Luận án tiến sĩ: Phẫu thuật vẹo cột sống vô căn bằng cấu hình toàn vít qua cuống - Nguyễn Hoàng Long
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị vẹo cột sống vô căn bằng cấu hình toàn vít qua cuống đốt sống.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phẫu thuật vẹo cột sống vô căn: Tổng quan phương pháp
- Số trang:
- 161 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
- Tác giả:
- Nguyễn Hoàng Long
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phẫu thuật vẹo cột sống vô căn Tổng quan phương pháp
Phẫu thuật vẹo cột sống vô căn là phương pháp điều trị tiên tiến cho biến dạng cột sống nghiêm trọng. Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả của cấu hình toàn vít qua cuống đốt sống. Lịch sử điều trị vẹo cột sống đã trải qua nhiều giai đoạn. Ban đầu, các phương pháp bảo tồn được ưu tiên. Tuy nhiên, với các trường hợp nặng, can thiệp phẫu thuật là cần thiết. Sự phát triển của kỹ thuật phẫu thuật đã cải thiện đáng kể kết quả. Mục tiêu chính của phẫu thuật là nắn chỉnh biến dạng, cố định cột sống và ngăn ngừa tiến triển. Kỹ thuật vít chân cung đã cách mạng hóa điều trị vẹo cột sống. Công nghệ này cho phép cố định vững chắc hơn. Phẫu thuật giúp bệnh nhân cải thiện chất lượng cuộc sống. Nó giảm đau, cải thiện tư thế và chức năng. Các phương pháp điều trị vẹo cột sống liên tục được cải tiến. Mục tiêu luôn là an toàn và hiệu quả cao nhất.
1.1. Lịch sử điều trị và phát triển kỹ thuật
Lịch sử điều trị vẹo cột sống vô căn ghi nhận nhiều cột mốc quan trọng. Từ các phương pháp bảo tồn như bó bột hay nẹp chỉnh hình, y học đã tiến tới phẫu thuật. Giai đoạn đầu, phẫu thuật thường dùng móc và dây thép. Hiệu quả nắn chỉnh còn hạn chế. Sự ra đời của hệ thống vít chân cung (pedicle screw fixation) đánh dấu bước ngoặt lớn. Hệ thống vít chân cung mang lại khả năng cố định ba chiều vượt trội. Kỹ thuật này cho phép nắn chỉnh tối ưu các biến dạng xoắn vặn và cong vẹo. Nó giúp cố định cột sống vững chắc hơn, giảm nguy cơ mất nắn chỉnh sau mổ. Sự tiến bộ này đã mở ra kỷ nguyên mới cho phẫu thuật chỉnh hình cột sống, đặc biệt trong điều trị vẹo cột sống vô căn. Ngày nay, cấu hình toàn vít qua cuống được coi là tiêu chuẩn vàng, mang lại kết quả lâm sàng tốt.
1.2. Mục tiêu chính của chỉnh hình cột sống
Mục tiêu hàng đầu của chỉnh hình cột sống trong điều trị vẹo cột sống vô căn là sửa chữa biến dạng. Cụ thể, nó nhằm giảm góc Cobb, cải thiện sự cân bằng thân mình. Phẫu thuật cũng khôi phục đường cong sinh lý của cột sống. Việc này bao gồm cả mặt phẳng trán và mặt phẳng đứng dọc. Một mục tiêu quan trọng khác là cố định vững chắc các đốt sống đã được nắn chỉnh. Điều này ngăn ngừa biến dạng tái phát hoặc tiến triển. Phẫu thuật cũng hướng đến việc giảm đau cho bệnh nhân. Nó cải thiện chức năng hô hấp và nâng cao chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân có thể trở lại các hoạt động thường ngày một cách tốt hơn. Thành công của phẫu thuật được đánh giá qua sự ổn định lâu dài của cột sống và sự hài lòng của người bệnh. Cấu hình toàn vít qua cuống là công cụ hiệu quả để đạt được các mục tiêu này.
II.Kỹ thuật vít chân cung toàn bộ Quy trình thực hiện hiệu quả
Kỹ thuật vít chân cung toàn bộ (all-pedicle screw configuration) là nền tảng trong phẫu thuật vẹo cột sống vô căn hiện đại. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác cao. Việc đặt vít qua cuống đốt sống mang lại điểm cố định mạnh mẽ và ổn định. Điều này cho phép bác sĩ nắn chỉnh biến dạng cột sống một cách hiệu quả hơn. Các vít được đặt vào cuống đốt sống, là phần xương vững chắc nhất. Sau đó, các thanh kim loại được nối với các vít để tạo thành một hệ thống cố định. Hệ thống này giúp duỗi thẳng, xoay và nắn chỉnh đường cong cột sống. Kỹ thuật này giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Nó tối ưu hóa kết quả nắn chỉnh. Pedicle screw fixation đã được chứng minh là vượt trội so với các phương pháp cũ. Nó mang lại khả năng cố định ba chiều tuyệt vời. Các kết quả lâm sàng cho thấy sự cải thiện đáng kể về góc vẹo và cân bằng thân mình.
2.1. Cấu hình toàn vít qua cuống đốt sống
Cấu hình toàn vít qua cuống đốt sống (all-pedicle screw configuration) là kỹ thuật hiện đại. Nó sử dụng vít chân cung cho mọi đốt sống cần cố định. Vít được đặt xuyên qua cuống đốt sống vào thân đốt sống. Vị trí này đảm bảo độ vững chắc tối đa cho hệ thống cố định. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt hơn đối với cột sống bị vẹo. Nó giúp nắn chỉnh hiệu quả các biến dạng theo nhiều mặt phẳng. Sự ổn định cao của cấu hình toàn vít qua cuống giảm thiểu nguy cơ mất nắn chỉnh sau mổ. Nó cũng hỗ trợ quá trình fusion cột sống. Fusion cột sống là quá trình các đốt sống được cố định dính liền lại với nhau. Điều này tạo nên một khối xương vững chắc. Kỹ thuật này đòi hỏi kinh nghiệm phẫu thuật và công nghệ hình ảnh chính xác để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
2.2. Ưu điểm nổi bật của pedicle screw fixation
Pedicle screw fixation mang lại nhiều ưu điểm vượt trội trong phẫu thuật vẹo cột sống vô căn. Điểm mạnh chính là khả năng cố định chắc chắn. Vít chân cung cung cấp điểm neo bám vững vàng trong xương. Điều này giúp nắn chỉnh biến dạng cột sống hiệu quả hơn. Kỹ thuật này cho phép nắn chỉnh theo ba chiều: mặt phẳng trán, mặt phẳng đứng dọc và xoắn vặn. Hiệu quả nắn chỉnh cao hơn so với các phương pháp móc hoặc lai ghép trước đây. Pedicle screw fixation cũng giảm tỷ lệ biến chứng như trượt vít hay mất nắn chỉnh. Nó thúc đẩy quá trình fusion cột sống nhanh chóng và thành công hơn. Bệnh nhân thường hồi phục tốt hơn. Thời gian nằm viện và thời gian đeo nẹp sau mổ có thể giảm. Đây là một tiến bộ quan trọng trong điều trị vẹo cột sống.
III.Đánh giá lâm sàng scoliosis vô căn Chẩn đoán chính xác
Đánh giá lâm sàng và cận lâm sàng là bước then chốt trong chẩn đoán scoliosis vô căn. Việc chẩn đoán chính xác giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Bác sĩ cần thu thập thông tin về tiền sử bệnh. Một khám lâm sàng kỹ lưỡng được thực hiện. Nó bao gồm kiểm tra tư thế, sự cân bằng của vai và xương chậu. Biến dạng cột sống thường được nhận thấy rõ. Cận lâm sàng bao gồm các hình ảnh X-quang cột sống. Các hình ảnh này cung cấp thông tin chi tiết về độ cong, độ xoay của đốt sống. Ngoài ra, mức độ trưởng thành xương cũng cần được đánh giá. Việc này giúp dự đoán khả năng tiến triển của vẹo cột sống. Một chẩn đoán toàn diện đảm bảo kế hoạch điều trị tối ưu.
3.1. Các phương pháp cận lâm sàng cần thiết
Các phương pháp cận lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán vẹo cột sống vô căn. Chụp X-quang cột sống thẳng và nghiêng là bắt buộc. Hình ảnh X-quang giúp đo góc Cobb, xác định vị trí và mức độ cong của cột sống. Nó cũng đánh giá độ xoay của thân đốt sống. Trong một số trường hợp, chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT) có thể được chỉ định. MRI hữu ích để loại trừ các nguyên nhân thứ phát của vẹo cột sống. Nó cũng đánh giá tủy sống và các cấu trúc thần kinh. CT scan cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc xương. Nó hữu ích cho việc lập kế hoạch phẫu thuật, đặc biệt là định vị các cuống đốt sống. Các cận lâm sàng này cung cấp dữ liệu khách quan. Chúng giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị chính xác.
3.2. Đo lường biến dạng và mức độ trưởng thành xương
Đo lường biến dạng cột sống là yếu tố then chốt trong chẩn đoán và theo dõi scoliosis vô căn. Góc Cobb là chỉ số tiêu chuẩn để đánh giá mức độ vẹo. Góc Cobb được đo trên phim X-quang cột sống. Nó xác định độ cong của đường cong chính và đường cong bù trừ. Mức độ xoay của thân đốt sống cũng được đánh giá. Nó cung cấp thông tin về biến dạng ba chiều của cột sống. Ngoài ra, mức độ trưởng thành xương là một chỉ số quan trọng. Dấu hiệu Risser được sử dụng phổ biến. Nó đánh giá sự cốt hóa của sụn mào chậu. Dấu hiệu Risser giúp dự đoán nguy cơ tiến triển của vẹo cột sống. Bệnh nhân có xương chưa trưởng thành hoàn toàn có nguy cơ cao hơn. Việc đo lường chính xác các chỉ số này hỗ trợ đưa ra quyết định về điều trị bảo tồn hay phẫu thuật.
IV.Kết quả phẫu thuật mổ vẹo cột sống Hiệu quả thực tiễn
Kết quả phẫu thuật mổ vẹo cột sống bằng cấu hình toàn vít qua cuống đã được chứng minh là hiệu quả. Nghiên cứu đã ghi nhận sự cải thiện đáng kể về góc vẹo và cân bằng thân mình. Bệnh nhân thường có chiều cao tăng lên ngay sau mổ. Điều này phản ánh sự nắn chỉnh thành công của cột sống. Thời gian phẫu thuật và lượng máu mất được kiểm soát tốt. Những yếu tố này cho thấy sự an toàn của kỹ thuật. Thời gian nằm viện sau mổ cũng được rút ngắn, tạo điều kiện thuận lợi cho bệnh nhân. Hiệu quả của fusion cột sống được đảm bảo bởi sự cố định vững chắc của các vít chân cung. Kết quả khách quan được bổ sung bằng đánh giá chủ quan từ phía bệnh nhân. Hầu hết bệnh nhân đều hài lòng với kết quả phẫu thuật. Họ cảm thấy tư thế được cải thiện và ít đau hơn. Phẫu thuật mang lại lợi ích lâu dài cho người bệnh.
4.1. Cải thiện đường cong cột sống sau mổ
Cải thiện đường cong cột sống là mục tiêu chính của phẫu thuật vẹo cột sống vô căn. Sau khi thực hiện cấu hình toàn vít qua cuống, góc Cobb được giảm đáng kể. Nghiên cứu cho thấy hiệu quả nắn chỉnh vượt trội. Đường cong trong mặt phẳng trán được chỉnh thẳng. Sự cân bằng thân mình cũng được khôi phục. Các đường cong sinh lý trong mặt phẳng đứng dọc (ưỡn thắt lưng, gù ngực) cũng được duy trì hoặc cải thiện. Điều này quan trọng cho chức năng và thẩm mỹ của cột sống. Sự nắn chỉnh tốt giúp phân bố lực đều trên cột sống. Nó giảm áp lực lên các đốt sống và đĩa đệm. Kết quả là một cột sống ổn định hơn. Bệnh nhân có tư thế thẳng hơn, cải thiện đáng kể ngoại hình. Kết quả này được duy trì ổn định trong thời gian dài sau phẫu thuật.
4.2. Thời gian phẫu thuật và hồi phục
Thời gian phẫu thuật trong mổ vẹo cột sống bằng cấu hình toàn vít qua cuống là một yếu tố quan trọng. Mặc dù là một ca phẫu thuật phức tạp, thời gian mổ được kiểm soát trong giới hạn an toàn. Lượng máu mất trong quá trình phẫu thuật cũng được theo dõi chặt chẽ. Các biện pháp dự phòng và truyền máu khi cần thiết được áp dụng. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Sau phẫu thuật, thời gian nằm viện thường ngắn hơn. Bệnh nhân được khuyến khích vận động sớm. Chương trình phục hồi chức năng được thiết kế riêng. Nó giúp bệnh nhân nhanh chóng lấy lại sức mạnh và sự linh hoạt. Quá trình hồi phục bao gồm vật lý trị liệu và các bài tập tăng cường. Mục tiêu là giúp bệnh nhân trở lại cuộc sống bình thường nhanh chóng và an toàn.
V.Cố định cột sống bằng vít Nâng cao chức năng sống
Cố định cột sống bằng vít không chỉ cải thiện hình thể mà còn nâng cao chức năng sống của bệnh nhân. Đặc biệt, chức năng hô hấp thường được cải thiện đáng kể sau phẫu thuật. Vẹo cột sống nặng có thể chèn ép phổi, gây khó thở. Việc nắn chỉnh và cố định cột sống giúp mở rộng khoang lồng ngực. Điều này tạo điều kiện cho phổi hoạt động hiệu quả hơn. Kết quả là dung tích phổi tăng lên. Bệnh nhân cảm thấy dễ thở hơn và có thể tham gia các hoạt động thể chất tốt hơn. Ngoài ra, phẫu thuật còn tác động tích cực đến chất lượng cuộc sống tổng thể. Bệnh nhân ít đau hơn, tự tin hơn về ngoại hình. Họ có thể thực hiện các hoạt động hàng ngày một cách thoải mái. Việc này giúp tái hòa nhập xã hội và nâng cao hạnh phúc cá nhân. Điều trị vẹo cột sống toàn diện hướng tới cải thiện toàn diện cho bệnh nhân.
5.1. Tác động đến chức năng hô hấp
Vẹo cột sống vô căn mức độ nặng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng hô hấp. Biến dạng cột sống làm giảm thể tích khoang lồng ngực. Nó gây hạn chế sự giãn nở của phổi và lồng ngực. Điều này dẫn đến suy giảm chức năng hô hấp. Sau phẫu thuật cố định cột sống bằng vít, chức năng hô hấp thường được cải thiện đáng kể. Việc nắn chỉnh cột sống giúp khôi phục hình dạng lồng ngực. Phổi có nhiều không gian hơn để hoạt động. Các chỉ số chức năng hô hấp như dung tích sống (VC) và thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên (FEV1) thường tăng lên. Sự cải thiện này mang lại lợi ích lớn cho sức khỏe tổng thể. Bệnh nhân có thể thở dễ dàng hơn. Họ giảm nguy cơ mắc các bệnh về hô hấp.
5.2. Đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân
Đánh giá chất lượng cuộc sống là một phần quan trọng của kết quả điều trị vẹo cột sống. Bên cạnh các chỉ số lâm sàng và X-quang, sự hài lòng của bệnh nhân cũng được xem xét. Hầu hết bệnh nhân sau phẫu thuật mổ vẹo cột sống đều báo cáo chất lượng cuộc sống được cải thiện. Họ ít đau hơn, cảm thấy tự tin hơn về ngoại hình. Khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày và tham gia xã hội tăng lên. Các bảng câu hỏi đánh giá chất lượng cuộc sống chuyên biệt được sử dụng. Chúng giúp thu thập dữ liệu khách quan từ bệnh nhân. Kết quả cho thấy phẫu thuật bằng cấu hình toàn vít qua cuống mang lại lợi ích toàn diện. Nó không chỉ sửa chữa biến dạng vật lý mà còn cải thiện tâm lý và tinh thần cho người bệnh. Điều này khẳng định giá trị của phương pháp trong điều trị vẹo cột sống vô căn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HOÀNG LONG NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT VẸO CỘT SỐNG VÔ CĂN BẰNG CẤU HÌNH TOÀN VÍT QUA CUỐNG ĐỐT SỐNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - NĂM 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HOÀNG LONG Chuyên ngành: Chấn thương chỉnh hình và tạo hình Mã số : 62720129 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Thạch TS. Nguyễn Đắc Nghĩa HÀ NỘI - NĂM 2015 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới cố PGS. Viện sĩ Tôn Thất Bách, người đã có công lớn trong việc triển khai và thành lập Khoa Phẫu thuật cột sống bệnh viện Việt Đức, nơi tôi đang công tác.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới: Ban Giám hiệu, phòng Đào tạo sau Đại học, Bộ môn Ngoại Trường Đại học Y Hà Nội, Ban Giám đốc Bệnh viện Việt Đức, Phòng lưu trữ hồ sơ, Phòng kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Việt Đức đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Nguyễn Văn Thạch - Người Thầy, người chú đã dìu dắt tôi những bước đi đầu tiên trong lĩnh vực phẫu thuật Chấn thương Chình hình nói chung và phẫu thuật cột sống nói riêng, người đã hướng dẫn trực tiếp tôi hoàn thành luận án này. Nguyễn Đắc Nghĩa - Người Thầy đã hết lòng vì học trò, động viên tôi trong những lúc khó khăn, và là người thầy hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới tập thể các Bác sỹ và nhân viên khoa Phẫu thuật Cột sống, Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Khoa Khám bệnh, Phòng mổ cột sống, Khoa Phục hồi chức năng-Bệnh viện HN Việt Đức đã giúp đỡ tôi hoàn thành luận án.
Với lòng biết ơn sâu sắc, con xin cảm ơn Bố, Mẹ những người đã nuôi dưỡng và dạy bảo con thành người, luôn bên cạnh động viên khích lệ trong những lúc khó khăn nhất để con có được ngày hôm nay. Cảm ơn vợ và hai con yêu quý, những người thân nhất trong gia đình, là nguồn động viên lớn nhất của tôi. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn tất cả những người bạn đã luôn động viên và giúp đỡ tôi trong công việc và trong cuộc sống. Hà Nội, ngày 13 tháng 1 năm 2015 Nguyễn Hoàng Long LỜI CAM ĐOAN Tôi là NGUYỄN HOÀNG LONG nghiên cứu sinh khóa 29 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Chấn thương và chỉnh hình và tạo hình, xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS.TS Nguyễn Văn Thạch và Thầy TS. Nguyễn Đắc Nghĩa 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày 13 tháng 1 năm 2015 NGUYỄN HOÀNG LONG MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình Danh mục biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VÀ ĐIỀU TRỊ VẸO CỘT SỐNGVÔ CĂN. Nghiên cứu vẹo cột sống thời kỳ sơ khai.
Điều trị bảo tồn vẹo cột sống. Sự phát triển của phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống. Kết quả phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống vô căn với cấu trúc toàn vít qua cuống đốt sống. SINH BỆNH HỌC, GIẢI PHẪU HỌC VÀ SỰ PHÁT TRIỂN CỦA CỘT SỐNG TRONG VẸO CỘT SỐNG VÔ CĂN.
Sinh bệnh học. Giải phẫu cột sống liên quan tới vẹo cột sống vô căn. Sự phát triển của cột sống. LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦA VẸO CỘT SỐNG VÔ CĂN.
Cận lâm sàng. ĐÁNH GIÁ BIẾN DẠNG VÀ MỨC ĐỘ TRƯỞNG THÀNH XƯƠNG CỘT SỐNG. Phương pháp đo góc Cobb. Đo độ xoay của thân đốt sống.
Dấu hiệu Risser. PHÂN LOẠI VẸO CỘT SỐNG VÔ CĂN. Phân loại theo tuổi khởi phát .2 Theo vị trí. Theo mức độ vẹo.
Phân loại theo X quang. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ VẸO CỘT SỐNG VÔ CĂN. Điều trị bảo tồn. Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống vô căn.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cỡ mẫu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Quy trình phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống toàn vít qua cuống.
Xử lý số liệu:. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN. Phân bố bệnh nhân theo tuổi, giới. Chiều cao, cân nặng và chỉ số khối cơ thể (BMI) của bệnh nhân trước mổ.
Phân bố theo tuổi có kinh nguyệt lần đầu tiên. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.
Mối liên quan của các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Đường phẫu thuật và kỹ thuật bắt vít .2 Thời gian phẫu thuật. Thời gian nằm viện.
Lượng máu mất và truyền máu. Chiều cao tăng lên ngay sau mổ. Kết quả nắn chỉnh sau mổ của các đường cong trong mặt phẳng trán. Các đường cong cột sống trong mặt phẳng đứng dọc sau mổ và khám lại.
Chức năng hô hấp sau khám lại:. Kết quả chủ quan của người bệnh. CHẨN ĐOÁN VẸO CỘT SỐNG VÔ CĂN. Đặc điểm chung của bệnh nhân:.
Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Thời gian phẫu thuật. Thời gian nằm viện sau mổ.
Kết quả nắn chỉnh sau mổ. Thay đổi của chức năng hô hấp sau mổ. Bệnh nhân tự đánh giá kết quả phẫu thuật tại thời điểm khám lại. Kết quả chung và một số yếu tố ảnh hưởng.
Bàn luận về chỉ định và quy trình phẫu thuật .120 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BMI: Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index) BN: Bệnh nhân CLVT: Cắt lớp vi tính CS: Cột sống PTV: Phẫu thuật viên VCS: Vẹo cột sống WHO: Tổ chức y tế thế giới (World Heath Organization) DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Giá trị trung bình mức độ gù ở cột sống ngực và độ ưỡn ở cột sống thắt lưng ở người bình thường.2: Phân loại các mô hình đường cong trong vẹo cột sống vô căn theo Lenke .1: Tuổi phẫu thuật của các bệnh nhân vẹo cột sống vô căn .2: Chiều cao, cân nặng và chỉ số BMI của bệnh nhân trước mổ .3: Thời điểm phát hiện có kinh lần đầu .4 : Đánh giá tình trạng cột sống trước mổ dựa trên bộ câu hỏi SRS22r .5: Đặc điểm X quang chung của các bệnh nhân .6: Phân loại theo bên lệch vẹo cột sống .7: Độ xoay đốt sống đỉnh của đường cong chính theo Nash-Moe .8: Độ trưởng thành xương dựa vào phân loại Risser .9: Mô hình các đường cong cột sống theo Lenke .10 : Biến thể của cột sống ngực trong mặt phẳng đứng dọc theo Lenke .11: Biến thể của cột sống thắt lưng trong mặt phẳng trán theo Lenke.12: Góc Cobb của các đường cong trên phim X quang tư thế chuẩn và phim X quang cong người .13: Mức độ mềm dẻo (tỷ lệ % nắn chỉnh) của các đường cong cột sống .14 : Độ lớn các đường cong trên phim X quang cột sống thẳng và cong người về phía đỉnh vẹo theo phân loại của Lenke.15: Tỷ lệ % nắn chỉnh của các đường cong trước mổ .16 : Các giá trị phần trăm dự đoán của dung tích sống thở mạnh (FVC), thể tích thở ra gắng sức trong một giây (FEV1) và chỉ số Tiffeneau .17 : Phân loại chức năng hô hấp bệnh nhân vẹo cột sống vô căn .18: Các đường phẫu thuật.19 : Kỹ thuật bắt vít qua cuống.20 : Thời gian mổ đối với từng loại mổ .21: Thể tích (ml) máu mất và truyền máu .22 : Góc Cobb của các đường cong ngực cao, ngực chính và ngực-thắt lưng/thắt lưng trước mổ, ngay sau mổ và khám lại .23: Khả năng nắn chỉnh sau mổ so với trước mổ của các đường cong vẹo cột sống .24: Tỷ lệ % nắn chỉnh của các đường cong đối với từng mô hình đường cong theo phân loại của Lenke .25: Đường cong ngực và thắt lưng trong mặt phẳng đứng dọc.26: Biến chứng sau phẫu thuật .86 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Phẫu thuật chỉnh vẹo lối sau của Harrington .2 : Dụng cụ nắn chỉnh vẹo cột sống đường trước của Dwyer .3: Hình dạng của thân đốt sống trong mặt phẳng nằm ngang .4 : Hình dạng của thân đốt sống có hình tam giác gập .5: Thay đổi giải phẫu của cột sống và lồng ngực trong vẹo cột sống.6: Tư thế BN trong chụp XQ cột sống .7: Kỹ thuật chụp cong người sang hai bên, đánh giá mức độ mềm dẻo của các đường cong .8: Bệnh nhân nữ 12 tuổi đến khám với chúng tôi vì vẹo cột sống .9 : Sơ đồ phương pháp đo góc Cobb .10: Sự cân bằng trong mặt phẳng đứng dọc .11: Phân chia độ xoay của thân đốt sống theo Nash-Moe .1: Đường mổ trong kỹ thuật giải phóng cột sống đường trước .2: Kỹ thuật giải phóng và ghép xương đường trước .3: Chuẩn bị bệnh nhân đường mổ phía sau .4: Giải phóng cột sống từ phía sau .5: Sử dụng que kiểm tra đầu tù đánh giá các thành của đường hầm bắt vít .6: Chuẩn bị thanh dọc.7: Đặt thanh dọc vào mũ của các vít .8: Xoay thanh dọc và đốt sống đỉnh vẹo .9: Giãn hoặc ép giữa các vít trong cùng thanh dọc.10: Đặt thanh dọc còn lại .11: Đặt thanh nối ngang .56 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố bệnh nhân theo giới .2: Phân bố BN theo tuổi can thiệp phẫu thuật .3: Phân bố chỉ số khối cơ thể trong nhóm nghiên cứu .4: Tuổi phát hiện vẹo cột sống lần đầu .5 : Mối liên hệ giữa dung tích sống thở mạnh (y=FVC) và độ lớn đường cong ngực (x) trong vẹo cột sống: (y= -0,42x + 98,91) ở những bệnh nhân từ 18 tuổi trở xuống, với p=0,015 .6: Mối liên hệ giữa thể tích thở ra gắng sức trong một giây (z=FEV1) và độ lớn đường cong ngực (x) trong vẹo cột sống: (z= -0,41x + 99,45), với p=0,027 .7: Thời gian nằm viện sau phẫu thuật chỉnh vẹo .8: Phân bố chiều cao tăng ngay sau mổ .9: Thời gian khám lại sau mổ của các BN vẹo cột sống vô căn.10: Chức năng hô hấp (FVC và FEV1) trước mổ và khi khám lại.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hoàng Long (2015). Phẫu thuật vẹo cột sống vô căn bằng cấu hình toàn vít qua cuống [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-tien-si-phau-thuat-veo-cot-song-vo-can-bang-cau-hinh-toan-vit-qua-cuong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật vẹo cột sống vô căn bằng cấu hình toàn vít qua cuống" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị vẹo cột sống vô căn bằng cấu hình toàn vít qua cuống đốt sống.
Luận án "Phẫu thuật vẹo cột sống vô căn bằng cấu hình toàn vít qua cuống" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Phẫu thuật vẹo cột sống vô căn bằng cấu hình toàn vít qua cuống" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật vẹo cột sống vô căn bằng cấu hình toàn vít qua cuống" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và tạo hình. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Phẫu thuật vẹo cột sống vô căn bằng cấu hình toàn vít qua cuống" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật vẹo cột sống vô căn bằng cấu hình toàn vít qua cuống" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật vẹo cột sống vô căn bằng cấu hình toàn vít qua cuống" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.