Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ khoét chũm tiệt căn
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chi tiết kỹ thuật chỉnh hình tai giữa trong phẫu thuật hốc mổ. Đánh giá hiệu quả lâm sàng, biến chứng và cải tiến điều trị.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
149
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ mastoid
- Số trang:
- 149 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tai Mũi Họng
- Tác giả:
- Phạm Thanh Thế
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ mastoid
Luận án tập trung vào nghiên cứu sâu rộng về phương pháp chỉnh hình tai giữa ở những bệnh nhân có hốc mổ mastoid sau phẫu thuật khoét chũm tiệt căn. Hốc mổ này thường hình thành do viêm tai giữa mạn tính hoặc cholesteatoma tai giữa, gây ra nhiều thách thức trong việc phục hồi thính lực và tái tạo cấu trúc tai giữa. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả của các kỹ thuật phẫu thuật trong việc cải thiện chức năng nghe và ổn định giải phẫu. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về quy trình tái tạo tai giữa, bao gồm vá màng nhĩ và tạo hình xương con, trong một môi trường phẫu trường phức tạp. Các biến đổi về hình thái và chức năng của hốc mổ mastoid được phân tích kỹ lưỡng, đặt nền tảng cho việc lựa chọn kỹ thuật phẫu thuật tai giữa phù hợp nhất. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc loại bỏ hoàn toàn bệnh tích và tạo một tai khô, an toàn trước khi tiến hành tái tạo thính lực. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân nghe kém dẫn truyền sau khoét chũm. Việc tối ưu hóa phục hồi thính lực thông qua chỉnh hình tai giữa là trọng tâm của công trình này, mang lại lợi ích lâu dài cho người bệnh.
1.1. Tổng quan về hốc mổ khoét chũm tiệt căn
Hốc mổ mastoid là di chứng thường gặp sau phẫu thuật khoét chũm tiệt căn, tiến hành để loại bỏ cholesteatoma tai giữa hoặc viêm tai giữa mạn tính kháng trị. Hốc mổ này gây ra nhiều vấn đề như chảy dịch kéo dài, nhiễm trùng tái phát, và đặc biệt là nghe kém dẫn truyền nghiêm trọng. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự biến đổi đáng kể về giải phẫu trong hốc mổ, ảnh hưởng đến khả năng tái tạo tai giữa. Việc hiểu rõ các đặc điểm của hốc mổ mastoid là điều cần thiết để lập kế hoạch phẫu thuật tai giữa tiếp theo. Luận án xem xét các đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học của hốc mổ, từ đó đưa ra đánh giá toàn diện về tình trạng bệnh nhân. Các yếu tố như kích thước hốc mổ, mức độ xơ hóa, và tình trạng niêm mạc là những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến kết quả chỉnh hình tai giữa sau này. Việc quản lý hốc mổ mastoid là bước đầu tiên quan trọng để chuẩn bị cho phục hồi thính lực hiệu quả.
1.2. Mục tiêu tái tạo tai giữa sau khoét chũm
Mục tiêu chính của tái tạo tai giữa sau phẫu thuật khoét chũm là phục hồi thính lực và tạo ra một tai khô, an toàn, không còn bệnh tích. Quá trình chỉnh hình tai giữa này bao gồm vá màng nhĩ và tạo hình xương con. Việc tái tạo cấu trúc tai giữa phức tạp trong hốc mổ mastoid đòi hỏi kỹ thuật cao. Mục tiêu phụ bao gồm cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân nghe kém dẫn truyền. Tái tạo một buồng nhĩ kín và có chức năng là yếu tố then chốt. Luận án đi sâu vào các phương pháp nhằm tối ưu hóa chức năng dẫn truyền âm thanh và ngăn ngừa tái phát bệnh. Sự thành công của phẫu thuật tai giữa không chỉ dừng lại ở việc phục hồi cấu trúc mà còn ở việc duy trì kết quả lâu dài. Việc đảm bảo thông khí cho tai giữa và duy trì sự toàn vẹn của màng nhĩ là yếu tố quyết định để đạt được phục hồi thính lực tốt nhất.
II.Hiệu quả phẫu thuật tái tạo tai giữa hốc mổ K
Nghiên cứu đánh giá chi tiết hiệu quả của các can thiệp phẫu thuật tai giữa trong bối cảnh hốc mổ mastoid. Kết quả cho thấy tỷ lệ vá màng nhĩ thành công cao, góp phần đáng kể vào việc phục hồi thính lực. Việc tái tạo tai giữa trong hốc mổ K đòi hỏi sự khéo léo và kinh nghiệm. Luận án phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của chỉnh hình tai giữa, bao gồm tình trạng bệnh lý ban đầu như viêm tai giữa mạn tính và cholesteatoma tai giữa, kỹ thuật tạo hình xương con được áp dụng, và tình trạng của hốc mổ mastoid. Sự cải thiện nghe kém dẫn truyền được ghi nhận rõ rệt ở nhiều bệnh nhân, khẳng định vai trò quan trọng của phẫu thuật tai giữa trong việc nâng cao chất lượng sống. Các biến chứng tiềm ẩn cũng được theo dõi sát sao để đưa ra các khuyến nghị lâm sàng. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo bệnh nhân có thể nghe tốt hơn và có một tai ổn định về mặt giải phẫu.
2.1. Phục hồi giải phẫu sau phẫu thuật tai giữa
Việc phục hồi giải phẫu là một thước đo quan trọng cho sự thành công của phẫu thuật tai giữa. Luận án ghi nhận tỷ lệ thành công cao trong việc vá màng nhĩ, với mảnh ghép bám dính tốt và tạo thành một màng nhĩ nguyên vẹn. Sự ổn định của chuỗi xương con sau tạo hình xương con cũng được theo dõi. Mục tiêu là tạo ra một buồng nhĩ có không gian và chức năng tối ưu. Tình trạng hốc mổ mastoid được đánh giá kỹ lưỡng, đảm bảo hốc mổ khô ráo và được biểu mô hóa hoàn toàn. Điều này giúp ngăn ngừa tái phát viêm tai giữa mạn tính hoặc cholesteatoma tai giữa. Sự toàn vẹn giải phẫu là tiền đề cho phục hồi thính lực bền vững. Các yếu tố như vật liệu ghép, kỹ thuật đóng hốc mổ cũng được phân tích. Kết quả phục hồi giải phẫu đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá tổng thể hiệu quả của chỉnh hình tai giữa.
2.2. Cải thiện nghe kém dẫn truyền sau chỉnh hình
Một trong những mục tiêu cốt lõi của chỉnh hình tai giữa là cải thiện nghe kém dẫn truyền. Luận án trình bày dữ liệu về sự cải thiện đáng kể trong ngưỡng nghe trung bình (PTA) và sự thu hẹp khoảng cách khí-xương (ABG) sau phẫu thuật tai giữa. Sự thành công của tạo hình xương con và vá màng nhĩ trực tiếp tác động đến phục hồi thính lực. Các phân tích chỉ ra rằng bệnh nhân có thể đạt được mức độ nghe gần như bình thường sau khi tái tạo tai giữa thành công. Các yếu tố như tình trạng ống Eustachian và mức độ tổn thương xương con ban đầu được xem xét. Kết quả này mang lại hy vọng lớn cho những người bị nghe kém dẫn truyền do viêm tai giữa mạn tính hoặc cholesteatoma tai giữa đã trải qua khoét chũm. Việc cải thiện chức năng nghe giúp nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày của bệnh nhân một cách đáng kể.
III.Kỹ thuật tái tạo màng nhĩ xương con trong phẫu thuật
Phần này tập trung vào các kỹ thuật chuyên sâu được sử dụng trong chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ mastoid. Vá màng nhĩ và tạo hình xương con là hai trụ cột chính của phẫu thuật tai giữa này. Luận án mô tả chi tiết các phương pháp ghép màng nhĩ, sử dụng vật liệu tự thân như cân cơ thái dương hoặc sụn vành tai, nhằm đạt được tỷ lệ thành công cao nhất. Việc lựa chọn kỹ thuật tạo hình xương con phù hợp, từ việc sử dụng xương con tự thân đến các vật liệu thay thế sinh học, cũng được phân tích cẩn thận. Mục tiêu là tái lập một chuỗi dẫn truyền âm thanh hiệu quả, khắc phục nghe kém dẫn truyền. Các thách thức đặc thù khi tái tạo tai giữa trong một hốc mổ mastoid đã được khoét chũm trước đó, như việc xử lý các mô sẹo và đảm bảo đủ không gian cho buồng nhĩ, cũng được luận án làm rõ. Việc nắm vững các kỹ thuật này là chìa khóa để đạt được phục hồi thính lực tối ưu và bền vững.
3.1. Các phương pháp vá màng nhĩ hiệu quả
Vá màng nhĩ là một bước không thể thiếu trong chỉnh hình tai giữa. Luận án trình bày các phương pháp vá màng nhĩ được áp dụng, bao gồm kỹ thuật underlay, overlay và medial grafting. Việc sử dụng cân cơ thái dương hoặc sụn làm vật liệu ghép được đánh giá về hiệu quả. Kích thước và vị trí lỗ thủng màng nhĩ, cũng như tình trạng của hốc mổ mastoid, đều ảnh hưởng đến việc lựa chọn kỹ thuật. Mục tiêu là tạo ra một màng nhĩ nguyên vẹn, ổn định và có khả năng rung động tốt, là cơ sở cho phục hồi thính lực. Tỷ lệ thành công của vá màng nhĩ được coi là một chỉ số quan trọng cho kết quả của toàn bộ phẫu thuật tai giữa. Các yếu tố kỹ thuật, như việc chuẩn bị mép lỗ thủng và cố định mảnh ghép, được nhấn mạnh để tối đa hóa khả năng liền mảnh ghép và ngăn ngừa tái thủng. Điều này góp phần vào sự thành công tổng thể của tái tạo tai giữa.
3.2. Tạo hình xương con và phục hồi chuỗi dẫn truyền
Tạo hình xương con là quá trình khôi phục chuỗi dẫn truyền âm thanh trong tai giữa, thường bị gián đoạn do viêm tai giữa mạn tính hoặc cholesteatoma tai giữa. Luận án mô tả các kỹ thuật tạo hình xương con khác nhau, bao gồm sử dụng xương con tự thân (như xương bình vôi), sụn, hoặc các bộ phận giả tổng hợp (TORP/PORP). Việc lựa chọn vật liệu và kỹ thuật phụ thuộc vào mức độ tổn thương xương con còn lại và cấu trúc hốc mổ mastoid. Mục tiêu là thiết lập lại sự liên tục giữa màng nhĩ và cửa sổ bầu dục để truyền âm thanh hiệu quả. Sự chính xác trong việc tạo hình xương con là yếu tố quyết định đến mức độ phục hồi thính lực. Thách thức lớn nhất là duy trì sự ổn định của chuỗi xương con trong thời gian dài. Thành công của tạo hình xương con là một yếu tố then chốt giúp cải thiện nghe kém dẫn truyền và hoàn thiện chỉnh hình tai giữa.
IV.Đánh giá phục hồi thính lực sau chỉnh hình tai giữa
Đánh giá phục hồi thính lực là một phần không thể thiếu của luận án, cung cấp bằng chứng khách quan về hiệu quả của chỉnh hình tai giữa. Các phương pháp đo thính lực được sử dụng rộng rãi, giúp định lượng mức độ cải thiện nghe kém dẫn truyền sau phẫu thuật tai giữa. Nghiên cứu này phân tích sự thay đổi ngưỡng nghe trung bình (PTA) và khoảng cách khí-xương (ABG) trước và sau phẫu thuật. Điều này cho phép xác định rõ ràng lợi ích thính học mà bệnh nhân đạt được từ tái tạo tai giữa. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phục hồi thính lực, như tình trạng hốc mổ mastoid, loại vá màng nhĩ và tạo hình xương con được sử dụng, cũng được phân tích chuyên sâu. Mục tiêu là cung cấp một bộ tiêu chí đánh giá toàn diện, giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.
4.1. Tiêu chí đánh giá chức năng nghe khách quan
Việc đánh giá chức năng nghe được thực hiện thông qua các tiêu chí khách quan, chủ yếu là đo thính lực đơn âm (Pure Tone Audiometry – PTA). Ngưỡng nghe trung bình đường khí (PTA air conduction) và đường xương (PTA bone conduction) được ghi nhận. Khoảng cách khí-xương (Air-Bone Gap – ABG) là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá nghe kém dẫn truyền và mức độ cải thiện sau phẫu thuật tai giữa. Một ABG nhỏ hơn 20 dB thường được coi là kết quả tốt. Luận án cũng có thể xem xét các phương pháp đánh giá khác như đo nhĩ lượng để đánh giá độ kín của buồng nhĩ. Các tiêu chí này giúp định lượng chính xác hiệu quả của chỉnh hình tai giữa trong việc phục hồi thính lực và cung cấp cơ sở dữ liệu đáng tin cậy cho các nghiên cứu tiếp theo. Việc theo dõi định kỳ sau tái tạo tai giữa là cần thiết để xác định sự ổn định của kết quả.
4.2. Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả thính lực
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phục hồi thính lực sau chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ mastoid. Các yếu tố này bao gồm mức độ phá hủy tai giữa và xương con ban đầu do viêm tai giữa mạn tính hoặc cholesteatoma tai giữa. Tình trạng chức năng của vòi Eustachian, đóng vai trò quan trọng trong việc thông khí tai giữa, cũng là một yếu tố quyết định. Kỹ thuật vá màng nhĩ và tạo hình xương con được sử dụng, cũng như kinh nghiệm của phẫu thuật viên, đều có ảnh hưởng đáng kể. Các biến chứng hậu phẫu, như nhiễm trùng hoặc tái phát bệnh, có thể làm giảm hiệu quả phục hồi thính lực. Luận án phân tích sâu các mối tương quan này, nhằm xác định những yếu tố dự báo kết quả tốt và đề xuất các biện pháp tối ưu hóa phẫu thuật tai giữa để đạt được lợi ích thính học cao nhất cho bệnh nhân nghe kém dẫn truyền.
V.Tổng quan viêm tai giữa mạn cholesteatoma
Hiểu rõ về viêm tai giữa mạn tính và cholesteatoma tai giữa là điều kiện tiên quyết để đánh giá nhu cầu chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ mastoid. Các bệnh lý này là nguyên nhân chính dẫn đến sự phá hủy cấu trúc tai giữa và xương con, gây ra nghe kém dẫn truyền nghiêm trọng. Viêm tai giữa mạn tính có thể tồn tại dưới nhiều dạng, từ viêm tai giữa tiết dịch kéo dài đến viêm tai giữa có thủng màng nhĩ. Cholesteatoma tai giữa là một khối u giả có tính chất ăn mòn, gây phá hủy xương và có nguy cơ biến chứng nội sọ nguy hiểm. Phẫu thuật khoét chũm tiệt căn thường được thực hiện để loại bỏ hoàn toàn bệnh tích, nhưng lại để lại hốc mổ mastoid, đặt ra thách thức cho tái tạo tai giữa sau này. Luận án tổng hợp kiến thức về bệnh sinh, chẩn đoán và nguyên tắc điều trị của các bệnh lý này, làm nổi bật tầm quan trọng của phẫu thuật tai giữa để kiểm soát bệnh và chuẩn bị cho phục hồi thính lực.
5.1. Bệnh lý viêm tai giữa mạn tính và biến chứng
Viêm tai giữa mạn tính là một bệnh lý phổ biến, gây ra tình trạng viêm nhiễm kéo dài trong tai giữa, thường kèm theo thủng màng nhĩ. Bệnh có thể dẫn đến nghe kém dẫn truyền do tổn thương xương con và niêm mạc tai giữa. Các biến chứng bao gồm chảy mủ tai dai dẳng, polyp tai, và trong một số trường hợp, cholesteatoma tai giữa. Việc kiểm soát viêm tai giữa mạn tính là bước đầu tiên trước khi cân nhắc chỉnh hình tai giữa. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc điều trị nội khoa không hiệu quả thường dẫn đến cần phẫu thuật tai giữa, bao gồm khoét chũm và sau đó là tái tạo tai giữa. Mục tiêu của điều trị là tạo ra một tai khô, an toàn, và giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng. Hiểu rõ bệnh sinh giúp tối ưu hóa chiến lược phục hồi thính lực và vá màng nhĩ sau này.
5.2. Cholesteatoma tai giữa chẩn đoán và điều trị
Cholesteatoma tai giữa là một bệnh lý nguy hiểm đặc trưng bởi sự phát triển bất thường của biểu mô vảy keratin hóa trong tai giữa. Nó có khả năng ăn mòn xương, phá hủy xương con, thành ống tai, và thậm chí lan vào sọ não, gây biến chứng nghiêm trọng. Chẩn đoán thường dựa vào khám lâm sàng, nội soi tai và chụp cắt lớp vi tính (CLVT) xương thái dương. Điều trị chính là phẫu thuật tai giữa, cụ thể là khoét chũm tiệt căn hoặc khoét chũm bảo tồn thành sau, nhằm loại bỏ hoàn toàn khối cholesteatoma. Việc loại bỏ triệt để bệnh tích là ưu tiên hàng đầu để ngăn ngừa tái phát và biến chứng. Sau phẫu thuật khoét chũm, hốc mổ mastoid được tạo thành, đòi hỏi chỉnh hình tai giữa để phục hồi thính lực và tái tạo chức năng. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát cholesteatoma tai giữa trước khi tiến hành tái tạo tai giữa.
VI.Phân tích biến chứng kết quả lâu dài chỉnh hình tai
Mặc dù chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ mastoid mang lại nhiều lợi ích, các biến chứng và kết quả lâu dài cần được phân tích kỹ lưỡng. Luận án đánh giá các rủi ro tiềm ẩn liên quan đến phẫu thuật tai giữa này, bao gồm thất bại của mảnh ghép vá màng nhĩ, nhiễm trùng tái phát, hoặc tổn thương thần kinh mặt. Việc theo dõi dài hạn là cần thiết để xác định sự ổn định của phục hồi thính lực và tính toàn vẹn của cấu trúc tai giữa đã được tái tạo tai giữa. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả bền vững, như quản lý hốc mổ mastoid và khả năng tái thông khí tai giữa, cũng được xem xét. Mục tiêu là đưa ra các khuyến nghị về quy trình hậu phẫu và các biện pháp can thiệp khi cần thiết để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu cho bệnh nhân nghe kém dẫn truyền và viêm tai giữa mạn tính đã được phẫu thuật.
6.1. Các biến chứng sau phẫu thuật chỉnh hình tai giữa
Các biến chứng sau phẫu thuật chỉnh hình tai giữa có thể xảy ra, bao gồm thất bại của mảnh ghép vá màng nhĩ, dẫn đến tái thủng hoặc không liền. Nhiễm trùng hốc mổ mastoid hoặc tai giữa là một rủi ro khác, có thể ảnh hưởng đến kết quả phục hồi thính lực. Các biến chứng hiếm gặp hơn bao gồm tổn thương thần kinh mặt, chóng mặt, hoặc nghe kém thần kinh giác quan. Luận án phân tích tỷ lệ và các yếu tố nguy cơ của những biến chứng này, giúp các bác sĩ lâm sàng nhận diện và phòng ngừa. Việc quản lý hiệu quả cholesteatoma tai giữa và viêm tai giữa mạn tính trước phẫu thuật là rất quan trọng để giảm thiểu biến chứng. Các biện pháp dự phòng và xử lý biến chứng cũng được đề cập, nhằm nâng cao tính an toàn và hiệu quả tổng thể của phẫu thuật tai giữa.
6.2. Kết quả dài hạn và sự ổn định của tái tạo tai giữa
Kết quả dài hạn và sự ổn định của tái tạo tai giữa là yếu tố then chốt để đánh giá thành công thực sự của chỉnh hình tai giữa. Luận án theo dõi bệnh nhân trong một thời gian dài để đánh giá mức độ duy trì phục hồi thính lực và tính toàn vẹn của cấu trúc tai giữa, bao gồm cả vá màng nhĩ và tạo hình xương con. Các yếu tố như tình trạng của hốc mổ mastoid và chức năng vòi Eustachian có ảnh hưởng lớn đến sự ổn định lâu dài. Một tai giữa được thông khí tốt và không có bệnh tích là cần thiết để duy trì kết quả. Tỷ lệ cần phẫu thuật sửa đổi hoặc tái khám do nghe kém dẫn truyền tái phát hoặc bệnh tái phát cũng được phân tích. Mục tiêu là xác định các yếu tố tiên lượng cho kết quả bền vững và cải thiện chiến lược phẫu thuật tai giữa để đạt được hiệu quả lâu dài nhất cho bệnh nhân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (149 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộGI O OT O YT TRƢ N Ọ N P MT N T N ÊN ỨU ỈN ÌN T Ữ TRÊN Ố MỔ K OÉT ŨM T ỆT ĂN LUẬN ÁN T N SĨ Ọ N - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com GI O OT O YT TRƢ N Ọ N P MT N T N ÊN ỨU ỈN ÌN T Ữ TRÊN Ố MỔ K OÉT ŨM T ỆT ĂN Chuyên ngành: Tai – Mũi – Họng Mã số: 62720155 LUẬN ÁN T N SĨ Ọ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Tấn Phong N - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com L ẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến: - an giám hiệu, Phòng đào tạo sau đại học trường H Y Hà Nội - an Giám đốc ệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương - an chủ nhiệm bộ môn Tai Mũi Họng trường ại học Y Hà Nội - Ban Giám hiệu cùng toàn thể cán bộ Trường ại học Y ược Cần Thơ ã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình làm việc, học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến các thầy: - GS. Nguyễn ình Phúc – Nguyên Trưởng Bộ môn Tai Mũi Họng - ại học Y Hà Nội.
Lƣơng Thị Minh ƣơng – Nguyên Trưởng Bộ môn Tai Mũi Họng - ại học Y Hà Nội. Phạm Tuấn Cảnh – Trưởng bộ môn Tai Mũi Họng - ại học Y Hà Nội - P S. Lƣơng ồng Châu – Nguyên Phó Giám đốc Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương. Cao Minh Thành – Bộ môn Tai Mũi Họng - ại học Y Hà Nội.
Lê ông ịnh – Bộ Môn Tai Mũi Họng – ại học Y Hà Nội. ùng toàn thể các thầy, cô của ệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương và bộ môn Tai Mũi Họng đã trực tiếp dìu dắt, đóng góp nhiều ý kiến quí báu và truyền cho tôi những kinh nghiệm trong suốt thời gian học tập và thực hiện đề tài này. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tôi cũng xin chân thành cảm ơn đến các Thầy, ô trong hội đồng cấp bộ môn và cấp nhà nước đã đóng góp nhiều ý kiến quí báu cho luận án. ặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến PGS.
Nguyễn Tấn Phong, người thầy đã tận tình giảng dạy, trực tiếp hướng dẫn để tôi thực hiện và hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn tới tập thể: - Khoa Tai và khoa Tai - Thần kinh ệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương - Khoa Tai Mũi Họng ệnh viện a Khoa Hồng Ngọc - Khoa Tai Mũi Họng ệnh viện Hưng Việt ã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. uối cùng tôi xin trân trọng biết ơn tới tất cả những người thân yêu trong gia đình đã chia sẻ những khó khăn vất vả, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội ngày 24 tháng 5 năm 2017 Phạm Thanh Thế LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com L M O N Tôi là Phạm Thanh Thế, nghiên cứu sinh khóa 28 – Trường ại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tai – Mũi – Họng, xin cam đoan: 1.
ây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Nguyễn Tấn Phong. ông trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. ác số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, Ngày 10 tháng 04 năm 2017 Tác giả Phạm Thanh Thế LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Á ỮV T TẮT ABG : Khoảng cách giữa đường khí và đường xương (Air – Bone gap) PTA : Trung bình đường khí (Pure tone average) CLVT : ắt lớp vi tính CHTG : hỉnh hình tai giữa HM : Hốc mổ KCTC : Khoét chũm tiệt căn OTK : Ống thông khí PT : Phẫu thuật SBA : Số bệnh án TL : Thính lực đồ XC : Xương chũm VTG : Viêm tai giữa VTGMT : Viêm tai giữa mạn tính VTXCMT : Viêm tai xương chũm mạn tính RLCN : Rối loạn chức năng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤ LỤ T VẤN.
1 hƣơng 1: TỔN QU N. Các nghiên cứu về biến đổi hình thái và chức năng hốc mổ K T. Nghiên cứu về THTG trên hốc mổ K T. H THỐNG M NG NH – X NG ON.
Hệ thống xương con. PHẪU THUẬT KHOÉT HŨM TI T ĂN. Phân loại phẫu thuật khoét chũm tiệt căn. Ặ IỂM LÂM S NG V TỔN TH NG H THỐNG TRUYỀN ÂM ỦA NH NHÂN SAU K T.
Hốc mổ K T kinh điển. Hốc mổ K T cải biên. Hốc mổ K T tối thiểu. KỸ THUẬT THU HẸP HỐ MỔ HŨM.
T O HÌNH TAI GIỮA TRÊN HỐ MỔ K T. Tái tạo khoảng trống hòm tai. Tạo hình màng nh. Tạo hình xương con.
Tái thông khí cho hòm tai. 26 Chƣơng 2: Ố TƢ N V P ƢƠN P ÁP N ÊN ỨU. ỐI T NG NGHIÊN ỨU. Tiêu chu n lựa chọn.
Tiêu chu n loại tr :. 28 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. PH NG PH P NGHIÊN ỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Phương tiện nghiên cứu. ịa điểm nghiên cứu. ác bước tiến hành. Phương pháp x lý số liệu.
ạo đức nghiên cứu. Sai số và cách khắc phục. 41 hƣơng 3: K T QUẢ N ÊN ỨU. K T QUẢ PHẦN MÔ TẢ.
Một số đặc điểm về tuổi, giới và tiền s K T. Triệu chứng cơ năng. Triệu chứng thực thể. Kết quả đánh giá chức năng nghe.
QU TRÌNH PHẪU THUẬT. Tạo hình màng nh. Tạo hình xương con. K T QUẢ PHẪU THUẬT.
Phục hồi giải phẫu. Phục hồi về chức năng nghe. ác biến chứng sau mổ. ánh giá kết quả chung.
ặc điểm về giới. ặc điểm về tuổi. Nguyên nhân khoét chũm. 76 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
ường vào phẫu thuật. TRI U HỨNG NĂNG. Triệu chứng ù tai. TRI U HỨNG THỰ THỂ.
Hình thái hốc mổ chũm qua nội soi. Tình trạng hòm nh. K T QUẢ NH GI HỨ NĂNG NGHE. QU TRÌNH PHẪU THUẬT.
X lý tổn thương màng nh. X lý tổn thương xương con. K T QUẢ PHẪU THUẬT. Phục hồi về mặt giải phẫu.
Phục hồi về mặt chức năng ghe. iến chứng sau mổ. ánh giá kết quả chung. 111 ÔN TRÌN Ã ÔN BỐ L ÊN QU N N LUẬN ÁN T L ỆU T M K ẢO P Ụ LỤ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com D N MỤ BẢN ảng 3.
Phân bố theo tuổi. Nguyên nhân KCTC. Phân bố nguyên nhân K T theo lứa tuổi. Thời gian nghe kém.
Hình thái ống tai mềm. Liên quan giữa chít hẹp ống tai và loại K T. Tình trạng da lót hốc mổ. Liên quan giữa tình trạng da lót hốc mổ và loại K T.
Hình thái tường dây VII. Hình thái tường dây VII và loại K T. Tình trạng của màng nh. Tổn thương xương con.
Tổn thương của xương búa. Tổn thương xương bàn đạp. Tình trạng niêm mạc hòm tai. Ngưỡng nghe đường khí trước mổ ở t ng tần số.
Trung bình PTA trước mổ. hỉ số A G trước mổ ở t ng tần số. Trung bình A G trước mổ. hất liệu tạo hình màng nh.
Kỹ thuật kiến tạo màng nh. Phương pháp THX. Phục hồi màng nh sau phẫu thuật. Ngưỡng nghe đường khí trước và sau mổ ở t ng tần số.
Trung bình PTA trước và sau mổ. 67 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. hỉ số A G trước và sau mổ ở t ng tần số. Trung bình A G trước và sau mổ.
Trung bình A G sau mổ ở t ng loại THX. iến chứng do rối loạn chức năng vòi. Hoạt động của xương con sau mổ. Tương quan giữa kiểu THX và kiểu thất bại.
ánh giá kết quả chung. 74 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com D N MỤ B ỂU Ồ iểu đồ 3. Phân bố theo giới. Phân bố theo tuổi.
Số bên tai nghe kém trên mỗi bệnh nhân. ặc điểm tiếng ù tai. Tình trạng da lót hốc mổ. Hình thái tường dây VII.
Ngưỡng nghe đường khí trước mổ ở t ng tần số. hỉ số A G trước mổ ở t ng tần số. Ngưỡng nghe đường khí ở t ng tần số trước và sau mổ. Trung bình PTA trước và sau mổ.
A G trước và sau mổ ở t ng tần số. Trung bình A G trước và sau mổ. 69 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com D N MỤ ÌN Hình 1. Hệ thống xương con.
Hốc mổ khoét chũm tiệt căn toàn phần. Hốc mổ khoét chũm tiệt căn cải biên. Vạt cân – cơ – da trong bít lấp hốc mổ chũm. ặt trụ dẫn kết nối cán búa và chỏm xương bàn đạp.
Trụ dẫn chữ Y dùng để thay thế đe đạp. 24 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com D N MỤ ẢN Ảnh 1. Trụ dẫn thay thế búa đe. Trụ dẫn thay thế 3 xương.
ặt ống thông khí qua màng nh. ặt ống thông khí qua thượng nh. Ống nội soi 0o, đường kính 4mm của hãng Karl - Storzt. Trụ dẫn thay thế xương đe và cách đặt.
Máng xương đe và cách đặt. Trụ gốm thay xương đe trong trường hợp cụt chỏm xương bàn đạp 32 Ảnh 2. Trụ gốm thay thế búa – đe và cách đặt. Trụ dẫn thay cả 3 xương và cách đặt.
ộ dụng cụ vi phẫu tai dùng trong phẫu thuật nội soi tai. Tạo hình bờ sau trên vòng khung nh bằng sụn bình tai. hít hẹp ống tai sau phẫu thuật. ong biểu bì hốc mổ.
Tường dây VII cao ảnh hưởng đến dẫn lưu hốc mổ. Màng căng còn sau K T. Màng căng thủng và vôi hóa, mất chức năng rung động. Màng nh thủng rộng kết hợp tổn thương mất 2 xương búa đe.
án búa bị cụt một phần và bị kéo vào trong. Tổn thương mất xương đe chỉ còn lại xương bàn đạp sau phẫu thuật K T .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thanh Thế (2017). Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ k [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-tien-si-nghien-cuu-chinh-hinh-tai-giua-tren-hoc-mo-khoet-chum-tiet-can
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ k" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chi tiết kỹ thuật chỉnh hình tai giữa trong phẫu thuật hốc mổ. Đánh giá hiệu quả lâm sàng, biến chứng và cải tiến điều trị.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ k" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ k" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ k" thuộc chuyên ngành Tai – Mũi – Họng. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ k" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ k" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ k" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.