Luận án: Tạo hình khuyết hổng ung thư lưỡi hốc miệng bằng vạt cẳng tay quay

Tạo hình khuyết hổng ung thư lưỡi hốc miệng bằng vạt quay giúp phục hồi chức năng và thẩm mỹ hiệu quả.

Trường ĐH

Đại học Y Dược TP Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Ngoại tiêu hóa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tái tạo khuyết hổng sau cắt bỏ ung thư lưỡi hốc miệng

Ung thư lưỡi hốc miệng là bệnh lý ác tính phổ biến. Giai đoạn muộn thường đòi hỏi cắt bỏ khối u lưỡi rộng rãi. Việc này gây ra khuyết hổng phần mềm lớn. Các khuyết hổng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng ăn uống, nói. Chất lượng sống bệnh nhân giảm sút đáng kể. Phẫu thuật ung thư lưỡi là bước điều trị chính. Tuy nhiên, tái tạo hốc miệng sau đó lại là thách thức. Mục tiêu chính là phục hồi giải phẫu. Đồng thời cần cải thiện chức năng nuốt và nói. Tạo hình lưỡi khôi phục khả năng vận động, cảm giác. Việc này đòi hỏi kỹ thuật phức tạp, vật liệu phù hợp. Bệnh nhân ung thư tế bào vảy lưỡi hốc miệng thường cần tái tạo. Đây là loại ung thư phổ biến nhất tại vùng này. Kích thước và vị trí khuyết hổng quyết định phương pháp tái tạo. Việc chọn vạt có cuống mạch phù hợp là then chốt. Đảm bảo khả năng phục hồi tốt nhất cho bệnh nhân.

1.1. Thách thức trong tạo hình lưỡi hốc miệng

Tạo hình lưỡi hốc miệng đòi hỏi vật liệu phù hợp. Vật liệu cần có độ mềm mại, linh hoạt. Cần đủ thể tích để lấp đầy khuyết hổng. Đồng thời, vật liệu phải đảm bảo khả năng sống. Đặc biệt, khuyết hổng sau cắt ung thư lưỡi thường phức tạp. Chúng liên quan đến nhiều cấu trúc quan trọng. Vấn đề mạch máu nuôi dưỡng là then chốt. Đảm bảo tái tạo an toàn, bền vững. Phục hồi cảm giác vạt cũng là một mục tiêu. Điều này giúp bệnh nhân thích nghi tốt hơn. Các khuyết hổng phần mềm lớn là thách thức lớn. Chúng đòi hỏi giải pháp tạo hình tiên tiến.

1.2. Mục tiêu phục hồi chức năng sau cắt u lưỡi

Phục hồi chức năng là yếu tố ưu tiên hàng đầu. Chức năng nói cần được cải thiện tối đa. Khả năng nuốt cũng phải được bảo toàn. Ngăn ngừa sặc và suy dinh dưỡng. Cảm giác vùng lưỡi mới đóng vai trò quan trọng. Nó hỗ trợ điều khiển vận động lưỡi. Giúp bệnh nhân nhận biết thức ăn. Từ đó, chất lượng sống được nâng cao. Tạo hình lưỡi không chỉ là tái tạo hình thể. Đó còn là khôi phục khả năng sinh hoạt bình thường. Việc cắt bỏ khối u lưỡi lớn đòi hỏi kỹ thuật tạo hình phức tạp. Các phương pháp tạo hình khác nhau được cân nhắc. Chọn lựa phương pháp phù hợp với từng bệnh nhân. Đảm bảo đạt được kết quả tốt nhất.

II.Vạt cẳng tay quay Giải pháp hiệu quả cho tạo hình lưỡi

Vạt cẳng tay quay đã trở thành lựa chọn hàng đầu. Vạt này dùng trong tái tạo khuyết hổng phần mềm vùng đầu mặt cổ. Đặc biệt là sau phẫu thuật ung thư lưỡi hốc miệng. Vạt cẳng tay quay là một loại vạt tự do vi phẫu. Nó có nhiều ưu điểm vượt trội. Vạt cung cấp mô mềm dẻo, mỏng. Phù hợp để tạo hình lưỡi và sàn miệng. Kích thước vạt đa dạng, linh hoạt. Cho phép tạo hình nhiều loại khuyết hổng khác nhau. Tỷ lệ thành công của vạt cao. Vạt có cuống mạch dài, đường kính mạch lớn. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho kỹ thuật vi phẫu. Vạt da cân cẳng tay quay đã chứng minh hiệu quả. Nó cải thiện đáng kể chức năng và thẩm mỹ cho bệnh nhân. Phẫu thuật tạo hình bằng vạt này mang lại kết quả lâu dài.

2.1. Đặc điểm giải phẫu và ưu thế của vạt quay

Vạt cẳng tay quay dựa vào động mạch quay và tĩnh mạch kèm theo. Cung cấp nguồn mạch máu đáng tin cậy. Vạt có cuống mạch dài, đường kính đủ lớn. Điều này thuận lợi cho kỹ thuật nối mạch vi phẫu. Mô vạt mỏng giúp tạo hình linh hoạt. Đặc biệt phù hợp với cấu trúc lưỡi. Nó cho phép tái tạo lưỡi với độ mềm mại cần thiết. Vạt quay còn có thể bao gồm thần kinh bì cẳng tay ngoài. Ghép thần kinh giúp phục hồi cảm giác. Đây là yếu tố quan trọng để tạo hình lưỡi có chức năng. Ứng dụng vạt cẳng tay quay giúp tái tạo hốc miệng hiệu quả.

2.2. Lựa chọn vạt quay trong tái tạo khuyết hổng phần mềm

Vạt cẳng tay quay được ưu tiên khi cần mô mỏng, dẻo. Nó phù hợp với tái tạo lưỡi di động, sàn miệng, niêm mạc má. Khuyết hổng sau cắt bỏ khối u lưỡi thường đòi hỏi loại mô này. Vạt này giúp giảm thiểu tình trạng dày vạt. Điều này cải thiện chức năng nói và nuốt. Vạt da cân cẳng tay quay cũng dễ dàng lấy. Cung cấp một lượng lớn da và cân. Khuyết hổng phần mềm lớn có thể được che phủ. Đây là một phẫu thuật tạo hình phức tạp. Tuy nhiên, kết quả đạt được rất khả quan. Vạt cẳng tay quay đóng vai trò then chốt. Nó mang lại hy vọng phục hồi cho bệnh nhân.

III.Kỹ thuật phẫu thuật vạt tự do vi phẫu tái tạo hốc miệng

Kỹ thuật phẫu thuật vạt tự do vi phẫu là một quy trình phức tạp. Nó đòi hỏi đội ngũ phẫu thuật viên có kinh nghiệm. Mục tiêu là chuyển vạt cẳng tay quay. Sau đó nối mạch máu để duy trì sự sống của vạt. Quy trình bắt đầu bằng việc cắt bỏ khối u lưỡi. Đảm bảo rìa diện cắt sạch ung thư. Tiếp theo là chuẩn bị vùng nhận vạt. Chuẩn bị các mạch máu nhận phù hợp. Phẫu thuật tạo hình này thường kéo dài. Cần sự tỉ mỉ và chính xác cao. Việc sử dụng kính hiển vi trong vi phẫu là bắt buộc. Điều này giúp đảm bảo sự thành công của việc ghép nối mạch máu. Tái tạo hốc miệng thành công phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật.

3.1. Các bước tiến hành phẫu thuật tạo hình lưỡi

Đầu tiên, xác định và đánh dấu vạt cẳng tay quay trên cẳng tay. Thực hiện các đường rạch cẩn thận. Bóc tách vạt cùng với cuống mạch. Bảo vệ cẩn thận động mạch quay và tĩnh mạch. Sau khi cắt bỏ khối u lưỡi, khuyết hổng được đánh giá. Vạt được tạo hình phù hợp với kích thước, hình dạng khuyết hổng. Vạt sau đó được di chuyển đến vùng hốc miệng. Nối mạch máu vi phẫu là bước then chốt. Động mạch quay của vạt được nối với động mạch mặt hoặc giáp trên. Tĩnh mạch kèm theo nối với tĩnh mạch cổ trong hoặc mặt. Đảm bảo máu lưu thông tốt. Kiểm tra sự sống của vạt ngay sau nối mạch.

3.2. Quản lý khuyết hổng phần mềm và ghép mạch

Sau khi vạt cẳng tay quay được cố định. Khuyết hổng phần mềm ở hốc miệng được che phủ hoàn toàn. Vạt giúp tái tạo hốc miệng về mặt cấu trúc. Tạo hình lưỡi mới có độ mềm mại, dẻo dai. Giúp bệnh nhân nhanh chóng phục hồi chức năng. Vùng cho vạt ở cẳng tay được đóng kín. Đôi khi cần ghép da mỏng để che phủ. Chăm sóc hậu phẫu kỹ lưỡng là cần thiết. Theo dõi dấu hiệu sống của vạt là tối quan trọng. Phát hiện sớm biến chứng mạch máu. Can thiệp kịp thời để cứu vạt. Phẫu thuật tạo hình này mang lại hy vọng lớn. Nó cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân ung thư lưỡi.

IV.Đánh giá chức năng thẩm mỹ sau tạo hình lưỡi hốc miệng

Việc đánh giá kết quả sau phẫu thuật là rất quan trọng. Nó giúp xác định hiệu quả của kỹ thuật tái tạo. Đặc biệt là đối với các ca ung thư lưỡi hốc miệng. Các yếu tố chức năng và thẩm mỹ được xem xét kỹ lưỡng. Đánh giá này bao gồm cả khía cạnh chủ quan và khách quan. Đánh giá chức năng nói, nuốt là trọng tâm. Đồng thời, khảo sát mức độ phục hồi cảm giác. Khía cạnh thẩm mỹ cũng không thể bỏ qua. Phẫu thuật tạo hình thành công cần đáp ứng cả hai yêu cầu. Nó giúp bệnh nhân có thể hòa nhập tốt hơn với cuộc sống. Việc theo dõi định kỳ là cần thiết để đánh giá lâu dài.

4.1. Khảo sát chức năng nói và nuốt sau phẫu thuật

Chức năng nói là một trong những yếu tố được ưu tiên. Khả năng phát âm, độ rõ của lời nói được đánh giá. Sử dụng các thang đo khách quan và chủ quan. Bệnh nhân có thể được yêu cầu đọc các câu, từ ngữ. Âm ngữ trị liệu có vai trò trong việc này. Chức năng nuốt cũng cực kỳ quan trọng. Nguy cơ sặc được giảm thiểu. Khả năng ăn uống qua đường miệng được phục hồi. Đánh giá bằng nghiệm pháp nuốt. Quan sát lượng thức ăn, thời gian nuốt. Từ đó đánh giá hiệu quả của phẫu thuật tạo hình. Sự phục hồi cảm giác ở vạt cũng giúp cải thiện chức năng.

4.2. Đánh giá cảm giác và yếu tố thẩm mỹ của vạt

Cảm giác của vạt cẳng tay quay là một điểm cộng. Khả năng phục hồi cảm giác xúc giác, đau, nhiệt được kiểm tra. Dù không hoàn toàn như lưỡi ban đầu. Nhưng việc có cảm giác giúp bệnh nhân tự tin hơn. Nó hỗ trợ điều khiển vận động lưỡi. Thẩm mỹ vùng hốc miệng cũng cần được đánh giá. Bao gồm hình dạng, kích thước của lưỡi được tái tạo. Màu sắc vạt có thể khác biệt đôi chút. Tuy nhiên, sự chấp nhận của bệnh nhân là quan trọng. Vết sẹo tại vùng cho vạt cũng được xem xét. Cần đảm bảo vết sẹo không gây khó chịu lớn. Tạo hình lưỡi bằng vạt quay mang lại kết quả thẩm mỹ chấp nhận được. Tái tạo hốc miệng thành công cải thiện đáng kể chất lượng sống.

V.Ưu nhược điểm của vạt cẳng tay quay trong phẫu thuật tạo hình

Vạt cẳng tay quay là lựa chọn phổ biến trong tái tạo. Nó có nhiều ưu điểm nổi bật. Tuy nhiên, cũng tồn tại một số nhược điểm cần cân nhắc. Việc hiểu rõ cả hai mặt giúp đưa ra quyết định lâm sàng tốt nhất. Ưu điểm bao gồm tính linh hoạt cao. Vạt dễ tạo hình, phù hợp với các khuyết hổng phức tạp. Khả năng phục hồi cảm giác là một lợi thế lớn. Điều này giúp cải thiện chức năng cho bệnh nhân. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý đến các biến chứng tiềm ẩn. Công tác phòng ngừa và xử lý biến chứng đóng vai trò quan trọng. Phẫu thuật tạo hình cần được thực hiện bởi đội ngũ chuyên gia. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa.

5.1. Lợi ích vượt trội của vạt quay trong tái tạo

Ưu điểm chính của vạt cẳng tay quay là sự linh hoạt. Vạt mỏng, dẻo, dễ tạo hình. Đặc biệt phù hợp với các khuyết hổng ở lưỡi và hốc miệng. Cuống mạch dài, đường kính mạch lớn. Điều này thuận lợi cho nối mạch vi phẫu. Tỷ lệ thành công của vạt cao. Khả năng phục hồi cảm giác có thể đạt được. Điều này do thần kinh bì cẳng tay ngoài đi kèm vạt. Vùng cho vạt thường lành tốt. Hạn chế để lại di chứng nặng nề. Vạt cẳng tay quay giúp tái tạo hốc miệng hiệu quả. Nó phục hồi chức năng và thẩm mỹ. Là kỹ thuật phẫu thuật tạo hình tối ưu cho nhiều trường hợp. Giúp bệnh nhân nhanh chóng trở lại cuộc sống bình thường.

5.2. Biến chứng tiềm ẩn và cách xử lý hiệu quả

Mặc dù ưu việt, vạt cẳng tay quay vẫn có biến chứng. Vùng cho vạt có thể gặp vấn đề. Bao gồm sẹo xấu, giảm cảm giác. Đôi khi cần ghép da để che phủ hoàn toàn. Tỷ lệ mất vạt tuy thấp nhưng vẫn có thể xảy ra. Thường do tắc mạch sau nối. Biến chứng này cần được phát hiện sớm. Can thiệp phẫu thuật khẩn cấp để cứu vạt. Ngoài ra, có thể gặp các biến chứng khác. Nhiễm trùng, chảy máu, huyết khối là những ví dụ. Việc theo dõi chặt chẽ sau phẫu thuật rất quan trọng. Bệnh nhân cần được giáo dục về chăm sóc vết mổ. Chế độ ăn uống và vệ sinh hốc miệng cũng cần chú ý. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả. Đảm bảo thành công lâu dài của phẫu thuật ung thư lưỡi.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo hình khuyết hổng sau phẫu thuật ung thư lưỡi hốc miệng bằng vạt da cân cẳng tay quay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC TP HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ANH KHÔI NGHIÊN CỨU TẠO HÌNH KHUYẾT HỔNG SAU PHẪU THUẬT UNG THƢ LƢỠI HỐC MIỆNG BẰNG VẠT DA CÂN CẲNG TAY QUAY Chuyên ngành: Ngoại tiêu hóa Mã số: 62720125 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn: PGS. CUNG THỊ TUYẾT ANH TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả ghi trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả Nguyễn Anh Khôi MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Bảng đối chiếu thuật ngữ Việt - Anh Danh mục các bảng Danh mục các hình, biểu đồ, sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1 - TỔNG QUAN TÀI LIỆU. 3 Chƣơng 2 - ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 36 Chƣơng 3 - KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm dịch tễ học nhóm nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng nhóm nghiên cứu. Đặc điểm cận lâm sàng. Xếp giai đoạn trƣớc phẫu thuật.

Độ rộng phẫu thuật. Đặc điểm của vạt cẳng tay quay. Tiến hành phẫu thuật tái tạo. Tỉ lệ sống của vạt và biến chứng phẫu thuật.

Theo dõi và điều trị sau phẫu thuật. Đánh giá chức năng nói. Đánh giá chức năng nuốt. Đánh giá cảm giác vạt.

Đánh giá thẩm mỹ. Đánh giá vị trí cho vạt. 81 Chƣơng 4 - BÀN LUẬN. 85 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 134 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT AJCC American Joint Committee on Cancer cs cộng sự CTA Computed tomography angiography CT scan Computed tomography scan EORTC QLQ – H&N35 European Organization for Research and Treatment of Cancer Quality of Life Questionnaire – Head and Neck 35 KPS Karnofsky Performance Status MRI Magnetic resonance imaging BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT - ANH Âm bật Plosive Âm lƣớt Glide Âm mũi Nasal Âm ngữ trị liệu Speech pathologist Âm nƣớc Liquid Âm xát Fricative Âm tắc xát Affricative Âm tiết Syllable Bán nguyên âm Semi-vowel Bờ bên của lƣỡi Lateral aspect of the tongue Bụng lƣỡi Ventral aspect of the tongue Cảm giác đau Pain sensation Xúc giác Touch sensation Carcinôm tế bào gai Squamous-cell carcinoma Cắt nửa lƣỡi Hemiglossectomy Cắt rộng Wide excision Chức năng nói Speech function Chức năng nuốt Swallowing function Di căn nhảy cóc Skip metastase Đáy lƣỡi Base of tongue Đọc lƣớt Gliding Động mạch mặt Facial artery Động mạch quay Radial artery Ghép mô ngoại thân Allograft Ghép mô tự thân Autograft Hóa xạ trị đồng thời Concurrent chemoradiotherapy Khuyết hổng sau khi cắt một phần lƣỡi Partial Glossectomy Defects Khuyết hổng sau khi cắt nửa lƣỡi Hemiglossectomy Defects Khuyết hổng sau khi cắt gần trọn lƣỡi Subtotal Glossectomy Defects Lành sẹo thứ phát Secondary intention healing Lƣng lƣỡi Dorsum of the tongue Lƣỡi di động Mobile tongue Lƣỡi hốc miệng Oral tongue Khâu khép một thì Primary closure Nạo hạch cổ trên cơ vai móng Supraomohyoid neck dissection Nghiên cứu can thiệp Interventional study Nghiên cứu quan sát Observational study Nguyên âm Vowel Nguyên âm đôi Diphthong Nối mạch máu vi phẫu Microvascular anastomosis Phản hồi cảm thụ bản thân Proprioceptive feedback Phân biệt hai điểm Two-point discrimination Phân biệt nóng – lạnh Hot-cold perception Phân biệt sắc – cùn Sharp-dull discrimination Phát âm – hiểu Speech Intelligibility Rìa diện cắt Resection margin Sống còn không bệnh Disease-Free Survival Tác nhân nhắm trúng đích Targeted agent Tái tạo lƣỡi hốc miệng Oral tongue reconstruction Thần kinh lƣỡi Lingual nerve Thần kinh bì cẳng tay ngoài Lateral cutaneous nerve of forearm Thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên Randomized controlled trial Thụ thể yếu tố tăng trƣởng biểu bì Epidermal growth factor receptor Tỉ lệ sống còn toàn bộ Overall survival rate Tiếp xúc với phần trƣớc xƣơng hàm trên Premaxillary contact Tĩnh mạch đầu Cephalic vein Tĩnh mạch mặt Facial vein Tĩnh mạch tùy hành Venae comitantes Tôn kính Venerable Ung thƣ lƣỡi Tongue cancer Vạt dƣới cằm Submental flap Vạt cánh tay ngoài Lateral arm free flap Vạt cẳng tay quay Radial forearm flap Vạt cơ bám da cổ Platysma flap Vạt da cơ ngực Pectoralis myocutaneous flap Vạt da cân delta ngực Deltopectoral fasciocutaneous flap Vạt đùi trƣớc ngoài Anterolateral thigh flap Vạt tại chỗ Local flap Vạt tại vùng Regional flap Vạt tự do Free flap Vắt sữa Strip testing Xạ trị áp sát Brachytherapy Xạ trị ngoài External Beam Radiotherapy DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Xếp hạng TNM 7 1.2 Xếp giai đoạn 8 1.3 Một số kỹ thuật và vạt thƣờng dùng trong tái tạo lƣỡi hốc miệng 13 1.4 Chọn lựa phƣơng pháp tái tạo khuyết hổng lƣỡi hốc miệng 14 2.1 Đánh giá hệ thống âm lƣỡi Tiếng Việt 49 2.2 Đánh giá chức năng nuốt của hốc miệng 50 2.3 Đánh giá thẩm mỹ sau tạo hình 51 2.4 Đánh giá cảm giác và thẩm mỹ tay cho vạt 52 2.5 Đánh giá chức năng chủ quan tay cho vạt 53 3.1 Tiền căn bệnh lý và thói quen nhóm nghiên cứu 55 3.2 Đặc điểm lâm sàng của bƣớu nguyên phát 56-57 3.3 Xếp hạng bƣớu nguyên phát và hạch vùng trƣớc phẫu thuật 50 3.4 Độ rộng của phẫu thuật 60-61 3.5 Phân loại khuyết hổng 62 3.6 Kích thƣớc của vạt cẳng tay quay 64 3.7 Các tĩnh mạch đƣợc lựa chọn để khâu nối 65-66 3.8 Thời gian phẫu thuật 67 3.9 Biến chứng nơi nhận vạt 69 3.10 Biến chứng nơi cho vạt 71 3.11 Đối chiếu xếp hạng trƣớc và sau phẫu thuật 72 3.12 Đặc điểm các trƣờng hợp tái phát 73 3.13 Điểm chức năng nói của bệnh nhân sau phẫu thuật 1 tháng 75 3.14 Điểm chức năng nói của bệnh nhân sau phẫu thuật 6 tháng 76 3.15 Các lỗi phát âm thƣờng gặp 77 3.16 Kết quả đánh giá chức năng nuốt 78 3.17 Tỉ lệ phục hồi cảm giác sau 6 tháng 79 3.18 Tỉ lệ phục hồi cảm giác sau 12 tháng 79 3.19 Kết quả đánh giá thẩm mỹ 81 3.20 Đánh giá cảm giác và thẩm mỹ tay cho vạt sau 6 tháng 81 3.21 Đánh giá cảm giác và thẩm mỹ tay cho vạt sau 12 tháng 82 3.22 Đánh giá chức năng chủ quan tay cho vạt sau 6 tháng 83 3.23 Đánh giá chức năng chủ quan tay cho vạt sau 12 tháng 83 4.1 So sánh kích thƣớc của vạt cẳng tay quay 98 4.2 So sánh tỉ lệ sống của vạt cẳng tay quay 106 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên bảng Trang 1.1 Giải phẫu học hốc miệng 3 1.2 Giải phẫu học của lƣỡi (lƣng lƣỡi) 4 1.3 Giải phẫu học của lƣỡi (mặt phẳng trán) 6 1.4 Bậc thang tạo hình 12 1.5 (A) Cắt rộng sang thƣơng, và (B) khâu khép một thì 15 1.6 Ghép da dày một phần 17 1.7 Tạo hình lƣỡi bằng vạt tự do 20 1.8 Thiết kế vạt và rạch da 22 1.9 Trục mạch máu nuôi cần đƣợc duy trì ngay từ bƣớc bóc tách vạt đầu 23 tiên 1.10 Vạt đƣợc lấy đi cùng với cuống mạch máu 24 1.11 Tái tạo khuyết hổng nửa lƣỡi (hình trên) nửa lƣỡi chứa sang thƣơng 27 ung thƣ đƣợc cắt bỏ; (hình giữa) mẫu vạt đƣợc phác họa trên cẳng tay, phần gạch chéo là đệm mỡ trên cơ cánh tay quay; (hình dƣới) hình ảnh sau tái tạo lƣỡi một năm bằng vạt cẳng tay quay hình chữ nhật 1.12 Vạt đƣợc khâu vào khuyết hổng có dạng hình ký tự Ω 28 1.13 Cuống vạt đƣợc nối vi phẫu với nơi nhận 29 1.14 Tƣơng quan giữa động mạch mặt, niêm mạc miệng và cơ mút 30 1.15 Đầu lƣỡi phải nhọn, tự do, và có thể di động tối đa 30 1.16 Tạo hình bằng vạt hai thùy 33 1.17 Thiết kế vạt hai thùy biến đổi, và che khuyết hổng nơi cho vạt 33 1.18 Vạt hình đầu chú chó ―Snoopy‖ 34 2.1 Thiết kế mẫu vạt trên cẳng tay, phần lƣng và mặt bên của lƣỡi có thể 41 lấy thêm đệm mỡ (phần đổ bóng) để tăng độ dày. Trƣờng hợp khuyết hổng kéo dài đến amiđan, hoặc khuyết hổng sàn miệng kéo dài ra phía trƣớc nhiều, chúng ta có thể thêm vào vạt các tiểu đơn vị 3.1 (A) Sang thƣơng dạng sùi, BN Đặng Văn H.

SHS 9198/15, (B) Sang 57 thƣơng dạng loét, BN Nguyễn Văn L.2 Hình ảnh CT scan bƣớu nguyên phát của BN Văn Xuân N.3 Hình ảnh MRI bƣớu nguyên phát của BN Trịnh Hữu T.4 Hình ảnh khảo sát mạch máu nơi nhận BN Phạm Ngọc D.5 (A) Khuyết hổng nửa lƣỡi và sàn miệng của BN Phạm Bá U. SHS 62 20473/14, (B) Khuyết hổng nửa lƣỡi, một phần sàn miệng, amiđan và đáy lƣỡi của BN Nguyễn Văn L.6 Phẫu trƣờng sau khi nạo hạch cổ, chúng tôi bảo tồn đƣợc động mạch 63 mặt, tĩnh mạch mặt và tĩnh mạch cảnh ngoài 3.7 Vạt da của BN Lê Thị Bích P.8 Che phủ khuyết hổng thứ phát (A) bằng ghép da rời của BN Trần 65 Văn T. SHS 5119/15 và (B) vạt trƣợt V – Y của BN Cao Minh T.9 Hình ảnh (A) khâu nối mạch máu, (B) khâu nối thần kinh của BN 68 Đặng Văn H.10 (A) Vạt sống ở BN Thái Văn Q. SHS 7091/15, (B) vạt hoại tử ở BN 69 Phạm Văn H.11 BN Trịnh Hữu T.

SHS 6993/15, 42 giờ sau phẫu thuật (A) dấu hiệu tụ 70 máu dƣới da, và (B) đồng thời có dấu hiệu chèn ép tĩnh mạch cuống vạt, chúng tôi tiến hành thám sát vết mổ ngay sau đó 3.12 Bệnh tái phát (A) tại chỗ của BN Trần Thị Sơn T. SHS 2640/13, (B) 74 tại hạch của BN Nguyễn Văn L.13 Kết quả thẩm mỹ (A) rất tốt của BN Trịnh Hữu T. SHS 6993/15, và 80 kết quả (B) tốt của BN Lê D.14 Kết quả thẩm mỹ (A) trung bình của BN Vũ Văn X. SHS 18632/13, 80 và kết quả (B) kém của BN Nguyễn Văn C.15 Sau phẫu thuật 6 tháng (A) sẹo xấu của BN Trịnh Hữu T.

SHS 82 6993/15, (B) sẹo tốt của BN Nguyễn Văn C. SHS 13470/11 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên bảng Trang 3.1 Tỉ lệ giới tính của nhóm nghiên cứu 54 3.2 Phân bố tuổi bệnh nhân 54 3.3 Xác suất sống còn không bệnh 2 năm 74 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ Tên bảng Trang 2.1 Phác đồ theo dõi và xử trí vạt da 47 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hằng năm, tại Bệnh Viện Ung Bƣớu TP.HCM, có khoảng 150 - 200 trƣờng hợp ung thƣ lƣỡi mới. Bệnh thƣờng gặp ở bệnh nhân từ 61 - 70 tuổi, tỷ lệ nam /nữ là 1,7/1. Gần 50% bệnh nhân có hạch trên lâm sàng lúc nhập viện.

Sinh thiết là phƣơng tiện chẩn đoán xác định ung thƣ lƣỡi. Đa số bệnh nhân nhập viện trong giai đoạn trễ (giai đoạn III, IV chiếm 61,6%) làm cho việc điều trị gặp không ít khó khăn, đây là điểm khác biệt nếu so sánh với các nghiên cứu tại Châu Âu và Bắc Mỹ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tạo hình khuyết hổng ung thư lưỡi hốc miệng bằng vạt quay" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tạo hình khuyết hổng ung thư lưỡi hốc miệng bằng vạt quay giúp phục hồi chức năng và thẩm mỹ hiệu quả.

Luận án "Tạo hình khuyết hổng ung thư lưỡi hốc miệng bằng vạt quay" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược TP Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Tạo hình khuyết hổng ung thư lưỡi hốc miệng bằng vạt quay" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tạo hình khuyết hổng ung thư lưỡi hốc miệng bằng vạt quay" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Tạo hình khuyết hổng ung thư lưỡi hốc miệng bằng vạt quay" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tạo hình khuyết hổng ung thư lưỡi hốc miệng bằng vạt quay" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tạo hình khuyết hổng ung thư lưỡi hốc miệng bằng vạt quay" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter