Luận án nghiên cứu tạo hình khuyết hổng phần mềm ngón tay bằng vạt cuống liền tại chỗ - Trường Đại học Y
Nghiên cứu tạo hình khuyết hổng phần mềm ngón tay bằng vạt cuống liền tại chỗ, đánh giá hiệu quả và ứng dụng kỹ thuật điều trị.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân loại khuyết hổng phần mềm ngón tay theo vị trí
- Số trang:
- 160 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
- Tác giả:
- Nguyễn Đức Tiến
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân loại khuyết hổng phần mềm ngón tay theo vị trí
Bàn tay giữ vai trò thiết yếu trong mọi cử động sinh hoạt và lao động. Chấn thương bàn tay rất thường gặp trong cấp cứu ngoại khoa. Khuyết hổng phần mềm ngón tay gây mất cân bằng cấu trúc. Tổn thương làm lộ gân, xương, khớp và bó mạch thần kinh. Việc xác định chính xác tổn thương đóng vai trò then chốt. Phân loại tổn thương dựa trên vị trí, diện tích và hướng vạt cắt. Nền tổn thương quyết định giải pháp che phủ phù hợp. Mục tiêu điều trị là bảo tồn tối đa chiều dài ngón tay. Vết thương cần được che phủ kín bằng tổ chức mềm mại và giàu mạch máu. Phục hồi cảm giác là yêu cầu bắt buộc đối với ngón cái và ngón trỏ. Phân loại khoa học giúp bác sĩ phẫu thuật định hình phương án điều trị tối ưu. Bảng phân loại chuẩn xác giảm thiểu nguy cơ hoại tử vạt. Kết quả sau mổ mang lại khả năng phục hồi chức năng sớm cho bàn tay.
1.1. Phân loại tổn thương theo tiểu đơn vị giải phẫu
Mỗi ngón tay chia thành các tiểu đơn vị giải phẫu riêng biệt. Các đơn vị gồm búp ngón, đốt xa, đốt giữa và đốt gần. Mặt gan ngón và mặt mu ngón có tính chất mô mềm khác nhau. Da gan ngón dày, chắc, gắn chặt vào cân sâu bằng các dải xơ. Cấu trúc này giúp chống lại lực trượt và ma sát khi cầm nắm. Da mu ngón mỏng, lỏng lẻo, có độ co giãn cao để gấp duỗi khớp ngón. Tổn thương tại mặt gan ngón đòi hỏi chất lượng vạt da ngón tay có đệm mỡ tốt. Tổn thương tại mặt mu ngón ưu tiên vạt da mỏng nhằm tránh cản trở gân duỗi. Khuyết hổng liên quan khớp liên đốt cần che phủ kín tức thì. Việc đánh giá theo tiểu đơn vị giúp lựa chọn vạt tương đồng về màu sắc và độ dày.
1.2. Phân loại khuyết hổng búp ngón và hướng vạt cắt
Tổn thương búp ngón tay chiếm tỷ lệ cao nhất trong chấn thương bàn tay. Vết thương búp ngón được phân loại theo góc nghiêng của diện cắt. Diện cắt vát về phía gan ngón gây mất nhiều mô đệm cảm giác. Diện cắt vát về phía mu ngón bảo tồn được phần lớn gan ngón nhưng làm tổn thương móng. Diện cắt ngang qua thân móng làm ngắn ngón tay. Diện cắt bên phá hủy một phần cuống mạch thần kinh riêng. Việc nhận định hướng vát giúp định hướng thiết kế vạt phù hợp. Các khuyết hổng vát gan ngón cần tái tạo đệm thịt êm ái. Phẫu thuật viên phải bảo toàn nền móng để móng mọc phẳng sau này. Việc phân loại hướng cắt giúp dự lượng mức độ căng của vạt khi khâu đóng.
1.3. Đánh giá nền khuyết hổng và cấu trúc lộ thương
Nền khuyết hổng phần mềm ngón tay quyết định trực tiếp đến chỉ định can thiệp. Nền tổn thương còn màng xương hoặc bao gân có thể tự biểu mô hóa hoặc ghép da. Nền khuyết hổng lộ xương trần, lộ gân hoại tử bắt buộc phải che phủ bằng vạt tổ chức. Xương lộ thiếu nuôi dưỡng sẽ dẫn đến viêm xương tủy xương. Khớp hở nhanh chóng gây nhiễm trùng và cứng khớp không hồi phục. Tình trạng sạch của vết thương ảnh hưởng trực tiếp đến thời điểm phẫu thuật. Vết thương dập nát, nhiễm bẩn cần cắt lọc triệt để trước khi tạo hình. Phẫu thuật viên kiểm tra kỹ tính toàn vẹn của bó mạch ngón tay hai bên. Đánh giá chính xác nền tổn thương ngăn ngừa thất bại và rút ngắn thời gian điều trị.
II. Ưu thế của vạt cuống liền tại chỗ tạo hình ngón tay
Tạo hình bằng vạt cuống liền tại chỗ là kỹ thuật kinh điển và hiệu quả cao. Phương pháp này sử dụng mô da lân cận cùng ngón hoặc ngón kế cận. Cuống mạch nuôi vạt được bảo tồn nguyên vẹn giúp mô sống ổn định. Phương pháp mang lại nhiều lợi thế vượt trội so với ghép da rời. Mô chuyển đến có màu sắc, độ dày và độ đàn hồi tương đồng tuyệt đối. Kỹ thuật mổ tiến hành nhanh chóng trên cùng một phẫu trường bàn tay. Bệnh nhân không phải chịu thêm vết mổ ở vùng lấy da xa. Thời gian lành thương diễn ra nhanh chóng, ít biến chứng nhiễm trùng. Vạt cuống liền hạn chế tối đa nguy cơ co rút sẹo sau phẫu thuật. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các khuyết hổng phần mềm ngón tay có lộ cấu trúc sâu.
2.1. Bản chất và cơ chế cấp máu vạt cuống liền tại chỗ
Vạt cuống liền tại chỗ nhận máu nuôi qua hệ tuần hoàn tại vùng bàn tay. Cuống nuôi có thể là cuống mạch thần kinh xác định hoặc cuống mô dưới da ngẫu nhiên. Mạng lưới mạch máu phong phú ở ngón tay giúp vạt duy trì tưới máu liên tục. Vạt cuống mạch riêng đảm bảo dòng chảy động mạch mạnh mẽ và hồi lưu tĩnh mạch tốt. Vạt ngẫu nhiên dựa vào đám rối mao mạch dưới da ở gốc cuống vạt. Kích thước cuống vạt phải được tính toán tương xứng với chiều dài thân vạt. Tỷ lệ chiều dài trên chiều rộng cần được kiểm soát nghiêm ngặt. Dòng máu nuôi dồi dào thúc đẩy quá trình liền xương và chống viêm nhiễm. Hiểu rõ giải phẫu mạch máu giúp phẫu thuật viên tự tin bóc tách mà không làm tổn thương cuống vạt.
2.2. So sánh vạt tại chỗ với ghép da và liền sẹo co
Ghép da tự thân thường để lại sẹo co rút, xơ cứng và mất cảm giác. Ghép da không thể bám dính trên nền xương trần hoặc gân không có màng bao. Phương pháp liền thương tự nhiên kéo dài thời gian điều trị và gây teo ngón. Ngược lại, vạt da ngón tay cuống liền cung cấp lớp đệm dày dặn, chịu lực tốt. Vạt chịu được ma sát liên tục trong quá trình lao động nặng. Tỷ lệ sống của vạt cuống liền cao hơn hẳn mảnh ghép da mỏng. Bề mặt vạt mềm mại, không gây biến dạng gập góc đốt ngón. Chi phí điều trị tổng thể giảm do rút ngắn số ngày nằm viện. Người bệnh nhanh chóng quay trở lại với công việc và sinh hoạt hàng ngày.
2.3. Khả năng bảo tồn cảm giác và thẩm mỹ bàn tay
Phục hồi cảm giác là tiêu chuẩn vàng trong tạo hình đầu ngón tay. Vạt có cuống thần kinh đi kèm bảo tồn nguyên vẹn xúc giác hai điểm phân biệt. Vạt da cùng tính chất giúp tái lập đường nét tự nhiên của búp ngón. Màu sắc da tương thích hoàn toàn với các ngón tay lân cận. Đường mổ được giấu khéo léo theo nếp gấp tự nhiên để giảm sẹo xấu. Hình thể ngón tay sau tạo hình giữ được độ tròn đều, không bị dẹt hay gồ ghề. Bệnh nhân tự tin trong giao tiếp nhờ diện mạo bàn tay hài hòa. Khả năng phân biệt nóng lạnh và nhận biết đồ vật được phục hồi tốt. Đây là ưu điểm vượt trội mà các phương pháp khác khó đạt được.
III. Kỹ thuật vạt da ngón tay dạng đẩy tịnh tiến tại chỗ
Vạt đẩy tịnh tiến là giải pháp tối ưu cho khuyết hổng búp ngón tay mức độ vừa và nhỏ. Kỹ thuật này di chuyển tổ chức da lân cận theo đường thẳng về phía khuyết hổng. Quá trình bóc tách không làm xoắn vặn hay gập góc cuống mạch nuôi. Vạt có tính ổn định cao, tưới máu đồng đều và thời gian thực hiện ngắn. Thiết kế vạt linh hoạt tùy theo hướng khuyết và diện tích mô mềm bị mất. Sự dịch chuyển vạt dựa trên độ co giãn tự nhiên của da và mô mỡ dưới da. Kỹ thuật ít gây tổn hại đến vùng cho vạt xung quanh. Sẹo sau mổ nhỏ gọn, nằm dọc theo trục giải phẫu ngón tay. Phương pháp được áp dụng rộng rãi tại hầu hết các trung tâm chấn thương chỉnh hình.
3.1. Kỹ thuật vạt V Y Atasoy trong khuyết hổng búp ngón
Vạt V-Y Atasoy là kỹ thuật tịnh tiến hình tam giác từ mặt gan ngón lên búp ngón. Đỉnh tam giác hướng về nếp gấp liên đốt xa, đáy tam giác viền theo bờ khuyết. Phẫu thuật viên rạch qua lớp da và giải phóng các dải xơ neo giữ ngón. Cuống mô mỡ dưới da chứa các nhánh mạch tận được bảo tồn nguyên vẹn. Vạt được đẩy trượt nhẹ nhàng ra trước để che phủ đầu xương đốt ngón. Vết rạch hình chữ V được khâu đóng lại thành hình chữ Y không gây căng. Vạt V-Y Atasoy thích hợp cho khuyết hổng cắt ngang hoặc vát mu dưới 1,5 cm. Búp ngón sau mổ duy trì được cảm giác tinh tế và hình dáng tròn đầy.
3.2. Ứng dụng vạt trượt Moberg cho tổn thương ngón cái
Ngón cái giữ 50% chức năng của toàn bộ bàn tay con người. Vạt trượt Moberg là lựa chọn hàng đầu cho khuyết hổng gan búp ngón cái. Thiết kế vạt bao gồm toàn bộ da gan ngón và hai bó mạch thần kinh ngón riêng. Hai đường rạch song song được thực hiện dọc theo đường trung hòa hai bên ngón cái. Toàn bộ vạt da gan ngón được bóc tách khỏi bao gân gấp. Vạt được tịnh tiến lên phía đầu ngón cùng với tư thế gập nhẹ khớp bàn ngón. Vạt trượt Moberg cung cấp vạt da ngón tay có cảm giác tuyệt đối và lớp đệm dày. Khuyết hổng búp ngón cái được phục hồi hoàn hảo mà không làm ngắn xương đốt ngón.
3.3. Cơ chế vạt đẩy tịnh tiến hai bên và vạt xoay
Khi diện khuyết lớn hơn, phẫu thuật viên kết hợp hai vạt tam giác hai bên theo kỹ thuật Kutler. Hai vạt da tam giác từ bờ bên ngón tay được bóc tách và tịnh tiến vào giữa. Hai vạt gặp nhau ở đường giữa để che phủ trọn vẹn đỉnh búp ngón. Kỹ thuật Kutler phù hợp cho tổn thương vát bên hoặc diện cắt ngang phẳng. Đối với khuyết hổng lệch trục, vạt xoay tại chỗ từ mặt mu ngón đem lại kết quả tốt. Vạt xoay có thể chuyển đổi hướng trục mạch máu mà không gây thiếu máu cục bộ. Quá trình bóc tách đòi hỏi sự khéo léo để không làm tổn thương dây chằng ngón. Kết quả khâu đóng bảo đảm không căng mép và không gây hoại tử đầu vạt.
IV. Các loại vạt đảo cuống mạch thần kinh cho ngón tay
Vạt đảo cuống mạch thần kinh là kỹ thuật tạo hình ngón tay đỉnh cao trong phẫu thuật bàn tay. Vạt được nuôi dưỡng bởi bó mạch thần kinh ngón riêng biệt độc lập. Cuống mạch dài cho phép vạt di chuyển tự do đến nhiều vị trí khuyết hổng khác nhau. Tổ chức vạt mang theo dây thần kinh cảm giác giúp phục hồi xúc giác tức thì. Phương pháp chỉ định cho các khuyết hổng lớn, phức tạp có lộ xương hoặc mất đoạn mô sâu. Kỹ thuật đòi hỏi phẫu thuật viên nắm vững vi phẫu và giải phẫu mạch máu bàn tay. Việc phẫu tích cuống mạch phải tuyệt đối nhẹ nhàng để tránh co thắt mạch. Khi chuyển vạt thành công, ngón tay khôi phục hoàn chỉnh cả hình thể lẫn chức năng vận động.
4.1. Kỹ thuật vạt đảo cuống mạch thần kinh đồng ngón
Vạt đảo cuống mạch thần kinh đồng ngón lấy từ mặt bên đốt gần của chính ngón bị thương. Vạt được thiết kế hình elip hoặc hình chữ nhật trên đường đi của bó mạch ngón riêng. Phẫu tích cẩn thận giải phóng bó mạch ngón kèm dải mô mềm bảo vệ. Vạt được xoay hoặc luồn qua đường hầm dưới da đến che phủ khuyết hổng búp ngón. Vùng lấy vạt được khâu đóng trực tiếp hoặc ghép da dày toàn phần. Kỹ thuật này giữ nguyên nguồn cấp máu xuôi chiều hoặc đổi chiều theo mạng lưới nối liên đốt. Điểm mạnh của vạt là không làm ảnh hưởng đến các ngón tay lành xung quanh. Bệnh nhân có thể vận động sớm các khớp ngón ngay sau khi vết mổ ổn định.
4.2. Ứng dụng vạt chéo ngón tay và vạt Foucher
Vạt chéo ngón tay sử dụng vạt da từ mặt mu đốt ngón lân cận để che phủ mặt gan ngón tổn thương. Phương pháp này thực hiện qua hai thì mổ và cần cắt cuống sau hai đến ba tuần. Trong khi đó, vạt Foucher là vạt có cuống mạch lấy từ mu đốt một ngón trỏ. Vạt Foucher được nuôi bởi động mạch mu đốt bàn thứ nhất kèm nhánh thần kinh cảm giác quay. Vạt được luồn qua đường hầm đến tái tạo toàn bộ khuyết hổng lớn của ngón cái. Vạt Foucher là giải pháp xuất sắc để cứu vãn ngón cái bị mất mô đệm nghiêm trọng. Sự kết hợp linh hoạt các kỹ thuật này mang lại phương án cứu cánh cho nhiều ca chấn thương phức tạp.
4.3. Đặc điểm vạt Littler trong che phủ ngón chức năng
Vạt Littler là vạt đảo cuống mạch thần kinh dị ngón lấy từ bờ trụ ngón giữa hoặc ngón nhẫn. Vạt mang theo toàn bộ nhánh động mạch và thần kinh ngón riêng dài đến tận gan bàn tay. Phẫu tích cuống mạch sâu cho phép chuyển vạt tự do sang ngón cái hoặc ngón trỏ. Vạt Littler cung cấp diện tích da lớn, mô dưới da dày dặn và độ nhạy cảm giác cao. Vạt có khả năng phân biệt điểm chạm xuất sắc cho ngón tay chức năng chính. Vùng cho vạt ở ngón nhẫn ít chịu lực tì đè nên không gây suy giảm chức năng bàn tay. Phẫu thuật viên cần tách nhánh thần kinh cẩn thận để tránh tổn thương nhánh bên cạnh.
V. Lựa chọn vạt cuống liền tại chỗ cho từng tổn thương
Chiến lược lựa chọn vạt phụ thuộc vào kích thước, vị trí và cấu trúc nền khuyết hổng. Nguyên tắc cơ bản là ưu tiên phương pháp đơn giản nhất mang lại hiệu quả cao nhất. Khuyết hổng nhỏ dưới 1,5 cm tại búp ngón nên dùng vạt tịnh tiến tại chỗ. Khuyết hổng diện tích lớn hơn hoặc mất cả mô đệm sâu cần dùng vạt đảo cuống mạch thần kinh. Ngón cái luôn được ưu tiên tái tạo bằng mô da có thần kinh cảm giác chi phối. Bác sĩ phẫu thuật cần cân nhắc tuổi tác, nghề nghiệp và nhu cầu vận động của bệnh nhân. Tránh sử dụng vạt phức tạp khi tình trạng tưới máu ngón tay bị suy giảm. Quy trình chẩn đoán và lập kế hoạch mổ chính xác bảo đảm kết quả điều trị tối ưu.
5.1. Chỉ định can thiệp theo diện tích khuyết hổng da
Diện tích mất da là tiêu chí đầu tiên để phẫu thuật viên đưa ra quyết định. Với diện khuyết dưới 1 cm², các vạt đẩy tịnh tiến tại chỗ như V-Y Atasoy là tối ưu. Với diện khuyết từ 1 đến 2,5 cm², vạt trượt Moberg hoặc vạt chéo ngón tay phát huy hiệu quả cao. Với tổn thương rộng trên 2,5 cm² lộ gân xương, vạt đảo cuống mạch thần kinh là bắt buộc. Đo đạc chính xác kích thước khuyết hổng sau khi đã cắt lọc sạch mép tổn thương. Không cố gắng khâu kéo vạt nhỏ để che khuyết hổng quá lớn vì sẽ gây hoại tử vạt. Thiết kế kích thước vạt luôn phải lớn hơn khuyết hổng khoảng 10-15% để bù trừ độ co rút.
5.2. Tiêu chuẩn chọn vạt theo vị trí giải phẫu ngón
Vị trí giải phẫu quyết định tính chất mô cần bù đắp. Búp ngón tay cần lớp mô đệm dày, không trơn trượt và có cảm giác tốt. Mặt mu ngón tay cần lớp da mỏng, mềm mại để không hạn chế tầm vận động gấp duỗi. Khuyết hổng mặt gan ngón ưu tiên sử dụng vạt từ bờ bên hoặc vạt đảo có cuống mạch. Ngón trỏ và ngón cái yêu cầu tiêu chuẩn phục hồi cảm giác khắt khe nhất để cầm nắm. Các ngón khác như ngón nhẫn và ngón út có thể chấp nhận vạt chéo ngón không cuống thần kinh. Việc cá thể hóa chỉ định theo từng ngón tay giúp tối ưu hóa công năng bàn tay sau mổ.
5.3. Yếu tố nguy cơ ảnh hưởng tưới máu và sống vạt
Sự sống còn của vạt cuống liền tại chỗ phụ thuộc vào nhiều yếu tố vi tuần hoàn. Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây co thắt vi mạch ngón tay. Bệnh nhân đái tháo đường, xơ vữa mạch máu có nguy cơ thiếu máu nuôi vạt cao. Tình trạng sưng nề sau chấn thương làm tăng áp lực khoang dưới vạt da. Kỹ thuật bóc tách thô bạo gây tổn thương lớp nội mạc mạch máu dẫn đến huyết khối. Khâu vạt dưới áp lực căng mép cản trở dòng chảy tĩnh mạch trở về. Nhiễm trùng vết mổ phá hủy tổ chức mô ghép nhanh chóng. Đánh giá toàn diện các yếu tố nguy cơ giúp phẫu thuật viên chủ động có biện pháp phòng ngừa.
VI. Quy trình phục hồi khuyết hổng phần mềm ngón tay chuẩn
Quy trình điều trị khuyết hổng phần mềm ngón tay bao gồm các giai đoạn liên hoàn và chặt chẽ. Cắt lọc làm sạch vết thương là bước khởi đầu mang tính quyết định. Tiếp theo, thiết kế và bóc tách vạt được thực hiện dưới kính lúp phẫu thuật độ phóng đại cao. Chuyển vạt và khâu cố định phải bảo đảm không gập góc cuống mạch và không căng mép. Giai đoạn hậu phẫu đòi hỏi theo dõi sát sao dấu hiệu sinh tồn của vạt mô. Cuối cùng, chương trình tập phục hồi chức năng sớm giúp tái tạo tầm vận động khớp ngón. Sự phối hợp đồng bộ giữa phẫu thuật viên và chuyên viên vật lý trị liệu mang lại kết quả toàn diện. Bệnh nhân có thể tái hòa nhập công việc với bàn tay linh hoạt và thẩm mỹ.
6.1. Các bước phẫu thuật bóc tách và chuyển vạt an toàn
Phẫu thuật viên gây tê thần kinh tại gốc ngón hoặc đám rối cánh tay có đặt garo. Rạch da theo đường vẽ thiết kế với dao vi phẫu sắc bén. Bóc tách nhẹ nhàng từ ngoại vi vào trung tâm dưới kính lúp phẫu thuật. Tách rời cuống mạch thần kinh khỏi các dải xơ neo giữ và bảo tồn lớp mỡ quanh mạch. Kiểm tra dòng máu tưới vạt sau khi tháo garo trước khi thực hiện chuyển vạt. Tạo đường rạch mở hoặc đường hầm dưới da đủ rộng để cuống mạch đi qua tự do. Đặt vạt vào vị trí khuyết hổng và khâu cố định bằng chỉ vi phẫu sợi nhỏ. Khâu mũi rời nhẹ nhàng, không siết quá chặt để tránh làm cản trở tuần hoàn mao mạch đầu vạt.
6.2. Theo dõi sau mổ và phòng ngừa tắc mạch ngón tay
Theo dõi màu sắc, nhiệt độ và độ căng bóng của vạt da ngón tay mỗi giờ trong 24 giờ đầu. Vạt hồng ấm, hồi lưu mao mạch từ 1 đến 2 giây biểu thị tưới máu tốt. Vạt nhợt nhạt, lạnh, hồi lưu mao mạch chậm cảnh báo co thắt hoặc tắc động mạch. Vạt tím tái, căng mọng, chảy máu đen khi châm kim là biểu hiện ứ trệ tĩnh mạch. Đặt ngón tay ở tư thế cao ngang ngực để tạo thuận lợi cho máu tĩnh mạch hồi lưu. Sử dụng thuốc giãn mạch, chống đông nhẹ và giữ ấm phòng mổ khi cần thiết. Xử trí kịp thời bằng cách cắt bớt chỉ khâu hoặc mổ lại giải phóng chèn ép khi có dấu hiệu tắc mạch.
6.3. Tập phục hồi chức năng vận động và cảm giác ngón
Phục hồi chức năng được bắt đầu ngay sau khi vạt da liền mép ổn định. Giai đoạn đầu thực hiện các bài tập vận động thụ động nhẹ nhàng để tránh cứng khớp. Từ tuần thứ ba, bệnh nhân chuyển sang bài tập chủ động tăng dần cường độ. Huấn luyện cảm giác bắt đầu khi có dấu hiệu tái phân bố thần kinh vào vạt. Sử dụng các vật liệu có kết cấu bề mặt khác nhau để kích thích xúc giác đầu ngón. Bệnh nhân tập cầm nắm các vật thể nhỏ để phục hồi độ khéo léo của ngón tay. Đeo nẹp định hình ban đêm nếu có xu hướng co rút gân gấp ngón. Quá trình kiên trì luyện tập giúp khôi phục tối đa năng lực lao động của bàn tay.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN ĐỨC TIẾN NGHIÊN CỨU TẠO HÌNH KHUYẾT HỔNG PHẦN MỀM NGÓN TAY BẰNG VẠT CUỐNG LIỀN TẠI CHỖ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN ĐỨC TIẾN NGHIÊN CỨU TẠO HÌNH KHUYẾT HỔNG PHẦN MỀM NGÓN TAY BẰNG VẠT CUỐNG LIỀN TẠI CHỖ Chuyên ngành : Chấn thƣơng Chỉnh hình và Tạo hình M số : 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Bắc Hùng 2. Phạm Văn Duyệt HÀ NỘI – 2022 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của các phòng, ban, bộ môn, các thầy cô, các bạn đồng nghiệp và gia đình. Tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: - PGS.
Nguyễn Bắc Hùng, PGS. Phạm Văn Duyệt hai Thầy đã luôn ân cần quan tâm, tận tình hướng dẫn truyền đạt kiến thức kinh nghiệm và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Trần Thiết Sơn, Thầy đã đặt nền móng, tận tình hướng dẫn từng bước đi, ân cần truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm cho tôi. và đã thổi bùng ngọn lửa đam mê trong chuyên ngành phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ.
Thầy đã luôn động viên, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện nghiên cứu này - Các Thầy Cô trong hội đồng khoa học đã đóng góp những ý kiến quý báu để tôi chỉnh sửa, hoàn thiện tốt luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn: - Các Thầy Cô Ban giám Hiệu, Phòng quản lý đào tạo sau đại học, trường Đại học Y Hà Nội đã luôn tạo điều kiện thuận lợi, cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. - Cô Phạm Thị Việt Dung cùng các Thầy Cô Bộ môn Phẫu thuật tạo hình trường đại học Y Hà Nội đã tận tình hướng dẫn chỉ dậy cho tôi những kiến thức và kinh nghiệm quý báu trong quá trình học tập và nghiên cứu. - Ban giám hiệu, Bộ môn Ngoại và phẫu thật thực hành Trường Đại học Y Dược Hải Phòng, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, động viên cả về vật chất và tinh thần cho tôi trong quá trình học tập.
- Tập thể nhân viên khoa Phẫu thuật Tạo hình thẩm mỹ - Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn và khoa Phẫu thuật Tạo hình thẩm mỹ - Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp Hải Phòng đã quan tâm, giúp đỡ và đồng hành cùng tôi trong công tác khám, phẫu thuật và chăm sóc bệnh nhân. - Ban giám đốc, các khoa phòng trung tâm của Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp Hải Phòng và Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thiện luận án nghiên cứu. - Xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các Anh Chị Em, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên giúp đỡ tôi trong cuộc sống cũng như trong công việc. - Xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến 115 bệnh nhân đã đồng ý tham gia vào nghiên cứu và đồng hành cùng tôi để hoàn thiện luận án này.
- Con xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đến Bố Mẹ kính yêu, đã dày công nuôi nấng và dạy dỗ con nên người. Con xin cảm ơn Bố Mẹ cùng gia đình đã tạo mọi điều kiện cho con được học tập và hoàn thành công việc của mình. - Cảm ơn vợ Phương Thảo cùng các con Đức Thành và Minh Ngọc đã luôn là hậu phương vững chắc, là những người bạn đồng hành giúp tôi vượt qua mọi khó khăn gian khổ trong quá trình học tập nghiên cứu cũng như trong cuộc sống. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Học viên Nguyễn Đức Tiến LỜI CAM ĐOAN Tôi là: Nguyễn Đức Tiến, nghiên cứu sinh khóa 35 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và Tạo hình xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS. Nguyễn Bắc Hùng và PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Học viên Nguyễn Đức Tiến MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Sơ lược giải phẫu ngón tay.
Đặc điểm giải phẫu phần mềm của ngón tay. Đặc điểm cấp máu ngón tay. Thần kinh chi phối bàn tay, ngón tay. Phân loại khuyết hổng phần mềm ngón tay.
Phân loại khuyết hổng phần mềm ngón tay theo các tiểu đơn vị. Phân loại khuyết hổng phần mềm ngón tay theo chiều hướng vết thương. Phân loại khuyết hổng phần mềm búp ngón tay. Tình trạng nền khuyết phần mềm.
Các phương pháp che phủ khuyết hổng phần mềm ngón tay. Khâu đóng trực tiếp. Liền thương tự nhiên. Ghép da tự thân.
Trồng lại ngón tay đứt rời. Tạo hình khuyết hổng phần mềm ngón tay bằng các vạt tổ chức. Tạo hình khuyết hổng phần mềm ngón tay bằng các vạt cuống liền tại chỗ. Tạo hình các khuyết hổng ngón tay bằng các vạt cuống liền vùng mu bàn tay.
Tạo hình khuyết hổng phần mềm ngón tay bằng các vạt cuống liền tại vùng mu ngón tay. Tạo hình các khuyết hổng phần mềm ngón tay bằng vạt cuống liền tại vùng gan bàn tay. Tạo hình khuyết hổng phần mềm ngón tay bằng các vạt cuống mạch liền từ vùng gan ngón tay. Tình hình nghiên cứu vạt tại chỗ trên thế giới và Việt Nam.
Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam. 33 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và chọn mẫu. Quy trinh nghiên cứu. Các bước của quy trình nghiên cứu.
Công cụ thu thập số liệu. Các biến số nghiên cứu. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu đặc điểm lâm sàng.
Phương pháp phẫu thuật. Kết quả phẫu thuật. Kết quả sớm. Kết quả gần.
Kết quả xa. Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 54 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Kết quả tạo hình khuyết hổng phần mềm ngón tay bằng vạt cuống liền tại chỗ. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng khuyết hổng phần mềm. Phương pháp phẫu thuật.
Kết quả ngay sau mổ. Kết quả sau mổ. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả ngay sau mổ.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phục hồi cảm giác tại vạt. Một số yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phục hồi vận động sau mổ. 81 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đánh giá kết quả tạo hình khuyết hổng phần mềm ngón tay bằng vạt cuống liền tại chỗ.
Đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng khuyết hổng phần mềm. Phương pháp phẫu thuật. Đánh giá kết quả ngay sau mổ.
Đánh giá kết quả sớm sau mổ. Đánh giá kết quả gần sau mổ. Đánh giá kết quả xa sau mổ. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả tạo hình khuyết hổng phần mềm ngón tay bằng vạt cuống liền tại chỗ.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả ngay sau mổ. Một số yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phục hồi cảm giác tại vạt sau mổ. Một số yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phục hồi vận động sau mổ. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BN: Bệnh nhân BNT: Bàn ngón tay BT: Bàn tay ĐM: Động mạch ĐMGNTR: Động mạch gan ngón tay riêng KHPM: Khuyết hổng phần mềm NT: Ngón tay TM: Tĩnh mạch TH: Tạo Hình PTTH: Phẫu thuật tạo hình DANH MỤC BẢNG Bảng 3.
Phân bố bệnh nhân theo nghề nghiệp. Mô tả đặc điểm tổn thương theo đơn vị bàn tay, ngón tay. Tỷ lệ tổn thương theo hướng vết thương. Tỷ lệ tổn thương theo tình trạng khuyết hổng phần mềm.
Phân bố thời gian bệnh nhân từ khi tai nạn đến khi phẫu thuật. Phương pháp phẫu thuật. Mối liên quan giữa nguồn nuôi vạt với chiều hướng vết thương61 Bảng 3. Mối liên quan cách sử dụng vạt với chiều hướng vết thương.
Mối liên quan giữa kích thước vết thương với cách sử dụng vạt 62 Bảng 3. Mối liên quan giữa kích thước vết thương với nguồn nuôi vạt. Khoảng cách di chuyển của vạt. Đặc điểm tình trạng vạt sau mổ.
Mối liên quan giữa nguồn nuôi vạt với thời gian phẫu thuật. Mối liên quan giữa nguồn nuôi vạt với mức độ sống của vạt. Mối liên quan giữa cách sử dụng vạt với thời gian cắt chỉ. Mối liên quan giữa cách sử dụng vạt với thời gian bệnh nhân sử dụng ngón tay trong sinh hoạt.
Tình trạng sẹo 3 tháng đầu sau mổ. Hình dạng ngón tay và móng tay 3 tháng đầu sau mổ. Đánh giá khả năng phục hồi chức năng vận động của ngón tay 3 tháng đầu sau mổ. Phục hồi chức năng cảm giác của ngón tay 3 tháng đầu sau mổ.
Tình trạng sẹo sau mổ từ 3 đến 6 tháng. Đặc điểm hình thể móng tay và ngón tay sau mổ từ 3 đến 6 tháng. Đánh gái chức năng vận động của ngón tay sau mổ từ 3 đến 6 tháng. Mức độ hài lòng của bệnh nhân sau mổ từ 3 đến 6 tháng.
Đánh giá kết quả chung của bệnh nhân sau mổ từ 3 đến 6 tháng. Hình thể ngón tay và móng tay sau mổ sau 6 tháng. Phục hồi chức năng vận động của ngón tay sau mổ. Khả năng phục hồi chức năng cảm giác nhận biết 2 điểm phân biệt ở trạng thái tĩnh của vạt sau mổ sau 6 tháng.
So sánh khả năng nhận biết hai điểm phân biệt khi ở trạng thái tĩnh nơi cho vạt tại thời điểm 3 tháng đàu sau mổ và sau mổ sau 6 tháng. So sánh khả năng phục hồi vận động nơi nhận vạt tại thời điểm sớm và xa sau mổ. Mức độ hài lòng của bệnh nhân sau mổ 6 tháng. Đánh giá kết quả xa của bệnh nhân sau mổ 6 tháng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đức Tiến (2022). Tạo hình khuyết hổng phần mềm ngón tay bằng vạt cuống liền tại chỗ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-tao-hinh-khuyet-hong-phan-mem-ngon-tay-bang-vat-cuong-lien-tai-cho
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tạo hình khuyết hổng phần mềm ngón tay bằng vạt cuống liền tại chỗ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tạo hình khuyết hổng phần mềm ngón tay bằng vạt cuống liền tại chỗ, đánh giá hiệu quả và ứng dụng kỹ thuật điều trị.
Luận án "Tạo hình khuyết hổng phần mềm ngón tay bằng vạt cuống liền tại chỗ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Tạo hình khuyết hổng phần mềm ngón tay bằng vạt cuống liền tại chỗ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tạo hình khuyết hổng phần mềm ngón tay bằng vạt cuống liền tại chỗ" thuộc chuyên ngành Chấn thương Chỉnh hình và Tạo hình. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Tạo hình khuyết hổng phần mềm ngón tay bằng vạt cuống liền tại chỗ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tạo hình khuyết hổng phần mềm ngón tay bằng vạt cuống liền tại chỗ" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tạo hình khuyết hổng phần mềm ngón tay bằng vạt cuống liền tại chỗ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.