Nghiên cứu điều trị phẫu thuật ung thư đại trực tràng - Luận án tiến sĩ của Hoàng Minh Đức (ĐH Y Hà Nội)
"Phẫu thuật ung thư đại trực tràng: Phân tích yếu tố nguy cơ tái phát sau mổ giúp nâng cao hiệu quả điều trị và tiên lượng bệnh."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan ung thư đại trực tràng và tái phát sau phẫu thuật
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngoại tiêu hóa
- Tác giả:
- Hoàng Minh Đức
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan ung thư đại trực tràng và tái phát sau phẫu thuật
Phẫu thuật ung thư đại trực tràng triệt căn là phương pháp điều trị chính, mang lại hy vọng sống cho nhiều bệnh nhân. Tuy nhiên, tái phát ung thư đại trực tràng sau mổ vẫn là một thách thức lớn, ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng và chất lượng sống. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm rõ các yếu tố nguy cơ tái phát, giúp các bác sĩ và bệnh nhân có cái nhìn toàn diện hơn về diễn biến bệnh. Hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này giúp đưa ra quyết định điều trị và theo dõi hiệu quả hơn, từ đó cải thiện kết quả điều trị chung. Tỷ lệ tái phát thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn bệnh và đặc điểm sinh học của khối u. Việc phát hiện sớm tái phát là cực kỳ quan trọng để can thiệp kịp thời, tăng cơ hội điều trị thành công.
1.1. Định nghĩa và đặc điểm tái phát ung thư ĐTT
Tái phát ung thư đại trực tràng đề cập đến sự xuất hiện trở lại của bệnh sau phẫu thuật ban đầu. Tái phát có thể biểu hiện dưới nhiều dạng. Tái phát tại chỗ xảy ra ở vị trí phẫu thuật trước đó. Tái phát tại vùng liên quan đến các hạch bạch huyết lân cận. Di căn xa là sự lây lan của tế bào ung thư đến các cơ quan khác như gan, phổi. Đặc điểm tái phát này cần được xác định rõ ràng để có chiến lược điều trị phù hợp. Tỷ lệ tái phát thay đổi tùy theo từng trường hợp cụ thể. Phát hiện sớm tái phát là chìa khóa để cải thiện tiên lượng.
1.2. Các yếu tố tiên lượng quan trọng
Nhiều yếu tố đóng vai trò quan trọng trong việc tiên lượng tái phát ung thư đại trực tràng. Giai đoạn bệnh ung thư tại thời điểm chẩn đoán ban đầu là yếu tố dự báo mạnh mẽ nhất. Các đặc điểm mô bệnh học như độ biệt hóa của tế bào ung thư cũng cung cấp thông tin giá trị. Sự hiện diện của xâm lấn mạch máu, mạch bạch huyết hoặc xâm lấn quanh thần kinh cho thấy nguy cơ cao hơn. Số lượng hạch bạch huyết có di căn cũng là một chỉ số quan trọng. Nồng độ CEA trước mổ cao thường liên quan đến tiên lượng xấu. Tình trạng bờ diện cắt sau phẫu thuật cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tái phát tại chỗ.
II. Phân tích yếu tố nguy cơ tái phát ung thư đại trực tràng
Việc xác định các yếu tố nguy cơ tái phát ung thư đại trực tràng là trọng tâm của nhiều nghiên cứu. Các yếu tố này giúp bác sĩ đánh giá mức độ rủi ro của từng bệnh nhân, từ đó cá nhân hóa phác đồ điều trị và theo dõi. Giai đoạn bệnh, đặc điểm mô học, sự xâm lấn vi thể và các dấu ấn sinh học đều cung cấp thông tin quan trọng. Hiểu rõ các yếu tố này hỗ trợ việc lập kế hoạch điều trị bổ trợ và chiến lược theo dõi sau mổ hiệu quả. Mục tiêu là giảm tỷ lệ tái phát và kéo dài thời gian sống thêm cho bệnh nhân. Nghiên cứu đã chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả sau phẫu thuật.
2.1. Giai đoạn bệnh và đặc điểm mô bệnh học
Giai đoạn bệnh ung thư đại trực tràng là yếu tố tiên lượng tái phát mạnh mẽ nhất. Bệnh nhân ở giai đoạn muộn có nguy cơ tái phát cao hơn đáng kể. Phân loại giai đoạn theo AJCC phiên bản 8 được sử dụng rộng rãi. Dạng phát triển của u theo Bormann cũng có thể liên quan đến nguy cơ tái phát. Đặc điểm mô bệnh học khối u tiên phát, như type mô và độ biệt hóa, cũng rất quan trọng. Ung thư biểu mô tuyến biệt hóa kém thường có tiên lượng xấu hơn, tỷ lệ tái phát cao hơn. Các yếu tố này cần được đánh giá kỹ lưỡng trong báo cáo giải phẫu bệnh.
2.2. Yếu tố xâm lấn vi thể và hạch bạch huyết
Sự hiện diện của xâm lấn mạch máu hoặc xâm lấn bạch huyết trong khối u là dấu hiệu nguy cơ cao. Các tế bào ung thư có thể di chuyển qua các mạch này để gây di căn xa. Xâm lấn quanh thần kinh cũng là một chỉ số tiên lượng tiêu cực. Số lượng hạch bạch huyết bị di căn là yếu tố then chốt trong phân loại giai đoạn bệnh. Nạo vét hạch bạch huyết đầy đủ và chính xác là rất cần thiết trong phẫu thuật. Số lượng hạch nạo được và hạch di căn ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ tái phát sau mổ. Kết quả giải phẫu bệnh chi tiết về các yếu tố này có ý nghĩa quan trọng.
2.3. Vai trò của bờ diện cắt và CEA
Tình trạng bờ diện cắt sau phẫu thuật là một yếu tố quan trọng trong tái phát tại chỗ. Bờ diện cắt dương tính (R1, R2) cho thấy còn sót lại tế bào ung thư, làm tăng nguy cơ tái phát. Phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) cho ung thư trực tràng giúp giảm đáng kể tỷ lệ tái phát cục bộ. Nồng độ CEA (kháng nguyên carcinoembryonic) trước mổ cao liên quan đến tiên lượng xấu. Theo dõi nồng độ CEA sau mổ là một phương pháp hiệu quả để phát hiện sớm tái phát. Nồng độ CEA tăng đột ngột cần được điều tra kịp thời.
III. Chẩn đoán sớm và điều trị tái phát ung thư đại trực tràng
Chẩn đoán sớm tái phát ung thư đại trực tràng là yếu tố quyết định hiệu quả điều trị. Sự tái phát có thể diễn ra thầm lặng, không có triệu chứng rõ ràng ban đầu. Do đó, quy trình theo dõi chặt chẽ sau phẫu thuật là bắt buộc. Việc kết hợp các phương pháp lâm sàng và cận lâm sàng giúp phát hiện sớm nhất. Khi tái phát được xác định, các phương pháp điều trị cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Phẫu thuật vẫn đóng vai trò quan trọng nếu tổn thương tái phát có thể cắt bỏ. Điều trị phối hợp là chiến lược thường được áp dụng để tối ưu hóa kết quả. Mục tiêu cuối cùng là kéo dài thời gian sống thêm và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
3.1. Dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng tái phát
Dấu hiệu lâm sàng của tái phát ung thư đại trực tràng có thể đa dạng. Bệnh nhân có thể xuất hiện đau bụng, sụt cân không rõ nguyên nhân, thay đổi thói quen đại tiện. Một số có thể có khối u sờ thấy được. Cận lâm sàng đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán. Định lượng CEA máu là xét nghiệm quan trọng, thường tăng cao khi tái phát. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm ổ bụng, chụp cắt lớp vi tính (CT scan), cộng hưởng từ (MRI) và PET-CT giúp xác định vị trí, kích thước và mức độ xâm lấn của tổn thương tái phát. Nội soi đại tràng cũng cần được thực hiện để đánh giá tổn thương trong lòng ruột.
3.2. Các phương pháp phẫu thuật và điều trị phối hợp
Phẫu thuật là lựa chọn chính nếu tổn thương tái phát có thể cắt bỏ hoàn toàn. Mục tiêu của phẫu thuật là đạt được diện cắt sạch (R0). Các phương pháp phẫu thuật khác nhau tùy thuộc vào vị trí và mức độ tái phát. Điều trị phối hợp đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh. Hóa trị liệu, xạ trị, liệu pháp nhắm đích và liệu pháp miễn dịch có thể được áp dụng. Quyết định điều trị cần dựa trên đánh giá đa chuyên khoa, cân nhắc tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và đặc điểm khối u. Mục tiêu là kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng sống.
IV. Kết quả nghiên cứu và ảnh hưởng đến tái phát sau mổ
Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu từ một nhóm bệnh nhân cụ thể. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm tái phát ung thư đại trực tràng. Các đặc điểm về tuổi, giới, vị trí khối u tiên phát và phương pháp điều trị ban đầu đều được ghi nhận. Thời gian tái phát sau phẫu thuật cũng được tính toán và phân tích liên quan đến các yếu tố khác. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tái phát giúp các bác sĩ đưa ra đánh giá rủi ro chính xác hơn. Dữ liệu này hỗ trợ việc phát triển các chiến lược điều trị và theo dõi cá nhân hóa, nhằm tối ưu hóa kết quả cho bệnh nhân. Kết quả sớm và xa sau phẫu thuật cũng được đánh giá chi tiết.
4.1. Đặc điểm nhóm bệnh nhân tái phát
Nghiên cứu đã phân tích đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân bị tái phát ung thư đại trực tràng. Tuổi trung bình, phân bố theo giới tính và địa dư của bệnh nhân được mô tả. Vị trí khối u tiên phát cũng được ghi nhận. Các phương pháp điều trị khối u tiên phát, bao gồm phẫu thuật và điều trị bổ trợ, đã được khảo sát. Giải phẫu bệnh khối u tiên phát, như type mô bệnh học và giai đoạn bệnh, được tổng hợp. Thời gian tái phát sau mổ lần đầu được xác định. Các yếu tố liên quan đến thời gian tái phát cũng được tìm hiểu kỹ lưỡng.
4.2. Kết quả điều trị phẫu thuật tái phát
Kết quả điều trị phẫu thuật cho các trường hợp tái phát đã được đánh giá. Đặc điểm tổn thương tái phát được phát hiện trong mổ được ghi nhận chi tiết. Mức độ phẫu thuật và các phương pháp cụ thể được áp dụng cũng được mô tả. Tỷ lệ phẫu thuật triệt căn (R0) và các lý do không thể cắt bỏ hoàn toàn (R1, R2) được phân tích. Biến chứng sớm sau phẫu thuật được theo dõi. Thời gian nằm viện sau mổ và thời gian sống thêm toàn bộ sau mổ cũng được đánh giá. Kết quả xa sau phẫu thuật cung cấp thông tin về hiệu quả điều trị lâu dài.
4.3. Các yếu tố tác động lên thời gian tái phát
Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến thời gian tái phát. Giai đoạn bệnh của khối u tiên phát là yếu tố có tác động lớn nhất. Bệnh nhân ở giai đoạn muộn thường có thời gian tái phát ngắn hơn. Đặc điểm mô bệnh học u tiên phát, chẳng hạn như độ biệt hóa, cũng liên quan. Sự hiện diện của di căn hạch bạch huyết làm tăng nguy cơ tái phát sớm. Nồng độ CEA trước mổ cao cũng là một chỉ dấu cho thấy thời gian tái phát có thể ngắn hơn. Các biến chứng như tắc ruột hoặc thủng u trong lần mổ đầu tiên cũng được coi là yếu tố nguy cơ tái phát.
V. Tầm quan trọng theo dõi sau phẫu thuật ung thư đại tràng
Theo dõi chặt chẽ sau phẫu thuật ung thư đại trực tràng là một phần không thể thiếu trong quản lý bệnh. Mục tiêu chính là phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu tái phát hoặc di căn mới. Điều này cho phép can thiệp kịp thời, cải thiện đáng kể kết quả điều trị và tiên lượng cho bệnh nhân. Lịch trình theo dõi định kỳ cần được cá nhân hóa, dựa trên giai đoạn bệnh ban đầu và các yếu tố nguy cơ của từng bệnh nhân. Việc này bao gồm cả xét nghiệm máu, thăm khám lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh. Bên cạnh đó, hỗ trợ toàn diện cho bệnh nhân về mặt tâm lý và dinh dưỡng cũng rất quan trọng. Mục tiêu là mang lại chất lượng cuộc sống tốt nhất cho người bệnh sau phẫu thuật.
5.1. Đánh giá hiệu quả điều trị
Theo dõi định kỳ sau phẫu thuật giúp đánh giá hiệu quả của phẫu thuật ban đầu và các phương pháp điều trị bổ trợ. Việc này bao gồm việc theo dõi nồng độ CEA máu, thường quy. Siêu âm ổ bụng, chụp CT scan và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh khác được sử dụng để kiểm tra các dấu hiệu tái phát hoặc di căn. Lịch trình theo dõi cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Phát hiện sớm bất kỳ tổn thương nào giúp đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả điều trị và kéo dài thời gian sống thêm.
5.2. Hướng dẫn chăm sóc bệnh nhân
Chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật ung thư đại trực tràng cần toàn diện. Hướng dẫn về chế độ dinh dưỡng khoa học, lối sống lành mạnh được cung cấp. Bệnh nhân cần được tư vấn về các dấu hiệu cảnh báo tái phát để tự theo dõi tại nhà. Hỗ trợ tâm lý cũng rất quan trọng để giúp bệnh nhân đối phó với những lo lắng về bệnh tật. Hợp tác chặt chẽ giữa bệnh nhân, gia đình và đội ngũ y tế giúp đảm bảo quá trình chăm sóc liên tục và hiệu quả. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân là mục tiêu hàng đầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HOÀNG MINH ĐỨC NGHI£N CøU KÕT QU¶ §IÒU TRÞ PHÉU THUËT Vµ MéT Sè YÕU Tè NGUY C¥ T¸I PH¸T, DI C¡N SAU PHÉU THUËT UNG TH¦ §¹I TRùC TRµNG TRIÖT C¡N LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ------------ HOÀNG MINH ĐỨC NGHI£N CøU KÕT QU¶ §IÒU TRÞ PHÉU THUËT Vµ MéT Sè YÕU Tè NGUY C¥ T¸I PH¸T, DI C¡N SAU PHÉU THUËT UNG TH¦ §¹I TRùC TRµNG TRIÖT C¡N Chuyên ngành: Ngoại tiêu hóa Mã số : 62720125 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thanh Long HÀ NỘI – 2020 LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN. GIẢI PHẪU ĐẠI TRỰC TRÀNG.
MÔ BỆNH HỌC. ĐẶC ĐIỂM TÁI PHÁT. CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ TÁI PHÁT, DI CĂN. Giai đoạn bệnh.
Dạng phát triển của u theo Bormann. Xâm lấn mạch máu, mạch bạch huyết. Xâm lấn quanh thần kinh. Các yếu tố liên quan đến số lượng hạch nạo được và hạch di căn.
Tình trạng bờ diện cắt và phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng - TME. Chỉ số Petersen. Nồng độ CEA trước mổ và theo dõi sau mổ. Tắc ruột hoặc biến chứng u hoại tử thủng.
Điều trị phối hợp sau mổ. Những yếu tố tiên lượng mới. LÂM SÀNG - CẬN LÂM SÀNG UNG THƯ ĐTT TÁI PHÁT. Cận lâm sàng.
PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG TÁI PHÁT. Chỉ định điều trị. Các phương pháp phẫu thuật đối với ung thư đại trực tràng tái phát. ĐIỀU TRỊ PHỐI HỢP.
Liệu pháp điều trị đích. Điều trị tăng cường miễn dịch. TÌNH HÌNH UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG TÁI PHÁT TRONG NƯỚC VÀ TRÊN THẾ GIỚI. Kết quả 1 số công trình nghiên cứu trên thế giới.
Kết quả 1 số công trình nghiên cứu tại Việt Nam. 38 CHƯƠNG 2 : ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân.
Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. Tiêu chuẩn tái phát, phẫu thuật triệt căn. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Các phương tiện và vật liệu sử dụng trong nghiên cứu.
Xử lý số liệu. Khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu. 54 CHƯƠNG 3 : KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM TÁI PHÁT VÀ DI CĂN.
Đặc điểm tuổi, giới, địa dư. Vị trí khối u tiên phát. Các phương pháp điều trị khối u tiên phát. Giải phẫu bệnh khối u tiên phát.
Thời gian tái phát và một số yếu tố liên quan:. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.
CHẨN ĐOÁN TRƯỚC MỔ. ĐẶC ĐIỂM TỔN THƯƠNG TRONG MỔ. ĐẶC ĐIỂM PHẪU THUẬT. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ SAU PHẪU THUẬT.
Kết quả sớm. Kết quả xa. 74 CHƯƠNG 4 : BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM TÁI PHÁT.
Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. CHỈ ĐỊNH - CÁC PHƯƠNG PHÁP PHẪU THUẬT UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG TÁI PHÁT VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Chỉ định phẫu thuật.
Đặc điểm tổn thương trong mổ. Đặc điểm phẫu thuật. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ SAU PHẪU THUẬT. Kết quả sớm sau phẫu thuật.
Kết quả xa sau phẫu thuật. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI TÁI PHÁT. 137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân độ ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng.
Phân loại giai đoạn bệnh theo AJCC phiên bản 8. Vị trí và tỷ lệ tái phát ung thư ĐTT trong 5 năm sau mổ theo Galandiuk. Phân độ ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng. Phân bố tuổi của nhóm tái phát.
Phân bố vị trí khối u tiên phát. Các phương pháp phẫu thuật u tiên phát. Các phương pháp điều trị bổ trợ và thời gian tái phát. Type mô bệnh học của u tiên phát.
Giai đoạn bệnh của khối u tiên phát. Phân bố thời gian tái phát sau mổ cắt u tiên phát. Thời gian tái phát theo giai đoạn u tiên phát. Thời gian tái phát trung bình theo bệnh cảnh mổ lần đầu.
Hoàn cảnh chẩn đoán UTĐTTP. Dấu hiệu cơ năng. Phân bố triệu chứng toàn thân. Phân nhóm kết quả định lượng CEA.
Các tổn thương phát hiện trên kết quả siêu âm. Tổn thương di căn gan phát hiện trên siêu âm. Kích thước khối u gan trên siêu âm. Số lượng khối u di căn gan trên siêu âm.
Đặc điểm hình ảnh di căn gan trên siêu âm. Phân bố kết quả nội soi đại tràng. Phân bố vị trí tổn thương qua nội soi đại tràng. Kết quả chụp X-quang tim phổi.
Các tổn thương phát hiện trên kết quả CLVT ổ bụng. Tổn thương gan mật trên CT. Kích thước khối u di căn gan trên CT. Số lượng khối u di căn gan trên CT.
Kích thước khối u gan trên CT. Đặc điểm hình ảnh di căn gan trên CT. Vị trí u ở thành ĐTT trên CT. Các tổn thương phát hiện trên chụp PET-CT.
Chẩn đoán trước mổ. Đặc điểm tái phát tại chỗ phát hiện được trong mổ. Đặc điểm di căn gan phát hiện trong mổ. Biến chứng do u tái phát gây ra.
Vị trí tái phát. Hoàn cảnh phẫu thuật. Mức độ phẫu thuật. Các phương pháp phẫu thuật.
Phẫu thuật đối với di căn gan. Những lý do không cắt được u triệt để (R1, R2) hoặc chỉ phẫu thuật thăm dò. Type mô bệnh học u tái phát. Độ biệt hoá u tái phát.
Thời gian lập lại lưu thông ruột. Biến chứng sau mổ. Biến chứng theo phương pháp phẫu thuật. Thời gian mổ giữa các nhóm.
Thời gian nằm viện sau mổ theo phương pháp phẫu thuật. Tình trạng hiện tại. Thời gian sống thêm toàn bộ sau mổ. Thời gian sống trung bình sau mổ giữa 2 nhóm PT.
Thời gian sống trung bình của nhóm<60 tuổi và ≥60 tuổi. So sánh đặc điểm về tuổi. So sánh đặc điểm giới. So sánh đặc điểm vị trí khối u.
So sánh đặc điểm giới giữa 2 nhóm UT trực tràng tái phát và không tái phát. So sánh đặc điểm nồng độ CEA trong máu. So sánh đặc điểm giai đoạn bệnh theo TNM. So sánh đặc điểm di căn hạch.
So sánh đặc điểm biệt hoá u theo phân độ của AJCC. So sánh đặc điểm di căn hạch. So sánh đặc điểm số hạch nạo vét được. So sánh đặc điểm hạch dương tính theo phân loại LNR.
So sánh đặc điểm xâm lấn mạch máu và mạch bạch huyết. So sánh đặc điểm xâm lấn quanh thần kinh. So sánh đặc điểm chế nhầy. So sánh đặc điểm type mô bệnh học.
So sánh đặc điểm phát triển khối u tiên phát theo phân loại Bormann. Nhân vệ tinh (N1c). Chỉ số Petersen đánh giá nguy cơ tái phát. Phân tích đa biến ở giai đoạn I, II giữa 2 nhóm tái phát và không tái phát.
86 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư đại trực tràng (UTĐTT) là một bệnh thường gặp trong ung thư đường tiêu hoá, chiếm 10% các loại ung thư ở nam giới và 11% các loại ung thư ở nữ giới. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2018 có 1,8 triệu trường hợp mới mắc và gần 861.000 người tử vong [1]. Tại Hoa Kỳ, hàng năm có khoảng 145.600 người được chẩn đoán ung thư đại trực tràng mới và khoảng 50.630 người tử vong do ung thư đại trực tràng [2], chiếm 8% tổng số các trường hợp ung thư. Đây là căn bệnh đứng hàng đầu ở các quốc gia Tây Âu và đứng hàng thứ 3 trong các bệnh ung thư ở Hoa Kỳ và Canada [3].
Tại Việt Nam theo Globocan 2012, mỗi năm có 8.768 bệnh nhân mới mắc, 5.976 bệnh nhân tử vong do bệnh ung thư đại trực tràng, tỷ lệ mắc đứng hàng thứ 6 và chết đứng hàng thứ 5 trong cả 2 giới [4]. Ung thư đại trực tràng chủ yếu là ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinome), chiếm khoảng 95%. Ung thư đại trực tràng nếu được chẩn đoán sớm và điều trị đúng nguyên tắc thì tiên lượng tốt. Các nghiên cứu cho thấy nếu ung thư chưa xâm lấn đến lớp thanh mạc tỷ lệ sống được 5 năm sau mổ là 80% - 90%, nhưng nếu xâm lấn qua lớp thanh mạc và di căn hạch khu vực chỉ còn 10% [6], [7].
Những tiến bộ trong chẩn đoán, phẫu thuật và gây mê hồi sức cũng như việc ứng dụng các phương pháp điều trị bổ trợ như hoá xạ trị, miễn dịch đã làm tăng tỷ lệ cắt bỏ khối u, giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng sau mổ cũng như kéo dài thời gian sống thêm sau mổ cho các bệnh nhân. Ung thư đại trực tràng được coi là tái phát khi phát hiện những thương tổn ác tính mới, có thể tại chỗ hoặc di căn, ở các bệnh nhân đã được điều trị phẫu thuật ung thư đại trực tràng triệt căn [8], [9], [10]. Tỷ lệ tái phát chung của ung thư đại trực tràng vào khoảng 30 - 50% [11], [12]. Tỷ lệ tái phát của ung thư đại tràng và trực tràng lần lượt ở giai đoạn I là 1,2% và 8,4%, giai đoạn II là 2 13,1% và 20%, giai đoạn III là 26,3% và 30,4% [13].
Thời gian tái phát trung bình của ung thư đại trực tràng từ 16-24 tháng, trong đó 2/3 trường hợp tái phát trong 2 năm đầu [10], [14]. Nguy cơ tái phát sau mổ phụ thuộc vào nhiều yếu tố trong đó chủ yếu là giai đoạn bệnh, đặc điểm phẫu thuật và điều trị bổ trợ sau mổ [15], [16], [17], [18]. Để phát hiện ung thư đại trực tràng tái phát cần thăm khám định kỳ sau mổ bằng các thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng như: định lượng kháng nguyên ung thư bào thai (CEA), siêu âm gan, chụp XQ phổi, nội soi đại tràng ống mềm - sinh thiết, chụp CT, chụp MRI, chụp PET - CT… [19], [20], [21], [22]. Đối với ung thư đại trực tràng tái phát phẫu thuật vẫn là phương pháp điều trị chủ yếu, tuy nhiên khả năng phẫu thuật được hay không phụ thuộc vào vị trí tái phát và mức độ phát triển của khối u.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Minh Đức (2020). Phẫu thuật ung thư đại trực tràng: yếu tố nguy cơ tái phát sau mổ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-phau-thuat-ung-thu-dai-truc-trang-yeu-to-nguy-co-tai-phat-sau-mo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật ung thư đại trực tràng: yếu tố nguy cơ tái phát sau mổ" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phẫu thuật ung thư đại trực tràng: Phân tích yếu tố nguy cơ tái phát sau mổ giúp nâng cao hiệu quả điều trị và tiên lượng bệnh."
Luận án "Phẫu thuật ung thư đại trực tràng: yếu tố nguy cơ tái phát sau mổ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Phẫu thuật ung thư đại trực tràng: yếu tố nguy cơ tái phát sau mổ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật ung thư đại trực tràng: yếu tố nguy cơ tái phát sau mổ" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Phẫu thuật ung thư đại trực tràng: yếu tố nguy cơ tái phát sau mổ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật ung thư đại trực tràng: yếu tố nguy cơ tái phát sau mổ" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật ung thư đại trực tràng: yếu tố nguy cơ tái phát sau mổ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.