Luận án nghiên cứu ứng dụng đường mổ nội soi qua xoang bướm trong phẫu thuật u tuyến yên

Luận án nghiên cứu ứng dụng đường mổ nội soi qua xoang bướm trong phẫu thuật u tuyến yên.

Chuyên ngành
Tai Mũi Họng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phẫu thuật nội soi u tuyến yên: Kỹ thuật xuyên xoang bướm
Số trang:
157 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Tai Mũi Họng

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phẫu thuật nội soi u tuyến yên Kỹ thuật xuyên xoang bướm

Phẫu thuật nội soi u tuyến yên qua đường xuyên xoang bướm là phương pháp hiện đại. Kỹ thuật này giảm thiểu xâm lấn. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân adenoma tuyến yên. Bác sĩ tiếp cận tuyến yên qua xoang bướm. Đường mổ này tránh được các cấu trúc quan trọng khác. Phẫu thuật này sử dụng nội soi, cho phép hình ảnh rõ nét. Điều này giúp loại bỏ khối u chính xác. Adenoma tuyến yên là loại u phổ biến nhất. Phẫu thuật là lựa chọn điều trị hiệu quả. Kỹ thuật xuyên xoang bướm đã cách mạng hóa điều trị. Nó thay thế các phương pháp mở truyền thống. Sự phát triển của nội soi mũi đã cải thiện đáng kể kết quả. Bệnh nhân có thể hồi phục nhanh hơn. Thời gian nằm viện được rút ngắn. Đây là ưu điểm lớn của đường mổ xâm lấn tối thiểu. Kỹ thuật này đòi hỏi sự phối hợp giữa chuyên gia tai mũi họng và phẫu thuật thần kinh. Mục tiêu là loại bỏ u tối đa. Đồng thời, bảo tồn chức năng tuyến yên và các cấu trúc lân cận. Phương pháp này ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Nhiều trung tâm y tế lớn đã triển khai.

1.1. Giới thiệu đường mổ nội soi xuyên xoang bướm

Đường mổ nội soi xuyên xoang bướm là phương pháp phẫu thuật u tuyến yên tiên tiến. Kỹ thuật này sử dụng ống nội soi nhỏ. Ống nội soi đưa qua mũi, tiếp cận xoang bướm. Từ xoang bướm, phẫu thuật viên tiếp cận hố yên. Hố yên chứa tuyến yên và khối u. Phương pháp này giảm thiểu tổn thương mô mềm. Nó giảm thiểu nguy cơ chảy máu so với phẫu thuật mở. Bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Đường mổ này rất hiệu quả với các khối u tuyến yên. Đặc biệt là các khối adenoma tuyến yên. Các khối u này nằm trong hoặc gần hố yên. Mục tiêu chính là loại bỏ khối u hoàn toàn. Đồng thời, bảo vệ các chức năng của tuyến yên. Kỹ thuật này đã phát triển mạnh mẽ. Nó mang lại hiệu quả cao cho bệnh nhân. Đây là kỹ thuật xâm lấn tối thiểu.

1.2. Vai trò của xoang bướm trong phẫu thuật tuyến yên

Xoang bướm đóng vai trò then chốt trong đường mổ này. Nó là khoang khí nằm sâu trong hộp sọ. Xoang bướm nằm ngay phía dưới tuyến yên. Vị trí giải phẫu này giúp tiếp cận trực tiếp. Phẫu thuật viên đi qua xoang bướm để đến hố yên. Hố yên là nơi tuyến yên tọa lạc. Tiếp cận qua xoang bướm tránh đi qua não. Nó giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Kỹ thuật xuyên xoang bướm tận dụng cấu trúc tự nhiên này. Điều này tạo ra một đường mổ an toàn. Đường mổ này có hiệu quả cao. Hiểu rõ giải phẫu xoang bướm là rất quan trọng. Các biến thể giải phẫu xoang bướm cần được đánh giá trước mổ. Việc này đảm bảo phẫu thuật an toàn.

II.Đường mổ nội soi qua xoang bướm Lợi ích và ứng dụng

Đường mổ nội soi qua xoang bướm mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Kỹ thuật này được ứng dụng rộng rãi trong điều trị u tuyến yên. Nó là một phương pháp xâm lấn tối thiểu. Bệnh nhân trải qua ít đau đớn hơn. Thời gian nằm viện được rút ngắn đáng kể. Khả năng hồi phục sau phẫu thuật cũng nhanh hơn. Phẫu thuật này ít gây mất máu. Tỷ lệ biến chứng thấp hơn so với phẫu thuật truyền thống. Hình ảnh nội soi phóng đại và rõ nét. Điều này giúp phẫu thuật viên nhìn rõ các chi tiết nhỏ. Nó tăng cường độ chính xác khi loại bỏ adenoma tuyến yên. Các khối u nhỏ được loại bỏ dễ dàng hơn. Phẫu thuật nội soi u tuyến yên đã trở thành tiêu chuẩn vàng. Nó được sử dụng cho phần lớn các trường hợp u tuyến yên. Đặc biệt là các khối u không có phần lớn phát triển bên ngoài hố yên. Đây là bước tiến lớn trong phẫu thuật nền sọ.

2.1. Ưu điểm của phương pháp xâm lấn tối thiểu

Phương pháp xâm lấn tối thiểu có nhiều ưu điểm. Nó giúp giảm thiểu vết mổ bên ngoài. Không có vết rạch lớn trên mặt hoặc da đầu. Điều này mang lại lợi ích thẩm mỹ cho bệnh nhân. Bệnh nhân ít bị sưng và bầm tím. Thời gian phục hồi chức năng nhanh hơn. Các hoạt động bình thường có thể tiếp tục sớm hơn. Nguy cơ nhiễm trùng giảm. Phẫu thuật này thường được thực hiện qua đường mũi. Điều này giúp tránh tổn thương não. Nó bảo vệ các mô xung quanh tuyến yên. Phương pháp này tăng cường chất lượng cuộc sống sau mổ. Bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn. Đây là lý do chính khiến kỹ thuật này được ưa chuộng. Nó là lựa chọn hàng đầu cho phẫu thuật u tuyến yên.

2.2. Chỉ định và khả năng ứng dụng lâm sàng

Đường mổ nội soi qua xoang bướm có nhiều chỉ định. Nó chủ yếu dùng cho adenoma tuyến yên. Đặc biệt là các khối u nhỏ và trung bình. Các khối u gây ra các vấn đề về nội tiết. Các khối u gây rối loạn thị giác. Phương pháp này cũng áp dụng cho các khối u tuyến yên xâm lấn hạn chế. U tuyến yên phát triển lên trên hoặc sang bên. Nó cũng được sử dụng để tiếp cận các tổn thương vùng hố yên khác. Ví dụ như nang Rathke hoặc viêm tuyến yên. Khả năng ứng dụng lâm sàng rộng rãi. Kỹ thuật này đã thay đổi cách điều trị. Nó cải thiện tiên lượng cho nhiều bệnh nhân. Đây là kỹ thuật an toàn và hiệu quả.

III.Giải phẫu nền sọ và xoang bướm Hướng dẫn phẫu thuật

Hiểu rõ giải phẫu nền sọ và xoang bướm là yếu tố then chốt. Điều này đảm bảo an toàn và thành công cho phẫu thuật u tuyến yên. Vùng nền sọ chứa nhiều cấu trúc quan trọng. Bao gồm động mạch cảnh trong, dây thần kinh thị giác. Tuyến yên nằm trong hố yên, một hõm xương trên nền sọ. Xoang bướm là khoang khí nằm ngay dưới hố yên. Các biến thể giải phẫu xoang bướm rất đa dạng. Ví dụ, mức độ thông khí của xoang. Số lượng và vị trí các vách ngăn trong xoang bướm. Sự xuất hiện của tế bào sàng bướm (Onodi cell) cũng cần được đánh giá. Những thông tin này giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch chi tiết. Nó giúp tránh các biến chứng nghiêm trọng. Chẩn đoán hình ảnh trước mổ rất quan trọng. Hình ảnh giúp nhận diện các cấu trúc này. Điều này giúp phẫu thuật viên xác định đường vào tối ưu. Nó tăng cường độ chính xác của kỹ thuật xuyên xoang bướm.

3.1. Chi tiết giải phẫu hố yên và xoang bướm

Hố yên là cấu trúc xương hình yên ngựa. Nó chứa tuyến yên. Hố yên nằm ở trung tâm nền sọ. Ngay phía trên là giao thoa thị giác. Hai bên là xoang hang chứa động mạch cảnh trong. Phía dưới là xoang bướm. Xoang bướm là một xoang khí lớn. Nó nằm trong thân xương bướm. Xoang bướm có thể có các vách ngăn xương. Các vách ngăn này không đối xứng. Các vách ngăn này có thể gây khó khăn. Phẫu thuật viên phải cẩn trọng khi tiếp cận. Hiểu rõ hình thái và kích thước xoang bướm là thiết yếu. Điều này giúp xác định vị trí chính xác của tuyến yên. Nó giúp tránh tổn thương các cấu trúc xung quanh.

3.2. Các cấu trúc quan trọng cần nhận biết

Trong quá trình phẫu thuật nền sọ qua xoang bướm, nhiều cấu trúc quan trọng cần được nhận biết. Động mạch cảnh trong là một trong số đó. Nó chạy dọc hai bên hố yên. Tổn thương động mạch này có thể gây chảy máu nghiêm trọng. Dây thần kinh thị giác cũng nằm rất gần. Nó có thể bị ảnh hưởng bởi khối u hoặc trong quá trình phẫu thuật. Xoang hang và các dây thần kinh sọ não liên quan cũng cần được chú ý. Các cấu trúc này yêu cầu phẫu thuật viên có kiến thức giải phẫu sâu. Việc đánh giá kỹ lưỡng trên MRI tuyến yên và CT scan trước mổ là bắt buộc. Điều này giúp lập kế hoạch an toàn. Nó giúp bảo vệ chức năng thần kinh của bệnh nhân.

IV.Chẩn đoán hình ảnh u tuyến yên Đánh giá trước phẫu thuật

Chẩn đoán hình ảnh u tuyến yên đóng vai trò quyết định. Nó giúp đánh giá chính xác trước phẫu thuật. MRI tuyến yên là phương pháp hàng đầu. Nó cung cấp thông tin chi tiết về khối u. Kích thước, vị trí, đặc điểm khối u được xác định rõ. MRI giúp đánh giá mức độ xâm lấn. Nó cho thấy mối quan hệ của khối u với các cấu trúc lân cận. Ví dụ như giao thoa thị giác, động mạch cảnh. CT scan cũng rất quan trọng. Nó đánh giá chi tiết giải phẫu xương của xoang bướm. Điều này giúp xác định đường vào an toàn nhất. Nó giúp nhận diện các biến thể giải phẫu. Chẩn đoán hình ảnh giúp phẫu thuật viên chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó giảm thiểu rủi ro trong quá trình phẫu thuật. Việc đánh giá toàn diện trước mổ là không thể thiếu. Nó đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.

4.1. Vai trò của MRI tuyến yên trong chẩn đoán

MRI tuyến yên là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán u tuyến yên. Kỹ thuật này cung cấp hình ảnh có độ phân giải cao. Nó giúp xác định chính xác kích thước và hình thái khối u. MRI phân biệt các loại u khác nhau. Nó đánh giá sự xâm lấn của khối u vào xoang hang. Nó xác định mức độ chèn ép lên giao thoa thị giác. MRI cũng giúp phát hiện các khối u nhỏ (microadenoma). Các khối u này khó phát hiện bằng các phương pháp khác. Hình ảnh MRI hỗ trợ việc lập kế hoạch phẫu thuật chi tiết. Nó giúp phẫu thuật viên dự đoán các thách thức. Điều này cải thiện kết quả lâm sàng. Nó giảm nguy cơ biến chứng trong phẫu thuật.

4.2. Đánh giá giải phẫu xoang bướm bằng CT scan

CT scan đóng vai trò quan trọng trong đánh giá giải phẫu xương. Nó cung cấp hình ảnh chi tiết của xoang bướm. CT scan giúp xác định mức độ thông khí xoang bướm. Nó cho thấy số lượng và vị trí vách ngăn xoang bướm. Nó nhận diện các cấu trúc xương quan trọng. Ví dụ như thành động mạch cảnh trong, thành kênh thị giác. Việc này là cần thiết cho kỹ thuật xuyên xoang bướm. Các biến thể giải phẫu có thể ảnh hưởng đến đường tiếp cận. CT scan giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch cá thể hóa. Điều này giảm thiểu nguy cơ tổn thương. Nó tối ưu hóa đường mổ nội soi. Sự kết hợp giữa MRI và CT scan mang lại cái nhìn toàn diện.

V.Kết quả phẫu thuật u tuyến yên Hiệu quả và biến chứng

Kết quả phẫu thuật u tuyến yên bằng đường nội soi qua xoang bướm thường rất khả quan. Tỷ lệ loại bỏ khối u hoàn toàn cao. Đặc biệt với các khối adenoma tuyến yên nhỏ. Các triệu chứng lâm sàng thường cải thiện đáng kể. Thị lực của bệnh nhân có thể được phục hồi. Các rối loạn nội tiết có thể ổn định. Tuy nhiên, phẫu thuật vẫn tiềm ẩn một số biến chứng. Chảy dịch não tủy là một biến chứng có thể xảy ra. Chảy máu và nhiễm trùng cũng là những nguy cơ. Rối loạn chức năng tuyến yên sau mổ cần được theo dõi. Ví dụ như suy tuyến yên hoặc đái tháo nhạt. Việc xử trí biến chứng kịp thời là rất quan trọng. Điều này yêu cầu đội ngũ y tế có kinh nghiệm. Phẫu thuật viên cần có kỹ năng cao. Theo dõi sát sao sau mổ giúp phát hiện sớm. Nó giúp xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh.

5.1. Tỷ lệ loại bỏ u và cải thiện triệu chứng

Tỷ lệ loại bỏ u tuyến yên hoàn toàn phụ thuộc vào kích thước và loại u. Với microadenoma, tỷ lệ này rất cao. Nó có thể lên tới 80-90%. Các khối u lớn hơn, xâm lấn nhiều hơn có tỷ lệ thấp hơn. Cải thiện triệu chứng là mục tiêu chính của phẫu thuật. Nhiều bệnh nhân thấy thị lực được cải thiện rõ rệt. Các dấu hiệu chèn ép thần kinh được giảm bớt. Rối loạn nội tiết như bệnh Cushing hoặc to đầu chi có thể thuyên giảm. Phẫu thuật nội soi u tuyến yên mang lại hiệu quả cao. Nó cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Việc theo dõi định kỳ sau mổ là cần thiết. Nó giúp đánh giá lại tình trạng u và chức năng tuyến yên.

5.2. Các biến chứng tiềm ẩn và cách xử trí

Mặc dù là kỹ thuật an toàn, phẫu thuật nội soi qua xoang bướm vẫn có biến chứng. Chảy dịch não tủy là biến chứng phổ biến nhất. Nó cần được vá ngay trong hoặc sau mổ. Chảy máu vùng phẫu thuật cũng có thể xảy ra. Tổn thương động mạch cảnh trong là hiếm nhưng nghiêm trọng. Nhiễm trùng như viêm màng não hoặc viêm xoang bướm cũng là nguy cơ. Rối loạn chức năng tuyến yên có thể cần điều trị thay thế hormone. Các biến chứng về mũi xoang cũng cần lưu ý. Ví dụ như thủng vách ngăn mũi hoặc viêm mũi xoang. Việc dự phòng và xử trí kịp thời giúp giảm thiểu hậu quả. Đội ngũ y tế cần có kinh nghiệm. Quy trình phẫu thuật chuẩn hóa giúp hạn chế rủi ro.

VI.Tối ưu hóa đường mổ nội soi Cải thiện chức năng mũi xoang

Tối ưu hóa đường mổ nội soi không chỉ tập trung vào việc loại bỏ u. Nó còn nhằm mục đích bảo tồn và cải thiện chức năng mũi xoang sau phẫu thuật. Đường mổ qua mũi, xoang bướm có thể ảnh hưởng đến niêm mạc mũi. Nó có thể gây ra các triệu chứng khó chịu. Ví dụ như khô mũi, nghẹt mũi, rối loạn ngửi. Viêm xoang bướm hoặc viêm mũi xoang cũng có thể xảy ra. Việc áp dụng các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại. Nó giúp bảo vệ niêm mạc mũi và cấu trúc giải phẫu. Điều này giúp duy trì chức năng sinh lý của mũi xoang. Chăm sóc mũi xoang sau phẫu thuật rất quan trọng. Nó giúp giảm thiểu các vấn đề lâu dài. Mục tiêu là bệnh nhân không chỉ khỏi bệnh. Mà còn có chất lượng cuộc sống tốt. Điều này bao gồm chức năng hô hấp và ngửi.

6.1. Ảnh hưởng của phẫu thuật đến chức năng mũi xoang

Phẫu thuật nội soi qua xoang bướm có thể ảnh hưởng đến chức năng mũi xoang. Niêm mạc mũi có thể bị tổn thương. Điều này gây ra các triệu chứng như khô mũi và đóng vảy. Một số bệnh nhân có thể bị rối loạn ngửi tạm thời. Trong một số trường hợp, nó có thể kéo dài. Việc mở xoang bướm có thể thay đổi luồng không khí. Điều này có thể gây viêm xoang bướm. Thủng vách ngăn mũi là một biến chứng khác. Tuy nhiên, các ảnh hưởng này thường nhẹ. Chúng có thể được kiểm soát bằng chăm sóc sau mổ. Các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại đã giảm thiểu đáng kể. Chúng giúp hạn chế tổn thương niêm mạc mũi.

6.2. Các biện pháp giảm thiểu tổn thương và phục hồi

Để giảm thiểu tổn thương mũi xoang, nhiều biện pháp được áp dụng. Phẫu thuật viên sử dụng kỹ thuật vi phẫu cẩn trọng. Nó bảo vệ niêm mạc mũi tối đa. Việc tạo đường hầm qua vách ngăn được thực hiện chính xác. Điều này giúp giảm thiểu sự phá hủy. Sau phẫu thuật, chăm sóc mũi tích cực là cần thiết. Rửa mũi bằng nước muối sinh lý giúp làm sạch. Nó giữ ẩm cho niêm mạc. Sử dụng thuốc xịt mũi có chứa steroid có thể giảm viêm. Theo dõi định kỳ bằng nội soi mũi giúp phát hiện sớm vấn đề. Điều trị kịp thời các biến chứng. Các biện pháp này giúp phục hồi chức năng mũi xoang. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau phẫu thuật.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu ứng dụng đường mổ nội soi qua xoang bướm trong phẫu thuật u tuyến yên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ========= TRẦN THỊ THU HẰNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG ĐƯỜNG MỔ NỘI SOI QUA XOANG BƯỚM TRONG PHẪU THUẬT U TUYẾN YÊN Chuyên ngành : Tai Mũi Họng Mã số : 62720155 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Đình Phúc HÀ NỘI LỜI CẢM ƠN Với tình cảm chân thành, cho phép tôi gửi cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện về mọi mặt tới Đảng uỷ, Ban giám hiệu, Phòng đào tạo Sau đại học Trường Đại học Y Hà Nội. Ban giám đốc Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung Ương. Ban giám đốc Bệnh viện hữu nghị Việt Đức.

Ban chủ nhiệm Bộ môn Tai Mũi Họng Trường Đại học Y Hà Nội. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô cùng sâu sắc đến thầy hướng dẫn: GS. Nguyễn Đình Phúc đã luôn theo sát và tận tình hướng dẫn cũng như sửa chữa các thiếu sót cho tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.

Đồng Văn Hệ, người thầy đã chỉ dẫn tận tình trong quá trình phẫu thuật cho các bệnh nhân trong đề tài nghiên cứu và đóng góp những ý kiến quý báu cho luận án. Tôi trân trọng cảm ơn toàn thể Thày Cô của bộ môn Tai Mũi Họng Trường Đại học Y Hà Nội, các cán bộ nhân viên Trung tâm Phẫu thuật thần kinh và Khoa Giải Phẫu Bệnh Bệnh viện hữu nghị Việt Đức, Khoa Mũi Xoang Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung Ương đã giúp đỡ, cho tôi nhiều ý kiến đóng góp, truyền những kinh nghiệm quý báu, cũng như tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập. Tôi xin dành lời cảm ơn chân thành đến những người bệnh đã tin tưởng và tham gia vào nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin dành tất cả tình cảm yêu thương và lòng biết ơn sâu sắc tới cha mẹ và người thân trong gia đình đã luôn động viên, chăm sóc và hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu.

Hà Nội, ngày tháng năm Tác giả luận án Trần Thị Thu Hằng LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Thị Thu Hằng, nghiên cứu sinh khóa XXX, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tai Mũi Họng, xin cam đoan: 1.Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Đình Phúc.Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm Người viết cam đoan Trần Thị Thu Hằng DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BN Bệnh nhân CHT Cộng hưởng từ CLVT Cắt lớp vi tính ĐM Động mạch KHV Kính hiển vi PEA Phenyl Ethyl Alcohol PT Phẫu thuật TK Thần kinh TMH Tai Mũi Họng VNXB Vách ngăn Xoang bướm XB Xoang bướm MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.

SƠ LƯỢC LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU ĐƯỜNG MỔ NỘI SOI QUA XOANG BƯỚM. SƠ LƯỢC GIẢI PHẪU HỐC MŨI, XOANG BƯỚM & VÙNG HỐ YÊN. Giải phẫu hốc mũi. Giải phẫu xoang bướm.

Giải phẫu vùng hố yên. CHỨC NĂNG SINH LÝ MŨI XOANG VÀ MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ. Chức năng sinh lý mũi xoang. Một số phương pháp đánh giá chức năng sinh lý mũi xoang.

BỆNH HỌC U TUYẾN YÊN. Chẩn đoán phân biệt. Các phương pháp điều trị. PHẪU THUẬT U TUYẾN YÊN BẰNG ĐƯỜNG MỔ QUA XOANG BƯỚM.

Các đường mổ qua xoang bướm. Các biến chứng của đường mổ qua xoang bướm. Cách xử trí các biến chứng. ẢNH HƯỞNG CỦA ĐƯỜNG MỔ NỘI SOI QUA XOANG BƯỚM ĐẾN CHỨC NĂNG MŨI XOANG.

Rối loạn ngửi. Viêm, u nhày xoang bướm. Thủng vách ngăn mũi.42 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Các bước tuyển chọn bệnh nhân vào nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Các bước nghiên cứu.

Phương tiện nghiên cứu. Qui trình phẫu thuật theo đường mổ nội soi qua xoang bướm. Các thông số nghiên cứu và cách đánh giá. Phương pháp thu thập và xử lý kết quả.

Đạo đức nghiên cứu. Những sai số và cách khắc phục.63 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG. Tiền sử điều trị u tuyến yên.

Triệu chứng cơ năng thường gặp. KẾT QUẢ NỘI SOI MŨI. Tình trạng hốc mũi. Vị trí và số lượng lỗ thông xoang bướm.

Khoảng cách từ lỗ thông xoang bướm đến tiểu trụ. KẾT QUẢ VỀ HÌNH THÁI XOANG BƯỚM VÀ CÁC CẤU TRÚC LIÊN QUAN TRÊN PHIM CLVT. Loại xoang bướm theo mức độ thông khí. Số lượng vách ngăn xoang bướm.

Vị trí chân bám của vách ngăn xoang bướm. Hình ảnh tổn thương trong xoang bướm. Hình ảnh tổn thương thành xương của xoang bướm. Tế bào sàng bướm (Tế bào Onodi).

Hình thái động mạch cảnh trong. Hình thái động mạch cảnh trong liên quan đến khối u. Hình thái dây thần kinh thị giác. Hình thái dây thần kinh thị giác liên quan đến khối u.

Hình thái hố yên. Tình trạng sàn hố yên. Kích thước khối u tuyến yên. Hướng phát triển của khối u.

ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Đường vào hố yên. Thời gian phẫu thuật. Các biến chứng phẫu thuật.

Kết quả mô bệnh học khối u sau phẫu thuật. Kết quả lấy u sau phẫu thuật. Đánh giá hình thái giải phẫu mũi xoang sau phẫu thuật. Đánh giá chức năng mũi xoang sau phẫu thuật.83 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG. Triệu chứng cơ năng. KẾT QUẢ NỘI SOI MŨI VÀ CHỤP CLVT MŨI XOANG. Kết quả nội soi mũi.

Kết quả chụp CLVT mũi xoang. PHẪU THUẬT NỘI SOI U TUYẾN YÊN QUA XOANG BƯỚM100 4. Đường vào hố yên. Thời gian phẫu thuật.

Các biến chứng phẫu thuật. Kết quả mô bệnh học. Đánh giá kết quả lấy u tuyến yên. Đánh giá ảnh hưởng của đường mổ nội soi đến mũi xoang.

Những thuận lợi, hạn chế của đường mổ nội soi qua xoang bướm và cách khắc phục.118 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.120 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Phân bố về tuổi. Phân bố về giới. Tiền sử điều trị u tuyến yên.

Triệu chứng cơ năng thường gặp. Tình trạng hốc mũi. Khoảng cách từ lỗ thông xoang bướm đến tiểu trụ. Loại xoang bướm.

Số lượng vách ngăn xoang bướm. Vị trí chân bám của vách ngăn xoang bướm. Hình ảnh tổn thương trong xoang bướm. Hình ảnh tổn thương thành xương của xoang bướm.

Tế bào sàng bướm. Hình thái động mạch cảnh trong liên quan đến xoang bướm. Hình thái động mạch cảnh trong liên quan đến khối u. Hình thái dây thần kinh thị giác liên quan đến xoang bướm74 Bảng 3.

Dây thần kinh thị giác liên quan đến khối u. Hình thái hố yên. Tình trạng sàn hố yên. Kích thước khối u tuyến yên.

Hướng phát triển của khối u. Thời gian phẫu thuật. Biến chứng phẫu thuật. Kết quả mô bệnh học khối u sau phẫu thuật.

Kết quả lấy khối u sau phẫu thuật. Hình thái cuốn mũi sau phẫu thuật. Hình thái niêm mạc mũi. Hình thái xoang bướm.

Mức độ ngạt mũi trước và sau phẫu thuật. Đánh giá chức năng ngửi bằng bộ thử mùi PEA. Triệu chứng chảy mũi. Các biến chứng mũi xoang.85 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Các cuốn mũi và ngách mũi. Biểu mô ngửi. Các loại xoang bướm. Lỗ thông xoang bướm qua nội soi.

Khoảng cách giữa lỗ thông xoang bướm và tiểu trụ. Các hình thái vách ngăn xoang bướm. Vách ngăn xoang bướm gắn vào lồi động mạch cảnh trong 12 Hình 1. Thành trước xoang bướm.

Thành trên xoang bướm. Liên quan của động mạch cảnh trong với thành ngoài xoang bướm. Thành bên xoang bướm. Niêm mạc xoang bướm.

Hố yên nhìn từ trên xuống. Các thành phần trong hố yên. Xoang tĩnh mạch hang và các thành phần bên trong. Các mạch máu vùng hố yên và đa giácWillis.

Đường mở nắp sọ. Đường mổ dưới niêm mạc vách ngăn mũi vào xoang bướm 33 Hình 1. Đường mổ qua rãnh lợi môi trên, vách ngăn vào xoang bướm. Đường mổ nội soi qua lỗ thông tự nhiên của xoang bướm.

Bộc lộ ngách bướm sàng và lỗ thông xoang bướm. Đông điện niêm mạc lỗ thông xoang bướm. Lấy đi phần sau sụn vách ngăn mũi. Mở rộng lỗ thông xoang bướm bên đối diện.

Lấy mào xương bướm. Lấy vách ngăn xoang bướm. Bóc tách niêm mạc xoang bướm bộc lộ hố yên. Bộc lộ hố yên.

Mở cửa sổ xương ở hố yên và bộc lộ màng não cứng. Lấy u tuyến yên bằng thìa nạo vòng. Bịt lấp rò dịch não tủy bằng mỡ bụng. Đặt lại cuốn mũi giữa và trên về vị trí ban đầu.54 DANH MỤC ẢNH Ảnh 2.

Hệ thống phẫu thuật nội soi và máy định vị thần kinh. Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi mũi xoang. Bộ dụng cụ phẫu thuật u tuyến yên. Bộ test ngửi PEA.

Xoang bướm trước yên. Xoang bướm sau yên. Xoang bướm 2 vách ngăn. Xoang bướm 3 vách ngăn.

Vách ngăn bám vào vách xương ống động mạch cảnh trong. Vách ngăn bám vào vách xương của ống thần kinh thị giác trái. Hình ảnh xoang bướm mờ do u xâm lấn. Động mạch cảnh trong lồi vào XB bên trái không có vỏ xương.

Dây TK thị giác lồi vào lòng xoang bướm 2 bên không có vỏ xương. Hố yên giãn rộng. Cuốn mũi xơ dính vào vách ngăn.82 1 ĐẶT VẤN ĐỀ U tuyến yên là các khối u xuất phát từ thùy trước tuyến yên, phần lớn lành tính, chiếm tỉ lệ 10-15% các u nội sọ [1],[2],[3],[4]. U tuyến yên được chia thành hai nhóm: u tăng tiết và u không tăng tiết hormone [5].

Biểu hiện lâm sàng chủ yếu là rối loạn nội tiết, suy tuyến yên, chèn ép các cấu trúc xung quanh, từ đó có thể gây nguy hiểm đến tính mạng của người bệnh. Các phương pháp điều trị u tuyến yên bao gồm: nội khoa, xạ trị và phẫu thuật trong đó phẫu thuật là biện pháp quan trọng và hiệu quả. Phẫu thuật u tuyến yên gặp nhiều khó khăn và nguy hiểm do vị trí u ở vùng chức năng, liên quan đến nhiều cấu trúc mạch máu, thần kinh quan trọng. Trước đây u tuyến yên được phẫu thuật theo đường mở nắp sọ, tuy nhiên do tỉ lệ tử vong và biến chứng cao nên hiện nay chỉ còn áp dụng cho một số trường hợp [6].

Từ những năm 60 của thế kỷ 20, đường mổ qua xoang bướm với kính hiển vi phẫu thuật đã được áp dụng rộng rãi [7],[8],[9],[10].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Thu Hằng (n.d.). Đường mổ nội soi qua xoang bướm trong phẫu thuật u tuyến yên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-nghien-cuu-ung-dung-duong-mo-noi-soi-qua-xoang-buom-trong-phau-thuat-u

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đường mổ nội soi qua xoang bướm trong phẫu thuật u tuyến yên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu ứng dụng đường mổ nội soi qua xoang bướm trong phẫu thuật u tuyến yên.

Luận án "Đường mổ nội soi qua xoang bướm trong phẫu thuật u tuyến yên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.

Luận án "Đường mổ nội soi qua xoang bướm trong phẫu thuật u tuyến yên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đường mổ nội soi qua xoang bướm trong phẫu thuật u tuyến yên" thuộc chuyên ngành Tai Mũi Họng. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Đường mổ nội soi qua xoang bướm trong phẫu thuật u tuyến yên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đường mổ nội soi qua xoang bướm trong phẫu thuật u tuyến yên" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đường mổ nội soi qua xoang bướm trong phẫu thuật u tuyến yên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter