Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu phẫu thuật cắt dịch kính điều trị bong võng mạc lỗ hoàng điểm - Nguyễn Kiếm Hiệp (ĐH Y Hà Nội)

Nghiên cứu phẫu thuật cắt dịch kính điều trị bong võng mạc do lỗ hoàng điểm. Đánh giá hiệu quả và ứng dụng lâm sàng của phương pháp điều trị này.

Chuyên ngành
Nhãn khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan phẫu thuật cắt dịch kính bong võng mạc
Số trang:
164 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nhãn khoa
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan phẫu thuật cắt dịch kính bong võng mạc

Bong võng mạc do lỗ hoàng điểm (MHRD) là biến chứng nguy hiểm gây suy giảm thị lực nghiêm trọng. Bệnh thường xuất hiện trên những mắt có tật cận thị thoái hóa (Pathological myopia). Cấu trúc nhãn cầu biến dạng làm tăng lực kéo lên vùng hoàng điểm. Phẫu thuật cắt dịch kính ngả pars plana (PPV) hiện nay là phương pháp điều trị tiêu chuẩn. Mục tiêu phẫu thuật là giải phóng toàn bộ lực co kéo, bít kín lỗ hoàng điểm và áp phẳng lại võng mạc. Quy trình can thiệp đòi hỏi hệ thống vi phẫu tinh vi và bác sĩ có kỹ năng chuyên sâu. Quá trình chăm sóc sau mổ đóng vai trò then chốt trong việc phục hồi chức năng thị giác lâu dài. Sự kết hợp giữa chẩn đoán hình ảnh hiện đại và kỹ thuật mổ chuẩn xác giúp nâng cao đáng kể tỷ lệ thành công.

1.1. Bệnh lý bong võng mạc do lỗ hoàng điểm ở mắt cận thị nặng

Bong võng mạc do lỗ hoàng điểm (MHRD) tiến triển âm thầm nhưng để lại hậu quả nặng nề. Nhóm đối tượng chịu rủi ro cao nhất là người mắc cận thị thoái hóa (Pathological myopia). Chiều dài trục nhãn cầu phát triển quá mức gây giãn mỏng các lớp màng đáy và hắc võng mạc. Vùng cực sau mắt chịu sức căng cơ học liên tục. Lớp dịch kính thoái hóa hóa lỏng nhanh chóng, tạo thành các dải xơ co kéo lên trung tâm hoàng điểm. Khi mô thần kinh tại hoàng điểm bị xé rách, dịch lỏng trong buồng dịch kính sẽ chảy qua lỗ rách và tách rời biểu mô sắc tố khỏi lớp thần kinh cảm thụ. Thị lực trung tâm sụt giảm nghiêm trọng, xuất hiện điểm tối hoặc nhìn hình biến dạng. Can thiệp phẫu thuật kịp thời là giải pháp duy nhất ngăn ngừa mù lòa.

1.2. Vai trò của chụp cắt lớp quang học võng mạc trong chẩn đoán

Chụp cắt lớp quang học võng mạc (OCT Macula) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn thiết yếu. Kỹ thuật này cung cấp các lát cắt hiển vi phân giải cao của cấu trúc võng mạc và hoàng điểm. Trên hình ảnh OCT, bác sĩ có thể đo đạc chính xác đường kính lỗ hoàng điểm, độ dày võng mạc và độ cao của vùng bong. Công nghệ SD-OCT còn giúp phát hiện tình trạng bong dịch kính sau dính rải rác hoặc màng trước võng mạc kèm theo. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng để phân loại mức độ tổn thương và xây dựng chiến lược phẫu thuật phù hợp. Sau phẫu thuật, chụp cắt lớp quang học võng mạc (OCT Macula) tiếp tục hỗ trợ theo dõi tiến trình đóng lỗ, đánh giá sự tái tạo của màng ngăn ngoài và lớp tế bào cảm thụ ánh sáng.

II. Cơ chế bệnh sinh bong võng mạc do lỗ hoàng điểm mắt

Cơ chế bệnh sinh của bong võng mạc kèm lỗ hoàng điểm rất phức tạp. Bệnh sinh bắt nguồn từ sự tương tác giữa biến dạng cấu trúc nhãn cầu và lực co kéo dịch kính. Mắt có trục nhãn cầu dài thường chịu sự giãn nở quá mức của củng mạc cực sau. Dịch kính thoái hóa co cụm tạo lực kéo thẳng góc và lực kéo tiếp tuyến lên bề mặt võng mạc. Khi ngưỡng chịu đựng của mô hoàng điểm bị vượt qua, lỗ thủng đáy mắt hình thành. Dịch khoang mắt tràn qua lỗ thủng gây bong tách võng mạc lan rộng. Hiểu rõ từng cơ chế giúp phẫu thuật viên lựa chọn kỹ thuật can thiệp tối ưu nhất.

2.1. Lực co kéo dịch kính và biến đổi giải phẫu võng mạc

Lực co kéo dịch kính đóng vai trò tiên quyết trong việc khởi phát lỗ hoàng điểm. Quá trình bong dịch kính sau không hoàn toàn thường để lại các dải dính chặt tại mép hoàng điểm. Sự vận động của mắt tạo ra lực kéo trước - sau liên tục tác động vào tế bào biểu mô thần kinh. Đồng thời, sự tăng sinh tế bào hình thành màng trước võng mạc tạo ra lực co kéo tiếp tuyến. Hai thành phần lực này cùng lúc kéo căng mô hoàng điểm theo nhiều hướng khác nhau. Hậu quả là lớp tế bào thị giác bị xé rách, tạo thành lỗ thủng hoàn toàn. Khi dịch kính lỏng thẩm thấu qua lỗ thủng, lực bám dính tự nhiên giữa võng mạc thần kinh và biểu mô sắc tố bị phá vỡ hoàn toàn, dẫn đến bong võng mạc tiến triển.

2.2. Ảnh hưởng của giãn phình củng mạc hậu cực và cận thị thoái hóa

Tình trạng giãn phình củng mạc hậu cực là đặc trưng bệnh học điển hình ở mắt cận thị thoái hóa (Pathological myopia). Trục nhãn cầu kéo dài bất thường khiến củng mạc cực sau giãn lồi ra phía sau. Tuy nhiên, màng ngăn trong và mạng lưới mạch máu võng mạc không thể giãn dài tương ứng. Sự bất tương xứng về diện tích tạo nên lực căng kéo ngược chiều ép lên hoàng điểm. Hệ thống vi mạch hắc mạc bị teo mỏng, làm suy giảm nguồn dinh dưỡng nuôi dưỡng lớp ngoài võng mạc. Màng Bruch nứt rạn và tế bào biểu mô sắc tố thoái hóa nhanh chóng. Tất cả những yếu tố cơ học và dinh dưỡng này làm tăng đáng kể nguy cơ xuất hiện lỗ hoàng điểm và khiến tình trạng bong võng mạc trở nên trầm trọng hơn.

III. Kỹ thuật mổ cắt dịch kính điều trị bong võng mạc mắt

Phẫu thuật cắt dịch kính ngả pars plana (PPV) là giải pháp phẫu thuật ngoại khoa cốt lõi. Bác sĩ phẫu thuật loại bỏ buồng dịch kính thoái hóa để triệt tiêu mọi lực co kéo cơ học. Các thao tác bóc màng ngăn trong (ILM peeling) và kỹ thuật vạt màng ngăn trong lộn ngược (Inverted ILM flap) được phối hợp chuẩn xác. Nhờ đó, lỗ hoàng điểm được kích thích biểu mô hóa và đóng kín bền vững. Phẫu thuật viên sử dụng thuốc nhuộm chuyên dụng để xác định ranh giới mô giải phẫu rõ ràng. Kỹ thuật vi phẫu hiện đại giúp hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương võng mạc xung quanh.

3.1. Kỹ thuật bóc màng ngăn trong giải phóng lực co kéo

Bóc màng ngăn trong (ILM peeling) là bước kỹ thuật kinh điển trong phẫu thuật cắt dịch kính ngả pars plana (PPV). Màng ngăn trong đóng vai trò như một khung đỡ tạo lực co kéo tiếp tuyến trên hoàng điểm. Bóc bỏ lớp màng này giúp giải phóng hoàn toàn sức căng bề mặt, cho phép các mép lỗ hoàng điểm co lại và áp sát vào biểu mô sắc tố. Để thao tác an toàn, phẫu thuật viên sử dụng chất nhuộm chuyên dụng như Brilliant Blue G (BBG) hoặc Indocyanine Green (ICG). Thuốc nhuộm tạo độ tương phản sắc nét giữa màng ngăn trong và lớp sợi thần kinh võng mạc bên dưới. Thao tác bóc màng cần sự khéo léo tuyệt đối để tránh làm tổn thương phức hợp tế bào thị giác và các mạch máu nhỏ quanh vùng trung tâm hoàng điểm.

3.2. Ứng dụng kỹ thuật vạt màng ngăn trong lộn ngược hiện đại

Kỹ thuật vạt màng ngăn trong lộn ngược (Inverted ILM flap) là một bước tiến vượt bậc trong nhãn khoa hiện đại. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả đối với các lỗ hoàng điểm kích thước lớn hoặc mắt bị cận thị nặng. Thay vì bóc bỏ hoàn toàn màng ngăn trong, phẫu thuật viên giữ lại một vạt màng dính ở mép lỗ hoàng điểm. Vạt màng này được lật ngược và nhét nhẹ nhàng vào lòng lỗ thủng đáy mắt. Vạt màng đóng vai trò như một giàn giáo sinh học, kích thích sự tăng sinh và di chuyển của các tế bào thần kinh đệm Müller. Nhờ đó, tỷ lệ đóng kín lỗ hoàng điểm sau phẫu thuật tăng lên rõ rệt, thúc đẩy phục hồi giải phẫu hoàn chỉnh và cải thiện đáng kể thị lực cho người bệnh.

3.3. Kết hợp quang đông laser võng mạc và xử lý tổn thương chu biên

Quang đông laser võng mạc là bước bổ trợ quan trọng nhằm củng cố độ bám dính của võng mạc. Phẫu thuật viên thực hiện chiếu tia laser quanh mép các vết rách chu biên hoặc quanh vùng hoàng điểm bị bong tách. Năng lượng ánh sáng laser tạo ra các vết bỏng nhiệt kiểm soát trên biểu mô sắc tố. Sau vài ngày, các điểm bỏng này hình thành sẹo xơ sinh học kết nối chặt chẽ võng mạc với hắc mạc. Việc áp dụng quang đông laser võng mạc chuẩn xác giúp phong bế đường rò dịch, ngăn chặn hiện tượng tái bong võng mạc sau phẫu thuật. Quá trình điều trị cần được tính toán mức năng lượng vừa đủ để đạt hiệu quả bám dính mà không gây tổn thương các mô lành lân cận.

IV. Sử dụng chất ấn độn và tư thế chăm sóc sau phẫu thuật

Sau bước cắt dịch kính và xử lý màng, mắt cần được lấp đầy bằng một chất ấn độn nội nhãn thích hợp. Chất ấn độn tạo sức căng bề mặt ép phẳng lớp biểu mô võng mạc vào củng mạc. Đồng thời, chất này bít kín lỗ hoàng điểm để ngăn dịch tràn vào khoang dưới võng mạc. Bác sĩ có thể lựa chọn bơm khí nở nội nhãn (C3F8, SF6) hoặc bơm dầu silicone nội nhãn. Việc duy trì tư thế nằm sấp sau mổ (Face-down position) là yêu cầu bắt buộc để tối ưu hóa hiệu quả của chất ấn độn. Sự phối hợp kỷ luật của người bệnh quyết định lớn đến thành công chung của ca phẫu thuật.

4.1. So sánh bơm khí nở nội nhãn và bơm dầu silicone nội nhãn

Bơm khí nở nội nhãn (C3F8, SF6) và bơm dầu silicone nội nhãn là hai giải pháp ấn độn phổ biến nhất. Khí nở SF6 hoặc C3F8 có đặc tính tự tiêu sau vài tuần, giúp người bệnh không cần trải qua phẫu thuật tháo chất ấn độn lần hai. Bọt khí tạo sức căng bề mặt rất lớn, hỗ trợ đóng lỗ hoàng điểm nhanh chóng. Tuy nhiên, bệnh nhân dùng khí nở không được đi máy bay hoặc lên vùng cao do nguy cơ tăng nhãn áp cấp. Ngược lại, bơm dầu silicone nội nhãn cung cấp lực ấn độn liên tục và lâu dài, thích hợp cho các trường hợp bong võng mạc phức tạp, mắt cận thị quá nặng hoặc bệnh nhân không thể duy trì tư thế nằm sấp tốt. Nhược điểm của dầu silicone là cần phẫu thuật rút dầu sau một thời gian để tránh biến chứng đục thể thủy tinh hay tăng nhãn áp thứ phát.

4.2. Tầm quan trọng của tư thế nằm sấp sau mổ đối với bệnh nhân

Tư thế nằm sấp sau mổ (Face-down position) là yếu tố quyết định sự gắn kết của võng mạc và đóng lỗ hoàng điểm. Do bọt khí hoặc dầu silicone có trọng lượng riêng nhẹ hơn dịch nhãn cầu nên luôn nổi lên trên. Khi bệnh nhân cúi đầu hoặc nằm sấp, bọt khí sẽ tiếp xúc trực tiếp và tạo lực đẩy lớn nhất đè ép vào vùng trung tâm hoàng điểm ở cực sau. Tư thế này ngăn không cho dịch nhãn cầu tiếp tục rò rỉ qua mép lỗ thủng. Bệnh nhân cần duy trì tư thế nằm sấp từ mười hai đến mười sáu giờ mỗi ngày trong suốt một đến hai tuần đầu sau phẫu thuật. Tuân thủ nghiêm ngặt tư thế sau mổ giúp rút ngắn thời gian liền sẹo, phòng tránh biến chứng di lệch chất ấn độn ra tiền phòng và nâng cao tỷ lệ phẫu thuật thành công.

V. Kết quả phục hồi giải phẫu thị lực sau khi phẫu thuật

Đánh giá kết quả phẫu thuật bao gồm hai tiêu chí cốt lõi: phục hồi giải phẫu và cải thiện thị lực. Kết quả giải phẫu được xác định dựa trên mức độ áp phẳng võng mạc và sự khép kín hoàn toàn của lỗ hoàng điểm. Chức năng thị giác phục hồi dần theo thời gian tùy thuộc vào tình trạng tế bào thần kinh trước mổ. Việc nhận diện các yếu tố tiên lượng giúp bác sĩ dự đoán chính xác khả năng phục hồi của từng người bệnh. Quá trình chăm sóc và tái khám định kỳ giúp duy trì thành quả điều trị bền vững.

5.1. Tỷ lệ đóng lỗ hoàng điểm và biểu hiện trên hình ảnh OCT

Tỷ lệ áp phẳng võng mạc sau phẫu thuật cắt dịch kính ngả pars plana (PPV) đạt mức rất cao, thường trên chín mươi phần trăm. Trên hình ảnh chụp cắt lớp quang học võng mạc (OCT Macula), các dạng đóng lỗ hoàng điểm sau mổ thường được phân loại thành dạng chữ U (đóng kín hoàn toàn với cấu trúc bình thường), dạng chữ V (đóng mép nhưng đáy mỏng) hoặc dạng chữ W (lỗ không đóng nhưng võng mạc xung quanh vẫn áp phẳng). Sự toàn vẹn của màng ngăn ngoài và đường liên kết giữa các đoạn trong và ngoài của tế bào cảm thụ ánh sáng trên OCT là dấu hiệu chỉ điểm cho sự hồi phục chức năng thị giác tốt. Quá trình tái cấu trúc lớp tế bào thần kinh hoàng điểm có thể tiếp tục diễn ra trong vòng sáu đến mười hai tháng sau phẫu thuật.

5.2. Các yếu tố tiên lượng kết quả phẫu thuật và phục hồi chức năng

Nhiều yếu tố lâm sàng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phẫu thuật và mức độ hồi phục thị lực. Thời gian mắc bệnh là yếu tố then chốt; can thiệp phẫu thuật sớm khi tế bào cảm thụ ánh sáng chưa bị thoái hóa nặng mang lại tiên lượng thị lực vượt trội. Kích thước lỗ hoàng điểm ban đầu càng nhỏ thì khả năng đóng kín hoàn toàn càng cao. Ngoài ra, độ dài trục nhãn cầu quá mức và mức độ giãn phình củng mạc ở mắt cận thị thoái hóa (Pathological myopia) có thể làm giảm tỷ lệ đóng lỗ tự nhiên. Tình trạng đục thể thủy tinh tiến triển sau phẫu thuật cắt dịch kính cũng là yếu tố thường gặp cần được xử lý phối hợp bằng phẫu thuật Phaco đặt kính nội nhãn để tối ưu hóa thị lực sau cùng cho người bệnh.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. CƠ CHẾ BỆNH SINH CỦA BONG VÕNG MẠC LỖ HOÀNG ĐIỂM NGUYÊN PHÁT
1.1.1. Định nghĩa bong võng mạc lỗ hoàng điểm
1.1.2. Cơ chế bong võng mạc do lỗ hoàng điểm
1.1.3. Những yếu tố nguy cơ hình thành bong võng mạc do lỗ hoàng điểm
1.1.4. Phân loại lỗ hoàng điểm
1.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG CỦA BONG VÕNG MẠC DO LỖ HOÀNG ĐIỂM
1.2.1. Tuổi và giới
1.2.2. Triệu chứng cơ năng
1.2.3. Mức độ cận thị
1.2.4. Giãn phình củng mạc hậu cực
1.2.5. Bong dịch kính sau
1.2.6. Đặc điểm bong võng mạc do lỗ hoàng điểm
1.3. ĐIỀU TRỊ BONG VÕNG MẠC DO LỖ HOÀNG ĐIỂM
1.3.1. Cắt dịch kính
1.3.2. Chất ấn độn nội nhãn
1.3.3. Tư thế bệnh nhân sau phẫu thuật
1.3.4. Cắt dịch kính, bóc màng giới hạn trong/ màng trước võng mạc
1.4. MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT
1.4.1. Đặc điểm lâm sàng
1.4.2. Các yếu tố liên quan đến kết quả chức năng
1.4.3. Các yếu tố liên quan đến kết quả giải phẫu
1.5. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ BONG VÕNG MẠC DO LỖ HOÀNG ĐIỂM TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM
1.5.1. Nghiên cứu trên thế giới
1.5.2. Nghiên cứu tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.3. Địa điểm nghiên cứu
2.1.4. Thời gian nghiên cứu
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu
2.2.3. Phương tiện nghiên cứu
2.2.4. Quy trình nghiên cứu
2.2.5. Các biến số và cách đánh giá
2.2.6. Xử lý và phân tích số liệu
2.2.7. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ
3.1. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN
3.1.1. Tuổi và giới
3.1.2. Mắt bị bệnh
3.1.3. Đặc điểm bong võng mạc do lỗ hoàng điểm trước phẫu thuật
3.1.4. Đặc điểm lỗ hoàng điểm trước phẫu thuật
3.2. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT
3.2.1. Phương pháp phẫu thuật
3.2.2. Kết quả giải phẫu
3.2.3. Kết quả chức năng
3.2.4. Biến chứng phẫu thuật
3.2.5. Kết quả chung của phẫu thuật
3.3. CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT
3.3.1. Các yếu tố liên quan đến kết quả giải phẫu
3.3.2. Các yếu tố liên quan đến kết quả chức năng
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
4.1.1. Tuổi và giới
4.1.2. Mắt bị bệnh
4.1.3. Thời gian mắc bệnh
4.1.4. Đặc điểm bong võng mạc do lỗ hoàng điểm trước phẫu thuật
4.1.5. Đặc điểm lỗ hoàng điểm trước phẫu thuật
4.2. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT
4.2.1. Phương pháp phẫu thuật
4.2.2. Kết quả giải phẫu
4.2.3. Kết quả chức năng
4.2.4. Thành công chung của phẫu thuật
4.3. MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT
4.3.1. Liên quan tới kết quả giải phẫu
4.3.2. Liên quan đến kết quả chức năng
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật cắt dịch kính điều trị bong võng mạc do lỗ hoàng điểm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN KIẾM HIỆP NGHIÊN CỨU PHẪU THUẬT CẮT DỊCH KÍNH ĐIỀU TRỊ BONG VÕNG MẠC DO LỖ HOÀNG ĐIỂM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN KIẾM HIỆP NGHIÊN CỨU PHẪU THUẬT CẮT DỊCH KÍNH ĐIỀU TRỊ BONG VÕNG MẠC DO LỖ HOÀNG ĐIỂM Chuyên ngành : Nhãn khoa Mã số : 62720157 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Cung Hồng Sơn HÀ NỘI - 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Kiếm Hiệp, nghiên cứu sinh khóa 33, Trường Đại Học Y Hà Nội, chuyên ngành nhãn khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Cung Hồng Sơn - Bệnh viện Mắt TW.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kì nghiên cứu nào. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 19 tháng 05 năm 2021 Người viết cam đoan Nguyễn Kiếm Hiệp luan an CÁC CHỮ VIẾT TẮT BBG Thuốc nhuộm Brilliant Blue G BBT Bóng bàn tay BN Bệnh nhân BVM Bong võng mạc CDK Cắt dịch kính DNT Đếm ngón tay ICG Thuốc nhuộm Indocyanine Green IOL Thủy tinh thể nhân tạo LHĐ Lỗ hoàng điểm OCT Chụp cắt lớp quang học (optical coherence tomography) PT Phẫu thuật SD-OCT Chụp cắt lớp quang học theo quang phổ (Spectral domain – optical coherence tomography) ST Sáng, tối TD-OCT Chụp cắt lớp quang học theo thời gian (time domain - optical coherence tomography TL Thị lực TTT Thủy tinh thể VM Võng mạc luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 Chương 1: TỔNG QUAN. CƠ CHẾ BỆNH SINH CỦA BONG VÕNG MẠC LỖ HOÀNG ĐIỂM NGUYÊN PHÁT. Định nghĩa bong võng mạc lỗ hoàng điểm. Cơ chế bong võng mạc do lỗ hoàng điểm.

Những yếu tố nguy cơ hình thành bong võng mạc do lỗ hoàng điểm. Phân loại lỗ hoàng điểm. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG CỦA BONG VÕNG MẠC DO LỖ HOÀNG ĐIỂM. Tuổi và giới.

Triệu chứng cơ năng. Mức độ cận thị. Giãn phình củng mạc hậu cực. Bong dịch kính sau.

Đặc điểm bong võng mạc do lỗ hoàng điểm. ĐIỀU TRỊ BONG VÕNG MẠC DO LỖ HOÀNG ĐIỂM.1 Cắt dịch kính. Chất ấn độn nội nhãn. Tư thế bệnh nhân sau phẫu thuật.

Cắt dịch kính, bóc màng giới hạn trong/ màng trước võng mạc. MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Đặc điểm lâm sàng. Các yếu tố liên quan đến kết quả chức năng.

Các yếu tố liên quan đến kết quả giải phẫu. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ BONG VÕNG MẠC DO LỖ HOÀNG ĐIỂM TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM. Nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu tại Việt Nam.

40 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu và cách chọn mẫu. Phương tiện nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Các biến số và cách đánh giá.

Xử lý và phân tích số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 59 Chương 3: KẾT QUẢ. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN.

Tuổi và giới. Mắt bị bệnh. Đặc điểm bong võng mạc do lỗ hoàng điểm trước phẫu thuật. Đặc điểm lỗ hoàng điểm trước phẫu thuật.

KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Phương pháp phẫu thuật. Kết quả giải phẫu. Kết quả chức năng.

Biến chứng phẫu thuật. Kết quả chung của phẫu thuật. CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Các yếu tố liên quan đến kết quả giải phẫu.

Các yếu tố liên quan đến kết quả chức năng. 87 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Tuổi và giới.

Mắt bị bệnh. Thời gian mắc bệnh. Đặc điểm bong võng mạc do lỗ hoàng điểm trước phẫu thuật. Đặc điểm lỗ hoàng điểm trước phẫu thuật.

ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Phương pháp phẫu thuật. Kết quả giải phẫu. Kết quả chức năng.

Thành công chung của phẫu thuật. MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Liên quan tới kết quả giải phẫu. Liên quan đến kết quả chức năng.

124 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Phân bố bệnh nhân theo tuổi và giới. Mối liên quan giữa thời gian xuất hiện bệnh và thị lực. Tình trạng thể thủy tinh.

Tình trạng bong dịch kính sau. Mức độ bong võng mạc. Chiều dài trục nhãn cầu. Mối liên quan giữa giãn phình hậu cực và thị lực.

Mối liên quan giữa thời gian xuất hiện bệnh và kích thước lỗ hoàng điểm. Mối liên quan giữa thị lực và kích thước lỗ hoàng điểm. Các phương pháp phẫu thuật. Kết quả giải phẫu lỗ hoàng điểm sau phẫu thuật.

Thời gian đóng lỗ hoàng điểm tối đa. Thay đổi kích thước trung bình của LHĐ theo thời gian. Phân bố kích thước trung bình của lỗ hoàng điểm thời gian. Thị lực trung bình ở lần khám sau cùng.

Thị lực trung bình ở các thời điểm theo dõi. Thị lực trung bình sau 6 tháng ở nhóm có hoặc không phẫu thuật lấy thể thủy tinh đục, đặt kính nội nhãn. Biến chứng trong phẫu thuật. Biến chứng sau phẫu thuật.

Mối liên quan giữa tuổi và kết quả giải phẫu võng mạc. Mối liên quan giữa tuổi và kết quả giải phẫu lỗ hoàng điểm. Mối liên quan giữa thời gian xuất hiện bệnh và kết quả giải phẫu võng mạc. 76 luan an Bảng 3.

Mối liên quan giữa thời gian xuất hiện bệnh và kết quả giải phẫu lỗ hoàng điểm. Mối liên quan giữa thời gian xuất hiện bệnh và kích thước lỗ hoàng điểm sau mổ. Mối liên quan giữa thị lực vào viện và kết quả giải phẫu võng mạc 77 Bảng 3. Mối liên quan giữa thị lực vào viện và kết quả giải phẫu lỗ hoàng điểm.

Mối liên quan giữa tình trạng bong dịch kính sau với kết quả giải phẫu võng mạc. Mối liên quan giữa mức độ bong võng mạc và kết quả giải phẫu võng mạc. Mối liên quan giữa mức độ bong võng mạc và kết quả giải phẫu lỗ hoàng điểm. Mối liên quan giữa chiều dài trục nhãn cầu và kết quả giải phẫu võng mạc.

Mối liên quan giữa chiều dài trục nhãn cầu và kết quả giải phẫu lỗ hoàng điểm. Mối liên quan giữa kích thước lỗ hoàng điểm trước phẫu thuật và kết quả giải phẫu võng mạc. Mối liên quan giữa kích thước lỗ hoàng điểm trước phẫu thuật và kết quả giải phẫu lỗ hoàng điểm. Mối liên quan giữa giãn phình hậu cực và kết quả giải phẫu võng mạc.

Mối liên quan giữa giãn phình hậu cực và kết quả giải phẫu lỗ hoàng điểm. Mối liên quan giữa chất ấn độn nội nhãn và kết quả giải phẫu võng mạc. 83 luan an Bảng 3. Mối liên quan giữa chất ấn độn nhãn và kết quả giải phẫu lỗ hoàng điểm.

Mối liên quan giữa phương pháp bóc màng giới hạn trong và kết quả giải phẫu lỗ hoàng điểm. Mối liên quan giữa tình trạng bóc màng giới hạn trong trong phẫu thuật và kết quả giải phẫu lỗ hoàng điểm. Mối liên quan giữa thời gian nằm sấp liên tục và kết quả giải phẫu võng mạc. Mối liên quan giữa thời gian nằm sấp liên tục và kết giải phẫu lỗ hoàng điểm.

Mối liên quan giữa thời gian bị bệnh và kết quả thị lực. Mối liên quan giữa mức độ bong võng mạc và kết quả thị lực. Mối liên quan giữa kích thước lỗ hoàng điểm trước mổ và kết quả thị lực. Mối liên quan giữa giai đoạn lỗ hoàng điểm và kết quả thị lực.

Thị lực trước phẫu thuật trong một số nghiên cứu. So sánh về kết quả giải phẫu và chức năng sau PT BVM do LHĐ. Kết quả thị lực sau phẫu thuật của các tác giả. 106 luan an DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Thị lực trước phẫu thuật. Phân bố các giai đoạn lỗ hoàng điểm. Kết quả giải phẫu võng mạc sau phẫu thuật. Phân bố các nhóm thị lực sau phẫu thuật 6 tháng.

Nhãn áp sau phẫu thuật. Kết quả chung của phẫu thuật. Mối liên quan giữa bong dịch kính sau và kết quả giải phẫu lỗ hoàng điểm. 79 luan an DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Bong võng mạc do lỗ hoàng điểm. Giãn phình hậu cực. SD-OCT trên một bệnh nhân nữ 60 tuổi bị cận thị nặng. Hình ảnh chụp đáy mắt bong võng mạc có giãn phình hậu cực.

Lỗ hoàng điểm giai đoạn 1. Lỗ hoàng điểm giai đoạn 2. Lỗ hoàng điểm giai đoạn 3. Lỗ hoàng điểm giai đoạn 4.

Bệnh nhân cận thị nặng bong võng mạc hậu cực và lỗ hoàng điểm. Bóc màng giới hạn trong. Hệ thống quan sát và máy dùng trong phẫu thuật. Phân vùng võng mạc.

Phẫu thuật Phaco đặt IOL trước khi CDK. Bóc màng giới hạn trong. 51 luan an 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bong võng mạc do lỗ hoàng điểm chiếm 0,5% các trường hợp bong võng mạc,1 tỷ lệ cao hơn ở một số nhóm chủng tộc, theo báo cáo trong y văn của Nhật và Trung Quốc thì tỷ lệ 9% và 21% tương ứng.2,3 Bong võng mạc do lỗ hoàng điểm xảy ra chủ yếu ở mắt cận thị, gần đây đã được ghi nhận xảy ra sau chấn thương mắt đụng dập.4,5 Khó khăn trong việc xác định xem một lỗ hoàng điểm có độ dày toàn bộ hay một phần võng mạc là nguyên nhân gây bong võng mạc, đã được nhiều tác giả nhấn mạnh. Đôi khi bong võng mạc gây nên lỗ hoàng điểm hay ngược lại là khó xác định vì bệnh nhân đến đã thấy bong võng mạc rộng và lỗ hoàng điểm.

Lỗ hoàng điểm gây nên bong võng mạc thường xảy ra một trong hai trường hợp: Trước tiên, cận thị cao và giãn phình hậu cực trường hợp này chiếm tỷ lệ 67,7% -96,7% ở những mắt cận thị cao từ -8,25D đến - 3,25D.6 Trong những trường hợp này, lỗ hoàng điểm là chỗ rách dẫn đến bong võng mạc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Kiếm Hiệp (2021). Phẫu thuật cắt dịch kính điều trị bong võng mạc lỗ hoàng điểm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-nghien-cuu-phau-thuat-cat-dich-kinh-dieu-tri-bong-vong-mac-lo-hoang-diem

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phẫu thuật cắt dịch kính điều trị bong võng mạc lỗ hoàng điểm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phẫu thuật cắt dịch kính điều trị bong võng mạc do lỗ hoàng điểm. Đánh giá hiệu quả và ứng dụng lâm sàng của phương pháp điều trị này.

Luận án "Phẫu thuật cắt dịch kính điều trị bong võng mạc lỗ hoàng điểm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Phẫu thuật cắt dịch kính điều trị bong võng mạc lỗ hoàng điểm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phẫu thuật cắt dịch kính điều trị bong võng mạc lỗ hoàng điểm" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Phẫu thuật cắt dịch kính điều trị bong võng mạc lỗ hoàng điểm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phẫu thuật cắt dịch kính điều trị bong võng mạc lỗ hoàng điểm" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phẫu thuật cắt dịch kính điều trị bong võng mạc lỗ hoàng điểm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter