Nghiên cứu kết quả thay khớp háng toàn phần trên bệnh nhân hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức

Luận án nghiên cứu thay khớp háng toàn phần điều trị hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi, đánh giá hiệu quả lâm sàng và kỹ thuật phẫu thuật.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan bệnh hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi
Số trang:
188 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan bệnh hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi

Hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi là bệnh lý tiến triển nặng. Tình trạng thiếu máu cục bộ kéo dài gây chết tế bào tủy và xương dưới sụn. Vùng xương chịu lực suy yếu dần theo thời gian. Hiện tượng tiêu chỏm xương đùi xuất hiện làm biến dạng bề mặt khớp háng. Bệnh nhân chịu đựng đau đớn dữ dội kéo dài. Khả năng đi lại và sinh hoạt suy giảm nghiêm trọng. Đa số ca bệnh xuất hiện ở nam giới trong độ tuổi lao động. Yếu tố lạm dụng rượu bia và dùng corticoid kéo dài chiếm tỷ lệ cao. Phát hiện sớm đóng vai trò then chốt trong định hướng can thiệp.

1.1. Nguyên nhân và cơ chế sinh bệnh học AVNFH

Hoại tử vô mạch chỏm xương đùi (AVNFH) khởi phát từ tắc nghẽn vi tuần hoàn. Nguồn cấp máu chính từ các nhánh động mạch mũ đùi bị cản trở. Hiện tượng tắc mạch mỡ, hình thành huyết khối và tăng áp lực nội tủy xảy ra liên tiếp. Lạm dụng rượu bia gây rối loạn chuyển hóa mỡ máu. Corticoid liều cao làm tăng sinh tế bào mỡ trong khoang tủy. Tế bào xương chết hàng loạt tại vùng chỏm chịu tải. Quá trình tái tạo xương không theo kịp tốc độ phá hủy cấu trúc. Kết quả dẫn đến tiêu xương và suy sụp hoàn toàn đầu trên xương đùi.

1.2. Biểu hiện lâm sàng và nguy cơ tiêu chỏm xương đùi

Triệu chứng lâm sàng khởi đầu bằng đau vùng bẹn hoặc khớp háng. Cơn đau lan xuống mặt trước trong đùi hoặc khớp gối. Đau tăng khi đi lại hoặc mang vác vật nặng. Cơn đau giảm khi nghỉ ngơi tại chỗ. Bệnh tiến triển khiến biên độ vận động khớp háng co rút rõ rệt. Động tác xoay trong và khép háng bị hạn chế sớm nhất. Tình trạng tiêu chỏm xương đùi kéo theo teo cơ đùi và chênh lệch chiều dài chi thể. Tổn thương thường xảy ra ở cả hai bên khớp háng. Tỷ lệ tổn thương hai bên chiếm từ 50% đến 80% trường hợp.

1.3. Diễn tiến hoại tử vô mạch chỏm xương đùi qua các giai đoạn

Bệnh lý hoại tử vô mạch chỏm xương đùi (AVNFH) trải qua nhiều giai đoạn liên tục. Giai đoạn sớm không có biểu hiện bất thường trên phim X-quang thường quy. Cấu trúc vi thể xương âm thầm rạn nứt dưới tải trọng cơ thể. Giai đoạn trung gian xuất hiện phản ứng xơ hóa và nang xương. Vùng xương chết bắt đầu phân tách khỏi vùng xương lành xung quanh. Giai đoạn muộn ghi nhận tổn thương sụp chỏm xương đùi và mất vững vòm chỏm. Khe khớp hẹp dần và dẫn đến thoái hóa khớp háng thứ phát nặng nề.

II. Chẩn đoán hình ảnh hoại tử vô mạch chỏm xương đùi

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quyết định trong phân tầng tổn thương. Bác sĩ kết hợp nhiều kỹ thuật chụp để đánh giá toàn diện. X-quang thường quy giúp quan sát biến dạng cơ học và khe khớp. Chụp cộng hưởng từ (MRI) có độ nhạy cao nhất ở giai đoạn sớm. Cắt lớp vi tính (CT) hỗ trợ xác định chính xác mức độ sụp lún bề mặt chỏm. Dữ liệu hình ảnh định hướng phương án can thiệp thích hợp. Mục tiêu điều trị nhắm đến giảm đau và phục hồi chức năng vận động.

2.1. Đánh giá tổn thương sụp chỏm xương đùi trên X quang

Phim X-quang khớp háng thẳng và nghiêng phát hiện các dấu hiệu điển hình. Dấu hiệu đường sáng hình liềm dưới sụn (crescent sign) báo hiệu nứt gãy xương dưới sụn. Hiện tượng loãng xương xen kẽ vùng đặc xương xuất hiện ở cực trên chỏm. Khi tổn thương sụp chỏm xương đùi hình thành, chỏm mất độ tròn đều tự nhiên. Bề mặt khớp biến dạng gây mất đồng trục giữa chỏm và ổ cối. Khe khớp háng hẹp dần kèm gai xương thoái hóa thứ phát. Đây là chỉ dấu cho thấy bệnh đã chuyển sang giai đoạn muộn không thể bảo tồn.

2.2. Vai trò của MRI và thang phân loại Ficat và Arlet

Chụp cộng hưởng từ hạt nhân phát hiện tổn thương ở giai đoạn tiền X-quang. Dấu hiệu đường viền kép (double line sign) trên chuỗi xung T2 có giá trị chẩn đoán xác định. MRI cho phép đo diện tích hoại tử so với toàn bộ thể tích chỏm. Thang phân loại Ficat và Arlet chia bệnh thành bốn giai đoạn tiến triển. Giai đoạn I chỉ thấy bất thường trên MRI hoặc sinh thiết. Giai đoạn II xuất hiện đặc xương và nang xương trên X-quang. Giai đoạn III có dấu hiệu liềm sáng và sụp chỏm. Giai đoạn IV đặc trưng bởi hẹp khe khớp và thoái hóa khớp toàn diện.

2.3. Ứng dụng hệ thống phân loại ARCO và Steinberg

Hệ thống phân loại ARCO cung cấp tiêu chuẩn phân độ chi tiết và thống nhất quốc tế. ARCO tích hợp đồng thời kết quả X-quang, CT, MRI và xạ hình xương. Phân loại Steinberg mở rộng từ Ficat và Arlet nhằm lượng hóa vị trí tổn thương. Steinberg đo lường mức độ liên quan của vòm chỏm theo tỷ lệ phần trăm bề mặt: dưới 15% (nhẹ), 15-30% (vừa) và trên 30% (nặng). Việc phân loại chính xác giúp tiên lượng nguy cơ sụp đổ chỏm xương đùi. Bác sĩ dựa vào đó để lựa chọn giữa phẫu thuật bảo tồn hay thay khớp.

III. Chỉ định mổ thay khớp háng toàn phần hiệu quả cao

Lựa chọn phương pháp phẫu thuật phụ thuộc vào giai đoạn bệnh lý. Giai đoạn sớm ưu tiên các can thiệp bảo tồn chỏm tự nhiên. Giai đoạn muộn đòi hỏi thay khớp háng toàn phần để giải quyết triệt để triệu chứng. Phẫu thuật giúp loại bỏ hoàn toàn ổ hoại tử đau đớn. Bề mặt chịu lực được tái tạo bằng vật liệu nhân tạo tương thích sinh học. Người bệnh lấy lại khả năng vận động tự chủ và nâng cao chất lượng sống. Quyết định can thiệp cần cân nhắc kỹ tuổi tác và nhu cầu hoạt động.

3.1. Giới hạn của các phương pháp điều trị bảo tồn

Các biện pháp bảo tồn bao gồm khoan giảm áp, ghép xương và xoay cuống mạch. Những phương pháp này chỉ đạt hiệu quả ở giai đoạn sớm khi chỏm chưa sụp lún. Tỷ lệ thất bại tăng cao khi diện tích hoại tử vượt quá một phần ba thể tích chỏm. Khi tổn thương sụp chỏm xương đùi đã xảy ra, can thiệp bảo tồn không còn giữ được hình thái giải phẫu. Sụn khớp tiếp tục thoái hóa nhanh chóng gây đau đớn dai dẳng. Bệnh nhân buộc phải trải qua phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo thì hai sau thời gian ngắn.

3.2. Tiêu chuẩn chọn lựa thay khớp háng toàn phần

Phẫu thuật thay khớp háng toàn phần được chỉ định cho giai đoạn muộn. Bệnh nhân thuộc giai đoạn III, IV theo Ficat hoặc hệ thống phân loại ARCO là đối tượng hàng đầu. Cơn đau khớp háng dữ dội kháng các biện pháp điều trị nội khoa kéo dài. Chức năng đi lại bị hạn chế nghiêm trọng làm giảm sút sinh hoạt hàng ngày. Hình ảnh X-quang cho thấy chỏm xương đùi biến dạng nặng nề và ổ cối tổn thương. Can thiệp thay khớp giúp loại bỏ vĩnh viễn nguồn cơn đau và phục hồi lại chiều dài hai chi.

3.3. Lựa chọn khớp háng nhân tạo không xi măng tối ưu

Khớp háng nhân tạo không xi măng là lựa chọn tiêu chuẩn cho bệnh nhân trẻ tuổi. Thiết kế phủ bề mặt xốp vi thể tạo điều kiện cho tế bào xương phát triển bám dính trực tiếp. Cơ chế tích hợp sinh học này giúp chân chuôi và ổ cối gắn kết vững chắc lâu dài. Nguy cơ tiêu xương do phản ứng với xi măng acrylic được loại bỏ hoàn toàn. Khớp không xi măng duy trì mật độ xương quanh khớp tốt hơn qua nhiều năm theo dõi. Việc sửa lại khớp sau này cũng thuận lợi và ít mất xương hơn so với khớp có xi măng.

IV. Kỹ thuật dùng khớp háng nhân tạo không xi măng mới

Kỹ thuật mổ thay khớp háng đòi hỏi độ chính xác cao trong từng thao tác. Phẫu thuật viên kiểm soát chặt chẽ trục chi và độ vững của khớp. Đường mổ ít xâm lấn giúp bảo tồn tối đa các nhóm cơ xung quanh. Lượng máu mất trong mổ được hạn chế ở mức thấp nhất. Vị trí đặt ổ cối và chuôi khớp tuân thủ nghiêm ngặt góc nghiêng sinh lý. Khớp háng nhân tạo không xi măng đạt độ vững chắc ban đầu tốt tạo điều kiện tập phục hồi sớm. Bệnh nhân nhanh chóng trở lại cuộc sống thường nhật.

4.1. Quy trình phẫu thuật và kiểm soát tai biến mổ

Phẫu thuật viên tiếp cận khớp háng qua đường mổ sau ngoài hoặc đường mổ trước bên. Quá trình bộc lộ bảo tồn tối đa khối cơ xoay ngoài và bao khớp. Cắt cổ xương đùi đúng góc nghiêng giải phẫu để cân bằng chiều dài chi thể. Thao tác dũa nạo ổ cối và ống tủy xương đùi được thực hiện tỉ mỉ từng bước. Các nguy cơ tai biến như gãy xương đùi, tổn thương thần kinh ngồi được dự phòng nghiêm ngặt. Kháng sinh dự phòng và thuốc chống đông máu được dùng chuẩn mực để ngăn ngừa nhiễm trùng và tắc mạch.

4.2. Kỹ thuật đặt chuôi và ổ cối không dùng xi măng

Ổ cối kim loại được định vị chính xác ở góc nghiêng 40-45 độ và góc ngửa trước 15-20 độ. Kỹ thuật đóng ép (press-fit) tạo lực nén ban đầu giúp ổ cối vững chắc tuyệt đối. Vít cố định bổ sung được sử dụng khi cần tăng cường độ ổn định tại chỗ. Chuôi khớp xương đùi tự bám chặt vào vỏ xương ống tủy nhờ thiết kế thuôn dạng côn. Lớp phủ hydroxyapatite trên bề mặt chuôi kích thích xương tự thân phát triển nhanh chóng. Độ vững cơ học ban đầu đảm bảo cho quá trình liền xương sinh học diễn ra an toàn.

4.3. Phục hồi chức năng vận động sớm sau phẫu thuật

Chương trình tập vận động bắt đầu ngay từ ngày đầu tiên sau phẫu thuật. Bệnh nhân tập gồng cơ tứ đầu đùi và nâng thẳng chân trên giường bệnh. Ngày thứ hai, người bệnh được hướng dẫn đứng dậy và tập đi với khung hỗ trợ. Tỳ đè một phần trọng lượng cơ thể được khuyến khích sớm nhằm kích thích tích hợp xương. Các tư thế có nguy cơ gây trật khớp như ngồi xổm, vắt chéo chân được kiểm soát chặt chẽ. Sau 4 đến 6 tuần, bệnh nhân có thể bỏ nạng và bước đi độc lập không cần hỗ trợ.

V. Đánh giá kết quả bằng thang điểm Harris sau mổ khớp

Đánh giá kết quả phẫu thuật dựa trên các tiêu chí lâm sàng và hình ảnh. Thang điểm Harris là công cụ chuẩn mực đo lường mức độ phục hồi khớp háng. Nghiên cứu theo dõi dài hạn cho thấy tỷ lệ thành công vượt trội sau can thiệp. Hầu hết người bệnh thoát khỏi những cơn đau nhức triền miên trước đó. Biên độ vận động khớp cải thiện rõ rệt so với tình trạng trước mổ. Hình ảnh chụp X-quang kiểm tra định kỳ chứng minh sự ổn định vững chắc của các thành phần nhân tạo.

5.1. Cải thiện thang điểm Harris Harris Hip Score HHS

Thang điểm Harris (Harris Hip Score - HHS) đánh giá bốn yếu tố: đau, chức năng, biến dạng và biên độ vận động. Trước mổ, điểm số trung bình của bệnh nhân thường ở mức rất thấp, dưới 60 điểm. Sau phẫu thuật thay khớp háng toàn phần, điểm HHS tăng vọt lên trên 90 điểm. Tỷ lệ kết quả rất tốt và tốt đạt trên 95% tổng số bệnh nhân nghiên cứu. Triệu chứng đau khớp biến mất hoàn toàn ở đa số trường hợp. Bệnh nhân có thể tự đi lại, leo cầu thang, đi tất và ngồi ghế thoải mái mà không bị hạn chế.

5.2. Đánh giá kết quả X quang quanh chuôi và ổ cối

Phim X-quang sau mổ kiểm tra sự tích hợp xương quanh chuôi và ổ cối nhân tạo. Dấu hiệu tích hợp xương tốt thể hiện qua cầu xương nối liền bề mặt kim loại. Không xuất hiện đường sáng tiến triển hay viền tiêu xương quanh các vùng chịu lực của Gruen. Góc đặt ổ cối nhân tạo nằm trong giới hạn an toàn sinh lý học. Vị trí chuôi khớp đồng trục với thân xương đùi, không bị nghiêng vẹo vào trong hay ra ngoài. Chiều dài hai chi dưới được tái lập cân bằng, khắc phục hoàn toàn tình trạng đi khập khiễng trước mổ.

5.3. Nhận định độ bền vững của khớp háng nhân tạo

Kết quả theo dõi trung hạn và dài hạn khẳng định độ bền của khớp háng nhân tạo không xi măng. Tỷ lệ biến chứng lỏng khớp vô khuẩn hoặc trật khớp sau mổ ở mức rất thấp. Bề mặt tiếp xúc gốm - gốm hoặc gốm - polyethylene siêu cao phân tử giảm thiểu tối đa mài mòn vi hạt. Người bệnh duy trì khả năng lao động và sinh hoạt ở mức cao trong nhiều năm. Phẫu thuật thay khớp háng toàn phần là giải pháp tối ưu, giải quyết triệt để bệnh lý hoại tử vô mạch chỏm xương đùi (AVNFH) giai đoạn muộn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu kết quả thay khớp háng toàn phần trên bệnh nhân hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi tại bệnh viện hữu nghị việt đức

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHAN BÁ HẢI NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ THAY KHỚP HÁNG TOÀN PHẦN TRÊN BỆNH NHÂN HOẠI TỬ VÔ KHUẨN CHỎM XƢƠNG ĐÙI TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ VIỆT ĐỨC LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHAN BÁ HẢI NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ THAY KHỚP HÁNG TOÀN PHẦN TRÊN BỆNH NHÂN HOẠI TỬ VÔ KHUẨN CHỎM XƢƠNG ĐÙI TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ VIỆT ĐỨC Chuyên ngành : Chấn thƣơng Chỉnh hình và Tạo hình Mã số : 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Ngô Văn Toàn HÀ NỘI – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phan Bá Hải, nghiên cứu sinh khóa 35, Trƣờng Đại học Y Hà Nội. Chuyên ngành Chấn thƣơng Chỉnh hình và Tạo hình, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này Hà Nội, ngày 8/8/2022 Phan Bá Hải MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình Danh mục biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. GIẢI PHẪU KHỚP HÁNG. Ứng dụng trong phẫu thuật.

BỆNH LÝ HOẠI TỬ VÔ KHUẨN CHỎM XƢƠNG ĐÙI. Lịch sử nghiên cứu. Hoại tử chỏm xƣơng đùi. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ.

Cơ chế bệnh sinh của HTVKCXĐ ở ngƣời lớn. Bệnh lý hoại tử vô khuẩn chỏm xƣơng đùi trên giải phẫu bệnh. CHẨN ĐOÁN HOẠI TỬ VÔ KHUẨN CHỎM XƢƠNG ĐÙI. Đặc điểm chung.

Diễn biến lâm sàng. Chẩn đoán phân biệt. CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH BỆNH LÝ HTVKCXĐ. Chụp Cộng hƣởng từ.

Các kỹ thuật chụp khác. Phân loại bệnh HTVKCXĐ theo chẩn đoán hình ảnh. ĐIỀU TRỊ BỆNH LÝ HTVKCXĐ. Điều trị không phẫu thuật.

Điều trị phẫu thuật bảo tồn chỏm xƣơng đùi. Phẫu thuật thay khớp háng. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ BỆNH LÝ HTVKCXĐ. Trên thế giới.

Tại Việt Nam. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn ngƣời bệnh.

Tiêu chuẩn loại trừ:. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đánh giá trƣớc phẫu thuật. Phƣơng pháp phẫu thuật.

Kết quả sau mổ. PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU Y HỌC. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN BỆNH LÝ HOẠI TỬ VÔ KHUẨN CHỎM XƢƠNG ĐÙI. ĐẶC ĐIỂM CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH BỆNH LÝ HOẠI TỬ VÔ KHUẨN CHỎM XƢƠNG ĐÙI. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT.

Kết quả gần. Kết quả xa. Tai biến và biến chứng. ĐỐI CHIẾU LÂM SÀNG, X QUANG, CỘNG HƢỞNG TỪ VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG. Đặc điểm về tuổi và giới. Đặc điểm lý do bệnh nhân vào viện. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG CỦA BỆNH LÝ HOẠI TỬ VÔ KHUẨN CHỎM XƢƠNG ĐÙI.

Đặc điểm phân bố vị trí chỏm xƣơng đùi tổn thƣơng. Thời gian phát hiện bệnh trên lâm sàng. Khoảng thời gian bị bệnh giữa hai chỏm xƣơng đùi. Nhận xét về các đặc điểm lâm sàng.

CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ LIÊN QUAN ĐẾN BỆNH LÝ HOẠI TỬ VÔ KHUẨN CHỎM XƢƠNG ĐÙI. Tiền sử các yếu tố nguy cơ. Các bệnh lý phối hợp. ĐẶC ĐIỂM CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH BỆNH LÝ HOẠI TỬ VÔ KHUẨN CHỎM XƢƠNG ĐÙI.

Phân bố chỏm xƣơng đùi tổn thƣơng trên chẩn đoán hình ảnh. Đặc điểm tổn thƣơng HTVKCXĐ trên phim X quang thƣờng quy. Đặc điểm tổn thƣơng HTVKCXĐ trên phim Cộng hƣởng từ. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT.

Kết quả gần. Vị trí khớp háng nhân tạo sau phẫu thuật. Kết quả xa. Tai biến và biến chứng.

Thay đổi trên X quang sau mổ quanh khớp háng nhân tạo. ĐỐI CHIẾU LÂM SÀNG, X QUANG, CỘNG HƢỞNG TỪ VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Đối chiếu mức độ đau khớp háng trƣớc mổ với lâm sàng và giai đoạn. Đối chiếu lâm sàng và tổn thƣơng trên cộng hƣởng từ.

Liên quan giữa hình ảnh tổn thƣơng đầu trên xƣơng đùi ở phim cộng hƣởng từ và kết quả X quang sau mổ. Liên quan giữa kết quả X quang sau mổ và một số yếu tố nguy cơ. 137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐƢỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC VIẾT TẮT CHT : Cộng hƣởng từ CLVT : Cắt lớp vi tính CXĐ : Chỏm xƣơng đùi HTVKCXĐ : Hoại tử vô khuẩn chỏm xƣơng đùi HTVMCXĐ : Hoại tử vô mạch chỏm xƣơng đùi TKHTP : Thay khớp háng toàn phần DANH MỤC BẢNG Bảng 1. loại xƣơng đùi theo các chỉ số của Dorr.

Phân lớp dạng tổn thƣơng theo Mitchell. Giá trị của các phƣơng pháp chẩn đoán hình ảnh. Phân loại giai đoạn bệnh HTVKCXĐ theo ARCO. Phân loại dạng tổn thƣơng theo Mitchell.

Mức độ đau đùi. Đặc điểm về tuổi. Phân bố vị trí số chỏm xƣơng đùi tổn thƣơng theo bệnh nhân. Lý do vào viện.

Đặc điểm khởi phát đau khớp háng bên phẫu thuật. Thời gian phát hiện bệnh trên lâm sàng. Khoảng thời gian bị bệnh giữa chỏm phẫu thuật và chỏm bên đối diện. Phân bố mức độ tổn thƣơng chỏm trên lâm sàng theo giai đoạn bệnh liên quan với triệu chứng đau khớp háng.

Tính chất, triệu chứng đau khớp háng 2 bên trên lâm sàng có tổn thƣơng chỏm theo giai đoạn bệnh. Biên độ vận động khớp háng 2 bên có tổn thƣơng chỏm trƣớc mổ. Biểu hiện mức độ đau và hạn chế vận động khớp háng 2 bên có tổn thƣơng chỏm. Các bệnh nội khoa và yếu tố nguy cơ kèm theo.

Liều lƣợng sử dụng rƣợu, thuốc lá, steroid và tỉ lệ mắc. Phân bố số chỏm tổn thƣơng cả hai bên khớp háng theo giai đoạn bệnh dựa vào phân loại ARCO. Phân bố chỏm tổn thƣơng trên phim Xquang và cộng hƣởng từ. Hình ảnh tổn thƣơng trên X quang giai đoạn sớm.

Hình ảnh tổn thƣơng trên X quang giai đoạn III theo ARCO. Hình ảnh tổn thƣơng trên X quang giai đoạn IV theo ARCO. Hình ảnh tổn thƣơng theo giai đoạn bệnh trên cộng hƣởng từ. Diện tổn thƣơng hoại tử ở chỏm xƣơng đùi trên phim cộng hƣởng từ.

Phân lớp tổn thƣơng trên cộng hƣởng từ theo Mitchell. Vị trí khớp háng phẫu thuật. Phân loại xƣơng đùi theo Dorr. Vị trí trục chuôi.

Liên quan giữa độ áp khít và loại xƣơng đùi. Liên quan giữa độ áp khít và trục chuôi khớp. Kết quả lâm sàng theo thang điểm Harris sau phẫu thuật. Chức năng khớp háng bên đối diện trên lâm sàng theo thang điểm Harris.

Mức độ đau đùi sau phẫu thuật. Liên quan mức độ đau đùi và trục chuôi khớp. Liên quan mức độ đau đùi và độ áp khít. Thay đổi trên X quang quanh khớp háng nhân tạo.

Đƣờng thấu quang tại các vùng của ổ cối và xƣơng đùi. Đối chiếu mức độ đau và biên độ vận động khớp háng. Đối chiếu mức độ đau khớp háng và giai đoạn bệnh. Đối chiếu triệu chứng đau khớp háng và diện tích tổn thƣơng ở giai đoạn sớm.

Đối chiếu mức độ đau khớp háng và lớp tổn thƣơng theo Mitchell trên Cộng hƣởng từ. Đối chiếu mức độ đau khớp háng và tổn thƣơng thƣờng gặp trên Cộng hƣởng từ. So sánh khả năng phát hiện tổn thƣơng trên X quang và Cộng hƣởng từ. Mối liên quan giữa hình ảnh tổn thƣơng trên cộng hƣởng từ và sự xuất hiện đƣờng thấu quang đầu trên xƣơng đùi.

Mối liên quan giữa hình ảnh tổn thƣơng trên cộng hƣởng từ và sự tiêu xƣơng Calcar. Mối liên quan giữa đƣờng thấu quang và hình ảnh X quang chuôi khớp sau mổ. Mối liên quan giữa một số yếu tố nguy cơ và kết quả X quang sau mổ. 95 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Đặc điểm về giới. Vị trí khởi phát đau khớp háng. Diện hoại tử (%) của số chỏm xƣơng đùi trên phim X quang. Chức năng khớp háng 2 bên theo thang điểm Harris.

84 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Giải phẫu khớp háng .2: Góc nghiêng (a) và góc nghiêng trƣớc (b) của ổ cối .3: Đo tỉ số loe theo Dorr .4: Phân loại đầu trên xƣơng đùi theo Dorr .5: Tác dụng lực lên khớp háng nhân tạo .6: Hoại tử vô khuẩn chỏm xƣơng đùi với hình ảnh tổn thƣơng xƣơng dƣới sụn và vùng nhồi máu .7: Phân loại HTVKCXĐ theo giải phẫu bênh .8: X – quang tổn thƣơng HTVKCXĐ giai đoạn sớm .9: X – quang tổn thƣơng HTVKCXĐ giai đoạn muộn.10: Cộng hƣởng từ khớp háng bình thƣờng; HTVKCXĐ .11: CHT tổn thƣơng HTVKCXĐ giai đoạn sớm (I, II) .12: CHT tổn thƣơng HTVKCXĐ giai đoạn muộn .13: Dấu hiệu đƣờng đôi .14: Cắt lớp vi tính khớp háng .15: Xạ hình xƣơng .16: Chụp cắt lớp vi tính bằng đơn quang tử khớp háng .17: Phân loại giai đoạn HTVKCXĐ theo Ficat .19: Ghép đoạn xƣơng mác .20: Ghép đoạn xƣơng có cuống mạch .21: Các đƣờng vào khớp háng .22: Chỏm lƣỡng cực và chỏm Moore .23: Thay khớp háng toàn phần.24: Mốc xác định độ áp khít .25: Phân vùng xƣơng đùi theo Gruen .26: Phân vùng ổ cối theo DeLee và Charnley .1: Phẫu thuật thay khớp háng trên bệnh nhân HTVKCXĐ .2: Tƣ thế chụp X – quang thẳng.3: Dấu hiệu đƣờng đôi và hình ảnh phù tủy xƣơng .4: Cách tính vùng tổn thƣơng (1) .5: Cách tính vùng tổn thƣơng (2) .6: Tƣ thế bệnh nhân .7: Đƣờng rạch da theo đƣờng sau ngoài .8: Bộc lộ khối cơ xoay ngoài của khớp háng.9: Bộc lộ vào khớp háng và cắt cổ xƣơng đùi .10: Bộc lộ và doa ổ cối .11: Tƣ thế doa ổ cối .12: Bộc lộ diện cắt cổ xƣơng đùi .13: Doa ống tủy xƣơng đùi và đặt chuôi khớp .14: Đo đạc các chỉ số trên phần mềm MicroDicom .17: Trục chuôi khớp: trung gian, vẹo ngoài, vẹo trong .18: Phân vùng ổ cối theo DeLee; phân vùng chuôi khớp theo Gruen. 65 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hoại tử vô khuẩn chỏm xƣơng đùi (HTVKCXĐ) hay còn gọi là hoại tử vô mạch chỏm xƣơng đùi (HTVMCXĐ) là bệnh có tổn thƣơng hoại tử tế bào xƣơng và tủy xƣơng do thiếu máu nuôi dƣỡng lên chỏm xƣơng đùi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Bá Hải (2022). Luận án thay khớp háng toàn phần trên bệnh nhân hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-nghien-cuu-ket-qua-thay-khop-hang-toan-phan-tren-benh-nhan-hoai-tu-vo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án thay khớp háng toàn phần trên bệnh nhân hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu thay khớp háng toàn phần điều trị hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi, đánh giá hiệu quả lâm sàng và kỹ thuật phẫu thuật.

Luận án "Luận án thay khớp háng toàn phần trên bệnh nhân hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án thay khớp háng toàn phần trên bệnh nhân hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án thay khớp háng toàn phần trên bệnh nhân hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi" thuộc chuyên ngành Chấn thương Chỉnh hình và Tạo hình. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Luận án thay khớp háng toàn phần trên bệnh nhân hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án thay khớp háng toàn phần trên bệnh nhân hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án thay khớp háng toàn phần trên bệnh nhân hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter