Luận án tiến sĩ: Kết quả điều trị vi phẫu thuật vỡ túi phình động mạch thông trước - ĐH Y Hà Nội
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị vi phẫu vỡ phình động mạch thông trước, cung cấp bằng chứng lâm sàng và kỹ thuật chi tiết.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
148
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan chẩn đoán vỡ túi phình động mạch thông trước
- Số trang:
- 148 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngoại Thần kinh và sọ não
- Tác giả:
- Trần Trung Kiên
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan chẩn đoán vỡ túi phình động mạch thông trước
Vỡ túi phình động mạch thông trước là cấp cứu ngoại khoa thần kinh tối khẩn cấp và nguy hiểm hàng đầu. Tổn thương này dẫn tới tình trạng xuất huyết dưới nhện do vỡ túi phình, gây tăng áp lực nội sọ đột ngột và đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh. Chẩn đoán nhanh chóng và chính xác đóng vai trò then chốt để xây dựng chiến lược can thiệp ngoại khoa kịp thời. Quy trình đánh giá toàn diện kết hợp triệu chứng lâm sàng, các thang điểm chuẩn hóa và hệ thống chẩn đoán hình ảnh mạch máu hiện đại. Việc phân loại đúng mức độ thương tổn giúp phân tầng bệnh nhân, tối ưu hóa công tác hồi sức cấp cứu và cải thiện rõ rệt cơ hội phục hồi sau phẫu thuật.
1.1. Phân loại lâm sàng theo các thang điểm chuẩn hóa
Thang điểm Hunt-Hess và thang điểm WFNS giữ vai trò nền tảng trong việc phân loại mức độ nặng về thần kinh khi bệnh nhân nhập viện. Thang điểm Hunt-Hess tập trung đánh giá mức độ đau đầu dữ dội, tình trạng gáy cứng, mức độ ức chế tri giác và các dấu hiệu thần kinh khu trú. Trong khi đó, thang điểm WFNS kết hợp điểm số Glasgow với tình trạng liệt vận động để dự đoán nguy cơ tử vong và khả năng hồi phục. Bệnh nhân nhập viện ở độ I đến độ III theo Hunt-Hess thường có tiên lượng phẫu thuật thuận lợi hơn đáng kể. Ngược lại, bệnh nhân ở độ IV và độ V thường đối mặt với tình trạng phù não lan tỏa, rối loạn ý thức sâu và rối loạn huyết động phức tạp. Việc phân độ chuẩn xác giúp bác sĩ quyết định thời điểm can thiệp phù hợp và chuẩn bị kỹ lưỡng các biện pháp hồi sức trước mổ.
1.2. Giá trị của chụp cắt lớp vi tính mạch não CTA
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu não CTA là phương pháp chẩn đoán hình ảnh ban đầu có giá trị cao, được thực hiện nhanh chóng ngay khi bệnh nhân nhập viện. Kỹ thuật này phát hiện chính xác mức độ xuất huyết dưới nhện, vị trí máu tụ trong nhu mô não và mức độ ngập máu các não thất. Thang điểm Fisher trên phim chụp cắt lớp vi tính hỗ trợ phân tầng chi tiết nguy cơ co thắt mạch não thứ phát trong giai đoạn sau vỡ. Bên cạnh đó, hình ảnh dựng không gian ba chiều từ CTA làm rõ cấu trúc giải phẫu, đo đạc kích thước túi phình, độ rộng cổ túi phình và hướng phát triển của vòm túi phình. Nhờ những dữ liệu hình ảnh chi tiết này, phẫu thuật viên có thể lập kế hoạch phẫu thuật chuẩn xác, lựa chọn kích thước clip vi phẫu và dự liệu các tình huống khó khăn trong mổ.
1.3. Vai trò của chụp mạch số hóa xóa nền DSA
Chụp mạch số hóa xóa nền DSA được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán toàn diện hệ thống mạch máu não. Kỹ thuật này cung cấp hình ảnh động theo thời gian thực về dòng chảy huyết động của phức hợp động mạch thông trước và hai động mạch não trước đoạn A1, A2. Chụp DSA giúp phát hiện chính xác tình trạng bất sản hoặc thiểu sản một bên đoạn A1, các nhánh nuôi phụ và những túi phình mạch não phối hợp. Phương pháp này cũng xác định rõ ràng tương quan giữa cổ túi phình với các nhánh động mạch nuôi quan trọng như nhánh Heubner và các nhánh xuyên hạ đồi. Dựa trên kết quả chụp mạch DSA chi tiết, hội đồng chuyên môn sẽ đưa ra chỉ định tối ưu giữa can thiệp nội mạch hay phẫu thuật thần kinh mạch máu.
II. Các kỹ thuật vi phẫu vỡ túi phình động mạch thông trước
Điều trị ngoại khoa đối với tổn thương vỡ túi phình động mạch thông trước đòi hỏi trình độ chuyên môn cao và trang thiết bị vi phẫu chuyên biệt. Trong lĩnh vực phẫu thuật thần kinh mạch máu, phương pháp vi phẫu kẹp túi phình mạch não vẫn giữ vị trí then chốt nhờ khả năng loại bỏ hoàn toàn túi phình ra khỏi vòng tuần hoàn não với độ bền vững lâu dài. Quá trình phẫu thuật đòi hỏi bộc lộ phẫu trường cẩn thận, hạn chế tối đa việc co kéo nhu mô não và bảo tồn trọn vẹn các nhánh mạch máu nuôi dưỡng lân cận. Kỹ thuật vi phẫu chuẩn xác giúp giảm thiểu tỷ lệ tái phát mạch máu và mang lại cơ hội hồi phục chức năng tốt nhất cho người bệnh.
2.1. Lựa chọn thời điểm mổ và chỉ định phẫu thuật
Lựa chọn thời điểm phẫu thuật là yếu tố quyết định trực tiếp tới tỷ lệ sống sót và mức độ hồi phục của bệnh nhân vỡ túi phình mạch não. Phẫu thuật sớm trong vòng 72 giờ đầu sau khi khởi phát giúp loại bỏ nguy cơ tái vỡ túi phình, vốn là biến cố có tỷ lệ tử vong cực kỳ cao. Can thiệp sớm còn cho phép phẫu thuật viên chủ động mở các bể não để hút sạch máu đông dưới nhện, từ đó giảm thiểu đáng kể nguy cơ co thắt mạch não muộn. Đối với bệnh nhân nhập viện muộn, tri giác xấu hoặc não phù căng nặng nề, phác đồ điều trị có thể chuyển sang hồi sức nội khoa tích cực trước khi mổ trì hoãn. Trường hợp có khối máu tụ lớn gây tụt não đe dọa tính mạng đòi hỏi chỉ định phẫu thuật cấp cứu tối khẩn.
2.2. Các đường mở sọ vi phẫu thông dụng
Lựa chọn đường mổ vi phẫu phù hợp tạo điều kiện tiếp cận túi phình an toàn và giảm thiểu tổn thương nhu mô não xung quanh. Đường mổ mở nắp sọ pterional là đường tiếp cận phổ biến nhất, cho phép phẫu thuật viên quan sát rõ bể nền sọ và phức hợp động mạch thông trước từ góc bên. Kỹ thuật mài mỏm bướm và hạ thấp trần hốc mắt giúp mở rộng phẫu trường mà không cần co kéo não quá mức. Tùy thuộc vào hướng phát triển của túi phình lên trên, ra trước hay ra sau, phẫu thuật viên có thể điều chỉnh mở rộng đường trán bên hoặc đường mở nắp sọ qua rãnh liên bán cầu trán. Việc nắm vững giải phẫu từng đường mổ giúp kiểm soát tốt các mốc giải phẫu quan trọng trong suốt cuộc phẫu thuật.
2.3. Kỹ thuật vi phẫu kẹp túi phình mạch não an toàn
Kỹ thuật vi phẫu kẹp túi phình mạch não đòi hỏi sự tỉ mỉ dưới kính vi phẫu có độ phóng đại và nguồn sáng chuyên dụng. Phẫu thuật viên tiến hành mở màng nhện bể thị giác và bể cảnh để giải phóng dịch não tủy từ từ, giúp não mềm xẹp tự nhiên. Bước quan trọng tiếp theo là bộc lộ và kiểm soát động mạch não trước đoạn A1 hai bên trước khi tiếp cận khối túi phình. Phẫu thuật viên nhẹ nhàng tách lớp màng nhện bao quanh cổ túi phình, bảo vệ an toàn các nhánh xuyên nuôi đồi thị và động mạch quặt ngược Heubner. Sau khi giải phẫu rõ ràng cổ túi phình, clip vi phẫu vĩnh viễn được đặt chính xác để đóng kín hoàn toàn cổ túi phình mà không làm hẹp lòng các mạch máu chính.
III. Xử trí biến chứng mổ vỡ túi phình động mạch thông trước
Quá trình phẫu thuật vỡ túi phình động mạch thông trước luôn tiềm ẩn những nguy cơ tai biến trong mổ vô cùng phức tạp. Tình trạng phù não căng phồng và nguy cơ vỡ túi phình tái phát trong lúc phẫu thuật là hai trở ngại lớn nhất đe dọa kết quả can thiệp. Phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm dày dặn, thao tác bình tĩnh và chuẩn bị sẵn sàng các kịch bản cấp cứu mạch máu. Việc kiểm soát tốt các yếu tố khó khăn này bảo vệ an toàn nhu mô não, duy trì tưới máu não liên tục và ngăn ngừa di chứng thần kinh nặng nề cho người bệnh sau phẫu thuật.
3.1. Kiểm soát phù não và áp lực nội sọ trong mổ
Kiểm soát tình trạng phù não và áp lực nội sọ tăng cao là yêu cầu sống còn nhằm tạo phẫu trường làm việc an toàn cho phẫu thuật viên. Sự phối hợp chặt chẽ với kíp gây mê hồi sức giúp duy trì tăng thông khí nhẹ, kết hợp truyền thuốc lợi tiểu thẩm thấu mannitol hoặc dung dịch muối ưu trương. Trong phẫu trường, phẫu thuật viên chủ động mở sớm các bể dịch não tủy đáy sọ hoặc chọc hút dẫn lưu não thất bên để hạ áp lực nội sọ. Trong các trường hợp não phù nhiều cản trở đường vào, kỹ thuật cắt một phần hồi thẳng thùy trán bên mở đường được áp dụng để tiếp cận phức hợp thông trước mà không gây tổn thương chức năng nhận thức lâu dài.
3.2. Xử trí sự cố vỡ túi phình trong lúc phẫu thuật
Vỡ túi phình trong mổ là một cấp cứu ngoại khoa thần kinh mạch máu đòi hỏi sự xử trí quyết đoán và chính xác tuyệt đối. Khi xảy ra chảy máu ồ ạt, phẫu thuật viên sử dụng ngay hệ thống hai ống hút công suất lớn để kiểm soát lượng máu và giữ sạch tầm nhìn vi phẫu. Việc đặt clip tạm thời lên động mạch nuôi A1 đoạn gần giúp giảm áp lực tưới máu, tạo điều kiện bộc lộ lại vùng rách túi phình. Sau khi kiểm soát được nguồn máu, phẫu thuật viên tiến hành bóc tách chuẩn xác cổ túi phình và đặt clip vĩnh viễn dứt điểm. Thời gian kẹp clip tạm thời cần được kiểm soát chặt chẽ dưới mốc thời gian an toàn để tránh gây nhồi máu não cục bộ.
3.3. Dự phòng và xử trí co thắt mạch não sau mổ
Dự phòng và điều trị co thắt mạch não sau xuất huyết dưới nhện do vỡ túi phình là yếu tố quyết định sự phục hồi lâu dài. Trong phẫu thuật, việc bơm rửa nhẹ nhàng để loại bỏ tối đa máu đọng tại các bể đáy giúp giảm thiểu nồng độ các chất gây co mạch. Sau phẫu thuật, bệnh nhân được theo dõi sát sao tại phòng hồi sức tích cực và áp dụng phác đồ điều trị 3H tiêu chuẩn gồm tăng huyết áp có kiểm soát, tăng thể tích tuần hoàn và pha loãng máu. Sử dụng thuốc chẹn kênh canxi Nimodipine đường uống hoặc đường tĩnh mạch theo đúng thời gian quy định giúp bảo vệ tế bào thần kinh và hạn chế tối đa nguy cơ đột quỵ thiếu máu não cục bộ thứ phát.
IV. Đánh giá kết quả mổ vỡ túi phình động mạch thông trước
Đánh giá kết quả sau phẫu thuật vỡ túi phình động mạch thông trước giúp khẳng định hiệu quả điều trị của phương pháp can thiệp vi phẫu. Kết quả điều trị được theo dõi toàn diện từ giai đoạn hồi phục sớm trong bệnh viện đến kết cục chức năng dài hạn sau nhiều năm. Việc phân tích mối liên quan giữa các yếu tố lâm sàng, hình ảnh học và kết cục thần kinh cung cấp những bài học thực tiễn giá trị cho chuyên ngành phẫu thuật thần kinh mạch máu. Đa số bệnh nhân được xử trí kịp thời đạt mức độ hồi phục tốt và tái hòa nhập cuộc sống bình thường.
4.1. Kết quả điều trị sớm khi bệnh nhân ra viện
Kết quả điều trị sớm khi bệnh nhân xuất viện ghi nhận tỷ lệ phục hồi thần kinh rất khả quan ở nhóm được can thiệp đúng thời điểm. Đa phần bệnh nhân sau vi phẫu kẹp túi phình mạch não bảo tồn tốt chức năng vận động, tri giác tỉnh táo và kiểm soát tốt các biến chứng sau mổ. Kiểm tra hình ảnh mạch máu sau phẫu thuật khẳng định tỷ lệ kẹp cổ túi phình triệt để đạt mức cao, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ tái vỡ. Tỷ lệ tử vong và biến chứng thần kinh nặng tập trung chủ yếu ở những trường hợp nhập viện muộn với thang điểm tri giác ban đầu quá xấu. Sau xuất viện, bệnh nhân tiếp tục được hướng dẫn chế độ tập luyện phục hồi chức năng và kiểm soát huyết áp chặt chẽ.
4.2. Đánh giá kết cục chức năng theo thang điểm kết cục Glasgow GOS
Đánh giá kết cục chức năng dài hạn sau 2 năm theo thang điểm kết cục Glasgow GOS phản ánh trung thực chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau mổ. Phần lớn bệnh nhân đạt điểm GOS 5 (hồi phục tốt, trở lại làm việc bình thường) và GOS 4 (tàn phế nhẹ, hoàn toàn tự chủ trong sinh hoạt cá nhân). Một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân có thể gặp rối loạn trí nhớ ngắn hạn hoặc biến đổi cảm xúc nhẹ do ảnh hưởng nhánh xuyên nuôi vùng trán đáy. Thang điểm kết cục Glasgow GOS chứng minh rằng phẫu thuật vi phẫu kẹp túi phình đem lại hiệu quả kiểm soát tổn thương mạch máu bền vững và giảm thiểu tối đa tỷ lệ tàn phế dài hạn.
4.3. Các yếu tố tiên lượng ảnh hưởng kết quả điều trị
Nhiều yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng có mối liên hệ mật thiết với kết quả điều trị phẫu thuật thần kinh mạch máu. Độ tuổi cao, bệnh lý nền tăng huyết áp, mức độ ngập máu não thất và mức độ xuất huyết theo thang điểm Fisher là các yếu tố làm gia tăng nguy cơ biến chứng. Thang điểm WFNS và thang điểm Hunt-Hess lúc nhập viện là các chỉ số dự báo độc lập có giá trị tiên lượng chính xác nhất về khả năng sống sót và mức độ hồi phục. Việc phát hiện sớm, hồi sức ban đầu đúng cách, kỹ thuật vi phẫu chuẩn xác và chăm sóc sau mổ tích cực là chìa khóa then chốt để tối ưu hóa kết quả điều trị cho người bệnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (148 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN TRUNG KIÊN KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VI PHẪU THUẬT VỠ TÚI PHÌNH ĐỘNG MẠCH THÔNG TRƢỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN TRUNG KIÊN KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VI PHẪU THUẬT VỠ TÚI PHÌNH ĐỘNG MẠCH THÔNG TRƢỚC Chuyên ngành : Ngoại Thần kinh và Sọ não Mã số : 62720127 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THẾ HÀO HÀ NỘI - 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Trung Kiên nghiên cứu sinh khóa 34 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại Thần kinh và sọ não, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Nguyễn Thế Hào.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả Trần Trung Kiên luan an CÁC CHỮ VIẾT TẮT ALNS : Áp lực nội sọ BN : Bệnh nhân CHT : Cộng hƣởng từ CLVT : Cắt lớp vi tính CMDMN : Chảy máu dƣới màng nhện CTA : Chụp mạch não cắt lớp vi tính ĐM : Động mạch ĐMN : Động mạch não ĐMTT : Động mạch thông trƣớc DNT : Dịch não tủy DSA : Chụp mạch máu não số hóa xóa nền MSCT : Chụp CLVT đa dãy nhiều đầu dò TK : Thần kinh TP : Túi phình luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
SƠ LƢỢC VỀ LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU PHÌNH MẠCH NÃO. Trên thế giới. Tại Việt Nam. CHẨN ĐOÁN VỠ TÚI PHÌNH ĐỘNG MẠCH THÔNG TRƢỚC.
Cận lâm sàng. ĐIỀU TRỊ VỠ TÚI PHÌNH ĐỘNG MẠCH THÔNG TRƢỚC. Điều trị nội khoa. Điều trị can thiệp nội mạch.
Điều trị phẫu thuật.38 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ.
PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.
BIẾN SỐ VÀ CHỈ SỐ NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng chung của nhóm đối tƣợng nghiên cứu 40 2. Nghiên cứu hình ảnh học của vỡ túi phình động mạch thông trƣớc. Xét nghiệm sinh hóa máu để xác định về rối loạn điện giải:.
NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ VI PHẪU THUẬT. Chỉ định mổ. Thời điểm phẫu thuật. Thái độ xử trí bệnh nhân đa túi phình và các tổn thƣơng phối hợp.
Phƣơng pháp phẫu thuật. Đánh giá trong mổ. Đánh giá kết quả điều trị. CÁC PHƢƠNG PHÁP THU THẬP VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU.
ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ HÌNH ẢNH HỌC. Đặc điểm lâm sàng.
Đặc điểm hình ảnh học. Đặc điểm túi phình. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN. Đặc điểm phẫu thuật vỡ túi phình động mạch thông trƣớc.
Yếu tố khó khăn và khắc phục trong phẫu thuật. Biến chứng trong và sau phẫu thuật. Kết quả gần. Kết qủa xa và các yếu tố liên quan.
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG. Đặc điểm đối tƣợng nghiên cứu. Thời gian diễn biến của bệnh. Cách thức khởi phát bệnh.
Triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm hình ảnh học. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN. Đặc điểm của phẫu thuật vỡ túi phình động mạch thông trƣớc.
Yếu tố khó khăn và khắc phục trong phẫu thuật. Khắc phục khó khăn trong mổ. Biến chứng trong và sau phẫu thuật. Kết quả gần.
Kết quả xa và các yếu tố liên quan. 121 CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Phân độ của Hunt và Hess .2: Phân độ của WFNS .3: Phân độ của Fisher. Phân độ lâm sàng theo WFNS. Tiêu chuẩn đánh giá theo Rankin sửa đổi.
Phân bố theo độ tuổi và giới tính. Tiền sử có các yếu tố nguy cơ. Thời gian vào viện và thời gian BN đƣợc phẫu thuật sau khi vào viện. Bảng cách thức khởi phát bệnh.
Bảng liên quan giữa cách thức khởi phát bệnh với triệu chứng lâm sàng khi khởi phát bệnh. Bảng các triệu chứng lâm sàng khi vào viện. Đặc điểm tổn thƣơng vỡ túi phình trên phim chụp CLVT. Vị trí chảy máu dƣới màng nhện trên phim chụp CLVT.
Hƣớng túi phình. Động mạch não trƣớc A1 2 bên. Hình ảnh túi phình trên phim chụp CLVT. Mối liên quan giữa hƣớng túi phình và phân độ lâm sàng.
Mối liên quan giữa hƣớng túi phình và phân độ Fisher. Mối liên quan đƣờng mổ và tình trạng bệnh nhân vào viện. Mối liên quan giữa đƣờng mổ và phẫu thuật. Mối liên quan đƣờng mổ và tình trạng bệnh nhân ra viện.
Yếu tố khó khăn trong phẫu thuật. Mối liên quan lâm sàng và phù não trong mổ. Mối liên quan giữa lâm sàng và vỡ túi phình trong mổ. Mối liên quan giữa phân độ Fisher và phù não trong mổ.
76 luan an Bảng 3. Mối liên quan giữa độ tuổi và phù não trong mổ. Khắc phục khó khăn trong mổ. Biến chứng vỡ túi phình trong phẫu thuật.
Các biến chứng sau phẫu thuật. Các rối loạn sau phẫu thuật. Kết quả điều trị khi ra viện theo thang điểm Rankin. Tử vong sau phẫu thuật.
Bảng liên quan giữa tử vong và thời gian chờ mổ. Kết quả điều trị sau 2 năm. Mối liên quan giữa kết quả điều trị với các thang điểm. Kết quả điều trị và các yếu tố liên quan.
Bảng tổng hợp: kết quả điều trị vỡ phình động mạch thông trƣớc. 117 luan an DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Các đƣờng mổ trong phẫu thuật. Tình trạng bệnh nhân sau 2 năm .1: Cách thức khởi phát bệnh .2: Tử vong sau phẫu thuật.
112 luan an DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Hình ảnh túi phình động mạch thông trƣớc trên CLVT đa dẫy và dựng hình 3D .2: Các dạng dòng chảy của phức hợp thông trƣớc .3: Hình ảnh PMN trên cộng hƣởng từ .4: Nút mạch trực tiếp túi phình bằng coil .5: Hình ảnh sau nút mạch túi phình cổ rộng động mạch thông trƣớc .6: Hình ảnh nút túi phình động mạch 3 thùy động mạch thông trƣớc.7: Thời gian can thiệp sau lần can thiệp đầu tiên .1: Tƣ thế bệnh nhân đƣờng mổ trán thái dƣơng .2: Mở màng cứng.3: Mở Sylvius, bộc lộ động mạch cảnh trong, dây thần kinh thị, động mạch não trƣớc.4: Bóc tách túi phình động mạch thông trƣớc quay xuống .5: Bóc tách túi phình động mạch thông trƣớc ra trƣớc47 Hình 2.6: Bóc tách túi phình động mạch thông trƣớc lên trên .7: Bóc tách túi phình động mạch thông trƣớc ra sau.8: Đặt Clip vĩnh viễn vào cổ túi phình .9: Nâng cao đầu .12: Các mốc giải phẫu.13: Cố định và bộc lộ xƣơng sọ .1: A: Chảy máu dƣới nhện đều 2 bán cầu, BN Văn Xuân S, 50 tuổi, B: Chảy máu dƣới nhện khe liên bán cầu, khe Sylvius, chảy máu trong não thất, BN Tống Đăng D, 49 tuổi. 65 luan an Hình 3.2: Hình ảnh túi phình động mạch hƣớng lên trên, BN Phan Văn D, 43 tuổi.3: Hình ảnh túi phình động mạch trên phim MSCT dựng hình mạch: 69 Hình 3.4: Chuẩn bị bệnh nhân mổ đƣờng mổ trán thái dƣơng .5: Chuẩn bị mở nắp xƣơng phƣơng pháp mổ ít xâm lấn .6: Chụp kiểm tra sau phẫu thuật mổ ít xâm lấn vỡ phình mạch thông trƣớc 2 năm A/ BN Nguyễn Thị H, 56 tuổi, B/ BN Lê Xuân L, 50 tuổi, B/ BN Văn Xuân S, 60 tuổi.1: Chảy máu dƣới nhện trên xung FLAIR_MRI BN Phan Văn D, 43 tuổi.2: Đa túi phình động mạch: vỡ phình động mạch thông trƣớc và có túi phình động mạch cảnh trong phải, BN Tống Văn D, 49 tuổi.3: Chảy máu dƣới nhện Fisher 4, túi phình động mạch thông trƣớc kích thƣớc nhỏ (2mm) phát hiện đƣợc nhờ MSCT, BN Nguyễn Thị D, 78 tuổi. 97 luan an 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Galen và Richard Wiseman (1669) là những ngƣời đầu tiên dùng thuật ngữ phình mạch não để mô tả hiện tƣợng giãn động mạch não. Nghiên cứu biểu hiện lâm sàng của phình mạch não đƣợc bắt đầu từ năm 1679.
Giovani Morgagni (1775) chỉ ra rằng phình mạch não có thể là nguyên nhân của xuất huyết nội sọ. John Blackhall (1813) báo cáo trƣờng hợp phình mạch não vỡ đầu tiên. Huntchinson (1875) mô tả triệu chứng của phình mạch cảnh đoạn trong xoang hang: đau đầu dữ dội kèm liệt các dây thần kinh sọ III,IV,VI và V1. Phình động mạch thông trƣớc là loại phình mạch hay gặp nhất chiếm tỷ lệ 30%-37% loại phình mạch não [1].
Hiện nay, phình mạch thông trƣớc vẫn là dạng túi phình gây khó khăn cho cả phẫu thuật và can thiệp mạch. Cùng sự phát triển vƣợt bậc của các kỹ thuật thăm khám hình ảnh mạch máu não nhƣ CLVT đa dẫy dựng hình mạch não, chụp CHT mạch não hay chụp mạch não số hóa xóa nền (DSA), sự tiến bộ về kỹ thuật siêu âm doppler xuyên sọ nên chẩn đoán TP mạch não ngày càng đƣợc phát hiện sớm hơn. Điều trị TP ĐMN trong trong sọ vẫn là một thách với các bác sĩ lâm sàng, cần phải phối hợp chặt chẽ các chuyên nghành hồi sức, gây mê, nội thần kinh để từ đó đƣa ra chiến lƣợc điều trị hợp lý nhất. Trong đó, phẫu thuật loại bỏ hoàn toàn TP ĐMN khỏi vòng tuần hoàn đóng vai trò quan trọng nhằm giải quyết nguyên nhân, tránh biến chứng chảy máu tái phát, đồng thời giải quyết các biến chứng nhƣ chống co thắt mạch não, giãn não thất, khối máu tụ trong não… Điều trị can thiệp nội mạch đƣợc nâng cao về kỹ thuật với nhiều phƣơng pháp, vật liệu mới đƣợc áp dụng trong điều trị ngay cả khi TP ĐMN vỡ.
Tuy nhiên, luan an 2 các báo cáo đã đƣợc công bố tại Việt Nam cũng nhƣ trên thế giới cho rằng điều trị can thiệp mạch não có nguy cơ tái thông cao 14- 33% và đây cũng là nguyên nhân gây chảy máu tái phát của TP - biến chứng không mong muốn nhất trong điều trị TP ĐMN [3],[4],[5].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Trung Kiên (2021). Luận án tiến sĩ kết quả điều trị vi phẫu thuật vỡ túi phình ĐM thông trước [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-ket-qua-dieu-tri-vi-phau-thuat-vo-tui-phinh-dong-mach-thong-truoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kết quả điều trị vi phẫu thuật vỡ túi phình ĐM thông trước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị vi phẫu vỡ phình động mạch thông trước, cung cấp bằng chứng lâm sàng và kỹ thuật chi tiết.
Luận án "Luận án tiến sĩ kết quả điều trị vi phẫu thuật vỡ túi phình ĐM thông trước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ kết quả điều trị vi phẫu thuật vỡ túi phình ĐM thông trước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kết quả điều trị vi phẫu thuật vỡ túi phình ĐM thông trước" thuộc chuyên ngành Ngoại Thần kinh và Sọ não. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Luận án tiến sĩ kết quả điều trị vi phẫu thuật vỡ túi phình ĐM thông trước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kết quả điều trị vi phẫu thuật vỡ túi phình ĐM thông trước" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kết quả điều trị vi phẫu thuật vỡ túi phình ĐM thông trước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.