Luận án TS: Kỹ thuật & đánh giá ghép thận từ người cho sống tại BV Việt Đức

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyên sâu đặc điểm kỹ thuật và đánh giá toàn diện kết quả phẫu thuật ghép thận từ người cho sống. Cung cấp cái nhìn mới.

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Kỹ thuật ghép thận từ người cho sống Tổng quan

Ghép thận từ người cho sống là phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối. Kỹ thuật này đã được cải tiến đáng kể qua nhiều thập kỷ. Nó mang lại cơ hội sống chất lượng hơn cho người bệnh. Nghiên cứu này tập trung vào các đặc điểm kỹ thuật và đánh giá kết quả. Phẫu thuật ghép thận yêu cầu kiến thức chuyên sâu về giải phẫu. Các yếu tố miễn dịch cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ quy trình giúp cải thiện tỷ lệ thành công. Tỷ lệ sống của bệnh nhân và chức năng thận ghép được theo dõi chặt chẽ. Kết quả thu được cung cấp thông tin quý giá cho thực hành lâm sàng. Ghép thận từ người cho sống giảm thời gian chờ đợi. Nó cũng giảm nguy cơ biến chứng so với ghép thận từ người hiến đã chết. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của nhiều chuyên khoa. Sàng lọc người cho và người nhận rất nghiêm ngặt. Việc chuẩn bị trước mổ kỹ lưỡng giúp tối ưu hóa kết quả phẫu thuật. Tài liệu này đánh giá chi tiết quá trình này. Nó bao gồm các khía cạnh từ chuẩn bị đến theo dõi lâu dài. Các phát hiện có thể định hình các hướng dẫn lâm sàng trong tương lai.

1.1. Lịch sử phát triển ghép thận trên thế giới và Việt Nam

Lịch sử ghép thận bắt đầu từ giữa thế kỷ XX. Ca ghép thận thành công đầu tiên diễn ra vào năm 1954 tại Boston. Kỹ thuật này đã mở ra kỷ nguyên mới trong y học. Ban đầu, tỷ lệ thành công thấp do vấn đề thải ghép. Sự ra đời của thuốc ức chế miễn dịch đã thay đổi cục diện. Những tiến bộ này giúp cải thiện đáng kể kết quả. Tại Việt Nam, ghép thận được thực hiện muộn hơn. Ca ghép thận đầu tiên thành công vào năm 1992. Từ đó, nhiều trung tâm ghép tạng đã được thành lập. Bệnh viện Việt Đức là một trong những cơ sở tiên phong. Số lượng ca ghép thận tăng lên theo từng năm. Các kỹ thuật ngày càng được chuẩn hóa và nâng cao. Kinh nghiệm lâm sàng được tích lũy đáng kể. Sự hợp tác quốc tế cũng góp phần vào sự phát triển. Việt Nam đang dần làm chủ các kỹ thuật ghép phức tạp. Nhu cầu ghép thận vẫn còn rất lớn. Việc tiếp tục nghiên cứu và đào tạo là cần thiết. Phát triển này giúp nhiều bệnh nhân tiếp cận điều trị.

1.2. Giải phẫu liên quan đến phẫu thuật ghép thận

Giải phẫu thận đóng vai trò then chốt trong ghép tạng. Vị trí thận, cấu trúc mạch máu, và niệu quản cần được nắm vững. Thận có động mạch và tĩnh mạch thận. Chúng nối với động mạch chủ bụng và tĩnh mạch chủ dưới. Số lượng mạch máu có thể biến đổi. Động mạch thận phụ là một biến thể thường gặp. Việc đánh giá trước mổ các biến thể này rất quan trọng. Hệ thống mạch máu vùng chậu cũng cần được nghiên cứu kỹ. Động mạch chậu ngoài và tĩnh mạch chậu ngoài là nơi nối mạch. Chúng cung cấp máu cho thận ghép. Niệu quản thận ghép được nối vào bàng quang người nhận. Đảm bảo mạch máu và niệu quản đủ dài là cần thiết. Điều này tránh căng giãn và tắc nghẽn. Giải phẫu hệ tiết niệu người nhận cũng quan trọng. Sự bất thường có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Chụp cắt lớp vi tính (CT) và siêu âm Doppler giúp đánh giá chi tiết. Kiến thức giải phẫu vững chắc giúp phẫu thuật viên tự tin hơn.

1.3. Tổng quan kỹ thuật và biến chứng ghép thận

Kỹ thuật ghép thận bao gồm nhiều bước. Lấy thận từ người cho sống là bước đầu tiên. Có thể sử dụng phương pháp mổ mở hoặc nội soi. Sau khi lấy, thận được rửa và bảo quản. Thận được đặt vào hố chậu của người nhận. Các mạch máu thận ghép được nối vào mạch chậu. Động mạch và tĩnh mạch được khâu nối cẩn thận. Niệu quản được nối vào bàng quang. Toàn bộ quy trình yêu cầu sự chính xác cao. Tai biến có thể xảy ra trong và sau mổ. Chảy máu là biến chứng cấp tính. Huyết khối mạch máu ghép có thể gây mất chức năng thận. Tắc nghẽn niệu quản cũng là một vấn đề. Nhiễm trùng là rủi ro thường gặp sau ghép. Thải ghép cấp tính hoặc mạn tính có thể xảy ra. Thuốc ức chế miễn dịch được sử dụng để ngăn thải ghép. Các biến chứng này cần được phát hiện sớm và xử lý kịp thời. Quản lý biến chứng đòi hỏi kinh nghiệm lâm sàng sâu rộng.

II.Đặc điểm bệnh nhân và phương pháp nghiên cứu ghép thận

Nghiên cứu này khảo sát các đặc điểm của bệnh nhân ghép thận từ người cho sống. Nó cũng mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu được áp dụng. Việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu rất quan trọng. Tiêu chuẩn chặt chẽ đảm bảo tính khách quan của dữ liệu. Phương pháp thiết kế nghiên cứu được trình bày rõ ràng. Nó bao gồm cỡ mẫu và nội dung nghiên cứu chính. Các dữ liệu về tuổi, giới tính, nguyên nhân suy thận được thu thập. Thời gian lọc máu trước ghép cũng được ghi nhận. Đặc điểm nhóm máu và miễn dịch học là yếu tố then chốt. Tình trạng sức khỏe chung của người nhận được đánh giá toàn diện. Điều này giúp xác định khả năng chịu đựng phẫu thuật. Nó cũng dự đoán kết quả sau ghép. Nghiên cứu cũng đề cập đến vấn đề đạo đức. Đảm bảo quyền lợi và sự an toàn của người tham gia. Xử lý số liệu khoa học giúp đưa ra kết luận chính xác. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quần thể bệnh nhân. Nó cũng làm rõ cách thức tiến hành nghiên cứu ghép thận.

2.1. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân ghép thận

Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân ghép thận từ người cho sống. Các ca phẫu thuật được thực hiện tại Bệnh viện Việt Đức. Tiêu chuẩn bao gồm bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối. Họ đã được chuẩn bị đầy đủ cho ghép thận. Người cho sống có sức khỏe tốt. Họ đã trải qua các xét nghiệm sàng lọc kỹ lưỡng. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân có chống chỉ định ghép. Ví dụ: nhiễm trùng cấp tính, bệnh lý ác tính chưa kiểm soát. Bệnh nhân có vấn đề tâm thần cũng được loại trừ. Người cho có bệnh lý nền nặng cũng không đủ điều kiện. Sự tương thích nhóm máu và miễn dịch là bắt buộc. Kháng nguyên bạch cầu người (HLA) được so khớp. Điều này giảm nguy cơ thải ghép. Việc tuân thủ tiêu chuẩn giúp tối ưu hóa kết quả. Nó cũng đảm bảo an toàn cho cả người nhận và người cho. Số lượng đối tượng nghiên cứu được xác định cụ thể.

2.2. Phương pháp thiết kế nghiên cứu ghép thận tại Bệnh viện Việt Đức

Nghiên cứu áp dụng thiết kế hồi cứu. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án. Các trường hợp ghép thận từ người cho sống được phân tích. Cỡ mẫu nghiên cứu đủ lớn để có ý nghĩa thống kê. Thông tin thu thập bao gồm dữ liệu lâm sàng. Nó cũng có các chỉ số xét nghiệm, kết quả phẫu thuật. Thời gian theo dõi bệnh nhân được xác định rõ ràng. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm kỹ thuật phẫu thuật. Nó cũng đánh giá kết quả sớm và kết quả xa. Các biến số được định nghĩa rõ ràng. Điều này đảm bảo tính nhất quán trong thu thập dữ liệu. Phương pháp nghiên cứu được chuẩn hóa. Điều này giúp giảm thiểu sai lệch. Kết quả thu được có thể so sánh được với các nghiên cứu khác. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Bệnh viện Việt Đức là địa điểm thực hiện. Đây là trung tâm lớn có kinh nghiệm về ghép tạng.

2.3. Xử lý số liệu và vấn đề đạo đức trong ghép thận

Số liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các biến số định lượng được mô tả bằng trung bình, độ lệch chuẩn. Biến số định tính được trình bày bằng tần số và tỷ lệ phần trăm. Phân tích thống kê được thực hiện để tìm mối liên quan. Nó cũng so sánh các nhóm. Kiểm định Chi-square và kiểm định T-test được sử dụng. Phân tích sống còn (Kaplan-Meier) được áp dụng. Điều này giúp đánh giá tỷ lệ sống của bệnh nhân và thận ghép. Mức ý nghĩa thống kê được đặt ở p < 0.05. Vấn đề đạo đức được xem xét kỹ lưỡng. Nghiên cứu đã được hội đồng đạo đức thông qua. Bệnh nhân và người cho đều được cung cấp thông tin đầy đủ. Họ đã ký cam kết đồng ý tham gia nghiên cứu. Quyền riêng tư và bảo mật thông tin được đảm bảo. Lợi ích của nghiên cứu phải lớn hơn rủi ro tiềm ẩn. Việc tuân thủ đạo đức là nguyên tắc hàng đầu.

III.Đánh giá đặc điểm kỹ thuật phẫu thuật ghép thận

Phần này tập trung vào các đặc điểm kỹ thuật cụ thể của phẫu thuật ghép thận. Nó bao gồm các khía cạnh từ việc lựa chọn thận đến các bước nối mạch máu. Kỹ thuật phẫu thuật đóng vai trò quyết định đến thành công. Các chi tiết về bên thận lấy ghép được ghi nhận. Kích thước và đặc điểm mạch máu của thận ghép cũng được mô tả. Niệu quản thận ghép cần được đánh giá cẩn thận. Quy trình xử lý thận sau lấy và rửa được trình bày. Các kỹ thuật can thiệp mạch máu sau khi rửa thận cũng được đề cập. Đường mổ và vị trí đặt thận ghép được nhận xét. Kỹ thuật khâu nối mạch máu và niệu quản là trọng tâm. Kết quả sau khi thả động mạch và tĩnh mạch được theo dõi. Sự thành công của từng bước kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng thận. Nó cũng ảnh hưởng đến tỷ lệ biến chứng. Các dữ liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp tối ưu hóa quy trình phẫu thuật trong tương lai.

3.1. Đặc điểm chung của người nhận thận và thận lấy ghép

Tuổi trung bình của người nhận thường trong khoảng 30-50. Tỷ lệ giới tính nam và nữ có thể khác nhau. Nguyên nhân suy thận mạn đa dạng. Viêm cầu thận mạn và tăng huyết áp là phổ biến. Thời gian lọc máu trước ghép thận được ghi nhận. Nhóm máu tương thích là bắt buộc. Kháng nguyên HLA được so khớp chặt chẽ. Thể trạng người nhận trước mổ được đánh giá. Chỉ số khối cơ thể (BMI) là một yếu tố quan trọng. Bên của thận lấy ghép thường là thận trái. Thận trái có tĩnh mạch thận dài hơn. Điều này thuận lợi cho việc khâu nối. Kích thước thận lấy ghép được đo đạc. Đặc điểm mạch máu thận ghép rất đa dạng. Động mạch thận thường có một hoặc hai nhánh. Niệu quản thận ghép được kiểm tra kỹ. Chúng cần đảm bảo không có bất thường. Sự đánh giá chi tiết này giúp tiên lượng quá trình phẫu thuật.

3.2. Kỹ thuật lấy xử lý thận và nối mạch niệu quản

Kỹ thuật lấy thận từ người cho sống được thực hiện cẩn thận. Phẫu thuật viên ưu tiên bảo tồn mạch máu và niệu quản. Thận được rửa bằng dung dịch bảo quản chuyên dụng. Điều này giúp giảm tổn thương thiếu máu cục bộ. Sau đó, thận được đặt vào hố chậu. Hố chậu phải thường là vị trí được chọn. Động mạch thận ghép được nối với động mạch chậu ngoài. Tĩnh mạch thận ghép được nối với tĩnh mạch chậu ngoài. Kỹ thuật khâu nối mạch máu yêu cầu sự tỉ mỉ. Mục tiêu là đảm bảo dòng chảy tốt. Niệu quản thận ghép được nối vào bàng quang. Có nhiều phương pháp nối niệu quản. Kỹ thuật nối niệu quản-bàng quang là phổ biến nhất. Nó cần tránh tắc nghẽn và rò rỉ nước tiểu. Các bước kỹ thuật này cần được thực hiện chính xác. Điều này đảm bảo chức năng thận ghép hoạt động tốt. Quy trình chuẩn hóa giảm thiểu rủi ro.

3.3. Nhận xét đường mổ vị trí thận ghép và can thiệp mạch

Đường mổ cho phẫu thuật ghép thận thường là đường mổ cong. Nó nằm ở hố chậu. Đường mổ này cung cấp đủ không gian thao tác. Vị trí đặt thận ghép thường ở hố chậu phải. Việc này giúp dễ dàng tiếp cận mạch chậu. Thận được cố định cẩn thận trong hố chậu. Điều này tránh xoắn vặn mạch máu. Sau khi nối mạch, dòng máu được thả. Quan sát ngay lập tức mạch máu và thận là cần thiết. Thận phải có màu sắc hồng hào. Có thể sờ thấy mạch đập. Các kỹ thuật can thiệp mạch sau khi rửa thận có thể bao gồm tạo hình mạch máu. Ví dụ, nối thêm nhánh động mạch phụ. Điều này đảm bảo toàn bộ thận được tưới máu đầy đủ. Bất kỳ vấn đề nào về mạch máu cần được xử lý ngay. Ví dụ: co thắt mạch, huyết khối. Việc này giúp duy trì chức năng thận ghép. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên rất quan trọng.

IV.Kết quả sớm và xa của ghép thận từ người cho sống

Phần này trình bày kết quả chi tiết của phẫu thuật ghép thận. Nó bao gồm cả giai đoạn sớm và giai đoạn xa sau ghép. Kết quả sớm phản ánh sự thành công tức thì của phẫu thuật. Các chỉ số chức năng thận được theo dõi chặt chẽ. Kết quả xa đánh giá khả năng duy trì chức năng thận ghép. Nó cũng xem xét tỷ lệ sống của bệnh nhân. Một số đặc điểm ghi nhận ở thời gian hậu phẫu được phân tích. Các biến chứng có thể xảy ra ở cả hai giai đoạn. Phát hiện sớm và xử lý kịp thời các biến chứng là thiết yếu. Đánh giá này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về hiệu quả của ghép thận từ người cho sống. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả cũng được thảo luận. Từ đó, cải thiện quy trình chăm sóc. Nó giúp nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Dữ liệu này có giá trị lớn cho y học. Nó góp phần vào sự phát triển của lĩnh vực ghép tạng.

4.1. Kết quả tại giai đoạn sớm sau phẫu thuật ghép thận

Giai đoạn sớm sau phẫu thuật là 1-3 tháng đầu. Chức năng thận ghép thường hồi phục nhanh chóng. Nước tiểu thường được tạo ra ngay sau khi nối mạch. Mức creatinin huyết thanh giảm dần. Mức này trở về bình thường trong vài ngày hoặc vài tuần. Các biến chứng sớm có thể bao gồm chảy máu. Nhiễm trùng vết mổ cũng là một nguy cơ. Nhiễm trùng đường tiết niệu có thể xảy ra. Thải ghép cấp tính cần được chẩn đoán và điều trị. Các dấu hiệu thải ghép có thể là tăng creatinin. Sốt hoặc đau tại vị trí ghép cũng là dấu hiệu. Thuốc ức chế miễn dịch được điều chỉnh liều lượng. Điều này đảm bảo hiệu quả và giảm tác dụng phụ. Siêu âm Doppler được sử dụng để kiểm tra mạch máu. Nó cũng đánh giá lưu lượng máu thận ghép. Kết quả sớm tốt là tiền đề cho thành công lâu dài. Việc theo dõi sát sao giúp phát hiện vấn đề sớm.

4.2. Theo dõi và đánh giá kết quả xa của thận ghép

Kết quả xa được đánh giá sau 1 năm và dài hơn. Tỷ lệ sống của bệnh nhân và thận ghép là chỉ số quan trọng. Nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ sống thận ghép rất tốt. Đặc biệt từ người cho sống. Chức năng thận ghép được duy trì ổn định. Tuy nhiên, suy giảm chức năng có thể xảy ra. Thải ghép mạn tính là một thách thức. Nó có thể dẫn đến mất chức năng thận ghép. Các biến chứng muộn bao gồm tăng huyết áp. Bệnh tiểu đường sau ghép cũng là một vấn đề. Nhiễm trùng cơ hội do ức chế miễn dịch. Bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ. Các xét nghiệm máu và nước tiểu được thực hiện. Siêu âm thận ghép cũng được tiến hành. Điều chỉnh thuốc ức chế miễn dịch là cần thiết. Điều này duy trì sự cân bằng giữa phòng thải ghép và tác dụng phụ. Giáo dục bệnh nhân về tự chăm sóc rất quan trọng. Tuân thủ điều trị ảnh hưởng lớn đến kết quả xa.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả ghép thận

Nhiều yếu tố tác động đến kết quả ghép thận. Sự tương thích HLA đóng vai trò quan trọng. Ghép thận từ người cho sống có mối quan hệ huyết thống thường tốt hơn. Tuổi của người cho và người nhận cũng ảnh hưởng. Chất lượng thận của người cho là yếu tố then chốt. Kỹ thuật phẫu thuật chính xác giảm biến chứng. Kinh nghiệm của đội ngũ phẫu thuật viên rất quan trọng. Chế độ ức chế miễn dịch phù hợp cũng cần thiết. Nó ngăn ngừa thải ghép hiệu quả. Các biến chứng sau mổ như nhiễm trùng. Chúng có thể làm giảm tỷ lệ sống của thận ghép. Sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân là yếu tố quyết định. Lối sống lành mạnh cũng góp phần vào kết quả tốt. Các bệnh lý phối hợp của người nhận cần được kiểm soát. Ví dụ: tiểu đường, tim mạch. Việc quản lý toàn diện giúp tối ưu hóa kết quả. Nó đảm bảo chức năng thận ghép được duy trì lâu dài.

V.Bàn luận chuyên sâu về phẫu thuật ghép thận sống

Phần bàn luận cung cấp phân tích sâu về phẫu thuật ghép thận từ người cho sống. Nó xem xét các khía cạnh kỹ thuật và kết quả nghiên cứu. Các đặc điểm của bệnh nhân được so sánh với y văn. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn thận và hố chậu được thảo luận. Phân tích chi tiết về kỹ thuật đảo cực thận. Nó cũng có các phương pháp tạo hình mạch máu. Kỹ thuật khâu nối mạch và niệu quản được đánh giá. Kết quả phẫu thuật được đặt trong bối cảnh rộng hơn. So sánh với các trung tâm khác. Các biến chứng và cách xử lý được phân tích. Từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm. Mục tiêu là nâng cao chất lượng phẫu thuật. Nó cải thiện kết quả cho bệnh nhân. Phần này cũng đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của lĩnh vực ghép tạng.

5.1. Lựa chọn thận và hố chậu cho phẫu thuật ghép thận

Việc lựa chọn thận từ người cho sống rất quan trọng. Thận trái thường được ưu tiên lấy. Tĩnh mạch thận trái dài hơn. Điều này giúp việc khâu nối dễ dàng hơn. Hố chậu phải là vị trí thường được chọn để đặt thận ghép. Nó có đủ không gian. Mạch chậu phải thường có kích thước lớn hơn. Điều này tạo thuận lợi cho việc nối mạch. Tuy nhiên, việc lựa chọn cũng phụ thuộc vào giải phẫu từng trường hợp. Ví dụ: biến thể mạch máu của người cho. Giải phẫu mạch máu của người nhận cũng được cân nhắc. Quyết định cuối cùng cần dựa trên lợi ích. Nó đảm bảo an toàn tối đa cho cả người cho và người nhận. Việc đánh giá trước mổ chi tiết là cần thiết. Các hình ảnh chụp cắt lớp vi tính giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch. Điều này tối ưu hóa vị trí và kỹ thuật ghép.

5.2. Các kỹ thuật tạo hình mạch máu và nối niệu quản thận ghép

Một số trường hợp thận lấy ghép có nhiều động mạch. Kỹ thuật tạo hình mạch máu có thể được áp dụng. Ví dụ: nối các động mạch nhỏ vào một động mạch lớn hơn. Điều này tạo thuận lợi cho việc nối mạch chính. Nó cũng đảm bảo tưới máu đầy đủ cho thận. Kỹ thuật đảo cực thận có thể được sử dụng. Điều này giúp tối ưu hóa chiều dài mạch máu. Nó cũng giúp tránh căng giãn. Việc nối niệu quản là một bước quan trọng. Có thể sử dụng kỹ thuật nối niệu quản-niệu quản hoặc niệu quản-bàng quang. Kỹ thuật nối niệu quản-bàng quang được ưu tiên. Nó giảm thiểu nguy cơ rò rỉ. Đặt ống thông JJ là phổ biến. Điều này giúp đảm bảo dòng chảy nước tiểu. Các kỹ thuật này cần được thực hiện cẩn thận. Chúng tránh các biến chứng như tắc nghẽn hoặc hẹp niệu quản. Kinh nghiệm phẫu thuật viên ảnh hưởng lớn đến thành công.

5.3. Đánh giá toàn diện kết quả ghép thận từ người cho sống

Kết quả ghép thận từ người cho sống tại Bệnh viện Việt Đức rất khả quan. Tỷ lệ thành công sớm cao. Chức năng thận ghép hồi phục tốt. So sánh với các nghiên cứu trong nước và quốc tế, kết quả tương đương hoặc tốt hơn. Tỷ lệ biến chứng được kiểm soát ở mức chấp nhận được. Tỷ lệ sống của bệnh nhân và thận ghép ở giai đoạn xa cũng ấn tượng. Điều này khẳng định hiệu quả của phương pháp. Nó cũng chứng minh năng lực của đội ngũ y tế. Các yếu tố như tương thích miễn dịch, kỹ thuật phẫu thuật. Chúng đóng góp đáng kể vào kết quả. Hạn chế của nghiên cứu cũng được thừa nhận. Ví dụ: cỡ mẫu, thời gian theo dõi. Các đề xuất cho nghiên cứu tiếp theo được đưa ra. Cần tiếp tục tối ưu hóa quy trình. Cần phát triển các phương pháp theo dõi mới. Mục tiêu là nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân suy thận mạn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm kỹ thuật và đánh giá kết quả phẫu thuật ghép thận lấy từ người cho sống

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐỖ NGỌC SƠN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT GHÉP THẬN LẤY TỪ NGƯỜI CHO SỐNG TẠI BỆNH VIỆN VIỆT ĐỨC Chuyên ngành : Ngoại khoa Mã số : 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Tiến Quyết 2. Hoàng Long HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào trước đây.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Đỗ Ngọc Sơn LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc, Phòng Sau đại học Học viện Quân Y đã dành cho tôi sự giúp đỡ tận tình trong thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban giám đốc, Phòng kế hoạch tổng hợp, Bộ môn Ngoại tiết niệu đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong hội đồng chấm luận án các cấp đã đóng góp những ý kiến sâu sắc, tỷ mỷ, cụ thể cho bản luận án của tôi được ngày càng hoàn thiện. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và sự kính trọng với PGS.TS Nguyễn Tiến Quyết và PGS.

Hoàng Long - hai người thầy đã tận tâm giúp đỡ, chỉ bảo đóng góp cho tôi những ý kiến quý báu từ khi xây dựng đề cương đến khi hoàn thiện luận án. Tôi xin cảm ơn tất cả những người bệnh và người tình nguyện đã gửi gắm lòng tin đối với đội ngũ thầy thuốc chúng tôi. Những người bệnh vừa là đối tượng, mục tiêu và là động lực cho mọi nghiên cứu của y học. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, người thân và bạn bè đã luôn dành cho tôi sự động viên giúp đỡ trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Đỗ Ngọc Sơn MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục chữ viết tắt Mục lục Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Sơ lược lịch sử ghép thận. Trên thế giới. Tại Việt Nam.

Những cơ sở giải phẫu học liên quan tới ghép thận. Giải phẫu thận liên quan tới ghép thận. Hệ thống mạch máu vùng chậu. Kỹ thuật ghép thận - tai biến và biến chứng trong ghép.

Kỹ thuật ghép thận. Tai biến và biến chứng trong ghép thận.30 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu y học.66 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung bệnh nhân nghiên cứu.

Đặc điểm tuổi và giới tính. Nguyên nhân suy thận mạn và các bệnh phối hợp. Thời gian lọc máu trước ghép. Đặc điểm nhóm máu và miễn dịch.

Tình trạng bệnh nhân ghép thận trước mổ. Đặc điểm kỹ thuật ghép. Bên của thận lấy ghép. Kích thước thận lấy ghép.

Đặc điểm mạch máu thận ghép. Đặc điểm niệu quản thận ghép. Kết quả thận sau lấy và rửa. Các kỹ thuật can thiệp mạch sau khi rửa thận.

Đánh giá kết quả thực hiện kỹ thuật ghép thận. Nhận xét về đường mổ và vị trí, tư thế đặt thận ghép. Kết quả thực hiện kỹ thuật khâu nối mạch máu, niệu quản thận ghép. Kết quả sau thả động mạch và tĩnh mạch.

Đánh giá kết quả thận ghép. Kết quả ở giai đoạn sớm. Một số đặc điểm ghi nhận ở thời gian hậu phẫu. Đánh giá kết quả xa.

Kết quả theo dõi bệnh nhân cho đến thời điểm hiện tại.104 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung bệnh nhân ghép thận. Đặc điểm về tuổi và giới tính. Nguyên nhân suy thận mạn và các bệnh phối hợp.

Thời gian lọc máu trước ghép. Đặc điểm nhóm máu và miễn dịch học. Thể trạng bệnh nhân trước nhận thận. Đánh giá đặc điểm kỹ thuật ghép thận lấy từ người cho sống.

Chọn bên thận lấy ghép từ người cho sống và hố chậu để ghép. Đánh giá thận lấy ghép, xử trí mạch máu và niệu quản thận lấy ghép. Kỹ thuật đảo cực thận. Phương pháp tạo hình mạch máu.

Kỹ thuật khâu nối mạch và niệu quản. Đánh giá kết quả phẫu thuật ghép thận lấy từ người cho sống. Đánh giá kết quả trong và ngay sau khi ghép. Đánh giá kết quả sớm sau ghép thận.

Đánh giá kết quả xa sau ghép thận.147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 BN Bệnh nhân 2 BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) 3 BQ Bàng quang 4 cs Cộng sự 5 CT Computed tomography (Chụp cắt lớp vi tính) 6 CTNT Chạy thận nhân tạo 7 ĐK Đường kính 8 ĐM Động mạch 9 ĐMCC Động mạch chậu chung 10 ĐMCB Động mạch chủ bụng 11 ĐMCN Động mạch chậu ngoài 12 ĐMCT Động mạch chậu trong 13 ĐMMTTT Động mạch mạc treo tràng trên 14 ĐMT Động mạch thận 15 HCP Hố chậu phải 16 HLA Human Leucocyte antigen (Kháng nguyên bạch cầu người) 17 HT Huyết thống 18 KQ Kết quả 19 NQ Niệu quản 20 SD Standard Deviation (Độ lệch chuẩn) 21 TH Trường hợp 22 THA Tăng huyết áp 23 TM Tĩnh mạch 24 TMCB Tĩnh mạch chủ bụng 25 TMCC Tĩnh mạch chậu chung 26 TMCD Tĩnh mạch chủ dưới 27 TMCN Tĩnh mạch chậu ngoài 28 TMCT Tĩnh mạch chậu trong 29 TMT Tĩnh mạch thận 30 TPEE Thermoplastic Polyether Ester Elastomer (Tên gọi chung của vật liệu đàn hồi nhiệt dẻo) 31 RI Resistive Index (Chỉ số kháng trở động mạch) 32 XQ X-quang DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3. Phân bố tuổi người nhận thận. Phân bố giới tính người nhận thận. Các bệnh kèm theo của người nhận thận.

Thời gian lọc máu trước ghép. Phân bố người nhận thận theo quan hệ huyết thống. Đặc điểm hòa hợp HLA của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Tình trạng thể lực người nhận thận trước mổ.

Xét nghiệm huyết học của người nhận thận trước ghép. Xét nghiệm chức năng thận của người nhận thận trước ghép. Dung tích bàng quang người nhận thận. Kích thước thận lấy ghép.

Số lượng tĩnh mạch thận ghép. Số lượng động mạch thận ghép. Kích thước mạch máu thận khi lấy ra. Đặc điểm niệu quản thận ghép.

Đánh giá thận sau lấy và rửa. Phương pháp tạo hình động mạch và tĩnh mạch. Các kỹ thuật xử lý động mạch, tĩnh mạch chậu người nhận thận. Đặc điểm đường mổ và đặt thận ghép vào hố chậu.

Đặc điểm đặt thận ghép theo nhóm bên thận lấy ghép. Đặc điểm nối tĩnh mạch thận và tĩnh mạch chậu người nhận. Các kỹ thuật nối động mạch thận với động mạch chậu. Thời gian khâu nối tĩnh mạch.

Thời gian khâu nối động mạch.82 Bảng Tên bảng Trang 3. Thời gian cắm niệu quản – bàng quang. Kết quả đánh giá lưu thông động mạch. Kết quả đánh giá lưu thông tĩnh mạch.

Đánh giá kết quả niệu quản. Thời gian thiếu máu ấm. Thời gian thiếu máu lạnh. Đặc điểm thời gian mổ theo một số yếu tố.

Thời gian có nước tiểu tại bàn. Kết quả đánh giá thận ghép. Số lượng nước tiểu 24h đầu sau ghép. Chỉ số Ure, Creatinin huyết thanh người nhận thận sau ghép.

Theo dõi lượng nước tiểu sau mổ tới khi ra viện. Đánh giá chức năng thận ghép qua chỉ số Creatinin. Một số thông tin về thời gian hậu phẫu. Theo dõi lượng dịch dẫn lưu hố thận.

Biến chứng hẹp niệu quản sau rút JJ. Liên quan kết quả chức năng thận ghép với. Liên quan kết quả chức năng thận ghép với tình trạng đảo cực.103 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Nguyên nhân suy thận mạn của đối tượng nghiên cứu.

Phân bố nhóm máu. Tình trạng BMI của người nhận thận. Phân bố tỷ lệ bên thận lấy ghép. Số lượng động mạch theo tình trạng đảo cực.

Tình trạng có nước tiểu ngay sau mở kẹp mạch máu. Tai biến trong mổ. Lượng nước tiểu theo dõi những ngày sau ghép. Sự thay đổi nồng độ Ure những ngày sau ghép.

Sự thay đổi nồng độ Creatinin những ngày sau ghép. Đánh giá thận ghép qua siêu âm Doppler. Các biến chứng sớm sau mổ. Số lượng bệnh nhân theo dõi được sau ghép thận.

Sự biến đổi nồng độ Ure qua các thời điểm. Tỷ lệ Ure còn cao tại các thời điểm đánh giá. Tỷ lệ Ure còn cao theo nhóm đảo cực. Biến đổi nồng độ Creatinin qua các thời điểm.

Tỷ lệ Creatinin còn cao tại các thời điểm đánh giá. Tỷ lệ Creatinin còn cao theo nhóm đảo cực. Đánh giá chức năng thận ghép qua các thời điểm. Thời gian duy trì chức năng của thận ghép.

So sánh thời gian duy trì chức năng của thận ghép với tình trạng đảo cực thận.104 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Cấu trúc giải phẫu động mạch, tĩnh mạch thận nhìn theo mặt phẳng đứng dọc. Các động mạch nuôi niệu quản. Tam giác vàng cần tôn trọng khi lấy, phẫu thích thận ghép.

Đường mổ Gibson và đường mổ pararectal. Kỹ thuật khâu nối tĩnh mạch thận ghép tận bên với tĩnh mạch chậu ngoài. Kỹ thuật làm dài tĩnh mạch thận bằng tĩnh mạch sinh dục. Kỹ thuật làm dài tĩnh mạch thận bằng tĩnh mạch sinh dục.

Các kỹ thuật nối động mạch thận ghép. Tạo 2 động mạch thành 1 thân chung kiểu nòng súng. Nối động mạch cực tận bên với động mạch thận chính. (a) 1 động mạch nối tận-tận với động mạch chậu trong và 1 động mạch nối tận-bên với ĐMCN (b) 2 động mạch tận tận với 2 nhánh động mạch chậu trong.

Nối ĐM cực - ĐM thượng vị dưới. Kỹ thuật cắm niệu quản-bàng quang phương pháp Lich-Gregoir. Cắm niệu quản-bàng quang theo phương pháp Politano – Leadbetter. Nối bể thận với niệu quản người nhận có JJ làm nòng.

Hẹp niệu quản tại vị trí cắm vào bàng quang. Chụp bàng quang và đo dung tích bàng quang. Nối động mạch cực tận - bên với động mạch thận chính trong trường hợp thận có 2 động mạch. Di chuyển vị trí động mạch, tĩnh mạch chậu do bất thường vị trí giải phẫu.49 Hình Tên hình Trang 2.

Kết quả sau khi thực hiện xong các miệng nối trường hợp di chuyển vị trí động mạch, tĩnh mạch chậu. Đặt thận ghép đảo cực trên dưới vào ổ mổ. Đặt thận ghép vào ổ mổ không đảo cực trên dưới. Thận có 1 tĩnh mạch nối tận - bên với Ttĩnh mạch chậu ngoài.

Thận có 2 tĩnh mạch nối tận bên 2 miệng nối với tĩnh mạch chậu ngoài. Thận có 1 động mạch nối tận bên với động mạch chậu chung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ghép thận từ người cho sống: Kỹ thuật, đánh giá kết quả" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyên sâu đặc điểm kỹ thuật và đánh giá toàn diện kết quả phẫu thuật ghép thận từ người cho sống. Cung cấp cái nhìn mới.

Luận án "Ghép thận từ người cho sống: Kỹ thuật, đánh giá kết quả" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Ghép thận từ người cho sống: Kỹ thuật, đánh giá kết quả" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ghép thận từ người cho sống: Kỹ thuật, đánh giá kết quả" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Ghép thận từ người cho sống: Kỹ thuật, đánh giá kết quả" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ghép thận từ người cho sống: Kỹ thuật, đánh giá kết quả" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ghép thận từ người cho sống: Kỹ thuật, đánh giá kết quả" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter