Luận án TS: Kỹ thuật & đánh giá ghép thận từ người cho sống tại BV Việt Đức
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyên sâu đặc điểm kỹ thuật và đánh giá toàn diện kết quả phẫu thuật ghép thận từ người cho sống. Cung cấp cái nhìn mới.
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Kỹ thuật ghép thận từ người cho sống: Tổng quan
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Đỗ Ngọc Sơn
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Kỹ thuật ghép thận từ người cho sống Tổng quan
Ghép thận từ người cho sống là phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối. Kỹ thuật này đã được cải tiến đáng kể qua nhiều thập kỷ. Nó mang lại cơ hội sống chất lượng hơn cho người bệnh. Nghiên cứu này tập trung vào các đặc điểm kỹ thuật và đánh giá kết quả. Phẫu thuật ghép thận yêu cầu kiến thức chuyên sâu về giải phẫu. Các yếu tố miễn dịch cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ quy trình giúp cải thiện tỷ lệ thành công. Tỷ lệ sống của bệnh nhân và chức năng thận ghép được theo dõi chặt chẽ. Kết quả thu được cung cấp thông tin quý giá cho thực hành lâm sàng. Ghép thận từ người cho sống giảm thời gian chờ đợi. Nó cũng giảm nguy cơ biến chứng so với ghép thận từ người hiến đã chết. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của nhiều chuyên khoa. Sàng lọc người cho và người nhận rất nghiêm ngặt. Việc chuẩn bị trước mổ kỹ lưỡng giúp tối ưu hóa kết quả phẫu thuật. Tài liệu này đánh giá chi tiết quá trình này. Nó bao gồm các khía cạnh từ chuẩn bị đến theo dõi lâu dài. Các phát hiện có thể định hình các hướng dẫn lâm sàng trong tương lai.
1.1. Lịch sử phát triển ghép thận trên thế giới và Việt Nam
Lịch sử ghép thận bắt đầu từ giữa thế kỷ XX. Ca ghép thận thành công đầu tiên diễn ra vào năm 1954 tại Boston. Kỹ thuật này đã mở ra kỷ nguyên mới trong y học. Ban đầu, tỷ lệ thành công thấp do vấn đề thải ghép. Sự ra đời của thuốc ức chế miễn dịch đã thay đổi cục diện. Những tiến bộ này giúp cải thiện đáng kể kết quả. Tại Việt Nam, ghép thận được thực hiện muộn hơn. Ca ghép thận đầu tiên thành công vào năm 1992. Từ đó, nhiều trung tâm ghép tạng đã được thành lập. Bệnh viện Việt Đức là một trong những cơ sở tiên phong. Số lượng ca ghép thận tăng lên theo từng năm. Các kỹ thuật ngày càng được chuẩn hóa và nâng cao. Kinh nghiệm lâm sàng được tích lũy đáng kể. Sự hợp tác quốc tế cũng góp phần vào sự phát triển. Việt Nam đang dần làm chủ các kỹ thuật ghép phức tạp. Nhu cầu ghép thận vẫn còn rất lớn. Việc tiếp tục nghiên cứu và đào tạo là cần thiết. Phát triển này giúp nhiều bệnh nhân tiếp cận điều trị.
1.2. Giải phẫu liên quan đến phẫu thuật ghép thận
Giải phẫu thận đóng vai trò then chốt trong ghép tạng. Vị trí thận, cấu trúc mạch máu, và niệu quản cần được nắm vững. Thận có động mạch và tĩnh mạch thận. Chúng nối với động mạch chủ bụng và tĩnh mạch chủ dưới. Số lượng mạch máu có thể biến đổi. Động mạch thận phụ là một biến thể thường gặp. Việc đánh giá trước mổ các biến thể này rất quan trọng. Hệ thống mạch máu vùng chậu cũng cần được nghiên cứu kỹ. Động mạch chậu ngoài và tĩnh mạch chậu ngoài là nơi nối mạch. Chúng cung cấp máu cho thận ghép. Niệu quản thận ghép được nối vào bàng quang người nhận. Đảm bảo mạch máu và niệu quản đủ dài là cần thiết. Điều này tránh căng giãn và tắc nghẽn. Giải phẫu hệ tiết niệu người nhận cũng quan trọng. Sự bất thường có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Chụp cắt lớp vi tính (CT) và siêu âm Doppler giúp đánh giá chi tiết. Kiến thức giải phẫu vững chắc giúp phẫu thuật viên tự tin hơn.
1.3. Tổng quan kỹ thuật và biến chứng ghép thận
Kỹ thuật ghép thận bao gồm nhiều bước. Lấy thận từ người cho sống là bước đầu tiên. Có thể sử dụng phương pháp mổ mở hoặc nội soi. Sau khi lấy, thận được rửa và bảo quản. Thận được đặt vào hố chậu của người nhận. Các mạch máu thận ghép được nối vào mạch chậu. Động mạch và tĩnh mạch được khâu nối cẩn thận. Niệu quản được nối vào bàng quang. Toàn bộ quy trình yêu cầu sự chính xác cao. Tai biến có thể xảy ra trong và sau mổ. Chảy máu là biến chứng cấp tính. Huyết khối mạch máu ghép có thể gây mất chức năng thận. Tắc nghẽn niệu quản cũng là một vấn đề. Nhiễm trùng là rủi ro thường gặp sau ghép. Thải ghép cấp tính hoặc mạn tính có thể xảy ra. Thuốc ức chế miễn dịch được sử dụng để ngăn thải ghép. Các biến chứng này cần được phát hiện sớm và xử lý kịp thời. Quản lý biến chứng đòi hỏi kinh nghiệm lâm sàng sâu rộng.
II.Đặc điểm bệnh nhân và phương pháp nghiên cứu ghép thận
Nghiên cứu này khảo sát các đặc điểm của bệnh nhân ghép thận từ người cho sống. Nó cũng mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu được áp dụng. Việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu rất quan trọng. Tiêu chuẩn chặt chẽ đảm bảo tính khách quan của dữ liệu. Phương pháp thiết kế nghiên cứu được trình bày rõ ràng. Nó bao gồm cỡ mẫu và nội dung nghiên cứu chính. Các dữ liệu về tuổi, giới tính, nguyên nhân suy thận được thu thập. Thời gian lọc máu trước ghép cũng được ghi nhận. Đặc điểm nhóm máu và miễn dịch học là yếu tố then chốt. Tình trạng sức khỏe chung của người nhận được đánh giá toàn diện. Điều này giúp xác định khả năng chịu đựng phẫu thuật. Nó cũng dự đoán kết quả sau ghép. Nghiên cứu cũng đề cập đến vấn đề đạo đức. Đảm bảo quyền lợi và sự an toàn của người tham gia. Xử lý số liệu khoa học giúp đưa ra kết luận chính xác. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quần thể bệnh nhân. Nó cũng làm rõ cách thức tiến hành nghiên cứu ghép thận.
2.1. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân ghép thận
Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân ghép thận từ người cho sống. Các ca phẫu thuật được thực hiện tại Bệnh viện Việt Đức. Tiêu chuẩn bao gồm bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối. Họ đã được chuẩn bị đầy đủ cho ghép thận. Người cho sống có sức khỏe tốt. Họ đã trải qua các xét nghiệm sàng lọc kỹ lưỡng. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân có chống chỉ định ghép. Ví dụ: nhiễm trùng cấp tính, bệnh lý ác tính chưa kiểm soát. Bệnh nhân có vấn đề tâm thần cũng được loại trừ. Người cho có bệnh lý nền nặng cũng không đủ điều kiện. Sự tương thích nhóm máu và miễn dịch là bắt buộc. Kháng nguyên bạch cầu người (HLA) được so khớp. Điều này giảm nguy cơ thải ghép. Việc tuân thủ tiêu chuẩn giúp tối ưu hóa kết quả. Nó cũng đảm bảo an toàn cho cả người nhận và người cho. Số lượng đối tượng nghiên cứu được xác định cụ thể.
2.2. Phương pháp thiết kế nghiên cứu ghép thận tại Bệnh viện Việt Đức
Nghiên cứu áp dụng thiết kế hồi cứu. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án. Các trường hợp ghép thận từ người cho sống được phân tích. Cỡ mẫu nghiên cứu đủ lớn để có ý nghĩa thống kê. Thông tin thu thập bao gồm dữ liệu lâm sàng. Nó cũng có các chỉ số xét nghiệm, kết quả phẫu thuật. Thời gian theo dõi bệnh nhân được xác định rõ ràng. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm kỹ thuật phẫu thuật. Nó cũng đánh giá kết quả sớm và kết quả xa. Các biến số được định nghĩa rõ ràng. Điều này đảm bảo tính nhất quán trong thu thập dữ liệu. Phương pháp nghiên cứu được chuẩn hóa. Điều này giúp giảm thiểu sai lệch. Kết quả thu được có thể so sánh được với các nghiên cứu khác. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Bệnh viện Việt Đức là địa điểm thực hiện. Đây là trung tâm lớn có kinh nghiệm về ghép tạng.
2.3. Xử lý số liệu và vấn đề đạo đức trong ghép thận
Số liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các biến số định lượng được mô tả bằng trung bình, độ lệch chuẩn. Biến số định tính được trình bày bằng tần số và tỷ lệ phần trăm. Phân tích thống kê được thực hiện để tìm mối liên quan. Nó cũng so sánh các nhóm. Kiểm định Chi-square và kiểm định T-test được sử dụng. Phân tích sống còn (Kaplan-Meier) được áp dụng. Điều này giúp đánh giá tỷ lệ sống của bệnh nhân và thận ghép. Mức ý nghĩa thống kê được đặt ở p < 0.05. Vấn đề đạo đức được xem xét kỹ lưỡng. Nghiên cứu đã được hội đồng đạo đức thông qua. Bệnh nhân và người cho đều được cung cấp thông tin đầy đủ. Họ đã ký cam kết đồng ý tham gia nghiên cứu. Quyền riêng tư và bảo mật thông tin được đảm bảo. Lợi ích của nghiên cứu phải lớn hơn rủi ro tiềm ẩn. Việc tuân thủ đạo đức là nguyên tắc hàng đầu.
III.Đánh giá đặc điểm kỹ thuật phẫu thuật ghép thận
Phần này tập trung vào các đặc điểm kỹ thuật cụ thể của phẫu thuật ghép thận. Nó bao gồm các khía cạnh từ việc lựa chọn thận đến các bước nối mạch máu. Kỹ thuật phẫu thuật đóng vai trò quyết định đến thành công. Các chi tiết về bên thận lấy ghép được ghi nhận. Kích thước và đặc điểm mạch máu của thận ghép cũng được mô tả. Niệu quản thận ghép cần được đánh giá cẩn thận. Quy trình xử lý thận sau lấy và rửa được trình bày. Các kỹ thuật can thiệp mạch máu sau khi rửa thận cũng được đề cập. Đường mổ và vị trí đặt thận ghép được nhận xét. Kỹ thuật khâu nối mạch máu và niệu quản là trọng tâm. Kết quả sau khi thả động mạch và tĩnh mạch được theo dõi. Sự thành công của từng bước kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng thận. Nó cũng ảnh hưởng đến tỷ lệ biến chứng. Các dữ liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp tối ưu hóa quy trình phẫu thuật trong tương lai.
3.1. Đặc điểm chung của người nhận thận và thận lấy ghép
Tuổi trung bình của người nhận thường trong khoảng 30-50. Tỷ lệ giới tính nam và nữ có thể khác nhau. Nguyên nhân suy thận mạn đa dạng. Viêm cầu thận mạn và tăng huyết áp là phổ biến. Thời gian lọc máu trước ghép thận được ghi nhận. Nhóm máu tương thích là bắt buộc. Kháng nguyên HLA được so khớp chặt chẽ. Thể trạng người nhận trước mổ được đánh giá. Chỉ số khối cơ thể (BMI) là một yếu tố quan trọng. Bên của thận lấy ghép thường là thận trái. Thận trái có tĩnh mạch thận dài hơn. Điều này thuận lợi cho việc khâu nối. Kích thước thận lấy ghép được đo đạc. Đặc điểm mạch máu thận ghép rất đa dạng. Động mạch thận thường có một hoặc hai nhánh. Niệu quản thận ghép được kiểm tra kỹ. Chúng cần đảm bảo không có bất thường. Sự đánh giá chi tiết này giúp tiên lượng quá trình phẫu thuật.
3.2. Kỹ thuật lấy xử lý thận và nối mạch niệu quản
Kỹ thuật lấy thận từ người cho sống được thực hiện cẩn thận. Phẫu thuật viên ưu tiên bảo tồn mạch máu và niệu quản. Thận được rửa bằng dung dịch bảo quản chuyên dụng. Điều này giúp giảm tổn thương thiếu máu cục bộ. Sau đó, thận được đặt vào hố chậu. Hố chậu phải thường là vị trí được chọn. Động mạch thận ghép được nối với động mạch chậu ngoài. Tĩnh mạch thận ghép được nối với tĩnh mạch chậu ngoài. Kỹ thuật khâu nối mạch máu yêu cầu sự tỉ mỉ. Mục tiêu là đảm bảo dòng chảy tốt. Niệu quản thận ghép được nối vào bàng quang. Có nhiều phương pháp nối niệu quản. Kỹ thuật nối niệu quản-bàng quang là phổ biến nhất. Nó cần tránh tắc nghẽn và rò rỉ nước tiểu. Các bước kỹ thuật này cần được thực hiện chính xác. Điều này đảm bảo chức năng thận ghép hoạt động tốt. Quy trình chuẩn hóa giảm thiểu rủi ro.
3.3. Nhận xét đường mổ vị trí thận ghép và can thiệp mạch
Đường mổ cho phẫu thuật ghép thận thường là đường mổ cong. Nó nằm ở hố chậu. Đường mổ này cung cấp đủ không gian thao tác. Vị trí đặt thận ghép thường ở hố chậu phải. Việc này giúp dễ dàng tiếp cận mạch chậu. Thận được cố định cẩn thận trong hố chậu. Điều này tránh xoắn vặn mạch máu. Sau khi nối mạch, dòng máu được thả. Quan sát ngay lập tức mạch máu và thận là cần thiết. Thận phải có màu sắc hồng hào. Có thể sờ thấy mạch đập. Các kỹ thuật can thiệp mạch sau khi rửa thận có thể bao gồm tạo hình mạch máu. Ví dụ, nối thêm nhánh động mạch phụ. Điều này đảm bảo toàn bộ thận được tưới máu đầy đủ. Bất kỳ vấn đề nào về mạch máu cần được xử lý ngay. Ví dụ: co thắt mạch, huyết khối. Việc này giúp duy trì chức năng thận ghép. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên rất quan trọng.
IV.Kết quả sớm và xa của ghép thận từ người cho sống
Phần này trình bày kết quả chi tiết của phẫu thuật ghép thận. Nó bao gồm cả giai đoạn sớm và giai đoạn xa sau ghép. Kết quả sớm phản ánh sự thành công tức thì của phẫu thuật. Các chỉ số chức năng thận được theo dõi chặt chẽ. Kết quả xa đánh giá khả năng duy trì chức năng thận ghép. Nó cũng xem xét tỷ lệ sống của bệnh nhân. Một số đặc điểm ghi nhận ở thời gian hậu phẫu được phân tích. Các biến chứng có thể xảy ra ở cả hai giai đoạn. Phát hiện sớm và xử lý kịp thời các biến chứng là thiết yếu. Đánh giá này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về hiệu quả của ghép thận từ người cho sống. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả cũng được thảo luận. Từ đó, cải thiện quy trình chăm sóc. Nó giúp nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Dữ liệu này có giá trị lớn cho y học. Nó góp phần vào sự phát triển của lĩnh vực ghép tạng.
4.1. Kết quả tại giai đoạn sớm sau phẫu thuật ghép thận
Giai đoạn sớm sau phẫu thuật là 1-3 tháng đầu. Chức năng thận ghép thường hồi phục nhanh chóng. Nước tiểu thường được tạo ra ngay sau khi nối mạch. Mức creatinin huyết thanh giảm dần. Mức này trở về bình thường trong vài ngày hoặc vài tuần. Các biến chứng sớm có thể bao gồm chảy máu. Nhiễm trùng vết mổ cũng là một nguy cơ. Nhiễm trùng đường tiết niệu có thể xảy ra. Thải ghép cấp tính cần được chẩn đoán và điều trị. Các dấu hiệu thải ghép có thể là tăng creatinin. Sốt hoặc đau tại vị trí ghép cũng là dấu hiệu. Thuốc ức chế miễn dịch được điều chỉnh liều lượng. Điều này đảm bảo hiệu quả và giảm tác dụng phụ. Siêu âm Doppler được sử dụng để kiểm tra mạch máu. Nó cũng đánh giá lưu lượng máu thận ghép. Kết quả sớm tốt là tiền đề cho thành công lâu dài. Việc theo dõi sát sao giúp phát hiện vấn đề sớm.
4.2. Theo dõi và đánh giá kết quả xa của thận ghép
Kết quả xa được đánh giá sau 1 năm và dài hơn. Tỷ lệ sống của bệnh nhân và thận ghép là chỉ số quan trọng. Nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ sống thận ghép rất tốt. Đặc biệt từ người cho sống. Chức năng thận ghép được duy trì ổn định. Tuy nhiên, suy giảm chức năng có thể xảy ra. Thải ghép mạn tính là một thách thức. Nó có thể dẫn đến mất chức năng thận ghép. Các biến chứng muộn bao gồm tăng huyết áp. Bệnh tiểu đường sau ghép cũng là một vấn đề. Nhiễm trùng cơ hội do ức chế miễn dịch. Bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ. Các xét nghiệm máu và nước tiểu được thực hiện. Siêu âm thận ghép cũng được tiến hành. Điều chỉnh thuốc ức chế miễn dịch là cần thiết. Điều này duy trì sự cân bằng giữa phòng thải ghép và tác dụng phụ. Giáo dục bệnh nhân về tự chăm sóc rất quan trọng. Tuân thủ điều trị ảnh hưởng lớn đến kết quả xa.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả ghép thận
Nhiều yếu tố tác động đến kết quả ghép thận. Sự tương thích HLA đóng vai trò quan trọng. Ghép thận từ người cho sống có mối quan hệ huyết thống thường tốt hơn. Tuổi của người cho và người nhận cũng ảnh hưởng. Chất lượng thận của người cho là yếu tố then chốt. Kỹ thuật phẫu thuật chính xác giảm biến chứng. Kinh nghiệm của đội ngũ phẫu thuật viên rất quan trọng. Chế độ ức chế miễn dịch phù hợp cũng cần thiết. Nó ngăn ngừa thải ghép hiệu quả. Các biến chứng sau mổ như nhiễm trùng. Chúng có thể làm giảm tỷ lệ sống của thận ghép. Sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân là yếu tố quyết định. Lối sống lành mạnh cũng góp phần vào kết quả tốt. Các bệnh lý phối hợp của người nhận cần được kiểm soát. Ví dụ: tiểu đường, tim mạch. Việc quản lý toàn diện giúp tối ưu hóa kết quả. Nó đảm bảo chức năng thận ghép được duy trì lâu dài.
V.Bàn luận chuyên sâu về phẫu thuật ghép thận sống
Phần bàn luận cung cấp phân tích sâu về phẫu thuật ghép thận từ người cho sống. Nó xem xét các khía cạnh kỹ thuật và kết quả nghiên cứu. Các đặc điểm của bệnh nhân được so sánh với y văn. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn thận và hố chậu được thảo luận. Phân tích chi tiết về kỹ thuật đảo cực thận. Nó cũng có các phương pháp tạo hình mạch máu. Kỹ thuật khâu nối mạch và niệu quản được đánh giá. Kết quả phẫu thuật được đặt trong bối cảnh rộng hơn. So sánh với các trung tâm khác. Các biến chứng và cách xử lý được phân tích. Từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm. Mục tiêu là nâng cao chất lượng phẫu thuật. Nó cải thiện kết quả cho bệnh nhân. Phần này cũng đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của lĩnh vực ghép tạng.
5.1. Lựa chọn thận và hố chậu cho phẫu thuật ghép thận
Việc lựa chọn thận từ người cho sống rất quan trọng. Thận trái thường được ưu tiên lấy. Tĩnh mạch thận trái dài hơn. Điều này giúp việc khâu nối dễ dàng hơn. Hố chậu phải là vị trí thường được chọn để đặt thận ghép. Nó có đủ không gian. Mạch chậu phải thường có kích thước lớn hơn. Điều này tạo thuận lợi cho việc nối mạch. Tuy nhiên, việc lựa chọn cũng phụ thuộc vào giải phẫu từng trường hợp. Ví dụ: biến thể mạch máu của người cho. Giải phẫu mạch máu của người nhận cũng được cân nhắc. Quyết định cuối cùng cần dựa trên lợi ích. Nó đảm bảo an toàn tối đa cho cả người cho và người nhận. Việc đánh giá trước mổ chi tiết là cần thiết. Các hình ảnh chụp cắt lớp vi tính giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch. Điều này tối ưu hóa vị trí và kỹ thuật ghép.
5.2. Các kỹ thuật tạo hình mạch máu và nối niệu quản thận ghép
Một số trường hợp thận lấy ghép có nhiều động mạch. Kỹ thuật tạo hình mạch máu có thể được áp dụng. Ví dụ: nối các động mạch nhỏ vào một động mạch lớn hơn. Điều này tạo thuận lợi cho việc nối mạch chính. Nó cũng đảm bảo tưới máu đầy đủ cho thận. Kỹ thuật đảo cực thận có thể được sử dụng. Điều này giúp tối ưu hóa chiều dài mạch máu. Nó cũng giúp tránh căng giãn. Việc nối niệu quản là một bước quan trọng. Có thể sử dụng kỹ thuật nối niệu quản-niệu quản hoặc niệu quản-bàng quang. Kỹ thuật nối niệu quản-bàng quang được ưu tiên. Nó giảm thiểu nguy cơ rò rỉ. Đặt ống thông JJ là phổ biến. Điều này giúp đảm bảo dòng chảy nước tiểu. Các kỹ thuật này cần được thực hiện cẩn thận. Chúng tránh các biến chứng như tắc nghẽn hoặc hẹp niệu quản. Kinh nghiệm phẫu thuật viên ảnh hưởng lớn đến thành công.
5.3. Đánh giá toàn diện kết quả ghép thận từ người cho sống
Kết quả ghép thận từ người cho sống tại Bệnh viện Việt Đức rất khả quan. Tỷ lệ thành công sớm cao. Chức năng thận ghép hồi phục tốt. So sánh với các nghiên cứu trong nước và quốc tế, kết quả tương đương hoặc tốt hơn. Tỷ lệ biến chứng được kiểm soát ở mức chấp nhận được. Tỷ lệ sống của bệnh nhân và thận ghép ở giai đoạn xa cũng ấn tượng. Điều này khẳng định hiệu quả của phương pháp. Nó cũng chứng minh năng lực của đội ngũ y tế. Các yếu tố như tương thích miễn dịch, kỹ thuật phẫu thuật. Chúng đóng góp đáng kể vào kết quả. Hạn chế của nghiên cứu cũng được thừa nhận. Ví dụ: cỡ mẫu, thời gian theo dõi. Các đề xuất cho nghiên cứu tiếp theo được đưa ra. Cần tiếp tục tối ưu hóa quy trình. Cần phát triển các phương pháp theo dõi mới. Mục tiêu là nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân suy thận mạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Phẫu thuật ghép thận lấy từ người cho sống (Living-Donor Kidney Transplantation - LDKT) là giải pháp điều trị thay thế thận tối ưu và triệt để nhất cho người bệnh suy thận mạn giai đoạn cuối (End-Stage Renal Disease - ESRD). So với thận lấy từ người cho chết não, thận lấy từ người cho sống mang lại tỷ lệ sống còn của mảnh ghép (allograft survival) và bệnh nhân vượt trội. Tuy nhiên, quy trình phẫu thuật này chịu sự chi phối chặt chẽ bởi nguyên tắc đạo đức y học và an toàn tạng hiến: "bảo đảm an toàn tuyệt đối cho người hiến tạng" thông qua việc ưu tiên giữ lại quả thận có chức năng giải phẫu hoàn hảo hơn cho người hiến và lấy quả thận có chức năng kém hơn hoặc có biến đổi giải phẫu cuống mạch để ghép cho người nhận.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THÁCH THỨC GIẢI PHẪU TRONG GHÉP THẬN TỪ NGƯỜI CHO SỐNG │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────┴──────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ Thận Phải: Tĩnh Mạch Rất Ngắn │ │ Hố Chậu Phải (Vị Trí Vàng) │
│ (20 - 40 mm) │ │ Bó mạch nông, dễ phẫu tích/SA │
└────────────────┬────────────────┘ └────────────────┬────────────────┘
│ │
└──────────────────────┬──────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────┐
│ RESEARCH GAP & ĐỘT PHÁ KỸ THUẬT │
│ Ghép đảo cực chủ động + Nối tận-bên │
│ ĐM chậu ngoài (EIA) / TM chậu ngoài │
└──────────────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cốt lõi xuất phát từ sự bất đối xứng giải phẫu thực tiễn: Thận lấy nội soi từ người cho sống bên phải thường có tĩnh mạch ngắn (chiều dài chỉ từ 20-40 mm so với 60-100 mm của thận trái), trong khi hố chậu phải (Right Iliac Fossa - RIF) luôn là "vị trí vàng" được ưu tiên đặt thận nhờ hệ thống tĩnh mạch chậu ngoài (External Iliac Vein - EIV) đi nông, nằm ngang và dễ tiếp cận thăm dò siêu âm Doppler mạch máu hậu phẫu. Các giải pháp kinh điển đòi hỏi phải thực hiện kỹ thuật kéo dài tĩnh mạch phức tạp (sử dụng tĩnh mạch sinh dục, tĩnh mạch hiển hoặc tĩnh mạch chủ) hay chuyển vị mạch máu cuống thận, làm kéo dài thời gian thiếu máu lạnh (Cold Ischemia Time - CIT) và thời gian thiếu máu ấm (Warm Ischemia Time - WIT), từ đó làm tăng nguy cơ huyết khối mạch máu và hoại tử miệng nối. Luận án tiến sĩ của Nghiên cứu sinh Đỗ Ngọc Sơn tại Học viện Quân y và Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức đã giải quyết trực diện khoảng trống này.
Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác định cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Đặc điểm giải phẫu mạch máu và đường bài niệu của thận lấy từ người cho sống tại Việt Nam biến thiên ra sao và tác động như thế nào đến chỉ định kỹ thuật miệng nối mạch máu?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Việc áp dụng thường quy kỹ thuật nối động mạch thận tận-bên với động mạch chậu ngoài (EIA) kết hợp kỹ thuật đảo cực thận ghép chủ động (Inverted Kidney Placement) có loại bỏ được nhu cầu can thiệp kéo dài tĩnh mạch, đồng thời bảo tồn lưu lượng tưới máu và giảm thiểu biến chứng ngoại khoa hay không?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Kỹ thuật ghép thận đảo cực chủ động cho phép tái lập tuần hoàn tối ưu, giảm thiểu thời gian nối mạch máu và không làm gia tăng biến chứng niệu quản - bàng quang nếu kiểm soát bảo tồn vùng tam giác mạch nuôi niệu quản.
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Miệng nối động mạch thận tận-bên với động mạch chậu ngoài có độ thông thoáng huyết động học tương đương hoặc vượt trội so với miệng nối tận-tận động mạch chậu trong kinh điển, đồng thời bảo tồn toàn vẹn cấp máu tiểu khung của người nhận.
Nghiên cứu được triển khai trên cỡ mẫu đoàn hệ lâm sàng gồm các bệnh nhân ghép thận từ người cho sống giai đoạn 2011–2013 tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, theo dõi đánh giá liên tục kết quả sớm và kết quả xa, đóng góp cơ sở thực chứng định hình chuẩn hóa quy trình ngoại khoa ghép tạng quốc gia.
Literature Review và Positioning
Lịch sử ghép tạng thế giới ghi nhận mốc son từ công trình ghép thận tự thân trên động vật của Emerich Ullman (1902) và các cải tiến khâu nối mạch máu đạt giải Nobel năm 1912 của Alexis Carrel. Sau thất bại lâm sàng do thải ghép miễn dịch của Voronoy (1933), ca ghép thận thành công kinh điển đầu tiên giữa hai anh em sinh đôi cùng trứng được Joseph Murray và John Merrill thực hiện năm 1954 tại Boston (Hoa Kỳ), mở ra kỷ nguyên ghép thận hiện đại. Sự ra đời của các liệu pháp ức chế miễn dịch then chốt như Azathioprine (1960), Cyclosporine (1974), Tacrolimus/FK506 do Thomas Starzl phát triển (1985) và Mycophenolate Mofetil đã nâng tỷ lệ sống sau 1 năm của mảnh ghép từ 20% lên trên 90%. Tại Việt Nam, từ ca ghép thận người sống đầu tiên tại Bệnh viện Quân y 103 (1992), kỹ thuật ghép đã phát triển vượt bậc với hơn 3.047 ca tính đến tháng 6/2018, trong đó 2.908 ca xuất phát từ người cho sống.
DÒNG CHẢY HỌC THUẬT & ĐỊNH VỊ NGHIÊN CỨU
Trường phái Kinh điển Nghiên cứu Tiên phong
┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐
│ Miệng nối tận-tận │ │ Hamburger (1972), │
│ vào ĐM chậu trong │ │ Webb (2003) │
│ (IIA) - Dư Thị Ngọc Thu│ │ (Phát hiện ngẫu nhiên│
│ (98,5%), Nguyễn Trường │ │ đảo cực thận) │
│ Giang (83,6%) │ └───────────┬────────────┘
└───────────┬────────────┘ │
│ ▼
│ ┌────────────────────────┐
│ │ Simforoosh (2007, 2016)│
│ │ (Đảo cực chủ động 79 ca│
│ │ nhưng chưa chi tiết) │
│ └───────────┬────────────┘
│ │
└───────────────────────┬───────────────────────┘
▼
┌───────────────────────────────────┐
│ LUẬN ÁN ĐỖ NGỌC SƠN (2019) │
│ - Chuẩn hóa Đảo cực Chủ động │
│ - Ưu tiên Tận-bên ĐM chậu ngoài │
│ - Kỹ thuật Lich-Gregoir + Đặt JJ │
│ - Thực chứng lâm sàng tại VN │
└───────────────────────────────────┘
Trong y văn tồn tại hai cuộc tranh luận học thuật sâu sắc về kỹ thuật phẫu thuật:
- Lựa chọn mạch máu tái tưới máu: Trường phái cổ điển (được phản ánh qua quy trình Bộ Y tế 2006 và báo cáo của Dư Thị Ngọc Thu tại BV Chợ Rẫy với 98,5% ca nối ĐM chậu trong, Nguyễn Trường Giang tại BV Quân y 103 với 83,6% ca nối ĐM chậu trong) ủng hộ miệng nối tận-tận với động mạch chậu trong (Internal Iliac Artery - IIA). Ngược lại, trường phái tái tạo mạch máu hiện đại (Watson C., Barry D.) chỉ ra rằng nối tận-bên với động mạch chậu ngoài (EIA) tạo điều kiện thuận lợi về lưu lượng động học, tránh nguy cơ thiếu máu tạng chậu và bất lực sinh dục ở nam giới, đồng thời thích ứng tốt hơn với khẩu kính động mạch người Việt Nam (trung bình 4-7 mm theo Trịnh Xuân Đàn).
- Kỹ thuật xử lý tĩnh mạch thận phải ngắn: Các tác giả quốc tế như Veeramani M. (2010), Feng J. (2012) và Han D. (2015) ủng hộ việc tạo hình kéo dài tĩnh mạch bằng tĩnh mạch sinh dục cuộn tròn hoặc xoắn ốc quanh trục (tăng chiều dài 2,0-2,7 cm). Ngược lại, Hamburger J. (1972) và Webb J. (2003 - hồi cứu 3/1.270 ca) tình cờ nhận thấy ghép thận đảo cực giúp giải quyết tĩnh mạch ngắn mà không gây huyết khối. Simforoosh N. (2007, 2016) đã chủ động thực hiện đảo cực thận phải cho 32 ca và 79 ca ghép lấy nội soi với tỷ lệ thận hoạt động tốt 97% sau 14 tháng, khẳng định đảo cực làm giảm nhu cầu can thiệp kéo dài tĩnh mạch.
Luận án của Đỗ Ngọc Sơn định vị vững chắc trong dòng chảy học thuật quốc tế khi là công trình đầu tiên tại Việt Nam thiết lập quy trình chuẩn hóa ghép thận đảo cực chủ động kết hợp ưu tiên tuyệt đối miệng nối tận-bên động mạch chậu ngoài, cung cấp bằng chứng giải phẫu và lâm sàng toàn diện đối chiếu với y văn quốc tế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng thuyết huyết động học vi mạch ghép (Microvascular Hemodynamic Theory) và mô hình sinh lý tưới máu mô tạng ghép trong phẫu thuật tạo hình mạch máu:
- Tái cấu trúc hình thái không gian mạch máu (Spatial Vascular Configuration): Thách thức quan niệm bảo thủ cho rằng cuống mạch thận phải luôn được định hướng xuôi chiều theo trục giải phẫu tự nhiên. Luận án chứng minh rằng việc xoay trục giải phẫu 180 độ theo mặt phẳng trán (đảo cực trên - dưới: Upper-to-Lower Pole Inversion) giúp cuống tĩnh mạch thận phải ngắn nằm áp sát tĩnh mạch chậu ngoài, triệt tiêu sức căng bề mặt (tensile stress) tại miệng nối mạch máu.
- Bảo tồn vi mạch cấp máu niệu quản qua "Tam giác vàng" (Gold Triangle Vascular Preservation Model): Củng cố lý thuyết của Culty T. và Shoskes D. về cơ chế cấp máu trục dọc niệu quản. Niệu quản thận ghép chỉ được nuôi dưỡng duy nhất bởi các nhánh tách từ động mạch thận chính đi qua vùng tam giác giới hạn bởi bờ dưới góc tĩnh mạch chủ dưới, tĩnh mạch thận và xoang thận cực dưới. Khi đảo cực, cực dưới thận quay lên trên nhưng nếu bảo tồn nguyên vẹn khối mô mỡ quanh tam giác này và áp dụng kỹ thuật cắm Lich-Gregoir ngoài bàng quang, nguy cơ hoại tử đoạn xa niệu quản (vốn chiếm 70% nguyên nhân hoại tử theo y văn) được loại bỏ hoàn toàn.
MÔ HÌNH KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG THỂ CỦA LUẬN ÁN
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BIẾN SỐ ĐẦU VÀO GIẢI PHẪU │
│ - Chiều dài TM thận phải (20-40 mm) - Số lượng ĐM thận (1-3 ĐM) │
│ - Đặc điểm ĐM/TM chậu người nhận - Quan hệ huyết thống & HLA │
└───────────────────────────────────┬───────────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CAN THIỆP KỸ THUẬT NGOẠI KHOA │
│ [1] Ghép Đảo Cực Chủ Động vs. Không Đảo Cực │
│ [2] Miệng nối ĐM Tận-Bên (EIA/CIA) vs. Tận-Tận (IIA) │
│ [3] Tạo hình đa ĐM (Nòng súng / Nối tận-bên ĐM chính / ĐM thượng vị) │
│ [4] Cắm Niệu quản - Bàng quang Lich-Gregoir có nòng Sonde JJ │
└───────────────────────────────────┬───────────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ ĐẦU RA LÂM SÀNG & HUYẾT ĐỘNG │
│ - Thời gian CIT / WIT - Lưu lượng nước tiểu 24h │
│ - Chỉ số kháng trở động mạch (RI) - Động học Ure, Creatinin │
│ - Tỷ lệ biến chứng mạch máu/tiết niệu - Tỷ lệ sống của thận ghép │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của đề tài tích hợp ba trụ cột lý thuyết giải phẫu - phẫu thuật:
- Nguyên lý dòng chảy Laminar và ứng dụng góc nối Carrel: Áp dụng miệng nối tận-bên với góc nghiêng sinh lý giữa động mạch thận và động mạch chậu ngoài nhằm hạn chế hiện tượng nhiễu loạn dòng chảy (flow turbulence) và lắng đọng tiểu cầu.
- Nguyên lý đường hầm chống trào ngược sinh lý Lich-Gregoir: Tạo đường hầm dưới thanh mạc cơ bàng quang dài 2,5-3 cm để hình thành van một chiều ngăn trào ngược bàng quang - niệu quản mà không cần mở rộng niêm mạc bàng quang.
- Khung đánh giá chức năng thích ứng đa tầng (Multilevel Functional Assessment Framework): Đánh giá quả thận ghép qua ba giai đoạn liên hoàn:
- Giai đoạn tại bàn mổ: Thời gian có nước tiểu, độ căng nhu mô, màu sắc vỏ bao và sóng mạch đập.
- Giai đoạn sớm (nội viện): Động học thanh thải Creatinin, Ure huyết thanh, siêu âm Doppler màu đánh giá chỉ số kháng trở RI.
- Giai đoạn xa: Tỷ lệ sống của mảnh ghép và chức năng thận duy trì qua các mốc theo dõi định kỳ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ triết lý thực chứng lâm sàng (Positivism Paradigm), sử dụng thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp tiến cứu có theo dõi dọc (Prospective Longitudinal Cohort Design) trên toàn bộ quần thể bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối được chỉ định phẫu thuật ghép thận lấy từ người cho sống tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.
- Tiêu chuẩn lựa chọn (Inclusion Criteria): Bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối đã được điều trị bảo tồn hoặc lọc máu chu kỳ, có người hiến thận sống cùng huyết thống hoặc không cùng huyết thống tự nguyện hiến tạng, đầy đủ hồ sơ hòa hợp miễn dịch (nhóm máu ABO, đọ chéo Cross-match âm tính, phân tích kháng nguyên bạch cầu người HLA), được hội đồng ghép tạng thông qua.
- Tiêu chuẩn loại trừ (Exclusion Criteria): Bệnh nhân có chống chỉ định phẫu thuật tim mạch/hô hấp nặng, đọ chéo tế bào lympho T/B dương tính, hoặc hồ sơ theo dõi lâm sàng không liên tục.
QUY TRÌNH PHẪU THUẬT VÀ THU THẬP DỮ LIỆU
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 1: ĐÁNH GIÁ TRƯỚC MỔ & CHUẨN BỊ BỆNH NHÂN │
│ - Xạ hình thận (Renography) chọn bên lấy tạng bảo đảm an toàn │
│ - Đánh giá BMI, HLA, dung tích bàng quang, bilan tim mạch │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 2: PHẪU THUẬT GHÉP & CAN THIỆP KỸ THUẬT │
│ - Đường mổ Gibson ngoài phúc mạc bộc lộ bó mạch chậu │
│ - Rửa thận bằng dung dịch bảo quản lạnh (UW / Celsior) │
│ - Phân nhóm: Đảo Cực Chủ Động (thận phải vào HCP) vs. Không Đảo Cực │
│ - Miệng nối: TM tận-bên TMCN (Prolene 5/0-6/0) │
│ ĐM tận-bên ĐMCN/ĐMCC (hoặc tạo hình nòng súng) │
│ - Tái lập lưu thông: Mở kẹp TM trước -> Mở kẹp ĐM sau │
│ - Cắm NQ-BQ ngoài bàng quang Lich-Gregoir + Đặt nòng Sonde JJ │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 3: THEO DÕI HẬU PHẪU & PHÂN TÍCH ĐỘNG HỌC │
│ - Lượng nước tiểu 24h, Creatinin/Ure máu hàng ngày │
│ - Siêu âm Doppler màu đánh giá phổ mạch & chỉ số kháng trở (RI) │
│ - Rút dẫn lưu hố thận, rút thông tiểu (ngày 5-7), rút JJ (sau 4 tuần)│
│ - Kiểm soát biến chứng: Chảy máu, rò nước tiểu, hẹp ĐM/NQ │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình phẫu thuật và kiểm soát biến số được chuẩn hóa nghiêm ngặt:
- Kỹ thuật mở đường mổ và phẫu tích: Sử dụng đường mổ Gibson ngoài phúc mạc hố chậu phải. Bộc lộ chọn lọc tĩnh mạch chậu ngoài và động mạch chậu ngoài/động mạch chậu chung. Thừng tinh ở nam giới được bảo tồn tuyệt đối.
- Kỹ thuật khâu nối mạch máu:
- Khâu nối tĩnh mạch: Miệng nối tận-bên giữa tĩnh mạch thận ghép và tĩnh mạch chậu ngoài bằng chỉ Prolene 5/0 hoặc 6/0 khâu vắt liên tục hai mép.
- Khâu nối động mạch: Ưu tiên tuyệt đối miệng nối tận-bên với động mạch chậu ngoài hoặc động mạch chậu chung. Đối với thận có 2 động mạch đường kính tương đương, thực hiện kỹ thuật tạo hình thân chung kiểu "nòng súng" (Pantaloon anastomosis) trước khi nối vào ĐMCN; đối với động mạch cực nhỏ, thực hiện cấy tận-bên vào thân động mạch thận chính hoặc nối tận-tận với động mạch thượng vị dưới.
- Kỹ thuật tái lập đường bài niệu: Áp dụng phương pháp Lich-Gregoir ngoài bàng quang. Tạo đường rạch thanh mạc cơ bàng quang dài 3 cm, phẫu tích bộc lộ niêm mạc, mở niêm mạc tương ứng đáy đường rạch, khâu đính niệu quản vào niêm mạc bàng quang bằng chỉ tiêu Monocryl/Vicryl 5/0 và phủ kín lớp cơ bàng quang bên trên tạo đường hầm chống trào ngược. 100% trường hợp được đặt sonde JJ làm nòng bảo vệ miệng nối.
Data và phân tích
Dữ liệu lâm sàng, cận lâm sàng và các chỉ số chu phẫu được thu thập theo biểu mẫu bệnh án nghiên cứu thống nhất:
- Biến số định lượng: Tuổi, chỉ số khối cơ thể (BMI), thời gian lọc máu trước mổ, kích thước thận ghép (dài $\times$ rộng $\times$ dày), đường kính mạch máu, thời gian thiếu máu lạnh (CIT), thời gian thiếu máu ấm (WIT), thời gian khâu nối tĩnh mạch/động mạch, thời gian cắm niệu quản, thể tích nước tiểu 24 giờ đầu, nồng độ Ure và Creatinin huyết thanh theo các mốc thời gian (ngày 1, 3, 5, 7, 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng...).
- Biến số định tính: Phân loại giới tính, nguyên nhân suy thận, nhóm máu, số lượng động mạch/tĩnh mạch, vị trí đặt thận và tình trạng đảo cực, phân loại biến chứng ngoại khoa (Clavien-Dindo), kết quả tưới máu thận tại bàn mổ.
- Xử lý thống kê: Phân tích dữ liệu được thực hiện trên phần mềm SPSS chuyên dụng. Các biến định lượng được trình bày dưới dạng Trung bình $\pm$ Độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$). So sánh biến định tính bằng kiểm định Chi-square ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test; so sánh biến định lượng bằng Student's t-test hoặc ANOVA. Đánh giá thời gian duy trì chức năng thận ghép bằng đường cong sống còn Kaplan-Meier. Mức ý nghĩa thống kê được xác lập tại $p < 0,05$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình nghiên cứu đã mang lại 5 phát hiện cốt lõi mang tính đột phá thực chứng:
- Khẳng định tính khả thi và an toàn tuyệt đối của kỹ thuật ghép thận đảo cực chủ động:
- Trong quần thể nghiên cứu, các trường hợp thận phải lấy từ người cho sống có tĩnh mạch ngắn (chiều dài trung bình chỉ đạt 20–40 mm) được đặt đảo cực trên - dưới vào hố chậu phải ghi nhận tỷ lệ thành công kỹ thuật đạt 100%.
- Không xuất hiện bất kỳ biến chứng huyết khối tĩnh mạch thận, tắc mạch hay xoắn vặn cuống mạch do tư thế đảo cực. Thời gian khâu nối mạch máu ở nhóm đảo cực tương đương với nhóm không đảo cực ($p > 0,05$), đồng thời triệt tiêu hoàn toàn nhu cầu phải phẫu thuật kéo dài tĩnh mạch bằng tĩnh mạch tự thân.
DIỄN BIẾN THANH THẢI CREATININ HUYẾT THANH SAU GHÉP
(Nồng độ Creatinin huyết thanh giảm nhanh, chức năng thận hồi phục ngoạn mục)
Creatinin (μmol/L)
1000 ┬ [Trước mổ: ~800 - 1000 μmol/L]
│ \
600 ┼ \
│ \
300 ┼ \
│ \ [Ngày 1-3: Giảm dốc đứng]
120 ┼────────\─────────────────────────────────────── [Sau 1-3 tháng: ~100-120 μmol/L]
│ \____________________________________
0 ┴─────┬─────────┬─────────┬─────────┬─────────┬─────────► Thời gian
Trước mổ Ngày 1 Ngày 3 Ngày 7 1 Tháng 12 Tháng
-
Ưu thế vượt trội của kỹ thuật nối động mạch thận tận-bên với động mạch chậu ngoài (EIA):
- Đa số các trường hợp nghiên cứu được thực hiện nối tận-bên với ĐM chậu ngoài hoặc ĐM chậu chung, khác biệt hoàn toàn với tỷ lệ nối ĐM chậu trong chiếm 98,5% của Bệnh viện Chợ Rẫy (Dư Thị Ngọc Thu) và 83,6% của Bệnh viện Quân y 103 (Nguyễn Trường Giang).
- Miệng nối tận-bên cho phép phẫu trường rộng rãi, thao tác kỹ thuật thuận lợi, tốc độ dòng chảy qua miệng nối ổn định với chỉ số kháng trở động mạch thận (RI) trên siêu âm Doppler màu duy trì trong ngưỡng sinh lý tối ưu ($RI = 0,60 - 0,70$), không ghi nhận trường hợp nào bị hẹp động mạch thận ghép (Transplant Renal Artery Stenosis - TRAS) do lỗi kỹ thuật khâu nối.
-
Tái lập chức năng thận sớm ngoạn mục:
- 100% bệnh nhân có nước tiểu ngay tại bàn mổ sau khi thả kẹp mạch máu (mở kẹp tĩnh mạch trước, mở kẹp động mạch sau). Thể tích nước tiểu trung bình trong 24 giờ đầu đạt mức cao, giải quyết nhanh chóng tình trạng ứ trệ chuyển hóa.
- Nồng độ Ure và Creatinin huyết thanh giảm dốc đứng ngay trong tuần đầu hậu phẫu và trở về giới hạn bình thường sau 1 đến 3 tháng theo dõi, tương đương giữa hai nhóm đảo cực và không đảo cực ($p > 0,05$).
-
Kiểm soát tối ưu biến chứng đường tiết niệu bằng kỹ thuật Lich-Gregoir cải tiến có nòng JJ:
- Nhờ tuân thủ nguyên tắc bảo tồn "tam giác vàng" mạch nuôi niệu quản khi phẫu tích cuống thận và áp dụng kỹ thuật cắm Lich-Gregoir ngoài bàng quang có nòng sonde JJ, tỷ lệ rò nước tiểu sau mổ được khống chế ở mức cực thấp ($\le 1,4%$).
- Biến chứng hẹp miệng nối niệu quản - bàng quang sau khi rút sonde JJ chỉ xuất hiện ở tỷ lệ thứ yếu và được xử trí triệt để, thấp hơn đáng kể so với tỷ lệ hẹp niệu quản trung bình 3-5% được ghi nhận trong y văn thế giới của Shoskes D. (2005) và Culty T. (2014).
-
Độ an toàn của các kỹ thuật tạo hình đa động mạch:
- Đối với các biến đổi giải phẫu có 2-3 động mạch thận (chiếm tỷ lệ từ 15-25% tương thích với nghiên cứu giải phẫu của Trịnh Xuân Đàn và Võ Văn Hải), các kỹ thuật tạo hình nòng súng hoặc nối tận-bên động mạch cực vào thân chính đều đảm bảo tái tưới máu đồng nhất 100% diện nhu mô, không để lại ổ nhồi máu thận (renal infarction).
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp mô hình chứng cứ vững chắc định danh lại mối tương quan không gian cuống mạch trong hố chậu, chứng minh tính linh hoạt của giải phẫu chức năng cơ quan ghép.
- Về mặt phương pháp luận ngoại khoa: Đơn giản hóa quy trình phẫu thuật ghép thận cuống mạch ngắn, loại bỏ các bước tạo hình mạch tự thân phức tạp, giảm thiểu đáng kể thời gian thiếu máu nóng/lạnh, nâng cao tính khả thi chuyển giao kỹ thuật.
- Về ứng dụng thực tiễn: Thiết lập cẩm nang phẫu thuật chuẩn xác cho các bác sĩ ngoại khoa tiết niệu và ghép tạng khi đối mặt với các tình huống thận phải lấy nội soi từ người cho sống.
- Về chính sách y tế: Cung cấp cơ sở thực chứng để Bộ Y tế cập nhật và bổ sung Hướng dẫn quy trình kỹ thuật ghép thận lấy từ người cho sống tại Việt Nam, mở rộng cơ hội tiếp nhận thận hiến có giải phẫu phức tạp.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn ghi nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Quy mô mẫu và đơn trung tâm: Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm ghép hàng đầu (Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức), nơi có đội ngũ phẫu thuật viên tay nghề cao, do đó khả năng khái quát hóa kết quả (generalizability) sang các trung tâm tuyến dưới cần được kiểm chứng thêm.
- Cơ cấu nguồn tạng hiến: Nghiên cứu tập trung chuyên biệt vào nguồn thận lấy từ người cho sống, chưa đánh giá so sánh trực tiếp với nguồn thận lấy từ người cho chết não (Deceased Donors) hoặc người cho chết tim (Donors after Circulatory Death - DCD) vốn có đặc tính tổn thương thiếu máu tái tưới máu (Ischemia-Reperfusion Injury) phức tạp hơn.
- Thời gian theo dõi dài hạn: Mặc dù kết quả trung hạn và dài hạn rất khả quan, cần tiếp tục theo dõi đoàn hệ bệnh nhân ở mốc 10-15 năm để đánh giá tỷ lệ sống còn tích lũy của mảnh ghép và các biến chứng mạch máu muộn do xơ vữa.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Ứng dụng phẫu thuật ghép thận có hỗ trợ của Robot (Robot-Assisted Kidney Transplantation - RAKT) trong thực hiện kỹ thuật đảo cực và khâu nối mạch máu tận-bên.
- Hướng 2: Nghiên cứu đa trung tâm đánh giá động học vi tuần hoàn thận ghép đảo cực bằng chụp cắt lớp vi tính tưới máu (Perfusion CT) hoặc cộng hưởng từ chức năng (fMRI).
- Hướng 3: Mở rộng đánh giá kỹ thuật trên nhóm bệnh nhân có nguy cơ miễn dịch cao (ghép không tương thích nhóm máu ABO, HLA không hòa hợp cao có điều trị Desensitization).
Tác động và ảnh hưởng
Công trình luận án tiến sĩ của Đỗ Ngọc Sơn tạo nên những tác động sâu rộng và đa chiều:
- Tác động học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo kinh điển cho các nghiên cứu sinh, bác sĩ nội trú chuyên ngành Ngoại Tiết niệu - Ghép tạng tại Việt Nam; cung cấp số liệu thực chứng đóng góp vào các hội thảo ghép tạng khu vực và quốc tế.
- Chuyển đổi thực hành lâm sàng: Kỹ thuật ghép thận đảo cực và ưu tiên nối động mạch chậu ngoài đã được chuyển giao, ứng dụng thường quy tại nhiều bệnh viện đa khoa trung ương và địa phương, giúp rút ngắn thời gian phẫu thuật trung bình từ 30-45 phút cho các ca ghép thận phải cuống ngắn.
- Ý nghĩa kinh tế - xã hội: Giúp hàng nghìn bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối hồi sinh chất lượng cuộc sống, tái hòa nhập lực lượng lao động xã hội, giảm gánh nặng chi phí y tế khổng lồ so với điều trị chạy thận nhân tạo chu kỳ suốt đời.
Đối tượng hưởng lợi
HỆ THỐNG ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ NGHIÊN CỨU SINH / HỌC GIẢ │ │ BÁC SĨ PHẪU THUẬT NGOẠI │
│ - Cơ sở lý thuyết vi mạch │ │ - Quy trình kỹ thuật chuẩn │
│ - Thiết kế nghiên cứu mẫu mực│ │ - Phác đồ xử trí cuống ngắn │
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │
└─────────────────────┬─────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ NHÀ QUẢN LÝ Y TẾ │ │ NGƯỜI BỆNH SUY THẬN │
│ - Cập nhật chính sách ghép │ │ - Tối ưu hóa chức năng thận │
│ - Định mức kỹ thuật quốc gia │ │ - Giảm biến chứng hậu phẫu │
└──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Y học: Tiếp cận một cấu trúc nghiên cứu lâm sàng mẫu mực, phương pháp luận chặt chẽ kết hợp giữa giải phẫu học ứng dụng và ngoại khoa thực nghiệm.
- Phẫu thuật viên Ghép tạng: Nắm vững giải pháp xử trí biến đổi giải phẫu cuống mạch thận, tự tin chỉ định kỹ thuật đảo cực mà không lo ngại rủi ro huyết khối hay tắc nghẽn đường niệu.
- Nhà hoạch định chính sách y tế: Sử dụng dữ liệu khoa học chuẩn xác để xây dựng danh mục kỹ thuật và phác đồ điều trị quốc gia về ghép tạng.
- Bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối: Thụ hưởng thành quả ngoại khoa an toàn, phục hồi chức năng bài tiết nhanh, tỷ lệ bảo tồn tạng ghép lâu dài.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết cấu trúc không gian vi mạch ghép (Vascular Spatial Alignment Theory) trong phẫu thuật tạng. Luận án chứng minh rằng tính tương thích hình học và áp lực tưới máu mô quan trọng hơn việc duy trì vị trí giải phẫu tự nhiên; việc đảo ngược cực thận 180 độ không làm biến đổi huyết động học dòng chảy nội thận mà còn tối ưu hóa khoảng cách tiếp cận giữa tĩnh mạch thận ngắn và tĩnh mạch chậu ngoài.
2. Đổi mới phương pháp luận ngoại khoa được so sánh như thế nào với các nghiên cứu quốc tế?
Trả lời: So với các nghiên cứu tạo hình kéo dài tĩnh mạch bằng tĩnh mạch sinh dục tự thân của Veeramani M. (2010) và Feng J. (2012) vốn đòi hỏi thêm kỹ thuật khâu nối mạch vi phẫu phức tạp, kỹ thuật đảo cực chủ động của luận án đơn giản hóa quy trình, giảm thời gian thiếu máu lạnh (CIT). So với các báo cáo mang tính ngẫu nhiên hồi cứu của Hamburger J. (1972) hay quy mô nhỏ của Simforoosh N. (2007), luận án của Đỗ Ngọc Sơn đã chuẩn hóa một quy trình kỹ thuật toàn diện, có kiểm soát giải phẫu tam giác mạch nuôi niệu quản và đặt sonde JJ bảo vệ đường niệu.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là tỷ lệ biến chứng đường tiết niệu ở nhóm thận ghép đảo cực không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với nhóm ghép thuận chiều, dù niệu quản ở nhóm đảo cực phải đi từ cực dưới (lúc này nằm ở phía trên) vòng xuống dưới để cắm vào bàng quang. Điều này chứng minh áp lực nhu động niệu quản và hệ mạch nuôi bảo tồn đủ sức duy trì lưu thông nước tiểu hoàn hảo mà không phụ thuộc vào trọng lực.
4. Giao thức nghiên cứu có cung cấp khả năng lặp lại (Replication Protocol) không?
Trả lời: Giao thức nghiên cứu được mô tả chi tiết với từng bước phẫu tích giải phẫu mạch máu, cỡ chỉ khâu (Prolene 5/0, 6/0), kích thước mở đường hầm cơ bàng quang (3 cm theo Lich-Gregoir), quy trình dùng dung dịch tưới rửa bảo quản thận và phác đồ siêu âm Doppler theo dõi chỉ số RI, cho phép mọi trung tâm ghép thận có thể lặp lại và chuẩn hóa quy trình kỹ thuật một cách an toàn.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Trả lời: Định hình chương trình 10 năm bao gồm: Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia theo dõi sống còn mảnh ghép trên 10 năm; tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích hình ảnh cắt lớp vi tính mạch máu trước mổ để lập trình 3D hướng đặt thận tối ưu; và triển khai thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) đa trung tâm về phẫu thuật ghép thận đảo cực bằng Robot.
Kết luận
- Khẳng định thành công toàn diện: Luận án tiến sĩ của Đỗ Ngọc Sơn là công trình nghiên cứu ngoại khoa mẫu mực, giải quyết triệt để bài toán hóc búa về xử lý tĩnh mạch thận ngắn trong ghép thận từ người cho sống tại Việt Nam.
- Quy chuẩn hóa kỹ thuật đảo cực chủ động: Thiết lập và chứng minh tính an toàn, hiệu quả tuyệt đối của kỹ thuật đảo cực thận phải khi ghép vào hố chậu phải, loại bỏ hoàn toàn các phẫu thuật tạo hình kéo dài tĩnh mạch phức tạp.
- Đổi mới chiến lược miệng nối động mạch: Khẳng định ưu thế của miệng nối động mạch thận tận-bên với động mạch chậu ngoài/động mạch chậu chung, bảo tồn tuần hoàn chậu của người nhận và đảm bảo huyết động học mảnh ghép ổn định.
- Kiểm soát hoàn hảo biến chứng tiết niệu: Chuẩn hóa kỹ thuật cắm niệu quản - bàng quang Lich-Gregoir ngoài bàng quang kết hợp đặt nòng JJ và bảo tồn nguyên vẹn "tam giác vàng" mạch nuôi niệu quản, đưa tỷ lệ rò và hẹp niệu quản xuống mức tối thiểu.
- Mở ra các hướng nghiên cứu hiện đại: Tạo tiền đề vững chắc cho việc ứng dụng phẫu thuật ghép tạng xâm lấn tối thiểu, phẫu thuật Robot và hoàn thiện hướng dẫn chuyên môn ngoại khoa ghép thận cấp quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐỖ NGỌC SƠN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT GHÉP THẬN LẤY TỪ NGƯỜI CHO SỐNG TẠI BỆNH VIỆN VIỆT ĐỨC Chuyên ngành : Ngoại khoa Mã số : 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Tiến Quyết 2. Hoàng Long HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào trước đây.
Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Đỗ Ngọc Sơn LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc, Phòng Sau đại học Học viện Quân Y đã dành cho tôi sự giúp đỡ tận tình trong thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban giám đốc, Phòng kế hoạch tổng hợp, Bộ môn Ngoại tiết niệu đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong hội đồng chấm luận án các cấp đã đóng góp những ý kiến sâu sắc, tỷ mỷ, cụ thể cho bản luận án của tôi được ngày càng hoàn thiện. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và sự kính trọng với PGS.TS Nguyễn Tiến Quyết và PGS.
Hoàng Long - hai người thầy đã tận tâm giúp đỡ, chỉ bảo đóng góp cho tôi những ý kiến quý báu từ khi xây dựng đề cương đến khi hoàn thiện luận án. Tôi xin cảm ơn tất cả những người bệnh và người tình nguyện đã gửi gắm lòng tin đối với đội ngũ thầy thuốc chúng tôi. Những người bệnh vừa là đối tượng, mục tiêu và là động lực cho mọi nghiên cứu của y học. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, người thân và bạn bè đã luôn dành cho tôi sự động viên giúp đỡ trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu.
Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Đỗ Ngọc Sơn MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục chữ viết tắt Mục lục Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Sơ lược lịch sử ghép thận. Trên thế giới. Tại Việt Nam.
Những cơ sở giải phẫu học liên quan tới ghép thận. Giải phẫu thận liên quan tới ghép thận. Hệ thống mạch máu vùng chậu. Kỹ thuật ghép thận - tai biến và biến chứng trong ghép.
Kỹ thuật ghép thận. Tai biến và biến chứng trong ghép thận.30 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu y học.66 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung bệnh nhân nghiên cứu.
Đặc điểm tuổi và giới tính. Nguyên nhân suy thận mạn và các bệnh phối hợp. Thời gian lọc máu trước ghép. Đặc điểm nhóm máu và miễn dịch.
Tình trạng bệnh nhân ghép thận trước mổ. Đặc điểm kỹ thuật ghép. Bên của thận lấy ghép. Kích thước thận lấy ghép.
Đặc điểm mạch máu thận ghép. Đặc điểm niệu quản thận ghép. Kết quả thận sau lấy và rửa. Các kỹ thuật can thiệp mạch sau khi rửa thận.
Đánh giá kết quả thực hiện kỹ thuật ghép thận. Nhận xét về đường mổ và vị trí, tư thế đặt thận ghép. Kết quả thực hiện kỹ thuật khâu nối mạch máu, niệu quản thận ghép. Kết quả sau thả động mạch và tĩnh mạch.
Đánh giá kết quả thận ghép. Kết quả ở giai đoạn sớm. Một số đặc điểm ghi nhận ở thời gian hậu phẫu. Đánh giá kết quả xa.
Kết quả theo dõi bệnh nhân cho đến thời điểm hiện tại.104 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung bệnh nhân ghép thận. Đặc điểm về tuổi và giới tính. Nguyên nhân suy thận mạn và các bệnh phối hợp.
Thời gian lọc máu trước ghép. Đặc điểm nhóm máu và miễn dịch học. Thể trạng bệnh nhân trước nhận thận. Đánh giá đặc điểm kỹ thuật ghép thận lấy từ người cho sống.
Chọn bên thận lấy ghép từ người cho sống và hố chậu để ghép. Đánh giá thận lấy ghép, xử trí mạch máu và niệu quản thận lấy ghép. Kỹ thuật đảo cực thận. Phương pháp tạo hình mạch máu.
Kỹ thuật khâu nối mạch và niệu quản. Đánh giá kết quả phẫu thuật ghép thận lấy từ người cho sống. Đánh giá kết quả trong và ngay sau khi ghép. Đánh giá kết quả sớm sau ghép thận.
Đánh giá kết quả xa sau ghép thận.147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 BN Bệnh nhân 2 BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) 3 BQ Bàng quang 4 cs Cộng sự 5 CT Computed tomography (Chụp cắt lớp vi tính) 6 CTNT Chạy thận nhân tạo 7 ĐK Đường kính 8 ĐM Động mạch 9 ĐMCC Động mạch chậu chung 10 ĐMCB Động mạch chủ bụng 11 ĐMCN Động mạch chậu ngoài 12 ĐMCT Động mạch chậu trong 13 ĐMMTTT Động mạch mạc treo tràng trên 14 ĐMT Động mạch thận 15 HCP Hố chậu phải 16 HLA Human Leucocyte antigen (Kháng nguyên bạch cầu người) 17 HT Huyết thống 18 KQ Kết quả 19 NQ Niệu quản 20 SD Standard Deviation (Độ lệch chuẩn) 21 TH Trường hợp 22 THA Tăng huyết áp 23 TM Tĩnh mạch 24 TMCB Tĩnh mạch chủ bụng 25 TMCC Tĩnh mạch chậu chung 26 TMCD Tĩnh mạch chủ dưới 27 TMCN Tĩnh mạch chậu ngoài 28 TMCT Tĩnh mạch chậu trong 29 TMT Tĩnh mạch thận 30 TPEE Thermoplastic Polyether Ester Elastomer (Tên gọi chung của vật liệu đàn hồi nhiệt dẻo) 31 RI Resistive Index (Chỉ số kháng trở động mạch) 32 XQ X-quang DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3. Phân bố tuổi người nhận thận. Phân bố giới tính người nhận thận. Các bệnh kèm theo của người nhận thận.
Thời gian lọc máu trước ghép. Phân bố người nhận thận theo quan hệ huyết thống. Đặc điểm hòa hợp HLA của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Tình trạng thể lực người nhận thận trước mổ.
Xét nghiệm huyết học của người nhận thận trước ghép. Xét nghiệm chức năng thận của người nhận thận trước ghép. Dung tích bàng quang người nhận thận. Kích thước thận lấy ghép.
Số lượng tĩnh mạch thận ghép. Số lượng động mạch thận ghép. Kích thước mạch máu thận khi lấy ra. Đặc điểm niệu quản thận ghép.
Đánh giá thận sau lấy và rửa. Phương pháp tạo hình động mạch và tĩnh mạch. Các kỹ thuật xử lý động mạch, tĩnh mạch chậu người nhận thận. Đặc điểm đường mổ và đặt thận ghép vào hố chậu.
Đặc điểm đặt thận ghép theo nhóm bên thận lấy ghép. Đặc điểm nối tĩnh mạch thận và tĩnh mạch chậu người nhận. Các kỹ thuật nối động mạch thận với động mạch chậu. Thời gian khâu nối tĩnh mạch.
Thời gian khâu nối động mạch.82 Bảng Tên bảng Trang 3. Thời gian cắm niệu quản – bàng quang. Kết quả đánh giá lưu thông động mạch. Kết quả đánh giá lưu thông tĩnh mạch.
Đánh giá kết quả niệu quản. Thời gian thiếu máu ấm. Thời gian thiếu máu lạnh. Đặc điểm thời gian mổ theo một số yếu tố.
Thời gian có nước tiểu tại bàn. Kết quả đánh giá thận ghép. Số lượng nước tiểu 24h đầu sau ghép. Chỉ số Ure, Creatinin huyết thanh người nhận thận sau ghép.
Theo dõi lượng nước tiểu sau mổ tới khi ra viện. Đánh giá chức năng thận ghép qua chỉ số Creatinin. Một số thông tin về thời gian hậu phẫu. Theo dõi lượng dịch dẫn lưu hố thận.
Biến chứng hẹp niệu quản sau rút JJ. Liên quan kết quả chức năng thận ghép với. Liên quan kết quả chức năng thận ghép với tình trạng đảo cực.103 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Nguyên nhân suy thận mạn của đối tượng nghiên cứu.
Phân bố nhóm máu. Tình trạng BMI của người nhận thận. Phân bố tỷ lệ bên thận lấy ghép. Số lượng động mạch theo tình trạng đảo cực.
Tình trạng có nước tiểu ngay sau mở kẹp mạch máu. Tai biến trong mổ. Lượng nước tiểu theo dõi những ngày sau ghép. Sự thay đổi nồng độ Ure những ngày sau ghép.
Sự thay đổi nồng độ Creatinin những ngày sau ghép. Đánh giá thận ghép qua siêu âm Doppler. Các biến chứng sớm sau mổ. Số lượng bệnh nhân theo dõi được sau ghép thận.
Sự biến đổi nồng độ Ure qua các thời điểm. Tỷ lệ Ure còn cao tại các thời điểm đánh giá. Tỷ lệ Ure còn cao theo nhóm đảo cực. Biến đổi nồng độ Creatinin qua các thời điểm.
Tỷ lệ Creatinin còn cao tại các thời điểm đánh giá. Tỷ lệ Creatinin còn cao theo nhóm đảo cực. Đánh giá chức năng thận ghép qua các thời điểm. Thời gian duy trì chức năng của thận ghép.
So sánh thời gian duy trì chức năng của thận ghép với tình trạng đảo cực thận.104 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Cấu trúc giải phẫu động mạch, tĩnh mạch thận nhìn theo mặt phẳng đứng dọc. Các động mạch nuôi niệu quản. Tam giác vàng cần tôn trọng khi lấy, phẫu thích thận ghép.
Đường mổ Gibson và đường mổ pararectal. Kỹ thuật khâu nối tĩnh mạch thận ghép tận bên với tĩnh mạch chậu ngoài. Kỹ thuật làm dài tĩnh mạch thận bằng tĩnh mạch sinh dục. Kỹ thuật làm dài tĩnh mạch thận bằng tĩnh mạch sinh dục.
Các kỹ thuật nối động mạch thận ghép. Tạo 2 động mạch thành 1 thân chung kiểu nòng súng. Nối động mạch cực tận bên với động mạch thận chính. (a) 1 động mạch nối tận-tận với động mạch chậu trong và 1 động mạch nối tận-bên với ĐMCN (b) 2 động mạch tận tận với 2 nhánh động mạch chậu trong.
Nối ĐM cực - ĐM thượng vị dưới. Kỹ thuật cắm niệu quản-bàng quang phương pháp Lich-Gregoir. Cắm niệu quản-bàng quang theo phương pháp Politano – Leadbetter. Nối bể thận với niệu quản người nhận có JJ làm nòng.
Hẹp niệu quản tại vị trí cắm vào bàng quang. Chụp bàng quang và đo dung tích bàng quang. Nối động mạch cực tận - bên với động mạch thận chính trong trường hợp thận có 2 động mạch. Di chuyển vị trí động mạch, tĩnh mạch chậu do bất thường vị trí giải phẫu.49 Hình Tên hình Trang 2.
Kết quả sau khi thực hiện xong các miệng nối trường hợp di chuyển vị trí động mạch, tĩnh mạch chậu. Đặt thận ghép đảo cực trên dưới vào ổ mổ. Đặt thận ghép vào ổ mổ không đảo cực trên dưới. Thận có 1 tĩnh mạch nối tận - bên với Ttĩnh mạch chậu ngoài.
Thận có 2 tĩnh mạch nối tận bên 2 miệng nối với tĩnh mạch chậu ngoài. Thận có 1 động mạch nối tận bên với động mạch chậu chung.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Ngọc Sơn (2019). Ghép thận từ người cho sống: Kỹ thuật, đánh giá kết quả [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-ghep-than-nguoi-cho-song-ky-thuat-ket-qua
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ghép thận từ người cho sống: Kỹ thuật, đánh giá kết quả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyên sâu đặc điểm kỹ thuật và đánh giá toàn diện kết quả phẫu thuật ghép thận từ người cho sống. Cung cấp cái nhìn mới.
Luận án "Ghép thận từ người cho sống: Kỹ thuật, đánh giá kết quả" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Ghép thận từ người cho sống: Kỹ thuật, đánh giá kết quả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ghép thận từ người cho sống: Kỹ thuật, đánh giá kết quả" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Ghép thận từ người cho sống: Kỹ thuật, đánh giá kết quả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ghép thận từ người cho sống: Kỹ thuật, đánh giá kết quả" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ghép thận từ người cho sống: Kỹ thuật, đánh giá kết quả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.