Luận án tiến sĩ: Điều trị vi phẫu thuật u màng não lều tiểu não - Trần Hùng Phong
Luận án tiến sĩ tập trung điều trị vi phẫu thuật u màng não lều tiểu não. Phân tích kỹ thuật mổ, cải thiện tiên lượng và kết quả cho bệnh nhân.
Ngoại thần kinh - sọ não
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan U màng não lều tiểu não Điều trị vi phẫu
Luận án này tập trung vào điều trị vi phẫu u màng não lều tiểu não. Đây là một loại khối u nội sọ phát sinh từ màng nhện của lều tiểu não. Lều tiểu não là cấu trúc màng ngăn cách đại não và tiểu não. Vị trí giải phẫu này rất phức tạp. Nó gần nhiều cấu trúc thần kinh quan trọng. Mặc dù thường lành tính, u có thể gây chèn ép nghiêm trọng. Điều này dẫn đến các triệu chứng thần kinh đa dạng. Nhận diện sớm và điều trị hiệu quả là tối cần thiết. Điều này giúp cải thiện đáng kể chất lượng sống của bệnh nhân.
1.1. Định nghĩa u màng não lều tiểu não
U màng não lều tiểu não là khối u phát triển từ màng não tại khu vực lều tiểu não. Đây là một màng cứng hình liềm nằm giữa tiểu não và thùy chẩm của đại não. Vị trí này chiến lược, liên quan đến thân não, các dây thần kinh sọ và mạch máu lớn. Các khối u này có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trên lều. Kích thước và hướng phát triển của u rất đa dạng. Việc chẩn đoán chính xác vị trí và đặc điểm u là bước đầu tiên quan trọng. Điều này giúp lập kế hoạch điều trị vi phẫu phù hợp.
1.2. Tầm quan trọng điều trị vi phẫu
Điều trị vi phẫu u màng não lều tiểu não là phương pháp chính. Kỹ thuật vi phẫu thuật thần kinh cho phép loại bỏ u một cách chính xác. Mục tiêu của phẫu thuật cắt u màng não là cắt bỏ hoàn toàn u. Đồng thời, phẫu thuật viên phải bảo tồn tối đa chức năng thần kinh. U màng não vùng lều tiểu não đòi hỏi sự tinh vi cao. Khu vực này rất nhạy cảm, chứa nhiều mạch máu và dây thần kinh sọ. Thành công của điều trị vi phẫu u não ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả lâm sàng và chất lượng sống. Microsurgery meningioma tại đây là một thách thức lớn.
II.Chẩn đoán U màng não lều tiểu não bằng hình ảnh học
Chẩn đoán chính xác u màng não lều tiểu não là nền tảng cho điều trị hiệu quả. Sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng và hình ảnh học đóng vai trò quyết định. Các phương pháp hình ảnh học hiện đại cung cấp thông tin chi tiết. Chúng giúp xác định kích thước, vị trí, và mối quan hệ của khối u với các cấu trúc xung quanh. Việc đánh giá kỹ lưỡng trước phẫu thuật là bắt buộc. Điều này giúp phẫu thuật viên lên kế hoạch đường vào và chiến lược loại bỏ u tốt nhất. Luận án này đã phân tích sâu các đặc điểm hình ảnh của u màng não lều tiểu não.
2.1. Hình ảnh học hiện đại
Chụp cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp hình ảnh học ưu việt. MRI cung cấp hình ảnh đa mặt cắt với độ phân giải cao. Nó giúp đánh giá chính xác kích thước, hình dạng, và mức độ phù quanh u. Đặc biệt, MRI có tiêm thuốc cản quang giúp làm rõ ranh giới khối u. Chụp cắt lớp vi tính (CT) cũng hữu ích. CT giúp phát hiện vôi hóa trong u hoặc biến đổi xương sọ. Các kỹ thuật này là công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán u màng não nền sọ sau. Chúng còn giúp lập kế hoạch phẫu thuật cắt u màng não.
2.2. Triệu chứng lâm sàng nhận biết
Các triệu chứng lâm sàng của u màng não lều tiểu não rất đa dạng. Chúng phụ thuộc vào vị trí và kích thước khối u. Đau đầu là triệu chứng phổ biến. Mất thăng bằng, chóng mặt, và khó khăn khi đi lại thường xuất hiện. Các dấu hiệu chèn ép thân não hoặc dây thần kinh sọ cũng có thể xảy ra. Điều này bao gồm nhìn đôi, yếu liệt chi, hoặc rối loạn cảm giác. Thăm khám thần kinh chi tiết kết hợp với hình ảnh học là cần thiết. Sự kết hợp này giúp chẩn đoán u màng não vùng lều tiểu não chính xác.
III.Kỹ thuật Vi phẫu thần kinh u màng não lều tiểu não
Kỹ thuật vi phẫu thần kinh là phương pháp chính để điều trị u màng não lều tiểu não. Vùng này có giải phẫu phức tạp, đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kinh nghiệm và tay nghề cao. Việc lựa chọn đường vào phẫu thuật phù hợp là yếu tố then chốt. Đường vào phải đảm bảo khả năng tiếp cận khối u tốt nhất. Đồng thời, nó phải giảm thiểu rủi ro tổn thương các cấu trúc thần kinh và mạch máu quan trọng. Luận án đã đi sâu phân tích các đường vào và kỹ thuật vi phẫu được sử dụng.
3.1. Các đường vào phẫu thuật
Có nhiều đường vào phẫu thuật khác nhau cho u màng não lều tiểu não. Đường vào được lựa chọn dựa trên vị trí chính xác của khối u. Các đường vào phổ biến bao gồm đường dưới lều trên tiểu não, đường sau xoang xích ma và đường chẩm xuyên lều. Mỗi đường vào mang lại ưu điểm riêng về góc nhìn và khả năng tiếp cận. Chẳng hạn, đường dưới lều trên tiểu não thích hợp cho u ở phần trên của lều. Phẫu thuật viên cần cân nhắc kỹ để tối ưu hóa việc cắt bỏ u và giảm thiểu biến chứng cho khối u nội sọ này.
3.2. Nguyên tắc vi phẫu thần kinh
Nguyên tắc cốt lõi của vi phẫu thần kinh là bảo tồn chức năng. Phẫu thuật viên sử dụng kính hiển vi phẫu thuật có độ phóng đại cao. Điều này giúp nhìn rõ các cấu trúc giải phẫu tinh vi. Kỹ thuật bóc tách vi phẫu nhẹ nhàng cho phép tách khối u khỏi các mạch máu, dây thần kinh và mô não lành. Mục tiêu là cắt bỏ toàn bộ u màng não triệt để. Tuy nhiên, việc này phải đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Kiểm soát chảy máu và tránh tổn thương không cần thiết là rất quan trọng. Đây là yếu tố quyết định thành công của điều trị vi phẫu u não.
IV.Hiệu quả và tiên lượng điều trị Vi phẫu khối u nội sọ
Đánh giá hiệu quả của phẫu thuật và tiên lượng sau điều trị là phần quan trọng của luận án. Các chỉ số về mức độ cắt bỏ u, cải thiện lâm sàng và biến chứng được phân tích kỹ lưỡng. Tiên lượng của bệnh nhân u màng não lều tiểu não phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng bao gồm đặc điểm của u, kỹ thuật phẫu thuật và tình trạng sức khỏe tổng thể. Việc theo dõi sát sao sau mổ giúp phát hiện sớm các vấn đề. Từ đó, có thể đưa ra các can thiệp kịp thời. Luận án đã trình bày kết quả chi tiết về hiệu quả phẫu thuật và quá trình theo dõi.
4.1. Đánh giá hiệu quả phẫu thuật
Hiệu quả của phẫu thuật cắt u màng não lều tiểu não được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Mức độ cắt bỏ u là chỉ số hàng đầu. Cắt bỏ hoàn toàn u (Gross Total Resection) mang lại tiên lượng tốt nhất. Chụp MRI sau mổ giúp xác nhận mức độ cắt bỏ. Sự cải thiện các triệu chứng thần kinh trước mổ cũng được ghi nhận. Các biến chứng sau phẫu thuật được theo dõi và quản lý. Đánh giá kỹ lưỡng các kết quả này là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị và chăm sóc bệnh nhân khối u nội sọ.
4.2. Tiên lượng và chăm sóc sau mổ
Tiên lượng của bệnh nhân điều trị vi phẫu u não phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Loại mô bệnh học của u ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tái phát. Các u màng não không điển hình hoặc ác tính có tiên lượng kém hơn. Tuổi và tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân cũng đóng vai trò quan trọng. Theo dõi sau phẫu thuật định kỳ là bắt buộc. Chụp hình ảnh kiểm tra giúp phát hiện tái phát sớm. Chương trình phục hồi chức năng có thể cần thiết. Chăm sóc toàn diện sau phẫu thuật thần kinh sọ não giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
V.Phân tích giải phẫu bệnh u màng não nền sọ sau
Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu bệnh là bước quan trọng để hiểu rõ về u màng não lều tiểu não. Các mẫu mô được thu thập trong quá trình phẫu thuật. Chúng được phân tích dưới kính hiển vi. Phân loại u màng não theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cung cấp thông tin tiên lượng. Điều này giúp định hướng các quyết định điều trị tiếp theo. Luận án đã trình bày chi tiết về các loại mô bệnh học và ảnh hưởng của chúng. Việc hiểu rõ đặc điểm này đóng vai trò then chốt trong quản lý bệnh nhân.
5.1. Đặc điểm giải phẫu bệnh u màng não
Giải phẫu bệnh là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định u màng não. Các loại mô học phổ biến bao gồm dạng nội mô, dạng sợi và dạng chuyển tiếp. Mỗi loại có đặc điểm tế bào học và hành vi sinh học riêng. Các u màng não nền sọ sau có thể có các dạng khác nhau. Mức độ ác tính được phân loại từ độ I (lành tính) đến độ III (ác tính cao). Thông tin này rất quan trọng. Nó giúp dự đoán hành vi của u và nguy cơ tái phát. Đây là yếu tố then chốt để quyết định liệu pháp bổ trợ.
5.2. Yếu tố ảnh hưởng kết quả điều trị
Nhiều yếu tố lâm sàng và giải phẫu bệnh ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật cắt u màng não. Kích thước và vị trí u là các yếu tố hàng đầu. Các u lớn hoặc nằm ở vị trí phức tạp khó loại bỏ hoàn toàn. Sự xâm lấn của u vào các cấu trúc xung quanh cũng làm tăng rủi ro. Mức độ cắt bỏ u, kinh nghiệm của phẫu thuật viên và công nghệ hỗ trợ cũng đóng góp. Tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân trước mổ cần được đánh giá kỹ. Tất cả những yếu tố này được xem xét để tối ưu hóa điều trị vi phẫu u não.
VI.Ứng dụng Phẫu thuật thần kinh sọ não trong UMNLTN
Phẫu thuật thần kinh sọ não cho u màng não lều tiểu não là một lĩnh vực không ngừng phát triển. Những tiến bộ trong kỹ thuật vi phẫu và công nghệ hỗ trợ đã cải thiện đáng kể kết quả. Luận án không chỉ tổng kết kinh nghiệm hiện tại mà còn gợi mở hướng nghiên cứu tương lai. Việc áp dụng các công nghệ mới và hiểu sâu hơn về sinh học u sẽ tiếp tục nâng cao hiệu quả điều trị. Mục tiêu cuối cùng là mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho bệnh nhân UMNLTN.
6.1. Cải tiến kỹ thuật vi phẫu
Kỹ thuật vi phẫu thuật thần kinh tiếp tục được cải tiến liên tục. Các hệ thống định vị hình ảnh và neuronavigation nâng cao độ chính xác. Kính hiển vi phẫu thuật hiện đại cung cấp độ phóng đại và ánh sáng vượt trội. Điều này giúp phẫu thuật viên nhìn rõ hơn cấu trúc phức tạp của vùng lều tiểu não. Các công cụ vi phẫu tinh xảo hơn cũng góp phần giảm thiểu tổn thương mô lành. Những cải tiến này trong microsurgery meningioma giúp tăng khả năng cắt bỏ u hoàn toàn. Đồng thời, chúng giảm thiểu rủi ro biến chứng thần kinh cho bệnh nhân.
6.2. Nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu về u màng não lều tiểu não vẫn cần được đẩy mạnh. Cần thêm dữ liệu về hiệu quả dài hạn của phẫu thuật và tỷ lệ tái phát. Việc so sánh các đường vào phẫu thuật khác nhau có thể tối ưu hóa quy trình. Đánh giá vai trò của xạ trị bổ trợ và các liệu pháp mới cũng cần thiết. Nghiên cứu sâu hơn về sinh học phân tử của tentorial meningioma có thể dẫn đến các chiến lược điều trị cá nhân hóa. Mục tiêu là cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc loại u phức tạp này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN HÙNG PHONG ĐIỀU TRỊ VI PHẪU THUẬT U MÀNG NÃO LỀU TIỂU NÃO Chuyên ngành: Ngoại thần kinh - sọ não Mã số: 62720127 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ một công trình nào khác. Tác giả Trần Hùng Phong MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Bảng đối chiếu thuật ngữ Anh – Việt Danh mục các bảng, biểu đồ, sơ đồ, hình MỞ ĐẦU.
1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình nghiên cứu u màng não lều tiểu não. Sơ lược về giải phẫu. Giải phẫu bệnh của u màng não.
Sinh lý bệnh u màng não. Triệu chứng lâm sàng. Hình ảnh học của u màng não lều tiểu não. Phân loại u màng não lều tiểu não.
Chẩn đoán u màng não lều tiểu não. Điều trị u màng não lều tiểu não. Di căn của u màng não. 49 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Phương pháp thu thập số liệu.
Biến số nghiên cứu. Vai trò của người nghiên cứu. Xử lý và phân tích số liệu. Lợi ích mong đợi.
71 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của bệnh nhân. Đặc điểm lâm sàng. Chẩn đoán hình ảnh học.
Điều trị phẫu thuật. Kết quả phẫu thuật. Kết quả giải phẫu bệnh. Theo dõi sau phẫu thuật.
94 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Một số đặc điểm về dịch tễ học. Đặc điểm lâm sàng. Chẩn đoán hình ảnh học.
Phân loại u màng não lều tiểu não. Điều trị vi phẫu thuật. Kết quả phẫu thuật và các yếu tố liên quan. Kết quả giải phẫu bệnh lý.
Theo dõi sau mổ. 142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CCQ : Có cản quang CHT : Cộng hưởng từ CLVT : Cắt lớp vi tính CLVT CCQ : Cắt lớp vi tính có cản quang CLVT KCQ : Cắt lớp vi tính không cản quang ĐM : Động mạch KCQ : Không cản quang LTN : Lều tiểu não NCS : Nghiên cứu sinh TK : Thần kinh TM : Tĩnh mạch UMN : U màng não UMNLTN : U màng não lều tiểu não BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Tiếng Anh Tiếng Việt Anaplastic Meningioma U màng não thoái sản Angiomatous Meningioma U màng não dạng tăng sinh mạch Anterior cerebellar incisurae Khuyết lều tiểu não trước Anterior cerebral artery Động mạch não trước Anterior choroidal artery Động mạch mạch mạc trước Anterior clinoid process Mỏm yên bướm trước Anterior incisural space Khoang khuyết lều trước Anterior perforated substance Chất thủng trước Approach Đường vào Atypical Meningioma U màng não không điển hình Bioccipital interhemispheric approach Đường vào chẩm hai bên liên bán cầu Brainstem Thân não Cerebellar surface Bề mặt tiểu não Cerebellum Tiểu não Chordoid Meningioma U màng não dạng nguyên sống Clear cell Meningioma U màng não dạng tế bào sáng Computed Tomography (CT) Cắt lớp vi tính (CT) Embolization Gây tắc mạch Fibrous Meningioma U màng não dạng sợi Infratentorial Dưới lều tiểu não Internal carotid artery Động mạch cảnh trong Intracranial meningiomas Các u màng não trong sọ Lateral incisural space Khoang khuyết lều bên Lateral suboccipital approach Đường vào bên dưới chẩm Lymphoplasmacyte-rich Giàu tương bào lympho Tiếng Anh Tiếng Việt Magnetic Resonane Imaging (MRI) Cộng hưởng từ (MRI) Meningioma U màng não Meningothelial Meningioma U màng não dạng thượng mô Microcystic Meningioma U màng não dạng thoái hóa vi nang Middle cerebral artery Động mạch não giữa Middle cranial fossa Hố sọ giữa Middle r incisural space Khoang khuyết lều giữa Occipital transtentorial app Đường vào chẩm xuyên lều Papillary Meningioma U màng não dạng nhú Posterior cerebral artery Động mạch não sau Posterior cranial fossa Hố sọ sau Posterior incisural space Khoang khuyết lều sau Psammomatous Meningioma U màng não dạng thể cát Rhabdoid Meningioma U màng não dạng que Retrosigmoid approach Đường vào sau xoang xích ma Secretory Meningioma U màng não dạng chế tiết Straight sinus Xoang thẳng Superior cerebellar artery Động mạch tiểu não trên Supracerebellar Trên tiểu não Supracerebellar infratentorial app Đường vào dưới lều trên tiểu não Subtemporal approach Đường vào dưới thái dương Tentorial meningioma U màng não lều tiểu não Transitional Meningioma U màng não dạng chuyển tiếp DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Phân loại với đường vào phẫu thuật được sử dụng. Các đường vào phẫu thuật và tư thế bệnh, đường rạch da.
Phân nhóm tình trạng bệnh nhân theo thang điểm Karnofsky. Thang điểm tiên lượng Glasgow (GOS). Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu. Thời gian khởi phát đến khi nhập viện.
Thời gian khởi bệnh đến nhập viện theo kích thước u. Triệu chứng cơ năng và lý do nhập viện. Triệu chứng thực thể và tình trạng bệnh nhân trước phẫu thuật. Karnofsky trước phẫu thuật lấy u.
Đặc điểm khối u và các cấu trúc liên quan trên phim cắt lớp vi tính. Liên quan giữa kích thước u và phù quanh u. Đặc điểm của khối u MNLTN và cấu trúc liên quan trên MRI. Kích thước u.
Phân bố hướng phát triển của u. Vị trí u theo phân loại của Yasargil. Liên quan giữa vị trí u với đường mổ. Các đặc điểm điều trị phẫu thuật.
Liên quan giữa lượng máu truyền và tính chất u. Liên quan giữa vị trí u với thời gian phẫu thuật. Liên quan giữa vị trí u với biến chứng phẫu thuật. Kết quả phẫu thuật theo Karnofsky.
Kết quả Karnofsky trước và sau mổ. Liên quan giữa tuổi với Karnofsky sau phẫu thuật. Liên quan giữa kích thước u với Karnofsky sau mổ. Liên quan giữa vị trí u với Karnofsky sau mổ.
Liên quan giữa tình trạng bệnh nhân lúc nhập viện và kết quả. Liên quan giữa vị trí u với Giải phẫu bệnh .1: Bảng so sánh tỷ lệ nam / nữ theo một số tác giả.2: Phân bố theo tuổi.3: So sánh triệu chứng lâm sàng thường gặp với tài liệu y văn.4: So sánh triệu chứng lâm sàng thường gặp của u màng não lều tiểu não với các vị trí khác trong sọ .5: So sánh kích thước trung bình u với các tác giả khác .6: Phân loại với đường vào phẫu thuật được sử dụng của Khaled.7: Phân bố vị trí u theo Yasargil so với các tác giả .8: Các đường vào lấy u đã thực hiện trong nghiên cứu .9: Ưu điểm và khuyết điểm của tư thế bệnh nhân mổ ngồi .10: So sánh mức độ lấy u với các tác giả khác.11: So sánh tỷ lệ biến chứng phẫu thuật và tử vong với một các tác giả .12: So sánh tỷ lệ tử vong với các báo cáo trước đây.13: So sánh kết quả phẫu thuật tại thời điểm xuất viện theo thang điểm GOS .14: So sánh kết quả phẫu thuật với các tác giả khác.15: Liên quan giữa vị trí u với biến chứng. Liên quan giữa vị trí u với biến chứng và Karnofky sau mổ. Vị trí u, các đường vào phẫu thuật lấy u và biến chứng có thể gặp.
So sánh hiệu quả của mổ vi phẫu và không vi phẫu hoàn toàn .19: So sánh kết quả giải phẫu bệnh lý với các tác giả khác.139 DANH MỤC BIỂU ĐỒ - SƠ ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Phân bố giới theo tuổi.2: Tương quan tuyến tính giữa kích thước u và độ phù quanh u. Liên quan giữa lượng máu truyền và tính chất u .4: Tương quan tuyến tính giữa kích thước u và lượng máu cần truyền. Tỷ lệ u màng não lều tiểu não/ u màng não trong sọ.
Tỷ lệ nữ / nam của một số tác giả. So sánh kết quả phẫu thuật với các tác giả.1: Chọn đường phẫu thuật cho u màng não khuyết lều tiểu não.117 DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1. Nền sọ ngoài. Giải phẫu nền sọ trong.
Hố sọ giữa. Hố sọ sau. Lều tiểu não nhìn từ bên phải. Khuyết lều tiểu não, các khoang khuyết lều và các cấu trúc liên quan.
Cấu trúc thần kinh, mạch máu liên quan các khoang khuyết lều. Tiểu não, bề mặt dưới chẩm, rãnh tiểu não hành tủy, não thất IV. Bề mặt lều tiểu não và rãnh tiểu não-não giữa. Thân não, mặt đá của tiểu não và rãnh tiểu não – cầu não.
Hình minh họa động mạch cấp máu cho lều tiểu não .12: Động mạch và tĩnh mạch vùng thân não và bề mặt đá của tiểu não. Động mạch, tĩnh mạch, xoang tĩnh mạch tại bề mặt lều tiểu não và rãnh tiểu não - não giữa. Hình ảnh vi thể của các u màng não lành tính (grade I). Hình ảnh vi thể của các u màng não không điển hình (grade II).
Hình ảnh vi thể của các u màng não thoái sản (ác tính) (grade III). Các nốt vôi hóa của u trên quang.18: Hình ảnh u màng não lều tiểu não trên CTscan .19: Hình ảnh u màng não lều tiểu não trên MRI. Hình ảnh u màng não lều tiểu não trên DSA .21: Phân loại u màng não lều tiểu não dựa theo đường vào phẫu thuật của mỗi vùng tại lều tiểu não. Sơ đồ vị trí u màng não LTN dựa theo hệ thống phân loại của Yasargil.
Cách tính để xác định có giãn não thất trên CT hoặc MRI. Tư thế nằm nghiêng. Tư thế nằm sấp trong đường vào dưới lều trên tiểu não. Hình ảnh minh họa đường rạch da, mở sọ.
Đường rạch da đường giữa với tư thế nằm sấp. Mở sọ dưới chẩm mở rộng lên xoang ngang 3 cm, mở màng cứng. Hình ảnh phẫu thuật đường giữa dưới chẩm bên trái liên bán cầu. Hình ảnh mở màng cứng trong đường vào dưới lều trên tiểu não.
Cắt màng nhện bên dưới dây thần kinh số 4 và cắt bỏ tổn thương. Bộc lộ u sau khi mở màng cứng có thể thấy được u dọc theo bề mặt lều, u có thể được tiếp cận từ bên trên hoặc bên dưới. Tiếp cận chẩm xuyên lều (lấy u) .13: Đường mổ dưới thái dương kèm cắt phía trước xương đá cho các u màng não khuyết lều giữa trên lều. Đường vào dưới lều trên tiểu não và chẩm xuyên lều được so sánh trên MRI đứng dọc.137 1 MỞ ĐẦU U màng não (UMN) đã được biết từ rất sớm.
Felix Plater là người đầu tiên mô tả khối u màng não vào năm 1614, qua việc mổ xác một bệnh nhân [30].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Điều trị vi phẫu u màng não lều tiểu não" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tập trung điều trị vi phẫu thuật u màng não lều tiểu não. Phân tích kỹ thuật mổ, cải thiện tiên lượng và kết quả cho bệnh nhân.
Luận án "Luận án: Điều trị vi phẫu u màng não lều tiểu não" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án: Điều trị vi phẫu u màng não lều tiểu não" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Điều trị vi phẫu u màng não lều tiểu não" thuộc chuyên ngành Ngoại thần kinh - sọ não. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Luận án: Điều trị vi phẫu u màng não lều tiểu não" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Điều trị vi phẫu u màng não lều tiểu não" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Điều trị vi phẫu u màng não lều tiểu não" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.