Luận án TS: Biến chứng sau phẫu thuật cắt gan ung thư theo Tôn Thất Tùng
Nghiên cứu biến chứng sau cắt gan ung thư theo phương pháp Tôn Thất Tùng, phân tích nguy cơ và giải pháp giảm thiểu hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu tổng quan biến chứng cắt gan ung thư
Nghiên cứu này tổng quan các biến chứng sau phẫu thuật cắt gan cho bệnh nhân ung thư, đặc biệt chú trọng phương pháp Tôn Thất Tùng. Phẫu thuật cắt gan là một phương pháp điều trị hiệu quả cho ung thư gan nguyên phát. Tuy nhiên, tỷ lệ biến chứng sau mổ vẫn cao. Việc hiểu rõ giải phẫu, kỹ thuật mổ, các phương pháp điều trị hiện đại, và các biến chứng tiềm ẩn rất quan trọng. Mục tiêu là nâng cao kết quả điều trị, giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Tài liệu đề cập đến đặc điểm giải phẫu gan, các biến đổi cần lưu ý trong phẫu thuật. Đồng thời, nghiên cứu xem xét các phương pháp điều trị ung thư gan hiện nay. Các biến chứng sau phẫu thuật cắt gan do ung thư được phân tích chi tiết. Điều này giúp các bác sĩ lâm sàng có cái nhìn toàn diện. Việc đánh giá kỹ lưỡng trước mổ, trong mổ và sau mổ là cần thiết. Nghiên cứu này đóng góp vào việc cải thiện quy trình chăm sóc bệnh nhân. Nó cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc.
1.1. Tổng quan giải phẫu kỹ thuật cắt gan
Phần này xem xét chi tiết giải phẫu gan liên quan đến kỹ thuật cắt gan. Các phân chia thùy gan, các biến đổi giải phẫu cần chú ý trong phẫu thuật được mô tả. Hiểu biết sâu sắc về cấu trúc mạch máu, đường mật rất quan trọng. Kỹ thuật cắt gan theo Tôn Thất Tùng được đề cập. Kỹ thuật này giảm thiểu chảy máu, bảo tồn phần gan lành. Nghiên cứu xem xét các phương pháp cắt gan khác nhau. Sự chuẩn bị kỹ càng trước mổ dựa trên hình ảnh giải phẫu cá thể hóa là thiết yếu. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro biến chứng trong mổ. Nó tối ưu hóa hiệu quả phẫu thuật. Kiến thức giải phẫu chính xác là nền tảng cho mọi ca phẫu thuật gan. Nó đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Phẫu thuật viên cần nắm vững các mốc giải phẫu. Việc này giúp thực hiện cắt gan chính xác, an toàn.
1.2. Điều trị chẩn đoán ung thư gan hiện nay
Các phương pháp chẩn đoán ung thư gan hiện đại được trình bày. Chẩn đoán bao gồm siêu âm, CT scan, MRI và xét nghiệm dấu ấn khối u (αFP). Phân loại ung thư gan cũng được đề cập. Các phương pháp điều trị ung thư gan đa dạng. Chúng bao gồm phẫu thuật cắt gan, hóa trị, xạ trị, TACE, RFA và ghép gan. Quyết định điều trị dựa trên giai đoạn bệnh, chức năng gan và tình trạng tổng thể của bệnh nhân. Phẫu thuật cắt gan là lựa chọn ưu tiên cho các khối u có thể cắt bỏ hoàn toàn. Việc đánh giá chức năng gan trước mổ rất quan trọng. Điều này dự báo khả năng suy gan sau mổ. Các hướng dẫn điều trị quốc tế như AASLD, EASL được tham khảo. Việc này đảm bảo áp dụng các phương pháp điều trị tối ưu. Mục tiêu là kiểm soát bệnh, kéo dài sự sống cho bệnh nhân.
1.3. Các biến chứng thường gặp sau cắt gan ung thư
Biến chứng sau phẫu thuật cắt gan do ung thư được tổng hợp. Các biến chứng phổ biến bao gồm dịch cổ trướng, biến chứng về phổi và nhiễm khuẩn vết mổ. Suy gan sau mổ là một biến chứng nghiêm trọng. Các yếu tố nguy cơ dẫn đến biến chứng được phân tích. Điều này bao gồm tình trạng chức năng gan trước mổ, thể tích gan còn lại (RLV). Các yếu tố trong và sau mổ cũng ảnh hưởng. Việc nhận diện sớm và quản lý hiệu quả các biến chứng rất quan trọng. Nó cải thiện tiên lượng bệnh nhân. Quy trình theo dõi sát sao sau mổ được áp dụng. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề. Các biện pháp phòng ngừa biến chứng được thảo luận. Mục tiêu là giảm tỷ lệ mắc bệnh, tử vong. Tóm tắt các nghiên cứu trước đây về biến chứng sau cắt gan trên thế giới.
II. Đối tượng phương pháp nghiên cứu cắt gan ung thư
Phần này mô tả chi tiết đối tượng và phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu. Mục tiêu là đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Nghiên cứu tập trung vào các bệnh nhân được phẫu thuật cắt gan vì ung thư. Việc lựa chọn bệnh nhân được thực hiện theo các tiêu chuẩn rõ ràng. Tiêu chuẩn này giúp tạo ra một nhóm đối tượng nghiên cứu đồng nhất. Phương pháp nghiên cứu được trình bày cụ thể. Thiết kế nghiên cứu được mô tả đầy đủ. Các bước tiến hành được liệt kê rõ ràng. Điều này giúp tái lập nghiên cứu nếu cần. Các chỉ tiêu nghiên cứu được xác định. Chúng bao gồm các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, cũng như kết quả phẫu thuật và biến chứng. Việc thu thập và xử lý số liệu được thực hiện cẩn thận. Yếu tố đạo đức trong nghiên cứu được đảm bảo. Tất cả các bước đều tuân thủ nguyên tắc khoa học. Mục đích là cung cấp bằng chứng tin cậy về biến chứng sau cắt gan ung thư.
2.1. Tiêu chuẩn lựa chọn loại trừ bệnh nhân
Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân tham gia nghiên cứu được đưa ra. Các bệnh nhân được chẩn đoán ung thư gan nguyên phát. Họ đã trải qua phẫu thuật cắt gan. Dữ liệu bệnh án đầy đủ cũng là một tiêu chí. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các trường hợp bệnh nhân ung thư gan thứ phát. Bệnh nhân có bệnh gan mạn tính nặng, không kiểm soát được cũng bị loại trừ. Các trường hợp phẫu thuật cấp cứu hoặc có nhiều bệnh lý phối hợp nặng cũng không được đưa vào. Việc này giúp tập trung vào các đối tượng phù hợp nhất. Nó đảm bảo tính chính xác của dữ liệu nghiên cứu. Danh sách các tiêu chuẩn được công bố rõ ràng. Điều này tăng tính minh bạch của nghiên cứu. Nó cũng đảm bảo tính khả thi của việc thu thập dữ liệu.
2.2. Thiết kế nghiên cứu các bước tiến hành
Nghiên cứu này được thiết kế theo kiểu hồi cứu hoặc tiến cứu. Đây là nghiên cứu loạt ca bệnh hoặc nghiên cứu phân tích. Các bước tiến hành nghiên cứu được mô tả chi tiết. Từ việc thu thập thông tin bệnh án đến việc phân tích số liệu. Quy trình thu thập dữ liệu được chuẩn hóa. Các phiếu thu thập thông tin được sử dụng. Chúng bao gồm các đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng. Thông tin về phẫu thuật, các biến chứng và kết quả điều trị cũng được thu thập. Các bước này đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Việc thực hiện nghiên cứu tuân thủ các quy định hiện hành. Điều này đảm bảo tính khoa học và đạo đức. Các phác đồ nghiên cứu được phê duyệt bởi hội đồng đạo đức.
2.3. Các chỉ tiêu chính được sử dụng nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng nhiều chỉ tiêu để đánh giá. Các chỉ tiêu lâm sàng bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh. Các chỉ tiêu cận lâm sàng gồm xét nghiệm chức năng gan (Child-Pugh, INR, ICGR15), dấu ấn khối u. Kết quả hình ảnh học (CT, MRI) cũng được ghi nhận. Các chỉ tiêu phẫu thuật bao gồm loại cắt gan, thời gian mổ, lượng máu mất. Biến chứng sau mổ được phân loại theo Clavien-Dindo. Kết quả điều trị dài hạn cũng được theo dõi. Các yếu tố nguy cơ biến chứng được phân tích. Các chỉ tiêu này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Chúng giúp đánh giá hiệu quả điều trị và mức độ an toàn. Việc này hỗ trợ việc đưa ra các khuyến nghị lâm sàng. Các chỉ tiêu được định nghĩa rõ ràng. Điều này giúp đảm bảo tính đồng nhất trong thu thập dữ liệu.
III. Kết quả điều trị biến chứng sau cắt gan ung thư
Phần này trình bày các kết quả chính của nghiên cứu. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân được tổng hợp. Chỉ định phẫu thuật cắt gan được phân tích. Chức năng gan trước mổ được đánh giá kỹ lưỡng. Thể tích gan trước mổ cũng được đo lường cẩn thận. Kết quả phẫu thuật cắt gan được mô tả chi tiết. Đặc điểm trước mổ ảnh hưởng đến kết quả sau mổ. Các biến chứng sau mổ được ghi nhận rõ ràng. Tần suất và loại biến chứng được trình bày. Kết quả điều trị tổng thể được đánh giá. Các số liệu được trình bày dưới dạng bảng và biểu đồ. Điều này giúp dễ dàng hình dung và so sánh. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tế về hiệu quả và an toàn của phương pháp Tôn Thất Tùng. Việc này giúp cải thiện quyết định lâm sàng. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích cho bệnh nhân ung thư gan.
3.1. Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng trước mổ
Nghiên cứu thu thập đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân. Tuổi, giới tính, các bệnh lý phối hợp được ghi nhận. Các triệu chứng thực thể trước mổ cũng được mô tả. Các kết quả cận lâm sàng quan trọng được tổng hợp. Chúng bao gồm các xét nghiệm máu, chức năng gan và dấu ấn khối u. Hình ảnh học như CT scan, MRI cung cấp thông tin về khối u. Kích thước, vị trí, số lượng khối u được xác định. Mức độ xâm lấn mạch máu cũng được đánh giá. Thông tin này rất quan trọng. Nó giúp đánh giá tình trạng bệnh nhân trước phẫu thuật. Nó cũng hỗ trợ việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất. Việc này đảm bảo chuẩn bị kỹ lưỡng cho ca mổ. Các chỉ số này ảnh hưởng lớn đến tiên lượng bệnh nhân.
3.2. Kết quả phẫu thuật chức năng gan sau mổ
Kết quả phẫu thuật cắt gan được báo cáo. Loại cắt gan (cắt gan điển hình, cắt gan không điển hình) được phân loại. Thời gian phẫu thuật, lượng máu mất trong mổ cũng được ghi lại. Chức năng gan sau mổ được theo dõi chặt chẽ. Các chỉ số như bilirubin, albumin, INR được đánh giá định kỳ. Thể tích gan còn lại được tính toán. Nó là một yếu tố quan trọng trong dự báo suy gan. Tỷ lệ suy gan sau mổ được xác định. Các phương pháp dự phòng suy gan được áp dụng. Kết quả này cung cấp cái nhìn về an toàn của kỹ thuật. Nó cũng đánh giá khả năng phục hồi của gan. Việc này giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về tác động của phẫu thuật.
3.3. Các biến chứng cụ thể kết quả điều trị
Các biến chứng sau mổ được phân loại chi tiết. Biến chứng dịch cổ trướng, biến chứng phổi, nhiễm khuẩn vết mổ được ghi nhận. Các biến chứng khác như rò mật, chảy máu cũng được đề cập. Mức độ nghiêm trọng của biến chứng được đánh giá theo thang điểm Clavien-Dindo. Kết quả điều trị tổng thể được báo cáo. Tỷ lệ tử vong trong 30 ngày sau mổ được tính toán. Thời gian nằm viện trung bình cũng được ghi nhận. Tỷ lệ tái phát ung thư gan cũng được theo dõi. Các kết quả này cung cấp thông tin quý giá. Chúng giúp đánh giá hiệu quả và an toàn của phẫu thuật cắt gan. Điều này hỗ trợ cải thiện phác đồ điều trị. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả cho bệnh nhân.
IV. Phân tích yếu tố nguy cơ biến chứng cắt gan ung thư
Phần này tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ. Các yếu tố này góp phần gây ra biến chứng sau phẫu thuật cắt gan do ung thư. Phân tích được thực hiện dựa trên dữ liệu thu thập được. Các yếu tố nguy cơ được chia thành trước mổ, trong mổ và sau mổ. Đặc biệt, nghiên cứu tìm hiểu các yếu tố nguy cơ độc lập theo phương pháp Tôn Thất Tùng. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm riêng của kỹ thuật này. Các phương pháp thống kê được sử dụng để xác định mối liên hệ. Phân tích hồi quy đa biến được áp dụng. Mục tiêu là xác định các yếu tố dự báo biến chứng. Việc này giúp các bác sĩ lâm sàng có thể nhận diện bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó, các biện pháp phòng ngừa hoặc can thiệp sớm có thể được thực hiện. Điều này cải thiện an toàn và tiên lượng bệnh nhân.
4.1. Yếu tố nguy cơ trước mổ được xác định
Các yếu tố nguy cơ trước mổ được phân tích. Chúng bao gồm tuổi cao, tình trạng dinh dưỡng kém. Các bệnh lý phối hợp như đái tháo đường, bệnh tim mạch cũng là yếu tố nguy cơ. Chức năng gan trước mổ kém (Child-Pugh B hoặc C) tăng nguy cơ biến chứng. Thể tích gan còn lại dự kiến nhỏ cũng liên quan đến suy gan. Tình trạng nhiễm virus viêm gan B, C cũng được xem xét. Mức độ xâm lấn của khối u cũng là một yếu tố. Việc xác định các yếu tố này quan trọng. Nó giúp bác sĩ đánh giá rủi ro trước phẫu thuật. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp chuẩn bị phù hợp. Điều này giảm thiểu nguy cơ xảy ra biến chứng. Nó cũng tối ưu hóa quá trình hồi phục của bệnh nhân.
4.2. Yếu tố nguy cơ trong và sau mổ ảnh hưởng
Các yếu tố nguy cơ trong mổ bao gồm thời gian phẫu thuật kéo dài. Lượng máu mất nhiều trong mổ cũng làm tăng nguy cơ biến chứng. Nhu cầu truyền máu cũng là một yếu tố. Các biến cố trong mổ như tổn thương mạch máu lớn, rò mật cũng được xem xét. Yếu tố sau mổ bao gồm nhiễm khuẩn sau mổ. Các vấn đề về dịch, điện giải cũng ảnh hưởng. Việc quản lý đau không hiệu quả cũng có thể gây biến chứng. Nghiên cứu phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố này. Mục tiêu là tìm ra các yếu tố có ý nghĩa thống kê. Điều này giúp cải thiện kỹ thuật phẫu thuật. Nó cũng tối ưu hóa quy trình chăm sóc hậu phẫu. Việc nhận diện và kiểm soát các yếu tố này rất quan trọng. Nó giảm thiểu tỷ lệ biến chứng.
4.3. Yếu tố độc lập theo phương pháp Tôn Thất Tùng
Phần này đặc biệt phân tích các yếu tố độc lập. Các yếu tố này dự báo biến chứng sau phẫu thuật cắt gan ung thư theo phương pháp Tôn Thất Tùng. Các phân tích thống kê đa biến được sử dụng. Điều này giúp loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố nhiễu. Từ đó xác định được các yếu tố thực sự độc lập. Các yếu tố liên quan đến đặc điểm của khối u được xem xét. Thể tích gan còn lại và chức năng gan dự trữ cũng được đánh giá. Các đặc điểm kỹ thuật cụ thể của phương pháp Tôn Thất Tùng cũng được phân tích. Việc này mang lại hiểu biết sâu sắc. Nó giúp tối ưu hóa việc lựa chọn bệnh nhân. Nó cũng cải thiện kỹ thuật phẫu thuật để giảm thiểu biến chứng. Đây là một đóng góp quan trọng của nghiên cứu.
V. Thảo luận chuyên sâu về biến chứng cắt gan ung thư
Phần này đi sâu vào thảo luận các kết quả nghiên cứu. Các phát hiện được so sánh với các nghiên cứu trước đây trên thế giới. Sự tương đồng và khác biệt được chỉ ra. Các lý giải cho các kết quả này được đưa ra. Nghiên cứu thảo luận về ý nghĩa lâm sàng của các yếu tố nguy cơ đã xác định. Các khuyến nghị thực hành lâm sàng được đề xuất. Điều này dựa trên bằng chứng thu được. Việc bàn luận cũng tập trung vào vai trò của phương pháp Tôn Thất Tùng. Nó cũng đánh giá tác động của kỹ thuật này đến biến chứng. Các hạn chế của nghiên cứu cũng được đề cập. Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi ý. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó giúp bác sĩ lâm sàng và nhà nghiên cứu. Thảo luận này là cầu nối giữa kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tế. Nó đóng góp vào sự phát triển của y học.
5.1. Bàn luận đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng
Nghiên cứu thảo luận về các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân. Chúng ảnh hưởng đến tiên lượng và biến chứng sau cắt gan. Tuổi tác, bệnh nền, tình trạng dinh dưỡng được phân tích kỹ. Các chỉ số chức năng gan trước mổ (Child-Pugh, ICGR15) được xem xét. Chúng là các yếu tố dự báo quan trọng. Kết quả này được so sánh với y văn. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định phẫu thuật được đánh giá. Việc tối ưu hóa tình trạng bệnh nhân trước mổ là rất quan trọng. Nó giúp giảm thiểu rủi ro biến chứng. Bàn luận này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về cách các yếu tố ban đầu ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình điều trị. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá toàn diện.
5.2. Phân tích chức năng thể tích gan dự phòng
Vai trò của chức năng gan và thể tích gan còn lại được phân tích. Đây là các yếu tố then chốt trong dự phòng suy gan sau mổ. Các phương pháp đo lường thể tích gan (RLVBW, RLVSLV) được thảo luận. Chúng giúp ước tính chính xác phần gan còn lại. Các chiến lược tăng cường chức năng gan trước mổ cũng được đề cập. Ví dụ như tắc tĩnh mạch cửa (PVE). Việc này nhằm đảm bảo đủ gan lành cho bệnh nhân. Phân tích này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá chức năng gan. Nó cũng đánh giá thể tích gan một cách cẩn thận. Việc này giúp đưa ra quyết định phẫu thuật an toàn. Nó tránh được suy gan cấp sau mổ. Bàn luận này cung cấp các hướng dẫn thực tế. Nó giúp giảm thiểu một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất.
5.3. Kết quả điều trị các yếu tố nguy cơ được xem xét
Nghiên cứu thảo luận về kết quả điều trị tổng thể. Tỷ lệ biến chứng, tỷ lệ tử vong và thời gian sống thêm được so sánh. Các yếu tố nguy cơ đã xác định được nhấn mạnh lại. Các yếu tố này bao gồm cả trước mổ, trong mổ và sau mổ. Đặc biệt, các yếu tố liên quan đến phương pháp Tôn Thất Tùng được phân tích sâu. Bàn luận cũng đề cập đến các biện pháp can thiệp. Chúng giúp giảm thiểu tác động của các yếu tố nguy cơ. Các khuyến nghị cho thực hành lâm sàng được đưa ra. Điều này nhằm cải thiện an toàn và hiệu quả phẫu thuật. Nghiên cứu kết luận bằng việc tổng hợp các điểm chính. Nó đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về phẫu thuật cắt gan ung thư. Nó cũng đưa ra các hướng đi cho nghiên cứu tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộỌ Ắ NGH Ê Ứ Ế Ứ A Ẫ Ậ Ắ A Ư THEO Ư Ậ Ế Ọ – 2018 Ọ Ắ Ê Ứ Ế Ứ A Ẫ Ậ Ắ A Ư Ư u nn n o t u s 62 72 01 25 Ậ Ế Ọ ườ ướn dẫn k o ọc run n n – 2018 Ờ A A Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hƣớng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hƣớng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và đƣợc công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chƣa từng đƣợc công bố. Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.
ác luận án ô ắc án Ờ Ả Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: GS.TS Lê Trung Hải, TS Đỗ Mạnh Hùng người thầy đã tr ti p hướng dẫn, t n t nh giúp đỡ tôi trong suốt quá tr nh h t p, nghiên ứu và hoàn thành lu n án. Tôi xin đ c bày tỏ lòng biết ơn và s n tr ng đến: cá Thầy iáo sư, Ph Giáo sư trong Hội đồng hấm lu n án đã dành nhi u thời gi n, ông sứ h dẫn, giúp đỡ và đ ng g p nhi u ý ki n quý báu để tôi hoàn thiện và bảo vệ thành ông lu n án. Xin trân tr ng cảm ơn tới Đảng ủy - B n iám đố , Phòng S u đại h , Bộ môn Ngoại bụng, Cán bộ Nhân viên Phòng Khảo thí và Đảm bảo hất lượng giáo dụ , Phòng Thông tin Kho h Quân s - H viện Quân y. Đảng ủy - B n iám đố , Cán bộ nhân viên Phòng K hoạ h Tổng hợp, Kho Phẫu thu t an - m t, Trung tâm Ghép tạng bệnh viện Việt Đứ Hà Nội.
Đã tạo m i đi u kiện thu n lợi ho tôi trong suốt thời gi n h t p, nghiên ứu và hoàn thiện lu n án. Xin c ân t àn cảm ơn tới Cá bệnh nhân tên trong đ tài đã hợp tá , ung ấp thông tin làm nguồn số liệu để tôi hoàn thành lu n án. Xin trân tr ng biết ơn tới Những người thân trong gi đ nh, bạn đồng nghiệp đã động viên khí h lệ tôi trong suốt thời gi n th hiện lu n án này. Tác giả luận án Ngô Đắc Sáng Trang Trang phụ bìa L i cam đoan L i cảm ơn Mục lục anh mục các ch viết anh mục các bảng anh mục các biểu đ anh mục các sơ đ anh mục các hình TV N.
1 Chƣơng 1: T NG QU N T I LI U. Một số đ c điểm giải phẫu liên quan đến k thuật c t gan. Phân chia các th y gan. Nh ng biến đổi giải phẫu cần chú ý trong phẫu thuật c t gan.
iều trị ung thƣ gan. Chẩn đoán ung thƣ gan. Các phƣơng pháp điều trị ung thƣ gan. Một số nghiên cứu về phẫu thuật c t gan và c t gan do ung thƣ.
Trên thế giới. Các biến chứng sau phẫu thuật c t gan do ung thƣ. ịch cổ trƣớng. Các biến chứng về phổi.
Nhiễm khuẩn vết mổ. Các yếu tố nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật c t gan do ung thƣ. Các yếu tố nguy cơ trƣớc mổ. Các yếu tố nguy cơ biến chứng trong và sau mổ.
34 Chƣơng 2: ỐI TƢỢNG V PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn lo i trừ. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Phƣơng tiện nghiên cứu. Các bƣớc tiến hành. Các ch tiêu nghiên cứu.
Thu thập và xử lý số liệu. o đức nghiên cứu. 54 Chƣơng 3: K T QU NGHIÊN CỨU. c điểm lâm sàng và cận lâm sàng.
c điểm lâm sàng. c điểm cận lâm sàng. Ch định phẫu thuật. Chức năng gan trƣớc mổ.
o thể tích gan trƣớc mổ. Phẫu thuật c t gan. c điểm trƣớc mổ. Kết quả sau mổ.
Các biến chứng sau mổ. Kết quả điều trị. Các yếu tố nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật c t gan do ung thƣ. Các yếu tố nguy cơ biến chứng trƣớc mổ.
Các yếu tố nguy cơ biến chứng trong và sau mổ. Một số yếu tố độc lập nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật c t gan do ung thƣ theo phƣơng pháp Tôn Thất Tùng. 79 Chƣơng 4: N LU N. c điểm lâm sàng và cận lâm sàng.
c điểm lâm sàng. Cận lâm sàng. Ch định c t gan. Chức năng gan.
o thể tích gan và dự phòng suy gan sau mổ. Phẫu thuật c t gan. c điểm trƣớc mổ. Kết quả sau mổ.
Các biến chứng sau mổ. Kết quả điều trị. Các yếu tố nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật c t gan do ung thƣ. Các yếu tố nguy cơ trƣớc mổ.
Các yếu tố nguy cơ trong và sau mổ. Các yếu tố độc lập nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật c t gan do ung thƣ. 116 NH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦ TÁC GI Ã CÔNG Ố CÓ LIÊN QU N N LU N ÁN T I LI U TH M KH O NH SÁCH NH NHÂN Ế Ắ ết tắt ết đầ đủ AASLD American Association for Study of Liver Disease AJCC American Joint Committee On Cancer APASL Asian Pacific Association for the Study of the Liver ASA American Society Of Anaesthesiologists (Thang điểm ASA) BC iến chứng BCLC Barcelona clinic liver cancer (Viện ung thƣ gan Barcelona) BN Bệnh nhân BSA Body Surface Area CLVT C t lớp vi tính CUSA Cavitron Ultrasonic Surgical Aspirator EASL European Asscociation For The Study Of The Liver HC H ng cầu HPT H phân th y HST Huyết s c tố ICGR15 ộ thanh thải Indocyanine Green Retention phút thứ 15 INR International Normalized Ratio MRI Chụp cộng hƣởng từ NC Nghiên cứu PT Prothrombin RFA Radio Frequency Ablation RLV Remnant Liver Volume RLVBW Remnant Liver Volume Body Weight Ratio RLVSLV Remnant Liver Volume Standard Liver Volume SLV Standard Liver Volume TACE Transcatheter Arterial Chemoembolization ết tắt ết đầ đủ TLV Total Liver Volume TMC T nh m ch cửa TMCD T nh m ch chủ dƣới UTGNP Ung thƣ gan nguyên phát αFP α - fetoprotein A Ả ảng Tên bảng Trang ảng 1. Phân lo i chức năng gan theo Child - Pugh.
Một số tiêu chuẩn chẩn đoán suy gan sau mổ trên thế giới. iểm S đánh giá tình tr ng ngƣ i bệnh trƣớc mổ. c điểm về tuổi. ệnh m n tính phối hợp.
Triệu chứng thực thể. Ch số tế bào máu ngo i vi và t lệ prothrombin trƣớc mổ. Các ch số sinh hóa trƣớc mổ. Các chất ch điểm khối u.
c điểm khối u trên siêu âm, CLVT, MRI. Cấu trúc và kích thƣớc khối u trên siêu âm, CLVT, MRI. Chức năng gan trƣớc mổ theo Child - Pugh. T lệ các đƣ ng mổ bụng.
Kết quả giải phẫu bệnh. Các biến chứng sau mổ. Các yếu tố trƣớc mổ nguy cơ tràn dịch màng phổi. Các yếu tố sau mổ nguy cơ tràn dịch màng phổi.
Các yếu tố trƣớc mổ nguy cơ dịch cổ trƣớng. Các yếu tố sau mổ nguy cơ dịch cổ trƣớng. Một số ch số máu và sinh hóa theo dõi sau mổ. Tuổi, giới với biến chứng.
X t nghiệm sinh hóa với biến chứng. N ng độ αFP với biến chứng. Tiểu cầu, t lệ prothrombin với biến chứng. Tổn thƣơng gan với biến chứng.
Chức năng gan với biến chứng. Kích thƣớc khối u với biến chứng. iểm S với biến chứng. C p cuống gan với biến chứng.
Mức độ c t gan với biến chứng. Th i gian mổ với biến chứng. Truyền máu trong mổ với biến chứng. Một số yếu tố độc lập nguy cơ tràn dịch màng phổi.
Một số yếu tố độc lập nguy cơ biến chứng. 80 A Ể Ồ iểu đ Tên biểu đ Trang iểu đ 3. Phân bố giới tính. Tiền sử viêm gan , C và nghiện rƣợu.
Các triệu chứng cơ năng. Hoàn cảnh mổ. Nút m ch gan trƣớc mổ. c điểm k thuật và tai biến trong mổ.
Số biến chứng kết hợp. T lệ ra viện. 39 A Ì Hình Tên các hình Trang Hình 1. Phân chia các th y gan.
Các d ng biến đổi giải phẫu động m ch ngoài gan. Biến đổi giải phẫu t nh m ch cửa. Không có ống gan phải. ất thƣ ng ống gan trái.
iểu đ thay đổi n ng độ ICG. Các phƣơng pháp c t gan phải. Phân chia cuống Glisson theo Takasaki. K thuật khống chế m ch máu v ng gan định c t.
Phƣơng pháp c t gan có dây treo gan. Sự thay đổi bilirubin và t lệ prothrombin sau mổ c t gan. Nút t nh m ch cửa gây phì đ i gan. Thể tích gan toàn bộ.
o thể tích gan toàn bộ và từng phần. C t gan phải, gan trái theo risbane. Minh họa c t gan phải. C t các phân th y, h phân th y gan theo Brisbane.
Minh họa c t phân th y trƣớc. Tƣơng quan gi a thể tích gan với h phân th y gan đƣợc c t. Minh họa các yếu tố nguy cơ gây suy gan sau mổ. Minh họa máu chảy trong bao gan; máu quanh gan, lách.
Minh họa tràn dịch màng phổi. 95 1 Ề Ung thƣ gan là bệnh lý khá phổ biến ở nƣớc ta, hầu hết các trƣ ng hợp ung thƣ gan đ c biệt ung thƣ gan nguyên phát (UTGNP) đƣợc phát triển trên nền gan xơ do viêm gan , C ho c do rƣợu. Theo số liệu thống kê không đầy đủ ƣớc tính mỗi năm có hàng triệu ngƣ i mới m c. T i Việt Nam, ung thƣ gan đứng hàng thứ ba sau ung thƣ phế quản và ung thƣ d dày.
iều trị ung thƣ gan hiện có nhiều phƣơng pháp nhƣ: phẫu thuật c t gan, gh p gan, tiêm c n qua da, đốt nhiệt cao tần, nút động m ch gan, hóa trị liệu toàn thân… [33], [45], [100], [108]. Trong đó, phẫu thuật c t gan vẫn là phƣơng pháp điều trị cơ bản và triệt để nhất để lo i b khối u ra kh i cơ thể. Vấn đề quan trọng nhất trong phẫu thuật c t gan ung thƣ là phải lấy b hết tổ chức u và h n chế các biến chứng ( C) sau mổ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu biến chứng sau cắt gan ung thư theo Tôn Thất Tùng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biến chứng sau cắt gan ung thư theo phương pháp Tôn Thất Tùng, phân tích nguy cơ và giải pháp giảm thiểu hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu biến chứng sau cắt gan ung thư theo Tôn Thất Tùng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện quân y. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu biến chứng sau cắt gan ung thư theo Tôn Thất Tùng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu biến chứng sau cắt gan ung thư theo Tôn Thất Tùng" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Nghiên cứu biến chứng sau cắt gan ung thư theo Tôn Thất Tùng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu biến chứng sau cắt gan ung thư theo Tôn Thất Tùng" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu biến chứng sau cắt gan ung thư theo Tôn Thất Tùng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.