Luận án kết quả phẫu thuật ung thư tuyến giáp thể biệt hóa kháng 131I - Đặng Trung Dũng

Luận án: Kết quả phẫu thuật ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng iod phóng xạ ¹³¹I. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả, tiên lượng và chiến lược điều trị.

Chuyên ngành

Ngoại khoa/Ngoại lồng ngực

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Hiểu biết Ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng 131I

Ung thư tuyến giáp thể biệt hóa (UTTG TBH) kháng 131I là một thách thức lớn trong điều trị ung thư. Tình trạng này xảy ra khi các tế bào ung thư mất khả năng hấp thụ Iốt phóng xạ (131I), làm giảm hiệu quả của liệu pháp điều trị bằng Iốt. Điều này dẫn đến tỷ lệ tái phát cao và tiên lượng xấu hơn cho bệnh nhân. Việc hiểu rõ khái niệm, cơ chế bệnh sinh, và các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của UTTG TBH kháng 131I rất quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào đối tượng bệnh nhân mắc bệnh này, đánh giá hiệu quả của phẫu thuật ngoại khoa. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu chi tiết về đặc điểm bệnh, phương pháp điều trị, và kết quả phẫu thuật. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược quản lý bệnh nhân UTTG TBH kháng 131I. Sự kháng 131I đòi hỏi các phương pháp điều trị thay thế hoặc bổ trợ. Phẫu thuật là một trong những lựa chọn chính để kiểm soát bệnh cục bộ và di căn. Luận án này cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của phẫu thuật trong bối cảnh kháng Iốt phóng xạ.

1.1. Khái niệm và cơ chế kháng 131I

Ung thư tuyến giáp thể biệt hóa bao gồm thể nhú (PTC) và thể nang (FTC). Các loại này thường đáp ứng tốt với Iốt phóng xạ (RAI) sau phẫu thuật. Tuy nhiên, một số trường hợp phát triển tình trạng kháng 131I. Tình trạng kháng 131I được định nghĩa là mất khả năng bắt giữ Iốt phóng xạ của tế bào ung thư. Cơ chế kháng 131I liên quan đến sự giảm hoặc mất biểu hiện của protein NIS (Sodium Iodide Symporter). NIS là kênh vận chuyển Iốt vào tế bào tuyến giáp. Nhiều yếu tố khác cũng góp phần vào cơ chế này, bao gồm các đột biến gen và sự thay đổi trong đường truyền tín hiệu nội bào. Việc hiểu rõ cơ chế kháng 131I rất cần thiết để phát triển các phương pháp điều trị mới. Phân loại và chẩn đoán chính xác tình trạng kháng 131I là bước đầu tiên để lên kế hoạch điều trị hiệu quả. Kháng 131I là yếu tố tiên lượng độc lập cho sự tiến triển của bệnh và tỷ lệ tử vong.

1.2. Dịch tễ và triệu chứng bệnh

Ung thư tuyến giáp là loại ung thư nội tiết phổ biến nhất. Dịch tễ học cho thấy tỷ lệ mắc bệnh đang gia tăng trên toàn cầu. Mặc dù đa số các trường hợp có tiên lượng tốt, một phần nhỏ bệnh nhân phát triển UTTG TBH kháng 131I. Triệu chứng lâm sàng của UTTG TBH kháng 131I thường không đặc hiệu. Các triệu chứng có thể bao gồm khối u ở cổ, khàn tiếng do chèn ép dây thần kinh quặt ngược (RLN), khó nuốt hoặc khó thở. Sự xuất hiện của các hạch cổ di căn hoặc di căn xa cũng là dấu hiệu quan trọng. Chẩn đoán sớm và chính xác là yếu tố quyết định để cải thiện kết quả điều trị. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết giúp xác định mức độ lan rộng của bệnh. Đặc điểm mô bệnh học cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tiên lượng và lập kế hoạch điều trị.

1.3. Điều trị Ung thư tuyến giáp kháng 131I

Điều trị ban đầu cho UTTG TBH là phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp, sau đó là liệu pháp Iốt phóng xạ 131I. Tuy nhiên, đối với UTTG TBH kháng 131I, chiến lược điều trị cần được điều chỉnh. Các lựa chọn điều trị bao gồm phẫu thuật tái phát để loại bỏ khối u còn sót hoặc di căn. Ngoài ra, xạ trị ngoài (EBRT) có thể được cân nhắc cho các tổn thương cục bộ. Thuốc ức chế Tyrosine kinase (TKIs) là một lựa chọn điều trị toàn thân. Các TKI đã cho thấy hiệu quả trong việc kiểm soát sự tiến triển của bệnh. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng của đội ngũ y tế đa chuyên khoa. Mục tiêu điều trị là kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống thêm và cải thiện chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu này tập trung vào vai trò của điều trị ngoại khoa trong bối cảnh bệnh kháng 131I.

II.Chẩn đoán phẫu thuật ung thư tuyến giáp kháng 131I

Chẩn đoán ung thư tuyến giáp thể biệt hóa kháng 131I đòi hỏi một quy trình tỉ mỉ và phối hợp nhiều phương pháp. Việc xác định chính xác tình trạng bệnh rất quan trọng trước khi tiến hành phẫu thuật. Quá trình này bao gồm các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu và chẩn đoán hình ảnh. Kỹ thuật phẫu thuật ngoại khoa phải được thực hiện bởi các phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm. Phẫu thuật cần đảm bảo loại bỏ tối đa khối u và các hạch di căn. Mục tiêu là kiểm soát bệnh cục bộ, giảm nguy cơ tái phát. Chuẩn bị bệnh nhân trước mổ, gây mê, và tư thế bệnh nhân đều cần được chú ý. Quy trình chăm sóc sau phẫu thuật cũng đóng vai trò then chốt trong quá trình hồi phục. Việc theo dõi sát sao các biến chứng và điều trị thay thế hormone tuyến giáp rất quan trọng. Các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được thiết lập rõ ràng. Điều này đảm bảo tính khách quan và chính xác của nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế để đánh giá toàn diện kết quả điều trị ngoại khoa.

2.1. Quy trình chẩn đoán chính xác

Chẩn đoán UTTG TBH kháng 131I bao gồm nhiều bước. Xét nghiệm hormone tuyến giáp giúp đánh giá chức năng tuyến giáp. Nồng độ Thyroglobulin (Tg) huyết thanh cao sau khi kích thích TSH, kèm theo hình ảnh âm tính trên xạ hình 131I toàn thân, là dấu hiệu nghi ngờ kháng 131I. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm cổ, chụp cắt lớp vi tính (CT) cổ và ngực, đóng vai trò quan trọng. CT giúp xác định vị trí, kích thước khối u, và tình trạng hạch cổ, di căn. Chụp 18F-FDG PET/CT được chỉ định để đánh giá mức độ biệt hóa ngược của khối u. PET/CT có độ nhạy cao trong việc phát hiện các tổn thương mất khả năng bắt Iốt. Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) dưới hướng dẫn siêu âm là phương pháp chính để chẩn đoán mô bệnh học. Quy trình chẩn đoán cần tuân thủ các hướng dẫn của Hiệp hội tuyến giáp Hoa Kỳ (ATA) và Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ (AJCC).

2.2. Kỹ thuật phẫu thuật ngoại khoa

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho UTTG TBH kháng 131I khi có tổn thương còn sót hoặc tái phát cục bộ. Chỉ định phẫu thuật bao gồm khối u tái phát có khả năng cắt bỏ, di căn hạch cổ hoặc di căn xa gây chèn ép. Quy trình phẫu thuật tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Gây mê toàn thân và đặt tư thế bệnh nhân phù hợp là bước cần thiết. Kỹ thuật phẫu thuật bao gồm cắt bỏ khối u tại chỗ, nạo vét hạch cổ triệt để. Nạo vét hạch cổ có thể là nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc nạo vét hạch cổ toàn bộ. Việc bảo tồn các cấu trúc giải phẫu quan trọng như tuyến cận giáp và dây thần kinh quặt ngược (RLN) là ưu tiên hàng đầu. Kiểm soát thần kinh trong mổ (IONM) có thể được sử dụng để giảm nguy cơ tổn thương RLN. Mục tiêu là loại bỏ tối đa mô ung thư, đồng thời giảm thiểu biến chứng.

2.3. Chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật

Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần được chăm sóc đặc biệt để đảm bảo quá trình hồi phục suôn sẻ. Quy trình chăm sóc bao gồm theo dõi sát sao các biến chứng tức thì. Các biến chứng tiềm ẩn bao gồm chảy máu, nhiễm trùng vết mổ, hạ canxi máu do tổn thương tuyến cận giáp, và khàn tiếng do tổn thương dây thần kinh quặt ngược. Bệnh nhân được điều trị thay thế hormon tuyến giáp (liệu pháp ức chế TSH) để ngăn ngừa tái phát. Việc điều chỉnh liều hormone TSH cần được thực hiện định kỳ. Theo dõi Thyroglobulin (Tg) huyết thanh và siêu âm cổ là các biện pháp quan trọng để phát hiện sớm tái phát. Giáo dục bệnh nhân về các dấu hiệu cảnh báo và tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị là cần thiết. Chăm sóc sau phẫu thuật đóng vai trò quyết định trong việc cải thiện tiên lượng dài hạn và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

III.Kết quả phẫu thuật ung thư tuyến giáp kháng 131I

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu từ nhóm bệnh nhân UTTG TBH kháng 131I. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân được ghi nhận chi tiết. Kết quả phẫu thuật được đánh giá dựa trên các thông số quan trọng. Những thông số này bao gồm thời gian phẫu thuật, lượng máu mất, và tỷ lệ biến chứng tức thì. Kết quả của lần mổ cắt toàn bộ tuyến giáp ban đầu và các lần phẫu thuật sau đó được so sánh. Nghiên cứu cũng theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật để đánh giá tỷ lệ tái phát và thời gian sống thêm không tái phát. Các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật được xác định thông qua phân tích thống kê. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng thực tế về hiệu quả của phẫu thuật trong quản lý UTTG TBH kháng 131I. Việc trình bày kết quả rõ ràng giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Dữ liệu này đóng góp vào hiểu biết chung về tiên lượng và quản lý bệnh.

3.1. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu

Nghiên cứu bao gồm một nhóm bệnh nhân được chẩn đoán UTTG TBH kháng 131I. Các đặc điểm về tuổi, giới tính, và giai đoạn TNM tại thời điểm chẩn đoán ban đầu được ghi nhận. Phân loại nguy cơ tái phát theo ATA 2015 cũng được áp dụng. Số lần điều trị Iốt phóng xạ (131I) và liều tích lũy 131I của từng bệnh nhân được thu thập. Các triệu chứng lâm sàng như khối u cổ, hạch cổ, và triệu chứng chèn ép được phân tích. Dữ liệu cận lâm sàng bao gồm kết quả siêu âm, CT, và PET/CT. Sự phân bố bệnh nhân theo các tiêu chí này cung cấp cái nhìn tổng quan về đặc điểm của nhóm nghiên cứu. Việc mô tả chi tiết đặc điểm bệnh nhân giúp đánh giá tính đại diện của mẫu nghiên cứu. Điều này cũng cho phép so sánh kết quả với các nghiên cứu khác trên thế giới.

3.2. Thông số phẫu thuật chính yếu

Các thông số phẫu thuật được ghi nhận bao gồm loại phẫu thuật thực hiện (cắt bỏ u tái phát, nạo vét hạch cổ), thời gian phẫu thuật trung bình, và lượng máu mất trong mổ. Tỷ lệ hoàn thành phẫu thuật triệt để (R0) cũng được đánh giá. Kết quả phẫu thuật tức thì bao gồm tỷ lệ biến chứng nội khoa và ngoại khoa. Các biến chứng thường gặp như tổn thương dây thần kinh quặt ngược (RLN) gây khàn tiếng, hạ canxi máu do tổn thương tuyến cận giáp được ghi lại. Tỷ lệ tái nhập viện trong vòng 30 ngày sau mổ cũng là một chỉ số quan trọng. Việc phân tích các thông số này giúp đánh giá mức độ an toàn và hiệu quả của kỹ thuật phẫu thuật. Dữ liệu này cung cấp thông tin quý giá cho việc tối ưu hóa quy trình phẫu thuật và quản lý biến chứng.

3.3. Kết quả theo dõi dài hạn

Sau phẫu thuật, bệnh nhân được theo dõi định kỳ để đánh giá kết quả dài hạn. Thời gian sống thêm không tái phát là một chỉ số quan trọng. Thời gian này được tính từ thời điểm phẫu thuật đến khi bệnh tái phát. Tỷ lệ tái phát cục bộ, tái phát vùng, và di căn xa được ghi nhận. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm không tái phát cũng được phân tích. Các phương pháp theo dõi bao gồm xét nghiệm Thyroglobulin (Tg), siêu âm cổ, CT và PET/CT định kỳ. Việc đánh giá kết quả dài hạn giúp xác định giá trị thực sự của phẫu thuật trong việc kiểm soát bệnh UTTG TBH kháng 131I. Dữ liệu này hỗ trợ việc lập kế hoạch điều trị tiếp theo. Các kết quả này cung cấp bằng chứng về hiệu quả của phẫu thuật trong bối cảnh kháng Iốt phóng xạ.

IV.Bàn luận Hiệu quả điều trị yếu tố liên quan

Phần bàn luận tập trung vào việc phân tích sâu các kết quả thu được từ nghiên cứu. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân được so sánh với các báo cáo trên thế giới. Điều này giúp đánh giá sự tương đồng và khác biệt trong quần thể bệnh nhân UTTG TBH kháng 131I. Phân tích các yếu tố tiên lượng như đột biến gen BRAF có vai trò quan trọng. Kỹ thuật ngoại khoa trong phẫu thuật tái phát được đánh giá về hiệu quả và an toàn. Các biến chứng phẫu thuật được thảo luận chi tiết. Mối liên quan giữa các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng, và kết quả phẫu thuật được làm rõ. Đặc biệt, nghiên cứu này làm nổi bật các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm không tái phát. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả của phẫu thuật trong điều kiện UTTG TBH kháng 131I. Phần này cũng đưa ra các gợi ý cho việc cải thiện chiến lược điều trị và chăm sóc bệnh nhân.

4.1. Phân tích đặc điểm lâm sàng

Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu được phân tích kỹ lưỡng. Dữ liệu về tuổi, giới, giai đoạn bệnh TNM ban đầu, và số lần điều trị 131I trước đó được thảo luận. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng tại thời điểm chẩn đoán UTTG TBH kháng 131I được đánh giá. Điều này bao gồm kết quả siêu âm, CT, PET/CT và chẩn đoán mô bệnh học. Mối liên quan giữa các đặc điểm này và kết quả phẫu thuật được phân tích thống kê. Các đột biến gen, đặc biệt là đột biến BRAF, có thể ảnh hưởng đến khả năng kháng 131I và tiên lượng bệnh. Sự hiện diện của đột biến BRAF được coi là một yếu tố nguy cơ. Việc hiểu rõ các đặc điểm này giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Phân tích này cũng đóng góp vào việc nhận diện các yếu tố tiên lượng quan trọng.

4.2. Đánh giá kỹ thuật ngoại khoa

Nghiên cứu đánh giá chi tiết chỉ định và kỹ thuật điều trị ngoại khoa trong UTTG TBH kháng 131I. Kỹ thuật phẫu thuật trong ung thư tuyến giáp tái phát là một thách thức. Việc đánh giá khả năng cắt bỏ hoàn toàn khối u (R0 resection) là rất quan trọng. Phân tích các thông số phẫu thuật như thời gian mổ, lượng máu mất, và tỷ lệ biến chứng giúp đánh giá an toàn của phẫu thuật. Vai trò của việc nạo vét hạch cổ hệ thống và bảo tồn các cấu trúc quan trọng được thảo luận. Việc sử dụng kiểm soát thần kinh trong mổ (IONM) có thể giảm nguy cơ tổn thương dây thần kinh quặt ngược (RLN). Kinh nghiệm của phẫu thuật viên và trung tâm y tế đóng vai trò lớn. Thảo luận về kết quả phẫu thuật so với các nghiên cứu khác cung cấp cái nhìn đa chiều. Điều này giúp xác định những kỹ thuật tối ưu.

4.3. Yếu tố ảnh hưởng sống thêm

Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố liên quan đến thời gian sống thêm không tái phát (DFS) của bệnh nhân UTTG TBH kháng 131I. Các yếu tố như giai đoạn bệnh TNM ban đầu, kích thước khối u, tình trạng hạch cổ, và mức độ biệt hóa của tế bào ung thư có thể ảnh hưởng đến tiên lượng. Việc đạt được phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn (R0) được coi là một yếu tố tiên lượng thuận lợi. Sự hiện diện của di căn xa tại thời điểm chẩn đoán kháng 131I thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Các yếu tố khác như tuổi của bệnh nhân, mức độ đáp ứng với liệu pháp Iốt phóng xạ trước đó cũng được xem xét. Phân tích này giúp dự đoán khả năng tái phát và lên kế hoạch theo dõi phù hợp. Việc xác định các yếu tố tiên lượng giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị cá thể hóa.

V.Kết luận nghiên cứu và triển vọng điều trị UTTG

Nghiên cứu đã cung cấp những kết luận quan trọng về kết quả điều trị ngoại khoa ung thư tuyến giáp thể biệt hóa kháng 131I. Các phát hiện chính được tổng hợp và trình bày rõ ràng. Luận án đã đánh giá hiệu quả của phẫu thuật trong kiểm soát bệnh cục bộ và cải thiện thời gian sống thêm không tái phát. Những hạn chế của nghiên cứu cũng được nêu ra, đồng thời gợi ý các hướng nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu là tiếp tục nâng cao hiểu biết về UTTG TBH kháng 131I. Cuối cùng, nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho thực hành lâm sàng. Điều này giúp tối ưu hóa quản lý bệnh nhân và cải thiện tiên lượng. Kết quả này đóng góp vào kho tàng kiến thức y học, mở ra cơ hội cho các phương pháp điều trị mới trong tương lai. Nâng cao hiệu quả điều trị UTTG TBH kháng 131I vẫn là một mục tiêu cấp bách.

5.1. Tóm tắt các phát hiện chính

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng phẫu thuật ngoại khoa đóng vai trò quan trọng trong điều trị UTTG TBH kháng 131I. Việc cắt bỏ triệt để khối u tái phát và nạo vét hạch cổ có thể cải thiện kết quả lâm sàng. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng, đặc biệt là giai đoạn bệnh và tình trạng hạch, có mối liên hệ chặt chẽ với tiên lượng sau phẫu thuật. Tỷ lệ biến chứng của phẫu thuật được kiểm soát tốt. Các yếu tố như khả năng cắt bỏ hoàn toàn khối u (R0) và không có di căn xa tại thời điểm kháng 131I là những yếu tố tiên lượng thuận lợi. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về thời gian sống thêm không tái phát cho nhóm bệnh nhân này. Điều này giúp định hình chiến lược quản lý bệnh nhân UTTG TBH kháng 131I. Các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của phẫu thuật trong phác đồ điều trị đa mô thức.

5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu

Nghiên cứu có một số hạn chế cần được xem xét. Kích thước mẫu có thể chưa đủ lớn để tổng quát hóa hoàn toàn kết quả. Thời gian theo dõi bệnh nhân cũng có thể giới hạn khả năng đánh giá kết quả dài hạn hơn. Các yếu tố liên quan đến đột biến gen chi tiết hơn có thể cần được phân tích. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc áp dụng các phương pháp điều trị đích mới. Việc đánh giá hiệu quả của các thuốc ức chế Tyrosine kinase (TKIs) kết hợp với phẫu thuật là cần thiết. Nghiên cứu đa trung tâm với quy mô lớn hơn sẽ cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hơn. Việc tìm kiếm các dấu ấn sinh học mới để dự đoán khả năng kháng 131I và đáp ứng điều trị cũng là một hướng đi triển vọng. Hợp tác quốc tế có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu và tăng cường tính khách quan.

5.3. Khuyến nghị cho thực hành lâm sàng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị được đưa ra cho thực hành lâm sàng. Phẫu thuật nên được cân nhắc là lựa chọn ưu tiên cho bệnh nhân UTTG TBH kháng 131I có tổn thương tái phát cục bộ hoặc di căn hạch có thể cắt bỏ. Việc đánh giá kỹ lưỡng trước mổ bằng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến như PET/CT là cần thiết. Quá trình phẫu thuật cần được thực hiện bởi các phẫu thuật viên có kinh nghiệm tại các trung tâm chuyên sâu. Chăm sóc và theo dõi sau phẫu thuật cần được thực hiện sát sao. Điều trị thay thế hormone tuyến giáp và theo dõi Thyroglobulin định kỳ là bắt buộc. Phối hợp điều trị đa chuyên khoa giữa bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ nội tiết, và bác sĩ ung bướu là chìa khóa. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả điều trị và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án kết quả điều trị ngoại khoa ung thư tuyến giáp thể biệt hóa kháng ¹³¹i

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƢỢC LÂM SÀNG 108 --------------------------------------------------- ĐẶNG TRUNG DŨNG KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ NGOẠI KHOA UNG THƢ TUYẾN GIÁP THỂ BIỆT HÓA KHÁNG 131I LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƢỢC LÂM SÀNG 108 ------------------------------------------------------- ĐẶNG TRUNG DŨNG KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ NGOẠI KHOA UNG THƢ TUYẾN GIÁP THỂ BIỆT HÓA KHÁNG 131I Nghành/Chuyên ngành: Ngoại khoa/Ngoại lồng ngực Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Ung thƣ tuyến giáp thể biệt hóa kháng 131I. Sinh lý chức năng tuyến giáp, dịch tễ và mô bệnh học ung thƣ tuyến giáp thể biệt hóa.

Khái niệm và cơ chế ung thƣ tuyến giáp thể biệt hóa kháng 131I. Triệu chứng lâm sàng ung thƣ tuyến giáp thể biệt hóa kháng 131I. Triệu chứng cận lâm sàng ung thƣ tuyến giáp thể biệt hóa kháng 131I. Điều trị ung thƣ tuyến giáp thể biệt hóa kháng 131I.

Phẫu thuật ung thƣ tuyến giáp thể biệt hóa kháng 131I. Giải phẫu ứng dụng trong phẫu thuật. Chỉ định phẫu thuật ung thƣ tuyến giáp thể biệt hóa kháng 131I. Phẫu thuật ung thƣ tuyến giáp thể biệt hóa kháng 131I.

Biến chứng phẫu thuật ung thƣ tuyến giáp tái phát. Tình hình nghiên cứu ung thƣ tuyến giáp biệt hóa kháng 131I. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam.

35 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phƣơng pháp chọn mẫu và các bƣớc tiến hành nghiên cứu. Quy trình chẩn đoán ung thƣ tuyến giáp biệt hóa kháng 131I.

Xét nghiệm hormon tuyến giáp. Chụp cắt lớp vi tính. Chụp 18F-FDG PET/CT. Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ.

Quy trình phẫu thuật ung thƣ tuyến giáp thể biệt hóa kháng 131I. Chỉ định và chống chỉ định phẫu thuật. Chuẩn bị bệnh nhân trƣớc mổ. Gây mê và đặt tƣ thế bệnh nhân.

Quy trình phẫu thuật tại Bệnh viện Trung ƣơng Quân đội 108. Quy trình chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật. Quy trình điều trị thay thế hormon tuyến giáp. Biến số và chỉ số nghiên cứu.

Các biến số lâm sàng, cận lâm sàng. Các biến số liên quan trong phẫu thuật và sau phẫu thuật. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.

62 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Kết quả của lần mổ cắt toàn bộ tuyến giáp và điều trị sau mổ. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng ung thƣ tuyến giáp thể biệt hóa kháng 131I.

Kết quả phẫu thuật. Các thông số phẫu thuật. Theo dõi sau phẫu thuật. Một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật.

83 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chẩn đoán.

Đột biến gen BRAF. Kết quả điều trị ngoại khoa. Chỉ định điều trị ngoại khoa. Kỹ thuật ngoại khoa trong phẫu thuật ung thƣ tuyến giáp tái phát.

Kết quả phẫu thuật. Theo dõi sau phẫu thuật. Một số yếu tố liên quan đến thời gian sống thêm không tái phát. 119 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN.

129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 18 F-FDG Fluorine -18 Fluorodeoxyglucose AJCC American Joint Committee on Cancer (Hiệp hội ung thƣ Hoa Kỳ) ATA American Thyroid Association (Hội tuyến giáp Hoa Kỳ) BN Bệnh Nhân CI Confidence Interval (Khoảng tin cậy) CT Computed Tomography (Chụp cắt lớp vi tính) EBRT External Beam Radiation Therapy (Liệu pháp xạ trị ngoài) FDA Food Drug Administration (Cục quản lý thực phẩm và dƣợc phẩm Hoa Kỳ) FTC Follicular Thyroid Cancer (Ung thƣ tuyến giáp thể nang) HR Hazard Ratio (Tỷ số rủi ro) IONM Intraoperative Neuromonitoring (Kiểm soát thần kinh trong mổ) NCCN National Comprehensive Cancer Network (Hiệp hội phòng chống ung thƣ Hoa Kỳ) NIS Sodium Iodide Symporter NVHC Nạo Vét Hạch Cổ OR Odds Ratio (Tỷ suất chênh) PET Positron Emission Tomogaphy (Chụp phát xạ positron) PTC Papillary Thyroid Cancer (Ung thƣ tuyến giáp thể nhú) RAI Radioactive Iodine (iốt phóng xạ) RLN Recurrent Laryngeal Nerve (Dây thần kinh quặt ngƣợc) TNM Tumor - Node - Metastasis (U - Hạch - Di căn xa) Tg Thyroglobulin TKIs Tyrosine kinase inhibitors (Thuốc ức chế Tyrosine kinase) TSH Thyroid Stimulating Hormon (Hormon kích thích tuyến giáp) UTTG Ung thƣ tuyến giáp DANH MỤC BẢNG Danh mục bảng Trang Bảng 3. Phân bố bệnh nhân theo tuổi 64 Bảng 3. Đặc điểm về giới 64 Bảng 3. Đặc điểm u, hạch, di căn tại thời điểm cắt toàn bộ tuyến giáp 65 Bảng 3.

Đánh giá gia đoạn TNM nguyên phát tại thời điểm cắt toàn 65 bộ tuyến giáp Bảng 3. Loại phẫu thuật ban đầu 66 Bảng 3. Nguy cơ tái phát theo ATA 2015 sau phẫu thuật cắt toàn bộ 66 tuyến giáp Bảng 3. Số lần điều trị và liều tích lũy 131I 67 Bảng 3.

Số lần phẫu thuật sau phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp 67 Bảng 3. Thời gian tái phát 68 Bảng 3. Phân nhóm kháng 131I 68 Bảng 3. Triệu chứng lâm sàng 69 Bảng 3.

Đặc điểm tổn thƣơng trên siêu âm 70 Bảng 3. Kết quả hình ảnh CT và PET/CT và các phƣơng pháp chẩn 71 đoán khác Bảng 3. Nồng độ Tg, anti-Tg trƣớc mổ 72 Bảng 3. Kết quả đột biến BRAF 72 Bảng 3.

Mối liên quan giữa BRAF với một số đặc điểm lâm sàng 73 Bảng 3. Chỉ định phẫu thuật 74 Bảng 3. Đƣờng mổ khi phẫu thuật 74 Bảng 3. Phƣơng pháp phẫu thuật 75 Bảng 3.

Vị trí phẫu thuật tại vùng cổ 75 Bảng 3. Tình trạng tổn thƣơng xâm lấn đại thể xác định trong phẫu 76 thuật Bảng 3. Biện pháp xử lý cơ quan xâm lấn 76 Bảng 3. Số nhóm hạch đƣợc phẫu thuật 77 Bảng 3.

Vị trí các nhóm hạch cổ 77 Bảng 3. Số lƣợng hạch vét đƣợc 78 Bảng 3. Thời gian phẫu thuật, lƣợng máu mất trong mổ 78 Bảng 3. Lƣợng dịch dẫn lƣu, thời gian hậu phẫu 80 Bảng 3.

Biến chứng phẫu thuật 80 Bảng 3. Phân loại kết quả phẫu thuật 80 Bảng 3. Nồng độ Tg, anti-Tg sau phẫu thuật 81 Bảng 3. Phân loại đáp ứng và điều trị sau phẫu thuật 81 Bảng 3.

Thời gian theo dõi và số bệnh nhân tái phát sau phẫu thuật 82 Bảng 3. Tỷ lệ bệnh nhân tái phát tích lũy theo thời gian theo dõi 82 Bảng 3. Sống thêm không tái phát liên quan tuổi, giới 83 Bảng 3. Sống thêm không tái phát liên quan giai đoạn, đột biến gen 85 BRAF, nguy cơ tái phát, liều tích lũy 131I Bảng 3.

Sống thêm không tái phát liên quan kích thƣớc, xâm lấn 87 của tổn thƣơng, tính chất hạch, nồng độ Tg và đáp ứng sau mổ Bảng 3. Phân tích đơn biến và đa biến cho sống thêm không tái phát 90 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thƣ tuyến giáp (UTTG) là bệnh ác tính thƣờng gặp, chiếm khoảng 3% các loại ung thƣ và có xu hƣớng ngày càng tăng trong những năm gần đây. Theo GLOBOCAN năm 2020, số ca UTTG mắc mới trên toàn thế giới là 586.202 trƣờng hợp, xếp thứ 9 trong các loại ung thƣ [1]. Mô bệnh học của UTTG đƣợc chia thành ba thể: thể biệt hoá, thể tủy và thể không biệt hoá.

UTTG thể biệt hoá là ung thƣ có nguồn gốc từ tế bào biểu mô của tuyến giáp, chiếm khoảng 85 - 90%. Bệnh thƣờng tiến triển chậm, chủ yếu tái phát tại chỗ và di căn hạch vùng cổ [2], [3]. Điều trị UTTG thể biệt hóa là điều trị đa mô thức, bao gồm kết hợp phẫu thuật, điều trị phóng xạ 131I, hormon liệu pháp. Với bệnh nhân UTTG thể biệt hóa, tiên lƣợng của bệnh nhân tốt do hiệu quả của các phƣơng pháp điều trị nên tỉ lệ sống thêm 5 năm khoảng 90 - 98% [2], [3].

Tuy nhiên, theo nhiều nghiên cứu, tỷ lệ tái phát từ 10 - 30% [4]. Khoảng 1/3 - 1/2 tổn thƣơng UTTG thể biệt hóa tái phát và di căn sẽ giảm dần hoặc không hấp thụ 131I và là UTTG thể biệt hóa kháng 131I [5]. Tiên lƣợng của nhóm bệnh nhân này xấu hơn do tổ chức ung thƣ tái phát tại chỗ, xâm lấn tổ chức xung quanh và di căn xa. Nghiên cứu của Durante ở bệnh nhân UTTG thể biệt hoá tái phát, di căn không hấp thu 131I thấy tỷ lệ sống sót sau 10 và 15 năm thấp hơn rõ rệt so với nhóm bệnh nhân UTTG thể biệt hoá có hấp thu 131I (10 % so với 56% và 6% so với 45%) [6].

Hiện nay, điều trị bệnh nhân UTTG thể biệt hóa kháng 131I vẫn là thách thức đối với các bác sỹ lâm sàng. Các hƣớng dẫn điều trị UTTG thể biệt hóa kháng 131I của Hội tuyến giáp Hoa Kỳ (ATA - American Thyroid Association), Hiệp hội phòng chống ung thƣ Hoa Kỳ (NCCN - National Comprehensive Cancer Network) và Hội tuyến giáp Châu Âu (ETA - European Thyroid Association). đang dần hoàn thiện về quy trình điều trị đối với nhóm bệnh nhân này [2], [3], [7]. Gần đây, một số tiến bộ mới trong điều trị toàn thân đã đƣợc áp dụng nhƣ sử dụng các thuốc điều trị đích, điều trị miễn dịch … trong đó, một số thuốc đã đƣợc Cục quản lý thực phẩm và dƣợc phẩm Hoa Kỳ (FDA - 2 Food and Drug Administration) và Cơ quan Dƣợc phẩm Châu Âu (EMA - European Medicines Agency) chấp thuận [8], [9].

Tuy nhiên, phẫu thuật vẫn là lựa chọn hàng đầu đối với tổn thƣơng UTTG thể biệt hoá kháng 131I khu trú có thể phẫu thuật đƣợc. Tại Việt Nam, đã có một số công trình nghiên cứu về UTTG thể biệt hóa kháng 131I và phẫu thuật với bệnh nhân UTTG thể biệt hóa tái phát, tuy nhiên, các nghiên cứu này chỉ đề cập đến một số khía cạnh lâm sàng, phân loại mô bệnh học và điều trị ở bệnh nhân UTTG thể biệt hoá và chƣa có nhiều công trình nghiên cứu toàn diện về chỉ định, phƣơng pháp và kết quả của phẫu thuật ở bệnh nhân UTTG thể biệt hóa kháng 131I, đồng thời theo dõi sau phẫu thuật và đánh giá các yếu tố liên quan đến kết quả lâu dài sau phẫu thuật [10], [11], [12]. Chính vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Kết quả điều trị ngoại khoa ung thư tuyến giáp thể biệt hóa kháng 131I” với các mục tiêu: 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kết quả phẫu thuật ung thư tuyến giáp thể biệt hóa kháng 131I" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Kết quả phẫu thuật ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng iod phóng xạ ¹³¹I. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả, tiên lượng và chiến lược điều trị.

Luận án "Kết quả phẫu thuật ung thư tuyến giáp thể biệt hóa kháng 131I" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kết quả phẫu thuật ung thư tuyến giáp thể biệt hóa kháng 131I" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa/Ngoại lồng ngực. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Kết quả phẫu thuật ung thư tuyến giáp thể biệt hóa kháng 131I" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kết quả phẫu thuật ung thư tuyến giáp thể biệt hóa kháng 131I" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kết quả phẫu thuật ung thư tuyến giáp thể biệt hóa kháng 131I" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter