Luận án tiến sĩ: Kết quả điều trị phẫu thuật ung thư đại trực tràng tái phát - Nghiên cứu tại Trường Đại học Y Hà Nội
Luận án nghiên cứu kết quả điều trị phẫu thuật và các yếu tố nguy cơ tái phát di căn sau phẫu thuật ung thư đại trực tràng triệt căn.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phẫu thuật ung thư đại trực tràng tái phát
- Số trang:
- 183 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngoại tiêu hóa
- Tác giả:
- Hoàng Minh Đức
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phẫu thuật ung thư đại trực tràng tái phát
Ung thư đại trực tràng là bệnh lý ác tính phổ biến đường tiêu hóa. Sau phẫu thuật triệt căn ban đầu, tỷ lệ tái phát vẫn còn ở mức đáng kể. Phần lớn các trường hợp tái phát xuất hiện trong 2 đến 3 năm đầu sau mổ. Phẫu thuật ung thư đại trực tràng tái phát là giải pháp mang tính triệt căn duy nhất. Can thiệp ngoại khoa kịp thời giúp kéo dài thời gian sống cho người bệnh. Việc đánh giá tổn thương tái phát đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa chặt chẽ. Bác sĩ cần kết hợp chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm sinh hóa chuyên sâu. Phẫu thuật lại đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật do dính sau mổ cũ. Việc xác định chính xác khả năng cắt bỏ khối u có vai trò quyết định kết quả điều trị. Lựa chọn bệnh nhân phù hợp giúp tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu biến chứng ngoại khoa.
1.1. Thực trạng tái phát tại chỗ vùng chậu sau điều trị
Tái phát tại chỗ vùng chậu là thể bệnh phức tạp thường gặp sau phẫu thuật ung thư trực tràng. Tổn thương này thường xâm lấn vào các tạng lân cận như bàng quang, tử cung, âm đạo hoặc thành chậu hông. Người bệnh thường có biểu hiện đau vùng chậu, tiểu buốt, rối loạn tiểu tiện hoặc tắc ruột. Chẩn đoán sớm tổn thương vùng chậu đóng vai trò then chốt trong điều trị. Chụp cộng hưởng từ (MRI) tiểu khung cho độ chính xác cao trong đánh giá mức độ xâm lấn mô mềm. Cắt lớp vi tính (CT scan) và chụp PET/CT giúp phát hiện tổn thương tái phát kết hợp di căn xa. Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ khối tái phát tại chỗ vùng chậu đòi hỏi kỹ thuật cao và phẫu tích tỉ mỉ. Phẫu thuật nạo vét vùng chậu hoặc cắt tạng chậu trước, sau giúp loại bỏ triệt để tổn thương.
1.2. Vai trò theo dõi của chỉ số dấu ấn ung thư CEA
Chỉ số dấu ấn ung thư CEA là công cụ sinh hóa quan trọng trong theo dõi sau mổ. Nồng độ CEA máu tăng liên tục phản ánh nguy cơ tái phát hoặc di căn sớm. Nhiều trường hợp CEA tăng trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng từ vài tháng. Tần suất xét nghiệm CEA định kỳ cần thực hiện mỗi 3 đến 6 tháng trong 3 năm đầu. Định lượng CEA giúp định hướng thực hiện các thăm dò chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu. Sự kết hợp giữa chỉ số dấu ấn ung thư CEA và chụp cắt lớp vi tính nâng cao độ nhạy phát hiện bệnh. Sau phẫu thuật tái phát, nồng độ CEA giảm về mức bình thường chứng tỏ hiệu quả cắt bỏ khối u hoàn toàn. Chỉ số này cũng mang giá trị tiên lượng độc lập cho sự tái phát sau can thiệp ngoại khoa.
1.3. Phân loại theo giai đoạn TNM ban đầu và tổn thương
Giai đoạn TNM ban đầu là yếu tố nền tảng định hình nguy cơ tái phát bệnh. Những bệnh nhân ở giai đoạn III với nhiều hạch di căn có tỷ lệ tái phát cao nhất. Độ sâu xâm lấn khối u nguyên phát qua thành ruột (T3, T4) làm tăng khả năng gieo rắc tế bào ác tính. Tình trạng di căn hạch vùng (N1, N2) liên quan trực tiếp đến tái phát toàn thân. Phân loại giai đoạn TNM ban đầu giúp xây dựng chiến lược tầm soát chặt chẽ sau mổ. Khi bệnh tái phát, việc đánh giá lại vị trí và số lượng tổn thương là bắt buộc. Phân loại tổn thương tái phát khu trú hay đa ổ quyết định trực tiếp khả năng phẫu thuật triệt căn.
II. Các yếu tố nguy cơ tái phát sau phẫu thuật đại tràng
Xác định các yếu tố nguy cơ tái phát sau phẫu thuật giúp định hướng điều trị bổ trợ kịp thời. Nguy cơ tái phát chịu tác động của nhiều đặc điểm sinh học và kỹ thuật mổ. Đặc điểm giải phẫu bệnh khối u nguyên phát giữ vai trò then chốt trong tiên lượng. Bệnh nhân có nguy cơ cao cần chế độ theo dõi sát sao hơn sau mổ. Việc phát hiện sớm tái phát khi khối u còn khu trú mở ra cơ hội phẫu thuật lại. Các phác đồ hóa trị và xạ trị bổ trợ giúp kiểm soát mầm mống tế bào ung thư sót lại. Đánh giá toàn diện các yếu tố nguy cơ hỗ trợ xây dựng kế hoạch điều trị cá thể hóa cho từng ca bệnh.
2.1. Ảnh hưởng của mức độ biệt hóa và dạng mô học khối u
Mức độ biệt hóa mô học là yếu tố tiên lượng quan trọng hàng đầu của bệnh ung thư. Khối u kém biệt hóa hoặc không biệt hóa có độ ác tính sinh học rất cao. Ung thư biểu mô tuyến chế nhầy và tế bào nhẫn thường có tiên lượng xấu. Tế bào ung thư dạng này xâm lấn nhanh vào các lớp sâu của thành ruột. Tỷ lệ tái phát cục bộ và di căn xa ở nhóm bệnh nhân này cao hơn đáng kể so với ung thư biệt hóa tốt. Dạng phát triển của u theo phân loại Borrmann thể loét thâm nhiễm cũng làm gia tăng nguy cơ thất bại điều trị. Đánh giá chính xác mô bệnh học giúp bác sĩ quyết định mức độ can thiệp phẫu thuật và chỉ định hóa trị bổ trợ hợp lý.
2.2. Tình trạng xâm lấn mạch máu và quanh bao thần kinh
Sự hiện diện của xâm lấn mạch máu là chỉ dấu cảnh báo di căn xa qua đường tuần hoàn. Tế bào ung thư xâm nhập lòng mạch dễ dàng di chuyển đến gan, phổi và các cơ quan khác. Xâm lấn mạch bạch huyết tạo điều kiện lan tràn tế bào ác tính vào hệ thống hạch vùng. Xâm lấn quanh bao thần kinh là con đường lan tràn quan trọng tại chỗ. Tình trạng này làm tăng nguy cơ tái phát tại chỗ vùng chậu và khó đạt diện cắt sạch. Bệnh nhân có xâm lấn mạch và thần kinh cần được xếp vào nhóm nguy cơ cao. Nhóm này cần phác đồ điều trị đa mô thức tích cực kết hợp hóa xạ trị và phẫu thuật nạo vét rộng rãi.
2.3. Số lượng hạch vét được cùng biến chứng tắc thủng u
Số lượng hạch nạo vét trong phẫu thuật ban đầu ảnh hưởng lớn đến độ chính xác giai đoạn. Tiêu chuẩn khuyến cáo cần kiểm tra tối thiểu 12 hạch bạch huyết vùng. Số lượng hạch được vét không đủ có thể bỏ sót hạch di căn vi thể. Tỷ lệ hạch dương tính trên tổng số hạch nạo vét là chỉ số tiên lượng độc lập. Biến chứng cấp cứu như tắc ruột hoặc thủng u do hoại tử làm tăng đột biến nguy cơ gieo rắc tế bào ung thư vào khoang phúc mạc. Tình huống cấp cứu hạn chế khả năng chuẩn bị ruột và phẫu thuật triệt căn hoàn hảo. Bệnh nhân có biến chứng ban đầu đối mặt với nguy cơ tái phát cao hơn rõ rệt.
III. Phẫu thuật điều trị di căn gan đại trực tràng tái phát
Gan là cơ quan di căn thường gặp nhất của ung thư đại trực tràng qua đường tĩnh mạch cửa. Phẫu thuật điều trị di căn gan đại trực tràng tái phát đem lại cơ hội chữa khỏi lâu dài. Can thiệp ngoại khoa cắt gan hiện nay được coi là tiêu chuẩn vàng đối với tổn thương có thể cắt bỏ. Tiến bộ trong kỹ thuật phẫu thuật và gây mê hồi sức giúp mở rộng chỉ định mổ. Việc đánh giá thể tích gan còn lại và chức năng gan trước mổ là bước bắt buộc. Phẫu thuật cắt gan có thể tiến hành đồng thì hoặc thì hai sau khi xử lý khối u nguyên phát. Sự kết hợp giữa phẫu thuật gan và hóa trị toàn thân nâng cao đáng kể kết quả sống còn.
3.1. Chỉ định cắt gan triệt căn bảo đảm diện cắt R0
Chỉ định phẫu thuật cắt gan tái phát dựa trên khả năng lấy bỏ toàn bộ tổn thương đại thể và vi thể. Mục tiêu cao nhất của phẫu thuật là đạt được tỷ lệ diện cắt R0 an toàn. Bờ diện cắt âm tính cách rìa khối u tối thiểu 1 mm là tiêu chuẩn cần thiết. Bác sĩ phẫu thuật cần bảo tồn đủ thể tích nhu mô gan chức năng sau mổ. Các kỹ thuật cắt gan theo giải phẫu hoặc cắt gan tiết kiệm nhu mô được áp dụng linh hoạt. Siêu âm trong mổ hỗ trợ định vị chính xác khối u và cấu trúc mạch máu lân cận. Kỹ thuật này giúp phát hiện thêm các nhân di căn nhỏ chưa thấy trên chẩn đoán hình ảnh trước mổ.
3.2. Kiểm soát tổn thương di căn phổi và phúc mạc kết hợp
Tình trạng di căn phổi và phúc mạc xuất hiện đồng thời đòi hỏi chiến lược xử trí toàn diện. Di căn phổi đơn độc hoặc số lượng ít có thể xem xét phẫu thuật cắt bỏ nhân di căn. Kỹ thuật nội soi lồng ngực hỗ trợ cắt hình chêm hoặc cắt thùy phổi bảo tồn tối đa nhu mô lành. Đối với di căn phúc mạc khu trú, phẫu thuật giảm khối u kết hợp hóa chất cọ rửa nhiệt độ cao (HIPEC) mang lại triển vọng mới. Kiểm soát đồng thời di căn gan, phổi và phúc mạc giúp cải thiện chất lượng sống rõ rệt. Đánh giá cẩn trọng tình trạng thể lực và mức độ lan tràn của khối u giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
3.3. Phương pháp phẫu thuật phối hợp đa mô thức hiện đại
Điều trị ung thư đại trực tràng tái phát hiện đại dựa trên nền tảng hội chẩn đa chuyên khoa (MDT). Phẫu thuật kết hợp với hóa trị tân bổ trợ giúp thu nhỏ khối u và chuyển đổi tổn thương không thể mổ thành mổ được. Liệu pháp nhắm trúng đích và thuốc ức chế tạo mạch làm tăng đáp ứng khối u trước can thiệp ngoại khoa. Phá hủy u bằng sóng cao tần (RFA) hoặc áp lạnh là phương án bổ sung hiệu quả cho các tổn thương gan khó cắt. Phẫu thuật can thiệp tối thiểu qua nội soi ổ bụng giúp giảm đau sau mổ và rút ngắn thời gian hồi phục. Phối hợp nhịp nhàng các phương pháp mang lại cơ hội sống tối ưu cho bệnh nhân tái phát phức tạp.
IV. Đánh giá thời gian sống thêm toàn bộ OS sau phẫu thuật
Đánh giá thời gian sống thêm toàn bộ (OS) sau phẫu thuật là thước đo quan trọng nhất cho hiệu quả can thiệp ngoại khoa. Bệnh nhân được phẫu thuật triệt căn khối tái phát có tỷ lệ sống sót 5 năm vượt trội so với điều trị giảm nhẹ đơn thuần. Thời gian sống trung vị phụ thuộc vào vị trí tái phát, số lượng tổn thương và tính triệt để của phẫu thuật. Quá trình theo dõi định kỳ sau phẫu thuật tái phát đóng vai trò quyết định trong việc phát hiện đợt tái phát mới. Chăm sóc toàn diện kết hợp phục hồi chức năng giúp nâng cao chất lượng cuộc sống sau điều trị.
4.1. Tác động của tỷ lệ diện cắt R0 đến tiên lượng sống
Đạt được tỷ lệ diện cắt R0 là yếu tố tiên lượng độc lập quan trọng nhất quyết định sự sống còn. Bệnh nhân có diện cắt R0 có thời gian sống thêm toàn bộ (OS) cao hơn rõ rệt so với diện cắt R1 hoặc R2. Sự tồn tại của tế bào ung thư vi thể tại bờ diện cắt làm tăng nhanh nguy cơ tái phát sớm. Phẫu thuật viên cần áp dụng các kỹ thuật cắt rộng rãi và nạo vét triệt để nhằm bảo đảm mép cắt sạch. Phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) tiếp tục là nguyên tắc cốt lõi khi xử lý tái phát vùng tiểu khung. Đạt diện cắt âm tính không chỉ kéo dài thời gian sống mà còn giảm thiểu biến chứng tắc nghẽn hoặc chảy máu u tái phát.
4.2. Cải thiện thời gian sống thêm không bệnh DFS
Kéo dài thời gian sống thêm không bệnh (DFS) là mục tiêu trọng tâm của các can thiệp điều trị sau mổ tái phát. Điều trị hóa chất bổ trợ sau phẫu thuật giúp tiêu diệt các tế bào ung thư lưu hành và ổ vi di căn tiềm ẩn. Phác đồ hóa trị toàn thân phối hợp các tác nhân sinh học nâng cao tỷ lệ sống không bệnh 3 năm và 5 năm. Bệnh nhân có khoảng thời gian không bệnh kéo dài sau mổ lần đầu thường có đáp ứng tốt hơn khi điều trị tái phát. Đánh giá DFS định kỳ qua thăm khám, nội soi và chẩn đoán hình ảnh giúp định hướng can thiệp sớm và bảo vệ thành quả phẫu thuật.
4.3. Theo dõi sau mổ và các yếu tố nâng cao chất lượng sống
Chương trình theo dõi sau phẫu thuật ung thư đại trực tràng tái phát cần tuân thủ hướng dẫn chuẩn hóa quốc tế. Lịch tái khám bao gồm xét nghiệm nồng độ CEA, chụp CT ngực bụng chậu và nội soi đại tràng định kỳ. Tầm soát tích cực trong 5 năm đầu sau can thiệp ngoại khoa giúp phát hiện sớm mọi dấu hiệu bất thường. Bên cạnh kéo dài thời gian sống, việc bảo tồn chức năng cơ tròn, chức năng tiết niệu và sinh dục rất được chú trọng. Hỗ trợ dinh dưỡng, tư vấn tâm lý và kiểm soát đau sau mổ góp phần cải thiện thể trạng cho người bệnh. Chăm sóc toàn diện nâng cao chất lượng sống và sự hòa nhập cộng đồng sau điều trị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HOÀNG MINH ĐỨC NGHI£N CøU KÕT QU¶ §IÒU TRÞ PHÉU THUËT Vµ MéT Sè YÕU Tè NGUY C¥ T¸I PH¸T, DI C¡N SAU PHÉU THUËT UNG TH¦ §¹I TRùC TRµNG TRIÖT C¡N LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ------------ HOÀNG MINH ĐỨC NGHI£N CøU KÕT QU¶ §IÒU TRÞ PHÉU THUËT Vµ MéT Sè YÕU Tè NGUY C¥ T¸I PH¸T, DI C¡N SAU PHÉU THUËT UNG TH¦ §¹I TRùC TRµNG TRIÖT C¡N Chuyên ngành: Ngoại tiêu hóa Mã số: 62720125 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thanh Long HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi là Hoàng Minh Đức, nghiên cứu sinh khóa 34, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại tiêu hoá, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Nguyễn Thanh Long. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Người viết cam đoan Hoàng Minh Đức DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT APR : Abdominoperineal resection (Phẫu thuật đường bụng) ASCO : American Society of Oncology (Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ) ASCRS : American Society of Colon Rectal Surgeons (Hiệp hội các nhà ngoại khoa đại trực tràng Hoa Kỳ) ACPGBI : Association of Coloproctology of Great Britain and Ireland (Tổ chức Anh quốc và Ai len về các bệnh lý Đại tràng) BN : Bệnh nhân CT : Computed tomography (Cắt lớp vi tính) CEA : Carcinoembryonie antigen (Kháng nguyên bào thai) ĐTT : Đại trực tràng ĐM : Động mạch ESMO : European Society for Medical Oncology (Tổ chức Y tế về Ung thư Châu Âu) MRI : Magnetic resonance imaging – Cộng hưởng từ MTTT : Mạc treo tràng trên MTTD : Mạc treo tràng dưới NCCN : National Comprehensive Cancer Network (Mạng lưới Quốc gia về ung thư) OR & RR : Odds ratio - Tỷ suất chênh & Risk ratio - Tỷ suất nguy cơ PET : Positrion emission tomography RIS : Radioimmunoscintigraphy (Chụp xạ hình miễn dịch) SA : Siêu âm TT : Trực tràng TH : Trường hợp TM : Tĩnh mạch UT : Ung thư UTĐTT : Ung thư đại trực tràng TP : Tái phát UTĐTTTP : Ung thư đại trực tràng tái phát MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN. GIẢI PHẪU ĐẠI TRỰC TRÀNG.
MÔ BỆNH HỌC. ĐẶC ĐIỂM TÁI PHÁT. CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ TÁI PHÁT, DI CĂN. Giai đoạn bệnh.
Dạng phát triển của u theo Bormann. Xâm lấn mạch máu, mạch bạch huyết. Xâm lấn quanh thần kinh. Các yếu tố liên quan đến số lượng hạch nạo được và hạch di căn.
Tình trạng bờ diện cắt và phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng - TME. Chỉ số Petersen. Nồng độ CEA trước mổ và theo dõi sau mổ. Tắc ruột hoặc biến chứng u hoại tử thủng.
Điều trị phối hợp sau mổ. Những yếu tố tiên lượng mới. LÂM SÀNG - CẬN LÂM SÀNG UNG THƯ ĐTT TÁI PHÁT. Cận lâm sàng.
PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG TÁI PHÁT. Chỉ định điều trị. Các phương pháp phẫu thuật đối với ung thư đại trực tràng tái phát. ĐIỀU TRỊ PHỐI HỢP.
Liệu pháp điều trị đích. Điều trị tăng cường miễn dịch. TÌNH HÌNH UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG TÁI PHÁT TRONG NƯỚC VÀ TRÊN THẾ GIỚI. Kết quả 1 số công trình nghiên cứu trên thế giới.
Kết quả 1 số công trình nghiên cứu tại Việt Nam.38 CHƯƠNG 2 : ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân.
Tiêu chuẩn tái phát, phẫu thuật triệt căn. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Các phương tiện và vật liệu sử dụng trong nghiên cứu. Xử lý số liệu.
Khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu.54 CHƯƠNG 3 : KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM TÁI PHÁT VÀ DI CĂN. Đặc điểm tuổi, giới, địa dư. Vị trí khối u tiên phát.
Các phương pháp điều trị khối u tiên phát. Giải phẫu bệnh khối u tiên phát. Thời gian tái phát và một số yếu tố liên quan:. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG.
Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. CHẨN ĐOÁN TRƯỚC MỔ. ĐẶC ĐIỂM TỔN THƯƠNG TRONG MỔ.
ĐẶC ĐIỂM PHẪU THUẬT. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ SAU PHẪU THUẬT. Kết quả sớm. Kết quả xa.74 CHƯƠNG 4 : BÀN LUẬN.
ĐẶC ĐIỂM TÁI PHÁT. Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. CHỈ ĐỊNH - CÁC PHƯƠNG PHÁP PHẪU THUẬT UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG TÁI PHÁT VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT.
Chỉ định phẫu thuật. Đặc điểm tổn thương trong mổ. Đặc điểm phẫu thuật. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ SAU PHẪU THUẬT.
Kết quả sớm sau phẫu thuật. Kết quả xa sau phẫu thuật. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI TÁI PHÁT.137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân độ ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng.
Phân loại giai đoạn bệnh theo AJCC phiên bản 8. Vị trí và tỷ lệ tái phát ung thư ĐTT trong 5 năm sau mổ theo Galandiuk. Phân độ ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng. Phân bố tuổi của nhóm tái phát.
Phân bố vị trí khối u tiên phát. Các phương pháp phẫu thuật u tiên phát. Các phương pháp điều trị bổ trợ và thời gian tái phát. Type mô bệnh học của u tiên phát.
Giai đoạn bệnh của khối u tiên phát. Phân bố thời gian tái phát sau mổ cắt u tiên phát. Thời gian tái phát theo giai đoạn u tiên phát. Thời gian tái phát trung bình theo bệnh cảnh mổ lần đầu.
Hoàn cảnh chẩn đoán UTĐTTP. Dấu hiệu cơ năng. Phân bố triệu chứng toàn thân. Phân nhóm kết quả định lượng CEA.
Các tổn thương phát hiện trên kết quả siêu âm. Tổn thương di căn gan phát hiện trên siêu âm. Kích thước khối u gan trên siêu âm. Số lượng khối u di căn gan trên siêu âm.
Đặc điểm hình ảnh di căn gan trên siêu âm. Phân bố kết quả nội soi đại tràng. Phân bố vị trí tổn thương qua nội soi đại tràng. Kết quả chụp X-quang tim phổi.
Các tổn thương phát hiện trên kết quả CLVT ổ bụng. Tổn thương gan mật trên CT. Kích thước khối u di căn gan trên CT. Số lượng khối u di căn gan trên CT.
Kích thước khối u gan trên CT. Đặc điểm hình ảnh di căn gan trên CT. Vị trí u ở thành ĐTT trên CT. Các tổn thương phát hiện trên chụp PET-CT.
Chẩn đoán trước mổ. Đặc điểm tái phát tại chỗ phát hiện được trong mổ. Đặc điểm di căn gan phát hiện trong mổ. Biến chứng do u tái phát gây ra.
Vị trí tái phát. Hoàn cảnh phẫu thuật. Mức độ phẫu thuật. Các phương pháp phẫu thuật.
Phẫu thuật đối với di căn gan. Những lý do không cắt được u triệt để (R1, R2) hoặc chỉ phẫu thuật thăm dò. Type mô bệnh học u tái phát. Độ biệt hoá u tái phát.
Thời gian lập lại lưu thông ruột. Biến chứng sau mổ. Biến chứng theo phương pháp phẫu thuật. Thời gian mổ giữa các nhóm.
Thời gian nằm viện sau mổ theo phương pháp phẫu thuật. Tình trạng hiện tại. Thời gian sống thêm toàn bộ sau mổ. Thời gian sống trung bình sau mổ giữa 2 nhóm PT.
Thời gian sống trung bình của nhóm<60 tuổi và ≥60 tuổi. So sánh đặc điểm về tuổi. So sánh đặc điểm giới. So sánh đặc điểm vị trí khối u.
So sánh đặc điểm giới giữa 2 nhóm UT trực tràng tái phát và không tái phát. So sánh đặc điểm nồng độ CEA trong máu. So sánh đặc điểm giai đoạn bệnh theo TNM. So sánh đặc điểm di căn hạch.
So sánh đặc điểm biệt hoá u theo phân độ của AJCC. So sánh đặc điểm di căn hạch. So sánh đặc điểm số hạch nạo vét được. So sánh đặc điểm hạch dương tính theo phân loại LNR.
So sánh đặc điểm xâm lấn mạch máu và mạch bạch huyết. So sánh đặc điểm xâm lấn quanh thần kinh. So sánh đặc điểm chế nhầy. So sánh đặc điểm type mô bệnh học.
So sánh đặc điểm phát triển khối u tiên phát theo phân loại Bormann. Nhân vệ tinh (N1c). Chỉ số Petersen đánh giá nguy cơ tái phát. Phân tích đa biến ở giai đoạn I, II giữa 2 nhóm tái phát và không tái phát.
Phân tích đa biến ở giai đoạn III giữa 2 nhóm tái phát và không tái phát. Tỷ lệ tái phát ở các thời điểm trong nghiên cứu chúng tôi so với các nghiên cứu khác trên thế giới. Tổng kết các phác đồ theo dõi bệnh nhân sau mổ ung thư đại trực tràng. Kết quả của nhóm điều trị phẫu thuật giảm nhẹ, điều trị triệu chứng.
Kết quả điều trị sau phẫu thuật triệt căn.123 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Giải phẫu và mạch máu đại trực tràng. Hệ thống bạch huyết đại tràng. Hệ thống bạch huyết trực tràng.
Các chặng hạch theo Hội ung thư đại trực tràng Nhật Bản. Di căn gan trên im chụp CT.6: (trái) Sự tái phát tại chỗ vào cả ngã ba chủ chậu T, thận trái, đại tràng và niệu quản trái, (phải) phẫu thuật cả khối có tạo hình mạch chậu bằng đoạn mạch nhân tạo. (trái) Tái phát tại miệng nối xâm lấn vào động mạch chậu chung trái, niệu quản T và tĩnh mạch sinh dục. (phải) Phẫu thuật cả khối có bắc cầu đùi đùi bằng đoạn mạch nhân tạo.8: Hình ảnh cắt cụt dạng hình trụ mở rộng.9: Trường mổ sau khi kết thúc nạo vét hạch vùng hố bịt 2 bên.30 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.
Tỷ lệ di căn của ung thư đại tràng với ung thư trực tràng. Phân bố theo giới. Phân bố địa dư. Phân bố triệu chứng thực thể.
Thời gian sống thêm sau mổ. So sánh thời gian sống sau mổ giữa nhóm phẫu thuật triệt để và nhóm phẫu thuật không triệt để. So sánh thời gian sống sau mổ giữa 2 nhóm tuổi.1: Sơ đồ chẩn đoán và điều trị ung thư đại trực tràng tái phát.41 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư đại trực tràng (UTĐTT) là một bệnh thường gặp trong ung thư đường tiêu hoá, chiếm 10% các loại ung thư ở nam giới và 11% các loại ung thư ở nữ giới. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2018 có 1,8 triệu trường hợp mới mắc và gần 861.000 người tử vong [1].
Tại Hoa Kỳ, hàng năm có khoảng 145.600 người được chẩn đoán ung thư đại trực tràng mới và khoảng 50.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Minh Đức (n.d.). Kết quả phẫu thuật ung thư đại trực tràng tái phát và yếu tố nguy cơ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/ket-qua-phau-thuat-ung-thu-dai-truc-trang-tai-phat-va-yeu-to-nguy-co
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kết quả phẫu thuật ung thư đại trực tràng tái phát và yếu tố nguy cơ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu kết quả điều trị phẫu thuật và các yếu tố nguy cơ tái phát di căn sau phẫu thuật ung thư đại trực tràng triệt căn.
Luận án "Kết quả phẫu thuật ung thư đại trực tràng tái phát và yếu tố nguy cơ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.
Luận án "Kết quả phẫu thuật ung thư đại trực tràng tái phát và yếu tố nguy cơ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kết quả phẫu thuật ung thư đại trực tràng tái phát và yếu tố nguy cơ" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Kết quả phẫu thuật ung thư đại trực tràng tái phát và yếu tố nguy cơ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kết quả phẫu thuật ung thư đại trực tràng tái phát và yếu tố nguy cơ" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kết quả phẫu thuật ung thư đại trực tràng tái phát và yếu tố nguy cơ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.