Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả phẫu thuật Fontan trong điều trị bệnh nhân tim bẩm sinh có sinh lý tuần hoàn một thất
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả phẫu thuật Fontan trong điều trị bệnh nhân tim bẩm sinh có sinh lý tuần hoàn một thất.
Năm xuất bản
Số trang
219
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phẫu thuật Fontan cho tim bẩm sinh phức tạp
- Số trang:
- 219 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Trần Đắc Đại
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phẫu thuật Fontan cho tim bẩm sinh phức tạp
Phẫu thuật Fontan là giải pháp phẫu thuật triệt căn cuối cùng cho nhóm bệnh tim bẩm sinh phức tạp. Bệnh nhân mang tim một thất không thể sửa chữa thành hai thất. Phẫu thuật thiết lập đường dẫn lưu trực tiếp máu tĩnh mạch hệ thống về động mạch phổi. Quá trình này không cần qua tâm thất bơm trung gian. Tuần hoàn Fontan biến tâm thất duy nhất thành buồng tống máu cho tuần hoàn hệ thống. Máu đỏ giàu oxy nuôi dưỡng toàn bộ cơ thể. Máu đen trở về phổi hoàn toàn thụ động. Hệ thống này giúp giảm tải thể tích cho thất đơn độc. Nó loại bỏ hoàn toàn tình trạng tím tái mạn tính. Bệnh nhân cải thiện rõ rệt độ bão hòa oxy máu động mạch. Tuổi thọ và chất lượng sống của người bệnh tăng lên đáng kể sau can thiệp phẫu thuật.
1.1. Bản chất sinh lý tuần hoàn Fontan
Tuần hoàn Fontan hoạt động dựa trên cơ chế dòng chảy thụ động. Máu tĩnh mạch từ nửa trên và nửa dưới cơ thể tự chảy về phổi. Yếu tố quyết định lưu lượng máu là chênh áp giữa tĩnh mạch trung tâm và nhĩ trái. Sức cản mạch máu phổi phải ở mức rất thấp. Tâm thất duy nhất chỉ đảm nhận nhiệm vụ bơm máu vào tuần hoàn chủ. Thất không còn chịu gánh nặng thể tích từ máu tĩnh mạch phổi và hệ thống cùng lúc. Nhờ vậy, áp lực cuối tâm trương thất giảm đi. Chức năng tâm thu và tâm trương được bảo tồn tốt hơn. Mức bão hòa oxy máu động mạch đạt trên 90%. Trẻ thoát khỏi tình trạng thiếu oxy mạn tính. Sự phát triển thể chất và tinh thần của trẻ phục hồi nhanh chóng.
1.2. Thể bệnh tim bẩm sinh một thất điển hình
Chỉ định mổ áp dụng cho nhiều dị tật tim bẩm sinh phức tạp. Điển hình nhất là bệnh teo van ba lá. Bệnh nhân không có lỗ van ba lá. Thất phải kém phát triển nghiêm trọng. Nhóm bệnh khác gồm hội chứng thiểu sản tim trái. Bệnh lý này gây teo van hai lá và thiểu sản tâm thất trái. Ngoài ra, tim một thất còn gặp trong thất phải hai đường ra không thể sửa hai thất, chuyển gốc động mạch phức tạp hoặc tâm thất độc nhất. Bệnh nhân có kênh nhĩ thất toàn phần kèm mất cân đối tâm thất cũng là đối tượng điều trị. Tất cả các dị tật này đều có chung đặc điểm: chỉ có một tâm thất đủ khả năng hỗ trợ huyết động toàn thân.
1.3. Lịch sử cải tiến phẫu thuật Fontan
Kỹ thuật mổ được Francis Fontan mô tả lần đầu vào năm 1971. Ban đầu, phẫu thuật nối trực tiếp nhĩ phải với động mạch phổi. Phương pháp này gây giãn buồng nhĩ phải nghiêm trọng theo thời gian. Bệnh nhân dễ gặp rối loạn nhịp nhĩ và hình thành huyết khối. Đến thập niên 1980, kỹ thuật đường hầm trong tim ra đời. Bác sĩ dùng vách ngăn nhân tạo trong buồng nhĩ. Tiếp đó, kỹ thuật nối ống ghép ngoài tim bằng vật liệu Gore-Tex phát triển mạnh mẽ. Phương pháp ống ghép ngoài tim giúp bảo tồn hoàn toàn buồng nhĩ. Nguy cơ rối loạn nhịp giảm đáng kể. Tuổi thọ của tuần hoàn mới được duy trì ổn định qua nhiều thập kỷ.
II. Chỉ định phẫu thuật Fontan ở bệnh nhân tim một thất
Phẫu thuật Fontan không thực hiện ngay sau sinh. Trẻ cần trải qua quy trình phân tầng nhiều giai đoạn. Mục tiêu là chuẩn bị giường mạch máu phổi tối ưu. Áp lực động mạch phổi cần duy trì ở mức thấp. Sức cản mạch phổi phải nhỏ hơn 2 đến 3 đơn vị Wood. Kích thước các nhánh động mạch phổi phải phát triển đồng đều. Tâm thất đơn độc cần có chức năng bóp tốt. Phân suất tống máu thất phải đạt trên 50%. Hở van nhĩ thất không được vượt quá mức độ vừa. Đánh giá đúng các tiêu chuẩn này quyết định sự thành bại của cuộc mổ. Chọn lọc bệnh nhân chuẩn xác giúp hạn chế tối đa nguy cơ suy tuần hoàn sớm.
2.1. Phân tầng điều trị và phẫu thuật Glenn hai chiều
Điều trị tim một thất gồm ba giai đoạn kinh điển. Giai đoạn sơ sinh kiểm soát lưu lượng máu phổi và giảm tải thất. Giai đoạn hai diễn ra khi trẻ từ 4 đến 6 tháng tuổi. Trẻ được thực hiện phẫu thuật Glenn hai chiều. Phẫu thuật này nối tĩnh mạch chủ trên trực tiếp vào động mạch phổi phải. Phẫu thuật Glenn hai chiều giúp giảm tải thể tích thất một phần. Đồng thời, nó kích thích các nhánh động mạch phổi phát triển đồng đều. Giai đoạn ba hoàn thiện khi trẻ đạt 2 đến 4 tuổi. Bác sĩ tiến hành phẫu thuật Fontan để kết nối tĩnh mạch chủ dưới vào động mạch phổi. Phân tầng theo từng giai đoạn giúp giảm tỷ lệ tử vong chu phẫu rất nhiều.
2.2. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân phẫu thuật Fontan
Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân dựa trên quy tắc Choussat cải biên. Trẻ cần đạt độ tuổi tối thiểu từ 2 tuổi trở lên. Cân nặng tốt nhất trên 10 đến 12 kg. Áp lực động mạch phổi trung bình phải dưới 15 mmHg. Sức cản mạch máu phổi thấp. Tỷ số kích thước động mạch phổi đo theo chỉ số Nakata hoặc McGoon phải đạt chuẩn. Áp lực cuối tâm trương của tâm thất không vượt quá 10 mmHg. Van nhĩ thất không bị hở nặng. Nhịp tim phải là nhịp xoang đều đặn. Nếu bệnh nhân xuất hiện tăng áp động mạch phổi cố định, can thiệp Fontan sẽ bị chống chỉ định tuyệt đối.
2.3. Đánh giá huyết động trước phẫu thuật Fontan
Thông tim chụp mạch là tiêu chuẩn vàng trong đánh giá tiền phẫu. Kỹ thuật này đo chính xác áp lực động mạch phổi và áp lực nhĩ trái. Bác sĩ tính toán chỉ số kháng trở mạch máu phổi. Chụp mạch máu giúp kiểm tra giải phẫu hệ thống động mạch phổi. Phương pháp phát hiện các chỗ hẹp nhánh động mạch phổi tiềm ẩn. Đồng thời, thông tim giúp bộc lộ các nhánh tuần hoàn bàng hệ chủ phổi. Bác sĩ có thể nút tắc các nhánh bàng hệ này ngay trong can thiệp. Siêu âm tim Doppler màu đánh giá hình thái thất và độ hở van nhĩ thất. Chụp cắt lớp vi tính đa dãy hỗ trợ dựng hình không gian giải phẫu mạch máu chi tiết.
III. Kỹ thuật mổ phẫu thuật Fontan và tạo ống ghép ngoài tim
Kỹ thuật mổ đã phát triển vượt bậc qua nhiều giai đoạn nghiên cứu. Ngày nay, hai phương pháp chính được ứng dụng rộng rãi. Đó là tạo đường hầm trong tim và ghép ống ngoài tim. Cả hai đều hướng đến mục đích chuyển hướng dòng máu tĩnh mạch chủ dưới. Máu từ nửa dưới cơ thể dẫn thẳng lên động mạch phổi. Phẫu thuật được thực hiện dưới sự trợ giúp của máy tim phổi nhân tạo. Phẫu thuật viên kiểm soát chính xác cấu trúc giải phẫu. Ống ghép nhân tạo thường dùng chất liệu polytetrafluoroethylene giãn nở. Kích thước ống ghép dao động từ 16 mm đến 20 mm. Kỹ thuật mổ chuẩn xác hạn chế tối đa nguy cơ hẹp đường dẫn lưu máu.
3.1. Phương pháp tạo đường hầm trong tim
Tạo đường hầm trong tim là kỹ thuật được áp dụng phổ biến từ thập niên 1980. Phẫu thuật viên sử dụng miếng vá nhân tạo hoặc màng ngoài tim tự thân. Miếng vá được khâu bên trong thành tự do nhĩ phải. Cấu trúc này tạo thành đường hầm dẫn máu từ tĩnh mạch chủ dưới lên đỉnh nhĩ phải. Đỉnh nhĩ phải sau đó được nối thông với động mạch phổi. Kỹ thuật này tận dụng một phần thành nhĩ phải tự nhiên. Ưu điểm là đường hầm có khả năng tăng trưởng một phần theo thời gian của trẻ nhỏ. Tuy nhiên, vết mổ và đường khâu trên cơ nhĩ dễ gây sẹo xơ hóa. Hậu quả là tăng tỷ lệ rối loạn nhịp nhĩ về lâu dài.
3.2. Kỹ thuật nối ống ghép ngoài tim
Ống ghép ngoài tim hiện là phương pháp ưu tiên hàng đầu tại nhiều trung tâm tim mạch lớn. Bác sĩ sử dụng ống ghép nhân tạo Gore-Tex hoàn toàn bên ngoài tim. Đầu dưới ống ghép được nối trực tiếp vào tĩnh mạch chủ dưới. Đầu trên ống ghép nối vào mặt dưới động mạch phổi. Ưu điểm vượt trội là không cần rạch mở buồng nhĩ phải. Cấu trúc cơ nhĩ và nút xoang được bảo toàn nguyên vẹn. Nguy cơ phát sinh rối loạn nhịp tim giảm rõ rệt. Đường dẫn dòng chảy trơn láng, hạn chế ứ trệ tuần hoàn. Kỹ thuật này còn có thể tiến hành trên tim đập mà không cần kẹp động mạch chủ, giúp bảo vệ cơ tim tối đa.
3.3. Vai trò của lỗ mở cửa sổ giảm áp
Lỗ mở cửa sổ giảm áp là đường thông nhỏ giữa đường dẫn Fontan và nhĩ tim. Kích thước lỗ mở thường từ 4 đến 5 mm. Lỗ mở đóng vai trò van an toàn giải áp cho hệ thống tuần hoàn tĩnh mạch. Khi áp lực mạch phổi tăng cao tạm thời sau mổ, máu từ ống ghép thoát qua lỗ vào nhĩ. Cơ chế này giúp duy trì tiền gánh và cung lượng tim ổn định. Trẻ tránh được biến chứng tụt huyết áp và suy tuần hoàn cấp. Nhược điểm của lỗ mở là gây giảm nhẹ độ bão hòa oxy máu. Khi huyết động ổn định sau vài tháng hoặc vài năm, lỗ mở có thể tự đóng hoặc được bít kín bằng can thiệp dù qua da.
IV. Đánh giá tỷ lệ sống còn sau mổ phẫu thuật Fontan chuẩn
Tỷ lệ sống còn sau mổ phẫu thuật Fontan phản ánh rõ năng lực điều trị ngoại khoa tim mạch. Các tiến bộ trong hồi sức và kỹ thuật mổ nâng cao tỷ lệ thành công. Tỷ lệ tử vong sớm tại viện hiện giảm xuống dưới mức 3 đến 5%. Bệnh nhân tim bẩm sinh phức tạp có cơ hội sống khỏe mạnh lâu dài. Nghiên cứu thực tiễn ghi nhận kết quả khả quan ở cả nhóm teo van ba lá lẫn thiểu sản thất trái. Theo dõi định kỳ dài hạn giúp phát hiện sớm rối loạn huyết động. Chăm sóc y tế liên tục bảo đảm duy trì chức năng tim tối ưu. Tuần hoàn một thất vẫn cung cấp đủ dưỡng khí cho mọi hoạt động sinh hoạt hàng ngày.
4.1. Tỷ lệ sống còn sau mổ trong giai đoạn sớm
Giai đoạn sớm tính trong vòng 30 ngày đầu sau phẫu thuật. Tỷ lệ sống còn sau mổ giai đoạn này đạt từ 95% đến 98%. Các yếu tố quyết định gồm kiểm soát sức cản mạch phổi và hỗ trợ cung lượng tim. Việc sử dụng thuốc giãn mạch phổi qua đường hít như Nitric Oxide giúp hạ áp lực phổi nhanh. Dẫn lưu màng phổi tốt ngăn ngừa biến chứng chèn ép huyết động. Bệnh nhân rút ống nội khí quản sớm có huyết động tự nhiên ổn định hơn. Các trung tâm tim mạch lớn tại Việt Nam và trên thế giới đã kiểm soát tốt tỷ lệ tử vong chu phẫu. Đa số bệnh nhân hồi phục và xuất viện an toàn sau 2 đến 3 tuần.
4.2. Tỷ lệ sống còn sau mổ theo dõi trung và dài hạn
Nghiên cứu theo dõi dài hạn cho thấy tỷ lệ sống còn sau mổ sau 5 năm đạt trên 90%. Tỷ lệ sống còn sau 10 năm và 15 năm duy trì ở mức 80% đến 85%. Những trường hợp có hình thái thất trái độc nhất thường có tiên lượng tốt hơn thất phải độc nhất. Bệnh nhân duy trì sinh hoạt học tập và làm việc gần như người bình thường. Tái khám định kỳ bằng siêu âm tim và điện tâm đồ giúp phát hiện suy giảm chức năng thất. Một số trường hợp cần can thiệp nong nhánh động mạch phổi hẹp muộn. Phối hợp điều trị nội khoa giữ cho tuần hoàn Fontan hoạt động bền vững suốt nhiều thập kỷ.
4.3. Chất lượng cuộc sống và chức năng thất đơn độc
Phần lớn bệnh nhân đạt mức độ hoạt động thể lực theo phân độ NYHA I hoặc II. Bệnh nhân có thể tham gia các hoạt động thể thao nhẹ và vừa. Khả năng gắng sức của bệnh nhân phụ thuộc vào chức năng tâm trương thất độc nhất. Tâm thất không bị giãn và không có hở van nhĩ thất nặng giúp bảo tồn dự trữ tim tốt. Trẻ em sau phẫu thuật có sự phát triển thể chất vượt bậc so với giai đoạn tím tái trước mổ. Trí tuệ và khả năng học tập của trẻ phục hồi tương đương lứa tuổi. Chăm sóc tâm lý và hướng nghiệp phù hợp giúp người bệnh hòa nhập cộng đồng toàn diện.
V. Biến chứng sau mổ phẫu thuật Fontan và cách xử trí sớm
Mặc dù đem lại lợi ích to lớn, tuần hoàn Fontan vẫn tiềm ẩn các biến chứng phức tạp. Bản chất không có thất bơm máu lên phổi gây tăng áp lực tĩnh mạch hệ thống mạn tính. Hệ quả dẫn đến ứ trệ dịch ở các cơ quan ngoại vi. Biến chứng có thể xuất hiện trong giai đoạn chu phẫu hoặc muộn sau nhiều năm. Việc nhận biết sớm và xử trí kịp thời đóng vai trò then chốt. Bác sĩ cần theo dõi sát các dấu hiệu lâm sàng và xét nghiệm sinh hóa. Phối hợp giữa phẫu thuật, can thiệp tim mạch và dùng thuốc nội khoa giúp kiểm soát biến chứng hiệu quả. Mục tiêu là duy trì sự cân bằng của tuần hoàn tĩnh mạch.
5.1. Tràn dịch màng phổi kéo dài sau mổ
Tràn dịch màng phổi kéo dài là biến chứng chu phẫu thường gặp nhất. Hiện tượng này xảy ra do áp lực tĩnh mạch trung tâm tăng cao sau mổ. Dẫn lưu màng phổi ra dịch dưỡng chấp hoặc thanh dịch trên 14 ngày. Xử trí bao gồm duy trì chế độ ăn kiêng chất béo triglyceride chuỗi dài. Bệnh nhân được bổ sung triglyceride chuỗi trung bình để giảm lưu lượng bạch huyết. Thuốc lợi tiểu kết hợp thuốc ức chế men chuyển giúp giảm tiền gánh và hạ áp tĩnh mạch. Một số trường hợp đáp ứng tốt với thuốc chẹn thụ thể endothelin hoặc sildenafil để hạ áp lực phổi. Trường hợp nặng có thể cần can thiệp nút ống ngực qua da.
5.2. Hội chứng mất protein ruột và suy tuần hoàn
Hội chứng mất protein ruột là biến chứng muộn nguy hiểm của tuần hoàn Fontan. Áp lực tĩnh mạch mạc treo tăng cao kết hợp tình trạng viêm mạn tính gây rò rỉ albumin qua niêm mạc ruột. Bệnh nhân biểu hiện phù toàn thân, tiêu chảy kéo dài và giảm albumin máu nặng. Điều trị nội khoa sử dụng corticoid, heparin liều thấp và chế độ ăn giàu đạm. Can thiệp mở cửa sổ giải áp hoặc nong đường dẫn lưu Fontan giúp giảm áp lực tĩnh mạch. Suy tuần hoàn Fontan giai đoạn muộn có thể cần ghép tim. Việc tầm soát định kỳ nồng độ protein máu giúp phát hiện biến chứng ở giai đoạn còn hồi phục.
5.3. Rối loạn nhịp tim và hình thành huyết khối
Rối loạn nhịp nhĩ như cuồng nhĩ và rung nhĩ xuất hiện nhiều ở nhóm mổ nối nhĩ phổi kinh điển hoặc tạo đường hầm trong tim. Nguyên nhân do buồng nhĩ bị giãn to và hình thành sẹo mổ. Điều trị bao gồm dùng thuốc chống loạn nhịp, triệt đốt điện sinh lý hoặc chuyển đổi sang kỹ thuật ống ghép ngoài tim. Nguy cơ huyết khối tĩnh mạch cũng rất cao do dòng chảy chậm và ứ trệ. Huyết khối có thể gây tắc mạch phổi hoặc tắc mạch não nếu có lỗ mở cửa sổ. Bệnh nhân cần dùng thuốc kháng đông kháng vitamin K hoặc kháng kết tập tiểu cầu suốt đời. Kiểm soát INR định kỳ giúp phòng ngừa tắc mạch an toàn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (219 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN ĐẮC ĐẠI NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ PHẪU THUẬT FONTAN TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN TIM BẨM SINH CÓ SINH LÝ TUẦN HOÀN MỘT THẤT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ PHẪU THUẬT FONTAN TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN TIM BẨM SINH CÓ SINH LÝ TUẦN HOÀN MỘT THẤT Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Lê Ngọc Thành TS. Đặng Thị Hải Vân HÀ NỘI – 2021 luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám Hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Bộ môn Nhi Trường Đại Học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi tận tình trong thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, Phòng Kế Hoạch tổng hợp, Trung tâm Tim Mạch Bệnh viện E Trung Ương đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nghiên cứu của mình.
Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy hướng dẫn của tôi - GS. Lê Ngọc Thành - đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và cũng là người thầy đầu tiên hướng dẫn tôi trong lĩnh vực ngoại khoa tim mạch. Tôi xin trân trọng cảm ơn TS. Đặng Thị Hải Vân là người thầy đã hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình từ khi đang là một Bác sĩ Nội trú và trong quá trình tôi học tập, thực hiện đề tài nghiên cứu sinh.
Tôi xin trân trọng cảm ơn TS. Đỗ Anh Tiến và tập thể các bác sĩ ngoại khoa tại Trung tâm Tim mạch Bệnh Viện E đã giúp đỡ tôi hoàn thành luận án nghiên cứu sinh. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến sự giúp đỡ nhiệt tình của tập thể Khoa Tim Trẻ Em, Khoa Phẫu thuật Tim Trẻ Em, Khoa Phẫu thuật Tim Mạch và Lồng Ngực, Khoa Gây Mê và Hồi Sức Ngoại Khoa Tim Mạch, Khoa Khám Bệnh và Cấp Cứu Tim Mạch Thì Đầu, Đơn vị Can Thiệp Tim Mạch – Trung tâm Tim mạch Bệnh viện E Trung Ương. Để có được những thành quả ngày hôm nay không thể không kể đến bố, mẹ hai bên gia đình tôi đã sinh thành, chăm sóc, ủng hộ, động viên, tạo điều kiện hết mực để tôi không ngừng học tập.
Xin chân thành cảm ơn anh, chị, em hai bên gia đình đã hỗ trợ, động viên giúp tôi vượt qua khó khăn. Tôi luan an rất biết ơn vợ và con tôi đã bên cạnh tôi, là động lực to lớn cho tôi trong hành trình dài tìm tòi khám phá khoa học nhiều gian nan, thách thức nhưng vô cùng lý thú và cao quý. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Trần Đắc Đại luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Đắc Đại, nghiên cứu sinh khoá 35 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa, xin cam đoan: - Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Lê Ngọc Thành và TS.
Đặng Thị Hải Vân. - Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. - Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác và khách quan, danh sách đối tượng trong nghiên cứu đã được xác nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả Trần Đắc Đại luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 95%CI: 95% khoảng tin cậy ALĐMP (pulmonary pressure): Áp lực động mạch phổi LAP (left atrial pressure): Áp lực nhĩ trái APCA (aortopulmonary collateral arteries): Tuần hoàn bàng hệ chủ phổi DKS (Damus-Kaye-Stansel): Thủ thuật DKS LT (lateral tunnel): Đường hầm ngoài tim TB (mean): Trung bình ĐLC (standard deviation): Độ lệch chuẩn TV (median): Trung vị ĐM (artery): Động mạch ĐMC (aorta): Động mạch chủ ĐMP (pulmonary artery): Động mạch phổi EF (ejection fraction): Phân suất tống máu EFF (early Fontan failure): Thất bại tuần hoàn Fontan giai đoạn sớm ECMO (extracorporeal membrane Oxy hóa màng ngoài cơ thể oxygenation): GTNN (Min): Giá trị nhỏ nhất GTLN (Max): Giá trị lớn nhất HLHS (hypoplastic left heart syndrome): Hội chứng thiểu sản tim trái Thất bại với tuần hoàn Fontan giai đoạn LFF (late Fontan failure): muộn OR (odd ratio): Tỷ suất chênh HR (hazard ratio): Tỷ số nguy cơ PAI (pulmonary artery index): Chỉ số động mạch phổi PLE (protein losing enteropathy): Hội chứng mất protein ruột Rp (pulmonary vascular resistance): Chỉ số kháng trở hệ mạch máu phổi TDMPKD (prolonged pleural effusion): Tràn dịch màng phổi kéo dài TM (vein): Tĩnh mạch TMC (vena cava): Tĩnh mạch chủ luan an TSNT: Thông sàn nhĩ thất VEDP (ventricular end diastolic pressure): Áp lực tâm thất cuối kỳ tâm trương VLN: Vách liên nhĩ luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đại cương về tim bẩm sinh có sinh lý tuần hoàn một thất. Khái niệm đặc trưng.
Liệu pháp điều trị. Chẩn đoán bệnh tim sinh lý một thất. Triệu chứng lâm sàng. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm nhập.
Vai trò của thông tim chụp mạch và can thiệp tim mạch trong tim sinh lý một thất. Chẩn đoán xác định các thể bệnh trong nhóm tim bẩm sinh có sinh lý tuần hoàn một thất. Nhóm bệnh giải phẫu có mất kết nối 2 trong 3 tầng giải phẫu ở một bên có kèm thiểu sản tâm thất cùng bên, gồm các thể bệnh. Nhóm bệnh có kết nối bất thường 2 trong 3 tầng giải phẫu và không có khả năng sửa chữa 2 tâm thất.
Tổng quan về phẫu thuật Fontan trong chiến lược kiểm soát và điều trị nhóm bệnh tim bẩm sinh với sinh lý tuần hoàn một thất. Các phương pháp điều trị tạm thời ở giai đoạn đầu, mục tiêu điều trị trong giai đoạn này là: hạn chế sự cản trở của tuần hoàn hệ thống và điều chỉnh lưu lượng máu qua tuần hoàn phổi. Điều trị phẫu thuật giai đoạn thứ hai: Phẫu thuật Glenn hai hướng. Phẫu thuật Fontan.
Kết quả sau phẫu thuật Fontan. Biến chứng giai đoạn sớm và các yếu tố nguy cơ. Biến chứng giai đoạn muộn và các yếu tố nguy cơ. Tình hình phẫu thuật Fontan trên thế giới và tại Việt Nam.
Trên thế giới. Tại Việt Nam. 35 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu.
Thu thập số liệu. Công cụ thu thập số liệu. Quy trình thực hiện nghiên cứu. Trang thiết bị và dụng cụ.
Quy trình chuẩn bị bệnh nhân và chỉ định phẫu thuật Fontan. Chỉ định và điều kiện phẫu thuật Fontan tại Trung tâm Tim mạch - Bệnh viện E. Quy trình phẫu thuật. Khám lại sau phẫu thuật.
Chỉ số và biến số nghiên cứu. Biến độc lập. Biến phụ thuộc. Quản lý và phân tích số liệu.
Sai số và các khắc phục sai số. Đạo đức nghiên cứu. 58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.
Một số đặc điểm chung của bệnh nhân trước phẫu thuật Fontan. Một số đặc điểm trên siêu âm tim của bệnh nhân trước phẫu thuật Fontan. Một số chỉ số trên thông tim trước phẫu thuật. Kết quả phẫu thuật Fontan.
Đặc điểm trong quá trình phẫu thuật Fontan. Kết quả phẫu thuật Fontan giai đoạn sớm. Kết quả trung hạn phẫu thuật Fontan. Các yếu tố liên quan đến kết quả sau phẫu thuật Fontan.
Một số yếu tố liên quan đến thất bại tuần hoàn Fontan ở giai đoạn sớm (early Fontan failure – EFF). Một số yếu tố liên quan đến biến chứng tràn dịch màng phổi kéo dài. Các yếu tố tiên lượng đối với tình trạng nhịp nhĩ ở điểm tái khám. Một số yếu tố liên quan đến tử vong giai đoạn trung hạn sau phẫu thuật Fontan.
90 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân phẫu thuật Fontan. Đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật. Đặc điểm tổn thương của bệnh tim bẩm sinh dạng một tâm thất.
Đặc điểm tổn thương trên siêu âm Doppler tim. Kết quả trong phẫu thuật Fontan. Phương thức lựa chọn phẫu thuật Fontan. Thời gian chạy máy tim phổi nhân tạo và cặp động mạch chủ.
Theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật Fontan (giai đoạn hồi sức). Áp lực động mạch phổi sau phẫu thuật. Thất bại tuần hoàn Fontan sau phẫu thuật. Các biến chứng sớm khác sau phẫu thuật Fontan.
Biến chứng trung hạn sau phẫu thuật Fontan. Phát triển thể chất. Cản trở hệ thống Fontan. Rối loạn nhịp.
Hội chứng mất protein ruột. Nguy cơ tăng đông và biến chứng thần kinh. Các vấn đề liên quan đến mỏm cụt động mạch phổi. Thất bại giai đoạn muộn (late Fontan failure – LFF).
Các yếu tố liên quan đến thất bại với tuần hoàn Fontan ở giai đoạn sớm. Các yếu tố liên quan đến biến chứng tràn dịch màng phổi kéo dài. Các yếu tố liên quan đến tử vong giai đoạn trung hạn. 135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 3.
Một số đặc điểm chung trước phẫu thuật Fontan. Phân độ suy tim và kết quả điện tâm đồ trước phẫu thuật. Chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh. Tư thế ngực – bụng và kiểu hình của tâm thất hệ thống.
Tình trạng van nhĩ thất trước phẫu thuật. Kết quả trên siêu âm tim Doppler của bệnh nhân trước phẫu thuật Fontan. Một số chỉ số trên thông tim trước phẫu thuật. Tuần hoàn bàng hệ chủ phổi và tình trạng hẹp gốc nhánh động mạch phổi trên thông tim.
Các thủ thuật kèm theo trong phẫu thuật. Một số thông số trong phẫu thuật Fontan. Thông số huyết động và triệu chứng phù ngay sau phẫu thuật. Các biến chứng sớm sau phẫu thuật Fontan.
Danh sách nhóm bệnh nhân thất bại tuần hoàn Fontan ở giai đoạn sớm. Thời gian thở máy, thời gian nằm hồi sức, nằm viện sau phẫu thuật Fontan và số ngày dẫn lưu dịch màng phổi. Thời gian tái khám sau phẫu thuật Fontan. Tỷ lệ bệnh nhân có suy tim sau phẫu thuật Fontan .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Đắc Đại (2021). Kết quả phẫu thuật Fontan trong điều trị bệnh nhân tim bẩm sinh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/ket-qua-phau-thuat-fontan-trong-dieu-tri-benh-nhan-tim-bam-sinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kết quả phẫu thuật Fontan trong điều trị bệnh nhân tim bẩm sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả phẫu thuật Fontan trong điều trị bệnh nhân tim bẩm sinh có sinh lý tuần hoàn một thất.
Luận án "Kết quả phẫu thuật Fontan trong điều trị bệnh nhân tim bẩm sinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Kết quả phẫu thuật Fontan trong điều trị bệnh nhân tim bẩm sinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kết quả phẫu thuật Fontan trong điều trị bệnh nhân tim bẩm sinh" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Kết quả phẫu thuật Fontan trong điều trị bệnh nhân tim bẩm sinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kết quả phẫu thuật Fontan trong điều trị bệnh nhân tim bẩm sinh" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kết quả phẫu thuật Fontan trong điều trị bệnh nhân tim bẩm sinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.