Luận án: Kết quả điều trị ung thư phổi NSCLC bằng PTNS cắt thùy, nạo hạch

Luận án tiến sĩ: Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng phẫu thuật nội soi cắt thùy và nạo hạch hiệu quả.

Chuyên ngành

Ngoại lồng ngực

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Đánh giá tổng quan điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ

Nghiên cứu tập trung đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTP không TB nhỏ). Phương pháp chính là phẫu thuật nội soi cắt thùy phổi và nạo hạch. Kỹ thuật này ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Mục tiêu xác định hiệu quả lâm sàng và các yếu tố liên quan. Dữ liệu thu thập cung cấp cái nhìn toàn diện. Nghiên cứu hỗ trợ cải thiện phác đồ điều trị. Ung thư phổi không tế bào nhỏ là loại ung thư phổ biến. Chẩn đoán và điều trị kịp thời ảnh hưởng đến tiên lượng. Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp rất quan trọng. Phẫu thuật nội soi lồng ngực (NSLN) được coi là kỹ thuật tiên tiến. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu

Nghiên cứu đặt mục tiêu đánh giá toàn diện kết quả điều trị UTP không TB nhỏ. Phương pháp sử dụng phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt thùy phổi và nạo hạch. Kết quả giúp xác định hiệu quả của kỹ thuật này trong thực hành lâm sàng. Nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về NSLN. Dữ liệu thu được có ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Nó hỗ trợ các quyết định điều trị và cải thiện chất lượng sống. Các thông tin này rất quan trọng đối với cộng đồng y học.

1.2. Ung thư phổi không tế bào nhỏ Tổng quan

UTP không TB nhỏ chiếm phần lớn các trường hợp ung thư phổi. Đây là bệnh lý ác tính với tỷ lệ tử vong cao. Chẩn đoán giai đoạn bệnh chính xác rất cần thiết. Hệ thống phân loại TNM được áp dụng để xác định giai đoạn. Điều trị chủ yếu là phẫu thuật ở giai đoạn sớm. Các phương pháp điều trị bổ trợ cũng được cân nhắc. Hiểu biết về bệnh giúp định hướng chiến lược điều trị. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả sống còn cho bệnh nhân.

1.3. Phẫu thuật nội soi lồng ngực Ưu điểm

Phẫu thuật nội soi lồng ngực (NSLN) có nhiều ưu điểm vượt trội. Bệnh nhân ít đau hơn sau phẫu thuật. Thời gian hồi phục được rút ngắn đáng kể. Vết mổ nhỏ, mang lại tính thẩm mỹ cao. Giảm thiểu nguy cơ biến chứng nhiễm trùng. Thời gian nằm viện sau mổ thường ngắn hơn. NSLN giúp bệnh nhân sớm trở lại các hoạt động bình thường. Đây là một tiến bộ quan trọng trong điều trị UTP không TB nhỏ.

II. Phương pháp NSLN cắt thùy nạo hạch ung thư phổi

Nghiên cứu áp dụng phương pháp phẫu thuật nội soi lồng ngực (NSLN) để điều trị UTP không TB nhỏ. Kỹ thuật này bao gồm cắt thùy phổi và nạo hạch hệ thống. Các bước tiến hành được chuẩn hóa. Bệnh nhân được lựa chọn theo tiêu chí cụ thể. Đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa cho người bệnh. Quá trình phẫu thuật được thực hiện bởi đội ngũ có kinh nghiệm. Chăm sóc sau phẫu thuật cũng là yếu tố quan trọng. Toàn bộ quy trình tuân thủ các hướng dẫn y tế hiện hành.

2.1. Quy trình lựa chọn bệnh nhân

Bệnh nhân được chọn lọc kỹ lưỡng cho nghiên cứu. Tiêu chuẩn bao gồm chẩn đoán xác định UTP không TB nhỏ. Giai đoạn bệnh cần phù hợp với phẫu thuật. Bệnh nhân có tình trạng sức khỏe ổn định. Chức năng hô hấp và tim mạch cần được đánh giá. Không có chống chỉ định tuyệt đối với phẫu thuật nội soi. Thông tin chi tiết về từng trường hợp được ghi lại. Quy trình đảm bảo tính khách quan và khoa học.

2.2. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi cắt thùy phổi

Kỹ thuật NSLN được thực hiện với sự hỗ trợ của màn hình video. Các vết rạch nhỏ được tạo trên thành ngực. Dụng cụ chuyên dụng được đưa vào khoang màng phổi. Thùy phổi chứa khối u được cắt bỏ hoàn toàn. Các mạch máu và phế quản được khâu cắt an toàn. Kỹ thuật này đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác cao. Mục tiêu là loại bỏ triệt để khối u. Đồng thời bảo tồn tối đa chức năng phổi còn lại.

2.3. Các bước nạo hạch hệ thống qua NSLN

Nạo hạch trung thất hệ thống là một phần không thể thiếu. Các hạch lympho xung quanh khối u và trong trung thất được lấy bỏ. Mục đích là loại trừ di căn hạch. Nạo hạch giúp phân loại giai đoạn bệnh chính xác. Điều này hướng dẫn quyết định điều trị bổ trợ sau mổ. NSLN cho phép quan sát rõ ràng các vị trí hạch. Việc loại bỏ hạch được thực hiện cẩn thận. Góp phần cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư phổi.

III. Kết quả sớm phẫu thuật NSLN ung thư phổi không tế bào nhỏ

Kết quả sớm của phẫu thuật nội soi lồng ngực (NSLN) được đánh giá. Các chỉ số bao gồm thời gian phẫu thuật và thời gian nằm viện. Tỷ lệ biến chứng sớm sau mổ cũng được ghi nhận. Phân tích các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu. Dữ liệu cho thấy hiệu quả ban đầu của phương pháp. NSLN thường có thời gian hồi phục nhanh hơn. Tỷ lệ biến chứng được kiểm soát tốt. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sớm cũng được xác định rõ.

3.1. Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng của bệnh nhân

Nhóm bệnh nhân nghiên cứu có đặc điểm đa dạng. Tuổi, giới tính, tiền sử bệnh được thống kê. Các chỉ số cận lâm sàng như kết quả CLVT, giải phẫu bệnh (GPB) được phân tích. Giai đoạn ung thư phổi (TNM) trước mổ được xác định. Các yếu tố này ảnh hưởng đến quyết định điều trị. Thông tin chi tiết giúp hiểu rõ hơn về bệnh nhân. Đây là cơ sở để so sánh và đánh giá hiệu quả.

3.2. Thời gian phẫu thuật và thời gian nằm viện

Thời gian trung bình của ca phẫu thuật được ghi nhận. NSLN thường có thời gian mổ tương đương hoặc ngắn hơn mổ mở. Thời gian nằm viện sau phẫu thuật cũng là một chỉ số quan trọng. Bệnh nhân NSLN thường xuất viện sớm hơn. Điều này giúp giảm chi phí điều trị. Đồng thời tăng sự hài lòng và phục hồi chức năng nhanh chóng. Thời gian hồi phục là yếu tố quan trọng trong đánh giá.

3.3. Các biến chứng sớm sau phẫu thuật

Các biến chứng sớm có thể xảy ra sau NSLN. Rò khí kéo dài, chảy máu, nhiễm trùng là những biến chứng thường gặp. Tỷ lệ và loại biến chứng được theo dõi sát sao. Biến chứng liên quan đến gây mê hồi sức cũng được ghi nhận. Việc quản lý và xử trí biến chứng kịp thời rất quan trọng. Dữ liệu này giúp cải thiện quy trình phẫu thuật. Giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.

IV. Hiệu quả dài hạn điều trị ung thư phổi bằng NSLN

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả dài hạn của phẫu thuật nội soi lồng ngực (NSLN) trong điều trị UTP không TB nhỏ. Các chỉ số quan trọng là tỷ lệ sống thêm không bệnh và sống toàn bộ. Thời gian theo dõi bệnh nhân kéo dài nhiều năm. NSLN cho thấy tiềm năng mang lại kết quả lâu dài khả quan. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng cũng được phân tích. Giá trị của nạo hạch hệ thống trong việc cải thiện sống còn được nhấn mạnh. Kết quả này củng cố vai trò của NSLN.

4.1. Tỷ lệ sống thêm không bệnh và sống toàn bộ

Bệnh nhân được theo dõi định kỳ sau phẫu thuật. Tỷ lệ sống thêm không bệnh (DFS) là một chỉ số quan trọng. Tỷ lệ sống toàn bộ (OS) cũng được tính toán. Các con số này phản ánh hiệu quả lâu dài của NSLN. Kết quả cho thấy NSLN đạt được tỷ lệ sống cao. Đặc biệt ở các giai đoạn bệnh sớm. Việc theo dõi sát sao giúp phát hiện tái phát sớm.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả dài hạn

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sống còn dài hạn. Giai đoạn bệnh là yếu tố tiên lượng mạnh nhất. Kích thước khối u và tình trạng di căn hạch lympho rất quan trọng. Loại mô học của ung thư cũng ảnh hưởng đáng kể. Điều trị hỗ trợ sau phẫu thuật (hóa trị, xạ trị) cải thiện kết quả. Các yếu tố này được phân tích thống kê chi tiết. Giúp cá thể hóa phác đồ điều trị.

4.3. Giá trị của nạo hạch trong tiên lượng

Nạo hạch trung thất hệ thống có giá trị tiên lượng cao. Nó giúp xác định chính xác tình trạng di căn hạch. Đây là cơ sở để phân loại giai đoạn bệnh chuẩn xác. Thông tin về hạch di căn ảnh hưởng lớn đến quyết định điều trị bổ trợ. Số lượng hạch được nạo và số hạch dương tính là chỉ dấu quan trọng. Việc nạo hạch đầy đủ giúp cải thiện kết quả sống còn cho bệnh nhân.

V. Biến chứng chăm sóc sau NSLN ung thư phổi không TB nhỏ

Nghiên cứu cũng tập trung vào các biến chứng phát sinh trong và sau phẫu thuật nội soi lồng ngực (NSLN). Tỷ lệ tai biến và biến chứng được ghi nhận chi tiết. Quy trình chăm sóc hậu phẫu và điều trị hỗ trợ cũng được mô tả. Việc quản lý biến chứng là chìa khóa để đảm bảo an toàn. Chăm sóc toàn diện giúp bệnh nhân phục hồi tốt hơn. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng có những hạn chế nhất định. Việc khắc phục hạn chế này là cần thiết cho các nghiên cứu tiếp theo.

5.1. Tỷ lệ tai biến biến chứng trong và sau mổ

Các tai biến trong quá trình mổ nội soi được thống kê. Ví dụ như chảy máu nhiều hoặc tổn thương các cấu trúc lân cận. Biến chứng sau mổ bao gồm tràn khí hoặc tràn dịch màng phổi kéo dài. Tỷ lệ này là một thước đo quan trọng về mức độ an toàn. Việc phân tích biến chứng giúp cải thiện kỹ thuật. Đồng thời đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

5.2. Chăm sóc điều trị hỗ trợ sau phẫu thuật

Chăm sóc sau mổ bao gồm kiểm soát đau hiệu quả. Theo dõi dẫn lưu màng phổi và quản lý rò khí. Vật lý trị liệu hô hấp rất cần thiết để phục hồi chức năng phổi. Điều trị bổ trợ như hóa trị hoặc xạ trị được chỉ định tùy theo giai đoạn bệnh. Chăm sóc toàn diện giúp bệnh nhân hồi phục nhanh chóng. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống.

5.3. Hạn chế của nghiên cứu NSLN hiện tại

Nghiên cứu có thể gặp một số hạn chế. Cỡ mẫu nghiên cứu có thể chưa lớn. Thời gian theo dõi có thể chưa đủ dài để đánh giá toàn diện. Việc so sánh với các nhóm đối chứng có thể bị giới hạn. Các yếu tố khách quan khác cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả. Những hạn chế này được nhận diện rõ ràng. Đây là cơ sở cho các nghiên cứu trong tương lai với quy mô lớn hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng phẫu thuật nội soi cắt thùy phổi và nạo

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH  TRẦN MINH BẢO LUÂN ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI CẮT THÙY PHỔI VÀ NẠO HẠCH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP.HỒ CHÍ MINH - Năm 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH  TRẦN MINH BẢO LUÂN ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI CẮT THÙY PHỔI VÀ NẠO HẠCH NGÀNH: NGOẠI LỒNG NGỰC MÃ SỐ: 62720124 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN HOÀI NAM 2. NGUYỄN TRUNG TÍN TP.HỒ CHÍ MINH - Năm 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án TRẦN MINH BẢO LUÂN MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ ANH – VIỆT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ DANH MỤC CÁC HÌNH Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Vai trò CLVT trong chẩn đoán UTP và đánh giá hạch trung thất .2 Bản đồ hạch rốn phổi và trung thất .3 Điều trị bằng phẫu thuật nội soi lồng ngực .4 Quan điểm hiện nay về phẫu thuật nạo hạch .5 Kỹ thuật PT nạo hạch hệ thống qua NSLN .6 Tai biến và biến chứng của PT NSLN .7 Điều trị hỗ trợ sau phẫu thuật .8 Kết quả PT NSLN cắt thùy phổi và nạo hạch. Nghiên cứu PT NSLN điều trị ung thư phổi tại Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu .3 Các bước tiến hành nghiên cứu .4 Các bước tiến hành phẫu thuật .5 Chăm sóc và điều trị sau phẫu thuật .6 Các biến số theo mục tiêu nghiên cứu .7 Thu thập và xử lý số liệu .8 Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu .9 Quy trình nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 3.1 Đặc điểm nhóm nghiên cứu .2 Đặc điểm cận lâm sàng .3 Kết quả sớm phẫu thuật nội soi lồng ngực .4 Các yếu tố liên quan đến kết quả sớm PT NSLN .5 Khả năng nạo hạch của PT NSLN và giá trị CLVT. tiên đoán khả năng nạo hạch .6 Kết quả dài hạn của PT nội soi lồng ngực .1 Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu .2 Đặc điểm về tính chất khối u phổi trên CLVT .3 Kết quả sớm của phẫu thuật nội soi lồng ngực .4 Khả năng nạo hạch của PT NSLN và giá trị CLVT. tiên đoán khả năng nạo hạch .5 Kết quả dài hạn của PT NSLN cắt thùy phổi và nạo hạch. 114 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU.

130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC PHỤ LỤC 1. BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC 2. BẢN THÔNG TIN DÀNH CHO ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC 3. ASA – VAS – KARNOFSKY PHỤ LỤC 4.

TNM 7TH và TNM 8TH PHỤ LỤC 5. DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC 6. CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU Y SINH HỌC ĐẠI HỌC Y DƯỢC TP HỒ CHÍ MINH DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ đầy đủ BN Bệnh nhân BV Bệnh viện CLVT Cắt lớp vi tính DLMP Dẫn lưu màng phổi ĐLC Độ lệch chuẩn ĐM Động mạch GPB Giải phẫu bệnh KTC Khoảng tin cậy NĐĐ Nốt đơn độc NSLN Nội soi lồng ngực PT Phẫu thuật PTNS Phẫu thuật nội soi PQ Phế quản ST Sinh thiết TB Tế bào TBN Tế bào nhỏ TM Tĩnh mạch TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh UTBM Ung thư biểu mô UTP Ung thư phổi DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Thuật ngữ tiếng Anh Chữ viết tắt Thuật ngữ tiếng Việt The American College of ACOSOG Hội phẫu thuật ung thư Hoa kỳ Surgeons Oncology Group Anaplastic Lymphoma Tái sắp xếp của thụ thể tyrosine ALK Kinase kinase ALK American Joint Committee for AJCC Ủy ban ung thư Hoa kỳ Cancer American Society of Hiệp hội gây mê hồi sức Hoa ASA Anesthesiologist Kỳ The American Thoracic Hội phẫu thuật Lồng ngực Hoa ATS Society Kỳ Hội phẫu thuật Lồng ngực Britain Thoracic Society BTS vương quốc Anh Chronic Obstruction COPD Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính Pulmonary Disease Computer Tomography CT scan Chụp cắt lớp vi tính đa lớp cắt Multislice Scanner Epidermal Growth Factor EGFR Thụ thể tăng trưởng thượng bì Receptor The European Society of Hội phẫu thuật Lồng ngực Châu ESTS Thoracic Surgeons Âu Hazard Ratio HR Hounsfield Unit HU Đơn vị Hounsfield International Association for Hiệp hội nghiên cứu ung thư IASLC the Study of Lung Cancer Quốc tế Lymph node dissecsion LND Phẫu thuật nạo hạch Lymph node sampling LNS Phẫu thuật lấy mẫu hạch Magnetic Resonance Imaging MRI Chụp cộng hưởng từ National Comprehensive Mạng lưới phòng chống ung thư NCCN Cancer Network quốc gia Hoa Kỳ Positron Emission Tomography-Computed PET-CT Cắt lớp vi tính phát xạ Positron Tomography Odds Ratio OR Stappler Máy khâu cắt tự động Tyrosine Kynase Inhibitor TKI Chất ức chế Tyrosine kynase Tumor – Lymph Node – TNM Hệ thống phân loại giai đoạn Metastasis ung thư Clinical TNM cTNM Giai đoạn TNM trên lâm sàng Union for International Cancer Hiệp hội Phòng chống Ung thư UICC Control Quốc tế Thang điểm đánh giá mức độ Visual Analog Score VAS đau Video assisted thoracoscopic VATS PTNS lồng ngực với sự trợ giúp surgery màn hình video Completely VATS cVATS PTNS lồng ngực hoàn toàn Vascular Endothelial Growth Yếu tố tăng trưởng nội mô VEGF Factor mạch máu DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Kết quả cắt thùy phổi bằng phẫu thuật nội soi lồng ngực .1: Tỷ lệ phân bố giới tính theo độ tuổi .2: Tiền sử bệnh, bệnh kèm theo và thói quen hút thuốc lá .3: Vị trí khối u phổi .4: Đặc điểm của khối u phổi trên CLVT cản quang .5: Vị trí các nhóm hạch trên CLVT cản quang .6: Kích thước hạch trên CLVT cản quang .7: Hạch nghi ngờ di căn trên CLVT cản quang .8: Giai đoạn ung thư phổi trên CLVT cản quang .9: Kết quả nội soi phế quản theo vị trí khối u phổi .10: Kết quả ST xuyên thành ngực dưới hướng dẫn CLVT .11: Đặc điểm chung của phẫu thuật .12: Các vị trí hạch được PT nạo hạch hệ thống theo từng thùy phổi .13: Khả năng nạo hạch của PT NSLN .14: Thời gian phẫu thuật và lượng máu mất .15: Thời gian dẫn lưu màng phổi và nằm viện .16: Biến chứng và mức độ đau sau phẫu thuật .17: Giải phẫu bệnh khối u và các chặng hạch sau phẫu thuật .18: Tỷ lệ giai đoạn ung thư phổi sau phẫu thuật .19: So sánh tai biến trong mổ giữa các vị trí hạch được phẫu thuật .20: So sánh chuyển PTNS hỗ trợ hay PT mở ngực. giữa các vị trí hạch được phẫu thuật .21: Lượng máu mất trong mổ theo số vị trí hạch được PT nạo vét .22: Lượng máu mất trong mổ theo tình trạng dính phổi .23: Lượng máu mất trong mổ và tình trạng rãnh liên thùy phổi .24: Mức độ đau sau mổ theo số vị trí hạch được phẫu thuật .25: Mức độ đau sau mổ theo tình trạng dính phổi .26: Mức độ đau sau mổ theo tình trạng rãnh liên thùy phổi .27: Mức độ đau sau mổ và chiều dài vết mổ nhỏ .28: Các yếu tố liên quan đến biến chứng sau mổ .29: Độ chính xác của CLVT trong định giai đoạn ung thư phổi .30: Khả năng PT nạo hạch theo các vị trí trong mổ và trên CLVT .31: Khả năng PT nạo hạch theo vị trí hạch tìm thấy trong mổ .32: Khả năng PT nạo hạch theo vị trí hạch thấy được trên CLVT .33: Khả năng PT nạo hạch theo kích thước hạch trong mổ .34: Khả năng PT nạo hạch theo kích thước hạch trên CLVT .35: Khả năng PT nạo hạch của hạch di căn trên mô bệnh học .36: Khả năng PT nạo hạch các vị trí hạch di căn trên mô bệnh học .37: Khả năng PT nạo hạch của hạch nghi ngờ di căn trên CLVT .38: Khả năng PT nạo hạch của hạch nghi ngờ di căn.

trên CLVT theo từng vị trí hạch .39: Tổng hợp các biến cố tái phát, di căn và tử vong .40: Thời gian sống thêm toàn bộ .41: Thời gian sống thêm toàn bộ theo giai đoạn ung thư phổi .42: Thời gian sống thêm toàn bộ theo khả năng PT nạo hạch .43: Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm toàn bộ .44: Thời gian sống thêm không bệnh .45: Thời gian sống thêm không bệnh theo giai đoạn ung thư phổi .46: Thời gian sống thêm không bệnh theo khả năng PT nạo hạch .47: Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm không bệnh .1: Tổng hợp thời gian phẫu thuật của các tác giả .2: Tổng hợp lượng máu mất của các tác giả .3: Tổng hợp số trocar và chiều dài vết mổ trong các nghiên cứu .4: Tỷ lệ chuyển mổ mở của một số tác giả .5: Tổng hợp thời gian dẫn lưu màng phổi của nhiều tác giả .6: So sánh thời gian nằm viện sau mổ trong một số báo cáo. 104 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Triệu chứng lâm sàng .2: Kết quả chung của PT NSLN cắt thùy phổi và nạo hạch .3: Tương quan lượng máu mất và thời gian phẫu thuật .4: Tương quan mức độ đau sau mổ và thời gian phẫu thuật .5: Vị trí di căn xa .6: Thời gian sống thêm toàn bộ .7: Thời gian sống thêm toàn bộ theo giai đoạn ung thư phổi .8: Thời gian sống thêm toàn bộ theo khả năng PT lấy hết hạch .9: Kaplan Meier về thời gian sống không bệnh .10: Thời gian sống thêm không bệnh theo giai đoạn ung thư phổi .11: Thời gian sống thêm không bệnh theo khả năng PT nạo hạch. 89 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1: Nốt phổi với hình dạng bất thường trên CLVT .2: Hình CLVT của ung thư biểu mô tế bào vảy .3: Hình CLVT của ung thư biều mô tuyến .4: Hình CLVT của ung thư phổi với dạng vôi hóa không điển hình .5: Hình CLVT của ung thư phổi với vôi hóa dạng lấm chấm .6: Hình CLVT của hạch nhóm 4 bên phải và nhóm 6 bên trái .7: Hình CLVT của hạch nhóm 7 và nhóm 10 .8: Bảng phân bố 14 vị trí nhóm hạch trong lồng ngực theo UICC .9: Giới hạn hạch chặng N2 dưới ngã ba khí phế quản .10: Ranh giới giải phẫu hạch chặng N1 và chặng N2 .11: Tỷ lệ các nhóm hạch di căn cho từng thùy phổi ung thư .12: Nạo hạch nhóm 2, 4 bên phải .13: Nạo hạch nhóm 7 bên phải.14: Nạo hạch nhóm 7 bên trái .15: Nạo hạch nhóm 8,9 .16: Nạo hạch nhóm 10 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng NSLN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng phẫu thuật nội soi cắt thùy và nạo hạch hiệu quả.

Luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng NSLN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng NSLN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng NSLN" thuộc chuyên ngành Ngoại lồng ngực. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng NSLN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng NSLN" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng NSLN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter