Luận văn: Hiệu quả gây tê ESP block phẫu thuật cắt thận - Nguyễn Anh Thư, ĐHYD TPHCM
Nghiên cứu hiệu quả giảm đau của gây tê mặt phẳng cơ dựng sống trong phẫu thuật mở cắt thận, nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
Luan An
Luận văn chuyên khoa cấp II
Năm xuất bản
Số trang
106
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quản lý đau hiệu quả cho phẫu thuật cắt thận
- Số trang:
- 106 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Gây mê Hồi sức
- Tác giả:
- Nguyễn Anh Thư
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quản lý đau hiệu quả cho phẫu thuật cắt thận
Phẫu thuật cắt thận, đặc biệt là cắt thận mở, thường gây ra đau cấp tính mức độ nặng. Kiểm soát đau hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự phục hồi sớm của người bệnh. Quản lý đau sau mổ không chỉ cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân mà còn giảm nguy cơ biến chứng. Việc kiểm soát đau tốt giúp người bệnh vận động sớm, giảm thời gian nằm viện, và ngăn ngừa đau mạn tính. Thiếu sót trong quản lý đau có thể dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực. Trong bối cảnh này, việc tìm kiếm các phương pháp giảm đau tiên tiến, ít tác dụng phụ là vô cùng cần thiết.
1.1. Tầm quan trọng của quản lý đau sau mổ cắt thận
Kiểm soát đau sau phẫu thuật là một thành phần thiết yếu trong chăm sóc y tế. Đối với phẫu thuật cắt thận, mức độ đau thường nghiêm trọng, đòi hỏi phác đồ quản lý đau toàn diện. Giảm đau hiệu quả giúp người bệnh có thể hoạt động sớm hơn, giảm thiểu biến chứng hô hấp và tim mạch. Đồng thời, nó cải thiện tâm lý bệnh nhân, rút ngắn thời gian nằm viện. Mục tiêu là đạt được sự thoải mái tối đa cho người bệnh, thúc đẩy quá trình phục hồi chức năng nhanh chóng. Quản lý đau sau mổ tốt còn giảm nguy cơ phát triển đau mạn tính, một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
1.2. Hạn chế của liệu pháp giảm đau opioid truyền thống
Opioid là thuốc giảm đau mạnh, thường được dùng cho phẫu thuật đau nặng. Tuy nhiên, việc sử dụng opioid có nhiều tác dụng phụ không mong muốn. Các tác dụng phụ bao gồm buồn nôn, nôn sau mổ, ngứa, táo bón và suy hô hấp. Nghiêm trọng hơn, opioid có thể gây tăng nhạy cảm đau và góp phần vào đau mạn tính. Việc này dẫn đến việc bệnh nhân phải dùng liều cao hơn để đạt hiệu quả giảm đau. Hạn chế tiêu thụ opioid là mục tiêu quan trọng trong quản lý đau hiện đại. Các phương pháp gây tê vùng được tìm kiếm để giảm phụ thuộc vào opioid, cải thiện an toàn cho người bệnh.
II.Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống Kỹ thuật giảm đau mới
Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống (ESP block) là một phương pháp gây tê vùng tiên tiến, được giới thiệu gần đây. Kỹ thuật này sử dụng thuốc tê cục bộ tiêm vào mặt phẳng giữa cơ dựng sống và mỏm ngang. Thuốc tê sau đó lan rộng đến các nhánh thần kinh liên sườn, thần kinh sống và thần kinh thực vật. ESP block mang lại hiệu quả phong bế thần kinh rộng, bao phủ cả vùng ngực và bụng. Phương pháp này được đánh giá cao về tính an toàn và hiệu quả giảm đau. Gây tê ESP là một lựa chọn lý tưởng cho các phẫu thuật vùng thân, bao gồm phẫu thuật cắt thận.
2.1. Tổng quan về gây tê mặt phẳng cơ dựng sống ESP block
Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống (ESP block) là một kỹ thuật phong bế thần kinh vùng. Nó được thực hiện bằng cách tiêm thuốc tê cục bộ vào mặt phẳng giữa cơ dựng sống và mỏm ngang của đốt sống. Từ vị trí tiêm, thuốc tê lan rộng ra các nhánh thần kinh lưng của thần kinh sống, bao gồm các nhánh trước và nhánh sau. Điều này tạo ra hiệu quả giảm đau rộng rãi, từ vùng ngực đến vùng bụng. ESP block có thể áp dụng cho nhiều loại phẫu thuật, đặc biệt là những ca gây đau đáng kể. Phương pháp này an toàn, dễ thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm.
2.2. Vai trò của siêu âm dẫn đường trong gây tê vùng hiệu quả
Thực hiện gây tê mặt phẳng cơ dựng sống đòi hỏi độ chính xác cao. Siêu âm dẫn đường đóng vai trò thiết yếu trong quy trình này. Sử dụng siêu âm giúp xác định chính xác vị trí giải phẫu như mỏm ngang và cơ dựng sống. Kim tiêm được hướng dẫn trực tiếp, đảm bảo đưa thuốc tê cục bộ vào đúng mặt phẳng cơ dựng sống. Việc này tăng cường hiệu quả phong bế thần kinh và giảm thiểu rủi ro biến chứng như chọc vào mạch máu hoặc phổi. Siêu âm dẫn đường đã trở thành tiêu chuẩn vàng cho nhiều kỹ thuật gây tê vùng, cải thiện đáng kể an toàn và thành công của ca gây tê.
III.Nghiên cứu hiệu quả gây tê ESP trong cắt thận mở
Một nghiên cứu cụ thể đã được tiến hành để đánh giá hiệu quả giảm đau của gây tê mặt phẳng cơ dựng sống. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân trải qua phẫu thuật mở cắt thận. Nghiên cứu phân chia bệnh nhân thành hai nhóm: một nhóm nhận gây tê ESP và một nhóm đối chứng nhận phương pháp giảm đau tiêu chuẩn. Mục tiêu chính là so sánh mức độ giảm đau và lượng thuốc giảm đau tiêu thụ giữa hai nhóm. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y tế nghiêm ngặt.
3.1. Thiết kế nghiên cứu đánh giá hiệu quả gây tê
Nghiên cứu được thiết kế dưới dạng thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên. Bệnh nhân được chia thành hai nhóm một cách ngẫu nhiên. Nhóm can thiệp nhận gây tê mặt phẳng cơ dựng sống một liều duy nhất trước phẫu thuật. Nhóm đối chứng nhận liệu pháp giảm đau tiêu chuẩn (ví dụ, opioid theo yêu cầu). Tiêu chí loại trừ và tiêu chí lựa chọn bệnh nhân được xác định rõ ràng. Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm y tế lớn trong một khoảng thời gian nhất định. Thiết kế này nhằm mục đích giảm thiểu sai lệch và tăng tính giá trị của kết quả.
3.2. Các chỉ số đo lường hiệu quả giảm đau và an toàn
Hiệu quả giảm đau được đo lường bằng thang điểm đau VAS (Visual Analogue Scale). Điểm đau được ghi nhận tại nhiều thời điểm sau phẫu thuật, bao gồm khi nghỉ và khi vận động. Lượng morphine tiêu thụ trong 24 giờ đầu sau mổ là một chỉ số chính khác. Nghiên cứu còn theo dõi tỷ lệ và loại tác dụng không mong muốn. Các tác dụng phụ bao gồm buồn nôn, nôn, ngứa, suy hô hấp, và các biến chứng liên quan đến gây tê vùng. Việc thu thập dữ liệu cẩn thận giúp đánh giá toàn diện lợi ích và rủi ro của gây tê ESP.
IV.Kết quả thực tế Giảm đau và tiêu thụ opioid
Kết quả nghiên cứu cho thấy gây tê mặt phẳng cơ dựng sống mang lại hiệu quả giảm đau đáng kể. Nhóm bệnh nhân được gây tê ESP có mức độ đau thấp hơn và tiêu thụ ít thuốc giảm đau opioid hơn. Sự giảm tiêu thụ opioid trực tiếp góp phần giảm các tác dụng phụ liên quan đến opioid. Điều này hỗ trợ quá trình phục hồi sau mổ nhanh chóng và an toàn hơn. Những phát hiện này củng cố vai trò của gây tê ESP như một công cụ hiệu quả trong quản lý đau cấp tính sau phẫu thuật cắt thận. Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống là một tiến bộ quan trọng trong gây mê hồi sức.
4.1. Giảm thiểu tiêu thụ opioid sau phẫu thuật
Nghiên cứu chứng minh rằng nhóm bệnh nhân được gây tê mặt phẳng cơ dựng sống tiêu thụ lượng morphine ít hơn đáng kể. Lượng morphine cần thiết trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật ở nhóm ESP block thấp hơn nhiều so với nhóm đối chứng. Sự giảm tiêu thụ opioid này trực tiếp liên quan đến giảm tỷ lệ buồn nôn, nôn và ngứa. Việc giảm phụ thuộc vào opioid giúp bệnh nhân tránh được nhiều tác dụng phụ khó chịu. Điều này cải thiện trải nghiệm tổng thể và thúc đẩy quá trình phục hồi sau mổ hiệu quả hơn. Đây là lợi ích quan trọng của phương pháp phong bế thần kinh này.
4.2. Cải thiện điểm đau cấp tính và tác dụng phụ
Điểm đau VAS ở nhóm gây tê ESP thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Sự khác biệt này được ghi nhận ở nhiều thời điểm sau phẫu thuật, cả khi bệnh nhân nghỉ ngơi và khi vận động. Bệnh nhân trong nhóm ESP block báo cáo mức độ đau nhẹ hơn. Tỷ lệ các tác dụng không mong muốn liên quan đến opioid cũng giảm rõ rệt. Cụ thể, tỷ lệ buồn nôn, nôn sau mổ và ngứa giảm đáng kể. Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống không chỉ giảm đau hiệu quả mà còn tăng cường sự thoải mái, góp phần vào phục hồi sau mổ thuận lợi hơn.
V.Ứng dụng lâm sàng gây tê ESP và phục hồi sau mổ
Việc kiểm soát đau hiệu quả bằng gây tê mặt phẳng cơ dựng sống mang lại nhiều lợi ích lâm sàng quan trọng. Bệnh nhân có thể vận động sớm hơn, giảm nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật. Điều này thúc đẩy quá trình phục hồi sau mổ toàn diện, nâng cao chất lượng cuộc sống. Giảm đau cấp tính cũng giúp cải thiện tâm trạng và sự hợp tác của bệnh nhân trong quá trình điều trị. ESP block được khẳng định là một phương pháp gây tê vùng an toàn và hiệu quả. Nó phù hợp cho phẫu thuật mở cắt thận và có tiềm năng mở rộng sang các phương pháp cắt thận nội soi.
5.1. Lợi ích phục hồi sau mổ với gây tê mặt phẳng cơ dựng sống
Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống góp phần vào quá trình phục hồi sau mổ nhanh chóng. Bệnh nhân ít đau hơn, điều này cho phép họ vận động, ngồi dậy và đi lại sớm hơn. Vận động sớm là yếu tố quan trọng để phòng ngừa các biến chứng như huyết khối tĩnh mạch sâu và viêm phổi. Khả năng ăn uống và trung tiện sớm cũng được cải thiện. Các lợi ích này giúp rút ngắn thời gian nằm viện, giảm chi phí điều trị. ESP block thúc đẩy một lộ trình phục hồi sau mổ tối ưu, nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân.
5.2. Khuyến nghị cho thực hành quản lý đau hiện đại
Kết quả nghiên cứu củng cố vai trò của gây tê mặt phẳng cơ dựng sống trong quản lý đau cấp tính. Phương pháp này nên được xem xét là một phần của phác đồ giảm đau đa mô thức. Đặc biệt áp dụng cho phẫu thuật mở cắt thận. Việc tích hợp gây tê ESP vào quy trình lâm sàng giúp tối ưu hóa quản lý đau sau mổ. Điều này giảm thiểu sự phụ thuộc vào opioid và nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân. Tiếp tục nghiên cứu mở rộng là cần thiết để xác định các ứng dụng tiềm năng khác của kỹ thuật phong bế thần kinh này trong các loại phẫu thuật khác và với các loại thuốc tê cục bộ khác nhau.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (106 trang)Nội dung chính
Chào bạn, với 10 năm kinh nghiệm trong việc tạo content SEO cho tài liệu học thuật, tôi đã phân tích tài liệu "Hiệu quả giảm đau của gây tê mặt phẳng cơ dựng sống trong phẫu thuật mở cắt thận" và sẽ tạo ra nội dung SEO chi tiết theo yêu cầu của bạn.
Bước 1: PHÂN TÍCH TÀI LIỆU
1. Xác định 3-5 vấn đề/câu hỏi chính mà tài liệu giải quyết:
- Vấn đề 1: Đau sau phẫu thuật mở cắt thận (open nephrectomy) thường ở mức độ nặng, đòi hỏi các phương pháp giảm đau hiệu quả để tăng cường hồi phục sớm, nhưng việc sử dụng opioid lại đi kèm với nhiều tác dụng phụ không mong muốn.
- Vấn đề 2: Các kỹ thuật gây tê vùng truyền thống như gây tê ngoài màng cứng (NMC) và gây tê cạnh cột sống (CCS), dù hiệu quả, lại tiềm ẩn nhiều biến chứng nghiêm trọng và đòi hỏi kỹ thuật phức tạp, gây khó khăn trong ứng dụng lâm sàng rộng rãi.
- Vấn đề 3: Cần có một phương pháp giảm đau thay thế an toàn, dễ thực hiện hơn, ít biến chứng hơn nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả giảm đau tương đương hoặc vượt trội, đặc biệt trong phẫu thuật mở cắt thận.
- Vấn đề 4: Tài liệu này tìm cách so sánh một cách định lượng hiệu quả giảm đau của gây tê mặt phẳng cơ dựng sống (Erector Spinae Plane block - ESP block) với gây tê thấm vết mổ (wound infiltration) trong phẫu thuật mở cắt thận về lượng morphine tiêu thụ, điểm đau VAS, và các tác dụng không mong muốn.
2. Trích xuất 15-20 thuật ngữ chuyên ngành quan trọng:
- Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống (Erector Spinae Plane block - ESP block)
- Phẫu thuật mở cắt thận (Open nephrectomy)
- Kiểm soát đau sau mổ (Postoperative pain management)
- Opioid (Morphine, Sufentanil, Fentanyl, Meperidine)
- Tác dụng phụ không mong muốn (Adverse effects)
- Gây tê ngoài màng cứng (Epidural anesthesia - NMC)
- Gây tê cạnh cột sống (Paravertebral block - CCS)
- Gây tê thấm vết mổ (Wound infiltration)
- Hướng dẫn siêu âm (Ultrasound guidance)
- Thang điểm đau VAS (Visual Analogue Scale)
- PCA morphine (Patient-Controlled Analgesia morphine)
- Mỏm ngang đốt sống (Transverse process)
- Cân cơ dựng sống (Erector spinae fascia)
- Hồi phục sớm sau mổ (Enhanced recovery after surgery - ERAS)
- Biến chứng gây tê (Anesthesia complications)
- Huyết động (Hemodynamics)
- Rối loạn đông máu (Coagulopathy)
- Catheter (Continuous catheter infusion)
- Khoang cạnh cột sống (Paravertebral space)
- Breathing sign (Dấu hiệu hơi thở khi bơm thuốc)
3. Xác định 3-5 đóng góp/điểm mới của tài liệu:
- 1. Cung cấp bằng chứng cụ thể về ESP block trong phẫu thuật mở cắt thận tại Việt Nam: Đây là một nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng, mù đơn, được thực hiện tại một bệnh viện lớn ở Việt Nam, bổ sung dữ liệu thực tế và giá trị cho cộng đồng y khoa trong nước về hiệu quả của ESP block cho loại phẫu thuật này.
- 2. So sánh trực tiếp với gây tê thấm vết mổ: Tài liệu so sánh ESP block với gây tê thấm vết mổ – một phương pháp giảm đau tại chỗ phổ biến, giúp các bác sĩ lâm sàng có cái nhìn rõ ràng hơn về lựa chọn phương pháp tối ưu.
- 3. Đánh giá toàn diện các tiêu chí giảm đau và an toàn: Nghiên cứu không chỉ tập trung vào lượng morphine tiêu thụ mà còn đánh giá điểm đau VAS ở nhiều thời điểm, thời điểm trung tiện, và các tác dụng phụ sau mổ, mang lại cái nhìn đa chiều về lợi ích và nguy cơ.
- 4. Khẳng định vai trò tiềm năng của ESP block như một lựa chọn thay thế an toàn và hiệu quả: Kết quả nghiên cứu góp phần củng cố bằng chứng về tính ưu việt của ESP block so với các phương pháp truyền thống (NMC, CCS) và gây tê thấm vết mổ, đặc biệt là trong bối cảnh cần hạn chế sử dụng opioid và giảm biến chứng.
Bước 2: VIẾT CONTENT THEO CẤU TRÚC
Tổng quan nghiên cứu
Đau sau phẫu thuật là một trong những thách thức lớn trong chăm sóc y tế hiện đại, đặc biệt là sau các phẫu thuật lớn như cắt thận. Việc kiểm soát đau hiệu quả không chỉ giúp bệnh nhân thoải mái mà còn thúc đẩy quá trình hồi phục sớm, giảm thời gian nằm viện và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, việc lạm dụng opioid, dù là thuốc giảm đau mạnh, thường đi kèm với nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng như buồn nôn, nôn, ngứa và suy hô hấp, thậm chí tăng nhạy cảm đau mạn tính.
Trong bối cảnh đó, các kỹ thuật gây tê vùng ngày càng được chú trọng như một chiến lược giảm đau đa mô thức. Trong số các phương pháp tiên tiến, gây tê mặt phẳng cơ dựng sống (ESP block) dưới hướng dẫn siêu âm đã nổi lên như một lựa chọn đầy hứa hẹn. Kỹ thuật này được đánh giá cao về tính an toàn, dễ thực hiện và khả năng giảm đau trên diện rộng, đặc biệt cho các phẫu thuật vùng ngực và bụng.
Mặc dù ESP block đã được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới, dữ liệu cụ thể về hiệu quả của nó trong phẫu thuật mở cắt thận tại Việt Nam còn hạn chế. Nghiên cứu này ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống đó, bằng cách so sánh hiệu quả giảm đau của gây tê mặt phẳng cơ dựng sống với phương pháp gây tê thấm vết mổ truyền thống ở bệnh nhân phẫu thuật mở cắt thận. Mục tiêu chính là đánh giá lượng morphine tiêu thụ, mức độ đau (VAS) và các tác dụng không mong muốn, từ đó đưa ra bằng chứng lâm sàng vững chắc cho việc ứng dụng ESP block trong thực hành gây mê hồi sức.
Nội dung chi tiết
Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống: Cơ sở lý thuyết và vai trò trong kiểm soát đau phẫu thuật
Kiểm soát đau sau phẫu thuật, đặc biệt là sau các ca mổ lớn như phẫu thuật mở cắt thận, là yếu tố then chốt quyết định sự hồi phục của bệnh nhân. Phẫu thuật cắt thận thường gây ra mức độ đau từ trung bình đến nặng do đường rạch da rộng và thao tác sâu vào khoang bụng. Theo truyền thống, opioid được sử dụng rộng rãi để giảm đau, nhưng những tác dụng phụ không mong muốn của chúng đã thúc đẩy các nhà lâm sàng tìm kiếm các giải pháp thay thế hiệu quả hơn và an toàn hơn.
Trong bối cảnh này, các kỹ thuật gây tê vùng đã phát triển mạnh mẽ. Trước đây, gây tê ngoài màng cứng (NMC) và gây tê cạnh cột sống (CCS) được coi là tiêu chuẩn vàng. Tuy nhiên, các phương pháp này có nhiều hạn chế. Gây tê NMC có tỷ lệ thất bại từ 16-48,6% và các biến chứng nghiêm trọng như tụ máu ngoài màng cứng, áp xe, hoặc ngưng tim. Gây tê CCS cũng phức tạp, có thể gây tụt huyết áp, tràn khí màng phổi hoặc tổn thương thần kinh. Những rủi ro này đặt ra yêu cầu về một kỹ thuật giảm đau vùng mới, an toàn hơn và dễ tiếp cận hơn.
Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống (ESP block), được giới thiệu lần đầu vào năm 2016, đã nhanh chóng trở thành một phương pháp gây tê vùng được quan tâm. Kỹ thuật này được thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm, giúp đảm bảo độ chính xác cao và giảm thiểu biến chứng. Thuốc tê được tiêm vào mặt phẳng giữa cơ dựng sống và mỏm ngang đốt sống. Cơ chế giảm đau của ESP block được giải thích bởi ba giả thuyết chính: thuốc tê có thể lan ra phía trước vào khoang cạnh cột sống và khoang ngoài màng cứng, tác động trực tiếp lên rễ thần kinh tủy sống; thuốc tê bao bọc và gây tê các rễ lưng; hoặc thuốc tê lan ra hai bên, tiếp cận các nhánh thần kinh da ngoài. Sự lan rộng của thuốc tê theo hướng từ đầu đến chân dọc theo lớp cân cơ là một đặc điểm độc đáo của kỹ thuật này, cho phép giảm đau hiệu quả trên nhiều khoanh tủy.
ESP block đã chứng minh hiệu quả trong nhiều loại phẫu thuật khác nhau như cắt vú, nội soi lồng ngực, phẫu thuật cột sống và tim hở. Việc áp dụng gây tê mặt phẳng cơ dựng sống không chỉ giảm nhu cầu opioid mà còn cải thiện chức năng hô hấp và giảm tỷ lệ buồn nôn, nôn sau mổ.
Phương pháp nghiên cứu: Đánh giá hiệu quả gây tê mặt phẳng cơ dựng sống
Để đánh giá một cách khoa học hiệu quả giảm đau của gây tê mặt phẳng cơ dựng sống (ESP block) trong phẫu thuật mở cắt thận, một nghiên cứu tiền cứu, thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có nhóm chứng, mù đơn đã được tiến hành. Thiết kế này đảm bảo tính khách quan và giảm thiểu sai lệch trong kết quả.
Đối tượng nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên, được phân loại ASA I-III, có chỉ định phẫu thuật mở cắt một phần thận, cắt thận đơn giản hoặc cắt thận tận gốc chương trình với đường tiếp cận một bên. Các tiêu chí loại trừ rõ ràng như tiền sử nghiện opioid, đau mạn tính, dị ứng thuốc tê hoặc không hiểu hướng dẫn sử dụng thiết bị PCA morphine giúp chọn lọc nhóm bệnh nhân phù hợp, đảm bảo tính đồng nhất giữa các nhóm.
Nghiên cứu được thực hiện tại Khoa Gây mê Hồi sức, Bệnh viện Bình Dân từ tháng 2 đến tháng 9 năm 2023. Cỡ mẫu được tính toán dựa trên giả thiết ESP block giảm 50% lượng morphine tiêu thụ, với 23 bệnh nhân cho mỗi nhóm, tổng cộng 46 trường hợp. Bệnh nhân được chia ngẫu nhiên thành hai nhóm bằng phương pháp permuted block randomization:
- Nhóm A (nhóm chứng): Giảm đau bằng PCA morphine, paracetamol, nefopam và gây tê thấm vết mổ với ropivacaine 0,25% 40ml trước khi đóng vết mổ.
- Nhóm B (nhóm can thiệp): Giảm đau bằng PCA morphine, paracetamol, nefopam và gây tê mặt phẳng cơ dựng sống tại vị trí mỏm ngang đốt sống ngực 8 với 20ml ropivacaine 0,5% sau khi kết thúc phẫu thuật.
Quy trình thực hiện gây tê mặt phẳng cơ dựng sống được tiến hành dưới hướng dẫn siêu âm với máy Philips Ultrasound Affiniti 30 và đầu dò thẳng. Các bước xác định vị trí đốt sống, mỏm ngang, và mặt phẳng cơ dựng sống được mô tả chi tiết, cùng với kỹ thuật tiêm kim trong mặt phẳng và xác nhận vị trí bằng "breathing sign". Người thực hiện gây tê là học viên được đào tạo chuyên sâu về gây tê vùng dưới hướng dẫn siêu âm, đảm bảo tính chuẩn xác của thủ thuật.
Các biến số nghiên cứu được xác định rõ ràng, bao gồm biến độc lập (phương pháp gây tê) và các biến phụ thuộc như lượng morphine tiêu thụ 24 giờ sau mổ (kết cục chính), điểm đau VAS khi nghỉ và vận động ở các thời điểm khác nhau, thời điểm trung tiện, và các tác dụng không mong muốn như buồn nôn, nôn, ngứa, tụt huyết áp, nhịp chậm, hoặc ngộ độc thuốc tê. Việc đánh giá đau được thực hiện bởi điều dưỡng và bác sĩ gây mê mù đơn, không biết bệnh nhân thuộc nhóm nào, nhằm duy trì tính khách quan của nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng của ESP block
Kết quả từ nghiên cứu đã đưa ra những bằng chứng mạnh mẽ về hiệu quả vượt trội của gây tê mặt phẳng cơ dựng sống (ESP block) so với gây tê thấm vết mổ trong phẫu thuật mở cắt thận. Điểm nhấn quan trọng nhất là sự giảm đáng kể lượng morphine tiêu thụ trong 24 giờ đầu sau mổ ở nhóm bệnh nhân được thực hiện ESP block. Điều này không chỉ giúp giảm bớt gánh nặng opioid cho bệnh nhân mà còn tiềm năng giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn liên quan đến opioid.
Cụ thể, các kết quả cho thấy điểm đau VAS ở nhóm ESP block thấp hơn một cách có ý nghĩa thống kê tại nhiều thời điểm sau phẫu thuật (1 giờ, 2 giờ, 4 giờ, 6 giờ, 8 giờ, 12 giờ, 24 giờ) so với nhóm gây tê thấm vết mổ. Mức độ đau thấp hơn giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn, dễ dàng vận động sớm và tham gia vào quá trình hồi phục tích cực. Ngoài ra, thời điểm trung tiện lần đầu tiên cũng có xu hướng sớm hơn ở nhóm ESP block, cho thấy khả năng hồi phục chức năng tiêu hóa nhanh hơn.
Về mặt an toàn, nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ các tác dụng phụ như buồn nôn, nôn, ngứa, tụt huyết áp, nhịp chậm ở nhóm ESP block thấp hơn hoặc tương đương với nhóm gây tê thấm vết mổ. Đặc biệt, không có trường hợp ngộ độc thuốc tê, tràn khí màng phổi hay các biến chứng nghiêm trọng khác liên quan trực tiếp đến kỹ thuật gây tê mặt phẳng cơ dựng sống dưới hướng dẫn siêu âm. Điều này củng cố thêm tính an toàn và khả thi của phương pháp này trong thực hành lâm sàng.
Những phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn rất lớn. Việc áp dụng gây tê mặt phẳng cơ dựng sống trong phẫu thuật mở cắt thận có thể trở thành một phần không thể thiếu trong các phác đồ kiểm soát đau sau mổ đa mô thức, đặc biệt là trong các chương trình hồi phục sớm sau mổ (ERAS). Nó cung cấp một giải pháp giảm đau hiệu quả, an toàn, dễ thực hiện, giúp bệnh nhân giảm đau tối đa, giảm sử dụng opioid và các tác dụng phụ đi kèm, từ đó rút ngắn thời gian nằm viện và nâng cao chất lượng hồi phục. Kết quả này cũng khuyến khích các cơ sở y tế cân nhắc trang bị và đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật gây tê vùng dưới hướng dẫn siêu âm để tối ưu hóa chăm sóc bệnh nhân.
Ai nên đọc tài liệu này?
Tài liệu này là một nguồn thông tin quý giá và cần thiết cho nhiều đối tượng trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là những người quan tâm đến kiểm soát đau sau mổ và các kỹ thuật gây tê vùng tiên tiến.
- 1. Bác sĩ Gây mê Hồi sức: Đây là đối tượng chính cần đọc tài liệu để cập nhật kiến thức, kỹ thuật mới về gây tê mặt phẳng cơ dựng sống (ESP block). Tài liệu cung cấp bằng chứng lâm sàng trực tiếp so sánh ESP block với các phương pháp khác trong phẫu thuật cắt thận, giúp họ đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn cho bệnh nhân.
- 2. Phẫu thuật viên chuyên khoa Tiết niệu và Ngoại tổng quát: Việc hiểu rõ về các phương pháp giảm đau hiệu quả sau phẫu thuật sẽ giúp phẫu thuật viên hợp tác tốt hơn với ekip gây mê, lựa chọn chiến lược giảm đau tối ưu cho bệnh nhân, góp phần vào thành công chung của ca phẫu thuật và quá trình hồi phục.
- 3. Sinh viên Y khoa, Học viên Sau đại học (CKI, CKII, Nội trú): Tài liệu là một ví dụ điển hình về nghiên cứu lâm sàng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thiết kế nghiên cứu, phương pháp thực hiện và phân tích kết quả trong lĩnh vực gây mê hồi sức. Nó cũng giúp họ tiếp cận với một kỹ thuật gây tê vùng hiện đại và các nguyên lý cơ bản của kiểm soát đau.
- 4. Chuyên gia Quản lý Đau (Pain Management Specialists): Những người làm việc trong lĩnh vực quản lý đau sẽ tìm thấy các bằng chứng lâm sàng mạnh mẽ hỗ trợ việc mở rộng phạm vi ứng dụng của ESP block cho các trường hợp đau cấp và mạn tính, đặc biệt là đau liên quan đến phẫu thuật.
- 5. Các nhà Quản lý Y tế và Hoạch định Chính sách: Tài liệu cung cấp thông tin hữu ích về một phương pháp có khả năng cải thiện chất lượng dịch vụ y tế, giảm thời gian nằm viện và chi phí điều trị, từ đó có thể xem xét các chính sách khuyến khích ứng dụng kỹ thuật này.
Để hiểu trọn vẹn tài liệu, người đọc cần có kiến thức nền tảng về giải phẫu hệ thống cơ xương khớp vùng lưng, thần kinh học liên quan đến tủy sống, các nguyên lý cơ bản của gây tê vùng và sử dụng siêu âm, cũng như các phác đồ kiểm soát đau sau mổ. Lợi ích cụ thể cho mỗi nhóm là cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân, nâng cao kỹ năng chuyên môn, và đóng góp vào sự phát triển của y học thực chứng.
Câu hỏi thường gặp
1. Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống (ESP block) có hiệu quả như thế nào trong phẫu thuật cắt thận?
Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống (ESP block) cho thấy hiệu quả vượt trội trong phẫu thuật mở cắt thận. Nghiên cứu chỉ ra rằng phương pháp này giảm đáng kể lượng morphine tiêu thụ trong 24 giờ đầu sau mổ và giảm điểm đau VAS ở nhiều thời điểm so với gây tê thấm vết mổ. Điều này góp phần vào việc kiểm soát đau sau mổ tốt hơn, thúc đẩy quá trình hồi phục sớm và giảm các tác dụng phụ không mong muốn của opioid.
2. Kỹ thuật gây tê mặt phẳng cơ dựng sống (ESP block) được thực hiện như thế nào trong phẫu thuật cắt thận?
Kỹ thuật gây tê mặt phẳng cơ dựng sống (ESP block) được thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm. Bác sĩ sẽ xác định vị trí mỏm ngang đốt sống ngực 8 trên siêu âm. Sau đó, kim được đưa vào mặt phẳng giữa cơ dựng sống và mỏm ngang. Thuốc tê (Ropivacaine 0,5% 20ml) được bơm vào khoang này, và sự lan thuốc được xác nhận bằng dấu hiệu "breathing sign" trên siêu âm, đảm bảo tính chính xác và an toàn.
3. Tại sao nên lựa chọn ESP block thay vì các phương pháp gây tê vùng truyền thống khác cho phẫu thuật cắt thận?
ESP block được ưu tiên hơn các phương pháp truyền thống như gây tê ngoài màng cứng (NMC) và gây tê cạnh cột sống (CCS) vì tính an toàn và dễ thực hiện. ESP block có nguy cơ biến chứng thấp hơn đáng kể (ví dụ: ít gây tụt huyết áp, tràn khí màng phổi, tổn thương thần kinh), đồng thời không gây ảnh hưởng nhiều đến huyết động. Điều này đặc biệt có lợi cho bệnh nhân có nguy cơ cao hoặc rối loạn đông máu.
4. Khi nào thì ESP block được áp dụng trong quy trình phẫu thuật cắt thận?
Trong nghiên cứu này, ESP block được thực hiện sau khi kết thúc phẫu thuật, cụ thể là sau khi khâu lớp da. Bệnh nhân vẫn được duy trì gây mê và giữ tư thế nằm nghiêng để thực hiện thủ thuật gây tê. Thời điểm này giúp thuốc tê phát huy tác dụng tốt nhất cho giai đoạn kiểm soát đau sau mổ, kéo dài hiệu quả giảm đau cho bệnh nhân.
5. ESP block ảnh hưởng thế nào đến quá trình hồi phục của bệnh nhân và việc sử dụng opioid?
ESP block tác động tích cực đến quá trình hồi phục bằng cách giảm đáng kể cường độ đau và nhu cầu sử dụng opioid. Bệnh nhân ít đau hơn, ít gặp các tác dụng phụ của opioid như buồn nôn, ngứa, suy hô hấp, giúp họ vận động sớm, ăn uống nhanh hơn và có thể rút ngắn thời gian nằm viện. Đây là một chiến lược quan trọng trong các chương trình hồi phục sớm sau mổ (ERAS).
Kết luận
Nghiên cứu về hiệu quả giảm đau của gây tê mặt phẳng cơ dựng sống (ESP block) trong phẫu thuật mở cắt thận đã cung cấp những bằng chứng lâm sàng mạnh mẽ và đáng tin cậy. Kết quả khẳng định vai trò tiềm năng của ESP block như một phương pháp giảm đau vùng tiên tiến, an toàn và hiệu quả.
3-5 điểm rút ra chính:
- ESP block giúp giảm đáng kể lượng morphine tiêu thụ trong 24 giờ sau mổ ở bệnh nhân phẫu thuật mở cắt thận.
- Điểm đau VAS thấp hơn rõ rệt ở nhóm ESP block so với nhóm gây tê thấm vết mổ.
- Phương pháp này có hồ sơ an toàn cao, ít gây ra các tác dụng phụ không mong muốn của opioid và các biến chứng nghiêm trọng.
- ESP block dễ thực hiện hơn và an toàn hơn so với gây tê ngoài màng cứng (NMC) và gây tê cạnh cột sống (CCS).
- Nghiên cứu đóng góp bằng chứng quan trọng cho việc ứng dụng ESP block trong kiểm soát đau sau mổ tại Việt Nam.
Với những lợi ích vượt trội về hiệu quả giảm đau, giảm nhu cầu opioid và cải thiện an toàn cho bệnh nhân, gây tê mặt phẳng cơ dựng sống xứng đáng được tích hợp rộng rãi vào các phác đồ kiểm soát đau sau mổ, đặc biệt cho các phẫu thuật lớn vùng ngực và bụng như phẫu thuật cắt thận.
Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả lâu dài của ESP block, so sánh với các kỹ thuật gây tê vùng mới nổi khác, hoặc mở rộng ứng dụng sang các loại phẫu thuật phức tạp hơn.
Hãy khám phá toàn bộ tài liệu để hiểu rõ hơn về phương pháp nghiên cứu chi tiết và các kết quả phân tích sâu rộng, từ đó đưa ra quyết định lâm sàng tối ưu và đóng góp vào sự tiến bộ của ngành gây mê hồi sức tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ANH THƯ HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU CỦA GÂY TÊ MẶT PHẲNG CƠ DỰNG SỐNG TRONG PHẪU THUẬT MỞ CẮT THẬN LUẬN VĂN CHUYÊN KHOA CẤP II THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ANH THƯ HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU CỦA GÂY TÊ MẶT PHẲNG CƠ DỰNG SỐNG TRONG PHẪU THUẬT MỞ CẮT THẬN CHUYÊN NGÀNH: GÂY MÊ HỒI SỨC MÃ SỐ: CK 62 72 33 01 LUẬN VĂN CHUYÊN KHOA CẤP II NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HÀ NGỌC CHI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào.
Tác giả Nguyễn Anh Thư. MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt. i Danh mục đối chiếu thuật ngữ Anh - Việt. ii Danh mục lưu đồ.
iv Danh mục biểu đồ. v Danh mục bảng.iii Danh mục hình. vi MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống dưới hướng dẫn siêu âm. Phẫu thuật mở cắt thận. Tình hình nghiên cứu tê mặt phẳng cơ dựng sống trên thế giới. Tình hình nghiên cứu gây tê mặt phẳng cơ dựng sống tại Việt Nam.
25 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu. Xác định biến số nghiên cứu. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu.
Phương pháp phân tích dữ liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 39 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm nền của hai nhóm nghiên cứu.
So sánh lượng morphine tiêu thụ giữa hai nhóm. So sánh điểm đau VAS các thời điểm sau phẫu thuật. So sánh tác dụng không mong muốn ở hai nhóm. 50 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm dân số nghiên cứu. So sánh lượng morphine tiêu thụ. So sánh điểm đau sau phẫu thuật. So sánh các tác dụng không mong muốn sau phẫu thuật.
76 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC. i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt CCS Cạnh cột sống NC Nghiên cứu NMC Ngoài màng cứng PT Phẫu thuật Tiếng Anh ASA American Society of Anesthesiologists BMI Body's Mass Index ESP Erector spinae plane EtCO2 End-tidal Carbon Dioxide FiO2 Fraction of inspired oxygen MAC Minimum alveolar concentration NRS Numeric rating scale PCA Patient – controlled analgesia POSS Pasero opioid induced sedation scale SpO2 Saturation of pulse oxygen TOF Train of four: chuỗi 4 VAS Visual analoge scale Vt Tidal volume. ii DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT Tiếng Anh Tiếng Việt American Society of Hội bác sĩ gây mê hồi sức Hoa Kỳ Anesthesiologists Body's Mass Index Chỉ số khối cơ thể Erector spinae plane mặt phẳng cơ dựng sống End-tidal Carbon Dioxide Carbon dioxide cuối kì thở ra Fraction of inspired oxygen Phân suất oxy hít vào Minimum alveolar concentration Nồng độ phế nang tối thiểu Numeric rating scale Thang điểm số Patient – controlled analgesia Giảm đau người bệnh tự kiểm soát Thang điểm an thần do Opioid của Pasero opioid induced sedation scale Pasero Saturation of pulse oxygen Độ bão hoà oxy mạch nẩy Train of four Chuỗi 4 Visual analoge scale Thang điểm nhìn Tidal volume Thể tích thường lưu. iii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Bảng phân phối ngẫu nhiên .1 Đặc điểm dân số.2 Đặc điểm phẫu thuật .3 Đặc điểm trong mổ theo loại phẫu thuật .4 Lượng sufentanil tiêu thụ theo đặc điểm phẫu thuật .5 Lượng morphine tiêu thụ các thời điểm sau phẫu thuật .6 Lượng morphine tiêu thụ 24 giờ theo đặc điểm phẫu thuật .7 Điểm đau VAS khi nghỉ .8 Điểm đau VAS khi vận động.9 Tỉ lệ tác dụng không mong muốn ở hai nhóm.10 So sánh tỉ lệ trung tiện trong 48 giờ sau phẫu thuật ở hai nhóm.
iv DANH MỤC LƯU ĐỒ Lưu đồ 3. v DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 Lượng morphine tiêu thụ các thời điểm sau phẫu thuật .2 Điểm đau VAS khi nghỉ và vận động sau phẫu thuật. vi DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Giải phẫu nhóm cơ dựng sống .2 Phân bố thuốc tê khi tê mặt phẳng cơ dựng sống .3 Hình ảnh cắt ngang xương sườn đoạn ngực .4 Hình ảnh cắt ngang khớp xương sườn - mỏm ngang .5 Hình ảnh cắt ngang mỏm ngang .6 Tiếp cận mặt phẳng cơ dựng sống và đặc điểm lan thuốc tê .7 Sự lan thuốc tê vào các khoang .8 Thống kê các nghiên cứu gây tê mặt phẳng cơ dựng sống từ 2016- 2018 .9 Các đường rạch da.1 Thực hiện gây tê mặt phẳng cơ dựng sống. 1 MỞ ĐẦU Kiểm soát đau là một những trong thành phần thiết yếu tạo nên sự hồi phục sớm sau mổ cho người bệnh.1 Sự kết hợp gây tê vùng trong điều trị đau phẫu thuật góp phần làm giảm nhu cầu opioid, mặc dù opioid là một thuốc giảm đau mạnh, có ưu thế trong điều trị ở những phẫu thuật có mức độ đau nặng nhưng mang lại một số tác dụng phụ không mong muốn như buồn nôn - nôn sau mổ, ngứa, suy hô hấp, đặc biệt là tăng nhạy cảm đau, đau mạn tính.
Giảm đau cho phẫu thuật ngực - bụng không còn giới hạn ở gây tê ngoài màng cứng, gây tê cạnh cột sống, mà với ứng dụng siêu âm nhiều phương pháp gây tê được thực hiện phù hợp với các loại phẫu thuật khác nhau. Phẫu thuật mở cắt thận có mức độ đau nặng2 do đó phối hợp gây tê vùng trong điều trị giảm đau là điều cần thiết. Gây tê cạnh cột sống là tiêu chuẩn vàng cho phẫu thuật tiếp cận một bên cơ thể như phẫu thuật mở cắt thận. Tuy nhiên, gây tê cạnh cột sống là một kĩ thuật khó, tỉ lệ thất bại của gây tê cạnh cột sống đoạn ngực thực hiện với mốc giải phẫu từ 1,98% - 5,6%, tỉ lệ này giảm khi sử dụng sự hỗ trợ của máy siêu âm còn 2,3% , tỉ lệ biến chứng với tụt huyết áp, lan vào khoang ngoài màng cứng 2,1%, thủng mạch máu, tràn khí màng phổi, tổn thương thần kinh dưới 1%.3 Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống được thực hiện đầu tiên bởi Forero và cộng sự trên 2 người bệnh đau thần kinh ngực mạn tính mức độ nặng và 2 người bệnh phẫu thuật nội soi lồng ngực,4 từ đó được nghiên cứu và thực hiện trên nhiều phẫu thuật khác nhau.
Hiệu quả của gây tê mặt phẳng cơ dựng sống đã được ghi nhận ở một số phẫu thuật như cắt vú, nội soi lồng ngực, cột sống, xương đùi, cắt túi mật nội soi, cắt tử cung.5 Ở người bệnh cắt vú có gây tê mặt phẳng cơ dựng sống giảm 65% nhu cầu opioid,6 hiệu quả giảm đau tương đương gây tê thần kinh cơ ngực.7 Ở phẫu thuật tim hở, khi truyền liên tục thuốc tê qua catheter ở vị trí đốt sống ngực 4 trong 48. 2 giờ giúp cắt giảm hoàn toàn nhu cầu morphine sau mổ.8 Với mục đích nghiên cứu phương pháp giảm đau cho phẫu thuật mở cắt thận đạt hiệu quả, dễ thực hiện, nguy cơ biến chứng thấp, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đánh giá hiệu quả giảm đau sau mổ của gây tê mặt phẳng cơ dựng sống ở phẫu thuật mở cắt thận so với gây tê thấm vết mổ. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống có hiệu quả giảm đau ở người bệnh phẫu thuật mở cắt thận hay không? MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. So sánh lượng morphine tiêu thụ 24 giờ sau mổ ở người bệnh phẫu thuật mở cắt thận có hay không có gây tê mặt phẳng cơ dựng sống.
So sánh điểm đau sau mổ thời điểm 1 giờ, 2giờ, 4 giờ, 6 giờ, 8 giờ, 12 giờ, 24 giờ ở hai nhóm. So sánh tỉ lệ tác dụng không mong muốn sau mổ ở hai nhóm. 3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống dưới hướng dẫn siêu âm Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống được báo cáo lần đầu tiên vào năm 2016 bởi tác giả Forero và cộng sự,4 kĩ thuật gây tê này có thể giảm đau cho nhiều loại phẫu thuật vùng bụng và ngực hoặc kiểm soát đau cấp tính hoặc mạn tính.
Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống (Erector spinae plane – ESP) được thực hiện với sự hỗ trợ của siêu âm giúp đảm bảo sự hiệu quả và an toàn của thủ thuật.1 Giải phẫu mặt phẳng cơ dựng sống Khối cơ lưng hỗ trợ cột sống gồm có lớp cơ vùng nông, trung gian và lớp cơ sâu. Lớp nông có cơ thang, cơ lưng rộng, sâu hơn có cơ trám lớn, trám bé, cơ răng sau trên, cơ răng sau dưới và lớp giữa là nhóm cơ dựng sống, lớp sâu trong cùng là cơ ngang gai, cơ gian gai. Nhóm cơ dựng sống nằm sau ngoài cột sống giữa gai sống ở phía trong và góc xương sườn bên ngoài, chạy dọc trên mỏm ngang đốt sống. Ở các đốt sống ngực cao (trên ngực 5), cơ thang, cơ trám, và cơ dựng sống có thể thấy trên siêu âm với 3 lớp cơ ở phía trên mỏm ngang.
Ở đoạn thấp hơn và ngực giữa, thì chỉ còn lớp cơ thang và cơ dựng sống. Nhóm cơ dựng sống bao gồm ba nhóm cơ từ ngoài vào trong: cơ chậu sườn, cơ dài, cơ gai, và được bao bọc bởi một lớp tạo bởi cân và dây chằng từ nền sọ tới xương cùng, hay còn gọi là cân ngực chậu ở vùng thấp. Chính lớp cân này giúp cho thuốc tê được lan dọc theo hướng từ đầu đến chân khi bơm thuốc sâu dưới mặt phẳng cơ dựng sống. Đây là một điểm đặc biệt của gây tê mặt phẳng cơ dựng sống.1 Giải phẫu nhóm cơ dựng sống10 Thần kinh tủy sống điều hòa cảm giác và vận động của vùng thân và các chi.
Dây thần kinh tủy sống có thành từng cặp xuất phát từ tủy sống, có 8 đôi tủy cổ, 12 đôi ngực, 5 đôi thắt lưng và 5 đôi cùng, 1 đôi cụt. Ở vùng ngực, thắt lưng, cùng dây thần kinh tủy sống đi ra ở khe dưới thân đốt sống cùng tên. Mười hai đôi dây tủy sống ngực đảm nhiệm sự phân bố thần kinh ở da, cơ xương và tạng. Sau khi đi ra khe liên đốt sống dây thần kinh tủy sống chia thành rễ bụng và rễ lưng.
Rễ bụng chi phối cảm giác và vận động cho phần lớn cơ thể, chạy ra phía ngoài thành dây thần kinh liên sườn, đi vào sâu vào lớp màng gian sườn trong và đi giữa cơ gian sườn trong và gian sườn sâu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Anh Thư (2023). Hiệu quả giảm đau gây tê mặt phẳng cơ dựng sống phẫu thuật cắt thận [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/hieu-qua-giam-dau-gay-te-esp-block-phau-thuat-cat-than
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả giảm đau gây tê mặt phẳng cơ dựng sống phẫu thuật cắt thận" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hiệu quả giảm đau của gây tê mặt phẳng cơ dựng sống trong phẫu thuật mở cắt thận, nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
Luận án "Hiệu quả giảm đau gây tê mặt phẳng cơ dựng sống phẫu thuật cắt thận" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Hiệu quả giảm đau gây tê mặt phẳng cơ dựng sống phẫu thuật cắt thận" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả giảm đau gây tê mặt phẳng cơ dựng sống phẫu thuật cắt thận" thuộc chuyên ngành Gây Mê Hồi Sức. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Hiệu quả giảm đau gây tê mặt phẳng cơ dựng sống phẫu thuật cắt thận" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả giảm đau gây tê mặt phẳng cơ dựng sống phẫu thuật cắt thận" có 106 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả giảm đau gây tê mặt phẳng cơ dựng sống phẫu thuật cắt thận" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.