Luận văn: Hiệu quả gây tê ESP block phẫu thuật cắt thận - Nguyễn Anh Thư, ĐHYD TPHCM
Nghiên cứu hiệu quả giảm đau của gây tê mặt phẳng cơ dựng sống trong phẫu thuật mở cắt thận, nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
Gây Mê Hồi Sức
Luan An
Luận văn chuyên khoa cấp II
Năm xuất bản
Số trang
106
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Quản lý đau hiệu quả cho phẫu thuật cắt thận
Phẫu thuật cắt thận, đặc biệt là cắt thận mở, thường gây ra đau cấp tính mức độ nặng. Kiểm soát đau hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự phục hồi sớm của người bệnh. Quản lý đau sau mổ không chỉ cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân mà còn giảm nguy cơ biến chứng. Việc kiểm soát đau tốt giúp người bệnh vận động sớm, giảm thời gian nằm viện, và ngăn ngừa đau mạn tính. Thiếu sót trong quản lý đau có thể dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực. Trong bối cảnh này, việc tìm kiếm các phương pháp giảm đau tiên tiến, ít tác dụng phụ là vô cùng cần thiết.
1.1. Tầm quan trọng của quản lý đau sau mổ cắt thận
Kiểm soát đau sau phẫu thuật là một thành phần thiết yếu trong chăm sóc y tế. Đối với phẫu thuật cắt thận, mức độ đau thường nghiêm trọng, đòi hỏi phác đồ quản lý đau toàn diện. Giảm đau hiệu quả giúp người bệnh có thể hoạt động sớm hơn, giảm thiểu biến chứng hô hấp và tim mạch. Đồng thời, nó cải thiện tâm lý bệnh nhân, rút ngắn thời gian nằm viện. Mục tiêu là đạt được sự thoải mái tối đa cho người bệnh, thúc đẩy quá trình phục hồi chức năng nhanh chóng. Quản lý đau sau mổ tốt còn giảm nguy cơ phát triển đau mạn tính, một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
1.2. Hạn chế của liệu pháp giảm đau opioid truyền thống
Opioid là thuốc giảm đau mạnh, thường được dùng cho phẫu thuật đau nặng. Tuy nhiên, việc sử dụng opioid có nhiều tác dụng phụ không mong muốn. Các tác dụng phụ bao gồm buồn nôn, nôn sau mổ, ngứa, táo bón và suy hô hấp. Nghiêm trọng hơn, opioid có thể gây tăng nhạy cảm đau và góp phần vào đau mạn tính. Việc này dẫn đến việc bệnh nhân phải dùng liều cao hơn để đạt hiệu quả giảm đau. Hạn chế tiêu thụ opioid là mục tiêu quan trọng trong quản lý đau hiện đại. Các phương pháp gây tê vùng được tìm kiếm để giảm phụ thuộc vào opioid, cải thiện an toàn cho người bệnh.
II.Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống Kỹ thuật giảm đau mới
Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống (ESP block) là một phương pháp gây tê vùng tiên tiến, được giới thiệu gần đây. Kỹ thuật này sử dụng thuốc tê cục bộ tiêm vào mặt phẳng giữa cơ dựng sống và mỏm ngang. Thuốc tê sau đó lan rộng đến các nhánh thần kinh liên sườn, thần kinh sống và thần kinh thực vật. ESP block mang lại hiệu quả phong bế thần kinh rộng, bao phủ cả vùng ngực và bụng. Phương pháp này được đánh giá cao về tính an toàn và hiệu quả giảm đau. Gây tê ESP là một lựa chọn lý tưởng cho các phẫu thuật vùng thân, bao gồm phẫu thuật cắt thận.
2.1. Tổng quan về gây tê mặt phẳng cơ dựng sống ESP block
Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống (ESP block) là một kỹ thuật phong bế thần kinh vùng. Nó được thực hiện bằng cách tiêm thuốc tê cục bộ vào mặt phẳng giữa cơ dựng sống và mỏm ngang của đốt sống. Từ vị trí tiêm, thuốc tê lan rộng ra các nhánh thần kinh lưng của thần kinh sống, bao gồm các nhánh trước và nhánh sau. Điều này tạo ra hiệu quả giảm đau rộng rãi, từ vùng ngực đến vùng bụng. ESP block có thể áp dụng cho nhiều loại phẫu thuật, đặc biệt là những ca gây đau đáng kể. Phương pháp này an toàn, dễ thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm.
2.2. Vai trò của siêu âm dẫn đường trong gây tê vùng hiệu quả
Thực hiện gây tê mặt phẳng cơ dựng sống đòi hỏi độ chính xác cao. Siêu âm dẫn đường đóng vai trò thiết yếu trong quy trình này. Sử dụng siêu âm giúp xác định chính xác vị trí giải phẫu như mỏm ngang và cơ dựng sống. Kim tiêm được hướng dẫn trực tiếp, đảm bảo đưa thuốc tê cục bộ vào đúng mặt phẳng cơ dựng sống. Việc này tăng cường hiệu quả phong bế thần kinh và giảm thiểu rủi ro biến chứng như chọc vào mạch máu hoặc phổi. Siêu âm dẫn đường đã trở thành tiêu chuẩn vàng cho nhiều kỹ thuật gây tê vùng, cải thiện đáng kể an toàn và thành công của ca gây tê.
III.Nghiên cứu hiệu quả gây tê ESP trong cắt thận mở
Một nghiên cứu cụ thể đã được tiến hành để đánh giá hiệu quả giảm đau của gây tê mặt phẳng cơ dựng sống. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân trải qua phẫu thuật mở cắt thận. Nghiên cứu phân chia bệnh nhân thành hai nhóm: một nhóm nhận gây tê ESP và một nhóm đối chứng nhận phương pháp giảm đau tiêu chuẩn. Mục tiêu chính là so sánh mức độ giảm đau và lượng thuốc giảm đau tiêu thụ giữa hai nhóm. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y tế nghiêm ngặt.
3.1. Thiết kế nghiên cứu đánh giá hiệu quả gây tê
Nghiên cứu được thiết kế dưới dạng thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên. Bệnh nhân được chia thành hai nhóm một cách ngẫu nhiên. Nhóm can thiệp nhận gây tê mặt phẳng cơ dựng sống một liều duy nhất trước phẫu thuật. Nhóm đối chứng nhận liệu pháp giảm đau tiêu chuẩn (ví dụ, opioid theo yêu cầu). Tiêu chí loại trừ và tiêu chí lựa chọn bệnh nhân được xác định rõ ràng. Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm y tế lớn trong một khoảng thời gian nhất định. Thiết kế này nhằm mục đích giảm thiểu sai lệch và tăng tính giá trị của kết quả.
3.2. Các chỉ số đo lường hiệu quả giảm đau và an toàn
Hiệu quả giảm đau được đo lường bằng thang điểm đau VAS (Visual Analogue Scale). Điểm đau được ghi nhận tại nhiều thời điểm sau phẫu thuật, bao gồm khi nghỉ và khi vận động. Lượng morphine tiêu thụ trong 24 giờ đầu sau mổ là một chỉ số chính khác. Nghiên cứu còn theo dõi tỷ lệ và loại tác dụng không mong muốn. Các tác dụng phụ bao gồm buồn nôn, nôn, ngứa, suy hô hấp, và các biến chứng liên quan đến gây tê vùng. Việc thu thập dữ liệu cẩn thận giúp đánh giá toàn diện lợi ích và rủi ro của gây tê ESP.
IV.Kết quả thực tế Giảm đau và tiêu thụ opioid
Kết quả nghiên cứu cho thấy gây tê mặt phẳng cơ dựng sống mang lại hiệu quả giảm đau đáng kể. Nhóm bệnh nhân được gây tê ESP có mức độ đau thấp hơn và tiêu thụ ít thuốc giảm đau opioid hơn. Sự giảm tiêu thụ opioid trực tiếp góp phần giảm các tác dụng phụ liên quan đến opioid. Điều này hỗ trợ quá trình phục hồi sau mổ nhanh chóng và an toàn hơn. Những phát hiện này củng cố vai trò của gây tê ESP như một công cụ hiệu quả trong quản lý đau cấp tính sau phẫu thuật cắt thận. Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống là một tiến bộ quan trọng trong gây mê hồi sức.
4.1. Giảm thiểu tiêu thụ opioid sau phẫu thuật
Nghiên cứu chứng minh rằng nhóm bệnh nhân được gây tê mặt phẳng cơ dựng sống tiêu thụ lượng morphine ít hơn đáng kể. Lượng morphine cần thiết trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật ở nhóm ESP block thấp hơn nhiều so với nhóm đối chứng. Sự giảm tiêu thụ opioid này trực tiếp liên quan đến giảm tỷ lệ buồn nôn, nôn và ngứa. Việc giảm phụ thuộc vào opioid giúp bệnh nhân tránh được nhiều tác dụng phụ khó chịu. Điều này cải thiện trải nghiệm tổng thể và thúc đẩy quá trình phục hồi sau mổ hiệu quả hơn. Đây là lợi ích quan trọng của phương pháp phong bế thần kinh này.
4.2. Cải thiện điểm đau cấp tính và tác dụng phụ
Điểm đau VAS ở nhóm gây tê ESP thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Sự khác biệt này được ghi nhận ở nhiều thời điểm sau phẫu thuật, cả khi bệnh nhân nghỉ ngơi và khi vận động. Bệnh nhân trong nhóm ESP block báo cáo mức độ đau nhẹ hơn. Tỷ lệ các tác dụng không mong muốn liên quan đến opioid cũng giảm rõ rệt. Cụ thể, tỷ lệ buồn nôn, nôn sau mổ và ngứa giảm đáng kể. Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống không chỉ giảm đau hiệu quả mà còn tăng cường sự thoải mái, góp phần vào phục hồi sau mổ thuận lợi hơn.
V.Ứng dụng lâm sàng gây tê ESP và phục hồi sau mổ
Việc kiểm soát đau hiệu quả bằng gây tê mặt phẳng cơ dựng sống mang lại nhiều lợi ích lâm sàng quan trọng. Bệnh nhân có thể vận động sớm hơn, giảm nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật. Điều này thúc đẩy quá trình phục hồi sau mổ toàn diện, nâng cao chất lượng cuộc sống. Giảm đau cấp tính cũng giúp cải thiện tâm trạng và sự hợp tác của bệnh nhân trong quá trình điều trị. ESP block được khẳng định là một phương pháp gây tê vùng an toàn và hiệu quả. Nó phù hợp cho phẫu thuật mở cắt thận và có tiềm năng mở rộng sang các phương pháp cắt thận nội soi.
5.1. Lợi ích phục hồi sau mổ với gây tê mặt phẳng cơ dựng sống
Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống góp phần vào quá trình phục hồi sau mổ nhanh chóng. Bệnh nhân ít đau hơn, điều này cho phép họ vận động, ngồi dậy và đi lại sớm hơn. Vận động sớm là yếu tố quan trọng để phòng ngừa các biến chứng như huyết khối tĩnh mạch sâu và viêm phổi. Khả năng ăn uống và trung tiện sớm cũng được cải thiện. Các lợi ích này giúp rút ngắn thời gian nằm viện, giảm chi phí điều trị. ESP block thúc đẩy một lộ trình phục hồi sau mổ tối ưu, nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân.
5.2. Khuyến nghị cho thực hành quản lý đau hiện đại
Kết quả nghiên cứu củng cố vai trò của gây tê mặt phẳng cơ dựng sống trong quản lý đau cấp tính. Phương pháp này nên được xem xét là một phần của phác đồ giảm đau đa mô thức. Đặc biệt áp dụng cho phẫu thuật mở cắt thận. Việc tích hợp gây tê ESP vào quy trình lâm sàng giúp tối ưu hóa quản lý đau sau mổ. Điều này giảm thiểu sự phụ thuộc vào opioid và nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân. Tiếp tục nghiên cứu mở rộng là cần thiết để xác định các ứng dụng tiềm năng khác của kỹ thuật phong bế thần kinh này trong các loại phẫu thuật khác và với các loại thuốc tê cục bộ khác nhau.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (106 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ANH THƯ HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU CỦA GÂY TÊ MẶT PHẲNG CƠ DỰNG SỐNG TRONG PHẪU THUẬT MỞ CẮT THẬN LUẬN VĂN CHUYÊN KHOA CẤP II THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ANH THƯ HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU CỦA GÂY TÊ MẶT PHẲNG CƠ DỰNG SỐNG TRONG PHẪU THUẬT MỞ CẮT THẬN CHUYÊN NGÀNH: GÂY MÊ HỒI SỨC MÃ SỐ: CK 62 72 33 01 LUẬN VĂN CHUYÊN KHOA CẤP II NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HÀ NGỌC CHI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào.
Tác giả Nguyễn Anh Thư. MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt. i Danh mục đối chiếu thuật ngữ Anh - Việt. ii Danh mục lưu đồ.
iv Danh mục biểu đồ. v Danh mục bảng.iii Danh mục hình. vi MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống dưới hướng dẫn siêu âm. Phẫu thuật mở cắt thận. Tình hình nghiên cứu tê mặt phẳng cơ dựng sống trên thế giới. Tình hình nghiên cứu gây tê mặt phẳng cơ dựng sống tại Việt Nam.
25 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu. Xác định biến số nghiên cứu. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu.
Phương pháp phân tích dữ liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 39 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm nền của hai nhóm nghiên cứu.
So sánh lượng morphine tiêu thụ giữa hai nhóm. So sánh điểm đau VAS các thời điểm sau phẫu thuật. So sánh tác dụng không mong muốn ở hai nhóm. 50 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm dân số nghiên cứu. So sánh lượng morphine tiêu thụ. So sánh điểm đau sau phẫu thuật. So sánh các tác dụng không mong muốn sau phẫu thuật.
76 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC. i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt CCS Cạnh cột sống NC Nghiên cứu NMC Ngoài màng cứng PT Phẫu thuật Tiếng Anh ASA American Society of Anesthesiologists BMI Body's Mass Index ESP Erector spinae plane EtCO2 End-tidal Carbon Dioxide FiO2 Fraction of inspired oxygen MAC Minimum alveolar concentration NRS Numeric rating scale PCA Patient – controlled analgesia POSS Pasero opioid induced sedation scale SpO2 Saturation of pulse oxygen TOF Train of four: chuỗi 4 VAS Visual analoge scale Vt Tidal volume. ii DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT Tiếng Anh Tiếng Việt American Society of Hội bác sĩ gây mê hồi sức Hoa Kỳ Anesthesiologists Body's Mass Index Chỉ số khối cơ thể Erector spinae plane mặt phẳng cơ dựng sống End-tidal Carbon Dioxide Carbon dioxide cuối kì thở ra Fraction of inspired oxygen Phân suất oxy hít vào Minimum alveolar concentration Nồng độ phế nang tối thiểu Numeric rating scale Thang điểm số Patient – controlled analgesia Giảm đau người bệnh tự kiểm soát Thang điểm an thần do Opioid của Pasero opioid induced sedation scale Pasero Saturation of pulse oxygen Độ bão hoà oxy mạch nẩy Train of four Chuỗi 4 Visual analoge scale Thang điểm nhìn Tidal volume Thể tích thường lưu. iii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Bảng phân phối ngẫu nhiên .1 Đặc điểm dân số.2 Đặc điểm phẫu thuật .3 Đặc điểm trong mổ theo loại phẫu thuật .4 Lượng sufentanil tiêu thụ theo đặc điểm phẫu thuật .5 Lượng morphine tiêu thụ các thời điểm sau phẫu thuật .6 Lượng morphine tiêu thụ 24 giờ theo đặc điểm phẫu thuật .7 Điểm đau VAS khi nghỉ .8 Điểm đau VAS khi vận động.9 Tỉ lệ tác dụng không mong muốn ở hai nhóm.10 So sánh tỉ lệ trung tiện trong 48 giờ sau phẫu thuật ở hai nhóm.
iv DANH MỤC LƯU ĐỒ Lưu đồ 3. v DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 Lượng morphine tiêu thụ các thời điểm sau phẫu thuật .2 Điểm đau VAS khi nghỉ và vận động sau phẫu thuật. vi DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Giải phẫu nhóm cơ dựng sống .2 Phân bố thuốc tê khi tê mặt phẳng cơ dựng sống .3 Hình ảnh cắt ngang xương sườn đoạn ngực .4 Hình ảnh cắt ngang khớp xương sườn - mỏm ngang .5 Hình ảnh cắt ngang mỏm ngang .6 Tiếp cận mặt phẳng cơ dựng sống và đặc điểm lan thuốc tê .7 Sự lan thuốc tê vào các khoang .8 Thống kê các nghiên cứu gây tê mặt phẳng cơ dựng sống từ 2016- 2018 .9 Các đường rạch da.1 Thực hiện gây tê mặt phẳng cơ dựng sống. 1 MỞ ĐẦU Kiểm soát đau là một những trong thành phần thiết yếu tạo nên sự hồi phục sớm sau mổ cho người bệnh.1 Sự kết hợp gây tê vùng trong điều trị đau phẫu thuật góp phần làm giảm nhu cầu opioid, mặc dù opioid là một thuốc giảm đau mạnh, có ưu thế trong điều trị ở những phẫu thuật có mức độ đau nặng nhưng mang lại một số tác dụng phụ không mong muốn như buồn nôn - nôn sau mổ, ngứa, suy hô hấp, đặc biệt là tăng nhạy cảm đau, đau mạn tính.
Giảm đau cho phẫu thuật ngực - bụng không còn giới hạn ở gây tê ngoài màng cứng, gây tê cạnh cột sống, mà với ứng dụng siêu âm nhiều phương pháp gây tê được thực hiện phù hợp với các loại phẫu thuật khác nhau. Phẫu thuật mở cắt thận có mức độ đau nặng2 do đó phối hợp gây tê vùng trong điều trị giảm đau là điều cần thiết. Gây tê cạnh cột sống là tiêu chuẩn vàng cho phẫu thuật tiếp cận một bên cơ thể như phẫu thuật mở cắt thận. Tuy nhiên, gây tê cạnh cột sống là một kĩ thuật khó, tỉ lệ thất bại của gây tê cạnh cột sống đoạn ngực thực hiện với mốc giải phẫu từ 1,98% - 5,6%, tỉ lệ này giảm khi sử dụng sự hỗ trợ của máy siêu âm còn 2,3% , tỉ lệ biến chứng với tụt huyết áp, lan vào khoang ngoài màng cứng 2,1%, thủng mạch máu, tràn khí màng phổi, tổn thương thần kinh dưới 1%.3 Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống được thực hiện đầu tiên bởi Forero và cộng sự trên 2 người bệnh đau thần kinh ngực mạn tính mức độ nặng và 2 người bệnh phẫu thuật nội soi lồng ngực,4 từ đó được nghiên cứu và thực hiện trên nhiều phẫu thuật khác nhau.
Hiệu quả của gây tê mặt phẳng cơ dựng sống đã được ghi nhận ở một số phẫu thuật như cắt vú, nội soi lồng ngực, cột sống, xương đùi, cắt túi mật nội soi, cắt tử cung.5 Ở người bệnh cắt vú có gây tê mặt phẳng cơ dựng sống giảm 65% nhu cầu opioid,6 hiệu quả giảm đau tương đương gây tê thần kinh cơ ngực.7 Ở phẫu thuật tim hở, khi truyền liên tục thuốc tê qua catheter ở vị trí đốt sống ngực 4 trong 48. 2 giờ giúp cắt giảm hoàn toàn nhu cầu morphine sau mổ.8 Với mục đích nghiên cứu phương pháp giảm đau cho phẫu thuật mở cắt thận đạt hiệu quả, dễ thực hiện, nguy cơ biến chứng thấp, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đánh giá hiệu quả giảm đau sau mổ của gây tê mặt phẳng cơ dựng sống ở phẫu thuật mở cắt thận so với gây tê thấm vết mổ. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống có hiệu quả giảm đau ở người bệnh phẫu thuật mở cắt thận hay không? MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. So sánh lượng morphine tiêu thụ 24 giờ sau mổ ở người bệnh phẫu thuật mở cắt thận có hay không có gây tê mặt phẳng cơ dựng sống.
So sánh điểm đau sau mổ thời điểm 1 giờ, 2giờ, 4 giờ, 6 giờ, 8 giờ, 12 giờ, 24 giờ ở hai nhóm. So sánh tỉ lệ tác dụng không mong muốn sau mổ ở hai nhóm. 3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống dưới hướng dẫn siêu âm Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống được báo cáo lần đầu tiên vào năm 2016 bởi tác giả Forero và cộng sự,4 kĩ thuật gây tê này có thể giảm đau cho nhiều loại phẫu thuật vùng bụng và ngực hoặc kiểm soát đau cấp tính hoặc mạn tính.
Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống (Erector spinae plane – ESP) được thực hiện với sự hỗ trợ của siêu âm giúp đảm bảo sự hiệu quả và an toàn của thủ thuật.1 Giải phẫu mặt phẳng cơ dựng sống Khối cơ lưng hỗ trợ cột sống gồm có lớp cơ vùng nông, trung gian và lớp cơ sâu. Lớp nông có cơ thang, cơ lưng rộng, sâu hơn có cơ trám lớn, trám bé, cơ răng sau trên, cơ răng sau dưới và lớp giữa là nhóm cơ dựng sống, lớp sâu trong cùng là cơ ngang gai, cơ gian gai. Nhóm cơ dựng sống nằm sau ngoài cột sống giữa gai sống ở phía trong và góc xương sườn bên ngoài, chạy dọc trên mỏm ngang đốt sống. Ở các đốt sống ngực cao (trên ngực 5), cơ thang, cơ trám, và cơ dựng sống có thể thấy trên siêu âm với 3 lớp cơ ở phía trên mỏm ngang.
Ở đoạn thấp hơn và ngực giữa, thì chỉ còn lớp cơ thang và cơ dựng sống. Nhóm cơ dựng sống bao gồm ba nhóm cơ từ ngoài vào trong: cơ chậu sườn, cơ dài, cơ gai, và được bao bọc bởi một lớp tạo bởi cân và dây chằng từ nền sọ tới xương cùng, hay còn gọi là cân ngực chậu ở vùng thấp. Chính lớp cân này giúp cho thuốc tê được lan dọc theo hướng từ đầu đến chân khi bơm thuốc sâu dưới mặt phẳng cơ dựng sống. Đây là một điểm đặc biệt của gây tê mặt phẳng cơ dựng sống.1 Giải phẫu nhóm cơ dựng sống10 Thần kinh tủy sống điều hòa cảm giác và vận động của vùng thân và các chi.
Dây thần kinh tủy sống có thành từng cặp xuất phát từ tủy sống, có 8 đôi tủy cổ, 12 đôi ngực, 5 đôi thắt lưng và 5 đôi cùng, 1 đôi cụt. Ở vùng ngực, thắt lưng, cùng dây thần kinh tủy sống đi ra ở khe dưới thân đốt sống cùng tên. Mười hai đôi dây tủy sống ngực đảm nhiệm sự phân bố thần kinh ở da, cơ xương và tạng. Sau khi đi ra khe liên đốt sống dây thần kinh tủy sống chia thành rễ bụng và rễ lưng.
Rễ bụng chi phối cảm giác và vận động cho phần lớn cơ thể, chạy ra phía ngoài thành dây thần kinh liên sườn, đi vào sâu vào lớp màng gian sườn trong và đi giữa cơ gian sườn trong và gian sườn sâu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả giảm đau gây tê mặt phẳng cơ dựng sống phẫu thuật cắt thận" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hiệu quả giảm đau của gây tê mặt phẳng cơ dựng sống trong phẫu thuật mở cắt thận, nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
Luận án "Hiệu quả giảm đau gây tê mặt phẳng cơ dựng sống phẫu thuật cắt thận" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Hiệu quả giảm đau gây tê mặt phẳng cơ dựng sống phẫu thuật cắt thận" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả giảm đau gây tê mặt phẳng cơ dựng sống phẫu thuật cắt thận" thuộc chuyên ngành Gây Mê Hồi Sức. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Hiệu quả giảm đau gây tê mặt phẳng cơ dựng sống phẫu thuật cắt thận" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả giảm đau gây tê mặt phẳng cơ dựng sống phẫu thuật cắt thận" có 106 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả giảm đau gây tê mặt phẳng cơ dựng sống phẫu thuật cắt thận" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.