Luận án tiến sĩ: Hiệu quả điều trị viêm quanh răng mạn tính có hỗ trợ bằng dẫn xuất từ khuôn men Emdogain - Trường Đại học Y Hà Nội

"Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị phẫu thuật viêm quanh răng mạn tính với hỗ trợ dẫn xuất từ khuôn men Emdogain."

Chuyên ngành
Răng Hàm Mặt
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan điều trị viêm quanh răng mạn tính bằng Emdogain
Số trang:
157 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Răng Hàm Mặt
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan điều trị viêm quanh răng mạn tính bằng Emdogain

Viêm quanh răng mạn tính là bệnh lý răng miệng phổ biến. Bệnh phá hủy cấu trúc nâng đỡ răng và gây mất răng sớm. Phương pháp điều trị truyền thống thường chỉ dừng lại ở việc kiểm soát nhiễm trùng. Kỹ thuật tái tạo mô nha chu hiện đại mang lại bước đột phá lớn. Dẫn xuất từ khuôn men hay enamel matrix derivative (EMD) giữ vai trò chủ chốt. Chế phẩm sinh học Emdogain thúc đẩy quá trình tự phục hồi của mô nâng đỡ. Ứng dụng gel Emdogain giúp khôi phục các tổ chức nha chu đã bị phá hủy. Phẫu thuật vạt nha chu kết hợp Emdogain giải quyết triệt để các túi quanh răng sâu. Phương pháp này bảo tồn tối đa răng thật và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

1.1. Thực trạng bệnh viêm quanh răng mạn tính hiện nay

Bệnh viêm quanh răng mạn tính phát triển âm thầm. Tác nhân chính là vi khuẩn trong mảng bám răng. Bệnh gây viêm lợi, phá hủy xương ổ răng và hình thành túi quanh răng sâu. Khi không điều trị kịp thời, răng lung lay và rụng sớm. Tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng rất cao. Các phương pháp làm sạch chân răng thông thường chỉ loại bỏ vi khuẩn. Xương và dây chằng nha chu đã mất không thể tự hồi phục. Bệnh nhân đối mặt với nguy cơ mất răng vĩnh viễn. Nhu cầu phục hồi mô nha chu trở nên vô cùng cấp thiết. Việc phát triển các liệu pháp sinh học mở ra hướng đi mới trong điều trị bảo tồn răng.

1.2. Giới thiệu dẫn xuất khuôn men Enamel Matrix Derivative

Enamel matrix derivative (EMD) là phức hợp protein men răng chiết xuất từ mầm răng heo đang phát triển. Thành phần chính bao gồm amelogenin và các protein hỗ trợ khác. Emdogain là sản phẩm thương mại chứa EMD dạng gel tiện dụng. Gel EMD có tính tương thích sinh học cao. Chế phẩm này kích hoạt chuỗi phản ứng tái sinh tự nhiên tương tự giai đoạn hình thành mầm răng. Protein men răng bám dính chắc chắn vào bề mặt chân răng đã được làm sạch. Lớp phủ protein tạo môi trường thuận lợi cho tế bào gốc nha chu di chuyển đến. Emdogain ngăn chặn sự xâm lấn của biểu mô lợi xuống rãnh nha chu. Đây là tiền đề cho quá trình tái sinh mô đích thực.

1.3. Mục tiêu tái tạo nha chu toàn diện trong điều trị

Mục tiêu cao nhất trong điều trị viêm quanh răng không chỉ là hết viêm. Bác sĩ hướng tới việc phục hồi hoàn chỉnh bộ máy nâng đỡ răng. Bộ máy này gồm xương ổ răng, dây chằng nha chu và xê măng chân răng. Quá trình tái tạo mô nha chu đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các loại tế bào. Kỹ thuật phẫu thuật vạt nha chu mở lối cho gel sinh học tiếp cận sâu. Sự hiện diện của Emdogain tái lập liên kết bám dính sinh học mới. Răng giữ vững được chức năng nhai bình thường. Việc tái tạo thành công giúp giảm thiểu tối đa các can thiệp cấy ghép nhân tạo đắt đỏ.

II. Cơ chế sinh học của Emdogain trong tái tạo mô nha chu

Cơ chế hoạt động của Emdogain dựa trên quá trình phát triển tự nhiên của răng. Chế phẩm mô phỏng lại giai đoạn hình thành men và xê măng chân răng. Thành phần protein men răng trong Emdogain đóng vai trò như chất dẫn truyền sinh học. Khi tiếp xúc với bề mặt chân răng, EMD kết tủa thành một lớp màng protein không tan. Màng này kích hoạt các tế bào trung mô nguyên thủy quanh chóp chân răng. Các tế bào này nhanh chóng tăng sinh và biệt hóa thành tạo cốt bào cùng tạo xê măng bào. Quá trình tái tạo mô nha chu diễn ra tuần tự và bền vững. Nhờ đó, dây chằng nha chu và xương ổ răng được tái lập vững chắc.

2.1. Vai trò của protein men răng trong biệt hóa tế bào

Protein men răng chiết xuất từ khuôn men giữ vai trò điều phối tế bào then chốt. Amelogenin chiếm hơn 90% hàm lượng protein trong Emdogain. Khi được bơm vào vùng tổn thương, protein men răng liên kết nhanh với collagen chân răng. Chúng phát tín hiệu hóa học thu hút các tế bào trung mô chưa biệt hóa. Protein kích thích các tế bào này chuyển đổi thành nguyên bào tạo xê măng. Đồng thời, quá trình tổng hợp collagen tuýp 1 và các yếu tố tăng trưởng nội sinh gia tăng. Các tế bào biểu mô có xu hướng bị ức chế phát triển tại bề mặt răng. Điều này tạo điều kiện lý tưởng cho mô liên kết phát triển chiếm ưu thế.

2.2. Kích thích hình thành dây chằng nha chu và xương ổ

Sự gắn kết của dây chằng nha chu là yếu tố cốt lõi giúp răng đứng vững. Gel Emdogain kích thích nguyên bào sợi dây chằng nha chu tăng trưởng mạnh mẽ. Các sợi collagen mới cắm sâu vào xê măng răng và xương ổ răng. Đồng thời, các tế bào tạo xương được hoạt hóa để bồi đắp khoáng chất. Hiện tượng tái tạo xương ổ răng diễn ra song song từ đáy tổn thương lên trên. Thể tích xương quanh chân răng gia tăng rõ rệt qua từng tháng. Dây chằng quanh răng mới hình thành có đầy đủ hướng sợi sinh lý chuẩn xác. Sự gắn kết cơ học này giúp răng chịu lực nhai tốt hơn mà không bị lung lay.

2.3. Ngăn chặn biểu mô tụt sâu và kiểm soát viêm nhiễm

Một trong những rào cản lớn sau phẫu thuật là sự tụt nhanh của biểu mô lợi. Biểu mô lợi phát triển nhanh hơn mô liên kết, dẫn đến hình thành biểu mô bám dính dài không bền vững. Emdogain đóng vai trò như một lớp rào cản sinh học chọn lọc. Lớp gel EMD ngăn chặn tế bào biểu mô xâm lấn xuống vùng phẫu thuật. Ngoài ra, protein men răng còn thể hiện tính kháng khuẩn nhẹ và điều hòa phản ứng viêm. Sự xâm nhập của vi khuẩn gây bệnh nha chu bị hạn chế đáng kể. Mô lợi lành thương êm dịu, giảm phù nề và hạn chế tối đa nguy cơ co rút nướu sau mổ.

III. Quy trình phẫu thuật vạt nha chu ứng dụng gel Emdogain

Quy trình phẫu thuật vạt nha chu kết hợp Emdogain đòi hỏi kỹ thuật tỉ mỉ và chuẩn xác. Bác sĩ tiến hành rạch mở vạt niêm mạc màng xương để bộc lộ rõ vùng thương tổn. Toàn bộ mô hạt viêm quanh chân răng được nạo sạch hoàn toàn. Bề mặt chân răng được cạo sạch cao răng và làm nhẵn kỹ lưỡng. Sau đó, bề mặt răng được xử lý bằng dung dịch xoi mòn chuyên dụng để mở các ống ngà. Gel Emdogain được bơm trực tiếp vào đáy khuyết hổng xương. Vạt nướu được khâu đóng kín bằng chỉ phẫu thuật vi phẫu. Chăm sóc sau mổ đóng vai trò then chốt quyết định tỷ lệ thành công của ca điều trị.

3.1. Chuẩn bị bề mặt chân răng và kiểm soát mảng bám

Giai đoạn chuẩn bị bề mặt chân răng là bước khởi đầu mang tính quyết định. Bác sĩ loại bỏ hoàn toàn mảng bám, vôi răng và độc tố vi khuẩn ngấm sâu trong xê măng hoại tử. Sau khi làm sạch cơ học, bề mặt chân răng được xoa dung dịch EDTA 24% trong hai phút. Axit nhẹ này giúp loại bỏ lớp mùn ngà và bộc lộ khung sợi collagen tự nhiên. Bề mặt răng sau đó được rửa sạch bằng nước muối sinh lý vô trùng. Bác sĩ phải giữ khô vùng phẫu thuật trước khi bơm thuốc. Không để máu hoặc nước bọt làm nhiễm bẩn bề mặt răng đã xử lý. Môi trường sạch giúp enamel matrix derivative (EMD) bám dính tối ưu.

3.2. Kỹ thuật bơm Emdogain vào tổn thương tiêu xương

Bơm gel Emdogain vào tổn thương tiêu xương trong xương cần thực hiện nhanh chóng và chính xác. Bác sĩ đưa đầu kim tiêm chuyên dụng xuống tận đáy khuyết hổng xương. Gel Emdogain được bơm từ dưới đáy lên trên, phủ kín toàn bộ bề mặt chân răng trơ trụi. Không nên bơm quá nhiều dẫn đến tràn thuốc ra ngoài mép vạt. Trong các tổn thương tiêu xương trong xương dạng hai vách hoặc ba vách, gel EMD phát huy tác dụng tốt nhất. Gel giữ nguyên vị trí nhờ khả năng kết tủa nhanh khi tiếp xúc với nhiệt độ cơ thể. Sự phân bố đồng đều của protein men răng đảm bảo tái tạo xương ổ răng đồng nhất.

3.3. Chăm sóc hậu phẫu và theo dõi liền thương nha chu

Chăm sóc hậu phẫu ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của khối tái tạo nha chu. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn dùng kháng sinh và nước súc miệng chứa Chlorhexidine 0.12%. Tuyệt đối không chải răng trực tiếp lên vùng phẫu thuật trong những tuần đầu. Tránh các tác động lực mạnh hoặc dùng tăm nhọn chọc vào khe nướu. Chỉ phẫu thuật thường được duy trì từ 2 đến 3 tuần để bảo vệ vạt nướu khép kín. Các lần tái khám định kỳ giúp bác sĩ kiểm tra tiến trình liền thương mô mềm. Bệnh nhân được hướng dẫn duy trì vệ sinh răng miệng nhẹ nhàng nhằm phòng ngừa tái nhiễm khuẩn.

IV. Đánh giá hiệu quả điều trị viêm quanh răng bằng Emdogain

Đánh giá hiệu quả điều trị viêm quanh răng mạn tính dựa trên các chỉ số lâm sàng định lượng. Các thông số chủ đạo gồm độ sâu túi nha chu (PPD), mức bám dính lâm sàng (CAL) và chỉ số chảy máu khi thăm khám (BOP). Kết quả nghiên cứu lâm sàng chứng minh Emdogain mang lại cải thiện vượt bậc. Độ sâu túi quanh răng giảm rõ rệt qua các mốc thời gian 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng. Mức bám dính mô liên kết tăng trưởng ổn định. Hiện tượng chảy máu nướu khi thăm khám giảm thiểu tối đa, khẳng định tình trạng viêm được dập tắt. Các khuyết hổng tiêu xương được bù đắp mô cứng vững chắc.

4.1. Cải thiện độ sâu túi nha chu PPD sau phẫu thuật

Độ sâu túi nha chu (PPD) là chỉ số phản ánh mức độ nghiêm trọng của bệnh quanh răng. Trước phẫu thuật, các răng tổn thương thường có PPD lớn hơn 6 mm. Sau khi ứng dụng Emdogain, độ sâu túi nha chu giảm trung bình từ 3 mm đến 5 mm. Sự thu hẹp rãnh nha chu diễn ra nhờ sự kết hợp giữa tái bám dính mô và co nhẹ viền nướu. Đáy túi quanh răng được nâng cao về phía thân răng. Khi PPD giảm xuống dưới 3 mm, vi khuẩn kỵ khí mất môi trường thuận lợi để cư trú. Nhờ đó, tình trạng viêm mạn tính quanh chân răng được kiểm soát hoàn toàn. Khả năng bảo tồn răng được nâng cao.

4.2. Tăng mức bám dính lâm sàng CAL và giảm chỉ số BOP

Mức bám dính lâm sàng (CAL) là thước đo chuẩn xác nhất cho sự thành công của tái tạo mô nha chu. Gia tăng CAL chứng minh sự hình thành liên kết bám dính mới chứ không đơn thuần là co rút nướu. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy CAL tăng trung bình từ 2.5 mm đến 4.0 mm sau 6 đến 12 tháng phẫu thuật. Song song đó, chỉ số chảy máu khi thăm khám (BOP) giảm từ trên 80% xuống dưới 15%. Sự sụt giảm mạnh của chỉ số BOP chứng minh mô nướu đã hồi phục trạng thái khỏe mạnh. Viền lợi săn chắc, hồng hào và không còn hiện tượng rỉ mủ hay viêm tấy.

4.3. Xử lý tổn thương tiêu xương trong xương phức tạp

Tổn thương tiêu xương trong xương là dạng phá hủy cấu trúc rất phức tạp. Dạng tổn thương này tạo ra các hố sâu bao quanh thân chân răng. Điều trị thông thường khó có thể lấp đầy các hốc xương này. Gel Emdogain đặc biệt hiệu quả với các tổn thương sâu từ 2 đến 3 vách xương. Thành xương tự nhiên đóng vai trò như khuôn chứa giúp giữ ổn định gel EMD. Quá trình tạo xương mới diễn ra mạnh mẽ từ các vách xương xung quanh. Ngay cả với tổn thương một vách rộng, việc kết hợp Emdogain cùng vật liệu ghép xương cũng đem lại kết quả tái sinh mô rất khả quan.

V. Kết quả lâm sàng và x quang khi điều trị viêm quanh răng

Đánh giá trên phim X-quang cung cấp bằng chứng khách quan về sự hồi phục cấu trúc nâng đỡ răng. Kỹ thuật chụp phim chuẩn hóa giúp đo lường chính xác mật độ và thể tích xương ổ răng mới hình thành. Sau 6 đến 12 tháng điều trị bằng Emdogain, đáy khuyết hổng xương được nâng cao rõ rệt. Khoảng sáng dây chằng quanh răng thu hẹp và trở về kích thước sinh lý bình thường. Cung xương ổ răng phục hồi đường viền giải phẫu liên tục. Kết quả theo dõi dài hạn khẳng định độ bền vững của mô tái tạo. Tình trạng lung lay răng cải thiện đáng kể, phục hồi chức năng ăn nhai trọn vẹn cho bệnh nhân.

5.1. Mức độ tái tạo xương ổ răng trên phim x quang

Hình ảnh X-quang sau phẫu thuật cho thấy sự gia tăng mật độ cản quang tại vùng khuyết hổng. Quá trình tái tạo xương ổ răng bắt đầu quan sát được rõ nét từ tháng thứ 6 trở đi. Đáy tiêu xương được bù đắp từ 50% đến hơn 70% thể tích ban đầu. Mào xương ổ răng được tái lập và khoáng hóa hoàn chỉnh. Tỷ lệ lấp đầy xương cao nhất ở các vị trí tiêu xương góc nhọn và sâu. Đường bè xương mới đan xen chặt chẽ với cấu trúc xương cũ xung quanh. Sự hồi phục này tạo nền tảng nâng đỡ vững chắc cho chân răng, giảm thiểu nguy cơ tiêu xương tái phát theo thời gian.

5.2. So sánh phẫu thuật vạt Emdogain với phẫu thuật vạt đơn thuần

Nghiên cứu lâm sàng đối chứng làm sáng tỏ ưu thế vượt trội của Emdogain so với phẫu thuật vạt đơn thuần. Phẫu thuật vạt làm sạch thông thường chỉ giúp giảm viêm nhưng mức độ tái sinh xương rất hạn chế. Ở nhóm đối chứng không dùng thuốc, mức tăng CAL và bù đắp xương thấp hơn đáng kể. Ngược lại, nhóm sử dụng Emdogain đạt mức cải thiện độ sâu túi nha chu (PPD) và mức bám dính lâm sàng (CAL) cao hơn từ 1.5 đến 2 lần. Hình ảnh dây chằng nha chu trên phim X-quang của nhóm can thiệp thể hiện tính liên tục rõ nét. Tỷ lệ biến chứng sau mổ giữa hai nhóm tương đương nhau.

5.3. Độ ổn định lâu dài và bảo tồn răng thật tự nhiên

Mô nha chu sau khi được tái tạo bằng Emdogain duy trì độ ổn định sinh học rất cao. Khác với sẹo xơ thông thường, phức hợp xê măng và dây chằng mới có khả năng thích nghi tốt với lực nhai cơ học. Các nghiên cứu theo dõi từ 3 đến 5 năm ghi nhận tỷ lệ giữ răng đạt trên 95%. Độ sâu túi nha chu và mức bám dính lâm sàng được bảo toàn nguyên vẹn khi người bệnh duy trì vệ sinh tốt. Phẫu thuật vạt nha chu với Emdogain chứng minh là giải pháp bảo tồn răng thật tối ưu. Phương pháp giúp hạn chế tối đa việc phải nhổ răng và làm phục hình phức tạp.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. GIẢI PHẪU SINH LÝ MÔ QUANH RĂNG
1.1.1. Dây chằng quanh răng
1.2. BỆNH CĂN, BỆNH SINH VÀ PHÂN LOẠI BỆNH VIÊM QUANH RĂNG
1.2.1. Bệnh căn, bệnh sinh của bệnh viêm quanh răng
1.2.2. Phân loại bệnh viêm quanh răng
1.3. CÁC CHỈ SỐ VÀ TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ TÌNH TRẠNG BỆNH VQR
1.3.1. Chỉ số lợi GI
1.3.2. Chỉ số vệ sinh răng miệng đơn giản OHI-S
1.3.3. Mất bám dính quanh răng
1.3.4. Răng lung lay
1.3.5. Tiêu xương ổ răng
1.4. ĐIỀU TRỊ VIÊM QUANH RĂNG
1.4.1. Điều trị bảo tồn
1.4.2. Phẫu thuật vạt điều trị bệnh quanh răng
1.4.3. Quá trình liền thương sau điều trị quanh răng
1.5. EMDOGAIN TRONG ĐIỀU TRỊ VIÊM QUANH RĂNG
1.5.1. Nguyên tắc sinh học
1.5.2. Cách tác dụng của các dẫn xuất từ khuôn men
1.5.3. Ưu nhược điểm của Emdogain
1.6. MỘT SỐ VẬT LIỆU GHÉP TÁI TẠO MÔ NHA CHU
1.6.1. Các yếu tố tăng trưởng
1.6.2. Tế bào gốc
1.7. CÁC NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT VIÊM QUANH RĂNG
1.7.1. Trên thế giới
1.7.2. Tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Phương tiện nghiên cứu
2.2.3. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.2.4. Các biến số, chỉ số nghiên cứu
2.2.5. Xử lý số liệu
2.3. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
3.1.1. Đặc điểm về tuổi và giới
3.1.2. Lý do khám bệnh của đối tượng nghiên cứu
3.1.3. Thời gian mắc bệnh VQR của đối tượng nghiên cứu
3.1.4. Phân bố các răng tổn thương
3.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ X QUANG TỔN THƯƠNG VIÊM QUANH RĂNG TRƯỚC ĐIỀU TRỊ
3.3. KẾT QUẢ SAU ĐIỀU TRỊ
3.3.1. Kết quả điều trị khởi đầu của nhóm can thiệp
3.3.2. Kết quả điều trị khởi đầu của nhóm chứng
3.3.3. Kết quả sau phẫu thuật ở nhóm can thiệp
3.3.4. Kết quả sau phẫu thuật ở nhóm đối chứng
3.3.5. So sánh kết quả điều trị giữa hai nhóm phẫu thuật
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
4.1.1. Đặc điểm về tuổi
4.1.2. Đặc điểm về giới
4.1.3. Về thời gian mắc bệnh
4.1.4. Nguyên nhân đến khám
4.1.5. Đặc điểm lâm sàng về tình trạng quanh răng trước điều trị
4.2. PHƯƠNG PHÁP THĂM KHÁM VÀ GHI NHẬN CÁC CHỈ SỐ LÂM SÀNG
4.3. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ KHỞI ĐẦU
4.4. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT Ở NHÓM CAN THIỆP
4.4.1. Độ sâu túi quanh răng
4.4.2. Mức bám dính quanh răng
4.4.3. Mức đầy xương ổ răng
4.4.4. Mức co lợi
4.5. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT Ở NHÓM ĐỐI CHỨNG
4.5.1. Độ sâu túi quanh răng
4.5.2. Mức bám dính quanh răng
4.5.3. Mức đầy xương ổ răng
4.5.4. Mức co lợi
4.6. SO SÁNH KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ GIỮA HAI NHÓM
4.6.1. Tình trạng bệnh trước phẫu thuật và phương pháp điều trị
4.6.2. Kết quả đạt được sau phẫu thuật
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hiệu quả điều trị phẫu thuật viêm quanh răng mạn tính có hỗ trợ bằng dẫn xuất từ khuôn men emdogain

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐỒNG THỊ MAI HƢƠNG HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT VIÊM QUANH RĂNG MẠN TÍNH CÓ HỖ TRỢ BẰNG DẪN XUẤT TỪ KHUÔN MEN-EMDOGAIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ RĂNG HÀM MẶT HÀ NỘI - 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐỒNG THỊ MAI HƢƠNG HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT VIÊM QUANH RĂNG MẠN TÍNH CÓ HỖ TRỢ BẰNG DẪN XUẤT TỪ KHUÔN MEN-EMDOGAIN Chuyên ngành: Răng Hàm Mặt Mã số : 9720501 LUẬN ÁN TIẾN SĨ RĂNG HÀM MẶT CÁN BỘ HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trịnh Đình Hải 2. Nguyễn Thị Hồng Minh HÀ NỘI - 2021 luan an LỜI CẢM ƠN Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin cảm ơn GS. Trịnh Đình Hải, Nguyên Giám đốc Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội, Trưởng Bộ môn Răng Hàm Mặt Trường Đại học Quốc Gia Hà Nội, người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Thị Hồng Minh, người thầy đã tận tình chỉ bảo, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Đỗ Quang Trung, nguyên trưởng bộ môn Răng Hàm Mặt, trường Đại học Y Hà Nội, người thầy đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn GS. Lê Thị Hương, PGS. Tống Minh Sơn, PGS. Trịnh Thị Thái Hà, PGS.

Phạm Như Hải, TS. Lê Long Nghĩa, những người Thầy đã tạo điều kiện giúp đỡ, chỉ bảo và động viên tôi trong suốt quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn tới: - Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học trường Đại học Y Hà Nội - Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo và Quản lý khoa học, Viện Đào tạo Răng Hàm mặt, trường Đại học Y Hà Nội - Ban Giám đốc, Khoa Nha chu, Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội - Ban Giám hiệu, Khoa Răng Hàm Mặt Trường Đại học Y Dược Hải Phòng Đã tạo mọi điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiện cứu và thực hiện luận án này Tôi xin cảm ơn gia đình, người thân và các bạn bè đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 06 tháng 06 năm 2021 Đồng Thị Mai Hương luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đồng Thị Mai Hƣơng, nghiên cứu sinh khóa 34 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Răng Hàm Mặt, xin cam đoan: 1.

Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của Thầy GS.Trịnh Đình Hải và TS. Nguyễn Thị Hồng Minh. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 06 tháng 06 năm 2021 Đồng Thị Mai Hƣơng luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AAP : Viện hàn lâm bệnh quanh răng Mỹ (American Academy of Periodontology) CAL : Mất bám dính lâm sàng (Clinical Attachment Loss) CR : Cao răng CSQR : Chỉ số quanh răng GI : Chỉ số lợi (Gingival Index) KS : Kháng sinh RLL : Răng lung lay MBD : Mất bám dính MBR : Mảng bám răng OHI-S : Chỉ số vệ sinh răng miệng đơn giản (Oral hygiene Index simplied) PD : Độ sâu túi quanh răng (Periodontal Depth) QR : Quanh răng VQR : Viêm quanh răng VSRM : Vệ sinh răng miệng WHO : Tổ chức Y Tế Thế Giới (World Health Oganiration) luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. GIẢI PHẪU SINH LÝ MÔ QUANH RĂNG.

Dây chằng quanh răng. BỆNH CĂN, BỆNH SINH VÀ PHÂN LOẠI BỆNH VIÊM QUANH RĂNG 6 1. Bệnh căn, bệnh sinh của bệnh viêm quanh răng. Phân loại bệnh viêm quanh răng.

CÁC CHỈ SỐ VÀ TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ TÌNH TRẠNG BỆNH VQR. Chỉ số lợi GI. Chỉ số vệ sinh răng miệng đơn giản OHI-S. Mất bám dính quanh răng.

Răng lung lay. Tiêu xƣơng ổ răng. ĐIỀU TRỊ VIÊM QUANH RĂNG. Điều trị bảo tồn.

Phẫu thuật vạt điều trị bệnh quanh răng [45]. Quá trình liền thƣơng sau điều trị quanh răng. EMDOGAIN TRONG ĐIỀU TRỊ VIÊM QUANH RĂNG. Nguyên tắc sinh học.

Cách tác dụng của các dẫn xuất từ khuôn men. Ƣu nhƣợc điểm của Emdogain. MỘT SỐ VẬT LIỆU GHÉP TÁI TẠO MÔ NHA CHU. Các yếu tố tăng trƣởng.

Tế bào gốc. CÁC NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT VIÊM QUANH RĂNG. Trên thế giới. Tại Việt Nam.

41 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Phƣơng tiện nghiên cứu. Các bƣớc tiến hành nghiên cứu:. Các biến số, chỉ số nghiên cứu. Xử lý số liệu.

ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 61 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về tuổi và giới.

Lý do khám bệnh của đối tƣợng nghiên cứu. Thời gian mắc bệnh VQR của đối tƣợng nghiên cứu. Phân bố các răng tổn thƣơng. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ X QUANG TỔN THƢƠNG VIÊM QUANH RĂNG TRƢỚC ĐIỀU TRỊ.

KẾT QUẢ SAU ĐIỀU TRỊ. Kết quả điều trị khởi đầu của nhóm can thiệp. Kết quả điều trị khởi đầu của nhóm chứng. Kết quả sau phẫu thuật ở nhóm can thiệp.

Kết quả sau phẫu thuật ở nhóm đối chứng. So sánh kết quả điều trị giữa hai nhóm phẫu thuật. 89 luan an Chƣơng 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm về tuổi. Đặc điểm về giới. Về thời gian mắc bệnh. Nguyên nhân đến khám.

Đặc điểm lâm sàng về tình trạng quanh răng trƣớc điều trị. PHƢƠNG PHÁP THĂM KHÁM VÀ GHI NHẬN CÁC CHỈ SỐ LÂM SÀNG. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ KHỞI ĐẦU. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT Ở NHÓM CAN THIỆP.

Độ sâu túi quanh răng. Mức bám dính quanh răng. Mức đầy xƣơng ổ răng. Mức co lợi.

KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT Ở NHÓM ĐỐI CHỨNG. Độ sâu túi quanh răng. Mức bám dính quanh răng. Mức đầy xƣơng ổ răng.

Mức co lợi. SO SÁNH KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ GIỮA HAI NHÓM. Tình trạng bệnh trƣớc phẫu thuật và phƣơng pháp điều trị. Kết quả đạt đƣợc sau phẫu thuật.

122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Biến số, chỉ số nghiên cứu. Phân bố đối tƣợng nghiên cứu theo tuổi và giới. Lý do khám bệnh.

Phân bố về thời gian mắc bệnh VQR. Phân bố các răng. Độ sâu túi quanh răng trung bình, mức độ mất bám dính quanh răng, tình trạng co lợi. Tình trạng chảy máu lợi khi thăm khám.

Mức độ tiêu xƣơng ổ răng. Tình trạng tích tụ mảng bám. Thay đổi độ sâu túi quanh răng sau điều trị khởi đầu ở nhóm can thiệp. Thay đổi bám dính quanh răng sau điều trị khởi đầu ở nhóm can thiệp.

Thay đổi mức co lợi sau điều trị khởi đầu ở nhóm can thiệp. Tình trạng viêm lợi sau điều trị khởi đầu ở nhóm can thiệp. Tình trạng tích tụ mảng bám sau điều trị khởi đầu ở nhóm can thiệp. Thay đổi độ sâu túi quanh răng sau điều trị khởi đầu ở nhóm chứng.

Thay đổi bám dính quanh răng sau điều trị khởi đầu ở nhóm chứng. Thay đổi mức co lợi sau điều trị khởi đầu ở nhóm chứng. Tình trạng viêm lợi sau điều trị khởi đầu ở nhóm chứng. Tình trạng tích tụ mảng bám sau điều trị khởi đầu ở nhóm chứng.

Thay đổi độ sâu túi quanh răng sau phẫu thuật ở nhóm can thiệp. Thay đổi bám dính quanh răng sau phẫu thuật. Thay đổi mức co lợi sau điều trị phẫu thuật ở nhóm can thiệp. Thay đổi mức tiêu xƣơng ổ răng sau điều trị phẫu thuật ở nhóm can thiệp.

Tình trạng răng lung lay sau điều trị phẫu thuật ở nhóm can thiệp. Chỉ số lợi sau điều trị phẫu thuật ở nhóm can thiệp. 80 luan an Bảng 3. Chỉ số mảng bám sau điều trị phẫu thuật ở nhóm can thiệp.

Thay đổi độ sâu túi quanh răng sau phẫu thuật ở nhóm chứng. Thay đổi bám dính quanh răng sau phẫu thuật ở nhóm chứng. Thay đổi mức co lợi sau điều trị phẫu thuật ở nhóm chứng. Thay đổi mức tiêu xƣơng ổ răng sau điều trị phẫu thuật ở nhóm đối chứng.

Tình trạng răng lung lay sau điều trị phẫu thuật. Chỉ số lợi sau điều trị phẫu thuật ở nhóm chứng. Chỉ số mảng bám sau điều trị phẫu thuật ở nhóm chứng. So sánh kết quả giảm độ sâu túi quanh răng giữa hai nhóm.

So sánh kết quả mức tăng bám dính quanh răng giữa hai nhóm. So sánh kết quả mức tăng co lợi giữa hai nhóm. So sánh kết quả mức giảm mức tiêu xƣơng. So sánh hiệu quả điều trị giữa hai nhóm.

93 luan an DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Độ răng lung lay. Tình trạng viêm lợi. Tình trạng răng lung lay sau điều trị khởi đầu ở nhóm can thiệp.

Tình trạng răng lung lay sau điều trị khởi đầu ở nhóm chứng. Hiệu quả điều trị ở nhóm can thiệp. Hiệu quả điều trị ở nhóm chứng. 88 luan an DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.

Cấu tạo giải phẫu lợi. Hình ảnh đo TQR. Hình ảnh tiêu xƣơng ổ răng trên phim X quang. Tái tạo mô nha chu tƣơng ứng mô học.

Dạng thƣơng mại của EMD hay Emdogain ®. Bộ phẫu thuật nha chu. Cây thăm dò nha chu. Đầu lấy cao răng siêu âm của hãng Dentsply Sirona.

Thuốc và bộ dụng cụ khám. Điều trị tổn thƣơng trong xƣơng có 2-3 thành ở mặt gần răng 16. Đƣờng rạch trong nhú lợi, vạt dày toàn phần theo đƣờng viền. Chân răng sau khi lấy cao răng, làm nhẵn.

Sửa soạn chân răng bằng gel EDTA 24% sau khi lấy cao răng, làm nhẵn. Chân răng đã đƣợc sửa soạn. Chân răng đã đƣợc đặt gel Emdogain ® .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đồng Thị Mai Hương (2021). Hiệu quả điều trị viêm quanh răng mạn tính bằng Emdogain [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/hieu-qua-dieu-tri-viem-quanh-rang-man-tinh-emdogain

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả điều trị viêm quanh răng mạn tính bằng Emdogain" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị phẫu thuật viêm quanh răng mạn tính với hỗ trợ dẫn xuất từ khuôn men Emdogain."

Luận án "Hiệu quả điều trị viêm quanh răng mạn tính bằng Emdogain" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Hiệu quả điều trị viêm quanh răng mạn tính bằng Emdogain" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả điều trị viêm quanh răng mạn tính bằng Emdogain" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Hiệu quả điều trị viêm quanh răng mạn tính bằng Emdogain" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả điều trị viêm quanh răng mạn tính bằng Emdogain" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả điều trị viêm quanh răng mạn tính bằng Emdogain" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter