Luận án: Hiệu quả đặt nội khí quản video hỗ trợ cho phẫu thuật cột sống cổ

Luận án nghiên cứu hiệu quả đặt nội khí quản có video hỗ trợ cho bệnh nhân phẫu thuật cột sống cổ, tối ưu quy trình an toàn.

Chuyên ngành
Gây mê Hồi sức
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đặt nội khí quản video trong phẫu thuật cột sống cổ
Số trang:
170 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Gây mê Hồi sức
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đặt nội khí quản video trong phẫu thuật cột sống cổ

Đặt nội khí quản video trong phẫu thuật cột sống cổ là bước kiểm soát đường thở tối quan trọng. Bệnh nhân tổn thương cột sống cổ đối mặt với nguy cơ liệt tủy thứ phát. Thao tác ngửa cổ quá mức khi đặt ống gây chèn ép tủy nặng nề. Kỹ thuật video laryngoscopy ra đời nhằm giải quyết triệt để vấn đề này. Hệ thống camera độ phân giải cao truyền hình ảnh trực tiếp lên màn hình quan sát. Bác sĩ gây mê không cần căn chỉnh trục miệng, họng và thanh quản thành đường thẳng. Tầm nhìn thanh môn hiển thị rõ nét ngay ở tư thế cổ trung gian. Phương pháp này giảm thiểu tối đa lực tác động lên vòm họng và cấu trúc dây chằng. Đặt nội khí quản bằng đèn video mang lại sự an toàn vượt trội. Bệnh nhân phẫu thuật cột sống cổ được bảo vệ tủy sống tối ưu trong suốt quá trình khởi mê.

1.1. Tầm quan trọng của kiểm soát đường thở phẫu thuật cột sống

Phẫu thuật cột sống cổ đòi hỏi quy trình gây mê hồi sức nghiêm ngặt và chính xác. Tổn thương cột sống thường đi kèm mất vững cấu trúc xương và dây chằng. Mọi cử động gập hay ngửa đầu đều có thể gây thiếu máu cục bộ tủy sống. Đường thở khó xuất hiện thường xuyên do hạn chế vận động vùng cổ và nẹp cố định. Việc kiểm soát đường thở nhanh chóng giúp phòng ngừa thiếu oxy não và tụt huyết áp. Bác sĩ cần lựa chọn phương tiện hỗ trợ hình ảnh tiên tiến để tối ưu hóa thao tác. Đèn soi thanh quản video cung cấp góc nhìn rộng và trực quan. Thiết bị này giúp người thực hiện quan sát thanh môn mà không cần dịch chuyển cột sống. Đây là tiêu chuẩn vàng trong các can thiệp phẫu thuật cột sống cổ hiện đại.

1.2. Cơ chế quan sát thanh môn bằng công nghệ video laryngoscopy

Công nghệ video laryngoscopy ứng dụng camera siêu nhỏ gắn ở đầu lưỡi đèn soi. Tín hiệu hình ảnh truyền dẫn tức thì về màn hình kỹ thuật số độ nét cao. Bác sĩ quan sát nắp thanh môn và dây thanh âm với góc nhìn mở rộng. Lưỡi đèn thiết kế đường cong giải phẫu giúp tiếp cận ngách họng dễ dàng. Thao tác không đòi hỏi dùng lực nâng lưỡi quá mức như các loại đèn truyền thống. Đèn soi thanh quản video loại bỏ hoàn toàn điểm mù thị giác trong khoang miệng. Hình ảnh phóng đại hỗ trợ định hướng que dẫn đường và ống nội khí quản chính xác. Việc đưa ống qua hai dây thanh diễn ra trơn tru dưới sự giám sát liên tục. Nhờ vậy, kỹ thuật giảm thiểu chấn thương niêm mạc đường hô hấp trên.

II. Kiểm soát đường thở khó khi bất động cột sống cổ

Kiểm soát đường thở khó khi bất động cột sống cổ là thử thách lớn trong gây mê hồi sức. Việc giữ cố định trục đầu và cổ làm giảm đáng kể không gian thao tác trong khoang miệng. Tỷ lệ nhìn thấy thanh môn qua đèn soi thông thường suy giảm nghiêm trọng. Nguy cơ đặt ống thất bại và thông khí khó tăng cao rõ rệt. Đặt nội khí quản bằng đèn video tạo ra bước đột phá trong xử trí tình huống lâm sàng này. Thiết bị cải thiện góc nhìn thanh môn từ độ III, độ IV theo Cormack-Lehane về độ I hoặc độ II. Bác sĩ xử lý đường thở khó một cách bình tĩnh và an toàn. Áp lực công việc của kíp gây mê giảm đi đáng kể. Bệnh nhân tránh được các biến chứng thiếu oxy và tổn thương thanh quản nguy hiểm.

2.1. Thách thức kiểm soát đường thở khó do hạn chế di động cổ

Bệnh nhân tổn thương cột sống cổ bắt buộc phải mang vòng cổ cố định hoặc nẹp cứng. Tình trạng này cản trở chuyển động khớp đội chẩm và hạn chế tầm há miệng. Khoảng cách cằm giáp bị thu hẹp khiến trục thị giác bị che khuất. Khái niệm đường thở khó trở thành mối đe dọa thường trực trong mỗi ca phẫu thuật. Việc sử dụng lực kéo mạnh dễ dẫn đến di lệch đốt sống và phù nề thanh quản. Thiếu oxy kéo dài gây rối loạn nhịp tim và tổn thương tế bào thần kinh không hồi phục. Việc ứng dụng đèn soi thanh quản video là giải pháp tất yếu để vượt qua rào cản giải phẫu. Thiết bị cho phép tiếp cận thanh môn thuận lợi mà không cần tháo bỏ thiết bị cố định cổ.

2.2. Đánh giá bảng điểm Cormack Lehane và POGO khi đặt ống

Bảng phân loại Cormack-Lehane và thang điểm POGO là công cụ chuẩn mực đánh giá độ bộc lộ thanh môn. Bất động cột sống cổ thường đẩy phân độ Cormack-Lehane lên mức khó quan sát. Tỷ lệ mở thanh môn POGO khi dùng đèn thường sụt giảm xuống dưới mức trung bình. Ngược lại, kỹ thuật video laryngoscopy nâng tỷ lệ POGO lên trên tám mươi phần trăm. Toàn bộ khe thanh môn và dây thanh hiển thị rõ ràng trên màn hình. Tỷ lệ quan sát thấy thanh môn độ I và độ II đạt mức gần như tuyệt đối. Bác sĩ đánh giá chính xác vị trí giải phẫu trước khi luồn ống nội khí quản. Sự cải thiện trường nhìn trực tiếp nâng cao tỷ lệ thành công của thủ thuật lâm sàng.

III. Kỹ thuật MILS và ưu thế đèn soi thanh quản video

Kỹ thuật MILS và ưu thế đèn soi thanh quản video kết hợp tạo nên tiêu chuẩn an toàn cao nhất. Kỹ thuật MILS giữ đầu và cổ bệnh nhân trên một đường thẳng cố định. Phương pháp này ngăn ngừa hoàn toàn các di lệch cơ học tại vùng cột sống tổn thương. Tuy nhiên, MILS làm gia tăng mức độ khó khi đặt ống nội khí quản. Đèn soi thanh quản video giải quyết triệt để khó khăn này nhờ cấu trúc lưỡi đèn đặc biệt. Thiết bị không yêu cầu tác động lực nâng lớn lên nền sọ và xương hàm dưới. Trục cột sống được duy trì ổn định tuyệt đối trong suốt quá trình thao tác. Đặt nội khí quản bằng đèn video phối hợp MILS giảm thiểu tối đa biến chứng tủy sống.

3.1. Nguyên lý và vai trò của kỹ thuật MILS trong phẫu thuật

Kỹ thuật MILS do người trợ thủ thực hiện bằng cách dùng hai tay cố định hai bên xương chũm. Thao tác này nhằm trung hòa mọi lực xoay, gập hoặc ưỡn đầu do bác sĩ gây mê tạo ra. MILS bảo vệ đoạn tủy sống cổ nhạy cảm khỏi nguy cơ chấn thương thứ phát. Bất kỳ sự dịch chuyển dù nhỏ của thân đốt sống cũng có thể gây đụng dập tủy. Tuy nhiên, việc khóa cứng khớp cổ làm biến mất góc nhìn trực tiếp vào đường thở. Do đó, việc phối hợp thiết bị hỗ trợ quang học chuyên dụng là bắt buộc. Đèn soi thanh quản video trở thành người bạn đồng hành hoàn hảo cùng kỹ thuật MILS. Sự kết hợp này mang lại mức độ an toàn tối đa cho bệnh nhân phẫu thuật cột sống cổ.

3.2. Lợi ích vượt trội của video laryngoscopy khi phối hợp MILS

Khi áp dụng kỹ thuật MILS, video laryngoscopy thể hiện tính ưu việt vượt trội so với mọi kỹ thuật soi trực tiếp. Camera góc rộng truyền tải hình ảnh thanh môn sắc nét mà không phụ thuộc vào tư thế ngửa đầu. Lực tỳ đè lên hàm dưới và răng của bệnh nhân giảm xuống mức thấp nhất. Kíp gây mê quan sát đồng thời tiến trình luồn que dẫn đường và đẩy ống nội khí quản. Mọi cử động được điều chỉnh chuẩn xác từng milimet trên màn hình phụ. Nguy cơ tổn thương thanh quản, rách dây thanh hay chảy máu họng miệng giảm rõ rệt. Quy trình khởi mê diễn ra nhịp nhàng, êm dịu và hạn chế tối đa biến động huyết động. Bệnh nhân duy trì chỉ số sinh tồn ổn định suốt cuộc mổ.

IV. Tỷ lệ thành công lần đầu và thời gian đặt nội khí quản

Tỷ lệ thành công lần đầu và thời gian đặt nội khí quản là hai chỉ số then chốt phản ánh hiệu quả lâm sàng. Việc đặt ống thành công ngay từ lần thử đầu tiên giúp loại bỏ nguy cơ thiếu oxy mô. Đặt nội khí quản bằng đèn video ghi nhận tỷ lệ thành công lần đầu vượt trội, đạt trên chín mươi lăm phần trăm. Thời gian đặt nội khí quản được rút ngắn rõ rệt nhờ khả năng bộc lộ thanh môn nhanh chóng. Bác sĩ không mất thời gian căn chỉnh trục nhìn hay đổi tư thế đầu bệnh nhân. Tình trạng sặc dịch, tụt SpO2 hay loạn nhịp tim được kiểm soát triệt để. Hiệu suất xử trí đường thở nhanh giúp duy trì tuần hoàn não ổn định. Đây là yếu tố sống còn đối với bệnh nhân tổn thương tủy cổ.

4.1. Tối ưu hóa tỷ lệ thành công lần đầu trong kiểm soát đường thở

Thất bại trong lần đặt ống đầu tiên làm tăng nguy cơ tổn thương niêm mạc và co thắt thanh quản. Mỗi lần thử lại kéo theo tình trạng thiếu oxy và tăng áp lực nội sọ nguy hiểm. Ứng dụng đèn soi thanh quản video giúp nâng cao đáng kể tỷ lệ thành công lần đầu. Màn hình ngoài cho phép quan sát rõ ràng đường đi của ống nội khí quản vào khí quản. Cả bác sĩ thực hiện lẫn trợ thủ đều chủ động phối hợp nhịp nhàng. Số lần đặt thử giảm thiểu xuống mức thấp nhất. Tỷ lệ đặt ống thành công chung đạt mức xấp xỉ một trăm phần trăm. Kết quả này chứng minh tính ưu việt của video laryngoscopy trong xử lý đường thở khó.

4.2. Rút ngắn thời gian đặt nội khí quản và ổn định huyết động

Thời gian đặt nội khí quản kéo dài là nguyên nhân hàng đầu gây biến đổi huyết động bất lợi. Kích thích hầu họng khi soi thanh quản làm tăng huyết áp tâm thu và nhịp tim. Đặt nội khí quản bằng đèn video bộc lộ thanh môn trong thời gian ngắn ngủi vài chục giây. Thao tác luồn ống diễn ra nhanh gọn nhờ que dẫn đường định hình sẵn. Sự rút ngắn thời gian can thiệp giúp hạn chế phản xạ giao cảm quá mức. Huyết áp động mạch và nhịp tim của bệnh nhân duy trì trạng thái cân bằng. Lượng thuốc mê và thuốc giãn cơ được tối ưu hóa theo đúng liệu trình. Bệnh nhân chuyển sang giai đoạn phẫu thuật cột sống cổ trong trạng thái an toàn nhất.

V. So sánh với đèn soi thanh quản Macintosh kinh điển

So sánh với đèn soi thanh quản Macintosh kinh điển, công nghệ video mang lại bước nhảy vọt về chất lượng gây mê. Đèn soi thanh quản Macintosh đòi hỏi tầm nhìn thẳng từ mắt người làm đến thanh môn. Yêu cầu này buộc phải gập cổ dưới và ngửa cổ trên, tạo áp lực lớn lên đốt sống. Khi áp dụng bất động cột sống cổ, đèn Macintosh bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng. Tỷ lệ quan sát thấy đường thở khó tăng cao, dẫn đến thời gian đặt kéo dài. Ngược lại, đèn soi thanh quản video khắc phục hoàn toàn nhược điểm về góc nhìn giải phẫu. Khả năng hiển thị thanh môn vượt trội giúp giảm tỷ lệ thất bại và hạn chế sang chấn họng miệng. Video laryngoscopy dần thay thế đèn truyền thống trong phẫu thuật cột sống cổ.

5.1. Nhược điểm của đèn soi thanh quản Macintosh khi bất động cổ

Đèn soi thanh quản Macintosh truyền thống dựa vào việc tạo trục nhìn thẳng trực tiếp. Khi bệnh nhân được cố định cổ bằng kỹ thuật MILS, trục nhìn này bị chặn đứng hoàn toàn. Bác sĩ buộc phải dùng lực nâng lưỡi rất lớn để cố gắng nhìn thấy dây thanh âm. Áp lực cơ học này truyền trực tiếp lên đốt sống cổ và nền sọ. Nguy cơ di lệch xương gãy hoặc thoát vị đĩa đệm chèn ép tủy tăng lên rõ rệt. Tỷ lệ nhìn thấy nắp thanh môn độ III và độ IV chiếm tỷ trọng lớn khi dùng đèn Macintosh. Tỷ lệ thành công lần đầu giảm sút, kéo dài thời gian thao tác. Đèn soi cổ điển không còn là lựa chọn an toàn cho bệnh nhân chấn thương cột sống.

5.2. Đánh giá biến chứng và phản ứng huyết động giữa hai phương pháp

Nghiên cứu lâm sàng chỉ ra đèn soi thanh quản Macintosh gây ra nhiều phản ứng huyết động bất lợi. Lực kéo căng mô mềm kích thích hệ thần kinh thực vật gây tăng huyết áp và nhịp nhanh. Biến chứng khàn tiếng, đau rát họng và rách niêm mạc sau mổ xuất hiện với tần suất cao. Trái lại, đặt nội khí quản bằng đèn video hạn chế tối đa phản ứng kích thích giao cảm. Áp lực đè lên vòm miệng và gốc lưỡi được giảm nhẹ rõ rệt. Bệnh nhân hồi phục sau phẫu thuật cột sống cổ êm ả, không đau họng hay tổn thương răng miệng. Tỷ lệ biến chứng đường thở giảm hẳn so với nhóm sử dụng đèn Macintosh kinh điển. Đây là bằng chứng thuyết phục khẳng định ưu thế của công nghệ video.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Giải phẫu liên quan đến đặt ống NKQ và phẫu thuật vùng cổ
1.1.1. Giải phẫu liên quan đến đặt NKQ
1.1.2. Giải phẫu cột sống cổ liên quan đến phẫu thuật
1.2. Các bệnh lý chính cột sống cần phẫu thuật
1.2.1. Chấn thương cột sống cổ
1.2.2. Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ
1.3. Đặc điểm về kiểm soát đường thở trong phẫu thuật cột sống cổ
1.3.1. Gây mê cho bệnh nhân chấn thương tủy
1.3.2. Di động cột sống cổ hạn chế do cố định cột sống cổ và mang vòng cổ
1.3.3. Các tai biến có thể xẩy ra trong và sau khi đặt NKQ
1.4. Các yếu tố và bảng điểm tiên lượng đặt NKQ khó
1.4.1. Các yếu tố tiên lượng đặt NKQ khó
1.4.2. Các bảng điểm tiên lượng đặt NKQ khó
1.5. Kỹ thuật đặt nội khí quản cho bệnh nhân phẫu thuật cột sống cổ
1.5.1. Đặt NKQ bằng đèn soi thanh quản trực tiếp Macintosh
1.5.2. Đặt NKQ bằng đèn soi thanh quản có video hỗ trợ
1.6. Đèn soi thanh quản có video hỗ trợ
1.6.1. Đặc điểm cấu tạo chung đèn soi thanh quản có video hỗ trợ
1.6.2. Các loại đèn soi thanh quản có video hỗ trợ
1.6.3. Vai trò của đèn soi thanh quản có video hỗ trợ trong kiểm soát đường thở trong thực hành gây mê hồi sức
1.6.4. Các bước đặt nội khí quản bằng đèn soi có video hỗ trợ
1.7. Các nghiên cứu liên quan tại Việt Nam và trên thế giới
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2.3. Các tiêu chí đánh giá
2.2.4. Cách tiến hành
2.2.5. Một số tiêu chuẩn và định nghĩa sử dụng trong nghiên cứu
2.2.6. Xử lý và phân tích số liệu
2.3. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu
3.1.1. Phân bố giới, tuổi, trọng lượng cơ thể, chiều cao, BMI, nghề nghiệp
3.1.2. Đặc điểm phẫu thuật
3.1.3. Phân bố các đặc điểm liên quan đến đặt NKQ khó
3.1.4. Đặc điểm liên quan đến phẫu thuật và gây mê
3.2. Hiệu quả của đặt NKQ có video hỗ trợ cho phẫu thuật cột sống cổ
3.3. An toàn và tác dụng không mong muốn khi đặt NKQ
3.3.1. An toàn của phương pháp đặt NKQ dùng đèn soi có video hỗ trợ so với lưỡi đèn Macintosh
3.3.2. Tác dụng không mong muốn của hai phương pháp đặt NKQ
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm bệnh nhân tham gia nghiên cứu
4.1.1. Phân bố về tuổi, cân nặng, chiều cao, BMI, giới và nghề nghiệp
4.1.2. Đặc điểm phẫu thuật
4.1.3. Đặc điểm liên quan đến đặt nội khí quản khó
4.1.4. Đặc điểm liên quan đến phẫu thuật và gây mê phẫu thuật
4.2. Hiệu quả của đặt NKQ có video hỗ trợ với lưỡi đèn Macintosh cho phẫu thuật cột sống cổ
4.2.1. Mức độ khó và các can thiệp khi đặt NKQ giữa hai nhóm
4.2.2. Tỷ lệ đặt NKQ thành công của hai nhóm
4.3. Đánh giá an toàn, tác dụng không mong muốn đặt NKQ có video hỗ trợ so với lưỡi đèn Macintosh
4.3.1. Đánh giá an toàn của video hỗ trợ và đèn soi thanh quản Macintosh dùng đặt NKQ
4.3.2. Tác dụng không mong muốn đặt NKQ có video hỗ trợ so với lưỡi đèn Macintosh
4.4. Hạn chế của nghiên cứu
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu hiệu quả đặt nội khí quản có video hỗ trợ cho bệnh nhân phẫu thuật cột sống cổ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI DƢƠNG ANH KHOA NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN CÓ VIDEO HỖ TRỢ CHO BỆNH NHÂN PHẪU THUẬT CỘT SỐNG CỔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI- 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI DƢƠNG ANH KHOA NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN CÓ VIDEO HỖ TRỢ CHO BỆNH NHÂN PHẪU THUẬT CỘT SỐNG CỔ Chuyên ngành: Gây mê hồi sức Mã số: 9720102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Quốc Kính HÀ NỘI- 2022 LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ quý báu của các Thầy giáo, Cô giáo, các anh chị và bạn đồng nghiệp. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới Ban giám hiệu, Phòng đào tạo Sau đại học, Bộ môn Gây mê Hồi sức Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Xin kính trọng và biết ơn sâu sắc Giáo sư - Tiến sĩ Nguyễn Quốc Kính, người Thầy kính mến đã hết lòng giúp đỡ, dạy bảo, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho em trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án tiến sĩ này.

Xin chân thành cảm ơn tới Ban giám đốc, các Y bác sĩ và các đồng nghiệp Trung tâm Gây mê và hồi sức ngoại khoa, Khoa Phẫu thuật cột sống, khoa Gây mê hai, phòng mổ cột sống Bệnh viện Việt Đức đã hết lòng giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc, Khoa Gây mê hồi sức Bệnh viện đa khoa Nông nghiệp đã tạo điều kiện cho tôi học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn các Thầy cô trong hội đồng chấm luận án đã cho tôi những đóng góp quý báu để hoàn chỉnh luận án này. Chân thành biết ơn các bệnh nhân và gia đình đã hợp tác.

Xin gửi lời cảm ơn tới bạn bè, các Anh Chị trong lớp Nghiên cứu sinh Khóa 33 Trường đại Y Hà Nội. Xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tất cả những người thân yêu trong gia đình đã động viên và giúp đỡ, bên cạnh tôi những lúc gặp khó khăn nhất trong quá trình dài học tập và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 20 tháng 10 năm 2022 Dƣơng Anh Khoa LỜI CAM ĐOAN Tôi là Dương Anh Khoa, học viên lớp Nghiên cứu sinh Khóa 33, chuyên ngành Gây mê hồi sức - Trường Đại học Y Hà Nội xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.

Nguyễn Quốc Kính. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu cho phép lấy số liệu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 20 tháng 10 năm 2022 Học viên Dƣơng Anh Khoa DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ASA : Hội gây mê hồi sức Hoa Kỳ (American Scociety of Anaesthesiologists) BMI : Chỉ số khối cơ thể Body mass index (kg/m2) BN : Bệnh nhân CK : Chu kỳ CSC : Cột sống cổ CTCS : Chấn thương cột sống DL : Đèn soi thanh quản trực tiếp (Direct laryngoscope) ECG. : Điện tâm đồ FiO2 : Nồng độ oxy trong khí thở vào FOB : Ống mềm soi phế quản (fiberoptic bronchospy) GMHS : Gây mê hồi sức HA : Huyết áp HATB : Huyết áp trung bình HATT : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trương M : Macintosh MAC : Nồng độ phế nang tối thiểu MILS : Cố định đầu cột sống cổ trên một đường thẳng (Manual in-line stabilization) NKQ : Nội khí quản EtCO2 : Áp lực riêng phần khí CO2 cuối kỳ thở ra Pmax : Áp lực tối đa đường thở Pmean : Áp lực trung bình đường thở POGO : Tỷ lệ mở thanh môn (Percentage of glottis open score) SD : Độ lệch chuẩn SpO2 : Độ bão hòa oxy trong máu động mạch TVĐĐ : Thoát vị đĩa đệm TVĐĐCS : Thoát vị đĩa đệm cột sống VL : Video hỗ trợ (Video Laryngoscope) Vt : Thể tích khí lưu thông MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. Giải phẫu liên quan đến đặt ống NKQ và phẫu thuật vùng cổ. Giải phẫu liên quan đến đặt NKQ.

Giải phẫu cột sống cổ liên quan đến phẫu thuật. Các bệnh lý chính cột sống cần phẫu thuật. Chấn thương cột sống cổ. Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ.

Đặc điểm về kiểm soát đường thở trong phẫu thuật cột sống cổ. Gây mê cho bệnh nhân chấn thương tủy. Di động cột sống cổ hạn chế do cố định cột sống cổ và mang vòng cổ. Các tai biến có thể xẩy ra trong và sau khi đặt NKQ.

Các yếu tố và bảng điểm tiên lượng đặt NKQ khó. Các yếu tố tiên lượng đặt NKQ khó. Các bảng điểm tiên lượng đặt NKQ khó. Kỹ thuật đặt nội khí quản cho bệnh nhân phẫu thuật cột sống cổ.

Đặt NKQ bằng đèn soi thanh quản trực tiếp Macintosh. Đặt NKQ bằng đèn soi thanh quản có video hỗ trợ. Đèn soi thanh quản có video hỗ trợ. Đặc điểm cấu tạo chung đèn soi thanh quản có video hỗ trợ.

Các loại đèn soi thanh quản có video hỗ trợ. Vai trò của đèn soi thanh quản có video hỗ trợ trong kiểm soát đường thở trong thực hành gây mê hồi sức: 35 1. Các bước đặt nội khí quản bằng đèn soi có video hỗ trợ. Các nghiên cứu liên quan tại Việt Nam và trên thế giới.

ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Các tiêu chí đánh giá.

Cách tiến hành. Một số tiêu chuẩn và định nghĩa sử dụng trong nghiên cứu. Xử lý và phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu. Phân bố giới, tuổi, trọng lượng cơ thể, chiều cao, BMI, nghề nghiệp. Đặc điểm phẫu thuật.

Phân bố các đặc điểm liên quan đến đặt NKQ khó. Đặc điểm liên quan đến phẫu thuật và gây mê. Hiệu quả của đặt NKQ có video hỗ trợ cho phẫu thuật cột sống cổ. An toàn và tác dụng không mong muốn khi đặt NKQ.

An toàn của phương pháp đặt NKQ dùng đèn soi có video hỗ trợ so với lưỡi đèn Macintosh. Tác dụng không mong muốn của hai phương pháp đặt NKQ. Đặc điểm bệnh nhân tham gia nghiên cứu. Phân bố về tuổi, cân nặng, chiều cao, BMI, giới và nghề nghiệp.

Đặc điểm phẫu thuật. Đặc điểm liên quan đến đặt nội khí quản khó:. Đặc điểm liên quan đến phẫu thuật và gây mê phẫu thuật. Hiệu quả của đặt NKQ có video hỗ trợ với lưỡi đèn Macintosh cho phẫu thuật cột sống cổ.

Mức độ khó và các can thiệp khi đặt NKQ giữa hai nhóm. Tỷ lệ đặt NKQ thành công của hai nhóm. Đánh giá an toàn, tác dụng không mong muốn đặt NKQ có video hỗ trợ so với lưỡi đèn Macintosh. Đánh giá an toàn của video hỗ trợ và đèn soi thanh quản Macintosh dùng đặt NKQ.

Tác dụng không mong muốn đặt NKQ có video hỗ trợ so với lưỡi đèn Macintosh. Hạn chế của nghiên cứu:. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Những tiêu chuẩn của Wilson và cộng sự.

Thang điểm Arné. Thang điểm El-Ganzouri. Phân bố tuổi, chiều cao và trọng lượng cơ thể. Phân bố về chỉ số khối cơ thể trung bình và theo nhóm.

Phân bố giới tính giữa hai nhóm. Phân bố nghề nghiệp của hai nhóm. Phân bố bệnh lý cần phẫu thuật giữa hai nhóm. Phân loại sức khỏe theo ASA của hai nhóm.

Phân bố tình trạng răng. Phân bố các yếu tố cổ ngắn, lưỡi to, miệng bé, cằm lẹm, vận động đầu cổ khó. Phân loại Mallampati của hai nhóm. So sánh khoảng cách cằm giáp giữa 2 nhóm.

Khoảng liên răng cửa (độ mở miệng) của hai nhóm. So sánh lượng thuốc sử dụng khởi mê. Thời gian phẫu thuật của hai nhóm. Tỉ lệ BN cần ấn sụn nhẫn khi đặt NKQ của 2 nhóm.

Tỷ lệ BN cần ngửa cổ khi đặt NKQ. Thời gian đặt ống NKQ lần đầu. Phân bố độ Cormack - Lehane giữa hai nhóm. Tỉ lệ sử dụng dụng cụ hỗ trợ khi đặt NKQ.

Độ khó đặt NKQ (IDS) giữa hai nhóm. Tỷ lệ đặt NKQ thành công ở lần đầu, lần hai, lần ba. So sánh mức độ mở thanh môn của hai nhóm theo POGO. Thay đổi SpO2 ở các thời điểm trước và sau đặtNKQ.

EtCO2 ngay sau đặt NKQ 1 phút của hai nhóm. Thay đổi về SpO2 sau 10 phút, 20 phút, 30 phút đặt nội khí quản. Thay đổi về EtCO2 sau đặt NKQ 10 phút, 20 phút, 30 phút. Thay đổi > 20% của tần số tim, HATB, SpO2 < 95% sau đặt nội khí quản 1 phút.

Thay đổi > 20% của tần số tim, HATB, SpO2 < 95% sau đặt nội khí quản 5 phút. Số lần phải bóp bóng O2 qua mặt nạ trong quá trình đặt nội khí quản. Theo dõi tổn thương thần kinh tủy cổ thứ phát theo JOA. Đau họng trong 1 giờ, 6 giờ và 24 giờ đầu sau rút NKQ.

Tỷ lệ khàn tiếng sau rút NKQ 24 giờ đầu. Tỷ lệ tổn thương răng lợi, niêm mạc miệng, hầu họng. Tỷ lệ tai biến. 81 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Phân bố theo nhóm tuổi. Thay đổi tần số tim trước và sau đặt NKQ. Thay đổi huyết áp trước và sau đặt NKQ. Thay đổi tần số tim sau đặt NKQ 10 phút, 20 phút, 30 phút.

Thay đổi huyết áp sau đặt NKQ 10 phút, 20 phút 30 phút.75 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Vách trong của mũi. Hình thể ngoài của ổ miệng. Cấu trúc của hầu.

Cấu trúc khí quản. Vị trí ảnh hưởng của cột sống cổ. a: đầu tư thế trung gian, b: gối đầu, c: ưỡn cổ, d: gối mỏng. Tư thế trung gian và tư thế gối đầu mỏng.

Đường cong thứ nhất và đường cong thứ 2. Cột trụ trước (tam giác màu xanh dương), cột trụ giữa (màu xanh lá), cột trụ sau màu đỏ. Ảnh soi thanh quản theo Cormack-Lehane. Hình (1a) dùng đèn Macintosh đặt NKQ, (1b) dùng đèn video hỗ trợ đặt NKQ cho bệnh nhân phẫu thuật cột sống cổ.

GlideScope Video hỗ trợ có màn hình di động. Đèn soi thanh quản UESCOPE MODEL VL 300.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dương Anh Khoa (2022). Hiệu quả đặt nội khí quản video hỗ trợ phẫu thuật cột sống [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/hieu-qua-dat-noi-khi-quan-video-ho-tro-phau-thuat-cot-song-co

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả đặt nội khí quản video hỗ trợ phẫu thuật cột sống" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu hiệu quả đặt nội khí quản có video hỗ trợ cho bệnh nhân phẫu thuật cột sống cổ, tối ưu quy trình an toàn.

Luận án "Hiệu quả đặt nội khí quản video hỗ trợ phẫu thuật cột sống" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Hiệu quả đặt nội khí quản video hỗ trợ phẫu thuật cột sống" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả đặt nội khí quản video hỗ trợ phẫu thuật cột sống" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Hiệu quả đặt nội khí quản video hỗ trợ phẫu thuật cột sống" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả đặt nội khí quản video hỗ trợ phẫu thuật cột sống" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả đặt nội khí quản video hỗ trợ phẫu thuật cột sống" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter