Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật kết hợp hóa chất trong ung

Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật kết hợp. Phân tích hiệu quả lâm sàng, cải thiện tình trạng và sức khỏe bệnh nhân qua phẫu thuật.

Chuyên ngành
Ung thư
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan ung thư vú bộ ba âm tính (ER, PR, HER2 âm)
Số trang:
164 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Ung thư
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan ung thư vú bộ ba âm tính ER PR HER2 âm

Ung thư vú bộ ba âm tính (UTVBBAT) là dạng ung thư vú đặc biệt. Đặc điểm này bao gồm không biểu hiện thụ thể estrogen (ER), progesteron (PR) và thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì 2 của người (HER2). UTVBBAT thường có tiên lượng xấu. Tỷ lệ tái phát và di căn cao hơn. Điều trị gặp nhiều thách thức. Thiếu các liệu pháp điều trị đích. Phẫu thuật kết hợp hóa trị là phương pháp điều trị chính. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị này. Mục tiêu là cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân UTVBBAT.

1.1. Đặc điểm ung thư vú bộ ba âm tính

Ung thư vú bộ ba âm tính có đặc điểm lâm sàng và giải phẫu bệnh riêng biệt. Thể mô bệnh học phổ biến là ung thư biểu mô ống xâm nhập. UTVBBAT thường được phát hiện ở giai đoạn muộn hơn. Kích thước khối u lớn. Tỷ lệ di căn hạch nách cao. Bệnh có tốc độ phát triển nhanh. Nguy cơ tái phát sớm. Vị trí di căn thường là phổi, não và gan. Phân loại phân tử này giúp xác định phương pháp điều trị phù hợp. Việc chẩn đoán sớm và chính xác đóng vai trò quan trọng.

1.2. Các nghiên cứu về điều trị ung thư vú

Nhiều nghiên cứu đã tập trung vào UTVBBAT. Mục tiêu là tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả. Hóa trị tân bổ trợ và bổ trợ là nền tảng. Các phác đồ hóa trị khác nhau được thử nghiệm. Phương pháp phẫu thuật được chuẩn hóa. Kết hợp xạ trị cũng được xem xét. Tuy nhiên, hiệu quả còn hạn chế. Đặc biệt với các trường hợp ở giai đoạn muộn. Việc tối ưu hóa phác đồ điều trị đang là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này bổ sung dữ liệu thực tế về kết quả điều trị phẫu thuật kết hợp hóa trị.

1.3. Tiên lượng ung thư vú bộ ba âm tính

Tiên lượng UTVBBAT thường kém hơn các subtype ung thư vú khác. Thời gian sống thêm không bệnh ngắn hơn. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ thấp hơn. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng. Bao gồm giai đoạn bệnh, kích thước khối u, tình trạng hạch nách, độ mô học. Các yếu tố này cần được đánh giá kỹ lưỡng. Từ đó, đưa ra kế hoạch điều trị và theo dõi cá thể hóa. Cần có các dấu ấn sinh học mới. Các dấu ấn này giúp dự đoán đáp ứng điều trị. Đồng thời, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

II. Phương pháp nghiên cứu điều trị phẫu thuật kết hợp

Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá kết quả điều trị. Đối tượng là bệnh nhân ung thư vú bộ ba âm tính. Phương pháp nghiên cứu là hồi cứu, mô tả. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án. Đảm bảo tính khách quan và trung thực của số liệu. Việc này giúp cung cấp bằng chứng thực tế. Các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được thiết lập rõ ràng. Quy trình điều trị được mô tả chi tiết. Từ đó, xác định các yếu tố liên quan đến kết quả. Phương pháp xử lý số liệu thống kê cũng được áp dụng.

2.1. Đối tượng và tiêu chuẩn chọn bệnh nhân

Bệnh nhân UTVBBAT được chẩn đoán xác định. Tiêu chuẩn bao gồm chẩn đoán giải phẫu bệnh. Hóa mô miễn dịch xác nhận ER âm tính, PR âm tính và HER2 âm tính. Bệnh nhân đã được điều trị phẫu thuật. Đồng thời, nhận hóa trị bổ trợ theo phác đồ chuẩn. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm ung thư vú di căn xa từ đầu. Hoặc bệnh nhân có bệnh lý nền nặng. Hoặc không tuân thủ phác đồ điều trị. Tổng số bệnh nhân đáp ứng tiêu chuẩn được đưa vào nghiên cứu. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu.

2.2. Quy trình điều trị phẫu thuật và hóa trị

Quy trình điều trị bao gồm phẫu thuật. Các loại phẫu thuật là phẫu thuật bảo tồn vú hoặc đoạn nhũ toàn bộ. Nạo vét hạch nách được thực hiện. Sau phẫu thuật, bệnh nhân nhận hóa trị bổ trợ. Các phác đồ hóa trị thường dùng là AC-T (Doxorubicin, Cyclophosphamide, Paclitaxel). Hoặc các phác đồ có Carboplatin. Số chu kỳ hóa trị theo phác đồ chuẩn. Bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị. Các biến chứng và độc tính của hóa trị được ghi nhận. Quy trình này phản ánh thực hành lâm sàng tiêu chuẩn.

2.3. Phương pháp đánh giá kết quả điều trị

Kết quả điều trị được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí bao gồm biến chứng phẫu thuật. Độc tính của hóa trị. Tỷ lệ tái phát cục bộ, tái phát vùng. Tỷ lệ di căn xa. Thời gian sống thêm không bệnh (DFS). Thời gian sống thêm toàn bộ (OS). Các chỉ số này được tính toán. Phân tích thống kê được thực hiện. So sánh giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau. Mối liên quan giữa các yếu tố bệnh học và kết quả điều trị được xác định. Việc này cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu quả.

III. Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật ung thư vú

Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về hiệu quả. Hiệu quả của phẫu thuật kết hợp hóa trị ở bệnh nhân UTVBBAT. Các đặc điểm lâm sàng và bệnh học của nhóm bệnh nhân được phân tích. Tỷ lệ biến chứng phẫu thuật và độc tính hóa trị được ghi nhận. Đây là những thông tin quan trọng. Giúp đánh giá an toàn của phác đồ. Dữ liệu về tái phát và di căn sau điều trị cũng được trình bày. Các kết quả này cung cấp bằng chứng thực tế cho thực hành lâm sàng. Đồng thời, hỗ trợ cho các nghiên cứu tiếp theo.

3.1. Đặc điểm lâm sàng và bệnh học bệnh nhân

Hầu hết bệnh nhân nằm trong độ tuổi trung niên. Tình trạng mãn kinh chiếm ưu thế. Lý do nhập viện chủ yếu là phát hiện khối u vú. Thời gian từ khi phát hiện u đến khi nhập viện có sự khác biệt. Đặc điểm giải phẫu bệnh cho thấy kích thước u trung bình lớn. Tỷ lệ hạch nách dương tính cao. Ung thư biểu mô ống xâm nhập là thể mô bệnh học phổ biến nhất. Độ mô học cao thường gặp. Giai đoạn bệnh chủ yếu là giai đoạn II và III. Các đặc điểm này phù hợp với tính chất hung hãn của UTVBBAT.

3.2. Biến chứng phẫu thuật và độc tính hóa trị

Các biến chứng phẫu thuật được ghi nhận ở mức độ chấp nhận được. Biến chứng bao gồm nhiễm trùng vết mổ, phù nề cánh tay. Độc tính hóa trị là một vấn đề quan trọng. Các độc tính thường gặp là buồn nôn, rụng tóc, giảm bạch cầu. Mệt mỏi và thiếu máu cũng phổ biến. Một số bệnh nhân gặp độc tính nghiêm trọng hơn. Tuy nhiên, phần lớn độc tính có thể kiểm soát được. Việc quản lý tốt độc tính giúp bệnh nhân hoàn thành phác đồ điều trị. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả chung.

3.3. Tái phát và di căn sau điều trị

Tỷ lệ tái phát cục bộ và tái phát vùng được ghi nhận. Tái phát thường xảy ra trong vòng 2-3 năm đầu. Di căn xa là nguyên nhân chính gây tử vong. Các vị trí di căn thường gặp là phổi, gan, xương và não. Mối liên quan giữa các yếu tố bệnh học và tái phát, di căn được phân tích. Kích thước u và tình trạng hạch nách dương tính là các yếu tố nguy cơ quan trọng. Việc theo dõi sát sao sau điều trị là cần thiết. Phát hiện sớm tái phát và di căn giúp cải thiện tiên lượng.

IV. Tái phát di căn sống thêm ở ung thư vú BBAT

Phân tích sâu về các chỉ số sống còn. Bao gồm tái phát, di căn và sống thêm. Nghiên cứu tập trung vào mối liên quan giữa các yếu tố. Các yếu tố bệnh học ảnh hưởng đến tiên lượng. Thời gian sống thêm không bệnh và sống thêm toàn bộ được tính toán. Đây là những thước đo chính. Giúp đánh giá hiệu quả lâu dài của phác đồ điều trị. Việc xác định các yếu tố tiên lượng giúp định hướng điều trị. Đồng thời, cá thể hóa chiến lược theo dõi. Từ đó, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân UTVBBAT.

4.1. Liên quan giữa yếu tố bệnh học và tái phát

Nhiều yếu tố bệnh học có liên quan đến tỷ lệ tái phát. Kích thước khối u lớn làm tăng nguy cơ tái phát. Tình trạng hạch nách dương tính cũng là yếu tố tiên lượng xấu. Độ mô học cao liên quan đến tính hung hãn của khối u. Giai đoạn bệnh sau phẫu thuật cũng ảnh hưởng. Bệnh nhân ở giai đoạn muộn có nguy cơ tái phát cao hơn. Các yếu tố này cần được xem xét khi lập kế hoạch điều trị. Đặc biệt là quyết định cường độ hóa trị bổ trợ. Việc này giúp giảm nguy cơ tái phát.

4.2. Tỷ lệ sống thêm không bệnh và sống thêm toàn bộ

Thời gian sống thêm không bệnh trung bình được ghi nhận. Tỷ lệ sống thêm không bệnh sau 3 năm và 5 năm được tính toán. Thời gian sống thêm toàn bộ trung bình cũng được xác định. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ sau 3 năm và 5 năm cung cấp cái nhìn về tiên lượng lâu dài. Các tỷ lệ này có thể thấp hơn so với các subtype ung thư vú khác. Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp đạt kết quả tốt. Việc so sánh với các nghiên cứu khác là cần thiết. Điều này giúp đánh giá vị trí của nghiên cứu.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng sống

Các yếu tố như giai đoạn bệnh, tình trạng hạch nách ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng sống. Kích thước u và độ mô học cũng là yếu tố dự báo quan trọng. Bệnh nhân có hạch nách dương tính có tiên lượng xấu hơn. Giai đoạn bệnh càng muộn, tỷ lệ sống thêm càng thấp. Tuổi bệnh nhân có thể ảnh hưởng gián tiếp. Các yếu tố này cần được tích hợp. Điều này giúp dự đoán khả năng sống thêm của từng bệnh nhân. Từ đó, đưa ra các can thiệp hỗ trợ phù hợp.

V. Ý nghĩa lâm sàng điều trị ung thư vú bộ ba âm tính

Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa lâm sàng quan trọng. Phác đồ phẫu thuật kết hợp hóa trị là nền tảng. Phác đồ này tiếp tục chứng minh vai trò trong UTVBBAT. Mặc dù đây là một thách thức lớn. Các phát hiện giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị. Đồng thời, cải thiện kết quả cho bệnh nhân. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế. Mở ra hướng nghiên cứu mới. Hướng này tập trung vào các liệu pháp đích hoặc miễn dịch. Nhằm nâng cao hiệu quả và giảm độc tính.

5.1. Hiệu quả phẫu thuật kết hợp hóa trị

Phẫu thuật kết hợp hóa trị mang lại hiệu quả nhất định. Hiệu quả này trong kiểm soát UTVBBAT. Đặc biệt là ở những bệnh nhân giai đoạn sớm. Việc loại bỏ khối u nguyên phát và hạch nách di căn là cần thiết. Hóa trị bổ trợ giúp tiêu diệt tế bào ung thư còn sót. Giảm nguy cơ tái phát và di căn. Tuy nhiên, hiệu quả còn khác biệt giữa các bệnh nhân. Các yếu tố như đáp ứng với hóa trị tân bổ trợ cũng cần được xem xét. Việc này giúp cải thiện quyết định điều trị.

5.2. Hạn chế và tiềm năng cải thiện điều trị

Phương pháp điều trị hiện tại vẫn còn nhiều hạn chế. Tỷ lệ tái phát và di căn vẫn cao. Đặc biệt với các trường hợp UTVBBAT giai đoạn muộn. Độc tính hóa trị ảnh hưởng đến chất lượng sống. Tiềm năng cải thiện nằm ở việc phát triển liệu pháp mới. Liệu pháp bao gồm liệu pháp miễn dịch, liệu pháp đích. Nghiên cứu về sinh học phân tử UTVBBAT là cần thiết. Từ đó, xác định các mục tiêu điều trị mới. Kết hợp các phương pháp điều trị khác nhau cũng là một hướng đi.

5.3. Khuyến nghị cho thực hành lâm sàng

Dựa trên kết quả, các khuyến nghị được đưa ra. Cần tăng cường sàng lọc và chẩn đoán sớm UTVBBAT. Tuân thủ phác đồ phẫu thuật và hóa trị chuẩn. Việc theo dõi sát sao sau điều trị là bắt buộc. Nhằm phát hiện sớm tái phát và di căn. Cần có sự phối hợp đa chuyên khoa. Phối hợp giữa phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và chăm sóc giảm nhẹ. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả. Đồng thời, nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân UTVBBAT. Khuyến nghị này hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. SƠ LƯỢC VỀ GIẢI PHẪU TUYẾN VÚ VÀ VÙNG NÁCH
1.1.1. Hệ thống bạch huyết tuyến vú
1.1.2. Chẩn đoán ung thư vú
1.2. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU BỆNH
1.2.1. Thể mô bệnh học
1.2.2. Các typ phân tử UTBM tuyến vú trên hóa mô miễn dịch
1.3. ĐIỀU TRỊ UNG THƯ VÚ
1.3.1. Điều trị hóa chất
1.4. UNG THƯ VÚ CÓ BỘ BA THỤ THỂ ÂM TÍNH
1.4.1. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của ung thư vú có bộ ba âm tính và các nghiên cứu
1.4.2. Đặc điểm tiên lượng
1.4.3. Các nghiên cứu về điều trị ung thư vú có bộ ba thụ thể âm tính
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Nghiên cứu các đặc điểm chung
2.2.2. Nghiên cứu các đặc điểm bệnh học
2.2.3. Giải phẫu bệnh
2.2.4. Đánh giá ER, PR và HER2 trên hóa mô miễn dịch
2.2.5. Quy trình điều trị
2.2.6. Đánh giá kết quả của điều trị phẫu thuật kết hợp hóa trị bổ trợ
2.2.7. Xử lý số liệu
2.3. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN
3.1.1. Trình trạng mãn kinh
3.1.2. Lý do nhập viện
3.1.3. Thời gian phát hiện u hoặc xuất hiện triệu chứng đau vú
3.1.4. Các yếu tố nguy cơ
3.1.5. Các triệu chứng lâm sàng
3.1.6. Các phương pháp chẩn đoán trước phẫu thuật
3.1.7. Hạch nách trên giải phẫu bệnh và kích thước u
3.1.8. Thể mô bệnh học
3.1.9. Độ mô học trong ung thư biểu mô ống xâm nhập
3.1.10. Các loại hình phẫu thuật
3.1.11. Giai đoạn ung thư sau phẫu thuật
3.1.12. Liên quan giữa các yếu tố bệnh học
3.1.13. Phác đồ hóa trị và loại hình hóa trị
3.1.14. Xạ trị bổ trợ
3.2. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ
3.2.1. Các biến chứng phẫu thuật
3.2.2. Các độc tính hóa trị
3.2.3. Tái phát sau điều trị
3.2.4. Di căn xa sau điều trị
3.2.5. Liên quan giữa một số yếu tố bệnh học và tái phát, di căn
3.2.6. Sống thêm sau điều trị
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN
4.1.1. Các đặc điểm chung
4.1.2. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
4.1.3. Mối liên quan giữa các yếu tố bệnh học
4.1.4. Bàn luận về phương pháp điều trị trong nghiên cứu
4.2. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ
4.2.1. Các biến chứng phẫu thuật
4.2.2. Độc tính hóa trị
4.2.3. Tái phát và di căn sau điều trị
4.2.4. Sống thêm sau điều trị và tiên lượng
MỘT SỐ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật kết hợp hóa chất trong ung thư vú có bộ ba thụ thể er pr và her2 âm tính

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN VIỆT DŨNG §¸NH GI¸ KÕT QU¶ §IÒU TRÞ PHÉU THUËT KÕT HîP HãA CHÊT TRONG UNG TH¦ Vó Cã Bé BA THô THÓ ER, PR Vµ HER2 ¢M TÝNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN VIỆT DŨNG §¸NH GI¸ KÕT QU¶ §IÒU TRÞ PHÉU THUËT KÕT HîP HãA CHÊT TRONG UNG TH¦ Vó Cã Bé BA THô THÓ ER, PR Vµ HER2 ¢M TÝNH Chuyên ngành: Ung thư Mã số: 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PSG. Đoàn Hữu Nghị HÀ NỘI - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Việt Dũng, nghiên cứu sinh khoá 28 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đoàn Hữu Nghị. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu là Bệnh viện Trung ương Huế. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Người viết cam đoan Nguyễn Việt Dũng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AJCC Ủy ban hợp tác phòng chống ung thư Hoa Kỳ (American Joint Committee Cancer) ASCO Hiệp hội ung thư lâm sàng Hoa Kỳ (American Society of Clinical Oncology) BN Bệnh nhân CLS Cận lâm sàng Cs Cộng sự ĐMH Độ mô học GĐ Giai đoạn GPB Giải phẫu bệnh HMMD Hóa mô miễn dịch K-UTVBBAT Ung thư vú ngoài bộ ba âm tính LS Lâm sàng MBH Mô bệnh học NCCN Mạng lưới ung thư quốc gia Hoa Kỳ (National Comprehensive Cancer Network) PT Phẫu thuật UICC Hiệp hội Quốc tế phòng chống ung thư (Union for International Cancer Control) UT Ung thư UTV Ung thư vú UTVBBAT Ung thư vú có bộ ba âm tính WHO Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) XQ Chụp X. Quang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 Chương 1: TỔNG QUAN. SƠ LƯỢC VỀ GIẢI PHẪU TUYẾN VÚ VÀ VÙNG NÁCH. Hệ thống bạch huyết tuyến vú. Chẩn đoán ung thư vú.

MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẨU BỆNH. Thể mô bệnh học. Các typ phân tử UTBM tuyến vú trên hóa mô miễn dịch. ĐIỀU TRỊ UNG THƯ VÚ.

Điều trị hóa chất. UNG THƯ VÚ CÓ BỘ BA THỤ THỂ ÂM TÍNH. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của ung thư vú có bộ ba âm tính và các nghiên cứu. Đặc điểm tiên lượng.

Các nghiên cứu về điều trị ung thư vú có bộ ba thụ thể âm tính. 35 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân.

Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu các đặc điểm chung. Nghiên cứu các đặc điểm bệnh học.

Giải phẫu bệnh. Đánh giá ER, PR và HER2 trên hóa mô miễn dịch. 46 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Quy trình điều trị.

Đánh giá kết quả của điều trị phẫu thuật kết hợp hóa trị bổ trợ. Xử lý số liệu. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 54 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN. Trình trạng mãn kinh. Lý do nhập viện. Thời gian phát hiện u hoặc xuất hiện triệu chứng đau vú.

Các yếu tố nguy cơ. Các triệu chứng lâm sàng. Các phương pháp chẩn đoán trước phẫu thuật. Hạch nách trên giải phẫu bệnh và kích thước u.

Thể mô bệnh học. Độ mô học trong ung thư biểu mô ống xâm nhập. Các loại hình phẫu thuật. Giai đoạn ung thư sau phẫu thuật.

Liên quan giữa các yếu tố bệnh học. Phác đồ hóa trị và loại hình hóa trị. Xạ trị bổ trợ. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ.

Các biến chứng phẫu thuật. Các độc tính hóa trị. Tái phát sau điều trị. Di căn xa sau điều trị.

Liên quan giữa một số yếu tố bệnh học và tái phát, di căn. Sống thêm sau điều trị. 73 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN.

Các đặc điểm chung. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Mối liên quan giữa các yếu tố bệnh học. Bàn luận về phương pháp điều trị trong nghiên cứu.

KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Các biến chứng phẫu thuật. Độc tính hóa trị. Tái phát và di căn sau điều trị.

Sống thêm sau điều trị và tiên lượng. 130 MỘT SỐ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các lựa chọn điều trị toàn thân bổ trợ cho các giai đoạn ung thư vú I, II, IIIA và IIIC mổ được. Phân bố tuổi.

Tình trạng mãn kinh. Lý do nhập viện. Thời gian phát hiện u vú hoặc xuất hiện đau vú. Các yếu tố nguy cơ.

Các triệu chứng lâm sàng. Các phương pháp chẩn đoán trước phẫu thuật. Hạch nách giải phẫu bệnh. Thể mô bệnh học.

Độ mô học trong ung thư biểu mô ống xâm nhập. Các loại hình phẫu thuật. Các giai đoạn ung thư sau phẫu thuật. Liên quan giữa kích thước u và hạch nách trên giải phẫu bệnh.

Liên quan giữa kích thước u trên giải phẫu bệnh và độ mô học 64 Bảng 3. Liên quan giữa thời gian phát hiện bệnh và giai đoạn ung thư chung. Liên quan giữa độ mô học và giai đoạn ung thư. Phác đồ hóa trị và loại hình hóa trị.

Xạ trị bổ trợ. Các biến chứng phẫu thuật. Các độc tính trên hệ tạo huyết. Các độc tính trên gan – thận.

Các độc tính trên da, niêm mạc, hệ tiêu hóa. Tỷ lệ tái phát. Tỷ lệ bệnh nhân xuất hiện di căn xa sau điều trị. Các vị trí di căn xa.

Thời gian tái phát, thời gian xuất hiện di căn. Liên quan giữa kích thước u giải phẫu bệnh và tái phát. 70 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Liên quan giữa độ mô học và tái phát.

Liên quan giữa các giai đoạn ung thư và tái phát. Liên quan giữa kích thước u giải phẫu bệnh và di căn xa. Liên quan giữa độ mô học và di căn xa. Liên quan giữa giai đoạn ung thư và di căn xa.

Sống thêm toàn bộ 3 năm, 4 năm, 5 năm. Sống thêm trung bình giữa hai nhóm tuổi. Sống thêm trung bình theo tình trạng mãn kinh. Sống thêm theo kích thước u.

Sống thêm theo độ mô học. Sống thêm trung bình theo di căn hạch. Tỷ lệ sống thêm theo giai đoạn ung thư. Sống thêm theo phác đồ hóa trị.

Sống thêm theo điều trị xạ bổ trợ. Các yếu tố tiên lượng sống thêm toàn bộ. Sống thêm không bệnh. Sống thêm trung bình giữa hai nhóm tuổi.

Sống thêm trung bình theo tình trạng mãn kinh. Sống thêm theo kích thước u. Sống thêm theo độ mô học. Sống thêm theo di căn hạch.

Tỷ lệ sống thêm theo giai đoạn ung thư. Sống thêm theo phác đồ hóa trị. Các yếu tố tiên lượng sống thêm không bệnh. Đặc điểm bệnh học qua các nghiên cứu.

Chỉ định điều trị trong một số nghiên cứu ung thư vú có bộ ba âm tính. Tỷ lệ tái phát, di căn trong một số nghiên cứu. Kết quả sống thêm và các yếu tố tiên lượng trong các nghiên cứu. 124 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Sống thêm toàn bộ. Sống thêm theo nhóm tuổi. Sống thêm theo tình trạng mãn kinh. Sống thêm theo kích thước u.

Sống thêm theo độ mô học. Sống thêm theo di căn hạch. Sống thêm theo giai đoạn ung thư. Sống thêm theo phác đồ hóa trị.

Sống thêm theo điều trị xạ bổ trợ. Sống thêm không bệnh. Sống thêm theo nhóm tuổi. Sống thêm theo tình trạng mãn kinh.

Sống thêm theo kích thước u. Sống thêm theo độ mô học. Sống thêm theo di căn hạch. Sống thêm theo giai đoạn ung thư.

Sống thêm theo phác đồ hóa trị. Sống thêm không bệnh trên bệnh nhân được điều trị bổ sung paclitaxel hoặc không điều trị theo các nhóm dựa trên tình trạng bộc lộ ER và HER2. Tỷ lệ di căn xa giữa ung thư vú có bộ ba âm tính so với nhóm ung thư vú khác trong nghiên cứu của Dent và Cs, 2007. Sống thêm không bệnh giữa hai nhóm ung thư vú bộ ba âm tính và không bộ ba âm tính.

120 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư vú (UTV) là bệnh phổ biến ở phụ nữ tại nhiều nước, ước tính hàng năm có khoảng một triệu ca mới mắc trên thế giới trong đó có khoảng 170.000 ca ung thư vú có bộ ba thụ thể âm tính. Tại Hoa Kỳ, đây là ung thư gây chết đứng hàng thứ hai và là nguyên nhân tử vong chủ yếu ở phụ nữ 45 đến 55 tuổi [1].370 phụ nữ Mỹ được chẩn đoán ung thư vú trong đó có khoảng 40.170 ung thư vú có bộ ba thụ thể âm tính [1]. Tại Việt Nam, vẫn chưa có số liệu cụ thể về loại ung thư vú này. Ung thư vú có bộ ba thụ thể âm tính chiếm khoảng 15% các trường hợp ung thư vú.

Mặc dầu, đây là loại ung thư gây chú ý và bàn luận rất nhiều trong thời gian gần đây nhưng thực ra, đây không phải là một thể bệnh mới trong ung thư vú. Thuật ngữ ung thư vú có bộ ba thụ thể âm tính (triple negative breast cancer) được định nghĩa như là một thể sinh học trong ung thư vú do thiếu sự biểu hiện của thụ thể nội tiết ER và PR cũng như không có sự bộc lộ quá mức của thụ thể yếu tố phát triển biểu bì 2 (Her2) trên bề mặt tế bào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Việt Dũng (2017). Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật kết hợp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/her2-am-tinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật kết hợp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật kết hợp. Phân tích hiệu quả lâm sàng, cải thiện tình trạng và sức khỏe bệnh nhân qua phẫu thuật.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật kết hợp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật kết hợp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật kết hợp" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật kết hợp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật kết hợp" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật kết hợp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter