Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị ng

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng của bệnh lý tim mạch. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học cho chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

Chuyên ngành

Ngoại khoa/ Ngoại lồng ngực

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cường tuyến cận giáp

Nghiên cứu này khảo sát đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân cường tuyến cận giáp. Dữ liệu bệnh nhân nhập viện tại bệnh viện đa khoa được thu thập. Tỷ lệ mắc bệnh cường tuyến cận giáp nguyên phát, thứ phát, và tam phát được ghi nhận. Các biểu hiện lâm sàng ban đầu rất đa dạng. Nhiều bệnh nhân có sỏi thận, loãng xương, hoặc yếu cơ. Triệu chứng thần kinh tâm thần cũng xuất hiện. Các biểu hiện này ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống. Đánh giá mối liên hệ giữa các đặc điểm lâm sàng. Tuổi và giới tính bệnh nhân được phân tích. Yếu tố nguy cơ cho từng thể bệnh cường cận giáp được xác định. Bệnh nhân thường có các triệu chứng không đặc hiệu. Ví dụ, mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn. Việc nhận diện sớm các đặc điểm lâm sàng giúp chẩn đoán kịp thời. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về biểu hiện bệnh.

1.1. Tỷ lệ và biểu hiện lâm sàng ban đầu

Nghiên cứu này khảo sát đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân cường tuyến cận giáp. Dữ liệu bệnh nhân nhập viện tại bệnh viện đa khoa được thu thập. Tỷ lệ mắc bệnh cường tuyến cận giáp nguyên phát, thứ phát, và tam phát được ghi nhận. Các biểu hiện lâm sàng ban đầu rất đa dạng. Nhiều bệnh nhân có sỏi thận, loãng xương, hoặc yếu cơ. Triệu chứng thần kinh tâm thần cũng xuất hiện. Các biểu hiện này ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống.

1.2. Mối liên quan với các triệu chứng khác

Đánh giá mối liên hệ giữa các đặc điểm lâm sàng. Tuổi và giới tính bệnh nhân được phân tích. Yếu tố nguy cơ cho từng thể bệnh cường cận giáp được xác định. Bệnh nhân thường có các triệu chứng không đặc hiệu. Ví dụ, mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn. Việc nhận diện sớm các đặc điểm lâm sàng giúp chẩn đoán kịp thời. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về biểu hiện bệnh.

II. Đánh giá đặc điểm cận lâm sàng cường tuyến cận giáp

Đặc điểm cận lâm sàng là yếu tố then chốt để chẩn đoán cường tuyến cận giáp. Nồng độ canxi huyết thanh thường tăng cao. Nồng độ hormone cận giáp (PTH) cũng tăng. Phospho máu thường giảm. Các xét nghiệm này xác nhận tình trạng tăng chức năng tuyến cận giáp. Kết quả phân tích enzyme alkaline phosphatase cũng được xem xét. Những chỉ số này giúp phân biệt các thể cường cận giáp. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu chi tiết về các chỉ số sinh hóa. Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vị trí tuyến cận giáp bệnh lý. Siêu âm tuyến cận giáp là phương pháp đầu tay. Xạ hình tuyến cận giáp (Sestamibi scan) có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc cộng hưởng từ (MRI) được sử dụng trong trường hợp khó. Mục tiêu là tìm khối u hoặc phì đại tuyến cận giáp. Các phương pháp này hỗ trợ kế hoạch điều trị ngoại khoa.

2.1. Các chỉ số sinh hóa máu quan trọng

Đặc điểm cận lâm sàng là yếu tố then chốt để chẩn đoán cường tuyến cận giáp. Nồng độ canxi huyết thanh thường tăng cao. Nồng độ hormone cận giáp (PTH) cũng tăng. Phospho máu thường giảm. Các xét nghiệm này xác nhận tình trạng tăng chức năng tuyến cận giáp. Kết quả phân tích enzyme alkaline phosphatase cũng được xem xét. Những chỉ số này giúp phân biệt các thể cường cận giáp. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu chi tiết về các chỉ số sinh hóa.

2.2. Kết quả chẩn đoán hình ảnh

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vị trí tuyến cận giáp bệnh lý. Siêu âm tuyến cận giáp là phương pháp đầu tay. Xạ hình tuyến cận giáp (Sestamibi scan) có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc cộng hưởng từ (MRI) được sử dụng trong trường hợp khó. Mục tiêu là tìm khối u hoặc phì đại tuyến cận giáp. Các phương pháp này hỗ trợ kế hoạch điều trị ngoại khoa.

III. Phân tích kết quả điều trị ngoại khoa cường tuyến cận giáp

Điều trị ngoại khoa là phương pháp chính cho cường tuyến cận giáp. Nghiên cứu đánh giá kết quả phẫu thuật trên bệnh nhân. Tỷ lệ thành công của phẫu thuật cắt bỏ tuyến cận giáp được ghi nhận. Phẫu thuật giúp đưa nồng độ canxi và PTH về mức bình thường. Cải thiện các triệu chứng lâm sàng rõ rệt sau phẫu thuật. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được nâng cao. Thời gian điều trị tại bệnh viện cũng được theo dõi. Đây là một yếu tố quan trọng trong đánh giá hiệu quả. Nghiên cứu cũng khảo sát các tai biến và biến chứng sau mổ. Hạ canxi máu tạm thời hoặc vĩnh viễn là biến chứng thường gặp. Tổn thương thần kinh quặt ngược gây khàn tiếng được theo dõi. Tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ và chảy máu cũng được đánh giá. Việc quản lý và phòng ngừa các biến chứng này rất quan trọng. Phân tích này đóng góp vào việc tối ưu hóa quy trình điều trị ngoại khoa. Dữ liệu nghiên cứu lâm sàng cung cấp bằng chứng cụ thể.

3.1. Hiệu quả của phẫu thuật cắt bỏ tuyến

Điều trị ngoại khoa là phương pháp chính cho cường tuyến cận giáp. Nghiên cứu đánh giá kết quả phẫu thuật trên bệnh nhân. Tỷ lệ thành công của phẫu thuật cắt bỏ tuyến cận giáp được ghi nhận. Phẫu thuật giúp đưa nồng độ canxi và PTH về mức bình thường. Cải thiện các triệu chứng lâm sàng rõ rệt sau phẫu thuật. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được nâng cao. Thời gian điều trị tại bệnh viện cũng được theo dõi. Đây là một yếu tố quan trọng trong đánh giá hiệu quả.

3.2. Biến chứng và tai biến sau phẫu thuật

Nghiên cứu cũng khảo sát các tai biến và biến chứng sau mổ. Hạ canxi máu tạm thời hoặc vĩnh viễn là biến chứng thường gặp. Tổn thương thần kinh quặt ngược gây khàn tiếng được theo dõi. Tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ và chảy máu cũng được đánh giá. Việc quản lý và phòng ngừa các biến chứng này rất quan trọng. Phân tích này đóng góp vào việc tối ưu hóa quy trình điều trị ngoại khoa. Dữ liệu nghiên cứu lâm sàng cung cấp bằng chứng cụ thể.

IV. Đối tượng và phương pháp luận án tiến sĩ y học

Luận án tiến sĩ y khoa này sử dụng thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang. Một số yếu tố được phân tích theo hướng hồi cứu hoặc tiền cứu. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân cường tuyến cận giáp. Các bệnh nhân này được nhập viện và điều trị tại một bệnh viện đa khoa lớn. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được thiết lập rõ ràng. Tổng số bệnh nhân tham gia nghiên cứu được xác định. Nghiên cứu lâm sàng này tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Nghiên cứu thu thập nhiều chỉ tiêu. Các thông tin về đặc điểm lâm sàng và đặc điểm cận lâm sàng được ghi nhận. Thông tin bao gồm tuổi, giới tính, triệu chứng. Nồng độ canxi, PTH, phospho máu được đo lường. Kết quả chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh cũng được thu thập. Các chỉ tiêu về kết quả phẫu thuật được đánh giá. Bao gồm thời gian mổ, lượng máu mất, tai biến trong mổ. Tình trạng bệnh nhân sau mổ và biến chứng được theo dõi.

4.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu lâm sàng

Luận án tiến sĩ y khoa này sử dụng thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang. Một số yếu tố được phân tích theo hướng hồi cứu hoặc tiền cứu. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân cường tuyến cận giáp. Các bệnh nhân này được nhập viện và điều trị tại một bệnh viện đa khoa lớn. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được thiết lập rõ ràng. Tổng số bệnh nhân tham gia nghiên cứu được xác định. Nghiên cứu lâm sàng này tuân thủ các nguyên tắc đạo đức.

4.2. Các chỉ tiêu đánh giá trong nghiên cứu

Nghiên cứu thu thập nhiều chỉ tiêu. Các thông tin về đặc điểm lâm sàng và đặc điểm cận lâm sàng được ghi nhận. Thông tin bao gồm tuổi, giới tính, triệu chứng. Nồng độ canxi, PTH, phospho máu được đo lường. Kết quả chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh cũng được thu thập. Các chỉ tiêu về kết quả phẫu thuật được đánh giá. Bao gồm thời gian mổ, lượng máu mất, tai biến trong mổ. Tình trạng bệnh nhân sau mổ và biến chứng được theo dõi.

V. Tổng quan bệnh cường tuyến cận giáp và phẫu thuật

Cường tuyến cận giáp là một rối loạn nội tiết. Bệnh đặc trưng bởi sự tăng tiết PTH quá mức. Điều này dẫn đến rối loạn chuyển hóa canxi và phospho. Có ba thể chính: cường cận giáp nguyên phát, thứ phát và tam phát. Cường cận giáp nguyên phát thường do u tuyến cận giáp. Thứ phát liên quan đến suy thận mạn. Tam phát phát triển từ thứ phát không được điều trị. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh là cần thiết. Điều này hỗ trợ quá trình chẩn đoán và điều trị. Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng. Phẫu thuật tuyến cận giáp có lịch sử lâu đời. Kỹ thuật phẫu thuật đã có nhiều tiến bộ. Từ phẫu thuật mở truyền thống đến phẫu thuật nội soi ít xâm lấn. Các phương pháp định vị tuyến cận giáp trước mổ cũng phát triển. Ví dụ, siêu âm độ phân giải cao, xạ hình Sestamibi. Những tiến bộ này giúp tăng tỷ lệ thành công. Đồng thời giảm thiểu tai biến cho bệnh nhân. Nghiên cứu lâm sàng hiện tại tiếp tục tối ưu hóa quy trình.

5.1. Cơ chế bệnh sinh và phân loại bệnh

Cường tuyến cận giáp là một rối loạn nội tiết. Bệnh đặc trưng bởi sự tăng tiết PTH quá mức. Điều này dẫn đến rối loạn chuyển hóa canxi và phospho. Có ba thể chính: cường cận giáp nguyên phát, thứ phát và tam phát. Cường cận giáp nguyên phát thường do u tuyến cận giáp. Thứ phát liên quan đến suy thận mạn. Tam phát phát triển từ thứ phát không được điều trị. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh là cần thiết. Điều này hỗ trợ quá trình chẩn đoán và điều trị. Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng.

5.2. Lịch sử và tiến bộ phẫu thuật cận giáp

Phẫu thuật tuyến cận giáp có lịch sử lâu đời. Kỹ thuật phẫu thuật đã có nhiều tiến bộ. Từ phẫu thuật mở truyền thống đến phẫu thuật nội soi ít xâm lấn. Các phương pháp định vị tuyến cận giáp trước mổ cũng phát triển. Ví dụ, siêu âm độ phân giải cao, xạ hình Sestamibi. Những tiến bộ này giúp tăng tỷ lệ thành công. Đồng thời giảm thiểu tai biến cho bệnh nhân. Nghiên cứu lâm sàng hiện tại tiếp tục tối ưu hóa quy trình.

VI. Bàn luận về kết quả nghiên cứu lâm sàng cận lâm sàng

Kết quả nghiên cứu được bàn luận và so sánh với tài liệu y văn. Đặc điểm lâm sàng và đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân Việt Nam được phân tích. Có những điểm tương đồng và khác biệt so với các nghiên cứu quốc tế. Tỷ lệ các triệu chứng, giá trị xét nghiệm được đối chiếu. Sự khác biệt có thể do yếu tố dân tộc hoặc môi trường. Phân tích này làm rõ bức tranh bệnh lý cường tuyến cận giáp. Nghiên cứu đóng góp vào kiến thức y khoa khu vực. Nghiên cứu này có một số hạn chế. Ví dụ, kích thước mẫu, thiết kế nghiên cứu. Các hạn chế được trình bày một cách khách quan. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiền cứu trong tương lai. Cần có thêm nghiên cứu với số lượng bệnh nhân lớn hơn. Nghiên cứu đa trung tâm có thể cung cấp dữ liệu toàn diện hơn. Việc theo dõi dài hạn bệnh nhân sau phẫu thuật cũng rất quan trọng. Mục tiêu là cải thiện kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống.

6.1. So sánh với các nghiên cứu trước đây

Kết quả nghiên cứu được bàn luận và so sánh với tài liệu y văn. Đặc điểm lâm sàng và đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân Việt Nam được phân tích. Có những điểm tương đồng và khác biệt so với các nghiên cứu quốc tế. Tỷ lệ các triệu chứng, giá trị xét nghiệm được đối chiếu. Sự khác biệt có thể do yếu tố dân tộc hoặc môi trường. Phân tích này làm rõ bức tranh bệnh lý cường tuyến cận giáp. Nghiên cứu đóng góp vào kiến thức y khoa khu vực.

6.2. Hạn chế và hướng phát triển nghiên cứu

Nghiên cứu này có một số hạn chế. Ví dụ, kích thước mẫu, thiết kế nghiên cứu. Các hạn chế được trình bày một cách khách quan. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiền cứu trong tương lai. Cần có thêm nghiên cứu với số lượng bệnh nhân lớn hơn. Nghiên cứu đa trung tâm có thể cung cấp dữ liệu toàn diện hơn. Việc theo dõi dài hạn bệnh nhân sau phẫu thuật cũng rất quan trọng. Mục tiêu là cải thiện kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị ngoại khoa cường tuyến cận giáp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƢỢC LÂM SÀNG 108 -------------------- NGUYỄN ÁNH NGỌC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ NGOẠI KHOA CƢỜNG TUYẾN CẬN GIÁP Ngành/ Chuyên ngành: Ngoại khoa/ Ngoại lồng ngực Mã số: 9 72 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội – 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƢỢC LÂM SÀNG 108 -------------------- NGUYỄN ÁNH NGỌC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ NGOẠI KHOA CƢỜNG TUYẾN CẬN GIÁP Ngành/ Chuyên ngành: Ngoại khoa/ Ngoại lồng ngực Mã số: 9 72 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN: 1. Trần Ngọc Lƣơng 2. Mai Văn Viện Hà Nội – 2024 LỜI CẢM ƠN Với tất cả lòng kính trọng và biết ơn, tôi xin gửi lời cảm ơn đến: Ban giám đốc, Phòng Sau đại học và Bộ môn Ngoại lồng ngựcViện Nghiên cứu khoa học Y Dƣợc lâm sàng 108, nơi tôi học tập và nghiên cứu. Trần Ngọc Lƣơng, ngƣời thầy đƣa tôi đến với chuyên ngành phẫu thuật nội tiết, ngƣời thầy tâm huyết và độ lƣợng, tấm gƣơng sáng về chuyên môn cũng nhƣ đạo đức và PGS.TS Mai Văn Viện, hai ngƣời thầy đã tận tình hƣớng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này.TS Trần Trọng Kiểm, PGS.TS Ngô Văn Hoàng Linh và các thầy cô trong hội đồng thông qua đề cƣơng và hội đồng cơ sở, đã cho tôi những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án.

Tôi xin cảm ơn ban lãnh đạo Bệnh viện Nội tiết Trung Ƣơng qua các thời kỳ đã động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập. Tôi xin đƣợc gửi lời cảm ơn tới các anh chị em đồng nghiệp khoa Phẫu thuật tuyến giáp và một số khoa phòng khác tại Bệnh viện Nội tiết Trung Ƣơng đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin đƣợc gửi lời tri ân đến những bệnh nhân đã tham gia trong nghiên cứu này, cũng nhƣ những bệnh nhân tôi đã may mắn đƣợc tham gia khám và điều trị trong suốt những năm qua, họ là những ngƣời thầy đã cho tôi vô vàn bài học, kinh nghiệm quý báu. Và cuối cùng, tôi xin đƣợc nói lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, bố mẹ, anh chị em và đặc biệt là mẹ tôi, chồng và con của tôi, những ngƣời đã luôn ủng hộ, động viên tôi học tập, phấn đấu và trƣởng thành trong cuộc sống và sự nghiệp.

Nguyễn Ánh Ngọc LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hƣớng dẫn khoa học của các thầy hƣớng dẫn: PGS. Trần Ngọc Lƣơng và PGS. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và đƣợc công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chƣa từng đƣợc công bố.

Nếu có điều gì sai trái, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Nguyễn Ánh Ngọc MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÝ HIỆU TRONG LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ VÀ BIỂU ĐỒ DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Phôi thai học, giải phẫu ngoại khoa và sinh lý tuyến cận giáp.

Phôi thai học. Giải phẫu tuyến cận giáp. Giải phẫu ứng dụng thành phần liên quan tuyến cận giáp. Chức năng sinh lý tuyến cận giáp.

Chẩn đoán và điều trị cƣờng tuyến cận giáp. Cƣờng tuyến cận giáp nguyên phát (primary hyperparathyroidism). Cƣờng cận giáp thứ phát (secondary hyperparathyroidism). Cƣờng cận giáp tam phát (tertiary hyperparathyroidism).

Điều trị ngoại khoa cƣờng tuyến cận giáp. Cƣờng tuyến cận giáp nguyên phát. Cƣờng tuyến cận giáp thứ phát. Cƣờng tuyến cận giáp tam phát.

Tai biến và biến chứng sau mổ. Tình hình nghiên cứu về bệnh cƣờng tuyến cận giáp và phẫu thuật tuyến cận giáp hiện nay:. Tình hình bệnh cƣờng tuyến cận giáp. Lịch sử phẫu thuật tuyến cận giáp.

Các vấn đề còn tồn tại. 37 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ………38 2. Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn.

Tiêu chuẩn loại trừ. Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Quy trình phẫu thuật tại bệnh viện Nội tiết Trung ƣơng.

Các chỉ tiêu nghiên cứu và cách đánh giá phục vụ mục tiêu 1. Các thông số nghiên cứu và cách đánh giá phục vụ mục tiêu 2. Phƣơng pháp xử lý kết quả và các sai số. Đạo đức nghiên cứu.

62 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Đặc điểm chung. Các triệu chứng lâm sàng.

Các triệu chứng cận lâm sàng. Kết quả phẫu thuật. Thực hiện phẫu thuật. Kết quả phẫu thuật.

90 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của bệnh nhân cƣờng tuyến cận giáp. Đặc điểm về giới. Đặc điểm về tuổi.

Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng bệnh cƣờng tuyến cận giáp.Triệu chứng lâm sàng. Các triệu chứng cận lâm sàng. Đánh giá kết quả phẫu thuật. Đặc điểm khối bệnh lý tuyến cận giáp.

Cách thức phẫu thuật. Đặc điểm giải phẫu bệnh. Định lƣợng PTH và Canxi sau mổ. Tình trạng hạ canxi máu sau mổ.

Tai biến trong mổ và biến chứng sau mổ. Các triệu chứng lâm sàng sau mổ. Thời gian phẫu thuật. Thời gian điều trị.

Đánh giá kết quả chung sau phẫu thuật .……………136 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU CƢỜNG TUYẾN CẬN GIÁP PHỤ LỤC 2: PHIẾU THEO DÕI SAU MỔ CƢỜNG CẬN GIÁP PHỤ LỤC 3: MỘT SỐ HÌNH ẢNH BỆNH CƢỜNG CẬN GIÁP DANH SÁCH BỆNH NHÂN CƢỜNG TUYẾN CẬN GIÁP NGHIÊN CỨU TẠI BỆNH VIỆN NỘI TIẾT TRUNG ƢƠNG DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BN Bệnh nhân BTM Bệnh tim mạch CCGNP Cƣờng cận giáp nguyên phát CCGTP Cƣờng cận giáp thứ phát CCGTaP Cƣờng cận giáp tam phát CLVT Cắt lớp vi tính CTCG Cƣờng tuyến cận giáp PT Phẫu thuật PTH Parathyroid hormone (hooc-môn tuyến cận giáp) PTV Phẫu thuật viên SM Sau mổ TCG Tuyến cận giáp TG Tuyến giáp TP Toàn phần TV Tử vong DANH MỤC BẢNG Số bảng Tên bảng Trang 1. Phân biệt các thể cƣờng tuyến cân giáp dựa trên các chỉ số ……. So sánh 2 phƣơng pháp phẫu thuật CTCG suy thận. Phân loại các giai đoạn bệnh thận mạn tính.

Phân độ tăng huyết áp. 49 Error! Bookmark not defined. Giới tính theo nhóm bệnh 64 3. Tuổi bệnh nhân và nhóm bệnh.

Triệu chứng lâm sàng. Thời gian đau xƣơng và thời gian suy thận. Tình trạng vận động của bệnh nhân. Tình trạng bệnh tăng huyết áp trƣớc mổ.

Các triệu chứng lâm sàng liên quan đến thận, tiết niệu. Các bệnh lý có liên quan khác kèm theo. Khám lâm sàng xác định khối bệnh lý tuyến cận giáp. Đặc điểm khối bệnh lý tuyến cận giáp trên khám lâm sàng.

Một số triệu chứng thăm khám X quang xƣơng hệ thống. Kết quả đo mật độ xƣơng trƣớc mổ. Số lƣợng các khối bệnh lý tuyến cận giáp. Đƣờng kính lớn của khối bệnh lý lớn nhất ở tuyến cận giáp của từng bệnh nhân xác định đƣợc trên siêu âm trƣớc mổ.

Vị trí các khối bệnh lý tuyến cận giáp ở 235 trƣờng hợp. Tính chất vôi hóa của khối bệnh lý tuyến cận giáp. Mật độ của khối bệnh lý tuyến cận giáp. Kết quả xạ hình tuyến cận giáp trƣớc mổ.

Kết quả siêu âm ổ bụng kiểm tra trƣớc mổ. Tình trạng thiếu máu. 79 Số bảng Tên bảng Trang 3. Nồng độ canxi máu toàn phần (mmol/l).

Nồng độ canxi máu ion hóa (mmol/l). Nồng độ PTH máu trung bình (pmol/l) trƣớc mổ. Tƣơng quan giữa nồng độ canxi máu (mmol/l) và PTH (pmol/l) trƣớc mổ. Kết quả xét nghiệm nồng độ ure, creatinin máu trƣớc mổ.

Kết quả đánh giá mức độ lọc cầu thận. Vị trí các tuyến cận giáp đƣợc để lại. Vị trí, số lƣợng các khối bệnh lý tuyến cận giáp đƣợc cắt bỏ. Tai biến và biến chứng phẫu thuật.

Tình trạng hạ canxi máu sau mổ. Kết quả mô bệnh học khối bệnh lý tuyến cận giáp sau mổ. Tiến triển của triệu chứng đau xƣơng sau mổ 6 tháng. Tiến triển của triệu chứng mệt mỏi kéo dài sau mổ.

Tiến triển của một số triệu chứng khác. Đánh giá thành công phẫu thuật. Tỉ lệ triệu chứng lâm sàng các nhóm BN CTCG NP. So sánh nồng độ PTH máu và nồng độ canxi máu giữa các nhóm BN CTCG NP.

So sánh chung các nghiên cứu CTCG do suy thận mạn. 130 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ VÀ BIỂU ĐỒ Số biểu đồ Tên biểu đồ Trang 2. Nhóm bệnh cƣờng tuyến cận giáp. Tỉ lệ các khối TCG theo vị trí trên BN CTCG NP.

Tỉ lệ các khối TCG theo vị trí trên BN CTCG TP. Tỉ lệ các khối TCG theo vị trí trên BN CTCG TaP. Diễn biến nồng độ canxi máu toàn phần theo thời gian điều trị. Diễn biến nồng độ canxi ion hóa theo thời gian điều trị.

Diễn biến nồng độ PTH máu theo thời gian điều trị. 97 DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Số ảnh Tên ảnh Trang 1. Nguồn gốc phôi thai và di chuyển tuyến cận giáp. Giải phẫu tuyến cận giáp.

Đoạn đƣờng di chuyển và vùng lạc chỗ của tuyến cận giáp trên. Đoạn đƣờng di chuyển và vùng lạc chỗ của tuyến cận giáp dƣới. Liên quan tuyến cận giáp với tuyến giáp, thần kinh quặt ngƣợc. Đƣờng mở bên.

Bộc lộ tuyến giáp và tuyến cận giáp. Cắt tuyến cận giáp quá sản. Cắt u tuyến cận giáp ở BN cƣờng cận giáp nguyên phát. 47 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Cƣờng tuyến cận giáp (CTCG) là bệnh lý tăng quá mức lƣợng hormone tuyến cận giáp (parathyroid hormone: PTH) của cơ thể do tăng hoạt động chức năng của tuyến cận giáp trong các trƣờng hợp quá sản hoặc u tuyến cận giáp, dẫn tới tăng canxi máu, ảnh hƣởng đến hoạt động chức năng của nhiều loại tế bào khác nhau trong cơ thể.

Cƣờng tuyến cận giáp bao gồm cƣờng tuyến cận giáp nguyên phát (primary hyperparathyroidism), cƣờng tuyến cận giáp thứ phát (secondary hyperparathyroidism) và cƣờng tuyến cận giáp tam phát (tertiary hyperparathyroidism). CTCG nguyên phát thƣờng do một u lành tính tuyến cận giáp, tuy nhiên khoảng 15-20% bệnh nhân có nhiều hơn một u, bao gồm u tuyến đôi hoặc tăng sản cả 4 tuyến cận giáp [1]. Phần lớn các u tuyến cận giáp là lành tính và chỉ khoảng dƣới 1% là ung thƣ [2].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng của bệnh lý tim mạch. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học cho chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa/ Ngoại lồng ngực. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter