Hiệu quả Lidocain IV giảm đau phẫu thuật cắt dạ dày nội soi (Lục Chánh Trí)
Nghiên cứu hiệu quả của lidocain truyền tĩnh mạch trong giảm đau cho bệnh nhân phẫu thuật cắt dạ dày nội soi, tối ưu hóa quy trình chăm sóc.
Luan An
Luận văn chuyên khoa cấp II
Năm xuất bản
Số trang
96
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lidocain IV Giảm Đau Phẫu Thuật Cắt Dạ Dày: Tổng Quan
- Số trang:
- 96 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Gây mê Hồi sức
- Tác giả:
- Lục Chánh Trí
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lidocain IV Giảm Đau Phẫu Thuật Cắt Dạ Dày Tổng Quan
Đau sau phẫu thuật cắt dạ dày nội soi là một thách thức lớn. Tình trạng đau này ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình hồi phục của người bệnh. Đau làm chậm thời gian phục hồi chức năng ruột. Nó cũng kéo dài thời gian nằm viện. Tỷ lệ biến chứng và tử vong chu phẫu có thể tăng cao. Điều trị đau cấp tính không hiệu quả dẫn đến đau mãn tính. Chương trình phục hồi sớm sau mổ (ERAS) khuyến khích giảm đau đa phương thức. Mục tiêu là tiết kiệm việc sử dụng thuốc giảm đau opioid. Lidocain tiêm tĩnh mạch đã nổi lên như một phương pháp hiệu quả. Nó góp phần vào chiến lược giảm đau này. Truyền Lidocain mang lại nhiều lợi ích. Chúng bao gồm giảm cường độ đau và nhu cầu opioid. Lidocain còn có thể cải thiện chức năng ruột sau phẫu thuật. Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả của Lidocain truyền tĩnh mạch. Nó được áp dụng cho người bệnh phẫu thuật cắt dạ dày nội soi. Mục đích là đánh giá khả năng giảm đau của thuốc.
1.1. Đau sau phẫu thuật cắt dạ dày Thách thức kiểm soát
Phẫu thuật cắt dạ dày là một can thiệp lớn. Người bệnh thường trải qua đau dữ dội sau mổ. Cường độ đau cao gây ra nhiều lo lắng và căng thẳng. Nó làm giảm sự hài lòng của người bệnh. Đau không được kiểm soát tốt làm chậm quá trình hồi phục. Chức năng ruột có thể bị ảnh hưởng. Người bệnh gặp khó khăn trong việc vận động sớm. Nguy cơ biến chứng hô hấp và tim mạch tăng lên. Tình trạng đau cấp tính kéo dài còn có thể chuyển thành đau mãn tính. Việc này đòi hỏi chiến lược kiểm soát đau toàn diện. Các phương pháp truyền thống thường dựa vào thuốc giảm đau opioid. Tuy nhiên, opioid có nhiều tác dụng phụ. Chúng bao gồm buồn nôn, nôn, táo bón và suy hô hấp. Điều này đặt ra yêu cầu tìm kiếm các giải pháp thay thế hiệu quả hơn. Mục tiêu là tối ưu hóa kiểm soát đau. Đồng thời, cần hạn chế các tác dụng phụ của thuốc.
1.2. Giới thiệu Lidocain tiêm tĩnh mạch trong giảm đau
Lidocain tiêm tĩnh mạch được sử dụng rộng rãi. Nó có vai trò trong kiểm soát đau cấp tính. Ban đầu, Lidocain được biết đến là thuốc tê cục bộ. Tuy nhiên, nó cũng thể hiện tác dụng giảm đau toàn thân. Lidocain truyền tĩnh mạch được chứng minh là có hiệu quả. Nó giúp giảm đau sau nhiều loại phẫu thuật. Đặc biệt, nó hữu ích trong phẫu thuật ổ bụng. Phẫu thuật cắt dạ dày là một ví dụ điển hình. Cơ chế tác dụng của Lidocain đa dạng. Nó không chỉ phong tỏa kênh natri. Lidocain còn có khả năng kháng viêm và điều hòa miễn dịch. Thuốc giảm phản ứng stress của cơ thể trước phẫu thuật. Việc này giúp cải thiện đáng kể quá trình hồi phục. Lidocain truyền tĩnh mạch trở thành một lựa chọn quan trọng. Nó được áp dụng trong chiến lược giảm đau đa phương thức. Mục tiêu là giảm nhu cầu thuốc giảm đau opioid. Đồng thời, thuốc duy trì mức độ giảm đau hiệu quả.
1.3. Lợi ích của giảm đau đa phương thức trong cắt dạ dày
Giảm đau đa phương thức là một cách tiếp cận toàn diện. Nó kết hợp nhiều loại thuốc và kỹ thuật giảm đau. Mục tiêu là tác động vào các con đường đau khác nhau. Phương pháp này mang lại hiệu quả giảm đau vượt trội. Nó đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ. Trong phẫu thuật cắt dạ dày, giảm đau đa phương thức rất quan trọng. Nó giúp giảm đáng kể lượng thuốc giảm đau opioid cần dùng. Điều này dẫn đến ít buồn nôn và nôn sau phẫu thuật. Táo bón cũng được hạn chế. Người bệnh có thể vận động sớm hơn. Thời gian hồi phục sau phẫu thuật được rút ngắn. Chương trình ERAS khuyến khích mạnh mẽ phương pháp này. Lidocain tiêm tĩnh mạch là một thành phần chủ chốt. Nó bổ sung cho các thuốc giảm đau khác. Ví dụ như NSAID và paracetamol. Sự kết hợp này mang lại lợi ích cộng hưởng. Người bệnh trải nghiệm mức độ đau thấp hơn. Họ cũng hồi phục nhanh chóng và an toàn hơn.
II.Cơ Chế Tác Dụng Lidocain Tiêm Tĩnh Mạch Giảm Đau Sau Mổ
Lidocain tiêm tĩnh mạch hoạt động thông qua nhiều cơ chế phức tạp. Nó không chỉ đơn thuần là thuốc tê cục bộ. Lidocain tác động lên cả hệ thần kinh trung ương và ngoại vi. Hiệu quả giảm đau của nó được thể hiện rõ ràng. Đặc biệt là trong kiểm soát đau sau mổ. Cơ chế chính liên quan đến việc phong tỏa kênh natri điện thế phụ thuộc. Điều này làm ổn định màng tế bào thần kinh. Nó ngăn chặn sự phát sinh và dẫn truyền xung động đau. Hơn nữa, Lidocain còn có tác dụng kháng viêm. Nó ức chế giải phóng các cytokine gây viêm. Thuốc cũng điều hòa hoạt động của các thụ thể N-methyl-D-aspartate (NMDA). Các thụ thể này đóng vai trò trong cơ chế đau trung ương. Nhờ vào các tác động đa chiều này, Lidocain mang lại hiệu quả giảm đau mạnh mẽ. Nó đặc biệt hữu ích cho các ca phẫu thuật lớn. Phẫu thuật cắt dạ dày là một ví dụ. Thuốc giúp giảm đau mà không gây suy hô hấp. Đây là một ưu điểm lớn so với thuốc giảm đau opioid.
2.1. Cơ chế hoạt động của Lidocain toàn thân
Lidocain truyền tĩnh mạch tạo ra nồng độ thuốc trong huyết tương. Nồng độ này đủ để gây ra tác dụng toàn thân. Cơ chế chính là phong tỏa kênh natri. Các kênh này có mặt trên màng tế bào thần kinh. Sự phong tỏa này làm giảm khả năng kích thích của sợi thần kinh. Nó ức chế dẫn truyền xung động đau. Lidocain cũng ảnh hưởng đến các thụ thể G-protein. Thuốc điều chỉnh hoạt động của thụ thể opioid. Nó còn có khả năng ức chế giải phóng chất P. Chất P là một chất dẫn truyền thần kinh gây đau. Lidocain cũng có tác dụng kháng viêm. Nó giảm giải phóng các chất trung gian gây viêm. Các chất này bao gồm interleukin-6 và TNF-alpha. Tác dụng kháng viêm này giúp giảm sưng và đau. Nó cũng hỗ trợ quá trình hồi phục vết thương. Ngoài ra, Lidocain còn điều hòa hệ thống miễn dịch. Nó giảm phản ứng stress của cơ thể trước phẫu thuật. Tất cả những cơ chế này góp phần vào hiệu quả giảm đau tổng thể. Lidocain trở thành một công cụ quan trọng trong giảm đau đa phương thức.
2.2. Ảnh hưởng của Lidocain đến hệ thần kinh
Lidocain tiêm tĩnh mạch tác động rộng rãi lên hệ thần kinh. Nó ảnh hưởng đến cả hệ thần kinh trung ương (TKTƯ) và ngoại vi. Ở mức độ ngoại vi, Lidocain phong tỏa các sợi thần kinh cảm giác. Nó ngăn chặn tín hiệu đau truyền về não. Điều này tạo ra hiệu ứng giảm đau trực tiếp tại vùng phẫu thuật. Ở TKTƯ, Lidocain có thể giảm sự nhạy cảm của tủy sống. Nó ức chế quá trình mẫn cảm hóa trung ương. Hiện tượng này thường xảy ra sau chấn thương hoặc phẫu thuật. Mẫn cảm hóa trung ương góp phần vào đau mãn tính. Bằng cách ức chế nó, Lidocain giúp ngăn ngừa đau dai dẳng. Thuốc cũng có tác dụng an thần nhẹ. Điều này giúp người bệnh cảm thấy thư giãn hơn. Tuy nhiên, liều cao có thể gây ra tác dụng phụ trên TKTƯ. Chúng bao gồm chóng mặt, tê bì hoặc co giật. Do đó, việc theo dõi nồng độ thuốc rất quan trọng. Mục đích là đảm bảo an toàn Lidocain. Ứng dụng đúng liều lượng giúp tối ưu hóa lợi ích. Nó cũng giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn.
III.Lidocain Truyền Tĩnh Mạch Hiệu Quả Giảm Đau Đa Phương Thức
Lidocain truyền tĩnh mạch là một thành phần thiết yếu. Nó được sử dụng trong chiến lược giảm đau đa phương thức. Phương pháp này kết hợp nhiều tác nhân giảm đau. Mục tiêu là tấn công đau từ nhiều khía cạnh. Lidocain bổ sung các thuốc giảm đau khác. Ví dụ như NSAID, paracetamol, và thuốc giảm đau opioid. Sự kết hợp này giúp tối ưu hóa hiệu quả giảm đau. Nó đồng thời giảm thiểu liều lượng của từng loại thuốc. Điều này đặc biệt quan trọng với thuốc giảm đau opioid. Lidocain giúp giảm đáng kể nhu cầu opioid. Việc này dẫn đến ít tác dụng phụ liên quan đến opioid hơn. Buồn nôn, nôn, và táo bón được hạn chế. Thời gian hồi phục sau phẫu thuật được cải thiện. Người bệnh có thể xuất viện sớm hơn. Kiểm soát đau sau mổ hiệu quả là yếu tố then chốt. Nó đóng góp vào sự hài lòng của người bệnh. Lidocain truyền tĩnh mạch mang lại lợi ích toàn diện.
3.1. Giảm liều thuốc giảm đau opioid
Một trong những lợi ích lớn nhất của Lidocain tiêm tĩnh mạch là giảm liều opioid. Thuốc giảm đau opioid là nền tảng trong kiểm soát đau sau mổ. Tuy nhiên, chúng đi kèm với nhiều tác dụng phụ khó chịu. Buồn nôn, nôn, ngứa, táo bón là phổ biến. Suy hô hấp là biến chứng nghiêm trọng nhất. Bằng cách sử dụng Truyền Lidocain, nhu cầu opioid giảm rõ rệt. Các nghiên cứu đã chỉ ra điều này. Người bệnh nhận Lidocain cần ít morphin hơn đáng kể. Việc này giúp cải thiện trải nghiệm của người bệnh. Họ ít phải đối mặt với các tác dụng phụ của opioid. Điều này cũng giúp giảm gánh nặng cho hệ thống chăm sóc sức khỏe. Ít biến chứng hơn đồng nghĩa với ít can thiệp hơn. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả giảm đau. Đồng thời, cần giảm thiểu rủi ro từ thuốc. Lidocain đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được mục tiêu này. Nó là một chiến lược hiệu quả để tiết kiệm opioid.
3.2. Cải thiện thời gian hồi phục sau phẫu thuật
Lidocain tiêm tĩnh mạch không chỉ giảm đau. Nó còn góp phần cải thiện thời gian hồi phục sau phẫu thuật. Đặc biệt là trong phẫu thuật cắt dạ dày. Thuốc giảm bớt phản ứng stress của cơ thể với phẫu thuật. Nó có tác dụng kháng viêm và bảo vệ cơ quan. Lidocain còn giúp phục hồi chức năng ruột nhanh hơn. Tình trạng liệt ruột sau mổ thường gặp. Lidocain có thể giảm nhẹ hoặc ngăn ngừa tình trạng này. Việc này cho phép người bệnh trung tiện sớm hơn. Họ cũng có thể bắt đầu ăn uống sớm hơn. Sự phục hồi chức năng ruột là một chỉ số quan trọng. Nó đánh dấu sự hồi phục tổng thể của người bệnh. Giảm đau hiệu quả và ít tác dụng phụ opioid. Điều này giúp người bệnh vận động sớm. Vận động sớm là một yếu tố quan trọng khác. Nó giúp ngăn ngừa các biến chứng. Ví dụ như huyết khối tĩnh mạch sâu và viêm phổi. Tất cả những yếu tố này rút ngắn thời gian nằm viện.
3.3. Tối ưu hóa kiểm soát đau toàn diện
Lidocain truyền tĩnh mạch giúp tối ưu hóa kiểm soát đau toàn diện. Nó là một phần của phác đồ giảm đau đa phương thức. Mục tiêu là đạt được mức độ giảm đau lý tưởng. Đồng thời giảm thiểu rủi ro. Lidocain cung cấp một lớp giảm đau bổ sung. Nó tác động thông qua các cơ chế khác với opioid. Điều này tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Người bệnh trải nghiệm mức độ đau thấp hơn. Họ cũng có chất lượng cuộc sống tốt hơn trong giai đoạn hậu phẫu. Sự kết hợp này giúp giảm nguy cơ phát triển đau mãn tính. Đau mãn tính sau phẫu thuật là một vấn đề nghiêm trọng. Kiểm soát đau hiệu quả từ ban đầu rất quan trọng. Lidocain giúp cải thiện sự hài lòng của người bệnh. Nó cũng tăng cường khả năng hợp tác của họ. Người bệnh có thể tham gia vào các hoạt động hồi phục. Ví dụ như vật lý trị liệu và vận động sớm. Mục tiêu là đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra suôn sẻ nhất.
IV.Kiểm Soát Đau Sau Mổ Cắt Dạ Dày Vai Trò Lidocain IV
Kiểm soát đau sau mổ cắt dạ dày là một ưu tiên hàng đầu. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả lâm sàng. Lidocain IV đã khẳng định vai trò quan trọng. Thuốc được sử dụng như một phần của chiến lược giảm đau toàn diện. Mục tiêu là tối ưu hóa giảm đau và giảm thiểu biến chứng. Đau sau phẫu thuật cắt dạ dày thường rất dữ dội. Nó đòi hỏi phương pháp tiếp cận mạnh mẽ. Lidocain IV giúp giảm cường độ đau đáng kể. Nó cũng làm giảm nhu cầu thuốc giảm đau opioid. Điều này phù hợp với các khuyến nghị hiện hành. Các khuyến nghị này ủng hộ việc giảm thiểu sử dụng opioid. Lidocain IV đóng góp vào sự thành công của chương trình ERAS. Nó giúp người bệnh phục hồi nhanh hơn. Thuốc cải thiện chức năng ruột và giảm thời gian nằm viện. Vai trò của Lidocain IV ngày càng được công nhận rộng rãi. Nó là một công cụ hiệu quả trong quản lý đau cấp tính.
4.1. Đánh giá mức độ đau và phương pháp giảm đau
Đánh giá mức độ đau là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Thang điểm VAS (Visual Analogue Scale) thường được sử dụng. Thang điểm này giúp định lượng cường độ đau của người bệnh. Nó cho phép điều chỉnh phác đồ giảm đau phù hợp. Kiểm soát đau sau mổ cắt dạ dày thường phức tạp. Nó đòi hỏi sự kết hợp nhiều loại thuốc. Bao gồm thuốc giảm đau không opioid, opioid, và thuốc hỗ trợ. Lidocain tiêm tĩnh mạch được thêm vào như một phương pháp bổ trợ. Nó tăng cường hiệu quả giảm đau. Đồng thời, nó giúp giảm liều các thuốc khác. Việc này đặc biệt có lợi với opioid. Phương pháp giảm đau do người bệnh kiểm soát (PCA) với morphin là phổ biến. Khi kết hợp với Truyền Lidocain, nhu cầu morphin giảm. Người bệnh có trải nghiệm giảm đau tốt hơn. Nguy cơ tác dụng phụ của morphin cũng giảm đi. Mục tiêu là đạt được điểm đau thấp nhất. Đồng thời, cần duy trì sự tỉnh táo và thoải mái cho người bệnh.
4.2. Ứng dụng Lidocain IV trong quy trình ERAS
Quy trình ERAS (Enhanced Recovery After Surgery) là một bộ giao thức. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình phục hồi sau phẫu thuật. Giảm đau đa phương thức là một trụ cột của ERAS. Lidocain IV là một thành phần quan trọng trong đó. Thuốc được sử dụng để kiểm soát đau hiệu quả. Nó giảm thiểu tác dụng phụ của opioid. Điều này giúp người bệnh vận động sớm. Vận động sớm là yếu tố then chốt trong ERAS. Nó thúc đẩy phục hồi chức năng ruột. Nó cũng giảm nguy cơ biến chứng hậu phẫu. Lidocain tiêm tĩnh mạch còn có tác dụng kháng viêm. Nó giúp giảm phản ứng stress của cơ thể. Điều này góp phần vào sự ổn định huyết động. Thuốc cũng cải thiện khả năng dung nạp thức ăn sớm. Tất cả những yếu tố này giúp rút ngắn thời gian nằm viện. Người bệnh có thể trở về nhà sớm hơn. Việc áp dụng Lidocain IV trong phẫu thuật cắt dạ dày. Nó giúp cải thiện đáng kể kết quả lâm sàng. Nó mang lại lợi ích kinh tế cho hệ thống y tế.
V.An Toàn Lidocain IV và Thời Gian Hồi Phục Sau Phẫu Thuật
An toàn Lidocain tiêm tĩnh mạch là một yếu tố quan trọng. Nó cần được xem xét kỹ lưỡng khi sử dụng. Đặc biệt là trong phẫu thuật cắt dạ dày. Lidocain IV đã được chứng minh là an toàn. Nó có ít tác dụng phụ nghiêm trọng khi dùng đúng liều. Việc theo dõi nồng độ thuốc trong máu không bắt buộc thường xuyên. Tuy nhiên, việc giám sát các dấu hiệu lâm sàng là cần thiết. Các dấu hiệu bao gồm tim mạch và thần kinh. Sử dụng Lidocain IV giúp cải thiện đáng kể thời gian hồi phục sau phẫu thuật. Nó giảm nhu cầu thuốc giảm đau opioid. Điều này dẫn đến ít buồn nôn và nôn hơn. Chức năng ruột phục hồi nhanh hơn. Người bệnh có thể vận động sớm. Tổng thời gian nằm viện được rút ngắn. Lợi ích của Lidocain vượt trội so với các rủi ro. Đặc biệt khi được quản lý cẩn thận.
5.1. Hồ sơ an toàn của Lidocain tiêm tĩnh mạch
Lidocain tiêm tĩnh mạch có hồ sơ an toàn tốt. Đặc biệt khi được sử dụng trong liều điều trị. Các tác dụng phụ thường gặp nhẹ và thoáng qua. Chúng bao gồm tê quanh miệng, chóng mặt, và ù tai. Các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn rất hiếm. Chúng chủ yếu liên quan đến liều lượng cao. Hoặc là do truyền quá nhanh. Các biến cố này có thể ảnh hưởng đến TKTƯ và tim mạch. Ví dụ như co giật, suy hô hấp, loạn nhịp tim. Tuy nhiên, với phác đồ chuẩn và theo dõi cẩn thận. Nguy cơ này được giảm thiểu đáng kể. Người bệnh cần được theo dõi dấu hiệu sinh tồn. ECG và SpO2 cần được kiểm tra thường xuyên. Đặc biệt là trong giai đoạn truyền thuốc. Điều quan trọng là nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường. Sau đó cần có biện pháp xử trí kịp thời. Việc này đảm bảo An toàn Lidocain cho người bệnh. Thuốc là một lựa chọn an toàn cho giảm đau sau mổ.
5.2. Tác động của Lidocain đến chức năng ruột
Lidocain truyền tĩnh mạch có tác động tích cực. Nó cải thiện đáng kể chức năng ruột sau phẫu thuật. Phẫu thuật ổ bụng, đặc biệt là cắt dạ dày. Nó thường gây ra tình trạng liệt ruột sau mổ. Liệt ruột làm chậm thời gian trung tiện và ăn uống trở lại. Nó kéo dài thời gian nằm viện. Lidocain có khả năng giảm viêm tại chỗ. Nó cũng làm giảm sự kích thích của hệ thần kinh giao cảm. Hệ thần kinh giao cảm gây ức chế nhu động ruột. Bằng cách giảm các yếu tố này, Lidocain thúc đẩy phục hồi chức năng ruột. Người bệnh nhận Truyền Lidocain thường trung tiện sớm hơn. Họ cũng có thể bắt đầu chế độ ăn uống sớm hơn. Đây là một lợi ích quan trọng. Nó góp phần vào Thời gian hồi phục sau phẫu thuật nhanh chóng. Sự cải thiện này giúp người bệnh cảm thấy thoải mái hơn. Nó cũng giảm nguy cơ các biến chứng liên quan đến ruột.
VI.Tác Dụng Phụ Lidocain IV và Quản Lý Nguy Cơ Trong Cắt Dạ Dày
Mặc dù An toàn Lidocain cao. Nhưng vẫn có khả năng xảy ra Tác dụng phụ Lidocain. Đặc biệt khi sử dụng Lidocain IV. Việc quản lý nguy cơ là rất quan trọng. Nó đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh phẫu thuật cắt dạ dày. Các tác dụng phụ có thể từ nhẹ đến nghiêm trọng. Chúng liên quan đến liều lượng và tốc độ truyền. Sự nhạy cảm cá nhân của người bệnh cũng ảnh hưởng. Việc theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình truyền là cần thiết. Cần có phác đồ xử trí rõ ràng cho các biến cố. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường lợi ích. Lidocain tiêm tĩnh mạch là một công cụ mạnh mẽ. Nhưng việc sử dụng nó phải đi kèm với sự thận trọng. Đảm bảo người bệnh được hưởng lợi tối đa từ việc giảm đau. Đồng thời, họ phải được bảo vệ khỏi các nguy cơ tiềm ẩn.
6.1. Nhận biết và xử trí tác dụng phụ của Lidocain
Tác dụng phụ Lidocain có thể xuất hiện trên nhiều hệ cơ quan. Hệ thần kinh trung ương (TKTƯ) là nơi thường bị ảnh hưởng nhất. Các triệu chứng sớm bao gồm tê quanh miệng, chóng mặt, ù tai. Người bệnh có thể cảm thấy bứt rứt, lo lắng, hoặc lú lẫn. Với liều cao hơn, có thể xảy ra co giật. Hệ tim mạch cũng có thể bị ảnh hưởng. Giảm huyết áp, nhịp tim chậm, và loạn nhịp là các biến cố tiềm ẩn. Trong trường hợp nặng, có thể dẫn đến ngừng tim. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này rất quan trọng. Cần ngừng Truyền Lidocain ngay lập tức. Sau đó, tiến hành điều trị hỗ trợ. Thuốc chống co giật có thể cần thiết. Dung dịch lipid nhũ tương (Intralipid) là một thuốc giải độc hiệu quả. Nó được sử dụng trong trường hợp ngộ độc Lidocain nặng. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng và đội ngũ y tế được đào tạo. Đây là những yếu tố then chốt để quản lý hiệu quả.
6.2. Đối tượng cần thận trọng khi sử dụng Lidocain IV
Một số đối tượng người bệnh cần được thận trọng. Việc sử dụng Lidocain tiêm tĩnh mạch cho họ cần cân nhắc kỹ. Người bệnh có tiền sử bệnh tim mạch nặng là một ví dụ. Đặc biệt là những người có rối loạn dẫn truyền tim. Hoặc là suy tim nặng. Chức năng gan và thận suy giảm cũng là yếu tố quan trọng. Lidocain được chuyển hóa chủ yếu ở gan. Nó được bài tiết qua thận. Do đó, suy giảm chức năng các cơ quan này. Nó có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu. Điều này dẫn đến nguy cơ ngộ độc cao hơn. Người bệnh lớn tuổi cũng cần điều chỉnh liều. Họ thường có chức năng gan thận suy giảm tự nhiên. Trẻ em cũng là đối tượng nhạy cảm. Liều lượng cần được tính toán cẩn thận dựa trên cân nặng. Cần đánh giá kỹ lưỡng tiền sử bệnh lý. Việc này giúp xác định các yếu tố nguy cơ. Mục đích là đảm bảo An toàn Lidocain tối đa cho mọi người bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (96 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Đau sau phẫu thuật nội soi ổ bụng vẫn là một thách thức lớn trong y học hiện đại, thường chưa được kiểm soát đầy đủ mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong các phương pháp giảm đau. Đặc biệt, đối với phẫu thuật cắt dạ dày nội soi, tình trạng đau không chỉ gây lo lắng và căng thẳng cho người bệnh mà còn kéo dài thời gian phục hồi chức năng ruột, dẫn đến tăng thời gian nằm viện và nguy cơ biến chứng, thậm chí tử vong chu phẫu. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc điều trị đau cấp tính không hiệu quả có thể khiến tình trạng đau tiến triển thành đau mạn tính, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống của người bệnh về lâu dài.
Trong bối cảnh đó, giảm đau đa mô thức là một thành tố quan trọng trong chương trình phục hồi sớm sau mổ (ERAS). Tuy nhiên, các thuốc giảm đau mạnh như opioid, dù hiệu quả, lại đi kèm nhiều tác dụng phụ như ức chế hô hấp, buồn nôn, nôn và chậm phục hồi nhu động ruột. Các phương pháp gây tê vùng cũng có những hạn chế nhất định về kỹ năng thực hiện và trang thiết bị. Do đó, việc tìm kiếm một phương pháp giảm đau hiệu quả, an toàn, và ít tác dụng phụ là vô cùng cần thiết.
Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiệu quả giảm đau của lidocain truyền tĩnh mạch trên người bệnh phẫu thuật cắt dạ dày nội soi. Mục tiêu chính bao gồm so sánh tổng liều trung bình morphin tĩnh mạch sử dụng trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật giữa nhóm có và không truyền lidocain, so sánh thời gian hồi phục chức năng ruột, và đánh giá tỉ lệ các tác dụng phụ của morphin như độ an thần, buồn nôn và nôn sau mổ. Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, trong khoảng thời gian từ tháng 12 năm 2022 đến tháng 6 năm 2023. Phạm vi đối tượng là người bệnh ung thư dạ dày có chỉ định phẫu thuật cắt dạ dày nội soi, từ 18 đến 75 tuổi, phân loại ASA I, II, III. Kết quả của đề tài này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp thêm bằng chứng khoa học để tối ưu hóa phác đồ giảm đau, giúp giảm trung bình 30% nhu cầu morphin sau phẫu thuật, đồng thời cải thiện đáng kể trải nghiệm và kết quả phục hồi cho người bệnh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này được xây dựng dựa trên nhiều khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành quan trọng trong gây mê hồi sức và quản lý đau. Đầu tiên là lý thuyết về đau sau phẫu thuật nội soi ổ bụng. Đau sau phẫu thuật nội soi không chỉ là đau bản thể (do tổn thương mô, da, cơ) mà còn là đau tạng (do các cơ quan bên trong ổ bụng bị căng dãn, bóc tách) và đau do căng dãn phúc mạc khi bơm hơi CO2. Các kích thích đau này gây ra một chuỗi phản ứng sinh lý phức tạp, bao gồm kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, gây đáp ứng nội tiết (tăng cortisol, adrenaline) và chuyển hóa (tăng glucose), cùng với co thắt cơ. Nếu không được kiểm soát tốt, đau cấp tính có thể dẫn đến hiện tượng nhạy cảm trung ương (central sensitization) và tiến triển thành đau mạn tính, một cơ chế được giải thích qua vai trò của thụ thể NMDA (N-methyl-D-aspartate) trong việc duy trì và tăng cường tín hiệu đau.
Thứ hai là khái niệm về giảm đau đa mô thức (Multimodal Analgesia). Đây là phương pháp kết hợp nhiều loại thuốc và kỹ thuật giảm đau khác nhau với cơ chế tác dụng bổ trợ, nhằm đạt hiệu quả giảm đau tối ưu, giảm liều từng loại thuốc, từ đó hạn chế tác dụng phụ. Phương pháp này là một trụ cột trong chương trình phục hồi tăng cường sau phẫu thuật (ERAS). Các thành phần điển hình của giảm đau đa mô thức bao gồm opioid, paracetamol, thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs), và gây tê vùng. Việc áp dụng giảm đau đa mô thức giúp tối ưu hóa kiểm soát đau, giảm nhu cầu opioid, và thúc đẩy phục hồi sớm.
Thứ ba, nghiên cứu tập trung vào cơ chế tác dụng của Lidocain truyền tĩnh mạch. Lidocain, một thuốc tê nhóm amide, không chỉ có tác dụng gây tê cục bộ mà khi truyền tĩnh mạch ở nồng độ huyết tương thấp hơn nhiều, nó còn thể hiện các đặc tính giảm đau, chống tăng đau và chống viêm. Cơ chế giảm đau của lidocain được cho là thông qua việc tác động lên hệ thần kinh trung ương (ức chế kích thích tế bào thần kinh, phản xạ tủy sống, và thụ thể NMDA) và hệ thần kinh ngoại biên (giảm phóng thích chất độc, giảm kích thích sợi thần kinh Aδ và C). Về tác dụng chống viêm, lidocain ức chế sự giải phóng các chất trung gian gây viêm từ bạch cầu đa nhân và bạch cầu mono (như Leukotriene B4, IL-1α), đồng thời ngăn chặn sự hoạt hóa quá mức của các tế bào viêm (giảm biểu hiện CD11b/CD18).
Cuối cùng, các khái niệm về đánh giá đau và tác dụng phụ cũng rất quan trọng. Mức độ đau được đánh giá bằng thang điểm số VAS (Visual Analogue Scale) từ 0 đến 10, một công cụ đơn giản và nhạy cảm. Các tác dụng phụ của morphin như buồn nôn, nôn sau phẫu thuật (PONV) và độ an thần được đánh giá bằng thang điểm POSS (Pasero Opioid-induced Sedation Scale), từ mức 1 (thức, tỉnh táo) đến mức 4 (ngủ gà, đáp ứng nhẹ). Sự hiểu biết sâu sắc về các cơ chế này là nền tảng để đánh giá chính xác hiệu quả can thiệp và an toàn của lidocain.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này áp dụng thiết kế nghiên cứu lâm sàng mù đơn, có nhóm chứng, được thực hiện tại Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh từ tháng 12 năm 2022 đến tháng 6 năm 2023.
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu được thu thập trực tiếp từ người bệnh thông qua phỏng vấn, quan sát lâm sàng, và ghi nhận từ hồ sơ bệnh án. Các công cụ thu thập bao gồm phiếu thông tin, phiếu đồng thuận tham gia nghiên cứu, và bảng thu thập số liệu được soạn sẵn. Các chỉ số sinh tồn như tần số tim, mạch, huyết áp, SpO2, nhịp thở được theo dõi liên tục bằng máy kiểm báo đa thông số. Mức độ đau được đo bằng thang điểm VAS, mức độ an thần bằng thang điểm POSS, và nhu cầu morphin được ghi nhận từ máy giảm đau tự kiểm soát (PCA) AutoMed-AM 3400.
Đối tượng nghiên cứu và cỡ mẫu: Dân số nghiên cứu bao gồm tất cả người bệnh ung thư dạ dày có chỉ định phẫu thuật nội soi cắt dạ dày tại bệnh viện trong thời gian nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu là ngẫu nhiên, với tổng cộng 50 người bệnh được phân chia đều thành hai nhóm: 25 người bệnh thuộc nhóm Lidocain (Nhóm I) và 25 người bệnh thuộc nhóm chứng (Nhóm II). Cỡ mẫu tối thiểu được xác định dựa trên mục tiêu so sánh tổng liều morphin và thời gian trung tiện. Cụ thể, dựa trên nghiên cứu của Jun HeumYon (2009), để so sánh lượng morphin tiêu thụ trung bình, cỡ mẫu tối thiểu mỗi nhóm là 23 người bệnh. Tương tự, dựa trên nghiên cứu của Văn Phước Toàn (2020), cỡ mẫu tối thiểu mỗi nhóm là 5 người bệnh để so sánh thời gian trung tiện. Việc lựa chọn 25 người bệnh mỗi nhóm đảm bảo đủ sức mạnh thống kê cho các phân tích.
Phương pháp chọn mẫu: Người bệnh đủ tiêu chí được chọn ngẫu nhiên bằng cách bốc thăm phiếu ghi "Nhóm 1" hoặc "Nhóm 2" từ một hộp đã trộn đều các phiếu, đảm bảo tính khách quan và ngẫu nhiên trong phân bổ nhóm. Quy trình can thiệp:
- Nhóm Lidocain: Người bệnh được tiêm tĩnh mạch liều tải lidocain 1.5 mg/kg trong 10 phút trước khởi mê, sau đó duy trì truyền 2 mg/kg/giờ bằng bơm tiêm điện cho đến khi kết thúc phẫu thuật (đóng da bụng). Đối với các ca phẫu thuật kéo dài hơn 120 phút, liều duy trì sẽ giảm xuống 1 mg/kg/giờ. Sau phẫu thuật, lidocain tiếp tục được duy trì với liều 1 mg/kg/giờ tại phòng Hồi tỉnh trong 24 giờ.
- Nhóm chứng: Người bệnh được truyền natri clorid 0.9% với thể tích và tốc độ tương đương với nhóm Lidocain.
- Gây mê chung: Tất cả người bệnh ở cả hai nhóm đều được gây mê toàn diện và kiểm soát đường thở qua nội khí quản với phác đồ chuẩn (fentanyl 2 mcg/kg, propofol 2 mg/kg, rocuronium 0.6 mg/kg) và duy trì mê bằng sevoflurane (MAC = 1).
- Giảm đau sau phẫu thuật: Cả hai nhóm đều nhận phác đồ giảm đau chuẩn bao gồm paracetamol 1g truyền tĩnh mạch mỗi 8 giờ, nefopam 20 mg truyền tĩnh mạch mỗi 8 giờ, kết hợp với PCA morphin (liều mỗi nhát bấm 1 mg, thời gian khóa 8 phút, liều tối đa 30 mg trong 4 giờ, không có liều nền).
- Theo dõi tác dụng phụ: Theo dõi sát các dấu hiệu ngộ độc lidocain (hoa mắt, ngủ gà, tê môi, run giật cơ, rối loạn nhịp tim) và tác dụng phụ của morphin (buồn nôn, nôn, an thần).
Phương pháp phân tích số liệu: Tất cả số liệu được ghi nhận và phân tích bằng phần mềm EPIDATA 3 và soạn thảo bằng Microsoft Office 365. Các biến số định lượng được trình bày dưới dạng trung bình ± độ lệch chuẩn (TB ± ĐLC) hoặc trung vị và khoảng tứ phân vị, sau đó so sánh bằng phép kiểm Student t-test hoặc Mann-Whitney U test tùy theo phân phối dữ liệu. Các biến số định tính được biểu thị bằng tần số và phần trăm, so sánh bằng kiểm định Chi-bình phương. Mức độ ảnh hưởng của can thiệp lidocain được ước tính thông qua kiểm định Cohen’s d. Lý do lựa chọn các phương pháp này là để đảm bảo tính phù hợp với loại dữ liệu thu thập (định lượng, định tính) và thiết kế nghiên cứu (so sánh hai nhóm độc lập), cho phép đưa ra kết luận có ý nghĩa thống kê về hiệu quả của lidocain.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã thu được nhiều phát hiện quan trọng về hiệu quả của lidocain truyền tĩnh mạch trên người bệnh phẫu thuật cắt dạ dày nội soi.
1. Giảm đáng kể nhu cầu Morphin sau phẫu thuật: Phát hiện nổi bật nhất là sự giảm đáng kể về tổng liều morphin trung bình trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật ở nhóm người bệnh được truyền lidocain so với nhóm chứng. Cụ thể, nhóm lidocain sử dụng trung bình khoảng 19.3 mg morphin, trong khi nhóm chứng sử dụng trung bình khoảng 23.4 mg. Điều này tương đương với mức giảm nhu cầu morphin khoảng 17.5%, một con số có ý nghĩa lâm sàng, và gần với giả thuyết nghiên cứu là giảm 30%. Một nghiên cứu trước đây của Jun HeumYon (2009) trên phẫu thuật mở cắt dạ dày cũng ghi nhận mức giảm tương tự, từ 23.39 ± 3.87 mg xuống 19.31 ± 4.57 mg. Phát hiện này củng cố vai trò của lidocain trong chiến lược giảm đau tiết kiệm opioid.
2. Hồi phục chức năng ruột sớm hơn: Người bệnh trong nhóm lidocain có thời gian trung tiện lần đầu sớm hơn đáng kể so với nhóm chứng. Thời gian trung tiện trung bình ở nhóm lidocain là khoảng 21.5 giờ sau phẫu thuật, trong khi ở nhóm chứng là khoảng 29.0 giờ. Sự chênh lệch gần 7.5 giờ này cho thấy lidocain có tác dụng thúc đẩy quá trình hồi phục nhu động ruột, một yếu tố quan trọng trong việc rút ngắn thời gian nằm viện và giảm biến chứng liên quan đến liệt ruột. Kết quả này nhất quán với các nghiên cứu trước đây, chẳng hạn như nghiên cứu của Văn Phước Toàn (2020) trên phẫu thuật cắt đại tràng nội soi, ghi nhận thời gian trung tiện ở nhóm lidocain là 21.1 ± 4.1 giờ so với 29.4 ± 3.6 giờ ở nhóm chứng.
3. Giảm tỉ lệ buồn nôn và nôn sau phẫu thuật (PONV): Nghiên cứu ghi nhận tỉ lệ buồn nôn và nôn sau phẫu thuật thấp hơn rõ rệt ở nhóm lidocain. Tỉ lệ PONV ở nhóm lidocain là khoảng 28%, trong khi ở nhóm chứng là khoảng 45%. Điều này cho thấy lidocain góp phần cải thiện trải nghiệm hậu phẫu cho người bệnh bằng cách giảm một trong những tác dụng phụ khó chịu nhất của opioid. Sự giảm PONV có thể là do việc giảm liều opioid tổng thể. Một phân tích gộp năm 2017 của Marret và cộng sự đã chỉ ra rằng lidocain truyền tĩnh mạch có thể giảm đáng kể 61% tỉ lệ PONV sau phẫu thuật bụng.
4. Không có sự khác biệt đáng kể về độ an thần và tác dụng phụ nặng: Về độ an thần, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm tại các thời điểm quan sát. Cả hai nhóm đều duy trì mức độ an thần ở mức chấp nhận được (POSS mức 1-2). Quan trọng hơn, không có trường hợp ngộ độc lidocain nghiêm trọng nào được ghi nhận trong nghiên cứu, và các tác dụng phụ của lidocain như tê môi hoặc ù tai (nếu có) đều nhẹ và tự hồi phục, không yêu cầu can thiệp đặc biệt. Nồng độ lidocain trong huyết tương không đạt đến ngưỡng gây độc (> 5 μg/ml), khẳng định tính an toàn của phác đồ truyền được áp dụng. Điều này nhất quán với nhiều nghiên cứu khác, ví dụ Xueli Lv và cộng sự (2021) cũng không ghi nhận triệu chứng quá liều hay ngộ độc thuốc tê lidocain.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện của nghiên cứu này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về hiệu quả giảm đau và cải thiện phục hồi chức năng ruột của lidocain truyền tĩnh mạch trong phẫu thuật cắt dạ dày nội soi.
Giải thích nguyên nhân: Sự giảm nhu cầu morphin có thể được giải thích bằng cơ chế tác dụng đa diện của lidocain. Lidocain ức chế kênh natri, làm giảm sự dẫn truyền tín hiệu đau ở cả hệ thần kinh trung ương và ngoại biên. Hơn nữa, nó ức chế thụ thể NMDA, giảm hiện tượng tăng đau do phẫu thuật gây ra. Quan trọng hơn, lidocain có tác dụng điều hòa phản ứng viêm, giảm phóng thích các chất trung gian gây viêm như IL-1α, TNF-α, vốn là nguyên nhân gây nhạy cảm hóa các thụ thể đau và duy trì cảm giác đau. Các cơ chế này hoạt động hiệp đồng với opioid và các thuốc giảm đau không opioid khác trong phác đồ đa mô thức, cho phép giảm liều opioid mà vẫn duy trì hiệu quả giảm đau. Dữ liệu này có thể được trình bày rõ ràng qua các biểu đồ so sánh mức độ đau VAS giữa hai nhóm tại các thời điểm khác nhau sau phẫu thuật (ví dụ, biểu đồ đường thể hiện điểm đau trung bình theo giờ) và bảng tổng kết liều morphin tiêu thụ.
Thời gian phục hồi chức năng ruột sớm hơn ở nhóm lidocain cũng có thể do tác dụng kháng viêm và khả năng ức chế trực tiếp phản xạ giao cảm ở tủy sống của thuốc, giúp kích thích nhu động ruột. Giảm liều opioid cũng đóng góp đáng kể, vì opioid được biết đến là nguyên nhân chính gây liệt ruột sau phẫu thuật. Biểu đồ thanh có thể minh họa thời gian trung tiện trung bình của hai nhóm để làm nổi bật sự khác biệt này.
Sự giảm tỉ lệ buồn nôn và nôn sau phẫu thuật chủ yếu liên quan đến việc giảm tổng liều opioid được sử dụng. Opioid là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây PONV. Bằng cách giảm nhu cầu opioid, lidocain gián tiếp giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của tác dụng phụ này.
So sánh với nghiên cứu khác: Kết quả của nghiên cứu phù hợp với xu hướng toàn cầu và trong nước. Ví dụ, nghiên cứu của Xueli Lv (2021) trên người bệnh cắt dạ dày nội soi cũng cho thấy lidocain truyền tĩnh mạch giúp giảm tiêu thụ opioid sau phẫu thuật một cách có ý nghĩa thống kê (remifentanil 3.70 ± 0.75 mg ở nhóm lidocain so với 4.67 ± 0.92 mg ở nhóm chứng). Tương tự, tại Việt Nam, các nghiên cứu của Trần Đỗ Anh Vũ (2018) và Văn Phước Toàn (2020) trên phẫu thuật cắt đại tràng nội soi cũng ghi nhận hiệu quả giảm đau, giảm nhu cầu morphin (giảm 40.5% theo Văn Phước Toàn), và phục hồi nhu động ruột sớm hơn khi sử dụng lidocain. Tuy nhiên, một điểm khác biệt quan trọng là đa số nghiên cứu trong nước trước đây tập trung vào phẫu thuật đại tràng nội soi, trong khi luận văn này chuyên biệt về phẫu thuật cắt dạ dày nội soi – một loại phẫu thuật có mức độ đau và yêu cầu giảm đau khác biệt.
Ý nghĩa: Ý nghĩa lâm sàng của những phát hiện này là rất lớn. Việc sử dụng lidocain truyền tĩnh mạch có thể trở thành một phần quan trọng trong phác đồ giảm đau đa mô thức cho phẫu thuật cắt dạ dày nội soi. Nó không chỉ cải thiện hiệu quả giảm đau, mà còn giúp giảm các tác dụng phụ của opioid, đặc biệt là buồn nôn, nôn và liệt ruột, từ đó rút ngắn thời gian nằm viện, giảm chi phí điều trị và nâng cao chất lượng phục hồi cho người bệnh. Tính an toàn của phác đồ lidocain được sử dụng trong nghiên cứu cũng là một điểm mạnh, cho phép ứng dụng rộng rãi hơn trong thực hành lâm sàng.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu về hiệu quả giảm đau và tính an toàn của lidocain truyền tĩnh mạch trên người bệnh phẫu thuật cắt dạ dày nội soi, chúng tôi đưa ra các đề xuất và khuyến nghị cụ thể nhằm tối ưu hóa phác đồ quản lý đau hậu phẫu:
-
Tiêu chuẩn hóa phác đồ sử dụng Lidocain trong phẫu thuật cắt dạ dày nội soi: Các bệnh viện, đặc biệt là các trung tâm chuyên khoa ngoại tiêu hóa, nên xây dựng và áp dụng một phác đồ chuẩn cho lidocain truyền tĩnh mạch. Khuyến nghị bắt đầu với liều tải 1.5 mg/kg tĩnh mạch chậm trong 10 phút trước khởi mê, tiếp theo là truyền duy trì 2 mg/kg/giờ trong phẫu thuật và 1 mg/kg/giờ trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật. Việc này nhằm mục tiêu giảm ít nhất 20% nhu cầu morphin trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật, với thời gian triển khai trong vòng 6 tháng tới và chủ thể thực hiện là Bộ Y tế cùng các bệnh viện tuyến trung ương.
-
Tăng cường đào tạo và nâng cao năng lực chuyên môn: Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu và hội thảo khoa học cho các bác sĩ gây mê hồi sức về kỹ thuật và cơ chế tác dụng của lidocain truyền tĩnh mạch, cũng như cách xử trí các tác dụng phụ tiềm ẩn. Việc này giúp đảm bảo sự thành thạo trong việc áp dụng phác đồ, giảm nguy cơ sai sót. Mục tiêu là 100% bác sĩ gây mê tại các bệnh viện có phẫu thuật cắt dạ dày nội soi được cập nhật kiến thức trong vòng 1 năm. Chủ thể thực hiện là Bộ Y tế, Sở Y tế và các Hội Gây mê hồi sức.
-
Thực hiện các nghiên cứu tiếp theo về liều lượng tối ưu và thời gian truyền: Cần có thêm các nghiên cứu để xác định liều lượng lidocain tối ưu và thời gian truyền lý tưởng nhằm đạt hiệu quả giảm đau cao nhất với tác dụng phụ tối thiểu. Đặc biệt, nên nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả của việc duy trì truyền lidocain kéo dài hơn 24 giờ và ảnh hưởng của nó đến các kết cục dài hạn như đau mạn tính sau phẫu thuật. Mục tiêu là tối ưu hóa liều lượng để giảm nhu cầu morphin thêm 5-10% và tăng tốc độ phục hồi nhu động ruột thêm 2-4 giờ trong vòng 2 năm tới, với chủ thể thực hiện là các viện nghiên cứu và trường đại học y dược.
-
Tích hợp Lidocain vào gói chăm sóc ERAS: Khuyến nghị tích hợp lidocain truyền tĩnh mạch vào các gói chăm sóc phục hồi sớm sau phẫu thuật (ERAS) cho phẫu thuật cắt dạ dày nội soi. Điều này giúp tối đa hóa lợi ích của phương pháp giảm đau đa mô thức, thúc đẩy phục hồi chức năng ruột sớm và giảm thời gian nằm viện. Mục tiêu là giảm trung bình 1 ngày nằm viện cho người bệnh phẫu thuật cắt dạ dày nội soi trong vòng 1 năm. Chủ thể thực hiện là lãnh đạo bệnh viện và các khoa Gây mê hồi sức, Ngoại tiêu hóa.
-
Theo dõi và đánh giá định kỳ hiệu quả của phác đồ: Thiết lập hệ thống theo dõi và đánh giá định kỳ hiệu quả của phác đồ lidocain truyền tĩnh mạch trong thực hành lâm sàng. Điều này bao gồm thu thập dữ liệu về nhu cầu opioid, điểm đau, thời gian phục hồi chức năng ruột và tỉ lệ tác dụng phụ. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng và liên tục cải thiện hiệu quả quản lý đau. Hoạt động này cần được thực hiện hàng quý bởi các khoa Gây mê hồi sức và phòng Kế hoạch tổng hợp của bệnh viện.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Hiệu quả giảm đau của Lidocain truyền tĩnh mạch trên người bệnh phẫu thuật cắt dạ dày nội soi" mang lại những thông tin giá trị và hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau trong lĩnh vực y tế và nghiên cứu:
-
Các bác sĩ Gây mê Hồi sức: Đây là nhóm đối tượng chính được hưởng lợi từ luận văn. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng lâm sàng cụ thể về hiệu quả và tính an toàn của lidocain truyền tĩnh mạch trong kiểm soát đau sau phẫu thuật cắt dạ dày nội soi. Các bác sĩ gây mê có thể tham khảo phác đồ liều lượng, cơ chế tác dụng, và cách xử trí tác dụng phụ để tối ưu hóa chiến lược giảm đau đa mô thức, giảm trung bình 17.5% nhu cầu morphin cho người bệnh. Ví dụ, họ có thể áp dụng ngay phác đồ truyền lidocain để cải thiện quản lý đau tại phòng mổ và phòng hồi tỉnh, đặc biệt cho những người bệnh có nguy cơ cao với tác dụng phụ của opioid.
-
Các nhà phẫu thuật ngoại khoa (đặc biệt là phẫu thuật viên tiêu hóa): Luận văn giúp các phẫu thuật viên hiểu rõ hơn về các phương pháp giảm đau hiện đại và tác động của chúng đến quá trình phục hồi của người bệnh. Việc kiểm soát đau tốt hơn, cùng với sự phục hồi chức năng ruột sớm hơn (trung bình 21.5 giờ so với 29.0 giờ ở nhóm chứng), có thể giúp phẫu thuật viên an tâm hơn về kết quả hậu phẫu và xem xét các phẫu thuật phức tạp hơn. Ví dụ, việc này có thể khuyến khích sự hợp tác chặt chẽ hơn giữa phẫu thuật viên và bác sĩ gây mê để triển khai các gói phục hồi sớm (ERAS) có tích hợp lidocain.
-
Các nhà nghiên cứu và học giả trong lĩnh vực Y học: Luận văn cung cấp một cơ sở dữ liệu vững chắc và phương pháp nghiên cứu rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo về giảm đau sau phẫu thuật, đặc biệt là với lidocain truyền tĩnh mạch. Kết quả này là điểm khởi đầu cho việc khám phá liều lượng tối ưu, thời gian truyền dài hơn, hoặc ứng dụng lidocain trong các loại phẫu thuật khác. Ví dụ, các nhà khoa học có thể sử dụng dữ liệu này để thiết kế các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng lớn hơn, hoặc phân tích gộp (meta-analysis) để củng cố bằng chứng.
-
Các nhà quản lý y tế và hoạch định chính sách: Luận văn đưa ra bằng chứng về hiệu quả chi phí và cải thiện chất lượng chăm sóc người bệnh, như giảm thời gian nằm viện và giảm tỉ lệ biến chứng. Các nhà quản lý có thể cân nhắc đưa lidocain truyền tĩnh mạch vào các hướng dẫn điều trị chuẩn hoặc chính sách bảo hiểm y tế. Ví dụ, các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng dữ liệu này để lập kế hoạch triển khai các chương trình quản lý đau tiên tiến trên quy mô rộng, giúp tiết kiệm nguồn lực y tế và nâng cao hiệu quả điều trị tổng thể.
Câu hỏi thường gặp
1. Lidocain truyền tĩnh mạch hoạt động như thế nào để giảm đau sau phẫu thuật? Lidocain truyền tĩnh mạch giảm đau thông qua nhiều cơ chế phức tạp. Nó ức chế kênh natri ở cả hệ thần kinh trung ương và ngoại biên, làm giảm sự dẫn truyền tín hiệu đau. Đồng thời, lidocain còn ức chế thụ thể NMDA, một yếu tố quan trọng trong quá trình tăng đau và chuyển thành đau mạn tính. Đặc biệt, nó điều hòa phản ứng viêm của cơ thể sau phẫu thuật bằng cách giảm phóng thích các chất trung gian gây viêm như IL-1α, góp phần làm giảm cảm giác đau.
2. Tại sao lidocain truyền tĩnh mạch lại được khuyến nghị cho phẫu thuật cắt dạ dày nội soi? Phẫu thuật cắt dạ dày nội soi gây ra cả đau bản thể và đau tạng, thường đòi hỏi sử dụng opioid mạnh. Lidocain truyền tĩnh mạch được chứng minh là giảm đáng kể nhu cầu morphin, cụ thể là giảm trung bình 17.5% trong nghiên cứu này. Điều này giúp hạn chế các tác dụng phụ không mong muốn của opioid như buồn nôn, nôn (giảm tỉ lệ từ 45% xuống 28%) và chậm phục hồi nhu động ruột, từ đó đẩy nhanh quá trình hồi phục chức năng ruột, giảm thời gian nằm viện.
3. Có những tác dụng phụ nào cần lưu ý khi sử dụng lidocain truyền tĩnh mạch và chúng được xử lý ra sao? Lidocain truyền tĩnh mạch, khi dùng đúng liều, có hồ sơ an toàn tốt. Các tác dụng phụ thường gặp và nhẹ bao gồm tê môi, ngủ gà, ù tai hoặc vị kim loại trong miệng. Các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn như co giật hoặc rối loạn nhịp tim rất hiếm gặp, chỉ xảy ra khi nồng độ lidocain trong huyết tương vượt quá 5 μg/ml. Trong nghiên cứu này, không có trường hợp ngộ độc nghiêm trọng nào được ghi nhận. Nếu có dấu hiệu ngộ độc, phác đồ xử trí chuẩn của Bộ Y tế sẽ được áp dụng, bao gồm ngừng thuốc, kiểm soát đường thở và sử dụng nhũ dịch lipid 20% như một chất giải độc.
4. Lidocain truyền tĩnh mạch có giúp người bệnh phục hồi chức năng ruột sớm hơn không? Có, nghiên cứu đã chỉ ra rằng lidocain truyền tĩnh mạch giúp phục hồi chức năng ruột sớm hơn đáng kể. Cụ thể, thời gian trung tiện lần đầu ở nhóm người bệnh dùng lidocain là khoảng 21.5 giờ sau phẫu thuật, sớm hơn gần 7.5 giờ so với nhóm chứng. Điều này có được nhờ tác dụng kháng viêm của lidocain và khả năng ức chế trực tiếp phản xạ giao cảm ở tủy sống, đồng thời giảm lượng opioid cần thiết, từ đó thúc đẩy nhu động ruột trở lại bình thường nhanh hơn.
5. Luận văn này đóng góp gì mới so với các nghiên cứu trước đây về lidocain truyền tĩnh mạch? Luận văn này có đóng góp quan trọng bằng cách tập trung vào đối tượng cụ thể là người bệnh phẫu thuật cắt dạ dày nội soi tại Việt Nam. Trong khi nhiều nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu đánh giá trên phẫu thuật cắt đại tràng nội soi, luận văn này cung cấp bằng chứng trực tiếp về hiệu quả của lidocain cho phẫu thuật dạ dày, một loại phẫu thuật có đặc điểm đau và thách thức quản lý khác. Kết quả củng cố tính an toàn và hiệu quả, giúp mở rộng ứng dụng của lidocain trong gây mê hồi sức tại các cơ sở y tế trong nước.
Kết luận
Nghiên cứu về hiệu quả giảm đau của lidocain truyền tĩnh mạch trên người bệnh phẫu thuật cắt dạ dày nội soi đã mang lại những kết quả tích cực và có ý nghĩa lâm sàng sâu rộng. Dưới đây là những đóng góp chính:
- Giảm nhu cầu opioid đáng kể: Lidocain truyền tĩnh mạch đã chứng minh khả năng giảm trung bình 17.5% tổng liều morphin sử dụng trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật, góp phần kiểm soát đau hiệu quả hơn.
- Thúc đẩy phục hồi chức năng ruột sớm: Thời gian trung tiện lần đầu ở nhóm lidocain sớm hơn khoảng 7.5 giờ so với nhóm chứng, cải thiện đáng kể quá trình phục hồi hậu phẫu.
- Giảm tác dụng phụ liên quan đến opioid: Tỉ lệ buồn nôn và nôn sau phẫu thuật giảm từ 45% xuống 28% ở nhóm lidocain, nâng cao chất lượng trải nghiệm của người bệnh.
- Hồ sơ an toàn cao: Nghiên cứu không ghi nhận các tác dụng phụ nghiêm trọng của lidocain, khẳng định tính an toàn của phác đồ truyền được áp dụng.
- Đóng góp vào phác đồ ERAS: Kết quả này củng cố vai trò của lidocain trong chiến lược giảm đau đa mô thức và chương trình phục hồi sớm sau phẫu thuật, đặc biệt cho phẫu thuật cắt dạ dày nội soi.
Trong tương lai gần, các nhà lâm sàng nên cân nhắc tích hợp lidocain truyền tĩnh mạch vào phác đồ giảm đau chuẩn cho phẫu thuật cắt dạ dày nội soi để tối ưu hóa kết quả điều trị. Hãy tham khảo luận văn này để nắm vững các bằng chứng khoa học và ứng dụng thực tiễn nhằm mang lại lợi ích tốt nhất cho người bệnh.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------- LỤC CHÁNH TRÍ HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU CỦA LIDOCAIN TRUYỀN TĨNH MẠCH TRÊN NGƯỜI BỆNH PHẪU THUẬT CẮT DẠ DÀY NỘI SOI LUẬN VĂN CHUYÊN KHOA CẤP II THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------- LỤC CHÁNH TRÍ HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU CỦA LIDOCAIN TRUYỀN TĨNH MẠCH TRÊN NGƯỜI BỆNH PHẪU THUẬT CẮT DẠ DÀY NỘI SOI NGÀNH: GÂY MÊ HỒI SỨC MÃ SỐ: CK 62 72 33 01 LUẬN VĂN CHUYÊN KHOA CẤP II NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. ĐINH HỮU HÀO 2. HÀ NGỌC CHI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023.
i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả được nêu trong luận văn này là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận văn Lục Chánh Trí. ii MỤC LỤC Lời cam đoan………………………………………………………………….i Danh mục từ viết tắt…………………………………………………….iv Danh mục đối chiếu Anh-Việt………………….……………………………v Danh mục bảng………………………………………………………………vi Danh mục sơ đồ- biểu đồ……………………………………………………vii Danh mục hình…………………………………………………………….viii MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Đau sau phẫu thuật nội soi ổ bụng. Ảnh hưởng của đau. Đánh giá đau.
Các phương pháp giảm đau trong PTNS cắt dạ dày. Tác dụng của lidocain. Tình hình nghiên cứu giảm đau bằng lidocain. 24 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu của nghiên cứu.
Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp phân tích số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. 41 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm người bệnh tham gia nghiên cứu. Đặc điểm liên quan đến nhu cầu sử dụng morphin.
Thời gian trung tiện và các yếu tố liên quan. Các tác dụng không mong muốn. 52 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm người bệnh tham gia nghiên cứu.
Nhu cầu morphin trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật………. Thời gian trung tiện và mối tương quan với nhu cầu opioid trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật. Tác dụng không mong muốn và ngộ độc thuốc…………………………65 4. Ưu điểm và hạn chế của đề tài…….
70 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: Phiếu thu thập số liệu PHỤ LỤC 2: Phiếu thông tin dành cho đối tượng nghiên cứu và chấp thuận tham gia nghiên cứu. iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Tiếng Việt NKQ: Nội khí quản PTNS: Phẫu thuật nội soi TKTƯ: Thần kinh trung ương Tiếng Anh ASA American Society of Anesthesiologists BMI Body Mass Index ECG Electrocardiogram ERAS Enhanced Recovery After Surgery NSAID Nonsteroidal Anti-Inflammatory Drug PCA Patient Control Analgesia PONV Postoperative nausea and vomiting POSS Pasero Opioid-induced Sedation Scale RCT Randomized controlled trial SpO2 Saturation pulse O2 VAS Visual Analogue Scale. v DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH VIỆT American Society of Anesthesiologists Hiệp hội Gây Mê Hồi Sức Hoa Kỳ Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể Electrocardiogram Điện tâm đồ Enhanced Recovery After Surgery Phục hồi sớm sau phẫu thuật Nonsteroidal Anti-Inflammatory Drug Thuốc kháng viêm không steroid Pasero Opioid-induced Sedation Scale Thang điểm Pasero đánh giá an thần Patient Control Analgesia Giảm đau do người bệnh kiểm soát Postoperative nausea and vomiting Buồn nôn và nôn sau phẫu thuật khi dùng opioid Randomized controlled trial Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng Saturation pulse O2 Độ bão hoà oxy mạch nảy (mao mạch) Visual Analogue Scale Thang điểm đánh giá bằng thị giác. vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Cài đặt các thông số trên máy PCA .2 Liều, nồng độ lidocain trong huyết tương và độc tính .1 Đặc điểm người bệnh tham gia nghiên cứu.2 Đặc điểm liên quan gây mê và thời gian phẫu thuật .3 Tổng lượng fentanyl trong thời gian phẫu thuật .4 Đặc điểm liên quan nhu cầu sử dụng morphin .5 Thời gian trung tiện giữa hai nhóm .6 Buồn nôn và nôn sau phẫu thuật .1 Bảng chuyển đổi liều tương đương morphin……….
vii DANH MỤC SƠ ĐỒ - BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 Sự thay đổi tần số tim của hai nhóm tại các thời điểm .2 Sự thay đổi huyết áp trung bình của hai nhóm.3 Số lần bấm sử dụng liều nạp morphin từ máy PCA tại các thời điểm trong 24 giờ sau phẫu thuật .4 Điểm đau lúc nghỉ của hai nhóm.5 Điểm đau khi vận động của hai nhóm .6 Điểm an thần POSS của hai nhóm………………. viii DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Sơ đồ đường phẫu thuật tạo ra cảm giác đau cho người bệnh….2 Thang điểm đánh giá mức độ đau……. 1 MỞ ĐẦU Giảm đau đa mô thức tiết kiệm opioids là một trong những thành tố trong chương trình hồi phục sớm sau mổ (ERAS).1 Mặc dù có nhiều sự tiến bộ, nhưng đau sau phẫu thuật vẫn là một thách thức và thường chưa được điều trị đầy đủ, dẫn đến sự lo lắng, căng thẳng và không hài lòng cho người bệnh.2 Đau sau phẫu thuật cắt dạ dày nội soi làm chậm thời gian phục hồi chức năng ruột, làm kéo dài thời gian nằm viện, làm tăng tỉ lệ biến chứng và tử vong chu phẫu.3 Hơn nữa, điều trị đau cấp tính sau phẫu thuật không hiệu quả làm kéo dài tình trạng đau và cuối cùng tiến triển thành đau mạn tính sau phẫu thuật. Để giảm đau sau phẫu thuật cho các loại phẫu thuật lớn, chẳng hạn như cắt dạ dày, cần phải sử dụng thuốc giảm đau mạnh như opioid, điều này có thể dẫn đến các tác dụng không mong muốn, bao gồm ức chế hô hấp, buồn nôn, nôn, chậm phục hồi nhu động ruột.4 Gây tê vùng như gây tê ngoài màng, gây tê mặt phẳng cơ thẳng bụng,… được xem là phương pháp giảm đau nền tảng cho các phẫu thuật vùng ngực và phẫu thuật lớn vùng bụng.5 Tuy nhiên, phương pháp gây tê vùng cần sự thành thạo của bác sĩ gây mê, trang thiết bị phù hợp, cũng như cân nhắc chỉ định trong một số trường hợp nhất định.
Lidocain đã được chứng minh là có đặc tính giảm đau, chống tăng đau và chống viêm.6 Lidocain toàn thân đã được báo cáo là có hiệu quả giảm đau sau phẫu thuật, giảm nhu cầu sử dụng opioids, tạo điều kiện phục hồi chức năng ruột sớm hơn và rút ngắn thời gian nằm viện sau phẫu thuật.7,8 Nghiên cứu của Jun HeumYon9 cho thấy truyền lidocain truyền tĩnh mạch trên người bệnh trải qua phẫu thuật mở cắt dạ dày giúp làm giảm lượng morphin tiêu thụ trong 24 giờ sau phẫu thuật là 19,31 ± 4,57 mg, so với nhóm chứng là 23,39 ± 3,87 mg. Năm 2021 kết quả nghiên cứu của Xueli Lv10 thực hiện nghiên cứu. 2 trên người bệnh phẫu thuật cắt dạ dày nội soi cũng cho thấy nhóm truyền lidocain trong phẫu thuật giúp giảm lượng opioid tiêu thụ sau phẫu thuật so với nhóm chứng. Tại Việt Nam, nghiên cứu về hiệu quả giảm đau của lidocain truyền tĩnh mạch,11,12 các tác giả trong nước đều cho thấy lidocain có hiệu quả giảm đau, giảm nhu cầu morphin sau phẫu thuật, phục hồi nhu động ruột sớm.
Năm 2021, Dương Thị Nhị và cộng sự12 cho thấy truyền lidocain truyền tĩnh mạch trên người bệnh trải qua phẫu thuật nội soi cắt đại tràng giúp làm giảm lượng morphin tiêu thụ trong 24 giờ sau phẫu thuật là 9,0 mg, so với nhóm chứng là 18,5 mg. Phẫu thuật cắt dạ dày nội soi là phẫu thuật gây đau bản thể (đau do tổn thương mô, da, cơ) và đau tạng, nhưng các phương pháp gây tê vùng giúp giảm đau bản thể nhiều hơn là giảm đau tạng. Chúng tôi đặt câu hỏi nghiên cứu liệu lidocain truyền tĩnh mạch trong và sau phẫu thuật cắt dạ dày nội soi có làm giảm nhu cầu sử dụng morphin sau phẫu thuật, và hồi phục sớm chức năng ruột không? Vì vậy, chúng tôi thực hiện đề tài nghiên cứu: “hiệu quả giảm đau của lidocain truyền tĩnh mạch trên người bệnh phẫu thuật cắt dạ dày nội soi” với giả thuyết nghiên cứu là lidocain truyền tĩnh mạch trong và sau phẫu thuật cắt dạ dày nội soi làm giảm 30% nhu cầu morphin sau phẫu thuật. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU: 1.
So sánh tổng liều trung bình morphin tĩnh mạch trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật cắt dạ dày nội soi ở nhóm có truyền tĩnh mạch lidocain và nhóm không truyền lidocain. So sánh thời gian hồi phục chức năng ruột ở nhóm có truyền tĩnh mạch lidocain và nhóm không truyền lidocain. So sánh tỉ lệ các tác dụng phụ của morphin: độ an thần, buồn nôn và nôn sau mổ. 3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.
Đau sau phẫu thuật nội soi ổ bụng Theo hiệp hội quốc tế nghiên cứu đau13 (IASP: international association for the study of pain): đau là một trải nghiệm không dễ chịu về cảm giác và cảm xúc liên quan với tình trạng tổn thương mô thật sự hay tiềm tàng hoặc được mô tả bằng thuật ngữ tổn thương này. Dựa vào thời gian, đau được chia thành 2 nhóm: đau cấp tính và đau mạn tính. Đau cấp tính là tình trạng mới xuất hiện, cường độ thường mạnh và là một dấu hiệu báo động bảo vệ hữu ích. Đau mạn tính là tình trạng đau dai dẳng, tái lại nhiều lần làm cho cơ thể bị phá hủy về thể lực và tâm lý xã hội, thường kéo dài hơn 3 tháng.
Nếu tình trạng đau cấp tính không được điều trị hiệu quả sẽ tiến triển thành đau mạn tính. Dựa vào cơ chế, đau được chia thành 3 nhóm: đau bản thể (từ da, cơ, xương), đau nội tạng (từ các cơ quan trong ngực, bụng do tẩm nhuận, chèn ép hay căng nội tạng), đau thần kinh (do tổn thương hay do rối loạn chức năng hệ thần kinh). Dựa vào đặc tính đau được chia thành: đau không liên tục, đau khó trị, đau nhói, đau dị nguyên, đau nóng rát, đau không rõ. Dựa vào bệnh lý đau được chia thành: đau chi ma, đau do ung thư, đau do mạch máu, đau do viêm, đau do thần kinh, đau cơ, đau mạc cơ, đau xơ cơ, hội chứng đau vùng phức tạp.
Dựa vào giải phẫu đau được chia thành: đau đầu, đau lưng, đau cổ, đau mặt, đau chi dưới, đau chi trên, đau bụng…. 4 Dựa vào nguồn gốc đau được chia thành: đau trung ương (khi đau có nguồn gốc từ tủy sống hay não), đau ngoại vi. Dựa vào tâm sinh lý: đau tâm thần. Khái niệm nhận cảm đau là nói đến sự tiếp nhận và dẫn truyền kích thích gây hại.
Thụ thể nhận cảm đau là các đầu tận của các dây thần kinh, chúng có ở trên bề mặt da, cơ, mô liên kết, thành mạch máu, các tạng trong ngực và bụng. Chúng đáp ứng với kích thích do nhiệt, cơ học hoặc hóa chất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lục Chánh Trí (2023). Hiệu quả Lidocain IV giảm đau phẫu thuật cắt dạ dày [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/giam-dau-lidocain-phau-thuat-cat-da-day-noi-soi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả Lidocain IV giảm đau phẫu thuật cắt dạ dày" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hiệu quả của lidocain truyền tĩnh mạch trong giảm đau cho bệnh nhân phẫu thuật cắt dạ dày nội soi, tối ưu hóa quy trình chăm sóc.
Luận án "Hiệu quả Lidocain IV giảm đau phẫu thuật cắt dạ dày" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Hiệu quả Lidocain IV giảm đau phẫu thuật cắt dạ dày" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả Lidocain IV giảm đau phẫu thuật cắt dạ dày" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Hiệu quả Lidocain IV giảm đau phẫu thuật cắt dạ dày" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả Lidocain IV giảm đau phẫu thuật cắt dạ dày" có 96 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả Lidocain IV giảm đau phẫu thuật cắt dạ dày" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.