Hiệu quả Lidocain IV giảm đau phẫu thuật cắt dạ dày nội soi (Lục Chánh Trí)
Nghiên cứu hiệu quả của lidocain truyền tĩnh mạch trong giảm đau cho bệnh nhân phẫu thuật cắt dạ dày nội soi, tối ưu hóa quy trình chăm sóc.
Gây mê hồi sức
Luan An
Luận văn chuyên khoa cấp II
Năm xuất bản
Số trang
96
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Lidocain IV Giảm Đau Phẫu Thuật Cắt Dạ Dày Tổng Quan
Đau sau phẫu thuật cắt dạ dày nội soi là một thách thức lớn. Tình trạng đau này ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình hồi phục của người bệnh. Đau làm chậm thời gian phục hồi chức năng ruột. Nó cũng kéo dài thời gian nằm viện. Tỷ lệ biến chứng và tử vong chu phẫu có thể tăng cao. Điều trị đau cấp tính không hiệu quả dẫn đến đau mãn tính. Chương trình phục hồi sớm sau mổ (ERAS) khuyến khích giảm đau đa phương thức. Mục tiêu là tiết kiệm việc sử dụng thuốc giảm đau opioid. Lidocain tiêm tĩnh mạch đã nổi lên như một phương pháp hiệu quả. Nó góp phần vào chiến lược giảm đau này. Truyền Lidocain mang lại nhiều lợi ích. Chúng bao gồm giảm cường độ đau và nhu cầu opioid. Lidocain còn có thể cải thiện chức năng ruột sau phẫu thuật. Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả của Lidocain truyền tĩnh mạch. Nó được áp dụng cho người bệnh phẫu thuật cắt dạ dày nội soi. Mục đích là đánh giá khả năng giảm đau của thuốc.
1.1. Đau sau phẫu thuật cắt dạ dày Thách thức kiểm soát
Phẫu thuật cắt dạ dày là một can thiệp lớn. Người bệnh thường trải qua đau dữ dội sau mổ. Cường độ đau cao gây ra nhiều lo lắng và căng thẳng. Nó làm giảm sự hài lòng của người bệnh. Đau không được kiểm soát tốt làm chậm quá trình hồi phục. Chức năng ruột có thể bị ảnh hưởng. Người bệnh gặp khó khăn trong việc vận động sớm. Nguy cơ biến chứng hô hấp và tim mạch tăng lên. Tình trạng đau cấp tính kéo dài còn có thể chuyển thành đau mãn tính. Việc này đòi hỏi chiến lược kiểm soát đau toàn diện. Các phương pháp truyền thống thường dựa vào thuốc giảm đau opioid. Tuy nhiên, opioid có nhiều tác dụng phụ. Chúng bao gồm buồn nôn, nôn, táo bón và suy hô hấp. Điều này đặt ra yêu cầu tìm kiếm các giải pháp thay thế hiệu quả hơn. Mục tiêu là tối ưu hóa kiểm soát đau. Đồng thời, cần hạn chế các tác dụng phụ của thuốc.
1.2. Giới thiệu Lidocain tiêm tĩnh mạch trong giảm đau
Lidocain tiêm tĩnh mạch được sử dụng rộng rãi. Nó có vai trò trong kiểm soát đau cấp tính. Ban đầu, Lidocain được biết đến là thuốc tê cục bộ. Tuy nhiên, nó cũng thể hiện tác dụng giảm đau toàn thân. Lidocain truyền tĩnh mạch được chứng minh là có hiệu quả. Nó giúp giảm đau sau nhiều loại phẫu thuật. Đặc biệt, nó hữu ích trong phẫu thuật ổ bụng. Phẫu thuật cắt dạ dày là một ví dụ điển hình. Cơ chế tác dụng của Lidocain đa dạng. Nó không chỉ phong tỏa kênh natri. Lidocain còn có khả năng kháng viêm và điều hòa miễn dịch. Thuốc giảm phản ứng stress của cơ thể trước phẫu thuật. Việc này giúp cải thiện đáng kể quá trình hồi phục. Lidocain truyền tĩnh mạch trở thành một lựa chọn quan trọng. Nó được áp dụng trong chiến lược giảm đau đa phương thức. Mục tiêu là giảm nhu cầu thuốc giảm đau opioid. Đồng thời, thuốc duy trì mức độ giảm đau hiệu quả.
1.3. Lợi ích của giảm đau đa phương thức trong cắt dạ dày
Giảm đau đa phương thức là một cách tiếp cận toàn diện. Nó kết hợp nhiều loại thuốc và kỹ thuật giảm đau. Mục tiêu là tác động vào các con đường đau khác nhau. Phương pháp này mang lại hiệu quả giảm đau vượt trội. Nó đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ. Trong phẫu thuật cắt dạ dày, giảm đau đa phương thức rất quan trọng. Nó giúp giảm đáng kể lượng thuốc giảm đau opioid cần dùng. Điều này dẫn đến ít buồn nôn và nôn sau phẫu thuật. Táo bón cũng được hạn chế. Người bệnh có thể vận động sớm hơn. Thời gian hồi phục sau phẫu thuật được rút ngắn. Chương trình ERAS khuyến khích mạnh mẽ phương pháp này. Lidocain tiêm tĩnh mạch là một thành phần chủ chốt. Nó bổ sung cho các thuốc giảm đau khác. Ví dụ như NSAID và paracetamol. Sự kết hợp này mang lại lợi ích cộng hưởng. Người bệnh trải nghiệm mức độ đau thấp hơn. Họ cũng hồi phục nhanh chóng và an toàn hơn.
II.Cơ Chế Tác Dụng Lidocain Tiêm Tĩnh Mạch Giảm Đau Sau Mổ
Lidocain tiêm tĩnh mạch hoạt động thông qua nhiều cơ chế phức tạp. Nó không chỉ đơn thuần là thuốc tê cục bộ. Lidocain tác động lên cả hệ thần kinh trung ương và ngoại vi. Hiệu quả giảm đau của nó được thể hiện rõ ràng. Đặc biệt là trong kiểm soát đau sau mổ. Cơ chế chính liên quan đến việc phong tỏa kênh natri điện thế phụ thuộc. Điều này làm ổn định màng tế bào thần kinh. Nó ngăn chặn sự phát sinh và dẫn truyền xung động đau. Hơn nữa, Lidocain còn có tác dụng kháng viêm. Nó ức chế giải phóng các cytokine gây viêm. Thuốc cũng điều hòa hoạt động của các thụ thể N-methyl-D-aspartate (NMDA). Các thụ thể này đóng vai trò trong cơ chế đau trung ương. Nhờ vào các tác động đa chiều này, Lidocain mang lại hiệu quả giảm đau mạnh mẽ. Nó đặc biệt hữu ích cho các ca phẫu thuật lớn. Phẫu thuật cắt dạ dày là một ví dụ. Thuốc giúp giảm đau mà không gây suy hô hấp. Đây là một ưu điểm lớn so với thuốc giảm đau opioid.
2.1. Cơ chế hoạt động của Lidocain toàn thân
Lidocain truyền tĩnh mạch tạo ra nồng độ thuốc trong huyết tương. Nồng độ này đủ để gây ra tác dụng toàn thân. Cơ chế chính là phong tỏa kênh natri. Các kênh này có mặt trên màng tế bào thần kinh. Sự phong tỏa này làm giảm khả năng kích thích của sợi thần kinh. Nó ức chế dẫn truyền xung động đau. Lidocain cũng ảnh hưởng đến các thụ thể G-protein. Thuốc điều chỉnh hoạt động của thụ thể opioid. Nó còn có khả năng ức chế giải phóng chất P. Chất P là một chất dẫn truyền thần kinh gây đau. Lidocain cũng có tác dụng kháng viêm. Nó giảm giải phóng các chất trung gian gây viêm. Các chất này bao gồm interleukin-6 và TNF-alpha. Tác dụng kháng viêm này giúp giảm sưng và đau. Nó cũng hỗ trợ quá trình hồi phục vết thương. Ngoài ra, Lidocain còn điều hòa hệ thống miễn dịch. Nó giảm phản ứng stress của cơ thể trước phẫu thuật. Tất cả những cơ chế này góp phần vào hiệu quả giảm đau tổng thể. Lidocain trở thành một công cụ quan trọng trong giảm đau đa phương thức.
2.2. Ảnh hưởng của Lidocain đến hệ thần kinh
Lidocain tiêm tĩnh mạch tác động rộng rãi lên hệ thần kinh. Nó ảnh hưởng đến cả hệ thần kinh trung ương (TKTƯ) và ngoại vi. Ở mức độ ngoại vi, Lidocain phong tỏa các sợi thần kinh cảm giác. Nó ngăn chặn tín hiệu đau truyền về não. Điều này tạo ra hiệu ứng giảm đau trực tiếp tại vùng phẫu thuật. Ở TKTƯ, Lidocain có thể giảm sự nhạy cảm của tủy sống. Nó ức chế quá trình mẫn cảm hóa trung ương. Hiện tượng này thường xảy ra sau chấn thương hoặc phẫu thuật. Mẫn cảm hóa trung ương góp phần vào đau mãn tính. Bằng cách ức chế nó, Lidocain giúp ngăn ngừa đau dai dẳng. Thuốc cũng có tác dụng an thần nhẹ. Điều này giúp người bệnh cảm thấy thư giãn hơn. Tuy nhiên, liều cao có thể gây ra tác dụng phụ trên TKTƯ. Chúng bao gồm chóng mặt, tê bì hoặc co giật. Do đó, việc theo dõi nồng độ thuốc rất quan trọng. Mục đích là đảm bảo an toàn Lidocain. Ứng dụng đúng liều lượng giúp tối ưu hóa lợi ích. Nó cũng giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn.
III.Lidocain Truyền Tĩnh Mạch Hiệu Quả Giảm Đau Đa Phương Thức
Lidocain truyền tĩnh mạch là một thành phần thiết yếu. Nó được sử dụng trong chiến lược giảm đau đa phương thức. Phương pháp này kết hợp nhiều tác nhân giảm đau. Mục tiêu là tấn công đau từ nhiều khía cạnh. Lidocain bổ sung các thuốc giảm đau khác. Ví dụ như NSAID, paracetamol, và thuốc giảm đau opioid. Sự kết hợp này giúp tối ưu hóa hiệu quả giảm đau. Nó đồng thời giảm thiểu liều lượng của từng loại thuốc. Điều này đặc biệt quan trọng với thuốc giảm đau opioid. Lidocain giúp giảm đáng kể nhu cầu opioid. Việc này dẫn đến ít tác dụng phụ liên quan đến opioid hơn. Buồn nôn, nôn, và táo bón được hạn chế. Thời gian hồi phục sau phẫu thuật được cải thiện. Người bệnh có thể xuất viện sớm hơn. Kiểm soát đau sau mổ hiệu quả là yếu tố then chốt. Nó đóng góp vào sự hài lòng của người bệnh. Lidocain truyền tĩnh mạch mang lại lợi ích toàn diện.
3.1. Giảm liều thuốc giảm đau opioid
Một trong những lợi ích lớn nhất của Lidocain tiêm tĩnh mạch là giảm liều opioid. Thuốc giảm đau opioid là nền tảng trong kiểm soát đau sau mổ. Tuy nhiên, chúng đi kèm với nhiều tác dụng phụ khó chịu. Buồn nôn, nôn, ngứa, táo bón là phổ biến. Suy hô hấp là biến chứng nghiêm trọng nhất. Bằng cách sử dụng Truyền Lidocain, nhu cầu opioid giảm rõ rệt. Các nghiên cứu đã chỉ ra điều này. Người bệnh nhận Lidocain cần ít morphin hơn đáng kể. Việc này giúp cải thiện trải nghiệm của người bệnh. Họ ít phải đối mặt với các tác dụng phụ của opioid. Điều này cũng giúp giảm gánh nặng cho hệ thống chăm sóc sức khỏe. Ít biến chứng hơn đồng nghĩa với ít can thiệp hơn. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả giảm đau. Đồng thời, cần giảm thiểu rủi ro từ thuốc. Lidocain đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được mục tiêu này. Nó là một chiến lược hiệu quả để tiết kiệm opioid.
3.2. Cải thiện thời gian hồi phục sau phẫu thuật
Lidocain tiêm tĩnh mạch không chỉ giảm đau. Nó còn góp phần cải thiện thời gian hồi phục sau phẫu thuật. Đặc biệt là trong phẫu thuật cắt dạ dày. Thuốc giảm bớt phản ứng stress của cơ thể với phẫu thuật. Nó có tác dụng kháng viêm và bảo vệ cơ quan. Lidocain còn giúp phục hồi chức năng ruột nhanh hơn. Tình trạng liệt ruột sau mổ thường gặp. Lidocain có thể giảm nhẹ hoặc ngăn ngừa tình trạng này. Việc này cho phép người bệnh trung tiện sớm hơn. Họ cũng có thể bắt đầu ăn uống sớm hơn. Sự phục hồi chức năng ruột là một chỉ số quan trọng. Nó đánh dấu sự hồi phục tổng thể của người bệnh. Giảm đau hiệu quả và ít tác dụng phụ opioid. Điều này giúp người bệnh vận động sớm. Vận động sớm là một yếu tố quan trọng khác. Nó giúp ngăn ngừa các biến chứng. Ví dụ như huyết khối tĩnh mạch sâu và viêm phổi. Tất cả những yếu tố này rút ngắn thời gian nằm viện.
3.3. Tối ưu hóa kiểm soát đau toàn diện
Lidocain truyền tĩnh mạch giúp tối ưu hóa kiểm soát đau toàn diện. Nó là một phần của phác đồ giảm đau đa phương thức. Mục tiêu là đạt được mức độ giảm đau lý tưởng. Đồng thời giảm thiểu rủi ro. Lidocain cung cấp một lớp giảm đau bổ sung. Nó tác động thông qua các cơ chế khác với opioid. Điều này tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Người bệnh trải nghiệm mức độ đau thấp hơn. Họ cũng có chất lượng cuộc sống tốt hơn trong giai đoạn hậu phẫu. Sự kết hợp này giúp giảm nguy cơ phát triển đau mãn tính. Đau mãn tính sau phẫu thuật là một vấn đề nghiêm trọng. Kiểm soát đau hiệu quả từ ban đầu rất quan trọng. Lidocain giúp cải thiện sự hài lòng của người bệnh. Nó cũng tăng cường khả năng hợp tác của họ. Người bệnh có thể tham gia vào các hoạt động hồi phục. Ví dụ như vật lý trị liệu và vận động sớm. Mục tiêu là đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra suôn sẻ nhất.
IV.Kiểm Soát Đau Sau Mổ Cắt Dạ Dày Vai Trò Lidocain IV
Kiểm soát đau sau mổ cắt dạ dày là một ưu tiên hàng đầu. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả lâm sàng. Lidocain IV đã khẳng định vai trò quan trọng. Thuốc được sử dụng như một phần của chiến lược giảm đau toàn diện. Mục tiêu là tối ưu hóa giảm đau và giảm thiểu biến chứng. Đau sau phẫu thuật cắt dạ dày thường rất dữ dội. Nó đòi hỏi phương pháp tiếp cận mạnh mẽ. Lidocain IV giúp giảm cường độ đau đáng kể. Nó cũng làm giảm nhu cầu thuốc giảm đau opioid. Điều này phù hợp với các khuyến nghị hiện hành. Các khuyến nghị này ủng hộ việc giảm thiểu sử dụng opioid. Lidocain IV đóng góp vào sự thành công của chương trình ERAS. Nó giúp người bệnh phục hồi nhanh hơn. Thuốc cải thiện chức năng ruột và giảm thời gian nằm viện. Vai trò của Lidocain IV ngày càng được công nhận rộng rãi. Nó là một công cụ hiệu quả trong quản lý đau cấp tính.
4.1. Đánh giá mức độ đau và phương pháp giảm đau
Đánh giá mức độ đau là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Thang điểm VAS (Visual Analogue Scale) thường được sử dụng. Thang điểm này giúp định lượng cường độ đau của người bệnh. Nó cho phép điều chỉnh phác đồ giảm đau phù hợp. Kiểm soát đau sau mổ cắt dạ dày thường phức tạp. Nó đòi hỏi sự kết hợp nhiều loại thuốc. Bao gồm thuốc giảm đau không opioid, opioid, và thuốc hỗ trợ. Lidocain tiêm tĩnh mạch được thêm vào như một phương pháp bổ trợ. Nó tăng cường hiệu quả giảm đau. Đồng thời, nó giúp giảm liều các thuốc khác. Việc này đặc biệt có lợi với opioid. Phương pháp giảm đau do người bệnh kiểm soát (PCA) với morphin là phổ biến. Khi kết hợp với Truyền Lidocain, nhu cầu morphin giảm. Người bệnh có trải nghiệm giảm đau tốt hơn. Nguy cơ tác dụng phụ của morphin cũng giảm đi. Mục tiêu là đạt được điểm đau thấp nhất. Đồng thời, cần duy trì sự tỉnh táo và thoải mái cho người bệnh.
4.2. Ứng dụng Lidocain IV trong quy trình ERAS
Quy trình ERAS (Enhanced Recovery After Surgery) là một bộ giao thức. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình phục hồi sau phẫu thuật. Giảm đau đa phương thức là một trụ cột của ERAS. Lidocain IV là một thành phần quan trọng trong đó. Thuốc được sử dụng để kiểm soát đau hiệu quả. Nó giảm thiểu tác dụng phụ của opioid. Điều này giúp người bệnh vận động sớm. Vận động sớm là yếu tố then chốt trong ERAS. Nó thúc đẩy phục hồi chức năng ruột. Nó cũng giảm nguy cơ biến chứng hậu phẫu. Lidocain tiêm tĩnh mạch còn có tác dụng kháng viêm. Nó giúp giảm phản ứng stress của cơ thể. Điều này góp phần vào sự ổn định huyết động. Thuốc cũng cải thiện khả năng dung nạp thức ăn sớm. Tất cả những yếu tố này giúp rút ngắn thời gian nằm viện. Người bệnh có thể trở về nhà sớm hơn. Việc áp dụng Lidocain IV trong phẫu thuật cắt dạ dày. Nó giúp cải thiện đáng kể kết quả lâm sàng. Nó mang lại lợi ích kinh tế cho hệ thống y tế.
V.An Toàn Lidocain IV và Thời Gian Hồi Phục Sau Phẫu Thuật
An toàn Lidocain tiêm tĩnh mạch là một yếu tố quan trọng. Nó cần được xem xét kỹ lưỡng khi sử dụng. Đặc biệt là trong phẫu thuật cắt dạ dày. Lidocain IV đã được chứng minh là an toàn. Nó có ít tác dụng phụ nghiêm trọng khi dùng đúng liều. Việc theo dõi nồng độ thuốc trong máu không bắt buộc thường xuyên. Tuy nhiên, việc giám sát các dấu hiệu lâm sàng là cần thiết. Các dấu hiệu bao gồm tim mạch và thần kinh. Sử dụng Lidocain IV giúp cải thiện đáng kể thời gian hồi phục sau phẫu thuật. Nó giảm nhu cầu thuốc giảm đau opioid. Điều này dẫn đến ít buồn nôn và nôn hơn. Chức năng ruột phục hồi nhanh hơn. Người bệnh có thể vận động sớm. Tổng thời gian nằm viện được rút ngắn. Lợi ích của Lidocain vượt trội so với các rủi ro. Đặc biệt khi được quản lý cẩn thận.
5.1. Hồ sơ an toàn của Lidocain tiêm tĩnh mạch
Lidocain tiêm tĩnh mạch có hồ sơ an toàn tốt. Đặc biệt khi được sử dụng trong liều điều trị. Các tác dụng phụ thường gặp nhẹ và thoáng qua. Chúng bao gồm tê quanh miệng, chóng mặt, và ù tai. Các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn rất hiếm. Chúng chủ yếu liên quan đến liều lượng cao. Hoặc là do truyền quá nhanh. Các biến cố này có thể ảnh hưởng đến TKTƯ và tim mạch. Ví dụ như co giật, suy hô hấp, loạn nhịp tim. Tuy nhiên, với phác đồ chuẩn và theo dõi cẩn thận. Nguy cơ này được giảm thiểu đáng kể. Người bệnh cần được theo dõi dấu hiệu sinh tồn. ECG và SpO2 cần được kiểm tra thường xuyên. Đặc biệt là trong giai đoạn truyền thuốc. Điều quan trọng là nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường. Sau đó cần có biện pháp xử trí kịp thời. Việc này đảm bảo An toàn Lidocain cho người bệnh. Thuốc là một lựa chọn an toàn cho giảm đau sau mổ.
5.2. Tác động của Lidocain đến chức năng ruột
Lidocain truyền tĩnh mạch có tác động tích cực. Nó cải thiện đáng kể chức năng ruột sau phẫu thuật. Phẫu thuật ổ bụng, đặc biệt là cắt dạ dày. Nó thường gây ra tình trạng liệt ruột sau mổ. Liệt ruột làm chậm thời gian trung tiện và ăn uống trở lại. Nó kéo dài thời gian nằm viện. Lidocain có khả năng giảm viêm tại chỗ. Nó cũng làm giảm sự kích thích của hệ thần kinh giao cảm. Hệ thần kinh giao cảm gây ức chế nhu động ruột. Bằng cách giảm các yếu tố này, Lidocain thúc đẩy phục hồi chức năng ruột. Người bệnh nhận Truyền Lidocain thường trung tiện sớm hơn. Họ cũng có thể bắt đầu chế độ ăn uống sớm hơn. Đây là một lợi ích quan trọng. Nó góp phần vào Thời gian hồi phục sau phẫu thuật nhanh chóng. Sự cải thiện này giúp người bệnh cảm thấy thoải mái hơn. Nó cũng giảm nguy cơ các biến chứng liên quan đến ruột.
VI.Tác Dụng Phụ Lidocain IV và Quản Lý Nguy Cơ Trong Cắt Dạ Dày
Mặc dù An toàn Lidocain cao. Nhưng vẫn có khả năng xảy ra Tác dụng phụ Lidocain. Đặc biệt khi sử dụng Lidocain IV. Việc quản lý nguy cơ là rất quan trọng. Nó đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh phẫu thuật cắt dạ dày. Các tác dụng phụ có thể từ nhẹ đến nghiêm trọng. Chúng liên quan đến liều lượng và tốc độ truyền. Sự nhạy cảm cá nhân của người bệnh cũng ảnh hưởng. Việc theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình truyền là cần thiết. Cần có phác đồ xử trí rõ ràng cho các biến cố. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường lợi ích. Lidocain tiêm tĩnh mạch là một công cụ mạnh mẽ. Nhưng việc sử dụng nó phải đi kèm với sự thận trọng. Đảm bảo người bệnh được hưởng lợi tối đa từ việc giảm đau. Đồng thời, họ phải được bảo vệ khỏi các nguy cơ tiềm ẩn.
6.1. Nhận biết và xử trí tác dụng phụ của Lidocain
Tác dụng phụ Lidocain có thể xuất hiện trên nhiều hệ cơ quan. Hệ thần kinh trung ương (TKTƯ) là nơi thường bị ảnh hưởng nhất. Các triệu chứng sớm bao gồm tê quanh miệng, chóng mặt, ù tai. Người bệnh có thể cảm thấy bứt rứt, lo lắng, hoặc lú lẫn. Với liều cao hơn, có thể xảy ra co giật. Hệ tim mạch cũng có thể bị ảnh hưởng. Giảm huyết áp, nhịp tim chậm, và loạn nhịp là các biến cố tiềm ẩn. Trong trường hợp nặng, có thể dẫn đến ngừng tim. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này rất quan trọng. Cần ngừng Truyền Lidocain ngay lập tức. Sau đó, tiến hành điều trị hỗ trợ. Thuốc chống co giật có thể cần thiết. Dung dịch lipid nhũ tương (Intralipid) là một thuốc giải độc hiệu quả. Nó được sử dụng trong trường hợp ngộ độc Lidocain nặng. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng và đội ngũ y tế được đào tạo. Đây là những yếu tố then chốt để quản lý hiệu quả.
6.2. Đối tượng cần thận trọng khi sử dụng Lidocain IV
Một số đối tượng người bệnh cần được thận trọng. Việc sử dụng Lidocain tiêm tĩnh mạch cho họ cần cân nhắc kỹ. Người bệnh có tiền sử bệnh tim mạch nặng là một ví dụ. Đặc biệt là những người có rối loạn dẫn truyền tim. Hoặc là suy tim nặng. Chức năng gan và thận suy giảm cũng là yếu tố quan trọng. Lidocain được chuyển hóa chủ yếu ở gan. Nó được bài tiết qua thận. Do đó, suy giảm chức năng các cơ quan này. Nó có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu. Điều này dẫn đến nguy cơ ngộ độc cao hơn. Người bệnh lớn tuổi cũng cần điều chỉnh liều. Họ thường có chức năng gan thận suy giảm tự nhiên. Trẻ em cũng là đối tượng nhạy cảm. Liều lượng cần được tính toán cẩn thận dựa trên cân nặng. Cần đánh giá kỹ lưỡng tiền sử bệnh lý. Việc này giúp xác định các yếu tố nguy cơ. Mục đích là đảm bảo An toàn Lidocain tối đa cho mọi người bệnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (96 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------- LỤC CHÁNH TRÍ HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU CỦA LIDOCAIN TRUYỀN TĨNH MẠCH TRÊN NGƯỜI BỆNH PHẪU THUẬT CẮT DẠ DÀY NỘI SOI LUẬN VĂN CHUYÊN KHOA CẤP II THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------- LỤC CHÁNH TRÍ HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU CỦA LIDOCAIN TRUYỀN TĨNH MẠCH TRÊN NGƯỜI BỆNH PHẪU THUẬT CẮT DẠ DÀY NỘI SOI NGÀNH: GÂY MÊ HỒI SỨC MÃ SỐ: CK 62 72 33 01 LUẬN VĂN CHUYÊN KHOA CẤP II NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. ĐINH HỮU HÀO 2. HÀ NGỌC CHI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023.
i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả được nêu trong luận văn này là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận văn Lục Chánh Trí. ii MỤC LỤC Lời cam đoan………………………………………………………………….i Danh mục từ viết tắt…………………………………………………….iv Danh mục đối chiếu Anh-Việt………………….……………………………v Danh mục bảng………………………………………………………………vi Danh mục sơ đồ- biểu đồ……………………………………………………vii Danh mục hình…………………………………………………………….viii MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Đau sau phẫu thuật nội soi ổ bụng. Ảnh hưởng của đau. Đánh giá đau.
Các phương pháp giảm đau trong PTNS cắt dạ dày. Tác dụng của lidocain. Tình hình nghiên cứu giảm đau bằng lidocain. 24 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu của nghiên cứu.
Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp phân tích số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. 41 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm người bệnh tham gia nghiên cứu. Đặc điểm liên quan đến nhu cầu sử dụng morphin.
Thời gian trung tiện và các yếu tố liên quan. Các tác dụng không mong muốn. 52 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm người bệnh tham gia nghiên cứu.
Nhu cầu morphin trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật………. Thời gian trung tiện và mối tương quan với nhu cầu opioid trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật. Tác dụng không mong muốn và ngộ độc thuốc…………………………65 4. Ưu điểm và hạn chế của đề tài…….
70 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: Phiếu thu thập số liệu PHỤ LỤC 2: Phiếu thông tin dành cho đối tượng nghiên cứu và chấp thuận tham gia nghiên cứu. iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Tiếng Việt NKQ: Nội khí quản PTNS: Phẫu thuật nội soi TKTƯ: Thần kinh trung ương Tiếng Anh ASA American Society of Anesthesiologists BMI Body Mass Index ECG Electrocardiogram ERAS Enhanced Recovery After Surgery NSAID Nonsteroidal Anti-Inflammatory Drug PCA Patient Control Analgesia PONV Postoperative nausea and vomiting POSS Pasero Opioid-induced Sedation Scale RCT Randomized controlled trial SpO2 Saturation pulse O2 VAS Visual Analogue Scale. v DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH VIỆT American Society of Anesthesiologists Hiệp hội Gây Mê Hồi Sức Hoa Kỳ Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể Electrocardiogram Điện tâm đồ Enhanced Recovery After Surgery Phục hồi sớm sau phẫu thuật Nonsteroidal Anti-Inflammatory Drug Thuốc kháng viêm không steroid Pasero Opioid-induced Sedation Scale Thang điểm Pasero đánh giá an thần Patient Control Analgesia Giảm đau do người bệnh kiểm soát Postoperative nausea and vomiting Buồn nôn và nôn sau phẫu thuật khi dùng opioid Randomized controlled trial Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng Saturation pulse O2 Độ bão hoà oxy mạch nảy (mao mạch) Visual Analogue Scale Thang điểm đánh giá bằng thị giác. vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Cài đặt các thông số trên máy PCA .2 Liều, nồng độ lidocain trong huyết tương và độc tính .1 Đặc điểm người bệnh tham gia nghiên cứu.2 Đặc điểm liên quan gây mê và thời gian phẫu thuật .3 Tổng lượng fentanyl trong thời gian phẫu thuật .4 Đặc điểm liên quan nhu cầu sử dụng morphin .5 Thời gian trung tiện giữa hai nhóm .6 Buồn nôn và nôn sau phẫu thuật .1 Bảng chuyển đổi liều tương đương morphin……….
vii DANH MỤC SƠ ĐỒ - BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 Sự thay đổi tần số tim của hai nhóm tại các thời điểm .2 Sự thay đổi huyết áp trung bình của hai nhóm.3 Số lần bấm sử dụng liều nạp morphin từ máy PCA tại các thời điểm trong 24 giờ sau phẫu thuật .4 Điểm đau lúc nghỉ của hai nhóm.5 Điểm đau khi vận động của hai nhóm .6 Điểm an thần POSS của hai nhóm………………. viii DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Sơ đồ đường phẫu thuật tạo ra cảm giác đau cho người bệnh….2 Thang điểm đánh giá mức độ đau……. 1 MỞ ĐẦU Giảm đau đa mô thức tiết kiệm opioids là một trong những thành tố trong chương trình hồi phục sớm sau mổ (ERAS).1 Mặc dù có nhiều sự tiến bộ, nhưng đau sau phẫu thuật vẫn là một thách thức và thường chưa được điều trị đầy đủ, dẫn đến sự lo lắng, căng thẳng và không hài lòng cho người bệnh.2 Đau sau phẫu thuật cắt dạ dày nội soi làm chậm thời gian phục hồi chức năng ruột, làm kéo dài thời gian nằm viện, làm tăng tỉ lệ biến chứng và tử vong chu phẫu.3 Hơn nữa, điều trị đau cấp tính sau phẫu thuật không hiệu quả làm kéo dài tình trạng đau và cuối cùng tiến triển thành đau mạn tính sau phẫu thuật. Để giảm đau sau phẫu thuật cho các loại phẫu thuật lớn, chẳng hạn như cắt dạ dày, cần phải sử dụng thuốc giảm đau mạnh như opioid, điều này có thể dẫn đến các tác dụng không mong muốn, bao gồm ức chế hô hấp, buồn nôn, nôn, chậm phục hồi nhu động ruột.4 Gây tê vùng như gây tê ngoài màng, gây tê mặt phẳng cơ thẳng bụng,… được xem là phương pháp giảm đau nền tảng cho các phẫu thuật vùng ngực và phẫu thuật lớn vùng bụng.5 Tuy nhiên, phương pháp gây tê vùng cần sự thành thạo của bác sĩ gây mê, trang thiết bị phù hợp, cũng như cân nhắc chỉ định trong một số trường hợp nhất định.
Lidocain đã được chứng minh là có đặc tính giảm đau, chống tăng đau và chống viêm.6 Lidocain toàn thân đã được báo cáo là có hiệu quả giảm đau sau phẫu thuật, giảm nhu cầu sử dụng opioids, tạo điều kiện phục hồi chức năng ruột sớm hơn và rút ngắn thời gian nằm viện sau phẫu thuật.7,8 Nghiên cứu của Jun HeumYon9 cho thấy truyền lidocain truyền tĩnh mạch trên người bệnh trải qua phẫu thuật mở cắt dạ dày giúp làm giảm lượng morphin tiêu thụ trong 24 giờ sau phẫu thuật là 19,31 ± 4,57 mg, so với nhóm chứng là 23,39 ± 3,87 mg. Năm 2021 kết quả nghiên cứu của Xueli Lv10 thực hiện nghiên cứu. 2 trên người bệnh phẫu thuật cắt dạ dày nội soi cũng cho thấy nhóm truyền lidocain trong phẫu thuật giúp giảm lượng opioid tiêu thụ sau phẫu thuật so với nhóm chứng. Tại Việt Nam, nghiên cứu về hiệu quả giảm đau của lidocain truyền tĩnh mạch,11,12 các tác giả trong nước đều cho thấy lidocain có hiệu quả giảm đau, giảm nhu cầu morphin sau phẫu thuật, phục hồi nhu động ruột sớm.
Năm 2021, Dương Thị Nhị và cộng sự12 cho thấy truyền lidocain truyền tĩnh mạch trên người bệnh trải qua phẫu thuật nội soi cắt đại tràng giúp làm giảm lượng morphin tiêu thụ trong 24 giờ sau phẫu thuật là 9,0 mg, so với nhóm chứng là 18,5 mg. Phẫu thuật cắt dạ dày nội soi là phẫu thuật gây đau bản thể (đau do tổn thương mô, da, cơ) và đau tạng, nhưng các phương pháp gây tê vùng giúp giảm đau bản thể nhiều hơn là giảm đau tạng. Chúng tôi đặt câu hỏi nghiên cứu liệu lidocain truyền tĩnh mạch trong và sau phẫu thuật cắt dạ dày nội soi có làm giảm nhu cầu sử dụng morphin sau phẫu thuật, và hồi phục sớm chức năng ruột không? Vì vậy, chúng tôi thực hiện đề tài nghiên cứu: “hiệu quả giảm đau của lidocain truyền tĩnh mạch trên người bệnh phẫu thuật cắt dạ dày nội soi” với giả thuyết nghiên cứu là lidocain truyền tĩnh mạch trong và sau phẫu thuật cắt dạ dày nội soi làm giảm 30% nhu cầu morphin sau phẫu thuật. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU: 1.
So sánh tổng liều trung bình morphin tĩnh mạch trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật cắt dạ dày nội soi ở nhóm có truyền tĩnh mạch lidocain và nhóm không truyền lidocain. So sánh thời gian hồi phục chức năng ruột ở nhóm có truyền tĩnh mạch lidocain và nhóm không truyền lidocain. So sánh tỉ lệ các tác dụng phụ của morphin: độ an thần, buồn nôn và nôn sau mổ. 3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.
Đau sau phẫu thuật nội soi ổ bụng Theo hiệp hội quốc tế nghiên cứu đau13 (IASP: international association for the study of pain): đau là một trải nghiệm không dễ chịu về cảm giác và cảm xúc liên quan với tình trạng tổn thương mô thật sự hay tiềm tàng hoặc được mô tả bằng thuật ngữ tổn thương này. Dựa vào thời gian, đau được chia thành 2 nhóm: đau cấp tính và đau mạn tính. Đau cấp tính là tình trạng mới xuất hiện, cường độ thường mạnh và là một dấu hiệu báo động bảo vệ hữu ích. Đau mạn tính là tình trạng đau dai dẳng, tái lại nhiều lần làm cho cơ thể bị phá hủy về thể lực và tâm lý xã hội, thường kéo dài hơn 3 tháng.
Nếu tình trạng đau cấp tính không được điều trị hiệu quả sẽ tiến triển thành đau mạn tính. Dựa vào cơ chế, đau được chia thành 3 nhóm: đau bản thể (từ da, cơ, xương), đau nội tạng (từ các cơ quan trong ngực, bụng do tẩm nhuận, chèn ép hay căng nội tạng), đau thần kinh (do tổn thương hay do rối loạn chức năng hệ thần kinh). Dựa vào đặc tính đau được chia thành: đau không liên tục, đau khó trị, đau nhói, đau dị nguyên, đau nóng rát, đau không rõ. Dựa vào bệnh lý đau được chia thành: đau chi ma, đau do ung thư, đau do mạch máu, đau do viêm, đau do thần kinh, đau cơ, đau mạc cơ, đau xơ cơ, hội chứng đau vùng phức tạp.
Dựa vào giải phẫu đau được chia thành: đau đầu, đau lưng, đau cổ, đau mặt, đau chi dưới, đau chi trên, đau bụng…. 4 Dựa vào nguồn gốc đau được chia thành: đau trung ương (khi đau có nguồn gốc từ tủy sống hay não), đau ngoại vi. Dựa vào tâm sinh lý: đau tâm thần. Khái niệm nhận cảm đau là nói đến sự tiếp nhận và dẫn truyền kích thích gây hại.
Thụ thể nhận cảm đau là các đầu tận của các dây thần kinh, chúng có ở trên bề mặt da, cơ, mô liên kết, thành mạch máu, các tạng trong ngực và bụng. Chúng đáp ứng với kích thích do nhiệt, cơ học hoặc hóa chất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả Lidocain IV giảm đau phẫu thuật cắt dạ dày" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hiệu quả của lidocain truyền tĩnh mạch trong giảm đau cho bệnh nhân phẫu thuật cắt dạ dày nội soi, tối ưu hóa quy trình chăm sóc.
Luận án "Hiệu quả Lidocain IV giảm đau phẫu thuật cắt dạ dày" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Hiệu quả Lidocain IV giảm đau phẫu thuật cắt dạ dày" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả Lidocain IV giảm đau phẫu thuật cắt dạ dày" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Hiệu quả Lidocain IV giảm đau phẫu thuật cắt dạ dày" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả Lidocain IV giảm đau phẫu thuật cắt dạ dày" có 96 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả Lidocain IV giảm đau phẫu thuật cắt dạ dày" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.