Luận án: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả phẫu thuật hội chứng hẹp khe mi sụp mi nếp quạt ngược
Điều trị hẹp khe mi sụp mi bằng phẫu thuật nếp quạt ngược hiệu quả cao, phục hồi thị lực tối ưu.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hội chứng hẹp khe mi sụp mi nếp quạt ngược
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhãn khoa
- Tác giả:
- Trần Thu Hương
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hội chứng hẹp khe mi sụp mi nếp quạt ngược
Hội chứng hẹp khe mi sụp mi nếp quạt ngược là dị tật bẩm sinh phức tạp ở vùng sọ mặt. Bệnh lý này còn được gọi là hội chứng BPES trong y văn quốc tế. Bệnh mang tính di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường. Đột biến gen FOXL2 là nguyên nhân cốt lõi gây ra hội chứng. Dị tật gây suy giảm chức năng thị giác nghiêm trọng. Bệnh nhân gặp nhiều khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày. Khuôn mặt người bệnh có hình thái đặc trưng do sự biến dạng cấu trúc giải phẫu mi. Can thiệp phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất mang lại hiệu quả bền vững. Phẫu thuật giúp giải phóng trục thị giác. Đồng thời phẫu thuật tái tạo thẩm mỹ cho đôi mắt. Quy trình điều trị đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa nhãn khoa và phẫu thuật tạo hình. Việc phát hiện sớm mang ý nghĩa quyết định trong việc phòng ngừa các biến chứng thị lực lâu dài.
1.1. Bản chất di truyền của hội chứng BPES bẩm sinh
Hội chứng BPES liên quan trực tiếp đến đột biến gen FOXL2 trên nhánh dài của nhiễm sắc thể số 3. Gen này đóng vai trò quan trọng trong sự biệt hóa phát triển mi mắt và buồng trứng. Tỷ lệ di truyền theo quy luật trội trên nhiễm sắc thể thường chiếm đa số. Tuy nhiên nhiều trường hợp xuất hiện do đột biến mới tự phát. Tần suất mắc bệnh không có sự khác biệt rõ rệt giữa nam và nữ. Đột biến gen gây rối loạn quá trình hình thành cơ nâng mi trên và cấu trúc mô mềm quanh hốc mắt. Bệnh nhi sinh ra biểu hiện dị tật ngay từ những ngày đầu đời. Việc phân tích phả hệ gia đình là bước chẩn đoán không thể bỏ qua. Xét nghiệm di truyền học hỗ trợ xác định chính xác tổn thương phân tử. Điều này cung cấp cơ sở tư vấn tiền hôn nhân và quản lý thai kỳ cho các thế hệ tiếp theo.
1.2. Phân loại hai tuýp hội chứng hẹp khe mi bẩm sinh
Hội chứng hẹp khe mi bẩm sinh được phân thành hai nhóm lâm sàng chính gồm tuýp 1 và tuýp 2. Tuýp 1 bao gồm toàn bộ các tổn thương dị tật vùng mi mắt kèm theo suy buồng trứng sớm ở nữ giới. Nữ giới mắc tuýp 1 thường gặp tình trạng mãn kinh sớm trước tuổi bốn mươi dẫn đến vô sinh. Tuýp 2 chỉ biểu hiện các dị tật mi mắt đơn thuần mà không ảnh hưởng đến chức năng sinh sản. Nam giới ở cả hai tuýp đều có khả năng sinh sản bình thường. Sự phân loại này có ý nghĩa tiên lượng sống còn đối với sức khỏe sinh sản của bệnh nhân nữ. Bác sĩ cần thực hiện kiểm tra nội tiết tố định kỳ cho bệnh nhân nữ mắc bệnh. Việc xác định phân tuýp giúp xây dựng lộ trình chăm sóc toàn diện từ nhãn khoa đến sản phụ khoa.
1.3. Mục tiêu can thiệp phẫu thuật điều trị toàn diện
Mục tiêu hàng đầu của phẫu thuật là giải phóng đồng tử để bảo tồn và phát triển chức năng thị giác. Bệnh nhân cần được mở rộng kích thước khe mi theo cả chiều ngang lẫn chiều dọc. Điều này giúp loại bỏ nguy cơ nhược thị do che khuất trục nhìn kéo dài. Mục tiêu thứ hai là điều chỉnh tư thế đầu bất thường của người bệnh. Trẻ em mắc bệnh thường ngửa cổ ra sau để nhìn rõ hơn. Tình trạng này kéo dài gây thoái hóa và vẹo cột sống cổ. Mục tiêu thứ ba hướng tới việc phục hồi tính cân đối và thẩm mỹ cho khuôn mặt. Tạo hình lại góc mắt giúp đôi mắt có hình dáng tự nhiên. Bệnh nhân dễ dàng hòa nhập cộng đồng và tự tin hơn trong cuộc sống sau khi được điều trị toàn diện.
II. Đặc điểm lâm sàng hẹp khe mi sụp mi nếp quạt ngược
Hội chứng hẹp khe mi sụp mi nếp quạt ngược có bốn triệu chứng lâm sàng kinh điển xuất hiện đồng thời. Khe mi bị thu hẹp đáng kể theo cả hai chiều không gian. Bờ mi trên sa trễ che phủ phần lớn diện tích đồng tử. Nếp da hình rẽ quạt phát triển ngược từ mi dưới vòng lên mi trên ở góc trong. Khoảng cách giữa hai góc mắt trong xa nhau bất thường so với tỷ lệ khuôn mặt. Các biến dạng này tạo nên diện mạo rất đặc trưng cho người bệnh. Việc thăm khám tỉ mỉ các chỉ số nhân trắc học mắt là bắt buộc trước khi lập kế hoạch mổ. Bác sĩ cần đo đạc chính xác chiều dài khe mi, độ mở mi và khoảng cách hai góc trong. Các thông số này định hướng kỹ thuật tạo hình tối ưu cho từng ca bệnh.
2.1. Dấu hiệu khoảng cách hai góc mắt trong xa telecanthus
Tình trạng khoảng cách hai góc mắt trong xa (telecanthus) là đặc điểm nổi bật trên khuôn mặt bệnh nhân. Dây chằng mi trong bị kéo giãn hoặc bám sai vị trí giải phẫu chuẩn. Khoảng cách giữa hai góc mắt trong tăng cao rõ rệt trong khi khoảng cách giữa hai đồng tử vẫn ở mức bình thường. Tỷ lệ giữa khoảng cách hai góc trong và chiều dài khe mi thường lớn hơn một phẩy không. Dấu hiệu này khiến gốc mũi trông bè rộng và phẳng hơn bình thường. Cấu trúc mô dưới da tại vùng góc trong thường dày và xơ hóa. Khám lâm sàng cần phân biệt rõ telecanthus với dị tật khoảng cách hai hốc mắt xa (hypertelorism). Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt hỗ trợ đánh giá chính xác cấu trúc xương sọ mặt trước can thiệp.
2.2. Biểu hiện sụp mi nặng kèm nếp quạt ngược góc mắt
Sụp mi trong bệnh lý này luôn ở mức độ nặng và biểu hiện cân xứng cả hai bên mắt. Chức năng của cơ nâng mi trên suy giảm trầm trọng hoặc mất hoàn toàn. Bờ mi trên che quá nửa đồng tử khiến khoảng cách bờ mi đến ánh phản quang giác mạc ở mức âm. Nếp quạt ngược là nếp da bất thường xuất phát từ mi dưới cong ngược lên góc mắt trong. Nếp da này che lấp cục lệ và góc mắt trong làm giảm trường nhìn phía mũi. Đồng thời nếp gấp da kéo căng làm bờ mi bị lật nhẹ hoặc biến dạng. Cơ vòng mi tại khu vực này cũng thường kém phát triển. Sự phối hợp giữa sụp mi và nếp quạt ngược làm khe mi có hình thoi nhỏ hẹp, hạn chế nghiêm trọng khả năng thu nhận ánh sáng.
2.3. Nguy cơ nhược thị và biến dạng tư thế cổ ngửa
Trẻ em mắc bệnh đối mặt với nguy cơ nhược thị rất cao do trục thị giác bị che lấp trong giai đoạn phát triển vàng. Nhược thị do khúc xạ cũng dễ xảy ra bởi áp lực từ mi mắt gây loạn thị giác mạc nặng. Để khắc phục tầm nhìn hạn chế, trẻ buộc phải nâng cằm và ngửa đầu liên tục về phía sau. Tư thế ngửa đầu bù trừ này tạo gánh nặng lớn lên các đốt sống cổ. Theo thời gian, hệ cơ xương vùng cổ bị co rút và biến dạng cấu trúc. Cơ trán cũng phải hoạt động quá mức dẫn đến nếp nhăn trán sâu xuất hiện từ khi còn nhỏ. Phát hiện sớm tật khúc xạ và đánh giá thị lực định kỳ là điều thiết yếu. Phẫu thuật đúng thời điểm giúp loại bỏ tư thế ngửa đầu và tạo điều kiện điều trị nhược thị thành công.
III. Phẫu thuật tạo hình nếp quạt ngược và mở rộng khe mi
Phẫu thuật tạo hình nếp quạt ngược và mở rộng khe mi là thì mổ đầu tiên trong quy trình điều trị toàn diện. Bước phẫu thuật này giải quyết triệt để sự căng kéo mô mềm ở góc mắt trong. Mục tiêu chính là đưa góc mắt trong về đúng vị trí giải phẫu tự nhiên. Khoảng cách giữa hai khóe mắt được thu ngắn lại đáng kể sau mổ. Chiều dài khe mi được kéo dài ra theo chiều ngang. Kỹ thuật mổ đòi hỏi thao tác bóc tách vạt da tinh vi để tránh co kéo sẹo. Phẫu thuật viên cần cố định chắc chắn mô liên kết vào màng xương mũi. Việc kiểm soát sẹo xấu sau phẫu thuật vùng góc trong quyết định phần lớn sự thành công về mặt thẩm mỹ.
3.1. Ứng dụng kỹ thuật vạt Y V trong tạo hình góc mắt trong
Kỹ thuật vạt Y-V là phương pháp phổ biến hàng đầu trong tạo hình góc mắt trong hiện nay. Đường rạch hình chữ Y được thiết kế chính xác tại nếp quạt ngược ở khóe mắt trong. Sau khi bóc tách da và tổ chức xơ dưới da, vạt da được trượt và khâu đóng lại theo hình chữ V. Phương pháp này giúp loại bỏ nếp da thừa mà không làm thay đổi trục giải phẫu mi mắt. Kỹ thuật vạt Y-V có ưu điểm là đường mổ đơn giản, thời gian thực hiện nhanh và ít gây phù nề. Sẹo mổ sau hồi phục thường mảnh và mờ nhạt dần theo thời gian. Mũi khâu cố định sâu vào dây chằng mi trong giúp ngăn ngừa tình trạng tái phát nếp da. Kỹ thuật mang lại kết quả ổn định lâu dài cho bệnh nhân.
3.2. So sánh hiệu quả với phẫu thuật Mustarde kinh điển
Phẫu thuật Mustarde là kỹ thuật kinh điển sử dụng nhiều vạt da chuyển đổi hình chữ Z phức tạp. Phương pháp này có khả năng thu hẹp khoảng cách góc mắt trong rất mạnh mẽ. Tuy nhiên phẫu thuật Mustarde đòi hỏi kỹ thuật cao và bóc tách tổ chức rộng. Đường rạch nhiều nhánh dễ để lại sẹo dày và co kéo tổ chức quanh khóe mắt. Nguy cơ hoại tử đỉnh vạt da cũng cao hơn so với các phương pháp khác. Ngược lại kỹ thuật vạt Y-V ít xâm lấn hơn nhưng vẫn đạt hiệu quả mở rộng góc trong tối ưu. Đường sẹo của vạt Y-V nằm xuôi theo nếp nhăn tự nhiên nên có độ thẩm mỹ vượt trội. Nhiều nghiên cứu lâm sàng chứng minh vạt Y-V là lựa chọn ưu tiên cho các trường hợp nếp quạt ngược mức độ vừa và nhẹ.
3.3. Kỹ thuật gấp ngắn dây chằng mi trong tăng độ mở mi
Gấp ngắn hoặc cố định dây chằng mi trong là bước phối hợp bắt buộc để thu ngắn khoảng cách hai góc mắt. Dây chằng mi trong thường bị giãn mỏng và mất trương lực bám. Phẫu thuật viên bộc lộ nhánh trước của dây chằng mi trong qua đường mổ vạt da. Kỹ thuật khâu gấp ngắn sử dụng chỉ không tiêu để rút ngắn chiều dài dây chằng từ bốn đến năm milimét. Một số trường hợp nặng cần bắt vít cố định dây chằng trực tiếp vào màng xương sống mũi. Thủ thuật này kéo góc mắt trong dịch chuyển vào sát đường giữa mặt. Chiều dài khe mi được gia tăng đáng kể sau khi dây chằng được cố định chắc chắn. Phương pháp giúp duy trì kết quả ổn định và hạn chế biến dạng khóe mắt.
IV. Các phương pháp phẫu thuật chỉnh sụp mi trong BPES
Phẫu thuật chỉnh sụp mi là giai đoạn then chốt nhằm khôi phục thị lực và hình dáng mi mắt trên. Do cơ nâng mi trên trong hội chứng này thường bị loạn sản nặng, việc lựa chọn phương pháp mổ cần căn cứ chính xác vào chức năng cơ còn lại. Thời điểm mổ sụp mi thường diễn ra sau thì tạo hình khóe mắt từ ba đến sáu tháng. Khoảng thời gian này giúp các vạt da góc trong ổn định hoàn toàn và giảm sưng nề. Hai kỹ thuật cơ bản được áp dụng là treo mi vào cơ trán và cắt ngắn cơ nâng mi. Mục tiêu là đưa bờ mi trên lên trên bờ đồng tử từ một đến hai milimét. Đảm bảo độ cong bờ mi tự nhiên và cân đối hai bên mắt.
4.1. Chỉ định phẫu thuật chỉnh sụp mi theo độ mở cơ
Chỉ định mổ chỉnh sụp mi phụ thuộc chặt chẽ vào biên độ vận động của cơ nâng mi trên. Bác sĩ đánh giá chức năng cơ bằng cách chặn cơ trán và đo độ di động bờ mi từ vị trí nhìn xuống hết cỡ đến nhìn lên hết cỡ. Khi chức năng cơ nâng mi rất yếu dưới bốn milimét, phương pháp treo mi trên vào cơ trán là chỉ định tuyệt đối. Trường hợp chức năng cơ còn mức trung bình từ năm đến bảy milimét, phẫu thuật cắt ngắn cơ nâng mi có thể được cân nhắc. Tuy nhiên phần lớn bệnh nhân hội chứng này đều có cơ nâng mi thoái hóa mỡ xơ nặng. Vì vậy kỹ thuật treo cơ trán chiếm tỷ lệ áp dụng áp đảo trong thực tế lâm sàng.
4.2. Kỹ thuật treo mi vào cơ trán bằng vạt cơ trán hoặc cân cơ
Treo mi vào cơ trán là kỹ thuật mượn lực co rút của cơ trán để kéo bờ mi trên lên cao khi mở mắt. Vật liệu treo có thể là vạt cơ trán tự thân, dải cân đùi tự thân hoặc dây treo nhân tạo như chỉ silicon và Gore-Tex. Treo mi bằng vạt cơ trán trực tiếp mang lại lực nâng khỏe, chuyển động sinh lý và kết quả vĩnh viễn. Cân đùi tự thân có độ tương thích sinh học hoàn hảo và ít nguy cơ nhiễm trùng. Dây treo silicon thích hợp cho trẻ nhỏ khi chưa thể lấy cân đùi. Phẫu thuật viên luồn dải treo dưới da liên kết từ sụn mi trên đến bụng cơ trán. Kỹ thuật này giải quyết triệt để sụp mi nặng và giúp bờ mi chuyển động nhịp nhàng theo biểu cảm khuôn mặt.
4.3. Đánh giá kỹ thuật cắt ngắn cơ nâng mi trong điều trị
Kỹ thuật cắt ngắn cơ nâng mi chỉ được áp dụng cho số ít bệnh nhân còn bảo tồn một phần lực cơ nâng mi. Bác sĩ thực hiện bộc lộ cơ nâng mi qua đường rạch nếp mí trên. Đoạn cơ bị xơ hóa được cắt bỏ và khâu đính lại vào bờ trên sụn mi để tăng cường lực nâng. Phương pháp này tạo nếp mí đôi rất tự nhiên và giữ được cử động chớp mắt sinh lý. Tuy nhiên nguy cơ tái phát sụp mi khá cao do tổ chức cơ nâng mi vốn dĩ có khiếm khuyết bẩm sinh. Bệnh nhân cũng dễ gặp tình trạng hở mi và khô giác mạc sau mổ nếu cắt cơ quá mức. Do đó phẫu thuật viên cần thận trọng tối đa khi lựa chọn phương án này trong phác đồ điều trị.
V. Đánh giá kết quả phẫu thuật hẹp khe mi và sụp mi mắt
Đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị hẹp khe mi sụp mi nếp quạt ngược dựa trên các tiêu chí chức năng và thẩm mỹ toàn diện. Kết quả tốt được xác định khi khe mi mở rộng rõ rệt, bờ mi trên nằm trên bờ đồng tử và hai mắt cân xứng. Dấu hiệu ngửa đầu bù trừ biến mất hoàn toàn sau phẫu thuật. Thị lực của bệnh nhân được cải thiện rõ nhờ loại bỏ được sự che khuất đồng tử và điều chỉnh khúc xạ kịp thời. Nghiên cứu lâm sàng ghi nhận tỷ lệ hài lòng cao từ phía gia đình người bệnh. Việc theo dõi định kỳ sau mổ giúp phát hiện sớm các biến chứng như hở mi, sẹo lồi hay sụp mi tái phát. Can thiệp đúng kỹ thuật mang lại chất lượng thị giác và thẩm mỹ vượt bậc.
5.1. Tiêu chí đánh giá sự cải thiện kích thước khe mi
Sự cải thiện kích thước khe mi được định lượng qua việc đo đạc độ dài khe mi và khoảng cách hai góc trong. Sau phẫu thuật, chiều dài khe mi tăng trung bình từ hai đến bốn milimét mỗi bên. Khoảng cách hai góc mắt trong giảm từ ba đến sáu milimét giúp tỷ lệ giải phẫu trở về mức chuẩn sinh lý. Độ mở khe mi đứng đạt mức bình thường từ bảy đến chín milimét giúp mắt to tròn và linh hoạt. Khoảng cách từ bờ mi trên đến tâm giác mạc (chỉ số MRD1) đạt trên hai phẩy năm milimét phản ánh kết quả chỉnh sụp mi hoàn hảo. Đôi mắt đạt sự đối xứng cao về hình dạng nếp mí và góc mở hai bên. Các chỉ số nhân trắc học mắt ổn định vững chắc sau sáu tháng theo dõi.
5.2. Khắc phục tình trạng nhược thị và thẩm mỹ khuôn mặt
Giải phóng trục thị giác sớm là chìa khóa vàng giúp phục hồi chức năng thị giác ở trẻ nhỏ. Trẻ sau mổ được kết hợp tập luyện nhược thị bằng phương pháp bịt mắt lành hoặc chỉnh kính đúng số. Thị lực cải thiện đáng kể sau phẫu thuật giúp trẻ học tập và sinh hoạt thuận lợi. Về mặt thẩm mỹ, nếp quạt ngược biến mất để lộ góc mắt trong thanh thoát. Cầu mũi có cảm giác thon gọn và cao hơn nhờ giảm khoảng cách giữa hai mắt. Tư thế ngửa đầu và thói quen nhăn trán biến mất hoàn toàn sau khi mi mắt được nâng cao. Diện mạo khuôn mặt thay đổi rõ rệt mang lại sự tự tin lớn cho người bệnh khi giao tiếp xã hội.
5.3. Các biến chứng thường gặp và phương pháp xử trí sớm
Phẫu thuật vùng mi mắt có thể gặp một số biến chứng sớm và muộn cần được theo dõi sát sao. Biến chứng thường gặp nhất là hở mi gây khô giác mạc trong giai đoạn đầu sau mổ treo cơ trán. Bệnh nhân cần được sử dụng nước mắt nhân tạo ban ngày và mỡ kháng sinh tra mắt ban đêm để bảo vệ giác mạc. Một số trường hợp có thể xuất hiện u hạt, viêm nhiễm đường hầm treo hoặc lộ chất liệu treo nhân tạo. Sẹo xấu vùng góc mắt trong có thể giảm bớt bằng thuốc bôi chống sẹo hoặc tiêm corticoid cục bộ. Nếu sụp mi tái phát do tuột dây treo, phẫu thuật chỉnh sửa lại vị trí dây treo cần được tiến hành. Chăm sóc hậu phẫu đúng quy trình giúp phòng ngừa phần lớn các rủi ro.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THU HƢƠNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG HẸP KHE MI - SỤP MI - NẾP QUẠT NGƢỢC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THU HƢƠNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG HẸP KHE MI - SỤP MI - NẾP QUẠT NGƢỢC Chuyên ngành : Nhãn khoa Mã số : 62720157 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học 1. Lê Thị Kim Xuân 2. Nguyễn Xuân Tịnh HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Thu Hương, nghiên cứu sinh khóa 35 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhãn khoa, xin cam đoan: Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Thị Kim Xuân và TS.
Nguyễn Xuân Tịnh Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 16 tháng 05 năm 2021 Ngƣời viết cam đoan Trần Thu Hƣơng BẢNG CHỮ VIẾT TẮT ĐDKM: Độ dài khe mi HKM-SM-NQN: Hẹp khe mi – sụp mi – nếp quạt ngược KCHGT: Khoảng cách hai góc trong mắt KQPT: Kết quả phẫu thuật MRD1: Margin Reflex Distance (khoảng cách bờ mi trên – ánh phản quang giác mạc) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
Đặc điểm hình thái học và giải phẫu mi mắt. Một số đặc điểm hình thái học của mi mắt. Cấu tạo giải phẫu của mi mắt. Hội chứng hẹp khe mi - sụp mi - nếp quạt ngược.
Cơ chế bệnh sinh và di truyền. Đặc điểm lâm sàng. Các phương pháp điều trị hội chứng hẹp khe mi - sụp mi - nếp quạt ngược. Điều trị tại mắt.
Điều trị các bệnh lý toàn thân kết hợp. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam. Trên thế giới. Tại Việt Nam.
ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Loại hình nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Các bước tiến hành.
Phương tiện nghiên cứu. Cách thức nghiên cứu. Thu thập số liệu và các tiêu chí đánh giá. Đặc điểm lâm sàng của hội chứng.
Đánh giá kết quả điều trị. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng của hội chứng hẹp khe mi - sụp mi - nếp quạt ngược. Đặc điểm bệnh nhân theo tuổi. Đặc điểm bệnh nhân theo giới. Tiền sử gia đình.
Đặc điểm tổn thương tại mắt. Đặc điểm tổn thương ngoài mắt. Đánh giá kết quả điều trị hội chứng HKM-SM-NQN bằng phẫu thuật Y – V kết hợp gấp ngắn dây chằng mi trong và treo mi trên vào cơ trán. Sự cải thiện độ dài khe mi sau phẫu thuật.
Sự cải thiện khoảng cách hai góc trong mắt sau phẫu thuật. Sự cải thiện sụp mi sau phẫu thuật. Sự cân xứng mi hai bên sau phẫu thuật. Tình trạng nếp quạt ngược sau phẫu thuật.
Sự cải thiện tỷ lệ khoảng cách hai góc trong mắt / độ dài khe mi. Sự cải thiện dấu hiệu ngửa đầu. Kết quả phẫu thuật chung theo thời gian. Tình trạng cải thiện nhược thị sau mổ.
Mức độ hài lòng của bệnh nhân. Phân tích một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật. Độ dài khe mi trước phẫu thuật. Độ sụp mi trước phẫu thuật.
Khoảng cách hai góc trong mắt trước phẫu thuật. Mức độ nếp quạt trước phẫu thuật. Tổ hợp độ dài khe mi và mức độ sụp mi. Tổ hợp khoảng cách hai góc trong mắt và mức độ sụp mi.
Đặc điểm lâm sàng của hội chứng hẹp khe mi - sụp mi - nếp quạt ngược. Đặc điểm bệnh nhân theo tuổi và giới. Tiền sử gia đình. Đặc điểm tổn thương tại mắt.
Đặc điểm tổn thương ngoài mắt. Đánh giá kết quả điều trị hội chứng HKM-SM-NQN bằng phẫu thuật Y – V kết hợp gấp ngắn dây chằng mi trong và treo mi trên vào cơ trán. Sự cải thiện độ dài khe mi và khoảng cách hai góc trong mắt sau phẫu thuật. Tình trạng nếp quạt ngược sau phẫu thuật.
Tình trạng cải thiện sụp mi sau phẫu thuật. Sự cân xứng mi hai bên sau phẫu thuật. Tỷ lệ khoảng cách hai góc trong mắt / độ dài khe mi sau phẫu thuật. Sự cải thiện tư thế ngửa đầu sau mổ.
Kết quả phẫu thuật chung. Tình trạng cải thiện nhược thị sau mổ. Phân tích một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật. Mối liên quan giữa kết quả phẫu thuật với tuổi bệnh nhân.
Mối liên quan giữa kết quả phẫu thuật với độ dài khe mi. Mối liên quan giữa kết quả phẫu thuật với mức độ sụp mi. Mối liên quan giữa kết quả phẫu thuật với khoảng cách hai góc trong mắt120 4. Mối liên quan giữa kết quả phẫu thuật với mức độ nếp quạt ngược.
Mối liên quan giữa kết quả phẫu thuật với tổ hợp độ dài khe mi và mức độ sụp mi. Mối liên quan giữa kết quả phẫu thuật với tổ hợp khoảng cách hai góc trong mắt và mức độ sụp mi. 126 CÁC HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP. 127 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.
128 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO LIÊN QUAN ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Bảng phân loại kết quả phẫu thuật chung. Đặc điểm bệnh nhân theo tuổi. Tiền sử gia đình.
Tình trạng thị lực. Hình thái sụp mi. Mức độ sụp mi. Mối liên quan giữa độ dài khe mi và mức độ sụp mi.
Mối liên quan giữa độ dài khe mi và mức độ nếp quạt ngược. Mối liên quan giữa mức độ sụp mi và mức độ nếp quạt ngược. Chức năng cơ nâng mi trên. Tình trạng tật khúc xạ.
Mức độ nhược thị. Mối liên quan giữa tình trạng nhược thị và mức độ sụp mi. Mối liên quan giữa tình trạng nhược thị và lác. Mối liên quan giữa tình trạng nhược thị và tật khúc xạ.
Các bất thường khác tại mắt. Đặc điểm tổn thương ngoài mắt. Sự cải thiện độ dài khe mi sau phẫu thuật theo thời gian. Sự cải thiện độ dài khe mi sau phẫu thuật theo nhóm tuổi.
Sự cải thiện khoảng cách hai góc trong mắt sau phẫu thuật theo thời gian. Sự cải thiện khoảng cách hai góc trong mắt sau phẫu thuật theo nhóm tuổi. Sự cải thiện sụp mi sau phẫu thuật theo thời gian. Sự cân xứng mi hai bên sau phẫu thuật theo thời gian.
Tình trạng nếp quạt ngược sau phẫu thuật theo thời gian. Tỷ lệ khoảng cách hai góc trong mắt/ độ dài khe mi theo thời gian. Tỷ lệ khoảng cách hai góc trong mắt / độ dài khe mi theo nhóm tuổi. Sự cải thiện dấu hiệu ngửa đầu sau phẫu thuật.
Kết quả phẫu thuật chung. Các biến chứng trong mổ. Tình trạng mất đồng vận mi mắt-nhãn cầu khi nhìn xuống. Các biến chứng khác sau mổ.
Liên quan giữa kết quả phẫu thuật với tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa kết quả phẫu thuật với độ dài khe mi. Liên quan giữa kết quả phẫu thuật với độ sụp mi. Liên quan kết quả phẫu thuật với khoảng cách hai góc trong mắt.
Liên quan giữa kết quả phẫu thuật với mức độ nếp quạt. Liên quan giữa kết quả phẫu thuật với tổ hợp độ dài khe mi và mức độ sụp mi. Liên quan giữa kết quả phẫu thuật với tổ hợp khoảng cách hai góc trong mắt và mức độ sụp mi. Độ dài khe mi và khoảng cách hai góc trong mắt trung bình của các nghiên cứu.
Mức độ sụp mi của các nghiên cứu. Sự cải thiện độ dài khe mi và khoảng cách hai góc trong mắt sau phẫu thuật của các nghiên cứu. 100 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Đặc điểm bệnh nhân theo giới.
Độ dài khe mi trước mổ. Khoảng cách hai góc trong mắt trước mổ. Tình trạng nếp quạt ngược trước mổ. Hình thái nhược thị.
Tình trạng hở mi sau mổ. Sẹo góc trong sau mổ. Tình trạng cải thiện nhược thị sau mổ. Mức độ hài lòng của bệnh nhân.
76 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Các loại nếp quạt. Thiết đồ cắt dọc mi. Giải phẫu các cân và dây chằng mi.
Cấu tạo dây chằng mi trong. Hội chứng HKM-SM-NQN với sụp mi cân xứng. Hội chứng HKM-SM-NQN với sụp mi không cân xứng. Tư thế bù trừ đầu ngửa ra sau.
Di lệch ra ngoài của điểm lệ dưới và lộn mi dưới ra ngoài. Tai bình thường và tai bám thấp. Khe hở môi vòm ở bệnh nhân HKM-SM-NQN. Các kỹ thuật tạo hình góc trong điều trị nếp quạt.
Các bước phẫu thuật tạo hình góc trong theo kỹ thuật Mustarde. Các bước phẫu thuật tạo hình góc trong theo kỹ thuật Y-V. Sẹo góc trong sau mổ. Kỹ thuật khâu gấp ngắn dây chằng mi trong.
Phẫu thuật xuyên chỉ thép qua mũi. Các phương pháp treo mi trên vào cơ trán. Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên. Phẫu thuật chuyển vạt cơ trán.
Biến chứng phẫu thuật. Cách đo độ dài khe mi và khoảng cách hai góc trong mắt. Cách đo chỉ số MRD1. Đánh giá chức năng cơ nâng mi trên.
Các bước phẫu thuật. Phân loại mức độ sụp mi. 46 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hội chứng hẹp khe mi - sụp mi - nếp quạt ngược (HKM-SM-NQN) là một bệnh di truyền trội nhiễm sắc thể thường, được đặc trưng bởi bốn dấu hiệu biểu hiện ngay khi sinh: hẹp khe mi, sụp mi, nếp quạt ngược và hai góc mắt xa nhau.1,2 Hai týp bệnh đã được mô tả: týp 1 bao gồm bốn dấu hiệu điển hình trên và biểu hiện suy buồng trứng sớm gây vô sinh nữ, týp 2 chỉ gồm bốn dấu hiệu chính tại mắt.3 Các nghiên cứu gần đây đã xác định bệnh sinh ra bởi đột biến gen FOXL2 trên nhiễm sắc thể 3q23.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thu Hương (2022). Điều trị hẹp khe mi sụp mi nếp quạt ngược bằng phẫu thuật [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/dieu-tri-hep-khe-mi-sup-mi-nep-quat-nguoc-bang-phau-thuat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều trị hẹp khe mi sụp mi nếp quạt ngược bằng phẫu thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Điều trị hẹp khe mi sụp mi bằng phẫu thuật nếp quạt ngược hiệu quả cao, phục hồi thị lực tối ưu.
Luận án "Điều trị hẹp khe mi sụp mi nếp quạt ngược bằng phẫu thuật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Điều trị hẹp khe mi sụp mi nếp quạt ngược bằng phẫu thuật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều trị hẹp khe mi sụp mi nếp quạt ngược bằng phẫu thuật" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Điều trị hẹp khe mi sụp mi nếp quạt ngược bằng phẫu thuật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều trị hẹp khe mi sụp mi nếp quạt ngược bằng phẫu thuật" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều trị hẹp khe mi sụp mi nếp quạt ngược bằng phẫu thuật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.