Luận án: Di căn hạch và điều trị triệt căn ung thư đại tràng bằng phẫu thuật nội soi

Di căn hạch và điều trị ung thư đại tràng bằng phẫu thuật nội soi giúp giảm xâm lấn, hồi phục nhanh.

Chuyên ngành

Ngoại tiêu hóa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về ung thư đại tràng và di căn hạch

Ung thư đại tràng là một bệnh lý ác tính phổ biến, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng. Sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu đại tràng, chức năng sinh lý và đặc biệt là hệ thống bạch huyết là nền tảng quan trọng trong chẩn đoán và điều trị. Bệnh bắt nguồn từ sự tăng sinh bất thường của tế bào niêm mạc đại tràng, dần dần hình thành khối u và có khả năng xâm lấn các mô lân cận. Khối u ác tính này có thể lan rộng qua nhiều con đường, trong đó di căn hạch bạch huyết là con đường chủ yếu và có ý nghĩa tiên lượng đặc biệt quan trọng. Mức độ di căn hạch quyết định giai đoạn bệnh, ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược điều trị và kết quả sống còn của bệnh nhân. Nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ mức độ di căn hạch, cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm sinh học của khối u và dự đoán khả năng lan rộng. Thông tin này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tối ưu, từ đó nâng cao hiệu quả và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

1.1. Giải phẫu sinh lý đại tràng và cơ chế di căn

Đại tràng, một phần quan trọng của hệ tiêu hóa, có vai trò hấp thụ nước, điện giải và hình thành phân. Cấu trúc giải phẫu của đại tràng bao gồm các đoạn ruột già, được nuôi dưỡng bởi hệ thống mạch máu và bạch huyết phức tạp. Hệ thống bạch huyết bao gồm các hạch bạch huyết phân bố dọc theo các động mạch cấp máu cho đại tràng. Các tế bào ung thư từ khối u nguyên phát có thể xâm nhập vào các mạch bạch huyết nhỏ, sau đó di chuyển đến các hạch bạch huyết vùng, gây ra hiện tượng di căn hạch. Đây là con đường lây lan phổ biến nhất của ung thư đại tràng. Sự di căn hạch là dấu hiệu bệnh tiến triển, cho thấy cần can thiệp điều trị tích cực hơn. Việc nghiên cứu cơ chế di căn giúp hiểu rõ hơn về bệnh, từ đó phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

1.2. Phân loại giai đoạn ung thư đại tràng và ý nghĩa

Phân loại giai đoạn ung thư đại tràng là bước thiết yếu để xác định tiên lượng và kế hoạch điều trị. Hệ thống phân loại TNM (Tumor – Nodes – Metastasis) của AJCC được áp dụng rộng rãi. Trong đó, chữ 'N' đại diện cho mức độ di căn hạch bạch huyết, đóng vai trò quyết định trong việc xếp giai đoạn. Số lượng hạch bạch huyết có tế bào ung thư sẽ xác định giai đoạn N, từ N0 (không di căn hạch) đến N2 (di căn nhiều hạch). Bên cạnh TNM, phân loại di căn hạch của Nhật Bản cũng cung cấp thông tin chi tiết về các nhóm hạch (D1, D2, D3) cần nạo vét. Việc xác định chính xác giai đoạn, đặc biệt là tình trạng hạch, giúp đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. Nó định hướng liệu pháp điều trị, bao gồm phẫu thuật, hóa trị, hoặc xạ trị, nhằm đạt được hiệu quả tốt nhất.

II. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi điều trị ung thư đại tràng

Phẫu thuật nội soi đã cách mạng hóa điều trị ung thư đại tràng, mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với phẫu thuật mở truyền thống. Kỹ thuật này sử dụng các dụng cụ chuyên dụng qua những vết mổ nhỏ, giúp giảm đau, rút ngắn thời gian hồi phục và cải thiện kết quả thẩm mỹ. Mục tiêu của phẫu thuật là cắt bỏ hoàn toàn khối u cùng với vùng mạc treo đại tràng và các hạch bạch huyết liên quan, đảm bảo nguyên tắc triệt căn. Nghiên cứu đã đánh giá các khía cạnh kỹ thuật của phẫu thuật nội soi, đặc biệt là nạo vét hạch triệt để. Phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm và kỹ năng cao để thực hiện thao tác chính xác, đảm bảo loại bỏ tối đa các tế bào ung thư và hạch di căn. Sự phát triển của kỹ thuật nội soi tiếp tục mở ra hy vọng mới cho bệnh nhân ung thư đại tràng.

2.1. Lịch sử và nguyên tắc của phẫu thuật nội soi

Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng xuất hiện từ đầu thập niên 1990 và nhanh chóng trở thành phương pháp được ưu tiên. Nguyên tắc của phẫu thuật triệt căn trong ung thư đại tràng bao gồm cắt bỏ đoạn ruột chứa khối u với bờ an toàn, cắt bỏ toàn bộ mạc treo đại tràng (CME) và nạo vét hạch bạch huyết vùng triệt để. Mục tiêu là loại bỏ tất cả mô bệnh lý nhìn thấy được và vi di căn, nhằm giảm thiểu nguy cơ tái phát. Phẫu thuật nội soi cho phép tiếp cận chính xác, hình ảnh rõ nét, hỗ trợ việc bảo tồn các cấu trúc quan trọng. Sự cải tiến liên tục trong dụng cụ và kỹ thuật giúp nâng cao tính an toàn và hiệu quả của phương pháp này, dần thay thế phẫu thuật mở trong nhiều trường hợp.

2.2. Phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo đại tràng và nạo hạch

Phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo đại tràng (CME - Complete Mesocolic Excision) là một kỹ thuật tiên tiến trong điều trị ung thư đại tràng. Kỹ thuật CME bao gồm cắt bỏ toàn bộ mạc treo đại tràng cùng với các mạch máu và hệ thống hạch bạch huyết liên quan, giữ nguyên vẹn lớp mạc tạng. Mục tiêu là loại bỏ tối đa các hạch bạch huyết di căn và đảm bảo bờ cắt sạch khối u. Kết hợp CME với nạo vét hạch D3 – loại bỏ các hạch từ gốc động mạch cấp máu cho đại tràng – giúp tăng cường khả năng triệt căn. Phẫu thuật nội soi đã chứng minh khả năng thực hiện CME và nạo hạch D3 một cách hiệu quả, tương đương với phẫu thuật mở. Điều này cải thiện số lượng hạch được nạo vét, từ đó nâng cao độ chính xác của phân loại giai đoạn và kết quả điều trị lâu dài.

III. Đánh giá mức độ di căn hạch trong ung thư đại tràng

Mức độ di căn hạch là một trong những yếu tố tiên lượng mạnh nhất đối với bệnh nhân ung thư đại tràng. Việc đánh giá chính xác mức độ này không chỉ định hình giai đoạn bệnh mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định về hóa trị bổ trợ. Nghiên cứu đã phân tích kỹ lưỡng số lượng và vị trí các hạch di căn sau phẫu thuật nội soi. Kết quả cung cấp thông tin quan trọng về các yếu tố liên quan đến di căn hạch, giúp nhận diện nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Điều này cho phép cá thể hóa phác đồ điều trị, tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu tác dụng phụ. Sự hiểu biết sâu sắc về di căn hạch còn góp phần cải thiện các chiến lược sàng lọc và theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật.

3.1. Các yếu tố liên quan đến di căn hạch vùng

Di căn hạch vùng trong ung thư đại tràng chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Độ sâu xâm lấn của khối u vào thành ruột (T stage) là một yếu tố quan trọng; u càng xâm lấn sâu, nguy cơ di căn hạch càng cao. Mức độ biệt hóa của tế bào ung thư cũng có liên quan: các khối u kém biệt hóa thường có xu hướng di căn hạch nhiều hơn. Vị trí của khối u trong đại tràng có thể ảnh hưởng đến kiểu di căn hạch. Tình trạng tắc ruột hoặc thủng u cũng là những yếu tố nguy cơ. Các đặc điểm mô bệnh học khác như xâm nhập mạch máu, thần kinh hoặc thâm nhiễm lympho quanh khối u cũng liên quan đến khả năng di căn. Việc xác định các yếu tố này giúp dự đoán khả năng di căn hạch trước phẫu thuật, hỗ trợ lập kế hoạch điều trị.

3.2. Tầm quan trọng số lượng hạch nạo vét trong ung thư

Số lượng hạch bạch huyết được nạo vét trong quá trình phẫu thuật có ý nghĩa lớn đối với việc đánh giá chính xác giai đoạn bệnh và tiên lượng. Tiêu chuẩn khuyến nghị tối thiểu 12 hạch bạch huyết cần được thu nhận và kiểm tra giải phẫu bệnh để đảm bảo phân loại giai đoạn N đáng tin cậy. Số lượng hạch nạo vét không đủ có thể dẫn đến đánh giá thấp giai đoạn bệnh (understaging), khiến bệnh nhân không được nhận hóa trị bổ trợ cần thiết, làm tăng nguy cơ tái phát. Nghiên cứu đã đánh giá số lượng hạch nạo vét trung bình trong phẫu thuật nội soi. Việc đạt được số lượng hạch khuyến nghị khẳng định chất lượng kỹ thuật phẫu thuật và cung cấp thông tin tiên lượng chính xác hơn. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị hậu phẫu.

IV. Kết quả và yếu tố liên quan điều trị ung thư đại tràng

Đánh giá kết quả điều trị là bước quan trọng để xác định hiệu quả của phương pháp phẫu thuật nội soi trong ung thư đại tràng. Nghiên cứu này tập trung vào cả kết quả sớm và kết quả xa, cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình hồi phục và tiên lượng lâu dài của bệnh nhân. Các yếu tố như tuổi, giới tính, tình trạng sức khỏe ban đầu, đặc điểm khối u và mức độ di căn hạch đều có thể ảnh hưởng đến kết quả. Việc phân tích các yếu tố này giúp nhận diện nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao hơn về biến chứng hoặc tái phát. Từ đó, có thể điều chỉnh kế hoạch theo dõi và can thiệp kịp thời. Dữ liệu thực tế về kết quả điều trị giúp xác nhận tính ưu việt của phẫu thuật nội soi và cải thiện các hướng dẫn lâm sàng.

4.1. Kết quả sớm sau phẫu thuật nội soi điều trị ung thư

Kết quả sớm sau phẫu thuật nội soi điều trị ung thư đại tràng bao gồm các biến chứng tức thì và quá trình hồi phục của bệnh nhân. Tỷ lệ biến chứng như chảy máu, nhiễm trùng vết mổ, rò miệng nối, tắc ruột được ghi nhận và phân tích. Thời gian nằm viện trung bình, mức độ đau sau mổ và thời gian trở lại hoạt động bình thường cũng là các chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của phẫu thuật nội soi. So với phẫu thuật mở, phẫu thuật nội soi thường liên quan đến thời gian nằm viện ngắn hơn, ít đau hơn và phục hồi nhanh hơn. Các yếu tố như kinh nghiệm phẫu thuật viên, tình trạng sức khỏe bệnh nhân và vị trí khối u có thể ảnh hưởng đến các kết quả sớm này. Việc tối ưu hóa chăm sóc hậu phẫu cũng góp phần cải thiện kết quả sớm.

4.2. Kết quả xa tái phát và di căn sau điều trị triệt căn

Kết quả xa của điều trị ung thư đại tràng bao gồm tỷ lệ sống thêm không bệnh (disease-free survival) và tỷ lệ sống toàn bộ (overall survival). Các biến cố tái phát tại chỗ, di căn xa hoặc di căn tại vị trí đặt trocar cũng được theo dõi. Tỷ lệ tái phát và di căn là thước đo quan trọng cho hiệu quả triệt căn của phẫu thuật. Nghiên cứu đánh giá các yếu tố liên quan đến tái phát và di căn, bao gồm giai đoạn bệnh ban đầu, mức độ di căn hạch và việc tuân thủ hóa trị bổ trợ. Hóa trị bổ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ tái phát và di căn, đặc biệt ở các giai đoạn muộn hơn. Việc theo dõi định kỳ sau phẫu thuật là cần thiết để phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát hoặc di căn, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời.

V. Vai trò của nạo hạch trong điều trị triệt căn ung thư

Nạo vét hạch bạch huyết là một thành phần không thể thiếu của phẫu thuật triệt căn ung thư đại tràng. Mục tiêu chính là loại bỏ tất cả các hạch có khả năng chứa tế bào ung thư di căn, từ đó cải thiện tiên lượng và độ chính xác của phân loại giai đoạn. Trong phẫu thuật nội soi, việc thực hiện nạo hạch đòi hỏi kỹ thuật tỉ mỉ và kiến thức giải phẫu vững chắc để đảm bảo không bỏ sót hạch. Nghiên cứu đã tập trung làm rõ tầm quan trọng của nạo hạch D3 trong phẫu thuật nội soi cắt đại tràng do ung thư. Kết quả cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa mức độ nạo hạch và kết quả điều trị, đặc biệt là tỷ lệ sống thêm không bệnh và sống toàn bộ. Việc tối ưu hóa kỹ thuật nạo hạch là chìa khóa để đạt được hiệu quả triệt căn cao nhất.

5.1. Ảnh hưởng của nạo hạch đến tiên lượng bệnh nhân ung thư

Nạo vét hạch bạch huyết đầy đủ có ảnh hưởng sâu sắc đến tiên lượng của bệnh nhân ung thư đại tràng. Một số lượng hạch nạo vét đủ không chỉ giúp xác định chính xác giai đoạn bệnh mà còn được cho là có tác dụng điều trị, loại bỏ các hạch di căn và giảm gánh nặng khối u. Bệnh nhân có ít hạch di căn hoặc không di căn hạch thường có tiên lượng tốt hơn. Ngược lại, sự hiện diện và số lượng hạch di căn là chỉ báo mạnh mẽ cho tiên lượng xấu hơn và nhu cầu hóa trị bổ trợ. Việc nạo vét hạch triệt để qua phẫu thuật nội soi, đặc biệt là nạo hạch D3, được chứng minh là cải thiện kết quả sống còn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ thuật phẫu thuật trong việc định hình kết cục lâu dài cho người bệnh.

5.2. Phối hợp điều trị đa mô thức và nạo hạch triệt để

Điều trị ung thư đại tràng thường yêu cầu một cách tiếp cận đa mô thức, kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để đạt hiệu quả tối ưu. Phẫu thuật với nạo hạch triệt để là xương sống của điều trị triệt căn. Tuy nhiên, đối với các trường hợp có nguy cơ tái phát cao hoặc đã di căn hạch, hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật là rất cần thiết. Hóa trị giúp tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại hoặc vi di căn mà phẫu thuật không thể loại bỏ. Quyết định về hóa trị bổ trợ dựa trên kết quả giải phẫu bệnh của khối u và tình trạng hạch. Sự phối hợp giữa phẫu thuật viên ung bướu, bác sĩ hóa trị và các chuyên gia khác là cực kỳ quan trọng. Mục tiêu là cung cấp liệu pháp toàn diện, cá nhân hóa cho từng bệnh nhân, tối đa hóa cơ hội khỏi bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu mức độ di căn hạch và đánh giá kết quả điều trị triệt căn ung thư đại tràng bằng phẫu thuật nội soi la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y HUỲNH THANH LONG NGHIÊN CỨU MỨC ĐỘ DI CĂN HẠCH VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ TRIỆT CĂN UNG THƯ ĐẠI TRÀNG BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y HUỲNH THANH LONG NGHIÊN CỨU MỨC ĐỘ DI CĂN HẠCH VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ TRIỆT CĂN UNG THƯ ĐẠI TRÀNG BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI Chuyên ngành: Ngoại tiêu hóa Mã số: 62 72 01 25 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Hoàng Bắc HÀ NỘI – 2018 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám Đốc, Phòng Sau đại học, Bộ môn ngoại Bụng và các Thầy cô của Bộ môn ngoại Bụng và của Học Viện Quân Y đã giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và hoàn thành nghiên cứu này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám Đốc bệnh viện Nguyễn Tri Phương, phòng Kế Hoạch Tổng Hợp, quý đồng nghiệp trong bệnh viện đã giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc PGS.

Vũ Huy Nùng, PGS. Nguyễn Hoàng Bắc, GS. Phạm Gia Khánh, PGS. Nguyễn Văn Xuyên là những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Các Thầy trong Hội đồng chấm luận án đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án này. Xin chân thành cảm ơn tới Các bệnh nhân có tên trong đề tài đã hợp tác, cung cấp thông tin làm nguồn số liệu để tôi hoàn thành luận án. Xin trân trọng biết ơn tới Những người thân trong gia đình, bạn đồng nghiệp đã động viên khích lệ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Tác giả luận án HUỲNH THANH LONG LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố. Tác giả luận án HUỲNH THANH LONG MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu đại tràng.

Vị trí, kích thước và hình thể ngoài. Mạch máu đại tràng. Hệ thống bạch huyết của đại tràng. Sinh lý - chức năng của đại tràng.

Chức năng vận động. Chức năng hấp thụ của đại tràng. Hoạt động bài tiết dịch. Chức năng tiêu hóa.

Sự sinh hơi trong đại tràng. Động tác đại tiện. Giải phẫu bệnh ung thư đại tràng. Sự xâm lấn và di căn của ung thư đại tràng.

Phân loại giai đoạn ung thư đại tràng. Phân loại giai đoạn theo hệ thống TNM (Tumor – Nodes – Metastasis). Phân loại di căn hạch của Nhật Bản về ung thư biểu mô tuyến đại tràng. Mức độ di căn hạch trong ung thư đại tràng và ứng dụng trong phẫu thuật.

Di căn hạch bỏ chặng và không bỏ chặng. Nạo hạch trong ung thư đại tràng. Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư đại tràng. Nguyên tắc của phẫu thuật triệt căn.

Lịch sử phẫu thuật cắt đại tràng nội soi. Kỹ thuật cắt toàn bộ mạc treo đại tràng và nạo vét hạch trong phẫu thuật nội soi cắt đại tràng do ung thư (Complete Mesocolic Excision: CME). Nạo vét hạch của phẫu thuật nội soi điều tri triệt căn ung thư đại tràng. Điểm qua một số nghiên cứu về nạo hạch trong ung thư đại tràng tại Việt Nam.

Tổng quan về kết quả sớm và trung hạn của phẫu thuật nội soi cắt đại tràng do ung thư và nạo vét hạch. Điều trị hóa trị.40 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.

Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương tiện, chỉ định phẫu thuật nội soi và nạo vét hạch D3 điều trị triệt căn ung thư đại tràng.

Các chỉ tiêu nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu. Hạn chế của phương pháp nghiên cứu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.62 Chương 3: KẾT QUẢ.

Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Tiền sử bệnh. Cận lâm sàng. Đặc điểm tổn thương u trong và sau mổ.

Kết quả nghiên cứu về mức độ di căn hạch và đặc điểm kỹ thuật nạo vét hạch. Kết quả về mức độ di căn hạch. Một số yếu tố liên quan với di căn hạch. Kết quả đặc điểm kỹ thuật nạo vét hạch bằng phẫu thuật nội soi.

Kết quả phẫu thuật và một số yếu tố liên quan. Kết quả sớm. Kết quả xa.83 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm mẫu nghiên cứu.

Cận lâm sàng. Đặc điểm tổn thương giải phẫu bệnh u trong và sau mổ. Kết quả nghiên cứu về mức độ di căn hạch và đặc điểm kỹ thuật nạo vét hạch. Kết quả về mức độ di căn hạch.

Đặc điểm kỹ thuật nạo vét hạch bằng phẫu thuật nội soi. Kết quả điều trị triệt căn ung thư đại tràng bằng phẫu thuật nội soi và một số yếu tố liên quan. Kết quả sớm. Kết quả xa.

Một số yếu tố liên quan tái phát và di căn. Tái phát tại chỗ. Di căn chỗ đặt trocar. Điều trị hóa trị hỗ trợ.135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1 Phụ lục 2 Phụ lục 3 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1 AJCC American Joint Committee on Cancer (Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ) 2 ASA The American Society of Anesthesiologists (Hiệp hội gây mê Hoa Kỳ) 3 BN Bệnh nhân 4 CEA Carcinoembryonic Antigen (Kháng nguyên phôi) 5 CME Complete Mesocolic Excision (Cắt toàn bộ mạc treo đại tràng) 6 ĐM Động mạch 7 ĐM ĐTP Động mạch đại tràng phải 8 ĐM ĐTT Động mạch đại tràng trái 9 ĐM MTTD Động mạch mạc treo tràng dưới 10 ĐM MTTT Đông mạch mạc treo tràng trên 11 ĐM TTT Động mạch trực tràng trên 12 ĐM TT Động mạch trực tràng 13 ĐT Đại tràng 14 HE Hematoxylin Eosin 15 LNR Lymph node ratio (Tỷ lệ hạch di căn) 16 NSĐT Nội soi đại tràng 17 PTNS Phẫu thuật nội soi 18 PTNSMVM PTNS một vết mổ TT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 19 TME Total Mesorectal Excision (Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng) 20 TMN Tumor, Node, Metastasis 21 TM MTTD Tĩnh mạch mạc treo tràng dưới 22 TM MTTT Tĩnh mạch mạc treo tràng trên 23 UICC Union for International Cancer Control (Hiệp hội Chống Ung thư Quốc tế) 24 UTĐT Ung thư đại tràng DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.

Bảng đối chiếu xếp giai đoạn TNM. Phân bố theo tiền sử bênh. Vị trí u trên nội soi đại tràng. Đại thể khối u qua nội soi đại tràng.

Thang điểm ASA. Kích thước u trong mổ. Dạng đại thể u sau mổ trước khi xẻ bệnh phẩm. Độ biệt hóa của u sau mổ.

Mức độ xâm lấn (xếp loại theo T). Nhóm hạch di căn. Mức độ di căn hạch. Vị trí ung thư đại tràng với di căn hạch.

Giới tính và di căn hạch. Nhóm tuổi và di căn hạch. Độ biệt hóa và di căn hạch. Giai đoạn theo T và di căn hạch.

Liên quan giữa mật độ hạch và di căn hạch. Liên quan giữa kích thước hạch và di căn hạch. Liên quan CEA trước mổ và di căn hạch. Kết quả nạo vét hạch khi cắt đại tràng.79 Bảng Tên bảng Trang 3.

So sánh kết quả phẫu thuật nội soi và nạo vét hạch đại tràng phải và đại tràng trái. Liên quan giữa hóa trị sau mổ và tái phát tại chỗ. Liên quan giữa hóa trị sau mổ và di căn xa. Thời điểm sau mổ 6 tháng.

Tái phát tại chỗ. Liên quan giữa tái phát tại chỗ và một số yếu tố. Liên quan giữa nồng độ CEA tăng sau mổ với tái phát tại chỗ. Liên quan giữa nồng độ CEA tăng sau mổ với di căn xa.

Liên quan giữa di căn xa và một số yếu tố. Kết quả cắt đại tràng nội soi điều trị ung thư đại tràng. Kết quả sớm và kết quả xa cắt đại tràng bằng phẫu thuật nội soi121 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi.

Phân bố theo giới tính. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm chung sau mổ. Đường biểu diễn tỷ lệ sống chung theo hoá trị. Đường biểu diễn tỷ lệ sống chung sau mổ theo giai đoạn T.

Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm chung sau mổ theo di căn hạch 93 3. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm chung sau mổ theo di căn nhóm hạch. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm chung sau mổ theo di căn giai đoạn hạch. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm không bệnh sau mổ.

Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm không bệnh sau mổ theo giai đoạn T. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm không bệnh sau mổ theo di căn hạch. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm không bệnh sau mổ theo di căn nhóm hạch. Đường biểu diễn tỷ lệ sống thêm không bệnh sau mổ theo giai đoạn.

98 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Khung đại tràng với các đoạn di động và cố định. Hệ thống động mạch đại tràng. Động mạch cấp máu đại tràng trái.

Ung thư biểu mô tuyến biệt hóa cao. Ung thư biểu mô tuyến biệt hóa vừa. Ung thư biểu mô tuyến biệt hóa kém. UTĐT xâm lấn lớp cơ thành ruột.

UTĐT di căn hạch. UTĐT xâm lấn mạch máu. UTĐT xâm lấn bao rễ thần kinh. Phân loại Nhật Bản về các nhóm hạch trong ung thư biểu mô tuyến đại tràng.

Phẫu tích bó mạch hồi-đại tràng. Cắt mạc treo đại tràng từ trong ra. Cắt mạc Told từ ngoài vào. Di động đại tràng góc gan.

Di động đại tràng xuống, đại tràng góc lách. Phẫu tích bó mạch đại tràng giữa. Mở phúc mạc mạc treo đại tràng sigma.48 Hình Tên hình Trang 2. Phẫu tích và thắt bó mạch đại tràng sigma.

Phẫu tích mạc treo đại tràng sigma. Di động đại tràng sigma và đại tràng xuống từ ngoài vào. Số hạch nạo vét được. Vị trí kíp mổ phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải.

Di động đại tràng sigma và đại tràng xuống từ ngoài vào. Nhấc mạc treo đại tràng sigma. Di động đại tràng góc lách từ ngoài vào. Phẫu tích cắt đại tràng phải nạo vét hạch D3.

Sau khi hoàn thành phẫu tích, lật hết đại tràng sang bên trái. Khối ruột mang u và hạch nạo vét được. Lấy bệnh phẩm qua đường mổ nhỏ trên rốn.81 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư đại tràng (UTĐT) là bệnh lý ác tính thường gặp, đứng hàng thứ hai sau ung thư dạ dày trong số ung thư đường tiêu hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Di căn hạch và điều trị ung thư đại tràng bằng phẫu thuật nội soi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Di căn hạch và điều trị ung thư đại tràng bằng phẫu thuật nội soi giúp giảm xâm lấn, hồi phục nhanh.

Luận án "Di căn hạch và điều trị ung thư đại tràng bằng phẫu thuật nội soi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Di căn hạch và điều trị ung thư đại tràng bằng phẫu thuật nội soi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Di căn hạch và điều trị ung thư đại tràng bằng phẫu thuật nội soi" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Di căn hạch và điều trị ung thư đại tràng bằng phẫu thuật nội soi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Di căn hạch và điều trị ung thư đại tràng bằng phẫu thuật nội soi" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Di căn hạch và điều trị ung thư đại tràng bằng phẫu thuật nội soi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter