Đánh giá kết quả sớm phẫu thuật thay quai ĐMC với kỹ thuật vòi voi đông lạnh

Đánh giá sớm kết quả phẫu thuật thay quai động mạch chủ dùng kỹ thuật vòi voi đông lạnh. Nghiên cứu tập trung vào điều trị phình và lóc động mạch chủ phức tạp.

Chuyên ngành

ngoại lồng ngực

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận văn chuyên khoa cấp ii

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phẫu thuật FET Giải pháp tiên tiến điều trị phình lóc ĐMC

Phẫu thuật Frozen Elephant Trunk (FET) đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực phẫu thuật động mạch chủ. Kỹ thuật này được áp dụng rộng rãi để điều trị các bệnh lý phức tạp như phình động mạch chủ ngực và lóc động mạch chủ loại A hoặc loại B. Mục tiêu chính của phương pháp FET là thay thế phần động mạch chủ bị tổn thương, đồng thời ổn định phần động mạch chủ xuống còn lại. Đây là một quy trình đòi hỏi kỹ thuật cao, kết hợp giữa phẫu thuật mở và đặt ống ghép nội mạch. Kỹ thuật FET mang lại lợi ích đáng kể, đặc biệt trong các trường hợp bệnh nhân có tổn thương động mạch chủ lan rộng. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá kết quả sớm của phẫu thuật FET. Việc đánh giá kỹ lưỡng các kết quả sau phẫu thuật là cần thiết. Điều này giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu biến chứng cho bệnh nhân. FET được xem là tiêu chuẩn vàng trong nhiều tình huống lâm sàng khó khăn. Nó giúp tái cấu trúc động mạch chủ một cách toàn diện.

1.1. Giới thiệu kỹ thuật Frozen Elephant Trunk FET

Kỹ thuật Frozen Elephant Trunk (FET) là một phương pháp phẫu thuật động mạch chủ lai ghép. Nó kết hợp phẫu thuật thay cung động mạch chủ với đặt ống ghép nội mạch vào động mạch chủ xuống. Phần ống ghép này được đặt trong lòng động mạch chủ dưới sự kiểm soát nhiệt độ thấp. FET giúp giải quyết cả phần động mạch chủ ngực và phần động mạch chủ xuống trong một lần mổ. Phương pháp này giảm thiểu số lần phẫu thuật cho bệnh nhân. Ống ghép lai mạch máu được sử dụng có cấu trúc đặc biệt. Nó có phần ghép mạch máu tổng hợp và phần stent để đặt trong lòng động mạch chủ. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích cho những bệnh nhân có tổn thương lan tỏa. FET cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân mắc các bệnh lý động mạch chủ phức tạp.

1.2. Chỉ định phẫu thuật FET trong bệnh lý ĐMC

Phẫu thuật FET có chỉ định rõ ràng cho nhiều bệnh lý động mạch chủ nghiêm trọng. Các trường hợp điển hình bao gồm phình động mạch chủ ngực lan rộng và lóc động mạch chủ. Đặc biệt, lóc động mạch chủ loại A cấp tính với tổn thương lan xuống động mạch chủ xuống là chỉ định quan trọng. Lóc động mạch chủ loại B mạn tính có biến chứng hoặc phình giãn cũng thường được xem xét. Ngoài ra, phẫu thuật FET còn được chỉ định cho các trường hợp tái phẫu thuật động mạch chủ. Sự lựa chọn kỹ thuật này dựa trên mức độ lan rộng của tổn thương và tình trạng tổng thể của bệnh nhân. Quyết định phẫu thuật được đưa ra sau khi đánh giá cẩn thận bằng hình ảnh học. Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) là công cụ chính để xác định chỉ định.

1.3. Vai trò thay cung ĐMC trong điều trị toàn diện

Thay cung động mạch chủ là một phần không thể thiếu trong phẫu thuật FET. Cung động mạch chủ là một khu vực phức tạp với nhiều nhánh mạch máu nuôi não và chi trên. Phẫu thuật thay cung động mạch chủ đòi hỏi sự chính xác cao. Nó phải đảm bảo tưới máu não đầy đủ trong quá trình phẫu thuật. Việc thay thế cung động mạch chủ bị bệnh là cần thiết. Nó giúp loại bỏ các tổn thương nguy hiểm như phình hoặc lóc động mạch chủ tại khu vực này. Sau khi thay cung, phần ống ghép nội mạch của FET được đặt vào. Nó cố định và mở rộng hiệu quả điều trị đến động mạch chủ xuống. Sự kết hợp này mang lại giải pháp toàn diện cho bệnh nhân. Nó giảm thiểu nguy cơ biến chứng về sau. FET giúp phục hồi lưu thông máu và chức năng động mạch chủ.

II.Nghiên cứu kết quả sớm phẫu thuật FET Phương pháp bệnh nhân

Nghiên cứu này được tiến hành với mục tiêu đánh giá kết quả sớm của phẫu thuật FET. Các bệnh nhân được chọn lọc kỹ lưỡng dựa trên tiêu chí nghiêm ngặt. Phân tích bao gồm các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, và yếu tố phẫu thuật. Việc thu thập dữ liệu về biến chứng phẫu thuật FET và tỷ lệ tử vong phẫu thuật động mạch chủ là trọng tâm. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế để cung cấp thông tin đáng tin cậy. Nghiên cứu tập trung vào các thông số hậu phẫu. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính an toàn và hiệu quả của kỹ thuật FET. Đặc biệt là trong bối cảnh lâm sàng của Việt Nam. Điều này giúp các bác sĩ lâm sàng có cơ sở khoa học để đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Phân tích dữ liệu được thực hiện một cách cẩn trọng. Nó bao gồm thống kê mô tả và thống kê phân tích. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sớm cũng được xác định rõ ràng.

2.1. Đối tượng và thiết kế nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh lý phình động mạch chủ ngực hoặc lóc động mạch chủ. Tất cả bệnh nhân đều trải qua phẫu thuật thay cung động mạch chủ kết hợp kỹ thuật Frozen Elephant Trunk (FET). Nghiên cứu được thiết kế dưới dạng nghiên cứu hồi cứu, mô tả loạt ca bệnh. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án của bệnh nhân. Thời gian thu thập dữ liệu trong một giai đoạn cụ thể. Điều này giúp đánh giá kết quả sớm của phẫu thuật FET. Tiêu chí chọn bệnh nhân bao gồm tuổi, tình trạng bệnh lý và các yếu tố nguy cơ đi kèm. Tiêu chí loại trừ cũng được áp dụng để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu. Tổng số bệnh nhân trong nghiên cứu cung cấp một cơ sở dữ liệu đáng kể để phân tích. Đây là một đánh giá quan trọng về hiệu quả thực tế của FET.

2.2. Phương pháp đánh giá kết quả sớm

Kết quả sớm được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí lâm sàng và cận lâm sàng. Các tiêu chí này bao gồm tỷ lệ tử vong trong 30 ngày sau mổ hoặc trong thời gian nằm viện. Các biến chứng phẫu thuật FET cũng được ghi nhận chi tiết. Các biến chứng này có thể là biến chứng tim mạch, hô hấp, thận, thần kinh hoặc chảy máu. Các chỉ số sinh hóa và huyết học sau mổ được theo dõi sát sao. Thời gian nằm hồi sức, thời gian thở máy cũng là các chỉ số quan trọng. Đặc biệt, hình ảnh học sau mổ bằng CLVT được sử dụng để đánh giá tình trạng tái cấu trúc động mạch chủ. Sự thành công của ống ghép lai mạch máu cũng được xác nhận. Việc theo dõi chặt chẽ giúp xác định các vấn đề phát sinh sớm. Nó cho phép can thiệp kịp thời để cải thiện tiên lượng bệnh nhân.

2.3. Đặc điểm bệnh nhân Yếu tố nguy cơ bệnh kèm

Nghiên cứu đã mô tả chi tiết đặc điểm của nhóm bệnh nhân. Độ tuổi trung bình của bệnh nhân thường là người lớn tuổi. Tỷ lệ nam giới và nữ giới cũng được phân tích. Các yếu tố nguy cơ tim mạch phổ biến được ghi nhận. Chúng bao gồm tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu và bệnh động mạch vành. Bệnh nhân thường có tiền sử hút thuốc lá. Tình trạng bệnh lý động mạch chủ được phân loại cụ thể. Ví dụ, tỷ lệ lóc động mạch chủ loại A cấp tính và phình động mạch chủ ngực. Các bệnh lý đi kèm khác như suy thận mạn, bệnh phổi tắc nghẽn cũng được xem xét. Những đặc điểm này có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Việc hiểu rõ hồ sơ bệnh nhân là cần thiết. Nó giúp dự đoán các thách thức trong quá trình điều trị và phẫu thuật.

III.Kết quả sớm phẫu thuật FET Hiệu quả biến chứng ban đầu

Kết quả sớm của phẫu thuật FET cho thấy tiềm năng điều trị cao đối với bệnh lý động mạch chủ phức tạp. Nghiên cứu đã ghi nhận tỷ lệ tử vong phẫu thuật động mạch chủ tương đương hoặc thấp hơn so với các báo cáo quốc tế. Các thông số phẫu thuật như thời gian kẹp động mạch chủ, thời gian ngưng tuần hoàn hạ thân nhiệt sâu (DHCA) được phân tích. Điều này phản ánh độ khó và kỹ thuật cần thiết của quy trình. Tỷ lệ biến chứng phẫu thuật FET cũng được đánh giá chi tiết. Các biến chứng thần kinh, suy thận cấp, và chảy máu là những vấn đề được quan tâm. Kết quả hình ảnh học sau mổ cho thấy sự tái cấu trúc động mạch chủ thuận lợi. Sự đóng lòng giả và huyết khối lòng giả là những chỉ số thành công quan trọng. Các phát hiện này khẳng định vị trí của FET như một lựa chọn điều trị hiệu quả. Nó mang lại hy vọng cho bệnh nhân mắc bệnh lý động mạch chủ nghiêm trọng.

3.1. Tỷ lệ tử vong và biến chứng chính sau phẫu thuật

Nghiên cứu đã báo cáo tỷ lệ tử vong sớm sau phẫu thuật FET. Con số này nằm trong giới hạn chấp nhận được so với y văn thế giới. Các nguyên nhân tử vong chủ yếu liên quan đến suy đa cơ quan, biến chứng tim mạch hoặc thần kinh nghiêm trọng. Về biến chứng, suy thận cấp là một trong những biến chứng thường gặp. Biến chứng thần kinh như đột quỵ hoặc yếu liệt chi dưới cũng được ghi nhận. Tuy nhiên, tỷ lệ này được kiểm soát tốt nhờ các kỹ thuật bảo vệ não và tủy sống. Các biến chứng khác bao gồm chảy máu cần phẫu thuật lại và nhiễm trùng. Sự quản lý sau mổ chặt chẽ đóng vai trò quan trọng. Nó giúp giảm thiểu và xử lý kịp thời các biến chứng này. Tỷ lệ tử vong phẫu thuật động mạch chủ giảm dần theo kinh nghiệm của trung tâm.

3.2. Hiệu quả tái cấu trúc động mạch chủ và ống ghép

Một trong những ưu điểm nổi bật của phẫu thuật FET là khả năng thúc đẩy tái cấu trúc động mạch chủ. Kết quả CLVT sau mổ cho thấy tỷ lệ cao lòng giả bị huyết khối hóa hoàn toàn hoặc một phần. Điều này đặc biệt quan trọng trong điều trị lóc động mạch chủ. Huyết khối lòng giả giúp giảm áp lực lên thành động mạch chủ. Nó cũng ngăn ngừa sự giãn nở tiếp tục của lòng giả. Vị trí đặt và kích thước ống ghép lai mạch máu (stent graft) được kiểm tra. Ống ghép được đặt đúng vị trí và bao phủ tốt các lỗ rách ban đầu. Điều này đảm bảo hiệu quả huyết động học. Tái cấu trúc thuận lợi giảm thiểu nhu cầu can thiệp tiếp theo. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

3.3. Thời gian thở máy nằm viện Hồi phục sau mổ

Thời gian thở máy và thời gian nằm viện sau phẫu thuật FET là các chỉ số quan trọng. Chúng phản ánh mức độ hồi phục của bệnh nhân. Nghiên cứu ghi nhận thời gian thở máy trung bình. Thời gian này có thể kéo dài hơn so với các phẫu thuật tim mạch thông thường. Lý do là tính chất phức tạp của ca mổ và mức độ bệnh lý ban đầu. Thời gian nằm tại đơn vị hồi sức tích cực cũng được theo dõi. Thời gian nằm viện tổng cộng cho thấy quá trình phục hồi chung. Các nỗ lực giảm thời gian thở máy và nằm viện là ưu tiên. Điều này giúp giảm gánh nặng cho bệnh nhân và hệ thống y tế. Các yếu tố như tuổi cao, bệnh nền nặng có thể kéo dài thời gian hồi phục. Quản lý chăm sóc hậu phẫu tích cực là then chốt.

IV.Yếu tố ảnh hưởng Tối ưu hóa phẫu thuật FET cho ĐMC

Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến kết quả sớm của phẫu thuật FET. Những yếu tố này bao gồm đặc điểm của bệnh nhân, mức độ bệnh lý động mạch chủ, và các thông số trong quá trình phẫu thuật. Việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị và quản lý bệnh nhân. Nó cũng định hướng cho các cải tiến trong kỹ thuật phẫu thuật và chăm sóc hậu phẫu. Tối ưu hóa quy trình FET không chỉ cải thiện tỷ lệ sống còn mà còn giảm thiểu biến chứng. Mục tiêu là nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Các yếu tố này cần được xem xét cẩn thận trong thực hành lâm sàng. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa cho phẫu thuật động mạch chủ.

4.1. Các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng kết quả phẫu thuật

Một số yếu tố nguy cơ được xác định có ảnh hưởng đến kết quả sớm của phẫu thuật FET. Tuổi cao của bệnh nhân là một yếu tố nguy cơ độc lập cho tỷ lệ tử vong phẫu thuật động mạch chủ và biến chứng. Bệnh nền đi kèm như suy thận mạn, bệnh phổi tắc nghẽn, hoặc tiền sử đột quỵ cũng làm tăng rủi ro. Thời gian ngưng tuần hoàn hạ thân nhiệt sâu (DHCA) kéo dài có liên quan đến tăng nguy cơ biến chứng thần kinh và suy thận. Lóc động mạch chủ loại A cấp tính thường có tiên lượng nặng hơn so với phình động mạch chủ đơn thuần. Việc kiểm soát huyết áp trước và sau mổ cũng đóng vai trò quan trọng. Các yếu tố này cần được đánh giá kỹ lưỡng trước phẫu thuật. Nó giúp lên kế hoạch điều trị cá thể hóa và quản lý rủi ro.

4.2. Quản lý biến chứng phẫu thuật FET Hướng cải thiện

Quản lý biến chứng phẫu thuật FET đòi hỏi một phương pháp tiếp cận đa chuyên khoa. Việc theo dõi sát sao các dấu hiệu sinh tồn và chức năng cơ quan là cực kỳ quan trọng sau mổ. Các chiến lược bảo vệ não và tủy sống cần được áp dụng nghiêm ngặt. Điều này bao gồm việc kiểm soát nhiệt độ, huyết áp và áp lực tưới máu tủy. Can thiệp kịp thời cho các biến chứng như chảy máu hoặc suy thận cấp là cần thiết. Sự hợp tác giữa bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ gây mê hồi sức và chuyên gia hình ảnh học là chìa khóa. Các quy trình chuẩn hóa và phác đồ điều trị cụ thể giúp giảm thiểu rủi ro. Việc không ngừng học hỏi và cập nhật kỹ thuật mới cũng cải thiện kết quả. Mục tiêu là giảm tỷ lệ biến chứng phẫu thuật FET.

4.3. Tiềm năng ống ghép lai mạch máu và tương lai FET

Ống ghép lai mạch máu là trung tâm của kỹ thuật FET. Sự phát triển không ngừng của công nghệ ống ghép mở ra nhiều tiềm năng mới. Các ống ghép thế hệ mới có thể có khả năng tương thích sinh học tốt hơn. Chúng cũng dễ dàng đặt hơn và có độ bền cao hơn. Việc nghiên cứu về vật liệu và thiết kế ống ghép tiếp tục tiến triển. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình tái cấu trúc động mạch chủ. Tương lai của FET có thể chứng kiến sự kết hợp với các kỹ thuật nội mạch tiên tiến khác. Điều này giúp mở rộng phạm vi điều trị cho những trường hợp phức tạp hơn. Việc chuẩn hóa kỹ thuật và đào tạo chuyên sâu cũng sẽ nâng cao chất lượng. Phẫu thuật FET sẽ tiếp tục là trụ cột trong điều trị bệnh lý động mạch chủ toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá kết quả sớm phẫu thuật thay quai động mạch chủ với kỹ thuật vòi voi đông lạnh trong điều trị phình và lóc động mạch chủ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THÀNH LUÂN ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ SỚM PHẪU THUẬT THAY QUAI ĐỘNG MẠCH CHỦ VỚI KỸ THUẬT VÕI VOI ĐÔNG LẠNH TRONG ĐIỀU TRỊ PHÌNH VÀ LÓC ĐỘNG MẠCH CHỦ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THÀNH LUÂN ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ SỚM PHẪU THUẬT THAY QUAI ĐỘNG MẠCH CHỦ VỚI KỸ THUẬT VÕI VOI ĐÔNG LẠNH TRONG ĐIỀU TRỊ PHÌNH VÀ LÓC ĐỘNG MẠCH CHỦ NGÀNH: NGOẠI LỒNG NGỰC MÃ SỐ: CK 62 72 07 05 LUẬN VĂN CHUYÊN KHOA CẤP II NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN HOÀNG ĐỊNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. ii DANH MỤC TỪ TIẾNG ANH. iii DANH MỤC BẢNG. v DANH MỤC BIỂU ĐỒ.

vii DANH MỤC HÌNH .viii ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. GIẢI PHẪU ĐỘNG MẠCH CHỦ NGỰC. BỆNH LÝ ĐỘNG MẠCH CHỦ.

PHẪU THUẬT QUAI ĐỘNG MẠCH CHỦ. GIỚI THIỆU VỀ KỸ THUẬT VÕI VOI ĐÔNG LẠNH. NGHIÊN CỨU VỀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT QUAI ĐỘNG MẠCH CHỦ. NGHIÊN CỨU VỀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT QUAI ĐỘNG MẠCH CHỦ VỚI VÕI VOI ĐÔNG LẠNH.

46 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 49 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN. ĐẶC ĐIỂM TRONG PHẪU THUẬT. ĐẶC ĐIỂM SAU PHẪU THUẬT. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT.

93 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN. ĐẶC ĐIỂM TRONG PHẪU THUẬT. KẾT QUẢ SAU PHẪU THUẬT.

137 TÀI LIỆU THAM KHẢO. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn này là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Ký tên Nguyễn Thành Luân.

ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết Tên đầy đủ tắt AHA American Heart Association (Hiệp hội tim mạch Hoa Kỳ) CET Conventional Elephant Trunk (vòi voi kinh điển) CLVT Chụp cắt lớp vi tính DHCA Deep hypothermic circulatory arrest (Ngƣng tuần hoàn hạ thân nhiệt sâu) dSINE Distal stent graft-induced new entry (Lỗ rách mới ở đầu xa ống ghép nội mạch) ĐM Động mạch ĐMC Động mạch chủ ĐMV Động mạch vành Extracorporeal membrane oxygenation (hệ thống trao đổi oxy ECMO qua màng ngoài cơ thể) ESC European Society of Cardiology (Hiệp hội tim mạch châu Âu) FL False lumen (Lòng giả) FET Frozen Elephant Trunk (vòi voi đông lạnh) International Registry of Acute Aortic Dissection (Cơ sở dữ IRAD liệu quốc tế lóc động mạch chủ cấp) LĐMC Lóc động mạch chủ. iii MTTT Máu tụ trong thành NKQ Nội khí quản SA Siêu âm SCI Spinal cord injury (tổn thƣơng tuỷ sống) NIRS Quang phổ cận hồng ngoại Thoracic endovascular aneurysm repair (can thiệp nội mạch TEVAR phình động mạch chủ THNCT Tuần hoàn ngoài cơ thể TH Trƣờng hợp TL True lumen (Lòng thật) T/G Thời gian DANH MỤC TỪ TIẾNG ANH Từ tiếng anh Nghĩa tiếng việt NEGATIVE Âm tính CTSCAN Chụp cắt lớp vi tính POSITIVE Dƣơng tính REMODELING Tái cấu trúc STABLE Ổn định STENT GRAFT Ống ghép nội mạch CANNULA Ống thông SINOTUBULAR Chổ nối xoang ống. v DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Kích thƣớc đƣờng kính động mạch chủ (theo ACC/Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ).

So sánh biến chứng sớm giữa phẫu thuật hở và can thiệp động mạch chủ. Chỉ định FET. Biến số trong nghiên cứu. Bảng đánh giá BMI dành riêng cho ngƣời châu Á.

Đặc điểm hình ảnh học. Đƣờng kính động mạch chủ. Đặc điểm mạch vành. Đặc điểm cận lâm sàng.

Đặc điểm phẫu thuật. Đặc điểm ống ghép. Thời gian mổ. Truyền máu trong mổ.

Thời gian thở máy sau mổ. Tỷ lệ tử vong sau mổ. So sánh các đƣờng kính động mạch chủ trƣớc và sau mổ trên bệnh nhân lóc động mạch chủ. Rò nội mạch sau mổ và dSINE.

Oversize động mạch chủ. Tái cấu trúc động mạch chủ sau mổ trên bệnh nhân lóc động mạch chủ. Tỷ lệ huyết khối lòng giả sau mổ. Vùng hạ đặt của ống ghép nội mạch ở động mạch chủ xuống.

Các yếu tố nguy cơ ảnh hƣởng đến tỷ lệ tử vong. Các đặc điểm ảnh hƣởng đến tỷ lệ tử vong. Các đặc điểm ảnh hƣởng đến biến chứng yếu liệt chi. Các yếu tố ảnh liên quan đến tỷ lệ suy gan, suy thận sau mổ.

Các yếu tố ảnh hƣởng đến biến chứng đột quỵ não sau mổ. Các yếu tố ảnh hƣởng đến thở máy kéo dài. So sánh tuổi trung bình với các tác giả khác. So sánh giới tính với các tác giả khác.

So sánh các yếu tố nguy cơ và bệnh đi kèm. So sánh các đặc điểm lâm sàng .5 So sánh các đặc điểm bệnh lý. So sánh các đặc điểm trong mổ. So sánh các đặc điểm ống ghép.

So sánh tỷ lệ tử vong sớm với các tác giả khác. vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2. Phân bố bệnh nhân theo giới tính. Phân bố tuổi trung bình.

Yếu tố nguy cơ và bệnh đi kèm. Lý do vào viện. Triệu chứng lâm sàng. Bệnh cảnh lâm sàng.

Vị trí động mạch chủ liên quan. Phân loại thể bệnh. Hoàn cảnh phẫu thuật. Rối loạn tri giác sau mổ.

Thời gian tỉnh sau mổ. Số lƣợng dùng vận mạch sau mổ. Tỷ lệ chảy máu phải mổ lại cầm máu. Biến chứng sau mổ.

Biểu đồ Kaplan-Meier tỷ suất sống còn. viii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Giải phẫu động mạch chủ và cấu trúc mô học của thành mạch máuError! Bookm Hình 1. Gốc động mạch chủ.

Error! Bookmark not defined. Sơ đồ phân chia giải phẫu ĐMC. Error! Bookmark not defined. Động mạch chủ ngực xuống.

Error! Bookmark not defined. Các nhánh động mạch chủ ngực xuống. Error! Bookmark not defined. Hội chứng động mạch chủ cấp.

Error! Bookmark not defined. Các dạng phình động mach chủ ngực đoạn lênError! Bookmark not defined. Phân loại lóc động mạch chủ ngực theo De Bakey và Stanford Error! Bookmark Hình 1. Hình ảnh trung thất giãn rộng trong phình động mạch chủ ngực của bệnh nhân số hồ sơ 2220044820.

Error! Bookmark not defined. Hình ảnh phình động mạch chủ ngực đánh giá bằng siêu âm tim qua thành ngực. Error! Bookmark not defined. Hình ảnh phình động mạch chủ bụng trong siêu âm bụng tổng quátError! Bookm Hình 1.

Hình ảnh lóc động mạch chủ ngực đoạn xuốngError! Bookmark not defined. Hình ảnh cắt lớp vi tính trong bệnh lý động mạch chủ Error! Bookmark not def Hình 1. Hình ảnh cắt lớp vi tính và dựng hình 3D trong bệnh lý động mạch chủ. Error! Bookmark not defined.

Hình ảnh túi giả phình động mạch chủ đƣợc dựng 3D dựa trên thông tin từ chụp cắt lớp vi tính. Error! Bookmark not defined. Hình ảnh chụp cộng hƣởng từ động mạch chủ ngực xuốngError! Bookmark not Hình 1. Thay toàn bộ quai động mạch chủ.

Error! Bookmark not defined. Error! Bookmark not defined. Thay động mạch chủ với miệng nối xa mởError! Bookmark not defined. Thay động mạch chủ với miệng nối gần mởError! Bookmark not defined.

Đƣờng mổ dọc giữa xƣơng ức kéo dài lên cổ (bên phải)Error! Bookmark not d Hình 1. Đƣờng mổ bán phần xƣơng ức kèm mở ngực trƣớc bênError! Bookmark not d Hình 1. Đƣờng mở ngực trái tiêu chuẩn. Error! Bookmark not defined.

Bộc lộ quai động mạch chủ. Error! Bookmark not defined. Các vị trí đặt ống thông động mạch. Error! Bookmark not defined.

Phục hồi các ĐM nuôi não trên cùng một cuống mạch.Error! Bookmark not de Hình 1. Thay quai ĐMC kèm nối lại riêng rẽ từng ĐM não 16Error! Bookmark not defi Hình 1. Thay quai ĐMC với kĩ thuật vòi voi. Error! Bookmark not defined.

Thay quai ĐMC với mạch nhân tạo nhiều nhánhError! Bookmark not defined. Đặt giá đỡ cho ĐMC xuống. Error! Bookmark not defined. Điều trị phẫu thuật - can thiệp (hybrid).

Error! Bookmark not defined. Thay quai động mạch chủ. Error! Bookmark not defined. Phƣơng pháp “vòi voi đông lạnh”.

Error! Bookmark not defined. E-vita Open Neo (JOTEC GmbH, Hechingen, Đức)Error! Bookmark not defi Hình 1. Stent-graft Thoraflex Hybrid (Vascutek, Inchinnan, Scotland, UK)Error! Book Hình 2. Đƣờng mổ ½ trên xƣơng ức và toàn xƣơng ức bệnh nhân số hồ sơ 2220055216 và 2220050351.

Error! Bookmark not defined. Đánh giá thƣơng tổn động mạch chủ trong mổ bệnh nhân số hồ sơ 2220010527 và 2230032011. Error! Bookmark not defined. Đo đạc đƣờng kính và diện tích lòng thật, lòng giả của bệnh nhân số hồ sơ 2220114369.

Error! Bookmark not defined. Ống ghép vòi voi đông lạnh Thoraflex và phân chia các phân đoạn động mạch chủ sau phẫu thuật. Error! Bookmark not defined. tƣới máu não hai bên qua ống thông có bóng chèn đặt vào động mạch cảnh chung hai bên.

Tưới máu não thuận chiều. Máu được bơm trực tiếp lên não thông qua các động mạch nuôi não. Error! Bookmark not defined. Đƣờng mổ nửa trên xƣơng ức BN số hồ sơ 2220055216Error! Bookmark not d Hình 4.

Kết thúc phẫu thuật thay quai động mạch chủ với kỹ FET ½ trên xƣơng ức Bn số hồ sơ 2220055216. Error! Bookmark not defined. Hình minh họa Z-0-FET. Error! Bookmark not defined.

3 hình thái xuất phát của động mạch đốt sống.Error! Bookmark not defined. Hình ảnh dựng hình cây động mạch chủ sau mổ lóc động mạch chủ Stanford A cấp tính của bệnh nhân số hồ sơ 2220114369……………132. 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh lý động mạch chủ ngày càng phổ biến do tuổi thọ con ngƣời tăng. Phình động mạch chủ (ĐMC) và lóc ĐMC đều là các bệnh gây tử vong, đặc biệt là lóc động mạch chủ Stanford A cấp tính thƣờng gây tử vong nhanh chóng.

Ngay cả khi bệnh nhân sống sót qua giai đoạn cấp tính c ng mắc phải nhiều biến chứng1. Tuy căn bệnh đƣợc biết từ rất lâu nhƣng trong việc điều trị đã gặp rất nhiều bế tắc cho đến khi De Bakey và Cooley ứng dụng máy tim phổi nhân tạo, tiên lƣợng bệnh nhân có hy vọng hơn nhiều1. Tại Việt Nam, bệnh phình ĐMC và lóc ĐMC ngày càng đƣợc chẩn đoán nhiều hơn nhờ các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Tuy nhiên vai trò của phẫu thuật trong công tác điều trị phình động mạch chủ ngực và lóc ĐMC vẫn là một vấn đề đầy thách thức.

Đặc biệt phẫu thuật liên quan đến vùng quai ĐMC vì đây là phẫu thuật khó đòi hỏi kinh nghiệm của phẫu thuật viên và cần đánh giá thật kỹ thƣơng tổn trƣớc mổ, c ng nhƣ am hiểu kỹ thuật mổ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá sớm phẫu thuật FET thay quai ĐMC trị phình, lóc ĐMC" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá sớm kết quả phẫu thuật thay quai động mạch chủ dùng kỹ thuật vòi voi đông lạnh. Nghiên cứu tập trung vào điều trị phình và lóc động mạch chủ phức tạp.

Luận án "Đánh giá sớm phẫu thuật FET thay quai ĐMC trị phình, lóc ĐMC" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học y dược thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Đánh giá sớm phẫu thuật FET thay quai ĐMC trị phình, lóc ĐMC" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá sớm phẫu thuật FET thay quai ĐMC trị phình, lóc ĐMC" thuộc chuyên ngành ngoại lồng ngực. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Đánh giá sớm phẫu thuật FET thay quai ĐMC trị phình, lóc ĐMC" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá sớm phẫu thuật FET thay quai ĐMC trị phình, lóc ĐMC" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá sớm phẫu thuật FET thay quai ĐMC trị phình, lóc ĐMC" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter