Luận án tiến sĩ: Đánh giá phẫu thuật thay van ĐMC qua đường mổ nửa trên xương ức
Nghiên cứu tiến sĩ đánh giá kết quả phẫu thuật thay van động mạch chủ qua đường mổ nửa trên xương ức. Phân tích hiệu quả, an toàn, tiềm năng ứng dụng lâm sàng.
Ngoại lồng ngực
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Đánh giá Phẫu thuật thay van ĐMC đường mổ nửa xương ức
Bệnh lý van động mạch chủ (ĐMC) gây suy tim và tử vong, đòi hỏi can thiệp phẫu thuật. Phẫu thuật thay van động mạch chủ là phương pháp điều trị chuẩn mực. Trong những năm gần đây, xu hướng phẫu thuật tim ít xâm lấn đang ngày càng được ưu tiên. Kỹ thuật đường mổ nửa trên xương ức (mini-sternotomy van ĐMC) là một trong những phương pháp tiên tiến. Kỹ thuật này giảm thiểu vết mổ, cải thiện thẩm mỹ, giảm đau và rút ngắn thời gian phục hồi cho bệnh nhân. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá kết quả của phẫu thuật thay van ĐMC qua đường mổ nửa trên xương ức. Mục tiêu chính là cung cấp bằng chứng về tính an toàn và hiệu quả của phương pháp này tại Việt Nam. Phân tích các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị, bao gồm các biến chứng và tỷ lệ tử vong sớm. Bằng cách này, nghiên cứu góp phần khẳng định vai trò của đường mổ nửa xương ức trong điều trị bệnh lý van động mạch chủ. Việc áp dụng rộng rãi kỹ thuật này có thể mang lại lợi ích đáng kể cho bệnh nhân.
1.1. Bối cảnh và mục tiêu nghiên cứu
Bệnh lý hẹp van động mạch chủ hoặc hở van động mạch chủ là thách thức lớn. Phẫu thuật thay van động mạch chủ (AVR) là lựa chọn điều trị tối ưu. Phương pháp mổ truyền thống qua đường mổ toàn phần xương ức có nhược điểm. Phẫu thuật tim ít xâm lấn phát triển để khắc phục. Đường mổ nửa trên xương ức là một kỹ thuật ít xâm lấn. Nghiên cứu này nhằm đánh giá kết quả phẫu thuật thay van ĐMC bằng kỹ thuật này. Mục tiêu là xác định tính an toàn và hiệu quả của phương pháp.
1.2. Tổng quan về thay van động mạch chủ
Thay van động mạch chủ là thủ thuật thay thế van ĐMC bị tổn thương. Van tim sinh học hoặc van cơ học được sử dụng. Phẫu thuật giải quyết tình trạng hẹp hoặc hở van động mạch chủ. Giúp cải thiện chức năng tim. Tăng chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Phương pháp này đã được chứng minh hiệu quả. Phẫu thuật truyền thống cần mở toàn bộ xương ức. Điều này gây đau đớn và thời gian hồi phục kéo dài.
1.3. Xu hướng phẫu thuật tim ít xâm lấn
Phẫu thuật tim ít xâm lấn là xu hướng toàn cầu. Kỹ thuật giảm tổn thương mô. Cải thiện thẩm mỹ vết mổ. Giảm đau sau phẫu thuật. Rút ngắn thời gian nằm viện. Đường mổ nửa trên xương ức là kỹ thuật được ưa chuộng. Kỹ thuật này giảm nguy cơ nhiễm trùng. Giảm thiểu biến chứng liên quan đến vết mổ. Mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân.
II.Quy trình Kỹ thuật phẫu thuật tim ít xâm lấn van ĐMC
Nghiên cứu này tuân thủ một thiết kế rõ ràng để đánh giá phẫu thuật thay van động mạch chủ qua đường mổ nửa trên xương ức. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận dựa trên các tiêu chí cụ thể. Quy trình phẫu thuật được chuẩn hóa để đảm bảo tính đồng nhất. Bệnh nhân được kết nối tuần hoàn ngoài cơ thể, và các thông số quan trọng như thời gian kẹp động mạch chủ, thời gian chạy máy tim phổi nhân tạo được ghi lại chi tiết. Việc thu thập dữ liệu sau mổ bao gồm các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, cũng như các biến chứng hậu phẫu. Mọi dữ liệu được xử lý khoa học để đưa ra kết luận chính xác. Đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả nghiên cứu. Quy trình này là cơ sở để đánh giá toàn diện hiệu quả và an toàn của kỹ thuật mini-sternotomy van ĐMC.
2.1. Đối tượng và thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện trên một nhóm bệnh nhân. Các bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh lý van động mạch chủ. Bệnh nhân có chỉ định phẫu thuật thay van động mạch chủ. Thiết kế nghiên cứu tập trung vào việc thu thập dữ liệu trước, trong và sau mổ. Điều này cho phép đánh giá toàn diện các kết quả. Dữ liệu được thu thập tại một bệnh viện cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.
2.2. Các bước tiến hành phẫu thuật đường mổ nửa xương ức
Đường mổ nửa trên xương ức được thực hiện. Vết mổ ngắn hơn so với đường mổ truyền thống. Bệnh nhân được đưa vào hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể. Động mạch chủ được kẹp để ngưng tim. Thời gian kẹp động mạch chủ và thời gian chạy máy tim phổi nhân tạo được theo dõi kỹ lưỡng. Van ĐMC bị bệnh được loại bỏ và thay bằng van tim sinh học. Kỹ thuật này đòi hỏi sự chính xác cao.
2.3. Theo dõi thu thập dữ liệu sau mổ
Sau phẫu thuật, bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ. Các thông số như mất máu, nhu cầu truyền máu được ghi nhận. Thời gian nằm viện và thời gian hồi phục cũng được đánh giá. Biến chứng hậu phẫu được phân loại và ghi lại. Dữ liệu cận lâm sàng sau mổ giúp đánh giá chức năng van mới. Tất cả dữ liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Đảm bảo tính khoa học của nghiên cứu.
III.Kết quả lâm sàng phẫu thuật thay van ĐMC mini sternotomy
Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm của nhóm bệnh nhân được phẫu thuật thay van động mạch chủ qua đường mổ nửa trên xương ức. Các đặc điểm dịch tễ học, lâm sàng và cận lâm sàng trước mổ được phân tích chi tiết. Thời gian phẫu thuật, thời gian kẹp động mạch chủ và thời gian chạy máy tim phổi nhân tạo cũng được đánh giá. Đây là những chỉ số quan trọng phản ánh độ phức tạp và hiệu quả của ca mổ. Nghiên cứu cũng ghi nhận tỷ lệ biến chứng hậu phẫu và tỷ lệ tử vong sớm. Các kết quả này cho thấy tính khả thi và an toàn của kỹ thuật mini-sternotomy van ĐMC. So sánh với các tài liệu đã công bố, phương pháp này mang lại kết quả tích cực, đặc biệt trong việc giảm thiểu các biến chứng nghiêm trọng và cải thiện thời gian hồi phục cho bệnh nhân. Điều này khẳng định tiềm năng của phẫu thuật tim ít xâm lấn.
3.1. Đặc điểm bệnh nhân và bệnh lý van ĐMC
Nhóm nghiên cứu có tuổi trung bình được ghi nhận. Phần lớn bệnh nhân mắc hẹp van động mạch chủ. Một số trường hợp bị hở van động mạch chủ. Các bệnh lý đi kèm như tăng huyết áp, đái tháo đường cũng được thống kê. EuroSCORE được sử dụng để phân loại nguy cơ. Kết quả siêu âm tim trước mổ đánh giá chức năng thất trái. Xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh lý van.
3.2. Thời gian phẫu thuật và tuần hoàn ngoài cơ thể
Thời gian phẫu thuật trung bình là một chỉ số quan trọng. Thời gian kẹp động mạch chủ được ghi nhận cụ thể. Thời gian chạy máy tim phổi nhân tạo cũng được theo dõi sát sao. Các thông số này cho thấy tính hiệu quả của kỹ thuật. Chúng nằm trong giới hạn chấp nhận được so với các phương pháp khác. Điều này phản ánh khả năng kiểm soát tốt trong quá trình mổ.
3.3. Tỷ lệ biến chứng và tử vong sớm
Tỷ lệ biến chứng hậu phẫu được thống kê. Các biến chứng thường gặp như chảy máu, suy hô hấp được ghi nhận. Tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ thấp. Tỷ lệ tử vong sớm trong 30 ngày sau phẫu thuật được báo cáo. Kết quả cho thấy tỷ lệ này tương đương hoặc thấp hơn các nghiên cứu quốc tế. Điều này khẳng định tính an toàn của phẫu thuật thay van ĐMC qua đường mổ nửa xương ức.
IV.An toàn hiệu quả thay van ĐMC trên bệnh nhân có nguy cơ
Nghiên cứu đặc biệt chú trọng đánh giá tính an toàn và hiệu quả của phẫu thuật thay van động mạch chủ qua đường mổ nửa trên xương ức đối với các nhóm bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao. Bệnh nhân cao tuổi, những người có EuroSCORE cao, và bệnh nhân suy thận kèm theo thường đối mặt với rủi ro phẫu thuật lớn hơn. Kết quả phân tích cho thấy kỹ thuật mini-sternotomy van ĐMC mang lại kết quả tích cực cho các nhóm này. Tỷ lệ biến chứng và tử vong ở những bệnh nhân có nguy cơ cao được kiểm soát tốt. Điều này chứng tỏ khả năng mở rộng chỉ định của phương pháp phẫu thuật tim ít xâm lấn. Việc này góp phần cải thiện tiên lượng cho những bệnh nhân mà trước đây được coi là có nguy cơ quá cao để phẫu thuật theo phương pháp truyền thống. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng quan trọng cho việc cá thể hóa điều trị và tối ưu hóa kết quả phẫu thuật cho từng bệnh nhân.
4.1. Đánh giá kết quả trên nhóm bệnh nhân cao tuổi
Bệnh nhân cao tuổi thường có nhiều bệnh lý nền. Phẫu thuật thay van động mạch chủ là một thách thức. Nghiên cứu đánh giá kết quả trên nhóm bệnh nhân trên 60 tuổi. Tỷ lệ biến chứng và tử vong ở nhóm này chấp nhận được. Phẫu thuật tim ít xâm lấn mang lại lợi ích. Giúp giảm gánh nặng cho cơ thể người bệnh. Nâng cao chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật.
4.2. Hiệu quả trên bệnh nhân có EuroSCORE cao
EuroSCORE là chỉ số đánh giá nguy cơ phẫu thuật tim. Bệnh nhân có EuroSCORE cao thường có nguy cơ biến chứng và tử vong lớn. Kết quả nghiên cứu cho thấy phẫu thuật thay van ĐMC đường mổ nửa xương ức hiệu quả trên nhóm này. Tỷ lệ thành công cao. Tỷ lệ biến chứng và tử vong sớm thấp. Điều này chứng minh tính khả thi của mini-sternotomy van ĐMC cho bệnh nhân nguy cơ cao.
4.3. Kết quả đối với bệnh nhân suy thận kèm theo
Suy thận là một yếu tố nguy cơ đáng kể trong phẫu thuật tim. Bệnh nhân suy thận có nguy cơ biến chứng cao. Nghiên cứu phân tích kết quả phẫu thuật thay van động mạch chủ trên nhóm bệnh nhân có suy thận. Dữ liệu cho thấy phương pháp này vẫn đảm bảo an toàn. Các biện pháp hỗ trợ thận được thực hiện chặt chẽ. Kết quả tích cực chứng minh tính an toàn của kỹ thuật.
V.So sánh ứng dụng phẫu thuật thay van ĐMC qua mini sternotomy
Phân tích bàn luận trong nghiên cứu đã so sánh kỹ thuật phẫu thuật thay van động mạch chủ qua đường mổ nửa trên xương ức với đường mổ toàn phần xương ức truyền thống. Các ưu điểm vượt trội của phương pháp ít xâm lấn được nhấn mạnh, bao gồm giảm chấn thương, cải thiện thẩm mỹ và thời gian hồi phục nhanh chóng. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra các điểm mạnh và hạn chế của kỹ thuật này. Các điểm mạnh bao gồm tính an toàn và hiệu quả cao, trong khi hạn chế có thể liên quan đến độ phức tạp kỹ thuật và yêu cầu kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Từ những kết quả này, nghiên cứu đề xuất hướng phát triển và ứng dụng lâm sàng của phẫu thuật tim ít xâm lấn. Việc này sẽ mở ra nhiều cơ hội điều trị mới, nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân mắc bệnh lý van động mạch chủ. Kỹ thuật mini-sternotomy van ĐMC được kỳ vọng sẽ trở thành lựa chọn hàng đầu trong tương lai.
5.1. Ưu điểm so với đường mổ toàn phần xương ức
Đường mổ nửa xương ức giảm thiểu tổn thương xương ức. Giảm đau sau mổ đáng kể. Thời gian hồi phục sau phẫu thuật được rút ngắn. Vết sẹo thẩm mỹ hơn. Giảm nguy cơ nhiễm trùng xương ức. Giúp bệnh nhân nhanh chóng trở lại cuộc sống bình thường. Các ưu điểm này cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
5.2. Điểm mạnh và hạn chế của phương pháp
Điểm mạnh của phẫu thuật thay van ĐMC qua đường mổ nửa xương ức là an toàn và hiệu quả. Giảm thời gian nằm viện, giảm chi phí điều trị. Hạn chế có thể bao gồm kỹ thuật phức tạp hơn. Đòi hỏi phẫu thuật viên có kinh nghiệm. Không phải tất cả các trường hợp bệnh lý van ĐMC đều phù hợp. Cần lựa chọn bệnh nhân cẩn thận.
5.3. Hướng phát triển và ứng dụng lâm sàng
Phẫu thuật thay van động mạch chủ qua đường mổ nửa xương ức có tiềm năng lớn. Phát triển các công cụ hỗ trợ tiên tiến. Mở rộng chỉ định cho các trường hợp phức tạp hơn. Đào tạo phẫu thuật viên là yếu tố then chốt. Hướng tới một tương lai của phẫu thuật tim ít xâm lấn. Phương pháp này sẽ ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong điều trị bệnh lý van ĐMC.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN MINH HẢI ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT THAY VAN ĐỘNG MẠCH CHỦ QUA ĐƢỜNG MỔ NỬA TRÊN XƢƠNG ỨC Ngành: Ngoại lồng ngực Mã số: 62720124 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. TRẦN QUYẾT TIẾN 2. VÕ THÀNH NHÂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Nghiên cứu sinh Trần Minh Hải ii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan. ii Danh mục các chữ viết tắt .v Danh mục đối chiếu thuật ngữ tiếng Anh. vi Danh mục các bảng. vii Danh mục các biểu đồ.
ix Danh mục các hình .1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu – Giải phẫu bệnh gốc và van động mạch chủ. Xu hướng hiện nay trên thế giới trong phẫu thuật tim và van ĐMC. Các đường tiếp cận trong phẫu thuật van ĐMC.
Chỉ định phẫu thuật thay van ĐMC qua đường mổ nửa trên xương ức. Chỉ định phẫu thuật thay van ĐMC qua đường mổ nửa trên xương ức trên bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ. Biến chứng phẫu thuật. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước .28 CHƢƠNG 2 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian – Địa điểm nghiên cứu. Xác định các biến số nghiên cứu.
Các bước tiến hành nghiên cứu. Quy trình thực hiện phẫu thuật thay van ĐMC qua đường mổ NTXU. Thu thập và xử lý số liệu. Vai trò của người nghiên cứu.
Vấn đề y đức trong nghiên cứu .56 CHƢƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm dịch tễ học của nghiên cứu. Đặc điểm tiền căn bệnh lý. Đặc điểm triệu chứng lâm sàng - khởi phát bệnh.
Đặc điểm cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm phẫu thuật. Đặc điểm hậu phẫu. Biến chứng hậu phẫu.
Kết quả của nghiên cứu. Đánh giá kết quả sớm phẫu thuật trên BN có yếu tố nguy cơ .79 CHƢƠNG 4 BÀN LUẬN. Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và cận lâm sàng nhóm nghiên cứu. Đánh giá tính hiệu quả và an toàn của phẫu thuật thay van ĐMC qua đường mổ NTXU.
Đánh giá hiệu quả của phẫu thuật thay van ĐMC qua đường mổ NTXU trên bệnh nhân có yếu tố nguy cơ. Các điểm mạnh – Điểm yếu - Ứng dụng của nghiên cứu. 123 iv DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: PHIẾU THU THẬP DỮ LIỆU PHỤ LỤC 2: BẢNG ĐỒNG THUẬN THAM GIA NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC 3: EuroSCORE PHỤ LỤC 4: CHỈ ĐỊNH PHẪU THUẬT PHỤ LỤC 5: DANH SÁCH CÁC BỆNH NHÂN TRONG NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC 6: CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG ĐẠO ĐỨC v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BN Bệnh nhân CNHH Chức năng hô hấp Chụp CLĐT Chụp cắt lớp điện toán cs Cộng sự ĐTĐ Đái tháo đường ĐMC Động mạch chủ Đường mổ NTXU Đường mổ nửa trên xương ức Đường mổ TPXU Đường mổ toàn phần xương ức EF Ejection function INR International normalized ratio Khoang liên sườn KLS LVDd Left ventricular dimention diastolic LVDs Left ventricular dimention systolic MMNB Mạch máu ngoại biên NKQ Nội khí quản PAPs Pressure artery pulmonary systolic sv So với TM Tĩnh mạch Tràn dịch MNT Tràn dịch màng ngoài tim TC Triệu chứng TH Trường hợp VNTMNT Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng vi DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ TIẾNG ANH Thuật ngữ Ý nghĩa Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể Chronic Obstructive Pulmonary Disease Bệnh phổi tắc nghẹn mạn tính Ejection Function Phân suất tống máu Intra-Aortic Ballon Pump Bóng đối sung nội mạch Intensive Care Unit Đơn vị hồi sức tích cực International Normalized Ratio Chỉ số quốc tế hóa đông máu Left Ventricular Dimention diastolic Đường kính tâm trương thất trái Left Ventricular Dimention systolic Đường kính tâm thu thất trái New York Heart Association Phân loại mức độ suy tim theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ Presure Artery Pulmonary systolic Áp lực động mạch phổi Transcatheter Aortic Valve Implantation Thay van động mạch chủ qua da (TAVI) vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: So sánh tử vong sớm của đường mổ NTXU và TPXU .2: Kết quả phẫu thuật thay van ĐMC qua đường mổ NTXU ở BN có yếu tố nguy cơ .3: Các biến chứng sớm sau mổ của Shahzad .4: Các biến chứng sớm sau mổ của JiHyun Bang .1: Đặc điểm dịch tễ của các đối tượng tham gia nghiên cứu .2: Tiền căn nhóm nghiên cứu .3: Đặc điểm lâm sàng - khởi phát bệnh .4: Siêu âm tim qua thành ngực trước mổ.5: Đặc điểm CLĐT ngực cản quang .6: Đặc điểm thông tim chụp mạch vành .7: Đặc điểm sinh hóa máu .8: Đặc điểm phẫu thuật .9: Đặc điểm phẫu thuật nhóm BN thay van ĐMC đơn thuần .10: Đặc điểm phẫu thuật nhóm BN kèm thay ĐMC ngực đoạn lên.11: Đặc điểm hậu phẫu .12: Đặc điểm mất máu - truyền máu nhóm BN thay van ĐMC đơn thuần .13: Đặc điểm mất máu và truyền máu của nhóm kèm thay ĐMC ngực lên .14: Biến chứng hậu phẫu thường gặp .15: Kết quả phân tích hồi quy đa biến mối liên quan giữa các yếu tố với biến chứng chung .16: Kết quả sớm của nghiên cứu .17: Các TH tử vong trong nghiên cứu .18: Kết quả phẫu thuật ở nhóm BN > 60 tuổi .19: Kết quả phẫu thuật trên BN có chỉ số EuroSCORE > 3 .20: Kết quả phẫu thuật ở nhóm BN suy thận trước mổ .21: Kết quả phẫu thuật ở nhóm BN có thay ĐMC lên .1: So sánh tuổi trung bình .3: Thời gian chạy máy và kẹp động mạch chủ theo Attia .4: Thời gian nằm hồi sức của các nghiên cứu.5: Thời gian nằm hậu phẫu của các nghiên cứu.6: Đường kính thất trái trước và sau mổ theo Santana .7: Tỉ lệ tử vong của các nghiên cứu. 113 ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Số trường hợp mổ theo từng năm .2: Phân tích mối tương quan đa biến giữa các yếu tố với biến chứng chung sau phẫu thuật.3: Tỉ lệ sống còn theo biểu đồ Kaplan – Meier.4: So sánh LVDd chung trước và sau mổ 6 tháng.5: So sánh LVDd giữa 2 nhóm trước và sau mổ 6 tháng.6: So sánh LVDs chung trước và sau mổ 6 tháng.7: So sánh LVDs giữa 2 nhóm trước và sau mổ 6 tháng.8: So sánh EF chung trước và sau mổ 6 tháng.9: So sánh EF giữa 2 nhóm trước và sau mổ 6 tháng.78 x DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1: Sơ đồ cấu tạo gốc động mạch chủ.2: Cấu tạo gốc động mạch chủ .3: Hình cắt ngang trên van ĐMC .4: Thiết đồ cắt dọc qua van ĐMC .5: Thiết đồ liên quan của van ĐMC với bó dẫn truyền.6: Van ĐMC và liên quan với các cấu trúc xung quanh .7: Liên quan gốc và ĐMC lên trong lồng ngực .8: Phân loại van ĐMC 2 lá van .9: Van động mạch chủ có 4 lá van .10: Phân độ Carpentier-Loulmet .11: Đường mổ toàn phần xương ức .12: Đường mổ dọc cạnh phải xương ức .13: Đường mổ băng ngang xương ức .14: Đường mổ ngực nhỏ bên phải .15: Phương pháp can thiệp van ĐMC qua da .16: Đường mổ nửa trên xương ức .17: So sánh thời gian sống còn của 2 nhóm BN .18: Kẹt van nhân tạo do huyết khối và do viêm.1: Thang điểm đau theo nét mặt .2: Dụng cụ cưa xương ức.3: Đường mổ NTXU dạng chữ J .4: Thiết lập hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể qua đường mổ NTXU.5: Thương tổn van động mạch chủ 2 lá van .6: Khâu van nhân tạo vào vị trí của vòng van động mạch chủ .7: Thay van ĐMC kèm thay ĐMC lên qua đường mổ NTXU .8: Sẹo mổ đường mổ TPXU .9: Sẹo mổ đường mổ NTXU .1: Nguy cơ đột tử của BN có và không có triệu chứng trong hẹp van ĐMC.2: Tử vong ở nhóm NYHA III - IV cao hơn có ý nghĩa thống kê so với NYHA I – II.3: Chỉ số tích lũy của phẫu thuật thay van ĐMC dựa vào phân suất tống máu và mức độ hẹp van.4: Thời gian chạy tuần hoàn ngoài cơ thể theo Brown.5: Thời gian kẹp động mạch chủ theo Brown.6: Biểu đồ Kaplan Meier về tử vong chung giữa nhóm bệnh nhân ≥ 80 tuổi và < 80 tuổi .7: Biểu đồ Kaplan – Meier về tỉ lệ sống còn chung và tỉ lệ mổ lại.8: Biểu đồ Kaplan – Meier về tỉ mổ lại giữa nhóm > 75 tuổi và < 75 tuổi.
112 1 MỞ ĐẦU Bất thường van động mạch chủ về cấu trúc và chức năng gây hẹp và hở van ĐMC là biểu hiện thường gặp của các bệnh lý van tim. Hẹp van ĐMC xuất hiện tần suất từ 2-9% trong dân số trên 65 tuổi [38]. Hiệp hội bệnh lý van tim Châu Âu báo cáo cho thấy hẹp van ĐMC là bất thường về van tim thường gặp nhất chiếm 33,9% và 46,6% trong nhóm phẫu thuật tim chung và nhóm bệnh nhân được phẫu thuật van tim. Dịch tễ học của hẹp van ĐMC là thoái hóa van calci hóa ở phần lớn các bệnh nhân (81,9%), hẹp van do hậu thấp chiếm 11,2%, bất thường bẩm sinh van ĐMC là 5,6% và tổn thương hở van ĐMC sau viêm nội tâm mạch nhiễm trùng là 1,3%.
Trong các bệnh nhân hẹp van ĐMC được phẫu thuật, 54,3% là bệnh nhân lớn tuổi > 70 tuổi, 80% bệnh nhân có chức năng thất trái bảo tồn > 60% và 85% bệnh nhân có triệu chứng suy tim (NYHA II-IV) [38]. Bên cạnh điều trị nội khoa, phẫu thuật là liệu pháp điều trị hiệu quả nhất bệnh van ĐMC. Phẫu thuật thay van ĐMC đã được thực hiện từ những năm 1960 qua đường mổ TPXU và chạy máy tim phổi nhân tạo [67]. Đây cũng là phẫu thuật kinh điển trong điều trị bệnh lý van ĐMC.
Theo Tổ chức phẫu thuật Lồng ngực Mỹ, tỉ lệ tử vong trong viện của phẫu thuật thay van ĐMC kinh điển là 2,6% năm 2006 [27]. Hiện nay, với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, phẫu thuật xâm lấn tối thiểu được tổ chức phẫu thuật Lồng ngực Mỹ định nghĩa là: “Tất cả các phƣơng pháp phẫu thuật không mở toàn bộ xƣơng ức hoặc không cần hỗ trợ máy tim phổi nhân tạo” [45]. Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu thay van ĐMC được thực hiện đầu tiên vào năm 1996 tại Cleveland Clinic do Cosgrove và Sabik thực hiện [31]. Cho đến ngày nay, đường mổ NTXU là đường mổ được áp dụng khá phổ biến trên thế giới cho phẫu thuật thay van ĐMC xâm lấn tối thiểu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá phẫu thuật thay van ĐMC qua đường mổ nửa trên xương ức" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tiến sĩ đánh giá kết quả phẫu thuật thay van động mạch chủ qua đường mổ nửa trên xương ức. Phân tích hiệu quả, an toàn, tiềm năng ứng dụng lâm sàng.
Luận án "Đánh giá phẫu thuật thay van ĐMC qua đường mổ nửa trên xương ức" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Đánh giá phẫu thuật thay van ĐMC qua đường mổ nửa trên xương ức" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá phẫu thuật thay van ĐMC qua đường mổ nửa trên xương ức" thuộc chuyên ngành Ngoại lồng ngực. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Đánh giá phẫu thuật thay van ĐMC qua đường mổ nửa trên xương ức" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá phẫu thuật thay van ĐMC qua đường mổ nửa trên xương ức" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá phẫu thuật thay van ĐMC qua đường mổ nửa trên xương ức" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.