Đánh giá kết quả trung hạn phẫu thuật khâu treo táo bón sa trực tràng - ĐH Y Dược TPHCM

Đánh giá hiệu quả trung hạn của phẫu thuật khâu treo trong điều trị táo bón do sa trực tràng kiểu túi kết hợp sa niêm trong trực tràng.

Chuyên ngành

Ngoại Tiêu Hóa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phẫu thuật khâu treo trị táo bón do sa trực tràng Tổng quan

Tài liệu này đánh giá kết quả trung hạn của phương pháp phẫu thuật khâu treo. Mục tiêu chính là điều trị táo bón do sa trực tràng kiểu túi, kết hợp sa niêm trong trực tràng. Đây là tình trạng phổ biến gây ra hội chứng đại tiện tắc nghẽn. Nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá về hiệu quả và an toàn của kỹ thuật. Kết quả này hỗ trợ cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

1.1. Sa trực tràng kiểu túi và táo bón mạn tính

Sa trực tràng kiểu túi (rectocele) là một dạng sa trực tràng phổ biến. Nó xảy ra khi vách trực tràng yếu và phình ra phía trước hoặc phía sau. Tình trạng này thường kết hợp với sa niêm trong trực tràng. Cả hai đều dẫn đến táo bón mạn tính, gây khó khăn khi đại tiện. Bệnh nhân thường phải rặn nhiều hoặc dùng tay ấn hỗ trợ. Hội chứng đại tiện tắc nghẽn (ODS) là triệu chứng chính. Việc điều trị hiệu quả sa trực tràng giúp giải quyết táo bón.

1.2. Các phương pháp phẫu thuật treo trực tràng

Nhiều kỹ thuật phẫu thuật treo trực tràng được áp dụng. Phẫu thuật khâu treo là một trong số đó. Các phương pháp khác bao gồm phẫu thuật STARR hoặc PPH. Phẫu thuật treo trực tràng phía trước và phẫu thuật treo trực tràng sau cũng được nghiên cứu. Mục tiêu chung là phục hồi cấu trúc giải phẫu. Đồng thời, các phương pháp này cải thiện chức năng tống phân. Lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào từng trường hợp bệnh nhân.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu về kết quả trung hạn

Nghiên cứu tập trung đánh giá kết quả trung hạn. Khoảng thời gian theo dõi là 6, 12 và 18 tháng sau phẫu thuật. Mục tiêu là xác định hiệu quả phẫu thuật trong điều trị táo bón. Sự cải thiện về các triệu chứng ODS được ghi nhận. Đánh giá tỷ lệ tái phát và biến chứng phẫu thuật cũng quan trọng. Kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện về phương pháp.

II.Thiết kế nghiên cứu và đối tượng bệnh nhân phẫu thuật

Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá khách quan kết quả phẫu thuật. Các đối tượng bệnh nhân được chọn lọc kỹ lưỡng. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc y đức. Dữ liệu được thu thập và phân tích một cách hệ thống. Điều này đảm bảo độ tin cậy của các kết luận về hiệu quả phẫu thuật treo trực tràng.

2.1. Phương pháp và cỡ mẫu nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế tiền cứu theo dõi dọc. Một nhóm bệnh nhân được chẩn đoán sa trực tràng kiểu túi và sa niêm trong trực tràng. Tất cả đều trải qua phẫu thuật khâu treo. Cỡ mẫu nghiên cứu được tính toán để đạt ý nghĩa thống kê. Các tiêu chí chẩn đoán táo bón chức năng theo Rome IV được sử dụng. Thang điểm đánh giá hội chứng đại tiện tắc nghẽn 5 tiêu chí cũng được áp dụng.

2.2. Đặc điểm đối tượng sa trực tràng

Các bệnh nhân trong nghiên cứu có chung đặc điểm lâm sàng. Họ đều bị táo bón mạn tính do sa trực tràng. Tiền sử sản khoa (sanh qua đường tự nhiên) cũng được ghi nhận. Độ tuổi và nghề nghiệp của bệnh nhân cũng được phân tích. Các đặc điểm này giúp hiểu rõ hơn về nhóm bệnh nhân hưởng lợi từ phẫu thuật. Tình trạng sa trực tràng toàn bộ không phải là mục tiêu chính nhưng các biến thể khác của sa trực tràng cũng được xem xét.

2.3. Quy trình thực hiện phẫu thuật treo trực tràng

Quy trình phẫu thuật khâu treo được chuẩn hóa. Bệnh nhân được khám và chẩn đoán chính xác. Các bước tiền phẫu và hậu phẫu được tuân thủ nghiêm ngặt. Phẫu thuật viên có kinh nghiệm thực hiện kỹ thuật. Việc này đảm bảo tính nhất quán của phương pháp điều trị. Mục tiêu là phục hồi cấu trúc giải phẫu và chức năng đại tiện.

III.Kết quả trung hạn phẫu thuật treo trực tràng trị táo bón

Các kết quả trung hạn cho thấy sự cải thiện đáng kể. Hiệu quả phẫu thuật được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Đặc biệt là các triệu chứng táo bón và tình trạng sa trực tràng. Thời gian theo dõi là yếu tố quan trọng để khẳng định tính bền vững của phương pháp.

3.1. Cải thiện triệu chứng táo bón mạn tính

Sau phẫu thuật, tỷ lệ táo bón mạn tính giảm đáng kể. Bệnh nhân ít phải rặn nhiều hơn. Triệu chứng trực tràng tống xuất không hoàn toàn cũng giảm. Nhu cầu sử dụng thuốc nhuận tràng hoặc thụt tháo giảm rõ rệt. Bệnh nhân ít phải dùng tay ấn âm đạo hoặc đáy chậu. Sự cải thiện này được ghi nhận ở các mốc 6, 12 và 18 tháng. Đây là minh chứng cho hiệu quả phẫu thuật.

3.2. Hiệu quả giảm sa trực tràng kiểu túi

Kích thước túi sa trực tràng giảm rõ rệt sau mổ. Điều này được xác nhận qua các kiểm tra cận lâm sàng. Phẫu thuật khâu treo đã thành công trong việc khắc phục tổn thương giải phẫu. Tình trạng sa niêm trong trực tràng cũng được cải thiện. Sự ổn định của trực tràng đóng vai trò quan trọng. Nó giúp khôi phục chức năng đại tiện bình thường.

3.3. Thời gian theo dõi và đánh giá sau phẫu thuật

Thời gian theo dõi trung hạn là 6, 12 và 18 tháng. Các đánh giá được thực hiện định kỳ. Dữ liệu được thu thập về tần suất triệu chứng. Thang điểm ODS-S và tiêu chí Rome IV được sử dụng. Việc theo dõi dài hơn cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp đánh giá tính bền vững của hiệu quả phẫu thuật. Đây là yếu tố quan trọng trong việc xác định tỷ lệ tái phát.

IV.Hiệu quả an toàn phẫu thuật và chất lượng cuộc sống

Nghiên cứu không chỉ đánh giá hiệu quả lâm sàng. Nó còn xem xét tác động của phẫu thuật đến chất lượng cuộc sống. An toàn phẫu thuật là ưu tiên hàng đầu. Các kết quả cho thấy lợi ích rõ rệt của kỹ thuật khâu treo.

4.1. Đánh giá chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật

Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được cải thiện đáng kể. Sự giảm bớt các triệu chứng táo bón và ODS giúp bệnh nhân thoải mái hơn. Họ có thể trở lại các hoạt động hàng ngày bình thường sớm. Thời gian nằm viện sau mổ ngắn. Thời gian hồi phục nhanh chóng. Điều này tác động tích cực đến tinh thần và thể chất.

4.2. Giảm thiểu hội chứng đại tiện tắc nghẽn

Thang điểm đánh giá hội chứng đại tiện tắc nghẽn (ODS-S) giảm đáng kể. Các triệu chứng như rặn nhiều, cảm giác tống phân không hết được cải thiện. Khó chịu, đau bụng cũng thuyên giảm. Sự can thiệp thủ công giảm đi. Điều này chứng tỏ hiệu quả phẫu thuật trong việc giải quyết nguyên nhân gây táo bón.

4.3. Lợi ích của phẫu thuật treo trực tràng

Phẫu thuật khâu treo mang lại nhiều lợi ích. Nó không chỉ điều trị triệu chứng mà còn khắc phục nguyên nhân giải phẫu. Kỹ thuật này giúp tái tạo vách trực tràng. Nó ổn định vị trí trực tràng. Từ đó, chức năng đại tiện được phục hồi. Đây là giải pháp bền vững cho táo bón mạn tính do sa trực tràng.

V.Tỷ lệ tái phát và biến chứng phẫu thuật treo trực tràng

Mặc dù phẫu thuật khâu treo mang lại hiệu quả cao, nhưng vẫn cần xem xét các rủi ro. Các tai biến và biến chứng là một phần của bất kỳ thủ thuật phẫu thuật nào. Tỷ lệ tái phát cũng là yếu tố quan trọng trong đánh giá lâu dài.

5.1. Các tai biến và biến chứng phẫu thuật

Trong quá trình phẫu thuật và hậu phẫu, một số tai biến có thể xảy ra. Các biến chứng bao gồm nhiễm trùng, chảy máu, hoặc tổn thương các cơ quan lân cận. Tuy nhiên, tỷ lệ các biến chứng nghiêm trọng thường thấp. Việc tuân thủ quy trình và chăm sóc hậu phẫu tốt giúp giảm thiểu rủi ro. Thông tin chi tiết về các tai biến được ghi nhận trong nghiên cứu.

5.2. Tỷ lệ tái phát sa trực tràng sau mổ

Tỷ lệ tái phát sa trực tràng sau phẫu thuật là một mối quan tâm. Nghiên cứu này theo dõi tỷ lệ tái phát ở các mốc thời gian trung hạn. Kết quả cho thấy tỷ lệ tái phát thấp. Điều này khẳng định tính bền vững của phẫu thuật khâu treo. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp góp phần giảm tỷ lệ tái phát. Cần tiếp tục theo dõi dài hạn để có đánh giá đầy đủ hơn.

5.3. Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật

Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Tiền sử bệnh nhân, mức độ sa trực tràng ban đầu là các yếu tố quan trọng. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên cũng đóng vai trò nhất định. Việc xác định các yếu tố này giúp cải thiện lựa chọn bệnh nhân. Nó cũng góp phần tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật. Điều này hướng tới giảm thiểu tỷ lệ tái phát và biến chứng phẫu thuật.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá kết quả trung hạn của phẫu thuật khâu treo điều trị táo bón do sa trực tràng kiểu túi kết hợp sa niêm trong trực tràng 1

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH  CAO NGỌC KHÁNH ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ TRUNG HẠN CỦA PHẪU THUẬT KHÂU TREO ĐIỀU TRỊ TÁO BÓN DO SA TRỰC TRÀNG KIỂU TÚI KẾT HỢP SA NIÊM TRONG TRỰC TRÀNG CHUYÊN NGÀNH: NGOẠI TIÊU HÓA MÃ SỐ: 62720125 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS NGUYỄN TRUNG TÍN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - NĂM 2023. i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Cao Ngọc Khánh. ii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT. v DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ.

ix DANH MỤC HÌNH. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Giải phẫu học ứng dụng trong phẫu thuật khâu treo .3 Sa trực tràng kiểu túi kết hợp sa niêm trong trực tràng 70,71,72,73,74,75,76,77 11 1.4 Tình hình nghiên cứu về phẫu thuật điều trị ODS do STTKT kết hợp SNTTT trên thế giới và tại Việt Nam. 33 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Đối tượng nghiên cứu .3 Thời gian và địa điểm nghiên cứu .4 Cỡ mẫu nghiên cứu .5 Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc .6 Quy trình nghiên cứu.7 Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu .8 Phương pháp phân tích dữ liệu.9 Đạo đức trong nghiên cứu. 53 Chương 3: KẾT QUẢ .1 Đặc điểm bệnh nhân .2 Đánh giá kết quả phẫu thuật.

Các tai biến và biến chứng. 75 Chương 4: BÀN LUẬN .1 Đặc điểm bệnh nhân .2 Đánh giá kết quả phẫu thuật .3 Các tai biến và biến chứng. 113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC. iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ AĐTT Âm đạo trực tràng BN Bệnh nhân CLS Cận lâm sàng HMTT Hậu môn trực tràng LS Lâm sàng LTTT Lồng trong trực tràng SNTTT Sa niêm trong trực tràng, STTKT Sa trực tràng kiểu túi TB Táo bón TSTT Túi sa trực tràng TTAĐ Trực tràng âm đạo.

v DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Tiếng Anh Tiếng Việt Anismus Co thắt cơ mu trực tràng nghịch lý Biofeedback Phản hồi sinh học Circular anal dilator 33mm (CAD 33) Van tròn banh hậu môn 33mm Enterocele Sa ruột non kiểu túi Five-Item Score for Obstructed Thang điểm đánh giá hội chứng đại Defecation Syndrome tiện tắc nghẽn 5 tiêu chí của Aldolfo Renzi và cộng sự (2012) - Thang điểm 5 tiêu chí. Functional Constipation (FC) Táo bón chức năng Internal anorectal Intussusception Lồng trong trực tràng hậu môn Internal rectal mucosal prolapse Sa niêm trong trực tràng, khối niêm sa còn nằm bên trong lòng trực tràng, chưa sa ra khỏi bờ hậu môn Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ động tống phân. Defecography (MRI Defecography) Mucopexy Recto Anal Lifting Treo và cố định niêm mạc hậu môn (MuRAL) trực tràng. Obstructed defecation syndrome Hội chứng đại tiện tắc nghẽn (ODS) Obstructed defecation syndrome Thang điểm đánh giá hội chứng đại score (ODS-S) tiện tắc nghẽn.

vi Tiếng Anh Tiếng Việt One Stapled Transanal Rectal Phẫu thuật STARR cải biên. Cắt trực Resection (STARR – ONE) tràng qua đường hậu môn bằng một máy khâu bấm Procedure for prolapse and Phẫu thuật điều trị sa niêm mạc và trĩ. hemorrhoids (PPH) Rectocele Sa trực tràng kiểu túi Rectovaginal septum Vách trực tràng âm đạo. Rome IV Diagnostic Criteria for Tiêu chuẩn chẩn đoán táo bón chức Functional Constipation (ROME IV) năng theo Rome IV.

Sigmoidocele Túi sa đại tràng chậu hông Stapled Transanal Rectal Resection Cắt trực tràng qua đường hậu môn (STARR) bằng 2 máy khâu bấm. Visual analog scale (VAS) Thang điểm đau hiển thị. vii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.1: Tiêu chuẩn chẩn đoán Rome IV cho táo bón chức năng .2: Thang điểm đánh giá hội chứng đại tiện tắc nghẽn 5 tiêu chí của Adolfo Renzi và cộng sự (2012) .1: Phân bố BN theo nhóm tuổi .2: Phân bố BN theo nghề nghiệp .3: Phân bố BN theo địa bàn dân cư .4: Phân bố BN theo nhóm thời gian bị táo bón .5: Phân bố BN theo tiền sử sanh qua đường tự nhiên .6: Phân bố BN theo tần suất triệu chứng 5 tiêu chí trước mổ .7: Điểm trung bình triệu chứng theo 5 tiêu chí trước mổ.8: Thời gian nằm viện sau mổ .9: Thời gian hoạt động hàng ngày bình thường trở lại sau mổ .10: Phân bố BN theo tần suất triệu chứng Rome IV trước và sau mổ 6 tháng .11: Phân bố BN theo tần suất triệu chứng Rome IV trước và sau mổ 12 tháng .12: Phân bố BN theo tần suất triệu chứng Rome IV trước và sau mổ 18 tháng .13: Sự cải thiện về tỷ lệ TB trước và sau mổ theo Rome IV.14: Cải thiện triệu chứng Rặn nhiều trước và sau mổ .15: Cải thiện triệu chứng Trực tràng tống xuất không hoàn toàn .16: Cải thiện triệu chứng Dùng thuốc nhuận tràng/ thụt tháo .17: Cải thiện triệu chứng Dùng tay ấn âm đạo/đáy chậu .18: Cải thiện triệu chứng Khó chịu, đau bụng.19: Cải thiện điểm trung bình triệu chứng theo thang điểm 5 tiêu chí trước và sau mổ .20: Cải thiện điểm trung bình tổng các triệu chứng theo 5 tiêu chí trước và sau mổ.21: Sự cải thiện kích thước TSTT trước và sau mổ.22: Tỷ lệ BN cải thiện STTKT sau mổ (N=43) .23: Tỷ lệ BN cải thiện SNTTT trước và sau mổ (N=43).24: Mức độ hài lòng về đại tiện của BN sau mổ .1: Phân bố BN theo triệu chứng Rome IV trước mổ .2: Điểm TB triệu chứng theo thang điểm 5 tiêu chí trước mổ .3: Tỷ lệ SNTTT phát hiện trên MRI trước mổ .4: Thời gian thực hiện phẫu thuật .5: Thời gian nằm viện sau mổ .6: Cải thiện tần suất triệu chứng TB sau mổ theo Rome IV .7: Cải thiện tỷ lệ bệnh nhân TB sau mổ theo tiêu chuẩn Rome IV .8: Cải thiện điểm trung bình tổng các triệu chứng theo 5 tiêu chí. 95 so với các tác giả khác.9: Cải thiện kích thước TSTT trung bình trước và sau mổ (N=43) .10: Tỷ lệ BN cải thiện STTKT (R < 20 mm) .11: Cải thiện SNTTT trên MRI sau mổ so với trước mổ (n=43) .12: Phân bố sự hài lòng về đại tiện của BN sau mổ .13: Tỷ lệ tái phát STTKT và SNTTT trên MRI sau mổ .14: Biến chứng đau sau mổ .15: Điểm đau trung bình sau mổ theo thang điểm VAS .16: Tỷ lệ BN bí tiểu sau mổ.17: Biến chứng hẹp hậu môn sau mổ .18: Các biến chứng sau mổ khác.

ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Phân bố BN theo lý do vào viện .2: Phân bố BN theo triệu chứng Rome IV trước mổ .3: Cải thiện tần suất các triệu chứng Rome IV trước và sau mổ 6 tháng .4: Cải thiện tần suất các triệu chứng Rome IV trước và sau mổ 12 tháng .5: Cải thiện tần suất các triệu chứng Rome IV trước và sau mổ 18 tháng .6: Sự cải thiện tỷ lệ TB trước và sau mổ theo tiêu chuẩn Rome IV .7: Cải thiện điểm trung bình các triệu chứng theo 5 tiêu chí trước và sau mổ 6 tháng .8: Cải thiện điểm trung bình các triệu chứng theo 5 tiêu chí trước và sau mổ 12 tháng .9: Cải thiện điểm trung bình các triệu chứng theo 5 tiêu chí trước và sau mổ 18 tháng .10: Cải thiện điểm trung bình tổng các triệu chứng theo 5 tiêu chí trước và sau mổ.11: Biến chứng đau sau mổ .1: Sơ đồ chẩn đoán và xử trí táo bón mạn tính theo Adil E.1: Lược đồ nghiên cứu. x DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1.1: Sự sắp xếp giải phẫu các cơ ống hậu môn .2: Mạc trực tràng - âm đạo (nhìn nghiêng) .3: Mạc trực tràng - âm đạo (nhìn thẳng) .4: Mẫu mô cắt đứng dọc của thành âm đạo và ống HMTT .5: Phẫu tích xác cho thấy thành trước trực tràng và mạc TTAĐ mỏng .6: Cơ chế tắc nghẽn đại tiện do “nút chận” của khối SNTTT .7: Phân loại Marti trên X-Quang trực tràng hoạt động .8: Hình vẽ mô tả vị trí của STTKT cao (a), giữa (b) và thấp (c).9: Phân loại STTKT theo 3 mức nâng đỡ DeLancey .10: Hình ảnh Sa niêm trong trực tràng .11: Phân độ đoạn lồng trên phim chụp trực tràng động.12: Hình ảnh STTKT kết hợp SNTTT trên MRI động tống phân.13: Hình ảnh SNTTT độ I và độ II trong mổ .14: Phẫu thuật STARR .15: Phẫu thuật thành trước trực tràng bằng máy khâu bấm thẳng .16: Phẫu thuật thành sau trực tràng giống như phẫu thuật STARR .17: (a) Phẫu thuật Block cải biên tại vị trí 12h, (b) sa niêm mạc trực tràng, (c) túi sa ruột non trực tràng, (d) túi sa bàng quang.18: Trình tự phẫu thuật.19: Kỹ thuật khâu cố định niêm mạc .20: Hình ảnh xơ hoá sau phẫu thuật Block cải biên kết hợp khâu treo và cố định niêm mạc 6 – 9 tháng .1: Phân độ đau theo VAS .2: Bộ dụng cụ phẫu thuật khâu treo .3: Tư thế bệnh nhân mổ khâu treo .4: Xác định đỉnh của túi sa thành trước trực tràng.5: Khâu toàn thành bít 2 bờ trên, dưới của túi sa thành trước trực tràng .6: Khâu gấp niêm mạc thành sau trực tràng .1: STTKT và SNTTT trên MRI trước và sau mổ. 1 MỞ ĐẦU Hội chứng đại tiện tắc nghẽn (ODS) là một tình trạng bệnh lý rất phổ biến, gặp ở 15% - 20% phụ nữ trưởng thành1, ảnh hưởng rất nhiều đến chất lượng sống của bệnh nhân. Căn nguyên của ODS có thể là do rối loạn chức năng sàn chậu hoặc do bất thường giải phẫu hậu môn - trực tràng (HMTT).

Sa trực tràng kiểu túi (STTKT) kết hợp sa niêm trong trực tràng (SNTTT) hay còn gọi là sa trực tràng kiểu túi Marti III là bất thường giải phẫu thường gặp gây ra ODS1,2,3,4,5. Các liệu pháp bảo tồn là những lựa chọn điều trị đầu tay cho bệnh nhân ODS. Tuy nhiên, những bệnh nhân ODS do bất thường giải phẫu như sa trực tràng kiểu túi kết hợp sa niêm trong trực tràng không đáp ứng với điều trị bảo tồn cần can thiệp phẫu thuật4,6. Trên thế giới đã có nhiều phương pháp phẫu thuật điều trị ODS do STTKT kết hợp SNTTT như phẫu thuật STARR4,7,8,9,10,11, phẫu thuật Bresler cải biên12, phẫu thuật Block cải biên kết hợp khâu treo và cố định niêm mạc13,14.

Tuy nhiên, chưa có phương pháp phẫu thuật nào được cho là lý tưởng. Kết quả của những phương pháp kể trên chưa thật khả quan, đặc biệt là kết quả kém dần theo thời gian15,14,16,17, nhiều tai biến biến chứng18,19, giá thiết bị lại quá đắt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kết quả trung hạn phẫu thuật khâu treo trị táo bón sa trực tràng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá hiệu quả trung hạn của phẫu thuật khâu treo trong điều trị táo bón do sa trực tràng kiểu túi kết hợp sa niêm trong trực tràng.

Luận án "Kết quả trung hạn phẫu thuật khâu treo trị táo bón sa trực tràng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Kết quả trung hạn phẫu thuật khâu treo trị táo bón sa trực tràng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kết quả trung hạn phẫu thuật khâu treo trị táo bón sa trực tràng" thuộc chuyên ngành Ngoại Tiêu Hóa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Kết quả trung hạn phẫu thuật khâu treo trị táo bón sa trực tràng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kết quả trung hạn phẫu thuật khâu treo trị táo bón sa trực tràng" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kết quả trung hạn phẫu thuật khâu treo trị táo bón sa trực tràng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter