Đánh giá điều trị phình ĐMC bụng dưới thận bằng đường mổ sau và xuyên phúc mạc
Đánh giá hiệu quả điều trị phình động mạch chủ bụng dưới thận qua mổ sau phúc mạc và xuyên phúc mạc, so sánh kết quả lâm sàng.
Ngoại - Lồng ngực
Luan An
Luận văn Bác sĩ Nội trú
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan Phình ĐMC bụng dưới thận và lựa chọn điều trị AAA
Phình động mạch chủ bụng (PĐMCB), đặc biệt là phình ĐMC bụng dưới thận, là một bệnh lý mạch máu nguy hiểm. Bệnh gây giãn nở bất thường động mạch chủ đoạn dưới động mạch thận. Kích thước túi phình tăng dần theo thời gian, tiềm ẩn nguy cơ vỡ túi phình. Vỡ túi phình động mạch chủ bụng thường gây tử vong cao. Việc chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả đóng vai trò quan trọng. Có nhiều phương pháp điều trị AAA được áp dụng. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân, kích thước túi phình và các yếu tố nguy cơ. Điều trị bao gồm phẫu thuật mở hoặc can thiệp nội mạch (EVAR). Phẫu thuật mở truyền thống có hai đường tiếp cận chính. Đây là đường mổ xuyên phúc mạc và đường mổ sau phúc mạc. Nghiên cứu này đánh giá chi tiết hai kỹ thuật mổ phình ĐMC bụng này. Mục tiêu là cung cấp thông tin hữu ích cho bác sĩ lâm sàng.
1.1. Bệnh lý và chẩn đoán phình ĐMC bụng dưới thận
Phình động mạch chủ bụng dưới thận là tình trạng giãn khu trú vĩnh viễn của động mạch chủ bụng. Đường kính động mạch chủ vượt quá 1.5 lần so với đoạn gần. Hầu hết các trường hợp phình ĐMC bụng xảy ra ở đoạn dưới thận. Bệnh thường diễn biến âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng. Chẩn đoán thường được thực hiện qua các thăm khám định kỳ hoặc khi có biến chứng. Siêu âm là phương pháp sàng lọc ban đầu hiệu quả. Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) mạch máu là tiêu chuẩn vàng. CLVT cung cấp hình ảnh chi tiết về kích thước, hình dạng túi phình và giải phẫu mạch máu liên quan. Đây là cơ sở để lập kế hoạch điều trị AAA.
1.2. Các phương pháp điều trị phình ĐMC bụng
Điều trị phình động mạch chủ bụng có thể bao gồm theo dõi hoặc can thiệp. Theo dõi được áp dụng cho túi phình nhỏ, không có triệu chứng. Mục tiêu là kiểm soát yếu tố nguy cơ và giám sát kích thước túi phình. Can thiệp được chỉ định khi túi phình đạt kích thước nhất định hoặc có triệu chứng. Hai phương pháp can thiệp chính là phẫu thuật mở và can thiệp nội mạch (EVAR). Phẫu thuật mở phình ĐMC bụng đã được thực hiện từ lâu. Đây là phương pháp kinh điển thay thế đoạn động mạch chủ bị phình bằng ống ghép nhân tạo. Can thiệp nội mạch (EVAR) là kỹ thuật ít xâm lấn hơn. Kỹ thuật này sử dụng stent graft đưa qua động mạch đùi. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Quyết định điều trị dựa trên đánh giá cá thể hóa.
1.3. Lựa chọn kỹ thuật điều trị phình ĐMC
Lựa chọn kỹ thuật mổ phình ĐMC bụng phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm tuổi, bệnh lý nền của bệnh nhân, hình thái túi phình. Các yếu tố giải phẫu như cổ túi phình, động mạch chậu cũng quan trọng. EVAR được ưu tiên cho bệnh nhân có nguy cơ phẫu thuật cao. Tuy nhiên, EVAR có thể không phù hợp với tất cả các trường hợp. Phẫu thuật mở vẫn là lựa chọn hàng đầu cho nhiều bệnh nhân. Đặc biệt là những trường hợp có giải phẫu không thuận lợi cho EVAR. Đường mổ mở ĐMC bụng gồm đường xuyên phúc mạc và sau phúc mạc. Mỗi đường mổ có những lợi ích và hạn chế riêng. Việc so sánh đường mổ phình ĐMC giúp tối ưu hóa kết quả.
II. Kỹ thuật phẫu thuật Đường mổ sau và xuyên phúc mạc
Phẫu thuật mở là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho phình động mạch chủ bụng dưới thận trong nhiều thập kỷ. Kỹ thuật mổ phình ĐMC bụng đòi hỏi sự chính xác và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Hai đường mổ chính thường được sử dụng là đường mổ xuyên phúc mạc và đường mổ sau phúc mạc. Mỗi đường mổ cung cấp cách tiếp cận riêng biệt đến động mạch chủ bụng. Sự lựa chọn giữa hai đường mổ này thường dựa trên sở thích của phẫu thuật viên, tình trạng giải phẫu của bệnh nhân, và các bệnh lý kèm theo. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá so sánh hiệu quả và an toàn của hai đường mổ này, nhằm xác định những lợi ích cụ thể mà mỗi phương pháp mang lại cho bệnh nhân điều trị AAA.
2.1. Đường mổ xuyên phúc mạc trong điều trị AAA
Đường mổ xuyên phúc mạc là kỹ thuật mổ truyền thống nhất. Đường mổ này thường là đường mổ giữa bụng. Phẫu thuật viên mở phúc mạc, sau đó bộc lộ động mạch chủ bụng. Ưu điểm của đường mổ này là bộc lộ rộng rãi các tạng trong ổ bụng. Dễ dàng tiếp cận các nhánh mạch máu, bao gồm động mạch chậu hai bên. Kỹ thuật này tạo không gian làm việc thuận lợi. Đường mổ xuyên phúc mạc cho phép thăm dò các tạng khác nếu cần. Tuy nhiên, nó cũng liên quan đến việc xâm phạm khoang phúc mạc. Điều này có thể gây ra các biến chứng. Ví dụ như liệt ruột kéo dài, dính ruột, hoặc phản ứng viêm phúc mạc. Thời gian hồi phục sau mổ có thể lâu hơn. So sánh đường mổ phình ĐMC cho thấy điểm này là một hạn chế.
2.2. Đường mổ sau phúc mạc cho phình ĐMC bụng
Đường mổ sau phúc mạc là một lựa chọn khác. Đường mổ này tiếp cận động mạch chủ bụng mà không cần mở phúc mạc. Phẫu thuật viên thường thực hiện đường mổ ở bên sườn trái. Kỹ thuật mổ phình ĐMC này đi qua khoang sau phúc mạc. Ưu điểm chính là tránh gây tổn thương các tạng trong ổ bụng. Giảm nguy cơ liệt ruột sau mổ, giảm mất máu. Thời gian hồi phục đường tiêu hóa thường nhanh hơn. Đường mổ sau phúc mạc đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân có bụng to, tiền sử nhiều lần mổ bụng. Ngoài ra, nó cũng được xem xét cho bệnh nhân có túi phình bị viêm hoặc dính vào ruột. Tuy nhiên, kỹ thuật này có thể hạn chế tầm nhìn. Việc tiếp cận động mạch chủ và các nhánh có thể khó khăn hơn. Yêu cầu phẫu thuật viên có kinh nghiệm đặc biệt.
2.3. Ưu nhược điểm của hai đường mổ phình ĐMC
So sánh đường mổ phình ĐMC cho thấy mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Đường mổ xuyên phúc mạc cung cấp tầm nhìn rộng. Tuy nhiên, nguy cơ biến chứng đường tiêu hóa và phúc mạc cao hơn. Đường mổ sau phúc mạc giảm thiểu các biến chứng phúc mạc. Nó hỗ trợ phục hồi đường ruột nhanh hơn. Tuy nhiên, việc bộc lộ có thể hạn chế hơn. Điều này đặc biệt đúng với túi phình phức tạp hoặc lan rộng. Lựa chọn đường mổ phụ thuộc vào kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Đồng thời dựa vào tình trạng lâm sàng và giải phẫu của bệnh nhân. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa cho điều trị AAA.
III. Phương pháp nghiên cứu Đánh giá điều trị phình ĐMC
Nghiên cứu này được thiết kế để đánh giá một cách khoa học và khách quan kết quả điều trị phình động mạch chủ bụng dưới thận. Đặc biệt là so sánh giữa hai đường mổ: đường mổ sau phúc mạc và đường mổ xuyên phúc mạc. Việc thu thập và phân tích dữ liệu tuân thủ các nguyên tắc nghiên cứu y khoa nghiêm ngặt. Mục tiêu là xác định sự khác biệt về các yếu tố trong mổ, hậu phẫu, biến chứng, và kết quả điều trị sớm cũng như trung hạn giữa hai nhóm. Điều này giúp đưa ra bằng chứng rõ ràng cho việc lựa chọn kỹ thuật mổ phình ĐMC bụng.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia
Nghiên cứu sử dụng thiết kế hồi cứu, phân tích chuỗi ca lâm sàng. Các đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân được chẩn đoán phình ĐMC bụng dưới thận. Tất cả đã trải qua phẫu thuật mở tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM. Thời gian nghiên cứu được xác định rõ ràng, thu thập dữ liệu từ hồ sơ bệnh án. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân được định nghĩa cụ thể. Bao gồm đường kính túi phình, tình trạng sức khỏe tổng quát, và các bệnh lý đi kèm. Bệnh nhân được chia thành hai nhóm dựa trên đường mổ. Một nhóm là đường mổ sau phúc mạc. Nhóm còn lại là đường mổ xuyên phúc mạc. Cỡ mẫu nghiên cứu được tính toán để đảm bảo độ tin cậy.
3.2. Các biến số và quy trình đánh giá kết quả
Nhiều biến số được thu thập và phân tích trong nghiên cứu. Các biến số này bao gồm đặc điểm dân số (tuổi, giới tính, BMI). Tiền căn bệnh lý (bệnh tim mạch, cao huyết áp, tiểu đường). Lý do nhập viện, đặc điểm hình ảnh học của túi phình trên CLVT. Các biến số trong phẫu thuật bao gồm thời gian kẹp động mạch chủ, lượng máu mất, thời gian mổ. Các biến số hậu phẫu bao gồm thời gian nằm viện, thời gian hồi phục ruột. Đánh giá biến chứng sớm và muộn sau mổ. Biến chứng sớm như chảy máu, nhiễm trùng. Biến chứng muộn như thoát vị thành bụng, tắc mạch. Quy trình điều trị AAA tiêu chuẩn được áp dụng.
3.3. Phân tích dữ liệu và đạo đức nghiên cứu
Dữ liệu thu thập được mã hóa và nhập vào phần mềm thống kê. Các phương pháp thống kê mô tả và thống kê suy luận được sử dụng. Bao gồm kiểm định T-test, Chi-square, hoặc Fisher’s exact test. Mục đích là so sánh sự khác biệt giữa hai nhóm. Giá trị p < 0.05 được coi là có ý nghĩa thống kê. Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức y khoa. Bảo mật thông tin bệnh nhân được ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu đã được hội đồng đạo đức thông qua. Điều này đảm bảo tính khách quan, trung thực và khoa học của kết quả. Các kết quả đánh giá điều trị phình ĐMC sẽ được trình bày chi tiết.
IV. Kết quả phẫu thuật So sánh hai đường mổ ĐMC bụng
Kết quả của nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả và an toàn của hai đường mổ chính trong điều trị phình động mạch chủ bụng dưới thận. Dữ liệu được thu thập từ các trường hợp thực tế, phân tích cẩn thận. Mục tiêu là làm rõ sự khác biệt giữa đường mổ sau phúc mạc và đường mổ xuyên phúc mạc. Nghiên cứu đã đánh giá nhiều khía cạnh. Bao gồm đặc điểm bệnh nhân, các yếu tố trong phẫu thuật, và diễn biến hậu phẫu. Các phát hiện này giúp củng cố kiến thức về kỹ thuật mổ phình ĐMC bụng. Nó cũng hỗ trợ việc ra quyết định lâm sàng.
4.1. Đặc điểm dân số và yếu tố liên quan phẫu thuật
Đặc điểm dân số giữa hai nhóm nghiên cứu tương đối đồng nhất. Tuổi trung bình, giới tính và chỉ số BMI không có sự khác biệt đáng kể. Tỷ lệ các bệnh lý kèm theo như cao huyết áp, đái tháo đường, bệnh mạch vành cũng tương đương. Điều này đảm bảo tính khách quan khi so sánh hai đường mổ phình ĐMC. Lý do nhập viện chủ yếu là phình ĐMC bụng đã được chẩn đoán. Một số ít trường hợp là vỡ túi phình. Kích thước túi phình trung bình và hình dạng túi phình được phân tích. Cổ túi phình và động mạch chậu cũng được đánh giá. Các yếu tố này là quan trọng để lựa chọn đường mổ.
4.2. Các yếu tố trong mổ của hai đường mổ phình ĐMC
Khi so sánh các yếu tố trong phẫu thuật, một số khác biệt đã được ghi nhận. Thời gian kẹp động mạch chủ ở đường mổ sau phúc mạc có thể dài hơn một chút. Điều này do không gian làm việc hạn chế. Lượng máu mất trong mổ giữa hai nhóm không có sự khác biệt lớn có ý nghĩa thống kê. Thời gian mổ tổng thể cũng tương đương. Vị trí kẹp động mạch chủ và kiểu nối ống ghép được ghi nhận chi tiết. Việc sử dụng đường mổ sau phúc mạc cho thấy sự thuận lợi trong một số trường hợp. Đặc biệt là bệnh nhân có ổ bụng phức tạp. Kỹ thuật mổ phình ĐMC bụng bằng đường sau phúc mạc giảm thao tác trong ổ bụng.
4.3. Đặc điểm hậu phẫu và kết quả điều trị sớm
Các đặc điểm hậu phẫu cho thấy những ưu điểm của đường mổ sau phúc mạc. Thời gian hồi phục chức năng ruột ở nhóm sau phúc mạc ngắn hơn đáng kể. Thời gian nằm viện trung bình cũng có xu hướng giảm. Điều này góp phần cải thiện chất lượng sống sớm sau phẫu thuật. Tỷ lệ truyền máu sau mổ không khác biệt nhiều. Kết quả điều trị sớm cho thấy cả hai đường mổ đều an toàn. Tỷ lệ tử vong trong vòng 30 ngày sau mổ thấp ở cả hai nhóm. Các dữ liệu này cung cấp bằng chứng quan trọng cho điều trị AAA. Nó giúp bác sĩ đánh giá và lựa chọn đường mổ phù hợp nhất.
V. Biến chứng kết quả lâu dài sau phẫu thuật phình ĐMC
Ngoài các kết quả trong và ngay sau mổ, việc đánh giá các biến chứng sớm, biến chứng muộn và kết quả trung hạn là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả lâu dài của mỗi kỹ thuật mổ phình ĐMC bụng. Nghiên cứu đã theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật để ghi nhận mọi diễn biến bất lợi. Việc so sánh đường mổ phình ĐMC dựa trên các yếu tố này giúp xác định phương pháp tối ưu. Nó cũng giúp cải thiện chiến lược điều trị phình động mạch chủ bụng.
5.1. Biến chứng sớm sau mổ phình động mạch chủ
Biến chứng sớm sau phẫu thuật phình ĐMC được ghi nhận đầy đủ. Các biến chứng này bao gồm chảy máu, nhiễm trùng vết mổ. Hoặc biến chứng hô hấp, tim mạch, thận. Tỷ lệ biến chứng hô hấp có thể thấp hơn ở nhóm đường mổ sau phúc mạc. Điều này do ít ảnh hưởng đến chức năng hô hấp sau mổ. Tuy nhiên, biến chứng tim mạch và thận không có sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm. Liệt ruột sau mổ là một biến chứng quan trọng. Tỷ lệ liệt ruột kéo dài thấp hơn rõ rệt ở nhóm sau phúc mạc. Điều này củng cố lợi ích của đường mổ này trong việc bảo tồn chức năng đường tiêu hóa. Việc theo dõi chặt chẽ giúp quản lý hiệu quả các biến chứng này.
5.2. Biến chứng muộn và kết quả trung hạn điều trị
Biến chứng muộn sau phẫu thuật mở phình động mạch chủ bụng cần được theo dõi. Bao gồm thoát vị thành bụng, tắc mạch, hoặc giả phình động mạch. Tỷ lệ thoát vị thành bụng có xu hướng thấp hơn ở nhóm đường mổ sau phúc mạc. Lý do là không làm suy yếu thành bụng phía trước. Tuy nhiên, cần thêm dữ liệu để khẳng định. Kết quả điều trị trung hạn (theo dõi 1-3 năm) cho thấy tỷ lệ sống còn tương đương giữa hai nhóm. Không có sự khác biệt lớn về tái nhập viện hoặc tái can thiệp. Việc theo dõi định kỳ bằng siêu âm hoặc CLVT là cần thiết. Điều này nhằm phát hiện sớm các biến chứng và đảm bảo kết quả điều trị AAA bền vững.
5.3. Thận trọng khi lựa chọn đường mổ phình ĐMC
Lựa chọn đường mổ sau phúc mạc hay xuyên phúc mạc cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Dựa trên từng trường hợp cụ thể. Các yếu tố như giải phẫu túi phình, tình trạng bệnh nhân, kinh nghiệm phẫu thuật viên là quyết định. Đường mổ sau phúc mạc mang lại lợi ích về hồi phục đường ruột nhanh. Nó cũng giảm tỷ lệ thoát vị thành bụng. Tuy nhiên, kỹ thuật này khó hơn, tầm nhìn hạn chế. Đặc biệt với các phình ĐMC bụng phức tạp hoặc ở bệnh nhân béo phì. Đường mổ xuyên phúc mạc vẫn là lựa chọn an toàn cho nhiều trường hợp. Việc đánh giá toàn diện giúp tối ưu hóa kết quả điều trị phình ĐMC bụng dưới thận.
VI. Kết luận và khuyến nghị về điều trị ĐMC bụng
Nghiên cứu đã cung cấp những thông tin giá trị về việc so sánh hai đường mổ chính trong điều trị phình động mạch chủ bụng dưới thận. Các kết quả đã chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt quan trọng giữa đường mổ sau phúc mạc và đường mổ xuyên phúc mạc. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị lâm sàng. Việc lựa chọn kỹ thuật mổ phình ĐMC bụng cần dựa trên bằng chứng khoa học và kinh nghiệm thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Đồng thời, cải thiện kết quả điều trị AAA.
6.1. Tóm tắt kết quả chính của nghiên cứu
Nghiên cứu đã khẳng định cả hai đường mổ đều an toàn. Chúng đều hiệu quả trong phẫu thuật mở phình ĐMC bụng. Không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ tử vong sớm và trung hạn. Tuy nhiên, đường mổ sau phúc mạc cho thấy ưu điểm rõ rệt. Bao gồm thời gian hồi phục chức năng ruột nhanh hơn. Tỷ lệ liệt ruột và thoát vị thành bụng thấp hơn. Điều này giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Nhóm đường mổ sau phúc mạc có thời gian nằm viện ngắn hơn. Lượng máu mất và thời gian mổ không khác biệt lớn. Các kết quả này nhấn mạnh tiềm năng của đường mổ sau phúc mạc.
6.2. Ứng dụng lâm sàng đường mổ phình ĐMC
Dựa trên kết quả nghiên cứu, đường mổ sau phúc mạc nên được cân nhắc. Đặc biệt với bệnh nhân phình ĐMC bụng dưới thận. Nhất là những người cần phục hồi đường ruột nhanh. Hoặc có nguy cơ cao về biến chứng phúc mạc. Tuy nhiên, phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm. Đường mổ xuyên phúc mạc vẫn là một lựa chọn tốt. Đặc biệt trong các trường hợp phức tạp. Hoặc khi phẫu thuật viên quen thuộc với đường mổ này hơn. Quyết định cuối cùng cần cá thể hóa cho từng bệnh nhân. Đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố giải phẫu và lâm sàng. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả điều trị AAA.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo điều trị phình ĐMC
Nghiên cứu này có những hạn chế nhất định. Đây là nghiên cứu hồi cứu. Cỡ mẫu có thể chưa đủ lớn để phát hiện tất cả sự khác biệt nhỏ. Các nghiên cứu tiền cứu, ngẫu nhiên có đối chứng là cần thiết. Điều này nhằm khẳng định mạnh mẽ hơn các kết quả. Việc so sánh đường mổ phình ĐMC với EVAR cũng là một hướng đi quan trọng. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố dự báo biến chứng là cần thiết. Mục tiêu là cá thể hóa lựa chọn điều trị tốt hơn. Điều này giúp cải thiện kết quả điều trị phình động mạch chủ bụng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---oOo--- TRƢƠNG ĐÌNH ĐỨC ANH ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHÌNH ĐỘNG MẠCH CHỦ BỤNG DƢỚI THẬN BẰNG ĐƢỜNG MỔ SAU PHÚC MẠC VÀ ĐƢỜNG MỔ XUYÊN PHÚC MẠC LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---oOo--- TRƢƠNG ĐÌNH ĐỨC ANH ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHÌNH ĐỘNG MẠCH CHỦ BỤNG DƢỚI THẬN BẰNG ĐƢỜNG MỔ SAU PHÚC MẠC VÀ ĐƢỜNG MỔ XUYÊN PHÚC MẠC CHUYÊN NGÀNH: NGOẠI - LỒNG NGỰC MÃ SỐ: NT 62 72 07 05 LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. TRẦN THANH VỸ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu kết quả được nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Trương Đình Đức Anh. MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. DANH MỤC VIẾT TẮT.
DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT. DANH MỤC CÁC BẢNG. DANH MỤC CÁC HÌNH. DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ .1 Đặc điểm bệnh lý phình động mạch chủ bụng.2 Chẩn đoán phình động mạch chủ bụng .3 Các phương pháp điều trị .4 Kết quả điều trị qua các nghiên cứu.
ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP .1 Thiết kế nghiên cứu.2 Đối tượng nghiên cứu .3 Thời gian và địa điểm nghiên cứu .4 Cỡ mẫu nghiên cứu .5 Các biến số nghiên cứu .6 Phương pháp nghiên cứu .7 Quy trình điều trị .8 Các bước tiến hành nghiên cứu.9 Phương pháp phân tích dữ liệu .10 Đạo đức trong nghiên cứu .1 Đặc điểm của dân số nghiên cứu .2 Đánh giá các yếu tố trong mổ .3 Đặc điểm hậu phẫu.4 Các biến chứng sớm sau mổ .5 Các biến chứng muộn sau mổ .6 Kết quả điều trị sớm và trung hạn .1 Đặc điểm bệnh nhân hai nhóm nghiên cứu.2 Đánh giá các yếu tố trong phẫu thuật .3 Đánh giá các yếu tố sau mổ .4 Biến chứng sớm sau mổ .5 Biến chứng muộn sau mổ .6 Kết quả điều trị.7 Thuận lợi, khó khăn của đường mổ sau phúc mạc .8 Hạn chế của đề tài .117 TÀI LIỆU THAM KHẢO. i DANH MỤC VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ BN Bệnh nhân CLVT Chụp cắt lớp vi tính ĐM Động mạch ĐMC Động mạch chủ NMCT Nhồi máu cơ tim PĐMCB Phình động mạch chủ bụng ĐMCB Động mạch chủ bụng TM Tĩnh mạch TH Trường hợp. ii DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ACC American College of Cardiology Trường Môn Tim mạch Hoa Kỳ ACT Activated clotting time Xét nghiệm thời gian đông máu hoạt hóa AHA American Heart Association Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể COPD Chronic Obstructive Pulmonary Bệnh phổi tắc nghẽn mạn Disease tính CTA Computed Tomographic Chụp mạch máu xóa nền Angiography DSA Digital Subtraction Angiography Chụp mạch máu xoá nền ESVS European Society for Vascular Hiệp hội mạch máu châu Âu Surgery EVAR Endovascular aneurysm repair Điều trị nội mạch phình động mạch chủ bụng FEV1 Forced expiratory volume in the Chỉ số thở ra gắng sức trong first second giây đầu tiên MRA Magnetic Resonance Angiography Chụp cộng hưởng từ mạch máu UKSAT United Kingdom Small Aneurysm Nghiên cứu phình động Trial mạch chủ bụng kích thước nhỏ ở Anh. iii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1-1 Đường kính trung bình của động mạch chủ bụng trên dân số châu Âu và Việt Nam .4 Bảng 1-2 Tỷ lệ vỡ phình động mạch chủ bụng trong vòng 12 tháng theo từng mức độ đường kính .11 Bảng 1-3 Một số hạn chế của siêu âm trong khảo sát PĐMCB .14 Bảng 1-4 Chỉ định điều trị phình động mạch chủ bụng .21 Bảng 1-5 Lựa chọn phẫu thuật mở ưu tiên hơn can thiệp nội mạch .22 Bảng 2-1 Các biến số về đặc điểm chung dân số trong nghiên cứu .41 Bảng 2-2 Các biến số về tiền căn .42 Bảng 2-3 Các biến số về lý do nhập viện .43 Bảng 2-4 Các biến số hình ảnh học phình động mạch chủ bụng trên chụp cắt lớp vi tính.44 Bảng 2-5 Các biến số về đặc điểm phẫu thuật .46 Bảng 2-6 Các biến số về đặc điểm hậu phẫu .47 Bảng 2-7 Các biến số về biến chứng sớm sau phẫu thuật .47 Bảng 2-8 Các biến số về theo dõi trung hạn .49 Bảng 2-9 Các biến số đánh giá kết quả điều trị sớm.50 Bảng 2-10 Các biến số đánh giá kết quả điều trị trung hạn .50 Bảng 3-1 Mối liên quan giữa giới tính và phương pháp phẫu thuật .66 Bảng 3-2 Mối liên quan giữa độ tuổi và phương pháp phẫu thuật .68 Bảng 3-3 Mối liên quan giữa lý do nhập viện và lựa chọn đường phẫu thuật.
iv Bảng 3-5 Mối liên quan giữa thể trạng và phương pháp phẫu thuật.70 Bảng 3-4 Chỉ số khối cơ thể trung bình của hai nhóm.71 Bảng 3-6 Yếu tố nguy cơ tim mạch và bệnh lý kết hợp.71 Bảng 3-7 Hình dạng túi phình động mạch chủ bụng .72 Bảng 3-8 Đường kính trung bình của hai nhóm .73 Bảng 3-9 Mối liên quan giữa đường kính túi PĐMCB và phương pháp phẫu thuật 74 Bảng 3-10 Đặc điểm hình ảnh PĐMCB trên chụp CLVT .74 Bảng 3-11 Tính chất cổ túi phình giữa hai nhóm .75 Bảng 3-12 Mối liên quan đường kính động mạch chậu giữa hai nhóm .76 Bảng 3-13 Mối liên hệ bệnh lý ĐM chậu và phương pháp phẫu thuật .78 Bảng 3-14 Mối liên quan giữa vị trí kẹp ĐMC và phương pháp phẫu thuật .78 Bảng 3-15 Mối liên quan giữa kiểu nối ống ghép và phương pháp phẫu thuật .79 Bảng 3-16 Vị trí nối ống ghép chân phải .80 Bảng 3-17 Vị trí nối chân trái ống ghép .81 Bảng 3-18 Đặc điểm các yếu tố trong phẫu thuật .83 Bảng 3-19 Mối liên quan thời điểm rút nội khí quản giữa hai phương pháp.84 Bảng 3-20 Mối liên quan thời điểm ăn lại sau mổ giữa hai phương pháp .85 Bảng 3-21 Mối liên quan thời gian nằm viện sau mổ giữa hai phương pháp .85 Bảng 3-22 Biến chứng sớm sau phẫu thuật .86 Bảng 3-23 Tỷ lệ tử vong sớm sau phẫu thuật .87 Bảng 3-24 Tỷ lệ biến chứng muộn sau phẫu thuật .91 Bảng 3-27 Tỷ lệ tử vong trong gian đoạn trung hạn .91 Bảng 3-26 Liệt kê bệnh nhân có biến chứng muộn sau mổ. v Bảng 3-28 Kết quả điều trị sớm của hai nhóm.94 Bảng 3-29 Kết quả điều trị trung hạn của hai nhóm .94 Bảng 4-1 Đặc điểm về độ tuổi của một số nghiên cứu .96 Bảng 4-2 Đặc điểm các yếu tố nguy cơ bệnh nhân của một số nghiên cứu .97 Bảng 4-3 Chỉ định điều trị ngoại khoa phình động mạch chủ bụng .99 Bảng 4-4 Đặc điểm PĐMCB của một số nghiên cứu .100 Bảng 4-5 Đặc điểm động mạch chậu của một số nghiên cứu .101 Bảng 4-6 Đặc điểm thay ống ghép của một số nghiên cứu.102 Bảng 4-7 Đặc điểm vị trí kẹp ĐMC trong lúc phẫu thuật của một số nghiên cứu .103 Bảng 4-8 Một số đặc điểm trong phẫu thuật của các nghiên cứu trong và ngoài nước .104 Bảng 4-9 Các đặc điểm hậu phẫu của một số nghiên cứu .105 Bảng 4-10 Các biến chứng sớm của một số nghiên cứu .106 Bảng 4-11 Kết quả điều trị sớm và theo dõi trung hạn của một số nghiên cứu. vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1-1 Phân loại hình dạng phình động mạch chủ bụng .4 Hình 1-2 Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính phình động mạch chủ bụng vỡ .14 Hình 1-3 Phương pháp đo đường kính động mạch chủ bụng qua siêu âm .15 Hình 1-4 Hình ảnh phình động mạch chủ bụng qua chụp CLVT dựng hình (hình A) và chụp mạch số hóa xóa nền (hình B) .16 Hình 1-5 Cách đo đường kính động mạch chủ bụng trên hình ảnh chụp CLVT .17 Hình 1-6 Sơ đồ phẫu thuật thay túi phình ĐMCB bằng mảnh ghép đồng loại thực hiện đầu tiên trên thế giới bởi tác giả Dubost .20 Hình 1-7 Bộc lộ phình động mạch chủ bụng bằng đường mổ xuyên phúc mạc .25 Hình 1-8 Vị trí tương quan giải phẫu của bó mạch chậu và niệu quản phải.26 Hình 1-9 Thay túi phình động mạch chủ bụng bằng ống ghép thẳng nối ĐMC-ĐMC (hình A) hoặc ống ghép chữ Y nối ĐMC-ĐM chậu hai bên (hình B) .27 Hình 1-10 Khâu che ống ghép bằng thành túi phình động mạch chủ, sau đó khâu đóng phúc mạc thành sau .27 Hình 1-11 Phẫu tích vào khoang sau phúc mạc bộc lộ PĐMCB .28 Hình 1-12 Một số loại ống ghép được dùng trong can thiệp nội mạch điều trị PĐMCB .30 Hình 2-1 Tư thế bệnh nhân trong phẫu thuật PĐMCB đường mổ xuyên phúc mạc. Bệnh nhân nằm ngửa, hai tay dang ngang và kê gối dưới hông lưng .52 Hình 2-2 Tư thế người bệnh trong mổ đường sau phúc mạc và bộc lộ ĐMCB sau khi vén các tạng phúc mạc ra trước.
vii Hình 2-3 Dụng cụ dùng để kẹp mạch máu trong quá trình cắt bỏ túi phình và khâu nối ống ghép .54 Hình 2-4 Bộc lộ cổ trên túi PĐMCB trong đường mổ xuyên phúc mạc .55 Hình 2-5 Khâu miệng nối giữa động mạch chủ bụng với ống ghép bằng chỉ Prolene (dấu sao) .55 Hình 2-6 Túi PĐMCB được thay bằng ống ghép qua đường mổ xuyên phúc mạc .56 Hình 2-7 Tái thông ĐM mạc treo tràng dưới trong đường mổ xuyên phúc mạc .56 Hình 2-8 Khâu nối ống ghép chân phải vào động mạch chậu ngoài (mũi tên) và động mạch chậu trong (dấu sao) .57 Hình 2-9 Khâu che phủ ống ghép bằng thành túi phình động mạch chủ bụng và sau đó khâu phục hồi phúc mạc thành sau .57 Hình 2-10 Vết mổ của đường mổ sau phúc mạc (mũi tên) và mết mổ vùng đùi trái (dấu sao) để nối chân trái ống ghép vào động mạch đùi chung trái .58 Hình 2-11 Hình ảnh chụp CLVT phình động mạch chủ bụng tại vị trí ngã ba động mạch chủ chậu .59 Hình 2-12 Hình ảnh chụp CLVT phình động mạch chủ bụng và phình động mạch chậu chung phải kết hợp .60 Hình 2-13 Hình ảnh chụp CLVT, diễn tiến tăng kính thước túi PĐMCB từ 4,6cm (hình A) lên 5,6cm (hình B) sau thời gian theo dõi 12 tháng .60 Hình 2-14 Hình ảnh chụp CLVT, PĐMCB dưới thận có hình ảnh loét thành sau túi phình .61 Hình 2-15 Hình ảnh chụp CLVT, ĐMCB đoạn dưới ĐM thận xảy ra đồng thời bệnh lý phình và tắc mạn tính túi phình.61 Hình 2-16 Đo đường kính cổ trên túi PĐMCB bằng phần mềm Horos. viii Hình 2-17 Đo góc gập cổ túi PĐMCB đưới thận bằng phần mềm Horos. Error! Bookmark not defined.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá điều trị phình ĐMC bụng dưới thận bằng hai đường mổ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá hiệu quả điều trị phình động mạch chủ bụng dưới thận qua mổ sau phúc mạc và xuyên phúc mạc, so sánh kết quả lâm sàng.
Luận án "Đánh giá điều trị phình ĐMC bụng dưới thận bằng hai đường mổ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Đánh giá điều trị phình ĐMC bụng dưới thận bằng hai đường mổ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá điều trị phình ĐMC bụng dưới thận bằng hai đường mổ" thuộc chuyên ngành Ngoại - Lồng ngực. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Đánh giá điều trị phình ĐMC bụng dưới thận bằng hai đường mổ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá điều trị phình ĐMC bụng dưới thận bằng hai đường mổ" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá điều trị phình ĐMC bụng dưới thận bằng hai đường mổ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.