Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày vét hạch D2 điều trị ung thư biểu mô dạ dày - Đinh Văn Chiến

Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày vét hạch D2 điều trị ung thư dạ dày giai đoạn sớm. Kỹ thuật tiên tiến, ít đau, hồi phục nhanh.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

199

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phẫu thuật nội soi D2: Điều trị ung thư dạ dày hiệu quả
Số trang:
199 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược Hải Phòng
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phẫu thuật nội soi D2 Điều trị ung thư dạ dày hiệu quả

Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày vét hạch D2 là phương pháp tiên tiến trong điều trị ung thư biểu mô dạ dày. Kỹ thuật này kết hợp phẫu thuật xâm lấn tối thiểu với nạo vét hạch bạch huyết D2 triệt để. Mục tiêu chính là loại bỏ hoàn toàn khối u ác tính và các hạch di căn tiềm tàng. Phương pháp giúp cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân ung thư dạ dày. Nó đại diện cho một bước tiến quan trọng, giảm thiểu sang chấn. Đồng thời, kỹ thuật vẫn đảm bảo hiệu quả điều trị ung thư. Việc ứng dụng phẫu thuật nội soi D2 đánh dấu sự thay đổi trong quản lý bệnh. Nhu cầu về một phương pháp ít xâm lấn hơn, nhưng vẫn hiệu quả, đã thúc đẩy sự phát triển này. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích cho các trường hợp ung thư dạ dày giai đoạn sớm đến trung gian. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp dựa trên đánh giá kỹ lưỡng từng trường hợp cụ thể. Các bác sĩ chuyên khoa ung bướu luôn xem xét các yếu tố bệnh lý của bệnh nhân. Đây là một giải pháp tối ưu hóa kết quả điều trị.

1.1. Khái niệm PTNS cắt dạ dày vét hạch D2

PTNS cắt dạ dày vét hạch D2 là quy trình loại bỏ một phần hoặc toàn bộ dạ dày. Đồng thời, các nhóm hạch bạch huyết thuộc tầng 1 và tầng 2 theo phân loại của Hiệp hội Ung thư dạ dày Nhật Bản (JGCA) cũng được nạo vét. Toàn bộ quá trình thực hiện thông qua các vết rạch nhỏ trên thành bụng. Kỹ thuật sử dụng camera nội soi và dụng cụ chuyên biệt. Phương pháp này giảm thiểu sự xâm lấn so với mổ mở truyền thống. Việc nạo vét hạch D2 là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo loại bỏ tối đa các tế bào ung thư di căn hạch. Đây là chìa khóa để cải thiện kết quả điều trị dài hạn. Mức độ xâm lấn tối thiểu giúp giảm đau và tăng tốc độ hồi phục.

1.2. Mục tiêu điều trị ung thư dạ dày

Mục tiêu hàng đầu trong điều trị ung thư dạ dày là loại bỏ hoàn toàn tế bào ung thư. Mục tiêu này bao gồm khối u nguyên phát và bất kỳ hạch bạch huyết di căn nào. Điều này nhằm ngăn ngừa tái phát và cải thiện tỷ lệ sống còn. Phẫu thuật nội soi D2 hướng tới việc đạt được bờ cắt sạch ung thư. Nó cũng đảm bảo nạo vét đủ số lượng hạch. Kỹ thuật này giúp xác định chính xác giai đoạn ung thư. Từ đó, bác sĩ có thể đưa ra kế hoạch điều trị bổ trợ phù hợp (ví dụ: hóa trị). Mục tiêu khác là duy trì chất lượng cuộc sống tối ưu cho bệnh nhân. Điều này được thực hiện thông qua việc giảm thiểu các biến chứng sau mổ. Hồi phục chức năng tiêu hóa cũng được chú trọng. Việc quản lý ung thư dạ dày là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa.

II.Ưu điểm phẫu thuật nội soi cắt dạ dày vét hạch D2

Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày vét hạch D2 mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Các lợi ích này so với phương pháp mổ mở truyền thống. Kỹ thuật xâm lấn tối thiểu giúp giảm đau sau mổ. Bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Thời gian nằm viện được rút ngắn. Điều này giúp giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Các nghiên cứu chỉ ra rằng phương pháp này có tỷ lệ biến chứng tương đương. Thậm chí, một số biến chứng còn thấp hơn. Lợi ích thẩm mỹ cũng là một yếu tố quan trọng. Các vết mổ nhỏ hơn giúp bệnh nhân tự tin hơn. Quá trình quay trở lại sinh hoạt bình thường cũng diễn ra sớm hơn. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với những bệnh nhân trẻ tuổi hoặc đang đi làm. Các ưu điểm này đã thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi PTNS D2.

2.1. Giảm xâm lấn hồi phục nhanh

Ưu điểm nổi bật của PTNS là giảm mức độ xâm lấn. Vết mổ nhỏ hơn giúp hạn chế tổn thương mô mềm và giảm mất máu. Điều này dẫn đến ít đau đớn hơn cho bệnh nhân sau phẫu thuật. Nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau cũng giảm. Hồi phục chức năng ruột và khả năng đi lại được cải thiện nhanh chóng. Thời gian nằm viện được rút ngắn đáng kể. Bệnh nhân có thể sớm quay lại các hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Đây là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống sau điều trị ung thư. Giảm rủi ro nhiễm trùng vết mổ cũng là một lợi ích. Sự hồi phục nhanh chóng hỗ trợ cho việc bắt đầu liệu pháp bổ trợ nếu cần.

2.2. Hiệu quả nạo vét hạch triệt để

Mặc dù là phương pháp nội soi, kỹ thuật nạo vét hạch D2 vẫn đảm bảo tính triệt để. Các phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm có thể xác định và loại bỏ chính xác các nhóm hạch bạch huyết theo tiêu chuẩn D2. Việc nạo vét hạch đầy đủ giúp đánh giá chính xác giai đoạn ung thư. Nó cũng loại bỏ các hạch di căn tiềm tàng, giảm nguy cơ tái phát tại chỗ. Hình ảnh phóng đại từ camera nội soi giúp quan sát rõ ràng hơn các cấu trúc giải phẫu. Điều này tăng cường độ chính xác của thao tác phẫu thuật. Hiệu quả nạo vét hạch là yếu tố quyết định tiên lượng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả sống còn của bệnh nhân ung thư biểu mô dạ dày. Đây là bằng chứng cho sự tiến bộ của phẫu thuật nội soi.

III.Chỉ định lâm sàng PTNS cắt dạ dày vét hạch D2

Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp là yếu tố then chốt cho sự thành công của PTNS cắt dạ dày vét hạch D2. Chỉ định lâm sàng dựa trên đánh giá toàn diện về giai đoạn ung thư. Tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân cũng được xem xét. Các tiêu chuẩn nghiêm ngặt được áp dụng. Điều này giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu cho người bệnh. Quá trình đánh giá bao gồm nhiều xét nghiệm cận lâm sàng. Các xét nghiệm này giúp xác định kích thước, vị trí khối u. Chúng cũng đánh giá mức độ xâm lấn và di căn hạch. Tiên lượng của bệnh nhân được cải thiện khi kỹ thuật được áp dụng đúng chỉ định. Điều này đòi hỏi sự hợp tác giữa nhiều chuyên khoa.

3.1. Tiêu chuẩn chọn lựa bệnh nhân

Bệnh nhân được chỉ định PTNS cắt dạ dày vét hạch D2 khi chẩn đoán ung thư biểu mô dạ dày. Ung thư thường ở giai đoạn sớm hoặc cục bộ tiến triển. Không có bằng chứng di căn xa (ví dụ: gan, phổi, phúc mạc). Thể trạng bệnh nhân đủ điều kiện trải qua phẫu thuật lớn. Chỉ số BMI trong giới hạn cho phép cũng là một yếu tố. Các kết quả từ hình ảnh học (CT scan, MRI, siêu âm nội soi EUS) cho thấy khả năng cắt bỏ hoàn toàn khối u. Khối u không xâm lấn quá mức các mạch máu lớn hoặc cơ quan lân cận quan trọng. Các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng phẫu thuật có thể thực hiện an toàn và đạt hiệu quả điều trị cao nhất.

3.2. Chống chỉ định PTNS D2

Có một số trường hợp không phù hợp với PTNS cắt dạ dày vét hạch D2. Các chống chỉ định bao gồm: ung thư dạ dày giai đoạn muộn có di căn xa rõ ràng. Bệnh nhân có nhiều bệnh lý nền nặng (ví dụ: tim mạch, hô hấp nặng). Các bệnh lý này làm tăng rủi ro phẫu thuật và gây mê. Khối u quá lớn hoặc đã xâm lấn rộng rãi các cấu trúc giải phẫu quan trọng. Ví dụ: xâm lấn động mạch thân tạng hoặc tĩnh mạch cửa. Bụng hẹp hoặc có nhiều dính sau phẫu thuật cũ có thể gây khó khăn kỹ thuật. Những yếu tố này khiến PTNS trở nên không an toàn hoặc không khả thi. Trong những trường hợp này, các phương pháp điều trị khác sẽ được xem xét.

IV.Kỹ thuật PTNS cắt toàn bộ dạ dày nạo vét hạch D2

Kỹ thuật PTNS cắt toàn bộ dạ dày vét hạch D2 đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Quy trình này bao gồm nhiều bước phức tạp. Các bước bắt đầu từ việc tạo đường vào cho đến khâu nối cuối cùng. Việc sử dụng hình ảnh nội soi phóng đại giúp thực hiện các thao tác chính xác. Đặc biệt, quá trình nạo vét hạch D2 phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc ung thư học. Điều này đảm bảo loại bỏ tối đa các hạch bạch huyết. Mục tiêu là để đạt được kết quả điều trị tối ưu. Mặc dù là phương pháp xâm lấn tối thiểu, kỹ thuật này vẫn tiềm ẩn một số biến chứng. Việc quản lý các biến chứng này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và theo dõi sát sao sau mổ.

4.1. Quy trình phẫu thuật chi tiết

Quy trình PTNS bắt đầu bằng việc tạo các lỗ trocar trên thành bụng. Sau đó, dụng cụ nội soi và phẫu thuật được đưa vào. Bác sĩ tiến hành thăm dò ổ bụng. Xác định mức độ khối u và loại trừ di căn xa. Tiếp theo, dạ dày được giải phóng khỏi các cấu trúc liên quan. Các mạch máu nuôi dạ dày được kẹp và cắt. Bước quan trọng là cắt bỏ dạ dày theo đúng nguyên tắc ung thư học. Sau đó, thực hiện nạo vét hạch D2 hệ thống. Cuối cùng, tiến hành tạo hình đường tiêu hóa mới. Thường là nối thực quản với hỗng tràng (nối Roux-en-Y). Các thao tác cần sự chính xác cao để tránh tổn thương các cơ quan lân cận. Quy trình phẫu thuật yêu cầu thời gian dài và sự tập trung cao độ.

4.2. Thao tác nạo vét hạch nhóm D2

Nạo vét hạch D2 là một phần không thể thiếu của phẫu thuật. Nó liên quan đến việc loại bỏ các nhóm hạch bạch huyết xung quanh dạ dày và dọc theo các mạch máu lớn. Các nhóm hạch này bao gồm hạch quanh bờ cong nhỏ và bờ cong lớn, hạch dọc động mạch vị trái, động mạch gan chung, động mạch lách, và động mạch mạc treo tràng trên. Việc nạo vét phải được thực hiện một cách có hệ thống và triệt để. Mục đích là để loại bỏ tối đa các hạch mang tế bào ung thư. Thao tác này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu hệ thống bạch huyết. Đồng thời, kỹ thuật viên cần có kỹ năng phẫu thuật nội soi tinh tế. Sự chính xác trong việc nạo vét hạch D2 ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả giải phẫu bệnh và tiên lượng sống còn của bệnh nhân.

V.Kết quả điều trị ung thư dạ dày bằng PTNS D2

Kết quả điều trị của PTNS cắt dạ dày vét hạch D2 trong ung thư biểu mô dạ dày đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Các số liệu cho thấy phương pháp này đạt tỷ lệ thành công cao. Tỷ lệ biến chứng tương đương hoặc thấp hơn so với mổ mở. Quan trọng hơn, hiệu quả về sống còn và kiểm soát tái phát được duy trì tốt. Điều này khẳng định vai trò của PTNS D2 là một lựa chọn điều trị an toàn và hiệu quả. Kết quả này phản ánh sự tiến bộ trong kỹ thuật phẫu thuật. Đồng thời, nó cũng cho thấy sự cải thiện trong chăm sóc hậu phẫu. Việc kết hợp với điều trị bổ trợ (hóa trị hoặc xạ trị) cũng góp phần nâng cao hiệu quả tổng thể. Dữ liệu từ các trung tâm lớn trên thế giới ủng hộ việc áp dụng rộng rãi phương pháp này.

5.1. Tỷ lệ thành công và biến chứng

PTNS cắt dạ dày vét hạch D2 cho thấy tỷ lệ thành công cao. Tỷ lệ này là trong việc loại bỏ hoàn toàn khối u. Các biến chứng sau mổ như chảy máu, rò miệng nối hoặc nhiễm trùng ổ bụng được ghi nhận. Tỷ lệ này tương đương hoặc thấp hơn so với phẫu thuật mổ mở. Một số nghiên cứu cho thấy PTNS có thể giảm nguy cơ nhiễm trùng vết mổ. Điều này do các vết mổ nhỏ hơn. Việc theo dõi sát sao sau mổ và phát hiện sớm biến chứng là rất quan trọng. Điều này giúp can thiệp kịp thời, hạn chế hậu quả. Sự lựa chọn trung tâm phẫu thuật có kinh nghiệm cũng góp phần vào tỷ lệ thành công cao và giảm biến chứng.

5.2. Hiệu quả sống còn và tái phát

Một trong những chỉ số quan trọng nhất là tỷ lệ sống còn sau phẫu thuật. PTNS cắt dạ dày vét hạch D2 đã chứng minh hiệu quả. Nó giúp cải thiện tỷ lệ sống còn không bệnh và sống còn toàn bộ cho bệnh nhân. Đặc biệt đối với ung thư dạ dày giai đoạn sớm và cục bộ. Việc nạo vét hạch D2 triệt để đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ tái phát tại chỗ và di căn xa. Các nghiên cứu theo dõi dài hạn cho thấy PTNS D2 mang lại kết quả tương đương với mổ mở. Điều này về mặt tiên lượng ung thư. Các yếu tố như giai đoạn bệnh, giải phẫu bệnh và điều trị bổ trợ đều ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Kỹ thuật này cung cấp một lựa chọn hiệu quả cho việc kiểm soát bệnh.

VI.Tầm quan trọng của PTNS D2 trong ung thư dạ dày

Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày vét hạch D2 đã khẳng định vị thế trong điều trị ung thư biểu mô dạ dày. Phương pháp này không chỉ mang lại lợi ích trực tiếp cho bệnh nhân. Nó còn góp phần vào sự phát triển chung của ngành y học. Việc áp dụng rộng rãi PTNS D2 thúc đẩy các trung tâm y tế đầu tư vào công nghệ và đào tạo. Điều này nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ y bác sĩ. Sự tiến bộ này giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân ung thư dạ dày. Tầm quan trọng của nó sẽ tiếp tục gia tăng. Đặc biệt, với sự phát triển không ngừng của công nghệ và kỹ thuật phẫu thuật. PTNS D2 là một minh chứng cho sự đổi mới trong y khoa hiện đại.

6.1. Xu hướng phát triển của phẫu thuật

Phẫu thuật nội soi đã trở thành xu hướng chủ đạo trong nhiều lĩnh vực ngoại khoa. Đặc biệt là trong điều trị ung thư dạ dày. PTNS cắt dạ dày vét hạch D2 thể hiện sự chuyển dịch từ các kỹ thuật xâm lấn lớn sang các phương pháp ít xâm lấn hơn. Xu hướng này mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân và hệ thống y tế. Các trung tâm lớn trên thế giới đã áp dụng phương pháp này như một tiêu chuẩn vàng. Nó ngày càng được mở rộng áp dụng. Sự phát triển của các công nghệ mới như robot phẫu thuật tiếp tục nâng cao khả năng của phẫu thuật nội soi. Điều này hứa hẹn mang lại những cải tiến vượt bậc trong tương lai. Nhu cầu về phẫu thuật chính xác và ít đau đớn hơn ngày càng tăng.

6.2. Nâng cao năng lực chuyên môn y tế

Việc thực hiện PTNS cắt dạ dày vét hạch D2 đòi hỏi đội ngũ phẫu thuật viên có trình độ cao. Họ cần được đào tạo chuyên sâu và có kinh nghiệm thực hành. Điều này thúc đẩy việc nâng cao năng lực chuyên môn của y bác sĩ. Các chương trình đào tạo liên tục được tổ chức. Mục đích là để chuyển giao kỹ thuật và cập nhật kiến thức. Sự phát triển của PTNS D2 cũng khuyến khích đầu tư vào trang thiết bị hiện đại. Các trang thiết bị bao gồm hệ thống nội soi chất lượng cao và dụng cụ chuyên dụng. Điều này góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế tổng thể. Khả năng thực hiện kỹ thuật phức tạp này là một dấu hiệu của trình độ y tế tiên tiến.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. SƠ LƯỢC GIẢI PHẪU, SINH LÝ DẠ DÀY VÀ ỨNG DỤNG
1.1.1. Hình thể ngoài của dạ dày
1.1.2. Liên quan của dạ dày
1.1.2.1. Liên quan thành trước dạ dày
1.1.2.2. Liên quan thành sau dạ dày
1.1.2.3. Liên quan bờ cong nhỏ
1.1.2.4. Liên quan bờ cong lớn
1.1.2.5. Liên quan vùng thực quản tâm vị
1.1.3. Mạch máu và thần kinh chi phối dạ dày
1.1.3.1. Động mạch của dạ dày
1.1.3.2. Thần kinh chi phối dạ dày
1.1.4. Hệ thống bạch huyết dạ dày
1.1.5. Sinh lý dạ dày và ứng dụng trong phẫu thuật điều trị UTBMDD.
1.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kỹ thuật PTNS cắt TBDD vét hạch D2 điều trị UTBMDD
1.2.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của ung thư biểu mô dạ dày
1.2.2. Kỹ thuật PTNS cắt TBDD nạo vét hạch D2 điều trị UTBMDD
1.2.3. Điều trị bổ trợ sau phẫu thuật UTBMDD
1.3. Kết quả điều trị ung thư biểu mô dạ dày
1.3.1. Kết quả mổ mở cắt dạ dày điều trị ung thư biểu mô dạ dày
1.3.2. Kết quả PTNS cắt toàn bộ dạ dày vét hạch D2 điều trị UTBMDD
1.3.3. Kết quả điều trị hóa chất bổ trợ sau mổ ung thư biểu mô dạ dày
1.3.4. Kết quả điều trị đích sau mổ ung thư biểu mô dạ dày
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.3. Quy trình PTNS cắt TBDD nạo vét hạch D2 điều trị UTBMDD
2.2.4. Chỉ tiêu nghiên cứu
2.2.5. Thu thập và xử lí số liệu
2.2.6. Đạo đức nghiên cứu của đề tài
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, TỔN THƯƠNG VÀ KỸ THUẬT PTNS CẮT TOÀN BỘ DẠ DÀY NẠO VÉT HẠCH D2
3.1.1. Đặc điểm chung của người bệnh UTBMDD trong nghiên cứu
3.1.2. Đặc điểm lâm sàng của UTBMDD
3.1.3. Đặc điểm cận lâm sàng của UTBMDD
3.1.4. Đặc điểm tổn thương UTBMDD trong và sau mổ
3.1.5. Đặc điểm tổn thương giải phẫu bệnh UTBMDD
3.1.6. Ứng dụng kỹ thuật PTNS cắt toàn bộ dạ dày nạo vét hạch D2
3.1.7. So sánh một số yếu tố với đặc điểm bệnh lý và kỹ thuật PTNS
3.2. KẾT QUẢ PTNS CẮT TOÀN BỘ DẠ DÀY NẠO VÉT HẠCH D2
3.2.1. Kết quả PTNS cắt toàn bộ dạ dày nạo vét hạch D2
3.2.2. Kết quả điều trị sau mổ
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, TỔN THƯƠNG VÀ KỸ THUẬT PTNS CẮT TBDD NẠO VÉT HẠCH D2
4.1.1. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng của UTBMDD
4.1.3. Đặc điểm cận lâm sàng UTBMDD
4.1.4. Đặc điểm tổn thương UTBMDD trong và sau mổ
4.1.5. Đặc điểm tổn thương giải phẫu bệnh UTBMDD
4.1.6. Ứng dụng kỹ thuật PTNS cắt toàn bộ dạ dày nạo vét hạch D2
4.1.7. So sánh một số yếu tố với đặc điểm LS, CLS và kỹ thuật PTNS
4.2. KẾT QUẢ PTNS CẮT TOÀN BỘ DẠ DÀY NẠO VÉT HẠCH D2
4.2.1. Kết quả PTNS cắt toàn bộ dạ dày nạo vét hạch D2
4.2.2. Kết quả điều trị sau mổ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày vét hạch d2 trong điều trị ung thư biểu mô dạ dày

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (199 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG ---------------- ĐINH VĂN CHIẾN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI CẮT TOÀN BỘ DẠ DÀY VÉT HẠCH D2 TRONG ĐIỀU TRỊ UNG THƯ BIỂU MÔ DẠ DÀY LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HẢI PHÒNG – 2022 LỜI CẢM ƠN Hoàn thành được luận án này, tôi xin gửi lời cảm ơn tới: Đảng ủy, Ban giám hiệu, phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn Ngoại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng; Đảng ủy, Ban giám đốc Sở Y tế Nghệ An; Đảng ủy, Ban giám đốc Bệnh viện HNĐK Nghệ An; Đảng ủy, Ban giám đốc Bệnh viện Ung Bướu Nghệ An; các khoa, phòng, trung tâm trong Bệnh viện HNĐK Nghệ An; Phòng KHTH, Khoa Nội 2, Khoa Nội 3 Bệnh viện Ung bướu Nghệ An đã cho phép, tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Các thầy, cô, các nhà khoa học trong các hội đồng từ xét tuyển sinh đến chấm luận án, đã đóng góp những ý kiến xác thực và quý báu, giúp cho tôi chỉnh sửa và hoàn thiện được luận án này. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới: PGS. Thầy đã dìu dắt, dạy dỗ, cung cấp cho tôi những kiến thức, những kinh nghiệm, phương pháp lý luận khoa học trong suốt quá trình làm việc, học tập và nghiên cứu để hoàn thành được luận án.

Thầy đã tận tình chỉ bảo và hướng dẫn cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.TS - NGND Hà Văn Quyết. Thầy luôn động viên, chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Phạm Văn Thương. Thầy đã đồng hành, chỉ bảo cho tôi cùng với các nghiên cứu sinh trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Xin gửi trọn những tình cảm yêu quý nhất tới vợ và các con đã động viên, chia sẻ những khó khăn, vất vả để tôi yên tâm học tập và nghiên cứu. Cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã ủng hộ và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Nghiên cứu sinh ĐINH VĂN CHIẾN LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đinh Văn Chiến, học viên Nghiên cứu sinh chuyên ngành Ngoại khoa Trường Đại học Y Dược Hải phòng, Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả và số liệu nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.

Tác giả luận án ĐINH VĂN CHIẾN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AJCC American Joint Commission of Cancer (Hội Ung thư Mỹ) ASA American Society of Anesthesiologist (Hội gây mê Mỹ) BA Bệnh án BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) BN Bệnh nhân BCN Bờ cong nhỏ BCL Bờ cong lớn BSCK Bác sĩ chuyên khoa CLVT Cắt lớp vi tính (Computed Tomography Scan) CLS Cận lâm sàng DD Dạ dày D2: Dissection of all the Group 1 and Group 2 nodes ĐM Động mạch Hp Helycobacter pylori HNĐK Hữu nghị Đa Khoa JGCA Japanese Gastric Cancer Association (Hội ung thư dạ dày Nhật Bản) LS Lâm sàng MBA Mã bệnh án MBH Mô bệnh học MRI Magnetic Resonance Imaging (Chụp cộng hưởng từ) NBI Narrow-band imaging (Hình ảnh giải tần hẹp) PGS-TS Phó giáo sư-Tiến sĩ PT Phẫu thuật PTNS Phẫu thuật nội soi PTV Phẫu thuật viên TBDD Toàn bộ dạ dày TM Tĩnh mạch TNM Tumor Node Metasstasi OBH Ổ bụng hẹp UICC Union for International Cancer Control (Liên minh quốc tế chống ung thư) UTBM Ung thư biểu mô UTBMDD Ung thư biểu mô dạ dày UTDD Ung thư dạ dày EUS Endoscopic Ultrasound (Siêu âm nội soi) VAS Visual Alalog Scale (Thang điểm đánh giá mức độ đau) VG Virtual Gastroscopy (Nội soi dạ dày ảo) VT Vị trí KT Kích thước WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) XHTH Xuất huyết tiêu hóa MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. SƠ LƯỢC GIẢI PHẪU, SINH LÝ DẠ DÀY VÀ ỨNG DỤNG. Hình thể ngoài của dạ dày.

Liên quan của dạ dày. Mạch máu và thần kinh chi phối dạ dày. Hệ thống bạch huyết dạ dày. Sinh lý dạ dày và ứng dụng trong phẫu thuật điều trị UTBMDD.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kỹ thuật PTNS cắt TBDD vét hạch D2 điều trị UTBMDD. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của ung thư biểu mô dạ dày. Kỹ thuật PTNS cắt TBDD nạo vét hạch D2 điều trị UTBMDD. Điều trị bổ trợ sau phẫu thuật UTBMDD.

Kết quả điều trị ung thư biểu mô dạ dày. Kết quả mổ mở cắt dạ dày điều trị ung thư biểu mô dạ dày. Kết quả PTNS cắt toàn bộ dạ dày vét hạch D2 điều trị UTBMDD. Kết quả điều trị hóa chất bổ trợ sau mổ ung thư biểu mô dạ dày.

Kết quả điều trị đích sau mổ ung thư biểu mô dạ dày. 45 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn.

Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Quy trình PTNS cắt TBDD nạo vét hạch D2 điều trị UTBMDD. Chỉ tiêu nghiên cứu. Thu thập và xử lí số liệu. Đạo đức nghiên cứu của đề tài.

69 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, TỔN THƯƠNG VÀ KỸ THUẬT PTNS CẮT TOÀN BỘ DẠ DÀY NẠO VÉT HẠCH D2. Đặc điểm chung của người bệnh UTBMDD trong nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng của UTBMDD.

Đặc điểm cận lâm sàng của UTBMDD. Đặc điểm tổn thương UTBMDD trong và sau mổ. Đặc điểm tổn thương giải phẫu bệnh UTBMDD. Ứng dụng kỹ thuật PTNS cắt toàn bộ dạ dày nạo vét hạch D2.

So sánh một số yếu tố với đặc điểm bệnh lý và kỹ thuật PTNS. KẾT QUẢ PTNS CẮT TOÀN BỘ DẠ DÀY NẠO VÉT HẠCH D2. Kết quả PTNS cắt toàn bộ dạ dày nạo vét hạch D2. Kết quả điều trị sau mổ.

90 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, TỔN THƯƠNG VÀ KỸ THUẬT PTNS CẮT TBDD NẠO VÉT HẠCH D2. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân. Đặc điểm lâm sàng của UTBMDD.

Đặc điểm cận lâm sàng UTBMDD. Đặc điểm tổn thương UTBMDD trong và sau mổ. Đặc điểm tổn thương giải phẫu bệnh UTBMDD. Ứng dụng kỹ thuật PTNS cắt toàn bộ dạ dày nạo vét hạch D2.

So sánh một số yếu tố với đặc điểm LS, CLS và kỹ thuật PTNS. KẾT QUẢ PTNS CẮT TOÀN BỘ DẠ DÀY NẠO VÉT HẠCH D2. Kết quả PTNS cắt toàn bộ dạ dày nạo vét hạch D2. Kết quả điều trị sau mổ.

151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Phân nhóm chặng hạch theo vị trí khối u dạ dày .2: Phân loại của WHO năm 2000 .3: Phân giai đoạn bệnh ung thư biểu mô dạ dày theo TNM .4: Số hạch nạo vét được của các tác giả trong và ngoài nước .1: Đánh giá sức khỏe sau mổ theo thang điểm Spitzer .1: Phân bố theo nhóm tuổi .2: Tiền sử bệnh lý ngoại khoa .3: Tiền sử bệnh lý kết hợp .4: Phân loại theo chỉ số khối cơ thể .5: Đặc điểm các triệu chứng cơ năng .6: Thời gian từ khi đau bụng đến lúc vào viện .7: Đặc điểm vị trí nội soi tổn thương UTBMDD .8: Đặc điểm hình ảnh nội soi tổn thương đại thể UTBMDD .9: Đặc điểm CLVT tổn thương UTBMDD .10: Đặc điểm CLVT mức độ xâm lấn u (T) .11: Đặc điểm CLVT giai đoạn UTBMDD theo TNM .12: Đặc điểm tổn thương thanh mạc UTBMDD .13: Vị trí tổn thương UTBMDD .14: Kích thước tổn thương UTBMDD .15: Khoảng cách từ bờ trên tổn thương UTBMDD đến tâm vị .16: Khoảng cách từ bờ trên tổn thương đến diện cắt trên .17: Phân loại type UTBMDD theo WHO .19: Mức độ xâm lấn UTBMDD (T) .21: Tỷ lệ di căn các nhóm hạch .22: Giai đoạn UTBMDD theo phân loại TNM .23: Những khó khăn trong quy trình phẫu thuật .24: So sánh thời gian đau bụng với típ mô bệnh học .25: So sánh thời gian đau bụng với chặng hạch trên CLVT .26: So sánh vị trí u với típ mô bệnh học.27: So sánh típ MBH với tổn thương đại thể trên nội soi .28: So sánh chẩn đoán mức độ xâm lấn u (T) trước với sau mổ .29: So sánh kết quả chẩn đoán chặng hạch (N) trước với sau mổ .30: So sánh kết quả chẩn đoán giai đoạn bệnh trước với sau mổ: .31: So sánh kết quả chẩn đoán vị trí UTBMDD trước với sau mổ .32: So sánh thời gian phẫu thuật với khó khăn trong mổ .33: So sánh lượng máu mất với khó khăn trong mổ.34: Thời gian phẫu thuật .35: Tai biến trong mổ .36: So sánh thời gian mổ với một số yếu tố trong mổ.37: So sánh số hạch nạo vét với giai đoạn bệnh theo phân loại TNM.38: So sánh số hạch di căn với giai đoạn bệnh theo phân loại TNM .39: So sánh số lượng máu mất trong mổ với một số yếu tố .40: So sánh tai biến với khoảng cách từ bờ trên u đến tâm vị.41: Mức độ đau sau mổ 24 giờ theo VAS .42: Kết quả chung sau mổ (n = 70) .43: Biến chứng sau mổ .44: So sánh tỷ lệ biến chứng sau mổ ở nhóm <60 tuổi với ≥60 tuổi.45: So sánh tỷ lệ biến chứng sau mổ ở nhóm N0 với nhóm N+ .46: So sánh tỷ lệ biến chứng với đặt thông mũi hỗng tràng sau mổ .47: So sánh thời gian nằm viện với một số yếu tố sau mổ .48: Tình trạng sức khỏe sau mổ đánh giá theo thang điểm Spitzer.49: Hẹp miệng nối sau mổ .50: Tái phát và di căn sau mổ .51: So sánh số hạch di căn với tái phát và di căn sau mổ.52: So sánh kích thước tổn thương u với tái phát và di căn sau mổ .53: Thời gian sống thêm toàn bộ theo từng giai đoạn bệnh .54: Thời gian sống thêm toàn bộ theo một số yếu tố liên quan .55: Thời gian sống thêm toàn bộ (tháng) theo theo hóa trị sau mổ .1: Mức độ xâm lấn u (T) của các tác giả .2: Giai đoạn bệnh UTBMDD của các tác giả trong và ngoài nước .3: Số lượng hạch nạo vét được trung bình của các tác giả .4: Lượng máu mất trong PTNS cắt dạ dày của các tác giả .5: Thời gian mổ của các tác giả PTNS cắt toàn bộ dạ dày .6: Thời gian nằm viện trung bình sau mổ giữa các nghiên cứu .7: Tỷ lệ biến chứng sau mổ giữa các nghiên cứu. 141 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Sơ đồ chọn mẫu ngiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đinh Văn Chiến (2022). Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày vét hạch D2 điều trị ung thư [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Hải Phòng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/d2-trong-dieu-tri-ung-thu-bieu-mo-da-day

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày vét hạch D2 điều trị ung thư" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày vét hạch D2 điều trị ung thư dạ dày giai đoạn sớm. Kỹ thuật tiên tiến, ít đau, hồi phục nhanh.

Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày vét hạch D2 điều trị ung thư" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày vét hạch D2 điều trị ung thư" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày vét hạch D2 điều trị ung thư" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày vét hạch D2 điều trị ung thư" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày vét hạch D2 điều trị ung thư" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày vét hạch D2 điều trị ung thư" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter