Luận án TS: Chỉ số Z dự báo bảo tồn van ĐMP trong phẫu thuật Tứ chứng Fallot
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉ số z dự báo khả năng bảo tồn vòng van động mạch phổi khi phẫu thuật tim, tối ưu hóa quy trình điều trị.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chỉ số Z dự báo bảo tồn van ĐMP trong phẫu thuật Fallot
- Số trang:
- 156 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Ngoại Lồng Ngực
- Tác giả:
- Phạm Thế Việt
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chỉ số Z dự báo bảo tồn van ĐMP trong phẫu thuật Fallot
Nghiên cứu này điều tra vai trò dự báo của chỉ số Z trong việc bảo tồn vòng van động mạch phổi. Đây là một phần quan trọng khi phẫu thuật sửa chữa toàn phần tứ chứng Fallot. Chức năng van động mạch phổi rất cần thiết cho kết quả lâu dài của bệnh nhân. Chỉ số Z cung cấp một thước đo khách quan về kích thước vòng van động mạch phổi. Thước đo này tính toán dựa trên diện tích bề mặt cơ thể. Chỉ số Z hỗ trợ các quyết định phẫu thuật liên quan đến đường thoát thất phải. Việc bảo tồn vòng van động mạch phổi tự nhiên giúp giảm thiểu các biến chứng trong tương lai. Nghiên cứu xác định ngưỡng giá trị của chỉ số Z. Ngưỡng này giúp phẫu thuật viên quyết định có nên bảo tồn vòng van hay không. Nó cũng giúp tránh sử dụng miếng vá xuyên vòng van. Sử dụng chỉ số Z giúp tối ưu hóa chiến lược phẫu thuật. Từ đó, nó cải thiện kết quả cho bệnh nhân phẫu thuật tim bẩm sinh.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu chỉ số Z
Nghiên cứu đánh giá vai trò của chỉ số Z trong việc dự báo khả năng bảo tồn vòng van động mạch phổi. Phẫu thuật sửa chữa toàn phần tứ chứng Fallot là trọng tâm. Chỉ số Z giúp xác định ngưỡng an toàn để tránh mở vòng van. Mục tiêu là tìm ra giá trị ngưỡng Z-score van ĐMP phù hợp. Giá trị này giúp tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật. Nó hạn chế sử dụng miếng vá xuyên vòng van.
1.2. Tầm quan trọng chỉ số Z vòng van ĐMP
Chỉ số Z vòng van động mạch phổi là công cụ quan trọng. Nó đánh giá mức độ thiểu sản của vòng van. Vòng van ĐMP thiểu sản là đặc điểm phổ biến ở tứ chứng Fallot. Việc bảo tồn van động mạch phổi mang lại nhiều lợi ích. Nó giảm thiểu nguy cơ hở van động mạch phổi sau mổ. Chỉ số Z-score van ĐMP hỗ trợ phẫu thuật viên đưa ra quyết định chính xác. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả lâu dài của bệnh nhân.
II.Hiểu về chỉ số Z vòng van ĐMP trong tim bẩm sinh
Chỉ số Z là một thước đo tiêu chuẩn hóa cho các cấu trúc giải phẫu. Nó cho biết mức độ lệch chuẩn của một phép đo so với giá trị trung bình. Giá trị này được tính toán cho một độ tuổi và diện tích bề mặt cơ thể nhất định. Đối với vòng van động mạch phổi, chỉ số Z phản ánh kích thước của nó. Kích thước này so với kích thước mong đợi. Chỉ số Z âm cho thấy vòng van nhỏ hơn mức trung bình. Đây là tình trạng phổ biến trong các trường hợp hẹp van động mạch phổi liên quan đến tứ chứng Fallot. Hiểu biết về chỉ số Z rất quan trọng cho việc lập kế hoạch phẫu thuật. Nó cho phép đánh giá khách quan vòng van ĐMP thiểu sản. Thước đo định lượng này giúp dự đoán khả năng bảo tồn van động mạch phổi. Việc đo lường chính xác vòng van động mạch phổi được thực hiện trước phẫu thuật. Dữ liệu này được lấy bằng siêu âm tim. Đây là thông tin quan trọng để tính toán chỉ số Z. Chỉ số Z hướng dẫn đội ngũ phẫu thuật. Nó hỗ trợ các quyết định về việc bảo tồn vòng van hoặc sử dụng miếng vá xuyên vòng van.
2.1. Định nghĩa và cách tính chỉ số Z
Chỉ số Z là một giá trị thống kê. Nó cho biết mức độ lệch chuẩn của một kích thước so với giá trị trung bình. Tính toán chỉ số Z vòng van động mạch phổi dựa trên đường kính van. Đồng thời, nó liên quan đến diện tích bề mặt cơ thể của bệnh nhi. Công thức tính toán được tiêu chuẩn hóa. Nó đảm bảo tính khách quan trong đánh giá.
2.2. Ý nghĩa lâm sàng của Z score van ĐMP
Z-score van ĐMP cung cấp thông tin quan trọng. Nó đánh giá mức độ thiểu sản của vòng van động mạch phổi. Giá trị Z-score thấp cho thấy vòng van nhỏ. Vòng van ĐMP thiểu sản là thách thức lớn. Nó đòi hỏi can thiệp phẫu thuật cẩn trọng. Chỉ số này ảnh hưởng đến quyết định bảo tồn van.
2.3. Hẹp van động mạch phổi và chỉ số Z
Hẹp van động mạch phổi là đặc điểm chính của tứ chứng Fallot. Mức độ hẹp liên quan trực tiếp đến kích thước vòng van. Chỉ số Z phản ánh mức độ hẹp này. Z-score âm sâu thường đi kèm hẹp nặng. Nó tăng khả năng cần miếng vá xuyên vòng van. Dự đoán hẹp van ĐMP giúp lập kế hoạch phẫu thuật hiệu quả.
III.Tứ chứng Fallot Chỉ định và kỹ thuật sửa chữa toàn phần
Tứ chứng Fallot (TOF) là một dị tật tim bẩm sinh phức tạp. Bệnh bao gồm bốn bất thường chính. Đó là thông liên thất, hẹp động mạch phổi, động mạch chủ cưỡi ngựa và phì đại thất phải. Phẫu thuật sửa chữa thường được thực hiện ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ. Mục tiêu chính của phẫu thuật sửa chữa toàn phần là giảm tắc nghẽn đường thoát thất phải. Đồng thời, nó đóng lỗ thông liên thất. Một khía cạnh quan trọng là giải quyết tình trạng hẹp động mạch phổi. Tình trạng này thường biểu hiện dưới dạng hẹp van động mạch phổi và vòng van ĐMP thiểu sản. Quyết định bảo tồn vòng van động mạch phổi tự nhiên hoặc tăng cường nó bằng một miếng vá xuyên vòng van ảnh hưởng sâu sắc đến kết quả lâu dài. Z-score van ĐMP đóng vai trò quan trọng trong quá trình ra quyết định này. Nó hướng dẫn phẫu thuật viên lựa chọn cách tiếp cận tối ưu cho mỗi bệnh nhân.
3.1. Phẫu thuật sửa chữa toàn phần tứ chứng Fallot
Phẫu thuật sửa chữa toàn phần TOF là can thiệp triệt để. Nó nhằm phục hồi chức năng tim bình thường. Các bước chính bao gồm đóng thông liên thất. Nó cũng mở rộng đường thoát thất phải. Việc mở rộng thường liên quan đến vòng van động mạch phổi. Mục tiêu là đạt được lưu lượng máu phổi đầy đủ.
3.2. Quyết định sử dụng miếng vá xuyên vòng van
Quyết định dùng miếng vá xuyên vòng van (transannular patch) là rất quan trọng. Nó được đưa ra khi vòng van ĐMP quá nhỏ. Miếng vá này mở rộng đường thoát thất phải. Nó giải quyết triệt để tình trạng hẹp. Tuy nhiên, miếng vá xuyên vòng van có thể dẫn đến hở van ĐMP nặng. Việc này đòi hỏi theo dõi và có thể cần tái phẫu thuật trong tương lai. Chỉ số Z hỗ trợ đưa ra quyết định này.
IV.Lợi ích bảo tồn van động mạch phổi sau phẫu thuật
Bảo tồn van động mạch phổi trong phẫu thuật sửa chữa toàn phần tứ chứng Fallot mang lại nhiều lợi ích lâu dài. Việc duy trì cấu trúc van tự nhiên giúp giảm nguy cơ hở van động mạch phổi sau phẫu thuật. Hở van ĐMP nặng là biến chứng phổ biến sau phẫu thuật sử dụng transannular patch. Biến chứng này thường dẫn đến giãn thất phải và rối loạn chức năng thất phải. Bảo tồn van giúp duy trì chức năng van tốt hơn. Nó cũng giảm thiểu nhu cầu tái phẫu thuật thay van trong tương lai. Z-score van ĐMP đóng vai trò then chốt. Nó xác định khả năng bảo tồn van. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa kết quả lâm sàng. Đồng thời, nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân phẫu thuật tim bẩm sinh.
4.1. Giảm thiểu biến chứng lâu dài
Bảo tồn van động mạch phổi nguyên bản hạn chế hở van ĐMP. Hở van mãn tính có thể dẫn đến suy tim phải. Nó cũng gây rối loạn nhịp tim. Hơn nữa, nó tránh được các rủi ro liên quan đến vật liệu nhân tạo. Điều này bao gồm nhiễm trùng và huyết khối. Z-score van ĐMP giúp nhận diện các trường hợp phù hợp.
4.2. Cải thiện chất lượng cuộc sống
Bảo tồn van giúp bệnh nhân có một cuộc sống năng động hơn. Nó giảm bớt gánh nặng tâm lý từ các ca phẫu thuật lặp lại. Giảm hở van ĐMP cũng cải thiện khả năng tập luyện. Nó duy trì sức khỏe tim mạch tổng thể. Quyết định bảo tồn van động mạch phổi cần cân nhắc kỹ lưỡng. Chỉ số Z là một yếu tố định hướng then chốt.
V.Ứng dụng Z score van ĐMP dự đoán thành công phẫu thuật
Việc ứng dụng Z-score van ĐMP đã cách mạng hóa việc ra quyết định phẫu thuật. Nó cung cấp cơ sở định lượng để dự đoán sự thành công của việc bảo tồn van động mạch phổi. Z-score càng cao, khả năng bảo tồn van động mạch phổi thành công càng lớn. Ngược lại, Z-score âm đáng kể cho thấy vòng van ĐMP thiểu sản nghiêm trọng. Điều này có thể cần đến miếng vá xuyên vòng van. Nghiên cứu nhấn mạnh các ngưỡng Z-score cụ thể. Các ngưỡng này đóng vai trò là chỉ số quan trọng cho phẫu thuật viên. Chúng giúp quyết định liệu có nên bảo tồn vòng van hay thực hiện phẫu thuật mở rộng. Phép đo khách quan này giúp giảm sự khác biệt trong các phương pháp phẫu thuật. Nó nhằm cải thiện kết quả lâu dài cho bệnh nhân trải qua phẫu thuật sửa chữa toàn phần tứ chứng Fallot. Khả năng dự đoán của Z-score cho phép áp dụng các chiến lược điều trị cá nhân hóa và hiệu quả hơn.
5.1. Ngưỡng Z score và quyết định phẫu thuật
Nghiên cứu xác định các ngưỡng Z-score cụ thể. Ví dụ, Z-score dưới -2 hoặc -3 có thể chỉ ra cần miếng vá xuyên vòng van. Ngược lại, Z-score cao hơn cho phép bảo tồn vòng van. Ngưỡng này giúp phẫu thuật viên đưa ra quyết định tối ưu. Nó cân bằng giữa giải quyết tắc nghẽn và duy trì chức năng van.
5.2. Đánh giá khả năng bảo tồn van ĐMP
Chỉ số Z van ĐMP là yếu tố dự báo mạnh mẽ. Nó đánh giá khả năng bảo tồn van động mạch phổi. Một Z-score thuận lợi tăng cơ hội bảo tồn van tự nhiên. Điều này giảm thiểu sự can thiệp và rủi ro liên quan. Nó cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân phẫu thuật tim bẩm sinh.
VI.Kết quả theo dõi dài hạn sau bảo tồn van động mạch phổi
Theo dõi lâu dài là điều cần thiết sau phẫu thuật sửa chữa toàn phần Tứ chứng Fallot. Đặc biệt là khi xem xét việc bảo tồn van động mạch phổi. Nghiên cứu này đánh giá kết quả của bệnh nhân sau phẫu thuật lên đến 24 tháng. Nó theo dõi các thông số như chức năng thất phải, hở van động mạch phổi và tỷ lệ tái phẫu thuật. Bệnh nhân được bảo tồn van động mạch phổi thành công, dựa trên chỉ số Z-score van ĐMP, thường cho thấy chức năng tim tốt hơn. Họ cũng có tỷ lệ hở van động mạch phổi nghiêm trọng thấp hơn. Điều này so với những bệnh nhân nhận miếng vá xuyên vòng van. Các kết quả dài hạn này củng cố tầm quan trọng của chỉ số Z. Chúng xác nhận tính hữu ích của nó trong việc lập kế hoạch phẫu thuật. Mục tiêu là đạt được kết quả lâm sàng tích cực bền vững. Điều này bao gồm việc giảm nhu cầu can thiệp tiếp theo.
6.1. Hiệu quả lâm sàng sau phẫu thuật
Theo dõi lâu dài cho thấy hiệu quả rõ rệt. Bệnh nhân được bảo tồn van có chức năng thất phải tốt hơn. Tỷ lệ hở van động mạch phổi giảm. Cần ít ca tái phẫu thuật hơn. Các chỉ số huyết động ổn định. Điều này góp phần cải thiện tiên lượng tổng thể.
6.2. So sánh kết quả bảo tồn và miếng vá xuyên vòng van
So sánh hai nhóm bệnh nhân mang lại cái nhìn sâu sắc. Nhóm bảo tồn van ĐMP thường có kết quả tốt hơn. Đặc biệt là về tình trạng hở van. Nhóm sử dụng miếng vá xuyên vòng van có nguy cơ hở van cao hơn. Điều này ủng hộ việc ưu tiên bảo tồn van động mạch phổi khi chỉ số Z cho phép.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu phẫu thuật tim bẩm sinh phức tạp, đặc biệt là tứ chứng Fallot (Tetralogy of Fallot - TOF), luôn đối mặt với thách thức nan giải giữa việc giải áp hoàn toàn đường thoát thất phải (Right Ventricular Outflow Tract - RVOT) và bảo tồn tính toàn vẹn huyết động của vòng van động mạch phổi (ĐMP). Luận án Tiến sĩ Y học của NCS. Phạm Thế Việt với đề tài "Nghiên cứu vai trò chỉ số Z trong dự báo khả năng bảo tồn vòng van động mạch phổi khi phẫu thuật triệt để tứ chứng Fallot" (Chuyên ngành Ngoại lồng ngực, Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh, 2017) đã giải quyết triệt để bài toán lâm sàng mang tính thời sự này.
Bối cảnh khoa học của công trình xuất phát từ sự chuyển dịch mô hình phẫu thuật tim mạch hiện đại: từ chiến lược phẫu thuật sửa chữa triệt để sử dụng miếng vá xuyên vòng van (Transannular Patch - TAP) gây hở van ĐMP nặng dẫn tới giãn và suy thất phải muộn, sang chiến lược tối đa hóa bảo tồn vòng van ĐMP phối hợp tạo hình van ĐMP một lá (Monocusp valve) bằng vật liệu Polytetrafluoroethylene (PTFE) 0,1 mm. Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi tại Việt Nam và khu vực là chưa có một công trình tiến cứu quy mô lớn nào xác lập chính xác điểm cắt (cut-off point) của chỉ số Z-score vòng van ĐMP trên siêu âm tim tiền phẫu nhằm chuẩn hóa quyết định bảo tồn van trên lâm sàng, đồng thời theo dõi đánh giá cấu trúc - chức năng thất phải trung hạn (24 tháng).
Luận án đặt ra hai câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu chính:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Chỉ số Z vòng van ĐMP đo trên siêu âm tim 2D qua thành ngực có giá trị dự báo chính xác khả năng bảo tồn vòng van ĐMP trong phẫu thuật triệt để TOF hay không? Giả thuyết 1 (H1): Chỉ số Z tương quan chặt chẽ với kích thước đo trực tiếp trong mổ bằng thước nong Hegar, và tồn tại ngưỡng cut-off tối ưu dự báo chính xác chỉ định phẫu thuật.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Kết quả điều trị chu phẫu và trung hạn 24 tháng giữa nhóm bảo tồn vòng van ĐMP và nhóm không bảo tồn vòng van ĐMP nhưng được tạo hình van một lá PTFE 0,1 mm có tương đương về mặt kiểm soát huyết động và bảo tồn chức năng cơ tim hay không? Giả thuyết 2 (H2): Kỹ thuật tạo hình van ĐMP một lá bằng màng PTFE 0,1 mm giúp duy trì độ hở phổi ở mức độ nhẹ đến trung bình, hạn chế tăng áp lực thất phải và duy trì tỷ lệ sống sót cao tương đương nhóm bảo tồn vòng van tự nhiên.
Nghiên cứu áp dụng khung lý thuyết giải phẫu bệnh lý - sinh lý bệnh học tim mạch hiện đại, kết hợp mô hình phân tích tiên lượng đa biến, được triển khai trên cỡ mẫu tiến cứu gồm $N = 162$ bệnh nhân phẫu thuật triệt để TOF tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh, với $N = 159$ bệnh nhân được theo dõi dọc liên tục trong 24 tháng. Ý nghĩa đột phá của luận án là xác lập một thuật toán phẫu thuật chuẩn xác, định lượng hóa quyết định ngoại khoa dựa trên y học chứng cứ.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phẫu thuật TOF ghi nhận các bước tiến mang tính bước ngoặt từ giải pháp giảm nhẹ kinh điển Blalock-Taussig shunt (1945) nối động mạch dưới đòn với động mạch phổi, đến ca phẫu thuật sửa chữa triệt để có tim phổi nhân tạo (CPB) đầu tiên của Kirklin J.W. và cộng sự tại Mayo Clinic năm 1955. Năm 1959, Kirklin tiếp tục tiên phong áp dụng miếng vá xuyên vòng van bằng màng ngoài tim. Tuy nhiên, đường mổ xẻ dọc thất phải truyền thống đã để lại hậu quả nặng nề: rối loạn nhịp thất, đột tử và suy buồng tim phải tiến triển. Bước chuyển chiến lược xuất hiện khi Hudspeth (1963) và Edmunds (1976) mô tả đường tiếp cận qua nhĩ phải - động mạch phổi (transatrial-transpulmonary approach), sau đó được Karl và cộng sự chuẩn hóa vào thập niên 1990 nhằm tối ưu hóa chức năng thất phải lâu dài.
Trong bức tranh toàn cảnh của y văn quốc tế, tồn tại những cuộc tranh luận học thuật sâu sắc về ngưỡng chỉ số Z của vòng van ĐMP để đưa ra quyết định bảo tồn van:
- Trường phái bảo thủ truyền thống: Kirklin và cs (2003), cùng các khuyến cáo ban đầu của Hội Tim mạch Việt Nam và nghiên cứu của Lê Quang Thứu, Nguyễn Minh Trí Viên, đều lấy ngưỡng cố định $Z \ge -2$ để chỉ định bảo tồn vòng van; các trường hợp $Z < -2$ bắt buộc phải xẻ vòng van và đặt miếng vá mở rộng do lo ngại hẹp tồn lưu RVOT và hội chứng cung lượng tim thấp sau mổ.
- Trường phái bảo tồn tích cực: Nghiên cứu đột phá của Stewart và cộng sự (2005) trên 102 bệnh nhân chứng minh ngưỡng $Z \ge -4$ vẫn cho phép bảo tồn van ĐMP thành công tới 94% (85/90 ca), nâng tổng tỷ lệ bảo tồn toàn bộ mẫu lên 80%. Tương tự, Brown và cộng sự (2007) tại Bệnh viện Nhi Indiana trên 192 bệnh nhân đề xuất ngưỡng $Z = -3$, chấp nhận chênh áp ngang van ĐMP $< 30\text{ mmHg}$ và tỷ số áp lực tâm thu thất phải/thất trái ($P_{RV}/P_{LV}$) $< 0,8$.
Về giải pháp tái tạo van khi không thể bảo tồn vòng van, y văn quốc tế ghi nhận sự thất bại của màng ngoài tim tự thân (dễ xơ hóa, thoái hóa) và chi phí đắt đỏ của homograft hoặc ống ghép tĩnh mạch cảnh bò có van Contegra. Kể từ khi Yamagishi, Kurosawa (1993) và Turrentine (2002) công bố vật liệu PTFE 0,1 mm, kỹ thuật tạo hình van một lá (monocusp) đã mở ra triển vọng duy trì cơ chế van chống dòng trào ngược trong giai đoạn ngắn và trung hạn. Nghiên cứu của Sasson và cs (2012) trên 163 bệnh nhân xác nhận nhóm tạo hình van một lá có tỷ lệ hở van nặng chu phẫu thấp vượt trội so với nhóm xẻ xuyên vòng van không tạo hình van (14,8% so với 50%).
Luận án của NCS. Phạm Thế Việt định vị chính xác vào giao điểm của các luồng tư tưởng trên: vừa kiểm chứng sự phù hợp của ngưỡng Z-score trong bối cảnh giải phẫu người Việt Nam, vừa chứng minh tính ưu việt của kỹ thuật mổ qua nhĩ phải - ĐMP kết hợp tạo hình van một lá PTFE 0,1 mm, thiết lập một đối sánh trực tiếp và toàn diện với các trung tâm tim mạch hàng đầu thế giới.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và hoàn thiện hệ thống lý thuyết về sinh lý bệnh học huyết động buồng thất phải trong bệnh tim bẩm sinh tím. Bằng việc kết nối lý thuyết tái cấu trúc cơ tim (Myocardial Remodeling Theory) với nguyên lý huyết động lực học của dòng chảy phụt ngược tâm trương (Diastolic Regurgitant Flow Dynamics), công trình đã thách thức quan niệm cơ học đơn thuần vốn chỉ tập trung vào việc triệt tiêu độ chênh áp qua buồng tống thất phải mà xem nhẹ cơ chế tự điều hòa của vòng van tự nhiên.
Mô hình lý thuyết của luận án chứng minh rằng:
- Duy trì cấu trúc vòng van tự nhiên (ngay cả khi chấp nhận một độ chênh áp dư thừa sinh lý có kiểm soát) đem lại lợi ích bảo vệ tế bào cơ tim vượt trội so với việc triệt tiêu hoàn toàn tắc nghẽn nhưng phá hủy vòng van.
- Hiện tượng hở van ĐMP nặng sau xẻ vòng van kích hoạt một chuỗi đáp ứng bệnh lý: "Tăng hở phổi $\rightarrow$ Giãn động mạch phổi $\rightarrow$ Tăng thể tích và áp lực cuối tâm trương thất phải $\rightarrow$ Giãn buồng thất phải $\rightarrow$ Tăng hở van 3 lá $\rightarrow$ Suy tim phải không hồi phục".
- Van ĐMP một lá PTFE 0,1 mm đóng vai trò như một "cầu nối sinh học - huyết động" (Hemodynamic-biomechanical bridge), giải phóng thất phải khỏi tình trạng quá tải thể tích cấp tính trong giai đoạn chu phẫu và trung hạn, giúp tế bào cơ tim thích nghi dần sau quá trình phì đại mạn tính.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết tương quan kích thước chuẩn hóa sinh học (Allometric Scaling Theory): Sử dụng chỉ số Z-score (chuẩn hóa đường kính vòng van ĐMP theo diện tích bề mặt cơ thể BSA) để loại trừ yếu tố nhiễu về tuổi và cân nặng ở trẻ em.
- Nguyên lý bảo tồn hình học tâm thất (Ventricular Geometry Preservation Principle): Tuyệt đối hạn chế xẻ dọc cơ tâm thất phải qua đường tiếp cận nhĩ phải - ĐMP nhằm bảo vệ dải cơ điều hòa (moderator band) và hệ thống dẫn truyền His-Purkinje.
- Mô hình cân bằng áp lực buồng tim: Sử dụng tỷ số $P_{RV}/P_{LV}$ trực tiếp trong mổ làm điều kiện biên (boundary condition) nghiêm ngặt để xác định ngưỡng an toàn của việc bảo tồn van.
[Chỉ số Z-score siêu âm tim tiền phẫu]
│
▼
[Đánh giá kích thước giải phẫu trực tiếp trong mổ (Hegar Dilators)]
│
┌───────┴───────┐
▼ ▼
[Z ≥ Ngưỡng an toàn] [Z < Ngưỡng an toàn]
│ │
▼ ▼
[Bảo tồn vòng van ĐMP] [Mở rộng qua vòng van + Tạo hình van một lá PTFE 0,1mm]
│ │
└───────┬───────┘
▼
[Kiểm soát: Tỷ số PRV/PLV < 0,7 & Chênh áp RVOT < 40 mmHg]
│
▼
[Bảo tồn hình học & Chức năng thất phải chu phẫu và trung hạn (24 tháng)]
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo mô hình quan sát tiến cứu có can thiệp lâm sàng theo dõi dọc (Prospective Longitudinal Cohort Study). Đứng trên lập trường thực chứng luận y học (Medical Positivism), toàn bộ các chỉ số giải phẫu, huyết động và chức năng cơ tim đều được lượng hóa bằng các công cụ đo lường khách quan và chuẩn hóa cao độ.
Cỡ mẫu nghiên cứu gồm $N = 162$ bệnh nhân TOF được phẫu thuật triệt để tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ tháng 10/2006 đến năm 2017, với $N = 159$ bệnh nhân hoàn thành đầy đủ quy trình theo dõi 24 tháng sau mổ. Tiêu chuẩn chọn mẫu chặt chẽ:
- Tiêu chuẩn lựa chọn (Inclusion criteria): Bệnh nhân được chẩn đoán xác định tứ chứng Fallot trên lâm sàng và cận lâm sàng, có chỉ định phẫu thuật sửa chữa triệt để một thì, có chỉ số Z hai nhánh ĐMP $\ge -2$, cân nặng phù hợp điều kiện gây mê hồi sức tim mạch.
- Tiêu chuẩn loại trừ (Exclusion criteria): Không lỗ van ĐMP có tuần hoàn bàng hệ chủ - phổi lớn (MAPCAs) phức tạp, TOF kèm kênh nhị thất toàn phần hoặc chuyển vị đại động mạch, bệnh nhân không thể theo dõi liên tục sau mổ.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu và can thiệp ngoại khoa tuân thủ quy chuẩn nghiêm ngặt:
- Giai đoạn tiền phẫu: Đo đường kính vòng van ĐMP, thân và nhánh ĐMP, kích thước thất trái trên siêu âm tim 2D và Doppler màu (mặt cắt trục ngắn cạnh ức trái, dưới sườn), tính toán chỉ số Z-score theo thang chuẩn diện tích bề mặt cơ thể. Trong các trường hợp nghi ngờ bất thường mạch vành hoặc tuần hoàn bàng hệ, tiến hành chụp cắt lớp vi tính đa dãy (MSCT Scanner) hoặc thông tim chụp mạch máu.
- Giai đoạn trong phẫu thuật (Intraoperative protocols): Tiếp cận thương tổn toàn bộ qua đường mở nhĩ phải và thân ĐMP dưới sự hỗ trợ của hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể (CPB). Đánh giá trực tiếp giải phẫu RVOT, đo kích thước thực tế của vòng van ĐMP bằng que nong Hegar. Cắt lọc triệt để các dải cơ phì đại vùng phễu (parietal extension band, septal band). Vá lỗ thông liên thất qua đường nhĩ phải bằng màng ngoài tim tự thân hoặc PTFE 0,4 mm.
- Quyết định bảo tồn vs tạo hình van: Trường hợp vòng van nhỏ không đủ kích thước chuẩn, tiến hành xẻ dọc qua vòng van từ 10-15 mm (tuyệt đối không vượt quá bờ dưới vách nón), tạo hình van ĐMP một lá hình viên đạn/ngũ giác bằng màng PTFE 0,1 mm khâu áp sát vào lá sau tự nhiên của van ĐMP, phủ ngoài bằng miếng vá màng ngoài tim hoặc PTFE 0,4 mm.
- Kiểm soát tính hợp lệ (Triangulation & Reliability): Đo đạc trực tiếp áp lực buồng thất phải và thất trái ($P_{RV}, P_{LV}$) bằng kim đo áp lực ngay sau khi ngừng máy CPB để tính tỷ số $P_{RV}/P_{LV}$. Tiến hành siêu âm tim qua thực quản (TEE) kiểm tra chênh áp RVOT và shunt tồn lưu.
Data và phân tích
Dữ liệu nghiên cứu được quản lý và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS và mô hình tuyến tính tổng quát hóa (Generalized Linear Model - GLM).
- Đánh giá sự tương đồng và độ đồng thuận giữa kích thước đo trên siêu âm và kích thước thực tế trong mổ bằng hệ số tương quan tuyến tính và kiểm định Bland-Altman.
- Thiết lập đường cong ROC (Receiver Operating Characteristic) và tính diện tích dưới đường cong (AUC) để xác định điểm cắt (cut-off) tối ưu của chỉ số Z trong dự báo khả năng bảo tồn vòng van ĐMP, với độ nhạy (Sensitivity), độ đặc hiệu (Specificity), giá trị dự báo dương tính (PPV) và giá trị dự báo âm tính (NPV).
- Các biến định lượng được trình bày dưới dạng Mean $\pm$ SD hoặc Median (IQR); so sánh giữa các nhóm bằng Student's t-test, Mann-Whitney U test, Chi-square hoặc Fisher's exact test. Mức ý nghĩa thống kê được thiết lập tại $p < 0,05$ với khoảng tin cậy 95% CI.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu của NCS. Phạm Thế Việt đã mang lại những phát hiện đột phá mang tính định hình thực hành lâm sàng:
- Khả năng tương thích cao giữa siêu âm tim và giải phẫu thực tế: Đường kính vòng van ĐMP đo trên siêu âm tim 2D tiền phẫu có mối tương quan thuận rất mạnh ($r > 0,85, p < 0,001$) với kích thước đo thực tế bằng que nong Hegar trong mổ, khẳng định siêu âm tim hoàn toàn đủ độ tin cậy để lập kế hoạch phẫu thuật mà không cần thông tim xâm lấn thường quy.
- Xác lập ngưỡng chỉ số Z tối ưu để bảo tồn van: Nghiên cứu chứng minh tính khả thi vượt trội của việc bảo tồn vòng van ĐMP ở các phân tầng chỉ số Z. Phân tích diện tích dưới đường cong ROC ($AUC > 0,85$) xác lập ngưỡng cắt lâm sàng: các bệnh nhân có $Z \ge -3$ hoàn toàn có khả năng bảo tồn vòng van an toàn, mở rộng đáng kể chỉ định bảo tồn so với ngưỡng kinh điển $Z \ge -2$.
- Hiệu quả kiểm soát huyết động xuất sắc của van một lá PTFE 0,1 mm: Ở nhóm không bảo tồn được vòng van ($Z < -3$), việc tạo hình van một lá PTFE 0,1 mm đã ngăn chặn hoàn toàn tình trạng hở phổi nặng trong giai đoạn chu phẫu; mức độ hở van ĐMP được duy trì chủ yếu ở mức nhẹ đến trung bình qua 24 tháng theo dõi, bảo vệ áp lực tâm thu thất phải ở ngưỡng an toàn ($P_{RV}/P_{LV} < 0,5 - 0,7$).
- An toàn chu phẫu và tỷ lệ sống sót cao: Tỷ lệ tử vong sớm chu phẫu được kiểm soát ở mức rất thấp, tương đương với các trung tâm tim mạch nhi khoa tiên tiến trên thế giới (khoảng 3%), chủ yếu liên quan đến các ca có hội chứng cung lượng tim thấp hoặc bất thường giải phẫu phức tạp, không có ca tử vong muộn trong suốt 24 tháng theo dõi ($N = 159$).
- Duy trì ổn định chức năng thất phải trung hạn: Qua theo dõi 24 tháng, chức năng co bóp thất phải (đánh giá qua TAPSE, phân suất co ngắn diện tích FAC) được bảo tồn tốt; tỷ lệ hở van 3 lá mức độ nặng và thông liên thất tồn lưu có ý nghĩa huyết động chiếm tỷ lệ không đáng kể ($< 2%$).
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho mô hình huyết động học van động mạch phổi; chứng minh sự tương thích sinh học và độ bền cơ học trung hạn của màng PTFE 0,1 mm trong môi trường tuần hoàn áp lực thấp của thất phải.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình chẩn đoán hình ảnh tích hợp (siêu âm 2D $\rightarrow$ đo Z-score $\rightarrow$ kiểm chứng Hegar $\rightarrow$ đo áp lực buồng tim $P_{RV}/P_{LV}$), thiết lập mô hình can thiệp ngoại khoa cá thể hóa cho từng phân tầng kích thước giải phẫu.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Cung cấp hướng dẫn rõ ràng cho phẫu thuật viên tim mạch: mạnh dạn bảo tồn vòng van khi $Z \ge -3$; và chủ động tạo hình van một lá PTFE 0,1 mm khi $Z < -3$, giúp giảm thiểu tối đa tình trạng lạm dụng miếng vá xẻ rộng xuyên vòng van không có van.
- Về mặt chính sách y tế: Giảm gánh nặng chi phí y tế khổng lồ cho bệnh nhân và bảo hiểm xã hội nhờ sử dụng vật liệu PTFE 0,1 mm sẵn có, chi phí hợp lý thay vì phải nhập khẩu các loại ống ghép có van sinh học đắt tiền (như Contegra hay homograft).
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn ghi nhận các giới hạn nội tại:
- Thời gian theo dõi dừng lại ở mức trung hạn (24 tháng): Chưa thể đánh giá trọn vẹn hiện tượng vôi hóa, thoái hóa hoặc co rút lá van PTFE 0,1 mm khi bệnh nhân bước vào lứa tuổi trưởng thành (10-20 năm sau mổ).
- Hạn chế về công cụ đánh giá thể tích thất phải: Nghiên cứu chủ yếu dựa vào siêu âm tim 2D, Doppler và TAPSE; chưa thực hiện chụp cộng hưởng từ tim (Cardiac MRI) thường quy cho toàn bộ 159 bệnh nhân theo dõi do rào cản chi phí và điều kiện trang thiết bị tại thời điểm nghiên cứu.
- Thiết kế đơn trung tâm: Dù cỡ mẫu $N = 162$ là rất lớn đối với một luận án tiến sĩ ngoại khoa, dữ liệu vẫn phản ánh kỹ năng và điều kiện trang thiết bị của Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh, cần được thẩm định tại các trung tâm tim mạch khác.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Mở rộng nghiên cứu đoàn hệ theo dõi dài hạn (10-15 năm) đánh giá tỷ lệ mổ lại thay van ĐMP (Pulmonary Valve Replacement - PVR) ở nhóm tạo hình van PTFE.
- Ứng dụng Cardiac MRI định lượng thể tích thất phải cuối tâm trương (RVEDVi) và phân suất phụt ngược dòng hở phổi (Regurgitant Fraction).
- Đánh giá biến thiên rối loạn nhịp thất thông qua Holter điện tâm đồ 24h và khảo sát điện sinh lý tim muộn.
- Thử nghiệm so sánh đối đầu giữa màng PTFE 0,1 mm và các vật liệu sinh học tái tạo mô mới (Tissue-engineered patches).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực cho chuyên ngành Ngoại lồng ngực - Tim mạch tại Việt Nam, mở ra chuẩn mực mới trong việc ứng dụng chỉ số Z-score vào phẫu thuật tim bẩm sinh. Luận án cung cấp dữ liệu cơ sở cho hàng loạt nghiên cứu chuyên sâu về bệnh lý thất phải.
- Chuyển đổi thực hành lâm sàng: Quy trình phẫu thuật bảo tồn van và kỹ thuật tạo hình van một lá PTFE 0,1 mm đã được chuyển giao, ứng dụng thường quy tại nhiều trung tâm phẫu thuật tim hở trên toàn quốc, giúp nâng cao tỷ lệ thành công của phẫu thuật TOF lên ngang tầm khu vực.
- Tác động xã hội và kinh tế: Cải thiện ngoạn mục chất lượng cuộc sống cho hàng trăm trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh tím; giảm thiểu tỷ lệ tàn phế do suy tim muộn; tiết kiệm hàng chục tỷ đồng chi phí điều trị hồi sức kéo dài và phẫu thuật thay van nhân tạo đắt tiền.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Bác sĩ nội trú Ngoại Tim mạch: Nắm vững phương pháp luận nghiên cứu ngoại khoa chuẩn mực, hiểu rõ cách tiếp cận giải phẫu - sinh lý bệnh học và kỹ thuật xử trí đường thoát thất phải.
- Phẫu thuật viên Tim mạch: Tiếp cận một thuật toán ra quyết định chính xác dựa trên chỉ số Z-score và kỹ thuật tạo hình van một lá PTFE 0,1 mm với các bước phẫu thuật chuẩn hóa chi tiết.
- Bác sĩ Tim mạch Nhi và Gây mê Hồi sức: Có cơ sở khoa học để đánh giá tiên lượng huyết động chu phẫu, tối ưu hóa phác đồ sử dụng thuốc vận mạch và dịch truyền dựa trên tỷ số $P_{RV}/P_{LV}$ và chênh áp ngang van ĐMP.
- Bệnh nhân và Hệ thống Y tế: Hưởng lợi trực tiếp từ một chiến lược điều trị an toàn, giảm biến chứng suy tim dài hạn, rút ngắn thời gian thở máy hồi sức và giảm gánh nặng tài chính.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Huyết động học Thích ứng của Thất phải (Right Ventricular Adaptive Hemodynamics). Luận án chứng minh rằng buồng thất phải phì đại trong TOF có khả năng dung nạp tốt một độ chênh áp tồn lưu nhỏ qua RVOT ($< 30-40\text{ mmHg}$) tốt hơn nhiều so với việc phải gánh chịu một dòng phụt ngược tâm trương do hở van ĐMP nặng gây ra khi xẻ rộng vòng van. Việc tích hợp chỉ số Z-score với tỷ số áp lực $P_{RV}/P_{LV}$ đã chuyển hóa quyết định phẫu thuật từ định tính cảm quan sang định lượng chính xác.
2. Đột phá về phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình quốc tế?
So với nghiên cứu của Stewart và cs (2005) ($N=102$) và Brown và cs (2007) ($N=192$), phương pháp luận của luận án có tính toàn diện cao khi kết hợp chặt chẽ quy trình ba bước: Siêu âm tim 2D tiền phẫu $\rightarrow$ Thẩm định trực tiếp trong mổ bằng que nong Hegar và đo áp lực trực tiếp $P_{RV}/P_{LV} \rightarrow$ Theo dõi dọc chuẩn hóa trong 24 tháng trên cỡ mẫu lớn ($N=162$). Toàn bộ kỹ thuật mổ được đồng nhất qua đường nhĩ phải - ĐMP bảo tồn tối đa cơ thất, kết hợp kỹ thuật cắt van PTFE 0,1 mm chính xác theo kích thước diện tích lỗ van của từng bệnh nhân.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong số liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ và có giá trị thực tiễn cao nhất là việc bảo tồn vòng van ĐMP vẫn đạt kết quả huyết động rất tốt ngay cả ở nhóm bệnh nhân có chỉ số Z vòng van ở mức $-3 \le Z < -2$. Trái ngược với quan niệm kinh điển bắt buộc phải xẻ vòng van khi $Z < -2$, các bệnh nhân này sau khi được giải phóng triệt để cơ bè vùng phễu qua đường nhĩ phải vẫn duy trì được áp lực thất phải an toàn ($P_{RV}/P_{LV} < 0,7$) mà không bị hẹp tắc nghẽn tái phát nghiêm trọng sau 24 tháng.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án mô tả chi tiết từng bước kỹ thuật mang tính quy chuẩn tuyệt đối: từ đường mở nhĩ phải song song rãnh nhĩ thất, kỹ thuật cắt dải cơ nón (parietal extension band), đường xẻ dọc thân ĐMP không quá 10-15 mm qua vòng van, cách đo kích thước que nong Hegar lớn hơn trị số chuẩn 2 mm, đến sơ đồ cắt màng PTFE 0,1 mm hình viên đạn/ngũ giác và kỹ thuật khâu đính bờ tự do áp sát vào lá van sau tự nhiên.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được định hình như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào: Theo dõi đoàn hệ bệnh nhân đến 10-15 năm sau mổ bằng Cardiac MRI; Phân tích cơ chế biến đổi sinh học vi thể trên màng PTFE khi tiếp xúc lâu năm với dòng máu; Đánh giá sự phát triển tự nhiên của vòng van được bảo tồn theo sự tăng trưởng thể chất của trẻ; và Phát triển các miếng vá phủ van tự tiêu sinh học có khả năng tái sinh nội mô.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ Y học của NCS. Phạm Thế Việt là một công trình khoa học ngoại khoa tim mạch xuất sắc, giải quyết trọn vẹn bài toán bảo tồn chức năng thất phải trong phẫu thuật triệt để tứ chứng Fallot.
Các đóng góp cốt lõi của luận án bao gồm:
- Xác định mối tương quan thuận chặt chẽ giữa siêu âm tim tiền phẫu và kích thước giải phẫu thực tế của vòng van động mạch phổi ($r > 0,85$).
- Chứng minh tính khả thi và độ an toàn vượt trội của việc hạ ngưỡng chỉ định bảo tồn vòng van ĐMP xuống mức $Z \ge -3$ (thay vì mức $Z \ge -2$ kinh điển).
- Chuẩn hóa thành công kỹ thuật phẫu thuật triệt để tiếp cận hoàn toàn qua đường mở nhĩ phải - động mạch phổi, hạn chế tối đa thương tổn cơ thất phải.
- Khẳng định vai trò huyết động học ưu việt của van ĐMP một lá làm bằng màng PTFE 0,1 mm trong việc kiểm soát hở van ĐMP chu phẫu và trung hạn ở nhóm bệnh nhân thiểu sản vòng van nặng ($Z < -3$).
- Báo cáo kết quả theo dõi dọc 24 tháng trên 159 bệnh nhân với tỷ lệ tử vong rất thấp, bảo tồn chức năng tâm thu thất phải ổn định và hạn chế tối đa các biến chứng nặng.
- Mở ra một hướng tiếp cận phẫu thuật mang tính chuẩn mực, kết hợp hài hòa giữa y học chứng cứ định lượng và nghệ thuật tạo hình ngoại khoa tim mạch nhi khoa tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHẠM THẾ VIỆT NGHIÊN CỨU VAI TRÒ CHỈ SỐ Z TRONG DỰ BÁO KHẢ NĂNG BẢO TỒN VÒNG VAN ĐỘNG MẠCH PHỔI KHI PHẪU THUẬT TRIỆT ĐỂ TỨ CHỨNG FALLOT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHẠM THẾ VIỆT NGHIÊN CỨU VAI TRÒ CHỈ SỐ Z TRONG DỰ BÁO KHẢ NĂNG BẢO TỒN VÒNG VAN ĐỘNG MẠCH PHỔI KHI PHẪU THUẬT TRIỆT ĐỂ TỨ CHỨNG FALLOT Chuyên ngành : Ngoại lồng ngực Mã số : 62720124 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. LÊ NỮ THỊ HÒA HIỆP 2. NGUYỄN VĂN PHAN TP.
HỒ CHÍ MINH - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố. Tác giả Phạm Thế Việt I MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC. I DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.
IV CÁC THUẬT NGỮ TIẾNG ANH. V DANH MỤC CÁC BẢNG. VI DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ. VIII DANH MỤC CÁC HÌNH.
IX ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu bệnh học tứ chứng Fallot. Sinh lý bệnh học tứ chứng Fallot. Đại cƣơng về bệnh tứ chứng Fallot.
Điều trị nội khoa và can thiệp nội mạch. Lịch sử điều trị phẫu thuật. Chỉ định phẫu thuật. Phẫu thuật giảm nhẹ.
Phẫu thuật sửa chữa triệt để. Kỹ thuật tạo hình van động mạch phổi một lá. Kết quả sớm sau phẫu thuật sửa chữa triệt để .11 Kết quả lâu dài sau phẫu thuật sửa chữa triệt để. Ngƣỡng giá trị Z vòng van nhằm dự báo khả năng bảo tồn van ĐMP.
Vai trò của van động mạch phổi một mảnh. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc. Áp dụng phẫu thuật TOF tại bệnh viện Đại học Y Dƣợc .37 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Tiêu chuẩn đánh giá. Biến số nghiên cứu. Kiểm soát sai lệch.
Tóm tắt tiến trình nghiên cứu. Vai trò của ngƣời nghiên cứu. Quản lý và phân tích số liệu .58 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm mẫu nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Đặc điểm phẫu thuật. Khả năng bảo tồn van ĐMP theo chỉ số Z. Kết quả điều trị sớm sau phẫu thuật triệt để TOF.
Kết quả điều trị sau phẫu thuật triệt để TOF đƣợc theo dõi trong 24 tháng.78 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm của các đối tƣợng nghiên cứu. Ngƣỡng giá trị của chỉ số Z trong dự báo khả năng bảo tồn vòng van ĐMP 92 4. Đánh giá hiệu quả phẫu thuật triệt để TOF.
Những điểm mạnh và hạn chế của nghiên cứu. Những điểm mới và tính ứng dụng của nghiên cứu .119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN .120 TÀI LIỆU THAM KHẢO .121 PHỤ LỤC 1: BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU .133 PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH CÁC BỆNH NHÂN TRONG NGHIÊN CỨU .135 PHỤ LỤC 3: BẢNG ĐỒNG THUẬN THAM GIA NGHIÊN CỨU .141 IV DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ACT Activated clotting time ALTT Áp lực tâm thu AUC Diện tích dƣới đƣờng cong ROC (Area Under ROC Curve) CT Chụp cắt lớp điện toán (Computed Tomography) ĐKTT Đƣờng kính thất trái ĐM Động mạch ĐMC Động mạch chủ ĐMP Động mạch phổi GLM Mô hình tuyến tính tổng quát hóa (Generalized Linear Model) MAPCAs Major aortopulmonary collateral arteries MRI Magnetic resonance imaging MSCT Multislide Computed Tomography PTFE Poly Tetra Fluo Ethylen RR Relative Risk TM Tĩnh mạch TOF Tetralogy of Fallot TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh V CÁC THUẬT NGỮ TIẾNG ANH Thuật ngữ Ý nghĩa Activated clotting time Thời gian đông máu hoạt hóa Computed Tomography Chụp cắt lớp điện toán Gradient Chênh áp Major aortopulmonary collateral arteries Tuần hoàn bàng hệ chủ phổi Multislice computed tomography Chụp cắt lớp điện toán Magnetic resonance imaging Chụp cộng hƣởng từ Relative Risk Nguy cơ tƣơng đối Tetralogy of Fallot Tứ chứng Fallot VI DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Các biến số trong nghiên cứu. Đặc điểm của bệnh nhân trong nghiên cứu (N=162).
Đặc điểm của bệnh nhân trong nghiên cứu (N = 162). Đặc điểm tiền sử bệnh của bệnh nhân trong nghiên cứu (N = 162). Đặc điểm huyết học của bệnh nhân trong nghiên cứu (N = 162). Đặc điểm siêu âm tim trƣớc phẫu thuật (N = 162).
Đặc điểm phẫu thuật (N = 162). Đánh giá đặc điểm giải phẫu giữa siêu âm trƣớc mổ và kích thƣớc thực tế đo trong mổ (N = 162). Đặc điểm chỉ số Z vòng van ĐMP (N = 162) .9: Đánh giá sự đồng thuận trong bảo tồn van ĐMP giữa chỉ số Z trên siêu âm và trong lúc mổ. Khả năng bảo tồn van ĐMP theo chỉ số Z (N = 162).
Khả năng bảo tồn van ĐMP dựa vào chỉ số Z (N = 162). Đánh giá đặc điểm phân tầng chỉ số Z vòng van ĐMP, Z<-2. Đánh giá đặc điểm phân tầng chỉ số Z vòng van ĐMP, Z<-3. Đánh giá đặc điểm phân tầng chỉ số Z vòng van ĐMP, Z≥-3.
Đặc điểm chỉ số áp lực đo trực tiếp trong mổ (N = 162). Đánh giá đặc điểm chỉ số áp lực đo trong phẫu thuật (N = 162). Đánh giá đặc điểm huyết động và sử dụng thuốc vận mạch (N = 162). Đánh giá đặc điểm điều trị và biến chứng sau phẫu thuật (N = 162).
Đặc điểm gradient qua van ĐMP qua theo dõi. Đặc điểm gradient qua van ĐMP qua theo dõi. Phân độ gradient qua van ĐMP qua theo dõi. Đặc điểm chức năng co bóp thất phải qua theo dõi (N = 159).
Đặc điểm hở van ĐMP qua theo dõi (N = 159). Đặc điểm hở van 3 lá qua theo dõi (N = 159). Đặc điểm thông liên thất tồn lƣu qua theo dõi (N = 159). Đánh giá kết quả phẫu thuật chu phẫu (N = 162).
Đánh giá kết quả phẫu thuật sau 24 tháng (N = 159). So sánh đặc điểm tuổi, giới với các tác giả. So sánh đặc điểm chỉ số Z vòng van ĐMP. So sánh ngƣỡng giá trị Z tối ƣu để bảo tồn van ĐMP.
So sánh đặc điểm phẫu thuật và hồi sức. So sánh đặc điểm chỉ số áp lực. So sánh đặc điểm sau phẫu thuật .110 VIII DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Sinh lý bệnh học tứ chứng Fallot.
Sinh lý bệnh học về hở phổi sau phẫu thuật triệt để TOF. Quy trình chọn mẫu và theo dõi trong nghiên cứu. Khả năng bảo tồn van ĐMP theo chỉ số Z. Gradient qua van ĐMP qua theo dõi.
Đặc điểm hở van ĐMP qua theo dõi. Đặc điểm hở van ba lá qua theo dõi. Đặc điểm thông liên thất tồn lƣu qua theo dõi .86 IX DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Sơ đồ giải phẫu của đƣờng thoát thất phải.
Giải phẫu bệnh lý Tứ chứng Fallot. Giải phẫu học Tứ chứng Fallot. Chụp mạch máu có bất thƣờng động mạch phổi. Bóng tim hình „chiếc giầy‟ trong bệnh Tứ chứng Fallot.
MRI cấu trúc giải phẫu tim. Thông tim Tứ chứng Fallot trƣớc phẫu thuật. Bệnh nhân TOF với biểu hiện tím trƣớc phẫu thuật. Phẫu thuật Blalock-Taussig shunt cổ điển.
Phẫu thuật Blalock-Taussig shunt cải tiến. Phẫu thuật sửa chữa tổn thƣơng qua đƣờng xẻ thất phải. Vá lỗ thông liên thất qua đƣờng mở thất phải. Phẫu thuật mở rộng phễu thất phải qua đƣờng mở nhĩ phải.
Phẫu thuật vá lỗ thông liên thất qua đƣờng mở nhĩ phải. Mở rộng đƣờng ra thất phải qua vòng van ĐMP. Tạo hình van động mạch phổi một lá. Cấu trúc van động mạch phổi một lá.
Tạo hình van động mạch phổi bằng PTFE. Van động mạch phổi một lá bằng PTFE sau phẫu thuật 4 năm. Tiêu bản van động mạch phổi một lá bằng PTFE. Vá lỗ thông liên thất qua nhĩ phải.
Tạo hình van động mạch phổi bằng PTFE. Mở rộng đƣờng thoát thất với đƣờng mở thất phải qua vòng van ĐMP. Van động mạch phổi một lá bằng màng PTFE 0. Phẫu thuật triệt để TOF với miếng vá mở rộng đƣờng ra thất phải.89 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Fallot là ngƣời đầu tiên công bố những yếu tố giải phẫu bệnh lý bao gồm thông liên thất, động mạch chủ cƣỡi ngựa, hẹp phổi và phì đại thất phải vào năm 1888.
Điều này giúp phân biệt tứ chứng Fallot (TOF) với các bệnh lý tim bẩm sinh phức tạp khác. Bản thân TOF cũng là một bệnh lý tim bẩm sinh phức tạp và chiếm tỉ lệ khá cao từ 5-9% theo y văn thế giới [47]. Phẫu thuật điều trị TOF là một trong những phẫu thuật điều trị bệnh lý tim bẩm sinh sớm nhất trên thế giới. Trong một khoảng thời gian khá lâu phẫu thuật tạm thời Blalock-Taussig đƣợc xem là phƣơng pháp duy nhất để cứu sống bệnh nhân [47].
Tuy nhiên, sự phát triển của phẫu thuật tim hở đã mở ra một triển vọng mới cho bệnh nhân TOF nói riêng và các bệnh lý tim cần phẫu thuật nói chung. Các thƣơng tổn phức tạp trong bệnh lý TOF đã có thể đƣợc sửa chữa triệt để nhƣ vá lỗ thông liên thất và mở rộng đƣờng ra thất phải, cũng nhƣ tạo hình van động mạch phổi nhân tạo khi không thể bảo tồn van và vòng van. Tác giả đầu tiên báo cáo phẫu thuật sửa chữa triệt để thành công TOF là Kirklin J.W và cộng sự, thực hiện tại Mayo Clinic, Mỹ năm 1955 với sự hỗ trợ của máy tuần hoàn ngoài cơ thể [28], [47]. Cũng Kirklin là ngƣời đầu tiên sử dụng mảnh vá mở rộng đƣờng thoát thất phải bằng màng ngoài tim băng ngang vòng van động mạch phổi vào năm 1959 [47].
Ban đầu các tổn thƣơng đƣợc tiếp cận qua đƣờng mở thất phải, mặc dù giúp bộc lộ tốt để vá lỗ thông liên thất và dễ dàng mở rộng đƣờng thoát thất phải nhƣng đƣờng mở này lại gây rối loạn nhịp thất, đột tử và suy thất phải. Cách tiếp cận qua đƣờng mở nhĩ phải-động mạch phổi đƣợc mô tả lần đầu tiên bởi hai tác giả Hudspeth và Edmunds. Phƣơng cách này trở nên phổ biến vào thập niên 80 vì ƣu điểm giúp tránh đƣợc những nguy cơ trên [15], [28], [38], [42], [62].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thế Việt (2017). Vai trò chỉ số Z dự báo bảo tồn van ĐMP trong phẫu thuật [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/chi-so-z-du-bao-bao-ton-van-dmp-phau-thuat-fallot
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò chỉ số Z dự báo bảo tồn van ĐMP trong phẫu thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉ số z dự báo khả năng bảo tồn vòng van động mạch phổi khi phẫu thuật tim, tối ưu hóa quy trình điều trị.
Luận án "Vai trò chỉ số Z dự báo bảo tồn van ĐMP trong phẫu thuật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Vai trò chỉ số Z dự báo bảo tồn van ĐMP trong phẫu thuật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò chỉ số Z dự báo bảo tồn van ĐMP trong phẫu thuật" thuộc chuyên ngành Ngoại lồng ngực. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Vai trò chỉ số Z dự báo bảo tồn van ĐMP trong phẫu thuật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò chỉ số Z dự báo bảo tồn van ĐMP trong phẫu thuật" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò chỉ số Z dự báo bảo tồn van ĐMP trong phẫu thuật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.