Luận án TS: Chỉ số Z dự báo bảo tồn van ĐMP trong phẫu thuật Tứ chứng Fallot
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉ số z dự báo khả năng bảo tồn vòng van động mạch phổi khi phẫu thuật tim, tối ưu hóa quy trình điều trị.
Ngoại lồng ngực
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Chỉ số Z dự báo bảo tồn van ĐMP trong phẫu thuật Fallot
Nghiên cứu này điều tra vai trò dự báo của chỉ số Z trong việc bảo tồn vòng van động mạch phổi. Đây là một phần quan trọng khi phẫu thuật sửa chữa toàn phần tứ chứng Fallot. Chức năng van động mạch phổi rất cần thiết cho kết quả lâu dài của bệnh nhân. Chỉ số Z cung cấp một thước đo khách quan về kích thước vòng van động mạch phổi. Thước đo này tính toán dựa trên diện tích bề mặt cơ thể. Chỉ số Z hỗ trợ các quyết định phẫu thuật liên quan đến đường thoát thất phải. Việc bảo tồn vòng van động mạch phổi tự nhiên giúp giảm thiểu các biến chứng trong tương lai. Nghiên cứu xác định ngưỡng giá trị của chỉ số Z. Ngưỡng này giúp phẫu thuật viên quyết định có nên bảo tồn vòng van hay không. Nó cũng giúp tránh sử dụng miếng vá xuyên vòng van. Sử dụng chỉ số Z giúp tối ưu hóa chiến lược phẫu thuật. Từ đó, nó cải thiện kết quả cho bệnh nhân phẫu thuật tim bẩm sinh.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu chỉ số Z
Nghiên cứu đánh giá vai trò của chỉ số Z trong việc dự báo khả năng bảo tồn vòng van động mạch phổi. Phẫu thuật sửa chữa toàn phần tứ chứng Fallot là trọng tâm. Chỉ số Z giúp xác định ngưỡng an toàn để tránh mở vòng van. Mục tiêu là tìm ra giá trị ngưỡng Z-score van ĐMP phù hợp. Giá trị này giúp tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật. Nó hạn chế sử dụng miếng vá xuyên vòng van.
1.2. Tầm quan trọng chỉ số Z vòng van ĐMP
Chỉ số Z vòng van động mạch phổi là công cụ quan trọng. Nó đánh giá mức độ thiểu sản của vòng van. Vòng van ĐMP thiểu sản là đặc điểm phổ biến ở tứ chứng Fallot. Việc bảo tồn van động mạch phổi mang lại nhiều lợi ích. Nó giảm thiểu nguy cơ hở van động mạch phổi sau mổ. Chỉ số Z-score van ĐMP hỗ trợ phẫu thuật viên đưa ra quyết định chính xác. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả lâu dài của bệnh nhân.
II.Hiểu về chỉ số Z vòng van ĐMP trong tim bẩm sinh
Chỉ số Z là một thước đo tiêu chuẩn hóa cho các cấu trúc giải phẫu. Nó cho biết mức độ lệch chuẩn của một phép đo so với giá trị trung bình. Giá trị này được tính toán cho một độ tuổi và diện tích bề mặt cơ thể nhất định. Đối với vòng van động mạch phổi, chỉ số Z phản ánh kích thước của nó. Kích thước này so với kích thước mong đợi. Chỉ số Z âm cho thấy vòng van nhỏ hơn mức trung bình. Đây là tình trạng phổ biến trong các trường hợp hẹp van động mạch phổi liên quan đến tứ chứng Fallot. Hiểu biết về chỉ số Z rất quan trọng cho việc lập kế hoạch phẫu thuật. Nó cho phép đánh giá khách quan vòng van ĐMP thiểu sản. Thước đo định lượng này giúp dự đoán khả năng bảo tồn van động mạch phổi. Việc đo lường chính xác vòng van động mạch phổi được thực hiện trước phẫu thuật. Dữ liệu này được lấy bằng siêu âm tim. Đây là thông tin quan trọng để tính toán chỉ số Z. Chỉ số Z hướng dẫn đội ngũ phẫu thuật. Nó hỗ trợ các quyết định về việc bảo tồn vòng van hoặc sử dụng miếng vá xuyên vòng van.
2.1. Định nghĩa và cách tính chỉ số Z
Chỉ số Z là một giá trị thống kê. Nó cho biết mức độ lệch chuẩn của một kích thước so với giá trị trung bình. Tính toán chỉ số Z vòng van động mạch phổi dựa trên đường kính van. Đồng thời, nó liên quan đến diện tích bề mặt cơ thể của bệnh nhi. Công thức tính toán được tiêu chuẩn hóa. Nó đảm bảo tính khách quan trong đánh giá.
2.2. Ý nghĩa lâm sàng của Z score van ĐMP
Z-score van ĐMP cung cấp thông tin quan trọng. Nó đánh giá mức độ thiểu sản của vòng van động mạch phổi. Giá trị Z-score thấp cho thấy vòng van nhỏ. Vòng van ĐMP thiểu sản là thách thức lớn. Nó đòi hỏi can thiệp phẫu thuật cẩn trọng. Chỉ số này ảnh hưởng đến quyết định bảo tồn van.
2.3. Hẹp van động mạch phổi và chỉ số Z
Hẹp van động mạch phổi là đặc điểm chính của tứ chứng Fallot. Mức độ hẹp liên quan trực tiếp đến kích thước vòng van. Chỉ số Z phản ánh mức độ hẹp này. Z-score âm sâu thường đi kèm hẹp nặng. Nó tăng khả năng cần miếng vá xuyên vòng van. Dự đoán hẹp van ĐMP giúp lập kế hoạch phẫu thuật hiệu quả.
III.Tứ chứng Fallot Chỉ định và kỹ thuật sửa chữa toàn phần
Tứ chứng Fallot (TOF) là một dị tật tim bẩm sinh phức tạp. Bệnh bao gồm bốn bất thường chính. Đó là thông liên thất, hẹp động mạch phổi, động mạch chủ cưỡi ngựa và phì đại thất phải. Phẫu thuật sửa chữa thường được thực hiện ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ. Mục tiêu chính của phẫu thuật sửa chữa toàn phần là giảm tắc nghẽn đường thoát thất phải. Đồng thời, nó đóng lỗ thông liên thất. Một khía cạnh quan trọng là giải quyết tình trạng hẹp động mạch phổi. Tình trạng này thường biểu hiện dưới dạng hẹp van động mạch phổi và vòng van ĐMP thiểu sản. Quyết định bảo tồn vòng van động mạch phổi tự nhiên hoặc tăng cường nó bằng một miếng vá xuyên vòng van ảnh hưởng sâu sắc đến kết quả lâu dài. Z-score van ĐMP đóng vai trò quan trọng trong quá trình ra quyết định này. Nó hướng dẫn phẫu thuật viên lựa chọn cách tiếp cận tối ưu cho mỗi bệnh nhân.
3.1. Phẫu thuật sửa chữa toàn phần tứ chứng Fallot
Phẫu thuật sửa chữa toàn phần TOF là can thiệp triệt để. Nó nhằm phục hồi chức năng tim bình thường. Các bước chính bao gồm đóng thông liên thất. Nó cũng mở rộng đường thoát thất phải. Việc mở rộng thường liên quan đến vòng van động mạch phổi. Mục tiêu là đạt được lưu lượng máu phổi đầy đủ.
3.2. Quyết định sử dụng miếng vá xuyên vòng van
Quyết định dùng miếng vá xuyên vòng van (transannular patch) là rất quan trọng. Nó được đưa ra khi vòng van ĐMP quá nhỏ. Miếng vá này mở rộng đường thoát thất phải. Nó giải quyết triệt để tình trạng hẹp. Tuy nhiên, miếng vá xuyên vòng van có thể dẫn đến hở van ĐMP nặng. Việc này đòi hỏi theo dõi và có thể cần tái phẫu thuật trong tương lai. Chỉ số Z hỗ trợ đưa ra quyết định này.
IV.Lợi ích bảo tồn van động mạch phổi sau phẫu thuật
Bảo tồn van động mạch phổi trong phẫu thuật sửa chữa toàn phần tứ chứng Fallot mang lại nhiều lợi ích lâu dài. Việc duy trì cấu trúc van tự nhiên giúp giảm nguy cơ hở van động mạch phổi sau phẫu thuật. Hở van ĐMP nặng là biến chứng phổ biến sau phẫu thuật sử dụng transannular patch. Biến chứng này thường dẫn đến giãn thất phải và rối loạn chức năng thất phải. Bảo tồn van giúp duy trì chức năng van tốt hơn. Nó cũng giảm thiểu nhu cầu tái phẫu thuật thay van trong tương lai. Z-score van ĐMP đóng vai trò then chốt. Nó xác định khả năng bảo tồn van. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa kết quả lâm sàng. Đồng thời, nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân phẫu thuật tim bẩm sinh.
4.1. Giảm thiểu biến chứng lâu dài
Bảo tồn van động mạch phổi nguyên bản hạn chế hở van ĐMP. Hở van mãn tính có thể dẫn đến suy tim phải. Nó cũng gây rối loạn nhịp tim. Hơn nữa, nó tránh được các rủi ro liên quan đến vật liệu nhân tạo. Điều này bao gồm nhiễm trùng và huyết khối. Z-score van ĐMP giúp nhận diện các trường hợp phù hợp.
4.2. Cải thiện chất lượng cuộc sống
Bảo tồn van giúp bệnh nhân có một cuộc sống năng động hơn. Nó giảm bớt gánh nặng tâm lý từ các ca phẫu thuật lặp lại. Giảm hở van ĐMP cũng cải thiện khả năng tập luyện. Nó duy trì sức khỏe tim mạch tổng thể. Quyết định bảo tồn van động mạch phổi cần cân nhắc kỹ lưỡng. Chỉ số Z là một yếu tố định hướng then chốt.
V.Ứng dụng Z score van ĐMP dự đoán thành công phẫu thuật
Việc ứng dụng Z-score van ĐMP đã cách mạng hóa việc ra quyết định phẫu thuật. Nó cung cấp cơ sở định lượng để dự đoán sự thành công của việc bảo tồn van động mạch phổi. Z-score càng cao, khả năng bảo tồn van động mạch phổi thành công càng lớn. Ngược lại, Z-score âm đáng kể cho thấy vòng van ĐMP thiểu sản nghiêm trọng. Điều này có thể cần đến miếng vá xuyên vòng van. Nghiên cứu nhấn mạnh các ngưỡng Z-score cụ thể. Các ngưỡng này đóng vai trò là chỉ số quan trọng cho phẫu thuật viên. Chúng giúp quyết định liệu có nên bảo tồn vòng van hay thực hiện phẫu thuật mở rộng. Phép đo khách quan này giúp giảm sự khác biệt trong các phương pháp phẫu thuật. Nó nhằm cải thiện kết quả lâu dài cho bệnh nhân trải qua phẫu thuật sửa chữa toàn phần tứ chứng Fallot. Khả năng dự đoán của Z-score cho phép áp dụng các chiến lược điều trị cá nhân hóa và hiệu quả hơn.
5.1. Ngưỡng Z score và quyết định phẫu thuật
Nghiên cứu xác định các ngưỡng Z-score cụ thể. Ví dụ, Z-score dưới -2 hoặc -3 có thể chỉ ra cần miếng vá xuyên vòng van. Ngược lại, Z-score cao hơn cho phép bảo tồn vòng van. Ngưỡng này giúp phẫu thuật viên đưa ra quyết định tối ưu. Nó cân bằng giữa giải quyết tắc nghẽn và duy trì chức năng van.
5.2. Đánh giá khả năng bảo tồn van ĐMP
Chỉ số Z van ĐMP là yếu tố dự báo mạnh mẽ. Nó đánh giá khả năng bảo tồn van động mạch phổi. Một Z-score thuận lợi tăng cơ hội bảo tồn van tự nhiên. Điều này giảm thiểu sự can thiệp và rủi ro liên quan. Nó cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân phẫu thuật tim bẩm sinh.
VI.Kết quả theo dõi dài hạn sau bảo tồn van động mạch phổi
Theo dõi lâu dài là điều cần thiết sau phẫu thuật sửa chữa toàn phần Tứ chứng Fallot. Đặc biệt là khi xem xét việc bảo tồn van động mạch phổi. Nghiên cứu này đánh giá kết quả của bệnh nhân sau phẫu thuật lên đến 24 tháng. Nó theo dõi các thông số như chức năng thất phải, hở van động mạch phổi và tỷ lệ tái phẫu thuật. Bệnh nhân được bảo tồn van động mạch phổi thành công, dựa trên chỉ số Z-score van ĐMP, thường cho thấy chức năng tim tốt hơn. Họ cũng có tỷ lệ hở van động mạch phổi nghiêm trọng thấp hơn. Điều này so với những bệnh nhân nhận miếng vá xuyên vòng van. Các kết quả dài hạn này củng cố tầm quan trọng của chỉ số Z. Chúng xác nhận tính hữu ích của nó trong việc lập kế hoạch phẫu thuật. Mục tiêu là đạt được kết quả lâm sàng tích cực bền vững. Điều này bao gồm việc giảm nhu cầu can thiệp tiếp theo.
6.1. Hiệu quả lâm sàng sau phẫu thuật
Theo dõi lâu dài cho thấy hiệu quả rõ rệt. Bệnh nhân được bảo tồn van có chức năng thất phải tốt hơn. Tỷ lệ hở van động mạch phổi giảm. Cần ít ca tái phẫu thuật hơn. Các chỉ số huyết động ổn định. Điều này góp phần cải thiện tiên lượng tổng thể.
6.2. So sánh kết quả bảo tồn và miếng vá xuyên vòng van
So sánh hai nhóm bệnh nhân mang lại cái nhìn sâu sắc. Nhóm bảo tồn van ĐMP thường có kết quả tốt hơn. Đặc biệt là về tình trạng hở van. Nhóm sử dụng miếng vá xuyên vòng van có nguy cơ hở van cao hơn. Điều này ủng hộ việc ưu tiên bảo tồn van động mạch phổi khi chỉ số Z cho phép.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHẠM THẾ VIỆT NGHIÊN CỨU VAI TRÒ CHỈ SỐ Z TRONG DỰ BÁO KHẢ NĂNG BẢO TỒN VÒNG VAN ĐỘNG MẠCH PHỔI KHI PHẪU THUẬT TRIỆT ĐỂ TỨ CHỨNG FALLOT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHẠM THẾ VIỆT NGHIÊN CỨU VAI TRÒ CHỈ SỐ Z TRONG DỰ BÁO KHẢ NĂNG BẢO TỒN VÒNG VAN ĐỘNG MẠCH PHỔI KHI PHẪU THUẬT TRIỆT ĐỂ TỨ CHỨNG FALLOT Chuyên ngành : Ngoại lồng ngực Mã số : 62720124 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. LÊ NỮ THỊ HÒA HIỆP 2. NGUYỄN VĂN PHAN TP.
HỒ CHÍ MINH - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố. Tác giả Phạm Thế Việt I MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC. I DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.
IV CÁC THUẬT NGỮ TIẾNG ANH. V DANH MỤC CÁC BẢNG. VI DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ. VIII DANH MỤC CÁC HÌNH.
IX ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu bệnh học tứ chứng Fallot. Sinh lý bệnh học tứ chứng Fallot. Đại cƣơng về bệnh tứ chứng Fallot.
Điều trị nội khoa và can thiệp nội mạch. Lịch sử điều trị phẫu thuật. Chỉ định phẫu thuật. Phẫu thuật giảm nhẹ.
Phẫu thuật sửa chữa triệt để. Kỹ thuật tạo hình van động mạch phổi một lá. Kết quả sớm sau phẫu thuật sửa chữa triệt để .11 Kết quả lâu dài sau phẫu thuật sửa chữa triệt để. Ngƣỡng giá trị Z vòng van nhằm dự báo khả năng bảo tồn van ĐMP.
Vai trò của van động mạch phổi một mảnh. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc. Áp dụng phẫu thuật TOF tại bệnh viện Đại học Y Dƣợc .37 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Tiêu chuẩn đánh giá. Biến số nghiên cứu. Kiểm soát sai lệch.
Tóm tắt tiến trình nghiên cứu. Vai trò của ngƣời nghiên cứu. Quản lý và phân tích số liệu .58 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm mẫu nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Đặc điểm phẫu thuật. Khả năng bảo tồn van ĐMP theo chỉ số Z. Kết quả điều trị sớm sau phẫu thuật triệt để TOF.
Kết quả điều trị sau phẫu thuật triệt để TOF đƣợc theo dõi trong 24 tháng.78 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm của các đối tƣợng nghiên cứu. Ngƣỡng giá trị của chỉ số Z trong dự báo khả năng bảo tồn vòng van ĐMP 92 4. Đánh giá hiệu quả phẫu thuật triệt để TOF.
Những điểm mạnh và hạn chế của nghiên cứu. Những điểm mới và tính ứng dụng của nghiên cứu .119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN .120 TÀI LIỆU THAM KHẢO .121 PHỤ LỤC 1: BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU .133 PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH CÁC BỆNH NHÂN TRONG NGHIÊN CỨU .135 PHỤ LỤC 3: BẢNG ĐỒNG THUẬN THAM GIA NGHIÊN CỨU .141 IV DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ACT Activated clotting time ALTT Áp lực tâm thu AUC Diện tích dƣới đƣờng cong ROC (Area Under ROC Curve) CT Chụp cắt lớp điện toán (Computed Tomography) ĐKTT Đƣờng kính thất trái ĐM Động mạch ĐMC Động mạch chủ ĐMP Động mạch phổi GLM Mô hình tuyến tính tổng quát hóa (Generalized Linear Model) MAPCAs Major aortopulmonary collateral arteries MRI Magnetic resonance imaging MSCT Multislide Computed Tomography PTFE Poly Tetra Fluo Ethylen RR Relative Risk TM Tĩnh mạch TOF Tetralogy of Fallot TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh V CÁC THUẬT NGỮ TIẾNG ANH Thuật ngữ Ý nghĩa Activated clotting time Thời gian đông máu hoạt hóa Computed Tomography Chụp cắt lớp điện toán Gradient Chênh áp Major aortopulmonary collateral arteries Tuần hoàn bàng hệ chủ phổi Multislice computed tomography Chụp cắt lớp điện toán Magnetic resonance imaging Chụp cộng hƣởng từ Relative Risk Nguy cơ tƣơng đối Tetralogy of Fallot Tứ chứng Fallot VI DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Các biến số trong nghiên cứu. Đặc điểm của bệnh nhân trong nghiên cứu (N=162).
Đặc điểm của bệnh nhân trong nghiên cứu (N = 162). Đặc điểm tiền sử bệnh của bệnh nhân trong nghiên cứu (N = 162). Đặc điểm huyết học của bệnh nhân trong nghiên cứu (N = 162). Đặc điểm siêu âm tim trƣớc phẫu thuật (N = 162).
Đặc điểm phẫu thuật (N = 162). Đánh giá đặc điểm giải phẫu giữa siêu âm trƣớc mổ và kích thƣớc thực tế đo trong mổ (N = 162). Đặc điểm chỉ số Z vòng van ĐMP (N = 162) .9: Đánh giá sự đồng thuận trong bảo tồn van ĐMP giữa chỉ số Z trên siêu âm và trong lúc mổ. Khả năng bảo tồn van ĐMP theo chỉ số Z (N = 162).
Khả năng bảo tồn van ĐMP dựa vào chỉ số Z (N = 162). Đánh giá đặc điểm phân tầng chỉ số Z vòng van ĐMP, Z<-2. Đánh giá đặc điểm phân tầng chỉ số Z vòng van ĐMP, Z<-3. Đánh giá đặc điểm phân tầng chỉ số Z vòng van ĐMP, Z≥-3.
Đặc điểm chỉ số áp lực đo trực tiếp trong mổ (N = 162). Đánh giá đặc điểm chỉ số áp lực đo trong phẫu thuật (N = 162). Đánh giá đặc điểm huyết động và sử dụng thuốc vận mạch (N = 162). Đánh giá đặc điểm điều trị và biến chứng sau phẫu thuật (N = 162).
Đặc điểm gradient qua van ĐMP qua theo dõi. Đặc điểm gradient qua van ĐMP qua theo dõi. Phân độ gradient qua van ĐMP qua theo dõi. Đặc điểm chức năng co bóp thất phải qua theo dõi (N = 159).
Đặc điểm hở van ĐMP qua theo dõi (N = 159). Đặc điểm hở van 3 lá qua theo dõi (N = 159). Đặc điểm thông liên thất tồn lƣu qua theo dõi (N = 159). Đánh giá kết quả phẫu thuật chu phẫu (N = 162).
Đánh giá kết quả phẫu thuật sau 24 tháng (N = 159). So sánh đặc điểm tuổi, giới với các tác giả. So sánh đặc điểm chỉ số Z vòng van ĐMP. So sánh ngƣỡng giá trị Z tối ƣu để bảo tồn van ĐMP.
So sánh đặc điểm phẫu thuật và hồi sức. So sánh đặc điểm chỉ số áp lực. So sánh đặc điểm sau phẫu thuật .110 VIII DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Sinh lý bệnh học tứ chứng Fallot.
Sinh lý bệnh học về hở phổi sau phẫu thuật triệt để TOF. Quy trình chọn mẫu và theo dõi trong nghiên cứu. Khả năng bảo tồn van ĐMP theo chỉ số Z. Gradient qua van ĐMP qua theo dõi.
Đặc điểm hở van ĐMP qua theo dõi. Đặc điểm hở van ba lá qua theo dõi. Đặc điểm thông liên thất tồn lƣu qua theo dõi .86 IX DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Sơ đồ giải phẫu của đƣờng thoát thất phải.
Giải phẫu bệnh lý Tứ chứng Fallot. Giải phẫu học Tứ chứng Fallot. Chụp mạch máu có bất thƣờng động mạch phổi. Bóng tim hình „chiếc giầy‟ trong bệnh Tứ chứng Fallot.
MRI cấu trúc giải phẫu tim. Thông tim Tứ chứng Fallot trƣớc phẫu thuật. Bệnh nhân TOF với biểu hiện tím trƣớc phẫu thuật. Phẫu thuật Blalock-Taussig shunt cổ điển.
Phẫu thuật Blalock-Taussig shunt cải tiến. Phẫu thuật sửa chữa tổn thƣơng qua đƣờng xẻ thất phải. Vá lỗ thông liên thất qua đƣờng mở thất phải. Phẫu thuật mở rộng phễu thất phải qua đƣờng mở nhĩ phải.
Phẫu thuật vá lỗ thông liên thất qua đƣờng mở nhĩ phải. Mở rộng đƣờng ra thất phải qua vòng van ĐMP. Tạo hình van động mạch phổi một lá. Cấu trúc van động mạch phổi một lá.
Tạo hình van động mạch phổi bằng PTFE. Van động mạch phổi một lá bằng PTFE sau phẫu thuật 4 năm. Tiêu bản van động mạch phổi một lá bằng PTFE. Vá lỗ thông liên thất qua nhĩ phải.
Tạo hình van động mạch phổi bằng PTFE. Mở rộng đƣờng thoát thất với đƣờng mở thất phải qua vòng van ĐMP. Van động mạch phổi một lá bằng màng PTFE 0. Phẫu thuật triệt để TOF với miếng vá mở rộng đƣờng ra thất phải.89 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Fallot là ngƣời đầu tiên công bố những yếu tố giải phẫu bệnh lý bao gồm thông liên thất, động mạch chủ cƣỡi ngựa, hẹp phổi và phì đại thất phải vào năm 1888.
Điều này giúp phân biệt tứ chứng Fallot (TOF) với các bệnh lý tim bẩm sinh phức tạp khác. Bản thân TOF cũng là một bệnh lý tim bẩm sinh phức tạp và chiếm tỉ lệ khá cao từ 5-9% theo y văn thế giới [47]. Phẫu thuật điều trị TOF là một trong những phẫu thuật điều trị bệnh lý tim bẩm sinh sớm nhất trên thế giới. Trong một khoảng thời gian khá lâu phẫu thuật tạm thời Blalock-Taussig đƣợc xem là phƣơng pháp duy nhất để cứu sống bệnh nhân [47].
Tuy nhiên, sự phát triển của phẫu thuật tim hở đã mở ra một triển vọng mới cho bệnh nhân TOF nói riêng và các bệnh lý tim cần phẫu thuật nói chung. Các thƣơng tổn phức tạp trong bệnh lý TOF đã có thể đƣợc sửa chữa triệt để nhƣ vá lỗ thông liên thất và mở rộng đƣờng ra thất phải, cũng nhƣ tạo hình van động mạch phổi nhân tạo khi không thể bảo tồn van và vòng van. Tác giả đầu tiên báo cáo phẫu thuật sửa chữa triệt để thành công TOF là Kirklin J.W và cộng sự, thực hiện tại Mayo Clinic, Mỹ năm 1955 với sự hỗ trợ của máy tuần hoàn ngoài cơ thể [28], [47]. Cũng Kirklin là ngƣời đầu tiên sử dụng mảnh vá mở rộng đƣờng thoát thất phải bằng màng ngoài tim băng ngang vòng van động mạch phổi vào năm 1959 [47].
Ban đầu các tổn thƣơng đƣợc tiếp cận qua đƣờng mở thất phải, mặc dù giúp bộc lộ tốt để vá lỗ thông liên thất và dễ dàng mở rộng đƣờng thoát thất phải nhƣng đƣờng mở này lại gây rối loạn nhịp thất, đột tử và suy thất phải. Cách tiếp cận qua đƣờng mở nhĩ phải-động mạch phổi đƣợc mô tả lần đầu tiên bởi hai tác giả Hudspeth và Edmunds. Phƣơng cách này trở nên phổ biến vào thập niên 80 vì ƣu điểm giúp tránh đƣợc những nguy cơ trên [15], [28], [38], [42], [62].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò chỉ số Z dự báo bảo tồn van ĐMP trong phẫu thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chỉ số z dự báo khả năng bảo tồn vòng van động mạch phổi khi phẫu thuật tim, tối ưu hóa quy trình điều trị.
Luận án "Vai trò chỉ số Z dự báo bảo tồn van ĐMP trong phẫu thuật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Vai trò chỉ số Z dự báo bảo tồn van ĐMP trong phẫu thuật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò chỉ số Z dự báo bảo tồn van ĐMP trong phẫu thuật" thuộc chuyên ngành Ngoại lồng ngực. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Vai trò chỉ số Z dự báo bảo tồn van ĐMP trong phẫu thuật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò chỉ số Z dự báo bảo tồn van ĐMP trong phẫu thuật" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò chỉ số Z dự báo bảo tồn van ĐMP trong phẫu thuật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.