Luận án Tiến sĩ: Chẩn đoán, điều trị vi phẫu và đánh giá kết quả u sao bào lông
Chẩn đoán, điều trị vi phẫu u sao bào lông và đánh giá kết quả lâm sàng.
Luan An
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. U sao bào lông Tổng quan phân loại và đặc điểm
U sao bào lông là một loại u não lành tính, thuộc nhóm sao bào, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp loại độ I. U có ranh giới rõ ràng, phát triển chậm, mang lại tiên lượng tốt cho bệnh nhân. Tỷ lệ sống sau 10 năm của người bệnh đạt 94%. U sao bào lông chiếm một tỷ lệ đáng kể trong các u nội sọ (0,6-6%) và là dạng u tế bào sao phổ biến ở tuổi thanh thiếu niên (18-23,5%). U hiếm gặp hơn ở người trưởng thành. Đây là thông tin quan trọng cho cả bệnh nhân, gia đình và các nhà chuyên môn.
1.1. Khái niệm và phân loại u sao bào lông WHO
U sao bào lông được WHO phân loại là u não độ I. Điều này có nghĩa u được xem là lành tính nhất trong các loại u sao bào. U có tốc độ phát triển chậm, thường không di căn, và có khả năng chữa khỏi cao nếu được phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn. Việc phân loại này giúp định hướng chiến lược điều trị và tiên lượng bệnh một cách chính xác. Lịch sử phân loại u sao bào lông qua các năm cho thấy sự nhất quán về tính chất lành tính của u, dù có những cập nhật nhỏ về các phân nhóm liên quan.
1.2. Tỷ lệ mắc vị trí phổ biến u sao bào lông
U sao bào lông chiếm 0,37/100.000 dân tại Mỹ. U thường xuất hiện ở tiểu não của trẻ em và thanh thiếu niên. Ngoài ra, u cũng có thể phát triển ở các vùng trên lều như giao thoa thị giác và dưới đồi thị. Sự phân bố vị trí này ảnh hưởng đến triệu chứng lâm sàng và phương pháp tiếp cận phẫu thuật. Việc nhận diện vị trí phổ biến giúp các bác sĩ nâng cao khả năng chẩn đoán sớm và chính xác hơn cho bệnh nhân.
1.3. Lịch sử phát hiện mô tả u sao bào lông
Harvey Cushing là người đầu tiên đưa ra khái niệm u sao bào dạng nang vào năm 1931. Năm 1932, Bergestrand chứng minh u có tiên lượng tốt và chứa các tế bào đơn cực, lưỡng cực. Rubinstein và Russel mô tả u với tên u sao bào lông ở tuổi thanh thiếu niên vào năm 1977. Từ năm 1979, u được xếp độ I theo bảng phân loại u não của WHO. Các mô tả ban đầu nhấn mạnh tính chất lành tính, vị trí tiểu não và sự hiện diện của nang dịch, định hình sự hiểu biết về u sao bào lông.
II. Chẩn đoán u sao bào lông Hình ảnh giải phẫu
Chẩn đoán u sao bào lông là một quá trình kết hợp giữa biểu hiện lâm sàng, hình ảnh học và tiêu chuẩn vàng là giải phẫu bệnh lý. U có triệu chứng tương tự các u não khác, nhưng thường diễn biến chậm do bản chất lành tính. Việc chẩn đoán chính xác đóng vai trò then chốt trong việc đưa ra kế hoạch điều trị hiệu quả và tối ưu hóa kết quả cho bệnh nhân. Khả năng chẩn đoán phân biệt với các loại u khác là rất quan trọng để tránh sai sót trước mổ.
2.1. Biểu hiện lâm sàng đặc điểm tiến triển chậm
Bệnh nhân u sao bào lông thường có các triệu chứng chung của u não như đau đầu, buồn nôn, nôn, rối loạn thị giác, hoặc mất thăng bằng. Tuy nhiên, các triệu chứng này thường tiến triển chậm, kéo dài trong một khoảng thời gian do đặc tính lành tính của u. Sự chậm trễ trong biểu hiện lâm sàng đôi khi dẫn đến chẩn đoán muộn. Cần có sự cảnh giác cao độ từ phía bệnh nhân và bác sĩ để phát hiện sớm các dấu hiệu này, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên.
2.2. Vai trò chẩn đoán hình ảnh phân biệt u
Chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là MRI não, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vị trí, kích thước và đặc điểm của u sao bào lông. U thường có hình ảnh bắt thuốc cản quang đặc trưng, nhưng đôi khi có thể gây nhầm lẫn với các loại u khác. Các u ở tiểu não có thể bị nhầm với u nguyên bào tủy, u nguyên bào mạch máu. U ở vùng trên lều, như giao thoa thị giác hoặc dưới đồi thị, có thể khó phân biệt với u tế bào mầm hoặc u sọ hầu. Chẩn đoán hình ảnh giúp định hướng cho các bước tiếp theo, nhưng cần được kết hợp với các phương pháp khác.
2.3. Giải phẫu bệnh lý Tiêu chuẩn vàng chẩn đoán
Giải phẫu bệnh lý là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định u sao bào lông. Trên tiêu bản mô học, u hiển thị các tế bào lông hai cực, mật độ từ thấp đến trung bình. Các đặc điểm nhận dạng khác bao gồm sợi Rosenthal hình xúc xích, hạt cầu ái toan, tăng sinh mạch máu dạng cuộn và thành mạch có lắng đọng hyaline. Những đặc điểm này giúp phân biệt u sao bào lông với các loại u não khác, đảm bảo chẩn đoán chính xác và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất cho bệnh nhân.
III. Điều trị vi phẫu u sao bào lông và thách thức
Điều trị chính cho u sao bào lông là phẫu thuật vi phẫu. Mục tiêu là cắt bỏ hoàn toàn khối u, đặc biệt đối với các u ở hố sau có ranh giới rõ ràng. Phương pháp này thường mang lại kết quả điều trị khỏi bệnh cao. Tuy nhiên, việc điều trị u sao bào lông ở một số vị trí giải phẫu phức tạp vẫn còn là thách thức lớn đối với các bác sĩ phẫu thuật thần kinh. Cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng về lợi ích và rủi ro của từng phương pháp điều trị.
3.1. Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ u Hiệu quả cao
Đa số các u sao bào lông ở hố sau có ranh giới rõ ràng, cho phép phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ. Phẫu thuật vi phẫu là kỹ thuật ưu tiên, giúp loại bỏ tối đa khối u với độ chính xác cao, giảm thiểu tổn thương mô lành xung quanh. Việc cắt bỏ toàn bộ u thường dẫn đến điều trị khỏi bệnh, cải thiện đáng kể chất lượng sống và tiên lượng lâu dài cho bệnh nhân. Đây là phương pháp điều trị hiệu quả nhất đối với u sao bào lông, đặc biệt ở những vị trí dễ tiếp cận.
3.2. Khó khăn khi điều trị u ở vị trí phức tạp
Một số trường hợp u sao bào lông phát triển ở các vị trí giải phẫu phức tạp như thân não, giao thoa thị giác, dưới đồi thị hoặc đồi thị, gây ra thách thức lớn. Tại những vị trí này, việc cắt bỏ toàn bộ khối u có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến các cấu trúc thần kinh quan trọng. Khó khăn này đòi hỏi các phẫu thuật viên phải có kinh nghiệm và kỹ năng chuyên sâu, đồng thời cân nhắc các phương án điều trị bổ sung hoặc thay thế. Quyết định điều trị phải được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân.
3.3. Các phương pháp điều trị bổ sung theo dõi
Đối với những u không thể cắt bỏ hoàn toàn, thái độ xử trí tiếp theo vẫn còn nhiều tranh cãi. Các lựa chọn bao gồm theo dõi định kỳ, xạ phẫu, hoặc điều trị hóa trị liệu. Việc lựa chọn phương pháp điều trị bổ sung phụ thuộc vào vị trí u, mức độ cắt bỏ, tuổi tác và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Các bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng để đưa ra phác đồ điều trị tối ưu, nhằm kiểm soát sự phát triển của u và cải thiện tiên lượng cho người bệnh. Cần có thêm nghiên cứu để xác định hiệu quả của các phương pháp này.
IV. Nghiên cứu và điều trị u sao bào lông tại Việt Nam
Tại Việt Nam, u sao bào lông đã được chẩn đoán và điều trị phẫu thuật tại các trung tâm phẫu thuật thần kinh lớn. Đã có một số công trình nghiên cứu về đặc điểm mô bệnh học và các yếu tố tiên lượng của u sao bào. Những nghiên cứu này góp phần vào việc nâng cao kiến thức và kinh nghiệm trong điều trị u não. Việc đánh giá kết quả điều trị vi phẫu là cần thiết để chuẩn hóa quy trình và cải thiện hiệu quả điều trị cho bệnh nhân Việt Nam.
4.1. Thực trạng điều trị phẫu thuật tại các bệnh viện
U sao bào lông đã được phẫu thuật tại các bệnh viện hàng đầu về phẫu thuật thần kinh ở Việt Nam. Các trung tâm như Bệnh viện Việt Đức, Bệnh viện Nhi Trung ương và Bệnh viện Chợ Rẫy là những nơi đã tích lũy nhiều kinh nghiệm trong chẩn đoán và điều trị u não, bao gồm cả u sao bào lông. Việc thực hiện phẫu thuật tại các cơ sở này cho thấy khả năng và trình độ của y học Việt Nam trong việc xử lý các ca bệnh phức tạp.
4.2. Các công trình nghiên cứu trước đây về u não
Tại Việt Nam, đã có những công trình nghiên cứu đáng chú ý về u não, trong đó có u sao bào lông. Ví dụ, Trần Minh Thông (2007) đã nghiên cứu trên 1187 bệnh phẩm u não, cho thấy u sao bào lông chiếm 15,4% các loại u sao bào. Nguyễn Hữu Thợi (2002) cũng đã nghiên cứu về các yếu tố tiên lượng trong u sao bào não. Những nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm dịch tễ học và bệnh học của u sao bào lông trong bối cảnh Việt Nam, làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.
V. Mục tiêu nghiên cứu về chẩn đoán điều trị u
Nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc làm rõ hơn các khía cạnh về chẩn đoán và đánh giá kết quả điều trị vi phẫu thuật u sao bào lông. Mục tiêu cụ thể được đặt ra để cung cấp dữ liệu chi tiết, hỗ trợ việc cải thiện quy trình chẩn đoán sớm và tối ưu hóa phác đồ điều trị cho bệnh nhân. Kết quả nghiên cứu sẽ đóng góp vào việc nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho người bệnh u sao bào lông.
5.1. Mô tả đặc điểm lâm sàng hình ảnh mô bệnh học
Một mục tiêu quan trọng của nghiên cứu là mô tả chi tiết các đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và mô bệnh học của u sao bào lông. Điều này bao gồm việc thu thập và phân tích dữ liệu về các triệu chứng khởi phát, kết quả chụp MRI, và các dấu hiệu đặc trưng trên tiêu bản giải phẫu bệnh. Việc mô tả đầy đủ các đặc điểm này giúp củng cố kiến thức về u sao bào lông, hỗ trợ các bác sĩ trong việc chẩn đoán chính xác và nhanh chóng hơn.
5.2. Đánh giá kết quả sau điều trị vi phẫu thuật
Nghiên cứu cũng hướng đến việc đánh giá kết quả điều trị vi phẫu thuật u sao bào lông. Mục tiêu này bao gồm việc phân tích tỷ lệ cắt bỏ toàn bộ u, các biến chứng sau phẫu thuật, và tiên lượng lâu dài của bệnh nhân. Việc đánh giá kết quả điều trị giúp xác định hiệu quả của phương pháp vi phẫu, từ đó đưa ra những khuyến nghị cải thiện hoặc phát triển các chiến lược điều trị phù hợp hơn trong tương lai, đặc biệt đối với các trường hợp khó khăn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ U sao bào lông là một loại u thuộc nhóm sao bào, đƣợc Tổ chức y tế thế giới xếp loại độ I. Đây là loại u lành tính, có ranh giới rõ, phát triển chậm, tiên lƣợng tốt (tỷ lệ sống sau 10 năm là 94%) [1]. U sao bào lông chiếm 0,6 đến 6% các loại u nội sọ và chiếm 18% - 23,5% u tế bào sao của tuổi thanh thiếu niên, và ít gặp ở ngƣời lớn [2, 3]. Ở mỹ, tỷ lệ mắc bệnh u sao bào lông chiếm khoảng 0,37/100.
Về bệnh học, Harvey Cushing (1931) là ngƣời đầu tiên đƣa ra khái niệm u sao bào dạng nang (gliomatous cysts). Đến năm 1932, Bergestrand đã chứng minh đây là loại u có tiên lƣợng tốt, u chứa những tế bào đơn cực và lƣỡng cực. Rubinstein và Russel (1977) đã mô tả dƣới tên u sao bào lông ở tuổi thanh thiếu niên (juvenile pilocytic astrocytoma), và đƣợc xếp độ I theo bảng phân loại u não của tổ chức y thế thế giới từ năm 1979 đến nay [4], [5]. Về chẩn đoán, u sao bào lông có triệu chứng giống nhƣ tất cả các u não nói chung, tuy nhiên có đặc điểm của một u lành tính là thƣờng diễn biến chậm.
Chẩn đoán xác định phụ thuộc chủ yếu vào chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh. U sao bào lông hay gặp ở tiểu não của lứa tuổi thanh thiếu niên, với biểu hiện lâm sàng và hình ảnh bắt thuốc cản quang gần giống các u ở vùng này nhƣ u nguyên bào tủy, u nguyên bào mạch máu, u biểu mô ống nội tủy., u ở trên lều thƣờng ở vùng giao thoa thị giác và dƣới đồi thị có hình ảnh giống nhƣ u tế bào mầm, u sọ hầu, u di căn. nên rất dễ bị chẩn đoán nhầm trƣớc mổ. Giải phẫu bệnh là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán u sao bào lông với hình ảnh trên tiêu bản có những tế bào lông hai cực, mật độ từ thấp đến trung bình, có sợi Rosenthal hình xúc xích và những hạt cầu ái toan, tăng sinh mạch máu dạng cuộn và thành mạch có lắng đọng hyaline [1, 6].
2 Tại Việt Nam, u sao bào lông đã đƣợc phẫu thuật ở các trung tâm phẫu thuật thần kinh lớn nhƣ bệnh viện Việt Đức, bệnh viện Nhi trung ƣơng, bệnh viện Chợ Rẫy. Đã có một số công trình nghiên cứu mô bệnh học nhƣ Trần Minh Thông (2007) đã nghiên cứu trên 1187 bệnh phẩm u não đã đƣợc phẫu thuật, cho kết quả u sao bào lông chiếm 15,4% các loại u sao bào [6], Nguyễn Hữu Thợi (2002) [7] nghiên cứu các yếu tố tiên lƣợng trong sao bào não. Về điều trị, đa số các loại u sao bào thể hố sau có ranh giới rõ và có thể phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ u, giúp điều trị khỏi bệnh. Bên cạnh đó những trƣờng hợp u ở thân não, giao thoa thị giác/ dƣới đồi thị, đồi thị vẫn còn là thách thức với các bác sỹ khi không thể cắt bỏ toàn bộ, thì thái độ xử trí tiếp theo là theo dõi hay xạ phẫu hay điều trị hóa trị liệu vẫn còn nhiều tranh cãi.
Do vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Chẩn đoán và đánh giá kết quả điều trị vi phẫu thuật u sao bào lông” nhằm 2 mục tiêu: (1) Mô tả đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và mô bệnh học của u sao bào lông. (2) Đánh giá kết quả điều trị vi phẫu thuật u sao bào lông. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Tình hình nghiên cứu 1.
Trên thế giới U sao bào lông đƣợc mô tả lần đầu vào năm 1918 bởi Ribbert. Đến năm 1926, Bailey và Cushing đã mô tả với tên spongioblastoma và là một u nguyên phát của tế bào não. Năm 1931, Penfield gọi những u này là u sao bào thể lông gồm những tế bào hai cực kéo dài hoặc đa cực, ông cũng cho rằng thuật ngữ spongioblastoma là không thích hợp vì nó có nghĩa là u ác tính, trong khi đó bản chất của u là lành tính [9]. Năm 1931, Harvey Cushing đã mô tả kinh nghiệm điều trị 76 trƣờng hợp u dạng sao bào ở tiểu não, và ông đƣa ra 4 nhận xét của nhóm này: u thƣờng phát triển ở tiểu não, thƣờng có nang dịch quanh u, thƣờng xảy ra ở ngƣời trẻ tuổi, và điều quan trọng nhất là tiên lƣợng tốt.
Năm 1932, Bergestrand là ngƣời đầu tiên phát hiện ra những tế bào lƣỡng cực giống nhƣ những tế bào ở giai đoạn phát triển phôi thai, do vậy ông đặt tên “u sao bào phôi” cho những u này, và ông cũng cho rằng đây là những bất thƣờng bẩm sinh và cân nhắc xếp chúng cùng nhóm với hamartomas. Tuy nhiên, Bucy và Gustafson không đồng ý với quan điểm này của Bergestrand, họ đã chú ý thấy tinh thể hyaline luôn đƣợc tìm thấy trong những u này và gọi chúng là sợi Rosenthal. Ringertz và Nordenstam đã mô tả kinh nghiệm phẫu thuật 140 u sao bào tiểu não từ năm 1924 đến 1948, họ cũng đề nghị tên spongioblastoma và nhận thấy rằng u không chỉ xuất hiện ở tiểu não mà còn xuất hiện ở bán cầu đại não và thân não. Năm 1977, Kagan và Rubinstein đƣa ra khái niệm u sao bào ở lứa tuổi thanh thiếu niên (astrocytoma of the juvenile) do chúng thƣờng xảy ra ở lứa tuổi này.
4 Năm 1993 Tổ chức y tế thế giới (WHO) đã loại tất cả nhóm u có tế bào lƣỡng cực, chất nguyên sinh có chứa nang vi thể gọi là u sao bào lông (pilocytic astrocytoma), tuy nhiên phân loại năm 1993 vẫn gộp u sao bào lông nhầy vào cùng với nhóm u sao bào lông. Năm 2007, tổ chức y tế thế giới đã phân loại 22 loại u sao bào thành các nhóm khác nhau và phân độ ác tính khác nhau, trong đó đã xếp loại u sao bào lông độ I, còn u sao bào lông nhầy có xu hƣớng tiến triển tái phát cao thành độ II. Đến năm 2016, tổ chức y tế thế giới vẫn thống nhất xếp u sao bào lông nhày độ II, và là một biến thể của u sao bào lông [10]. Tại Việt Nam Nguyễn Hữu Thợi (2002), Nguyễn Sào Trung (2005), Trần Minh Thông (2007), Đinh Khánh Quỳnh (2009) đã nghiên cứu mô bệnh học của u sao bào não nói chung, và các yếu tố ảnh hƣởng đến tiên lƣợng bệnh [7], [11], [6], [12].
Từ những năm 2000, tại Việt Nam, với sự áp dụng các phƣơng tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại nhƣ chụp cắt lớp vi tính, chụp cộng hƣởng từ, và đặc biệt việc ứng dụng kính vi phẫu trong phẫu thuật các bệnh u não đã đem lại những bƣớc tiến vƣợt bậc trong công tác chẩn đoán và điều trị bệnh u não nói chung cũng nhƣ u sao bào lông. Năm 2012, Nguyễn Thanh Xuân và cộng sự [13] đã báo cáo điều trị phẫu thuật u sao bào lông hố sau mang lại kết quả tốt. Năm 2010, Trần Minh Thông, Võ Nguyễn Ngọc Trang đã khảo sát đặc điểm lâm sàng - giải phẫu bệnh 280 trƣờng hợp u tế bào sao, trong đó u sao bào lông chiếm tỷ lệ 7,5% [14]. Hiện nay, với sự phát triển của các phƣơng tiện chẩn đoán hình ảnh đã giúp ích cho việc chẩn đoán bệnh cũng nhƣ theo dõi kết quả sau phẫu thuật.
Phƣơng pháp điều trị chính của u sao bào lông là phẫu thuật cắt bỏ tối đa tổ chức u, với sự phát triển của các trang thiết bị vi phẫu thuật tại Việt Nam đã đem lại kết quả tốt. Giải phẫu não bộ Đại não: gồm hai bán cầu đại não và các mép liên bán cầu, hai bán cầu não đƣợc dính vào nhau bởi các mép liên bán cầu. Mỗi bán cầu đại não có 6 thùy chính (trán, đỉnh, chẩm, thái dƣơng, thùy đảo, mỗi thùy lại chia thành các hồi não. Vị trí hay gặp của u sao bào lông ở bán cầu đại não: ở mặt trong thùy thái dƣơng, đồi thị, thùy trán.
Giao thoa thị giác/ dây thị giác: Dây thần kinh thị giác là dây số II trong số 12 cặp dây thần kinh sọ, nó là một phần của hệ thống thần kinh trung ƣơng bởi vì nó bắt nguồn từ túi não trung gian ở thời kỳ bào thai. Sợi của dây thị giác đƣợc phủ bởi myelin sản xuất bởi tế bào thần kinh đệm ít nhánh (trong khi các sợi dây ngoại biên thì myelin đƣợc sản xuất bởi các tế bào Schwann), và đƣợc bọc bởi màng não. Về mặt cấu trúc, dây thị giác đƣợc bọc bởi ba lớp màng (màng cứng, màng nhện, màng mềm) và sợi trục của tế bào thần kinh đệm. Do chứa các tế bào thần kinh đệm trong cấu trúc của mình, đã giải thích tại sao có u tế bào thần kinh đệm của dây thị giác và giao thoa thị giác.
Về liên quan của giao thoa thị giác với các cấu trúc xung quanh: phía trƣớc với dây thị giác và khoang dƣới nhện, phía sau và trên liên quan đến cuống tuyến yên, vùng dƣới đồi, qua vùng dƣới đồi là liên quan với não thất ba, phía trên liên quan với động mạch não trƣớc, và động mạch thông trƣớc, phần nền sọ của thùy trán. U sao bào lông ở giao thoa thị giác là vị trí thƣờng gặp thứ hai sau u ở tiểu não. Do vậy, khối u ở vùng giao thoa thị giác sẽ gây ảnh hƣởng đến chức năng nhìn, rối loạn nội tiết hoặc có thể gây tắc nghẽn hệ thống não thất. Tiểu não nằm trong tầng sau của sọ, phía sau cầu não và hành não và quây quanh não thất IV.
Tiểu não là vị trí thƣờng gặp nhất của u sao bào thể lông. Tiểu não bao gồm hai bán cầu tiểu não và thùy nhộng ở giữa. Thùy nhộng gồm: lƣỡi não, tiểu thùy trung tâm, đỉnh, chếch, lá thùy nhộng, tháp thùy nhộng, lƣỡi gà thùy nhộng và cục não. Bán cầu tiểu não đƣợc chia làm: 6 tiểu thùy trung tâm, tiểu thùy vuông, tiểu thùy đơn và tiểu thùy bán nguyệt, hạnh nhân tiểu não và nhung não (hình 1.
Tiểu não dính với đại não bằng 3 đôi cuống tiểu não nhƣ sau: cuống tiểu não dƣới đi tới hành tuỷ, cuống tiểu não giữa đi tới cầu não, cuống tiểu não trên đi tới thân não. U sao bào lông thƣờng gặp nhất ở tiểu não, u có thể gây chèn ép vào não thất IV với biểu hiện tăng áp lực nội sọ, hoặc khối u có thể gây hạnh nhân tiểu não tụt vào lỗ chẩm đè ép hành não và gây tử vong đột ngột.1: Giải phẫu tiểu não (theo atlas giải phẫu người [15] ) Thân não, là phần thần kinh trung ƣơng tiếp theo tủy sống, chứa những trung khu thần kinh quan trọng và là nơi thoát ra của các dây thần kinh sọ não. Thân não bao gồm: hành não, cầu não, trung não.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chẩn đoán, điều trị vi phẫu u sao bào lông và đánh giá kết quả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Chẩn đoán, điều trị vi phẫu u sao bào lông và đánh giá kết quả lâm sàng.
Luận án "Chẩn đoán, điều trị vi phẫu u sao bào lông và đánh giá kết quả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chẩn đoán, điều trị vi phẫu u sao bào lông và đánh giá kết quả" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Chẩn đoán, điều trị vi phẫu u sao bào lông và đánh giá kết quả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chẩn đoán, điều trị vi phẫu u sao bào lông và đánh giá kết quả" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chẩn đoán, điều trị vi phẫu u sao bào lông và đánh giá kết quả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.