Luận án can thiệp nội mạch điều trị tách thành động mạch chủ Stanford B cấp
Luận án nghiên cứu kết quả sớm/trung hạn can thiệp nội mạch điều trị tách thành động mạch chủ Stanford B.
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan bóc tách động mạch chủ Stanford B cấp tính
- Số trang:
- 202 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Lê Xuân Thận
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan bóc tách động mạch chủ Stanford B cấp tính
Bóc tách động mạch chủ Stanford B là tình trạng cấp cứu tim mạch nguy hiểm. Vết rách lớp nội mạc xuất hiện tại động mạch chủ xuống, phía sau chỗ xuất phát động mạch dưới đòn trái. Dòng máu áp lực cao đi vào thành mạch tạo nên lòng giả. Bệnh lý tách thành ĐMC cấp tính diễn tiến nhanh trong 14 ngày đầu tiên kể từ khi khởi phát triệu chứng. Tỷ lệ tử vong gia tăng nhanh chóng nếu không được chẩn đoán và kiểm soát huyết động kịp thời. Các biến chứng nặng nề bao gồm vỡ động mạch chủ, thiếu máu tạng nuôi, suy thận cấp hoặc hoại tử chi dưới. Sự xuất hiện của kỹ thuật can thiệp nội mạch mở ra kỷ nguyên điều trị mới. Phương pháp này mang lại tỷ lệ thành công cao và giảm thiểu đáng kể tỷ lệ tử vong so với phẫu thuật mở truyền thống.
1.1. Bệnh sinh và hình ảnh bóc tách động mạch chủ Stanford B
Quá trình bóc tách hình thành do sự suy yếu cấu trúc lớp trung mạc thành mạch. Yếu tố nguy cơ hàng đầu là tăng huyết áp không kiểm soát và xơ vữa động mạch. Dòng máu xé rách lớp áo trong tạo ra dòng chảy song song giữa lòng thật và lòng giả ĐMC. Lòng thật thường bị chèn ép, giảm lưu lượng tưới máu cho các nhánh động mạch tạng và chi. Lòng giả có thành mỏng, giãn rộng theo thời gian và đối mặt với nguy cơ vỡ rất cao. Sự phân bố áp lực không đồng đều giữa hai lòng mạch gây ra các hội chứng thiếu máu cục bộ nghiêm trọng. Đánh giá đúng động học dòng chảy là cơ sở quyết định chiến lược xử trí ngoại khoa hoặc can thiệp nội mạch.
1.2. Vai trò chụp CTA động mạch chủ ngực bụng trong chẩn đoán
Chụp CTA động mạch chủ ngực bụng là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán xác định bệnh. Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính đa dãy cung cấp hình ảnh chi tiết toàn bộ hệ thống động mạch chủ. Hình ảnh CTA cho phép xác định chính xác vị trí vết rách nguyên uỷ, chiều dài đoạn mạch bị bóc tách và đường kính các buồng mạch. Bác sĩ can thiệp có thể đánh giá mức độ cấp máu từ lòng thật và lòng giả cho các tạng ổ bụng. CTA hỗ trợ đo đạc đường kính mạch, khảo sát độ vôi hóa và sự xoắn vặn của động mạch chậu đùi. Đây là bước chuẩn bị quan trọng nhất giúp lập kế hoạch đặt stent graft chính xác và an toàn.
II. Chỉ định can thiệp TEVAR tách thành ĐMC Stanford B cấp
Chỉ định can thiệp TEVAR được thiết lập dựa trên tình trạng lâm sàng và hình thái tổn thương giải phẫu. Can thiệp nội mạch được ưu tiên hàng đầu cho các trường hợp tách thành ĐMC cấp tính có biến chứng. Mục tiêu chính là che kín vết rách vào, hướng dòng máu chảy hoàn toàn vào lòng thật. Điều này giúp giảm áp lực trong lòng giả, ngăn ngừa nguy cơ vỡ động mạch chủ và tái lập tưới máu cơ quan. Lựa chọn thời điểm can thiệp phù hợp trong giai đoạn cấp cứu đóng vai trò sống còn trong việc cải thiện tiên lượng cho người bệnh.
2.1. Phân tầng nguy cơ và chỉ định can thiệp TEVAR cấp cứu
Chỉ định can thiệp TEVAR cấp cứu áp dụng ngay khi bệnh nhân có biểu hiện vỡ mạch hoặc đe dọa vỡ. Cơn đau ngực lưng dữ dội kéo dài không đáp ứng thuốc giảm đau là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ cao. Tình trạng tăng huyết áp trơ với điều trị nội khoa tối ưu cũng cần can thiệp sớm. Các biến chứng thiếu máu tạng như nhồi máu mạc treo, suy thận cấp tiến triển hoặc thiếu máu cấp tính chi dưới đòi hỏi giải phóng lòng thật ngay lập tức. Đối với các ca không biến chứng nhưng có yếu tố nguy cơ cao như lòng giả lớn hoặc đường kính ĐMC trên 40 mm, can thiệp TEVAR bán cấp giúp phòng ngừa giãn phình mạch muộn.
2.2. Đánh giá giải phẫu và tổn thương thiếu máu tạng liên quan
Đánh giá chi tiết giải phẫu tổn thương giúp xác định cơ chế gây thiếu máu tạng nuôi. Hiện tượng thiếu máu động học xuất phát từ việc lòng giả căng phồng chèn ép lòng thật. Hiện tượng thiếu máu tĩnh học xảy ra khi vết rách lan trực tiếp vào lòng các nhánh mạch tạng gây huyết khối tắc nghẽn. TEVAR giúp mở rộng lòng thật, giải quyết triệt để cơ chế thiếu máu động học. Trường hợp thiếu máu tĩnh học kéo dài cần phối hợp đặt stent bổ sung tại nhánh mạch tạng. Khảo sát giải phẫu kỹ lưỡng trên CTA đảm bảo không bỏ sót các nhánh mạch quan trọng bị tổn thương trước khi tiến hành thủ thuật.
III. Kỹ thuật đặt stent graft động mạch chủ ngực Stanford B
Quy trình đặt stent graft động mạch chủ ngực đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong từng thao tác kỹ thuật. Thủ thuật được thực hiện trong phòng can thiệp mạch đạt chuẩn với hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền. Bác sĩ đưa hệ thống dẫn truyền qua đường động mạch đùi để tiếp cận vị trí thương tổn. Stent graft được bung nở chính xác tại đoạn ĐMC ngực lành để bịt kín lỗ rách nguyên uỷ. Toàn bộ áp lực dòng máu được chuyển hướng qua khung giá đỡ nhân tạo. Nhờ đó, thành mạch suy yếu được bảo vệ khỏi nguy cơ vỡ cấp tính.
3.1. Xác định vùng hạ cánh landing zone và bộc lộ mạch máu
Xác định chính xác vùng hạ cánh landing zone là điều kiện tiên quyết bảo đảm độ bám vững chắc của stent. Vùng kết nối đầu gần cần đoạn mạch chủ lành lặn có chiều dài tối thiểu từ 15 đến 20 mm. Đoạn mạch hạ cánh không được có xơ vữa nặng hoặc huyết khối bám dính dày. Đường kính stent graft thường được chọn lớn hơn 5% đến 10% so với đường kính lòng thật tại vị trí hạ cánh. Việc bộc lộ động mạch đùi hai bên hoặc can thiệp hoàn toàn qua da bằng dụng cụ đóng mạch giúp tạo đường vào an toàn cho hệ thống ống đưa cỡ lớn.
3.2. Kỹ thuật che phủ động mạch dưới đòn trái an toàn
Khi vết rách nguyên uỷ nằm quá sát lỗ xuất phát của động mạch dưới đòn trái, việc che phủ động mạch dưới đòn trái là giải pháp cần thiết để mở rộng vùng hạ cánh đầu gần (Zone 2). Kỹ thuật này giúp đạt được mép bám chắc chắn và bịt kín hoàn toàn vết rách. Trước khi che phủ, cần đánh giá cẩn thận động mạch đốt sống hai bên và tuần hoàn thân nền. Các phương án can thiệp tái tưới máu như phẫu thuật cầu nối động mạch cảnh - dưới đòn hoặc đặt stent theo kỹ thuật ống khói (chimney) được chỉ định nhằm ngăn ngừa biến chứng nhồi máu não và thiếu máu chi trên bên trái.
3.3. Quy trình thả stent graft bịt kín vết rách nguyên uỷ
Ống thông dẫn đường được đưa qua lòng thật dưới hướng dẫn của màn huỳnh quang tăng sáng. Kiểm soát huyết áp tâm thu xuống mức 90-100 mmHg trước thời điểm thả stent là bắt buộc. Mục đích là chống lại lực đẩy của dòng máu áp lực cao khi stent bung nở. Thao tác thả khung stent graft được thực hiện từ từ, dứt khoát và định vị chính xác vị trí mép trên. Chụp mạch kiểm tra ngay sau khi bung nở giúp đánh giá dòng chảy qua lòng thật và kiểm tra sự tồn tại của rò nội mạch (endoleak). Kết quả tối ưu là dòng máu lưu thông thông suốt trong stent mà không còn rò vào lòng giả.
IV. Kết quả sớm của TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B
Kết quả sớm của phương pháp TEVAR trong điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp chứng minh tính an toàn và hiệu quả vượt trội. Tỷ lệ thành công kỹ thuật đạt mức rất cao trên 95% ở hầu hết các trung tâm can thiệp tim mạch. Thời gian can thiệp ngắn và lượng máu mất trong thủ thuật rất thấp. Bệnh nhân có thể vận động sớm sau can thiệp và rút ngắn đáng kể số ngày nằm viện hồi sức. Can thiệp nội mạch đã làm giảm mạnh tỷ lệ tử vong nội viện so với phẫu thuật mở truyền thống ở nhóm bệnh nhân nguy kịch.
4.1. Tỷ lệ thành công kỹ thuật và tái thông lòng thật ĐMC
Đặt stent graft động mạch chủ ngực thành công giúp mở rộng tức thì lòng thật và khôi phục áp lực tưới máu xuôi dòng. Áp lực trong lòng giả giảm nhanh sau khi lỗ rách chính được che kín. Các dấu hiệu thiếu máu tạng nuôi và thiếu máu chi dưới được cải thiện rõ rệt ngay trong 24 giờ đầu sau can thiệp. Tỷ lệ bảo tồn chi và phục hồi chức năng thận sau thủ thuật đạt mức cao. Sự tái thông thông suốt lòng thật tạo tiền đề giải phẫu thuận lợi cho quá trình hồi phục và thích nghi của toàn bộ hệ thống mạch máu.
4.2. Kiểm soát biến chứng sớm và hội chứng hậu cấy ghép
Theo dõi sau can thiệp cần chú trọng phát hiện sớm các biến chứng như rò nội mạch loại I hoặc rò loại II. Hội chứng hậu cấy ghép thường xuất hiện trong tuần đầu với các biểu hiện sốt, tăng bạch cầu và tăng phản ứng viêm do huyết khối hình thành trên khung stent. Tình trạng này đáp ứng tốt với thuốc chống viêm không steroid. Nguy cơ tai biến mạch máu não và thiếu máu tủy sống cần được giám sát chặt chẽ thông qua thang điểm thần kinh. Dẫn lưu dịch não tủy dự phòng được cân nhắc ở bệnh nhân có nguy cơ thiếu máu tủy cao nhằm hạn chế tối đa di chứng liệt hai chi dưới.
V. Theo dõi trung hạn can thiệp tách thành ĐMC Stanford B
Theo dõi trung hạn sau can thiệp đóng vai trò cốt lõi trong đánh giá độ bền vững của phương pháp điều trị. Định kỳ 1 tháng, 6 tháng, 12 tháng và hàng năm, bệnh nhân được chụp cắt lớp vi tính kiểm tra. Hình ảnh tái khám giúp đánh giá sự ổn định của stent graft và sự tiến triển của thành mạch. Phương pháp TEVAR giúp giảm thiểu tối đa các biến cố tim mạch nặng trong thời gian theo dõi trung hạn. Sự phối hợp chặt chẽ giữa can thiệp nội mạch và điều trị nội khoa tối ưu mang lại chất lượng cuộc sống lâu dài cho người bệnh.
5.1. Quá trình huyết khối hóa lòng giả và tái cấu trúc ĐMC
Sau khi lỗ rách đầu gần bị bít kín, hiện tượng huyết khối hóa lòng giả diễn ra thuận lợi dọc theo thân stent graft. Sự tắc nghẽn dòng chảy trong lòng giả giúp tiêu giảm áp lực lên thành mạch bên ngoài. Lòng thật dần giãn rộng và chiếm trọn đường kính động mạch chủ ngực. Quá trình tái cấu trúc ĐMC tích cực diễn ra mạnh mẽ nhất tại đoạn ĐMC ngực được che phủ bởi stent graft. Tại vị trí ĐMC bụng, nếu còn các lỗ vào thứ phát, lòng giả có thể tiếp tục nhận máu nhưng áp lực đã giảm đáng kể, hạn chế nguy cơ hình thành túi phình giả phình vỡ muộn.
5.2. Biến cố tim mạch và tỷ lệ sống sót trung hạn sau TEVAR
Tỷ lệ sống sót sau 1 năm và 3 năm theo dõi trung hạn ở nhóm bệnh nhân TEVAR duy trì ở mức cao trên 85-90%. Tỷ lệ can thiệp lại do rò nội mạch muộn hoặc tiến triển phình tách đoạn xa là rất thấp. Bệnh nhân cần duy trì kiểm soát huyết áp nghiêm ngặt dưới 120/80 mmHg và tuân thủ lối sống lành mạnh. Việc chụp CTA động mạch chủ ngực bụng định kỳ giúp phát hiện sớm các thay đổi bất thường về kích thước mạch. Kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ tim mạch giúp bảo toàn hiệu quả điều trị và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân tách thành ĐMC cấp tính.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ XUÂN THẬN NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ SỚM VÀ TRUNG HẠN CAN THIỆP NỘI MẠCH TRONG ĐIỀU TRỊ TÁCH THÀNH ĐỘNG MẠCH CHỦ STANFORD B CẤP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan tách thành ĐMC Stanford B cấp. Giải phẫu động mạch chủ.
Cấu trúc mô học của thành ĐMC. Dịch tễ tách thành ĐMC Stanford B cấp. Sinh lý bệnh tách thành ĐMC Stanford B cấp. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng, chẩn đoán xác định tách thành ĐMC cấp.
Các phƣơng pháp điều trị tách thành ĐMC Stanford B có biến chứng. Tổng quan TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp. Lịch sử ra đời hệ thống Stent graft. Cấu tạo và cơ chế hoạt động hệ thống Stent graft ĐMC ngực.
Nguyên lý TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp. Chỉ định của TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp. Những tiến bộ của TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B. Các biến chứng của TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B.
Các nghiên cứu về TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp trên thế giới và ở Việt Nam. Các nghiên cứu trên thế giới về TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp. Các nghiên cứu về TEVAR ở Việt Nam. Các vấn đề cần làm sáng tỏ của TEVAR điều trị bệnh nhân tách thành ĐMC Stanford B cấp.
34 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Địa điểm, thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và chọn mẫu.
Các bƣớc tiến hành nghiên cứu. Các thông số nghiên cứu. Xử lý và thống kê phân tích số liệu nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu.
59 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tƣợng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.
Đặc điểm biến chứng của bệnh nhân tách thành ĐMC Stanford B cấp. Kết quả sớm và trung hạn của TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp. Kết quả sớm. Kết quả trung hạn sau TEVAR.
Các yếu tố liên quan đến kết quả TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp. Các yếu tố liên quan đến các biến chứng sớm sau thủ thuật. Các yếu tố liên quan biến cố sau TEVAR qua theo dõi trung hạn. Các yếu tố liên quan đến tái cấu trúc ĐMC sau TEVAR.
96 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm đối tƣợng nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi giới. Tình trạng lâm sàng và các yếu tố nguy cơ.
Tổn thƣơng giải phẫu tách thành ĐMC Stanford B trên phim MSCT. Phân tầng nguy cơ theo biến chứng ở bệnh nhân tách thành ĐMC. Kết quả sớm và trung hạn của TEVAR điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp có biến chứng. Kết quả sớm.
Kết quả theo dõi trung hạn. Các yếu tố liên quan đến kết quả. Các yếu tố liên quan đến kết quả sớm. Các yếu tố liên quan đến kết quả trung hạn.
Hạn chế của nghiên cứu. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐẪ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đƣờng kính ngang động mạch chủ ngực bình thƣờng theo tuổi của ngƣời Việt Nam trên phim chụp cắt lớp vi tính đa dãy. Đƣờng kính ngang động mạch chủ bụng bình thƣờng theo tuổi của ngƣời Việt Nam trên phim chụp cắt lớp vi tính đa dãy.
Các xét nghiệm máu trong đánh giá tách thành ĐMC .4: Ƣu nhƣợc điểm của các phƣơng pháp chẩn đoán hình ảnh .5: Đặc điểm lâm sàng đánh giá điểm nguy cơ tách thành ĐM chủ cấp. Khuyến cáo về TEVAR điều trị tách thành ĐMC Standford B cấp. Thang điểm Rankin cải tiến. Phân độ tổn thƣơng tuỷ sống theo thang điểm Tarlov.
Phân độ tổn thƣơng thận cấp theo AKIN. Thang điểm Rutherford đánh giá mức độ thiếu máu chi. Đặc điểm lâm sàng của đối tƣợng nghiên cứu. Các đặc điểm điện tâm đồ của đối tƣợng nghiên cứu.
Đặc điểm siêu âm tim của đối tƣợng nghiên cứu. Các thông số cận lâm sàng khi nhập viện. Thông số kích thƣớc tách thành ĐMC Stanford B khi nhập viện. Đặc điểm vết rách nguyên uỷ và mức độ tổn thƣơng của tách thành ĐMC.
Đặc điểm các loại biến chứng của tách thành ĐMC Stanford B trên MSCT. Đặc điểm liên quan đến vùng kết nối đầu gần. Đặc điểm biến chứng của tách thành ĐMC Stanford B cấp. Các đặc điểm trong thủ thuật TEVAR.
Nguyên nhân tử vong nội viện sau TEVAR. Đặc điểm biến chứng suy thận cấp. Đặc điểm thiếu máu tuỷ. Đặc điểm tai biến mạch não sau TEVAR.
Các đặc điểm bệnh nhân hội chứng hậu cấy ghép sau TEVAR. Đặc điểm biến chứng đƣờng vào mạch máu. Thay đổi kích thƣớc lòng thật trƣớc can thiệp và ngay sau TEVAR trƣớc khi ra viện. Thay đổi kích thƣớc lòng giả trƣớc thủ thuật và sau TEVAR trƣớc khi ra viện.
Thay đổi kích thƣớc chung ĐMC trƣớc và sau TEVAR trƣớc ra viện. Các biến cố tim mạch chính trong thời gian theo dõi. Tỷ lệ tử vong tại các thời điểm theo dõi. Tổng kết các bệnh nhân tử vong và nguyên nhân.
So sánh sự thay đổi các đƣờng kính ĐMC xuống theo thời gian. So sánh sự thay đổi các diện tích ĐMC xuống theo thời gian. So sánh sự thay đổi theo thời gian các diện tích của ĐMC bụng ở vị trí ĐM thân tạng. So sánh sự thay đổi theo thời gian các diện tích của ĐMC bụng ở vị trí ĐM thận dƣới.
So sánh sự thay đổi theo thời gian các diện tích của ĐMC bụng ở vị trí giữa ĐM thận dƣới đến ngã ba chủ chậu. Phân tích hồi quy logistic đánh giá các yếu tố liên quan đến thiếu máu tuỷ sống sau TEVAR. Phân tích hồi quy logistic đánh giá các yếu tố liên quan đến tai biến mạch não sau can thiệp. Các yếu tố liên quan đến suy thận cấp sau can thiệp.
Mối liên quan giữa các biến cố nội viện sau can thiệp và tình trạng che phủ ĐM dƣới đòn trái. Các yếu tố liên quan đến biến cố tim mạch chính sau TEVAR. Kết quả phân tích đơn biến đánh giá các yếu tố ảnh hƣởng đến tử vong. Các yếu tố liên quan đến tách ngƣợc thành ĐMC Stanford A.
Các yếu tố liên quan đến mức độ huyết khối hoàn toàn lòng giả trƣớc ra viện. So sánh tỷ lệ tử vong và các biến chứng sớm của chúng tôi với một số nghiên cứu khác. So sánh tỷ lệ tử vong và các biến chứng qua theo dõi trung hạn của chúng tôi với một số nghiên cứu khác. So sánh tỷ lệ tái can thiệp qua theo dõi trung hạn của chúng tôi với một số nghiên cứu khác.
143 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Kích thƣớc các loại Stent graft chính sử dụng. Tỷ lệ thành công của thủ thuật theo kế hoạch. Các biến chứng của thủ thuật TEVAR.
Biến cố tim mạch chính theo thời gian theo dõi. Đƣờng cong Kaplan - Meier biểu diễn tỷ lệ sống còn của đối tƣợng nghiên cứu theo thời gian với biến cố tử vong. Biến chứng tách ngƣợc thành ĐMC Stanford A theo thời gian. Diễn biến đƣờng kính ĐMC xuống theo thời gian.
Diễn biến các diện tích ĐMC xuống theo thời gian. Diễn biến diện tích ĐMC bụng ở vị trí ĐM thân tạng theo thời gian. Diễn biến thay đổi diện tích ĐMC bụng ở vị trí ĐM thận dƣới theo thời gian. Diễn biến thay đổi diện tích ĐMC bụng ở vị trí giữa ĐM thận dƣới đến ngã ba chủ chậu theo thời gian.
Chiều dài phần huyết khối lòng giả theo thời gian. Tỷ lệ bệnh nhân đƣợc huyết khối hoàn toàn lòng giả theo thời gian. Diễn biến tình trạng sống còn ở bệnh nhân tách thành ĐMC Stanford B có biến chứng vỡ. 94 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Giải phẫu các đoạn động mạch chủ. Phân vùng giải phẫu động mạch chủ. Cấu trúc các lớp của động mạch chủ. Hình ảnh tách thành ĐMC trên phim chụp cắt lớp vi tính.
Hình ảnh tách thành ĐMC trên IVUS. Sơ đồ hƣớng dẫn chẩn đoán tách thành ĐMC. Phân loại lóc tách ĐMC theo DeBakey và Stanford. Phân loại tách thành ĐMC theo SVS/STS.
Các dạng tắc nghẽn nhánh bên trong tách thành ĐMC. Phẫu thuật thay đoạn điều trị tách thành ĐMC Stanford B. Phẫu thuật tạo cửa sổ điều trị tách thành ĐMC Stanford B. Kỹ thuật nong bóng tạo cửa sổ thông lòng thật và lòng giả.
Hệ thống Stent graft thiết kế bởi Nicolai L. Cấu tạo hệ thống dẫn đặt Stent graft. Cấu tạo phần thân chính và phần nối dài hệ thống Stent graft. Cấu tạo các loại hệ thống Stent graft điều trị bệnh lý ĐMC ngực.
Nguyên lý TEVAR trong điều trị tách thành ĐMC Stanford B. Các thế hệ Stent graft theo thời gian đƣợc FDA chấp thuận. Kỹ thuật đặt Stent nhánh bên kiểu ống khói. Stent graft có mở cửa sổ cấp máu nhánh bên.
Stent graft có nhánh cấp máu nhánh bên. Bắc cầu nối ĐM cảnh - ĐM đƣới đòn trái kết hợp TEVAR. Kỹ thuật trộn hình (Fusion) trên hệ thống máy DSA. Thang điểm đau Visual Analog Scale.
Cách đo kích thƣớc theo các vị trí mốc giải phẫu. Cách xác định ĐK lòng thật, lòng giả trong tách thành ĐMC. Cách đo đƣờng kính, diện tích lòng thật, lòng giả. Mở đƣờng vào ĐM đùi sử dụng dụng cụ đóng mạch Proglide.
Kỹ thuật sử dụng ống thông Pigtail xác định lòng thật. Hình ảnh chụp ĐMC vị trí vết rách nguyên uỷ. Các bƣớc đặt Stent graft trong tách thành ĐMC. Hình ảnh chụp kiểm tra sau đặt Stent graft.
Hình ảnh đóng đƣờng vào động mạch đùi. Phân loại Endoleak theo SVS 2010. Hình ảnh đo kích thƣớc lòng thật, lòng giả ĐMC sau TEVAR. Đo chiều dài phần huyết khối lòng giả theo thời gian.
Hình ảnh MSCT tách thành ĐMC Stanford B có biến chứng tắc động mạch chậu phải. Vòng nối tuần hoàn cấp máu ĐM dƣới đòn trái sau TEVAR. Tái cấu trúc ĐMC sau TEVAR. Thay đổi lòng thật theo thời gian.
Tuần hoàn cấp máu tuỷ sống. Tách ngƣợc Stanford A sau TEVAR. Giãn phần xa ĐMC. Huyết khối lòng giả theo thời gian .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Xuân Thận (2022). Can thiệp nội mạch điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/can-thiep-noi-mach-tach-thanh-dmc-stanford-b
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Can thiệp nội mạch điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu kết quả sớm/trung hạn can thiệp nội mạch điều trị tách thành động mạch chủ Stanford B.
Luận án "Can thiệp nội mạch điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Can thiệp nội mạch điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Can thiệp nội mạch điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Can thiệp nội mạch điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Can thiệp nội mạch điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Can thiệp nội mạch điều trị tách thành ĐMC Stanford B cấp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.