Nghiên cứu AFP-L3%, PIVKA-II: Chẩn đoán & theo dõi UTBMTBG sau cắt gan - Võ Duy Thuần

Nghiên cứu giá trị của AFP L3 và PIVKA II trong chẩn đoán, theo dõi hiệu quả sau phẫu thuật cắt gan điều trị ung thư biểu mô tế bào gan.

Chuyên ngành

Ngoại tiêu hóa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Giá trị AFP L3 PIVKA II chẩn đoán UTBMTBG

Nghiên cứu này đánh giá vai trò của AFP-L3% và PIVKA-II trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG). Các dấu ấn khối u gan này mang lại tiềm năng đáng kể. Chúng giúp nhận diện sớm bệnh, đặc biệt trong các trường hợp phức tạp. Việc sử dụng kết hợp hoặc riêng lẻ các chỉ số này có thể cải thiện độ chính xác chẩn đoán. AFP-L3% và PIVKA-II được coi là bổ sung quan trọng cho Alpha-fetoprotein (AFP) truyền thống. Khả năng phát hiện UTBMTBG của chúng vượt trội hơn ở nhiều khía cạnh. Điều này đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân có nguy cơ cao hoặc những người cần theo dõi định kỳ. Kết quả nghiên cứu chứng minh độ nhạy và độ đặc hiệu cao của hai dấu ấn này.

1.1. Vai trò của AFP L3 trong UTBMTBG

AFP-L3% là một phân đoạn của Alpha-fetoprotein (AFP). Phân đoạn này có ái lực với lectin, đặc trưng cho tế bào ung thư gan. Nồng độ AFP-L3% tăng cao thường liên quan đến sự biệt hóa kém của khối u. Dấu ấn này cũng chỉ ra khả năng xâm lấn mạch máu và di căn. Chẩn đoán UTBMTBG được nâng cao khi sử dụng AFP-L3%. Nó giúp phân biệt UTBMTBG với các bệnh gan lành tính khác. Giá trị của AFP-L3% đặc biệt rõ rệt ở những bệnh nhân có nồng độ AFP huyết thanh bình thường hoặc tăng nhẹ. Điều này mở ra cơ hội chẩn đoán sớm hơn, ngay cả khi AFP không tăng đáng kể. Việc tích hợp AFP-L3% vào quy trình chẩn đoán là cần thiết.

1.2. PIVKA II Dấu ấn khối u gan mới hiệu quả

PIVKA-II (Prothrombin Induced by Vitamin K Absence-II), còn được gọi là Des-gamma-carboxy prothrombin (DCP), là một dấu ấn khối u gan khác. Nó được sản xuất bởi tế bào UTBMTBG do thiếu hụt vitamin K. PIVKA-II cho thấy hiệu quả cao trong chẩn đoán và theo dõi HCC. Đặc biệt, nó có khả năng phát hiện UTBMTBG ở giai đoạn sớm. PIVKA-II cũng liên quan đến kích thước khối u và mức độ xâm lấn. Dấu ấn này đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân viêm gan virus B hoặc C mạn tính. Nồng độ PIVKA-II có thể phản ánh mức độ hoạt động của khối u. Việc đo lường PIVKA-II góp phần vào chẩn đoán chính xác hơn UTBMTBG.

1.3. So sánh với AFP truyền thống

AFP truyền thống đã lâu được sử dụng làm dấu ấn khối u cho UTBMTBG. Tuy nhiên, AFP có những hạn chế nhất định. Nồng độ AFP có thể tăng trong các bệnh gan lành tính như viêm gan mạn tính, xơ gan. Ngược lại, một số bệnh nhân UTBMTBG lại có nồng độ AFP bình thường. AFP-L3% và PIVKA-II khắc phục được những nhược điểm này. Chúng có độ đặc hiệu cao hơn cho tế bào ung thư gan. Sự kết hợp AFP, AFP-L3%, và PIVKA-II tăng cường đáng kể độ nhạy và độ đặc hiệu của chẩn đoán. Chiến lược đa dấu ấn khối u gan mang lại kết quả tối ưu. Nó giúp phát hiện UTBMTBG sớm hơn, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

II. Chẩn đoán tái phát UTBMTBG sau cắt gan hiệu quả

Phẫu thuật cắt gan là phương pháp điều trị chính cho ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG). Tuy nhiên, nguy cơ tái phát UTBMTBG sau cắt gan vẫn còn cao. Chẩn đoán tái phát gan sớm là yếu tố then chốt để cải thiện tỷ lệ sống còn. Nghiên cứu tập trung vào vai trò của AFP-L3% và PIVKA-II trong việc theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật gan. Các dấu ấn này giúp phát hiện các tế bào ung thư còn sót lại hoặc sự hình thành khối u mới. Việc giám sát chặt chẽ bằng các dấu ấn này mang lại lợi ích lớn. Nó cho phép can thiệp kịp thời, tăng cơ hội điều trị thành công.

2.1. Thách thức trong chẩn đoán tái phát gan

Tái phát UTBMTBG sau cắt gan là một vấn đề y tế lớn. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, CT, MRI thường được sử dụng. Tuy nhiên, chúng có thể bỏ sót các tổn thương nhỏ. Hơn nữa, những thay đổi sau phẫu thuật có thể gây khó khăn cho việc diễn giải hình ảnh. Tỷ lệ tái phát UTBMTBG cao đòi hỏi một phương pháp theo dõi nhạy hơn. Việc phát hiện các khối u tái phát khi chúng còn nhỏ là rất quan trọng. Điều này cho phép áp dụng các biện pháp điều trị hiệu quả hơn. Các dấu ấn khối u gan có vai trò bổ trợ đáng kể trong tình huống này.

2.2. Tiềm năng AFP L3 PIVKA II theo dõi sau phẫu thuật gan

AFP-L3% và PIVKA-II thể hiện tiềm năng lớn trong theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật cắt gan. Sự tăng lên của một trong hai hoặc cả hai dấu ấn này cảnh báo nguy cơ tái phát. Chúng có thể phát hiện tái phát trước khi các tổn thương hiển thị trên hình ảnh. Việc theo dõi định kỳ nồng độ các dấu ấn này giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định kịp thời. Ngay cả khi AFP tổng không tăng, AFP-L3% hoặc PIVKA-II có thể đã báo động. Đây là lợi thế quan trọng trong việc quản lý HCC. Chiến lược theo dõi tích cực giúp tối ưu hóa kết quả điều trị.

III. Ứng dụng PIVKA II AFP L3 tiên lượng tái phát HCC

Nghiên cứu xác định ngưỡng giá trị của PIVKA-II và AFP-L3% trong việc tiên lượng tái phát HCC. Các ngưỡng này được xác định trước phẫu thuật. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá nguy cơ tái phát UTBMTBG sau cắt gan. Thông tin tiên lượng giúp bác sĩ lập kế hoạch điều trị và theo dõi cá thể hóa. Bệnh nhân có nguy cơ cao cần được giám sát chặt chẽ hơn. Việc hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa các dấu ấn này và đặc điểm khối u cũng rất quan trọng. Điều này góp phần vào việc đưa ra các quyết định lâm sàng tốt hơn.

3.1. Xác định ngưỡng các dấu ấn khối u gan

Việc xác định ngưỡng cắt (cutoff value) cho AFP-L3% và PIVKA-II là cực kỳ quan trọng. Ngưỡng này giúp phân loại bệnh nhân theo mức độ nguy cơ tái phát. Nghiên cứu đã tìm ra các ngưỡng tối ưu trước phẫu thuật. Những bệnh nhân có giá trị vượt ngưỡng này có nguy cơ tái phát UTBMTBG cao hơn đáng kể. Các ngưỡng này cung cấp công cụ định lượng để đánh giá tiên lượng. Chúng hỗ trợ bác sĩ trong việc quyết định chiến lược điều trị bổ trợ. Việc áp dụng các ngưỡng này vào thực hành lâm sàng giúp cải thiện quản lý bệnh nhân HCC.

3.2. Mối liên quan với đặc điểm khối u và DCP

Các dấu ấn AFP-L3% và PIVKA-II (DCP) có mối liên quan chặt chẽ với nhiều đặc điểm khối u. Nồng độ tăng của các dấu ấn này thường tương ứng với kích thước khối u lớn hơn. Chúng cũng liên quan đến mức độ biệt hóa kém của tế bào ung thư. Ngoài ra, sự tăng cao của PIVKA-II và AFP-L3% có thể chỉ ra sự xâm lấn mạch máu. Những yếu tố này đều là các yếu tố nguy cơ cao cho tái phát UTBMTBG. Việc phân tích mối liên quan này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sinh học của khối u. Nó giúp dự đoán hành vi của bệnh sau phẫu thuật gan.

3.3. Tiên lượng sống còn và tái phát UTBMTBG

Giá trị của AFP-L3% và PIVKA-II không chỉ giới hạn ở chẩn đoán. Chúng còn là những yếu tố tiên lượng mạnh mẽ. Bệnh nhân với nồng độ cao của các dấu ấn này trước cắt gan có nguy cơ tái phát UTBMTBG cao hơn. Thời gian sống không tái phát (DFS) và sống còn toàn bộ (OS) cũng bị ảnh hưởng. Những dấu ấn này giúp xác định nhóm bệnh nhân cần theo dõi tăng cường. Chúng cũng hướng dẫn việc lựa chọn các phương pháp điều trị bổ trợ. Tiên lượng chính xác giúp tối ưu hóa chiến lược quản lý bệnh nhân HCC, cải thiện kết quả lâm sàng.

IV. Nâng cao hiệu quả quản lý bệnh nhân UTBMTBG

Việc tích hợp AFP-L3% và PIVKA-II vào quy trình chẩn đoán và theo dõi có ý nghĩa lớn. Nó giúp nâng cao hiệu quả quản lý bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG). Sự hiểu biết sâu sắc về các dấu ấn này mở ra hướng đi mới. Các dấu ấn này không chỉ giúp phát hiện sớm mà còn cá nhân hóa điều trị. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống và tỷ lệ sống còn cho bệnh nhân. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tiếp tục khám phá tiềm năng đầy đủ của chúng.

4.1. Tầm quan trọng của theo dõi sát sau cắt gan

Theo dõi sát sao bệnh nhân sau cắt gan là một phần không thể thiếu. Nó giúp phát hiện kịp thời bất kỳ dấu hiệu tái phát UTBMTBG nào. Sử dụng AFP-L3% và PIVKA-II trong lịch trình theo dõi định kỳ mang lại nhiều lợi ích. Chúng giúp xác định các trường hợp tái phát ở giai đoạn rất sớm. Khi đó, các phương pháp điều trị thứ phát có thể được áp dụng hiệu quả hơn. Quá trình theo dõi liên tục cung cấp dữ liệu quý giá. Dữ liệu này giúp đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị hiện tại. Nó cũng điều chỉnh các chiến lược quản lý bệnh nhân khi cần thiết.

4.2. Hướng phát triển trong chẩn đoán và điều trị HCC

Nghiên cứu về AFP-L3% và PIVKA-II mở ra nhiều hướng phát triển mới. Sự kết hợp các dấu ấn sinh học này với chẩn đoán hình ảnh sẽ tạo ra hệ thống phát hiện toàn diện hơn. Phát triển các xét nghiệm nhạy hơn, đặc hiệu hơn là mục tiêu tiếp theo. Việc tìm kiếm các dấu ấn khối u gan mới cũng cần được ưu tiên. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc xác định các yếu tố tiên lượng khác. Mục tiêu là phát triển liệu pháp điều trị cá thể hóa cho HCC. Điều này bao gồm cả liệu pháp miễn dịch và liệu pháp đích. Cuối cùng, nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị UTBMTBG là ưu tiên hàng đầu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Giá trị của afp l3 và pivka ii trong chẩn đoán và theo dõi sau cắt gan điều trị ung thư biểu mô tế bào gan 1

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VÕ DUY THUẦN GIÁ TRỊ CỦA AFP-L3% VÀ PIVKA-II TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ THEO DÕI SAU CẮT GAN ĐIỀU TRỊ UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN Chuyên ngành: Ngoại tiêu hóa Mã số: 62720125 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. VƯƠNG THỪA ĐỨC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.

Nếu có gì sai sót, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Võ Duy Thuần. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC VIẾT TẮT VÀ ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT.

iv DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ. ix DANH MỤC SƠ ĐỒ. x DANH MỤC HÌNH.

xi ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Dịch tễ học. Các yếu tố nguy cơ của UTBMTBG.

Các phương pháp điều trị UTBMTBG. 23 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu. Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu.

Phương pháp xử lý và phân tích kết quả. Đạo đức trong nghiên cứu. iii Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Các đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.

Độ nhạy của AFP-L3%, PIVKA-II ở các ngưỡng khác nhau & So sánh độ nhạy của chúng với AFP (10ng/ml, 20ng/ml). Liên quan giữa AFP-L3%, PIVKA-II với một số đặc điểm khối U. Xác định ngưỡng AFP, AFP-L3%, PIVKA-II trước phẫu thuật trong tiên lượng tái phát. 65 Chương 4: BÀN LUẬN.

Đặc điểm chung các đối tượng nghiên cứu. So sánh độ nhạy của AFP-L3%, PIVKA-II với AFP trong chẩn đoán UTBMTBG. Mối liên quan giữa AFP-L3%, PIVKA-II với một số đặc điểm u. Xác định ngưỡng của AFP-L3%, PIVKA-II trong tiên lượng tái phát và sống còn.

116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC. iv DANH MỤC VIẾT TẮT VÀ ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AASLD American Association for the Study Hiệp hội Nghiên cứu bệnh of Liver Diseases gan Hoa Kỳ AFP Alpha foetoprotein AFP-L3 Lectin reactive alpha fetoprotein AFP có ái lực với Lectin AJCC American Joint Committee on Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ Cancer ALPPS Associating liver partition and portal vein ligation ALT Alanine transferase APASL Asian Pacific Association for the Hiệp hội nghiên cứu gan Châu Study of the Liver Á - Thái Bình Dương AST Aspartate transferase AUC Area under the curve Diện tích dưới đường cong BCLC Barcelona Clinic Liver Cancer Hệ thống phân giai đoạn ung thư gan theo Barcelona BN Bệnh nhân CI Confidence Interval Khoảng tin cậy CLVT Cắt lớp vi tính CT Computed Tomography Chụp cắt lớp vi tính CHT Cộng hưởng từ DCP Des-γ-carboxy-prothrombin DEB-TACE Drug-eluting beads TACE Tắc mạch với vi cầu hóa chất. v Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt DFS Disease – free survival Sống không tái phát EASL European Association for the Study Hiệp hội nghiên cứu Gan of the Liver Châu Âu ECOG the Eastern Co-operative Oncology Nhóm hợp tác ung thư miền Group Đông, Hoa Kỳ FDA The Food and Drug Administration Cơ quan quản lý thực phẩm và Dược phẩm của Hoa Kỳ FDG Fluorodeoxyglucose FLR Future Liver Remnant Thể tích gan còn lại GPB Giải phẫu bệnh GPH Giải phẫu học HBsAg Hepatitis B surface antigen Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B HBV Hepatitis B virus Vi rút viêm gan B HCC Hepatocellular carcinoma Ung thư tế bào gan HCV Hepatitis C virus Vi rút viêm gan C HPT Hạ phân thùy HR Hazard ratio Tỉ số nguy cơ KTC Khoảng tin cậy LA Laser ablation Phá hủy u bằng Laser LCA Lens Culinaris Agglutinin MRI Magnetic resonance Image Hình ảnh cộng hưởng từ MWA Microwave Ablation Đốt vi sóng NASH Nonalcoholic steatohepatitis Viêm gan thoái hóa mỡ không do rượu. vi Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt OS Overall survival Sống còn toàn bộ PAI Percutaneous Acetic Acid Injection Tiêm axit acetic qua da PEI Percutaneous Ethanol Injection Tiêm cồn qua da PET-CT Positron Emission Tomography - Computed Tomography PIVKA-II Prothrombin Induced by Vitamin K Absence-II PS Performance Status Chỉ số toàn trạng PVE Portal vein embolization Thuyên tắc tĩnh mạch cửa RF Radiofrequency Dòng điện cao tần RFA Radiofrequency Ablation Đốt nhiệt cao tần ROC (curve) Receiver operating characteristic Đường cong đặc trưng hoạt (curve) động của bộ thu nhận TACE Transarterial chemoembolization Nút mạch hóa chất TARE Transarterial radioembolization Tắc mạch với vi cầu phóng xạ TMCD Tĩnh mạch chủ dưới TNM Tumor, node, metastasis Phân loại giai đoạn u ác theo kích thước u, di căn hạch vùng, di căn xa UICC Union for International Cancer Hội phòng chống ung thư Control quốc tế UTBMTBG Ung thư biểu mô tế bào gan VEGF Vascular endothelial growth factor Yếu tố phát triển tế bào nội mô mạch máu.

vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Các nguyên nhân ngoài thai kỳ gây tăng AFP. Nồng độ AFP theo từng nhóm kích thước u và giai đoạn u (TMN) .3: Độ nhạy và độ đặc hiệu của AFP-L3% và PIVKA-II theo nhóm AFP .4: Phân loại xơ gan qua thang điểm Child-Pugh .5: Phân giai đoạn TMN theo AJCC 7. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Tỷ lệ nhiễm viêm gan siêu vi ở nhóm nghiên cứu .3: Các triệu chứng lâm sàng trước điều trị .4: Các chỉ số xét nghiệm sinh hóa trước phẫu thuật.5: Các chất chỉ điểm khối u trước phẫu thuật .6: Đặc điểm khối u dựa trên hình ảnh học và khi phẫu thuật .7: Đặc điểm phẫu thuật .8: So sánh độ nhạy của AFP-L3% (5%, 10%, 15%) và PIVKA-II (40mAU/ml) với AFP (10ng/ml, 20ng/ml) trong chẩn đoán UTBMTBG .9: Mối liên quan giữa AFP-L3%, PIVKA-II với đặc điểm u .10: Vị trí tái phát và các phương pháp điều trị tái phát.

Diện tích dưới đường cong ROC của các chỉ số UTBMTBG.12: Đặc điểm lâm sàng - cận lâm sàng liên quan với tái phát sớm. Yếu tố nguy cơ liên quan đến tái phát. Yếu tố nguy cơ liên quan đến sống còn.15: Sự thay đổi của AFP-L3%, PIVKA-II trước/sau mổ 1 tháng. Tuổi và giới .2: Tình trạng nhiễm siêu vi B, C .3: So sánh các chất chỉ điểm UTBMTBG trước điều trị .4: So sánh các đặc điểm giải phẫu bệnh .5: Độ nhạy của AFP-L3%, PIVKA-II, AFP trong chẩn đoán.

Mối liên quan giữa AFP-L3% với đặc điểm khối u so với các tác giả khác. Mối liên quan giữa PIVKA-II với các đặc điểm ung thư so với các tác giả khác.8: Vị trí tái phát và điều trị. Ngưỡng AFP-L3% trong tiên lượng ở một số nghiên cứu. Ngưỡng PIVKA-II trong tiên lượng ở một số nghiên cứu.

ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố theo giới tính. : Đường cong ROC nồng độ trước mổ của các chất AFP, AFP- L3%, PIVKA-II với tái phát sớm. AFP-L3% trước phẫu thuật trong mối liên quan với thời gian sống không bệnh và sống còn toàn bộ. AFP-L3% sau phẫu thuật 1 tháng trong mối liên quan với thời gian sống không bệnh và sống còn toàn bộ.

Sự thay đổi của AFP-L3% trước và sau phẫu thuật 1 tháng trong mối liên quan với thời gian sống không bệnh và sống còn toàn bộ. PIVKA-II trước phẫu thuật trong mối liên quan với thời gian sống không bệnh và sống còn toàn bộ. PIVKA-II sau phẫu thuật 1 tháng trong mối liên quan với thời gian sống không bệnh và sống còn toàn bộ. Phối hợp bộ 3 AFP-L3%, PIVKA-II với AFP trước phẫu thuật trong tiên lượng sống không bệnh và sống còn toàn bộ .1: Sơ đồ xác định chẩn đoán của Bộ Y tế Việt Nam .2: Sơ đồ chẩn đoán UTBMTBG của Hội gan học Nhật Bản .3: Sơ đồ hướng dẫn điều trị của Bộ Y tế Việt Nam.

Sơ đồ thực hiện 3 mục tiêu trong nghiên cứu. xi DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hình ảnh UTBMTBG trên siêu âm thang xám. Hình ảnh điển hình UTBMTBG qua chụp cắt lớp vi tính.

Hình ảnh PET-CT .4: Công thức hóa học của AFP-L3.5: Cơ chế hình thành PIVKA-II. Cơ chế hình thành UTBMTBG mới từ nốt tái tạo loạn sản. Hình minh họa di căn trong gan .8: Cắt gan theo giải phẫu (A-A’), không theo giải phẫu (B-B’) .1: Máy µTAS wako i30 dùng trong nghiên cứu. 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG) là một trong những ung thư chiếm tỷ lệ cao, đứng hàng thứ 5 trong các loại ung thư và gây tử vong hàng thứ 3 trên thế giới1.

Theo Globocan 2020, trên thế giới ước tính hàng năm có khoảng 906.000 bệnh nhân mới và 830.000 bệnh nhân tử vong do ung thư gan, trong đó chủ yếu là UTBMTBG. Việt Nam, tương tự như những nước khu vực Đông Nam Á khác, là vùng dịch tễ của siêu vi viêm gan B, nên có tỷ lệ mắc UTBMTBG cao với tỷ lệ chuẩn hóa theo tuổi ở nam giới là 38/100.000 đứng hàng đầu và ở nữ giới là 9,8/100.000 đứng hàng thứ 5 sau ung thư vú, phổi, dạ dày và đại trực tràng2. Ước tính đến năm 2025 có thể có khoảng 25.000 bệnh nhân mới3. Mặc dù việc chẩn đoán và điều trị UTBMTBG đã đạt nhiều tiến bộ, nhưng vẫn còn những khó khăn trong theo dõi tiến triển và tiên lượng bệnh.

Một số nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ sống còn toàn bộ và tái phát 5 năm sau phẫu thuật cắt gan lần lượt là 30%-50% và 70%-85%4. Vì vậy, việc theo dõi chặt chẽ nhằm phát hiện sớm các trường hợp có nguy cơ tái phát cao sau phẫu thuật cắt gan, để có hướng điều trị sớm và nhờ đó cải thiện tiên lượng sau phẫu thuật do UTBMTBG là một vấn đề quan trọng. Các phương tiện hình ảnh học, đặc biệt là chụp CLVT có cản quang hay CHT bụng có chất tương phản hiện vẫn được xem là tiêu chuẩn vàng trong việc chẩn đoán tái phát và định hướng điều trị sau phẫu thuật cắt gan5. Tuy nhiên, các phương tiện này không phải lúc nào, nơi nào cũng thực hiện dễ dàng và thường xuyên được vì đắt tiền và đòi hỏi trang thiết bị cùng kinh nghiệm của người đọc.

Ngoài ra còn có những tình huống mà hình ảnh học chỉ cho kết quả nghi ngờ ung thư tái phát mà không khẳng định được. Do đó, bên cạnh chẩn đoán hình ảnh,. 2 việc sử dụng các chất chỉ điểm khối u đặc hiệu hơn cho UTBMTBG có thể giúp tăng thêm khả năng chẩn đoán sớm bệnh tái phát, theo dõi đáp ứng điều trị và tiên lượng bệnh sau phẫu thuật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giá trị AFP-L3%, PIVKA-II trong chẩn đoán UTBMTBG sau cắt gan" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu giá trị của AFP L3 và PIVKA II trong chẩn đoán, theo dõi hiệu quả sau phẫu thuật cắt gan điều trị ung thư biểu mô tế bào gan.

Luận án "Giá trị AFP-L3%, PIVKA-II trong chẩn đoán UTBMTBG sau cắt gan" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học y dược thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Giá trị AFP-L3%, PIVKA-II trong chẩn đoán UTBMTBG sau cắt gan" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giá trị AFP-L3%, PIVKA-II trong chẩn đoán UTBMTBG sau cắt gan" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Giá trị AFP-L3%, PIVKA-II trong chẩn đoán UTBMTBG sau cắt gan" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giá trị AFP-L3%, PIVKA-II trong chẩn đoán UTBMTBG sau cắt gan" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giá trị AFP-L3%, PIVKA-II trong chẩn đoán UTBMTBG sau cắt gan" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter