Luận án: Ứng dụng cắt niêm mạc nội soi ống mềm trong điều trị thương tổn tân sinh đại trực tràng
Luận án TS y học: Ứng dụng cắt niêm mạc nội soi ống mềm điều trị tân sinh đại trực tràng. Kỹ thuật mới hiệu quả, ít xâm lấn.
Ngoại Tiêu Hóa
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Cắt niêm mạc nội soi Giải pháp cho tổn thương đại trực tràng
Phát hiện sớm các tổn thương đại trực tràng là tối quan trọng. Ung thư đại trực tràng là một trong những bệnh ung thư phổ biến. Nhiều tổn thương ban đầu là tiền ung thư. Chúng có thể phát triển thành ung thư nếu không được điều trị. Polyp đại tràng và u tuyến đại tràng là những ví dụ điển hình. Các tổn thương này có thể có dạng polyp hoặc dạng phẳng. Nội soi đại tràng giúp chẩn đoán chính xác. Kỹ thuật này cũng đánh giá đặc điểm của thương tổn. Cắt niêm mạc nội soi (EMR) là phương pháp điều trị tiên tiến. Nó loại bỏ hiệu quả các tổn thương tân sinh niêm mạc. EMR giúp ngăn ngừa ung thư tiến triển. Phương pháp này có nhiều ưu điểm so với phẫu thuật truyền thống.
1.1. Tổng quan về tổn thương đại trực tràng tân sinh
Colorectal cancer (ung thư đại trực tràng) là một trong những loại ung thư phổ biến. Phát hiện sớm tổn thương tân sinh là cần thiết. Nhiều tổn thương tiền ung thư có thể phát triển thành ung thư. Chúng bao gồm polyp đại tràng và u tuyến đại tràng. Các tổn thương này thường xuất hiện dưới dạng polyp hoặc dạng phẳng. Chẩn đoán chính xác giúp đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Nội soi đại tràng đóng vai trò quan trọng. Nó giúp phát hiện và đánh giá các thương tổn này.
1.2. Ưu điểm của cắt niêm mạc nội soi
Kỹ thuật cắt niêm mạc nội soi (EMR) là phương pháp tiên tiến. Nó loại bỏ tổn thương tân sinh của niêm mạc đại trực tràng. EMR giúp loại bỏ hoàn toàn các tổn thương tiền ung thư. Kỹ thuật này cũng điều trị ung thư sớm đại trực tràng. Đặc biệt, EMR hiệu quả với tổn thương phẳng và không cuống. EMR ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật truyền thống. Thời gian nằm viện của bệnh nhân được rút ngắn. Chi phí điều trị cũng có thể giảm. Đây là một phương pháp điều trị loại bỏ khối u lành tính đại trực tràng hiệu quả. EMR bảo tồn chức năng của đại trực tràng.
II.Kỹ thuật EMR Điều trị hiệu quả polyp đại tràng và u tuyến
Kỹ thuật cắt niêm mạc nội soi (EMR) là một phương pháp can thiệp tối thiểu. Nó được sử dụng rộng rãi để loại bỏ các tổn thương tân sinh ở đại trực tràng. Quy trình EMR được thực hiện thông qua nội soi ống mềm. Kỹ thuật này đã cách mạng hóa việc điều trị polyp đại tràng và u tuyến. Nó cung cấp một giải pháp thay thế hiệu quả cho phẫu thuật mở. EMR đặc biệt phù hợp cho các tổn thương có kích thước lớn. Hoặc các tổn thương có hình thái phức tạp. EMR giúp bác sĩ tiếp cận và loại bỏ chính xác tổn thương. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.
2.1. Quy trình thực hiện kỹ thuật EMR
Kỹ thuật EMR thực hiện qua nội soi ống mềm. Bác sĩ tiêm một dung dịch đặc biệt vào dưới niêm mạc. Dung dịch này tạo ra một lớp đệm. Nó nâng cao tổn thương tân sinh. Việc này giúp tách tổn thương khỏi lớp cơ. Tiếp theo, một vòng thòng lọng được sử dụng. Vòng thòng lọng cắt bỏ tổn thương một cách chính xác. Mẫu bệnh phẩm được thu hồi để giải phẫu bệnh. Kỹ thuật này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm. Nó giúp giảm nguy cơ thủng hoặc chảy máu. EMR được coi là kỹ thuật cắt polyp nội soi an toàn.
2.2. Phân loại và chỉ định điều trị
EMR được chỉ định cho nhiều loại tổn thương. Bao gồm polyp đại tràng có kích thước lớn. U tuyến đại tràng không cuống hoặc dạng phẳng cũng là đối tượng. Các tổn thương tiền ung thư cần được loại bỏ. Ung thư sớm đại trực tràng giới hạn ở niêm mạc hoặc dưới niêm mạc cũng được điều trị. Kích thước tổn thương là yếu tố quan trọng. Các tổn thương nhỏ hơn 20mm thường phù hợp với EMR. Các tổn thương lớn hơn có thể cần cắt nhiều mảnh. Phân loại tổn thương dựa trên hình ảnh nội soi và mô học. JNET và NICE giúp đánh giá mức độ xâm lấn. Điều này định hướng việc lựa chọn phương pháp.
III.Kết quả EMR loại bỏ tổn thương tiền ung thư đại trực tràng
Hiệu quả của cắt niêm mạc nội soi (EMR) đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Kỹ thuật này cho thấy tỷ lệ loại bỏ tổn thương tiền ung thư và ung thư sớm cao. Điều này giúp ngăn chặn sự tiến triển của bệnh. EMR đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tỷ lệ tử vong do ung thư đại trực tràng. Tuy nhiên, việc theo dõi sau thủ thuật là cần thiết. Theo dõi giúp phát hiện sớm bất kỳ tổn thương tồn dư hoặc tái phát nào. Điều này đảm bảo kết quả điều trị lâu dài. EMR là một phần không thể thiếu của nội soi đại tràng can thiệp hiện đại.
3.1. Hiệu quả loại bỏ ung thư sớm đại trực tràng
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của EMR. Kỹ thuật này có tỷ lệ loại bỏ hoàn toàn cao. Đặc biệt với các tổn thương tân sinh niêm mạc. EMR giúp loại bỏ ung thư sớm đại trực tràng hiệu quả. Nó ngăn chặn sự phát triển của bệnh. Kết quả giải phẫu bệnh xác nhận việc loại bỏ khối u. Tỷ lệ thành công kỹ thuật EMR rất cao. Nó đạt được mục tiêu điều trị tối ưu. EMR là một phần quan trọng của nội soi đại tràng can thiệp. Kỹ thuật này giúp bảo tồn cơ quan.
3.2. Tỷ lệ tái phát sau EMR
Mặc dù hiệu quả cao, tái phát vẫn là một vấn đề. Tỷ lệ tái phát sau EMR có thể xảy ra. Đặc biệt đối với các tổn thương lớn. Kỹ thuật cắt nhiều mảnh có thể tăng nguy cơ tái phát. Việc theo dõi định kỳ là cần thiết. Nội soi đại tràng kiểm tra vùng đã cắt. Bác sĩ tìm kiếm các tổn thương tồn dư hoặc tái phát. Phát hiện sớm giúp điều trị kịp thời. Điều này đảm bảo kết quả lâu dài. Việc tái phát có thể được điều trị bằng các kỹ thuật nội soi khác.
IV.An toàn và quản lý biến chứng cắt niêm mạc nội soi
Cắt niêm mạc nội soi (EMR) là một kỹ thuật an toàn. Tuy nhiên, giống như mọi thủ thuật y tế, nó không tránh khỏi các biến chứng. Việc nhận biết sớm và xử trí kịp thời các tai biến là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Các biện pháp phòng ngừa và kế hoạch xử lý biến chứng cần được thiết lập rõ ràng. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi ích điều trị. Kinh nghiệm của bác sĩ và sự chuẩn bị kỹ lưỡng đóng vai trò then chốt.
4.1. Các tai biến thường gặp khi EMR
EMR là kỹ thuật an toàn. Tuy nhiên, vẫn có thể xảy ra tai biến. Chảy máu là biến chứng phổ biến nhất. Nó có thể xảy ra trong hoặc sau thủ thuật. Thủng đại trực tràng là biến chứng nghiêm trọng hơn. Tỷ lệ thủng tương đối thấp. Các biến chứng khác bao gồm nhiễm trùng. Hội chứng bỏng sau cắt cũng có thể xảy ra. Sự nhận biết và xử trí kịp thời là quan trọng. Bác sĩ cần có kinh nghiệm.
4.2. Biện pháp phòng ngừa và xử trí
Để giảm thiểu tai biến, cần tuân thủ quy trình chặt chẽ. Đánh giá tiền phẫu kỹ lưỡng. Chuẩn bị ruột tốt là cần thiết. Lựa chọn bệnh nhân phù hợp cũng quan trọng. Trong quá trình EMR, kỹ thuật tiêm và cắt cần chính xác. Sử dụng thiết bị phù hợp. Đối với chảy máu, kẹp clip cầm máu hoặc quang đông là hiệu quả. Trường hợp thủng, có thể xử lý nội soi. Đôi khi cần phẫu thuật cấp cứu. Bệnh nhân cần được theo dõi sát sau thủ thuật.
V.Tương lai của EMR trong nội soi đại tràng can thiệp
Nội soi đại tràng can thiệp đang có những bước tiến vượt bậc. Cắt niêm mạc nội soi (EMR) là một trong những kỹ thuật tiên phong. Các công nghệ mới liên tục được phát triển. Mục tiêu là nâng cao khả năng phát hiện và điều trị. Những đổi mới này hứa hẹn cải thiện hiệu quả điều trị. Chúng cũng giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Vai trò của EMR sẽ tiếp tục được khẳng định. Đặc biệt trong việc quản lý các tổn thương tiền ung thư và ung thư sớm. Sự kết hợp giữa kỹ thuật tiên tiến và theo dõi chặt chẽ sẽ là chìa khóa thành công.
5.1. Nội soi đại tràng can thiệp Xu hướng mới
Nội soi đại tràng can thiệp đang phát triển nhanh chóng. EMR là một phần quan trọng của xu hướng này. Các kỹ thuật mới liên tục được nghiên cứu. Ví dụ như cắt dưới niêm mạc nội soi (ESD). ESD cho phép loại bỏ các tổn thương lớn hơn. Các công nghệ hình ảnh tiên tiến đang được áp dụng. Hình ảnh băng hẹp (NBI) giúp phát hiện tốt hơn. Trí tuệ nhân tạo (AI) cũng hứa hẹn nhiều tiềm năng. Mục tiêu là phát hiện và điều trị sớm hơn. Giảm thiểu sự cần thiết của phẫu thuật mở.
5.2. Vai trò theo dõi sau cắt niêm mạc nội soi
Việc theo dõi sau EMR là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo hiệu quả điều trị lâu dài. Lịch trình nội soi định kỳ được thiết lập. Tùy thuộc vào kết quả giải phẫu bệnh. Kích thước và số lượng tổn thương ban đầu cũng ảnh hưởng. Việc theo dõi giúp phát hiện tái phát. Nó cũng giúp tìm kiếm các tổn thương mới. Điều này tối ưu hóa quản lý bệnh nhân. Nó giảm nguy cơ tiến triển thành ung thư xâm lấn. Cắt niêm mạc nội soi là một bước tiến lớn. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN TẠ QUYẾT NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KỸ THUẬT CẮT NIÊM MẠC QUA NỘI SOI ỐNG MỀM TRONG ĐIỀU TRỊ THƯƠNG TỔN TÂN SINH CỦA NIÊM MẠC ĐẠI TRỰC TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN TẠ QUYẾT NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KỸ THUẬT CẮT NIÊM MẠC QUA NỘI SOI ỐNG MỀM TRONG ĐIỀU TRỊ THƯƠNG TỔN TÂN SINH CỦA NIÊM MẠC ĐẠI TRỰC TRÀNG Chuyên ngành: NGOẠI TIÊU HÓA Mã số: 62720125 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ QUANG NGHĨA 2. NGUYỄN THÚY OANH TP.
HỒ CHÍ MINH – NĂM 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất cứ một công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Tạ Quyết ii iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CNMQNS: Cắt niêm mạc qua nội soi ĐT : Đại tràng ĐTT : Đại trực tràng GPB : Giải phẫu bệnh NS : Nội soi TT : Thương tổn TH : Trường hợp APC: adenomatous polyposis coli ESGE: Hội nội soi tiêu hóa Châu Âu (European Society of Gastrointestinal Endoscopy) INR: International Normalized Ratio JNET: Hội các chuyên gia Nhật Bản về hình ảnh băng hẹp. (The Japan NBI Expert Team) K-RAS: gen sinh ung NICE: Phân loại hình ảnh băng hẹp theo các nhà nội soi quốc tế.
(NBI International Colorectal Endoscopic) IT-OM: Dụng cụ cắt đốt nguyên mẫu (The original IT knife) IT knife 2: Dụng cụ cắt đốt cải tiến (insulation-tipped diathermic) Strip biopsy: Kỹ thuật sinh thiết mẫu lớn. iv MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH-VIỆT v DANH MỤC CÁC BẢNG vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ vii DANH MỤC CÁC HÌNH viii MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 4 1. Đại cương về thương tổn tân sinh niêm mạc đại trực tràng 4 1. Đặc điểm đại thể và mô bệnh học thương tổn tân sinh niêm mạc 6 đại trực tràng 1.
Chẩn đoán thương tổn tân sinh niêm mạc đại trực tràng 17 1. Điều trị thương tổn tân sinh niêm mạc đại trực tràng 23 1. Phương pháp cắt niêm mạc qua nội soi ống mềm điều trị thương 26 tổn tân sinh niêm mạc đại trực tràng 1. Tình hình nghiên cứu 39 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 41 2.
Đối tương nghiên cứu 41 2. Phương pháp nghiên cứu 42 Chương 3: KẾT QUẢ 63 3. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu 64 3. Đặc điểm nội soi, mô bệnh học và các mối liên quan 65 3.
Kết quả kỹ thuật cắt niêm mạc qua nội soi 73 3. Tai biến và biến chứng của cắt niêm mạc qua nội soi 78 3. Đánh giá thành công kỹ thuật và các yếu tố ảnh hưởng 79 3. Theo dõi sau cắt niêm mạc 83 v Chương 4: BÀN LUẬN 86 4.
Đặc điểm chung thương tổn niêm mạc đại trực tràng 86 4. Đặc điểm nội soi, mô bệnh học và các mối liên quan 90 4. Kết quả kỹ thuật cắt niêm mạc qua nội soi 101 4. Tỷ lệ thành công và các yếu tố ảnh hưởng 104 4.
Tai biến và biến chứng của CNMQNS 111 4. Tái phát sau cắt niêm mạc 117 KẾT LUẬN 120 KIẾN NGHỊ 121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC 2: BẢN THÔNG TIN CHO ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC 3: QUYẾT ĐỊNH THÔNG QUA HỘI ĐỒNG Y ĐỨC PHỤ LỤC 4: GIẤY XÁC NHẬN DANH SÁCH NGƯỜI BỆNH THAM GIA NGHIÊN CỨU vi BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Adenocarcinoma : Ung thư biểu mô tuyến Adenoma : U tuyến Argon plasma coagulation : Quang đông bằng Plasma Argon Endoscopic Mucosal Resection : Cắt niêm mạc qua nội soi Endoscopic piecemeal resection : Cắt nhiều mảnh niêm mạc qua nội soi Endoscopic submucosal Resection: Cắt dưới niêm mạc qua nội soi Flat adenoma : U tuyến phẳng Histopathology : Mô bệnh học Hyperplastic polyp : Polyp tăng sản High-grade dysplasia : Loạn sản độ cao Low-grade dysplasia : Loạn sản độ thấp Lateral spreading tumor : U lan sang bên Narrow-band imaging : Hình ảnh băng hẹp Neoplastic lesion : Thương tổn tân sinh Non-polypoid neoplastic lesion : Thương tổn tân sinh không phải polyp Pedunculated polyp : Polyp có cuống Serrated adenoma : U tuyến răng cưa Superficial neoplastic lesion : Thương tổn tân sinh niêm mạc Tubular adenoma : U tuyến ống Tubulovillous adenoma : U tuyến ống-nhánh Villous adenoma : U tuyến nhánh Underwater Endoscopic mucosal Resection: Cắt niêm mạc trong môi trường nước vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Phân loại NICE của các nhà nội soi quốc tế về hình ảnh bề mặt và xâm lấn sâu dựa theo hình ảnh dải băng hẹp.1: Chỉ định nội soi đại tràng.2: Kích thước thương tổn Bảng 3.3: Số lượng và phân bố các thương tổn.4: Tỷ lệ các thương tổn niêm mạc theo hình ảnh nội soi.5: Kết quả mô bệnh học 121 thương tổn niêm mạc.6: Độ loạn sản của 108 thương tổn tân sinh niêm mạc.7: Đặc điểm mô bệnh học thương tổn thứ 2.8: Liên quan giữa kích thước và hình ảnh nội soi Bảng 3.9: Liên quan giữa hình ảnh nội soi và độ loạn sản Bảng 3.10: Liên quan giữa nhóm kích thước thương tổn và độ loạn sản Bảng 3.11: Liên quan giữa kích thước thương tổn và độ loạn sản Bảng 3.12: Liên quan giữa vị trí thương tổn và độ loạn sản Bảng 3.13: Liên quan giữa phương pháp cắt niêm mạc và thời gian trung bình Bảng 3.14: Kết quả sớm sau cắt niêm mạc Bảng 3.15: Tỷ lệ thành công thủ thuật Bảng 3.16: Liên quan giữa vị trí thương tổn tân sinh và phương pháp cắt niêm mạc Bảng 3.17: Liên quan giữa kích thước và phương pháp cắt niêm mạc Bảng 3.18: Liên quan giữa kích thước thương tổn tân sinh và kỹ thuật cắt niêm mạc Bảng 3.19: Liên quan giữa hình ảnh nội soi và kỹ thuật cắt niêm mạc Bảng 3.20: Theo dõi sau cắt niêm mạc 112 thương tổn tân sinh niêm mạc Bảng 4.1: So sánh tuổi trung bình và giới tính viii Bảng 4.2: So sánh tỷ lệ thương tổn tân sinh không cuống được phát hiện qua nội soi đại tràng Bảng 4.3: So sánh tỷ lệ loạn sản cao trong các thương tổn phẳng Bảng 4.4: So sánh tỷ lệ thành công kỹ thuật cắt niêm mạc Bảng 4.5: So sánh tỷ lệ thương tổn được cắt trọn niêm mạc theo kích thước Bảng 4.6: Tỷ lệ chảy máu trong và sau thủ thuật của kỹ thuật cắt niêm mạc đại trực tràng Bảng 4.7: So sánh tỷ lệ thủng đại tràng do cắt niêm mạc DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Sơ đồ 3.1: Sơ đồ nghiên cứu Biểu đồ 3.1: Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi Biểu đồ 3.2: Tỷ lệ nam và nữ có polyp không cuống đại trực tràng Biểu đồ 3.3: Số lượng bệnh nhân được cắt niêm mạc Biểu đồ 3.4: Tỷ lệ bệnh nhân cắt niêm mạc có và không có gây mê tĩnh mạch ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Phân loại Paris các thương tổn niêm mạc đại trực tràng Hình 1.2: Polyp có cuống ở đại tràng với phần đầu và phần cuống polyp Hình 1.3: Hình ảnh thương tổn týp 0-Is ở manh tràng Hình 1.4: Hình ảnh thương tổn týp 0-IIa trên nội soi Hình 1.5: Hình ảnh mô bệnh học Hình 1.6: Hình ảnh thương tổn týp 0-IIb trên nội soi Hình 1.7: Hình ảnh thương tổn týp 0-IIc trên nội soi Hình 1.8: Hình ảnh nội soi thương tổn týp 0-IIa+IIc ở đại tràng Hình 1.9: Hình ảnh ảnh nội soi u lan sang bên Hình 1.10: Hình ảnh dây soi đại tràng thế hệ đầu tiên Hình 1.11: Hình ảnh nội soi thương tổn kích thước nhỏ dưới ánh sáng trắng và nhuộm màu bằng Indigo carmine Hình 1.12: Minh họa các dải sóng trong kỹ thuật nội soi tiêu chuẩn và hình ảnh dải băng hẹp Hình 1.13: Hình ảnh minh họa 9 lớp của thành ruột Hình 1.14: Minh họa kỹ thuật tiêm dưới niêm mạc Hình 1.15: Minh họa kỹ thuật tiêm, nâng và cắt Hình 1.16: Kỹ thuật cắt niêm mạc qua nội soi với 3 kênh hỗ trợ Hình 1.17: Mô tả kỹ thuật cắt niêm mạc với “mũ chụp” Hình 1.18: Minh họa kỹ thuật cắt niêm mạc có dùng vòng thắt Hình 1.19: Kỹ thuật cắt nhiều mảnh niêm mạc Hình 1.20: Hình ảnh dụng cụ cắt đốt nguyên mẫu và cải tiến Hình 1.21: Kỹ thuật cắt dưới niêm mạc qua nội soi dùng dao IT Hình 1.22: Thương tổn không nâng lên, sau khi tiêm phồng dưới niêm Hình 1.23: Hình ảnh thủng đại tràng lộ mô mỡ cạnh thành đại tràng Hình 1.24: Hình ảnh kẹp clip vá lỗ thủng qua nội soi x Hình 1.25: U tái phát (đầu mũi tên trắng) bên cạnh sẹo cắt niêm mạc Hình 2.1: Mũ chụp dùng để gắn vào đầu ống soi Hình 2.2: Thòng lọng dùng để thực hiện cắt niêm mạc Hình 2.3: Tư thế bệnh nhân và phẫu thuật viên Hình 2.4: Hình ảnh thương tổn týp 0-IIa ở đại tràng chậu hông Hình 2.5: Hình ảnh đánh dấu chu vi diện cắt niêm mạc Hình 2.6: Hình ảnh áp thòng lọng sau tiêm phồng dưới niêm mạc Hình 2.7: Hình ảnh vết cắt sau kỹ thuật cắt niêm mạc Hình 2.8: Chảy máu ngay sau kỹ thuật cắt niêm mạc Hình 2.9: Kẹp clip cầm máu vị trí chảy máu vết cắt niêm mạc Hình 2.10: Phần mô u còn lại sau nhát cắt đầu tiên Hình 2.11: Bệnh phẩm mảnh niêm mạc được cố định trên mặt phẳng Hình 2. Bệnh phẩm được cố định trong lọ có chứa Formol 10% Hình 2. Kết quả mô bệnh học sau cắt niêm mạc Hình 2.
Khoảng cách từ bờ thương tổn đến mép vết cắt Hình 3.1: Phân bố vị trí thương tổn ở đại trực tràng Hình 3.2: Hình ảnh đại thể và vi thể u tuyến răng cưa Hình 3.3: Hình ảnh đại thể và vi thể polyp tăng sản tại trực tràng Hình 3.4: Thương tổn týp 0-IIa+IIc không nâng lên sau tiêm phồng dưới niêm Hình 3.5: Hình ảnh vết cắt niêm mạc Hình 3.6: Bệnh phẩm mảnh niêm mạc được cắt trọn Hình 3.7: Sẹo niêm mạc sau cắt niêm mạc Hình 3.8: Thương tổn tái phát đại tràng chậu hông Hình 3.10: Tiêm phồng dưới niêm thương tổn tái phát Hình 3.11: Tiêm phồng dưới niêm bổ sung, cắt nhiều mảnh niêm mạc Hình 3.12: Vết cắt sau cắt nhiều mảnh niêm mạc thương tổn tái phát Hình 4.1: Hình ảnh đại thể u tuyến răng cưa týp 0-Is xi Hình 4.2: Hình ảnh độ nâng lên hoàn toàn của thương tổn Hình 4.3: Thương tổn nấp sau nếp niêm mạc, được tiếp cận với sự trợ giúp của “mũ chụp” Hình 4.4: Cắt mảnh niêm mạc với sự trợ giúp của “mũ chụp” Hình 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cắt niêm mạc nội soi điều trị tổn thương đại trực tràng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS y học: Ứng dụng cắt niêm mạc nội soi ống mềm điều trị tân sinh đại trực tràng. Kỹ thuật mới hiệu quả, ít xâm lấn.
Luận án "Cắt niêm mạc nội soi điều trị tổn thương đại trực tràng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Cắt niêm mạc nội soi điều trị tổn thương đại trực tràng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cắt niêm mạc nội soi điều trị tổn thương đại trực tràng" thuộc chuyên ngành Ngoại Tiêu Hóa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Cắt niêm mạc nội soi điều trị tổn thương đại trực tràng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cắt niêm mạc nội soi điều trị tổn thương đại trực tràng" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cắt niêm mạc nội soi điều trị tổn thương đại trực tràng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.