Nghiên cứu kháng thuốc HIV và hiệu quả phác đồ ARV bậc 2 ở bệnh nhân thất bại

Luận văn: kháng thuốc HIV, phác đồ Zidovudine/Lamivudine/Nevirapine thất bại. Nghiên cứu hiệu quả phác đồ ARV bậc 2 cho bệnh nhân HIV/AIDS.

Chuyên ngành

Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Kháng thuốc HIV Thực trạng và thách thức điều trị ARV

Tình hình nhiễm HIV/AIDS vẫn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng trên toàn thế giới. Hàng triệu người đang sống chung với HIV. Tại Việt Nam, dịch tễ học HIV cũng cho thấy sự phức tạp, mặc dù đã có những thành tựu đáng kể trong phòng chống. Việc tiếp cận điều trị kháng retrovirus (ARV) đã cải thiện đáng kể chất lượng sống cho bệnh nhân. Tuy nhiên, số ca nhiễm mới vẫn còn ghi nhận. Các chương trình quốc gia đang nỗ lực kiểm soát sự lây lan của vi rút và cung cấp hỗ trợ điều trị toàn diện. Điều này giúp giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng liên quan đến HIV. Điều trị ARV có mục đích chính là ức chế sự nhân lên của vi rút HIV. Từ đó, cải thiện hệ miễn dịch, giảm tải lượng vi rút HIV trong máu. Mục tiêu là giúp người bệnh có cuộc sống khỏe mạnh hơn, kéo dài tuổi thọ. Đồng thời, điều trị ARV cũng giảm nguy cơ lây truyền HIV từ người nhiễm sang người khác. Nguyên tắc điều trị ARV bao gồm việc phối hợp nhiều loại thuốc. Phác đồ điều trị được lựa chọn dựa trên tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, tiền sử điều trị và khả năng kháng thuốc. Tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt quyết định sự thành công. Thất bại điều trị ARV là một thách thức lớn. Hiện tượng này xảy ra khi phác đồ điều trị hiện tại không còn hiệu quả. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến thất bại điều trị. Một trong những nguyên nhân chính là sự xuất hiện của HIV kháng thuốc. Vi rút HIV có khả năng đột biến nhanh chóng. Các đột biến này làm giảm hoặc mất hoàn toàn hiệu quả của thuốc ARV. HIV kháng thuốc thường xảy ra khi bệnh nhân không tuân thủ điều trị đúng cách. Nó cũng có thể xuất hiện do vi rút đã phát triển khả năng kháng thuốc tự nhiên. Vấn đề kháng thuốc đòi hỏi các giải pháp điều trị thay thế, đặc biệt là phác đồ ARV bậc 2.

1.1. Tình hình nhiễm HIV AIDS toàn cầu và Việt Nam

Tình hình nhiễm HIV/AIDS toàn cầu vẫn là một gánh nặng lớn. Các nỗ lực phòng chống đã đạt được tiến bộ đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn hàng triệu người sống với HIV. Việt Nam cũng nằm trong bối cảnh chung. Các chương trình phòng chống HIV đã được triển khai rộng khắp. Việc tiếp cận điều trị ARV đã mở rộng đáng kể. Điều này giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong. Mục tiêu là đạt được kiểm soát dịch HIV. Đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong cuộc chiến chống HIV.

1.2. Mục đích nguyên tắc điều trị ARV hiện nay

Mục đích chính của điều trị ARV là ức chế vi rút HIV. Giảm tải lượng vi rút xuống mức không thể phát hiện. Tăng số lượng tế bào CD4. Từ đó, phục hồi hệ miễn dịch. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho người nhiễm. Nguyên tắc điều trị bao gồm việc sử dụng phác đồ kết hợp ít nhất ba thuốc ARV. Thuốc phải thuộc hai hoặc nhiều nhóm thuốc khác nhau. Tuân thủ điều trị nghiêm ngặt là điều kiện tiên quyết cho sự thành công. Việc này giúp ngăn ngừa sự phát triển của HIV kháng thuốc.

1.3. Thất bại điều trị vấn đề HIV kháng thuốc

Thất bại điều trị ARV là khi phác đồ hiện tại không còn hiệu quả. Có thể do thất bại vi rút học, miễn dịch hoặc lâm sàng. Nguyên nhân chính là sự xuất hiện của HIV kháng thuốc. Vi rút HIV có khả năng đột biến tự nhiên. Các đột biến này xảy ra khi vi rút nhân lên. Chúng thay đổi cấu trúc của vi rút. Làm cho thuốc ARV không thể gắn vào hoặc ức chế hoạt động của vi rút. Tình trạng kháng thuốc thường xuất hiện do tuân thủ điều trị kém. Đôi khi là do lây nhiễm chủng vi rút kháng thuốc từ đầu. Vấn đề này đòi hỏi phải có phác đồ điều trị thay thế.

II.Phân tích cơ chế kháng thuốc ARV bậc 1 cơ bản

Các phác đồ ARV bậc 1 đóng vai trò quan trọng trong điều trị khởi đầu cho bệnh nhân HIV/AIDS. Tại Việt Nam, các phác đồ phổ biến bao gồm sự kết hợp của Zidovudine (AZT) hoặc Stavudine (d4T) với Lamivudine (3TC) và Nevirapine (NVP). Đây là những thuốc thuộc nhóm ức chế men sao chép ngược nucleoside (NRTIs) và ức chế men sao chép ngược không nucleoside (NNRTIs). Phác đồ này đã chứng minh hiệu quả cao trong việc kiểm soát vi rút cho phần lớn bệnh nhân. Tuy nhiên, việc sử dụng lâu dài và sự tuân thủ không đầy đủ có thể dẫn đến thất bại. Kháng thuốc ARV xảy ra do các đột biến gen trong bộ gen của HIV. Đặc biệt là ở các gen mã hóa cho enzyme sao chép ngược. Đối với nhóm NRTIs như AZT, d4T, 3TC, các đột biến thường gặp bao gồm M184V/I, K65R, T215Y/F, M41L, D67N, L210W. Các đột biến này làm thay đổi cấu trúc của enzyme, ngăn cản thuốc gắn vào và hoạt động. Với nhóm NNRTIs như NVP, các đột biến như K103N, Y181C, G190A là rất phổ biến. Những đột biến này thường gây kháng chéo với toàn bộ nhóm NNRTIs, làm giảm nghiêm trọng các lựa chọn điều trị. Nhận biết sớm thất bại điều trị là rất quan trọng. Có ba loại thất bại chính: lâm sàng, miễn dịch và vi rút học. Thất bại lâm sàng biểu hiện bằng các bệnh nhiễm trùng cơ hội mới hoặc tái phát. Sụt cân không rõ nguyên nhân cũng là một dấu hiệu. Thất bại miễn dịch được xác định khi số lượng tế bào CD4 không tăng hoặc giảm liên tục dù đã điều trị ARV đầy đủ. Thất bại vi rút học là chỉ số đáng tin cậy nhất. Tình trạng này được xác định khi tải lượng HIV trong máu không giảm xuống dưới ngưỡng phát hiện hoặc tăng trở lại sau một thời gian giảm.

2.1. Phác đồ ARV bậc 1 thường gặp

Phác đồ ARV bậc 1 thường là lựa chọn ban đầu cho bệnh nhân HIV/AIDS. Các phác đồ kinh điển tại Việt Nam thường bao gồm Zidovudine (AZT) hoặc Stavudine (d4T), kết hợp với Lamivudine (3TC) và Nevirapine (NVP). Đây là sự kết hợp của hai thuốc ức chế men sao chép ngược nucleoside (NRTIs) và một thuốc ức chế men sao chép ngược không nucleoside (NNRTIs). Phác đồ này đã chứng minh hiệu quả cao trong việc ức chế vi rút và cải thiện miễn dịch ở giai đoạn đầu điều trị.

2.2. Đột biến gen gây kháng thuốc nhóm NRTIs NNRTIs

Sự xuất hiện của đột biến gen là nguyên nhân chính gây kháng thuốc. Đối với NRTIs, các đột biến như M184V/I (kháng Lamivudine), T215Y/F (kháng Zidovudine) thường gặp. Những đột biến này làm giảm khả năng gắn kết của thuốc vào enzyme sao chép ngược của HIV. Với NNRTIs như Nevirapine, đột biến K103N, Y181C, G190A là phổ biến. Các đột biến này gây kháng chéo trong toàn bộ nhóm NNRTIs. Việc này làm mất hiệu quả của hầu hết các thuốc trong nhóm đó.

2.3. Dấu hiệu nhận biết thất bại phác đồ ARV bậc 1

Nhận biết sớm thất bại điều trị là rất quan trọng. Có ba loại thất bại: lâm sàng, miễn dịch và vi rút học. Thất bại lâm sàng bao gồm sự xuất hiện hoặc tái phát các bệnh nhiễm trùng cơ hội. Hoặc sụt cân không giải thích được. Thất bại miễn dịch được chẩn đoán khi số lượng tế bào CD4 không tăng hoặc tiếp tục giảm. Thất bại vi rút học là chỉ số chính xác nhất. Tình trạng này xảy ra khi tải lượng HIV không giảm xuống dưới ngưỡng phát hiện hoặc tăng trở lại sau khi đã giảm.

III.Đánh giá Hiệu quả điều trị Phác đồ ARV bậc 2

Khi bệnh nhân thất bại với phác đồ ARV bậc 1, việc chuyển sang phác đồ bậc 2 là cần thiết. Quyết định này dựa trên bằng chứng về thất bại vi rút học. Đồng thời, đánh giá các đột biến kháng thuốc thông qua xét nghiệm gen. Phác đồ ARV bậc 2 thường bao gồm một thuốc ức chế men protease (PI) được tăng cường bằng ritonavir (r) kết hợp với hai thuốc NRTIs mới. Các thuốc PI như Lopinavir/ritonavir (LPV/r) hoặc Atazanavir/ritonavir (ATV/r) là những lựa chọn phổ biến. Việc lựa chọn phác đồ mới phải đảm bảo có ít nhất hai thuốc có hiệu quả đối với vi rút của bệnh nhân. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả đáng kể của phác đồ ARV bậc 2. Sau khi chuyển đổi, phần lớn bệnh nhân đạt được sự ức chế vi rút thành công. Tải lượng HIV giảm xuống dưới ngưỡng phát hiện trong thời gian ngắn. Điều này dẫn đến sự phục hồi đáng kể về số lượng tế bào CD4. Tăng số lượng CD4 giúp cải thiện hệ miễn dịch của bệnh nhân. Giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng cơ hội. Hiệu quả điều trị tốt giúp bệnh nhân cải thiện chất lượng cuộc sống. Kéo dài thời gian sống khỏe mạnh. Mặc dù hiệu quả, các thuốc PI trong phác đồ bậc 2 có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, tiêu chảy, đầy hơi. Rối loạn chuyển hóa như tăng lipid máu, tăng đường huyết cũng có thể xảy ra. Một số bệnh nhân có thể gặp phải hội chứng loạn dưỡng mỡ. Đây là sự phân bố lại mỡ trong cơ thể. Các tác dụng phụ này cần được theo dõi chặt chẽ. Đôi khi, cần điều chỉnh liều hoặc có các biện pháp hỗ trợ để giảm thiểu ảnh hưởng đến chất lượng sống của bệnh nhân.

3.1. Tiêu chí lựa chọn chuyển đổi phác đồ ARV bậc 2

Việc chuyển đổi sang phác đồ ARV bậc 2 được chỉ định khi có bằng chứng rõ ràng về thất bại của phác đồ bậc 1. Tiêu chí chính là thất bại vi rút học. Xét nghiệm kháng thuốc giúp xác định các đột biến. Từ đó, lựa chọn các thuốc ARV có hiệu quả. Phác đồ bậc 2 thường bao gồm một thuốc ức chế men protease (PI) tăng cường ritonavir. Kết hợp với hai thuốc nucleoside reverse transcriptase inhibitors (NRTIs) còn hiệu quả. Mục tiêu là xây dựng một phác đồ mạnh. Khắc phục được tình trạng kháng thuốc.

3.2. Hiệu quả kiểm soát tải lượng HIV phục hồi CD4

Phác đồ ARV bậc 2 đã chứng minh hiệu quả cao trong việc ức chế vi rút. Phần lớn bệnh nhân đạt được tải lượng HIV dưới ngưỡng phát hiện. Điều này giúp hệ miễn dịch phục hồi. Số lượng tế bào CD4 tăng lên đáng kể. Sự phục hồi miễn dịch giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng cơ hội. Cải thiện sức khỏe tổng thể và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh HIV/AIDS. Hiệu quả này rất quan trọng trong quản lý bệnh HIV/AIDS mãn tính.

3.3. Tác dụng không mong muốn của thuốc PI

Các thuốc ức chế men protease (PI) là nền tảng của phác đồ bậc 2. Tuy nhiên, chúng có thể gây ra một số tác dụng phụ. Các tác dụng phụ phổ biến bao gồm rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, tiêu chảy. Rối loạn chuyển hóa như tăng cholesterol, tăng triglycerides cũng thường gặp. Một số bệnh nhân có thể phát triển loạn dưỡng mỡ. Đó là sự thay đổi phân bố mỡ trong cơ thể. Việc theo dõi sát sao và quản lý các tác dụng phụ này là cần thiết. Giúp bệnh nhân duy trì tuân thủ điều trị.

IV.Các yếu tố tác động hiệu quả Phác đồ ARV bậc 2

Đột biến kháng thuốc, đặc biệt là kháng đa nhóm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả của phác đồ ARV bậc 2. Nếu vi rút đã phát triển các đột biến kháng cả NRTIs và NNRTIs, việc xây dựng một phác đồ bậc 2 hiệu quả trở nên khó khăn. Các đột biến cũ từ phác đồ bậc 1 có thể ảnh hưởng đến khả năng lựa chọn NRTIs cho phác đồ bậc 2. Ngoài ra, việc phát triển đột biến kháng PI cũng là một thách thức lớn. Điều này đòi hỏi xét nghiệm kháng thuốc chi tiết. Giúp chọn lựa thuốc PI phù hợp nhất. Tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt quyết định thành công của phác đồ ARV bậc 2. Bệnh nhân phải uống thuốc đúng liều, đúng giờ, đúng cách. Việc không tuân thủ đầy đủ sẽ tạo điều kiện cho vi rút nhân lên. Thúc đẩy sự phát triển của đột biến kháng thuốc mới. Giai đoạn lâm sàng khi chuyển đổi phác đồ cũng ảnh hưởng đến hiệu quả. Bệnh nhân ở giai đoạn muộn (AIDS) thường có hệ miễn dịch suy yếu nghiêm trọng. Điều này làm cho việc phục hồi chậm hơn và kết quả điều trị khó khăn hơn. Phát hiện sớm và chuyển đổi kịp thời là rất quan trọng. Ngoài các yếu tố y tế, các yếu tố dịch tễ và xã hội cũng đóng vai trò trong hiệu quả điều trị. Tình trạng kinh tế xã hội của bệnh nhân ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thuốc. Đồng thời, ảnh hưởng đến việc duy trì dinh dưỡng, sinh hoạt lành mạnh. Yếu tố tâm lý, sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng cũng quan trọng. Áp lực xã hội, kỳ thị có thể ảnh hưởng đến sự tuân thủ điều trị. Sự hiện diện của các bệnh đồng nhiễm như viêm gan B hoặc C cũng có thể làm phức tạp thêm quá trình điều trị.

4.1. Ảnh hưởng của đột biến kháng thuốc đa nhóm

Đột biến kháng thuốc đa nhóm là một thách thức lớn. Khi vi rút đã kháng nhiều nhóm thuốc ARV, lựa chọn phác đồ bậc 2 trở nên hạn chế. Các đột biến tích lũy từ phác đồ bậc 1 ảnh hưởng đến hiệu quả của các thuốc NRTIs trong phác đồ bậc 2. Ngoài ra, việc phát triển đột biến kháng PI cũng là một mối lo ngại. Việc xét nghiệm kháng thuốc giúp xác định chính xác các đột biến. Từ đó, lựa chọn phác đồ hiệu quả nhất. Ngăn chặn sự tiến triển của kháng thuốc.

4.2. Vai trò của tuân thủ điều trị giai đoạn lâm sàng

Tuân thủ điều trị đóng vai trò sống còn trong thành công của phác đồ ARV bậc 2. Việc uống thuốc đều đặn, đúng giờ giúp duy trì nồng độ thuốc. Ngăn chặn sự nhân lên của vi rút. Giai đoạn lâm sàng của bệnh nhân khi bắt đầu phác đồ bậc 2 cũng rất quan trọng. Bệnh nhân ở giai đoạn muộn thường có hệ miễn dịch suy yếu nghiêm trọng. Điều này làm cho việc phục hồi chậm hơn và kết quả điều trị khó đạt được hơn. Can thiệp kịp thời giúp cải thiện tiên lượng.

4.3. Các yếu tố dịch tễ xã hội liên quan kết quả

Các yếu tố dịch tễ và xã hội cũng ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Tình trạng kinh tế, mức độ hiểu biết về bệnh tật có thể ảnh hưởng đến tuân thủ. Sự hỗ trợ từ gia đình, cộng đồng cũng là yếu tố quan trọng. Các vấn đề như kỳ thị xã hội hoặc thiếu nguồn lực có thể cản trở việc điều trị. Các bệnh đồng nhiễm như viêm gan B hoặc C cũng có thể làm phức tạp quá trình điều trị. Đòi hỏi quản lý tổng thể để đạt được kết quả tốt nhất.

V.Chiến lược tối ưu hóa kiểm soát Kháng thuốc HIV

Để kiểm soát hiệu quả kháng thuốc HIV, việc theo dõi tải lượng HIV và số lượng tế bào CD4 định kỳ là bắt buộc. Xét nghiệm tải lượng HIV giúp phát hiện sớm thất bại vi rút học. Cho phép can thiệp kịp thời trước khi vi rút phát triển đột biến kháng thuốc lan rộng. Xét nghiệm CD4 đánh giá tình trạng miễn dịch của bệnh nhân. Cả hai chỉ số này cung cấp thông tin quan trọng. Giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều chỉnh phác đồ phù hợp. Phòng ngừa kháng thuốc là ưu tiên hàng đầu. Việc giáo dục bệnh nhân về tầm quan trọng của tuân thủ điều trị là rất cần thiết. Các chương trình hỗ trợ tuân thủ điều trị cần được triển khai rộng rãi. Bao gồm tư vấn, nhắc nhở và cung cấp thông tin. Khi phát hiện thất bại điều trị, cần thực hiện xét nghiệm kháng thuốc. Dựa vào kết quả để lựa chọn phác đồ bậc 2 thích hợp. Tránh sử dụng thuốc mà vi rút đã kháng. Nghiên cứu và phát triển các thuốc ARV mới là một chiến lược dài hạn. Các thuốc ARV thế hệ mới với cơ chế tác động khác. Giúp vượt qua tình trạng kháng thuốc đối với các phác đồ cũ. Việc tối ưu hóa các phác đồ hiện có và thử nghiệm các sự kết hợp thuốc mới cũng đang được tiến hành. Đặc biệt là các phác đồ có hàng rào gen kháng thuốc cao. Mục tiêu là cung cấp các lựa chọn điều trị đa dạng và hiệu quả hơn. Đảm bảo bệnh nhân HIV/AIDS có thể duy trì chất lượng cuộc sống tốt.

5.1. Khuyến nghị theo dõi xét nghiệm tải lượng HIV định kỳ

Theo dõi tải lượng HIV định kỳ là yếu tố then chốt. Việc này giúp phát hiện sớm thất bại vi rút học. Trước khi có biểu hiện lâm sàng rõ rệt. Xét nghiệm số lượng tế bào CD4 cũng quan trọng. Đánh giá tình trạng miễn dịch của bệnh nhân. Cả hai xét nghiệm này cung cấp dữ liệu khách quan. Hỗ trợ các bác sĩ trong việc điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời. Giúp ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh và sự phát triển kháng thuốc.

5.2. Hướng dẫn quản lý phòng ngừa kháng thuốc ARV

Phòng ngừa kháng thuốc bắt đầu từ việc giáo dục bệnh nhân. Đảm bảo tuân thủ điều trị ARV nghiêm ngặt. Các chương trình hỗ trợ tuân thủ là rất cần thiết. Bao gồm tư vấn tâm lý, nhắc nhở uống thuốc. Khi thất bại điều trị được xác nhận, cần tiến hành xét nghiệm kháng thuốc. Kết quả này định hướng lựa chọn phác đồ bậc 2 phù hợp. Giảm thiểu nguy cơ thất bại lặp lại. Chiến lược quốc gia cần cập nhật hướng dẫn điều trị thường xuyên.

5.3. Phát triển phác đồ điều trị HIV mới hiệu quả

Nghiên cứu và phát triển thuốc ARV mới là một chiến lược dài hạn. Các thuốc mới với cơ chế tác động khác biệt. Giúp chống lại các chủng vi rút kháng thuốc. Việc tối ưu hóa các phác đồ hiện có. Thử nghiệm các sự kết hợp thuốc mới. Đặc biệt là các phác đồ có hàng rào gen kháng thuốc cao. Mục tiêu là tạo ra các lựa chọn điều trị đa dạng. Đảm bảo hiệu quả bền vững. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho người nhiễm HIV.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu kháng thuốc ở bệnh nhân hivaids thất bại với phác đồ zidovudine lamivudine nevirapine stavudine lamivudine nevirapine và hiệu quả điều trị của phác đồ arv bậc 2 luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHẠM BÁ HIỀN NGHIÊN CỨU KHÁNG THUỐC Ở BỆNH NHÂN HIV/AIDS THẤT BẠI VỚI PHÁC ĐỒ ZIDOVUDINE + LAMIVUDINE + NEVIRAPINE, STAVUDINE + LAMIVUDINE + NEVIRAPINE VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA PHÁC ĐỒ ARV BẬC 2 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHẠM BÁ HIỀN NGHIÊN CỨU KHÁNG THUỐC Ở BỆNH NHÂN HIV/AIDS THẤT BẠI VỚI PHÁC ĐỒ ZIDOVUDINE + LAMIVUDINE + NEVIRAPINE, STAVUDINE + LAMIVUDINE + NEVIRAPINE VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA PHÁC ĐỒ ARV BẬC 2 Chuyên ngành: Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới Mã số: 9 72 01 09 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1. TS Trần Viết Tiến 2. TS Đỗ Tuấn Anh HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học.

Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Ngƣời làm luận án NCS. Phạm Bá Hiền MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ, sơ đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.

Tình hình nhiễm HIV tại Việt Nam và trên thế giới. Tình hình nhiễm HIV tại Việt Nam. Tình hình nhiễm HIV trên thế giới. Điều trị ARV.

Mục đích và nguyên tắc điều trị ARV. Các phác đồ điều trị. Thuốc ARV và một số tác dụng không mong muốn. Nhóm ức chế men sao chép ngược nucleoside và nucleotide.

Nhóm ức chế men sao chép ngược không phải nucleoside. Nhóm ức chế men protease. Nhóm ức chế tích hợp (IIs). Nhóm ức chế hòa màng (FIs).

Nhóm ức chế đồng thụ thể (CRAs). Thất bại điều trị và HIV kháng thuốc. Thất bại điều trị. HIV kháng thuốc.

Các phác đồ điều trị ARV bậc 2. Quyết định thay đổi phác đồ điều trị và lựa chọn phác đồ ARV bậc 2. Đặc điểm của các thuốc nhóm PI đang được sử dụng trong phác đồ ARV bậc 2 tại Việt Nam. Một số nghiên cứu về HIV kháng thuốc và hiệu quả điều trị phác đồ ARV bậc 2.

ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân vào nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ.

Thời gian theo dõi các đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp chọn cỡ mẫu. Quy trình nghiên cứu.

Các biến số nghiên cứu. Một số tiêu chuẩn đánh giá áp dụng trong nghiên cứu. Một số kỹ thuật xét nghiệm trong nghiên cứu. Xét nghiệm CD4.

Xét nghiệm đo tải lượng HIV. Xét nghiệm giải trình tự gen phát hiện đột biến kháng thuốc. Xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu, tình trạng kháng thuốc của bệnh nhân thất bại với phác đồ ARV bậc 1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm của đối tượng thất bại điều trị phác đồ ARV bậc 1 và tình trạng kháng thuốc ARV. Hiệu quả điều trị phác đồ ARV bậc 2.

Đặc điểm chung đối tượng chuyển phác đồ điều trị ARV bậc 2. Kết quả điều trị phác đồ ARV bậc 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị của những bệnh nhân sử dụng phác đồ ARV bậc 2. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu, tình trạng kháng thuốc của bệnh nhân thất bại với phác đồ ARV bậc 1.

Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm của đối tượng thất bại điều trị phác đồ ARV bậc 1 và tình trạng kháng thuốc ARV. Đánh giá hiệu quả điều trị phác đồ ARV bậc 2. Đặc điểm về giai đoạn lâm sàng, số lượng tế bào CD4 và tải lượng vi rút bệnh nhân chuyển điều trị phác đồ ARV bậc 2.

Hiệu quả điều trị phác đồ ARV bậc 2. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1 PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ gốc tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt 3TC Lamivudine ABC Abacavir ADR Acquired Drug Resistance Đề kháng thuốc mắc phải AIDS Acquired Hội chứng suy giảm miễn Immunodeficiency dịch mắc phải Syndrome ARV Antiretroviral Kháng retrovirus ATP Adenosine Triphosphate ATV Atazanavir AZT Zidovudine BN Bệnh nhân CCR5 Chemokine (C-C motif) Hóa thụ thể CC5 receptor 5 CI Confidence Interval Khoảng tin cậy CRA Chemokine Receptor Nhóm ức chế đồng thụ thể Antagonists CRF Circulating Recombinant Dạng tái tổ hợp lưu hành Form CXCR4 C-X-C Chemokine Hóa thụ thể C-X-C kiểu 4 receptor type 4 d4T Stavudine DBS Dried Blood Spot Giọt máu khô DC-DR Dual-class Drug Kháng 2 nhóm thuốc Resistance ddC Zalcitabine Từ viết tắt Từ gốc tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt ddI Didanosine DLV Delavirdine DNA Deoxyribonucleic Acid dNTP Deoxynucleotide Triphosphate DPS Dried Plasma Spot Giọt huyết tương khô ĐBGKT Đột biến gen kháng thuốc EFV Efavirenz FDA Food and Drug Cơ quan Quản lý Thuốc và Administration Thực phẩm Hoa Kỳ FI Fusion Inhibitors Nhóm thuốc ức chế hoà màng FTC Emtricitabine GALT Gut-Associated Lymphoid Mô lympho ở ruột Tissue GĐLS Giai đoạn lâm sàng HAART High Active Antiretroviral Điều trị kháng retrovirus hoạt Therapy tính cao HBV Hepatitis B Virus Vi rút viêm gan B HCV Hepatitis C Virus Vi rút viêm gan C HIV Human Immunodeficiency Vi rút gây suy giảm miễn dịch Virus ở người HIVKT HIV kháng thuốc HIVResNet The Global HIV Drug Mạng lưới toàn cầu về kháng Resistance Network thuốc HIV HR Hazard ratio Tỷ suất rủi ro IAS-USA International AIDS Society Hiệp hội AIDS Quốc tế – Hoa Từ viết tắt Từ gốc tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt – USA kỳ II Intergrase Inhibitors Nhóm thuốc ức chế tích hợp IQR Interquartile Range Khoảng tứ phân vị LDS Lipodystrophy syndrome Hội chứng rối loạn mỡ LTR Long Terminal Repeat Đầu tận xa lặp lại MSNC Mã số nghiên cứu NFV Nelfinavir NNRTIs Nonnucleoside Reverse Nhóm thuốc ức chế men sao Transcriptase Inhibitors chép ngược không phải nucleoside NRTIs Nucleoside Reverse Nhóm thuốc ức chế men sao Transcriptase Inhibitors chép ngược nucleoside NVP Nevirapine OR Odd Ratio Tỷ suất chênh PBMC Peripheral Blood Bạch cầu đơn nhân ở máu Mononuclear Cell ngoại vi PCP Pneumocystis pneumonia Viêm phổi do Pneumocystis PCR Polymerase Chain Phản ứng chuỗi trùng hợp Reaction PIs Protease Inhibitors Nhóm thuốc ức chế protease PR prot Gen mã hóa protease RNA Ribonucleic Acid RT Reverse Transcriptase Gen sao chép ngược SQV Saquinavir TAM Thymidine Analogue Các đột biến tương tự Mutations thymidine Từ viết tắt Từ gốc tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt TC-DR Triple-class Drug Kháng 3 nhóm thuốc Resistance TCYTTG Tổ chức Y tế thế giới TDKMM Tác dụng không mong muốn TDF Tenofovir TDR Transmitted Drug Đề kháng thuốc lây truyền Resistance TLVR Tải lượng vi rút UNAIDS Joint United Nations Chương trình HIV/AIDS của Programme on HIV/AIDS Liên hiệp quốc WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.

Các lựa chọn phác đồ HAART bậc hai. Các lựa chọn phác đồ HAART bậc hai. Phân loại thuốc điều trị HIV/AIDS. Tiêu chuẩn đánh giá thất bại điều trị ARV.

Các đột biến kháng thuốc nhóm NRTI. Các đột biến kháng thuốc nhóm NNRTI. Các đột biến kháng thuốc nhóm PI. Quyết định thay đổi phác đồ điều trị trên cơ sở kết hợp tiêu chuẩn lâm sàng, miễn dịch và vi rút học.

Hướng dẫn năm 2011 của Bộ Y tế. Phác đồ ARV bậc 2 cho người trưởng thành và trẻ ≥ 10 tuổi. Phiên giải mức độ nhạy cảm với thuốc theo điểm đề kháng. Danh sách các đột biến đề kháng thuốc ARV trong 3 nhóm NRTI, NNRTI và PI.

Phân bố đối tượng nghiên cứu theo nhóm tuổi. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo nghề nghiệp trước điều trị ARV. Đường lây truyền HIV. Giai đoạn lâm sàng của bệnh nhân tại thời điểm bắt đầu điều trị ARV 64 3.

Số lượng tế bào CD4 của bệnh nhân tại thời điểm bắt đầu điều trị ARV bậc 1. Phác đồ điều trị ban đầu của đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ duy trì và đổi phác đồ của đối tượng nghiên cứu. Lý do đổi phác đồ điều trị ARV bậc 1 của đối tượng nghiên cứu.

Lý do đổi phác đồ điều trị của đối tượng nghiên cứu theo từng phác đồ khởi đầu. Các loại thất bại điều trị với phác đồ bậc 1 khởi đầu. Đặc điểm về tuổi, giới của bệnh nhân thất bại điều trị ARV bậc 1. Một số đặc điểm của bệnh nhân nhân thất bại tại thời điểm bắt đầu điều trị ARV.

Thời gian điều trị trung bình phác đồ ARV bậc 1 của các bệnh nhân thất bại theo giới. Thời gian điều trị ARV bậc 1 của các bệnh nhân thất bại điều trị theo phác đồ khởi đầu. Các yếu tố liên quan tới thất bại điều trị phác đồ ARV bậc 1. Tỷ lệ phát hiện đột biến gen của HIV trong nhóm bệnh nhân thất bại điều trị.

Bệnh nhân có HIV mang đột biến gen kháng với các nhóm thuốc ARV. Các vị trí đột biến gen kháng thuốc ARV nhóm NNRTI. Các vị trí đột biến gen của HIV kháng thuốc ARV nhóm NNRTI theo từng phác đồ. Các vị trí đột biến gen của HIV kháng thuốc ARV nhóm NRTI.

Các vị trí đột biến gen của HIV kháng thuốc ARV nhóm NRTI theo từng phác đồ. Các vị trí đột biến gen của HIV kháng thuốc ARV nhóm PI. Các vị trí đột biến gen của HIV kháng thuốc ARV nhóm PI theo từng phác đồ. Mức độ kháng với thuốc ARV nhóm NNRTI trên bệnh nhân có HIV mang gen kháng thuốc (n = 43).

Mức độ kháng với thuốc ARV nhóm NNRTI trên bệnh nhân có HIV mang gen kháng thuốc theo từng phác đồ. Mức độ kháng với thuốc ARV nhóm NRTI trên bệnh nhân có HIV mang gen kháng thuốc. Mức độ kháng với thuốc ARV nhóm NRTI trên bệnh nhân có HIV mang gen kháng thuốc theo từng phác đồ. Mức độ kháng thuốc ARV nhóm PI trên bệnh nhân có HIV mang gen kháng thuốc.

Giai đoạn lâm sàng của bệnh nhân tại thời điểm chuyển điều trị phác đồ ARV bậc 2. Số lượng CD4 tại thời điểm chuyển phác đồ ARV bậc 2. Tải lượng HIV của bệnh nhân chuyển phác đồ ARV bậc 2. Số lượng bệnh nhân điều trị, tử vong và thất bại tại các thời điểm nghiên cứu.

Thay đổi cân nặng trung bình tại các thời điểm điều trị phác đồ ARV bậc 2. Thay đổi cân nặng so với thời điểm bắt đầu điều trị .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kháng thuốc HIV: Phác đồ ARV bậc 2 và hiệu quả điều trị" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn: kháng thuốc HIV, phác đồ Zidovudine/Lamivudine/Nevirapine thất bại. Nghiên cứu hiệu quả phác đồ ARV bậc 2 cho bệnh nhân HIV/AIDS.

Luận án "Kháng thuốc HIV: Phác đồ ARV bậc 2 và hiệu quả điều trị" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Kháng thuốc HIV: Phác đồ ARV bậc 2 và hiệu quả điều trị" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kháng thuốc HIV: Phác đồ ARV bậc 2 và hiệu quả điều trị" thuộc chuyên ngành Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới. Danh mục: Y Học.

Luận án "Kháng thuốc HIV: Phác đồ ARV bậc 2 và hiệu quả điều trị" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kháng thuốc HIV: Phác đồ ARV bậc 2 và hiệu quả điều trị" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kháng thuốc HIV: Phác đồ ARV bậc 2 và hiệu quả điều trị" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter