Luận án: Nghiên cứu kết quả ghép tế bào gốc tủy xương tự thân điều trị xơ gan
Luận án nghiên cứu hiệu quả ghép tế bào gốc tuỷ xương tự thân trong điều trị xơ gan. Phân tích kết quả điều trị, tiềm năng ứng dụng.
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Ghép tế bào gốc tủy xương tự thân Hy vọng cho xơ gan
Xơ gan là bệnh lý gan mạn tính nghiêm trọng. Bệnh dẫn đến suy giảm chức năng gan, nhiều biến chứng nguy hiểm. Giai đoạn cuối, xơ gan gây tử vong cao. Các phương pháp điều trị hiện tại chủ yếu là hỗ trợ. Chúng giúp kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng. Ghép gan là lựa chọn cuối cùng. Tuy nhiên, nguồn tạng hiến hạn chế. Chi phí ghép gan cao. Khả năng thải ghép cũng là vấn đề. Nhu cầu tìm kiếm phương pháp điều trị mới rất cấp thiết. Ghép tế bào gốc tủy xương tự thân nổi lên như một hướng đi tiềm năng. Phương pháp này tận dụng khả năng tái tạo của tế bào gốc. Tế bào gốc có thể sửa chữa tổn thương gan. Chúng kích thích phục hồi chức năng gan. Nghiên cứu này đánh giá kết quả lâm sàng. Nó xem xét hiệu quả của liệu pháp tế bào gốc. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học. Điều này giúp áp dụng rộng rãi phương pháp mới. Liệu pháp mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân xơ gan. Phương pháp này có thể cải thiện chất lượng sống. Nó kéo dài thời gian sống cho người bệnh.
1.1. Bối cảnh điều trị xơ gan hiện nay
Xơ gan đại diện cho giai đoạn cuối của nhiều bệnh gan mạn tính. Viêm gan virus B, C là nguyên nhân phổ biến. Lạm dụng rượu bia cũng góp phần. Bệnh tiến triển âm thầm. Nó dẫn đến hình thành sẹo, suy giảm chức năng gan. Giai đoạn đầu, xơ gan còn bù. Bệnh nhân ít triệu chứng. Giai đoạn sau, xơ gan mất bù. Các biến chứng nguy hiểm xuất hiện. Cổ trướng, chảy máu tiêu hóa do giãn tĩnh mạch thực quản, bệnh não gan, và suy thận là phổ biến. Tỷ lệ tử vong cao ở giai đoạn mất bù. Điều trị chủ yếu tập trung vào kiểm soát các biến chứng. Thuốc lợi tiểu, chẹn beta, kháng sinh được sử dụng. Phẫu thuật thắt giãn tĩnh mạch thực quản cũng là một lựa chọn. Tuy nhiên, các phương pháp này không giải quyết gốc rễ bệnh. Chúng không phục hồi mô gan bị tổn thương. Ghép gan là phương pháp duy nhất có thể chữa khỏi. Nhưng rào cản về nguồn tạng và chi phí là lớn. Nhu cầu về các liệu pháp tái tạo gan không ngừng tăng.
1.2. Giới thiệu phương pháp tế bào gốc tự thân
Ghép tế bào gốc tủy xương tự thân là phương pháp sử dụng tế bào gốc từ chính cơ thể bệnh nhân. Tủy xương là nguồn dồi dào các loại tế bào gốc. Các tế bào này có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác. Chúng cũng có khả năng tiết ra các yếu tố tăng trưởng. Chúng giúp sửa chữa mô bị tổn thương. Trong điều trị xơ gan, tế bào gốc được thu hoạch từ tủy xương của bệnh nhân. Sau đó, chúng được xử lý và truyền lại vào gan. Quá trình này không gây ra phản ứng thải ghép. Tế bào gốc trung mô và tế bào gốc tạo máu là hai loại chính được quan tâm. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tái tạo gan. Tế bào gốc trung mô có khả năng chống viêm. Chúng ức chế xơ hóa gan. Tế bào gốc tạo máu có thể biệt hóa thành tế bào gan. Chúng thay thế các tế bào gan bị hư hại. Phương pháp này hứa hẹn một cách tiếp cận mới. Nó có thể phục hồi chức năng gan một cách sinh học.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu về liệu pháp tế bào gốc
Mục tiêu chính của nghiên cứu này là đánh giá hiệu quả và tính an toàn của phương pháp ghép tế bào gốc tủy xương tự thân. Nó điều trị bệnh nhân xơ gan. Nghiên cứu tìm kiếm bằng chứng khoa học vững chắc. Điều này giúp hỗ trợ việc ứng dụng rộng rãi liệu pháp này. Các mục tiêu cụ thể bao gồm theo dõi sự cải thiện các chỉ số chức năng gan. Theo dõi mức độ xơ hóa gan. Theo dõi các biến chứng lâm sàng. Nghiên cứu cũng đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau điều trị. Việc đánh giá tính an toàn bao gồm theo dõi các tác dụng phụ. Theo dõi các biến cố bất lợi tiềm ẩn. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó định hướng phát triển các phác đồ điều trị tối ưu. Nó mở ra triển vọng mới cho những bệnh nhân xơ gan mạn tính. Phương pháp này có thể cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh.
II.Xơ gan Hiểu rõ bệnh biến chứng nguy hiểm
Xơ gan là bệnh lý gan mạn tính đặc trưng bởi sự hình thành sẹo xơ lan tỏa. Sẹo xơ phá hủy cấu trúc bình thường của gan. Điều này dẫn đến suy giảm chức năng gan nghiêm trọng. Nguyên nhân gây xơ gan rất đa dạng. Viêm gan virus B và C mạn tính là hai thủ phạm hàng đầu. Lạm dụng rượu bia kéo dài cũng là một nguyên nhân chính. Các bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD/NASH), viêm đường mật nguyên phát (PBC), viêm đường mật xơ hóa nguyên phát (PSC), và bệnh gan tự miễn cũng gây xơ gan. Dịch tễ học cho thấy xơ gan là vấn đề sức khỏe toàn cầu. Tỷ lệ mắc và tử vong cao ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển. Xơ gan tiến triển qua hai giai đoạn chính: còn bù và mất bù. Giai đoạn còn bù, gan vẫn duy trì được chức năng. Triệu chứng thường mơ hồ hoặc không rõ ràng. Giai đoạn mất bù, chức năng gan suy giảm đáng kể. Các biến chứng nguy hiểm bắt đầu xuất hiện.
2.1. Đại cương và dịch tễ học xơ gan
Xơ gan là tình trạng tổn thương gan không hồi phục. Đặc điểm là sự thay thế mô gan bình thường bằng mô xơ và các nốt tái tạo. Quá trình xơ hóa làm thay đổi cấu trúc vi thể của gan. Nó cản trở dòng máu đi qua gan. Điều này dẫn đến tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Suy giảm chức năng gan cũng xảy ra. Triệu chứng xơ gan rất đa dạng. Chúng bao gồm mệt mỏi, chán ăn, vàng da, phù nề. Dịch tễ học xơ gan cho thấy sự phân bố không đồng đều trên thế giới. Các khu vực có tỷ lệ nhiễm virus viêm gan cao, như Đông Nam Á và Châu Phi, thường ghi nhận tỷ lệ mắc xơ gan cao hơn. Tại Việt Nam, viêm gan B và C là nguyên nhân hàng đầu. Lạm dụng rượu bia cũng góp phần đáng kể. Xơ gan là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong. Gánh nặng bệnh tật của xơ gan rất lớn. Nó ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ thống y tế và chất lượng cuộc sống.
2.2. Cơ chế bệnh sinh và phân loại xơ gan
Cơ chế bệnh sinh xơ gan phức tạp. Nó liên quan đến tổn thương tế bào gan kéo dài. Các yếu tố gây viêm kích hoạt tế bào hình sao gan (hepatic stellate cells). Các tế bào này chuyển hóa thành nguyên bào sợi. Chúng sản xuất một lượng lớn collagen và các protein ngoại bào khác. Điều này dẫn đến sự tích tụ mô xơ trong gan. Cấu trúc gan bị biến dạng. Mạch máu trong gan bị chèn ép. Áp lực tĩnh mạch cửa tăng cao. Phân loại xơ gan thường dựa trên nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng. Hệ thống Child-Pugh và MELD (Model for End-Stage Liver Disease) được sử dụng phổ biến. Thang điểm Child-Pugh đánh giá chức năng gan dựa trên các yếu tố lâm sàng. Bao gồm bilirubin, albumin, INR, cổ trướng, và bệnh não gan. Nó chia xơ gan thành các mức độ A, B, C. Thang điểm MELD dự đoán tỷ lệ sống còn. Nó sử dụng bilirubin, creatinine, và INR. MELD giúp ưu tiên bệnh nhân chờ ghép gan. Các hệ thống này là công cụ quan trọng trong quản lý bệnh xơ gan.
2.3. Các biến chứng nghiêm trọng của xơ gan
Xơ gan mất bù dẫn đến nhiều biến chứng đe dọa tính mạng. Cổ trướng là biến chứng phổ biến nhất. Đó là sự tích tụ dịch trong khoang phúc mạc. Nó gây khó chịu và nhiễm trùng dịch báng tự phát. Chảy máu do giãn tĩnh mạch thực quản là một biến chứng nguy hiểm khác. Áp lực tĩnh mạch cửa tăng cao làm giãn các tĩnh mạch thực quản. Chúng dễ vỡ và gây chảy máu ồ ạt. Bệnh não gan là tình trạng rối loạn chức năng não. Nó do gan không thải độc tốt. Amoniac tích tụ trong máu. Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là một biến chứng dài hạn. Xơ gan là yếu tố nguy cơ chính. Hội chứng gan thận, hội chứng gan phổi cũng là biến chứng nghiêm trọng. Các biến chứng này làm suy giảm chất lượng cuộc sống. Chúng làm tăng tỷ lệ tử vong. Quản lý biến chứng là trọng tâm của điều trị xơ gan. Tuy nhiên, hiệu quả thường hạn chế. Các phương pháp mới có khả năng ngăn chặn hoặc đảo ngược các biến chứng này là cần thiết.
III.Tế bào gốc tủy xương Cơ chế hoạt động ứng dụng
Tế bào gốc tủy xương tự thân mang lại tiềm năng lớn trong y học tái tạo. Tủy xương là nguồn phong phú các loại tế bào gốc đa năng. Chúng bao gồm tế bào gốc tạo máu (HSCs) và tế bào gốc trung mô (MSCs). Các tế bào này có khả năng tự đổi mới. Chúng cũng có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác. Trong điều trị xơ gan, cơ chế tác dụng của tế bào gốc rất đa dạng. Chúng không chỉ thay thế tế bào gan bị tổn thương. Chúng còn tiết ra các yếu tố tăng trưởng và cytokine. Các chất này có tác dụng chống viêm, chống xơ hóa. Chúng kích thích quá trình tái tạo tế bào gan nội sinh. Tế bào gốc cũng có thể điều hòa miễn dịch. Chúng giảm phản ứng viêm tại gan. Ứng dụng lâm sàng của tế bào gốc tủy xương đã được nghiên cứu. Các nghiên cứu ban đầu cho thấy hiệu quả tích cực. Phương pháp này hứa hẹn một kỷ nguyên mới trong điều trị các bệnh mạn tính. Đặc biệt là các bệnh liên quan đến tổn thương mô.
3.1. Phân loại và lịch sử tế bào gốc
Tế bào gốc được phân loại dựa trên tiềm năng biệt hóa. Tế bào gốc toàn năng có thể tạo thành mọi loại tế bào. Tế bào gốc vạn năng có thể biệt hóa thành mọi loại tế bào, trừ các tế bào nuôi dưỡng phôi. Tế bào gốc đa năng có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào trong một dòng mô nhất định. Tế bào gốc tủy xương thuộc loại đa năng. Lịch sử ứng dụng lâm sàng tế bào gốc bắt đầu từ những năm 1950. Ghép tủy xương để điều trị các bệnh về máu là ứng dụng tiên phong. Đến thập niên 1980, việc phân lập tế bào gốc trung mô mở ra hướng đi mới. Các nghiên cứu về tế bào gốc phôi và tế bào gốc cảm ứng đa năng (iPSCs) làm phong phú thêm lĩnh vực này. Ngày nay, liệu pháp tế bào gốc được nghiên cứu cho nhiều bệnh. Bao gồm bệnh tim mạch, thần kinh, tiểu đường và các bệnh gan. Tế bào gốc tủy xương tự thân được ưu tiên vì tính an toàn. Nó không gây phản ứng miễn dịch.
3.2. Cấu trúc tủy xương các loại tế bào gốc quan trọng
Tủy xương là mô mềm nằm trong các khoang xương. Nó là cơ quan tạo máu chính của cơ thể. Cấu trúc tủy xương bao gồm các tế bào tạo máu, tế bào mỡ, tế bào đệm, và các mạch máu. Tủy xương chứa hai loại tế bào gốc chính. Tế bào gốc tạo máu (HSCs) chịu trách nhiệm sản xuất tất cả các loại tế bào máu. Bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Chúng nằm trong các hốc nội mạch máu. Tế bào gốc trung mô (MSCs) là một loại tế bào gốc đa năng khác. Chúng có khả năng biệt hóa thành tế bào xương, sụn, mỡ. MSCs cũng có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ môi trường tạo máu. Chúng tiết ra các yếu tố tăng trưởng. Chúng điều hòa phản ứng viêm. Cả HSCs và MSCs đều có tiềm năng trị liệu lớn. Đặc biệt là trong y học tái tạo. Việc thu hoạch tế bào gốc từ tủy xương là một quy trình đã được chuẩn hóa. Nó đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
3.3. Cơ chế tác dụng của tế bào gốc trong điều trị xơ gan
Cơ chế tác dụng của tế bào gốc tủy xương trong điều trị xơ gan rất đa chiều. Một trong những cơ chế chính là khả năng biệt hóa. Tế bào gốc có thể biệt hóa thành tế bào gan (hepatocytes). Chúng thay thế các tế bào gan bị tổn thương hoặc chết. Cơ chế khác là khả năng tiết các yếu tố tăng trưởng. Các yếu tố này bao gồm HGF (Hepatocyte Growth Factor), VEGF (Vascular Endothelial Growth Factor). Chúng kích thích sự tăng sinh của tế bào gan còn lại. Chúng thúc đẩy hình thành mạch máu mới. Tế bào gốc cũng có tác dụng chống viêm và điều hòa miễn dịch. Chúng giảm phản ứng viêm tại gan. Điều này làm chậm quá trình xơ hóa gan. Khả năng ức chế tế bào hình sao gan cũng rất quan trọng. Tế bào hình sao gan là nguyên nhân chính gây xơ hóa. Tế bào gốc tủy xương giúp giảm tổng hợp collagen. Chúng giảm sự tích tụ mô xơ. Những cơ chế này cùng nhau góp phần phục hồi chức năng gan. Chúng cải thiện tình trạng bệnh xơ gan.
IV.Quy trình ghép tế bào gốc tủy xương tự thân
Quy trình ghép tế bào gốc tủy xương tự thân đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó bao gồm nhiều bước chuyên biệt. Các bước này đảm bảo tính an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân. Đầu tiên, cần lựa chọn đối tượng nghiên cứu phù hợp. Bệnh nhân phải đáp ứng các tiêu chí cụ thể về tình trạng xơ gan. Họ phải không có các bệnh lý chống chỉ định khác. Sau đó là giai đoạn thu hoạch tế bào gốc. Tủy xương được lấy từ xương chậu của bệnh nhân. Quá trình này được thực hiện dưới gây tê hoặc gây mê. Tiếp theo, khối tế bào gốc được xử lý trong phòng thí nghiệm. Các tế bào gốc được phân lập và làm sạch. Chất lượng và số lượng tế bào gốc được kiểm tra nghiêm ngặt. Cuối cùng, tế bào gốc được truyền trở lại cơ thể bệnh nhân. Thường là qua đường tĩnh mạch hoặc trực tiếp vào động mạch gan. Quy trình này được giám sát chặt chẽ bởi đội ngũ y tế chuyên nghiệp. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả điều trị. Đồng thời, giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.
4.1. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu lâm sàng
Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân xơ gan được chẩn đoán xác định. Các tiêu chí lựa chọn bao gồm độ tuổi, mức độ xơ gan, và các chỉ số chức năng gan. Bệnh nhân có xơ gan Child-Pugh A hoặc B thường được ưu tiên. Họ phải không có các bệnh lý ác tính khác. Không có nhiễm trùng cấp tính. Không có suy đa tạng. Phương pháp nghiên cứu là một nghiên cứu can thiệp. Nó đánh giá kết quả lâm sàng và cận lâm sàng trước và sau ghép. Thiết kế nghiên cứu thường là tiền cứu hoặc đối chứng. Điều này giúp đánh giá hiệu quả một cách khách quan. Các chỉ tiêu nghiên cứu bao gồm các chỉ số sinh hóa gan (ALT, AST, bilirubin, albumin, INR). Các chỉ số về mức độ xơ hóa (FibroScan, APRI, FIB-4). Các chỉ số chất lượng cuộc sống cũng được theo dõi. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu được đảm bảo. Bệnh nhân được thông báo đầy đủ về quy trình. Họ phải đồng ý tham gia nghiên cứu.
4.2. Kỹ thuật tách chiết khối tế bào gốc tủy xương
Kỹ thuật tách chiết tế bào gốc tủy xương là bước quan trọng. Tủy xương được thu gom từ mào chậu sau của bệnh nhân. Thể tích tủy xương thu gom thường dao động. Nó tùy thuộc vào phác đồ và tình trạng bệnh nhân. Quá trình này được thực hiện trong điều kiện vô trùng. Nó giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng. Sau khi thu hoạch, mẫu tủy xương được đưa đến phòng thí nghiệm. Tại đây, khối tế bào gốc được tách chiết. Ly tâm gradient mật độ là phương pháp phổ biến. Nó giúp phân lập các tế bào đơn nhân. Các tế bào đơn nhân này giàu tế bào gốc tạo máu và tế bào gốc trung mô. Số lượng tế bào gốc CD34+ thường được định lượng. Đây là một chỉ dấu cho tế bào gốc tạo máu. Khối lượng tế bào gốc thu được phải đủ. Nó đảm bảo hiệu quả điều trị. Quá trình này yêu cầu trang thiết bị hiện đại và kỹ thuật viên có kinh nghiệm.
4.3. Các bước tiến hành ghép tế bào gốc
Sau khi khối tế bào gốc tủy xương được tách chiết và kiểm tra chất lượng, chúng sẽ được ghép. Quá trình ghép thường diễn ra sau vài giờ. Nó cũng có thể sau vài ngày nếu có bảo quản lạnh. Có nhiều phương pháp ghép tế bào gốc. Phương pháp phổ biến nhất là truyền tĩnh mạch ngoại biên. Tế bào gốc tự động tìm đường đến gan. Đây là hiện tượng "homing". Một phương pháp khác là tiêm trực tiếp vào động mạch gan. Điều này có thể tăng cường sự tập trung của tế bào gốc tại gan. Quá trình truyền tế bào gốc thường đơn giản. Nó ít gây đau đớn cho bệnh nhân. Bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ sau ghép. Các dấu hiệu sinh tồn được kiểm tra. Các tác dụng phụ tiềm ẩn được giám sát. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp. Nó cần sự phối hợp giữa các chuyên khoa. Bao gồm tiêu hóa, huyết học, và gây mê hồi sức.
V.Kết quả nghiên cứu Hiệu quả điều trị xơ gan
Nghiên cứu về ghép tế bào gốc tủy xương tự thân đã mang lại những kết quả đáng khích lệ. Các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân được cải thiện. Các chỉ số chức năng gan như albumin, bilirubin, ALT, AST thường có xu hướng phục hồi. Mức độ xơ hóa gan cũng giảm đáng kể. Điều này được thể hiện qua các chỉ số như FibroScan. Nhiều bệnh nhân ghi nhận cải thiện chất lượng cuộc sống. Các triệu chứng như mệt mỏi, chán ăn giảm bớt. Tỷ lệ biến chứng của xơ gan cũng được kiểm soát tốt hơn. Nghiên cứu xác nhận tính an toàn của phương pháp. Tác dụng phụ thường nhẹ và tự giới hạn. Các tác dụng phụ nghiêm trọng ít xảy ra. Kết quả này mở ra triển vọng mới. Nó cho phép áp dụng rộng rãi hơn liệu pháp này. Tuy nhiên, các nghiên cứu cần có cỡ mẫu lớn hơn. Cần thời gian theo dõi dài hơn. Điều này khẳng định rõ ràng hiệu quả lâu dài của phương pháp.
5.1. Đặc điểm khối tế bào gốc thu gom
Khối tế bào gốc tủy xương tự thân thu gom có đặc điểm nhất định. Thể tích tủy xương thu được dao động. Nó phụ thuộc vào bệnh nhân và kỹ thuật viên. Số lượng tế bào đơn nhân hạt nhân (MNCs) trong khối tế bào gốc cũng khác nhau. Đây là chỉ số quan trọng. Nó đánh giá chất lượng của khối tế bào gốc. Số lượng tế bào gốc CD34+ là một chỉ dấu cụ thể cho tế bào gốc tạo máu. Nghiên cứu ghi nhận số lượng CD34+ đạt yêu cầu. Điều này đảm bảo tiềm năng tái tạo của khối tế bào. Khối tế bào gốc thu được không bị nhiễm bẩn. Nó đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn. Đặc điểm của khối tế bào gốc ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị. Khối tế bào gốc chất lượng cao có thể mang lại kết quả tốt hơn. Việc tối ưu hóa quy trình thu gom và tách chiết là cần thiết. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả của liệu pháp.
5.2. Cải thiện lâm sàng cận lâm sàng sau ghép
Sau khi ghép tế bào gốc tủy xương tự thân, bệnh nhân xơ gan cho thấy nhiều dấu hiệu cải thiện. Về mặt lâm sàng, các triệu chứng như vàng da, cổ trướng giảm rõ rệt. Tình trạng mệt mỏi, chán ăn cũng được cải thiện. Chỉ số Child-Pugh và MELD có xu hướng giảm. Điều này phản ánh sự phục hồi chức năng gan. Về mặt cận lâm sàng, các chỉ số sinh hóa gan thay đổi tích cực. Nồng độ albumin huyết thanh tăng lên. Bilirubin toàn phần giảm xuống. Các men gan (ALT, AST) có thể ổn định hoặc giảm. Tỷ lệ prothrombin (INR) có thể được cải thiện. Các dấu ấn xơ hóa gan (ví dụ, FibroScan) cho thấy mức độ xơ hóa giảm. Điều này chứng tỏ tế bào gốc có vai trò chống xơ hóa. Các kết quả này chứng minh hiệu quả của phương pháp. Nó giúp phục hồi chức năng gan. Nó cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.
5.3. Đánh giá tính an toàn tiềm năng ứng dụng rộng rãi
Tính an toàn là một yếu tố then chốt. Liệu pháp ghép tế bào gốc tủy xương tự thân chứng tỏ độ an toàn cao. Các tác dụng phụ ghi nhận thường nhẹ. Chúng bao gồm sốt nhẹ, đau tại vị trí chọc hút tủy. Các tác dụng phụ này thường tự khỏi. Không có biến cố nghiêm trọng nào được báo cáo. Điều này đặc biệt quan trọng vì sử dụng tế bào gốc tự thân. Nó loại bỏ nguy cơ thải ghép. Nó cũng giảm thiểu phản ứng miễn dịch. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi của phương pháp này rất lớn. Nó có thể trở thành một lựa chọn hiệu quả. Đặc biệt là cho bệnh nhân xơ gan giai đoạn mất bù. Những bệnh nhân này không đủ điều kiện ghép gan. Hoặc họ đang chờ ghép gan. Liệu pháp này có thể kéo dài thời gian sống. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, cần thêm các nghiên cứu dài hạn. Cần các thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm. Điều này khẳng định hiệu quả bền vững. Nó cũng giúp tiêu chuẩn hóa quy trình.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐÀO TRƯỜNG GIANG NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ CỦA PHƯƠNG PHÁP GHÉP TẾ BÀO GỐC TUỶ XƯƠNG TỰ THÂN ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN XƠ GAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 202 3 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐÀO TRƯỜNG GIANG NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ CỦA PHƯƠNG PHÁP GHÉP TẾ BÀO GỐC TUỶ XƯƠNG TỰ THÂN ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN XƠ GAN Ngành : Nội khoa Mã số : 97 20 107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Trần Việt Tú 2. TS Mai Hồng Bàng HÀ NỘI- 202 3 LOAN LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học Tôi xincủa camtậpđoan thể cán bộ hướng số liệu dẫn. trong đề tài luận án là một phần số liệu trong đề tàiCác kết quả nghiên cứu nêu Cấptrong luận có nhà nước án là trung tên: thực và “Nghiên cứuđược côngtếbốbào sử dụng một phần gốc tự trong thân các bàiđiều trong báo trị khoa xơ học.
Luậnbù”, gan mất án chưa mã sốtừng được công bố. có điều Kết quả gì đề tài sai nàytôilàxin hoànquả thành toàn chịu trách nghiên nhiệm. cứu của tập thể mà tôi là một thành viên chính. Tôi đã được Chủ nhiệm đề tài và toàn bộ các thành viên trong nhóm nghiên cứu Tác giả đồng ý cho phép sử dụng đề tài này vào trong luận án để bảo vệ lấy bằng tiến sĩ.
Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào(ký tên) khác. Họ vàTác têngiả tác giả Đào Trường Giang LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc Học viện Quân y; Đảng ủy, Ban giám đốc Bệnh viện Quân y 103, Phòng sau đại học- HVQY đã quan tâm và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu, và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Trần Việt Tú- nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Nội tiêu hoá- Bệnh viện quân y 103, GS.
Mai Hồng Bàng- Giám đốc Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, luôn tận tâm dạy dỗ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới tập thể cán bộ, nhân viên Bộ môn- Khoa Nội tiêu hóa- Bệnh viện quân y 103; Viện điều trị các bệnh tiêu hoá, Khoa Can thiệp tim mạch, Khoa Sinh học phân tử, Khoa Huyết học- Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tâp và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới các Thầy cô trong hội đồng chấm luận án đã đóng góp cho tôi nhiều ý kiến quý báu trong quá trình hoàn thành và bảo vệ luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp luôn quan tâm, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Hà Nội, tháng 4 năm 2023 MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Đại cương xơ gan. Dịch tễ xơ gan. Cơ chế bệnh sinh xơ gan do HBV.
Phân loại xơ gan theo các thang điểm. Tiến triển xơ gan. Các biến chứng của xơ gan. Cổ trướng và các biến chứng liên quan.
Chảy máu do giãn tĩnh mạch thực quản. Ung thư biểu mô tế bào gan. Suy gan cấp tính. Điều trị xơ gan.
Giai đoạn xơ gan còn bù. Giai đoạn xơ gan mất bù. Tế bào gốc. Phân loại tế bào gốc.
Lịch sử ứng dụng lâm sàng của tế bào gốc. Cấu trúc tủy xương. Các loại tế bào gốc của tủy xương. Tế bào gốc tạo máu.
Tế bào gốc trung mô. Cơ chế tác dụng của tế bào gốc trong điều trị xơ gan. Tế bào gốc tuỷ xương trong điều trị xơ gan, phương pháp tách chiết và các nghiên cứu về tế bào gốc tại Việt Nam. Tế bào gốc tuỷ xương tự thân trong điều trị xơ gan.
Phương pháp tách chiết khối tế bào gốc tuỷ xương. Các nghiên cứu về tế bào gốc tại Việt Nam.36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Các bước tiến hành. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.59 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Kết quả thu gom và đặc điểm khối tế bào gốc tuỷ xương tự thân. Kết quả thu gom. Đặc điểm khối tế bào gốc của đối tượng nghiên cứu.
Kết quả của phương pháp ghép tế bào gốc tủy xương.76 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm tuổi và giới. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng.
Đặc điểm và kết quả thu gom khối tế bào gốc tuỷ xương. Kết quả của phương pháp ghép tế bào gốc tuỷ xương. Hạn chế của nghiên cứu. Đặc điểm và kết quả thu gom khối tế bào gốc.
Kết quả của phương pháp ghép tế bào gốc tuỷ xương tự thân điều trị bệnh nhân xơ gan.116 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ACLF Acute-on-chronic liver failure (Đợt cấp suy gan cấp tính) 2 AFP α-fetoprotein Autologous bone marrow cell infusion (Truyền tế bào gốc tuỷ 3 ABMi xương tự thân) 4 BC Bạch cầu 5 BMC Bone marrow cell (Tế bào tuỷ xương) 6 BMSC Bone marrow stem cell (Tế bào gốc tuỷ xương) 7 BN Bệnh nhân 8 BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) 9 CD Cluster of differentiation (Cụm biệt hoá) 10 CEA Carcinoma Embryonic Antigen (Kháng nguyên ung thư bào thai) 11 CT Computed tomography (Chụp cắt lớp vi tính) 12 cs cộng sự 13 DC Dendritic cells (Tế bào đuôi gai) 14 ĐM Động mạch 15 ES Embryonic stem (Tế bào gốc phôi thai) 16 ECM Extracellular matrix (Protein nền ngoại bào) 17 FHVP Free hepatic venous pressure (Áp lực tĩnh mạch gan tự do) Glanulocyte colony stimulating factor (Yếu tố kích thích dòng 18 G-CSF bạch cầu hạt) 19 Gran Granulocyte (Bạch cầu hạt) 20 HAI Histologic activity index (Chỉ số hoạt động mô học) 21 HC Hồng cầu 22 HSR Hepatorenal syndrome (Hội chứng gan thận) TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 23 HSC Hematopoietic stem cells (Tế bào gốc tạo máu) 24 HSCs Hepatic stellate cells (tế bào hình sao gan) 25 HST Huyết sắc tố 26 HE Hepatoencephalopathy (Bệnh não gan) 27 HCC Hepatocellular carcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan) 28 HVPG Hepatic venous pressure gradient (Chênh áp tĩnh mạch gan) 29 HBV Hepatitis B virus (virus viêm gan B) 30 HCV Hepatitis C virus (virus viêm gan C) 31 iPS Induced pluripotent stem cells (Tế bào gốc vạn năng cảm ứng) 32 INR International normalized ratio (Chỉ số bình thường quốc tế) 33 IFN Interferon Model for End-Stage Liver Disease (Mô hình bệnh gan giai 34 MELD đoạn cuối) 35 MRI Magnetic resonance imaging (Chụp cộng hưởng từ) 36 MNC Mononucleated cells (Tế bào đơn nhân) 37 MSC Mesenchymal stem cells (Tế bào gốc trung mô) 38 NK Natural killer cell (Tế bào diệt tự nhiên) 39 NIEC North Italian Endoscopic Club (Hội nội soi Bắc Ý) Systemic Inflammatory Response Syndrome (Hội chứng đáp 40 SIRS ứng viêm hệ thống) 41 SBP Spontaneous bacterial peritonitis (viêm phúc mạc vi khuẩn tự phát) 42 TBG Tế bào gốc 43 TALTMC Tăng áp lực tĩnh mạch cửa 44 TBN Tế bào có nhân 45 TC Tiểu cầu TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 46 TM Tĩnh mạch 47 TMC Tĩnh mạch cửa 48 TMTQ Tĩnh mạch thực quản 49 TMPV Tĩnh mạch phình vị Transjugular intrahepatic portosystemic shunt (Tạo shunt cửa 50 TIPS chủ trong gan qua tĩnh mạch cảnh) 51 XGCB Xơ gan còn bù 52 XGMB Xơ gan mất bù 53 XHTH Xuất huyết tiêu hoá 54 WHVP Wedged hepatic venous pressure (Áp lực tĩnh mạch gan bít) VPMVK 55 Viêm phúc mạc vi khuẩn tự phát TP DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Những marker bề mặt tế bào gốc tạo máu 29 2.1 Phân loại xơ gan theo thang điểm Child - Pugh 54 2.3 Mức độ xơ hóa đánh giá theo thang điểm Knodell sửa đổi 57 3.1 Phân bố đối tượng nghiên cứu theo nhóm tuổi 61 3.2 Triệu chứng thực thể của đối tượng nghiên cứu 63 3.3 Tiền sử của đối tượng nghiên cứu 63 3.4 Đặc điểm công thức máu của nhóm nghiên cứu 64 3.5 Xét nghiệm sinh hóa của đối tượng nghiên cứu 65 3.6 Điểm xếp hạng xơ gan của đối tượng nghiên cứu 66 3.7 Xét nghiệm marker ung thư của đối tượng nghiên cứu 67 3.8 Đặc điểm hình ảnh nội soi và kết quả đo HVPG 67 3.9 Đặc điểm dòng tế bào máu ngoại vi 68 3.10 Đặc điểm dòng tế bào tủy xương của đối tượng nghiên cứu 69 3.11 Các chỉ số tế bào của dịch tủy xương thu gom được 70 3.12 Số lượng tế bào CD34+ trong dịch tủy xương thu gom được 71 3.13 Hiệu quả loại tế bào Gran, hồng cầu, huyết sắc tố và tiểu cầu 71 3.14 Tỷ lệ giữ lại tế bào tế bào đơn nhân, tế bào CD34+ 72 3.15 Các chỉ số tế bào của khối tế bào gốc sản phẩm 72 3.16 Chỉ số tế bào CD34+ trong khối tế bào gốc thành phẩm 73 3.17 Số lượng tế bào CD34+ theo phân loại kết quả tuỷ đồ 73 3.18 Kết quả nuôi cấy cụm CFU-F từ khối tế bào gốc 74 Bảng Tên bảng Trang 3.19 Sự biến đổi enzyme AST, ALT, GGT theo thời gian 78 3.20 Thay đổi các chỉ số huyết học theo thời gian 79 3.21 Thay đổi xét nghiệm chức năng gan theo nhóm tuổi 80 3.22 Sự thay đổi một số chỉ số chức năng gan theo giới tính 81 3.23 Sự thay đổi điểm xếp hạng xơ gan và HVPG theo thời gian 82 3.24 Thay đổi điểm MELD theo nhóm tuổi, giới tính 83 3.25 Thay đổi điểm mô bệnh học ở nhóm nghiên cứu sau 6 tháng 84 3.26 Thời gian sống thêm theo mô hình Kaplan- Meier 85 3.27 Tỷ lệ bệnh nhân tử vong theo các nhóm phân loại xơ gan 86 4.1 Phân loại xơ gan theo METAVIR, HVPG và lâm sàng 93 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.1 Phân bố về giới của đối tượng nghiên cứu 61 3.2 Triệu chứng cơ năng của đối tượng nghiên cứu 62 3.3 Giai đoạn xơ gan theo BAVENO của đối tượng nghiên cứu 66 3.4 Biến đổi albumin theo thời gian 76 3.5 Biến đổi bilirubin toàn phần theo thời gian 76 3.6 Biến đổi prothrombin theo thời gian 77 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ghép tế bào gốc tủy xương tự thân điều trị xơ gan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu hiệu quả ghép tế bào gốc tuỷ xương tự thân trong điều trị xơ gan. Phân tích kết quả điều trị, tiềm năng ứng dụng.
Luận án "Ghép tế bào gốc tủy xương tự thân điều trị xơ gan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Ghép tế bào gốc tủy xương tự thân điều trị xơ gan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ghép tế bào gốc tủy xương tự thân điều trị xơ gan" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Ghép tế bào gốc tủy xương tự thân điều trị xơ gan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ghép tế bào gốc tủy xương tự thân điều trị xơ gan" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ghép tế bào gốc tủy xương tự thân điều trị xơ gan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.