Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & marker viêm phổi nặng do virus ở trẻ dưới 5 tuổi
Luận án y học: Nghiên cứu viêm phổi nặng do virus ở trẻ <5 tuổi. Phân tích đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & hs-CRP, procalcitonin, IL-6.
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Viêm phổi nặng do virus ở trẻ em: Tổng quan
- Số trang:
- 188 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Ngọc Trân
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Viêm phổi nặng do virus ở trẻ em Tổng quan
Viêm phổi nặng do virus là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế thế giới (WHO), trên thế giới có 3,9 triệu người tử vong do nhiễm khuẩn hô hấp dưới cấp tính. Tại Việt Nam, trung bình mỗi năm một trẻ có thể mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp từ 3 đến 5 lần, trong đó 1-2 lần viêm phổi.
1.1. Dịch tễ học viêm phổi nặng do virus ở trẻ em
Viêm phổi nặng do virus là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi. Số trẻ em mắc viêm phổi chiếm 30-34% các trường hợp khám và điều trị tại các bệnh viện.
1.2. Nguyên nhân viêm phổi nặng do virus ở trẻ em
Nguyên nhân viêm phổi chiếm 75% các trường hợp tử vong do các bệnh hô hấp và 30-35% tử vong chung ở trẻ em. Virus hợp bào hô hấp (RSV), virus cúm (Influenza), Adenovirus, Parainfluenza virus là các tác nhân gây viêm phổi nặng ở trẻ em.
II. Đặc điểm lâm sàng viêm phổi nặng do virus ở trẻ em
Viêm phổi nặng do virus ở trẻ em có các triệu chứng lâm sàng như sốt, ho, khó thở, suy hô hấp. Các dấu hiệu lâm sàng này thường xuất hiện đột ngột và tiến triển nhanh chóng.
2.1. Triệu chứng lâm sàng viêm phổi nặng do virus
Triệu chứng lâm sàng viêm phổi nặng do virus ở trẻ em bao gồm sốt, ho, khó thở, suy hô hấp. Các triệu chứng này thường xuất hiện đột ngột và tiến triển nhanh chóng.
2.2. Dấu hiệu lâm sàng viêm phổi nặng do virus
Dấu hiệu lâm sàng viêm phổi nặng do virus ở trẻ em bao gồm suy hô hấp, rối loạn nhịp thở, rối loạn tuần hoàn.
III. Marker viêm phổi nặng do virus ở trẻ em
Các marker viêm phổi nặng do virus ở trẻ em bao gồm Hs-CRP, Procalcitonin, Interleukin-6. Các marker này giúp chẩn đoán và đánh giá mức độ nặng của viêm phổi.
3.1. Hs CRP và Procalcitonin trong viêm phổi nặng do virus
Hs-CRP và Procalcitonin là các marker viêm phổi nặng do virus ở trẻ em. Các marker này giúp chẩn đoán và đánh giá mức độ nặng của viêm phổi.
3.2. Interleukin 6 trong viêm phổi nặng do virus
Interleukin-6 là một marker viêm phổi nặng do virus ở trẻ em. Marker này giúp đánh giá mức độ nặng của viêm phổi và theo dõi hiệu quả điều trị.
IV. Chẩn đoán và điều trị viêm phổi nặng do virus ở trẻ em
Chẩn đoán viêm phổi nặng do virus ở trẻ em dựa trên triệu chứng lâm sàng, dấu hiệu lâm sàng và kết quả xét nghiệm. Điều trị viêm phổi nặng do virus ở trẻ em bao gồm điều trị hỗ trợ và điều trị đặc hiệu.
4.1. Chẩn đoán viêm phổi nặng do virus ở trẻ em
Chẩn đoán viêm phổi nặng do virus ở trẻ em dựa trên triệu chứng lâm sàng, dấu hiệu lâm sàng và kết quả xét nghiệm.
4.2. Điều trị viêm phổi nặng do virus ở trẻ em
Điều trị viêm phổi nặng do virus ở trẻ em bao gồm điều trị hỗ trợ và điều trị đặc hiệu. Điều trị hỗ trợ bao gồm cung cấp oxy, điều trị sốt, điều trị suy hô hấp. Điều trị đặc hiệu bao gồm sử dụng thuốc kháng virus.
V. Kết luận
Viêm phổi nặng do virus ở trẻ em là một bệnh lý nghiêm trọng, cần được chẩn đoán và điều trị sớm. Các marker viêm phổi nặng do virus giúp chẩn đoán và đánh giá mức độ nặng của viêm phổi.
5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu
Nghiên cứu này đã đánh giá các đặc điểm lâm sàng và marker viêm phổi nặng do virus ở trẻ em.
5.2. Hướng nghiên cứu tương lai
Hướng nghiên cứu tương lai về viêm phổi nặng do virus ở trẻ em cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Nội dung chính
Chào bạn, là chuyên gia viết content SEO với 10 năm kinh nghiệm, tôi đã phân tích tài liệu "Viêm phổi nặng do virus ở trẻ em: Đặc điểm lâm sàng & marker" và sẽ tạo nội dung SEO chi tiết theo yêu cầu của bạn.
Viêm Phổi Nặng Do Virus Ở Trẻ Em: Hiểu Rõ Đặc Điểm Lâm Sàng Và Giá Trị Của Marker Sinh Học
Tổng quan nghiên cứu
Viêm phổi nặng do virus là một gánh nặng toàn cầu, đặc biệt ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và sự sống còn của trẻ em dưới 5 tuổi. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở nhóm tuổi này tại các quốc gia đang phát triển, với tỷ lệ mắc và biến chứng cao. Mặc dù y học đã có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị, việc phân biệt chính xác nguyên nhân gây bệnh (virus đơn thuần, vi khuẩn, hay đồng nhiễm) và đánh giá mức độ nặng vẫn còn nhiều thách thức, dẫn đến việc lạm dụng kháng sinh hoặc chậm trễ trong can thiệp đặc hiệu.
Tài liệu này tập trung giải quyết khoảng trống kiến thức quan trọng đó. Nghiên cứu sâu về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của viêm phổi nặng do virus ở trẻ em dưới 5 tuổi và mối liên quan của chúng với các marker viêm tiên tiến như hs-CRP, Procalcitonin (PCT) và Interleukin-6 (IL-6). Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện, giúp các bác sĩ lâm sàng tối ưu hóa chiến lược chẩn đoán, điều trị và tiên lượng, đồng thời định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo nhằm nâng cao hiệu quả quản lý bệnh.
Nội dung chi tiết
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và cơ sở lý thuyết viêm phổi nặng do virus
Viêm phổi, đặc biệt ở trẻ nhỏ, là một tình trạng viêm nhu mô phổi do nhiều tác nhân, trong đó virus chiếm tỷ lệ cao, thường xuất hiện theo mùa dịch. Các virus hay gặp bao gồm virus hợp bào hô hấp (RSV), virus cúm, Adenovirus và Rhinovirus. Khi xâm nhập, virus gây tổn thương trực tiếp tế bào biểu mô đường hô hấp, dẫn đến phù nề, tăng tiết dịch nhầy và tắc nghẽn đường thở. Ở trẻ em, do cấu trúc đường thở nhỏ hẹp, quá trình này đặc biệt nghiêm trọng, dễ gây suy hô hấp đáng kể.
Cơ chế bệnh sinh của viêm phổi do virus phức tạp, liên quan đến sự nhân lên của virus, phá hủy tế bào chủ và kích hoạt phản ứng viêm miễn dịch. Hệ thống miễn dịch cố gắng loại bỏ virus nhưng đôi khi phản ứng viêm quá mức lại gây tổn thương thêm cho phổi. Điều này thể hiện qua sự thâm nhiễm bạch cầu đơn nhân, co thắt cơ trơn phế quản, giảm sản xuất Surfactant và hình thành màng Hyaline. Một điểm đáng lưu ý là tình trạng đồng nhiễm virus và vi khuẩn thường xuyên xảy ra, làm nặng thêm bệnh cảnh và khó khăn trong điều trị.
Về mặt lâm sàng, trẻ bị viêm phổi nặng do virus thường có các triệu chứng như sốt cao, ho, khò khè, chảy nước mũi, thở nhanh, khó thở với các dấu hiệu như rút lõm lồng ngực, cánh mũi phập phồng. Các dấu hiệu ngoài phổi như nôn, tiêu chảy, ban ở da cũng có thể xuất hiện. Cận lâm sàng cho thấy hình ảnh X-quang phổi thường là tổn thương kẽ lan tỏa hoặc đông đặc, với các xét nghiệm công thức máu có thể cho thấy số lượng bạch cầu bình thường hoặc tăng nhẹ, thường gợi ý nguyên nhân virus nếu không có bội nhiễm.
Phương pháp nghiên cứu và vai trò của các marker sinh học
Nghiên cứu được tiến hành nhằm phân tích sâu các đặc điểm của viêm phổi nặng do virus ở trẻ em dưới 5 tuổi thông qua việc thu thập và đánh giá các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng và đặc biệt là các marker sinh học quan trọng. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhi nhập viện tại Bệnh viện Nhi Trung ương, cho phép thu thập dữ liệu thực tế và có giá trị cao.
Quy trình thực hiện bao gồm việc ghi nhận chi tiết các triệu chứng lâm sàng, thăm khám thực thể, và phân tích các chỉ số cận lâm sàng tiêu chuẩn. Điểm nhấn của phương pháp là ứng dụng các kỹ thuật chẩn đoán hiện đại để xác định căn nguyên virus và định lượng các marker viêm. Cụ thể, kỹ thuật Real-time PCR và PCR đa mồi (xTAG) được sử dụng để phát hiện chính xác nhiều loại virus hô hấp thường gặp như cúm A/B, RSV, Adenovirus, Rhinovirus, Human Metapneumovirus, v.v., từ mẫu bệnh phẩm đường hô hấp. Điều này giúp xác định nhanh chóng và chính xác tác nhân gây bệnh, một bước tiến quan trọng so với các phương pháp nuôi cấy truyền thống.
Bên cạnh đó, nghiên cứu đặc biệt chú trọng định lượng ba marker viêm chủ chốt: hs-CRP, Procalcitonin (PCT) và Interleukin-6 (IL-6).
- hs-CRP (high-sensitivity C-Reactive Protein): Là một protein phản ứng pha cấp do gan sản xuất, tăng nhanh trong các phản ứng viêm cấp tính. Nó có độ nhạy cao hơn CRP tiêu chuẩn, giúp phát hiện tình trạng viêm ở nồng độ thấp.
- Procalcitonin (PCT): Được xem là marker đặc hiệu cho nhiễm khuẩn và nhiễm khuẩn huyết. PCT thường tăng cao trong nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhưng ít hoặc không tăng trong nhiễm virus, đây là một công cụ giá trị để phân biệt nguyên nhân gây viêm và hướng dẫn sử dụng kháng sinh.
- Interleukin-6 (IL-6): Là một cytokine gây viêm quan trọng, đóng vai trò trung gian trong phản ứng viêm cấp tính. Nồng độ IL-6 tăng trong nhiều tình trạng viêm và nhiễm trùng, phản ánh mức độ nghiêm trọng của đáp ứng miễn dịch.
Bằng cách đánh giá đồng thời các marker này cùng với đặc điểm lâm sàng và căn nguyên virus, nghiên cứu cung cấp một cái nhìn đa chiều về diễn biến bệnh, từ đó đề xuất các giải pháp chẩn đoán và quản lý tối ưu hơn.
Kết quả dự kiến và ứng dụng thực tiễn
Từ việc phân tích kỹ lưỡng các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và mối tương quan với các marker viêm (hs-CRP, Procalcitonin, Interleukin-6), tài liệu này đưa ra những đóng góp quan trọng cho y học lâm sàng và nghiên cứu.
Các kết quả nghiên cứu dự kiến sẽ làm rõ phổ biến của các căn nguyên virus gây viêm phổi nặng ở trẻ em dưới 5 tuổi tại Việt Nam, đặc biệt là tỷ lệ đồng nhiễm virus và vi khuẩn. Đây là thông tin thiết yếu để định hướng các xét nghiệm chẩn đoán ban đầu. Chẳng hạn, một PCT tăng cao đáng kể có thể là dấu hiệu cảnh báo mạnh mẽ về sự hiện diện của bội nhiễm vi khuẩn, ngay cả khi nguyên nhân virus đã được xác định. Ngược lại, nồng độ PCT thấp có thể giúp bác sĩ tự tin hơn khi quyết định không kê kháng sinh, từ đó giảm thiểu tình trạng kháng thuốc kháng sinh.
Về các marker viêm:
- hs-CRP và IL-6 được kỳ vọng sẽ cho thấy sự tăng cao phản ánh mức độ viêm tổng thể và mức độ nặng của bệnh, dù là do virus hay có đồng nhiễm vi khuẩn.
- Procalcitonin sẽ thể hiện giá trị đặc hiệu của nó trong việc phân biệt viêm phổi nặng do virus đơn thuần với trường hợp có bội nhiễm vi khuẩn, một thách thức lớn trong thực hành lâm sàng.
Những phát hiện này có ý nghĩa ứng dụng thực tiễn sâu sắc. Chúng giúp các bác sĩ nhi khoa, đặc biệt là tại các khoa hồi sức cấp cứu, có công cụ mạnh mẽ hơn để:
- Chẩn đoán phân biệt sớm: Xác định liệu bệnh nhi bị viêm phổi do virus đơn thuần hay có kèm theo nhiễm khuẩn, từ đó đưa ra quyết định điều trị kháng sinh kịp thời và phù hợp.
- Đánh giá mức độ nặng và tiên lượng: Mối liên quan giữa nồng độ các marker với diễn biến lâm sàng, nhu cầu thở oxy, thở máy và thời gian nằm viện sẽ hỗ trợ đánh giá tiên lượng và lập kế hoạch điều trị tích cực.
- Tối ưu hóa phác đồ điều trị: Dựa trên kết quả định lượng marker và căn nguyên, bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng và loại kháng sinh, hoặc quyết định sử dụng thuốc kháng virus đặc hiệu khi cần thiết, nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ.
- Giảm lạm dụng kháng sinh: Việc sử dụng PCT để loại trừ nhiễm khuẩn giúp tránh việc kê đơn kháng sinh không cần thiết, góp phần vào công cuộc chống kháng kháng sinh toàn cầu.
Tài liệu này không chỉ cung cấp kiến thức sâu rộng mà còn mở ra hướng đi mới trong việc quản lý viêm phổi nặng do virus ở trẻ em, hướng tới y học cá thể hóa và hiệu quả hơn.
Ai nên đọc tài liệu này?
Tài liệu chuyên sâu này là nguồn tài nguyên quý giá cho nhiều đối tượng trong lĩnh vực y tế và nghiên cứu:
- Bác sĩ Nhi khoa và Hồi sức Cấp cứu Nhi: Những người trực tiếp thăm khám và điều trị trẻ em mắc bệnh hô hấp sẽ tìm thấy những thông tin cập nhật về đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của viêm phổi nặng do virus, cùng với hướng dẫn thực tiễn về việc sử dụng các marker sinh học như hs-CRP, Procalcitonin và Interleukin-6 trong chẩn đoán, đánh giá mức độ nặng và quyết định điều trị kháng sinh.
- Nhà nghiên cứu Y học, Sinh học Phân tử và Vi sinh vật: Tài liệu cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về bệnh sinh viêm phổi do virus, cơ chế đồng nhiễm virus và vi khuẩn, cũng như phát triển các marker chẩn đoán và liệu pháp mới.
- Sinh viên Y khoa (đặc biệt là sau đại học): Đây là tài liệu tham khảo chuyên sâu giúp sinh viên nâng cao kiến thức về một trong những bệnh lý hô hấp thường gặp và nguy hiểm nhất ở trẻ em, hiểu rõ hơn về vai trò của các xét nghiệm cận lâm sàng và phương pháp nghiên cứu khoa học.
- Các nhà hoạch định chính sách y tế công cộng: Những phân tích về gánh nặng bệnh tật, các căn nguyên phổ biến và hiệu quả của các phương pháp chẩn đoán mới sẽ cung cấp dữ liệu quan trọng để xây dựng các chương trình phòng chống, quản lý dịch bệnh và tối ưu hóa nguồn lực y tế.
Để hiểu trọn vẹn tài liệu này, người đọc cần có kiến thức nền tảng về nhi khoa, bệnh lý hô hấp, miễn dịch học và một số khái niệm cơ bản về sinh học phân tử và xét nghiệm cận lâm sàng. Tài liệu hứa hẹn mang lại lợi ích cụ thể trong việc nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho trẻ em và đóng góp vào sự phát triển của y học.
Câu hỏi thường gặp
1. Viêm phổi nặng do virus ở trẻ em là gì?
Viêm phổi nặng do virus là một tình trạng nhiễm trùng cấp tính ở phổi của trẻ em dưới 5 tuổi, gây ra bởi các loại virus hô hấp phổ biến. Đặc trưng bởi các triệu chứng nặng như khó thở, thở nhanh, rút lõm lồng ngực và có thể dẫn đến suy hô hấp nghiêm trọng, đe dọa tính mạng. Bệnh đòi hỏi can thiệp y tế kịp thời và tích cực.
2. Làm thế nào để phân biệt viêm phổi do virus và vi khuẩn ở trẻ em?
Việc phân biệt dựa trên kết hợp lâm sàng, X-quang và đặc biệt là các marker sinh học. Mức độ Procalcitonin (PCT) thấp (<0.1 ng/ml) thường gợi ý nhiễm virus, trong khi PCT cao (>0.5 ng/ml) mạnh mẽ chỉ điểm nhiễm khuẩn. hs-CRP cũng tăng trong cả hai trường hợp viêm, nhưng PCT có độ đặc hiệu cao hơn trong phân biệt vi khuẩn.
3. Tại sao cần nghiên cứu các marker hs-CRP, Procalcitonin, Interleukin-6 trong viêm phổi virus?
Nghiên cứu các marker này giúp cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán phân biệt viêm phổi do virus và vi khuẩn, đánh giá mức độ nặng, và tiên lượng bệnh ở trẻ em. Điều này hỗ trợ các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời, hợp lý, đặc biệt là trong việc sử dụng kháng sinh đúng mục tiêu, hạn chế lạm dụng và góp phần giảm tình trạng kháng kháng sinh.
4. Khi nào nên xét nghiệm Real-time PCR để xác định căn nguyên virus gây viêm phổi nặng?
Nên xét nghiệm Real-time PCR khi trẻ có dấu hiệu viêm phổi nặng không rõ nguyên nhân, đặc biệt trong các mùa dịch bệnh hô hấp, hoặc khi có nghi ngờ nhiễm virus cụ thể. Kỹ thuật này có độ nhạy và đặc hiệu cao, giúp xác định nhanh chóng và chính xác loại virus gây bệnh, từ đó hỗ trợ quyết định điều trị đặc hiệu và quản lý dịch tễ.
5. Việc đồng nhiễm virus và vi khuẩn ảnh hưởng đến tiên lượng viêm phổi nặng ở trẻ em như thế nào?
Đồng nhiễm virus và vi khuẩn làm tăng đáng kể mức độ nặng của viêm phổi, kéo dài thời gian điều trị và tăng nguy cơ biến chứng, thậm chí tử vong. Virus làm suy yếu hệ miễn dịch và tổn thương biểu mô hô hấp, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập và gây bệnh nặng hơn. Do đó, việc nhận diện đồng nhiễm là rất quan trọng để có phác đồ điều trị toàn diện.
Kết luận
Tài liệu này là một công trình nghiên cứu quan trọng, làm sáng tỏ các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và vai trò của các marker sinh học như hs-CRP, Procalcitonin, Interleukin-6 trong quản lý viêm phổi nặng do virus ở trẻ em dưới 5 tuổi.
Những điểm chính rút ra bao gồm:
- Viêm phổi nặng do virus là một thách thức y tế nghiêm trọng ở trẻ nhỏ.
- Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng cung cấp cái nhìn ban đầu, nhưng cần bổ sung bởi các xét nghiệm chuyên sâu.
- Procalcitonin nổi bật với vai trò phân biệt nhiễm khuẩn, trong khi hs-CRP và IL-6 phản ánh mức độ viêm toàn thân.
- Đồng nhiễm virus và vi khuẩn là một yếu tố làm nặng bệnh cần được đánh giá kỹ lưỡng.
Kết quả của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ tối ưu hóa chiến lược chẩn đoán, điều trị, giảm thiểu lạm dụng kháng sinh và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhi. Các hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào cơ chế phức tạp của đồng nhiễm, phát triển các marker tiên đoán sớm hơn và các liệu pháp can thiệp đích hiệu quả. Việc áp dụng những kiến thức này vào thực hành lâm sàng sẽ là bước tiến quan trọng trong công cuộc chăm sóc sức khỏe trẻ em.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ HSCRP, PROCALCITONIN, INTERLEUKIN6 TRONG VIÊM PHỔI NẶNG DO VI RÚT Ở TRẺ EM DƯỚI 5 TUỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ HSCRP, PROCALCITONIN, INTERLEUKIN6 TRONG VIÊM PHỔI NẶNG DO VI RÚT Ở TRẺ EM DƯỚI 5 TUỔI Chuyên ngành: NỘI KHOA Mã số: 972 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐÀO MINH TUẤN HÀ NỘI 2020 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc Học viện Quân y, Đảng ủy, Ban giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương, Phòng sau đại học, Bộ môn Trung tâm Nội hô hấp, Bệnh viện Quân y 103, Học viện Quân y đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Đào Minh Tuấn là những người thầy đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn và động viên tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn tới các Thầy trong Hội đồng chấm luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Huy Lực cùng các Thầy trong Bộ môn Trung tâm Nội hô hấp đã tận tình hướng dẫn và có những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới toàn thể các bác sỹ, điều dưỡng và nhân viên khoa Hô hấp, khoa Chẩn đoán hình ảnh, khoa Huyết học và Sinh hóa, khoa Sinh học phân tử các bệnh truyền nhiễm, Phòng lưu trữ hồ sơ Bệnh viện Nhi Trung ương đã giúp đỡ trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn đến các bệnh nhi và gia đình bệnh nhi đã giúp tôi thực hiện nghiên cứu và cung cấp cho tôi những số liệu vô cùng quý giá để tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, xin cảm ơn Bố, M ẹ đã sinh, dưỡng và là nguồn động viên to lớn cổ vũ tôi học tập và phấn đấu. Cảm ơn Chồng và các Con thân yêu cùng người thân trong gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đã động viên, giúp đỡ và là chỗ dựa vô cùng to lớn cả về vật chất lẫn tinh th ần để tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Hà nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Nguyễn Thị Ngọc Trân LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Thị Ngọc Trân MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ACTH Adrenocorticotropic hormone (Hormon kích vỏ thượng thận) ARDS Acute Respiratory Distress Syndrome (Hội chứng suy hô hấp cấp) ARN Axit ribonucleic BC Bạch cầu CS Cộng sự CTM Công thức máu INF Interferon IL Interleukin Hb Hemoglobin HsCRP High sensitivity CReactive Protein (Protein phản ứng C siêu nhạy) Ig Immunoglobulin IVIG Intravenous Immune Globulin (Globulin miễn dịch đường tiêm) MUC Mucin (mucin 5AC, mucin 5B) NEUT Neutrophil (Bạch cầu đa nhân trung tính) NOD Nucleotide‐binding oligomerization domain (vùng oligomer gắn nucleotide) NKHHCT Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính MN Monocyte (Bạch cầu mono) LYM Lymphocyte (Bạch cầu lympho) RTPCR Realtime Polymerase chain reaction (phản ứng tổng hợp chuỗi thời gian thực) PCT Procalcitonin PT Prothrombin RSV Respiratory Syncytial Virus (Vi rút hợp bào hô hấp) TNF Tumor Necrosis Factor (Yếu tố hoại tử u) SDD Suy dinh dưỡng SHH Suy hô hấp SpO2 Peripheral capillary oxygen saturation (Độ bão hòa Oxy qua da) Se Sensitivity (Độ nhậy) Sp Specificity (Độ đặc hiệu) WHO World Health Oganization (Tổ chức Y tế Thế giới) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 10 ĐẶT VẤN ĐỀ Theo báo cáo của Tổ chức Y tế thế giới (WHO), trên thế giới có 3,9 triệu người tử vong do nhiễm khuẩn hô hấp dưới cấp tính, đứng hàng đầu trong tổng số hơn 52 triệu người tử vong do tất cả các nguyên nhân nhiễm trùng và ký sinh trùng và số trường hợp mắc mới là 394 triệu người. Năm 1995, ở trẻ em dưới 5 tuổi tại các nước đang phát triển nhiễm khuẩn hô hấp dưới cấp tính đứng hàng thứ 2 trong các nguyên nhân gây tử vong ở lứa tuổi này (1,5 triệu trẻ), chiếm tỷ lệ 13% [ Trần Quỵ, Trần Thị Hồng Vân (2013). Viêm phế quản phổi.
Trong: Bài giảng nhi khoa, Nhà xuất bản y học, 1:390396]. Tại Việt Nam, trung bình mỗi năm một trẻ có thể mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp từ 3 đến 5 lần, trong đó 12 lần viêm phổi [ Trần Quỵ, Trần Thị Hồng Vân (2013). Viêm phế quản phổi. Trong: Bài giảng nhi khoa, Nhà xuất bản y học, 1:390 396].
Số tr ẻ em mắc viêm phổi chiếm 3034% các trườ ng hợp khám và điều trị tại các bệnh viện. Nguyên nhân viêm phổi chiếm 75% các trườ ng hợp tử vong do các bệnh hô hấp và 3035% tử vong chung ở tr ẻ em [ Trần Quỵ, Trần Thị Hồng Vân (2013). Viêm phế quản phổi. Trong: Bài giảng nhi khoa, Nhà xuất bản y học, 1:390396].
Như vậy, viêm phổi là tình trạng bệnh th ường g ặp trong lĩnh vực nhi khoa và là gánh nặng về bệnh tật, t ử vong ở tr ẻ em d ưới 5 tu ổi. Tỷ lệ mắc viêm phổi vi rút của trẻ em cao, chiếm 6070% [Trần Quỵ, Trần Thị Hồng Vân (2013). Viêm phế quản phổi. Trong: Bài giảng nhi khoa, Nhà xuất bản y học, 1:390 396], [Pavia A.
Viral Infections of the Lower Respiratory Tract: Old Viruses, New Viruses, and the Role of Diagnosis. Clin Infect Dis. Đã có nhiều nghiên cứu về vi rút gây viêm phổi và hay gặp các loại như vi rút hợp bào hô hấp (RSV), Rhinovirus, vi rút cúm, Adenovirus [Đào Minh Tuấn, Đặng Thị Thu Hằng, Nguyễn Thị Ngọc Trân và cs (2013). Nghiên cứu các căn nguyên gây viêm phổi trẻ em và tính kháng kháng sinh của vi khuẩn gây viêm 11 phổi trẻ em từ 1 tháng đến 15 tuổi.
Tạp chí Y học Việt Nam. Viral and atypical bacterial detection in acute respiratory infection in children under five years., 6(4):e18928 ], [Do Lien Ha Anh, van Doorn H., Nghiem Ngoc My. Viral etiologies of acute respiratory infections among hospitalized Vietnamese children in Ho Chi Minh City, 2004–2008. Optimal Sampling Sites and Methods for Detection of Pathogens Possibly Causing Community Acquired Lower Respiratory Tract Infections.
Curr Opin Infect Dis. Viral etiology of influenzalike illnesses in Antananarivo, Madagascar, July 2008 to June 2009. Viral pathogens associated with acute respiratory infections in central Vietnamese children. Pediatr Infect Dis J.
Viral and atypical bacterial etiology of acute respiratory infections in children under 5 years old living in a rural tropical area of Madagascar.]… Hơn 1/3 trường hợp có sự đồng nhiễm vi rút và vi khuẩn sẽ làm nặng lên tình trạng bệnh [ Pavia A. Viral Infections of the Lower Respiratory Tract: Old Viruses, New Viruses, and the Role of Diagnosis. Clin Infect Dis. Viral etiology of influenzalike illnesses in Antananarivo, Madagascar, July 2008 to June 2009.
Viral and atypical bacterial etiology of acute respiratory infections in children under 5 years old living in a rural tropical area of Madagascar. Etiology of communityacquired pneumonia in 254 hospitalized children. Pediatr Infect Dis J. Hiện nay, các kỹ thuật chẩn đoán vi rút có nhiều tiến bộ giúp xác định nguyên nhân nhanh chóng và chính xác từng loại vi rút.
Phương pháp test nhanh tìm kháng nguyên vi rút cho kết quả sau 1015 phút, phương pháp phản ứng tổng hợp chuỗi (Polymerase chain reactionPCR) cổ điển khuyếch đại đoạn Axít Deoxyribonucleic (DNA) đích [Murdoch D. Breathing new life into pneumonia diagnostics.], đến phương pháp hiện đại nhất hiện nay là phản ứng tổng hợp chuỗi thời gian thực (realtime PCR), PCR đa mồi có độ nhậy và độ đặc hiệu cao có thể xác định được nhiều chủng loại vi rút trong 1 lần chạy máy [Phùng Thị Bích Thủy (2018). Xác định tỷ lệ nhiễm Adenovirus bằng kỹ thuật Realtime PCR và một số đặc điểm dịch tễ ở trẻ em điều trị tại bệnh viện Nhi Trung Ương. Tạp chí nghiên cứu y học.
Diagnostic value of respiratory virus detection in symptomatic children using realtime PCR. MassTag polymerasechainreaction detection of respiratory pathogens, including a new rhinovirus genotype, that caused influenzalike illness in New York State during 2004–2005. Comparing nosethroat swabs and nasopharyngeal aspirates collected from children with symptoms for respiratory virus identification using realtime polymerase chain reaction. Ứng dụng kỹ thuật PCR đa mồi trong chẩn đoán các căn nguyên gây nhiễm trùng đường hô hấp trẻ em.
Tạp chí Nhi khoa. Đã có nhiều nghiên cứu các yếu tố phản ánh tình trạng viêm, đánh giá tình trạng nặng của bệnh giúp cho chẩn đoán, chẩn đoán phân biệt (nhiễm vi rút, vi khuẩn), tiên lượng và điều trị phù hợp hơn như định lượng Protein phản ứng C siêu nhạy (high sensitivity CRP hsCRP), Procalcitonin (PCT) và các Cytokin như Interleukin (IL) 1, IL6, IL8, IL10) [Marshall J. Measures, markers, and mediators: Toward a staging system for clinical sepsis. A Report of the Fifth Toronto Sepsis Roundtable, Toronto, Ontario, Canada, October 25–26, 2000.
Crit Care Med. Systemic cytokine levels in communityacquired pneumonia and their association with disease severity. Systemic cytokine response in patients with communityacquired pneumonia. Systemic expression of cytokine production in patients with severe pneumococcal pneumonia: effects of treatment with a betalactam versus a fluoroquinolone.
Antimicrob Agents Chemother. Serum procalcitonin, Creactive protein and interleukin6 for distinguishing bacterial and viral pneumonia in children. Pediatr Infect Dis J. Tại Việt Nam, đã có các nghiên cứu riêng biệt về viêm phổi do từng loại vi rút cũng như một số yếu tố phản ánh tình trạng viêm trong viêm phổi do vi rút [Nguyễn Thị Ngọc Trân, Đỗ Quyết, Đào Minh Tuấn (2019).
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hsCRP, Procalcitonin, Interleukine6 trong điều trị viêm phổi nặng do vi rút đơn thuần ở trẻ em dưới 5 tuổi. Tạp chí y học Việt nam. Nghiên cứu các căn nguyên gây viêm phổi trẻ em và tính kháng kháng sinh của vi khuẩn gây viêm phổi trẻ em từ 1 tháng đến 15 tuổi. Tạp chí Y học Việt Nam.
], [Do Lien Ha Anh, van Doorn H., Nghiem Ngoc My. Viral etiologies of acute respiratory infections among hospitalized Vietnamese children in Ho Chi Minh City, 2004–2008. Xác định tỷ lệ nhiễm Adenovirus bằng kỹ thuật Realtime PCR và một số đặc điểm dịch tễ ở trẻ em điều trị tại bệnh viện Nhi Trung Ương. Tạp chí nghiên cứu y học.
Ứng dụng kỹ thuật PCR đa mồi trong chẩn đoán các căn nguyên gây nhiễm trùng đường hô hấp trẻ em. Tạp chí Nhi khoa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Ngọc Trân (2020). Viêm phổi nặng do virus ở trẻ em: Đặc điểm lâm sàng & marker [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-dac-diem-viem-phoi-nang-do-virus-o-tre-em
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Viêm phổi nặng do virus ở trẻ em: Đặc điểm lâm sàng & marker" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án y học: Nghiên cứu viêm phổi nặng do virus ở trẻ <5 tuổi. Phân tích đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & hs-CRP, procalcitonin, IL-6.
Luận án "Viêm phổi nặng do virus ở trẻ em: Đặc điểm lâm sàng & marker" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Viêm phổi nặng do virus ở trẻ em: Đặc điểm lâm sàng & marker" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Viêm phổi nặng do virus ở trẻ em: Đặc điểm lâm sàng & marker" thuộc chuyên ngành NỘI KHOA. Danh mục: Y Học.
Luận án "Viêm phổi nặng do virus ở trẻ em: Đặc điểm lâm sàng & marker" có bao nhiêu trang?
Luận án "Viêm phổi nặng do virus ở trẻ em: Đặc điểm lâm sàng & marker" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Viêm phổi nặng do virus ở trẻ em: Đặc điểm lâm sàng & marker" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.