Luận án tiến sĩ: Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm tại TP. Huế năm 2022
Luận án tiến sĩ: Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt glôcôm & mô hình can thiệp cho người >40 tuổi tại Huế. Nghiên cứu y tế cộng đồng.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về bệnh glôcôm và cườm nước ở người cao tuổi
- Số trang:
- 206 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Trần Nguyễn Trà My
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về bệnh glôcôm và cườm nước ở người cao tuổi
Bệnh glôcôm là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa không hồi phục trên toàn thế giới. Bệnh lý nhãn khoa mạn tính này tiến triển âm thầm, làm suy giảm thị lực nghiêm trọng. Nhóm đối tượng từ 40 tuổi trở lên chịu tác động nặng nề nhất từ bệnh lý này. Việc hiểu rõ bản chất tổn thương giúp nâng cao ý thức phòng ngừa. Dịch vụ chăm sóc mắt đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát bệnh. Nghiên cứu dịch tễ học cho thấy gánh nặng bệnh tật tập trung cao ở các đô thị đang phát triển. Y tế cơ sở cần chủ động tiếp cận cộng đồng để giảm thiểu rủi ro mất thị lực vĩnh viễn. Nhận thức đúng đắn tạo tiền đề cho quá trình tầm soát và điều trị đạt hiệu quả cao.
1.1. Khái niệm và tên gọi dân gian của bệnh glôcôm
Bệnh glôcôm trong dân gian thường được gọi là bệnh thiên đầu thống hoặc bệnh cườm nước ở người cao tuổi. Đây là nhóm bệnh lý đặc trưng bởi sự thoái hóa tiến triển của sợi thần kinh thị giác. Tình trạng tăng áp lực nội nhãn thường là yếu tố nguy cơ chính. Bệnh chia thành hai hình thái cơ bản là glôcôm góc đóng và glôcôm góc mở. Hình thái góc đóng thường xuất hiện phổ biến ở người châu Á. Tên gọi bệnh thiên đầu thống bắt nguồn từ triệu chứng đau nhức nửa đầu dữ dội trong các cơn tăng nhãn áp cấp tính. Ngược lại, thể góc mở tiến triển hoàn toàn không có triệu chứng báo trước. Nhận biết các tên gọi giúp người dân dễ dàng tìm kiếm dịch vụ tư vấn y tế phù hợp.
1.2. Các yếu tố nguy cơ hàng đầu ở người trên 40 tuổi
Tuổi tác là yếu tố nguy cơ độc lập quan trọng nhất đối với sự phát triển của bệnh glôcôm. Người từ 40 tuổi trở lên có nguy cơ mắc bệnh cao gấp nhiều lần so với nhóm trẻ tuổi. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh làm gia tăng đáng kể xác suất di truyền bệnh lý này. Các bệnh mạn tính toàn thân như đái tháo đường và tăng huyết áp cũng thúc đẩy quá trình tổn thương mạch máu võng mạc. Tật khúc xạ như viễn thị nặng hoặc cận thị nặng làm thay đổi cấu trúc tiền phòng mắt. Ngoài ra, việc tự ý lạm dụng thuốc nhỏ mắt chứa corticosteroid trong thời gian dài là nguyên nhân gây glôcôm thứ phát nguy hiểm. Những đối tượng có các yếu tố này cần được giám sát y tế chặt chẽ.
1.3. Diễn tiến âm thầm gây mù lòa không hồi phục
Bệnh glôcôm được mệnh danh là kẻ trộm thị lực thầm lặng do không gây đau đớn ở giai đoạn sớm. Tổn thương sợi thần kinh thị giác xảy ra từ từ và bắt đầu từ vùng ngoại vi của thị trường. Người mắc bệnh thường chỉ nhận ra suy giảm thị giác khi bệnh đã chuyển sang giai đoạn nặng. Điểm mù lan rộng dần từ rìa vào trung tâm tạo nên hiện tượng nhìn hình ống hẹp. Tế bào hạch võng mạc khi đã chết đi sẽ không thể tái tạo hay phục hồi trở lại. Mọi can thiệp y khoa muộn màng chỉ có thể giữ lại phần thị lực còn sót lại. Do đó, việc chờ đợi xuất hiện triệu chứng mờ mắt mới đi khám là sai lầm phổ biến dẫn đến mù lòa.
II. Tầm quan trọng của tầm soát glôcôm và khám mắt định kỳ
Tầm soát diện rộng là giải pháp y tế công cộng hiệu quả nhất để ngăn ngừa mù lòa do glôcôm. Phát hiện sớm cho phép can thiệp y khoa kịp thời trước khi sợi thần kinh bị hủy hoại hoàn toàn. Tầm soát glôcôm tại cộng đồng giúp sàng lọc những người có nguy cơ cao nhưng chưa biểu hiện bệnh. Việc kết hợp khám mắt định kỳ vào chương trình sức khỏe tổng quát đem lại hiệu quả bền vững. Mô hình này giúp tiết kiệm chi phí điều trị đắt đỏ ở các giai đoạn muộn. Y tế cơ sở cần đóng vai trò là tuyến đầu trong việc kêu gọi và thực hiện tầm soát. Dữ liệu tầm soát cung cấp cơ sở quan trọng để hoạch định chính sách chăm sóc mắt lâu dài.
2.1. Lợi ích then chốt của việc tầm soát glôcôm sớm
Tầm soát sớm mang lại cơ hội bảo tồn tối đa thị lực chức năng cho người bệnh. Khi phát hiện bệnh ở giai đoạn khởi phát, phác đồ điều trị thường đơn giản và ít tốn kém hơn. Bệnh nhân có thể kiểm soát tốt bệnh chỉ bằng việc dùng thuốc nhỏ mắt hàng ngày. Phát hiện sớm còn giúp giảm tỷ lệ phải phẫu thuật cấp cứu phức tạp do biến chứng glôcôm gây ra. Người bệnh duy trì được khả năng tự chủ trong sinh hoạt, giảm bớt gánh nặng chăm sóc cho gia đình và xã hội. Tầm soát diện rộng cũng nâng cao nhận thức cộng đồng về sự nguy hiểm của bệnh lý nhãn khoa mạn tính này. Đây là chiến lược y tế then chốt nhằm giảm tỷ lệ mù lòa có thể phòng ngừa được.
2.2. Khám mắt định kỳ giúp phát hiện bệnh giai đoạn sớm
Khám mắt định kỳ là biện pháp chủ động và an toàn nhất để bảo vệ sức khỏe thị giác người cao tuổi. Thói quen này giúp bác sĩ chuyên khoa phát hiện các biến đổi bất thường về cấu trúc đáy mắt. Nhiều trường hợp nhãn áp dao động thất thường chỉ có thể ghi nhận qua các lần khám định kỳ lặp lại. Bác sĩ chuyên khoa mắt sẽ thực hiện các đánh giá toàn diện từ thị lực, bán phần trước đến đáy mắt. Quy trình thăm khám bài bản loại bỏ nguy cơ bỏ sót bệnh lý thoái hóa thần kinh tiềm ẩn. Khám định kỳ cũng tạo cơ hội kiểm tra sự thích ứng của mắt đối với các yếu tố môi trường và lão hóa. Người dân cần coi việc khám mắt là nhu cầu chăm sóc sức khỏe thiết yếu hàng năm.
2.3. Khuyến cáo tần suất kiểm tra mắt cho từng độ tuổi
Các tổ chức nhãn khoa quốc tế đưa ra hướng dẫn cụ thể về lịch kiểm tra mắt cho từng lứa tuổi. Người từ 40 đến 54 tuổi nên thực hiện kiểm tra mắt toàn diện từ 2 đến 4 năm một lần. Nhóm người từ 55 đến 64 tuổi cần khám chuyên khoa định kỳ từ 1 đến 3 năm một lần. Đối với người trên 65 tuổi, việc kiểm tra mắt cần được tiến hành hàng năm hoặc mỗi 2 năm. Đặc biệt, người có tiền sử gia đình mắc glôcôm hoặc có bệnh đái tháo đường cần khám mỗi 6 đến 12 tháng. Tần suất khám phải được duy trì đều đặn ngay cả khi mắt cảm thấy bình thường và không đau nhức. Lịch theo dõi chặt chẽ giúp bảo toàn thị lực suốt đời.
III. Chẩn đoán tổn thương thần kinh thị giác trong bệnh glôcôm
Quy trình chẩn đoán glôcôm đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhiều kỹ thuật chuyên sâu. Đánh giá chính xác tổn thương thần kinh thị giác là nền tảng để đưa ra phác đồ điều trị chuẩn mực. Bác sĩ chuyên khoa cần xác định mức độ mất mát lớp sợi thần kinh và biến đổi của đĩa thị. Các thiết bị hiện đại giúp phát hiện bệnh ngay từ giai đoạn tiền triệu chứng lâm sàng. Việc phân loại thể bệnh chính xác quyết định sự thành công của các can thiệp nội khoa hoặc ngoại khoa. Khám nghiệm nhãn khoa kỹ lưỡng ngăn ngừa những chẩn đoán nhầm lẫn với các bệnh lý thoái hóa võng mạc khác. Cơ sở y tế cần chuẩn hóa quy trình chẩn đoán nhằm nâng cao chất lượng điều trị.
3.1. Phương pháp đo nhãn áp và soi góc tiền phòng chuẩn
Thao tác đo nhãn áp bằng nhãn áp kế Goldman được coi là tiêu chuẩn vàng trong đánh giá áp lực nội nhãn. Áp lực mắt bình thường dao động trong khoảng từ 10 đến 21 mmHg. Giá trị nhãn áp cao kéo dài gây áp lực cơ học phá hủy các sợi trục thần kinh tại đĩa thị. Bên cạnh đó, soi góc tiền phòng bằng kính Goldman hoặc kính 4 gương là bước thăm khám bắt buộc. Kỹ thuật này giúp quan sát trực tiếp vùng bè và phân loại chính xác hình thái góc đóng hay góc mở. Bác sĩ xác định mức độ nghẽn dòng thoát thủy dịch để lựa chọn hướng điều trị phù hợp. Hai phương pháp này bổ trợ cho nhau tạo nên bức tranh toàn diện về động học thủy dịch trong nhãn cầu.
3.2. Ứng dụng đo thị trường kế trong đánh giá tổn thương
Kỹ thuật đo thị trường kế tự động chuẩn hóa là phương tiện chủ lực giúp đánh giá tổn thương chức năng thị giác. Thiết bị đo lường độ nhạy cảm của từng điểm trên võng mạc đối với các kích thích ánh sáng khác nhau. Kết quả thị trường kế giúp lập bản đồ chi tiết các điểm mù và vùng khuyết thị trường của mắt. Các dạng tổn thương đặc trưng gồm có khuyết thị trường hình cung, ám điểm trung tâm hoặc co hẹp thị trường ngoại vi. Đo thị trường lặp lại theo thời gian cung cấp dữ liệu khách quan về tốc độ tiến triển của bệnh glôcôm. Đây là căn cứ quan trọng giúp bác sĩ quyết định điều chỉnh phác đồ hạ nhãn áp mục tiêu.
3.3. Chụp cắt lớp võng mạc OCT theo dõi tiến triển bệnh
Công nghệ chụp cắt lớp võng mạc OCT là bước tiến vượt bậc trong chẩn đoán hình ảnh nhãn khoa hiện đại. Thiết bị sử dụng sóng ánh sáng để quét và tái tạo cấu trúc lớp sợi thần kinh quanh gai thị với độ phân giải micromet. Bác sĩ dễ dàng đo độ dày của lớp sợi thần kinh võng mạc và phức hợp tế bào hạch. Kỹ thuật này có khả năng phát hiện tổn thương cấu trúc trước khi thị trường xuất hiện điểm mù từ vài năm. Nhờ đó, bệnh nhân được điều trị bảo tồn từ rất sớm khi chức năng nhìn chưa suy giảm. Chụp OCT định kỳ còn giúp theo dõi định lượng sự mất đi của các sợi thần kinh theo từng mốc điều trị cụ thể.
IV. Thực trạng sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm
Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt của người dân đối với bệnh glôcôm còn bộc lộ nhiều hạn chế. Nghiên cứu thực địa cho thấy tỷ lệ người dân chủ động đi khám chuyên khoa mắt còn ở mức thấp. Đa số người mắc glôcôm chỉ đến cơ sở y tế khi thị lực đã giảm sút nghiêm trọng hoặc đau nhức dữ dội. Sự phân bố nguồn lực nhãn khoa chưa đồng đều giữa các tuyến y tế gây khó khăn cho việc tiếp cận dịch vụ. Trạm y tế xã phường thiếu thốn trang thiết bị và nhân lực chuyên môn để phát hiện bệnh sớm. Nâng cao tỷ lệ sử dụng dịch vụ là bài toán cấp thiết của ngành y tế công cộng hiện nay.
4.1. Tỷ lệ tiếp cận dịch vụ chăm sóc mắt ở nhóm nguy cơ
Tỷ lệ tiếp cận dịch vụ khám mắt ở nhóm người trên 40 tuổi và có bệnh mạn tính vẫn còn rất khiêm tốn. Nghiên cứu tại thành phố Huế chỉ ra rằng phần lớn người dân chưa từng được đo nhãn áp trong đời. Tỷ lệ bệnh nhân glôcôm được chẩn đoán và quản lý hồ sơ bệnh án định kỳ chiếm tỷ lệ nhỏ. Nhiều người có nguy cơ cao chỉ đi khám khi có triệu chứng cấp tính như nhìn mờ kèm đau đầu dữ dội. Nhóm dân cư tại các vùng ven đô và nông thôn có tỷ lệ tiếp cận dịch vụ thấp hơn khu vực trung tâm. Việc thiếu các chương trình sàng lọc lưu động định kỳ làm gia tăng khoảng cách tiếp cận y tế của người cao tuổi.
4.2. Những rào cản chính hạn chế việc đi khám chuyên khoa
Nhiều rào cản cản trở người dân tìm kiếm và sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt chuyên khoa. Rào cản lớn nhất là tâm lý chủ quan, coi sự giảm sút thị lực là biểu hiện bình thường của quá trình lão hóa. Chi phí đi lại và chi phí dịch vụ khám chuyên sâu cũng là gánh nặng đối với người có thu nhập thấp. Thời gian chờ đợi kéo dài tại các bệnh viện tuyến trên gây tâm lý e ngại cho người cao tuổi. Bên cạnh đó, mạng lưới y tế cơ sở chưa đủ năng lực cung cấp dịch vụ khám mắt cơ bản tại địa phương. Sự thiếu hụt thông tin về địa điểm và danh mục kỹ thuật khám mắt cũng hạn chế quyết định đi khám của người dân.
4.3. Nhận thức cộng đồng về nguy cơ mù lòa do glôcôm
Kiến thức của cộng đồng về mức độ nguy hiểm của bệnh glôcôm nhìn chung còn rất hạn chế. Phần lớn người dân nhầm lẫn bệnh glôcôm với bệnh đục thủy tinh thể có thể mổ sáng mắt trở lại. Nhiều người không biết rằng tổn thương thị giác do glôcôm là vĩnh viễn và không thể đảo ngược. Thái độ đối với việc kiểm tra mắt định kỳ chưa được chú trọng đúng mức trong thói quen chăm sóc sức khỏe. Hoạt động truyền thông giáo dục sức khỏe về bệnh mắt tại cộng đồng chưa diễn ra thường xuyên và sâu rộng. Cải thiện hiểu biết của người dân là yếu tố quyết định để thay đổi hành vi chủ động tìm kiếm dịch vụ khám mắt.
V. Sử dụng thuốc nhỏ mắt hạ nhãn áp và điều trị bệnh glôcôm
Mục tiêu tối thượng trong điều trị glôcôm là hạ nhãn áp xuống mức an toàn nhằm bảo vệ thị thần kinh. Nhãn áp đích là mức áp lực nội nhãn không gây thêm tổn thương cấu trúc và chức năng thị giác. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào thể bệnh, giai đoạn tổn thương và khả năng đáp ứng của mắt. Phác đồ điều trị bao gồm dùng thuốc, can thiệp laser hoặc can thiệp phẫu thuật mở thông dòng chảy. Bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ suốt đời để đánh giá hiệu quả kiểm soát nhãn áp. Sự phối hợp chặt chẽ giữa thầy thuốc và bệnh nhân là chìa khóa duy trì ánh sáng lâu dài.
5.1. Vai trò của thuốc nhỏ mắt hạ nhãn áp trong kiểm soát
Thuốc nhỏ mắt hạ nhãn áp là lựa chọn điều trị đầu tay đối với hầu hết các trường hợp glôcôm góc mở. Các nhóm thuốc hoạt động theo cơ chế giảm sản xuất thủy dịch hoặc gia tăng thoát lưu thủy dịch ra ngoài. Thuốc nhóm tương tự prostaglandin, chẹn beta giao cảm và ức chế men carbonic anhydrase thường được sử dụng phổ biến. Bệnh nhân cần sử dụng thuốc đều đặn đúng liều lượng và đúng khung giờ hàng ngày. Việc tra thuốc đúng kỹ thuật giúp thuốc ngấm sâu vào tiền phòng và hạn chế tác dụng phụ toàn thân. Ngừng thuốc đột ngột có thể khiến nhãn áp bùng phát trở lại gây tổn thương thần kinh thị giác nghiêm trọng.
5.2. Các phương pháp can thiệp laser và phẫu thuật mắt
Can thiệp laser và phẫu thuật được chỉ định khi điều trị nội khoa không đạt hiệu quả hoặc ở glôcôm góc đóng. Kỹ thuật tạo hình chân mống mắt bằng laser YAG giúp giải phóng nghẽn đồng tử trong glôcôm góc đóng cấp và mạn. Phương pháp laser tạo hình vùng bè chọn lọc giúp tăng thoát lưu thủy dịch cho bệnh nhân góc mở. Khi nhãn áp vẫn không kiểm soát được, phẫu thuật cắt bè củng mạc hoặc đặt van dẫn lưu tiền phòng sẽ được tiến hành. Phẫu thuật tạo ra một đường thoát mới giúp hạ nhãn áp bền vững và an toàn. Tuy nhiên, phẫu thuật không giúp phục hồi thị lực đã mất mà chỉ nhằm ngăn chặn bệnh tiến triển xấu đi.
5.3. Tầm quan trọng của việc tuân thủ phác đồ điều trị
Tuân thủ điều trị là yếu tố quyết định sự thành bại trong công tác quản lý bệnh glôcôm suốt đời. Nhiều bệnh nhân tự ý bỏ thuốc hoặc nhỏ thuốc ngắt quãng khi cảm thấy mắt không có triệu chứng khó chịu. Thói quen này khiến nhãn áp dao động liên tục, âm thầm phá hủy các sợi thần kinh còn lại. Tác dụng phụ tại chỗ như khô mắt, đỏ mắt hoặc ngứa rát cũng là lý do khiến bệnh nhân ngừng dùng thuốc. Bác sĩ cần tư vấn cặn kẽ để bệnh nhân hiểu rõ tầm quan trọng của việc duy trì thuốc liên tục. Bệnh nhân tuyệt đối không được tự ý đổi loại thuốc hoặc ngừng điều trị khi chưa có chỉ định chuyên môn.
VI. Giải pháp nâng cao dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm
Nâng cao chất lượng và mức độ sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt đòi hỏi một chiến lược can thiệp toàn diện. Cần kết hợp đồng bộ giữa nâng cao năng lực y tế cơ sở và truyền thông thay đổi hành vi cộng đồng. Mô hình can thiệp hiệu quả phải gắn liền với thực tiễn đời sống của người dân địa phương. Việc lồng ghép khám mắt vào các chương trình y tế sẵn có giúp tối ưu hóa nguồn lực công cộng. Xây dựng quy trình theo dõi và quản lý bệnh nhân mạn tính giúp giảm tỷ lệ bỏ trị. Các chính sách bảo hiểm y tế cũng cần hỗ trợ chi trả cho các kỹ thuật tầm soát chuyên sâu.
6.1. Xây dựng mô hình can thiệp truyền thông tại cơ sở
Truyền thông giáo dục sức khỏe tại cơ sở là công cụ then chốt nhằm thay đổi nhận thức và hành vi của người dân. Cần phát triển các tài liệu truyền thông trực quan, dễ hiểu như tờ rơi, áp phích và loa phát thanh phường xã. Nội dung truyền thông tập trung nhấn mạnh nguy cơ mù lòa của bệnh thiên đầu thống và lợi ích của khám mắt sớm. Các buổi sinh hoạt chuyên đề tại câu lạc bộ người cao tuổi mang lại hiệu ứng lan tỏa tích cực. Việc ứng dụng mạng xã hội và tin nhắn nhắc nhở giúp người bệnh nhớ lịch tái khám định kỳ. Thay đổi nhận thức giúp người dân chủ động tìm đến các cơ sở y tế khi chưa có triệu chứng muộn.
6.2. Nâng cao năng lực khám sàng lọc của y tế tuyến quận
Tăng cường năng lực chuyên môn cho cán bộ y tế tuyến quận huyện và trạm y tế xã phường là giải pháp then chốt. Cần tổ chức các khóa tập huấn định kỳ về kỹ năng đo nhãn áp, soi đáy mắt và nhận biết dấu hiệu nghi ngờ glôcôm. Trang bị đầy đủ các dụng cụ cơ bản như đèn soi đáy mắt trực tiếp và nhãn áp kế Schiotz cho tuyến cơ sở. Cán bộ y tế được đào tạo bài bản sẽ sàng lọc chính xác các đối tượng có nguy cơ cao trong cộng đồng. Tuyến cơ sở giữ vai trò là trạm gác phát hiện sớm và chuyển tuyến kịp thời lên bệnh viện chuyên khoa. Điều này giúp giảm tải cho tuyến trên và nâng cao hiệu quả điều trị toàn hệ thống.
6.3. Tăng cường kết nối mạng lưới chăm sóc mắt cộng đồng
Mạng lưới chuyển tuyến hai chiều giữa bệnh viện chuyên khoa mắt và y tế cơ sở cần được hoàn thiện chặt chẽ. Sau khi được chẩn đoán và thiết lập nhãn áp đích tại tuyến trên, người bệnh có thể tái khám định kỳ tại tuyến dưới. Hồ sơ sức khỏe điện tử giúp đồng bộ dữ liệu thị trường và hình ảnh OCT giữa các cơ sở y tế. Sự gắn kết này giúp bệnh nhân dễ dàng nhận thuốc nhỏ mắt hạ nhãn áp định kỳ gần nơi cư trú. Việc quản lý bệnh nhân mạn tính tại địa phương giúp tiết kiệm chi phí đi lại và nâng cao tỷ lệ tuân thủ điều trị. Đây là mô hình chăm sóc mắt bền vững và thích ứng tốt với tốc độ già hóa dân số hiện nay.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y – DƢỢC TRẦN NGUYỄN TRÀ MY TÌNH HÌNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ CHĂM SÓC MẮT TRONG BỆNH GLÔCÔM VÀ MÔ HÌNH CAN THIỆP Ở NGƯỜI DÂN TRÊN 40 TUỔI TẠI THÀNH PHỐ HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ, 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y – DƢỢC TRẦN NGUYỄN TRÀ MY TÌNH HÌNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ CHĂM SÓC MẮT TRONG BỆNH GLÔCÔM VÀ MÔ HÌNH CAN THIỆP Ở NGƯỜI DÂN TRÊN 40 TUỔI TẠI THÀNH PHỐ HUẾ Ngành : Y TẾ CÔNG CỘNG Mã số : 9 72 07 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học 1. NGUYỄN MINH TÂM 2. PHAN VĂN NĂM HUẾ, 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, các kết quả trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Nếu có điều gì sai sót, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả luận án Trần Nguyễn Trà My Lời Cảm Ơn Để hoàn thành luận án này tôi xin chân thành câm ơn Đäi học Huế, Ban Giám Hiệu, Phòng Đào täo Sau đäi học, Ban chû nhiệm Khoa Y tế Công cộng Trường Đäi học Y-Dược, Đäi học Huế đã täo mọi điều kiện cho tôi học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời câm ơn đến lãnh đäo Sở Y tế Thành phố Huế, Trung tâm Y tế Thành phố Huế, Bệnh viện Trường Đäi học Y Dược Huế, Phòng khám Bác sĩ Gia đình, cán bộ y tế cûa 27 Träm y tế cûa Thành phố Huế, bệnh nhån glôcôm và người dån đã hợp tác, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin chân thành câm ơn các Thæy Cô, các giâng viên, nhân viên Khoa Y tế Công cộng đã giúp đỡ tôi tận tình, chu đáo trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi xin câm ơn Ban Chû nhiệm cùng các đồng nghiệp Bộ môn Mắt, phòng khám Mắt, Khoa Mắt-RHM-TMH Bệnh viện Trường Đäi Học Y Dược Huế đã täo điều kiện cho tôi được hoàn thành luận án. Đặc biệt, tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn såu sắc đến: Thæy PGS. Nguyễn Minh Tâm, Thæy PGS. Phan Văn Năm là những người Thæy đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn nhiều kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm quý báu cho tôi trong suốt thời gian nghiên cứu.
Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chån thành nhçt đến tçt câ các thành viên trong gia đình – những người đã yêu thương, chia sẻ, nång đỡ và hỗ trợ cho tôi thực hiện thành công luận án này. Tác giả luận án Trần Nguyễn Trà My DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CBYT : Cán bộ y tế CI : Confidence interval : Khoảng tin cậy CSHQ : Chỉ số hiệu quả CSM : Chăm sóc mắt DVYT : Dịch vụ y tế ĐNT : Đếm ngón tay ĐTĐ : Đái tháo đường GDSK : Giáo dục sức khoẻ HQCT : Hiệu quả can thiệp KCB : Khám chữa bệnh MP : Mắt phải MT : Mắt trái NA : Nhãn áp OR : Odds Ratio : Tỷ suất chênh THA : Tăng huyết áp TL : Thị lực TTT : Thể thủy tinh TTYT : Trung tâm y tế TYT : Trạm y tế WHO : World Health Organiation : Tổ chức y tế thế giới YTCS : Y tế cơ sở MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đại cương về bệnh glôcôm.
Sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm. Hành vi sức khỏe và truyền thông thay đổi hành vi. Các mô hình can thiệp để tăng sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm trên thế giới và tại Việt Nam. Địa bàn nghiên cứu.
39 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. 42 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHÊN CỨU.
Tỉ lệ hiện mắc glôcôm và tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm của người dân trên 40 tuổi tại Thành phố Huế. Xây dựng mô hình can thiệp. Đánh giá kết quả can thiệp. 88 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.
Tỉ lệ hiện mắc bệnh glôcôm và tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm ở người trên 40 tuổi tại thành phố Huế. Xây dựng mô hình can thiệp. Đánh giá kết quả can thiệp. Những điểm mới của nghiên cứu.
141 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tỉ lệ glôcôm nguyên phát và tỉ lệ mù lòa ghi nhận từ các nghiên cứu trong cộng đồng khác nhau trong khu vực. Cấp độ chăm sóc glôcôm. Cỡ mẫu cần chọn giai đoạn nghiên cứu cắt ngang.
Đặc điểm chung của người dân. Phân bố về tỉ lệ người có yếu tố nguy cơ bệnh glôcôm. Phân bố về tỉ lệ mắc bệnh glôcôm theo thời điểm phát hiện. Phân bố về hình thái bệnh glôcôm.
Phân bố mắt bị glôcôm. Phân bố về giai đoạn và thị lực bệnh nhân glôcôm. Phân bố nội dung kiến thức của người dân về bệnh glôcôm. Phân bố kiến thức, thái độ, thực hành của người dân về bệnh glôcôm.
Mô hình hồi quy logistics đa biến xác định các yếu tố liên quan đến kiến thức. Mô hình hồi quy logistics đa biến xác định các yếu tố liên quan đến thái độ. Mô hình hồi quy logistics đa biến xác định các yếu tố liên quan đến thực hành. Đặc điểm dịch vụ truyền thông về bệnh glôcôm.
Phân bố về đặc điểm khám mắt của người dân. Phân bố về lý do không đi khám mắt thường xuyên của người dân. Phân bố về tỉ lệ khám sàng lọc bệnh glôcôm. Mô hình hồi quy logistics đa biến xác định các yếu tố liên quan đến sử dụng dịch vụ khám sàng lọc bệnh glôcôm.
Phân bố về tỉ lệ bệnh nhân glôcôm có sử dụng dịch vụ điều trị. Đặc điểm chung của cán bộ y tế. Trang thiết bị phục vụ cho phát hiện và theo dõi glôcôm. Kiến thức, thái độ của cán bộ y tế về bệnh glôcôm.
Khả năng thực hiện được các thủ thuật để chẩn đoán, theo dõi bệnh glôcôm ở trạm y tế. Số lượng chẩn đoán glôcôm của bác sĩ, y sĩ. Thực hành của cán bộ y tế về bệnh glôcôm. Phân bố về đặc điểm sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt của người dân tại trạm y tế.
Hoạt động nâng cao năng lực. Can thiệp về truyền thông gián tiếp. Hỗ trợ can thiệp y tế. Đặc điểm nhân khẩu học cán bộ y tế nhóm can thiệp và nhóm chứng.
Thay đổi kiến thức về bệnh glôcôm của cán bộ y tế cơ sở ở nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Thay đổi kiến thức về bệnh glôcôm của cán bộ y tế cơ sở ở các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp. Thay đổi thái độ về bệnh glôcôm của cán bộ y tế cơ sở ở nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Thay đổi thái độ về bệnh glôcôm của cán bộ y tế cơ sở ở các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp.
Thay đổi thực hành về khám phát hiện bệnh glôcôm của cán bộ y tế cơ sở ở các nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Thay đổi thực hành về khám phát hiện bệnh glôcôm của cán bộ y tế cơ sở ở các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp. Đặc điểm nhân khẩu học người dân nhóm can thiệp và nhóm chứng. Thay đổi kiến thức về bệnh glôcôm của người dân ở các nhóm can thiệp so với nhóm chứng.
Thay đổi kiến thức về bệnh glôcôm của người dân thời điểm trước và sau can thiệp. Thay đổi thái độ về bệnh glôcôm của người dân ở các nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Thay đổi thái độ về bệnh glôcôm của người dân thời điểm trước và sau can thiệp. Thay đổi thực hành về bệnh glôcôm của người dân ở các nhóm can thiệp so với nhóm chứng.
Thay đổi thực hành về bệnh glôcôm của người dân ở các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp. Thay đổi tỉ lệ khám sàng lọc bệnh glôcôm ở nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Thay đổi tỉ lệ khám sàng lọc bệnh glôcôm ở các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp. Thay đổi sử dụng dịch vụ điều trị bệnh glôcôm của bệnh nhân glôcôm ở các nhóm can thiệp so với nhóm chứng.
Thay đổi sử dụng dịch vụ điều trị bệnh glôcôm của bệnh nhân glôcôm ở các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp. Thay đổi tỉ lệ người dân có khám mắt trong vòng một năm ở nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Thay đổi tỉ lệ người dân có khám mắt trong vòng một năm các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp. Thay đổi tỉ lệ khám mắt với mục đích kiểm tra định kỳ ở nhóm can thiệp so với nhóm chứng.
Thay đổi thói quen khám mắt với mục đích kiểm tra định kỳ các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp. Thay đổi thói quen khám mắt ở trạm y tế của nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Thay đổi thói quen khám mắt ở trạm y tế của các nhóm thời điểm trước và sau can thiệp. Đặc điểm nhân khẩu học người bệnh glôcôm, nguy cơ và nghi ngờ glôcôm nhóm can thiệp và nhóm chứng.
Đặc điểm lâm sàng .102 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố về tỉ lệ bệnh glôcôm. Phân bố thái độ của người dân về bệnh glôcôm. Phân bố thực hành của người dân về bệnh glôcôm.
Phân bố theo lựa chọn cơ sở khám chữa bệnh nếu bị bệnh về mắt. Khung lý thuyết sử dụng dịch vụ y tế. Mô hình Precede và Proceed. Mô hình sàng lọc dựa vào yếu tố nguy cơ.
Mạng lưới chăm sóc mắt tại Việt Nam. Thiết kế nghiên cứu. Khung lý thuyết cho nghiên cứu .55 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Glôcôm góc đóng cấp.
Hệ thống Dixpanxe. Mô hình quản lý bệnh glôcôm bánh xe và nan hoa. Mô hình chăm sóc mắt Bệnh viện mắt LV Prasad. Bản đồ hành chính Thành phố Huế .40 ĐẶT VẤN ĐỀ Glôcôm là bệnh lý thần kinh thị giác với tổn thương tiến triển các tế bào hạch võng mạc, đặc trưng bởi tổn thương thị trường và đầu dây thần kinh thị giác, thường liên quan đến tình trạng nhãn áp cao.
Trong số các bệnh lý mắt, glôcôm khá thường gặp, rất nguy hiểm, mang tính xã hội cao, ảnh hưởng đến sức khoẻ cộng đồng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Nguyễn Trà My (2022). Sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm ở người trên 40 tuổi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y – Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-tinh-hinh-su-dung-dich-vu-cham-soc-mat-trong-benh-glocom-va-mo-hinh-can-thiep-o-nguoi-dan-tren-40-tuoi-tai-thanh-pho-hue
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm ở người trên 40 tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt glôcôm & mô hình can thiệp cho người >40 tuổi tại Huế. Nghiên cứu y tế cộng đồng.
Luận án "Sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm ở người trên 40 tuổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y – Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm ở người trên 40 tuổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm ở người trên 40 tuổi" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Học.
Luận án "Sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm ở người trên 40 tuổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm ở người trên 40 tuổi" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm ở người trên 40 tuổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.