Luận án tiến sĩ: Đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư trực tràng sau phẫu thuật nội soi - Đại học Y Dược Huế 2021

Luận án tiến sĩ đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư trực tràng điều trị bằng phẫu thuật nội soi cắt trực tràng trước thấp.

Chuyên ngành
Ngoại khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Chất lượng cuộc sống ung thư trực tràng sau mổ nội soi
Số trang:
185 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
Chuyên ngành:
Ngoại khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Chất lượng cuộc sống ung thư trực tràng sau mổ nội soi

Chất lượng cuộc sống ung thư trực tràng là thước đo quan trọng sau điều trị ngoại khoa. Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng trước thấp giúp loại bỏ khối u triệt để. Phương pháp này bảo tồn tối đa cấu trúc giải phẫu vùng chậu. Bệnh nhân ít đau đớn hơn so với mổ hở truyền thống. Thời gian phục hồi sau mổ diễn ra nhanh chóng. Tỷ lệ biến chứng ngắn hạn giảm đáng kể. Vết mổ nhỏ mang lại tính thẩm mỹ cao. Bệnh nhân sớm vận động trở lại và rút ngắn thời gian nằm viện. Tuy nhiên, can thiệp phẫu thuật vẫn để lại các ảnh hưởng sinh lý nhất định. Việc theo dõi chất lượng sống giúp bác sĩ tối ưu hóa phác đồ chăm sóc toàn diện. Đánh giá chất lượng cuộc sống người bệnh là mục tiêu y khoa cốt lõi. Chỉ số này phản ánh mức độ hòa nhập cộng đồng sau điều trị. Y học hiện đại không chỉ kéo dài thời gian sống. Mục tiêu chính còn là nâng cao mức độ hài lòng về thể chất lẫn tinh thần.

1.1. Tác động của phẫu thuật nội soi ung thư trực tràng

Phẫu thuật nội soi ung thư trực tràng mang lại bước tiến lớn trong ngoại khoa tiêu hóa. Kỹ thuật này cho phép phẫu thuật viên quan sát rõ nét khoang chậu hẹp. Phẫu trường phóng đại giúp bóc tách mạc treo trực tràng chuẩn xác. Các nhánh thần kinh tự chủ vùng chậu được bảo tồn tối đa. Nhờ vậy, chức năng tiểu tiện và sinh dục ít bị tổn thương hơn. Bệnh nhân mất ít máu trong suốt quá trình phẫu thuật. Nhu động ruột tái lập sớm hơn sau phẫu thuật nội soi ung thư trực tràng. Tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ giảm xuống mức rất thấp. Thời gian nằm viện trung bình được rút ngắn rõ rệt. Người bệnh nhanh chóng trở lại nhịp sinh hoạt thường nhật. Kỹ thuật này vừa đảm bảo an toàn ung thư học, vừa nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài.

1.2. Ý nghĩa nghiên cứu chất lượng cuộc sống ung thư trực tràng

Nghiên cứu chất lượng cuộc sống ung thư trực tràng cung cấp cái nhìn khách quan về kết quả hậu phẫu. Quá trình điều trị ung thư trực tràng thường phức tạp và kéo dài. Việc đánh giá bao gồm sức khỏe thể chất, tâm lý và tương tác xã hội. Kết quả khảo sát chỉ ra các khó khăn thường gặp của bệnh nhân. Dữ liệu thực tế giúp nhân viên y tế xây dựng kế hoạch tư vấn phù hợp. Bệnh nhân được hỗ trợ kịp thời cả về thể chất lẫn tinh thần. Nghiên cứu khoa học cũng chuẩn hóa các can thiệp y tế bổ trợ. Đánh giá đa chiều giúp giảm bớt lo âu và mặc cảm của người bệnh. Chất lượng cuộc sống trở thành tiêu chuẩn vàng đánh giá thành công của phẫu thuật.

II. Thang điểm EORTC QLQ C30 đánh giá sức khỏe toàn diện

Thang điểm EORTC QLQ-C30 là công cụ tiêu chuẩn quốc tế trong nghiên cứu ung thư. Bảng câu hỏi này đánh giá sức khỏe tổng quát của người bệnh ung thư. Hệ thống bao gồm thang đo đa mục về các chức năng sống cơ bản. Các khía cạnh gồm chức năng thể chất, vai trò xã hội, nhận thức và cảm xúc. Bảng hỏi cũng ghi nhận các triệu chứng phổ biến như đau, mệt mỏi và buồn nôn. Điểm số thể hiện bức tranh toàn cảnh về tình trạng sức khỏe sau phẫu thuật. Điểm chức năng càng cao phản ánh sự hồi phục càng tích cực. Ngược lại, điểm triệu chứng cao cảnh báo các trở ngại hậu phẫu. Thang điểm EORTC QLQ-C30 giúp lượng hóa cảm nhận chủ quan của bệnh nhân. Đây là cơ sở khoa học tin cậy để so sánh hiệu quả giữa các phương pháp điều trị.

2.1. Ứng dụng bộ công cụ EORTC QLQ CR29 chuyên biệt

Bộ công cụ EORTC QLQ-CR29 được thiết kế chuyên biệt cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng. Bảng hỏi này bổ sung hoàn hảo cho bảng câu hỏi cốt lõi QLQ-C30. Bộ công cụ EORTC QLQ-CR29 tập trung sâu vào các triệu chứng tiêu hóa đặc thù. Bảng khảo sát đánh giá tần suất đại tiện, phân lỏng, đau bụng và đầy hơi. Các vấn đề về rối loạn tiểu tiện và chức năng tình dục cũng được kiểm tra chi tiết. Đối với bệnh nhân có hậu môn nhân tạo, bảng hỏi có mục đánh giá chăm sóc riêng biệt. Dữ liệu thu thập từ bộ công cụ EORTC QLQ-CR29 rất chính xác và cụ thể. Nhân viên y tế dễ dàng phát hiện sớm các di chứng đường ruột. Việc này hỗ trợ kiểm soát triệu chứng đường tiêu hóa hiệu quả hơn.

2.2. So sánh thang điểm EORTC QLQ C30 và thang đo FACT C

Bên cạnh hệ thống EORTC, thang đo FACT-C cũng là thước đo chuẩn mực quốc tế. Thang đo FACT-C được sử dụng rộng rãi trong các thử nghiệm lâm sàng ung thư trực tràng. Cả thang điểm EORTC QLQ-C30 và FACT-C đều khảo sát đa chiều đời sống người bệnh. Tuy nhiên, thang đo FACT-C chú trọng nhiều hơn đến mối quan hệ gia đình và sự hòa nhập xã hội. Bảng hỏi FACT-C có thang điểm rõ ràng và dễ tiếp cận cho người bệnh. Trong khi đó, thang điểm EORTC QLQ-C30 phân tách chi tiết từng triệu chứng bệnh lý cụ thể. Việc kết hợp hoặc lựa chọn thang đo phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu. Cả hai bộ công cụ đều mang lại giá trị khoa học cao và độ tin cậy lớn.

III. Biến chứng sau phẫu thuật nội soi trực tràng thường gặp

Biến chứng sau phẫu thuật nội soi trực tràng là mối quan tâm hàng đầu của phẫu thuật viên. Mặc dù phẫu thuật nội soi có độ an toàn cao, các rủi ro vẫn có thể xuất hiện. Các tai biến có thể xảy ra ngay trong mổ hoặc xuất hiện muộn sau phẫu thuật. Quá trình theo dõi sát sao giúp phát hiện kịp thời các bất thường lâm sàng. Can thiệp y khoa đúng lúc hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương kéo dài. Việc nắm vững các biến chứng giúp nhân viên y tế chủ động phòng ngừa. Bệnh nhân cũng cần được tư vấn kỹ lưỡng trước khi xuất viện. Nhận biết sớm dấu hiệu cảnh báo là chìa khóa bảo vệ an toàn tính mạng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và người bệnh mang lại kết quả điều trị tối ưu.

3.1. Các biến chứng sau phẫu thuật nội soi trực tràng sớm

Biến chứng sau phẫu thuật nội soi trực tràng sớm thường gặp bao gồm rò miệng nối và chảy máu sau mổ. Rò miệng nối là tai biến nguy hiểm, cần theo dõi sát các dấu hiệu sốt và đau bụng. Nhiễm trùng vết mổ nội soi có tỷ lệ thấp nhưng vẫn cần kiểm soát vô khuẩn nghiêm ngặt. Hiện tượng tắc ruột cơ học hoặc liệt ruột sau mổ cũng có thể xảy ra trong tuần đầu. Bệnh nhân cần được kiểm tra dịch dẫn lưu ổ bụng hàng ngày. Khi phát hiện các biến chứng sau phẫu thuật nội soi trực tràng sớm, bác sĩ sẽ xử trí cấp cứu kịp thời. Quy trình hồi sức tích cực và dùng kháng sinh thích hợp giúp ngăn chặn biến chứng lan rộng.

3.2. Phương pháp chăm sóc hậu môn nhân tạo an toàn đúng cách

Chăm sóc hậu môn nhân tạo đúng kỹ thuật giúp ngăn ngừa biến chứng viêm loét da xung quanh lỗ mở. Hậu môn nhân tạo tạm thời thường được tạo lập nhằm bảo vệ miệng nối thấp. Bệnh nhân và gia đình cần được hướng dẫn thay túi phân định kỳ. Vệ sinh vùng da quanh hậu môn nhân tạo bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch dịu nhẹ. Cần lựa chọn đế dán vừa vặn với kích thước thực tế của miệng mở thông. Tránh để dịch phân rò rỉ gây kích ứng hoặc loét da hoại tử. Quy trình chăm sóc hậu môn nhân tạo chuẩn xác giúp người bệnh tự tin sinh hoạt. Tâm lý thoải mái đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi sức khỏe tổng thể.

IV. Hội chứng LARS sau mổ trực tràng và kiểm soát bài tiết

Hội chứng LARS sau mổ trực tràng là tập hợp các rối loạn chức năng đại tiện phổ biến. Tình trạng này xuất hiện sau phẫu thuật cắt trực tràng trước thấp bảo tồn cơ thắt. Bệnh nhân thường gặp các biểu hiện như đi ngoài nhiều lần, mót rặn và són phân. Dung tích chứa của trực tràng bị suy giảm sau khi cắt bỏ một phần hay toàn bộ. Khả năng cảm thụ áp lực trực tràng cũng bị ảnh hưởng sau can thiệp phẫu thuật. Hội chứng LARS sau mổ trực tràng tác động tiêu cực đến chất lượng sống hàng ngày. Người bệnh thường cảm thấy căng thẳng, tự ti và ngại tiếp xúc xã hội. Tuy nhiên, các triệu chứng này có xu hướng thuyên giảm dần theo thời gian. Việc áp dụng các biện pháp hỗ trợ giúp bệnh nhân nhanh chóng ổn định chức năng ruột.

4.1. Nhận diện rối loạn đại tiện sau phẫu thuật trực tràng

Rối loạn đại tiện sau phẫu thuật trực tràng biểu hiện phong phú tùy mức độ can thiệp. Bệnh nhân thường gặp tình trạng són phân hoặc không giữ được hơi khi vận động. Cảm giác mót đi ngoài khẩn cấp xuất hiện thường xuyên, đặc biệt sau bữa ăn. Một số người bệnh trải qua tình trạng đại tiện nhiều lần trong thời gian ngắn. Ngược lại, một số khác lại bị táo bón xen kẽ với tiêu chảy phân lỏng. Rối loạn đại tiện sau phẫu thuật trực tràng gây phiền toái lớn trong sinh hoạt hàng ngày. Đánh giá mức độ rối loạn thông qua thang điểm LARS giúp phân loại bệnh nhân chính xác. Từ đó, bác sĩ đưa ra chiến lược điều chỉnh phù hợp cho từng cá nhân.

4.2. Quản lý hội chứng LARS sau mổ trực tràng hiệu quả cao

Quản lý hội chứng LARS sau mổ trực tràng đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ nhiều phương pháp. Điều chỉnh chế độ ăn uống là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong điều trị. Người bệnh nên chia nhỏ các bữa ăn và hạn chế thực phẩm gây sinh hơi. Việc sử dụng thuốc điều hòa nhu động ruột giúp giảm số lần đi ngoài trong ngày. Tập luyện cơ sàn chậu và phản hồi sinh học mang lại kết quả cải thiện bền vững. Bơm rửa đại tràng qua đường hậu môn là lựa chọn hiệu quả cho các ca LARS nặng. Kiểm soát tốt hội chứng LARS sau mổ trực tràng giúp bệnh nhân lấy lại sự tự tin. Khả năng tự chủ trong sinh hoạt được phục hồi nhanh chóng.

V. Phục hồi chức năng sau PTNS trực tràng cùng lối sống tốt

Phục hồi chức năng sau PTNS trực tràng là giai đoạn thiết yếu để đưa người bệnh về cuộc sống bình thường. Quá trình này cần được bắt đầu sớm ngay từ những ngày đầu sau phẫu thuật. Sự kết hợp giữa tập luyện thể chất và cân bằng tâm lý tạo ra kết quả điều trị vượt bậc. Bệnh nhân học cách thích nghi với những thay đổi sinh lý của hệ tiêu hóa. Việc xây dựng lối sống lành mạnh củng cố hệ miễn dịch và phòng ngừa tái phát. Mạng lưới hỗ trợ từ gia đình và nhân viên y tế đóng vai trò then chốt. Sự kiên trì rèn luyện giúp phục hồi chức năng sau PTNS trực tràng đạt hiệu quả cao. Người bệnh có thể tự tin hòa nhập công việc và cuộc sống gia đình.

5.1. Kế hoạch phục hồi chức năng sau PTNS trực tràng tại nhà

Kế hoạch phục hồi chức năng sau PTNS trực tràng tại nhà cần được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân. Bài tập co thắt cơ hậu môn Kegel giúp tăng cường sức mạnh cơ thắt vòng ngoài. Bệnh nhân nên đi bộ nhẹ nhàng ít nhất 30 phút mỗi ngày để kích thích tiêu hóa. Tránh làm việc nặng hoặc nâng vác đồ vật cồng kềnh trong hai tháng đầu. Ghi chép nhật ký đại tiện hỗ trợ theo dõi tiến trình hồi phục chức năng đường ruột. Việc thực hiện đều đặn kế hoạch phục hồi chức năng sau PTNS trực tràng giúp rút ngắn thời gian hồi phục. Thể lực người bệnh cải thiện rõ rệt sau vài tháng kiên trì luyện tập.

5.2. Chế độ dinh dưỡng và tái khám định kỳ theo khuyến cáo

Chế độ dinh dưỡng hợp lý đóng góp lớn vào sự thành công của quá trình điều trị. Bệnh nhân ung thư trực tràng cần bổ sung đủ protein, vitamin và chất xơ hòa tan. Uống đủ 2 lít nước mỗi ngày giúp làm mềm phân và chống táo bón. Hạn chế thức ăn cay nóng, đồ uống có cồn và thực phẩm nhiều dầu mỡ. Bên cạnh dinh dưỡng, việc tái khám định kỳ theo lịch hẹn là bắt buộc. Lịch tái khám bao gồm xét nghiệm chỉ dấu ung thư CEA, CA19-9 và nội soi kiểm tra. Chụp cắt lớp vi tính giúp phát hiện sớm dấu hiệu tái phát hoặc di căn. Tuân thủ phác đồ theo dõi mang lại sự an tâm và bảo vệ sức khỏe lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CÁM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
KÝ HIỆU VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giải phẫu trực tràng
1.1.1. Hình thể ngoài và liên quan
1.1.2. Cấu tạo và hình thể trong trực tràng
1.1.3. Động mạch trực tràng
1.1.4. Tĩnh mạch trực tràng
1.1.5. Bạch huyết trực tràng
1.1.6. Mạc treo trực tràng
1.1.7. Hệ thống thần kinh trực tràng
1.2. Giải phẫu bệnh ung thư trực tràng
1.2.1. Sự phát triển của ung thư
1.2.2. Phân chia giai đoạn ung thư
1.3. Chẩn đoán ung thư trực tràng
1.3.1. Các thăm dò cận lâm sàng
1.4. Điều trị ung thư trực tràng
1.4.1. Phẫu thuật nội soi hiện đại
1.4.2. Những kết quả điều trị ung thư trực tràng bằng phẫu thuật nội soi cắt trước thấp trong và ngoài nước
1.5. Khái niệm về chất lượng cuộc sống
1.5.1. Định nghĩa chất lượng cuộc sống
1.5.2. Các bộ câu hỏi đo lường chất lượng cuộc sống
1.5.2.1. Bộ câu hỏi đánh giá chất lượng cuộc sống theo hiệp hội Châu Âu về nghiên cứu và điều trị ung thư EORTC QLQ- C30 và EORTC QLQ- CR29
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Nghiên cứu đặc điểm chung
2.2.2. Nghiên cứu một số đặc điểm về tiền sử
2.2.3. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng
2.2.4. Nghiên cứu đặc điểm cận lâm sàng
2.2.5. Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu bệnh trước mổ
2.2.6. Nghiên cứu về phẫu thuật
2.2.7. Nghiên cứu kết quả trong mổ
2.2.8. Nghiên cứu một số đặc điểm sau mổ
2.2.9. Nghiên cứu điều trị bổ trợ sau mổ
2.2.10. Đánh giá kết quả tái khám sau mổ
2.2.11. Đánh giá chất lượng cuộc sống sau mổ
2.2.12. Xử lý số liệu
2.2.13. Đạo đức nghiên cứu trong y học
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của bênh nhân
3.1.1. Giới tính, địa dư và nghề nghiệp
3.1.2. Tiền sử bản thân và lý do vào viện
3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng
3.2.1. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng
3.2.2. Nghiên cứu đặc điểm cận lâm sàng
3.3. Kết quả điều trị
3.3.1. Phương pháp phẫu thuật
3.3.2. Nghiên cứu kết quả trong mổ
3.3.3. Nghiên cứu sau mổ
3.3.4. Đặc điểm giải phẫu bệnh sau mổ
3.3.5. Giai đoạn ung thư
3.3.6. Điều trị bổ trợ sau mổ
3.4. Phân tích tỷ lệ sống không mắc bệnh và sống thêm của bệnh nhân
3.4.1. Đặc điểm theo dõi bệnh nhân
3.4.2. Tỷ lệ sống thêm không mắc bệnh
3.4.3. Tỷ lệ sống thêm của bệnh nhân
3.4.4. Phân tích các yếu tố liên quan với mô bệnh học và giai đoạn ung thư
3.5. Đánh giá LARS-score và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân theo thang EORTC QLQ-C30 và CR29
3.5.1. Đánh giá thang điểm hội chứng trước thấp LARS score
3.5.2. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân theo thang đo EORTC QLQ-C30
3.5.3. Chất lượng cuộc sống theo thang đo EORTC QLQ-CR29
3.5.4. Chất lượng chuẩn hóa theo thang đo EORTC QLQ- CR29 ở 2 nhóm có HMNT và không có HMNT
3.5.5. Bảng điểm thô chức năng tình dục ở người < 60 tuổi
3.6. Các yếu tố liên quan với chất lượng sống của bệnh nhân
3.6.1. Đặc điểm chung
3.6.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
3.6.2.1. Đặc điểm lâm sàng
3.6.2.2. Đặc điểm cận lâm sàng
3.6.3. Kết quả phẫu thuật
3.6.3.1. Phương pháp và kỹ thuật tiến hành phẫu thuật
3.6.3.2. Kết quả sau mổ
3.6.4. Kết quả mô bệnh học sau mổ
3.6.5. Giai đoạn bệnh sau mổ
3.6.6. Tái phát tại chỗ - tại vùng và điều trị bổ trợ sau mổ
3.6.7. Thời gian sống thêm toàn bộ sau mổ và sống thêm theo giai đoạn bệnh
3.6.8. Sống thêm không mắc bệnh sau mổ
3.6.9. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau mổ
3.6.9.1. Thang điểm hội chứng trước thấp LARS score
3.6.9.2. Thang điểm CLCS theo EORTC QLQ-C30
3.6.9.3. Thang điểm CLCS theo EORTC QLQ-CR29
3.6.10. Liên quan giữa CLCS và quá trình điều trị
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư trực tràng trên và giữa và giữa được điều trị bằng phẫu thuật nội soi cắt trực tràng trước thấp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC TRẦN NGỌC THÔNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ, CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG CỦA BỆNH NHÂN UNG THƯ TRỰC TRÀNG TRÊN VÀ GIỮA ĐƯỢC ĐIỀU TRỊ BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI CẮT TRỰC TRÀNG TRƯỚC THẤP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Huế - Năm 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC TRẦN NGỌC THÔNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ, CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG CỦA BỆNH NHÂN UNG THƯ TRỰC TRÀNG TRÊN VÀ GIỮA ĐƯỢC ĐIỀU TRỊ BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI CẮT TRỰC TRÀNG TRƯỚC THẤP Ngành: Ngoại khoa Mã số: 9 72 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. LÊ MẠNH HÀ Huế - Năm 2021 luan an LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành công trình nghiên cứu khoa học này, tôi đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ của quý thầy, các nhà khoa học, các nhà quản lý, các quý cơ quan thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo. Cho phép tôi được bày tỏ lòng biết ơn vô hạn nhất đến Quý Thầy, Quý ban ngành, Quý đồng nghiệp, đến các bệnh nhân đã hết lòng giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cám ơn: - Bộ Giáo Dục và Đào Tạo, Vụ Đại học và Sau Đại học - Ban Giám Đốc Đại Học Huế, Ban đào tạo Sau Đại học – Đại học Huế - Ban Giám Hiệu trường Đại học Y Dược Huế - Ban Giám Đốc Bệnh viện Trung ương Huế - Bộ môn Ngoại Trường Đại học Y Dược Huế - Khoa Ngoại Tiêu hóa Bệnh viện Trung ương Huế - Khoa Ngoại Nhi Cấp cứu bụng Bệnh viện Trung ương Huế - Khoa Ung Bướu Bệnh viện Trung ương Huế - Khoa Giải phẫu bệnh Bệnh viện Trung ương Huế Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến cán bộ hướng dẫn: PGS.

Lê Mạnh Hà, người Thầy đã tận tình hướng dẫn và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài, đồng thời đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho việc hoàn thành luận án này. Xin cám ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã sẵn sàng tạo mọi điều kiện thuận lợi, ủng hộ nhiệt tình trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin gửi đến tất cả mọi người lòng biết ơn chân thành của tôi. Trần Ngọc Thông luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của bản thân.

Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, khách quan và chưa có ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Huế, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án NCS. TRẦN NGỌC THÔNG luan an KÝ HIỆU VIẾT TẮT AJCC : American Joint Committee on Cancer CA19-9 : Carbohydrat Antigen 19-9 CEA : Carcinoma Embryo Antigen CT : Computed Tomography EEA : End to End Anastomosis EORTC : European of Organization for Research and Treatment of Cancer MRI : Magnetic Resonance Imaging LARS : Low anterior resection syndrome QLQ : Quality of Life Question TNM : Tumor, Node, Metastasis TME : Total Mesorectal Excision PME : Partial Mesorectal Excision Min : Nhỏ nhất Max : Lớn nhất CLVT : Cắt lớp vi tính CLCS : Chất lượng cuộc sống CN : Chức năng GĐ : Giai đoạn HMNT : Hậu môn nhân tạo QHTD : Quan hệ tình dục TC : Triệu chứng SKTQ : Sức khỏe tổng quát PTNS : Phẫu thuật nội soi UTTT : Ung thư trực tràng UTĐTT : Ung thư đại trực tràng XHTH : Xuất huyết tiêu hóa SD : Độ lệch chuẩn TB : Trung bình luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Giải phẫu trực tràng. Hình thể ngoài và liên quan. Cấu tạo và hình thể trong trực tràng. Động mạch trực tràng.

Tĩnh mạch trực tràng. Bạch huyết trực tràng. Mạc treo trực tràng. Hệ thống thần kinh trực tràng.

Giải phẫu bệnh ung thư trực tràng. Sự phát triển của ung thư. Phân chia giai đoạn ung thư. Chẩn đoán ung thư trực tràng.

Các thăm dò cận lâm sàng. Điều trị ung thư trực tràng. Phẫu thuật nội soi hiện đại. Những kết quả điều trị ung thư trực tràng bằng phẫu thuật nội soi cắt trước thấp trong và ngoài nước.

Khái niệm về chất lượng cuộc sống. Định nghĩa chất lượng cuộc sống. Các bộ câu hỏi đo lường chất lượng cuộc sống. Bộ câu hỏi đánh giá chất lượng cuộc sống theo hiệp hội Châu Âu về nghiên cứu và điều trị ung thư EORTC QLQ- C30 và EORTC QLQ- CR29.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh. Tiêu chuẩn loại trừ.

Phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu đặc điểm chung. Nghiên cứu một số đặc điểm về tiền sử. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng.

Nghiên cứu đặc điểm cận lâm sàng. Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu bệnh trước mổ. Nghiên cứu về phẫu thuật. Nghiên cứu kết quả trong mổ.

Nghiên cứu một số đặc điểm sau mổ. Nghiên cứu điều trị bổ trợ sau mổ. Đánh giá kết quả tái khám sau mổ. Đánh giá chất lượng cuộc sống sau mổ.

Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu trong y học. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của bênh nhân.

Giới tính, địa dư và nghề nghiệp. Tiền sử bản thân và lý do vào viện. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng.

Nghiên cứu đặc điểm cận lâm sàng. Kết quả điều trị. Phương pháp phẫu thuật. Nghiên cứu kết quả trong mổ.

Nghiên cứu sau mổ. Đặc điểm giải phẫu bệnh sau mổ. Giai đoạn ung thư. Điều trị bổ trợ sau mổ.

Phân tích tỷ lệ sống không mắc bệnh và sống thêm của bệnh nhân. Đặc điểm theo dõi bệnh nhân. Tỷ lệ sống thêm không mắc bệnh. Tỷ lệ sống thêm của bệnh nhân.

Phân tích các yếu tố liên quan với mô bệnh học và giai đoạn ung thư. Đánh giá LARS-score và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân theo thang EORTC QLQ-C30 và CR29. Đánh giá thang điểm hội chứng trước thấp LARS score. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân theo thang đo EORTC QLQ-C30.

Chất lượng cuộc sống theo thang đo EORTC QLQ-CR29. Chất lượng chuẩn hóa theo thang đo EORTC QLQ- CR29 ở 2 nhóm có HMNT và không có HMNT. Bảng điểm thô chức năng tình dục ở người < 60 tuổi. Các yếu tố liên quan với chất lượng sống của bệnh nhân.

Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.

Kết quả phẫu thuật. Phương pháp và kỹ thuật tiến hành phẫu thuật. Kết quả sau mổ .3 Kết quả mô bệnh học sau mổ. Giai đoạn bệnh sau mổ.

Tái phát tại chỗ - tại vùng và điều trị bổ trợ sau mổ. Thời gian sống thêm toàn bộ sau mổ và sống thêm theo giai đoạn bệnh. Sống thêm không mắc bệnh sau mổ. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau mổ.

Thang điểm hội chứng trước thấp LARS score. Thang điểm CLCS theo EORTC QLQ-C30. Thang điểm CLCS theo EORTC QLQ-CR29. Liên quan giữa CLCS và quá trình điều trị.

133 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Thang điểm LARS. Phân bố nhóm tuổi. Đặc điểm giới tính, địa dư.

Phân loại nghề nghiệp. Tiền sử bản thân. Lý do vào viện. Thời gian từ khi có dấu hiệu bệnh cho đến khi vào viện.

Triệu chứng toàn thân. Triệu chứng cơ năng. Triệu chứng thực thể. Giá trị công thức máu: hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu.

Chất chỉ điểm ung thư CEA, CA19. Kết quả nội soi trực tràng. Kết quả siêu âm nội soi. Kết quả CT scanner bụng.

Đánh giá TNM theo CT scanner bụng. Kết quả MRI chậu. Đặc điểm phương pháp phẫu thuật. Kích thước và tính chất khối u.

Nghiên cứu đặc điểm sau mổ. Biến chứng sau mổ. Nghiên cứu đặc điểm mổ lại. Đại thể của u.

Mô tả vi thể. Đánh giá mức độ xâm lấn, di căn hạch và di căn xa của u. 78 luan an Bảng 3. Phân chia giai đoạn theo TNM.

Điều trị bổ trợ sau mổ. Đặc điểm theo dõi bệnh nhân. Tỷ lệ sống thêm không mắc bệnh theo thời gian. Tỷ lệ sống thêm không mắc bệnh theo giai đoạn bệnh.

Tỷ lệ sống thêm của bệnh nhân. Thời gian sống thêm theo giai doạn bệnh. Liên quan tuổi, xì rò miệng nối, vị trí u, tái phát với giai đoạn bệnh. Liên quan đại thể, vị trí u với di căn hạch của u.

Liên quan giữa vị trí u, giai đoạn bệnh với mở thông hỗng tràng. Đánh giá thang điểm hội chứng trước thấp LARS score. Liên quan giữa vị trí u, phương pháp mổ với điểm LARS. Bảng điểm chuẩn hóa chất lượng cuộc sống theo thang đo EORTC QLQ-C30.

Điểm chuẩn hóa chất lượng cuộc sống của bệnh nhân theo thang đo EORTC QLQ-CR29. Chất lượng chuẩn hóa theo thang đo EORTC CR29 ở 2 nhóm có HMNT và không có HMNT. Bảng điểm thô CN tình dục ở người < 60 tuổi. Chất lượng cuộc sống đo theo thang điểm EORTC QLQ-C30 với điều trị bổ trợ sau mổ (sau mổ 3 tháng).

Liên quan giữa chất lượng cuộc sống theo thang đo EORTC CR29 với điều trị bổ trợ sau mổ. Đánh giá thang điểm hội chứng cắt trước thấp LARS - score theo thời gian. Liên quan giữa chất lượng sống theo thang đo EORTC QLQ- C30 theo thời gian. 93 luan an Bảng 3.

Liên quan giữa chất lượng cuộc sống đo theo thang EORTC CR29 theo thời gian. Tỷ lệ nam/nữ theo các tác giả khác. Thời gian trung tiện, thời gian ăn uống và thời gian nằm viện. Biến chứng và tỷ lệ mổ lại tử vong.

Biến chứng và tỷ lệ chuyển mổ mở và tử vong. Biến chứng rò miệng nối, tỷ lệ chuyển mổ mở. Giai đoạn bệnh ung thư trực tràng theo các tác giả. Tỷ lệ tái phát tại chỗ của các tác giả.

Thời gian sống thêm toàn bộ của các tác giả. So sánh thang điểm LARS giữa các kỹ thuật mổ. Thang điểm LARS của các tác giả nước ngoài. Bảng các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến thang điểm hội chứng cắt trước thấp.

Tổng hợp các nghiên cứu khác về thang điểm EORTC QLQ C- 30 khi đánh giá CLCS sau PTNS cắt trước thấp. Thống kê nghiên cứu của các tác giả về thang điểm EORTC QLQ-CR29. 130 luan an DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hình thể ngoài và liên quan của trực tràng.

Cấu tạo các lớp thành trực tràng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Ngọc Thông (2021). Đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư trực tràng sau PTNS [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-danh-gia-ket-qua-chat-luong-cuoc-song-cua-benh-nhan-ung-thu-truc-trang-tren-va-giua-va-giua-duoc-dieu-tri-bang-phau-thuat-noi-soi-cat-truc-trang-truoc-thap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư trực tràng sau PTNS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư trực tràng điều trị bằng phẫu thuật nội soi cắt trực tràng trước thấp.

Luận án "Đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư trực tràng sau PTNS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư trực tràng sau PTNS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư trực tràng sau PTNS" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư trực tràng sau PTNS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư trực tràng sau PTNS" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư trực tràng sau PTNS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter