Luận án: Đột quỵ thiếu máu não tái phát trên bệnh nhân hẹp động mạch não - Võ Văn Tân
Luận án TS: đột quỵ thiếu máu não tái phát, hẹp động mạch não. Phân tích sâu yếu tố nguy cơ, chiến lược phòng ngừa hiệu quả.
Nội Tim Mạch
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Đột quỵ tái phát Hẹp động mạch não Nguy cơ tiềm ẩn
Đột quỵ thiếu máu não tái phát là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Tình trạng này đặc trưng bởi sự xuất hiện đột quỵ lần thứ hai hoặc nhiều hơn, gây tổn thương não do thiếu máu cục bộ. Hẹp động mạch não là nguyên nhân chính gây ra các cơn đột quỵ này. Nó làm giảm lưu lượng máu, tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Hậu quả là suy giảm chức năng thần kinh, tàn tật nặng nề, và thậm chí tử vong. Hiểu rõ bản chất của đột quỵ tái phát và ảnh hưởng của hẹp động mạch não là thiết yếu. Điều này giúp phát triển các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. Mục tiêu là giảm gánh nặng bệnh tật cho bệnh nhân và hệ thống y tế.
1.1. Định nghĩa đột quỵ thiếu máu não tái phát
Đột quỵ thiếu máu não là tổn thương não do gián đoạn cung cấp máu. Tái phát là sự xuất hiện lần thứ hai hoặc nhiều hơn. Tình trạng này gây suy giảm chức năng thần kinh cấp tính. Nguyên nhân phổ biến là tắc nghẽn mạch máu não. Đột quỵ tái phát làm tăng đáng kể nguy cơ tử vong và tàn tật. Việc hiểu rõ định nghĩa giúp phân loại và điều trị chính xác. Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao sau lần đột quỵ đầu tiên.
1.2. Ảnh hưởng của hẹp động mạch não
Hẹp động mạch não là sự thu hẹp lòng động mạch. Tình trạng này làm giảm lưu lượng máu đến não. Thiếu máu cục bộ mạn tính có thể xảy ra. Hẹp động mạch làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Cục máu đông có thể di chuyển và gây tắc mạch. Vị trí hẹp thường gặp ở động mạch cảnh, động mạch não giữa. Mức độ hẹp ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ đột quỵ. Đánh giá mức độ hẹp là yếu tố then chốt trong dự phòng.
1.3. Gánh nặng y tế của đột quỵ tái phát
Đột quỵ tái phát đặt gánh nặng lớn lên hệ thống y tế. Chi phí điều trị và phục hồi chức năng rất cao. Bệnh nhân thường phải nhập viện kéo dài. Nhu cầu chăm sóc dài hạn tăng lên đáng kể. Tỷ lệ tàn tật vĩnh viễn cao sau đột quỵ tái phát. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và gia đình bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Dự phòng tái phát là ưu tiên hàng đầu trong quản lý đột quỵ. Giảm tỷ lệ tái phát giúp tiết kiệm nguồn lực y tế.
II.Xơ vữa động mạch nội sọ Nguyên nhân tái phát
Xơ vữa động mạch nội sọ là nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ thiếu máu não tái phát. Đây là quá trình tích tụ mảng bám cholesterol trên thành động mạch, làm hẹp lòng mạch và cản trở dòng chảy của máu. Mảng bám có thể vỡ ra, hình thành cục máu đông, gây tắc nghẽn hoàn toàn. Việc phân loại đột quỵ theo TOAST giúp xác định nguyên nhân chính xác, từ đó định hướng điều trị phù hợp. Nhiều yếu tố kết hợp góp phần gây thiếu máu cục bộ, bao gồm rối loạn chức năng nội mạc và tình trạng tăng đông máu. Hiểu rõ cơ chế này là nền tảng cho việc can thiệp hiệu quả.
2.1. Cơ chế xơ vữa động mạch gây hẹp
Xơ vữa động mạch là quá trình tích tụ mảng bám. Mảng bám chủ yếu gồm cholesterol, tế bào mỡ. Chúng hình thành trên thành nội mạc động mạch. Mảng bám dần dày lên, gây hẹp lòng mạch. Sự hẹp này cản trở dòng chảy của máu. Mảng bám có thể bị vỡ, hình thành cục máu đông. Cục máu đông gây tắc nghẽn hoàn toàn động mạch. Quá trình này dẫn đến đột quỵ thiếu máu não. Xơ vữa động mạch nội sọ là nguyên nhân hàng đầu.
2.2. Phân loại đột quỵ theo TOAST
Phân loại TOAST giúp xác định nguyên nhân đột quỵ. Các phân nhóm gồm: xơ vữa động mạch lớn. Cũng bao gồm: tắc mạch do tim, bệnh mạch máu nhỏ. Ngoài ra còn có: đột quỵ không rõ nguyên nhân, nguyên nhân hiếm. Xác định đúng phân loại hỗ trợ lựa chọn điều trị. Điều trị dự phòng tái phát sẽ hiệu quả hơn. Nghiên cứu này tập trung vào đột quỵ do xơ vữa động mạch. Việc hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ là rất quan trọng.
2.3. Các yếu tố góp phần gây thiếu máu cục bộ
Thiếu máu cục bộ não do nhiều yếu tố kết hợp. Hẹp lòng mạch là nguyên nhân trực tiếp. Rối loạn chức năng nội mạc mạch máu cũng đóng vai trò. Tình trạng tăng đông máu làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Huyết áp thấp có thể giảm tưới máu não ở vùng hẹp. Đường huyết không kiểm soát cũng ảnh hưởng mạch máu. Thiếu máu cục bộ kéo dài gây tổn thương tế bào não. Quản lý các yếu tố này giúp giảm rủi ro.
III.Yếu tố nguy cơ đột quỵ tái phát Đánh giá
Nhận diện và đánh giá các yếu tố nguy cơ là bước quan trọng trong phòng ngừa đột quỵ tái phát. Tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu và hút thuốc lá là những yếu tố nguy cơ tim mạch chính. Các công cụ chẩn đoán hình ảnh như CT, MRI, siêu âm Doppler và DSA giúp đánh giá mức độ hẹp động mạch một cách chính xác. Kết hợp các thang điểm lâm sàng như NIHSS, mRS và GCS với xét nghiệm cận lâm sàng như cholesterol, đường huyết, mang lại cái nhìn toàn diện. Việc đánh giá toàn diện này không chỉ giúp xác định nguy cơ mà còn định hướng chiến lược điều trị và theo dõi hiệu quả.
3.1. Các yếu tố nguy cơ tim mạch chính
Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Bệnh đái tháo đường làm tổn thương mạch máu. Rối loạn lipid máu, đặc biệt cholesterol LDL cao. Hút thuốc lá gây xơ cứng động mạch. Béo phì và lối sống ít vận động cũng góp phần. Tiền sử đột quỵ trước đó làm tăng nguy cơ tái phát. Rung nhĩ là nguyên nhân gây tắc mạch do tim. Kiểm soát tốt các yếu tố này là thiết yếu.
3.2. Công cụ đánh giá mức độ hẹp động mạch
Chụp cắt lớp vi tính (CT) mạch máu cung cấp hình ảnh ban đầu. Chụp cộng hưởng từ (MRI) mạch máu cho độ phân giải cao hơn. Siêu âm Doppler xuyên sọ đánh giá lưu lượng máu. Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) là tiêu chuẩn vàng. DSA cung cấp hình ảnh chi tiết về mức độ hẹp. Các phương pháp này giúp xác định vị trí và mức độ hẹp. Đánh giá chính xác hẹp động mạch hỗ trợ quyết định điều trị.
3.3. Thang điểm lâm sàng và cận lâm sàng
Thang điểm NIHSS đánh giá mức độ nặng của đột quỵ. Thang điểm Rankin sửa đổi (mRS) đánh giá mức độ tàn tật. Thang điểm hôn mê Glasgow đánh giá ý thức. Xét nghiệm máu định lượng cholesterol, đường huyết. Các chỉ số này cung cấp thông tin quan trọng. Giúp theo dõi tiến triển bệnh và hiệu quả điều trị. Đánh giá toàn diện giúp dự đoán nguy cơ tái phát. Sử dụng kết hợp các thang điểm tăng tính chính xác.
IV.Chiến lược phòng ngừa Điều trị đột quỵ hiệu quả
Phòng ngừa và điều trị đột quỵ thiếu máu não tái phát đòi hỏi một chiến lược đa phương thức. Can thiệp nội khoa tích cực là nền tảng, bao gồm kiểm soát chặt chẽ huyết áp, đường huyết, lipid máu và sử dụng thuốc kháng tiểu cầu hoặc chống đông. Thay đổi lối sống lành mạnh là yếu tố không thể thiếu. Đối với các trường hợp hẹp động mạch đáng kể, có thể cân nhắc các lựa chọn can thiệp như phẫu thuật cắt bỏ nội mạc động mạch cảnh (CEA) hoặc đặt stent động mạch (CAS). Quản lý bệnh nhân sau đột quỵ thiếu máu đòi hỏi sự theo dõi sát sao, phục hồi chức năng liên tục và giáo dục bệnh nhân để đảm bảo tuân thủ điều trị. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả lâm sàng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
4.1. Biện pháp can thiệp nội khoa phòng ngừa
Kiểm soát huyết áp bằng thuốc hạ áp. Điều trị đái tháo đường bằng thuốc và chế độ ăn. Giảm cholesterol bằng statin. Sử dụng thuốc kháng tiểu cầu (aspirin, clopidogrel) dự phòng. Chống đông máu bằng NOAC hoặc warfarin cho rung nhĩ. Thay đổi lối sống: bỏ thuốc lá, ăn uống lành mạnh, tập thể dục. Tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt. Các biện pháp này giảm đáng kể nguy cơ tái phát.
4.2. Lựa chọn phẫu thuật hoặc đặt stent
Đối với hẹp động mạch cảnh có triệu chứng, phẫu thuật cắt bỏ nội mạc (CEA) là một lựa chọn. Đặt stent động mạch cảnh (CAS) cũng là một phương pháp can thiệp. Các thủ thuật này nhằm tái thông lòng mạch. Quyết định phụ thuộc vào mức độ hẹp, vị trí và tình trạng bệnh nhân. Cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro của từng phương pháp. Đối với hẹp động mạch nội sọ, can thiệp còn nhiều tranh cãi. Thường ưu tiên điều trị nội khoa tích cực trước. Cần đánh giá kỹ lưỡng trước mọi quyết định can thiệp.
4.3. Quản lý bệnh nhân sau đột quỵ thiếu máu
Theo dõi sát sao các yếu tố nguy cơ. Phục hồi chức năng sớm và liên tục. Giáo dục bệnh nhân và gia đình về bệnh lý. Đảm bảo tuân thủ thuốc men và lối sống. Tái khám định kỳ để kiểm tra tình trạng mạch máu. Phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát để can thiệp kịp thời. Mục tiêu là cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài. Quản lý toàn diện giúp tối ưu hóa kết quả điều trị.
V.Nghiên cứu đột quỵ tái phát Kết quả Ứng dụng
Các nghiên cứu khoa học đóng vai trò then chốt trong việc làm sáng tỏ diễn biến và các yếu tố liên quan đến đột quỵ thiếu máu não tái phát. Việc phân tích tỷ suất tái phát tích lũy theo thời gian (30 ngày, 90 ngày, 1 năm) cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc lập kế hoạch theo dõi và can thiệp. Xác định các yếu tố nguy cơ độc lập giúp cá thể hóa chiến lược dự phòng. Những phát hiện từ các nghiên cứu này là cơ sở để cải thiện hướng dẫn lâm sàng, phát triển phương pháp chẩn đoán và điều trị mới. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tỷ lệ tái phát, nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
5.1. Tỷ suất tái phát đột quỵ qua thời gian
Nghiên cứu đánh giá tỷ suất tái phát tích lũy. Xem xét các mốc thời gian: 30 ngày, 90 ngày, 1 năm. Tỷ suất tái phát thường cao nhất trong giai đoạn đầu. Sau đó giảm dần nhưng vẫn duy trì nguy cơ. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng. Giúp định hình chiến lược theo dõi và can thiệp. Đặc biệt cần chú ý trong vòng 30 ngày đầu sau đột quỵ. Dữ liệu này hỗ trợ lập kế hoạch điều trị cá thể hóa.
5.2. Yếu tố liên quan độc lập với tái phát
Nghiên cứu xác định các yếu tố nguy cơ độc lập. Ví dụ: mức độ hẹp động mạch, tiểu đường không kiểm soát. Cũng có thể bao gồm: huyết áp cao kéo dài, không tuân thủ thuốc. Các yếu tố này có ý nghĩa thống kê trong dự đoán. Việc nhận diện giúp can thiệp mục tiêu hơn. Tối ưu hóa điều trị dựa trên các yếu tố rủi ro. Từ đó giảm thiểu khả năng tái phát cho bệnh nhân.
5.3. Hướng nghiên cứu và cải thiện lâm sàng
Cần thêm các nghiên cứu đa trung tâm, quy mô lớn hơn. Phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm và chính xác hơn. Đánh giá hiệu quả của các loại thuốc mới. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế sinh học phân tử. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dự đoán nguy cơ. Cải thiện hướng dẫn lâm sàng dựa trên bằng chứng mới. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng điều trị. Giảm tỷ lệ tử vong và tàn tật do đột quỵ tái phát.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VÕ VĂN TÂN ĐỘT QUỴ THIẾU MÁU NÃO TÁI PHÁT TRÊN BỆNH NHÂN HẸP ĐỘNG MẠCH NÃO LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VÕ VĂN TÂN ĐỘT QUỴ THIẾU MÁU NÃO TÁI PHÁT TRÊN BỆNH NHÂN HẸP ĐỘNG MẠCH NÃO CHUYÊN NGÀNH: NỘI TIM MẠCH MÃ SỐ: 62.40 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. CAO PHI PHONG PGS. HOÀNG QUỐC HÒA TP.
HỒ CHÍ MINH - NĂM 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Võ Văn Tân ii MỤC LỤC Danh mục các chữ viết tắt-thuật ngữ Anh Việt Danh mục đối chiếu thuật ngữ Anh - Việt Danh mục các bảng Danh mục các hình Danh mục các biểu đồ Danh mục các sơ đồ MỞ ĐẦU. Đại cương về đột quỵ thiếu máu não. xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ.
Một số vấn đề về đột quỵ tái phát. Các nghiên cứu liên quan đột quỵ tái phát do xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc.
Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.
Tỷ suất tái phát tích lũy đột quỵ thiếu máu não do xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ trong vòng 30 ngày, 90 ngày và 1 năm. Xác định yếu tố liên quan độc lập với đột quỵ thiếu máu não tái phát do nguyên nhân xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ tại thời điểm 1 năm. Tỷ suất tái phát tích lũy đột quỵ thiếu máu não do xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ trong vòng 30 ngày, 90 ngày và 1 năm. Xác định yếu tố liên quan độc lập với đột quỵ thiếu máu não tái phát do nguyên nhân xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ.
Một số đóng góp mới và hạn chế của đề tài. 123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU PHỤ LỤC 2: BẢN THÔNG TIN DÀNH CHO ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ CHẤP THUẬN THAM GIA NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC 3: QUYẾT ĐỊNH HỘI ĐỒNG Y ĐỨC PHỤ LỤC 4: DANH SÁCH NGƯỜI BỆNH THAM GIA NGHIÊN CỨU iv PHỤ LỤC 5: PHÂN LOẠI NGUYÊN NHÂN ĐỘT QUỴ THIẾU MÁU NÃO THEO TOAST PHỤ LỤC 6: THANG ĐIỂM RANKIN SỬA ĐỔI PHỤ LỤC 7: THANG ĐIỂM HÔN MÊ GLASGOW PHỤ LỤC 8: THANG ĐIỂM NIHS PHỤ LỤC 9: THANG ĐIỂM ĐÁNH GIÁ TUÂN THỦ ĐIỀU TRỊ MORISKY - 8 MỤC v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT-THUẬT NGỮ ANH VIỆT Viết tắt Tiếng Việt BN Bệnh nhân Cs Cộng sự CTMNTQ Cơn thiếu máu não thoáng qua ĐM Động mạch ĐQTMN Đột quỵ thiếu máu não ĐTĐ Đái tháo đường HA Huyết áp HATT Huyết áp tâm thu HATTr Huyết áp tâm trương KTC Khoảng tin cậy NMCT Nhồi máu cơ tim THA Tăng huyết áp XVĐM Xơ vữa động mạch Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ABCD2 Age, Blood pressure, Clinical Tuổi, huyết áp, đặc điểm lâm features, Duration of sàng, thời gian kéo dài triệu symptoms, Diabetes chứng, đái tháo đường ACA Anterior cerebral artery Động mạch não trước ABCs A (Airway control) Đường thở B (Breathing support) Hô hấp C (Circulation support) Tuần hoàn AHA American Heart Association Hiệp hội Tim Hoa Kỳ vi ASA American Stroke Association Hiệp hội đột quỵ Hoa Kỳ BA Basilar artery Động mạch nền BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể CAS Carotid Angioplasty And Thủ thuật tạo hình động mạch Stent Placement cảnh và đặt stent CEA Carotid Endarterectomy Phẫu thuật cắt bỏ nội mạc động mạch cảnh CT Computed Tomography Chụp cắt lớp vi tính HDL-C High Density Lipoprotein Cholesterol trong lipoprotein tỉ Cholesterol trọng cao HR Hazard Ratio Tỉ số nguy cơ (Tỉ số nguy hại, tỉ số rủi ro) ICA Internal carotid artery Động mạch cảnh trong INR International Normalized Tỉ số chuẩn hóa quốc tế Ratio LDL-C Low Density Lipoprotein Cholesterol trong lipoprotein tỉ Cholesterol trọng thấp MCA Middle Cerebral Artery Động mạch não giữa MRI Magnetic Resonance Hình ảnh cộng hưởng từ Imaging NASCET North American Thử nghiệm phẫu thuật cắt bỏ Symptomatic Carotid nội mạc đối với hẹp động mạch vii Endarterectomy Trial cảnh có triệu chứng ở Bắc Mỹ NCEP-ATP National Cholesterol Chương trình điều trị và giáo III Education Program-Adult dục quốc gia (Mỹ) về Treatment Panel III Cholesterol cho người lớn lần thứ III NIHSS National Institutes of Health Thang điểm đột quỵ não của Stroke Scale Viện y tế Quốc gia Hoa Kỳ NOAC Non-vitamin K Antagonist Oral Anticoagulant OR Odds Ratio Tỉ suất chênh PROGRESS Perindopril Protection Nghiên cứu về Perindopril against Recurrent Stroke trong dự phòng đột quỵ tái phát Study RR Relative Risk Nguy cơ tương đối SPARCL Stroke Prevention by Dự phòng đột quỵ bằng cách Aggressive Reduction in làm giảm tích cực nồng độ Cholesterol Level Cholesterol máu TIA Transient Ischemic Attack Cơn thiếu máu não thoáng qua TOAST Trial of Org 10172 in Acute Thử nghiệm Org 10172 trong Stroke Treatment điều trị đột quỵ cấp viii DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH VIỆT Tiếng Anh Tiếng Việt Acute ischemic stroke Đột quỵ thiếu máu não cục bộ cấp Cardioembolic stroke Đột quỵ lấp mạch từ tim Clinical trial Thử nghiệm lâm sàng Cox proportional hazards models Mô hình hồi quy Cox Cumulative recurrence rate Tỉ suất tái phát tích lũy Exposure Phơi nhiễm Incidence Tỉ lệ mới mắc Kaplan-Meier estimator Ước tính Kaplan Meier Lacunar infarction Nhồi máu lỗ khuyết Lost to follow up Mất theo dõi Meta-analysis Phân tích gộp Mean Trung bình Median Trung vị Observational cohort study Nghiên cứu đoàn hệ quan sát Prevalence Tỉ lệ hiện mắc Proportion Tỉ lệ Rate Tỉ suất Ratio Tỉ số Recurrence risk Nguy cơ tái phát Recurrent stroke Đột quỵ tái phát Small vessel disease Bệnh mạch máu nhỏ Stroke recurrence Tái phát đột quỵ Survival analysis Phân tích sống còn ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Phân loại các mức độ huyết áp đo ở phòng khám (mmHg) .2 Bảng phân loại chỉ số khối cơ thể (BMI) .3 Đánh giá sự tuân thủ dùng thuốc .1: Phân bố nguyên nhân đột quỵ theo phân loại TOAST .2: Phân bố giới tính, tuổi bệnh nhân .3: Phân bố các yếu tố nguy cơ bệnh xơ vữa .4: Một số chỉ tiêu lâm sàng đối tượng nghiên cứu ở thời điểm đột quỵ thiếu máu khi vào nghiên cứu .5: Đặc điểm xét nghiệm sinh hóa .6: Phân bố vị trí nhồi máu .7: Vị trí và mức độ hẹp các động mạch nội sọ xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ .8: Phân bố điều trị tái thông bệnh nhân bị đột quỵ khi đưa vào nhóm nghiên cứu .9: Các yếu tố về tình trạng bệnh trên lâm sàng ghi nhận tại thời điểm xuất viện .10: Đăc điểm điều trị dự phòng thuốc chống kết tập tiểu cầu .11: Đăc điểm điều trị thuốc hạ huyết áp, thuốc hạ mỡ máu statin .12: Các đặc điểm liên quan đến quá trình theo dõi bệnh nhân.13: Một số đặc điểm liên quan thuốc: chống kết tập tiểu cầu, hạ mỡ máu, thuốc hạ huyết áp ghi nhận tại các thời điểm theo dõi .14: Phân bố kết cục đối tượng nghiên cứu thời gian theo dõi .15: Tỉ suất tái phát đột quỵ theo mức độ hẹp thời điểm 1 năm .16: Kết quả hồi quy Cox đơn biến đột quỵ thiếu máu não tái phát với đặc điểm nhân trắc học .17: Kết quả hồi quy Cox đơn biến đột quỵ thiếu máu não tái phát với các yếu tố nguy cơ mạch máu .18: Kết quả hồi quy Cox đơn biến đột quỵ thiếu máu não tái phát với triệu chứng lâm sàng lúc nhập viện của bệnh nhân.19: Kết quả hồi quy Cox đơn biến đột quỵ thiếu máu não tái phát với cận lâm sàng lúc bệnh nhân nằm viện.20: Kết quả hồi quy Cox đơn biến đột quỵ thiếu máu não tái phát với điểm NIHSS, HbA1c, LDL-C .21: Kết quả hồi quy Cox đơn biến đột quỵ thiếu máu não tái phát với mức độ xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ .22: Kết quả hồi quy Cox đơn biến đột quỵ thiếu máu não tái phát với điều trị tái thông của bệnh nhân .23: Kết quả hồi quy Cox đơn biến đột quỵ thiếu máu não tái phát với việc tuân thủ điều trị và thuốc chống kết tập tiểu cầu, điểm rankin bệnh nhân .24: Tóm tắt các yếu tố liên quan nguy cơ tái phát.25: Kết quả hồi quy Cox đa biến của các yếu tố liên quan qua phân tích đơn biến với nguy cơ tái phát đột quỵ.1: Tỷ suất tái phát tích lũy đột quỵ thiếu máu não trong vòng 90 ngày trong hai nghiên cứu OXVAS và OCSP theo 3 định nghĩa khác nhau. 99 xi DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Tỉ suất tái phát đột quỵ tích lũy theo thời gian.2: Thời gian xảy ra tái phát đột quỵ theo mức độ hẹp.3: Thời gian xảy ra tái phát đột quỵ phân theo nhóm tuổi. 75 xii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH Sơ đồ 2.1 : Sơ đồ tiến hành nghiên cứu .1: Số lượng bệnh nhân qua các mốc thời gian theo dõi.1 Điều trị đột quỵ não giai đoạn cấp .2 Điều trị dự phòng thứ phát đột quỵ thiếu máu não và cơn thiếu máu não thoáng qua .3: Phương pháp tiêu chuẩn WASID đo tỉ lệ hẹp động mạch nội sọ trên chuỗi xung TOF 3D chụp cộng hưởng từ mạch máu.
24 1 MỞ ĐẦU Đột quỵ não được xem là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ hai sau bệnh động mạch vành và là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật nghiêm trọng ở người trưởng thành tại các nước phát triển 1. Trong năm 2019, toàn cầu có 101,5 triệu người đột quỵ, 77,2 triệu trường hợp mới mắc đột quỵ thiếu máu não và hơn 3,3 triệu trường hợp tử vong 1. Gánh nặng do đột quỵ não liên tục gia tăng, tập trung chủ yếu ở các nước đang phát triển với tỷ lệ mắc 89% và tỷ lệ tử vong chiếm 86% trên toàn thế giới, trong đó có Việt Nam 2. Trong khi đó, ở các nước phát triển, hậu quả do đột quỵ não có xu hướng không thay đổi hoặc giảm đi 1.
Vì vậy, mục tiêu làm giảm tỷ lệ tử vong, tàn tật do đột quỵ não luôn mang tính thời sự cao và thách thức lớn. Hẹp động mạch não nội sọ hay xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ là một trong những nguyên nhân của đột quỵ thiếu máu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đột quỵ thiếu máu não tái phát & hẹp động mạch não" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: đột quỵ thiếu máu não tái phát, hẹp động mạch não. Phân tích sâu yếu tố nguy cơ, chiến lược phòng ngừa hiệu quả.
Luận án "Đột quỵ thiếu máu não tái phát & hẹp động mạch não" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Đột quỵ thiếu máu não tái phát & hẹp động mạch não" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đột quỵ thiếu máu não tái phát & hẹp động mạch não" thuộc chuyên ngành Nội Tim Mạch. Danh mục: Y Học.
Luận án "Đột quỵ thiếu máu não tái phát & hẹp động mạch não" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đột quỵ thiếu máu não tái phát & hẹp động mạch não" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đột quỵ thiếu máu não tái phát & hẹp động mạch não" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.