Luận án đánh giá kết quả điều trị triệt căn ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt tại Bệnh viện
Luận án đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi triệt căn ung thư trực tràng thấp bảo tồn cơ thắt, mang đến thông tin chuyên sâu cho y bác sĩ và bệnh nhân.
Tiêu hóa
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Điều trị ung thư trực tràng thấp: Thách thức & tiến bộ
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Tiêu hóa
- Tác giả:
- Trương Vĩnh Quý
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Điều trị ung thư trực tràng thấp Thách thức tiến bộ
Phẫu thuật điều trị ung thư trực tràng thấp luôn gặp nhiều thách thức. Mục tiêu kép là đảm bảo kết quả ung thư học an toàn và duy trì chức năng đại tiện tự nhiên. Theo quan điểm kinh điển, các khối u cách rìa hậu môn dưới 6cm thường phải cắt toàn bộ trực tràng và khối cơ thắt hậu môn. Kỹ thuật cắt cụt trực tràng của Miles là lựa chọn chính trong quá khứ. Phương pháp này kiểm soát tỷ lệ tái phát tại chỗ hiệu quả, nhưng bệnh nhân phải mang hậu môn nhân tạo vĩnh viễn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Tỷ lệ tái phát tại chỗ trước đây còn cao, từ 20 đến 30%. Điều này thúc đẩy tìm kiếm các phương pháp điều trị tiên tiến hơn. Ba mươi năm gần đây, y học đã có những bước tiến lớn. Các quan điểm điều trị và khả năng bảo tồn chức năng đã thay đổi đáng kể. Đặc biệt, kỹ thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) đã tạo ra một cuộc cách mạng. Tỷ lệ tái phát tại chỗ giảm mạnh xuống dưới 10%. Sự hiểu biết sâu hơn về giải phẫu và sinh lý cơ thắt đã mở đường cho các kỹ thuật bảo tồn.
1.1. Thách thức điều trị ung thư trực tràng thấp
Ung thư trực tràng thấp đặt ra vấn đề khó khăn. Vị trí u gần hậu môn, đòi hỏi phẫu thuật viên phải cân nhắc kỹ. Việc cắt bỏ u thường liên quan đến việc loại bỏ một phần hoặc toàn bộ hệ thống cơ thắt. Điều này gây ra hậu quả lớn về chức năng đại tiện. Đảm bảo bờ cắt sạch ung thư đồng thời giữ lại chức năng là thách thức chính. Phẫu thuật kinh điển thường ưu tiên an toàn ung thư học, dẫn đến việc phải cắt bỏ cơ thắt. Bệnh nhân sau đó phải chấp nhận cuộc sống với hậu môn nhân tạo vĩnh viễn. Gánh nặng tâm lý và thể chất là rất lớn. Tỷ lệ tái phát tại chỗ cao cũng là một lo ngại.
1.2. Sự phát triển của kỹ thuật phẫu thuật
Lịch sử phẫu thuật ung thư trực tràng ghi nhận nhiều thay đổi. Kỹ thuật của Miles từng là tiêu chuẩn vàng cho ung thư trực tràng thấp. Tuy nhiên, sự xuất hiện của kỹ thuật Phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) do Heald giới thiệu năm 1982 đã đánh dấu một bước ngoặt. TME giúp giảm đáng kể tỷ lệ tái phát tại chỗ, từ hơn 30% xuống dưới 10%. Kỹ thuật này tập trung vào việc loại bỏ toàn bộ khối u cùng với mạc treo trực tràng trong một khối duy nhất. Mục tiêu là đảm bảo bờ cắt ung thư sạch sẽ và giảm thiểu sự gieo rắc tế bào ung thư. Bên cạnh đó, phẫu thuật nội soi cũng mang lại nhiều ưu điểm, giảm xâm lấn và hồi phục nhanh hơn.
1.3. Thay đổi quan điểm về bờ cắt an toàn
Quan điểm về bờ cắt an toàn dưới khối u đã thay đổi. Trước đây, bờ cắt an toàn ít nhất 5 cm là bắt buộc. Điều này đồng nghĩa với việc nhiều trường hợp ung thư trực tràng thấp phải cắt bỏ cơ thắt. Hiện nay, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng bờ cắt an toàn có thể ngắn hơn. Đối với ung thư trực tràng giai đoạn sớm (T1, T2), 1 cm có thể đủ an toàn. Đối với giai đoạn T3, T4, bờ cắt 2 cm được khuyến nghị. Một số nghiên cứu gần đây thậm chí đề xuất 1 cm cho tất cả các giai đoạn T. Sự thay đổi này cho phép phẫu thuật viên cố gắng bảo tồn cơ thắt nhiều hơn. Giải phẫu bệnh rìa dưới u đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ an toàn này.
II. Phẫu thuật bảo tồn cơ thắt Xu hướng mới trong ung thư trực tràng
Xu hướng hiện đại trong điều trị ung thư trực tràng thấp là tối đa hóa bảo tồn cơ thắt. Mục tiêu là giữ lại chức năng đại tiện tự nhiên, cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Quan điểm này dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về hệ thống kiểm soát bài tiết phân. Nhiều phương pháp phẫu thuật đã được phát triển để đạt được mục tiêu này. Các kỹ thuật như cắt trước thấp, cắt trước cực thấp, Pull-through, và đặc biệt là cắt gian cơ thắt đã chứng minh hiệu quả. Kỹ thuật cắt gian cơ thắt được Schiessel giới thiệu, áp dụng cho các khối u nằm rất thấp. Những phương pháp này không chỉ đảm bảo an toàn về mặt ung thư học mà còn duy trì tốt chức năng đại tiện sau phẫu thuật. Chúng góp phần giảm sự phụ thuộc vào hậu môn nhân tạo vĩnh viễn.
2.1. Mục tiêu bảo tồn chức năng đại tiện
Bảo tồn chức năng đại tiện là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp bệnh nhân duy trì lối sống bình thường. Sau phẫu thuật, khả năng kiểm soát phân là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại hướng đến việc giữ lại cấu trúc giải phẫu và chức năng của cơ thắt hậu môn. Mục đích là để bệnh nhân có thể đại tiện tự chủ. Tránh xa hậu môn nhân tạo vĩnh viễn là một mục tiêu quan trọng. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa.
2.2. Các phương pháp phẫu thuật bảo tồn cơ thắt
Có nhiều kỹ thuật phẫu thuật được áp dụng để bảo tồn cơ thắt. Phẫu thuật cắt trước thấp (Low Anterior Resection) và cắt trước cực thấp (Ultralow Anterior Resection) là những phương pháp phổ biến. Kỹ thuật Pull-through cũng được sử dụng. Đặc biệt, kỹ thuật cắt gian cơ thắt (Intersphincteric Resection) là một tiến bộ đáng kể. Nó cho phép loại bỏ các khối u nằm rất sát rìa hậu môn. Các phương pháp này được thực hiện qua nội soi, giúp giảm xâm lấn. Chúng kết hợp với kỹ thuật Phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) để tối ưu hóa kết quả. Phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm để thực hiện các kỹ thuật phức tạp này.
2.3. Lợi ích của phẫu thuật bảo tồn cơ thắt
Lợi ích chính là cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư trực tràng. Bệnh nhân không phải mang hậu môn nhân tạo vĩnh viễn. Chức năng đại tiện sau phẫu thuật được bảo toàn ở mức độ cao. Tỷ lệ tái phát tại chỗ ung thư trực tràng vẫn được kiểm soát chặt chẽ. Kết quả ngắn hạn và dài hạn cho thấy tính an toàn về mặt ung thư học. Đồng thời, duy trì khả năng tự chủ về đại tiện. Điều này giúp bệnh nhân tái hòa nhập cộng đồng tốt hơn. Giảm gánh nặng tâm lý và xã hội cho người bệnh và gia đình.
III. Kết quả ung thư học sau phẫu thuật nội soi trực tràng
Kết quả ung thư học là yếu tố then chốt trong đánh giá hiệu quả điều trị. Phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt đã chứng minh tính an toàn. Nó duy trì kết quả tương đương với phẫu thuật mở truyền thống. Kỹ thuật Phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) đóng vai trò trung tâm. TME giúp giảm Tỷ lệ tái phát tại chỗ ung thư trực tràng xuống dưới 10%. Điều này là một cải thiện đáng kể so với con số 20-30% trước đây. Bờ cắt an toàn dưới u là một chỉ số quan trọng. Nhiều nghiên cứu khẳng định bờ cắt 1-2 cm có thể đảm bảo an toàn ung thư học. Tỷ lệ sống thêm 5 năm cũng là một tiêu chí quan trọng. Các nghiên cứu hiện đại cho thấy kết quả khả quan. Đặc biệt với sự phát triển của các phương pháp chẩn đoán và điều trị bổ trợ.
3.1. Giảm thiểu tỷ lệ tái phát tại chỗ
Mục tiêu quan trọng nhất là giảm Tỷ lệ tái phát tại chỗ ung thư trực tràng. Phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) là yếu tố quyết định. Kỹ thuật này giúp loại bỏ hoàn toàn mô ung thư và hạch di căn trong mạc treo trực tràng. Việc thực hiện TME chuẩn xác qua nội soi giúp đạt được mục tiêu này. Tỷ lệ tái phát tại chỗ đã giảm mạnh. Từ 20-30% trước đây xuống còn dưới 10% ở các trung tâm có kinh nghiệm. Đây là một thành công lớn trong điều trị ung thư trực tràng. Nó mang lại hy vọng sống lâu dài hơn cho bệnh nhân.
3.2. Đảm bảo bờ cắt dưới u an toàn
Bờ cắt dưới u (distal margin) là yếu tố tiên lượng quan trọng. Bờ cắt an toàn là khi không còn tế bào ung thư ở mép cắt. Quan điểm về chiều dài bờ cắt đã thay đổi theo thời gian. Từ 5 cm, nay chấp nhận 1-2 cm tùy giai đoạn. Các nghiên cứu cho thấy bờ cắt 1 cm có thể an toàn cho ung thư trực tràng giai đoạn sớm. Đối với giai đoạn muộn hơn, 2 cm là khuyến nghị phổ biến. Phẫu thuật nội soi cho phép nhìn rõ hơn trường mổ. Điều này giúp phẫu thuật viên xác định và cắt bỏ u với bờ cắt an toàn. Giải phẫu bệnh rìa dưới u được đánh giá cẩn thận sau phẫu thuật.
3.3. Hiệu quả của kỹ thuật TME
Kỹ thuật Phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) là nền tảng. Nó đảm bảo hiệu quả ung thư học trong phẫu thuật trực tràng. TME loại bỏ mạc treo trực tràng nguyên khối, từ đó giảm nguy cơ tái phát. Phẫu thuật nội soi giúp thực hiện TME với độ chính xác cao. Hình ảnh rõ ràng, phóng đại giúp bóc tách tinh tế. Kết quả là giảm Tỷ lệ tái phát tại chỗ ung thư trực tràng và cải thiện Tỷ lệ sống thêm 5 năm ung thư trực tràng. Sự kết hợp giữa TME và phẫu thuật nội soi mang lại lợi ích kép. Cả về an toàn ung thư học và hồi phục chức năng cho bệnh nhân.
IV. Chức năng và chất lượng sống sau bảo tồn cơ thắt
Bảo tồn cơ thắt không chỉ là về khả năng sống sót. Nó còn tập trung vào Chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư trực tràng sau điều trị. Việc duy trì Chức năng đại tiện sau phẫu thuật tự nhiên là yếu tố then chốt. Bệnh nhân tránh được việc mang Hậu môn nhân tạo tạm thời thành vĩnh viễn. Điều này có ý nghĩa lớn đối với tâm lý và xã hội. Nhiều nghiên cứu đã đánh giá chức năng đại tiện sau phẫu thuật bảo tồn. Kết quả cho thấy đa số bệnh nhân có thể đạt được chức năng tốt. Các triệu chứng rối loạn đại tiện có thể xảy ra nhưng thường cải thiện theo thời gian. Phục hồi chức năng đại tiện giúp bệnh nhân trở lại hoạt động bình thường. Họ có thể tái hòa nhập cộng đồng, duy trì các mối quan hệ xã hội. Điều này nâng cao chất lượng cuộc sống tổng thể.
4.1. Cải thiện chất lượng cuộc sống
Chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư trực tràng được cải thiện đáng kể. Việc tránh phải mang hậu môn nhân tạo vĩnh viễn là một lợi ích lớn. Hậu môn nhân tạo gây ra nhiều vấn đề về thể chất và tinh thần. Phẫu thuật bảo tồn cơ thắt giúp bệnh nhân duy trì hình ảnh cơ thể bình thường. Họ có sự tự tin hơn trong giao tiếp và sinh hoạt hàng ngày. Điều này giúp bệnh nhân đối phó tốt hơn với bệnh tật. Nó cũng thúc đẩy quá trình hồi phục tâm lý sau điều trị ung thư.
4.2. Khôi phục chức năng đại tiện tự nhiên
Mục tiêu chính là khôi phục chức năng đại tiện tự nhiên. Các kỹ thuật bảo tồn cơ thắt giúp duy trì khả năng kiểm soát phân. Sau phẫu thuật, một số bệnh nhân có thể trải qua hội chứng đại tiện thấp. Các triệu chứng bao gồm tăng tần suất, khó kiểm soát. Tuy nhiên, các triệu chứng này thường cải thiện dần theo thời gian. Với sự hỗ trợ và phục hồi chức năng, bệnh nhân thường đạt được chức năng đại tiện tốt. Điều này cho phép họ sống một cuộc sống năng động và độc lập.
4.3. Tránh hậu môn nhân tạo vĩnh viễn
Hậu môn nhân tạo vĩnh viễn là một gánh nặng lớn. Phẫu thuật bảo tồn cơ thắt giúp bệnh nhân tránh được điều này. Đối với một số trường hợp, Hậu môn nhân tạo tạm thời vẫn cần thiết. Mục đích là để bảo vệ miệng nối ruột trong quá trình lành. Tuy nhiên, hậu môn nhân tạo tạm thời sẽ được đóng lại sau một thời gian. Điều này khác biệt hoàn toàn với việc phải mang hậu môn nhân tạo suốt đời. Khả năng tránh hậu môn nhân tạo vĩnh viễn là một trong những lợi ích quan trọng nhất. Nó tác động trực tiếp đến sự hài lòng của bệnh nhân.
V. An toàn phẫu thuật nội soi Biến chứng và bờ cắt
Phẫu thuật nội soi mang lại nhiều ưu điểm nhưng cũng đòi hỏi kỹ năng cao. Đảm bảo an toàn phẫu thuật là yếu tố then chốt. Việc giảm thiểu Biến chứng sau phẫu thuật nội soi trực tràng là ưu tiên. Kỹ thuật này giúp quan sát rõ ràng trường mổ, đặc biệt ở vùng chậu hẹp. Điều này góp phần giảm tỷ lệ biến chứng. Tuy nhiên, các biến chứng vẫn có thể xảy ra, bao gồm rò miệng nối, chảy máu hoặc nhiễm trùng. Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp và kinh nghiệm của phẫu thuật viên là rất quan trọng. Bờ cắt an toàn là yếu tố đảm bảo an toàn ung thư học. Việc đánh giá Giải phẫu bệnh rìa dưới u cẩn thận sau phẫu thuật là bắt buộc. Phối hợp với Hóa xạ trị tiền phẫu ung thư trực tràng cũng giúp tăng cơ hội phẫu thuật bảo tồn và giảm nguy cơ tái phát.
5.1. Giảm thiểu biến chứng phẫu thuật
Phẫu thuật nội soi được biết đến với tính xâm lấn tối thiểu. Điều này giúp giảm đau sau mổ, rút ngắn thời gian nằm viện. Các Biến chứng sau phẫu thuật nội soi trực tràng có thể bao gồm. Rò miệng nối là biến chứng nghiêm trọng cần được quan tâm. Chảy máu, nhiễm trùng vết mổ cũng có thể xảy ra. Tuy nhiên, với kỹ thuật chuẩn và kinh nghiệm, tỷ lệ biến chứng được kiểm soát tốt. Việc chăm sóc hậu phẫu kỹ lưỡng cũng góp phần vào sự an toàn. Đặc biệt, việc theo dõi sát sao dấu hiệu bất thường.
5.2. Đánh giá chính xác bờ cắt dưới u
Đánh giá chính xác bờ cắt dưới u là tối quan trọng. Nó đảm bảo không còn tế bào ung thư sót lại. Phẫu thuật nội soi cho phép phẫu thuật viên có cái nhìn phóng đại, rõ nét. Điều này hỗ trợ việc xác định chính xác ranh giới u. Sau phẫu thuật, mẫu bệnh phẩm được gửi giải phẫu bệnh. Giải phẫu bệnh rìa dưới u sẽ xác nhận bờ cắt có sạch ung thư hay không. Một bờ cắt dương tính có thể yêu cầu can thiệp bổ sung. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến Tỷ lệ tái phát tại chỗ ung thư trực tràng.
5.3. Vai trò của hóa xạ trị tiền phẫu
Hóa xạ trị tiền phẫu ung thư trực tràng đóng vai trò quan trọng. Nó giúp thu nhỏ kích thước khối u, tăng cơ hội phẫu thuật bảo tồn cơ thắt. Việc này cũng giúp giảm nguy cơ Tỷ lệ tái phát tại chỗ ung thư trực tràng. Bệnh nhân có đáp ứng tốt với hóa xạ trị tiền phẫu. Sau đó, họ có thể thực hiện phẫu thuật với bờ cắt an toàn hơn. Phương pháp điều trị đa mô thức này tối ưu hóa kết quả. Cả về an toàn ung thư học và khả năng bảo tồn chức năng. Nó là một phần không thể thiếu trong phác đồ điều trị hiện đại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC TRƯƠNG VĨNH QUÝ ĐÁNH GIÁ KẾT QUÂ ĐIỀU TRỊ TRIỆT CĂN UNG THƯ TRỰC TRÀNG THẤP BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI CÓ BÂO TỒN CƠ THẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2018 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC TRƯƠNG VĨNH QUÝ ĐÁNH GIÁ KẾT QUÂ ĐIỀU TRỊ TRIỆT CĂN UNG THƯ TRỰC TRÀNG THẤP BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI CÓ BÂO TỒN CƠ THẮT Chuyên ngành: TIÊU HÓA Mã số: 62 72 07 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS PHẠM ANH VŨ PSG.TS LÊ QUANG THỨU HUẾ - 2018 Lời Cảm Ơn Để hoàn thành luận án, bản thân tôi đã nhận được sự quan tâm của quí thầy cô, quí đồng nghiệp, quí lãnh đạo, bạn bè và gia đình đã tận tình giúp đỡ, ủng hộ, tạo điều kiện cho tôi thực hiện luận án này. Cho phép tôi bày tỏ sự biết ơn và lòng tri ân của mình đến: - Ban Giám hiệu trường Đại học Y Dược Huế - Ban Giám đốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị - Bệnh viện Trung ương Huế. - Phòng Đào tạo sau đại học trường Đại học Y Dược Huế - Phòng kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Trung ương Huế - Ban chủ nhiệm, cùng quí thầy cô và cán bộ viên chức Bộ môn Ngoại trường Đại học Y Dược Huế - Khoa Ngoại tổng hợp Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng trị - Khoa Ngoại Nhi-Cấp cứu Bụng, Khoa Ngoại tiêu Hóa, Khoa Ngoại tổng Hợp, Khoa Ngoại dịch vụ và Quốc Tế, Khoa Giải phẫu Bệnh Bệnh viện Trung ương Huế. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, xin gửi đến thầy Phạm Anh Vũ, thầy Lê Quang Thứu, những người thầy mẫu mực đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài này.
Xin gửi đến quí đồng nghiệp, bạn bè, anh chị em đã ủng hộ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, xin gửi đến cha mẹ, anh chị em, vợ và con lời cảm ơn tận đáy lòng, là những người hậu phương vững chắc cho tôi hoàn thành nhiệm vụ. Xin chân thành cảm ơn những bệnh nhân, người nhà đã hợp tác và giúp đỡ tôi, cung cấp các thông tin trong quá trình nghiên cứu. Cuối cùng xin gửi đến tất cả mọi người lòng chân thành biết ơn của tôi Huế, tháng 3 năm 2018 Trương Vĩnh Quý I T ậ ả ố - 6 C ố ả ậ ƣ ƣợ ố rươ Vĩ h Q ý D H Ụ Á HỮ VIẾ Ắ 1.
CLVT : C ụp ắ ớp í 5. EUS :S ộ Ụ Ụ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. 42 CHƢƠNG : ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
63 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊM CỨU. 95 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. 136 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH Ụ BẢ G Bả 3 : Đặ ể ổ ớ. 78 Bả 3 8: H dạ ố CLVT……………………….
80 Bả 3 9: G ạ (T) trên CLVT. 80 Bả 3 :G ạ ạ (N) trên ụp CLVT. 93 Bả 3 38: Liên quan ớ p ƣơ p pp ẫ ậ. 97 Bả 3 47: Liên quan í ƣớ ớ ạ p ẫ ậ.
135 D H Ụ BIỂU Ồ Bể ồ 3 : Lý d ập. 79 Bể ồ 3 7: Nồ ộ CEA .14: G ạ T3 p ở ấ ú ớp ơ trên MRI .18: Thì kéo tụ ạ ậ .63 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Phẫu thuật ung thư trực tràng thấp, cách rìa hậu môn ≤ 6 cm có bảo tồn cơ thắt còn gặp nhiều khó khăn nhằm đảm bảo được chức năng đại tiện tự nhiên, cũng như đảm bảo an toàn về mặt ung thư. Theo kinh điển, để hạn chế tối đa tỷ lệ tái phát tại chỗ, cùng với quan điểm phẫu thuật một khối (en-bloc) trong ung thư thì hầu hết khối u cách rìa hậu môn dưới 6cm phải cắt toàn bộ trực tràng và khối cơ thắt hậu môn[16],[58],[38]. Trước đây, phẫu thuật bảo tồn cơ thắt trong ung thư trực tràng dựa vào khoảng cách bờ dưới u đến rìa hậu môn[16],[107],[102].
Cho nên, với bờ cắt an toàn dưới u ít nhất 5 cm, thì tất cả các khối u nằm ở trực tràng thấp đều phải cắt bỏ khối cơ thắt hậu môn. Do đó, phẫu thuật cắt cụt trực tràng được Miles giới thiệu vào đầu thế kỷ XX là phẫu thuật được chọn lựa trong điều trị ung thư trực tràng thấp[19],[9],[56],[99],[110]. Phẫu thuật này có nhiều ưu thế trong kiểm soát tái phát tại chỗ, tuy nhiên tỷ lệ này vẫn còn từ 20 đến 30% và bệnh nhân phải mang hậu môn nhân tạo suốt cuộc đời. Trong 30 năm trở lại đây, nhiều tiến bộ trong y học đã làm thay đổi quan điểm trong điều trị cũng như khả năng bảo tồn chức năng đại tiện đối với bệnh nhân ung thư trực tràng thấp.
Kỹ thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng được Heald giới thiệu năm 1982, kỹ thuật này đã đem lại cuộc cách mạng trong kiểm soát tỷ lệ tái phát tại chỗ từ 30% xuống còn dưới 10%[39],[40],[99],[68]. Quan điểm khoảng cách bờ cắt an toàn dưới khối u trong ung thư trực tràng từ 5 cm xuống còn 2 cm. Nhiều tác giả cho rằng bờ cắt an toàn ở dưới u giai đoạn T1, T2 là 1cm và giai đoạn T3, T4 là 2cm[133],[83],[118],[122]. Bên cạnh đó, cũng có nhiều nghiên cứu gần đây cho rằng độ dài 1 cm cho tất cả giai đoạn T [107],[35],[52],[85],[22],[72].
2 Quan điểm phẫu thuật hiện đại trong những năm gần đây, cùng với sự hiểu biết về cơ chế kiểm soát bài tiết phân được duy trì bởi hệ thống cơ thắt hậu môn, nên thúc đẩy các phẫu thuật viên cố gắng bảo tồn tối đa cấu trúc giải phẫu và chức năng của khối cơ thắt. Có nhiều phương pháp phẫu thuật được nghiên cứu để bảo tồn cơ thắt hậu môn trong phẫu thuật ung thư trực tràng thấp: Cắt trước thấp, cắt trước cực thấp, Pull-through, đặc biệt là kỹ thuật cắt gian cơ thắt được Schiessel giới thiệu để áp dụng cho các khối u nằm cực thấp[30],[58]. Kết quả ngắn hạn và dài hạn của các phương pháp phẫu thuật này cho thấy đảm bảo tính an toàn về mặt ung thư học và chức năng đại tiện sau phẫu thuật vẫn đảm bảo[40],[48],[87]. Song song với sự phát triển các kỹ thuật bảo tồn cơ thắt hậu môn trong điều trị ung thư trực tràng thấp, phẫu thuật nội soi cắt trực tràng có áp dụng cắt toàn bộ mạc treo trực tràng giảm nhẹ sự nặng nề trong giai đoạn hậu phẫu và cải thiện chất lượng cuộc sống[57].
Hiện nay, phương pháp này được chọn lựa cho phẫu thuật cắt trực tràng bảo tồn cơ thắt trong điều trị ung thư trực tràng [3],[16],[27],[49],[21],[92]. Phẫu thuật bảo tồn cơ thắt điều trị ung thư trực tràng thấp ngày càng cần thiết, nhằm đem lại cho người bệnh một cuộc sống có chất lượng, kéo dài thời gian sống không bệnh. Với những yêu cầu đó, chúng tôi thực hiện đề tài: “Đánh giá kết quả điều trị triệt căn ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi có bảo tồn cơ thắt”, với các mục tiêu: 1. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và thương tổn của ung thư trực tràng thấp được điều trị triệt căn bằng phẫu thuật nội soi có bảo tồn cơ thắt.
Đánh giá kết quả điều trị triệt căn ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi có bảo tồn cơ thắt và xác định yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Phôi thai học của hậu môn - trực tràng [106],[103] Vào tuần lễ thứ 3 của thời kỳ phôi thai; ống ruột nguyên thủy được hình thành từ lớp nội bì của túi noãn hoàn. Ống ruột nguyên thủy chia làm 3 phần: ruột trước, ruột giữa và ruột sau; trực tràng và phần ống hậu môn nằm trên đường lược được hình thành từ phần ruột sau.
Đường lược là ranh giới giữa lớp nội bì và lớp ngoại bì, là nơi kết thúc của ruột sau. Phần cuối của ruột sau nằm sát mặt sau của ổ nhớp, còn phần cuối của túi niệu áp sát phần trước. Màng niệu dục Màng hậu môn Trực tràng Hình 1.1: Phôi thai học bình thƣờng của sự phát triển ruột sau[103] 1. Giải phẫu trực tràng-hậu môn 1.
Cấu tạo của trực tràng Trực tràng có chiều dài 12 đến 15 cm. Tuy nhiên, phần giới hạn trên và dưới đang còn nhiều tranh cãi. Giới hạn trên là điểm nối giữa trực tràng và đại 4 tràng xích-ma, được cho là ngang mức xương cùng. Giới hạn dưới là đường lược[113].
Nếp phúc mạc Nếp phúc mạc sau Nếp phúc mạc bên Xương cùng Mạc cùng trực tràng Nếp phúc mạc trực tràng Hình 1.2: Nếp phúc mạc của trực tràng [51] Một phần ba trên trực tràng được bao phủ bởi trên cả hai bình diện trước và hai mặt bên, phần trực tràng giữa chỉ có mặt trước được phủ bởi phúc mạc. Trong khi đó, nếp phúc mạc dừng lại ngang mức cách rìa hậu môn 12 đến 15 cm. Một phần ba trực tràng dưới nằm hoàn toàn ngoài phúc mạc, nếp phúc mạc ở phía trước được xác định cách rìa hậu môn; 7-9 cm ở namvà 5-7,5 cm ở nữ[41]. Hiểu rõ về giải phẫu nếp gấp của phúc mạc sẽ tối ưu hóa việc sử dụng các kỹ thuật này trong điều trị ung thư trực tràng[9],[61].
Mạc bám của trực tràng và liên quan Mạc bám của trực tràng bao gồm: - Hai mặt bên tạo nên hai cột trụ gọi là dây chằng bên. - Mặt sau có mạc trước xương cùng và mạc Waldeyer. 5 - Mặt trước có mạc Denonvilliers. + Dây chằng bên (cột trụ bên) của trực tràng là phần hội tụ ở phần xa của mạc trực tràng.
Theo các nhà ngoại khoa ghi nhận: đây xem như là một dây chằng[115],[51]. Cấu trúc này chứa thần kinh và mô liên kết cần thiết; động mạch trực tràng giữa không đi qua dây chằng bên này mà chỉ cho những nhánh nhỏ xuyên qua chúng để vào trực tràng (một bên hoặc hai bên trong 25% trường hợp)[115]. Do đó, cắt bỏ dây chằng bên này trong quá trình di động trực tràng theo lý thuyết thì có thể có nguy cơ chảy máu 25%[63],[62]. + Mạc trước xương cùng bao gồm hai thành phần là mạc nội tạng và phần đỉnh của các mạc nội tạng bao phủ xương cùng tạo nên một mạc.
Nó là phần cứng chắc của mạc chậu, phần này bao phủ mặt lõm của xương cùng, xương cụt, thần kinh, động mạch cùng giữa và tĩnh mạch trước xương cùng[106]. Phúc mạc Mạc trực tràng Mạc trước xương cùng Mạc cùng trực tràng Mạc Denonvilliers Hình 1.3: Mạc bám của trực tràng [51] Mạc Waldeyer (mạc cùng trực tràng) là một mạc cứng chắc do sự quặt ra phía trước của mạc trước xương cùng ngang mức xương cùng thứ 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Vĩnh Quý (2018). Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-danh-gia-ket-qua-dieu-tri-triet-can-ung-thu-truc-trang-thap-bang-phau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi triệt căn ung thư trực tràng thấp bảo tồn cơ thắt, mang đến thông tin chuyên sâu cho y bác sĩ và bệnh nhân.
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt" thuộc chuyên ngành Tiêu hóa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp bằng phẫu thuật nội soi bảo tồn cơ thắt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.