Luận án TS: Khảo sát quần thể lympho TCD4 Treg, Th17 ở bệnh nhân HBV mạn
Khảo sát quần thể tế bào lympho TCD4 Treg và Th17 ở bệnh nhân nhiễm HBV mạn, nhằm tìm hiểu vai trò trong đáp ứng miễn dịch.
Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phản ứng miễn dịch HBV mạn Treg và Th17 chủ chốt
Viêm gan B mạn tính là vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Virus viêm gan B gây ra gánh nặng bệnh tật đáng kể. Phản ứng miễn dịch của cơ thể đóng vai trò then chốt trong kiểm soát bệnh. Nghiên cứu tập trung vào hai quần thể tế bào TCD4 quan trọng. Đó là tế bào T điều hòa (Treg) và tế bào T hỗ trợ 17 (Th17). Sự cân bằng giữa chúng ảnh hưởng trực tiếp đến diễn biến bệnh. Rối loạn chức năng miễn dịch là đặc điểm của nhiễm HBV mạn. Khảo sát sâu về các tế bào này giúp hiểu rõ hơn sinh bệnh học.
1.1. Tình hình viêm gan B mạn tính toàn cầu
Nhiễm virus viêm gan B (HBV) mạn tính ảnh hưởng hàng trăm triệu người. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Tỷ lệ lưu hành thay đổi theo khu vực địa lý. Các chiến lược phòng ngừa và điều trị đang được triển khai. Tuy nhiên, bệnh vẫn là thách thức lớn. Nhu cầu về hiểu biết sâu hơn về bệnh sinh là cấp thiết.
1.2. Cơ chế đáp ứng miễn dịch với virus viêm gan B
Hệ miễn dịch của vật chủ phản ứng với virus viêm gan B. Đáp ứng miễn dịch bẩm sinh và thích nghi đều tham gia. Tế bào T CD4+ và CD8+ là trung tâm của phản ứng này. Tuy nhiên, ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính, phản ứng miễn dịch thường suy yếu. Rối loạn chức năng miễn dịch dẫn đến không thể loại bỏ virus. Điều này thúc đẩy sự tồn tại dai dẳng của HBV.
1.3. Vai trò của tế bào T điều hòa và tế bào T hỗ trợ 17
Tế bào T điều hòa (Treg) ức chế phản ứng miễn dịch. Chúng duy trì sự dung nạp miễn dịch. Tế bào T hỗ trợ 17 (Th17) lại thúc đẩy phản ứng viêm. Chúng bảo vệ cơ thể chống lại một số mầm bệnh. Mất cân bằng giữa Treg và Th17 là đặc trưng của nhiều bệnh viêm nhiễm. Ở bệnh nhân HBV mạn, sự mất cân bằng này được cho là góp phần vào sinh bệnh học.
II.Sinh bệnh học viêm gan B mạn Rối loạn Treg Th17
Sinh bệnh học của viêm gan B mạn tính phức tạp. Nó liên quan đến sự tương tác giữa virus viêm gan B và hệ miễn dịch. Đặc biệt, sự mất cân bằng giữa tế bào T điều hòa và tế bào T hỗ trợ 17 đóng vai trò trung tâm. Rối loạn chức năng miễn dịch này có thể quyết định sự tiến triển của bệnh. Hiểu biết sâu về cơ chế này mở ra hướng điều trị mới.
2.1. Các giai đoạn tiến triển của nhiễm HBV mạn
Nhiễm HBV mạn tính trải qua nhiều giai đoạn. Các giai đoạn này được phân loại theo hoạt động của virus, tình trạng HBeAg và mức độ viêm gan. Gồm có giai đoạn dung nạp miễn dịch, giai đoạn thanh thải miễn dịch, giai đoạn không hoạt động và giai đoạn tái hoạt động. Mỗi giai đoạn có đặc điểm miễn dịch và lâm sàng riêng. Sự mất cân bằng Treg/Th17 có thể thay đổi trong từng giai đoạn.
2.2. Sự mất cân bằng tế bào Treg và Th17 trong HBV
Ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính, sự cân bằng giữa tế bào T điều hòa và tế bào T hỗ trợ 17 thường bị phá vỡ. Thường có sự gia tăng của tế bào Treg hoặc Th17. Hoặc tỷ lệ Th17/Treg bị thay đổi. Sự mất cân bằng này ảnh hưởng đến phản ứng miễn dịch kháng virus. Nó góp phần vào sự tồn tại của virus và tổn thương gan. Rối loạn chức năng miễn dịch này là mục tiêu nghiên cứu.
2.3. Ảnh hưởng của rối loạn chức năng miễn dịch đến gan
Rối loạn chức năng miễn dịch do sự mất cân bằng Treg/Th17 gây ra viêm mạn tính ở gan. Tế bào Th17 tiết ra cytokine IL-17, gây viêm và xơ hóa. Tế bào Treg lại ức chế phản ứng miễn dịch, có thể làm virus tồn tại. Kết quả là tổn thương gan tiến triển. Điều này dẫn đến xơ gan và ung thư gan. Kiểm soát rối loạn chức năng miễn dịch là quan trọng.
III.Vai trò cytokine và yếu tố phiên mã FoxP3 IL 17
Cytokine và các yếu tố phiên mã đóng vai trò quyết định trong việc định hình phản ứng miễn dịch. Trong sinh bệnh học viêm gan B mạn tính, FoxP3 và IL-17 là hai phân tử chủ chốt. FoxP3 đặc trưng cho tế bào T điều hòa. IL-17 là cytokine đặc trưng của tế bào T hỗ trợ 17. Nghiên cứu về chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế điều hòa miễn dịch và viêm.
3.1. Cơ chế điều hòa miễn dịch của FoxP3 ở tế bào Treg
FoxP3 là yếu tố phiên mã quan trọng nhất của tế bào T điều hòa (Treg). Nó là dấu hiệu nhận biết và cần thiết cho chức năng ức chế của Treg. FoxP3 điều hòa một loạt các gen. Các gen này kiểm soát sự phát triển và chức năng của Treg. Biểu hiện của FoxP3 phản ánh khả năng điều hòa miễn dịch. Mức độ FoxP3 có thể thay đổi ở bệnh nhân HBV mạn tính.
3.2. Chức năng tiền viêm của cytokine IL 17 từ tế bào Th17
Interleukin-17 (IL-17) là một cytokine tiền viêm mạnh mẽ. Nó được sản xuất chủ yếu bởi tế bào T hỗ trợ 17 (Th17). IL-17 kích hoạt các tế bào khác. Nó thu hút bạch cầu trung tính đến vị trí viêm. Trong bệnh viêm gan B mạn tính, IL-17 góp phần vào viêm gan. Nó thúc đẩy quá trình xơ hóa gan. Nồng độ IL-17 cao có thể liên quan đến bệnh nặng hơn.
3.3. Mối liên hệ giữa biểu hiện gen và sinh bệnh học HBV
Mức độ biểu hiện của các yếu tố phiên mã như FoxP3 và RORγt (đối với Th17) phản ánh trạng thái của tế bào Treg và Th17. Sự thay đổi trong biểu hiện gen này liên quan trực tiếp đến sinh bệnh học HBV. Nó ảnh hưởng đến phản ứng miễn dịch của vật chủ. Các nghiên cứu đã tìm thấy mối tương quan giữa mức độ biểu hiện gen này và các thông số lâm sàng. Bao gồm tải lượng virus, men gan, và tình trạng HBeAg.
IV.Nghiên cứu quần thể Treg Th17 ở bệnh nhân HBV mạn
Nghiên cứu này tập trung vào khảo sát quần thể tế bào T điều hòa (Treg) và tế bào T hỗ trợ 17 (Th17). Các bệnh nhân viêm gan B mạn tính là đối tượng chính. Mục tiêu là định lượng và phân tích mối tương quan của chúng. Đặc biệt, với các thông số lâm sàng và miễn dịch. Phương pháp tiếp cận khoa học giúp làm sáng tỏ sinh bệnh học của virus viêm gan B.
4.1. Thiết kế và đối tượng của khảo sát khoa học
Thiết kế nghiên cứu được thực hiện rõ ràng. Đối tượng bao gồm bệnh nhân nhiễm HBV mạn tính. Các nhóm bệnh nhân được phân chia dựa trên tình trạng lâm sàng. Một nhóm người khỏe mạnh cũng được đưa vào để so sánh. Việc lựa chọn đối tượng được thực hiện cẩn thận. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu.
4.2. Phương pháp định lượng tế bào Treg và Th17
Kỹ thuật đếm tế bào miễn dịch bằng phương pháp cytometry dòng chảy được sử dụng. Phương pháp này cho phép định lượng chính xác quần thể tế bào TCD4 Treg và Th17. Các yếu tố phiên mã như FoxP3 và RORγt cũng được đo. Kỹ thuật này sử dụng phản ứng chuỗi polymerase định lượng (qPCR). Các phương pháp này cung cấp dữ liệu định lượng và đáng tin cậy.
4.3. Phân tích tương quan với thông số lâm sàng HBV
Dữ liệu về tế bào Treg, Th17, FoxP3 và RORγt được phân tích. Chúng được đối chiếu với các thông số lâm sàng của bệnh nhân viêm gan B mạn tính. Bao gồm tải lượng HBV DNA, mức độ HBeAg, men gan (ALT, AST) và chức năng gan. Mục đích là tìm ra các mối tương quan. Các mối tương quan này giúp đánh giá vai trò của tế bào T trong sinh bệnh học. Nó cũng có thể xác định các chỉ dấu tiềm năng.
V.Ý nghĩa lâm sàng rối loạn chức năng miễn dịch HBV
Kết quả nghiên cứu về tế bào T điều hòa (Treg) và tế bào T hỗ trợ 17 (Th17) mang ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Rối loạn chức năng miễn dịch ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính là một thách thức. Việc hiểu rõ hơn về sinh bệnh học mở ra nhiều hướng tiếp cận mới. Các chỉ dấu miễn dịch tiềm năng có thể cải thiện chẩn đoán và tiên lượng. Nâng cao hiệu quả điều trị virus viêm gan B là mục tiêu cuối cùng.
5.1. Tiềm năng ứng dụng của chỉ dấu miễn dịch
Sự mất cân bằng tế bào Treg và Th17 có thể trở thành chỉ dấu sinh học. Các chỉ dấu này hỗ trợ đánh giá mức độ nghiêm trọng của viêm gan B mạn tính. Chúng có thể dự đoán đáp ứng với điều trị. Việc theo dõi tỷ lệ Treg/Th17 hoặc mức độ FoxP3/IL-17 có thể cung cấp thông tin giá trị. Điều này giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị.
5.2. Hướng phát triển liệu pháp điều hòa miễn dịch
Hiểu biết về rối loạn chức năng miễn dịch mở ra cơ hội phát triển liệu pháp. Các liệu pháp điều hòa miễn dịch có thể nhắm mục tiêu vào Treg hoặc Th17. Mục tiêu là khôi phục cân bằng miễn dịch. Điều này giúp tăng cường khả năng thanh thải virus. Nó cũng giảm thiểu tổn thương gan. Phát triển thuốc điều hòa cytokine là một hướng đi triển vọng.
5.3. Nâng cao hiệu quả điều trị viêm gan B mạn tính
Việc áp dụng các phát hiện này vào thực hành lâm sàng có thể cải thiện kết quả. Các chiến lược điều trị mới có thể bổ sung cho thuốc kháng virus hiện có. Mục tiêu là đạt được sự kiểm soát virus bền vững. Đồng thời, giảm nguy cơ tiến triển thành xơ gan và HCC. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân viêm gan B mạn tính là ưu tiên hàng đầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ THUÝ HẰNG KHẢO SÁT QUẦN THỂ TẾ BÀO LYMPHO TCD4 TREG VÀ TH17 Ở BỆNH NHÂN NHIỄM HBV MẠN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ THUÝ HẰNG KHẢO SÁT QUẦN THỂ TẾ BÀO LYMPHO TCD4 TREG VÀ TH17 Ở BỆNH NHÂN NHIỄM HBV MẠN NGÀNH: BỆNH TRUYỀN NHIỄM VÀ CÁC BỆNH NHIỆT ĐỚI MÃ SỐ: 9720109 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. PHẠM THỊ LỆ HOA TP.
HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Lê Thị Thuý Hằng Lê Thị Thuý Hằng. ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Danh mục các chữ viết tắt và thuật ngữ Anh-Việt v Danh mục các bảng x Danh mục các hình xii Danh mục các biểu đồ và sơ đồ xiii ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1.1 Tình hình nhiễm HBV trên thế giới và hình thái nhiễm HBV cấp 4 và mạn 1.2 Đặc điểm cấu trúc di truyền của HBV và chu trình HBV trong 5 gan 1.3 Các giai đoạn diễn biến ở người nhiễm HBV mạn theo quan 7 điểm miễn dịch 1.4 Đáp ứng miễn dịch bẩm sinh và thích nghi với nhiễm HBV 11 1.5 Tế bào miễn dịch Treg và Th17 17 1.6 Phương pháp đếm tế bào miễn dịch và đo mức độ biểu hiện yếu 24 tố phiên mã 1.7 Các nghiên cứu đã được thực hiện về tế bào Treg và Th17 ở cá 28 thể nhiễm HBV Chương 2.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 32 2.1 Thiết kế nghiên cứu 32 2.2 Đối tượng nghiên cứu 32 2.3 Thời gian và địa điểm nghiên cứu 33 2.4 Các nhóm nghiên cứu 33 .5 Các biến số chính của nghiên cứu 34 2.6 Kỹ thuật đo lường biến số, thu thập dữ liệu 36 2.7 Nhập và phân tích dữ liệu 46 2.8 Trình tự tiến hành 46 2.9 Đạo đức trong nghiên cứu 49 Chương 3.1 Đặc điểm dân số nghiên cứu 52 3.2 Đặc điểm tế bào Treg và Th17 của các nhóm nghiên cứu 54 3.3 Các yếu tố phiên mã FOXP3 và RORγt của các nhóm nghiên 63 cứu 3.4 Tương quan giữa tỉ lệ Treg, Th17, mức độ biểu hiện FOXP3 và 69 RORγt với tình trạng HBeAg, HBV DNA, men gan và chức năng gan ở các nhóm nhiễm HBV mạn Chương 4.1 Đặc điểm dân số nghiên cứu 87 4.2 Đặc điểm tế bào Treg và Th17 của các nhóm nghiên cứu 87 4.3 Các yếu tố phiên mã FOXP3 và RORt ở các nhóm nghiên cứu 99 4.4 Tương quan giữa tỉ lệ Treg, Th17, mức độ biểu hiện FOXP3 và 105 RORγt với tình trạng HBeAg, HBV DNA, men gan và chức năng gan ở các nhóm nhiễm HBV mạn. iv KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN 119 QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC. v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH-VIỆT Từ viết tắt Thuật ngữ tiếng Anh Thuật ngữ tiếng Việt ACLF Acute on chronic liver failure Suy gan cấp trên nền mạn Alb Albumin Albumin ALT Alanine aminotransferase Men gan ALT Anti-HBc Hepatitis B core antibody Kháng thể kháng kháng nguyên lõi HBV Anti-HBe Hepatitis B e antibody Kháng thể kháng kháng nguyên e HBV Anti-HBs Hepatitis B surface antibody Kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt HBV APC Allophycocyanin APRI AST to Plalete Ratio Index Tỉ số AST so với tiểu cầu B Hệ số hồi quy chưa chuẩn hoá Hệ số hồi quy đã chuẩn hoá Bil Bilirubin Bilirubin BP Bùng phát cAMP cyclic adenosine monophosphate cccDNA covalently closed circular DNA DNA vòng đóng đồng hoá trị CD Cluster differentiation cDNA Complementary DNA DNA bổ sung cGAS cyclic GMP AMP Synthase CRP C reactive protein. vi CT Cycle threshold Ngưỡng chu kỳ CTLA Cytotoxic T lymphocyte antigen Kháng nguyên lympho T độc tế bào DNA Deoxyribonucleic acid ∆∆CT Delta delta cycle threshold EDTA Ethylene Diamine Tetraacetic acid FBS Fetal bovine serum Huyết thanh bào thai bò FOXP3 Forkhead box protein 3 GAPDH glyceraldehyde-3-phosphate dehydrogenase GzB Granzyme B HBcAg Hepatitis B core antigen Kháng nguyên lõi HBV HBeAg Hepatitis B e antigen Kháng nguyên e HBV HBsAg Hepatitis B surface antibody Kháng nguyên bề mặt HBs HBV Hepatitis B virus Vi rút viêm gan B HBV DNA Hepatitis B virus deoxyribonucleic DNA của HBV acid HBVe+ Nhiễm HBV mạn HBeAg dương HBV HBV polymerase/reverse men sao chép ngược HBV Pol/RT transcriptase HBx HBV-encoded X Protein Kháng nguyên biểu mô của HBV HCC Hepatocellular carcinoma Ung thư biểu mô tế bào gan HCV Hepatitis C virus Vi rút viêm gan C HIV Human immunodeficiency virus Vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người.
vii HSP Heparin sulfate proteoglycan IFN Interferon IL Interleukin INR International normalized ratio IQR Interquartile range Khoảng tứ phân vị KM Khoẻ mạnh KTC Khoảng tin cậy MAIT Mucosal associated invariant T Tế bào T bất biến liên quan với niêm mạc MELD Model for end stage of liver Mô hình bệnh gan giai đoạn disease cuối MHC Major histocompatibility complex Phức hợp phù hợp mô chính mRNA messenger RNA RNA thông tin NA Not applicable Không áp dụng NAs Nucleoside analogues Các thuốc tương tự nucleos(t)ide NK Natural killer Tế bào giết tự nhiên NTCP Sodium taurocholate cotransporting polypeptide PBS Phosphate buffered saline Dung dịch muối đệm phosphate PD1 Programmed cell death protein 1 PE Phycoerythrin PRF Perforin pTreg peripheral regulatory T cell Tế bào Treg từ ngoại biện. viii qPCR Quantitative polymerase chain Phản ứng chuỗi polymerase reaction định lượng rc DNA relaxed circular DNA DNA vòng duỗi RIG-I Retinoic acid inducible gene I RNA Ribonucleic acid RORγt Retinoic acid related orphan receptor gamma t RT-PCR Reverse transcription polymerase Phản ứng chuỗi polymerase chain reaction sao chép ngược RT-qPCR quantitative Reverse transcription Phản ứng chuỗi polymerase polymerase chain reaction sao chép ngược định lượng SE Standard error Sai số chuẩn STAT Signal tranducer and activator of transcription T CD4+ CD4+ T cell Tế bào lympho T CD4+ T CD8+ CD8+ T cell Tế bào lympho T CD8+ TC Tiểu cầu Tfh T follicular helper cell TGF Transforming growth factor Th T helper cell Tế bào lympho T giúp đỡ Th17 T helper 17 cell Tế bào lympho T giúp đỡ 17 TLR Toll like receptor Thụ thể giống Toll TNF Tumor necrosis factor Yếu tố hoại tử bướu Treg regulatory T cell Tế bào lympho T điều hoà tTreg thymic regulatory T cell Tế bào Treg từ tuyến ức ULN Upper limit of normal Giới hạn trên bình thường. ix VGMe+ Viêm gan B mạn HBeAg dương VIF Variance Inflation Factor Hệ số phóng đại phương sai VS Versus So với YTPM Yếu tố phiên mã. x DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1: Lượng RNA được sử dụng để tổng hợp cDNA (25 ng/1) 42 phản ứng) Bảng 2.2: Chu trình nhiệt tổng hợp cDNA 43 Bảng 2.3: Trình tự của các mồi sử dụng cho phản ứng PCR định 44 lượng Bảng 2.4: Thành phần trong 1 phản ứng PCR đo mức độ biểu hiện 44 gen của FOXP3 và RORγt Bảng 2.5: Chu trình luân nhiệt trong phản ứng PCR 45 Bảng 3.1: Đặc điểm lúc vào của các nhóm nghiên cứu (n = 159) 52 Bảng 3.2: Đặc điểm lúc vào nghiên cứu của hai nhóm bùng phát (n = 53 61) Bảng 3.3: Tỉ lệ Treg, Th17, Treg tiết IL-17A và tỉ số Treg/Th17 của 55 nhóm khỏe mạnh và nhóm HBV mạn(n = 159) Bảng 3.4: Tỉ lệ Treg, Th17, Treg tiết IL-17A và tỉ số Treg/Th17 của 58 các nhóm nghiên cứu (n = 159) Bảng 3.5: Tỉ lệ Treg, Th17, Treg tiết IL-17A và tỉ số Treg/Th17 của 2 60 nhóm bùng phát nhẹ và nặng (n = 61) Bảng 3.6: Mức độ biểu hiện FOXP3, RORγt và tỉ số FOXP3/RORγt 63 của nhóm khỏe mạnh và nhóm HBV mạn (n = 80) Bảng 3.7: Mức độ biểu hiện FOXP3, RORγt và tỉ số FOXP3/RORγt 65 của các nhóm nghiên cứu (n = 80) Bảng 3.8: Mức độ biểu hiện FOXP3, RORγt và tỉ số FOXP3/RORγt 67 của 2 nhóm bùng phát nhẹ và nặng (n =30) .9: Tương quan giữa tỉ lệ Treg, Th17, mức độ biểu hiện 70 FOXP3, RORγt với HBV DNA, AST và ALT trong toàn dân số nghiên cứu Bảng 3.10: Tương quan giữa tỉ lệ Treg, Th17, mức độ biểu hiện 71 FOXP3, RORγt với HBV DNA, AST và ALT ở nhóm nhiễm HBV mạn HBeAg dương Bảng 3.11: Tương quan giữa tỉ lệ Treg, Th17, mức độ biểu hiện 72 FOXP3, RORγt với HBV DNA, AST và ALT ở nhóm viêm gan B mạn HBeAg dương Bảng 3.12: Tương quan giữa tỉ lệ Treg, Th17, mức độ biểu hiện 74 FOXP3, RORγt với HBV DNA và chức năng gan ở nhóm bùng phát Bảng 3.13: Các yếu tố tương quan với Treg trong toàn dân số: Phân 84 tích đa biến (n = 137) Bàng 3.14: Các yếu tố tương quan với Th17 trong toàn dân số: Phân 84 tích đa biến (n = 137) Bảng 3.15: Các yếu tố tương quan với Treg trong nhóm bùng phát: 85 Phân tích đa biến (n = 61).
xii DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1: Cấu trúc tiểu thể Dane và các tiểu phần của HBV 6 Hình 1.2: Các quan niệm về diễn tiến tự nhiên nhiễm HBV mạn theo 8 thời gian Hình 1.3 Quá trình biệt hoá từ tế bào T CD4+ sơ khai thành tế bào 17 Th1, Th2, Treg và Th17 Hình 1.4 Những cơ chế hoạt động của tế bào Treg 19 Hình 1.5 Tế bào Treg tiết IL-17A 21 Hình 1.6: Hình phân bố tế bào T có biểu hiện FOXP3 và IL-17 trên 25 máy đếm tế bào dòng chảy Hình 3.1: Biểu hiện tế bào Treg và Th17 của một người đại diện mỗi 54 nhóm nghiên cứu trên máy đếm tế bào dòng chảy. xiii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 2.1: Mô hình nghiên cứu 36 Sơ đồ 2.2: Lưu đồ tiến hành nghiên cứu 48 Sơ đồ 3.1: Quá trình thực hiện nghiên cứu 50 Biểu đồ 3.1: Tỉ lệ Treg, Th17 và tỉ số Treg/Th17 của các nhóm nghiên 57 cứu (n =159) Biểu đồ 3.2: Tỉ lệ Treg tiết IL-17A của các nhóm nghiên cứu (n =159) 58 Biểu đồ 3.3: Tỉ lệ Treg, Th17 và tỉ số Treg/Th17 của 5 nhóm nghiên 62 cứu (n =159) Biểu đồ 3.4: Tỉ lệ Treg tiết IL-17A của 5 nhóm nghiên cứu (n =159) 63 Biểu đồ 3.5: Mức độ biểu hiện FOXP3 và RORγt của các nhóm 65 nghiên cứu (n = 80) Biểu đồ 3.6: Tỉ số FOXP3/RORγt của các nhóm nghiên cứu (n = 80) 66 Biểu đồ 3.7: Mức độ biểu hiện FOXP3 và RORγt của 5 nhóm nghiên 68 cứu (n = 80) Biểu đồ 3.8: Tỉ số FOXP3/RORγt của 5 nhóm nghiên cứu (n = 80)) 69 Biểu đồ 3.7: Mức độ biểu hiện FOXP3 và RORγt của 5 nhóm nghiên 67 cứu (n = 80) Biểu đồ 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khảo sát quần thể TCD4 Treg và Th17 ở bệnh nhân HBV mạn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khảo sát quần thể tế bào lympho TCD4 Treg và Th17 ở bệnh nhân nhiễm HBV mạn, nhằm tìm hiểu vai trò trong đáp ứng miễn dịch.
Luận án "Khảo sát quần thể TCD4 Treg và Th17 ở bệnh nhân HBV mạn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Khảo sát quần thể TCD4 Treg và Th17 ở bệnh nhân HBV mạn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khảo sát quần thể TCD4 Treg và Th17 ở bệnh nhân HBV mạn" thuộc chuyên ngành Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới. Danh mục: Y Học.
Luận án "Khảo sát quần thể TCD4 Treg và Th17 ở bệnh nhân HBV mạn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khảo sát quần thể TCD4 Treg và Th17 ở bệnh nhân HBV mạn" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khảo sát quần thể TCD4 Treg và Th17 ở bệnh nhân HBV mạn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.