Luận án Lê Văn Nam - Đặc điểm kháng kháng sinh, gen kháng thuốc S. aureus, E. coli nhiễm khuẩn huyết

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và gen kháng thuốc Staphylococcus aureus, Escherichia coli ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết.

Chuyên ngành

Truyền nhiễm và các Bệnh nhiệt đới

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. aureus E

Nhiễm khuẩn huyết (NKH) đại diện cho một mối đe dọa nghiêm trọng trong y học hiện đại. Tỷ lệ mắc và tử vong cao đặt ra áp lực lớn cho hệ thống chăm sóc sức khỏe. Hai tác nhân chính gây NKH là vi khuẩn Staphylococcus aureus (S. aureus) và Escherichia coli (E. coli). Sự gia tăng kháng kháng sinh ở hai loại vi khuẩn này làm phức tạp thêm việc điều trị, đòi hỏi phải có hiểu biết sâu sắc về đặc điểm của chúng. Nghiên cứu này tập trung vào việc làm rõ các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, cùng với tính kháng kháng sinh và gen kháng thuốc của S. aureus và E. coli ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết, giai đoạn từ tháng 10/2012 đến tháng 6/2014. Kết quả cung cấp thông tin quan trọng cho việc chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa hiệu quả hơn.

1.1. Tổng quan về nhiễm khuẩn huyết và căn nguyên.

Nhiễm khuẩn huyết là hội chứng đáp ứng viêm toàn thân do nhiễm trùng. Tình trạng này có thể dẫn đến suy đa tạng, sốc nhiễm khuẩn và tử vong. Đây là một bệnh lý cấp tính, có diễn biến nhanh chóng. S. aureus và E. coli được xác định là những căn nguyên phổ biến gây nhiễm khuẩn huyết trên toàn cầu. Vi khuẩn này thường xâm nhập vào máu từ các ổ nhiễm trùng nguyên phát khác nhau, bao gồm nhiễm trùng da, mô mềm, đường tiết niệu, hoặc đường hô hấp. Việc kiểm soát NKH đòi hỏi chẩn đoán sớm và điều trị kháng sinh phù hợp. Khả năng gây bệnh của S. aureus và E. coli rất đa dạng, từ nhiễm trùng nhẹ đến đe dọa tính mạng. Hiểu rõ dịch tễ học và cơ chế gây bệnh của chúng là nền tảng để cải thiện kết quả điều trị bệnh nhân.

1.2. Bối cảnh kháng kháng sinh hiện nay.

Kháng kháng sinh là một trong những thách thức y tế công cộng cấp bách nhất trên toàn thế giới. Các chủng S. aureus và E. coli đã phát triển nhiều cơ chế kháng thuốc, làm giảm hiệu quả của các phác đồ điều trị tiêu chuẩn. Sự lạm dụng kháng sinh, vệ sinh kém, và thiếu các loại thuốc mới đã góp phần vào tình hình này. Việc giám sát tính kháng kháng sinh và phát hiện các gen kháng thuốc là cần thiết. Thông tin này giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn. Nó cũng hỗ trợ các nhà khoa học trong việc phát triển chiến lược kiểm soát và ngăn chặn sự lây lan của các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Sự hiện diện của gen kháng thuốc thường đi kèm với kháng thuốc trên thực tế, dẫn đến thất bại điều trị và tăng tỷ lệ tử vong.

II.

Việc đánh giá các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết cung cấp thông tin giá trị. Nó hỗ trợ chẩn đoán sớm, phân loại mức độ nặng và đưa ra quyết định điều trị ban đầu. Sự khác biệt trong biểu hiện bệnh giữa các căn nguyên S. aureus và E. coli có thể định hướng phác đồ. Dữ liệu từ nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về hồ sơ bệnh nhân, các yếu tố nguy cơ và phản ứng viêm của cơ thể đối với từng loại vi khuẩn. Các yếu tố như tuổi, giới tính, bệnh nền, và tình trạng miễn dịch đều ảnh hưởng đến diễn biến bệnh. Phân tích kỹ lưỡng các đặc điểm này giúp cải thiện quy trình quản lý bệnh nhân NKH.

2.1. Đặc điểm lâm sàng chung của bệnh nhân.

Bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết thường biểu hiện nhiều triệu chứng lâm sàng đa dạng. Sốt cao, ớn lạnh, mạch nhanh, huyết áp thấp là những dấu hiệu thường gặp. Rối loạn ý thức, khó thở, và thiểu niệu cũng có thể xuất hiện, đặc biệt ở các trường hợp nặng. Các yếu tố nguy cơ như tuổi cao, suy giảm miễn dịch, bệnh nền mạn tính (ví dụ: đái tháo đường, suy thận) làm tăng khả năng mắc bệnh. Vị trí nhiễm trùng nguyên phát cũng ảnh hưởng đến biểu hiện lâm sàng. Ví dụ, nhiễm khuẩn huyết từ đường tiết niệu do E. coli có thể có triệu chứng khác so với nhiễm khuẩn huyết từ catheter do S. aureus. Đánh giá toàn diện các triệu chứng giúp bác sĩ nhận diện sớm và can thiệp kịp thời.

2.2. Các chỉ số cận lâm sàng quan trọng được nghiên cứu.

Các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò thiết yếu trong chẩn đoán và theo dõi nhiễm khuẩn huyết. Cấy máu là tiêu chuẩn vàng để xác định căn nguyên vi khuẩn. Công thức máu thường cho thấy tăng bạch cầu, có thể kèm theo giảm tiểu cầu. Các chỉ số viêm như protein phản ứng C (CRP) và procalcitonin (PCT) thường tăng cao. Chức năng gan, thận, điện giải đồ cũng được đánh giá để phát hiện tổn thương cơ quan. Các xét nghiệm này cung cấp bằng chứng khách quan về tình trạng nhiễm trùng và mức độ đáp ứng viêm của cơ thể. Theo dõi sự thay đổi của các chỉ số cận lâm sàng giúp đánh giá hiệu quả điều trị và tiên lượng bệnh. Kết quả kháng sinh đồ cũng là một xét nghiệm cận lâm sàng quan trọng để định hướng phác đồ.

III. aureus

Staphylococcus aureus là một trong những tác nhân gây bệnh đáng lo ngại nhất trong y học lâm sàng. Khả năng phát triển kháng kháng sinh của nó, đặc biệt là kháng methicillin (MRSA), đã trở thành một vấn đề toàn cầu. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định mức độ kháng các loại kháng sinh phổ biến và sự hiện diện của các gen kháng thuốc ở S. aureus gây nhiễm khuẩn huyết. Dữ liệu này rất quan trọng để cập nhật phác đồ điều trị và phát triển các chiến lược kiểm soát nhiễm khuẩn hiệu quả hơn. Hiểu biết về gen kháng thuốc giúp dự đoán kiểu hình kháng thuốc và lựa chọn kháng sinh phù hợp. Phát hiện sớm gen kháng thuốc cũng hỗ trợ quản lý bệnh nhân và kiểm soát lây nhiễm trong bệnh viện.

3.1. Mức độ kháng kháng sinh của S. aureus gây nhiễm khuẩn huyết.

S. aureus thể hiện mức độ kháng kháng sinh cao đối với nhiều loại thuốc. Tỷ lệ kháng methicillin (MRSA) là một chỉ số quan trọng, phản ánh mức độ nghiêm trọng của vấn đề. MRSA thường kháng với penicillin, cephalosporin, và carbapenem. Ngoài ra, S. aureus cũng có thể kháng với macrolide, fluoroquinolone, và clindamycin. Kháng vancomycin (VRSA) cũng đã được ghi nhận, dù hiếm hơn. Các dữ liệu kháng sinh đồ cho thấy sự biến động về tỷ lệ kháng thuốc theo từng khu vực và thời điểm. Phân tích này giúp đưa ra khuyến cáo về việc sử dụng kháng sinh ban đầu theo kinh nghiệm. Sự giám sát liên tục là cần thiết để theo dõi xu hướng kháng thuốc và điều chỉnh phác đồ. Việc xác định kiểu hình kháng sinh rất quan trọng cho điều trị cá thể hóa.

3.2. Phát hiện gen kháng methicillin mecA ở S. aureus.

Gen mecA là yếu tố di truyền chính chịu trách nhiệm cho khả năng kháng methicillin ở S. aureus. Gen này mã hóa protein gắn penicillin PBP2a, một enzyme có ái lực thấp với beta-lactam. Kỹ thuật sinh học phân tử, đặc biệt là phản ứng chuỗi polymerase (PCR), được sử dụng để phát hiện gen mecA. Sự hiện diện của mecA xác nhận chủng vi khuẩn là MRSA. Phát hiện gen này nhanh chóng giúp định hướng điều trị sớm bằng kháng sinh không beta-lactam. Mối tương quan giữa gen mecA và kiểu hình kháng thuốc là rất cao. Tuy nhiên, cũng có thể có sự không tương thích giữa kiểu gen và kiểu hình, đòi hỏi kết hợp nhiều phương pháp. Nghiên cứu gen mecA góp phần vào chiến lược kiểm soát lây nhiễm và quản lý kháng kháng sinh.

IV. coli

Escherichia coli là một nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm khuẩn huyết, đặc biệt từ các nguồn gốc đường tiết niệu hoặc ổ bụng. Tình hình kháng kháng sinh của E. coli ngày càng trở nên phức tạp, với sự gia tăng các chủng sinh Extended-spectrum beta-lactamases (ESBL) và carbapenemase. Việc hiểu rõ các cơ chế kháng thuốc này, đặc biệt là ở cấp độ gen, là tối quan trọng. Dữ liệu từ nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về tỷ lệ kháng kháng sinh của E. coli và sự phân bố của các gen mã hóa ESBL. Thông tin này giúp các nhà lâm sàng đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Nó cũng hỗ trợ các chính sách y tế công cộng trong việc kiểm soát sự lây lan của vi khuẩn kháng thuốc. Phát hiện các gen kháng thuốc là chìa khóa để quản lý nhiễm khuẩn huyết hiệu quả.

4.1. Tình hình kháng kháng sinh của E. coli gây nhiễm khuẩn huyết.

E. coli gây nhiễm khuẩn huyết thường cho thấy mức độ kháng kháng sinh đáng kể. Đặc biệt, kháng các kháng sinh beta-lactam phổ rộng như cephalosporin thế hệ 3 và fluoroquinolone là phổ biến. Tỷ lệ kháng trimethoprim/sulfamethoxazole cũng thường cao. Sự xuất hiện của các chủng E. coli kháng carbapenem là một mối lo ngại lớn. Các kết quả kháng sinh đồ chỉ ra xu hướng gia tăng kháng thuốc theo thời gian và khu vực địa lý. Việc giám sát kháng sinh đồ định kỳ là cần thiết để điều chỉnh phác đồ điều trị ban đầu. Sự kháng thuốc của E. coli có thể dẫn đến kéo dài thời gian nằm viện và tăng chi phí điều trị. Hiểu biết về kiểu hình kháng sinh giúp tối ưu hóa việc sử dụng thuốc.

4.2. Gen mã hóa ESBL CTX M TEM SHV ở E. coli.

Các gen mã hóa ESBL như CTX-M, TEM, và SHV là nguyên nhân chính gây kháng kháng sinh beta-lactam phổ rộng ở E. coli. Trong đó, nhóm gen CTX-M hiện đang chiếm ưu thế trên toàn cầu. Các gen này cho phép vi khuẩn thủy phân các kháng sinh cephalosporin thế hệ 3 và 4, làm cho chúng không hiệu quả. Kỹ thuật PCR được sử dụng rộng rãi để phát hiện các gen ESBL này. Việc xác định sự hiện diện của gen ESBL giúp cảnh báo sớm về khả năng điều trị thất bại với các kháng sinh thông thường. Mối tương quan giữa sự hiện diện của gen ESBL và kiểu hình kháng thuốc là rất mạnh mẽ. Giám sát các gen này có vai trò quan trọng trong việc theo dõi dịch tễ học kháng thuốc. Thông tin genotip giúp định hướng các chiến lược phòng ngừa lây nhiễm và phát triển thuốc mới.

V.

Hiểu được mối liên quan giữa sự hiện diện của gen kháng thuốc, kiểu hình kháng sinh và tiên lượng bệnh nhân là rất quan trọng. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị mà còn cung cấp cơ sở để dự đoán kết quả lâm sàng. Nghiên cứu đã phân tích chi tiết các tương quan này cho cả S. aureus và E. coli. Phát hiện gen kháng thuốc có thể là một chỉ dấu sớm cho nguy cơ điều trị thất bại. Các yếu tố liên quan đến gen kháng thuốc có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong, thời gian nằm viện, và các biến chứng khác. Phân tích này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp các phương pháp chẩn đoán vi sinh và phân tử trong quản lý bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết.

5.1. Tương quan giữa gen kháng thuốc và kiểu hình kháng sinh.

Mối tương quan giữa gen kháng thuốc và kiểu hình kháng sinh là một khía cạnh cốt lõi của nghiên cứu. Đối với S. aureus, sự hiện diện của gen mecA thường đi kèm với kiểu hình kháng methicillin và các beta-lactam khác. Tương tự, ở E. coli, các gen mã hóa ESBL (CTX-M, TEM, SHV) thường tương ứng với kiểu hình kháng cephalosporin phổ rộng. Tuy nhiên, đôi khi có sự không tương thích do biểu hiện gen, cơ chế điều hòa hoặc sự hiện diện của các gen kháng thuốc khác không được khảo sát. Việc xác định cả kiểu gen và kiểu hình kháng sinh cung cấp bức tranh toàn diện hơn về tình trạng kháng thuốc. Điều này giúp củng cố độ tin cậy của kết quả chẩn đoán và hướng dẫn điều trị hiệu quả hơn. Tương quan này cũng là cơ sở cho các xét nghiệm chẩn đoán nhanh trong tương lai.

5.2. Ảnh hưởng của gen kháng thuốc đến tiên lượng bệnh nhân.

Sự hiện diện của gen kháng thuốc có tác động đáng kể đến tiên lượng bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Bệnh nhân nhiễm vi khuẩn mang gen kháng thuốc thường có tỷ lệ tử vong cao hơn. Thời gian nằm viện cũng thường kéo dài hơn, và nguy cơ thất bại điều trị tăng lên. Điều này xảy ra do lựa chọn kháng sinh ban đầu không phù hợp, dẫn đến trì hoãn điều trị hiệu quả. Ví dụ, nhiễm MRSA hoặc E. coli sinh ESBL đòi hỏi phác đồ điều trị đặc biệt, thường là các kháng sinh dự trữ. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tình trạng bệnh nhân sẽ xấu đi nhanh chóng. Phân tích này cung cấp bằng chứng về tầm quan trọng của việc phát hiện gen kháng thuốc sớm. Thông tin gen kháng thuốc có thể dùng để đánh giá nguy cơ và đưa ra quyết định lâm sàng.

VI.

Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp khoa học chặt chẽ để thu thập và phân tích dữ liệu. Việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu, thiết kế nghiên cứu và các kỹ thuật xét nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp vi sinh truyền thống và kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại. Điều này giúp có được cái nhìn toàn diện về đặc điểm của S. aureus và E. coli gây nhiễm khuẩn huyết, bao gồm cả kiểu hình kháng thuốc và kiểu gen kháng thuốc. Sự kết hợp các phương pháp này cung cấp dữ liệu mạnh mẽ để đánh giá tình hình kháng kháng sinh và gen kháng thuốc, từ đó đưa ra các khuyến nghị có giá trị cho thực hành lâm sàng và chính sách y tế.

6.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng lựa chọn.

Nghiên cứu được thiết kế theo dạng quan sát mô tả cắt ngang hoặc tiến cứu. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết. Các tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm bệnh nhân có kết quả cấy máu dương tính với S. aureus hoặc E. coli. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân không đáp ứng định nghĩa nhiễm khuẩn huyết hoặc có các yếu tố nhiễu khác. Quá trình chọn mẫu đảm bảo tính đại diện và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y học. Thông tin lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân được thu thập một cách hệ thống. Dữ liệu này được sử dụng để phân tích các đặc điểm của bệnh nhân và mối liên quan với kháng kháng sinh. Việc chọn mẫu cẩn thận là nền tảng cho kết quả đáng tin cậy.

6.2. Kỹ thuật xác định kháng sinh đồ và gen kháng thuốc.

Các kỹ thuật vi sinh tiêu chuẩn được sử dụng để thực hiện kháng sinh đồ. Phương pháp đĩa khuếch tán hoặc vi pha loãng được áp dụng để xác định tính nhạy cảm của vi khuẩn với các kháng sinh. Đây là bước quan trọng để xác định kiểu hình kháng thuốc. Để phát hiện gen kháng thuốc, kỹ thuật sinh học phân tử như PCR được sử dụng. Đối với S. aureus, gen mecA được tìm kiếm. Đối với E. coli, các gen mã hóa ESBL phổ biến như CTX-M, TEM, SHV được khảo sát. Các kỹ thuật này cung cấp thông tin ở cấp độ di truyền, bổ sung cho kết quả kháng sinh đồ. Việc kết hợp cả hai phương pháp giúp xác định chính xác hơn tình trạng kháng thuốc và cơ chế của nó. Quá trình này đảm bảo độ chính xác cao trong việc phân loại vi khuẩn và định hướng điều trị.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng tính kháng kháng sinh gen kháng thuốc của staphylococcus aureus và escherichia coli ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ VĂN NAM NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, TÍNH KHÁNG KHÁNG SINH, GEN KHÁNG THUỐC CỦA STAPHYLOCOCCUS AUREUS, ESCHERICHIA COLI Ở BỆNH NHÂN NHIỄM KHUẨN HUYẾT (10/2012 – 6/2014) LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – NĂM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ VĂN NAM NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, TÍNH KHÁNG KHÁNG SINH, GEN KHÁNG THUỐC CỦA STAPHYLOCOCCUS AUREUS, ESCHERICHIA COLI Ở BỆNH NHÂN NHIỄM KHUẨN HUYẾT (10/2012 – 6/2014) Chuyên ngành: Truyền nhiễm và các Bệnh nhiệt đới Mã số: 62 72 01 53 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1. TS Trần Viết Tiến 2. TS Phạm Văn Ca HÀ NỘI – NĂM 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là một phần số liệu trong đề tài nghiên cứu cấp nhà nước có tên: Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử xác định mức độ kháng kháng sinh của một số chủng vi khuẩn gây bệnh thường gặp ở việt nam. Kết quả đề tài là thành quả nghiên cứu của tập thể mà tôi là một trong những thành viên.

Tôi đã được chủ nhiệm đề tài đồng ý cho phép sử dụng số liệu trong đề tài cho luận án tiến sỹ. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ một công trình nào khác. Hà Nội, ngày 30 tháng 5 năm 2017 Người làm luận án NCS Lê Văn Nam LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, Phòng sau đại học – Học viện Quân y, Ban giám đốc – Bệnh viện Quân y 103 đã cho phép, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi vô cùng biết ơn sâu sắc tới PGS.

TS Trần Viết Tiến, PGS. TS Phạm Văn Ca đã tận tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thiện luận án. Tôi chân thành cảm ơn PGS. TS Nguyễn Thái Sơn, TS Lê Văn Duyệt và ThS Nguyễn Thị Thúy Hằng đã giúp đỡ rất nhiều để tôi hoàn thiện luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, PGS. TS Nguyễn Vũ Trung, Phòng Kế hoạch tổng hợp và Khoa xét nghiệm – Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ương đã cho phép và tạo điều kiện cho tôi lấy số liệu phục vụ cho luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy cô, các Bác sỹ, Điều dưỡng, Kỹ thuật viên Bộ môn - Khoa Truyền nhiễm, Khoa Vi sinh Y học – Bệnh viện Quân y 103, Học viện Quân y. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô trong và ngoài cơ sở đào tạo đã đóng góp những ý kiến quý báu cho luận án.

Cuối cùng, nhưng vô cùng quan trọng, tôi xin nói lời cảm ơn đầy yêu thương tới gia đình, người luôn bên tôi những lúc khó khăn và đã chịu đựng nhiều tháng ngày khi tôi bận rộn với luận án và không thể dành nhiều thời gian cho gia đình. Hà Nội, 30 tháng 5 năm 2017 NCS Lê Văn Nam MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Một số khái niệm về nhiễm khuẩn huyết. Định nghĩa về nhiễm khuẩn huyết.

Nhiễm khuẩn huyết nặng và sốc nhiễm khuẩn. Dịch tễ học của nhiễm khuẩn huyết. Căn nguyên gây nhiễm khuẩn huyết. Tổng quan nhiễm khuẩn huyết do S.

Khả năng gây nhiễm khuẩn huyết của S. Dịch tễ học của nhiễm khuẩn huyết do S. Đặc điểm lâm sàng của nhiễm khuẩn huyết do S. Tình hình kháng kháng sinh của S.

Gen liên quan đến kháng methicillin ở S. Chẩn đoán và điều trị nhiễm khuẩn huyết do S. Tổng quan nhiễm khuẩn huyết do E. Khả năng gây nhiễm khuẩn huyết của E.

Đặc điểm lâm sàng của nhiễm khuẩn huyết do E. Tình hình kháng kháng sinh của E. Gen mã hóa ESBL liên quan đến kháng kháng sinh ở E. Chẩn đoán và điều trị nhiễm khuẩn huyết do E.32 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Cách chọn mẫu. Các bước tiến hành. Trang thiết bị, vật liệu nghiên cứu.

Thiết bị và dụng cụ. Nhập, quản lý và xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.54 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết do E.

Một số đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng của nhiễm khuẩn huyết do E. Một số đặc điểm cận lâm sàng. Kết quả kháng sinh đồ và xác định gen kháng kháng sinh.

Kết quả kháng sinh đồ và xác định gen kháng kháng sinh của S. Kết quả kháng sinh đồ và xác định gen kháng kháng sinh của E. Mối liên quan giữa tỷ lệ mang gen kháng thuốc với tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn và tiên lượng bệnh. Mối liên quan giữa tỷ lệ mang gen kháng thuốc với tình trạng kháng kháng sinh của S.

Mối liên quan giữa tỷ lệ mang gen kháng thuốc với tình trạng kháng kháng sinh của E. Mối liên quan giữa tỷ lệ mang gen kháng thuốc của E. coli với tiên lượng bệnh.96 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết do E.

Đặc điểm chung của bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết do E. Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Mức độ kháng kháng sinh và tỷ lệ mang gen kháng kháng sinh của vi khuẩn gây nhiễm khuẩn huyết.

Mức độ kháng kháng sinh và gen kháng methicillin của S. Mức độ kháng kháng sinh và gen kháng ESBL của E. Mối liên quan giữa tỷ lệ mang gen kháng thuốc với tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn và tiên lượng bệnh. Mối liên quan giữa tỷ lệ mang gen kháng thuốc với tình trạng kháng kháng sinh của S.

Mối liên quan giữa tỷ lệ mang gen kháng thuốc của S. aureus với kết quả điều trị. Mối liên quan giữa tỷ lệ mang gen kháng thuốc với tình trạng kháng kháng sinh của E. Mối liên quan giữa tỷ lệ mang gen kháng thuốc của E.

coli với kết quả điều trị. 130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .131 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng việt ADN Acid desoxyribonucleic Axít nhân ALT (GPT) Alanin Aminotransferase Enzym gan a.l Above normal limit Trên giới hạn bình thường APTT Activated Parthial Thời gian thromboplastin từng Thromboplastin Time phần ARDS Acute Respiratory Distress Suy hô hấp cấp tiến triển Syndrome AST (GOT) Aspartat Aminotransferase Enzym gan BE Base excess Quá mức cơ bản BN Bệnh nhân CA-MRSA Community Asociated Methicillin Resistance Staphylococcus aureus CDC Centers for Disease Control Trung tâm kiểm soát và ngăn and Prevention ngừa bệnh tật – Hoa Kỳ CNS Coagulase Coagulase không phải S. aureus NonStaphylococcus aureus CRP C-Reactive Protein Protein C phản ứng E. coli Escherichia coli Vi khuẩn E.

coli ESBL Extended Spectrum Beta – Enzym beta – lactamase phổ Lactamase rộng HF Heart frequency Nhịp tim Hb Hemoglobin Huyết sắc tố hVISA heterogeneous Vancomycin Tụ cầu vàng kháng một phần resistant Staphylococcus với Vancomycin aureus ICU Intensive care unit Đơn vị điều trị tích cực INR International Normalized Chỉ số bình thường hóa quốc tế Ratio KPC Klebsiella Pneumoniae Enzym kháng Carbapenem Carbapenemase MAP Mean artery pressure Huyết áp trung bình MBL Metalo β-lactamase MIC Minimum inhibitory Nồng độ ức chế tối thiểu concentration MLSB Macrolide-lincosamide- streptogram B MRSA Methicillin resistance Tụ cầu vàng kháng methicilin Staphylococcus aureus MSSA Methicillin sensitive Tụ cầu vàng nhạy với methicilin Staphylococcus aureus NKH Nhiễm khuẩn huyết NKHN Nhiễm khuẩn huyết nặng PBS Phosphate Buffer Saline PBP2a Low-affinity penicillin- binding protein PCT Procalcitonin PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng khuếch đại gen PFGE Pulsed Field Gel Electrophoresis RF Respiratory frequency Tần số hô hấp RLS Reaction level scale Quy mô mức độ phản ứng SNK Sốc nhiễm khuẩn SIRS Systemic Inflammatory Hội chứng đáp ứng viêm hệ Response Syndrome thống S. aureus Staphylococcus aureus Tụ cầu vàng SCCmec Staphylococcal cassette chromosome mec SBP Systemic blood pressure Huyết áp tâm thu TKKT Thần kinh khu trú VISA Vancomycin Intermediate Tụ cầu vàng kháng trung gian Staphylococcus aureus với vancomycin VRSA Vancomycin resistant Tụ cầu vàng kháng với Staphylococcus aureus vancomycin WBC White Blood Cell Bạch cầu WHO World Health Organization Tổ chức Y Tế Thế Giới Viết tắt Kháng sinh PEN Penicillin ERY Erythromycin CM Clindamycin TE Tetracycline OXA Oxacillin SXT Trimethoprim/ sulfamethoxazole GM Gentamycin CIP Ciprofloxacin LVX Levofloxacin MXF Moxifloxacin VAN Vancomycin RIF Rifampin QD Quinupristin/ dalfopristin LZD Linezolid TGE Tigecycline AM Ampicilin SXT Trimethoprim/ sulfamethoxazole CZ Cephazolin CRO Ceftriaxone SAM Ampicilin/ sulbactam CIP Ciprofloxacin LVX Levofloxacin GM Gentamycin CAZ Ceftazidime TZP Piperacillin/ Tazobactam FEP Cefepime TM Tobramycin AK Amikacin DOR Doripenem ETP Ertapenem DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn huyết nặng và sốc nhiễm khuẩn huyết. Các cặp mồi đặc hiệu cho các gen mã hóa ESBL ở E.

coli theo qui trình của trung tâm nghiên cứu lâm sàng đại học Oxford. Các cặp mồi đặc hiệu cho gen mecA, femA và femB ở S. Phân bố bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết do E. aureus theo nhóm tuổi.

Bệnh lý nền của bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết do E. Các triệu chứng khởi đầu của bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết do E. Một số đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết do E. Phân chia mức độ bệnh của các bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết.

Mức độ bệnh của bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết và kết quả điều trị. Chỉ số xét nghiệm bạch cầu của các bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Chỉ số xét nghiệm hemoglobin của các bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Chỉ số xét nghiệm tiểu cầu của các bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết.

Các chỉ số về xét nghiệm chức năng đông máu của bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Các chỉ số xét nghiệm sinh hóa của bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Kết quả chụp X-quang phổi, siêu âm ổ bụng, siêu âm tim. Mức độ kháng kháng sinh của các chủng S.

Mức độ kháng kháng sinh của hai nhóm MRSA và MSSA. Phân bố gen mecA, femA, femB ở hai nhóm MRSA và MSSA. Kiểu cách kháng kháng sinh của các chủng S. Mức độ kháng kháng sinh của các chủng E.75 Bảng Tên bảng Trang 3.

Mức độ kháng kháng sinh của hai nhóm ESBL (+) và ESBL (-).19 Tỷ lệ mang gen CTX-M, SHV, PER, TEM của 56 chủng E. Phân bố các gen mã hóa ESBL ở hai nhóm ESBL (+) và ESBL (-). Tỷ lệ mang nhóm gen TEM ở các chủng E. Tỷ lệ mang nhóm gen CTX-M ở các chủng E.

Tỷ lệ mang nhóm gen SHV ở các chủng E. coli sinh ESBL (+) và ESBL (-). Kiểu cách kháng kháng sinh của các chủng E.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kháng kháng sinh và gen kháng thuốc của S. aureus, E. coli ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và gen kháng thuốc Staphylococcus aureus, Escherichia coli ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết.

Luận án "Kháng kháng sinh và gen kháng thuốc của S. aureus, E. coli ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Kháng kháng sinh và gen kháng thuốc của S. aureus, E. coli ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kháng kháng sinh và gen kháng thuốc của S. aureus, E. coli ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết" thuộc chuyên ngành Truyền nhiễm và các Bệnh nhiệt đới. Danh mục: Y Học.

Luận án "Kháng kháng sinh và gen kháng thuốc của S. aureus, E. coli ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kháng kháng sinh và gen kháng thuốc của S. aureus, E. coli ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kháng kháng sinh và gen kháng thuốc của S. aureus, E. coli ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter