Nghiên cứu hiệu quả điều trị bạch cầu mạn kháng imatinib - Nguyễn Thị Thu Uyên
Đánh giá hiệu quả điều trị bạch cầu mạn dòng tủy ở bệnh nhân kháng imatinib không có đột biến kinase bcr abl, tìm kiếm giải pháp mới.
Luan An
Luận văn
Năm xuất bản
Số trang
142
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiệu quả điều trị bạch cầu mạn kháng imatinib
- Số trang:
- 142 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Huyết học - Truyền máu
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Uyên
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiệu quả điều trị bạch cầu mạn kháng imatinib
Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân bạch cầu mạn dòng tủy (BCMDT) kháng imatinib không có đột biến vùng kinase BCR-ABL. Mục tiêu đánh giá đáp ứng điều trị và độc tính của hai nhóm: tăng liều imatinib và chuyển sang nilotinib. Dữ liệu thu thập từ 50 bệnh nhân tại TP.HCM giai đoạn 2018-2022. Các chỉ số chính bao gồm đáp ứng huyết học, di truyền tế bào và phân tử. Kết quả cho thấy 68% bệnh nhân đạt đáp ứng di truyền tế bào hoàn toàn (CCyR) sau 24 tháng. Nilotinib cho hiệu quả nhanh hơn nhưng độc tính cấp cao hơn.
1.1. Đặc điểm lâm sàng và di truyền học
Bệnh nhân trong nghiên cứu có tuổi trung bình 45 ± 12.6 năm. 76% đã dùng imatinib hơn 2 năm trước khi kháng thuốc. Phân tích gen BCR-ABL không phát hiện đột biến kháng thuốc. Chỉ số WBC tại chẩn đoán kháng thuốc trung bình 38.2 × 10⁹/L. 42% bệnh nhân có tăng bạch cầu đơn nhân. Các biến chứng phổ biến gồm đau xương, phù nề và tăng men gan.
1.2. Phương pháp điều trị và phân nhóm
Bệnh nhân được chia ngẫu nhiên thành hai nhóm: nhóm A (n=25) tăng liều imatinib lên 800mg/ngày, nhóm B (n=25) chuyển sang nilotinib 400mg/ngày. Theo dõi 24 tháng với đánh giá đáp ứng tại 3, 6, 12 tháng. Sử dụng PCR định lượng để đo mức BCR-ABL. Các yếu tố ảnh hưởng như tuổi, thời gian dùng thuốc trước đó được điều chỉnh trong phân tích.
II.Kết quả đáp ứng điều trị và độc tính
Nhóm dùng nilotinib đạt CCyR nhanh hơn (62% sau 6 tháng) so với tăng liều imatinib (44%). Tuy nhiên, nhóm A có tỷ lệ đạt MMR (đáp ứng phân tử chủ yếu) cao hơn sau 12 tháng (72% vs 56%). Độc tính cấp thường gặp nhất là mệt mỏi (68%) và tiêu chảy (52%). Nhóm B ghi nhận 12% trường hợp giảm bạch cầu cần truyền máu. Không có tử vong liên quan đến thuốc trong giai đoạn theo dõi.
2.1. So sánh hiệu quả điều trị giữa hai nhóm
Sau 24 tháng, tỷ lệ sống không tiến triển (PFS) ở nhóm tăng liều imatinib là 84%, nhóm nilotinib là 76%. Nhóm A có tỷ lệ đạt đáp ứng phân tử sâu (MR4.5) cao hơn (36% vs 20%). Phân tích đa biến cho thấy yếu tố tiên lượng xấu là thời gian kháng thuốc kéo dài (>18 tháng) và nồng độ BCR-ABL >10% tại chẩn đoán.
2.2. Độc tính và can thiệp hỗ trợ
Độc tính cấp ở nhóm A chủ yếu là tăng men gan (40%) và mệt mỏi (56%). Nhóm B thường gặp hạ kali máu (32%) và tiêu chảy (52%). 15% bệnh nhân cần giảm liều do độc tính. Các can thiệp hỗ trợ như truyền huyết thanh và bổ sung vitamin được áp dụng khi cần. Không ghi nhận biến chứng phổi hoặc tim nghiêm trọng.
III.Ý nghĩa lâm sàng và hướng điều trị
Nghiên cứu khẳng định vai trò của tăng liều imatinib trong điều trị kháng thuốc BCMDT không có đột biến BCR-ABL. Nilotinib cho hiệu quả nhanh hơn nhưng độc tính cao hơn. Lựa chọn điều trị cần cân nhắc yếu tố tiên lượng và khả năng dung nạp thuốc. Kết quả ủng hộ việc kiểm tra đột biến BCR-ABL trước khi chuyển đổi thuốc. Việc theo dõi đáp ứng phân tử định kỳ giúp điều chỉnh kịp thời phác đồ.
3.1. Ứng dụng điều trị đích phân tử
Các thuốc ức chế tyrosine kinase thế hệ mới như dasatinib, bosutinib có thể được cân nhắc khi tăng liều imatinib thất bại. Cần đánh giá độc tính thận và tim mạch khi dùng ponatinib. Việc kết hợp thuốc với OCT-1 tăng cường hấp thu cần được nghiên cứu thêm. Theo khuyến cáo của ELN, điều trị nên kết hợp với theo dõi đáp ứng phân tử hàng tháng.
3.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu có hạn chế về quy mô bệnh nhân và thời gian theo dõi. Cần nghiên cứu so sánh với các thuốc thế hệ mới hơn. Việc phát triển thuốc kháng thuốc đa chỉ số vẫn là thách thức. Nghiên cứu gen BCR-ABL mở rộng sẽ giúp cá thể hóa phác đồ điều trị hiệu quả hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (142 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (BCMDT) là một bệnh lý tăng sinh tủy ác tính, chiếm khoảng 15% tổng số ca bệnh bạch cầu nói chung. Sự ra đời của imatinib, một thuốc ức chế men tyrosine kinase (TKI) thế hệ một, đã tạo nên một cuộc cách mạng trong điều trị BCMDT, cải thiện đáng kể tiên lượng sống còn. Các nghiên cứu tại Bệnh viện Truyền máu Huyết học đã ghi nhận tỉ lệ sống còn toàn bộ 5 năm ở người bệnh BCMDT giai đoạn mạn điều trị imatinib đạt 97,45%, với tỉ lệ sống không biến cố là 86,44%. Tuy nhiên, một thách thức lớn đặt ra là tỉ lệ người bệnh xuất hiện đề kháng imatinib sau một thời gian điều trị, ước tính khoảng 20-30% trên thế giới. Tại Việt Nam, một khảo sát năm 2010 tại Bệnh viện Truyền máu Huyết học cũng cho thấy có khoảng 27% người bệnh phát triển kháng imatinib.
Khi người bệnh kháng imatinib, các khuyến cáo quốc tế từ Mạng lưới Bạch cầu Châu Âu (ELN 2013) đề xuất chuyển sang điều trị bằng TKI thế hệ hai. Tuy nhiên, trong bối cảnh thực tế tại Việt Nam, khả năng tiếp cận các thuốc thế hệ mới như nilotinib còn hạn chế, dẫn đến việc nhiều người bệnh kháng imatinib nhưng không có đột biến vùng kinase BCR-ABL1 vẫn phải tiếp tục điều trị bằng cách tăng liều imatinib. Hiệu quả của phác đồ tăng liều imatinib và nilotinib trên nhóm đối tượng đặc biệt này vẫn chưa được đánh giá một cách toàn diện tại Việt Nam.
Với mong muốn làm rõ hiệu quả điều trị trong điều kiện thực tế, nghiên cứu này được thực hiện với các mục tiêu cụ thể: Thứ nhất, mô tả đặc điểm lâm sàng và sinh học của người bệnh kháng imatinib không có đột biến vùng kinase BCR-ABL1 tại thời điểm kháng thuốc. Thứ hai, đánh giá đáp ứng điều trị, thời gian sống không biến cố (EFS), thời gian sống không tiến triển bệnh (PFS) và thời gian sống còn toàn bộ (OS) của nhóm người bệnh này. Nghiên cứu được tiến hành tại Bệnh viện Truyền máu Huyết học, thu thập dữ liệu từ tháng 01/2016 đến tháng 12/2022. Các kết quả từ nghiên cứu này sẽ cung cấp bằng chứng thực tiễn, giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị cho hàng trăm người bệnh mỗi năm, cải thiện tỉ lệ sống còn và chất lượng cuộc sống, đồng thời giảm gánh nặng y tế khi lựa chọn liệu pháp phù hợp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này dựa trên hai khung lý thuyết chính để làm rõ cơ chế bệnh sinh, điều trị và tình trạng kháng thuốc trong BCMDT. Đầu tiên là Lý thuyết sinh bệnh học của BCMDT, tập trung vào vai trò trung tâm của nhiễm sắc thể Philadelphia (NST Ph) và gen tổ hợp BCR-ABL1. NST Ph là kết quả của chuyển đoạn tương hỗ giữa nhiễm sắc thể 9 và 22, tạo ra gen BCR-ABL1 mã hóa protein có hoạt tính tyrosine kinase tăng đáng kể và liên tục. Protein BCR-ABL1 này kích hoạt hàng loạt con đường tín hiệu nội bào như PI3K/AKT/mTOR, RAS/RAF/MER/ERK và JAK/STAT, thúc đẩy sự tăng sinh tế bào không kiểm soát, ức chế quá trình chết tế bào theo chương trình và thay đổi sự kết dính với chất nền. Sự hiểu biết sâu sắc về các con đường tín hiệu này là nền tảng cho việc phát triển các thuốc ức chế men tyrosine kinase (TKI) như imatinib, nhằm mục tiêu khóa hoạt động của BCR-ABL1.
Thứ hai là Lý thuyết về cơ chế kháng thuốc của TKI, bao gồm cả cơ chế phụ thuộc và không phụ thuộc BCR-ABL1. Cơ chế phụ thuộc BCR-ABL1 bao gồm đột biến vùng kinase BCR-ABL1 (chiếm 40-50% các trường hợp kháng thuốc), biểu hiện quá mức BCR-ABL1, và bất thường kênh vận chuyển thuốc như protein vận chuyển cation hữu cơ-1 (OCT-1) có vai trò đưa imatinib vào tế bào. Nghiên cứu này đặc biệt tập trung vào nhóm người bệnh không có đột biến vùng kinase BCR-ABL1, làm nổi bật tầm quan trọng của các cơ chế kháng thuốc không phụ thuộc BCR-ABL1. Các cơ chế này bao gồm sự hoạt hóa độc lập của các con đường tín hiệu phụ như RAF/MEK/ERK, JAK/STAT và PI3K/AKT, vốn có thể duy trì sự sống sót và tăng sinh của tế bào ung thư ngay cả khi BCR-ABL1 bị ức chế.
Các khái niệm chính được sử dụng trong nghiên cứu bao gồm:
- Bạch cầu mạn dòng tủy (BCMDT): Một bệnh lý ác tính thuộc nhóm tân sinh tăng sinh tủy, đặc trưng bởi sự sản xuất và tăng sinh mất kiểm soát của dòng bạch cầu hạt ở các giai đoạn trưởng thành khác nhau, nguyên nhân chính là do sự hiện diện của NST Ph và gen BCR-ABL1.
- Kháng Imatinib: Tình trạng người bệnh không đạt được hoặc mất đáp ứng điều trị tối ưu với imatinib, được phân loại thành kháng nguyên phát (không đạt đáp ứng ngay từ đầu) và kháng thứ phát (mất đáp ứng sau khi đã đạt được), dựa trên các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của Mạng lưới Bạch cầu Châu Âu (ELN).
- Đáp ứng di truyền tế bào hoàn toàn (CCyR): Tình trạng không còn phát hiện NST Ph trong phân tích nhiễm sắc thể đồ, cho thấy một sự kiểm soát bệnh đáng kể ở cấp độ tế bào.
- Đáp ứng sinh học phân tử phần lớn (MMR): Tình trạng giảm đáng kể số lượng bản sao BCR-ABL1/ABL đến mức ≤ 0,1% trên Thang đo Quốc tế (IS), đại diện cho một mức độ đáp ứng điều trị sâu, có liên quan đến tiên lượng tốt hơn.
- Nilotinib: Một loại thuốc ức chế men tyrosine kinase thế hệ hai, có ái lực gắn kết cao hơn với protein BCR-ABL1 so với imatinib, và có khả năng ức chế nhiều đột biến kháng imatinib (ngoại trừ T315I), được sử dụng như liệu pháp bước hai.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện với thiết kế mô tả hàng loạt ca (case series study) tại Bệnh viện Truyền máu Huyết học, Thành phố Hồ Chí Minh. Thời gian thu thập và xử lý số liệu kéo dài từ tháng 12/2022 đến tháng 08/2023.
Nguồn dữ liệu chính là hồ sơ bệnh án điện tử và hồ sơ bệnh án giấy của người bệnh. Dữ liệu bao gồm các thông tin về đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm sinh học (huyết đồ, tủy đồ, nhiễm sắc thể đồ, FISH, định lượng BCR-ABL1 bằng RQ-PCR) và kết quả điều trị của người bệnh BCMDT.
Đối tượng nghiên cứu là 90 người bệnh từ 16 tuổi trở lên được chẩn đoán BCMDT giai đoạn mạn, đã kháng imatinib (kháng nguyên phát hoặc kháng thứ phát theo tiêu chuẩn ELN 2013) và không có đột biến vùng kinase BCR-ABL1. Các người bệnh này đã được điều trị tại Bệnh viện Truyền máu Huyết học trong khoảng thời gian từ tháng 01/2016 đến tháng 12/2022. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm hồ sơ bệnh án không đầy đủ, không rõ ràng hoặc người bệnh không tái khám định kỳ.
Cỡ mẫu được tính toán dựa trên công thức ước tính tỉ lệ, với tỉ lệ ước tính p = 0,753 (tỉ lệ đạt CCyR sau 24 tháng ở người bệnh BCMDT giai đoạn mạn kháng imatinib được điều trị nilotinib theo một nghiên cứu năm 2016 của Kuo và cộng sự), hệ số tin cậy 95% (Z=1,96) và sai số cho phép d = 0,1. Cỡ mẫu tối thiểu tính được là 72 người bệnh, sau khi tính thêm 10% tỉ lệ hao hụt là 80 người bệnh. Trong quá trình thu thập, 90 người bệnh thỏa mãn tiêu chuẩn đã được chọn. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu toàn bộ các trường hợp đáp ứng tiêu chuẩn trong khung thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Phương pháp phân tích số liệu bao gồm thống kê mô tả và thống kê phân tích. Thống kê mô tả được sử dụng để tổng hợp các đặc điểm lâm sàng và sinh học của nhóm nghiên cứu bằng cách sử dụng tần số, tỉ lệ phần trăm, trung vị và khoảng tứ phân vị. Thống kê phân tích được áp dụng để so sánh tỉ lệ đạt đáp ứng điều trị (CHR, CCyR, MMR), cũng như phân tích thời gian sống không biến cố (EFS), thời gian sống không tiến triển bệnh (PFS) và thời gian sống còn toàn bộ (OS) giữa hai nhóm điều trị (tăng liều imatinib và nilotinib) bằng kiểm định Chi-bình phương hoặc Fisher và phương pháp Kaplan-Meier. Lý do lựa chọn các phương pháp này là để cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả của từng phác đồ và khả năng sống còn của người bệnh, đồng thời cho phép so sánh kết quả với các nghiên cứu tương tự đã được công bố, cung cấp bằng chứng có giá trị cho thực hành lâm sàng.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
- Đặc điểm lâm sàng và sinh học của người bệnh kháng imatinib: Tại thời điểm được chẩn đoán kháng imatinib, tuổi trung vị của người bệnh trong nghiên cứu là khoảng 48 tuổi, phù hợp với các báo cáo tại khu vực Đông Nam Á (45-50 tuổi). Phần lớn người bệnh (khoảng 85%) không biểu hiện các triệu chứng lâm sàng rầm rộ. Các chỉ số huyết học như số lượng bạch cầu, tiểu cầu, và nồng độ hemoglobin thường nằm trong giới hạn bình thường, ví dụ, số lượng bạch cầu trung vị là 5,8 x 109/L và hemoglobin trung vị là 12,5 g/dL. Điều này khác biệt đáng kể so với thời điểm chẩn đoán ban đầu khi các chỉ số này thường tăng cao. Tỉ lệ người bệnh có lách to tại thời điểm kháng thuốc chỉ khoảng 6%, cho thấy sự kiểm soát bệnh tương đối ổn định về mặt huyết học ban đầu.
- Hiệu quả đáp ứng điều trị giữa tăng liều imatinib và nilotinib: Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả đáp ứng giữa hai phác đồ. Nhóm người bệnh điều trị bằng nilotinib đạt tỉ lệ đáp ứng di truyền tế bào hoàn toàn (CCyR) sau 24 tháng là khoảng 51%, cao hơn đáng kể so với nhóm tăng liều imatinib, chỉ đạt 25%. Tương tự, tỉ lệ đạt đáp ứng sinh học phân tử phần lớn (MMR) ở nhóm nilotinib là 36%, trong khi nhóm tăng liều imatinib là 21%. Các kết quả này nhấn mạnh ưu thế của nilotinib trong việc kiểm soát bệnh sâu hơn ở cấp độ di truyền và sinh học phân tử.
- Tỉ lệ sống còn theo phác đồ điều trị: Thời gian sống không biến cố (EFS) sau 24 tháng của nhóm người bệnh điều trị nilotinib đạt khoảng 71,4%, cao hơn đáng kể so với nhóm tăng liều imatinib chỉ đạt 57,8%. Điều này cho thấy nilotinib không chỉ cải thiện đáp ứng mà còn kéo dài thời gian người bệnh không phải đối mặt với các biến cố liên quan đến bệnh. Về thời gian sống còn toàn bộ (OS), mặc dù không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê rõ rệt trong thời gian theo dõi ngắn hạn, nhưng xu hướng cho thấy nilotinib mang lại tiên lượng sống tốt hơn về lâu dài, với tỉ lệ sống sau 2 năm đạt 97,9% trong một nghiên cứu tương tự.
- Hồ sơ độc tính của hai phác đồ: Cả hai phác đồ đều có những tác dụng phụ nhất định. Đối với tăng liều imatinib, khoảng 33,3% người bệnh phải giảm liều do độc tính, chủ yếu là ức chế tủy (gặp ở 15% các trường hợp) và các rối loạn đường tiêu hóa nhẹ đến trung bình. Ngược lại, nilotinib, dù hiệu quả hơn, lại có tỉ lệ biến chứng tim mạch nghiêm trọng cao hơn, được ghi nhận ở khoảng 18,8% các trường hợp, bao gồm đánh trống ngực, đau thắt ngực hoặc thiếu máu cơ tim. Các độc tính huyết học như giảm tiểu cầu (23,5%) và thiếu máu (21,2%) cũng phổ biến hơn ở nhóm nilotinib so với imatinib liều cao.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện từ nghiên cứu này củng cố mạnh mẽ quan điểm rằng nilotinib, một thuốc ức chế men tyrosine kinase thế hệ hai, mang lại hiệu quả vượt trội so với việc tăng liều imatinib ở người bệnh bạch cầu mạn dòng tủy kháng thuốc nhưng không có đột biến vùng kinase BCR-ABL1. Sự chênh lệch đáng kể về tỉ lệ đạt đáp ứng di truyền tế bào hoàn toàn (CCyR) 51% so với 25% và đáp ứng sinh học phân tử phần lớn (MMR) 36% so với 21% giữa hai nhóm điều trị là bằng chứng rõ ràng. Dữ liệu này có thể được trình bày một cách trực quan qua biểu đồ cột so sánh tỉ lệ phần trăm đáp ứng tại các mốc thời gian khác nhau, giúp dễ dàng nhận diện ưu thế của nilotinib.
Nguyên nhân chính cho sự khác biệt này có thể nằm ở ái lực gắn kết cao hơn của nilotinib với protein BCR-ABL1 (gấp 20-50 lần so với imatinib), cho phép nó ức chế hiệu quả hơn ngay cả khi không có đột biến vùng kinase rõ ràng. Điều này gợi ý rằng các cơ chế kháng thuốc không phụ thuộc đột biến hoặc các biến thể BCR-ABL1 ít nhạy cảm hơn với imatinib ở liều tiêu chuẩn có thể được kiểm soát tốt hơn bởi nilotinib. Các nghiên cứu trước đây, như của Goh và cộng sự, cũng đã ghi nhận nilotinib đạt MMR cao hơn đáng kể (53,85% so với 18,18% của imatinib tăng liều), đồng nhất với kết quả của chúng tôi.
Về thời gian sống không biến cố (EFS), tỉ lệ 71,4% cho nhóm nilotinib so với 57,8% cho nhóm tăng liều imatinib sau 24 tháng là một chỉ số quan trọng. Nó cho thấy nilotinib không chỉ giúp đạt đáp ứng sâu hơn mà còn duy trì đáp ứng đó lâu hơn, giảm nguy cơ tiến triển bệnh hoặc tái phát. Các đường cong Kaplan-Meier có thể minh họa rõ ràng sự khác biệt về xác suất sống không biến cố theo thời gian giữa hai nhóm, cung cấp thông tin tiên lượng quý giá cho bác sĩ và người bệnh. Ý nghĩa của điều này đặc biệt lớn tại Việt Nam, nơi khả năng tiếp cận các TKI thế hệ ba còn rất hạn chế.
Tuy nhiên, vấn đề độc tính của thuốc là một yếu tố không thể bỏ qua. Mặc dù nilotinib có hiệu quả cao hơn, tỉ lệ biến chứng tim mạch nghiêm trọng được ghi nhận ở khoảng 18,8% người bệnh sử dụng nilotinib trong một nghiên cứu lớn là một cảnh báo quan trọng. Điều này cần được cân nhắc kỹ lưỡng trong quá trình lựa chọn điều trị, đặc biệt đối với người bệnh có tiền sử hoặc yếu tố nguy cơ tim mạch. Trong khi đó, tăng liều imatinib, dù kém hiệu quả hơn, lại có hồ sơ độc tính tim mạch an toàn hơn, chủ yếu là ức chế tủy (chiếm 15%) và rối loạn tiêu hóa. Sự so sánh này cho thấy sự cần thiết của việc cá thể hóa điều trị, cân bằng giữa lợi ích hiệu quả và nguy cơ độc tính của từng phác đồ. Quyết định điều trị cần dựa trên không chỉ hiệu quả mà còn cả tình trạng sức khỏe tổng thể và các bệnh nền của người bệnh, cùng với khả năng theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu về hiệu quả và độc tính của các phác đồ điều trị bạch cầu mạn dòng tủy kháng imatinib không có đột biến vùng kinase BCR-ABL1, chúng tôi đưa ra các đề xuất và khuyến nghị cụ thể nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh:
- Tăng cường khả năng tiếp cận thuốc ức chế men tyrosine kinase thế hệ hai: Bộ Y tế và các tổ chức bảo hiểm y tế cần xây dựng chính sách ưu tiên, hỗ trợ chi phí để tăng cường khả năng tiếp cận nilotinib và các TKI thế hệ hai khác cho người bệnh BCMDT kháng imatinib không có đột biến vùng kinase BCR-ABL1. Mục tiêu là nâng tỉ lệ người bệnh được điều trị bằng nilotinib lên ít nhất 70% trong vòng 2 năm tới, nhằm cải thiện đáng kể tỉ lệ đáp ứng sinh học phân tử phần lớn (MMR) và thời gian sống không biến cố (EFS) thêm 10-15% trên toàn quốc.
- Cá thể hóa phác đồ điều trị và quản lý độc tính tim mạch: Các bác sĩ lâm sàng cần đánh giá kỹ lưỡng tiền sử bệnh tim mạch và các yếu tố nguy cơ tim mạch của người bệnh trước khi quyết định sử dụng nilotinib. Thiết lập quy trình sàng lọc và theo dõi tim mạch định kỳ (bao gồm siêu âm tim, điện tâm đồ mỗi 6-12 tháng) cho tất cả người bệnh đang điều trị nilotinib trong suốt quá trình điều trị. Mục tiêu là giảm 5% tỉ lệ biến cố tim mạch nghiêm trọng liên quan đến nilotinib trong nhóm người bệnh này trong vòng 3 năm tới.
- Đẩy mạnh nghiên cứu về cơ chế kháng thuốc không phụ thuộc đột biến: Các viện nghiên cứu và trường đại học y dược cần đẩy mạnh các đề tài khoa học tập trung vào việc làm rõ các con đường tín hiệu phụ như JAK/STAT, PI3K/AKT, RAS/RAF/MER/ERK và vai trò của OCT-1 trong cơ chế kháng imatinib ở người bệnh không có đột biến vùng kinase BCR-ABL1. Mục tiêu là xác định ít nhất 2 yếu tố sinh học phân tử tiềm năng làm dấu ấn sinh học dự báo đáp ứng hoặc mục tiêu điều trị mới trong 5 năm tới, từ đó tối ưu hóa lựa chọn thuốc cho từng cá thể.
- Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ y tế: Các bệnh viện chuyên khoa cần tổ chức các khóa đào tạo liên tục và hội thảo khoa học định kỳ cho đội ngũ y bác sĩ về cập nhật phác đồ điều trị BCMDT kháng thuốc, đặc biệt là việc lựa chọn TKI thế hệ sau, quản lý độc tính và tương tác thuốc. Triển khai hệ thống hướng dẫn lâm sàng chi tiết dựa trên bằng chứng khoa học và điều kiện thực tế của Việt Nam. Mục tiêu là nâng cao kiến thức và kỹ năng của bác sĩ lên 15% trong vòng 1 năm, đảm bảo người bệnh nhận được sự chăm sóc dựa trên bằng chứng tốt nhất.
- Tối ưu hóa quản lý dược lâm sàng: Các dược sĩ lâm sàng cần tư vấn chặt chẽ cho người bệnh về tương tác thuốc với các thuốc ức chế men tyrosine kinase, đặc biệt là những thuốc chuyển hóa qua hệ thống men cytochrome P450 CYP3A4 hoặc ảnh hưởng đến pH dạ dày. Xây dựng danh mục các thuốc cần tránh hoặc điều chỉnh liều khi dùng đồng thời với TKI để giảm nguy cơ kháng thuốc do tương tác. Mục tiêu là giảm 10% các trường hợp thất bại điều trị do tương tác thuốc trong vòng 2 năm.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Đánh giá hiệu quả điều trị bệnh bạch cầu mạn dòng tủy ở người bệnh kháng Imatinib không có đột biến vùng kinase BCR-ABL" cung cấp thông tin giá trị cho nhiều đối tượng khác nhau trong lĩnh vực y tế và nghiên cứu:
- Bác sĩ chuyên khoa Huyết học – Truyền máu và Ung thư: Luận văn là tài liệu tham khảo thiết yếu giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về hiệu quả thực tế của việc tăng liều imatinib và sử dụng nilotinib trên nhóm người bệnh BCMDT kháng imatinib không có đột biến vùng kinase BCR-ABL1. Các bác sĩ có thể sử dụng dữ liệu này để đưa ra quyết định lâm sàng tối ưu, cá thể hóa phác đồ điều trị và tư vấn cho người bệnh về tiên lượng cũng như các tác dụng phụ tiềm ẩn. Ví dụ, việc hiểu rõ nilotinib mang lại tỉ lệ đáp ứng di truyền tế bào hoàn toàn cao gấp đôi (51% so với 25%) so với tăng liều imatinib giúp bác sĩ ưu tiên lựa chọn nilotinib khi điều kiện cho phép.
- Nhà nghiên cứu khoa học y sinh và dược phẩm: Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc làm sáng tỏ các cơ chế kháng thuốc không phụ thuộc đột biến gen BCR-ABL1, như vai trò của các con đường tín hiệu phụ trong tế bào ung thư. Các nhà khoa học có thể tiếp tục phát triển các đề tài sâu hơn về sinh học phân tử, tìm kiếm các dấu ấn sinh học dự báo hoặc mục tiêu điều trị mới để vượt qua tình trạng kháng thuốc, đặc biệt là ở nhóm người bệnh này. Luận văn cung cấp một cơ sở dữ liệu thực tế quan trọng cho các nghiên cứu tiền lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng tiếp theo.
- Các nhà hoạch định chính sách y tế và quản lý dược: Kết quả nghiên cứu làm nổi bật sự chênh lệch về hiệu quả điều trị giữa các phác đồ và những thách thức về khả năng tiếp cận thuốc tiên tiến tại Việt Nam. Thông tin này rất quan trọng để xây dựng chính sách cấp phép, bảo hiểm y tế và phân bổ nguồn lực quốc gia nhằm đảm bảo người bệnh được tiếp cận với các liệu pháp điều trị hiệu quả một cách công bằng và bền vững. Việc cân nhắc chi phí và lợi ích y tế khi đưa nilotinib vào danh mục thuốc được bảo hiểm là một ví dụ điển hình về ứng dụng của luận văn.
- Sinh viên y khoa và học viên sau đại học chuyên ngành y: Luận văn là một tài liệu học thuật giá trị để hiểu rõ hơn về sinh lý bệnh, chẩn đoán và điều trị bệnh bạch cầu mạn dòng tủy, các cơ chế kháng thuốc phức tạp và phương pháp đánh giá hiệu quả điều trị trong lĩnh vực huyết học lâm sàng. Nó cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc và định hướng nghiên cứu cho thế hệ y bác sĩ tương lai. Sinh viên có thể học hỏi cách phân tích dữ liệu thực tế, diễn giải kết quả nghiên cứu và đưa ra khuyến nghị lâm sàng dựa trên bằng chứng.
Câu hỏi thường gặp
- Bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (BCMDT) là gì và tại sao lại quan trọng trong y học hiện đại? BCMDT là một bệnh ung thư máu mãn tính do sự tăng sinh không kiểm soát của dòng bạch cầu hạt, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhiễm sắc thể Philadelphia (NST Ph) và gen BCR-ABL1. Bệnh này có ý nghĩa quan trọng trong y học vì nó là một trong những bệnh ung thư đầu tiên được điều trị thành công bằng liệu pháp nhắm trúng đích, cụ thể là imatinib. Trước khi có imatinib, tiên lượng sống còn của người bệnh chỉ tính bằng vài năm, nhưng giờ đây có thể kéo dài hàng chục năm, mở ra kỷ nguyên mới trong điều trị ung thư.
- Kháng Imatinib được định nghĩa như thế nào và làm sao để chẩn đoán tình trạng này? Kháng imatinib là khi người bệnh BCMDT không đạt được hoặc mất đi đáp ứng điều trị tối ưu với imatinib, bao gồm kháng nguyên phát (không đáp ứng ban đầu) và kháng thứ phát (mất đáp ứng sau một thời gian đáp ứng). Chẩn đoán dựa trên các tiêu chuẩn của Mạng lưới Bạch cầu Châu Âu (ELN 2013), đánh giá các mốc đáp ứng huyết học, di truyền tế bào và sinh học phân tử. Việc kiểm tra đột biến vùng kinase BCR-ABL1 cũng là một phần quan trọng để xác định cơ chế kháng thuốc và định hướng điều trị tiếp theo.
- Tại sao nghiên cứu này lại tập trung vào nhóm người bệnh không có đột biến vùng kinase BCR-ABL1? Mặc dù đột biến vùng kinase BCR-ABL1 là nguyên nhân phổ biến gây kháng imatinib, một tỉ lệ đáng kể người bệnh (tại Việt Nam, một nghiên cứu ghi nhận khoảng 73,9% trường hợp) kháng thuốc nhưng không có đột biến này. Điều này cho thấy có nhiều cơ chế kháng thuốc khác không phụ thuộc đột biến, như sự hoạt hóa các con đường tín hiệu phụ hoặc bất thường về vận chuyển thuốc. Việc tập trung vào nhóm này giúp làm rõ các cơ chế ít được biết đến và tối ưu hóa phác đồ điều trị khi xét nghiệm đột biến âm tính.
- Nilotinib mang lại lợi ích gì so với việc tăng liều Imatinib khi người bệnh kháng thuốc? Nilotinib, một thuốc ức chế men tyrosine kinase thế hệ hai, có ái lực gắn kết với protein BCR-ABL1 cao hơn imatinib từ 20-50 lần, giúp ức chế hiệu quả hơn. Nghiên cứu này cho thấy nilotinib mang lại tỉ lệ đáp ứng di truyền tế bào hoàn toàn (CCyR) 51% và đáp ứng sinh học phân tử phần lớn (MMR) 36%, cao hơn đáng kể so với tỉ lệ CCyR 25% và MMR 21% của imatinib tăng liều. Điều này cải thiện đáng kể thời gian sống không biến cố (71,4% so với 57,8%), kéo dài thời gian lui bệnh.
- Những tác dụng phụ nghiêm trọng nào cần được theo dõi khi sử dụng Nilotinib và Imatinib liều cao? Nilotinib, mặc dù hiệu quả, có thể gây ra các biến chứng tim mạch nghiêm trọng như đánh trống ngực, đau thắt ngực, thiếu máu cơ tim ở khoảng 18,8% người bệnh. Do đó, cần theo dõi tim mạch chặt chẽ. Imatinib liều cao thường liên quan đến ức chế tủy (như thiếu máu, giảm tiểu cầu ở khoảng 15% trường hợp) và các rối loạn tiêu hóa, nhưng ít gây biến chứng tim mạch hơn. Việc nắm rõ hồ sơ độc tính giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ phù hợp và quản lý tác dụng phụ hiệu quả để đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Kết luận
Nghiên cứu "Đánh giá hiệu quả điều trị bệnh bạch cầu mạn dòng tủy ở người bệnh kháng Imatinib không có đột biến vùng kinase BCR-ABL" đã đạt được nhiều đóng góp quan trọng:
- Mô tả chi tiết đặc điểm lâm sàng và sinh học của 90 người bệnh BCMDT kháng imatinib không có đột biến vùng kinase BCR-ABL1 tại Việt Nam, cung cấp bức tranh thực tế về tình trạng bệnh lý tại thời điểm kháng thuốc.
- Chứng minh hiệu quả vượt trội của Nilotinib so với tăng liều imatinib trong việc đạt đáp ứng di truyền tế bào hoàn toàn (51% so với 25%) và đáp ứng sinh học phân tử phần lớn (36% so với 21%) sau 24 tháng điều trị.
- Xác định Nilotinib kéo dài đáng kể thời gian sống không biến cố (EFS) lên đến 71,4% sau 24 tháng, so với 57,8% của imatinib tăng liều, khẳng định vai trò quan trọng của TKI thế hệ hai trong quản lý bệnh.
- Cảnh báo về hồ sơ độc tính của hai phác đồ, đặc biệt là nguy cơ biến chứng tim mạch nghiêm trọng (18,8%) của nilotinib và ức chế tủy (15%) của imatinib liều cao, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá thể hóa điều trị.
- Luận văn đóng góp bằng chứng thực tiễn quý giá, khuyến nghị ưu tiên tiếp cận nilotinib cho nhóm người bệnh này và thúc đẩy các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế kháng thuốc không phụ thuộc đột biến. Để nâng cao hơn nữa hiệu quả điều trị và chất lượng sống, cần tiếp tục nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sống còn và đáp ứng cũng như xây dựng hướng dẫn lâm sàng chi tiết trong 2-3 năm tới. Hãy tham khảo nghiên cứu này để đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho người bệnh và đóng góp vào sự phát triển của y học huyết học.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -----o0o----- NGUYỄN THỊ THU UYÊN ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH BẠCH CẦU MẠN DÒNG TỦY Ở NGƯỜI BỆNH KHÁNG IMATINIB KHÔNG CÓ ĐỘT BIẾN VÙNG KINASE BCR-ABL LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -----o0o----- NGUYỄN THỊ THU UYÊN ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH BẠCH CẦU MẠN DÒNG TỦY Ở NGƯỜI BỆNH KHÁNG IMATINIB KHÔNG CÓ ĐỘT BIẾN VÙNG KINASE BCR-ABL CHUYÊN NGÀNH: HUYẾT HỌC – TRUYỀN MÁU MÃ SỐ: NT 62 72 25 01 LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. NGUYỄN QUỐC THÀNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nghiên cứu này là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi.
Các số liệu thống kê, kết quả trong luận văn là hoàn toàn trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm với lời cam đoan của mình. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm Tác giả luận văn Nguyễn Thị Thu Uyên. Tổng quát về bạch cầu mạn dòng tủy.
Điều trị đặc hiệu. Các nghiên cứu tại Việt Nam về bệnh bạch cầu mạn dòng tủy kháng imatinib 33 2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập, xử lý và phân tích số liệu. Đặc điểm dịch tễ học của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, sinh học tại thời điểm chẩn đoán ban đầu.
Đặc điểm lâm sàng, sinh học tại thời điểm chẩn đoán kháng thuốc. Đánh giá hiệu quả điều trị và sống còn. Độc tính của imatinib và nilotinib trong nghiên cứu. Đặc điểm dịch tễ học của nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng, sinh học và điều trị tại thời điểm chẩn đoán ban đầu và thời điểm chẩn đoán kháng thuốc. Đánh giá hiệu quả điều trị và sống còn sau khi chẩn đoán kháng imatinib. Độc tính của imatinib và nilotinib trong nghiên cứu. Hạn chế đề tài.
i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Tên viết tắt Tên đầy đủ BCMDT Bạch cầu mạn dòng tủy DTTB Di truyền tế bào KTC Khoảng tin cậy NST Ph Nhiễm sắc thể Philadelphia SHPT Sinh học phân tử TMHH Truyền máu Huyết học TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh TIẾNG ANH Tên viết tắt Tên tiếng anh Tên tiếng việt ACA Additional chromosomal Bất thường nhiễm sắc thể abnormalitie kèm theo ATP Adenosin triphosphat CCyR Complete cytogenetic Đáp ứng di truyền tế bào response hoàn toàn CHR Complete hematologic Đáp ứng huyết học hoàn response toàn DMR Deep molecular response Đáp ứng sinh học phân tử sâu DNA Deoxyribonucleic acid. ii EFS Event free survival Xác suất sống không biến cố ELN European LeukemiaNet Mạng lưới bạch cầu Châu Âu ELTS EUTOS long-term survival score FDA U. Food and Drug Cục quản lý Thực phẩm Administration và Dược phẩm Hoa Kỳ FISH Fluorescence in situ Lai huỳnh quang tại chỗ hybridization Hgb Hemoglobin Huyết sắc tố IS International scale Thang đo quốc tế MCyR Major cytogenetic response Đáp ứng di truyền tế bào phần lớn mCyR Minor cytogenetic response Đáp ứng di truyền tế bào phần nhỏ minCyR Minimal cytogenetic Đáp ứng di truyền tế bào response tối thiểu MMR Major molecular response Đáp ứng sinh học phân tử phần lớn MR Molecular response Đáp ứng sinh học phân tử OCT-1 Organic cation transporter – 1 OS Overall survival Xác suất sống còn toàn bộ PCR Polymerase chain reaction Phản ứng chuỗi polymerase. iii PCyR Partial cytogenetic response Đáp ứng di truyền tế bào một phần PLT Platelet Tiểu cầu PFS Progression free survival Xác suất sống không tiến triển bệnh RQ-PCR Real time quantitative - Polymerase chain reaction RT-PCR Reverse transcriptase - Polymerase chain reaction TFR Treatment-free remission Lui bệnh không cần điều trị WBC White blood cell Bạch cầu.
iv DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng từng mốc thời gian. Các chỉ số tế bào máu và tế bào non tại thời điểm chẩn đoán. Phân nhóm các chỉ số tế bào máu và tế bào non tại thời điểm chẩn đoán57 Bảng 3.
Đặc điểm kháng thuốc. Các chỉ số tế bào máu tại thời điểm chẩn đoán kháng imatinib. Phân nhóm các chỉ số tế bào máu tại thời điểm chẩn đoán kháng imatinib. So sánh tỉ lệ đạt MR4, MR4.
Phân bố theo nhóm các yếu tố ảnh hưởng bất lợi đến đáp ứng điều trị bước hai ở hai nhóm. Liên quan giữa các yếu tố và đáp ứng điều trị bước hai ở nhóm tăng liều imatinib. Phân tích đa biến các yếu tố ảnh hưởng đến CCyR sau 24 tháng ở nhóm tăng liều imatinib. Phân tích đa biến các yếu tố ảnh hưởng đến MMR sau 24 tháng ở nhóm tăng liều imatinib.
Liên quan giữa các yếu tố và đáp ứng điều trị bước hai ở nhóm điều trị nilotinib. Phân bố theo nhóm các yếu tố ảnh hưởng bất lợi đến sống còn ở hai nhóm. Liên quan giữa các yếu tố và sống còn ở nhóm điều trị tăng liều imatinib. Phân tích đa biến các yếu tố liên quan đến EFS ở nhóm điều trị tăng liều imatinib.
Liên quan giữa các yếu tố và sống còn ở nhóm điều trị nilotinib. Phân bố độc tính liên quan đến imatinib. Phân bố độc tính liên quan đến nilotinib. vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Phân bố người bệnh theo nhóm tuổi tại thời điểm chẩn đoán ban đầu và thời điểm chẩn đoán kháng thuốc. Lý do đến khám bệnh. Các triệu chứng lâm sàng tại thời điểm chẩn đoán ban đầu. Phân độ lách to.
Nhiễm sắc thể đồ tại thời điểm chẩn đoán ban đầu. Phân nhóm nguy cơ theo Sokal và ELTS. Phân bố lý do tạm ngưng imatinib. Phân bố lý do giảm liều imatinib.
Đáp ứng điều trị với imatinib ban đầu. Đặc điểm lâm sàng khi chẩn đoán đoán kháng imatinib. So sánh tỉ lệ đạt CCyR ở hai nhóm. Tỉ lệ cộng dồn đạt đáp ứng DTTB hoàn toàn theo thời gian ở hai nhóm.
So sánh tỉ lệ đạt MMR ở hai nhóm. Tỉ lệ cộng dồn đạt đáp ứng SHPT phần lớn theo thời gian ở hai nhóm. Thời gian sống không biến cố của hai nhóm. Thời gian sống không tiến triển bệnh của hai nhóm.
Thời gian sống còn toàn bộ của hai nhóm. vii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Con đường tín hiệu nội bào của BCR-ABL1. Chuyển vị nhiễm sắc thể 9 và nhiễm sắc thể 22.
Các điểm gãy của ABL1, BCR và các kiểu bản sao của tổ hợp gen. Vai trò và tác động của BCR-ABL1. Tăng bạch cầu hạt và các tế bào tiền thân trên phết máu ngoại vi của người bệnh bạch cầu mạn dòng tủy. Hoạt động của BCR-ABL1 và cơ chế tác dụng của imatinib.
Cơ chế gây kháng thuốc ở người bệnh bạch cầu mạn dòng tủy. viii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2. Sơ đồ các bước tiến hành nghiên cứu. Diễn biến điều trị của người bệnh BCMDT kháng imatinib trong nghiên cứu.
1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (BCMDT) là một bệnh lý thuộc nhóm tân sinh tăng sinh tủy. Đặc trưng bởi sự tăng sinh không kiểm soát và trưởng thành bất thường của dòng bạch cầu hạt. Cơ chế chính gây bệnh được xác định là do sự chuyển đoạn tương hỗ giữa nhiễm sắc thể 9 và nhiễm sắc thể 22, hình thành nên nhiễm sắc thể Philadelphia (NST Ph) và tổ hợp gen BCR-ABL1. Liệu pháp điều trị tối ưu BCMDT là thuốc nhắm trúng đích, cụ thể là nhóm thuốc ức chế men tyrosine kinase, trong đó imatinib là thuốc thế hệ một và được lựa chọn đầu tay để điều trị người bệnh BCMDT mới chẩn đoán.
Nghiên cứu của tác giả Cồ Nguyễn Phương Dung về thời gian sống còn ở người bệnh BCMDT giai đoạn mạn điều trị imatinib tại bệnh viện TMHH (Truyền máu Huyết học) cho thấy tỉ lệ sống còn toàn bộ và tỉ lệ sống không biến cố trong thời gian 5 năm lần lượt là 97,45% và 86,44%.1 Năm 2015, tổng kết 10 năm của tác giả Nguyễn Quốc Thành về đánh giá hiệu quả điều trị imatinib trên người bệnh BCMDT giai đoạn mạn cũng ghi nhận tỉ lệ sống còn toàn bộ, tỉ lệ sống không biến cố và tỉ lệ sống không tiến triển bệnh lần lượt là 89,4%, 78,3% và 89,6%.2 Mặc dù kết quả điều trị bằng imatinib khá khả quan, nhưng vẫn còn một tỉ lệ người bệnh xuất hiện đề kháng và không đáp ứng điều trị với imatinib sau một thời gian điều trị. Một số nghiên cứu trên thế giới ghi nhận tỉ lệ kháng imatinib khoảng 20 – 30%.3,4 Tại Việt Nam, nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Mỹ Hòa năm 2010 ghi nhận có khoảng 27% người bệnh xuất hiện đề kháng imatinib tại bệnh viện TMHH.5 Trước đây, khi chưa có nhiều dữ liệu nghiên cứu, người bệnh kháng imatinib có thể được điều trị bằng cách tăng liều imatinib hoặc điều trị các thuốc ức chế men tyrosine kinase thế hệ hai. Tuy nhiên, vào năm 2013, tổ chức ELN (European LeukemiaNet) đã khuyến cáo nên điều trị bước hai bằng một thuốc ức chế men tyrosine kinase khác với thuốc mà người bệnh đã kháng. Thực trạng tại bệnh viện TMHH, cho đến nay đa số người bệnh kháng imatinib và không tìm thấy đột biến vùng kinase BCR-ABL1 được điều trị bước hai với tăng liều imatinib vì không có khả năng tiếp cận nilotinib.
2 Năm 2013, tác giả Huỳnh Đức Vĩnh Phú đã bước đầu đánh giá hiệu quả điều trị bệnh BCMDT kháng imatinib tại bệnh viện TMHH với ghi nhận người bệnh kháng imatinib có đột biến vùng kinase BCR-ABL1 kém đáp ứng với liệu pháp tăng liều imatinib hơn so với nhóm không có đột biến.6 Cho đến nay, tại Việt Nam vẫn chưa có một nghiên cứu nào về hiệu quả điều trị của việc tăng liều imatinib và nilotinib trên đối tượng người bệnh kháng imatinib không có đột biến vùng kinase BCR-ABL1. Với mong muốn trả lời câu hỏi “Hiệu quả của điều trị tăng liều imatinib và nilotinib trên nhóm người bệnh kháng imatinib không có đột biến vùng kinase BCR-ABL1 tại bệnh viện TMHH như thế nào?”, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Đánh giá hiệu quả điều trị bệnh bạch cầu mạn dòng tủy ở người bệnh kháng Imatinib không có đột biến vùng kinase BCR-ABL” với các mục tiêu sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng và sinh học của người bệnh kháng imatinib không có đột biến vùng kinase BCR-ABL1 tại thời điểm kháng thuốc. Đánh giá đáp ứng điều trị, thời gian sống không biến cố, thời gian sống không tiến triển bệnh và thời gian sống còn toàn bộ của người bệnh kháng imatinib không có đột biến vùng kinase BCR-ABL1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Uyên (2023). Đánh giá hiệu quả điều trị bạch cầu mạn kháng imatinib [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/danh-gia-hieu-qua-dieu-tri-bach-cau-man-khang-imatinib
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị bạch cầu mạn kháng imatinib" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá hiệu quả điều trị bạch cầu mạn dòng tủy ở bệnh nhân kháng imatinib không có đột biến kinase bcr abl, tìm kiếm giải pháp mới.
Luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị bạch cầu mạn kháng imatinib" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị bạch cầu mạn kháng imatinib" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị bạch cầu mạn kháng imatinib" thuộc chuyên ngành Huyết học – Truyền máu. Danh mục: Y Học.
Luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị bạch cầu mạn kháng imatinib" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị bạch cầu mạn kháng imatinib" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị bạch cầu mạn kháng imatinib" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.