Luận án vai trò nam giới H'Mông trong chăm sóc sức khỏe sinh sản tại xã Huổi Một, Sơn La
Luận án nghiên cứu vai trò của nam giới H'Mông trong chăm sóc sức khỏe sinh sản tại xã Huổi Một, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La.
Xã hội học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Vai trò nam giới H Mông chăm sóc sức khỏe sinh sản
Tài liệu này nghiên cứu sâu về vai trò của nam giới dân tộc H'Mông trong việc chăm sóc sức khỏe sinh sản. Đặc biệt tập trung vào bối cảnh tại xã Huổi Một, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La. Nghiên cứu này làm rõ tầm quan trọng của sự tham gia nam giới. Sự tham gia của họ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả sức khỏe sinh sản của phụ nữ. Tài liệu cũng khám phá các yếu tố xã hội, văn hóa tác động đến vai trò người chồng. Việc hiểu rõ những yếu tố này là nền tảng để đề xuất các giải pháp hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe sinh sản cho cộng đồng H'Mông.
1.1. Tầm quan trọng nam giới dân tộc thiểu số
Nam giới dân tộc thiểu số đóng vai trò then chốt trong gia đình và cộng đồng. Quyết định của họ ảnh hưởng lớn đến sức khỏe sinh sản của phụ nữ H'Mông. Sự thiếu vắng nam giới trong chăm sóc sức khỏe sinh sản có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Phụ nữ ít tiếp cận dịch vụ y tế dự phòng. Điều này bao gồm cả khám thai định kỳ và sinh nở an toàn. Nghiên cứu nhấn mạnh nhu cầu tăng cường nhận thức cho nam giới H'Mông. Họ cần hiểu rõ hơn về trách nhiệm của mình. Việc này là cần thiết để cải thiện sức khỏe cộng đồng. Khu vực Tây Bắc, nơi người H'Mông sinh sống, đang đối mặt nhiều thách thức.
1.2. Lý thuyết nền tảng vai trò người chồng
Luận án sử dụng các lý thuyết xã hội học để phân tích sâu sắc. Lý thuyết cơ cấu - chức năng giải thích sự phân công lao động giới tính. Lý thuyết về vai trò xã hội làm rõ kỳ vọng hành vi của nam giới. Đặc biệt, lý thuyết xã hội học về giới được áp dụng để hiểu định kiến và chuẩn mực văn hóa. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích về vai trò người chồng. Chúng giúp đánh giá mức độ tham gia của nam giới H'Mông. Từ đó, làm rõ các yếu tố xã hội và văn hóa ảnh hưởng. Chính sách của Đảng và Nhà nước về chăm sóc sức khỏe sinh sản cũng được xem xét. Điều này giúp định hình các khuyến nghị phù hợp.
1.3. Bối cảnh nghiên cứu xã Huổi Một Sơn La
Nghiên cứu được thực hiện tại xã Huổi Một, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La. Đây là địa bàn tập trung đông đảo đồng bào H'Mông. Vùng Tây Bắc Việt Nam có nhiều đặc điểm địa lý, văn hóa riêng biệt. Điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sinh sản. Phong tục tập quán sinh đẻ truyền thống vẫn còn phổ biến. Bối cảnh này tạo nên môi trường nghiên cứu độc đáo. Việc tìm hiểu vai trò nam giới H'Mông tại đây mang ý nghĩa thực tiễn. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về thực trạng và thách thức. Thông tin thu thập giúp đưa ra giải pháp phù hợp với văn hóa địa phương.
II.Thực trạng vai trò nam giới H Mông chăm sóc sinh sản
Tài liệu đi sâu vào thực trạng vai trò của nam giới H'Mông trong chăm sóc sức khỏe sinh sản. Việc này bao gồm cả kế hoạch hóa gia đình và chăm sóc thai kỳ phụ nữ H'Mông. Nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt rõ rệt trong nhận thức và hành vi. Phong tục tập quán, trình độ học vấn và điều kiện sống ảnh hưởng lớn. Nam giới H'Mông đang dần có những thay đổi tích cực. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều rào cản cần được giải quyết. Việc cải thiện vai trò này đòi hỏi sự can thiệp đa chiều. Điều này cần sự phối hợp giữa y tế, giáo dục và cộng đồng. Đặc biệt, cần chú trọng đến các yếu tố văn hóa đặc thù của người H'Mông.
2.1. Nhận thức vai trò kế hoạch hóa gia đình
Nam giới H'Mông có nhận thức khác nhau về kế hoạch hóa gia đình dân tộc thiểu số. Nhiều người vẫn coi đây là trách nhiệm chính của phụ nữ. Sự hiểu biết về các biện pháp tránh thai còn hạn chế. Quyết định về số con và thời điểm sinh thường do người chồng đưa ra. Điều này phản ánh vai trò truyền thống của người đàn ông trong gia đình H'Mông. Cần có các chương trình giáo dục cụ thể hơn. Các chương trình này giúp nam giới hiểu rõ vai trò của mình. Từ đó, họ có thể tham gia tích cực vào lựa chọn biện pháp tránh thai. Việc nâng cao nhận thức là bước quan trọng để thay đổi hành vi dài lâu.
2.2. Tham gia chăm sóc thai kỳ phụ nữ H Mông
Sự tham gia của nam giới H'Mông trong thai kỳ phụ nữ H'Mông còn hạn chế. Một số người chồng đã quan tâm hơn đến sức khỏe của vợ. Họ đưa vợ đi khám thai tại trạm y tế địa phương. Tuy nhiên, tỷ lệ khám thai định kỳ vẫn còn thấp. Nhiều phụ nữ H'Mông ở vùng sâu chưa nhận được hỗ trợ đầy đủ từ chồng. Thiếu thông tin và khó khăn di chuyển là rào cản. Người chồng thường là người ra quyết định tìm kiếm dịch vụ chăm sóc sinh sản. Sự khuyến khích và hỗ trợ từ người chồng rất quan trọng. Điều này giúp phụ nữ mang thai tiếp cận tốt hơn các dịch vụ y tế.
2.3. Hỗ trợ vợ trong quá trình sinh đẻ
Vai trò người chồng trong quá trình sinh đẻ còn khá mờ nhạt. Đa số phụ nữ H'Mông vẫn lựa chọn đỡ đẻ tại nhà. Việc này thường do người thân hoặc bà đỡ truyền thống thực hiện. Nam giới ít khi có mặt trong phòng sinh hoặc hỗ trợ trực tiếp. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ phong tục tập quán sinh đẻ lâu đời. Sự ngại ngùng và thiếu kiến thức về sản khoa vùng cao cũng là yếu tố. Cần có sự thay đổi trong tư duy. Nam giới có thể đóng góp bằng cách chuẩn bị tài chính và đưa vợ đến cơ sở y tế. Hỗ trợ tinh thần cho vợ cũng là một phần quan trọng của vai trò người chồng.
III.Yếu tố ảnh hưởng vai trò nam giới H Mông chăm sóc SRSS
Nghiên cứu chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng đến vai trò của nam giới H'Mông trong chăm sóc sức khỏe sinh sản. Các yếu tố này bao gồm cả chủ quan và khách quan. Yếu tố chủ quan liên quan đến đặc điểm cá nhân của nam giới. Yếu tố khách quan bao gồm môi trường xã hội và văn hóa. Hiểu rõ các yếu tố này giúp định hướng các can thiệp phù hợp. Điều này nhằm nâng cao nhận thức và hành vi của nam giới H'Mông. Các can thiệp cần được thiết kế nhạy cảm với văn hóa và bối cảnh địa phương. Mục tiêu là thúc đẩy sự tham gia tích cực hơn của nam giới.
3.1. Yếu tố chủ quan Tuổi và học vấn
Tuổi tác và trình độ học vấn của nam giới H'Mông ảnh hưởng lớn đến vai trò của họ. Nam giới trẻ tuổi thường cởi mở hơn. Họ dễ tiếp nhận thông tin mới về sức khỏe sinh sản người H'Mông. Nam giới lớn tuổi có xu hướng giữ các quan niệm truyền thống. Trình độ học vấn cao hơn giúp nam giới có nhận thức tốt hơn. Họ cũng dễ dàng tiếp cận và hiểu thông tin y tế. Điều này dẫn đến sự tham gia tích cực hơn vào chăm sóc sức khỏe sinh sản. Việc đẩy mạnh giáo dục phổ cập trong cộng đồng H'Mông là cần thiết. Giáo dục góp phần nâng cao vai trò của nam giới dân tộc thiểu số.
3.2. Yếu tố khách quan Phong tục tập quán sinh đẻ
Phong tục tập quán sinh đẻ của người H'Mông có tác động sâu sắc. Các quan niệm truyền thống về vai trò giới còn rất mạnh mẽ. Việc sinh nở thường được xem là việc riêng của phụ nữ. Nam giới ít khi tham gia trực tiếp vào các hoạt động này. Họ thường không xuất hiện trong các buổi thăm khám hay quá trình đỡ đẻ tại nhà. Điều này bắt nguồn từ niềm tin và văn hóa cộng đồng. Một số phong tục có thể cản trở việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sinh sản hiện đại. Ví dụ, niềm tin vào ma chay, cúng bái trong thai kỳ. Cần có cách tiếp cận phù hợp để thay đổi các quan niệm tiêu cực này.
3.3. Tác động của truyền thông y tế
Thông tin và truyền thông đóng vai trò thiết yếu. Các chương trình truyền thông về sức khỏe sinh sản còn hạn chế. Đặc biệt là các chương trình dành riêng cho nam giới H'Mông. Thiếu thông tin chính xác làm giảm nhận thức và sự chủ động. Các kênh truyền thông cần đa dạng và phù hợp văn hóa. Phát thanh, truyền hình địa phương, cán bộ y tế cơ sở là các kênh tiềm năng. Nội dung truyền thông cần được thiết kế đơn giản. Phải chú ý đến ngôn ngữ và phong tục tập quán của người H'Mông. Điều này giúp nâng cao hiểu biết về sức khỏe sinh sản. Nam giới cần được khuyến khích tham gia các buổi tư vấn.
IV.Kế hoạch hóa gia đình Nam giới H Mông Sơn La
Phần này tập trung phân tích vai trò của nam giới H'Mông trong kế hoạch hóa gia đình. Các khía cạnh được xem xét bao gồm nhận thức về lợi ích và sự tham gia vào quyết định sử dụng biện pháp tránh thai. Nghiên cứu chỉ ra những rào cản và cơ hội để nâng cao vai trò này. Sự tham gia của nam giới là cần thiết để đạt được mục tiêu kế hoạch hóa gia đình bền vững. Các chương trình can thiệp cần được thiết kế riêng biệt. Phải chú trọng đến đặc điểm văn hóa và xã hội của cộng đồng H'Mông tại Sơn La.
4.1. Nhận thức về lợi ích kế hoạch hóa
Nam giới H'Mông có nhận thức khác nhau về lợi ích của kế hoạch hóa gia đình dân tộc thiểu số. Một số người hiểu lợi ích về kinh tế và sức khỏe gia đình. Kế hoạch hóa giúp cải thiện chất lượng cuộc sống. Nó cũng giảm gánh nặng cho phụ nữ và trẻ em. Tuy nhiên, nhiều nam giới vẫn giữ quan niệm đông con nhiều phúc. Điều này làm giảm sự chủ động của họ trong việc kế hoạch hóa. Cần có các buổi tư vấn cụ thể. Các buổi này cần nhấn mạnh lợi ích lâu dài cho cả gia đình. Nam giới cần được giáo dục về tác động của việc sinh con dày đối với sức khỏe mẹ và con.
4.2. Quyết định sử dụng biện pháp tránh thai
Quyết định sử dụng biện pháp tránh thai thường do người chồng đưa ra. Phụ nữ H'Mông ít khi tự quyết định mà không có sự đồng thuận. Nam giới có xu hướng ít sử dụng các biện pháp tránh thai cho bản thân. Biện pháp tránh thai nam giới còn ít được biết đến và chấp nhận. Thông thường, họ ưu tiên các biện pháp tránh thai cho vợ. Cần tăng cường tư vấn cho cả hai vợ chồng. Điều này giúp họ cùng thảo luận và đưa ra quyết định phù hợp. Sự tham gia của nam giới sẽ tăng cường hiệu quả kế hoạch hóa gia đình.
4.3. Sự tham gia vào tư vấn sức khỏe sinh sản
Tỷ lệ nam giới H'Mông tham gia các buổi tư vấn sức khỏe sinh sản còn thấp. Nam giới thường ngại đến các cơ sở y tế. Họ cũng không chủ động tìm kiếm thông tin về chủ đề này. Các dịch vụ chăm sóc sinh sản thường nhắm đến phụ nữ. Cần phát triển các dịch vụ thân thiện với nam giới. Các buổi tư vấn nên được tổ chức tại cộng đồng hoặc thông qua các nhóm nam giới. Cán bộ y tế cần có kỹ năng tiếp cận phù hợp. Họ cần khuyến khích vai trò người chồng trong chăm sóc vợ. Việc này nâng cao sức khỏe sinh sản người H'Mông nói chung.
V.Khuyến nghị thúc đẩy vai trò nam giới H Mông chăm sóc SRSS
Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, tài liệu đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Các khuyến nghị này nhằm thúc đẩy vai trò của nam giới H'Mông trong chăm sóc sức khỏe sinh sản. Việc này đòi hỏi sự kết hợp giữa truyền thông, cải thiện dịch vụ và tôn trọng văn hóa. Mục tiêu là tạo ra sự thay đổi bền vững trong nhận thức và hành vi. Điều này sẽ góp phần cải thiện đáng kể tình hình sức khỏe sinh sản. Đặc biệt là cho phụ nữ và trẻ em trong cộng đồng H'Mông vùng cao.
5.1. Nâng cao nhận thức thông qua truyền thông
Cần đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông giáo dục sức khỏe sinh sản. Các chiến dịch này phải nhắm đến nam giới H'Mông. Nội dung cần đơn giản, dễ hiểu và phù hợp văn hóa. Sử dụng ngôn ngữ địa phương là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả. Các kênh truyền thông đa dạng như loa phát thanh, tờ rơi, băng rôn. Tổ chức các buổi nói chuyện cộng đồng là cần thiết. Cán bộ y tế và già làng, trưởng bản nên là người truyền đạt thông điệp. Điều này giúp tăng cường vai trò nam giới dân tộc thiểu số trong cộng đồng. Họ sẽ nhận thức rõ hơn về trách nhiệm đối với sức khỏe sinh sản.
5.2. Cải thiện dịch vụ chăm sóc sinh sản vùng cao
Chất lượng và khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sinh sản cần được cải thiện. Đặc biệt tại các vùng sâu, vùng xa của Sơn La. Cần tăng cường đào tạo cán bộ y tế địa phương. Đảm bảo họ có đủ năng lực và kiến thức về sản khoa vùng cao. Cung cấp đủ trang thiết bị và thuốc men cần thiết. Phát triển các dịch vụ thân thiện với nam giới, có giờ linh hoạt. Hoặc cung cấp dịch vụ lưu động đến cộng đồng. Điều này giúp nam giới dễ dàng tiếp cận hơn. Việc hỗ trợ đưa đón phụ nữ đi khám thai cũng quan trọng. Nâng cao tỷ lệ khám thai và đỡ đẻ tại cơ sở y tế.
5.3. Vận dụng phong tục để thay đổi hành vi
Phải có cách tiếp cận nhạy cảm với văn hóa và phong tục tập quán sinh đẻ. Không nên loại bỏ hoàn toàn phong tục truyền thống. Thay vào đó, tìm cách tích hợp chúng với y học hiện đại. Thuyết phục cộng đồng về lợi ích của việc thay đổi hành vi tích cực. Vận động các nhà lãnh đạo cộng đồng tham gia vào quá trình này. Họ có thể là cầu nối quan trọng giữa y tế và người dân. Tạo ra các gương điển hình nam giới tích cực trong chăm sóc vợ. Các buổi sinh hoạt nhóm có thể thảo luận các vấn đề nhạy cảm. Điều này giúp thay đổi nhận thức một cách bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộPHẠM THU HÀ VAI TRO CUA NAM GIGI DÂN TỘC H'MONG VUNG TÂY BẮC TRONG CHAM SOC SUC KHOE SINH SAN (Nghiên cứu trường hợp xã Huỗi Một, huyện Sông Mã, tinh Son La) LUẬN ÁN TIÊN SĨ XÃ HỘI HỌC Hà Nội - 2014 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HA NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN PHẠM THU HÀ VAI TRO CUA NAM GIÚI DÂN TỘC H'MONG VUNG TÂY BẮC TRONG CHAM SOC SUC KHOE SINH SAN (Nghiên cứu trường hợp xã Huỗi Một, huyện Sông Mã, tinh Sơn La) Chuyên ngành: Xã hội học Mã số: 62 31 30 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS Phạm Văn Quyết Hà Nội - 2014 Lời cảm ơn Tôi xin chân thành cảm ơn thay giáo hướng dẫn khoa học PGS.TS Phạm Văn Quyết đã tận tình dành nhiều tâm huyết định hướng, chỉ dẫn, cho tôi nhiễu M kiến quỷ bau trong suốt qua trình tôi thực hiện đề tài luận án nay từ năm 2010 nến nay. Trong quá trình lam nghiên cứu dé tài luận án, tôi không chỉ được hướng dẫn về mặt khoa hoc mà còn hiểu thêm được nhiễu diéu về đạo đức nghề nghiệp của nhà nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban chủ nhiệm khoa Xã hội học cùng tắt cả các thay cô giáo đã tạo điều kiện thuận lợi bên cạnh đó còn đóng góp cho tôi nhiều ý kiến, hướng dan tôi học tập và hoàn thành các chuyên dé của luận án. Tôi cũng xin cảm ơn Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐH Quốc gia Hà Nội, Phòng Đào tạo sau đại học đã làm việc day trach nhiém dé tôi có thé hoàn thiện hồ sơ bảo vệ va hoàn thành chương trình dao tạo dung thời hạn.
Tôi cũng xin cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Tây Bắc, Ban chủ nhiệm khoa Ly luận chính trị, cùng tat cả đông nghiệp đã khuyến khích, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt qua trình học tập và thực hiện luận án. Tôi cũng xin cảm ơn chính quyên địa phương xã Hudi Một, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình tôi thu thập thông tin cho dé tài luận án. Cuối cùng, nhưng đặc biệt quan trọng, tôi cảm ơn gia đình, bạn bè, những người thân luôn luôn động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình qua. Sự ủng hộ của họ có giá trị rất lón để tôi có đủ sức khoẻ, nghị lực hoàn thành dé tài nghiên cứu này.
Nghiên cứu sinh Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học cua tôi. Cac thông tin, số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được người khác công bồ trong bat kỳ công trình nào khác. MỤC LỤC MỤC LUỤC.rreee 1 DANH MỤC CAC CUM TU VIET TẮTT.-2-2¿ 22222xt2E22EEtzxzxzxrerxrres 2 DANH MỤC BẢNG. 4 DANH MỤC BIÊU.
2-5 SE S221 EE2EEE12EE21212121212111111211121111 1121111. Lý do chọn để taic. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn. Mục đích và nhiệm vụ nghiên CỨU.
Đối tượng, khách thé va phạm vi nghiên cứu.---- 2 +s2+s+zs+£+zx+xzx+z 10 5. Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu và khung phân tích. Phương pháp nghiên CỨu. Đóng góp của luận án.
- - -- 111 111 1112 111191111 111180111111 1kg rưy 14 Chương 1 TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CUU. Điêm luận một sô nghiên cứu vê chăm sóc sức khoẻ sinh sản nói chung. Điêm luận một sô nghiên cứu vê chăm sóc sức khoẻ sinh sản trong nhóm dân tộc thiêu sô ở Việt Nam. Điểm luận một số nghiên cứu dé cập đến sự tham gia của nam giới trong chăm sóc sức khoẻ sinh San .- - ¿c1 vn ng TH ng nưệt 33 R0.
45 Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN CUA DE TÀI. Các khái niệm công CỤ. Vat tro xO g nổ. Sức khoẻ sinh sản và chăm sóc sức khoẻ sinh sản.
Tiếp cận các lý thuyết xã hội học. ThuyẾt cơ cầu - chức HĂN. Lý thuyết về vai trò xã NGI ceccecccceccccscecsvesesesessesessesvssesvesesseseesesessees 53 2. Lý thuyết xã hội học VE giới.
Chính sách của Đảng và Nhà nước liên quan đến chăm sóc sức khoẻ sinh T0. 60 Chương 3 THUC TRANG NAM GIỚI DÂN TỘC H’MONG XÃ HUỎI MOT, HUYỆN SÔNG MÃ, TÍNH SƠN LA THỰC HIỆN VAI TRÒ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ SINH SAN. Vai nét vê địa bàn nghiên cứu và những đặc điêm cơ ban của cộng đông Aan t6c H’?MON 200. Vài nét về địa bàn nghién CứH.
Đặc điểm cơ bản của cộng đông dân tộc H Mông. Vai trò của nam giới dân tộc H°Mông trong việc thực hiện kế hoạch hoá gia 0010. Nam giới nhận thức về vai trò của bản thân trong việc thực hiện kế hoạch hoá giá đÌHH. LH HT TT KH key 71 3.
Nam giới thực hiện vai tro kế hoạch hoá gia đình. Vai trò của nam giới dân tộc H’M6ng trong chăm sóc sức khoẻ ba me 3. Nam giới nhận thức về vai trò của bản thân trong chăm sóc sức khoẻ DA ME MANY NAL 8n n. Nam giới thực hiện vai trò trong chăm sóc sức khoẻ bà me mang thai.
107 Chương 4 CÁC YEU TO ANH HUONG DEN SỰ THUC HIEN VAI TRÒ CHAM SOC SUC KHOE SINH SAN CUA NAM GIOI DAN TOC H’MONG XÃ HUOI MOT, HUYỆN SONG MA, TINH SƠN LA. Nhóm yếu tố chủ qQuanie. Độ tuổi và vai trò chăm sóc sức khoẻ sinh sản của nam giới dân tộc ,. Trình độ học van và vai trò chăm sóc sức khoẻ sinh sản của nam giới AGN tOC HMONG.
Nhóm yếu tố khách quan. Phong tục tập quán và vai trò chăm sóc sức khoẻ sinh sản của nam giới dân tộc HMONG. SE KT KH kg tk ky 120 4. Truyền thông với vai trò chăm sóc sức khoẻ sinh sản của nam giới ,/7.
137 KET LUẬN VÀ KHUYEN NGHHỊ,.-- 52-5 SE 2E 2121211121111 re, 139 KẾT LUẬN. 52-52212121 1 2212112121121 2112121121111211112111111111121 211 rre 139 KHUYEN NGHỊ,. 2-5 SE 1 E1 151121E212121121121111121111211212111212 1 na 142 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN. c2 T21 T2 2211221121 1211 1121111 111 tru TÀI LIEU THAM KHAO DANH MỤC CÁC CUM TỪ VIET TAT DS - KHHGD: Dân số - kế hoạch hoá gia đình CS: Chăm sóc SKSS: Sức khoẻ sinh sản WHO: Tổ chức y tế thế giới BPTT Biện pháp tránh thai UNFPA Quỹ dân số liên hợp quốc DANH MỤC BANG Bảng 3.
Số con trong gia đình và mong muốn có thêm con của nam giới. Tuôi kết hôn của nam nữ thanh niên H°Mông. Người quyết định số con trong gia đình.--- ¿22s sc>xezsezszrzes 82 Bảng 3. Sự thực hiện vai trò chia sẻ sử dụng biện pháp tránh thai.
Nhận thức về vai trò của bản thân trong hoạt động tiêm phòng cho bà mẹ 0ì H201) RHHaaŨŨỢ. Nhận thức về vai trò của bản thân đối với chế độ làm việc và nghỉ ngơi hop ly cua ba me mang thal 0. Tương quan giữa nhận thức về vai trò va sự thực hiện vai trò. 94 đưa vợ đi khám tha1.-- 2 112222101 111132511 1111191111 11011 11111 H1 1 TH kg re 94 Bảng 3.
Ly do nam giới không đưa vo đi khám thaI. Lý do nam giới không đưa vợ đi tiêm phòng. Người đảm nhận công việc nau cơm khi phụ nữ “ở cữ”. Độ tuôi và vai trò chia sẻ thông tin với người vợ.
Độ tuổi và vai trò quyết định sinh con. Độ tuổi và vai trò chia sẻ sử dụng biện pháp tránh thai của nam gidi. Độ tuôi và nhận thức của nam giới về vai trò của bản thân trong việc cân có kiến thức phòng tránh thai. - 2 52 S9SE2E9EE2E£EEEEEEEEEEEEEEE2EEEE2EEEEEEEEEEerree 113 Bảng 4.
Độ tuôi và vai trò đưa vợ đi khám thai. Độ tuổi và vai trò đưa vo đi tiêm phòng uốn ván. Trình độ học vấn và sự hiểu biết về số con của nam ĐIỚI. Trình độ học vấn và sự thực hiện vai trò đưa vợ đến cơ sở y tế khám thai.
Trình độ học vấn và sự thực hiện vai trò nấu cơm cho vợ khi vợ ở cữ. Tương quan giữa việc được nghe tuyên truyền về sức khoẻ sinh sản với nhận thức về vai trò của nam giới.--- ¿+52 +s+St+ESEE2EEEE2EEEE2E71211115E121 11x xe. Tương quan giữa việc biết đến thông tin về chăm sóc SKSS qua SBDTV và nghe tuyên truyền với hành vi không dé vợ đi làm nương khi có thai. 136 DANH MỤC BIEU Biểu 3.
Tỷ lệ nam giới đưa vợ đi tiêm phòng uốn ván. Độ tuổi và nhận thức về vai trò của bản thân đối với yêu cầu thăm khám Biểu 4. Tương quan giữa việc được nghe tuyên truyền về sức khoẻ sinh sản với hiểu biết về yêu cầu thăm khám thai.-- 2525: 2S2E‡2+2EE2EE2E+2E2£Etzxezxerxsree 133 Biểu 4. Tương quan giữa việc được nghe tuyên truyền về SKSS với hành vi đưa vợ đến cơ sở y tế dé khám thai.- - 5: 5t S+SE9E£EE2E£EE2EEEE2EEEEEEEEE2EE21E121 21x e.
Biết đến thông tin về chăm sóc sức khoẻ qua sách báo, đài, ti vi với sự thực hiện vai trò chia sẻ công việc nhà. 5+ c1 33221 1E +3 E£*EEE+erersreerereve 136 MỞ DAU 1. Lý do chọn đề tài Trong tiến trình phát triển của thế giới, đặc biệt trong nửa thế kỉ qua đã cho thấy, vấn đề dân số và chất lượng dân số không chỉ là điều quan tâm của một dân tộc, một quốc gia, một khu vực mà nó đã trở thành vấn đề toàn cầu. Đối mặt với vẫn đề dân số và phát triển, Việt Nam là một trong những quốc gia sớm nhận thức được mỗi quan hệ chặt chẽ giữa hai lĩnh vực này.
Một số chủ trương và chính sách dân SỐ đã được Nhà nước ban hành từ những năm 60 của thế kỉ trước. Qua quá trình thực hiện, đến nay, chương trình dân số Việt Nam đã đạt được những kết quả nhất định. Tuy nhiên, cũng phải thắng thắn thừa nhận rằng, kết quả đạt được chưa én định, quy mô dân số vẫn có xu hướng gia tăng theo tốc độ không mong muốn, chất lượng dân số và cuộc sống chậm được cải thiện [Bộ Y Tế, 2008, tr. Sơn La là một tỉnh miền núi thuộc vùng Tây Bắc của tổ quốc.
Với dân số trên 1 triệu người, trong đó có 82% là dân tộc thiểu số, bao gồm các dân tộc: Thái, H'Mông, Kinh, Dao, Khơmú. Cho đến nay, Sơn La vẫn là một trong những tỉnh đặc biệt khó khăn, nhất là các xã ở vùng sâu, vùng xa, vùng biên giới. Trong những năm qua, việc giải quyết bài toán về mối quan hệ giữa dân số và phát triển vẫn đang là một thách thức mà tỉnh Sơn La phải đối mặt.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò nam giới H'Mông trong chăm sóc sức khỏe sinh sản" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu vai trò của nam giới H'Mông trong chăm sóc sức khỏe sinh sản tại xã Huổi Một, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La.
Luận án "Vai trò nam giới H'Mông trong chăm sóc sức khỏe sinh sản" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Vai trò nam giới H'Mông trong chăm sóc sức khỏe sinh sản" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò nam giới H'Mông trong chăm sóc sức khỏe sinh sản" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Xã Hội Học Nông Thôn.
Luận án "Vai trò nam giới H'Mông trong chăm sóc sức khỏe sinh sản" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò nam giới H'Mông trong chăm sóc sức khỏe sinh sản" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò nam giới H'Mông trong chăm sóc sức khỏe sinh sản" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.