Luận án: Cấu trúc xã hội cư dân làng nghề Đồng bằng sông Hồng - Nghiên cứu tại Thường Tín, Vạn Điểm, Hạ Thái

Luận án nghiên cứu cấu trúc xã hội cư dân làng nghề Đồng bằng sông Hồng hiện nay, phân tích vai trò kinh tế-xã hội và biến đổi trong bối cảnh đô thị hóa.

Chuyên ngành
Xã hội học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận cấu trúc xã hội làng nghề đồng bằng sông Hồng
Số trang:
188 trang
Chuyên ngành:
Xã hội học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận cấu trúc xã hội làng nghề đồng bằng sông Hồng

Nghiên cứu cấu trúc xã hội nông thôn giữ vai trò then chốt trong xã hội học. Đề tài tập trung phân tích cấu trúc xã hội cư dân tại các làng nghề truyền thống đồng bằng sông Hồng. Khu vực này có bề dày văn hóa gắn liền nền văn minh lúa nước. Sự phát triển làng nghề tạo động lực chuyển dịch kinh tế theo hướng ly nông bất ly hương. Quá trình này giúp nâng cao thu nhập cho lao động địa phương. Đồng thời, các thiết chế xã hội nông thôn cũng trải qua sự biến chuyển mạnh mẽ. Nghiên cứu cung cấp khung lý thuyết toàn diện về các phân hệ xã hội. Các phân hệ bao gồm dân số, nghề nghiệp, gia đình và mức sống. Việc nắm vững lý luận giúp nhận diện rõ sự phân hóa trong đời sống cộng đồng làng nghề hiện nay.

1.1. Khái niệm và tiếp cận xã hội học nông thôn

Xã hội học nông thôn cung cấp hệ thống khái niệm nền tảng để tiếp cận cấu trúc làng nghề. Cấu trúc xã hội được định nghĩa là mạng lưới các mối quan hệ xã hội ổn định giữa các nhóm người. Tại làng nghề truyền thống đồng bằng sông Hồng, cấu trúc này phản ánh tính chất đặc thù của hoạt động phi nông nghiệp. Cư dân vừa duy trì tập quán canh tác lúa nước, vừa tham gia sản xuất thủ công mỹ nghệ. Lý thuyết phân tầng xã hội và lý thuyết vị thế - vai trò giúp giải mã các mối tương tác nội tại. Mối quan hệ giữa các thành viên phụ thuộc chặt chẽ vào nguồn lực vốn và trình độ tay nghề. Phân tích xã hội học làm sáng tỏ tính liên kết bền vững và sự phân hóa đang diễn ra trong cộng đồng cư dân.

1.2. Hướng nghiên cứu cấu trúc dân số và gia đình

Các công trình trước đây tập trung nghiên cứu mối liên hệ giữa nhân khẩu học và nghề truyền thống. Cấu trúc xã hội - dân số biểu hiện qua độ tuổi, giới tính và học vấn của người lao động. Gia đình nghề đóng vai trò tế bào kinh tế cốt lõi tại địa phương. Đây là nơi diễn ra quá trình truyền nghề, tích lũy kinh nghiệm và phân bổ nguồn lực. Quan hệ dòng họ làng nghề tác động sâu sắc đến sự ổn định của mạng lưới sản xuất. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự đan xen giữa thiết chế dòng tộc và quan hệ hợp tác kinh doanh. Tuy nhiên, nhiều phân tích trước đây chưa làm nổi bật sự thay đổi thế hệ trong quản lý kinh tế hộ. Đề tài luận án tiếp tục kế thừa và đào sâu các khoảng trống nghiên cứu này.

1.3. Quan điểm và chính sách phát triển làng nghề

Chủ trương của Đảng và chính sách Nhà nước định hình sâu sắc diện mạo nông thôn mới. Nghị quyết Trung ương nhất quán nhấn mạnh mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp. Phát triển làng nghề truyền thống đồng bằng sông Hồng gắn liền với bảo vệ cảnh quan môi trường. Nhà nước ban hành nhiều cơ chế hỗ trợ vốn, khoa học công nghệ và xúc tiến thương mại. Các chính sách này tạo động lực cho hộ sản xuất kinh doanh làng nghề mở rộng quy mô. Bên cạnh thành tựu, khung pháp lý vẫn tồn tại bất cập về mặt bằng sản xuất và bảo vệ thương hiệu. Hệ thống an sinh xã hội cho cư dân làng nghề thủ công cần được tiếp tục hoàn thiện. Sự kết hợp đồng bộ giữa chính sách và nguồn lực cộng đồng là yêu cầu cấp thiết.

II. Thực trạng cấu trúc xã hội cư dân làng nghề thủ công

Khảo sát thực nghiệm tại làng đồ gỗ Vạn Điểm và sơn mài Hạ Thái (Thường Tín, Hà Nội) phản ánh bức tranh sinh động. Cư dân làng nghề thủ công có sự phân hóa rõ rệt trên nhiều phương diện. Tỷ trọng kinh tế làng nghề chiếm ưu thế tuyệt đối trong cơ cấu sản phẩm địa phương. Sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế thúc đẩy biến đổi cấu trúc xã hội nhanh chóng. Các nhóm xã hội mới xuất hiện với mức độ tích lũy tư bản và tay nghề khác biệt. Phân công lao động làng nghề ngày càng chuyên môn hóa sâu sắc. Cơ cấu dân số phản ánh xu hướng già hóa lao động tay nghề cao và sự thiếu hụt thợ trẻ kế cận. Đời sống vật chất của cư dân nâng cao nhưng khoảng cách giàu nghèo có chiều hướng gia tăng.

2.1. Phân tầng xã hội và mức sống hộ gia đình

Phân tầng xã hội làng nghề diễn ra mạnh mẽ dựa trên tiêu chí thu nhập và tư liệu sản xuất. Số liệu thực nghiệm cho thấy sự phân hóa thành các nhóm giàu, khá, trung bình và nghèo. Nhóm chủ doanh nghiệp và xưởng lớn chiếm tỷ lệ nhỏ nhưng nắm giữ phần lớn vốn kinh doanh. Hộ sản xuất kinh doanh làng nghề quy mô vừa và nhỏ có mức thu nhập tương đối ổn định. Ngược lại, nhóm lao động làm thuê giản đơn đối mặt với thu nhập bấp bênh và rủi ro bệnh nghề nghiệp. Mức chi tiêu của hộ gia đình làng nghề tập trung chủ yếu vào tái đầu tư sản xuất, giáo dục và sinh hoạt. Tỷ lệ hộ khá giàu tại Vạn Điểm và Duyên Thái vượt trội so với các làng thuần nông lân cận.

2.2. Phân công lao động theo giới tính và học vấn

Phân công lao động làng nghề thể hiện tính chuyên môn hóa và phân tầng kỹ năng rõ nét. Nam giới thường đảm nhận các công đoạn nặng nhọc như xẻ gỗ, tiện, tạo phôi và điều hành chung. Nữ giới tập trung vào khâu hoàn thiện sản phẩm như đánh ráp, mài sơn mài, vẽ chi tiết và bán hàng. Trình độ học vấn của cư dân làng nghề phần lớn ở mức trung học cơ sở và trung học phổ thông. Tỷ lệ lao động qua đào tạo đại học, cao đẳng đang gia tăng ở nhóm thế hệ trẻ. Trình độ học vấn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ứng dụng công nghệ và quản trị kinh doanh. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm truyền đời và kiến thức hiện đại quyết định năng lực cạnh tranh của sản phẩm thủ công.

2.3. Biến đổi cấu trúc gia đình và số thế hệ

Quy mô gia đình tại làng nghề có xu hướng thu nhỏ về mô hình hạt nhân hai thế hệ. Tuy nhiên, mô hình gia đình tam đại đồng đường vẫn tồn tại ở nhiều cơ sở làm nghề lâu năm. Số lượng lao động tham gia sản xuất trong mỗi hộ dao động phổ biến từ 2 đến 4 người. Quan hệ dòng họ làng nghề duy trì vai trò gắn kết, hỗ trợ vay vốn và cung cấp lao động thời vụ. Mối quan hệ giữa các thành viên có sự chuyển biến từ gia trưởng truyền thống sang bình đẳng, dân chủ. Con cái được tôn trọng hơn trong việc lựa chọn định hướng nghề nghiệp và tham gia quyết định đầu tư. Sự đan xen giữa quan hệ huyết thống và quan hệ đối tác kinh tế tạo nên nét đặc thù.

III. Mô hình tổ chức và thiết chế xã hội nông thôn làng nghề

Phương thức tổ chức sản xuất tại các làng nghề đang có bước chuyển biến mang tính bước ngoặt. Mô hình gia đình nghề truyền thống cùng tồn tại và cạnh tranh với mô hình công ty nghề hiện đại. Sự chuyển dịch này kéo theo sự thay đổi sâu rộng trong thiết chế xã hội nông thôn. Các chuẩn mực đạo đức làng xã trước đây được bổ sung bằng các quy định pháp luật và hợp đồng kinh tế. Mạng lưới xã hội mở rộng vượt ra ngoài phạm vi ranh giới hành chính thôn xóm. Các hiệp hội ngành nghề ra đời nhằm bảo vệ quyền lợi và liên kết chuỗi giá trị sản phẩm. Việc phân tích cấu trúc tổ chức giúp nhận diện cơ chế thích ứng của làng nghề trong nền kinh tế thị trường.

3.1. Đặc trưng của mô hình gia đình nghề

Mô hình gia đình nghề là đơn vị sản xuất kinh tế truyền thống lâu đời tại đồng bằng Bắc Bộ. Quy mô sản xuất của mô hình này thường ở mức nhỏ hoặc trung bình, tận dụng mặt bằng nhà ở. Lao động chủ yếu là các thành viên trong huyết thống hoặc họ hàng thân thích. Cơ chế truyền nghề thực hiện theo phương thức khép kín cha truyền con nối nhằm giữ bí quyết. Nguồn vốn vận hành cơ sở phần lớn dựa vào vốn tự có và vay mượn nội bộ dòng tộc. Quyền ra quyết định sản xuất kinh doanh tập trung hoàn toàn vào chủ hộ gia đình. Mô hình sở hữu ưu điểm linh hoạt, chi phí quản lý thấp nhưng khó mở rộng sản lượng lớn. Sự hạn chế về vốn và công nghệ là rào cản chính đối với mô hình này.

3.2. Sự xác lập của mô hình công ty nghề

Mô hình công ty nghề (chủ yếu là công ty TNHH và doanh nghiệp tư nhân) ngày càng khẳng định vị thế. Doanh nghiệp tách bạch rõ ràng giữa không gian cư trú của gia đình và khu vực xưởng sản xuất tập trung. Lao động được tuyển dụng rộng rãi trên thị trường, bao gồm cả lao động nhập cư ngoài địa phương. Việc quản lý điều hành áp dụng theo quy trình tiêu chuẩn hóa, ký kết hợp đồng lao động và trả lương theo sản phẩm. Khả năng tiếp cận vốn ngân hàng, công nghệ tiên tiến và thị trường xuất khẩu vượt trội so với hộ cá thể. Công ty nghề đóng vai trò đầu tàu, dẫn dắt các hộ sản xuất vệ tinh gia công trong chuỗi cung ứng. Sự chuyển đổi này phản ánh bước tiến quan trọng của quá trình công nghiệp hóa làng nghề.

3.3. Biến đổi quan hệ dòng họ và hiệp hội nghề

Thiết chế xã hội nông thôn tại làng nghề đang chuyển từ tính khép kín sang tính mở và đa dạng. Quan hệ dòng họ làng nghề không còn giữ tính độc tôn trong việc liên kết kinh tế và kiểm soát kỹ thuật. Thay vào đó, các hiệp hội đồ gỗ, sơn mài và câu lạc bộ doanh nghiệp giữ vai trò điều phối thị trường. Các tổ chức này chia sẻ thông tin giá cả, mẫu mã thiết kế và xúc tiến thương mại chung. Mối quan hệ cộng đồng chuyển dần từ tương trợ dựa trên nghĩa tình sang hợp tác trên cơ sở lợi ích kinh tế minh bạch. Dù vậy, yếu tố dòng tộc vẫn giữ giá trị tinh thần, giúp giải quyết các mâu thuẫn nội bộ êm thấm. Sự dung hòa giữa thiết chế truyền thống và hiện đại giúp duy trì trật tự xã hội ổn định.

IV. Các yếu tố thúc đẩy biến đổi cấu trúc xã hội làng nghề

Biến đổi cấu trúc xã hội tại làng nghề là kết quả của sự tác động tổng hợp nhiều nhóm nhân tố. Các nhân tố nhân khẩu học, kinh tế, văn hóa và chính sách đan xen tác động lẫn nhau. Cơ cấu tuổi tác và số năm làm nghề của chủ hộ định hình trực tiếp quy mô sản xuất. Sự phát triển của kinh tế thị trường tạo áp lực cạnh tranh khốc liệt về chất lượng và mẫu mã. Cùng với đó, chính sách quy hoạch hạ tầng và hỗ trợ tín dụng của Nhà nước đóng vai trò then chốt. Cư dân làng nghề thể hiện sự năng động và khả năng thích ứng cao trước các biến động bên ngoài. Phân tích các nhân tố giúp dự báo xu hướng vận động của cộng đồng trong tương lai.

4.1. Tác động của nhân khẩu học và kinh nghiệm nghề

Độ tuổi và số năm kinh nghiệm của chủ hộ tác động mạnh mẽ đến thu nhập và loại hình sản xuất. Nhóm chủ hộ trung niên (từ 40 đến 55 tuổi) thường đạt mức thu nhập cao nhất nhờ tích lũy vốn và bạn hàng ổn định. Những gia đình có thâm niên làm nghề trên 20 năm sở hữu tay nghề tinh xảo và uy tín thương hiệu vững chắc. Ngược lại, chủ hộ trẻ tuổi có xu hướng nhạy bén với công nghệ, truyền thông số và thị hiếu tiêu dùng hiện đại. Quy mô nhân khẩu gia đình quyết định số lượng lao động sẵn có để huy động cho sản xuất. Giới tính của chủ hộ cũng tạo ra sự khác biệt trong phong cách điều hành và phân bổ rủi ro kinh doanh.

4.2. Ảnh hưởng từ thị trường và hạ tầng kinh tế

Kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế là động lực thúc đẩy đổi mới công nghệ tại các xưởng nghề. Nhu cầu tiêu thụ sản phẩm gỗ và sơn mài mở rộng sang các thị trường đô thị và xuất khẩu. Cư dân làng nghề thủ công buộc phải chuyển đổi từ sản xuất thô sơ sang ứng dụng máy móc hiện đại. Việc đưa máy đục vi tính CNC hay kỹ thuật sơn mới vào quy trình giúp nâng cao năng suất đột biến. Tuy nhiên, điều này cũng làm giảm giá trị của các kỹ năng thủ công độc bản truyền thống. Hệ thống hạ tầng giao thông, viễn thông và logistics phát triển giúp kết nối trực tiếp cơ sở sản xuất với khách hàng. Cạnh tranh thị trường đẩy nhanh quá trình tích tụ tư bản và mở rộng quy mô xưởng.

4.3. Vai trò của thể chế và chính sách quản lý

Chính sách quy hoạch cụm công nghiệp làng nghề tác động lớn đến sự dịch chuyển không gian lao động. Việc di dời các cơ sở sản xuất ra khỏi khu dân cư giúp giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn và bụi sơn. Các chương trình hỗ trợ vốn vay ưu đãi tạo điều kiện cho hộ sản xuất kinh doanh làng nghề đổi mới máy móc. Đồng thời, chính sách xây dựng nông thôn mới góp phần nâng cấp đồng bộ đường xá, hệ thống điện và thông tin liên lạc. Tuy vậy, các rào cản hành chính và khó khăn trong cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất vẫn cản trở doanh nghiệp. Hiệu quả thực thi chính sách ở cấp cơ sở là nhân tố quyết định tốc độ chuyển dịch cấu trúc xã hội.

V. Giải pháp quản lý phân tầng xã hội làng nghề bền vững

Quản lý biến đổi cấu trúc xã hội và rút ngắn phân tầng giàu nghèo là yêu cầu bức thiết tại các làng nghề. Mục tiêu hướng tới là phát triển kinh tế làng nghề hài hòa với bảo tồn di sản văn hóa truyền thống. Cần triển khai đồng bộ các giải pháp về thể chế kinh tế, an sinh xã hội và đào tạo nguồn nhân lực. Chính quyền địa phương cần đóng vai trò kiến tạo, hỗ trợ bình đẳng cho mọi tầng lớp cư dân. Việc xây dựng môi trường sống xanh, sạch, văn minh tại nông thôn là thước đo của phát triển bền vững. Nâng cao năng lực tự chủ của cộng đồng cư dân giúp củng cố khối đoàn kết làng xã. Các giải pháp phải được cụ thể hóa phù hợp với đặc thù từng ngành nghề.

5.1. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ hộ sản xuất kinh doanh

Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính để tạo thuận lợi cho các hộ sản xuất kinh doanh làng nghề tiếp cận vốn vay ưu đãi. Nhà nước cần mở rộng quy hoạch các cụm công nghiệp làng nghề tập trung có hệ thống xử lý chất thải hiện đại. Cơ chế giao đất và cho thuê đất dài hạn giúp cơ sở yên tâm đầu tư máy móc công nghệ cao. Khuyến khích các hộ gia đình liên kết thành lập hợp tác xã hoặc chuyển đổi lên doanh nghiệp để tăng năng lực pháp lý. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh bảo hộ sở hữu trí tuệ và xây dựng chỉ dẫn địa lý cho sản phẩm Vạn Điểm, Hạ Thái. Hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các sàn thương mại điện tử giúp mở rộng kênh tiêu thụ bền vững.

5.2. Đào tạo nhân lực và chuyển giao kỹ thuật thủ công

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là giải pháp then chốt để thích ứng với nền kinh tế tri thức. Cần kết hợp giữa đào tạo nghề truyền miệng của các nghệ nhân với chương trình đào tạo chính quy tại các trường nghề. Tổ chức các lớp tập huấn về thiết kế mỹ thuật công nghiệp, chuyển đổi số và kỹ năng quản trị doanh nghiệp hiện đại. Có chính sách tôn vinh, đãi ngộ thỏa đáng đối với nghệ nhân giỏi nhằm khuyến khích trao truyền bí quyết cho thế hệ trẻ. Thu hút lực lượng lao động trẻ có trình độ học vấn cao ở lại cống hiến cho quê hương. Đổi mới kỹ thuật nhưng giữ vững cốt cách tinh hoa thủ công truyền thống giúp nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm.

5.3. Bảo đảm an sinh xã hội và bảo vệ môi trường làng nghề

Hệ thống an sinh xã hội cần bao phủ toàn diện tới nhóm lao động làm thuê giản đơn và người khuyết tật tại làng nghề. Cần khuyến khích cư dân tham gia bảo hiểm y tế và bảo hiểm xã hội tự nguyện để giảm thiểu rủi ro kinh tế. Ban hành các quy định nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh lao động và khám sức khỏe định kỳ cho thợ nghề sơn mài, đồ gỗ. Đầu tư ngân sách xây dựng nhà máy xử lý nước thải, rác thải công nghiệp tập trung nhằm cải thiện môi trường sống nông thôn. Phát huy vai trò giám sát của cộng đồng và các tổ chức đoàn thể trong việc giữ gìn nếp sống văn hóa. Phát triển kinh tế gắn liền với bảo vệ môi trường tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Hướng nghiên cứu về cấu trúc xã hội - dân số làng nghề
1.2. Hướng nghiên cứu về cấu trúc xã hội - gia đình làng nghề
1.3. Hướng nghiên cứu về cấu trúc xã hội - nghề nghiệp làng nghề
1.4. Hướng nghiên cứu về cấu trúc xã hội - dân số làng nghề
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẤU TRÚC XÃ HỘI CỦA CƯ 34 DÂN LÀNG NGHỀ
2.1. Các khái niệm cơ bản
2.2. Một số lý thuyết
2.3. Một số quan điểm của Đảng và chính sách của Nhà nước liên quan đến đề tài
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CẤU TRÚC XÃ HỘI CỦA CƯ DÂN 70 LÀNG NGHỀ
3.1. Một số đặc điểm của làng nghề đồng bằng sông Hồng
3.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội và làng nghề ở huyện Thường tín
3.3. Đặc điểm kinh tế - xã hội của xã Vạn Điêm và xã Duyên Thái
3.4. Các phân hệ cấu trúc xã hội của làng nghề đồ gỗ Vạn Điểm và làng nghề sơn mài Hạ Thái
3.5. Phân tích mô hình công ty nghề và mô hình gia đình nghề của làng nghề gỗ Vạn điểm và làng nghề sơn mài Hạ thái
4. CHƯƠNG 4: CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CẤU TRÚC XÃ HỘI 125 CƯ DÂN LÀNG NGHỀ VÀ GỢI Ý MỘT SỐ GIẢI PHÁP
4.1. Một số yếu tố tác động đến cấu trúc xã hội cư dân làng nghề
4.2. Một số vấn đề đặt ra và gợi ý một số giải pháp
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án cấu trúc xã hội của cư dân làng nghề đồng bằng sông hồng hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 14 1. Hướng nghiên cứu về cấu trúc xã hội - dân số làng nghề 14 1. Hướng nghiên cứu về cấu trúc xã hội - gia đình làng nghề 18 1. Hướng nghiên cứu về cấu trúc xã hội - nghề nghiệp làng nghề 22 1.

Hướng nghiên cứu về cấu trúc xã hội - dân số làng nghề 26 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẤU TRÚC XÃ HỘI CỦA CƯ 34 DÂN LÀNG NGHỀ 2. Các khái niệm cơ bản 34 2. Một số lý thuyết 53 2. Một số quan điểm của Đảng và chính sách của Nhà nước liên quan 61 đến đề tài Chương 3: THỰC TRẠNG CẤU TRÚC XÃ HỘI CỦA CƯ DÂN 70 LÀNG NGHỀ 3.

Một số đặc điểm của làng nghề đồng bằng sông Hồng 70 3. Đặc điểm kinh tế - xã hội và làng nghề ở huyện Thường tín 73 3. Đặc điểm kinh tế - xã hội của xã Vạn Điêm và xã Duyên Thái 75 3.Các phân hệ cấu trúc xã hội của làng nghề đồ gỗ Vạn Điểm và làng 80 nghề sơn mài Hạ Thái 3. Phân tích mô hình công ty nghề và mô hình gia đình nghề của làng 107 nghề gỗ Vạn điểm và làng nghề sơn mài Hạ thái Chương 4: CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CẤU TRÚC XÃ HỘI 125 CƯ DÂN LÀNG NGHỀ VÀ GỢI Ý MỘT SỐ GIẢI PHÁP 4.

Một số yếu tố tác động đến cấu trúc xã hội cư dân làng nghề 125 4. Một số vấn đề đặt ra và gợi ý một số giải pháp 144 KẾT LUẬN 151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN 154 QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 156 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT THCS: Trung học cơ sở THPT: Trung học phổ thông TNHH: Trách nhiệm hữu hạn UBND: Ủy ban nhân dân DANH MỤC CÁC BẢNG Số thứ tự Tên bảng Trang Bảng 3.1: Cấu trúc kinh tế - ngành theo giá trị và tỉ trọng sản lượng của 77 xã Vạn Điểm, năm 2013 Bảng 3.2: Cấu trúc kinh tế - ngành theo giá trị và tỉ trọng sản lượng của 79 xã Duyên Thái, năm 2013 Bảng 3.3: Cấu trúc xã hội - giới tính của cư dân làng nghề 80 Bảng 3.4: Cấu trúc vị thế - vai xã hội của các thành viên trong gia đình 83 làng nghề Bảng 3.5: Cấu trúc xã hội - học vấn của cư dân làng nghề 86 Bảng 3.6: Cấu trúc xã hội - gia đình theo quy mô của làng nghề 89 Bảng 3.7: Cấu trúc xã hội - gia đình nghề theo số lượng lao động nghề 91 Bảng 3.8: Cấu trúc xã hội - thế hệ của gia đình nghề 93 Bảng 3.9: Cấu trúc xã hội - nghề nghiệp của các hộ gia đình 98 Bảng 3.10: Cấu trúc xã hội - mức sống của làng nghề 100 Bảng 3.11: Mức thu nhập trung bình một tháng của chủ hộ gia đình, chủ 102 cơ sở sản xuất Bảng 3.12: Mức chi tiêu trung bình một tháng của chủ hộ gia đình, chủ cơ 103 sở sản xuất Bảng 3.13: Cơ cấu chi tiêu hàng năm của các hộ gia đình làng nghề 104 Bảng 3.14: Tỉ lệ tự đánh giá mức độ thay đổi một số khía cạnh của đời 105 sống gia đình so với 5 năm trước Bảng 3.15: Cấu trúc xã hội-nghề nghiệp, theo thâm niên của gia đình 107 nghề Bảng 3.16: Một số đặc trưng cơ bản của mô hình gia đình nghề và mô 120 hình công ty nghề Bảng 4.1: Thu nhập bình quân hàng tháng của chủ gia đình, chủ cơ sở sản xuất 125 theo giới tính Bảng 4. 2: Thu nhập của hộ gia đình theo độ tuổi 126 Bảng 4.3: Thu nhập hộ gia đình làng nghề theo loại nghề hộ gia đình 128 Bảng 4.4: Thu nhập của hộ gia đình theo số năm làm nghề 129 Bảng 4.5: Quy mô gia đình, theo số lao động làm nghề truyền thống 131 Bảng 4.6: Số thế hệ trong gia đình, theo độ tuổi của chủ hộ gia đình 132 Bảng 4.7: Giới tính của chủ hộ gia đình với loại nghề của hộ gia đình 133 Bảng 4.8: Độ tuổi của chủ hộ gia đình với loại nghề của hộ gia đình 135 Bảng 4.9: Yếu tố chính trị, kinh tế, văn hoá, xã hội với thu nhập 137 theo địa bàn khảo sát Bảng 4.10: Yếu tố chính trị, kinh tế, văn hoá, xã hội với loại nghề của hộ 139 gia đình, theo địa bàn khảo sát Bảng 4.11: Chủ trương, chính sách với thu nhập và loại nghề 142 của hộ gia đình theo đại bàn khảo sát DANH MỤC CÁC BIỂU Trang Biểu 3.1: Cấu trúc xã hội - độ tuổi của người dân trong làng 82 Biểu 3.2: Định hướng nghề nghiệp cho con cái 87 Biểu 3.3: Cư dân làng nghề phân nhóm theo nghề nghiệp của hộ gia đình 99 Biểu 3.4: Biểu đồ các nguồn lực của công ty nghề 122 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài 1.

Tính cấp thiết về mặt thực tiễn Các làng nghề ở Việt Nam có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội đất nước nói chung và đối với nền kinh tế - xã hội nông thôn nói riêng. Trong Báo cáo Chính trị tại Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XI của Đảng, đề cập: “Phát triển mạnh công nghiệp, dịch vụ và làng nghề gắn với bảo vệ môi trường. Triển khai chương trình xây dựng nông thôn mới phù hợp với đặc điểm từng vùng theo các bước đi cụ thể, vững chắc trong từng giai đoạn; giữ gìn và phát huy những truyền thống văn hoá tốt đẹp của nông thôn Việt Nam” [14, tr. Các làng nghề phát triển đã thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp - nông thôn theo hướng “ly nông bất ly hương”.

Sự lan tỏa của các làng nghề đã mở rộng quy mô và địa bàn sản xuất, thu hút nhiều lao động, kéo theo sự phát triển của nhiều ngành nghề khác, góp phần làm tăng tỷ trọng ngành công nghiệp, dịch vụ. Đồng bằng sông Hồng có lịch sử phát triển lâu đời, nơi diễn ra sự phát triển mạnh mẽ của văn minh lúa nước - nền nông nghiệp truyền thống của dân tộc Việt Nam. Do vậy, làng nghề ở đồng bằng sông Hồng có điều kiện khách quan để hình thành và phát triển. Các làng nghề ở đồng bằng sông Hồng từ xa xưa đã có vai trò quan trọng trong việc sản xuất hàng hóa phục vụ đời sống của nhân dân.

Với những lợi thế về điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội và văn hóa, nhiều làng nghề đồng bằng sông Hồng được khôi phục và phát triển khá nhanh so với các địa phương khác. Thành phố Hà Nội là vùng đất địa linh nhân kiệt, có bề dày văn hóa lâu đời trong lịch sử dân tộc. Hà Nội tập trung nhiều làng nghề như: làng gốm Bát Tràng; làng lụa Vạn Phúc; làng gỗ mỹ nghệ Sơn Đồng; làng nghề Chàng Sơn. Hà Nội trở thành đất “trăm nghề” và vẫn đang trong xu thế phát triển 2 mạnh, trên cơ sở chủ trương, đường lối đổi mới của Đảng và những chính sách kinh tế - xã hội của Nhà nước.

Huyện Thường Tín có nhiều làng nghề truyền thống, với những sản phẩm nổi tiếng như: Tiện gỗ ở xã Nhị Khê, sơn mài ở xã Duyên Thái, thêu ở xã Quất Động, mây tre đan ở xã Ninh Sở,. ngoài ra còn có một số nghề mới phát triển mấy chục năm như: làm xương sừng ở Thụy Ứng xã Hòa Bình, đồ gỗ ở xã Vạn Điểm, bông len ở Trát Cầu xã Tiền Phong,. Đến nay, huyện có 46 làng trên tổng số 126 làng có nghề được UBND thành phố Hà Nội công nhận là làng nghề. Thường Tín hội tụ khá đầy đủ các đặc điểm của làng nghề nông thôn vùng đồng bằng sông Hồng, bởi vì làng nghề ở đồng bằng sông Hồng nói chung và huyện Thường Tín nói riêng đang bị tác động mạnh mẽ bởi quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

Mặt khác, huyện Thường Tín mới sát nhập vào thành phố Hà Nội, nên quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp - nông thôn của huyện chịu tác động mạnh từ sự phát triển kinh tế - xã hội của thủ đô Hà Nội. Do vậy, làng nghề ở huyện Thường Tín chứa đựng nhiều đặc điểm, tính chất của cấu trúc xã hội làng nghề truyền thống, nhưng đang có những đặc điểm mới của quá trình đô thị hóa, hiện đại hóa. Tính cấp thiết về mặt lý luận Để duy trì và phát huy các thế mạnh của các làng nghề, cũng như đáp ứng yêu cầu trong quá trình hội nhập quốc tế, đạt hiệu quả kinh tế - xã hội cao hơn và phát triển làng nghề theo hướng bền vững, thì cần có những nghiên cứu xã hội học về cấu trúc xã hội của cư dân làng nghề. Cấu trúc xã hội là một nội dung cơ bản được nghiên cứu xuyên suốt trong lịch sử xã hội học.

Từ năm 1840 đến cuối những năm 1880, K.Marx đã chú trọng phân tích cấu trúc xã hội và xem xét cấu trúc xã hội trên nền tảng của cấu trúc kinh tế. Đầu thế kỷ XX, nhà xã hội học người Đức là M.Weber 3 đã chỉ ra vai trò của các yếu tố như: địa vị kinh tế, địa vị chính trị và uy tín xã hội trong sự phân chia xã hội thành giai tầng trên dưới, cao thấp khác nhau. Trên thế giới, nhiều nhà xã hội học quan tâm nghiên cứu nguyên nhân và các biểu hiện của cấu trúc xã hội. Ở Việt Nam đã có một số công trình nghiên cứu có giá trị quan trọng về lý luận và thực tiễn vấn đề cấu trúc xã hội, phân tầng xã hội trong bối cảnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước.

Cấu trúc xã hội không chỉ được xem xét như một cấu trúc ít thành phần gồm hai giai cấp, một tầng lớp và dường như đồng đều nhau, ngang bằng nhau hoặc chỉ đơn tuyến phát triển theo hướng tiến dần đến sự thuần nhất, đồng nhất xã hội như quan niệm thời kỳ trước đổi mới, mà đang diễn ra một quá trình phân tầng xã hội mạnh mẽ trên cơ sở của nền kinh tế nhiều thành phần. Theo cách nhìn nhận này, cấu trúc xã hội nước ta vừa có cấu trúc "ngang", vừa có cấu trúc "dọc" [trích theo 77]. Cấu trúc “ngang”, đó là một tập hợp các giai cấp, tầng lớp, các nhóm nghề nghiệp, các tổ chức trong xã hội mà trong đó khó có thể chỉ rõ giai cấp nào, tầng lớp nào có vị thế ở trên giai cấp, hay tầng lớp nào. Trong đó bao hàm các giai cấp công nhân, nông dân, tiểu thương, doanh nhân, trí thức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án cấu trúc xã hội cư dân làng nghề Đồng bằng sông Hồng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/xa-hoi-hoc-nong-thon/luan-an-cau-truc-xa-hoi-cu-dan-lang-nghe-dong-bang-song-hong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án cấu trúc xã hội cư dân làng nghề Đồng bằng sông Hồng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu cấu trúc xã hội cư dân làng nghề Đồng bằng sông Hồng hiện nay, phân tích vai trò kinh tế-xã hội và biến đổi trong bối cảnh đô thị hóa.

Luận án "Luận án cấu trúc xã hội cư dân làng nghề Đồng bằng sông Hồng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án cấu trúc xã hội cư dân làng nghề Đồng bằng sông Hồng" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Xã Hội Học Nông Thôn.

Luận án "Luận án cấu trúc xã hội cư dân làng nghề Đồng bằng sông Hồng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án cấu trúc xã hội cư dân làng nghề Đồng bằng sông Hồng" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án cấu trúc xã hội cư dân làng nghề Đồng bằng sông Hồng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter