Luận án tiến sĩ: Vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập hộ gia đình - Trường ĐH Mở TP. Hồ Chí Minh

"Nghiên cứu ảnh hưởng của vốn xã hội đến việc làm và thu nhập hộ gia đình tại Việt Nam."

Chuyên ngành
Kinh tế học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

212

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập hộ gia đình
Số trang:
212 trang
Trường:
Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kinh tế học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập hộ gia đình

Vốn xã hội giữ vai trò then chốt trong phát triển kinh tế hộ. Đây là nguồn lực vô hình nhưng mang lại giá trị thực tế cao. Vốn xã hội kết nối các cá nhân thông qua mạng lưới quan hệ bền chặt. Yếu tố này giúp các gia đình mở rộng cơ hội phát triển sinh kế. Nghiên cứu tập trung phân tích tác động ở cấp độ trung mô. Cấp độ này phản ánh trực tiếp bức tranh kinh tế của từng hộ gia đình. Nguồn lực xã hội hỗ trợ các thành viên tìm kiếm việc làm nhanh chóng. Nguồn lực này cũng tạo điều kiện nâng cao mức sống bền vững. Mối quan hệ giữa vốn xã hội, việc làm và thu nhập có tính đa chiều. Sự tương tác này diễn ra liên tục trong đời sống thường nhật. Việc khai thác tốt các mối quan hệ giúp gia đình giảm thiểu rủi ro kinh tế. Đồng thời, nguồn vốn này tạo động lực thúc đẩy kinh tế nông thôn chuyển mình tích cực.

1.1. Bản chất và cấu trúc vốn xã hội cấp hộ gia đình

Vốn xã hội bao gồm nhiều yếu tố gắn kết cộng đồng. Cấu trúc này hình thành từ mạng lưới xã hội rộng khắp tại địa phương. Các mối liên kết gia đình, dòng họ và láng giềng tạo nên nền tảng vững chắc. Bên cạnh đó, lòng tin xã hội đóng vai trò chất keo gắn kết các thành viên. Lòng tin giúp giảm bớt chi phí giao dịch trong đời sống và kinh doanh. Các chuẩn mực xã hội cũng định hình hành vi ứng xử của mỗi cá nhân. Những chuẩn mực này khuyến khích sự tương trợ và chia sẻ cơ hội làm ăn. Cấp độ hộ gia đình là nơi các mối quan hệ xã hội phát huy hiệu quả trực tiếp nhất. Mạng lưới liên kết giúp hộ gia đình tích lũy nguồn lực phi vật chất quý giá. Nguồn lực này hỗ trợ đắc lực cho các hoạt động sản xuất kinh doanh hàng ngày.

1.2. Mối liên hệ giữa vốn xã hội và sinh kế bền vững

Sinh kế hộ gia đình được xây dựng trên năm nguồn vốn cơ bản. Vốn xã hội là một mắt xích quan trọng trong khung sinh kế này. Nguồn vốn này tương tác chặt chẽ với vốn con người và vốn tài chính. Khi các mối quan hệ xã hội được mở rộng, khả năng thích ứng kinh tế tăng lên rõ rệt. Gia đình có mạng lưới liên kết tốt sẽ dễ dàng vượt qua các cú sốc tài chính. Vốn xã hội tạo điều kiện tiếp cận các nguồn lực sản xuất khan hiếm. Mối quan hệ gắn kết giúp chia sẻ kinh nghiệm sản xuất và áp dụng tiến bộ kỹ thuật. Nhờ đó, năng suất lao động được cải thiện đáng kể. Đời sống vật chất và tinh thần của các thành viên từng bước được nâng cao. Việc duy trì vốn xã hội là chìa khóa để đảm bảo sinh kế ổn định lâu dài.

II. Khung lý thuyết vốn xã hội và sinh kế của hộ gia đình

Khung lý thuyết nghiên cứu dựa trên các nền tảng kinh tế học và xã hội học hiện đại. Lý thuyết sức mạnh của mối quan hệ yếu giải thích cách thức lan tỏa thông tin việc làm. Các mối quan hệ xã hội rộng rãi mang lại nhiều thông tin mới mẻ hơn các mối quan hệ khép kín. Bên cạnh đó, lý thuyết lỗ hổng cấu trúc chỉ ra lợi thế của người nắm giữ vị trí cầu nối. Người giữ vị trí cầu nối có thể tiếp cận nhiều nguồn lực giá trị. Lý thuyết vốn xã hội của Putnam nhấn mạnh vai trò của mạng lưới dân sự và sự hợp tác. Ngược lại, lý thuyết của Portes cảnh báo về những tác động tiêu cực có thể xảy ra. Sự kết hợp các lý thuyết này tạo nên mô hình phân tích toàn diện. Mô hình giúp làm sáng tỏ cơ chế tác động của vốn xã hội đến kinh tế hộ.

2.1. Lý thuyết mối quan hệ yếu và lỗ hổng cấu trúc

Lý thuyết mối quan hệ yếu cho thấy giá trị của các liên kết xã hội mở rộng. Những mối quan hệ xã giao thường cung cấp thông tin thị trường lao động nhanh chóng. Nhờ đó, người lao động dễ dàng tìm kiếm việc làm phù hợp ngoài khu vực quen thuộc. Ngược lại, các mối quan hệ mạnh thường chỉ mang tính chất hỗ trợ tinh thần nội bộ. Lý thuyết lỗ hổng cấu trúc bổ sung thêm góc nhìn về vị trí mạng lưới. Hộ gia đình kết nối được các nhóm xã hội khác nhau sẽ có nhiều lợi thế cạnh tranh. Vị trí này giúp hộ gia đình nắm bắt sớm các cơ hội kinh doanh mới. Họ cũng dễ dàng huy động nguồn lực từ bên ngoài cộng đồng. Đây là tiền đề quan trọng để phát triển kinh tế gia đình hiệu quả.

2.2. Sự kết hợp giữa vốn xã hội và vốn con người

Vốn con người bao gồm trình độ học vấn, kỹ năng nghề nghiệp và sức khỏe người lao động. Vốn xã hội đóng vai trò đòn bẩy phát huy tối đa giá trị của vốn con người. Một cá nhân có tay nghề cao cần mạng lưới kết nối để tìm kiếm nơi làm việc lý tưởng. Thông qua các kênh giới thiệu uy tín, năng lực cá nhân được nhà tuyển dụng ghi nhận nhanh chóng. Ngược lại, trình độ học vấn cao cũng giúp mở rộng các mối quan hệ chất lượng. Sự kết hợp hài hòa giữa hai nguồn vốn này tạo ra năng lực cạnh tranh vượt trội. Thu nhập của người lao động nhờ đó gia tăng liên tục theo thời gian. Sự tích lũy đồng thời cả hai nguồn vốn đảm bảo tương lai kinh tế vững chắc cho gia đình.

III. Vốn xã hội thúc đẩy cơ hội việc làm phi nông nghiệp mới

Khu vực nông thôn đang trải qua quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế mạnh mẽ. Cơ hội việc làm phi nông nghiệp trở thành cứu cánh giúp nâng cao thu nhập cho người dân. Vốn xã hội đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển đổi nghề nghiệp này. Các thông tin tuyển dụng từ các khu công nghiệp thường được lan truyền qua mạng lưới quen biết. Lòng tin giữa các thành viên trong cộng đồng giúp người lao động an tâm tìm kiếm công việc mới. Người đi trước thường chia sẻ kinh nghiệm và giới thiệu việc làm cho người đi sau. Quá trình này giúp giảm thiểu rủi ro khi chuyển đổi từ sản xuất nông nghiệp sang phi nông nghiệp. Nhờ vậy, tỷ lệ lao động có việc làm ổn định ngày càng tăng cao.

3.1. Kênh tiếp nhận thông tin thị trường lao động hiệu quả

Thông tin thị trường lao động tại vùng nông thôn thường không đồng đều và thiếu minh bạch. Mạng lưới xã hội trở thành kênh dẫn truyền thông tin tuyển dụng quan trọng và tin cậy. Bạn bè, người thân đang làm việc tại các nhà máy thường cung cấp thông tin tuyển dụng sớm nhất. Họ cũng chia sẻ các điều kiện làm việc thực tế và chế độ đãi ngộ. Người tìm việc không phải tốn kém chi phí tìm kiếm thông qua các trung tâm môi giới. Sự bảo lãnh từ người quen giúp gia tăng cơ hội trúng tuyển vào các vị trí tốt. Mạng lưới quan hệ càng rộng, cơ hội tiếp cận việc làm chất lượng càng cao. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình phân bổ nguồn nhân lực tại địa phương.

3.2. Mở rộng cơ hội việc làm phi nông nghiệp tại nông thôn

Cơ hội việc làm phi nông nghiệp giúp giải quyết triệt để tình trạng nhàn rỗi trong nông nghiệp. Người lao động có thể tham gia vào các ngành nghề dịch vụ, thương mại hoặc chế biến. Mạng lưới kinh doanh tại địa phương hỗ trợ tìm kiếm đối tác và mở rộng thị trường tiêu thụ. Nhờ các mối quan hệ tin cậy, các tổ hợp tác sản xuất tiểu thủ công nghiệp hình thành nhanh chóng. Chuẩn mực xã hội về sự hợp tác tạo môi trường kinh doanh an toàn và lành mạnh. Việc chuyển dịch sang các ngành phi nông nghiệp tạo ra nguồn thu nhập ổn định hàng tháng. Đây là bước ngoặt quan trọng giúp nâng cao mức sống cho các hộ gia đình nông thôn.

IV. Vốn xã hội hỗ trợ tiếp cận vốn tín dụng và tăng thu nhập

Vốn tài chính là điều kiện tiên quyết để mở rộng quy mô sản xuất và đầu tư kinh doanh. Tuy nhiên, nhiều hộ gia đình nông thôn gặp rào cản lớn về tài sản thế chấp. Trong bối cảnh đó, vốn xã hội đóng vai trò như một dạng bảo lãnh vô hình. Lòng tin xã hội và uy tín cá nhân giúp các hộ tiếp cận nguồn vốn tín dụng thuận lợi hơn. Các hội nhóm phụ nữ, nông dân, cựu chiến binh là kênh dẫn vốn chính sách hiệu quả. Uy tín cộng đồng thay thế cho các yêu cầu bảo đảm tài sản phức tạp. Nguồn vốn vay kịp thời giúp giải quyết các nút thắt trong chu kỳ sản xuất nông nghiệp. Từ đó, hiệu quả đầu tư được nâng cao và nguồn thu nhập gia đình tăng trưởng vững chắc.

4.1. Khả năng tiếp cận nguồn vốn tín dụng chính thức và phi chính thức

Tiếp cận nguồn vốn tín dụng là chìa khóa tháo gỡ khó khăn tài chính cho hộ nông dân. Vốn xã hội hỗ trợ người dân tham gia vào các tổ tiết kiệm và vay vốn ủy thác. Các ngân hàng chính sách dựa vào sự bình xét dân chủ của cộng đồng để giải ngân. Ngoài kênh chính thức, mạng lưới bạn bè và họ hàng cung cấp nguồn vốn tín dụng phi chính thức linh hoạt. Các khoản vay không cần thế chấp giúp người dân giải quyết nhanh các nhu cầu vốn cấp bách. Mức lãi suất tương trợ hoặc không tính lãi giúp giảm đáng kể gánh nặng chi phí tài chính. Nhờ đó, dòng tiền sản xuất của hộ gia đình luôn được duy trì liên tục và an toàn.

4.2. Tối ưu hóa vốn tài chính cho sản xuất kinh doanh

Vốn tài chính khi kết hợp với vốn xã hội sẽ phát huy tối đa hiệu quả kinh tế. Khi có vốn, người dân học hỏi kinh nghiệm sử dụng đồng vốn từ những người thành công trong mạng lưới. Các chuẩn mực xã hội lành mạnh hạn chế việc sử dụng tiền vay vào mục đích tiêu dùng lãng phí. Sự giám sát lẫn nhau giữa các thành viên tổ vay vốn đảm bảo tỷ lệ hoàn trả cao. Nguồn vốn được đầu tư đúng vào cây trồng, vật nuôi có giá trị kinh tế cao hoặc công cụ sản xuất mới. Kết quả kinh doanh thuận lợi giúp tăng thu nhập và nâng cao năng lực tích lũy tài chính. Vòng quay vốn hiệu quả tạo nền tảng kinh tế vững chắc cho gia đình.

V. Vốn xã hội góp phần đa dạng hóa thu nhập của hộ gia đình

Phụ thuộc vào một nguồn thu nhập duy nhất từ nông nghiệp tiềm ẩn nhiều rủi ro trước thiên tai và thị trường. Đa dạng hóa thu nhập là chiến lược sinh kế thích ứng hiệu quả của hộ gia đình. Vốn xã hội tạo môi trường thuận lợi để triển khai các mô hình kinh tế kết hợp. Thông qua các mối quan hệ xã hội, người dân nắm bắt các mô hình làm ăn mới lạ và hiệu quả. Mạng lưới liên kết giúp cung cấp con giống, vật tư nông nghiệp với giá ưu đãi hoặc trả chậm. Các thành viên trong gia đình có thể tham gia nhiều hoạt động kinh tế khác nhau. Sự đa dạng về nguồn thu giúp phân tán rủi ro và ổn định dòng tiền hàng tháng. Nhờ vậy, đời sống hộ gia đình ngày càng ấm no và sung túc.

5.1. Cơ chế đa dạng hóa thu nhập từ nhiều nguồn sinh kế

Đa dạng hóa thu nhập đòi hỏi hộ gia đình phải linh hoạt phân bổ nguồn lực lao động. Mạng lưới xã hội cung cấp thông tin về các hoạt động kinh tế thời vụ tại địa phương. Các hộ gia đình có thể vừa làm ruộng vừa tham gia các dịch vụ buôn bán nhỏ. Người trẻ có thể làm việc tại các nhà máy, gửi tiền về hỗ trợ kinh tế gia đình. Thu nhập từ tiền lương phi nông nghiệp kết hợp với lợi nhuận nông nghiệp tạo nguồn tài chính dồi dào. Lòng tin và sự hỗ trợ của cộng đồng giúp việc duy trì nhiều ngành nghề diễn ra thuận lợi. Cơ cấu thu nhập cân bằng giúp hộ gia đình tự tin đối phó với biến động giá cả nông sản.

5.2. Hạn chế mặt trái của vốn xã hội trong phân phối lợi ích

Vốn xã hội bên cạnh những tác động tích cực vẫn tồn tại một số mặt trái nhất định. Mạng lưới quan hệ quá khép kín có thể tạo ra rào cản đối với những người ngoài nhóm. Sự ràng buộc quá mức vào các chuẩn mực xã hội lạc hậu có thể kìm hãm đổi mới sáng tạo. Hiện tượng ỷ lại hoặc yêu cầu chia sẻ lợi ích bất hợp lý có thể làm suy giảm động lực làm giàu. Do đó, hộ gia đình cần xây dựng mạng lưới quan hệ mở rộng và đa dạng hóa đối tác. Việc minh bạch hóa các giao dịch kinh tế giúp bảo vệ thành quả lao động của gia đình. Nhận diện và hạn chế các tác động tiêu cực giúp tối ưu hóa giá trị của vốn xã hội trong phát triển kinh tế.

VI. Giải pháp phát triển vốn xã hội và sinh kế hộ gia đình

Nâng cao chất lượng vốn xã hội là giải pháp chiến lược để phát triển kinh tế nông thôn bền vững. Chính quyền địa phương cần tạo môi trường thuận lợi để người dân gắn kết và giao lưu học hỏi. Các tổ chức đoàn thể cần đổi mới nội dung hoạt động, gắn liền phong trào với lợi ích kinh tế cụ thể. Việc nâng cao dân trí và củng cố niềm tin cộng đồng tạo tiền đề cho sự hợp tác bền chặt. Sinh kế hộ gia đình sẽ được củng cố khi các nguồn vốn được kết hợp đồng bộ. Phát triển cơ sở hạ tầng thông tin giúp người dân kết nối thị trường nhanh chóng và thuận tiện hơn. Đây là hướng đi đúng đắn nhằm thúc đẩy giảm nghèo bền vững và xây dựng nông thôn mới hiện đại.

6.1. Xây dựng mạng lưới xã hội và củng cố lòng tin cộng đồng

Mạng lưới xã hội cần được mở rộng ra ngoài phạm vi ranh giới làng xã truyền thống. Địa phương cần khuyến khích thành lập các hợp tác xã, câu lạc bộ khuyến nông và hội nghề nghiệp. Các mô hình này tạo không gian trao đổi kinh nghiệm và liên kết tiêu thụ sản phẩm. Lòng tin xã hội được củng cố thông qua sự minh bạch, công bằng trong các hoạt động cộng đồng. Khi người dân tin tưởng lẫn nhau, sự liên kết kinh tế sẽ diễn ra tự nhiên và bền chặt. Các chuẩn mực đạo đức kinh doanh được tôn trọng giúp giảm thiểu tranh chấp thương mại. Một cộng đồng gắn kết là nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động phát triển kinh tế hộ.

6.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ việc làm và nâng cao thu nhập

Chính sách công cần tập trung đào tạo nghề gắn với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Đào tạo nghề giúp nâng cao chất lượng vốn con người cho lao động nông thôn. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh cung cấp thông tin thị trường lao động chính xác qua các cổng thông tin số. Đơn giản hóa thủ tục hành chính để người dân dễ dàng tiếp cận nguồn vốn tín dụng ưu đãi. Khuyến khích các mô hình kinh tế trang trại và khởi nghiệp sáng tạo tại địa phương. Sự hỗ trợ đồng bộ từ nhà nước sẽ kích hoạt nguồn lực vốn xã hội sẵn có trong nhân dân. Từ đó, người dân tự tin chuyển đổi cơ cấu việc làm và nâng cao mức sống toàn diện.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC TỪ TIẾNG ANH
DANH MỤC MÃ HÓA BIẾN
1. CHƯƠNG 1: Bối cảnh nghiên cứu
1.1. Về thực tiễn
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.5. Khoảng trống nghiên cứu và điểm mới của luận án
1.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
1.7. Kết cấu luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KHUNG PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA VỐN XÃ HỘI ĐẾN VIỆC LÀM VÀ THU NHẬP CỦA HỘ GIA ĐÌNH
2.1. Việc làm và sự hài lòng về việc làm
2.2. Thu nhập và thu nhập hộ gia đình
2.3. Đa dạng hóa thu nhập và các yếu tố ảnh hưởng đến đa dạng hóa thu nhập của hộ gia đình
2.4. Phân loại vốn xã hội
2.5. Các lý thuyết về vốn xã hội, việc làm và thu nhập
2.5.1. Lý thuyết về vốn xã hội
2.5.1.1. Những điểm thống nhất và khác biệt trong các lý thuyết
2.5.1.2. Các lý thuyết về vốn xã hội và việc làm
2.5.1.3. Các lý thuyết về việc làm và thu nhập
2.5.1.4. Lý thuyết khung sinh kế bền vững
2.6. Các nghiên cứu trước liên quan đến vốn xã hội, việc làm và thu nhập
2.6.1. Các nghiên cứu về vốn xã hội với việc làm và sự hài lòng về việc làm
2.6.2. Các nghiên cứu về VXH gắn với thu nhập, thu nhập của HGĐ
2.6.3. Các nghiên cứu về vốn xã hội gắn với đa dạng hóa thu nhập của HGĐ
2.7. Tổng hợp công cụ đo lường vốn xã hội
2.8. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu
2.8.1. Mô hình nghiên cứu
2.8.2. Giả thuyết nghiên cứu
2.9. Tóm tắt chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU
3.1. Qui trình thực hiện nghiên cứu
3.2. Nghiên cứu định tính
3.2.1. Tiêu chuẩn lựa chọn chuyên gia
3.2.2. Thiết kế nghiên cứu định tính
3.2.3. Kết quả thu thập ý kiến chuyên gia
3.3. Thang đo nghiên cứu chính thức
3.4. Dữ liệu và phương pháp thu thập dữ liệu
3.4.1. Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu
3.4.2. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu
3.4.3. Thu thập dữ liệu
3.4.4. Cách tính chỉ số đa dạng hóa
3.5. Nghiên cứu định lượng
3.6. Tóm tắt chương 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU
4.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm mẫu dữ liệu
4.1.2. Đặc điểm HGĐ trong mẫu nghiên cứu
4.1.3. Vốn xã hội của hộ gia đình tại địa bàn nghiên cứu
4.2. Thống kê mô tả các thang đo VXH của cá nhân
4.3. Kiểm định thang đo
4.3.1. Kết quả Cronbach’s Alpha (CRA)
4.3.2. Kết quả EFA
4.3.3. Kết quả CRA sau EFA
4.4. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA)
4.5. Kết quả phân tích SEM
4.5.1. Vốn xã hội cá nhân tác động trực tiếp đến thu nhập và đa dạng hóa thu nhập của HGĐ
4.5.2. Vốn xã hội cá nhân tác động gián tiếp đến thu nhập và đa dạng hóa thu nhập của HGĐ
4.5.3. Vốn xã hội của hộ gia đình tác động đến thu nhập và đa dạng hóa thu nhập của hộ gia đình
4.6. Kết quả mô hình tổng và các kiểm định mô hình
4.7. Thảo luận kết quả nghiên cứu
4.7.1. Các biến đạt mức ý nghĩa thống kê theo yêu cầu
4.7.2. Các biến không có ý nghĩa thống kê
4.8. Tóm tắt chương 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
5.1. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 2: Bảng hỏi khảo sát
PHỤ LỤC 3: Mẫu khảo sát theo địa bàn
PHỤ LỤC 4: Kết quả thống kê mô tả và kiểm định thang đo
PHỤ LỤC 5: Kết quả phân tích CFA & CB-SEM
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập của hộ gia đình social capital impact on household s employment and income

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (212 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHẠM TẤN HÒA VỐN XÃ HỘI TÁC ĐỘNG ĐẾN VIỆC LÀM VÀ THU NHẬP CỦA HỘ GIA ĐÌNH LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 10 năm 2021 luan an luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHẠM TẤN HÒA VỐN XÃ HỘI TÁC ĐỘNG ĐẾN VIỆC LÀM VÀ THU NHẬP CỦA HỘ GIA ĐÌNH Chuyên ngành: Kinh tế học Mã ngành: 62310105 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN VĂN PHÚC Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 10 năm 2021 luan an ii luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng luận án “Vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập của hộ gia đình” là bài nghiên cứu của chính tôi. Ngoại trừ những tài liệu tham khảo được trích dẫn trong luận án này, tôi cam đoan rằng toàn phần hay những phần nhỏ của luận án này chưa từng được công bố hoặc được sử dụng để nhận bằng cấp ở những nơi khác. Không có sản phẩm/nghiên cứu nào của người khác được sử dụng trong luận án này mà không được trích dẫn theo đúng quy định.

Luận án này chưa bao giờ được nộp để nhận bất kỳ bằng cấp nào tại các trường đại học hoặc cơ sở đào tạo khác. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 04 tháng 10 năm 2021 Phạm Tấn Hòa luan an ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn đến thầy hướng dẫn của tôi - PGS.TS Nguyễn Văn Phúc - người đã tận tình hướng dẫn tôi từ bậc cao học đến nghiên cứu sinh. Thầy là người gợi ý chủ đề nghiên cứu cũng như định hướng và góp ý cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu của mình. Dù công tác bận rộn nhưng thầy vẫn dành nhiều thời gian để hướng dẫn cho tôi trong những lúc tôi cần sự chỉ dẫn.

Tôi thực sự biết ơn GS. Nguyễn Minh Hà, PGS. Trần Tiến Khai, PGS. Trần Hữu Quang, PGS.

Nguyễn Hữu Dũng, TS. Phạm Khánh Nam, TS. Hà Minh Trí, TS. Lê Thị Thanh Loan, TS.

Nguyễn Lê Hoàng Thụy Tố Quyên, TS. Nguyễn Kim Phước cùng các Thầy/Cô đang công tác tại Trường Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, Trường Đại học Mở Tp. Hồ Chí Minh đã hỗ trợ về mặt khoa học lẫn tinh thần trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu của tôi.

Tôi xin chân thành cảm ơn Tỉnh ủy tỉnh Long An, UBND tỉnh Long An, Cục Thống kê tỉnh Long An, Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Long An, Sở Lao động – Thương binh và Xã hội tỉnh Long An cùng lãnh đạo các huyện/thị/thành phố thuộc tỉnh Long An đã hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thu thập dữ liệu cũng như tổ chức các cuộc hội thảo chuyên gia, thảo luận nhóm trong quá trình thực hiện đề tài. Ngoài ra, các đồng nghiệp và bạn bè thân hữu cũng đã góp phần quan trọng vào sự thành công trong quá trình học tập và nghiên cứu của tôi. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến cha mẹ và gia đình đã luôn động viên và tạo điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành luận án của mình. Tôi không thể hoàn thành luận án này nếu thiếu sự hỗ trợ của những Thầy/Cô, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Một lần nữa, cho phép tôi được bày tỏ lòng biết ơn của mình đến Quý vị. Phạm Tấn Hòa luan an iii TÓM TẮT Vốn xã hội là một trong năm nguồn vốn sinh kế. Vốn xã hội là nguồn lực giúp đảm bảo sinh kế bền vững. Thông qua việc tiếp cận nguồn lực xã hội, các cá nhân, hộ gia đình có thể nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống vật chất lẫn tinh thần.

Luận án đã lược khảo các lý thuyết có liên quan đến chủ đề nghiên cứu mà tập trung chính là một số lý thuyết kinh tế có liên quan, kết hợp với các lý thuyết vốn xã hội. Qua lược khảo lý thuyết, tác giả nhận thấy vốn xã hội tiếp cận theo cấp độ trung mô (hộ gia đình) chưa được các nhà nghiên cứu quan tâm thực hiện thỏa đáng. Điều này đã mở ra hướng tiếp cận mới cho luận án. Do đó, luận án tập trung nghiên cứu “vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập của hộ gia đình” nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu.

Song song với lược khảo lý thuyết, luận án cũng hệ thống và phân tích những nghiên cứu có liên quan mật thiết với vốn xã hội, việc làm và thu nhập của hộ gia đình. Kết quả lược khảo lý thuyết và các nghiên cứu trước đã giúp luận án hình thành mô hình nghiên cứu. Tuy nhiên, vốn xã hội được các nhà nghiên cứu nhận định là một bức tranh đa sắc màu và đa khía cạnh. Để làm rõ mô hình và thang đo nghiên cứu, luận án đã tiến hành thu thập ý kiến chuyên gia.

Thang đo nghiên cứu sau khi hiệu chỉnh theo ý kiến chuyên gia. Bảng hỏi khảo sát được hoàn chỉnh cuối cùng để thu thập dữ liệu tại 7 huyện/thị của vùng Đồng Tháp Mười (ĐTM) tỉnh Long An. Mẫu trong nghiên cứu được chọn theo phương pháp ngẫu nhiên hệ thống. Kết quả thu thập dữ liệu đạt yêu cầu là 1.

Kết quả phân tích dữ liệu cho thấy, dữ liệu đảm bảo độ tin cậy, tính đại diện và phù hợp với thực tiễn. Kết quả phân tích mô hình SEM (CB-SEM) cho thấy, hầu hết các giả thuyết đề ra đều được chấp nhận, trong đó có giả thuyết chấp nhập hoàn toàn và có giả thuyết chấp nhập một phần. Kết quả nghiên cứu đã giúp khẳng định tính đúng đắn trong các lý thuyết “sức mạnh của mối quan hệ yếu” của Granovertter, lý thuyết “lỗ hổng cấu trúc” của Burt, “lý thuyết mạng lưới quan hệ xã hội” Putnam. Đồng thời, kết quả cũng cho thấy sự phù hợp nhất định trong lý thuyết của Portes về mặt trái của vốn xã hội.

Luận án đã hoàn thành tất cả 5 mục tiêu nghiên cứu đề ra bằng phương pháp nghiêu cứu khoa học. Kết quả nghiên cứu đã giúp giải tỏa phần nào những tranh luận luan an iv của các nhà nghiên cứu trước đây về vốn xã hội, cụ thể là các loại vốn xã hội khác nhau có tác động đến việc làm, thu nhập và đa dạng hóa thu nhập của hộ gia đình khác nhau. Đồng thời, luận án đã bổ sung một số thang đo vốn xã hội mới gắn với việc làm và thu nhập của hộ gia đình. Những thang đo này đã được kiểm chứng bằng dữ liệu đủ lớn nên đảm bảo tính đại diện cao.

Cụ thể là những thang đo vốn xã hội của hộ gia đình như: số thành viên tham gia vào các tổ chức Đảng, Nhà nước; số thành viên tham gia vào các tổ chức chính trị xã hội, số người có thể hỗ trợ hộ gia đình khi khó khăn (cho mượn tiền), các khoản đóng góp vào các hoạt động cộng đồng, các hoạt động hội nhóm và các khoản giao tế của hộ gia đình. Phần lớn những thang đo này chưa được ứng dụng trong các nghiên cứu trước đây. Bên cạnh đó, đề tài còn phát hiện sự tác động mạnh mẽ, tích cực của đa dạng hóa thu nhập đến thu nhập của hộ gia đình. Dựa vào kết quả nghiên cứu, tác giả đã đề xuất những khuyến nghị nhằm tăng thu nhập và tăng khả năng đa dạng hóa thu nhập của hộ gia đình cùng với việc tăng vốn xã hội của cá nhân, hộ gia đình trên địa bàn nghiên cứu.

Luận án đã hoàn thành mục tiêu đề ra. Kết quả nghiên cứu đã phát hiện những điểm mới, đóng góp vào kho tàng khoa học cũng như thực tiễn. Luận án góp phần lấp đầy khoảng trống trong nghiên cứu liên quan đến vốn xã hội, việc làm, thu nhập và đa dạng hóa thu nhập của hộ gia đình. luan an v ABSTRACT Social capital (SC) is one of the five components of livelihood capital.

Social capital is a resource that aids in the maintenance of long-term livelihoods. Individuals and households can enhance their incomes as well as improve their material and spiritual lives by having easy access to social "resources." The thesis looked at many theories relevant to the research issue, with a particular emphasis on sociological theories. It has categorized social capital and systematized theories in order to identify research needs. The thesis reveals that social capital, which is conducted in households at the meso-level, has not been appropriately considered by researchers, based on the theoretical review.

To cover research gaps, it focuses on the study of "social capital affecting employment and household income." The study rigorously assessed the closely linked studies on social capital, employment, and household income in accordance with the theoretical review. A tentative analytical framework has been constructed using the findings of the theoretical review and earlier studies (research model proposed at the end of chapter 2). Researchers, on the other hand, see social capital as a vivid and multi-faceted image. The thesis surveyed specialists in order to gather their critical viewpoints in order to define the study model and scale.

Scale based on the judgments of professionals. The survey questionnaire was finally completed in order to collect data in 7 districts/towns of Long An province's Dong Thap Muoi region. The approach used in the study is systematic randomization, which is a type of probability sampling (classified into 3 stages, detailed in Chapter 3). The data collection yielded a good result of 1,197 (removed 63 survey).

The results suggest that the data is accurate, representative, and useful. The findings of the SEM model analysis (CB-SEM) demonstrate that the majority of the presented hypotheses, including the fully accepted and partially accepted hypotheses, are accepted. The correctness of Granovertter, Burt, Putnam, Alder, and Kwon's social capital theories has been supported by research findings. At the same time, such findings suggest that Portes' argument concerning the negative aspects of social capital is accurate.

luan an vi All three research objectives were met by the thesis. The findings of the study have helped to quell several prior debates about social capital, such as whether different categories of social capital have varied effects on household employment, income, and income diversification. Simultaneously, numerous additional social capital scales related to employment and household income have been added to the topic. These scales have been thoroughly tested and found to be highly representative.

The number of members participating in Party and State-owned organizations; the number of members participating in socio-political organizations (SOs); the number of people who can support the family in difficult times (lending money); contributions to community activities, group activities, and household transactions are all examples of household social capital scales. It's worth noting that most of these scales haven't been used in earlier research. In addition, the study discovered that income diversification has a significant and positive impact on household income. The researcher has made recommendations based on the findings of the study to enhance income, diversify family income, and increase the social capital of individuals and households in the study region.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Tấn Hòa (2021). Vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập hộ gia đình [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/xa-hoi-hoc-nong-thon/von-xa-hoi-tac-dong-den-viec-lam-va-thu-nhap-ho-gia-dinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập hộ gia đình" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu ảnh hưởng của vốn xã hội đến việc làm và thu nhập hộ gia đình tại Việt Nam."

Luận án "Vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập hộ gia đình" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập hộ gia đình" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập hộ gia đình" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Xã Hội Học Nông Thôn.

Luận án "Vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập hộ gia đình" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập hộ gia đình" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập hộ gia đình" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter