Luận án tiến sĩ lý luận phương pháp - Bồi dưỡng năng lực sử dụng ngôn ngữ vật lí bằng tiếng Anh
Luận án tiến sĩ lý luận phương pháp: Khám phá nền tảng lý thuyết, tư duy sáng tạo và lộ trình nghiên cứu khoa học hiệu quả, góp phần định hình lĩnh vực.
Lý luận, phương pháp và công nghệ dạy học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
228
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bồi dưỡng năng lực ngôn ngữ vật lí bằng tiếng Anh
- Số trang:
- 228 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận, phương pháp và công nghệ dạy học
- Tác giả:
- Phạm Thị Hải Yến
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bồi dưỡng năng lực ngôn ngữ vật lí bằng tiếng Anh
Bồi dưỡng năng lực sử dụng ngôn ngữ là nhiệm vụ cốt lõi trong giáo dục khoa học hiện đại. Ngôn ngữ Vật lí không chỉ gồm lời nói. Hệ thống này bao gồm các ký hiệu, biểu thức toán học, đồ thị và sơ đồ trực quan. Việc kết hợp tiếng Anh vào môn học giúp người học tiếp cận kho tàng tri thức thế giới. Năng lực ngôn ngữ vật lí tạo tiền đề cho quá trình hội nhập quốc tế. Học sinh cần thành thạo kĩ năng diễn đạt khái niệm khoa học một cách chính xác. Quá trình này đòi hỏi sự đổi mới toàn diện về phương pháp giảng dạy. Dạy học vật lí bằng tiếng Anh mang lại lợi thế cạnh tranh lớn cho học sinh trong thời đại công nghệ số. Giáo viên cần tạo môi trường học tập tương tác cao. Các phương tiện số hóa giúp việc tiếp thu kiến thức trở nên dễ dàng và tự nhiên hơn.
1.1. Khái niệm và bản chất của năng lực ngôn ngữ vật lí
Năng lực ngôn ngữ vật lí phản ánh khả năng tiếp nhận, xử lý và biểu đạt kiến thức khoa học. Cấu trúc ngôn ngữ này bao gồm ngôn ngữ tự nhiên, ngôn ngữ toán học và ngôn ngữ hình ảnh. Người học sử dụng các biểu tượng đặc thù để mô tả hiện tượng tự nhiên. Khái niệm vật lí cần được giải thích rõ ràng và gãy gọn. Việc nắm vững cấu trúc ngôn ngữ giúp tăng cường tư duy logic. Học sinh không chỉ học thuộc lòng định luật. Người học phải biết phân tích dữ liệu, đọc đồ thị và giải thích kết quả thực nghiệm. Năng lực này đóng vai trò cầu nối giữa tư duy lý thuyết và ứng dụng thực tế. Rèn luyện ngôn ngữ khoa học là nền tảng cốt lõi của giáo dục STEM hiện đại.
1.2. Tầm quan trọng của tiếng Anh chuyên ngành vật lí
Tiếng Anh chuyên ngành vật lí là công cụ then chốt để khai thác tài liệu học thuật quốc tế. Phần lớn các công trình nghiên cứu và tài liệu giáo khoa tiên tiến đều viết bằng tiếng Anh. Học sinh trang bị vốn từ vựng chuyên ngành sẽ tự tin hội nhập học thuật toàn cầu. Việc hiểu chính xác thuật ngữ vật lí tiếng Anh giúp tránh các ngộ nhận khái niệm. Học sinh có thể đọc hiểu các bài báo khoa học, xem video hướng dẫn từ các trường đại học danh tiếng. Tiếng Anh học thuật giúp người học diễn giải các định luật vật lí một cách chuẩn mực. Đây là hành trang thiết yếu cho những ai định hướng du học hoặc theo đuổi sự nghiệp khoa học kỹ thuật.
1.3. Yêu cầu đổi mới dạy học môn Vật lí trong kỷ nguyên số
Kỷ nguyên số đòi hỏi phương pháp giáo dục phải linh hoạt và thích ứng nhanh. Dạy học truyền thống chỉ chú trọng truyền thụ kiến thức một chiều. Phương pháp mới tập trung phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực người học. Việc phát triển năng lực giao tiếp khoa học trở thành mục tiêu bắt buộc. Học sinh cần rèn luyện phản xạ ngôn ngữ thông qua các hoạt động tương tác trực tiếp và trực tuyến. Các thiết bị di động thông minh mở ra không gian học tập mọi lúc mọi nơi. Nhà trường cần tích hợp công nghệ vào từng tiết học. Sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn và năng lực ngoại ngữ tạo ra bước đột phá trong dạy học bộ môn.
II. Khung năng lực ngôn ngữ vật lí theo chuẩn dạy học CLIL
Phương pháp CLIL trong dạy học vật lí là định hướng tiếp cận tiên tiến hiện nay. Mô hình tích hợp nội dung và ngôn ngữ giúp tối ưu hóa thời gian học tập. Học sinh tiếp thu kiến thức vật lí thông qua ngôn ngữ thứ hai. Đồng thời, vốn ngoại ngữ cũng phát triển tự nhiên qua ngữ cảnh khoa học cụ thể. Khung năng lực được xây dựng theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Hệ thống tiêu chí đánh giá đo lường chính xác từng thành phần năng lực. Người học được hướng dẫn từ mức độ nhận biết từ vựng đến trình bày báo cáo phức tạp. Việc áp dụng chuẩn Content and Language Integrated Learning nâng cao tính thực tiễn của chương trình giáo dục phổ thông.
2.1. Cấu trúc khung năng lực theo phương pháp CLIL
Cấu trúc khung năng lực bao gồm bốn trụ cột: Nội dung (Content), Giao tiếp (Communication), Nhận thức (Cognition) và Văn hóa (Culture). Về nội dung, học sinh nắm vững các khái niệm và định luật vật lí cốt lõi. Về giao tiếp, học sinh sử dụng tiếng Anh để thảo luận nhóm và thuyết trình ý tưởng khoa học. Về nhận thức, học sinh phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Về văn hóa, học sinh tiếp cận cách thức làm việc khoa học của cộng đồng quốc tế. Phương pháp CLIL trong dạy học vật lí tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa ngôn ngữ và tư duy logic. Mô hình này giúp loại bỏ rào cản sợ hãi khi học khoa học bằng ngoại ngữ.
2.2. Kĩ năng đọc hiểu tài liệu vật lí tiếng Anh chuẩn
Kĩ năng đọc hiểu tài liệu vật lí tiếng Anh là thành phần đặc biệt quan trọng trong khung năng lực. Tài liệu vật lí chứa nhiều cấu trúc câu bị động, số liệu và biểu đồ phức tạp. Học sinh cần được hướng dẫn kĩ thuật đọc lướt lấy ý chính và đọc quét tìm thông tin cụ thể. Việc phân tích bảng biểu và đồ thị đòi hỏi khả năng kết hợp ngôn ngữ với tư duy toán học. Học sinh học cách nhận diện các từ khóa chuyên ngành, hiểu định nghĩa và công thức biểu diễn. Quá trình luyện tập thường xuyên giúp nâng cao tốc độ xử lý văn bản khoa học. Kỹ năng này tạo nền tảng vững chắc cho việc tự học suốt đời của học sinh.
2.3. Tiêu chí và rubric đánh giá năng lực ngôn ngữ khoa học
Đánh giá năng lực đòi hỏi hệ thống rubric chi tiết và minh bạch. Rubric bao gồm các mức độ đạt được từ cơ bản đến nâng cao. Các tiêu chí tập trung vào tính chính xác của thuật ngữ, độ mạch lạc khi trình bày và khả năng lập luận khoa học. Giáo viên sử dụng rubric để quan sát hành vi, chấm bài tập và đánh giá dự án học tập. Đánh giá thường xuyên kết hợp đánh giá định kỳ mang lại bức tranh toàn diện về năng lực học sinh. Học sinh cũng có thể sử dụng rubric để tự đánh giá và nhận xét chéo bạn học. Phản hồi kịp thời giúp người học điều chỉnh phương pháp học tập hiệu quả hơn.
III. Phương pháp dạy học vật lí bằng tiếng Anh qua M learning
Dạy học di động (M-learning) mang lại phương thức tiếp cận đột phá cho giáo dục hiện đại. Sự phổ biến của điện thoại thông minh và máy tính bảng tạo điều kiện học tập linh hoạt. Học sinh có thể truy cập bài giảng, video mô phỏng và câu hỏi trắc nghiệm bất cứ khi nào. Mô hình M-learning tăng cường tính tự chủ và tương tác cá nhân hóa. Trong các lớp học English for Physics, công nghệ di động hỗ trợ phát âm chuẩn và tra cứu nhanh. Học sinh được trải nghiệm các mô phỏng thí nghiệm ảo trực quan. Giáo viên dễ dàng quản lý tiến độ và cung cấp tài liệu hỗ trợ ngay lập tức. Đây là xu hướng tất yếu trong chuyển đổi số giáo dục.
3.1. Mô hình ứng dụng Mobile Learning trong dạy học vật lí
Mô hình M-learning trong môn Vật lí kết hợp hài hòa giữa học trực tuyến và trực tiếp. Thiết bị di động đóng vai trò là phòng thí nghiệm bỏ túi của học sinh. Các cảm biến trên điện thoại giúp thu thập dữ liệu chuyển động thực tế. Học sinh xử lý số liệu bằng các ứng dụng chuyên dụng và báo cáo kết quả bằng tiếng Anh. Môi trường học tập di động khuyến khích làm việc nhóm qua các diễn đàn trực tuyến. Người học chủ động thảo luận các vấn đề khoa học với bạn bè và giáo viên. Mô hình này giúp tiết kiệm thời gian trên lớp, dành nhiều thời lượng hơn cho các hoạt động thảo luận sâu.
3.2. Công cụ số hỗ trợ tra cứu thuật ngữ vật lí tiếng Anh
Hệ thống ứng dụng số cung cấp kho thuật ngữ vật lí tiếng Anh phong phú kèm phiên âm chuẩn quốc tế. Học sinh có thể sử dụng từ điển chuyên ngành điện tử, flashcard tương tác và phần mềm nhận diện giọng nói. Các công cụ này giúp người học ghi nhớ thuật ngữ nhanh chóng thông qua hình ảnh minh họa sinh động. Tính năng phát âm mẫu hỗ trợ học sinh rèn luyện kỹ năng nói chuẩn xác. Việc tra cứu tức thì giúp giảm tải áp lực ghi nhớ máy móc trong giờ học. Học sinh tự tin hơn khi trao đổi và sử dụng thuật ngữ trong các bài tập nhóm và báo cáo thực hành.
3.3. Quy trình thiết kế bài giảng English for Physics hiện đại
Thiết kế bài giảng English for Physics đòi hỏi quy trình sư phạm chặt chẽ gồm nhiều giai đoạn. Trước giờ học, giáo viên giao nhiệm vụ xem video và học từ vựng qua ứng dụng di động. Trong giờ học, học sinh thảo luận, làm thí nghiệm và giải quyết các bài toán tình huống. Sau giờ học, học sinh hoàn thành bài kiểm tra trực tuyến và thực hiện dự án mở rộng. Quy trình này tối ưu hóa việc tiếp nhận kiến thức và rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ. Giáo viên đóng vai trò điều phối, hỗ trợ và giải đáp thắc mắc. Cấu trúc bài giảng rõ ràng giúp học sinh duy trì động lực và nâng cao hiệu suất học tập.
IV. Phát triển năng lực giao tiếp khoa học phần Động học 10
Chương Động học trong chương trình Vật lí 10 là nội dung lý tưởng để áp dụng mô hình mới. Kiến thức động học gắn liền với các hiện tượng chuyển động quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Các khái niệm như vận tốc, gia tốc, quãng đường và thời gian rất giàu hình ảnh trực quan. Việc triển khai dạy học phần này bằng tiếng Anh giúp học sinh xây dựng nền tảng tư duy cơ học vững chắc. Học sinh rèn luyện kĩ năng đọc đồ thị tọa độ - thời gian và vận tốc - thời gian bằng tiếng Anh. Quá trình học tập kết hợp thí nghiệm thực hành thúc đẩy phát triển năng lực giao tiếp khoa học toàn diện và tự nhiên.
4.1. Dạy học chủ đề Tốc độ và Vận tốc bằng tiếng Anh
Chủ đề tốc độ (speed) và vận tốc (velocity) thường gây nhầm lẫn cho học sinh mới bắt đầu. Việc phân biệt đại lượng vô hướng (scalar) và đại lượng vector (vector) đòi hỏi sự chính xác cao về ngôn ngữ. Giáo viên tổ chức cho học sinh đo đạc chuyển động thực tế bằng cảm biến điện thoại. Học sinh thảo luận nhóm bằng tiếng Anh để phân tích sự khác biệt giữa hai khái niệm này. Việc vẽ và phân tích đồ thị vận tốc - thời gian giúp học sinh củng cố tư duy toán học và diễn đạt khoa học. Học sinh tự tin thuyết trình kết quả trước lớp bằng tiếng Anh chuyên ngành.
4.2. Khám phá chủ đề Sự rơi tự do với công cụ di động
Chủ đề sự rơi tự do (free fall) mang lại nhiều cơ hội trải nghiệm thực nghiệm hấp dẫn. Học sinh sử dụng ứng dụng quay video chuyển động chậm trên điện thoại để ghi lại vật rơi. Sau đó, phần mềm phân tích chuyển động giúp xác định gia tốc trọng trường. Học sinh ghi chép nhật ký thí nghiệm, lập bảng số liệu và tính toán sai số hoàn toàn bằng tiếng Anh. Quá trình làm việc theo nhóm nâng cao tinh thần hợp tác và kỹ năng giao tiếp học thuật. Các em học cách đặt câu hỏi nghiên cứu, đưa ra giả thuyết và bảo vệ quan điểm khoa học của mình một cách thuyết phục.
4.3. Đánh giá sự tiến bộ ngôn ngữ qua thực nghiệm sư phạm
Kết quả thực nghiệm sư phạm khẳng định tính hiệu quả vượt trội của phương pháp dạy học mới. Các lớp thực nghiệm đạt điểm số cao hơn rõ rệt ở cả bài kiểm tra kiến thức vật lí lẫn bài kiểm tra ngôn ngữ. Học sinh thể hiện sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh để mô tả các hiện tượng vật lí phức tạp. Khả năng đọc hiểu tài liệu chuyên khảo quốc tế của học sinh tiến bộ rõ rệt sau quá trình can thiệp. Tinh thần học tập và sự hào hứng của học sinh trong các giờ học tăng lên đáng kể. Thực nghiệm đã chứng minh tính khả thi và giá trị thực tiễn của đề tài trong trường phổ thông.
V. Bồi dưỡng giáo viên dạy vật lí bằng tiếng Anh hiệu quả
Bồi dưỡng giáo viên dạy vật lí bằng tiếng anh là yếu tố quyết định thành công của quá trình đổi mới giáo dục. Đội ngũ giáo viên cần có cả năng lực chuyên môn sâu lẫn khả năng sư phạm ngoại ngữ vững vàng. Chương trình bồi dưỡng phải kết hợp giữa lý thuyết phương pháp dạy học tích hợp và thực hành giảng dạy thực tế. Giáo viên cần được tập huấn cách thiết kế học liệu số và ứng dụng công nghệ di động vào bài giảng. Việc xây dựng cộng đồng giáo viên chia sẻ kinh nghiệm giúp nâng cao chất lượng dạy học bền vững. Đây là chiến lược then chốt nhằm đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng giáo dục trong bối cảnh toàn cầu hóa.
5.1. Nâng cao năng lực sư phạm và tiếng Anh chuyên ngành
Giáo viên vật lí cần được trang bị các kỹ thuật giảng dạy ngôn ngữ chuyên ngành hiệu quả. Các khóa đào tạo tập trung vào kỹ năng phát âm chuẩn thuật ngữ, diễn đạt khái niệm và điều hành lớp học bằng tiếng Anh. Giáo viên học cách sử dụng ngôn ngữ cơ thể, hình ảnh và công nghệ để giải thích các hiện tượng trừu tượng. Việc nâng cao năng lực ngoại ngữ giúp giáo viên tự tin tương tác với học sinh và tài liệu quốc tế. Giáo viên cũng được hướng dẫn cách thiết kế câu hỏi gợi mở, kích thích học sinh giao tiếp khoa học. Năng lực sư phạm vững vàng giúp bài giảng trở nên lôi cuốn và đạt hiệu quả cao.
5.2. Vận dụng linh hoạt Content and Language Integrated Learning
Vận dụng linh hoạt Content and Language Integrated Learning giúp giáo viên cân bằng giữa mục tiêu kiến thức và ngôn ngữ. Giáo viên cần xác định rõ trọng tâm bài học, không để rào cản ngoại ngữ làm giảm chất lượng tiếp thu vật lí. Các hoạt động học tập được phân cấp từ dễ đến khó với hệ thống hỗ trợ ngôn ngữ phù hợp. Giáo viên chuẩn bị sẵn các khung mẫu câu, bảng thuật ngữ và hướng dẫn chi tiết cho từng nhiệm vụ. Việc áp dụng linh hoạt phương pháp này giúp tạo ra môi trường học tập an toàn, nơi học sinh không sợ mắc lỗi khi sử dụng tiếng Anh.
5.3. Giải pháp nhân rộng mô hình tại trường trung học phổ thông
Nhân rộng mô hình dạy học tích hợp đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ về cơ sở vật chất và chính sách hỗ trợ. Nhà trường cần trang bị hạ tầng mạng không dây ổn định và thiết bị trình chiếu hiện đại. Tổ chuyên môn cần xây dựng ngân hàng bài giảng số và học liệu mở dùng chung. Ban giám hiệu cần tạo điều kiện cho giáo viên tham gia các khóa tập huấn nâng cao nghiệp vụ định kỳ. Việc kết nối giữa các trường phổ thông và trường đại học sư phạm giúp cập nhật các nghiên cứu giáo dục mới nhất. Mô hình này khi được nhân rộng sẽ góp phần nâng tầm chất lượng giáo dục phổ thông Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (228 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC PHẠM THỊ HẢI YẾN BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC SỬ DỤNG NGÔN NGỮ VẬT LÍ BẰNG TIẾNG ANH TRONG DẠY HỌC PHẦN ĐỘNG HỌC - VẬT LÍ 10 THEO TIẾP CẬN MOBILE LEARNING LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÝ LUẬN, PHƯƠNG PHÁP VÀ CÔNG NGHỆ DẠY HỌC Mã số: Thí điểm HÀ NỘI – 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC PHẠM THỊ HẢI YẾN BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC SỬ DỤNG NGÔN NGỮ VẬT LÍ BẰNG TIẾNG ANH TRONG DẠY HỌC PHẦN ĐỘNG HỌC - VẬT LÍ 10 THEO TIẾP CẬN MOBILE LEARNING LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: LÝ LUẬN, PHƯƠNG PHÁP VÀ CÔNG NGHỆ DẠY HỌC Mã số: Thí điểm Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Phạm Kim Chung TS. Tôn Quang Cường NGHIÊN CỨU SINH CÁN BỘ HƯỚNG DẪN XÁC NHẬN CỦA ĐƠN VỊ ĐÀO TẠO HÀ NỘI – 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Phạm Kim Chung và TS. Tôn Quang Cường. Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực, có nguồn trích dẫn rõ ràng.
Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả Phạm Thị Hải Yến ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được luận án này, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: Hai Thầy giáo hướng dẫn: PGS.TS Phạm Kim Chung và TS. Tôn Quang Cường. Hai Thầy giáo đã luôn tận tình hướng dẫn, đóng góp những ý kiến quý báu, giúp đỡ, động viên tác giả trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn BGH trường Đại học Giáo dục, ban chủ nhiệm Khoa Sư phạm, ban chủ nhiệm Khoa Công nghệ giáo dục; các khoa, phòng ban của trường Đại học Giáo dục đã tạo điều kiện mọi mặt để tác giả hoàn thành luận án.
Xin trân trọng cảm ơn BGH trường Đại học Ngoại ngữ, BGH trường THPT chuyên Ngoại ngữ đã luôn tạo mọi điều kiện tốt nhất để tác giả tham gia học tập và hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn Quý Thầy Cô giáo, các nhà khoa học, đồng nghiệp đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu và giúp đỡ nhiệt tình cho tác giả trong suốt thời gian nghiên cứu. Xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình, bạn bè, những người thân yêu đã luôn đồng hành, động viên về mọi mặt trong suốt chặng đường học tập, nghiên cứu của tác giả. Xin được trân trọng cảm ơn! Tác giả Phạm Thị Hải Yến iii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Mục tiêu của nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học.
Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu:. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu lí thuyết. Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc luận án .7 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Nghiên cứu về ngôn ngữ, bồi dưỡng năng lực sử dụng ngôn ngữ. Nghiên cứu về sử dụng ngôn ngữ khoa học trong dạy học và đánh giá năng lực sử dụng ngôn ngữ. Nghiên cứu về dạy học các môn khoa học bằng ngôn ngữ thứ hai. Nghiên cứu về M-learning và dạy học các môn khoa học theo tiếp cận M-learning.21 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .28 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NĂNG LỰC SỬ DỤNG NGÔN NGỮ VẬT LÍ BẰNG TIẾNG ANH VÀ DẠY HỌC VẬT LÍ BẰNG TIẾNG ANH THEO TIẾP CẬN M-LEARNING Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG.
Ngôn ngữ Vật lí. Cấu trúc, thành phần ngôn ngữ Vật lí. Năng lực sử dụng ngôn ngữ Vật lí bằng tiếng Anh. Quy trình xây dựng khung năng lực sử dụng ngôn ngữ Vật lí bằng tiếng Anh.
Xây dựng khung năng lực sử dụng ngôn ngữ Vật lí bằng tiếng Anh. Đánh giá năng lực sử dụng ngôn ngữ Vật lí bằng tiếng Anh. Dạy học Vật lí bằng tiếng Anh theo tiếp cận M-learning. Mô hình M-learning.
Vai trò của M-learning trong dạy học Vật lí bằng Tiếng Anh. Quy trình dạy học Vật lí bằng tiếng Anh theo tiếp cận M-learning. Một số công cụ hỗ trợ dạy học Vật lí bằng tiếng Anh theo tiếp cận M-learning. Cơ sở thực tiễn.
Các biện pháp bồi dưỡng năng lực sử dụng ngôn ngữ Vật lí bằng tiếng Anh. Các nguyên tắc đề xuất các biện pháp bồi dưỡng năng lực sử dụng ngôn ngữ Vật lí bằng tiếng Anh. Các biện pháp bồi dưỡng năng lực sử dụng ngôn ngữ Vật lí bằng tiếng Anh .85 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .96 BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC SỬ DỤNG NGÔN NGỮ VẬT LÍ BẰNG TIẾNG ANH THÔNG QUA DẠY HỌC MỘT SỐ NỘI DUNG PHẦN ĐỘNG HỌC - VẬT LÍ 10 THEO TIẾP CẬN M-LEARNING. Phân tích nội dung kiến thức “Động học” Vật lí lớp 10.
Xây dựng tiến trình dạy học Vật lí bằng tiếng Anh theo tiếp cận M-learning một số đơn vị kiến thức phần Động học - Vật lí 10. Tiến trình dạy học chủ đề tốc độ, vận tốc. Tiến trình dạy học chủ đề sự rơi tự do. Xây dựng rubric đánh giá một số tiêu chí của năng lực sử dụng ngôn ngữ Vật lí bằng tiếng Anh bài tốc độ - vận tốc.
Xây dựng rubric đánh giá một số tiêu chí của năng lực sử dụng ngôn ngữ Vật lí bằng tiếng Anh bài sự rơi tự do.130 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .134 THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích, thời gian, địa điểm và đối tượng thực nghiệm sư phạm. Nội dung thực nghiệm sư phạm. Kết quả thực nghiệm nội dung 1.
Kết quả thực nghiệm sư phạm vòng 1 (nội dung 2 và 3). Diễn biến và kết quả khảo sát trước thực nghiệm sư phạm vòng 1. Diễn biến và đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm vòng 1:. Kết luận sau khi thực nghiệm sư phạm vòng 1 và những hiệu chỉnh trước thực nghiệm sư phạm vòng 2.
Kết quả thực nghiệm sư phạm vòng 2 (nội dung 2 và 3). Diễn biến và kết quả thực nghiệm sư phạm vòng 2. Đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm vòng 2. Kết quả đánh giá trường hợp với một số học sinh thuộc nhóm thực nghiệm .150 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .165 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .167 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .170 TÀI LIỆU THAM KHẢO .187 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ Viết tắt Viết đầy đủ CNN Chuyên Ngoại ngữ BE Chương trình giáo dục song ngữ CNTT Công nghệ thông tin CBI Hướng dẫn dựa trên nội dung CVA Chu Văn An CEFR Khung tham chiếu chung châu Âu ĐTDĐ Điện thoại di động ĐTTM Điện thoại thông minh CLIL Dạy học tích hợp nội dung và ngôn ngữ GV Giáo viên EAP Tiếng Anh cho mục đích học thuật HA Hà Nội - Amsterdam EMI Tiếng Anh là phương tiện giảng dạy HS Học sinh ESP Tiếng Anh chuyên ngành KHBTA Khoa học bằng tiếng HE Giáo dục đại học Anh KHTN Khoa học tự nhiên IELTS Hệ thống kiểm tra tiếng Anh quốc tế NL Năng lực IT Công nghệ thông tin NN Ngôn ngữ L1 Ngôn ngữ mẹ đẻ NNKH Ngôn ngữ khoa học L2 Ngôn ngữ thứ hai NNVLBTA Ngôn ngữ Vật lí bằng M- Mobile - learning tiếng Anh learning SGK Sách giáo khoa TOEFL Bài thi chuẩn hóa đánh giá ngôn ngữ tiếng Anh THPT Trung học phổ thông TOEIC Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế TNSP Thực nghiệm sư phạm VL Vật lí VLBTA Vật lí bằng tiếng Anh vii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2.
Các đặc trưng của ngôn ngữ Vật lí [10]. Bảng dự thảo khung năng lực sử dụng ngôn ngữ VLBTA. Khung năng lực sử dụng ngôn ngữ VLBTA (sau góp ý). Các cấp độ triển khai dạy học Vật lí bằng Tiếng Anh theo EMI [14].
Tiến trình dạy học VLBTA theo tiếp cận M-learning. Vai trò của M-learning trong bồi dưỡng năng lực sử dụng ngôn ngữ VLBTA theo tiến trình dạy học. Một số nhóm công cụ có thể hỗ trợ việc dạy học VLBTA theo tiếp cận M- learning. Kết quả khảo sát thực trạng sử dụng điện thoại thông minh.
Tổng hợp kết quả phản hồi của HS về thực trạng dạy học Vật lí THPT bằng tiếng Anh. Tổng hợp kết quả phản hồi của HS về những khó khăn gặp phải khi học VLBTA. Thống kê khảo sát thăm dò quan điểm của HS về việc sử dụng M-learning trong dạy học VLBTA. Một số khó khăn mà HS gặp phải khi học phần Động học bằng TA.
Rubric đánh giá phiếu học tập (kỹ năng đọc- viết) (bài tốc độ - vận tốc). Rubric đánh giá bài thuyết trình (tốc độ - vận tốc). Rubric đánh giá các tiêu chí của năng lực sử dụng ngôn ngữ VLBTA qua bài kiểm tra (kỹ năng đọc, viết) sau thực nghiệm sư phạm vòng 1. Rubric đánh giá phiếu học tập (kỹ năng viết, đọc) (bài sự rơi tự do).
Rubric đánh giá bài thuyết trình (sự rơi tự do). Rubric đánh giá các tiêu chí của năng lực sử dụng ngôn ngữ VLBTA qua bài kiểm tra (kỹ năng đọc, viết) sau thực nghiệm sư phạm vòng 1. Thông tin về nội dung, đối tượng và địa bàn thực nghiệm sư phạm. Bảng thống kê kết quả bài kiểm tra đọc viết của HS trước khi TNSP V1.
Bảng Hệ số Cronbach ‘s Alpha của bài kiểm tra trước TNSP vòng 1. Bảng thống kê kết quả bài kiểm tra đọc viết của HS sau khi TNSP vòng 1. Bảng Hệ số Cronbach ‘s Alpha của bài kiểm tra sau TNSP vòng 1. Bảng thống kê kết quả bài kiểm tra đọc viết của HS sau khi TNSP vòng 2 theo các tiêu chí của năng lực sử dụng NNVLBTA.
Bảng kiểm tra đường cong phân phối chuẩn. Bảng Hệ số Cronbach ‘s Alpha của bài kiểm tra sau TNSP vòng 2. Thống kê truy cập ứng dụng CnnPhysics HS1. Đánh giá bài thuyết trình (tốc độ - vận tốc) sau TNSP V1 (tiêu chí 1.
Đánh giá bài thuyết trình (sự rơi tự do) sau TNSP V2 (tiêu chí 1. Thống kê thời lượng truy cập ứng dụng CnnPhysics HS2. Đánh giá bài thuyết trình tốc độ - vận tốc (tiêu chí 1.5) HS2 – sau V1159 Bảng 4. Đánh giá bài thuyết trình: sự rơi tự do (tiêu chí 1.
Tổng hợp kết quả phản hồi của HS về ảnh hưởng của M-learning trong dạy học VLBTA sau 2 vòng TNSP .163 ix DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1. Các thành tố trong CLIL [66]. Các thành phần của ngôn ngữ Vật lí [10]. Sơ đồ xác định cấu trúc khung năng lực sử dụng ngôn ngữ VLBTA.
Mô hình học tập di động FRAME [101] .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Hải Yến (2024). Bồi dưỡng năng lực sử dụng ngôn ngữ vật lí bằng tiếng Anh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/boi-dung-nang-luc-su-dung-ngon-ngu-vat-li-bang-tieng-anh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bồi dưỡng năng lực sử dụng ngôn ngữ vật lí bằng tiếng Anh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ lý luận phương pháp: Khám phá nền tảng lý thuyết, tư duy sáng tạo và lộ trình nghiên cứu khoa học hiệu quả, góp phần định hình lĩnh vực.
Luận án "Bồi dưỡng năng lực sử dụng ngôn ngữ vật lí bằng tiếng Anh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Bồi dưỡng năng lực sử dụng ngôn ngữ vật lí bằng tiếng Anh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bồi dưỡng năng lực sử dụng ngôn ngữ vật lí bằng tiếng Anh" thuộc chuyên ngành Lý luận, phương pháp và công nghệ dạy học. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Bồi dưỡng năng lực sử dụng ngôn ngữ vật lí bằng tiếng Anh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bồi dưỡng năng lực sử dụng ngôn ngữ vật lí bằng tiếng Anh" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bồi dưỡng năng lực sử dụng ngôn ngữ vật lí bằng tiếng Anh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.