Nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang trên cơ sở titanium dioxit và porphyr

Tài liệu: Nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang trên cơ sở titanium dioxit và porphyrin ứng dụng xử lý rhodamin b trong môi trường nước. Tải miễn phí tại T

Chuyên ngành

Hóa Vô Cơ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

128

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan về xúc tác quang Tiềm năng xử lý ô nhiễm

Photocatalysis đại diện cho công nghệ đầy hứa hẹn. Công nghệ này giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường. Titani dioxit (TiO2) nổi bật. Đây là vật liệu xúc tác quang bán dẫn được nghiên cứu rộng rãi. TiO2 có tính ổn định cao, độc tính thấp và chi phí hợp lý. Vật liệu này có thể phân hủy nhiều chất ô nhiễm hữu cơ. Xử lý nước là một ứng dụng quan trọng. Nhiều quy trình công nghiệp tạo ra chất thải nguy hại. Phân hủy quang xúc tác cung cấp giải pháp hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa khả năng này. Việc này nhằm bảo vệ môi trường nước bền vững.

1.1. Giới thiệu xúc tác quang bán dẫn Titani dioxit

Xúc tác quang sử dụng năng lượng ánh sáng. Nó kích hoạt phản ứng hóa học. Titani dioxit (TiO2) là vật liệu quang xúc tác bán dẫn phổ biến nhất. TiO2 có ba dạng tinh thể chính: anatase, rutile và brookite. Pha anatase thường thể hiện hoạt tính quang xúc tác cao nhất. Điều này do cấu trúc tinh thể và khả năng hình thành cặp electron-lỗ trống của nó. TiO2 đã được chứng minh hiệu quả. Nó phân hủy các hợp chất hữu cơ độc hại. Nó cũng khử các ion kim loại nặng trong nước. Tiềm năng ứng dụng của TiO2 rất lớn. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc làm sạch môi trường.

1.2. Thách thức trong nâng cao hiệu suất quang xúc tác

TiO2 nguyên chất có những hạn chế. Khe năng lượng rộng của nó yêu cầu ánh sáng UV. Điều này giới hạn khả năng sử dụng năng lượng mặt trời. Tái hợp electron-lỗ trống làm giảm hiệu suất. Nâng cao hiệu suất quang xúc tác là một thách thức lớn. Biến tính TiO2 là giải pháp cần thiết. Các chiến lược tập trung vào việc mở rộng phổ hấp thụ ánh sáng. Giảm tái hợp hạt tải điện cũng là mục tiêu. Tích hợp các chất nhạy quang hoặc đồng xúc tác giúp ích. Điều này tăng cường hoạt tính quang xúc tác tổng thể. Nghiên cứu tìm cách vượt qua những hạn chế này. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao hơn.

II.Tổng hợp vật liệu nano TiO2 và Porphyrin lai hiệu quả

Nghiên cứu này tập trung vào tổng hợp vật liệu xúc tác quang mới. Các vật liệu này dựa trên titani dioxit (TiO2) và porphyrin. Porphyrin được chọn làm chất nhạy quang. Điều này giúp mở rộng khả năng hấp thụ ánh sáng. Kỹ thuật tự lắp ráp được sử dụng để chế tạo nano porphyrin. Sau đó, porphyrin được kết hợp với vật liệu nano TiO2. Mục tiêu là tạo ra cấu trúc lai. Cấu trúc lai này cần có hiệu suất quang xúc tác cao. Sự kết hợp này nhằm tối ưu hóa hoạt tính xúc tác. Nó đặc biệt hiệu quả trong điều kiện chiếu sáng khả kiến.

2.1. Phương pháp tổng hợp vật liệu nano Titani dioxit Porphyrin

Quá trình tổng hợp bắt đầu với việc chế tạo nano porphyrin. Các phân tử TCPP, TTPAP, TTOP được sử dụng. Chúng được tạo thành cấu trúc nano bằng phương pháp tự lắp ráp. Sau đó, vật liệu TiO2/TCPP được chế tạo. Điều này thường bao gồm việc kết hợp TiO2 với nano porphyrin. Một hệ vật liệu lai phức tạp hơn cũng được tổng hợp. Đó là graphene/Fe2O3-TiO2/TCPP (TFG@TCPP). Mỗi phương pháp được lựa chọn cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo vật liệu có cấu trúc và tính chất mong muốn. Việc kiểm soát kích thước hạt và cấu trúc là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất quang xúc tác.

2.2. Mục tiêu tăng cường hoạt tính xúc tác quang bán dẫn

Việc kết hợp porphyrin với vật liệu nano TiO2 mang lại nhiều lợi ích. Porphyrin hấp thụ mạnh ánh sáng khả kiến. Nó có thể truyền năng lượng hoặc electron cho TiO2. Điều này tạo ra nhiều cặp electron-lỗ trống hơn. Kết quả là tăng cường hoạt tính quang xúc tác. Các vật liệu nano TiO2 có diện tích bề mặt lớn. Cấu trúc tinh thể anatase thường được ưu tiên. Nó cho thấy hoạt tính xúc tác vượt trội. Sự kết hợp này hướng đến việc nâng cao hiệu suất quang xúc tác đáng kể. Vật liệu lai giảm tái hợp hạt tải điện. Nó giúp cải thiện hiệu quả tổng thể dưới ánh sáng mặt trời.

III.Đặc trưng vật liệu xúc tác quang Titani dioxit Porphyrin

Các vật liệu xúc tác quang được tổng hợp cần kiểm tra kỹ lưỡng. Việc đặc trưng giúp hiểu rõ cấu trúc và tính chất. Các phương pháp phân tích tiên tiến được áp dụng. Điều này bao gồm quang phổ và kính hiển vi. Kết quả cung cấp thông tin chi tiết. Chúng xác nhận sự hình thành thành công của vật liệu lai. Chúng cũng cho thấy tương tác giữa các thành phần. Việc hiểu rõ các đặc tính vật liệu là cơ sở. Nó giúp giải thích hoạt tính quang xúc tác. Nó cũng hướng dẫn cho việc tối ưu hóa trong tương lai.

3.1. Phân tích cấu trúc và hình thái vật liệu nano

Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. Nó giúp nhận diện pha anatase của TiO2. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh chi tiết. Các phương pháp này hiển thị hình thái và kích thước hạt nano. Chúng cũng thể hiện sự phân tán của porphyrin trên bề mặt TiO2. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) cung cấp thông tin thành phần nguyên tố. Điều này đảm bảo vật liệu nano TiO2 có cấu trúc mong muốn. Nó cũng xác nhận sự hiện diện và phân bố của porphyrin.

3.2. Đánh giá tính chất quang học và điện tử hiệu quả

Quang phổ hấp thụ UV-VIS đánh giá khả năng hấp thụ ánh sáng. Nó cho thấy sự mở rộng hấp thụ sang vùng khả kiến do porphyrin. Quang phổ phát xạ huỳnh quang (PL) cung cấp thông tin động học electron-lỗ trống. Mức độ tắt huỳnh quang cho thấy hiệu quả tách cặp electron-lỗ trống. Phương pháp quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) xác nhận các nhóm chức. Quang phổ điện tử tia X (XPS) phân tích trạng thái hóa học bề mặt. Các phân tích này rất quan trọng. Chúng khẳng định sự tương tác giữa TiO2 và porphyrin. Chúng cũng giúp giải thích hiệu suất quang xúc tác.

IV.Hiệu suất quang xúc tác phân hủy Rhodamine B tiên tiến

Các vật liệu xúc tác quang được thử nghiệm khả năng phân hủy Rhodamine B. Rhodamine B là một chất màu hữu cơ độc hại. Nó thường có trong nước thải công nghiệp dệt may. Thử nghiệm diễn ra dưới chiếu xạ ánh sáng. Các hệ vật liệu lai TiO2/Porphyrin cho thấy hiệu suất vượt trội. Chúng phân hủy Rhodamine B nhanh hơn nhiều. So với TiO2 nguyên chất, hiệu suất được cải thiện đáng kể. Điều này minh chứng tiềm năng ứng dụng trong xử lý nước thải quang xúc tác. Khả năng loại bỏ chất ô nhiễm được nâng cao rõ rệt.

4.1. Ứng dụng xử lý nước thải quang xúc tác hiệu quả

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá khả năng phân hủy Rhodamine B. Các vật liệu nano porphyrin TCPP, TTPAP, TTOP được khảo sát. Vật liệu TiO2/TCPP và TFG@TCPP cũng được đánh giá. Kết quả cho thấy tất cả các hệ đều có khả năng phân hủy RhB. Hiệu suất phân hủy tỷ lệ thuận với hoạt tính quang xúc tác. Đặc biệt, vật liệu lai thể hiện hoạt tính cao. Điều này do sự cải thiện khả năng hấp thụ ánh sáng và tách hạt tải điện. Việc này chứng minh tiềm năng lớn trong xử lý nước thải quang xúc tác. Nó cung cấp giải pháp bền vững cho môi trường.

4.2. So sánh hiệu suất giữa các vật liệu xúc tác quang khác nhau

Nghiên cứu so sánh hoạt tính quang xúc tác của các hệ khác nhau. Nano porphyrin, TiO2/porphyrin, và hệ lai phức tạp hơn được đánh giá. Vật liệu graphene/Fe2O3-TiO2/Porphyrin (TFG@TCPP) cũng được khảo sát. Kết quả cho thấy vật liệu lai có cấu trúc tối ưu. Chúng thể hiện khả năng phân hủy Rhodamine B cao nhất. Việc tối ưu hóa thành phần và cấu trúc là rất quan trọng. Nó giúp nâng cao hiệu suất quang xúc tác trong các ứng dụng thực tế. Sự kết hợp nhiều thành phần giúp tăng cường hoạt tính đồng bộ. Điều này mang lại hiệu quả xử lý vượt trội.

V.Cơ chế quang xúc tác và triển vọng ứng dụng Titani

Cơ chế phản ứng quang xúc tác được đề xuất rõ ràng. Việc hiểu cơ chế giúp tối ưu hóa hiệu suất vật liệu. Các gốc tự do đóng vai trò trung tâm. Chúng tấn công và phân hủy chất ô nhiễm. Ngoài xử lý Rhodamine B, các vật liệu này còn có tiềm năng lớn. Chúng có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác. Triển vọng bao gồm phân hủy nhiều loại chất ô nhiễm hữu cơ. Nó cũng mở ra khả năng sản xuất hydro quang xúc tác. Nghiên cứu tiếp tục phát triển các giải pháp bền vững. Mục tiêu là đạt được hiệu quả môi trường tối đa.

5.1. Đề xuất cơ chế quang xúc tác phân hủy Rhodamine B

Cơ chế phản ứng quang xúc tác được đề xuất. Porphyrin hấp thụ ánh sáng khả kiến. Sau đó, nó truyền năng lượng hoặc electron cho TiO2. Điều này tạo ra các gốc tự do phản ứng mạnh. Các gốc hydroxyl (.OH) và superoxid (.O2-) là chủ yếu. Chúng tấn công và phá vỡ cấu trúc Rhodamine B. Quá trình này dẫn đến phân hủy hoàn toàn chất ô nhiễm. Việc xác định các gốc tự do bằng phương pháp trapping là cần thiết. Điều này cung cấp bằng chứng cho cơ chế hoạt động. Nó giúp khẳng định hiệu quả của hệ thống lai.

5.2. Triển vọng ứng dụng rộng rãi vật liệu xúc tác quang Titani

Các vật liệu xúc tác quang tổng hợp có tiềm năng lớn. Chúng không chỉ dùng để xử lý Rhodamine B. Chúng còn có thể phân hủy nhiều chất ô nhiễm hữu cơ khác. Ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp là khả thi. Ngoài ra, vật liệu này có thể được phát triển cho sản xuất hydro quang xúc tác. Nghiên cứu sâu hơn có thể tối ưu hóa quy trình. Điều này mở ra các ứng dụng mới. Mục tiêu là phát triển giải pháp thân thiện môi trường và bền vững. Việc phát triển vật liệu dựa trên titani dioxit sẽ tiếp tục.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang trên cơ sở titanium dioxit và porphyrin ứng dụng xử lý rhodamin b trong môi trường nước

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (128 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Nguyễn Tuấn Anh NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VẬT LIỆU XÚC TÁC QUANG TRÊN CƠ SỞ TITANIUM DIOXIT VÀ PORPHYRIN ỨNG DỤNG XỬ LÝ RHODAMIN B TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA VÔ CƠ Hà Nội - 2024 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Nguyễn Tuấn Anh NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VẬT LIỆU XÚC TÁC QUANG TRÊN CƠ SỞ TITANIUM DIOXIT VÀ PORPHYRIN ỨNG DỤNG XỬ LÝ RHODAMIN B TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA VÔ CƠ Mã số: 9 44 01 13 Xác nhận của Học viện Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Khoa học và Công nghệ GS. Trần Đại Lâm PGS. Lã Đức Dương Hà Nội - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: “Nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang trên cơ sở Titanium Dioxit và Porphyrin ứng dụng xử lý Rhodamine B trong môi trường nước” là công trình nghiên cứu của chính mình dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể hướng dẫn. Luận án sử dụng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khảo khác nhau và các thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc.

Các kết quả nghiên cứu của tôi được công bố chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác ngoài các công trình công bố của tác giả. Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Hà Nội, ngày….

năm 2024 Tác giả luận án Nguyễn Tuấn Anh LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin chân thành cảm ơn GS. Trần Đại Lâm và PGS.Lã Đức Dương đã tận tình hướng dẫn khoa học, định hướng nghiên cứu và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện bản luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các Anh/chị đang công tác tại Viện Kỹ thuật nhiệt đới, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam cũng như các Anh/chị đang công tác tại Viện Hóa học - Vật liệu, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự đã luôn giúp đỡ tôi hết sức nhiệt tình trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo, bộ phận đào tạo, và các cán bộ tại Viện Kỹ thuật nhiệt đới và Học viện Khoa học và Công nghệ đã động viên và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Cuối cùng, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn chia sẻ, động viên cho tôi thêm nghị lực và quyết tâm để hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày…. năm 2024 Tác giả luận án Nguyễn Tuấn Anh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Giới thiệu về quang xúc tác.

Điều kiện và cơ chế xúc tác quang. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả của xúc tác quang. Một số vật liệu xúc tác quang. Vật liệu TiO2.

Khái niệm và đặc trưng cơ bản của TiO2. Khả năng xúc tác quang của vật liệu TiO2. Phương pháp biến tính TiO2. Dẫn xuất porphyrin và nano porphyrin.

Tổng hợp porphyrin cấu trúc nano bằng kỹ thuật tự lắp ráp. Đặc tính quang xúc tác của porphyrin cấu trúc nano tự lắp ráp. Hợp chất hữu cơ độc hại hoà tan trong nước. Tình hình ô nhiễm nguồn nước do chất hữu cơ độc hại.

Phương pháp xử lý hợp chất hữu cơ độc hại trong nước. Tình hình nghiên cứu về vật liệu xúc tác quang trên cơ sở TiO2 và porphyrin. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nước.

THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Hóa chất và nguyên liệu. Chế tạo nano porphyrin từ các phân tử TCPP, TTPAP và TTOP bằng phương pháp tự lắp rắp. Chế tạo vật liệu TiO2/TCPP.

Chế tạo vật liệu lai graphene/Fe2O3-TiO2/TCPP (TFG@TCPP). Khảo sát khả năng xúc tác quang phân hủy Rhodamin B của các hệ vật liệu trên cơ sở porpyrin cấu trúc nano. Đánh giá vai trò của các gốc tự do có trong quá trình xúc tác quang phân hủy RhB. Các phương pháp đặc trưng vật liệu.

Phương pháp phổ hấp thụ phân tử (UV-VIS). Phương pháp quang phổ phát xạ huỳnh quang (Fluorescence Emission Spectrum). Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX).

Phương pháp kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR). Phương pháp quang phổ nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp quang phổ điện tử tia X (XPS).

Xác định tổng hàm lượng carbon hữu cơ (TOC). KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Tổng hợp và đặc trưng tính chất của các hệ vật liệu. Vật liệu nano porphyrin TCPP.

Vật liệu nano porphyrin TTPAP. Vật liệu nano porphyrin TTOP. Vật liệu TiO2/TCPP. Vật liệu graphene/Fe2O3-TiO2/TCPP (TFG/TCPP).

Đánh giá đặc tính quang xúc tác của các hệ vật liệu porphyrin cấu trúc nano. Khả năng xúc tác quang phân hủy RhB của vật liệu nano TCPP. Khả năng xúc tác quang phân hủy RhB của vật liệu nano TTPAP. Khả năng xúc tác quang phân hủy RhB của vật liệu (Nano TTOP).

Khả năng xúc tác quang phân hủy RhB của các vật liệu nano TCPP, TTPAP và TTOP. Nghiên cứu khả năng xúc tác quang phân hủy RhB của vật liệu TiO2/TCPP. Nghiên cứu khả năng xúc tác quang phân hủy RhB của vật liệu TFG@TCPP. Đề xuất cơ chế phản ứng xúc tác quang.

Đề xuất cơ chế phản ứng xúc tác quang phân hủy RhB của các vật liệu nano đơn TCPP, TTPAP, TTOP. Đề xuất cơ chế xúc tác quang phân hủy RhB của hệ vật liệu TiO2/TCPP94 3. Cơ chế xúc tác quang phân hủy RhB của vật liệu TFG@TCPP. 97 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.

99 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 100 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ CÁI VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AOP Advande oxidation processes Quá trình oxi hoá nâng cao BOD Biochemical oxygen demand Nhu cầu oxi sinh hoá CB Conduction band Vùng dẫn CNTs Carbon nanotubes Ống nano các-bon COD Chemical oxygen demand Nhu cầu oxi hoá học CVD Chemical vapour deposition Lắng đọng pha hơi Eg Energy bandgap Năng lượng vùng cấm Energy-dispersive X-ray EDX Tán xạ năng lượng tia X spectroscopy Fourier-transform infrared Quang phổ hồng ngoại biến FT-IR spectroscopy đổi GNP Graphene nanoplates Graphen nanoplate GO Graphene oxide Graphen oxit Highest Occupied Molecular Năng lượng orbital bị chiếm HOMO Orbital cao nhất Lowest Unoccupied Molecular Năng lượng orbital không bị LUMO Orbital chiếm thấp nhất MB Methylene blue Metyl blue PL Photoluminescence Phổ phát xạ huỳnh quang RhB Rhodamine B Rhodamin B SEM Scanning electron microscopy Kính hiển vi điện tử quyét SC Semiconductor Chất bán dẫn Transmission electron Kính hiển vi điện tử truyền TEM microscopy qua TCPP 4,4,4,4-(Porphin-5,10,15,20- 4,4,4,4-(Porphin-5,10,15,20- Tetrayl)Tetrakis Benzoic Acid Tetrayl)Tetrakis benzoic axit THF Tetrahydrofuran Tetrahydrofuran TOC Total organic carbon Tổng lượng các-bon hữu cơ TTOP 5,10,15,20-(tetra-3,4,5- 5,10,15,20-(tetra-3,4,5- trimethoxyphenyl)porphyrin trimethoxyphenyl) porphyrin TTPAP Tetrakis-triphenylamine Tetrakis-triphenylamin porphyrin porphyrin UV-VIS Ultra violet - Visible Tử ngoại- khả kiến UV-VIS- UV-VIS diffuse reflectance Phổ phản xạ khuếch tán tử DRS spectra ngoại khả kiến VB Valence band Vùng hoá trị XRD X-Ray diffraction Nhiễu xạ tia X DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Một số tính chất của các dạng thù hình của TiO2. Kỹ thuật tổng hợp, hình thái và hiệu quả loại bỏ thuốc nhuộm của vật liệu cấu trúc nano trên cơ sở porphyrin tự lắp ráp.

Tốc độ quang phân huỷ RhB của các vật liệu xúc tác khác nhau. Hiệu quả tái sinh của các vật liệu xúc tác quang phân huỷ RhB. 90 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Phân loại vật liệu theo độ rộng vùng cấm.

Khả năng phản ứng khác nhau (A) xảy ra phản ứng khử; (B) xảy ra phản ứng oxy hoá; (C) xảy ra phản ứng oxy hoá-khử; (D) không diễn ra phản ứng. Chất bán dẫn ba thành phần. Hình dạng của TiO2. Các dạng thù hình của TiO2.

Cấu trúc tinh thể tương ứng với các dạng thù hình của TiO2. Cấu trúc của một porphyrin cơ bản. Đặc tính axit, bazơ, tautomer hoá và tạo phức với kim loại của porphyrin. Các giao thức thay thế để tổng hợp các dẫn xuất porphyrin.

Quy trình tổng hợp porphyrin theo Adler-Longo và Lindsey. Các phương pháp tự lắp ráp để tổng hợp nano porphyrin từ các đơn phân tử porphyrin. Ống nano porphyrin được tạo ra bằng cách tự lắp ráp ion. Cấu trúc dây nano porphyrin.

Các hình thái khác nhau của porphyrin TCPP tự lắp ráp và ứng dụng quang phân huỷ RhB. Quá trình điều chế các sợi nano graphene@TCPP tự lắp ráp với sự có mặt của arginine và hoạt tính xúc tác quang của vật liệu tổ hợp đối với quá trình phân huỷ RhB. Công thức cấu tạo của Rhodamin B. Tủ xúc tác quang hóa sử dụng đèn xenon AHD350.

Phổ UV-Vis của các đơn phân tử TCPP (xanh) và vật liệu cấu trúc nano TCPP sau khi tự lắp ráp (đỏ). Phổ FES của các đơn phân tử TCPP (đen) và vật liệu cấu trúc nano TCPP sau khi tự lắp ráp (đỏ). Ảnh SEM của nano TCPP sau khi tự lắp ráp ở các độ phân giải khác nhau tổng hợp bằng phương pháp axit-bazơ. Ảnh TEM của các sợi nano TCPP sau khi tự lắp ráp.

Giản đồ XRD của đơn phân tử TCPP và vật liệu cấu trúc nano TCPP sau khi tự lắp ráp. Phổ UV-Vis của đơn phân tử TTPAP trong THF với tỉ lệ H2O/THF thay đổi từ 10-90%. a) Phổ FES của đơn phân tử TTPAP trong THF nguyên chất (đen) và trong hỗn hợp THF/H2O với hàm lượng H2O là 60% (đỏ), và b) Ảnh quang học của đơn phân tử TTPAP trong THF nguyên chất và trong hỗn hợp THF/H2O với sự thay đổi hàm lượng H2O chụp dưới ánh sáng tia UV với bước sóng 435 nm. Ảnh SEM của TTPAP tự lắp ráp trong hỗn hợp THF/H2O với sự thay đổi hàm lượng nước a) 50%, (b) 60%, (c) 70%, và (d) 90%.

Phổ FTIR của đơn phân tử TTPAP và TTPAP tự lắp ráp trong hỗn hợp THF/H2O. Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) của đơn phân tử TTPAP (đường màu đỏ) và cấu trúc tinh thể của TTPAP trong hỗn hợp THF/H2O (60%, v/v) (đường màu đen). Phổ UV-VIS của TTOP trong dung môi THF khi thêm nước với tỷ lệ từ 20-90%. Phổ FES của TTOP đơn phân (đỏ) và TTOP tự lắp ráp (đen) trong hỗn hợp THF và nước (hàm lượng 90%) kích thích ở bước sóng 420 nm.

Ảnh SEM của TTOP tự lắp ráp trong THF với các tỷ lệ nước khác nhau a) 70%, b) 80%, c) 90% và d) 95%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang trên cơ sở titani" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang trên cơ sở titanium dioxit và porphyrin ứng dụng xử lý rhodamin b trong môi trường nước. Tải miễn phí tại T

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang trên cơ sở titani" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang trên cơ sở titani" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang trên cơ sở titani" thuộc chuyên ngành Hóa Vô Cơ. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang trên cơ sở titani" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang trên cơ sở titani" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang trên cơ sở titani" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter