Luận án TS Vật lý: Động lực học trầm tích rừng ngập mặn (Lê Nguyễn Hoa Tiên)
Động lực học trầm tích rừng ngập mặn nghiên cứu quá trình lắng đọng trầm tích và biến đổi vật lý.
Vật lý địa cầu
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Động lực học trầm tích rừng ngập mặn Tổng quan nghiên cứu
Nghiên cứu về động lực học trầm tích trong rừng ngập mặn là tối quan trọng. Nó giúp hiểu rõ sự hình thành và duy trì của các hệ sinh thái ven biển này. Rừng ngập mặn đóng vai trò thiết yếu trong bảo vệ bờ biển, chống lại biến đổi khí hậu. Luận án Tiến sĩ Vật lý này đi sâu vào các quá trình vật lý điều khiển sự vận chuyển và lắng đọng trầm tích. Nó khám phá cách thủy động lực học rừng ngập mặn tác động đến bồi lắng và xói mòn. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Chúng hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn và quản lý bền vững tài nguyên rừng ngập mặn. Việc hiểu rõ tương tác nước-trầm tích-thực vật là chìa khóa để bảo vệ bờ biển hiệu quả. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành Vật lý địa cầu.
1.1. Tầm quan trọng của rừng ngập mặn và trầm tích
Rừng ngập mặn là những hệ sinh thái ven biển có giá trị to lớn. Chúng cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái quan trọng như bảo vệ bờ biển khỏi sóng và bão. Đồng thời, chúng là nơi sinh sản và phát triển của nhiều loài thủy sản. Động lực học trầm tích quyết định sự sống còn của rừng ngập mặn. Quá trình bồi lắng liên tục giúp rừng ngập mặn tăng cao độ nền. Điều này giúp chúng thích nghi với mực nước biển dâng. Ngược lại, xói mòn quá mức có thể gây suy thoái và mất rừng. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc quản lý trầm tích để duy trì sức khỏe của hệ sinh thái.
1.2. Các nghiên cứu trước về thủy động lực học rừng ngập mặn
Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về thủy động lực học rừng ngập mặn. Các công trình này đã khảo sát sự lan truyền sóng và tác động của nó đến vận chuyển trầm tích. Nghiên cứu trước đây thường tập trung vào đặc tính vật lý trầm tích và ảnh hưởng của cấu trúc rễ cây. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng trống về việc định lượng chính xác tương tác nước-trầm tích-thực vật. Đặc biệt trong điều kiện thực địa phức tạp của các khu rừng ngập mặn ở Việt Nam. Luận án này xây dựng trên nền tảng các nghiên cứu hiện có. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về động lực học trầm tích lơ lửng.
1.3. Mục tiêu và phạm vi luận án Tiến sĩ Vật lý
Luận án đặt mục tiêu chính là phân tích sâu sắc động lực học trầm tích trong vùng rừng ngập mặn. Nó nhằm định lượng các quá trình vật lý quan trọng như sự lan truyền sóng và vận chuyển trầm tích. Nghiên cứu sử dụng sự kết hợp giữa số liệu đo đạc thực địa và các mô hình toán. Khu vực nghiên cứu cụ thể là rừng ngập mặn Cù Lao Dung, Việt Nam. Kết quả sẽ làm sáng tỏ các cơ chế bồi lắng và xói mòn. Điều này hỗ trợ các chiến lược quản lý biến đổi hình thái bờ biển hiệu quả. Luận án đóng góp vào lĩnh vực Vật lý địa cầu và khoa học môi trường biển.
II.Đặc điểm vận chuyển trầm tích và quá trình vật lý
Việc hiểu rõ đặc tính vật lý trầm tích và các quá trình vật lý chi phối chúng là rất quan trọng. Điều này áp dụng đặc biệt trong môi trường rừng ngập mặn năng động. Các yếu tố như thủy triều và sóng có tác động mạnh mẽ đến vận chuyển trầm tích. Chúng ảnh hưởng đến sự cân bằng giữa bồi lắng và xói mòn. Nghiên cứu này phân tích chi tiết các đặc điểm này. Nó xem xét các dạng chuyển vận trầm tích. Luận án khám phá tương tác phức tạp giữa nước, trầm tích và cấu trúc rễ cây ngập mặn. Các phát hiện này cung cấp kiến thức nền tảng. Chúng cần thiết cho việc dự đoán biến đổi hình thái bờ biển và bảo vệ rừng ngập mặn.
2.1. Phân loại và đặc tính vật lý trầm tích trong rừng ngập mặn
Trầm tích trong rừng ngập mặn có nhiều đặc tính vật lý độc đáo. Kích thước hạt trầm tích là một yếu tố quan trọng quyết định cách chúng được vận chuyển. Trầm tích kết dính, đặc biệt là phù sa và sét, phổ biến ở các khu vực này. Chúng có khả năng chịu xói mòn khác với trầm tích không kết dính. Luận án này nghiên cứu cấu trúc trầm tích. Nó phân tích các đặc điểm như hàm lượng chất hữu cơ và độ rỗng. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bồi lắng và tái lơ lửng của trầm tích. Hiểu rõ các đặc tính này là nền tảng cho mô hình hóa trầm tích rừng ngập mặn.
2.2. Tác động của sóng và thủy triều đến bồi lắng và xói mòn
Sóng và thủy triều là những tác nhân chính gây ra động lực học trầm tích. Thủy triều tạo ra dòng chảy tuần hoàn. Dòng chảy này vận chuyển trầm tích lơ lửng vào và ra khỏi rừng ngập mặn. Sóng, đặc biệt là sóng gió, có thể gây ra hiện tượng xói mòn đáng kể. Đặc biệt là ở các khu vực rìa rừng hoặc những nơi có ít thảm thực vật. Ngược lại, năng lượng sóng giảm đáng kể khi đi qua rừng ngập mặn. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình bồi lắng bên trong rừng. Luận án đánh giá định lượng ảnh hưởng của các yếu tố này. Nó phân tích sự thay đổi của chúng theo mùa và chu kỳ thủy triều.
2.3. Tương tác nước trầm tích thực vật và cấu trúc rễ
Tương tác giữa nước, trầm tích và thực vật là một quá trình phức tạp. Cấu trúc rễ cây ngập mặn đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định trầm tích. Hệ thống rễ dày đặc làm giảm tốc độ dòng chảy và năng lượng sóng. Điều này thúc đẩy quá trình bồi lắng chất hữu cơ và trầm tích hạt mịn. Rễ cây cũng giúp giảm xói mòn. Chúng giữ chặt trầm tích, ngăn không cho chúng bị cuốn trôi. Nghiên cứu này phân tích tác động của mật độ và loại rễ. Nó khám phá cách chúng ảnh hưởng đến vận chuyển trầm tích. Sự hiểu biết này cần thiết để đánh giá chức năng bảo vệ bờ biển của rừng ngập mặn.
III.Phương pháp nghiên cứu thủy động lực học trầm tích
Luận án áp dụng một bộ phương pháp nghiên cứu toàn diện. Nó kết hợp giữa thu thập số liệu thực địa và các kỹ thuật thí nghiệm. Mục tiêu là định lượng chính xác động lực học trầm tích rừng ngập mặn. Các phương pháp này được thiết kế để nắm bắt các quá trình phức tạp. Bao gồm thủy động lực học rừng ngập mặn, vận chuyển trầm tích và tương tác môi trường. Việc xử lý số liệu đo đạc kỹ lưỡng đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Các thí nghiệm cột lắng cung cấp dữ liệu quan trọng về đặc tính trầm tích. Mô hình toán học được sử dụng để tổng hợp và dự đoán hành vi của hệ thống. Cách tiếp cận đa chiều này giúp đưa ra những hiểu biết sâu sắc.
3.1. Thu thập và xử lý số liệu thực địa Độ đục phổ sóng
Số liệu thực địa là nền tảng của nghiên cứu này. Việc đo đạc liên tục độ đục giúp xác định hàm lượng trầm tích lơ lửng. Thiết bị chuyên dụng được triển khai để ghi nhận phổ sóng gió. Dữ liệu này cung cấp thông tin chi tiết về năng lượng sóng và hướng lan truyền. Quá trình xử lý số liệu bao gồm hiệu chỉnh và phân tích thống kê. Các phương pháp như Fast Fourier Transform (FFT) được sử dụng để tính phổ sóng. Việc này đảm bảo độ chính xác khi đưa vào mô hình. Dữ liệu thực địa chất lượng cao là yếu tố then chốt để hiệu chỉnh mô hình hóa trầm tích rừng ngập mặn.
3.2. Thí nghiệm cột lắng trầm tích và vận tốc lắng đọng
Thí nghiệm cột lắng trầm tích được thực hiện trong phòng thí nghiệm. Mục tiêu là xác định vận tốc lắng đọng của các hạt trầm tích. Đây là một thông số vật lý quan trọng cho mô hình hóa. Thí nghiệm mô phỏng điều kiện lắng đọng thực tế. Chúng giúp hiểu rõ hơn về cách trầm tích lắng xuống đáy. Việc phân tích đường cong bán thực nghiệm giúp tính toán vận tốc lắng đọng. Kết quả từ thí nghiệm này cung cấp dữ liệu đầu vào. Dữ liệu này rất cần thiết cho các mô hình vận chuyển trầm tích. Nó hỗ trợ việc đánh giá quá trình bồi lắng và xói mòn một cách chính xác.
3.3. Xây dựng và hiệu chỉnh mô hình hóa trầm tích rừng ngập mặn
Một mô hình toán học được xây dựng để tái hiện động lực học trầm tích. Mô hình này bao gồm các yếu tố như thủy động lực học rừng ngập mặn và vận chuyển trầm tích. Đặc biệt, nó xét đến sự tái lơ lửng của trầm tích. Mô hình được hiệu chỉnh kỹ lưỡng bằng cách sử dụng số liệu thực địa. Quá trình hiệu chỉnh đảm bảo mô hình phản ánh đúng thực tế. Việc này bao gồm so sánh kết quả mô hình với các phép đo thực tế về hàm lượng trầm tích lơ lửng và phổ sóng. Mô hình hóa trầm tích rừng ngập mặn giúp dự đoán biến đổi hình thái bờ biển. Đồng thời, nó đánh giá ảnh hưởng của thủy triều và sóng.
IV.Mô hình hóa lan truyền sóng và vận chuyển trầm tích
Mô hình toán học là công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu động lực học trầm tích. Luận án này sử dụng mô hình WAPROMAN. Nó được điều chỉnh đặc biệt cho môi trường rừng ngập mặn. Mô hình hóa lan truyền sóng giúp hiểu cách năng lượng sóng giảm. Nó giảm khi đi qua các cây ngập mặn. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình vận chuyển trầm tích và bồi lắng. Tính toán phân bố hàm lượng trầm tích lơ lửng theo độ sâu. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quá trình xảy ra. Mô hình cũng xem xét ảnh hưởng của thủy triều và sóng. Nó giúp dự đoán sự thay đổi trong lắng đọng chất hữu cơ và hình thái bờ biển.
4.1. Giới thiệu mô hình WAPROMAN và ứng dụng trong rừng ngập mặn
Mô hình WAPROMAN là một công cụ toán học tiên tiến. Nó được sử dụng để mô phỏng các quá trình thủy động lực học. Đặc biệt là lan truyền sóng trong vùng có thực vật thủy sinh. Luận án này giới thiệu cách mô hình WAPROMAN được điều chỉnh. Nó được điều chỉnh để phản ánh đặc điểm của rừng ngập mặn. Mô hình tính toán sự suy giảm sóng do ma sát và sức cản của cây. Điều này rất quan trọng để hiểu động lực học trầm tích rừng ngập mặn. Việc ứng dụng WAPROMAN cung cấp cái nhìn định lượng. Nó giúp đánh giá hiệu quả bảo vệ bờ biển của rừng ngập mặn.
4.2. Phân tích phổ sóng gió và hệ số suy giảm sóng
Phân tích phổ sóng gió là một phần quan trọng của mô hình hóa. Nó giúp xác định năng lượng và đặc tính của sóng. Các phương pháp như Blackman-Tukey và FFT được sử dụng. Chúng phân tích phổ sóng từ dữ liệu đo đạc. Từ đó, hệ số suy giảm sóng được tính toán. Hệ số này định lượng mức độ năng lượng sóng bị mất đi. Nó mất đi khi sóng truyền qua rừng ngập mặn. Hệ số suy giảm sóng ảnh hưởng trực tiếp đến vận chuyển trầm tích. Nó tác động đến khả năng bồi lắng và xói mòn. Kết quả phân tích này là đầu vào quan trọng cho mô hình WAPROMAN.
4.3. Tính toán tổng lượng chuyên tải trầm tích và lắng đọng chất hữu cơ
Mô hình cho phép tính toán tổng lượng chuyên tải trầm tích. Điều này bao gồm cả trầm tích lơ lửng và trầm tích đáy. Nó là chỉ số quan trọng để đánh giá sự cân bằng trầm tích. Khả năng tái lơ lửng của trầm tích cũng được xem xét. Mô hình cũng giúp phân tích quá trình lắng đọng chất hữu cơ. Chất hữu cơ tích tụ trong rừng ngập mặn là yếu tố quan trọng. Nó góp phần vào độ phì nhiêu của đất và chu trình cacbon. Việc hiểu rõ các quá trình này hỗ trợ đánh giá vai trò của rừng ngập mặn. Vai trò của chúng trong biến đổi hình thái bờ biển và thích ứng với biến đổi khí hậu.
V.Ứng dụng kết quả cho quản lý rừng ngập mặn bền vững
Những phát hiện từ luận án Tiến sĩ Vật lý này có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Chúng cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Điều này giúp các nhà quản lý và hoạch định chính sách đưa ra quyết định tốt hơn. Kết quả nghiên cứu về động lực học trầm tích rừng ngập mặn có thể được ứng dụng. Chúng ứng dụng vào việc bảo vệ bờ biển và khôi phục hệ sinh thái. Việc hiểu rõ các quá trình bồi lắng và xói mòn giúp xây dựng các chiến lược phù hợp. Chiến lược nhằm chống lại biến đổi hình thái bờ biển và mực nước biển dâng. Luận án cũng nhấn mạnh vai trò của tương tác nước-trầm tích-thực vật. Nó là yếu tố chủ chốt trong duy trì sự ổn định của rừng ngập mặn.
5.1. Hiểu biến đổi hình thái bờ biển nhờ động lực học trầm tích
Động lực học trầm tích là yếu tố then chốt trong biến đổi hình thái bờ biển. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích cách các quá trình tự nhiên định hình đường bờ. Việc hiểu rõ cơ chế bồi lắng và xói mòn là cần thiết. Nó giúp dự đoán những thay đổi trong tương lai. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với quy hoạch sử dụng đất ven biển. Nó hỗ trợ các dự án bảo vệ cơ sở hạ tầng. Dữ liệu từ mô hình hóa trầm tích rừng ngập mặn hỗ trợ đánh giá rủi ro. Chúng giúp xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
5.2. Đánh giá khả năng bảo vệ bờ biển của rừng ngập mặn
Rừng ngập mặn được công nhận là một giải pháp dựa vào tự nhiên. Chúng bảo vệ bờ biển khỏi sóng và bão. Luận án này định lượng khả năng đó. Nó phân tích sự suy giảm năng lượng sóng khi đi qua rừng. Điều này chứng minh hiệu quả của cấu trúc rễ cây ngập mặn. Cấu trúc này làm giảm tác động của thủy triều và sóng. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học. Bằng chứng này ủng hộ việc trồng và bảo vệ rừng ngập mặn. Đó là một phần không thể thiếu của chiến lược quản lý bờ biển tổng thể. Nó là giải pháp hiệu quả về chi phí và bền vững.
5.3. Kiến nghị chính sách bảo tồn dựa trên khoa học vật lý
Dựa trên các phát hiện khoa học vật lý, luận án đưa ra các kiến nghị. Những kiến nghị này hướng tới chính sách bảo tồn và phát triển bền vững. Chúng đề xuất việc tích hợp dữ liệu động lực học trầm tích. Việc này nhằm đưa vào các kế hoạch quản lý tổng hợp vùng ven biển. Chính sách cần ưu tiên bảo vệ các khu vực rừng ngập mặn hiện có. Đồng thời, nó khuyến khích các dự án phục hồi. Điều này cần dựa trên hiểu biết về bồi lắng và xói mòn. Mục tiêu là đảm bảo chức năng sinh thái và bảo vệ bờ biển. Việc này yêu cầu hợp tác liên ngành. Nó kết hợp khoa học, quản lý và cộng đồng địa phương.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN LÊ NGUYÊN HOA TIÊN NGHIÊN CỨU ĐỘNG LỰC HOC TRAM TÍCH TRONG VUNG RUNG NGAP MAN LUẬN ÁN TIEN SI VAT LY Tp. Hồ Chi Minh - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN LÊ NGUYEN HOA TIÊN NGHIÊN CỨU ĐỘNG LUC HOC TRAM TÍCH TRONG VUNG RUNG NGAP MAN Ngành: Vật lý địa cầu Mã số ngành: 62440111 Phản biện 1: TS.
Lê Dinh Mau Phản biện 2: TS. Lê Văn Tuấn Phản biện 3: PGS. Trần Vĩnh Tuân Phản biện độc lập 1: PGS. Bùi Hồng Long Phản biện độc lập 2: PGS.
Nguyễn Thế Biên NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Võ Lương Hồng Phước Tp. Hồ Chí Minh, 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sĩ ngành Vật lý địa câu, với đề tài Nghiên cứu động lực học tram tích trong vùng rừng ngập mặn là công trình khoa hoc do Tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Võ Lương Hồng Phước.
Những kết quả nghiên cứu của luận án hoàn toàn trung thực, chính xác và không trùng lắp với các công trình đã công bô trong va ngoai nước. Nghiên cứu sinh Lê Nguyễn Hoa Tiên LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, em xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến PGS. Võ Lương Hồng Phước, người đã tận tình hướng dan, truyén dat kiến thức va khích lệ tinh than cho em trong thời gian hoc tập, nhất là khoảng thời gian em thực hiện luận án tốt nghiệp. Em xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến quý Thây Cô Bộ môn Vật lý địa câu, quý Thay Cô trong và ngoài trường Dai học Khoa học tự nhiên, DHOG-HCM, đặc biệt nhất là quý Thay Cô và các anh chị em Bộ môn Hải dương, Khí tượng và Thủy văn đã nhiệt tình chỉ dạy và giúp đỡ em; những lời khuyên - góp ý chuyên môn, những lời động viên tỉnh thân là những điều mà em vô cùng trân quý và nhớ ơn.
Tôi cũng gửi lời cảm ơn chân thành đến các bạn Tran Xuân Dũng, Lâm Văn Hạo và Nguyễn Tién Thành đã hồ trợ tôi trong quá trình xử lý số liệu và suốt thời gian thực hiện luận án. Em trân trọng cảm ơn quỷ Thầy Cô Khoa Vật lý - Vật lý Kỹ thuật và Phòng Đào tạo Sau Đại học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho em trong quá trình học tập. Các số liệu đo đạc được trích từ đề tài ĐT.2012-G/10 thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ và NAFOSTED và dé tài hợp tác Việt - Mỹ “Hydrodynamics and sediments flux through the Cu Lao Dung mangrove forest”, tôi xin chân thành cảm ơn Ban chủ nhiệm dé tài, Ban Giám Hiệu, Phòng Khoa học - Công nghệ, Trường Dai học Khoa học tự nhiên, và Đại học Quốc gia Thành phó Hồ Chí Minh. Gia đình luôn là chỗ dựa vững chắc nhất.
Con vô cùng biết ơn cha mẹ đã có gắng hết mình dé con được an tâm học hành, và cảm ơn người em đã chia sẻ những khó khăn và luôn động viên hai trong mọi hoàn cảnh. Thân gửi lời cảm ơn đến các em sinh viên đã hỗ trợ tôi trong quá trình thực hành thí nghiệm. Cuối cùng, tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành đến những người bạn, những anh chị em thân thiết của tôi, cảm ơn sự quan tâm, động viên, ung hộ và luôn giúp đố tôi VỀ mọi mặt. vii DANH MỤC CHỮ VIET TAT - KY HIỆU.
ĐỊNH NGHĨA VA PHAN LOẠI RUNG NGAP MẶN. MOT SO DAC DIEM CUA TRAM TICH1. Kích thước hạt trầm tich. Các dạng chuyền vận trầm tích .----¿- + eSk+keEk+EEEESEEEEEEEEEEEEEEEEkeErrkererkrree 8 1.
Trầm tích kết dink .---- ¿2£ £+SEEE+EE+EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkrrkervee 10 1. TÁC ĐỘNG CUA CAC QUA TRINH VAT LY DEN SỰ CHUYEN VAN TRAM TÍCH TRONG VUNG RUNG NGAP MẶN. TINH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC. Nghiên cứu về sự lan truyền sóng trong vùng rừng ngập mặn.
Nghiên cứu về động lực học tram tích lơ lửng tại vùng rừng ngập mặn. Nghiên cứu sự liên hệ giữa sóng và trầm tích lơ lửng. KHU VỰC NGHIÊN CỨU.--¿-©++++22+++ttEEttrtEEktrrrrrtrrrrrkrrrrrrrrrre 23 In Vi tri dia Ly. Một số đặc điểm khí tuong.
Một số đặc điểm về mực nước. Một số đặc điểm trầm tích lơ lửng và sự vận chuyền trầm tích. Một số đặc điểm về thực vật NGAP mặyn. - - --- 5 + se 31 CHƯƠNG 2: DU LIEU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU.
XỬ LÝ SO LIEU ĐO ĐẠC. Xác định hàm lượng trầm tích lơ lửng và hiệu chỉnh số liệu độ đục. Tính phổ sóng.---:-2- 2 2+SESE92EE£EESEEEEEE2EE2E1271712112111171. Phương pháp Blackman - Tukey.
Phương pháp Fast Fourier Transform (FETT). Tính hệ số suy giảm sóng .-- -- 2-2 + £+EESEE£EEEEEE2EEEEEEEEEEEEEErkerkrrer 49 2. Tinh tổng lượng chuyên tải trầm tích. THÍ NGHIỆM COT CHIM LANG TRAM TÍCH.
Thực hiện thí nghiỆm. Xác định vận tốc lắng đọng bằng phương pháp đường cong bán thực nghiệm ¬ 55 2. Phân tích và đánh giá kết quả.-- ¿- ¿- -©2+SE+SE+EE+EE2EEEeEEerkerkerxrrrrex 59 2. MO HÌNH TOÁN.
Giới thiệu mô hình WAPROMAN. Xây dựng chương trình tính phân bố hàm lượng tram tích lơ lửng theo độ sâu —. Phương pháp giải đối với bài toán dừng. Phương pháp giải đối với bài toán thay đổi theo thời gian, xét đến sự tái lơ CHƯƠNG 3: SỰ LAN TRUYEN SONG TRONG VUNG RUNG NGAP MAN —.
PHAN TICH PHO SÓNG GIÓ. Sự dich chuyền năng lượng phổ trong rừng ngập mặn. Kết quả bước đầu phân tích phố sóng tại vùng rừng ngập mặn Cù Lao Dung, huy. HE SO SUY GIẢM SÓNG.
TINH SỰ LAN TRUYEN SONG BANG MÔ HÌNH WAPROMAN. Số liệu đầu vào. Biện luận hiệu chỉnh mô hình đối với vùng rừng ngập mặn Cu Lao Dung. Kết quả tính toán.-¿- ¿5c set SE EE121121121111111112112111E 11111111110.
KET LUẬN CHƯƠNG 3.--- 2-22 ©2+22+2EE2EE2EE223E22122122.EEerrrrrrres 89 CHUONG 4: PHAN BO HAM LƯỢNG TRAM TÍCH LO LUNG TRONG VUNG RUNG NGAP MẶN.- 55s se se ssEEseEsEseEssersersersetssersersersssse 91 4. TÁC ĐỘNG CUA CAC YEU TO ĐỘNG LUC DEN HAM LƯỢNG TRAM TÍCH LO LUNG woceecesscsssesssssssssesssecssessssssecssessuessesssecsusssssssesssessuessssssesssessuesssesecssees 91 4. Rừng ngập mặn Can Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh. Rừng ngập man Cù Lao Dung, Sóc Trăng.
VAN TÓC LANG DONG TRAM TÍCH KET DÍNH. Phân bố kích thước hạt trầm tích. Sự thay đổi ham lượng trầm tích theo độ sâu từ thi nghiệm cột chim lắng tram 4. KET QUA TINH PHAN BO HAM LƯỢNG TRAM TÍCH LO LUNG THEO ĐỘ SAU ciecccccssessesssessessessssssessessecsusssesssssessussusssessecsussusssessessussusssessessussuesseesessesaeeeees 131 4.
Ap dụng điều kiện thực tại vùng rừng ngập mặn Cần Giờ. Áp dụng điều kiện thực tại vùng Cù Lao Dung. KET LUẬN CHƯNG 4.Ô 146 DANH MỤC CONG TRÌNH CUA LUẬN ÁN .---scssccsscssecsse 150 TÀI LIEU THAM KHAO. 2-5-2 <s£©s£©s2ESs£Ss£EseEssEsEsserserssrssesse 152 PHU LUC 21015.
162 DANH MỤC HÌNH Hình 0.1 Cấu trúc thực hiện luận án .---2- 2 +¿©2++2+++£+++zx+zx+erxesrxezred 5 Hình 1.1 Bang phân bồ kích thước hạt Wentworth (1922) (trích dẫn từ [14]).2 Các dạng chuyên vận trầm tích .3 Chu trình lắng đọng và tái lơ lửng của trầm tích kết dính liên quan đến quá trình kết tụ và phá vỡ hạt trầm tích [6 ].--¿¿- + + +x+x+xeE+x+EeEzezxererxzxee 10 Hình 1.4 VỊ trí hai khu vực nghiên cứu: vùng rừng ngập mặn Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh và Cù Lao Dung, Sóc Trang .5 Hoa gió năm tại Vũng Tau (1987 - 2006) [7I],.6 Hoa gió tại Sóc Trăng năm 2018 .7 Biến đổi mực nước trung bình tháng trong 20 năm tại trạm Vũng Tàu (1987 - 00010017 .8 Biến đổi mực nước cực đại tháng trong 20 năm tại trạm Vũng Tàu (1987 2009001 .9 Biến đổi mực nước cực tiêu tháng trong 20 năm tại trạm Vũng Tàu (1987 009001 6.10 Dao động mực nước tại trạm Trần Đề - Sóc Trăng 04/2018 (nguồn số liệu: Đài Khí tượng Thủy văn Khu vực Nam Bộ).11 Dao động mực nước tại trạm Trần Đề - Sóc Trăng 07/2018 (nguồn số liệu: Đài Khí tượng Thủy văn Khu vực Nam Bội).12 Sơ đồ phân bố các quần xã thực vật ngập mặn (Vũ Văn Cương, 1964, trich Gan tir 0 nmnaẳảỘẳỪỪỪỪỪờỪDỪẠ.1 Vi trí các trạm đo đạc tại khu vực nghiên cứu Cần Giờ .2 VỊ trí các trạm đo đạc tại khu vực nghiên cứu Cù Lao Dung .3 Kết quả hiệu chỉnh SSC tại trạm ngoài ST0-CLD (Cù Lao Dung) đối với I01230Ẽ500 0010057.4 Hàm tương quan (a) và hàm mật độ phổ (b) ứng với các giá trị m: 640, 512, 384, 256 Va 128 voce .5 Hàm tương quan (a) và ham mật độ phố (b) ứng với các giá trị m: 32, 48, 64, 80, 96, 112 Va 0/1 .6 Ham mật độ phổ năng lượng với n = 512 và m thay đồi .7 Kết quả tính phổ băng phương pháp Blackman - Tukey với m = 64 và n thay đổIi. 5c tt 21121121121 2111111111 2112112111 1111011110111 11g n re 44 Hình 2.10 Hàm phổ bằng phương pháp FFT với L = 64 và thay đổi n.11 So sánh kết quả tính phô bang hai phương pháp Blackman - Tukey va Hình 2.12 Cột chìm lắng trầm tích tại phòng thí nghiệm .13 Quy trình thực hiện thí nghiệm cột chim lắng trầm tích: (a) pha trằm tích; (b) lay mẫu từ cột chim lắng trầm tích; (c) cho mẫu trầm tích vào cốc.14 Phân tích mẫu trong phòng thí nghiệm: (a) mẫu tram tích; (b) lọc mẫu qua hệ thong loc; (c) say giấy lọc; (d) cân giấy LOC.ẶẶ 222cc sSecee 55 Hình 2.15 Sự thay đôi vận tốc lắng đọng với hàm lượng trầm tích [82].16 Sơ đồ khối của chương trình tính vận tốc lắng đọng.17 Kết quả tinh toán vận tốc lang đọng khi thay đổi giá trị tham số m van Hình 2.18 Kết quả tính toán vận tốc lang đọng khi thay đổi giá trị tham số b.19 Kết quả tính toán vận tốc lắng đọng khi thay đổi giá trị tham số m.20 So sánh kết quả tính toán vận tốc lắng đọng khi thay đôi giá trị tham số bi 82:88 0 .21 Kết quả tính toán vận tốc lắng đọng khi thay đổi giá trị tham số n.22 Kết quả tính toán vận tốc lắng đọng khi thay đổi giá trị tham số a.23 Hệ thống tọa độ trong mô hình WAPROMAN [30].1 Phổ sóng các trạm tại Cù Lao Dung dot tháng 9/2014.2 Phổ sóng trạm ST2-CLD và ST3-CLD tại Cù Lao Dung tháng 9/201475 Hình 3.3 Phổ năng lượng sóng từ vùng nước nông đến vùng rừng ngập mặn Cù La0 DUNG 0777.4 Độ cao sóng có nghĩa tại các trạm và kết quả hệ số suy giảm r trong hai đợt tháng 09/2014 và tháng 3/20 1 Š. 5 6+ St HH HH ng rệt 79 Hình 3.5 Khu vực tính sự lan truyền sóng tại vùng rừng ngập mặn Cù Lao Dung Hình 3.7 So sánh giữa kết quả từ mô hình và số liệu thực đo khi độ sâu 0,9 m.8 So sánh giữa kết quả từ mô hình và số liệu thực đo khi độ sâu 1,0 m.9 So sánh giữa kết quả từ mô hình và số liệu thực đo khi độ sâu 1,2 m.1: Số liệu đo đạc vận tốc gió và hướng gió tại Cần Giờ: (a) mùa gió mùa Đông Bắc (02/2012) và (b) mùa gió mùa Tay Nam (06/2014).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Động lực học trầm tích rừng ngập mặn: Luận án Tiến sĩ Vật lý" nghiên cứu về vấn đề gì?
Động lực học trầm tích rừng ngập mặn nghiên cứu quá trình lắng đọng trầm tích và biến đổi vật lý.
Luận án "Động lực học trầm tích rừng ngập mặn: Luận án Tiến sĩ Vật lý" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP. HCM. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Động lực học trầm tích rừng ngập mặn: Luận án Tiến sĩ Vật lý" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Động lực học trầm tích rừng ngập mặn: Luận án Tiến sĩ Vật lý" thuộc chuyên ngành Vật lý địa cầu. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Động lực học trầm tích rừng ngập mặn: Luận án Tiến sĩ Vật lý" có bao nhiêu trang?
Luận án "Động lực học trầm tích rừng ngập mặn: Luận án Tiến sĩ Vật lý" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Động lực học trầm tích rừng ngập mặn: Luận án Tiến sĩ Vật lý" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.